Live VLXD bulletin from the Cà Mau Department of Construction
Publication period:2026-04
Published: 2026-04
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Cát xây dựng Cát lấp | m3 | 325.000 | — | |
| Cát xây dựng Cát vàng | m3 | 390.000 | — | |
| Cát xây dựng Cát vàng 1.2-1.4mm | m3 | 380.000 | — | |
| Cát xây dựng Cát vàng 1.4mm | m3 | 450.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Đá xây Cấp phối Dmax 37,5 (0x4) (tiêu chuẩn) | m3 | 1.090.400 | — | |
| Đá xây dựng Cấp phối Dmax 25 (tiêu chuẩn) | m3 | 1.105.000 | — | |
| Đá xây dựng Đá 0x4 | Việt Nam Giá bán tại bãi Công Ty VLXD Tòng Thành Đạt (168 Phạm Hùng (QL 22B) KP1 thị trấn Tân Biên, | m3 | 780.000 | — |
| Đá xây dựng Đá 1x2 | m3 | 954.545 | — | |
| Đá xây dựng Đá 1x2 (lưới 27 mm) | m3 | 1.064.000 | — | |
| Đá xây dựng Đá 2x4 | m3 | 1.036.000 | — | |
| Đá xây dựng Đá 4x6 | m3 | 850.000 | — | |
| Đá xây dựng Đá 5x10 (my sàng) | m3 | 1.008.000 | — | |
| Đá xây dựng Đá ly tâm (qua VSI) 10x19 | m3 | 1.131.000 | — | |
| Đá xây dựng Đá ly tâm (qua VSI) 5x16 | m3 | 1.144.500 | — | |
| Đá xây dựng Đá ly tâm (qua VSI) 5x20 | m3 | 1.137.000 | — | |
| Đá xây Đá ly tâm (qua VSI) 1x2 (lưới 27mm) | m3 | 1.123.000 | — | |
| Đá xây Đá ly tâm (qua VSI) 5x10 (my sàng) | m3 | 1.003.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Vật tư ngành điện Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | 149.120 | — | |
| Vật tư ngành điện Cáp điện lực hạ thế - 300/500V (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | 56.200 | — | |
| Vật tư ngành điện Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | m | 335.850 | — | |
| Vật tư ngành điện Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | 67.820 | — | |
| Vật tư ngành điện Dây điện bọc nhựa PVC - 450/750V | m | 13.000 | — | |
| Vật tư ngành điện Dây điện lực hạ thế - 0,6/1kV | m | 30.000 | — | |
| Vật tư ngành điện Dây điện mềm bọc nhựa PVC Cadivi - 300/500V (ruột đồng) | m | 29.100 | — | |
| Vật tư ngành điện Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - VCmd 0,6/1kV | m | 11.200 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Gạch xây Gạch thẻ | viên | 2.091 | — | |
| Gạch xây Gạch thẻ 40x80x180 | viên | 1.800 | — | |
| Gạch xây Gạch thẻ không nung | viên | 1.851 | — | |
| Gạch xây Gạch ống | viên | 2.091 | — | |
| Gạch xây Gạch ống 80x80x180 | viên | 2.000 | — | |
| Gạch xây Gạch ống không nung | viên | 1.944 | — | |
| Gạch xây Gạch ống tròn | viên | 1.900 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Sơn Bột trét ngoại thất chất lượng cao POLAR RED (màu đỏ) | kg | 5.537 | — | |
| Sơn Bột trét nội thất chất lượng cao POLAR BLUE (màu xanh) | kg | 5.148 | — | |
| Sơn Sơn giao thông lót | kg | 94.100 | — | |
| Sơn Sơn kẻ vạch đường, sơn lạnh (màu trắng, đen) (JOWAY) | kg | 153.000 | — | |
| Sơn Sơn kẻ vạch đường, sơn lạnh (màu vàng, đỏ) (JOWAY) | kg | 190.500 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Thép xây Thép cuộn D6 (CB240T) | kg | 19.003 | — | |
| Thép xây Thép cuộn D8 (CB240T) | kg | 19.003 | — | |
| Thép xây Thép cuộn phi 6 CB240 | kg | 16.291 | — | |
| Thép xây Thép cuộn phi 8 CB240 | kg | 16.255 | — | |
| Thép xây Thép hình Posco (SS400/Q235B) | kg | 26.793 | — | |
| Thép xây Thép hình Trung Quốc (SS400/Q235B) | kg | 25.023 | — | |
| Thép xây Thép tròn gân D = 10mm cây QCVN:2011/BKHCN Ø 10 chiều dài 11,7m/cây Miền Nam | kg | 2.380 | — | |
| Thép xây Thép tròn gân D = 12mm cây QCVN:2011/BKHCN Ø 12 chiều dài 11,7m/cây Miền Nam | kg | 3.640 | — | |
| Thép xây Thép tròn gân D = 14mm cây QCVN:2011/BKHCN Ø 14 chiều dài 11,7m/cây Miền Nam | kg | 5.000 | — | |
| Thép xây Thép tròn gân D = 16mm cây QCVN:2011/BKHCN Ø 16 chiều dài 11,7m/cây Miền Nam | kg | 6.300 | — | |
| Thép xây Thép tròn gân D = 18mm cây QCVN:2011/BKHCN Ø 16 chiều dài 11,7m/cây Miền Nam | kg | 8.180 | — | |
| Thép xây Thép tròn trơn D = 6mm | kg | 17.500 | — | |
| Thép xây Thép tròn trơn D = 6mm (CB240) | kg | 15.000 | — | |
| Thép xây Thép tròn trơn D = 6mm (VAS) | kg | 15.045 | — | |
| Thép xây Thép tròn trơn D = 8mm | kg | 17.364 | — | |
| Thép xây Thép tròn trơn D = 8mm (VAS) | kg | 15.045 | — | |
| Thép xây Thép tròn trơn D10 (SS400) | kg | 24.106 | — | |
| Thép xây Thép tròn trơn D12 (SS400) | kg | 24.106 | — | |
| Thép xây Thép tròn trơn D14 (SS400) | kg | 23.433 | — | |
| Thép xây Thép tròn trơn D16 (SS400) | kg | 23.433 | — | |
| Thép xây Thép tròn trơn D18 (SS400) | kg | 23.433 | — | |
| Thép xây Thép tròn trơn D20 (SS400) | kg | 23.433 | — | |
| Thép xây Thép tròn trơn D22 (SS400) | kg | 23.433 | — | |
| Thép xây Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | 23.433 | — | |
| Thép xây Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | 23.433 | — | |
| Thép xây Thép tấm 10ly (A572/Q355B) | kg | 23.894 | — | |
| Thép xây Thép tấm 10ly (SS400/Q235B) | kg | 22.713 | — | |
| Thép xây Thép tấm 14ly (A572/Q355B) | kg | 24.373 | — | |
| Thép xây Thép tấm 20ly (A572/Q355B) | kg | 24.373 | — | |
| Thép xây Thép tấm 20ly (SS400/A36) | kg | 23.303 | — | |
| Thép xây Thép tấm 22ly (A572/Q355B) | kg | 24.373 | — | |
| Thép xây Thép tấm 22ly (SS400/A36) | kg | 23.303 | — | |
| Thép xây Thép tấm 25ly (A572/Q355B) | kg | 24.373 | — | |
| Thép xây Thép tấm 25ly (SS400/A36) | kg | 23.303 | — | |
| Thép xây Thép tấm 28ly (A572/Q355B) | kg | 24.373 | — | |
| Thép xây Thép tấm 28ly (SS400/A36) | kg | 23.303 | — | |
| Thép xây Thép tấm 30ly (A572/Q355B) | kg | 24.373 | — | |
| Thép xây Thép tấm 30ly (SS400/A36) | kg | 23.303 | — | |
| Thép xây Thép tấm 35ly (A572/Q355B) | kg | 24.843 | — | |
| Thép xây Thép tấm 35ly (SS400/A36) | kg | 23.503 | — | |
| Thép xây Thép tấm 3ly (SS400/Q235B) | kg | 22.483 | — | |
| Thép xây Thép tấm 40ly (A572/Q355B) | kg | 24.843 | — | |
| Thép xây Thép tấm 40ly (SS400/A36) | kg | 23.503 | — | |
| Thép xây Thép tấm 45ly (SS400/A36) | kg | 23.503 | — | |
| Thép xây Thép tấm 4ly (SS400/Q235B) | kg | 22.483 | — | |
| Thép xây Thép tấm 50ly (SS400/A36) | kg | 23.503 | — | |
| Thép xây Thép tấm 5ly (A572/Q355B) | kg | 23.893 | — | |
| Thép xây Thép tấm 5ly (SS400/Q235B) | kg | 22.713 | — | |
| Thép xây Thép tấm 6ly (A572/Q355B) | kg | 23.893 | — | |
| Thép xây Thép tấm 6ly (SS400/Q235B) | kg | 22.713 | — | |
| Thép xây Thép tấm 8ly (A572/Q355B) | kg | 23.893 | — | |
| Thép xây Thép tấm 8ly (SS400/Q235B) | kg | 22.713 | — | |
| Thép xây Thép tấm gân 3ly (SS400/Q235B) | kg | 21.893 | — | |
| Thép xây Thép tấm gân 4ly (SS400/Q235B) | kg | 21.893 | — | |
| Thép xây Thép tấm gân 5ly (SS400/Q235B) | kg | 22.246 | — | |
| Thép xây Thép tấm gân 6ly (SS400/Q235B) | kg | 22.246 | — | |
| Thép xây Thép tấm gân 8ly (SS400/Q235B) | kg | 23.073 | — | |
| Thép xây Thép tấm12ly (A572/Q355B) | kg | 23.894 | — | |
| Thép xây Thép tấm12ly (SS400/Q235B) | kg | 22.713 | — | |
| Thép xây Thép tấm14ly (SS400/Q235B) | kg | 22.833 | — | |
| Thép xây Thép tấm16ly (SS400/Q235B) | kg | 22.833 | — | |
| Thép xây Thép tấm18ly (SS400/Q235B) | kg | 22.833 | — | |
| Thép xây Thép vằn D10 (CB400/CB500v) | kg | 19.034 | — | |
| Thép xây Thép vằn D12 (CB400/CB500v) | kg | 18.863 | — | |
| Thép xây Thép vằn D14 (CB400/CB500v) | kg | 18.863 | — | |
| Thép xây Thép vằn D16 (CB400/CB500v) | kg | 18.863 | — | |
| Thép xây Thép vằn D18 (CB400/CB500v) | kg | 18.863 | — | |
| Thép xây Thép vằn D20 (CB400/CB500v) | kg | 18.863 | — | |
| Thép xây Thép vằn D22 (CB400/CB500v) | kg | 18.863 | — | |
| Thép xây Thép vằn D25 (CB400/CB500v) | kg | 19.003 | — | |
| Thép xây Thép vằn D28 (CB400/CB500v) | kg | 19.003 | — | |
| Thép xây Thép vằn D32 (CB400/CB500v) | kg | 19.003 | — | |
| Thép xây Thép ống đen 2.0ly-2.5ly (SAE/GRA) | kg | 25.003 | — | |
| Thép xây Thép ống đen 2ly (SAE/GRA) | kg | 25.203 | — | |
| Vật liệu khác Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | kg | 25.171 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Xi măng Long Sơn PCB40 | tấn | 1.700.000 | — | |
| Xi măng Sao Mai PCB40 | tấn | 1.781.820 | — | |
| Xi măng Tam Sơn PCB40 | tấn | 1.600.000 | — | |
| Xi măng Tây Đô PCB40 | tấn | 1.813.333 | — | |
| Xi măng Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ Export PCB40 | tấn | 1.823.333 | — | |
| Xi măng Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ dân dụng PCB40 | tấn | 1.793.333 | — | |
| Xi măng Tây Đô, Hà Tiên 2 - Cần Thơ đa dụng PCB40 | tấn | 1.833.333 | — | |
| Xi măng Xi măng Bền Sunphat PCB40- MS ( Việt Nhật) | tấn | 2.300.000 | — | |
| Xi măng Xi măng Hà Tiên PCB40 | tấn | 1.690.900 | — | |
| Xi măng Xi măng Hà Tiên PCB40 đa dụng | tấn | 1.712.960 | — | |
| Xi măng Xi măng Hà Tiên Vicem PCB40 | tấn | 1.700.000 | — | |
| Xi măng Xi măng Hà Tiên Vicem đa dụng PCB40 | tấn | 1.760.000 | — | |
| Xi măng Xi măng INSEE PCB40 | tấn | 1.805.560 | — | |
| Xi măng Xi măng Insee | bao 50 kg | tấn | 1.814.800 | — |
| Xi măng Xi măng PCB40 ( Hà Tiên Gold) | tấn | 2.100.000 | — | |
| Xi măng Xi măng PCB40 ( Việt Nhật) | tấn | 2.100.000 | — | |
| Xi măng Xi măng PCB40 (Hà Tiên Expo ) | tấn | 2.100.000 | — | |
| Xi măng Xi măng PCB40 (Tây Nam) | tấn | 2.100.000 | — | |
| Xi măng Xi măng PCB40 (Việt Mỹ) | tấn | 2.100.000 | — | |
| Xi măng Xi măng Sao Mai PCB40 | tấn | 1.960.000 | — | |
| Xi măng Xi măng Tây Đô PCB40 | tấn | 1.733.333 | — | |
| Xi măng Xi măng Tây Đô PCB50 | tấn | 1.983.333 | — | |
| Xi măng Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS40 loại I (xi măng cọc đất) | tấn | 1.963.333 | — | |
| Xi măng Xi măng Tây Đô xỉ lò cao PCBBFS50 loại I (xi măng cọc đất) | tấn | 1.963.333 | — | |
| Xi măng Xi măng bền Sun phát PCB50-HS (Việt Nhật ) | tấn | 2.500.000 | — | |
| Xi măng Xi măng cao cấp PCB40 (Việt Nhật) | tấn | 2.300.000 | — | |
| Xi măng Xi măng vicem Hạ Long PCB40 | Công ty TNHH MTV xi măng Hạ Long Việt Nam Nhận hàng tại nhà máy (Lô C25, KCN | tấn | 1.212.963 | — |
| Xi măng Xi măng vicem Hạ Long PCB50 | Công ty TNHH MTV xi măng Hạ Long Việt Nam Nhận hàng tại nhà máy (Lô C25, KCN · Dạng bao (50kg ± 0,5 kg) | tấn | 1.314.815 | — |
| Xi măng Xi măng vicem Hạ Long bền sun phát PCB40-MS | Công ty TNHH MTV xi măng Hạ Long Việt Nam Nhận hàng tại nhà máy (Lô C25, KCN · TCVN 7711:2013 | tấn | 1.212.963 | — |
| Xi măng Xi măng vicem Hạ Long xây tô | Công ty TNHH MTV xi măng Hạ Long Việt Nam Nhận hàng tại nhà máy (Lô C25, KCN · Dạng bao (40kg ± 0,4 kg) | tấn | 1.259.259 | — |
| Xi măng Xi măng xá PCB40 (Việt Nhật) | tấn | 2.100.000 | — | |
| Xi măng Xi măng xá PCB50 (Việt Nhật) | tấn | 2.150.000 | — | |
| Xi măng Xi măng xá Tây Đô PC40 | tấn | 2.123.333 | — | |
| Xi măng Xi măng xá Tây Đô PC50 | tấn | 2.163.333 | — | |
| Xi măng Xi măng xá Tây Đô bền sunphat cao PCBBFS40-HS | tấn | 2.000.000 | — | |
| Xi măng Xi măng xá bền sun phát PCB40- HS (Việt Nhật) | tấn | 2.200.000 | — | |
| Xi măng Xi măng xá bền sun phát PCB40- MS ( Việt Nhật) | tấn | 2.150.000 | — | |
| Xi măng Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI40 (Việt Nhật) | tấn | 2.150.000 | — | |
| Xi măng Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSI50 (Việt Nhật) | tấn | 2.200.000 | — | |
| Xi măng Xi măng xá xỉ lò cao PCBBFSII40 ( Việt Nhật) | tấn | 2.100.000 | — |
Vietnam's softest soil with thick mud layers; mid-scale builds and up all require deep piling. Rainy season and king tides routinely cause localised flooding.
Aquaculture (shrimp, crab) dominates; shrimp-farm buildings and processing warehouses create steady material demand. Residential construction concentrates in Cà Mau city.
Cà Mau city on Routes QL1A and QL63 clusters main dealers. The long distance from production hubs pushes VLXD prices above neighbouring provinces.
Hà Tiên cement by barge from Kiên Giang is the only sensibly priced source; rebar from HCMC, over 350 km away.
Invest properly in foundation treatment — high upfront cost but avoids expensive settling and cracking later. Melaleuca piles remain economic for small homes.
Methodology: prices are crawled automatically from the provincial Department of Construction bulletin; market context is authored and refreshed by the Vật Giá Top team. See the full Methodology page for details.