Cách tính chi phí xây nhà — Công thức dự toán chính xác
Chi phí xây nhà được tính theo công thức: Tổng chi phí = Diện tích sàn (m²) × Hệ số vật liệu/m² × Đơn giá vật liệu. Công cụ dự toán ở trên áp dụng công thức này cho từng loại vật liệu riêng biệt — xi măng, thép, cát, đá, gạch, sơn, điện, nước, nhân công — rồi cộng tổng lại.
Ví dụ: Nhà 80m² (1 trệt 1 lầu) có diện tích sàn = 80 × 2 = 160m². Với hệ số xi măng 0.35 tấn/m² và giá 1,850,000 đ/tấn, chi phí xi măng = 160 × 0.35 × 1,850,000 = 103,600,000 đ. Tương tự cho thép, cát, đá... Tổng 7 nhóm hạng mục cho ra tổng dự toán.
Đơn giá xây nhà theo m² — Bảng tham khảo 2026
| Loại nhà | Phần thô (đ/m²) | Trọn gói (đ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nhà cấp 4 đơn giản | 2,800,000 – 3,200,000 | 4,200,000 – 4,800,000 | Mái tôn, nền gạch men |
| Nhà cấp 4 khang trang | 3,500,000 – 4,000,000 | 5,500,000 – 6,500,000 | Mái BTCT/ngói, ốp lát đầy đủ |
| Nhà phố 1 trệt 1 lầu | 3,800,000 – 4,500,000 | 5,800,000 – 7,000,000 | BTCT, hoàn thiện tiêu chuẩn |
| Nhà phố 1 trệt 2 lầu | 4,000,000 – 4,800,000 | 6,200,000 – 7,500,000 | Kết cấu vững, đô thị lớn |
| Biệt thự mini | 5,000,000 – 6,000,000 | 8,000,000 – 10,000,000 | Xingfa, trần giật cấp, granite |
Lưu ý: Đơn giá thay đổi theo tỉnh thành (HCM, Hà Nội thường cao hơn 10-15% so với mặt bằng chung). Dùng bảng giá VLXD theo tỉnh để kiểm tra chênh lệch.
7 nhóm hạng mục trong dự toán
| Nhóm | Vật liệu chính | % tổng chi phí (ước tính) |
|---|---|---|
| Phần thô (Kết cấu) | Xi măng, thép, cát, đá, gạch | 40 – 50% |
| Trần & Mái | Tôn, ngói, trần thạch cao, xà gồ | 8 – 12% |
| Hoàn thiện | Gạch ốp lát, sơn, chống thấm, bả matit | 12 – 18% |
| Cửa & Kính | Nhôm kính, cửa gỗ, lan can, cổng | 8 – 12% |
| Hệ thống điện | Dây điện, ống luồn, tủ điện, đèn | 5 – 8% |
| Hệ thống nước | Ống cấp/thoát, phụ kiện, bồn chứa | 3 – 5% |
| Nhân công | Xây thô, ốp lát, sơn, điện, nước | 20 – 30% |
Câu hỏi thường gặp
Công cụ dự toán có miễn phí không?
Hoàn toàn miễn phí. Bạn có thể dùng không giới hạn, không cần đăng ký. Đăng nhập Google (miễn phí) chỉ cần khi muốn lưu dự toán hoặc tải file Excel/CSV.
Giá VLXD trong công cụ lấy từ đâu?
Giá được cập nhật định kỳ từ bảng giá công bố của Sở Xây dựng 34 tỉnh thành. Nếu tỉnh bạn chưa có dữ liệu cho một loại vật liệu, công cụ tự động lấy giá từ TP.HCM làm tham chiếu.
Dự toán có bao gồm nhân công không?
Có. Nhân công là 1 trong 7 nhóm hạng mục, bao gồm: xây thô, ốp lát, sơn nước, điện, nước, trần/mái. Đơn giá nhân công có thể chỉnh tay nếu bạn đã có báo giá từ thầu.
Tôi có thể thêm hạng mục riêng không?
Có. Mỗi nhóm vật liệu có nút "Thêm hạng mục tuỳ chọn" để bạn thêm bất kỳ chi phí nào (VD: bể phốt, hàng rào, sân vườn). Hoặc dùng mục "Chi phí bổ sung" đã có sẵn các hạng mục phổ biến với giá theo vùng.
Dự toán chưa bao gồm những gì?
Chưa bao gồm: chi phí đất, giấy phép xây dựng, phí thiết kế kiến trúc, nội thất (bàn ghế, giường tủ), và các phát sinh ngoài dự kiến. Nên dự phòng thêm 10% tổng chi phí.
Bài viết liên quan
- Bảng giá xây nhà 2026 — Đơn giá trọn gói & phần thô mới nhất
- Chi phí xây nhà 100m2 — Dự toán chi tiết cho diện tích phổ biến nhất
- Chi phí xây nhà cấp 4 — Bảng giá theo diện tích & mẫu nhà
- Xây nhà cấp 4 — Hướng dẫn toàn diện từ thiết kế đến thi công
- Cách tính diện tích xây dựng — Công thức & hệ số quy đổi
- Giá vật liệu xây dựng hôm nay — Cập nhật giá VLXD tại 34 tỉnh thành
- Tính vật liệu xây nhà — Tính gạch, xi măng, thép theo diện tích
- Tính chi phí nội thất — Dự toán nội thất theo phòng và ngân sách
- Vẽ phác thảo mặt bằng nhà — Kéo thả bố trí phòng & ước lượng giá xây dựng