Live VLXD bulletin from the Đắk Lắk Department of Construction
Publication period:2025-09
Published: 2025-09 · Zone: Các xã miền núi
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Cát tô | Ca · 3 1Km | m3 | 700.000 | — |
| Cát xây | Địa phương · BXD | m3 | 600.000 | — |
| Cát thường | m3 | 272.727 | — | |
| dòng cắt 6KA | cái | 200.000 | — | |
| dòng cắt 10KA | cái | 590.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Đá 1x2 | Xí nghiệp khai thác đá Tàz · 3 Ngoan Tàu | m3 | 530.000 | — |
| Bột đá | Công ty TNHH MTV Sơn Đức Bắc Sơn · QCVN 16:2023/BXD | m3 | 245.455 | — |
| Cấp phối đá dăm Dmax 25 | m3 | 331.839 | — | |
| Cấp phối đá dăm Dmax 25mm | m3 | 304.545 | — | |
| Cấp phối đá dăm Dmax 37,5mm | m3 | 295.000 | — | |
| Cấp phối đá dăm Dmax 37mm | m3 | 250.000 | — | |
| Cấp phối đá dăm loại 1 | Cam Lộ · Loại 1 | m3 | 220.500 | — |
| Cấp phối đá dăm loại 2 | Doanh nghiệp tư nhân Sơn Tùng Tuyên Quang · Loại 2 | m3 | 210.000 | — |
| CP đá dăm | m3 | 390.000 | — | |
| Đá 0,5 x 1 | m3 | 281.818 | — | |
| Đá 0,5x1 | Hưng. Giá bán tại mỏ đá Đầu · TCVN TCVN TCVN 7275:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân công | m3 | 295.455 | — |
| Đá 0,5x1 VSI chọn lọc | m3 | 450.000 | — | |
| Đá 0,5x2 | m3 | 422.000 | — | |
| Đá 0.5x1 | m3 | 245.455 | — | |
| Đá 0*37 loại II | m3 | 245.455 | — | |
| Đá 05x1 | m3 | 400.000 | — | |
| Đá 0x25 | m3 | 272.727 | — | |
| Đá 0x37 | m3 | 243.000 | — | |
| Đá 1*2 | 3 // // | m3 | 500.000 | — |
| Đá 1x2 (MR) | m3 | 450.000 | — | |
| Đá 1x2 chọn lọc | m3 | 320.000 | — | |
| Đá 1x2 VSI | 3 1x2 Vo | m3 | 380.000 | — |
| Đá 1x2 VSI chọn lọc | m3 | 450.000 | — | |
| Đá 2x4 | tin nt · 20x40mm | m3 | 360.000 | — |
| Đá 4x6 | Đja phương · TCVN TCVN TCVN 7570:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân công | m3 | 320.000 | — |
| Đá 4x6 (SX máy) | m3 | 345.455 | — | |
| Đá 4x6 (xay tiêu chuẩn) | m3 | 430.000 | — | |
| Đá 4x6 xay thường | m3 | 336.364 | — | |
| Đá 4x6( SX máy) | m3 | 413.636 | — | |
| Đá cấp phối | m3 | 500.000 | — | |
| Đá cấp phối Dmax 25 | m3 | 365.023 | — | |
| Đá Cp Dmax 25 | m3 | 330.000 | — | |
| Đá dăm 1x2 | 3 1x2 | m3 | 345.455 | — |
| Đá dăm 4x6 | 3 4x6 | m3 | 295.455 | — |
| Đá dăm 4x6 (SX máy) | m3 | 300.000 | — | |
| Đá Dmax 37,5mm | m3 | 218.182 | — | |
| Đá hộc | Hợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7570:2006 | m3 | 300.000 | — |
| Đá hỗn hợp 4x8 (ko nổ mìn) | m3 | 130.000 | — | |
| Đá mạt | Hợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên < 5 mm | m3 | 280.000 | — |
| Đá mạt, tạp, bẩn.. | m3 | 230.000 | — | |
| Đá mi bột | 20 nt 30x — 20x30cm, 30x40cm… | m3 | 304.500 | — |
| Đá mi bụi | TCVN 7570:2006 | m3 | 240.000 | — |
| Đá mi lọc | m3 | 336.364 | — | |
| Đá mi sạch | m3 | 281.818 | — | |
| Đá tảng Kích thước (1-2)m | m3 | 231.000 | — | |
| Đá thô | 3 Đá thô | m3 | 159.091 | — |
| Đá xô bồ | Công ty cổ phần Trường Sơn Lạng Sơn · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10x20x25) mm | m3 | 280.000 | — |
| Đất lãn đá tầng phủ Dmax <30 | m3 | 141.750 | — | |
| dựng Đá 2x4cm | 3 nt Đá 2x4cm | m3 | 254.545 | — |
| dựng Đá mi | 3 nt Đá mi | m3 | 290.000 | — |
| dựng Đá thô | 3 Đá thô | m3 | 159.091 | — |
| Led thoát hiểm đa năng 2 mặt | Cái | 1.332.546 | — | |
| Mark 200 đá 1 x 2cm | m3 | 1.400.000 | — | |
| Đá chẻ 15x20x25 | viên | 360.000 | — | |
| Led Panel đa năng 12W 3 màu | Cái | 387.546 | — | |
| Led Panel đa năng 24W 3 màu | cái | 773.910 | — | |
| đá chẻ | Đja phương · TCVN10321:2014 — 15x20x25cm | viên | 6.500 | — |
| Mark 150 đá 1 x 2cm | m3 | 1.330.000 | — | |
| Ổ cắm đa năng 1.5 module | cái | 62.000 | — | |
| Đá 60x60 | 2 - | m2 | 160.000 | — |
| Đá 80x80 | 2 - | m2 | 215.000 | — |
| Mark 350 đá 1 x 2cm | m3 | 1.610.000 | — | |
| Mark 450 đá 1 x 2cm | m3 | 1.750.000 | — | |
| Mark 100 đá 1 x 2cm | m3 | 1.280.000 | — | |
| Led Panel đa năng 6W 3 màu | cái | 293.000 | — | |
| Led thoát hiểm đa năng 1 mặt | Cái | 1.290.546 | — | |
| Led Panel đa năng 18W 3 màu | Cái | 546.000 | — | |
| - 48h) (đã bao gồm chi phí lắp đặt). | bộ | 6.500.000 | — | |
| Đá 30x60 | 2 - | m2 | 180.000 | — |
| Mark 250 đá 1 x 2cm | m3 | 1.470.000 | — | |
| Mark 300 đá 1 x 2cm | m3 | 1.540.000 | — | |
| Cấp phối đá dăm | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Đồng Tâm · Loại 1 | m3 | 310.000 | — |
| Cấp phối đá dăm Dmax 37,5 | m3 | 310.795 | — | |
| Cấp phối đá dăm Dmax25 | m3 | 318.182 | — | |
| Cấp phối đá dăm loại 1 chọn lọc | m3 | 250.000 | — | |
| CP đá dăm Dmax 25 | m3 | 415.000 | — | |
| Đá 0,5x1 VSI | 3 0,5x1 Vo | m3 | 380.000 | — |
| Đá 0.5*1 | m3 | 227.273 | — | |
| Đá 0.5x1 bán thị trường (sạch) | m3 | 320.000 | — | |
| Đá 0*5 | m3 | 236.364 | — | |
| Đá 0x25 (cũ) | m3 | 236.364 | — | |
| Đá 1×2 | m3 | 400.000 | — | |
| Đá 1x2 (SX máy) | m3 | 418.182 | — | |
| Đá 1x2 tiêu chuẩn | m3 | 354.545 | — | |
| Đá 2*4 | m3 | 281.818 | — | |
| Đá 4*6 | 8859:2011 nt — 4*6 | m3 | 254.545 | — |
| Đá 4x6 (xay mở rộng) | m3 | 410.000 | — | |
| Đá 4x6 xay tiêu chuẩn | m3 | 363.636 | — | |
| Đá Cp Dmax 37,5 | m3 | 330.000 | — | |
| Đá dăm 2x4 | 3 2x4 | m3 | 285.000 | — |
| Đá Dmax 25mm | m3 | 245.455 | — | |
| Đá hộc đập búa tại hầm | m3 | 245.455 | — | |
| Đá mạt bán ra thị trường (sạch) | m3 | 300.000 | — | |
| Đá mi | m3 | 220.000 | — | |
| Đá mi bụi sạch | m3 | 260.000 | — | |
| Đá tảng Kích thước (0,5-1)m | m3 | 220.500 | — | |
| Đá thô (đá sau nổ mìn) | 3 Đá thô | m3 | 136.364 | — |
| Đá xô bồ (hỗn hợp) | m3 | 130.000 | — | |
| dựng Đá hộc | 3 nt Đá hộc | m3 | 200.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Gạch không nung | tin nt · Không có thông tin | viên | 1.750 | — |
| Gạch | g 4 lỗ: 80x80x180mm viên | ống | 1.409 | — |
| Gạch 19x19x39 | viên | 7.800 | — | |
| Gạch 2 lỗ | n (40x80x180) | viên | 1.450 | — |
| Gạch 4 lỗ | 3 Tuynel | viên | 1.000 | — |
| Gạch 6 lỗ | 3 Tuynel | viên | 1.300 | — |
| Gạch 6 lỗ (80x120x180) | Viên | 1.600 | — | |
| Gạch 6 lỗ Phú bổn | n // // | Viên | 2.000 | — |
| Gạch 9x19x39 | viên | 6.500 | — | |
| Gạch bê tông rỗng (9x19x39)cm | viên | 6.000 | — | |
| Gạch block 9x19x39 | viên | 6.000 | — | |
| Gạch men 60x60 | 2 - | m2 | 120.000 | — |
| Gạch ốp Ceramic KT | 2 30x60 | m2 | 130.000 | — |
| Gạch Terazzo 300x300x30 | m m2 | m | 125.000 | — |
| Gạch Terrazzo | Nghĩa, địa chỉ: x tổ 17, khóm 14, Phường Mỹ Ngãi, tỉnh Đồng Tháp; ĐT: 0974.538.805 · 2 Hoàng Thụ | m2 | 135.000 | — |
| Gạch Terrazzo màu đỏ | 2 TCVN 7744:2013 (30x30x5) cm | m2 | 191.760 | — |
| Gạch Terrazzo màu xám | 2 TCVN 7744:2013 (30x30x5) cm | m2 | 182.500 | — |
| Gạch thẻ | I, · n (50x80x180) | viên | 1.420 | — |
| Gạch thẻ (40x80x180)mm | Viên | 1.200 | — | |
| Gạch thẻ (50x80x180) | viên | 1.100 | — | |
| Gạch thẻ (5x9x19) | viên | 2.250 | — | |
| Gạch thẻ: 50x80x180mm | viên | 1.700 | — | |
| Gạch thẻ: 5x9x18cm | m3 | 1.870.400 | — | |
| gạch thẻ(5x9x18) | viên | 1.870.000 | — | |
| Gạch Tuynel 4 lỗ | viên | 1.450 | — | |
| Gạch tuynen 2 lỗ | n 180x80 | viên | 1.000 | — |
| Gạch tuynen 4 lỗ | n 180x80 | viên | 2.000 | — |
| Gạch xây (gạch đỏ) | Viên | 2.000 | — | |
| Gạch xây 6 lỗ phú bổn | n // // | viên | 2.100 | — |
| Gạch Ceramic lát KT | 2 30x30 | m2 | 125.000 | — |
| Keo dán gạch, đá | kg | 9.000 | — | |
| Gạch 30x60 | 2 - | m2 | 120.000 | — |
| Gạch lát ceramic 600x600 | m2 | 140.909 | — | |
| Gạch men 30x30 | 2 - | m2 | 128.000 | — |
| Gạch Granit KT | 2 60x60 | m2 | 190.000 | — |
| gạch 4 lỗ (9x9x19) | viên | 1.235.000 | — | |
| Gạch Terrazzo màu vàng | 2 TCVN 7744:2013 (30x30x5) cm | m2 | 196.300 | — |
| gạch 6 lỗ ()9x14x19 | viên | 1.191.300 | — | |
| Gạch 2 lỗ (40x80x180) | Viên | 1.100 | — | |
| Gạch 4 lỗ (80x80x180) | viên | 2.000 | — | |
| Gạch 6 lỗ thường | viên | 1.500 | — | |
| Gạch bê tông rỗng (19x19x39)cm | Viên | 8.000 | — | |
| Gạch block Taplo | viên | 6.000 | — | |
| Gạch nung 4 lỗ | n Công ty... | viên | 1.000 | — |
| Gạch thẻ (40x80x180) | Viên | 1.300 | — | |
| Gạch thẻ (50x80x 180) | Viên | 1.150 | — | |
| Gạch thẻ đặc (50x80x180)mm | viên | 1.100 | — | |
| Gạch thủ công | n 8x8x18 Gia Lai | viên | 1.450 | — |
| Gạch Tuynel 6 lỗ | viên | 1.650 | — | |
| Gạch tuynen 6 lỗ | n 180x12 | viên | 2.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Ximăng PCB40 | n Nghi Sơn | tấn | 2.200 | — |
| + Sơn chống thấm pha xi măng | kg | 181.700 | — | |
| PCB40 | Thành đến trình trên · QCVN 16:2019/BXD-TCVN | tấn | 1.860.000 | — |
| Poly (XM PCB40) | kg | 34.500 | — | |
| Xi măng bao PCB40 Kaito | tấn | 2.100.000 | — | |
| Xi măng Nghi Sơn | Công ty xi măng Nghi Sơn · n PCB40 | Tấn | 2.027.000 | — |
| Xi măng PCB 40 | Chi nhánh Công ty CP Tập Đoàn Xuân Khiêm · n Nghi Sơn | tấn | 2.150.000 | — |
| Xi măng PCB40 (đóng bao) | tấn | 950.000 | — | |
| Xi măng Vicem H Mai | n PCB40 | Tấn | 2.200.000 | — |
| Ximăng Bỉm Sơn bao PCB40 | tấn | 2.180.000 | — | |
| Ximăng rời PCB40 (Xuân Thành) | tấn | 1.950.000 | — | |
| XM Vicem Hà Tiên PCB40 | n TN. Cam Ranh | tấn | 1.446.296 | — |
| Sơn chống thấm pha xi măng | g thùng 18 lít | tấn | 240.278 | — |
| Xi măng bao PCB40 Long Thành | tấn | 2.100.000 | — | |
| Xi măng PCB40 | n XM Đức Sơn | tấn | 1.900.000 | — |
| Ximăng bao PCB40 (Xuân Thành) | tấn | 2.100.000 | — | |
| Ximăng Bỉm Sơn PCB40 rời | tấn | 2.000.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| cạnh, nhóm BIII 25x40cm | m2 | 99.800 | — | |
| (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | m TCVN 6447 LV-ABC-2x16 -0,6/1kV | m | 31.190 | — |
| (4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | m TCVN 6447 LV-ABC-4x16 -0,6/1kV | m | 81.760 | — |
| (đường kính quạt 135mm) | Cái | 645.091 | — | |
| (đường kính quạt 150mm) | Cái | 543.455 | — | |
| (đường kính quạt 155mm) | Cái | 673.637 | — | |
| cạnh, nhóm BIa 100x100cm | m2 | 348.000 | — | |
| cạnh, nhóm BIa 15x80cm | m2 | 602.200 | — | |
| cạnh, nhóm BIa 30x60cm | m2 | 265.050 | — | |
| cạnh, nhóm BIa 60x120cm | m2 | 606.600 | — | |
| cạnh, nhóm BIa 60x90cm | m2 | 279.500 | — | |
| cạnh, nhóm BIa 80x120cm | m2 | 652.300 | — | |
| cạnh, nhóm BIII 30x60cm | m2 | 168.540 | — | |
| cạnh, nhóm BIII 40x80cm | m2 | 224.220 | — | |
| độ dày nhôm 2.0 mm | m2 | 1.950.000 | — | |
| Đường kính Ø6mm | Kg | 16.000 | — | |
| Kính 10mm cường lực | ² Cty tnhh Kim Linh Việt Nam | m² | 888.000 | — |
| Kính 5mm cường lực | ² Cty tnhh Kim Linh Việt Nam | m² | 660.000 | — |
| Kính cường lực 10mm | m2 | 520.000 | — | |
| Kính cường lực 5mm | m2 | 120.000 | — | |
| Kính cường lực 8mm | m2 | 310.000 | — | |
| kính Ø6mm Ø8mm | kg | 13.627 | — | |
| mài canh, nhóm BIb 15x60cm | m2 | 175.933 | — | |
| mài cạnh, nhóm BIIb 20x40cm | m2 | 127.220 | — | |
| nhóm BIa 30x60cm | m2 | 224.000 | — | |
| nhóm BIb 10x30cm | m2 | 214.020 | — | |
| nhóm BIIb 30x30cm | m2 | 105.400 | — | |
| nhóm BIIb 40x40cm | m2 | 109.300 | — | |
| nhóm BIIb 50x50cm | m2 | 125.300 | — | |
| số, nhóm BIIb 50x50cm | m2 | 119.050 | — | |
| số, nhóm BIIb 60x60cm | m2 | 156.060 | — | |
| Đường kính Ø12 mm | y ASTM A615 | cây | 158.000 | — |
| đường kính DN 315mm | cái | 1.500.000 | — | |
| Đường kính Ø20-:- | cây | 442.000 | — | |
| cạnh, nhóm BIIa, BIIb 60x60cm | m2 | 146.400 | — | |
| Đường kính Ø16-:- | cây | 275.000 | — | |
| Đường kính Ø10mm | y ASTM A615 | cây | 100.000 | — |
| đường kính DN 200mm | cái | 900.000 | — | |
| cạnh, nhóm BIIa, BIIb 30x30cm | m2 | 112.020 | — | |
| (5 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | m TCVN 6447 LV-ABC-5x25 -0,6/1kV | m | 42.768 | — |
| (đường kính quạt 200mm) | Cái | 652.091 | — | |
| cạnh, nhóm BIa 15x60cm | m2 | 294.200 | — | |
| cạnh, nhóm BIa 15x90cm | m2 | 352.200 | — | |
| cạnh, nhóm BIa 30x90cm | m2 | 313.200 | — | |
| cạnh, nhóm BIa 60x60cm | m2 | 236.290 | — | |
| cạnh, nhóm BIa 80x80cm | m2 | 259.890 | — | |
| cạnh, nhóm BIII 30x45cm | m2 | 123.200 | — | |
| độ dày nhôm 1.4 mm | m2 | 1.750.000 | — | |
| đường kính DN 250mm | cái | 1.200.000 | — | |
| Đường kính Ø14mm | y ASTM A615 | cây | 218.000 | — |
| Đường kính Ø8mm | Kg | 16.000 | — | |
| Kính 8mm cường lực | ² Cty tnhh Kim Linh Việt Nam | m² | 732.000 | — |
| Kính cường lực 12mm | m2 | 620.000 | — | |
| lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | m TCVN 6447 LV-ABC-2x25 -0,6/1kV | m | 59.422 | — |
| mài cạnh, nhóm BIIb 40x40cm | m2 | 115.200 | — | |
| nhóm BIIb 25x25cm | m2 | 100.810 | — | |
| nhóm BIII 25x40cm | m2 | 106.010 | — | |
| ứng bề mặt nhóm BIIb 30x30cm | m2 | 126.702 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Lưới thép E7 | m2 | 129.000 | — | |
| + Thép Hình (U,V,I) | kg | 21.900 | — | |
| Bích thép đặc - TCBS DN125 | cái | 220.000 | — | |
| Bích thép đặc - TCBS DN50 | cái | 102.300 | — | |
| Cột DC01 đế gang cho cột thép | Cái | 10.778.600 | — | |
| Dây nhôm lõi thép Cadivi | m TCVN 5064 ACSR-50/8 (6/3,2+1/3,2) | m | 38.760 | — |
| Dây thép gai | m | 3.323 | — | |
| Hàng rào lưới thép B40 | md | 2.072.000 | — | |
| Hàng rào thép gai | md | 400.000 | — | |
| Lưới thép E6 | m2 | 93.500 | — | |
| Móc thép ø8 | cái | 15.000 | — | |
| Neo thép D32 | md | 134.181 | — | |
| Thép đệm 196x178x200x4,5mm | cái | 200.000 | — | |
| Thép đệm 196x178x200x4.5mm | cái | 880.000 | — | |
| Thép đệm 300x70x5mm | cái | 60.000 | — | |
| Thép đệm 603x50x4mm | cái | 85.000 | — | |
| Thép đệm 624x389x200x4mm | cái | 510.000 | — | |
| Thép đệm 624x389x4.3mm | cái | 722.000 | — | |
| Thép gai ø10mm | cây | 110.000 | — | |
| Thép gai ø12mm | cây | 165.000 | — | |
| Thép gai ø14mm | cây | 225.000 | — | |
| Thép hình các loại | kg | 23.000 | — | |
| Thép hình(U, V, I) | kg | 23.000 | — | |
| Thép hộp đen | Kg | 21.500 | — | |
| Thép đệm 4x389x624mm | cái | 689.900 | — | |
| Bích thép đặc - TCBS DN100 | cái | 188.100 | — | |
| Dây thép gai 2.5x2mm | m | 8.000 | — | |
| Thép hộp ( Hoa sen) | Kg | 19.580 | — | |
| Bích thép đặc - TCBS DN65 | cái | 113.300 | — | |
| bằng thép) | ộ Indecons Vina | bộ | 735.000 | — |
| Thép | Công ty Cổ phần XNK Sắt Thép Việt Nhật · m kg | kg | 17.000 | — |
| Thép gai | Kg | 21.500 | — | |
| Thép hình | Không có thông tin · TCVN 7571:2019 Khôn — Không có thông tin | kg | 24.186 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Cầu dao 1 pha 16A | Cái | 65.910 | — | |
| Cầu dao 1 pha 20A | Cái | 65.910 | — | |
| Cầu dao 2 pha 25A | Cái | 143.819 | — | |
| thông 2 pha | bộ | 60.000.000 | — | |
| thông 2 pha, kết nối điều khiển | bộ | 110.000.000 | — | |
| thông 3 pha | bộ | 80.000.000 | — | |
| Tủ điều khiển THGT 2 pha | bộ | 33.800.000 | — | |
| thông 3 pha, kết nối điều khiển | bộ | 125.000.000 | — | |
| Cầu dao 2 pha 63A | cái | 213.364 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| + Sơn bóng mờ ngoại thất | kg | 219.000 | — | |
| + Sơn bóng nội thất cao cấp | lít | 236.515 | — | |
| + Sơn chống thấm màu | kg | 189.800 | — | |
| + Sơn chống thấm màu cao cấp | kg | 254.400 | — | |
| + Sơn lót chống kiềm nội thất | lít | 137.727 | — | |
| + Sơn lót ngoại thất | lít | 102.200 | — | |
| + Sơn lót ngoại thất EXPO | lít | 95.000 | — | |
| + Sơn lót nội thất chống kiềm | kg | 88.200 | — | |
| + Sơn lót nội thất EXPO | lít | 84.000 | — | |
| + Sơn mịn ngoại thất | lít | 138.939 | — | |
| + Sơn ngoại thất bóng cao cấp | kg | 249.800 | — | |
| + Sơn ngoại thất SPEC (láng | lít | 104.000 | — | |
| + Sơn nội thất | lít | 116.010 | — | |
| + Sơn nội thất ngọc trai cao cấp | lít | 123.900 | — | |
| + Sơn nội thất SPEC | lít | 48.000 | — | |
| Đức Sơn | Tấn | 1.920.000 | — | |
| JYMEC - SƠN NỘI THẤT 3 IN 1 | g 24 kg/thùng | kg | 50.875 | — |
| Nghi Sơn | Tấn | 1.900.000 | — | |
| RS22-20 sơn | m | 4.727.000 | — | |
| Sơn giao thông lót | 04 kg/ lon 18 kg/thùng | kg | 77.273 | — |
| Sơn lót chống kiềm nội thất Ki1 | g thùng 21kg | kg | 71.212 | — |
| Sơn nước trong Expo 18 | lít | 1.400.000 | — | |
| Sơn nước ngoài Infor 18 | lít | 1.950.000 | — | |
| Sơn nhũ đồng | g lon 1kg | kg | 1.000.000 | — |
| Sơn mịn nội thất cao cấp | Bao Công ty TNHH TM · t 23kg | lít | 122.500 | — |
| Sơn nước trong Spec 18 | lít | 1.190.000 | — | |
| Sơn nước ngoài Spec 18 | lít | 1.500.000 | — | |
| Sơn nội thất No1 | g thùng 24kg | kg | 34.886 | — |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp | Bao Công ty TNHH TM · g " 18 Lit | Thùng | 181.944 | — |
| + Sơn bóng mờ nội thất | kg | 206.700 | — | |
| + Sơn lót chống kiềm ngoại thất | lít | 181.616 | — | |
| + Sơn lót ngoại thất SPEC | lít | 107.000 | — | |
| + Sơn lót nội thất SPEC | lít | 86.000 | — | |
| + Sơn ngoại thất siêu mịn | lít | 126.700 | — | |
| + Sơn nội thất bóng cao cấp | kg | 235.300 | — | |
| JYMEC - SƠN LÓT SÀN EPOXY | g 20 kg/cặp | kg | 206.364 | — |
| Sơn dẻo nhiệt màu trắng | kg | 25.000 | — | |
| Sơn dẻo nhiệt màu vàng | kg | 26.000 | — | |
| Sơn lót | kg | 83.000 | — | |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp Ng1 | g thùng 24kg | kg | 71.212 | — |
| Sơn nước ngoài Expo 18 | lít | 1.900.000 | — | |
| Sơn nước trong Infor 18 | lít | 750.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| ngói | viên | 6.000 | — | |
| Ngói 22 viên/m2 | viên | 13.500 | — | |
| Ngói 22viên/m2 (chống thấm) | viên | 4.500 | — | |
| Ngói âm dương | viên | 7.000 | — | |
| Ngói bò | viên | 6.000 | — | |
| Ngói chạc 3, chữ T | viên | 40.000 | — | |
| Ngói chạc 4 | viên | 45.000 | — | |
| Ngói chạc chữ T | viên | 86.364 | — | |
| Ngói chạc tư | viên | 104.545 | — | |
| Ngói chặn cuối nóc | viên | 27.273 | — | |
| Ngói cuối mái | viên | 30.000 | — | |
| Ngói cuối nóc | viên | 32.000 | — | |
| Ngói cuối rìa | viên | 62.545 | — | |
| Ngói mũi hài Hạ Long loại 1 | viên | 3.700 | — | |
| Ngói nóc | viên | 22.000 | — | |
| Ngói ốp cuối nóc phải | viên | 63.636 | — | |
| Ngói ốp cuối nóc trái | viên | 63.636 | — | |
| Ngói rìa | viên | 37.545 | — | |
| Ngói rìa/Ngói nóc có gờ 2 màu | viên | 31.909 | — | |
| Sơn ngói (1 lít) Titan005A | g JIS K 5663:2023 | Thùng | 285.091 | — |
| Tôn AZ050-17/05 - dày 0,45mm | 2 AS 1397:2021 | m2 | 108.000 | — |
| Tôn sóng ngói | 2 Tôn Hoa Sen | m2 | 124.000 | — |
| Tôn sóng vuông 0,35mm | 2 0,35mm | m2 | 85.000 | — |
| Tôn sóng vuông 0,4mm | 2 0,4mm | m2 | 100.000 | — |
| Tôn sóng vuông 0,5mm | m2 | 95.000 | — | |
| Ngói 10 viên/m2 | viên | 12.500 | — | |
| Tôn lượn sóng | m | 601.760 | — | |
| Tôn lạnh 0,3mm | m | 73.000 | — | |
| Tôn lạnh | 4,5 dem (3,85 kg/m P Khanh AZ 70 | m | 73.000 | — |
| Ngói bê tông 10 viên/m2 | viên | 13.000 | — | |
| Ngói chạc ba (CBK, CBY) | viên | 86.364 | — | |
| Tôn sóng L= | m T=4mm, | m | 3.320 | — |
| Tôn lạnh 0,35mm | m | 90.000 | — | |
| Tôn 3 sóng L= | m T=4mm, | m | 4.330 | — |
| Ngói chặn cuối rìa | viên | 25.000 | — | |
| Ngói lợp lớn | n 300x405 | viên | 24.545 | — |
| Ngói nóc có gờ | viên | 36.364 | — | |
| Ngói rìa/Ngói nóc có gờ 1 màu | viên | 29.727 | — | |
| SS400 (tôn hộ lan) | bộ | 60.000 | — | |
| Tôn 2 sóng L= | m T=3mm, | m | 2.345 | — |
| Tôn AZ050-17/05 - dày 0,50mm | 2 AS 1397:2021 | m2 | 119.000 | — |
| Tôn lạnh hoa sen | m // // | m | 100.000 | — |
| Tôn sóng ngói (5 ziem) | m2 | 124.000 | — | |
| Tôn sóng vuông 0,3mm | m2 | 65.000 | — | |
| Trần tôn lạnh | m2 | 65.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Ổ cắm điện thoại 4 dây | Cái | 67.000 | — |
Long Nov–Apr dry season and May–Oct rains. Red basalt soil is ubiquitous; the dry season can cause surface cracking if curing is rushed.
Coffee is the dominant economy; Buôn Ma Thuột is the regional hub. Coffee storage and drying-yard construction creates steady material demand.
Buôn Ma Thuột city on QL14 and QL26 is the main dealer hub; Buôn Hồ town and Krông Pắc have secondary clusters.
Vicem Hải Vân from Đà Nẵng and Hà Tiên from the south compete — Đắk Lắk is where the two supply chains intersect. Rebar usually from Hoà Phát Dung Quất.
Exploit the two competing cement chains — comparing Vicem Hải Vân vs Hà Tiên before a large order can save 3–5%.
Methodology: prices are crawled automatically from the provincial Department of Construction bulletin; market context is authored and refreshed by the Vật Giá Top team. See the full Methodology page for details.