Cách tính chi phí nội thất — Công thức cơ bản
Có 2 cách tính phổ biến: (1) Theo m² sàn — Tổng = Diện tích × Đơn giá nội thất/m²; (2) Cộng theo từng phòng — chi tiết hơn, phù hợp khi mỗi phòng có mức đầu tư khác nhau. Công cụ ở trên dùng cách 2 để có dự toán chi tiết, sát thực tế.
Ví dụ: Nhà 100m² (1 trệt 1 lầu, 6 phòng) ở mức Trung bình ≈ 230 triệu nội thất — tương đương 1.15 triệu/m² sàn. Mức Tiết kiệm chỉ khoảng 830,000 đ/m², Cao cấp lên 3 triệu/m².
Đơn giá nội thất theo m² sàn 2026
| Mức ngân sách | Đơn giá/m² sàn | Đặc trưng |
|---|---|---|
| Cơ bản | 300,000 – 800,000 đ | Đồ cũ, thanh lý, hàng Shopee giá rẻ |
| Tiết kiệm | 800,000 – 1,500,000 đ | Gỗ MDF/MFC, thương hiệu VN (Hoà Phát, Xuân Hoà) |
| Trung bình | 1,500,000 – 2,500,000 đ | Gỗ An Cường, thiết bị Electrolux/TOTO/Grohe |
| Cao cấp | 2,500,000 – 4,500,000 đ | Gỗ tự nhiên, da thật, Bosch/Miele/Kohler |
| Sang trọng | 4,500,000 đ trở lên | Đồ nhập khẩu, custom design, đồ thủ công |
Chi phí nội thất theo từng phòng 2026
| Phòng | Tiết kiệm | Trung bình | Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Phòng khách (sofa, kệ TV, bàn trà) | 15 – 30 tr | 40 – 80 tr | 100 – 200 tr |
| Phòng bếp (tủ bếp, thiết bị) | 27 – 50 tr | 72 – 120 tr | 169 – 300 tr |
| Phòng ngủ chính | 14 – 25 tr | 35 – 60 tr | 90 – 150 tr |
| Phòng ngủ phụ (mỗi phòng) | 10 – 18 tr | 25 – 40 tr | 60 – 100 tr |
| WC / Phòng tắm (mỗi WC) | 15 – 25 tr | 30 – 50 tr | 70 – 120 tr |
| Phòng làm việc | 8 – 15 tr | 20 – 35 tr | 50 – 90 tr |
| Phòng thờ | 5 – 12 tr | 15 – 25 tr | 30 – 50 tr |
5 yếu tố ảnh hưởng đến chi phí nội thất
- Chất liệu — Gỗ MDF (~3 tr/m² tủ) rẻ nhất, gỗ MFC (~3.5 tr/m²), HDF chống ẩm (~5 tr/m²), gỗ tự nhiên óc chó/sồi (12-25 tr/m²). Chênh lệch 4-8 lần.
- Thương hiệu — Bếp gas Việt Nam (~3 tr) vs Bosch nhập (~25 tr). Sen tắm Việt Tiệp (~1.5 tr) vs Grohe (~7 tr) vs Hansgrohe (~20 tr).
- Thiết kế — Mua sẵn rẻ hơn 30-50% so với đặt riêng (custom). Đặt thiết kế cần phí KTS 50,000-150,000 đ/m².
- Thiết bị điện — TV 55", tủ lạnh inverter, máy lạnh inverter, máy giặt sấy, lò vi sóng — riêng phần này 50-150 triệu tuỳ mức.
- Thi công + vận chuyển — chiếm 5-10% giá trị đơn hàng. Nội thành rẻ hơn ngoại thành (HCM Q1 vs Củ Chi chênh ~3-5 triệu chi phí vận chuyển toàn bộ).
Câu hỏi thường gặp
Công cụ tính chi phí nội thất có miễn phí không?
Hoàn toàn miễn phí. Bạn dùng không giới hạn, không cần đăng ký. Đăng nhập Google chỉ cần khi muốn lưu dự toán.
Đơn giá đã bao gồm thi công và lắp đặt chưa?
Đơn giá trong công cụ là giá sản phẩm. Chi phí thi công + lắp đặt + vận chuyển thường thêm 5-10% giá trị đơn hàng. Một số mặt hàng (tủ bếp, sofa lớn) có miễn phí giao + lắp tại nội thành.
Tỷ lệ chi phí nội thất so với xây nhà bao nhiêu là hợp lý?
Khoảng 30-50% chi phí xây dựng phần thô + hoàn thiện. Cao hơn 50% là đầu tư nội thất rất lớn (cao cấp/sang trọng). Dưới 25% là đồ tiết kiệm hoặc trang bị từ từ.
Nên mua nội thất sẵn hay đặt riêng (custom)?
Mua sẵn rẻ hơn 30-50%, nhanh hơn (về ngay), nhưng kích thước không khớp 100% phòng. Đặt riêng đắt nhưng vừa khít, đẹp đồng bộ. Khuyên: tủ bếp + tủ âm tường nên đặt riêng, sofa + giường có thể mua sẵn.
Thời gian thi công nội thất bao lâu?
Đồ mua sẵn: giao + lắp 1-3 ngày. Đặt riêng: tủ bếp 3-4 tuần, tủ âm tường 2-3 tuần, sofa custom 4-6 tuần. Toàn bộ nội thất 1 căn nhà thường mất 4-8 tuần (làm song song nhiều hạng mục).
Bài viết liên quan
- Dự toán giá nhà — Tính chi phí xây nhà chi tiết theo giá vật liệu thực tế
- Tính vật liệu xây nhà — Tính gạch, xi măng, thép theo diện tích
- Bảng giá xây nhà 2026 — Đơn giá trọn gói & phần thô mới nhất
- Chi phí xây nhà 100m² — Dự toán chi tiết cho diện tích phổ biến nhất
- Chi phí xây nhà cấp 4 — Bảng giá theo diện tích & mẫu nhà
- Giá vật liệu xây dựng hôm nay — Cập nhật giá VLXD tại 34 tỉnh thành
- Vẽ phác thảo mặt bằng nhà — Kéo thả bố trí phòng & ước lượng giá xây dựng
- Cách tính diện tích xây dựng — Công thức & hệ số quy đổi