Công thức tính vật liệu xây nhà theo m² sàn
Công thức cơ bản: Số lượng vật liệu = Diện tích sàn × Hệ số/m². Mỗi loại vật liệu có hệ số riêng được tính từ thực tế thi công nhà dân dụng Việt Nam.
Ví dụ: Nhà phố 1 trệt 1 lầu, kích thước 5×15m → diện tích sàn = 5 × 15 × 2 tầng = 150m². Xi măng = 150 × 0.35 = 52.5 tấn (1,050 bao 50kg). Thép D10 = 150 × 30 = 4,500 kg. Gạch ống = 150 × 70 = 10,500 viên.
Bảng định mức vật liệu/m² sàn (tham khảo)
| Vật liệu | Đơn vị | Hệ số/m² sàn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Xi măng PCB30 | tấn | 0.35 | Móng + sàn + tường |
| Thép D10 | kg | 30 | Đai, thép sàn |
| Thép D12 | kg | 15 | Cột, dầm |
| Cát vàng xây tô | m³ | 0.45 | Xây + tô + bê tông |
| Đá 1×2 | m³ | 0.30 | Bê tông móng + sàn |
| Gạch ống 2 lỗ | viên | 70 | Tường bao + vách ngăn |
| Gạch lát ceramic 40×40 | m² | 1.05 | Nền (+5% hao hụt) |
| Sơn nội thất phổ thông | lít | 2.5 | 2 lớp lót + 2 lớp phủ |
| Sơn ngoại thất | lít | 1.0 | Mặt tiền + tường ngoài |
| Dây điện 2.5mm² | m | 3.0 | Ổ cắm |
| Ống cấp PPR D20 | m | 1.5 | Cấp nước chính |
| Nhân công xây thô | công | 1.8 | Xây, đổ BT, tô trát |
Lưu ý: Đây là hệ số trung bình cho nhà dân dụng. Nhà cấp 4 đơn giản dùng hệ số thấp hơn 15-20%; biệt thự dùng hệ số cao hơn 10-15%.
7 nhóm vật liệu được tính toán
- Phần thô (Kết cấu) — Xi măng, thép D10/D12, cát vàng, đá 1×2, gạch ống. Đây là nền tảng kết cấu, chiếm 40-50% chi phí vật liệu.
- Trần & Mái — Tôn lạnh, tôn mạ màu, ngói, trần thạch cao, trần PVC, xà gồ. Tuỳ chọn theo thiết kế.
- Hoàn thiện — Gạch ốp lát (ceramic, granite), sơn nội/ngoại thất, bả matit, chống thấm. Quyết định thẩm mỹ nhà.
- Cửa & Kính — Cửa nhôm Xingfa, cửa gỗ công nghiệp, cổng sắt, lan can inox.
- Hệ thống điện — Dây điện 1.5/2.5/4mm², ống luồn dây, tủ điện CB, ổ cắm, công tắc, đèn LED.
- Hệ thống nước — Ống PPR cấp nước, ống PVC thoát nước (D60/D90/D114), phụ kiện co/tê/van.
- Nhân công — Công thợ xây thô (1.8 công/m²), ốp lát (0.5 công/m²), sơn (0.4 công/m²), điện, nước, trần/mái.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ có miễn phí không?
Hoàn toàn miễn phí, không giới hạn lượt dùng, không cần đăng ký. Đăng nhập Google chỉ cần khi muốn tải PDF/Excel hoặc lưu kết quả.
Hệ số hao hụt được tính như thế nào?
Hệ số trong công cụ đã bao gồm hao hụt cơ bản (3-7% tuỳ vật liệu). VD: gạch ốp 1.05m²/m² sàn = 1m² thực tế + 5% hao hụt. Khi mua, bạn không cần cộng thêm — trừ khi thi công đặc biệt phức tạp.
Có thể dùng kết quả để mua vật liệu thực tế không?
Có, kết quả đủ chính xác để mua VLXD. Tuy nhiên nên mua từng đợt theo tiến độ — VD: phần móng (xi măng + thép + cát + đá), phần xây tường (gạch + xi măng + cát), phần hoàn thiện (sơn + gạch ốp + thiết bị) — để tránh tồn kho và quản lý tốt hơn.
Tại sao mỗi tỉnh có giá vật liệu khác nhau?
Do chi phí vận chuyển, nguồn cung tại địa phương, mức cạnh tranh khác nhau. VD: thép Hòa Phát ở HCM rẻ hơn Hà Nội ~3-5% do gần nhà máy. Công cụ tự cập nhật giá theo tỉnh bạn chọn.
Bài viết liên quan
- Dự toán giá nhà — Tính chi phí xây nhà chi tiết theo giá vật liệu thực tế
- Tính chi phí nội thất — Dự toán nội thất theo phòng và ngân sách
- Bảng giá xây nhà 2026 — Đơn giá trọn gói & phần thô mới nhất
- Chi phí xây nhà 100m² — Dự toán chi tiết cho diện tích phổ biến nhất
- Chi phí xây nhà cấp 4 — Bảng giá theo diện tích & mẫu nhà
- Cách tính diện tích xây dựng — Công thức & hệ số quy đổi
- Giá vật liệu xây dựng hôm nay — Cập nhật giá VLXD tại 34 tỉnh thành
- Vẽ phác thảo mặt bằng nhà — Kéo thả bố trí phòng & ước lượng giá xây dựng