Tính vật liệu xây nhà

Công cụ tính vật liệu xây nhà miễn phí — nhập diện tích và số tầng để biết cần bao nhiêu gạch, xi măng, thép, cát, đá, sơn, ống nước, dây điện và nhiều vật liệu khác. Hệ số tính theo tiêu chuẩn nhà dân dụng Việt Nam.

100diện tích sàn·100đất·1tầng·39vật liệu
01 · THÔNG SỐ NHÀNhập thông số
Diện tích sàn100
Công thức: Diện tích sàn = 100 × 1 = 100 → Số lượng = Diện tích sàn × Hệ số/m². Hover vào i để xem chi tiết hệ số từng vật liệu.
02 · VẬT LIỆU CHÍNH4 hạng mụcGiai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất: đào móng → đổ bê tông móng → xây cột, dầm → đổ sàn BTCT → xây tường bao ��� tô trát. Toàn bộ kết cấu chịu lực của ngôi nhà được hình thành ở giai đoạn này. Thời gian thi công thường chiếm 40–50% tổng thời gian xây nhà.
Xi măng PCB30
35
tấn
700 bao 50kg
Thép D10
3.000
kg
Thép D12
1.500
kg
Gạch ống 2 lỗ
7.000
viên
03 · VẬT LIỆU PHỤ6 nhómHoàn thiện, điện nước, sơn…

Phần thô

2

Giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất: đào móng → đổ bê tông móng → xây cột, dầm → đổ sàn BTCT → xây tường bao ��� tô trát. Toàn bộ kết cấu chịu lực của ngôi nhà được hình thành ở giai đoạn này. Thời gian thi công thường chiếm 40–50% tổng thời gian xây nhà.

Cát vàng xây tô
45
Đá 1×2
30

Hoàn thiện

8

Giai đoạn "mặc áo" cho ngôi nhà: lát gạch nền → ốp tường WC và bếp → bả matit → sơn lót + sơn phủ 2 lớp → chống thấm sân thượng và WC. Đây là phần ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ, chiếm 20–30% tổng chi phí. Chất lượng vật liệu hoàn thiện quyết định tuổi thọ bề mặt.

Gạch ceramic 40×40
105
Gạch ốp tường WC
35
Gạch ốp bếp
10
Sơn nội thất phổ thông
250lít
Sơn ngoại thất
100lít
Sơn chống thấm
15lít
Bả matit
150kg
Chống thấm sàn WC
10

Cửa & Kính

4

Lắp đặt sau khi tô trát xong: đo kích thước lỗ cửa → đặt sản xuất → lắp khung + cánh cửa → gắn kính + phụ kiện (khoá, bản lề). Cửa nhôm kính phổ biến nhất hiện nay; cửa gỗ công nghiệp cho phòng ngủ/WC. Thời gian sản xuất cửa nhôm thường 7–15 ngày nên cần đặt sớm.

Cửa nhôm hệ thường
20
Cửa gỗ công nghiệp
8bộ
Cổng sắt / inox
3
Lan can inox / sắt
10m

Hệ thống điện

9

Thi công song song với giai đoạn thô: đục rãnh tường → luồn ống + kéo dây → đấu nối tủ điện tổng → lắp CB nhánh. Sau khi sơn xong mới lắp thiết bị (ổ cắm, công tắc, đèn). Hệ thống điện cần thiết kế trước khi xây để chừa rãnh đúng vị trí. Mỗi tầng nên có tủ điện riêng.

Dây điện 1.5mm²
400m
Dây điện 2.5mm²
300m
Dây điện 4mm²
100m
Ống luồn D16
300m
Ống luồn D20
200m
Tủ điện + CB
5bộ
Ổ cắm đôi
20cái
Công tắc 1-3 nút
15cái
Đèn ốp nổi LED
10cái

Hệ thống nước

6

Ống cấp nước (PPR) và ống thoát (PVC) được đi ngầm trong tường và sàn ngay từ giai đoạn thô. Ống cấp nước đi từ bồn chứa/đồng hồ nước → chia nhánh đến WC, bếp. Ống thoát đi từ thiết bị vệ sinh → hố ga → cống chung. Thiết bị vệ sinh (lavabo, bồn cầu) lắp sau cùng khi ốp lát xong.

Ống cấp nước PPR D20
150m
Ống cấp nước PPR D25
50m
Ống thoát PVC D60
80m
Ống thoát PVC D90
50m
Ống thoát PVC D114
30m
Phụ kiện ống (co, tê, van)
80bộ

Nhân công

6

Nhân công tính theo "công" (1 công = 1 ngày thợ). Quy trình: thợ xây thô (đông nhất, 2–4 thợ) → thợ điện nước (song song giai đoạn thô) → thợ ốp lát → thợ sơn → thợ trần mái. Tổ thợ thường 4–6 người cho nhà dân dụng. Chi phí nhân công chiếm 25–35% tổng chi phí xây nhà.

Nhân công xây thô
180công
Nhân công ốp lát
50công
Nhân công sơn nước
40công
Nhân công điện
30công
Nhân công nước
25công
Nhân công trần / mái
25công
04 · VẬT LIỆU TUỲ CHỌN22 loại

Lưu ý: Kết quả mang tính tham khảo cho nhà dân dụng thông thường. Sai số thực tế 10–20% tuỳ thuộc kết cấu và thiết kế cụ thể.

Cần dự toán chi tiết hơn? Sử dụng Công cụ dự toán giá nhà →

Công thức tính vật liệu xây nhà theo m² sàn

Công thức cơ bản: Số lượng vật liệu = Diện tích sàn × Hệ số/m². Mỗi loại vật liệu có hệ số riêng được tính từ thực tế thi công nhà dân dụng Việt Nam.

Ví dụ: Nhà phố 1 trệt 1 lầu, kích thước 5×15m → diện tích sàn = 5 × 15 × 2 tầng = 150m². Xi măng = 150 × 0.35 = 52.5 tấn (1,050 bao 50kg). Thép D10 = 150 × 30 = 4,500 kg. Gạch ống = 150 × 70 = 10,500 viên.

Bảng định mức vật liệu/m² sàn (tham khảo)

Vật liệuĐơn vịHệ số/m² sànGhi chú
Xi măng PCB30tấn0.35Móng + sàn + tường
Thép D10kg30Đai, thép sàn
Thép D12kg15Cột, dầm
Cát vàng xây tô0.45Xây + tô + bê tông
Đá 1×20.30Bê tông móng + sàn
Gạch ống 2 lỗviên70Tường bao + vách ngăn
Gạch lát ceramic 40×401.05Nền (+5% hao hụt)
Sơn nội thất phổ thônglít2.52 lớp lót + 2 lớp phủ
Sơn ngoại thấtlít1.0Mặt tiền + tường ngoài
Dây điện 2.5mm²m3.0Ổ cắm
Ống cấp PPR D20m1.5Cấp nước chính
Nhân công xây thôcông1.8Xây, đổ BT, tô trát

Lưu ý: Đây là hệ số trung bình cho nhà dân dụng. Nhà cấp 4 đơn giản dùng hệ số thấp hơn 15-20%; biệt thự dùng hệ số cao hơn 10-15%.

7 nhóm vật liệu được tính toán

  • Phần thô (Kết cấu) — Xi măng, thép D10/D12, cát vàng, đá 1×2, gạch ống. Đây là nền tảng kết cấu, chiếm 40-50% chi phí vật liệu.
  • Trần & Mái — Tôn lạnh, tôn mạ màu, ngói, trần thạch cao, trần PVC, xà gồ. Tuỳ chọn theo thiết kế.
  • Hoàn thiện — Gạch ốp lát (ceramic, granite), sơn nội/ngoại thất, bả matit, chống thấm. Quyết định thẩm mỹ nhà.
  • Cửa & Kính — Cửa nhôm Xingfa, cửa gỗ công nghiệp, cổng sắt, lan can inox.
  • Hệ thống điện — Dây điện 1.5/2.5/4mm², ống luồn dây, tủ điện CB, ổ cắm, công tắc, đèn LED.
  • Hệ thống nước — Ống PPR cấp nước, ống PVC thoát nước (D60/D90/D114), phụ kiện co/tê/van.
  • Nhân công — Công thợ xây thô (1.8 công/m²), ốp lát (0.5 công/m²), sơn (0.4 công/m²), điện, nước, trần/mái.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ có miễn phí không?

Hoàn toàn miễn phí, không giới hạn lượt dùng, không cần đăng ký. Đăng nhập Google chỉ cần khi muốn tải PDF/Excel hoặc lưu kết quả.

Hệ số hao hụt được tính như thế nào?

Hệ số trong công cụ đã bao gồm hao hụt cơ bản (3-7% tuỳ vật liệu). VD: gạch ốp 1.05m²/m² sàn = 1m² thực tế + 5% hao hụt. Khi mua, bạn không cần cộng thêm — trừ khi thi công đặc biệt phức tạp.

Có thể dùng kết quả để mua vật liệu thực tế không?

Có, kết quả đủ chính xác để mua VLXD. Tuy nhiên nên mua từng đợt theo tiến độ — VD: phần móng (xi măng + thép + cát + đá), phần xây tường (gạch + xi măng + cát), phần hoàn thiện (sơn + gạch ốp + thiết bị) — để tránh tồn kho và quản lý tốt hơn.

Tại sao mỗi tỉnh có giá vật liệu khác nhau?

Do chi phí vận chuyển, nguồn cung tại địa phương, mức cạnh tranh khác nhau. VD: thép Hòa Phát ở HCM rẻ hơn Hà Nội ~3-5% do gần nhà máy. Công cụ tự cập nhật giá theo tỉnh bạn chọn.

Bài viết liên quan

Cần tư vấn thêm?

Để lại thông tin, đội ngũ chuyên gia sẽ liên hệ tư vấn miễn phí về xây dựng, vật liệu, nội thất hoặc giá cả thị trường.

Tính vật liệu xây nhà — Tính gạch, xi măng, thép theo diện tích | Vật Giá Top