Thị trường vật liệu xây dựng (VLXD) đóng vai trò cốt yếu trong việc quyết định tổng chi phí cho mỗi công trình. Đặc biệt tại các thành phố lớn như Đà Nẵng, việc nắm bắt kịp thời giá cả VLXD sẽ giúp chủ đầu tư lập kế hoạch tài chính hiệu quả, tránh phát sinh chi phí không mong muốn. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá VLXD tại Đà Nẵng trong tháng 4/2026 và đưa ra dự toán chi phí cho hai loại hình nhà ở phổ biến: nhà cấp 4 và nhà phố 2 tầng.
Dự báo biến động giá vật liệu xây dựng tại Đà Nẵng tháng 4/2026
Dựa trên dữ liệu cập nhật từ vatgia.top, giá vật liệu xây dựng tại Đà Nẵng trong quý 1/2026 cho thấy sự ổn định đáng kể. Hầu hết các loại vật liệu từ cát, đá, gạch, xi măng, sắt thép, cho đến các vật liệu hoàn thiện như gạch ốp lát, nhôm kính, tôn lợp... đều giữ mức giá không đổi so với kỳ báo giá trước đó. Đây là một tín hiệu tích cực cho những ai đang có kế hoạch xây dựng trong năm 2026, giúp việc lên dự toán trở nên dễ dàng và chính xác hơn.
Tuy nhiên, sự ổn định này có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố vĩ mô như chính sách nhà nước, tình hình nhập khẩu nguyên liệu, và nhu cầu thị trường. Do đó, việc theo dõi sát sao biến động giá là điều cần thiết.
Bảng giá vật liệu xây dựng tham khảo tại Đà Nẵng (Tháng 4/2026)
Dưới đây là bảng tổng hợp giá một số vật liệu xây dựng phổ biến tại Đà Nẵng trong tháng 4/2026, được tổng hợp từ nguồn dữ liệu uy tín:
| Vật liệu | Danh mục | Đơn vị | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Cát san lấp | cat | m³ | 130.000 |
| Cát vàng xây tô | cat | m³ | 280.000 |
| Đá 1x2 (dăm) | da | m³ | 330.000 |
| Đá 4x6 | da | m³ | 260.000 |
| Gạch block xây 39x19x19 | gach | viên | 7.200 |
| Gạch ống 2 lỗ 8x8x18 | gach | viên | 1.300 |
| Gạch granite 80x80cm | gach-op-lat | m² | 225.000 |
| Gạch lát nền 60x60cm | gach-op-lat | m² | 140.000 |
| Gỗ xẻ nhóm 3 (chò chỉ) | go | m³ | 12.000.000 |
| Ván ép công nghiệp 18mm | go | m² | 180.000 |
| Công phụ hồ | nhan-cong | công | 280.000 |
| Công thợ hồ (bậc 3/7) | nhan-cong | công | 380.000 |
| Công thợ xây (bậc 3.5/7) | nhan-cong | công | 420.000 |
| Kính cường lực 10mm | nhom-kinh | m² | 355.000 |
| Nhôm Xingfa hệ 55 dày 1.4mm | nhom-kinh | m² | 430.000 |
| Tấm nhựa PVC ốp tường | nhua | m² | 92.000 |
| Sắt hộp 20x40 dày 1.4mm | sat | kg | 18.800 |
| Sơn nội thất Dulux Inspire | son | lít | 97.000 |
| Thép D10 CB300-V Hoà Phát | thep | kg | 14.400 |
| Thép D12 CB300-V Hoà Phát | thep | kg | 14.200 |
| Thép D16 CB400-V Pomina | thep | kg | 15.500 |
| Tôn mạ kẽm 0.35mm Hoa Sen | ton | m² | 83.000 |
| Xi măng PCB30 Hà Tiên | xi-mang | tấn | 1.550.000 |
| Xi măng PCB30 Nghi Sơn | xi-mang | tấn | 1.510.000 |
| Xi măng PCB40 Hà Tiên | xi-mang | tấn | 1.700.000 |
*Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm mua hàng, nhà cung cấp và số lượng.
Dự toán chi phí vật liệu xây dựng cho nhà ở tại Đà Nẵng
Việc dự toán chi phí vật liệu xây dựng cần dựa trên diện tích, kết cấu và mức độ hoàn thiện của công trình. Dưới đây là ước tính chi phí cho hai loại hình nhà phổ biến, áp dụng giá vật liệu tại Đà Nẵng tháng 4/2026:
1. Dự toán chi phí vật liệu cho nhà cấp 4 (diện tích 60-80m²)
Nhà cấp 4 thường có kết cấu đơn giản, chi phí xây dựng tương đối thấp. Tuy nhiên, để có một ngôi nhà vững chắc và thẩm mỹ, việc lựa chọn vật liệu phù hợp là rất quan trọng.
Ước tính vật liệu chính (cho diện tích 70m²):
- Xi măng: Khoảng 30-40 tấn (tùy loại và định mức). Chi phí ước tính: 45 - 60 triệu VNĐ.
- Cát (xây tô, đổ bê tông): Khoảng 40-50 m³. Chi phí ước tính: 11 - 14 triệu VNĐ.
- Đá (đổ bê tông): Khoảng 30-40 m³. Chi phí ước tính: 10 - 13 triệu VNĐ.
- Gạch (xây tường): Khoảng 10.000 - 15.000 viên (tùy loại gạch block hoặc gạch ống). Chi phí ước tính: 13 - 22 triệu VNĐ (với gạch ống, có thể cao hơn nếu dùng gạch block).
- Sắt thép: Khoảng 4-6 tấn (cho móng, dầm, sàn, mái). Chi phí ước tính: 58 - 87 triệu VNĐ.
- Vật liệu hoàn thiện (ốp lát, sơn, cửa...): Chi phí này dao động lớn tùy theo lựa chọn. Ước tính: 50 - 100 triệu VNĐ.
Tổng chi phí vật liệu tham khảo cho nhà cấp 4 (70m²): Khoảng 177 - 196 triệu VNĐ (chưa bao gồm nhân công và các chi phí phát sinh khác).
2. Dự toán chi phí vật liệu cho nhà phố 2 tầng (diện tích 4x15m = 60m²/sàn)
Nhà phố 2 tầng có kết cấu phức tạp hơn, yêu cầu lượng vật liệu nhiều hơn và các loại vật liệu chuyên dụng cho từng hạng mục.
Ước tính vật liệu chính (cho diện tích 2 sàn, tổng sàn xây dựng khoảng 120m²):
- Xi măng: Khoảng 50-65 tấn. Chi phí ước tính: 75 - 100 triệu VNĐ.
- Cát (xây tô, đổ bê tông): Khoảng 60-80 m³. Chi phí ước tính: 17 - 22 triệu VNĐ.
- Đá (đổ bê tông): Khoảng 50-70 m³. Chi phí ước tính: 16.5 - 23 triệu VNĐ.
- Gạch (xây tường): Khoảng 20.000 - 30.000 viên. Chi phí ước tính: 26 - 39 triệu VNĐ.
- Sắt thép: Khoảng 8-12 tấn. Chi phí ước tính: 116 - 174 triệu VNĐ.
- Vật liệu hoàn thiện (gạch ốp lát, sơn, cửa, kính, tôn...): Dao động lớn tùy thiết kế. Ước tính: 100 - 200 triệu VNĐ.
Tổng chi phí vật liệu tham khảo cho nhà phố 2 tầng (60m²/sàn): Khoảng 334.5 - 458 triệu VNĐ (chưa bao gồm nhân công và các chi phí phát sinh khác).
Lưu ý quan trọng:
- Các con số trên chỉ là ước tính sơ bộ dựa trên giá vật liệu tham khảo và định mức xây dựng phổ biến. Để có dự toán chi phí chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà thầu uy tín hoặc sử dụng các công cụ hỗ trợ.
- Chi phí nhân công, chi phí thiết kế, xin phép xây dựng, chi phí phát sinh... chưa được bao gồm trong dự toán này.
- Giá vật liệu có thể thay đổi theo thời điểm và địa điểm mua hàng cụ thể.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vật liệu xây dựng
- Nguồn cung và cầu: Khi nhu cầu tăng cao mà nguồn cung khan hiếm, giá vật liệu có xu hướng tăng.
- Chi phí vận chuyển: Đà Nẵng là thành phố ven biển, việc vận chuyển vật liệu từ các khu vực khác hoặc từ cảng biển có thể ảnh hưởng đến giá thành.
- Chất lượng vật liệu: Các loại vật liệu có thương hiệu, chất lượng cao thường có giá nhỉnh hơn.
- Chính sách nhà nước: Các quy định về nhập khẩu, thuế, phí có thể tác động đến giá vật liệu.
- Biến động tỷ giá ngoại tệ: Một số vật liệu hoặc nguyên liệu nhập khẩu có thể bị ảnh hưởng bởi tỷ giá.
Lời khuyên khi lập dự toán chi phí
- Tham khảo nhiều nguồn: Đừng chỉ dựa vào một bảng giá duy nhất. Hãy so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
- Tính toán kỹ lưỡng: Ước tính số lượng vật liệu cần dùng một cách chi tiết, tránh mua thừa hoặc thiếu.
- Dự trù chi phí phát sinh: Luôn dành một khoản dự phòng (khoảng 10-20%) cho các chi phí không lường trước.
- Sử dụng công cụ hỗ trợ: Các công cụ dự toán online có thể giúp bạn tính toán nhanh chóng và chính xác hơn.
Sử dụng công cụ dự toán giá nhà miễn phí để tính chi phí chính xác theo giá VLXD thực tế tại Đà Nẵng ngay hôm nay!
Câu hỏi thường gặp
Giá vật liệu xây dựng có ổn định trong năm 2026 không?
Theo dữ liệu cập nhật đến tháng 4/2026, giá vật liệu xây dựng tại Đà Nẵng đang có xu hướng ổn định. Tuy nhiên, thị trường VLXD có thể biến động do nhiều yếu tố như cung cầu, chi phí vận chuyển, chính sách vĩ mô. Do đó, việc theo dõi giá thường xuyên là cần thiết.
Chi phí xây nhà cấp 4 ở Đà Nẵng khoảng bao nhiêu?
Với diện tích khoảng 70m², chi phí vật liệu xây dựng ước tính cho nhà cấp 4 tại Đà Nẵng trong tháng 4/2026 dao động từ 177 - 196 triệu VNĐ (chưa bao gồm nhân công và các chi phí khác). Mức giá này có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế và vật liệu hoàn thiện bạn lựa chọn.
Làm thế nào để tiết kiệm chi phí xây nhà?
Để tiết kiệm chi phí, bạn nên lập kế hoạch chi tiết, lựa chọn vật liệu phù hợp với ngân sách, so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp, tối ưu hóa thiết kế để giảm thiểu lãng phí vật liệu, và giám sát chặt chẽ quá trình thi công. Sử dụng các công cụ dự toán cũng giúp bạn kiểm soát tốt hơn ngân sách của mình. Tham khảo Bảng giá xây nhà 2026 để có cái nhìn tổng quan hơn.
Để có cái nhìn chi tiết hơn về các loại hình nhà ở, bạn có thể xem thêm Chi phí xây nhà cấp 4 và các loại hình khác.
Đừng quên cập nhật Xem giá VLXD mới nhất để có thông tin chính xác nhất cho kế hoạch xây dựng của bạn.