June 04, 2026

Đắk Lắk construction material prices today

Live VLXD bulletin from the Đắk Lắk Department of Construction

Publication period:2025-09


Material prices in Đắk Lắk

Published: 2025-09 · Zone: Các xã miền núi

Cát xây dựng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Cát tôCa · 3 1Kmm3700.000
Cát xâyĐịa phương · BXDm3600.000
Cát thườngm3272.727
dòng cắt 6KAcái200.000
dòng cắt 10KAcái590.000

Đá xây dựng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Đá 1x2Xí nghiệp khai thác đá Tàz · 3 Ngoan Tàum3530.000
Bột đáCông ty TNHH MTV Sơn Đức Bắc Sơn · QCVN 16:2023/BXDm3245.455
Cấp phối đá dăm Dmax 25m3331.839
Cấp phối đá dăm Dmax 25mmm3304.545
Cấp phối đá dăm Dmax 37,5mmm3295.000
Cấp phối đá dăm Dmax 37mmm3250.000
Cấp phối đá dăm loại 1Cam Lộ · Loại 1m3220.500
Cấp phối đá dăm loại 2Doanh nghiệp tư nhân Sơn Tùng Tuyên Quang · Loại 2m3210.000
CP đá dămm3390.000
Đá 0,5 x 1m3281.818
Đá 0,5x1Hưng. Giá bán tại mỏ đá Đầu · TCVN TCVN TCVN 7275:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngm3295.455
Đá 0,5x1 VSI chọn lọcm3450.000
Đá 0,5x2m3422.000
Đá 0.5x1m3245.455
Đá 0*37 loại IIm3245.455
Đá 05x1m3400.000
Đá 0x25m3272.727
Đá 0x37m3243.000
Đá 1*23 // //m3500.000
Đá 1x2 (MR)m3450.000
Đá 1x2 chọn lọcm3320.000
Đá 1x2 VSI3 1x2 Vom3380.000
Đá 1x2 VSI chọn lọcm3450.000
Đá 2x4tin nt · 20x40mmm3360.000
Đá 4x6Đja phương · TCVN TCVN TCVN 7570:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngm3320.000
Đá 4x6 (SX máy)m3345.455
Đá 4x6 (xay tiêu chuẩn)m3430.000
Đá 4x6 xay thườngm3336.364
Đá 4x6( SX máy)m3413.636
Đá cấp phốim3500.000
Đá cấp phối Dmax 25m3365.023
Đá Cp Dmax 25m3330.000
Đá dăm 1x23 1x2m3345.455
Đá dăm 4x63 4x6m3295.455
Đá dăm 4x6 (SX máy)m3300.000
Đá Dmax 37,5mmm3218.182
Đá hộcHợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7570:2006m3300.000
Đá hỗn hợp 4x8 (ko nổ mìn)m3130.000
Đá mạtHợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên < 5 mmm3280.000
Đá mạt, tạp, bẩn..m3230.000
Đá mi bột20 nt 30x — 20x30cm, 30x40cm…m3304.500
Đá mi bụiTCVN 7570:2006m3240.000
Đá mi lọcm3336.364
Đá mi sạchm3281.818
Đá tảng Kích thước (1-2)mm3231.000
Đá thô3 Đá thôm3159.091
Đá xô bồCông ty cổ phần Trường Sơn Lạng Sơn · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10x20x25) mmm3280.000
Đất lãn đá tầng phủ Dmax <30m3141.750
dựng Đá 2x4cm3 nt Đá 2x4cmm3254.545
dựng Đá mi3 nt Đá mim3290.000
dựng Đá thô3 Đá thôm3159.091
Led thoát hiểm đa năng 2 mặtCái1.332.546
Mark 200 đá 1 x 2cmm31.400.000
Đá chẻ 15x20x25viên360.000
Led Panel đa năng 12W 3 màuCái387.546
Led Panel đa năng 24W 3 màucái773.910
đá chẻĐja phương · TCVN10321:2014 — 15x20x25cmviên6.500
Mark 150 đá 1 x 2cmm31.330.000
Ổ cắm đa năng 1.5 modulecái62.000
Đá 60x602 -m2160.000
Đá 80x802 -m2215.000
Mark 350 đá 1 x 2cmm31.610.000
Mark 450 đá 1 x 2cmm31.750.000
Mark 100 đá 1 x 2cmm31.280.000
Led Panel đa năng 6W 3 màucái293.000
Led thoát hiểm đa năng 1 mặtCái1.290.546
Led Panel đa năng 18W 3 màuCái546.000
- 48h) (đã bao gồm chi phí lắp đặt).bộ6.500.000
Đá 30x602 -m2180.000
Mark 250 đá 1 x 2cmm31.470.000
Mark 300 đá 1 x 2cmm31.540.000
Cấp phối đá dămCông ty TNHH Xây dựng Thương mại Đồng Tâm · Loại 1m3310.000
Cấp phối đá dăm Dmax 37,5m3310.795
Cấp phối đá dăm Dmax25m3318.182
Cấp phối đá dăm loại 1 chọn lọcm3250.000
CP đá dăm Dmax 25m3415.000
Đá 0,5x1 VSI3 0,5x1 Vom3380.000
Đá 0.5*1m3227.273
Đá 0.5x1 bán thị trường (sạch)m3320.000
Đá 0*5m3236.364
Đá 0x25 (cũ)m3236.364
Đá 1×2m3400.000
Đá 1x2 (SX máy)m3418.182
Đá 1x2 tiêu chuẩnm3354.545
Đá 2*4m3281.818
Đá 4*68859:2011 nt — 4*6m3254.545
Đá 4x6 (xay mở rộng)m3410.000
Đá 4x6 xay tiêu chuẩnm3363.636
Đá Cp Dmax 37,5m3330.000
Đá dăm 2x43 2x4m3285.000
Đá Dmax 25mmm3245.455
Đá hộc đập búa tại hầmm3245.455
Đá mạt bán ra thị trường (sạch)m3300.000
Đá mim3220.000
Đá mi bụi sạchm3260.000
Đá tảng Kích thước (0,5-1)mm3220.500
Đá thô (đá sau nổ mìn)3 Đá thôm3136.364
Đá xô bồ (hỗn hợp)m3130.000
dựng Đá hộc3 nt Đá hộcm3200.000

Gạch xây

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Gạch không nungtin nt · Không có thông tinviên1.750
Gạchg 4 lỗ: 80x80x180mm viênống1.409
Gạch 19x19x39viên7.800
Gạch 2 lỗn (40x80x180)viên1.450
Gạch 4 lỗ3 Tuynelviên1.000
Gạch 6 lỗ3 Tuynelviên1.300
Gạch 6 lỗ (80x120x180)Viên1.600
Gạch 6 lỗ Phú bổnn // //Viên2.000
Gạch 9x19x39viên6.500
Gạch bê tông rỗng (9x19x39)cmviên6.000
Gạch block 9x19x39viên6.000
Gạch men 60x602 -m2120.000
Gạch ốp Ceramic KT2 30x60m2130.000
Gạch Terazzo 300x300x30m m2m125.000
Gạch TerrazzoNghĩa, địa chỉ: x tổ 17, khóm 14, Phường Mỹ Ngãi, tỉnh Đồng Tháp; ĐT: 0974.538.805 · 2 Hoàng Thụm2135.000
Gạch Terrazzo màu đỏ2 TCVN 7744:2013 (30x30x5) cmm2191.760
Gạch Terrazzo màu xám2 TCVN 7744:2013 (30x30x5) cmm2182.500
Gạch thẻI, · n (50x80x180)viên1.420
Gạch thẻ (40x80x180)mmViên1.200
Gạch thẻ (50x80x180)viên1.100
Gạch thẻ (5x9x19)viên2.250
Gạch thẻ: 50x80x180mmviên1.700
Gạch thẻ: 5x9x18cmm31.870.400
gạch thẻ(5x9x18)viên1.870.000
Gạch Tuynel 4 lỗviên1.450
Gạch tuynen 2 lỗn 180x80viên1.000
Gạch tuynen 4 lỗn 180x80viên2.000
Gạch xây (gạch đỏ)Viên2.000
Gạch xây 6 lỗ phú bổnn // //viên2.100
Gạch Ceramic lát KT2 30x30m2125.000
Keo dán gạch, đákg9.000
Gạch 30x602 -m2120.000
Gạch lát ceramic 600x600m2140.909
Gạch men 30x302 -m2128.000
Gạch Granit KT2 60x60m2190.000
gạch 4 lỗ (9x9x19)viên1.235.000
Gạch Terrazzo màu vàng2 TCVN 7744:2013 (30x30x5) cmm2196.300
gạch 6 lỗ ()9x14x19viên1.191.300
Gạch 2 lỗ (40x80x180)Viên1.100
Gạch 4 lỗ (80x80x180)viên2.000
Gạch 6 lỗ thườngviên1.500
Gạch bê tông rỗng (19x19x39)cmViên8.000
Gạch block Taploviên6.000
Gạch nung 4 lỗn Công ty...viên1.000
Gạch thẻ (40x80x180)Viên1.300
Gạch thẻ (50x80x 180)Viên1.150
Gạch thẻ đặc (50x80x180)mmviên1.100
Gạch thủ côngn 8x8x18 Gia Laiviên1.450
Gạch Tuynel 6 lỗviên1.650
Gạch tuynen 6 lỗn 180x12viên2.000

Xi măng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Ximăng PCB40n Nghi Sơntấn2.200
+ Sơn chống thấm pha xi măngkg181.700
PCB40Thành đến trình trên · QCVN 16:2019/BXD-TCVNtấn1.860.000
Poly (XM PCB40)kg34.500
Xi măng bao PCB40 Kaitotấn2.100.000
Xi măng Nghi SơnCông ty xi măng Nghi Sơn · n PCB40Tấn2.027.000
Xi măng PCB 40Chi nhánh Công ty CP Tập Đoàn Xuân Khiêm · n Nghi Sơntấn2.150.000
Xi măng PCB40 (đóng bao)tấn950.000
Xi măng Vicem H Main PCB40Tấn2.200.000
Ximăng Bỉm Sơn bao PCB40tấn2.180.000
Ximăng rời PCB40 (Xuân Thành)tấn1.950.000
XM Vicem Hà Tiên PCB40n TN. Cam Ranhtấn1.446.296
Sơn chống thấm pha xi măngg thùng 18 líttấn240.278
Xi măng bao PCB40 Long Thànhtấn2.100.000
Xi măng PCB40n XM Đức Sơntấn1.900.000
Ximăng bao PCB40 (Xuân Thành)tấn2.100.000
Ximăng Bỉm Sơn PCB40 rờitấn2.000.000

Nhôm kính

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
cạnh, nhóm BIII 25x40cmm299.800
(2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)m TCVN 6447 LV-ABC-2x16 -0,6/1kVm31.190
(4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)m TCVN 6447 LV-ABC-4x16 -0,6/1kVm81.760
(đường kính quạt 135mm)Cái645.091
(đường kính quạt 150mm)Cái543.455
(đường kính quạt 155mm)Cái673.637
cạnh, nhóm BIa 100x100cmm2348.000
cạnh, nhóm BIa 15x80cmm2602.200
cạnh, nhóm BIa 30x60cmm2265.050
cạnh, nhóm BIa 60x120cmm2606.600
cạnh, nhóm BIa 60x90cmm2279.500
cạnh, nhóm BIa 80x120cmm2652.300
cạnh, nhóm BIII 30x60cmm2168.540
cạnh, nhóm BIII 40x80cmm2224.220
độ dày nhôm 2.0 mmm21.950.000
Đường kính Ø6mmKg16.000
Kính 10mm cường lực² Cty tnhh Kim Linh Việt Nam888.000
Kính 5mm cường lực² Cty tnhh Kim Linh Việt Nam660.000
Kính cường lực 10mmm2520.000
Kính cường lực 5mmm2120.000
Kính cường lực 8mmm2310.000
kính Ø6mm Ø8mmkg13.627
mài canh, nhóm BIb 15x60cmm2175.933
mài cạnh, nhóm BIIb 20x40cmm2127.220
nhóm BIa 30x60cmm2224.000
nhóm BIb 10x30cmm2214.020
nhóm BIIb 30x30cmm2105.400
nhóm BIIb 40x40cmm2109.300
nhóm BIIb 50x50cmm2125.300
số, nhóm BIIb 50x50cmm2119.050
số, nhóm BIIb 60x60cmm2156.060
Đường kính Ø12 mmy ASTM A615cây158.000
đường kính DN 315mmcái1.500.000
Đường kính Ø20-:-cây442.000
cạnh, nhóm BIIa, BIIb 60x60cmm2146.400
Đường kính Ø16-:-cây275.000
Đường kính Ø10mmy ASTM A615cây100.000
đường kính DN 200mmcái900.000
cạnh, nhóm BIIa, BIIb 30x30cmm2112.020
(5 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)m TCVN 6447 LV-ABC-5x25 -0,6/1kVm42.768
(đường kính quạt 200mm)Cái652.091
cạnh, nhóm BIa 15x60cmm2294.200
cạnh, nhóm BIa 15x90cmm2352.200
cạnh, nhóm BIa 30x90cmm2313.200
cạnh, nhóm BIa 60x60cmm2236.290
cạnh, nhóm BIa 80x80cmm2259.890
cạnh, nhóm BIII 30x45cmm2123.200
độ dày nhôm 1.4 mmm21.750.000
đường kính DN 250mmcái1.200.000
Đường kính Ø14mmy ASTM A615cây218.000
Đường kính Ø8mmKg16.000
Kính 8mm cường lực² Cty tnhh Kim Linh Việt Nam732.000
Kính cường lực 12mmm2620.000
lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)m TCVN 6447 LV-ABC-2x25 -0,6/1kVm59.422
mài cạnh, nhóm BIIb 40x40cmm2115.200
nhóm BIIb 25x25cmm2100.810
nhóm BIII 25x40cmm2106.010
ứng bề mặt nhóm BIIb 30x30cmm2126.702

Thép xây dựng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Lưới thép E7m2129.000
+ Thép Hình (U,V,I)kg21.900
Bích thép đặc - TCBS DN125cái220.000
Bích thép đặc - TCBS DN50cái102.300
Cột DC01 đế gang cho cột thépCái10.778.600
Dây nhôm lõi thép Cadivim TCVN 5064 ACSR-50/8 (6/3,2+1/3,2)m38.760
Dây thép gaim3.323
Hàng rào lưới thép B40md2.072.000
Hàng rào thép gaimd400.000
Lưới thép E6m293.500
Móc thép ø8cái15.000
Neo thép D32md134.181
Thép đệm 196x178x200x4,5mmcái200.000
Thép đệm 196x178x200x4.5mmcái880.000
Thép đệm 300x70x5mmcái60.000
Thép đệm 603x50x4mmcái85.000
Thép đệm 624x389x200x4mmcái510.000
Thép đệm 624x389x4.3mmcái722.000
Thép gai ø10mmcây110.000
Thép gai ø12mmcây165.000
Thép gai ø14mmcây225.000
Thép hình các loạikg23.000
Thép hình(U, V, I)kg23.000
Thép hộp đenKg21.500
Thép đệm 4x389x624mmcái689.900
Bích thép đặc - TCBS DN100cái188.100
Dây thép gai 2.5x2mmm8.000
Thép hộp ( Hoa sen)Kg19.580
Bích thép đặc - TCBS DN65cái113.300
bằng thép)ộ Indecons Vinabộ735.000
ThépCông ty Cổ phần XNK Sắt Thép Việt Nhật · m kgkg17.000
Thép gaiKg21.500
Thép hìnhKhông có thông tin · TCVN 7571:2019 Khôn — Không có thông tinkg24.186

Gỗ

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Cầu dao 1 pha 16ACái65.910
Cầu dao 1 pha 20ACái65.910
Cầu dao 2 pha 25ACái143.819
thông 2 phabộ60.000.000
thông 2 pha, kết nối điều khiểnbộ110.000.000
thông 3 phabộ80.000.000
Tủ điều khiển THGT 2 phabộ33.800.000
thông 3 pha, kết nối điều khiểnbộ125.000.000
Cầu dao 2 pha 63Acái213.364

Sơn

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
+ Sơn bóng mờ ngoại thấtkg219.000
+ Sơn bóng nội thất cao cấplít236.515
+ Sơn chống thấm màukg189.800
+ Sơn chống thấm màu cao cấpkg254.400
+ Sơn lót chống kiềm nội thấtlít137.727
+ Sơn lót ngoại thấtlít102.200
+ Sơn lót ngoại thất EXPOlít95.000
+ Sơn lót nội thất chống kiềmkg88.200
+ Sơn lót nội thất EXPOlít84.000
+ Sơn mịn ngoại thấtlít138.939
+ Sơn ngoại thất bóng cao cấpkg249.800
+ Sơn ngoại thất SPEC (lánglít104.000
+ Sơn nội thấtlít116.010
+ Sơn nội thất ngọc trai cao cấplít123.900
+ Sơn nội thất SPEClít48.000
Đức SơnTấn1.920.000
JYMEC - SƠN NỘI THẤT 3 IN 1g 24 kg/thùngkg50.875
Nghi SơnTấn1.900.000
RS22-20 sơnm4.727.000
Sơn giao thông lót04 kg/ lon 18 kg/thùngkg77.273
Sơn lót chống kiềm nội thất Ki1g thùng 21kgkg71.212
Sơn nước trong Expo 18lít1.400.000
Sơn nước ngoài Infor 18lít1.950.000
Sơn nhũ đồngg lon 1kgkg1.000.000
Sơn mịn nội thất cao cấpBao Công ty TNHH TM · t 23kglít122.500
Sơn nước trong Spec 18lít1.190.000
Sơn nước ngoài Spec 18lít1.500.000
Sơn nội thất No1g thùng 24kgkg34.886
Sơn mịn ngoại thất cao cấpBao Công ty TNHH TM · g " 18 LitThùng181.944
+ Sơn bóng mờ nội thấtkg206.700
+ Sơn lót chống kiềm ngoại thấtlít181.616
+ Sơn lót ngoại thất SPEClít107.000
+ Sơn lót nội thất SPEClít86.000
+ Sơn ngoại thất siêu mịnlít126.700
+ Sơn nội thất bóng cao cấpkg235.300
JYMEC - SƠN LÓT SÀN EPOXYg 20 kg/cặpkg206.364
Sơn dẻo nhiệt màu trắngkg25.000
Sơn dẻo nhiệt màu vàngkg26.000
Sơn lótkg83.000
Sơn mịn ngoại thất cao cấp Ng1g thùng 24kgkg71.212
Sơn nước ngoài Expo 18lít1.900.000
Sơn nước trong Infor 18lít750.000

Tôn

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
ngóiviên6.000
Ngói 22 viên/m2viên13.500
Ngói 22viên/m2 (chống thấm)viên4.500
Ngói âm dươngviên7.000
Ngói bòviên6.000
Ngói chạc 3, chữ Tviên40.000
Ngói chạc 4viên45.000
Ngói chạc chữ Tviên86.364
Ngói chạc tưviên104.545
Ngói chặn cuối nócviên27.273
Ngói cuối máiviên30.000
Ngói cuối nócviên32.000
Ngói cuối rìaviên62.545
Ngói mũi hài Hạ Long loại 1viên3.700
Ngói nócviên22.000
Ngói ốp cuối nóc phảiviên63.636
Ngói ốp cuối nóc tráiviên63.636
Ngói rìaviên37.545
Ngói rìa/Ngói nóc có gờ 2 màuviên31.909
Sơn ngói (1 lít) Titan005Ag JIS K 5663:2023Thùng285.091
Tôn AZ050-17/05 - dày 0,45mm2 AS 1397:2021m2108.000
Tôn sóng ngói2 Tôn Hoa Senm2124.000
Tôn sóng vuông 0,35mm2 0,35mmm285.000
Tôn sóng vuông 0,4mm2 0,4mmm2100.000
Tôn sóng vuông 0,5mmm295.000
Ngói 10 viên/m2viên12.500
Tôn lượn sóngm601.760
Tôn lạnh 0,3mmm73.000
Tôn lạnh4,5 dem (3,85 kg/m P Khanh AZ 70m73.000
Ngói bê tông 10 viên/m2viên13.000
Ngói chạc ba (CBK, CBY)viên86.364
Tôn sóng L=m T=4mm,m3.320
Tôn lạnh 0,35mmm90.000
Tôn 3 sóng L=m T=4mm,m4.330
Ngói chặn cuối rìaviên25.000
Ngói lợp lớnn 300x405viên24.545
Ngói nóc có gờviên36.364
Ngói rìa/Ngói nóc có gờ 1 màuviên29.727
SS400 (tôn hộ lan)bộ60.000
Tôn 2 sóng L=m T=3mm,m2.345
Tôn AZ050-17/05 - dày 0,50mm2 AS 1397:2021m2119.000
Tôn lạnh hoa senm // //m100.000
Tôn sóng ngói (5 ziem)m2124.000
Tôn sóng vuông 0,3mmm265.000
Trần tôn lạnhm265.000

Dây điện

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Ổ cắm điện thoại 4 dâyCái67.000

Đắk Lắk construction-materials market context

Economic region
Central Highlands
Publication cadence
The Đắk Lắk Department of Construction publishes prices quarterly.

Climate factor

Long Nov–Apr dry season and May–Oct rains. Red basalt soil is ubiquitous; the dry season can cause surface cracking if curing is rushed.

Market driver

Coffee is the dominant economy; Buôn Ma Thuột is the regional hub. Coffee storage and drying-yard construction creates steady material demand.

Dealer hubs

Buôn Ma Thuột city on QL14 and QL26 is the main dealer hub; Buôn Hồ town and Krông Pắc have secondary clusters.

Supply chain

Vicem Hải Vân from Đà Nẵng and Hà Tiên from the south compete — Đắk Lắk is where the two supply chains intersect. Rebar usually from Hoà Phát Dung Quất.

Seasonal tip

Exploit the two competing cement chains — comparing Vicem Hải Vân vs Hà Tiên before a large order can save 3–5%.

Methodology: prices are crawled automatically from the provincial Department of Construction bulletin; market context is authored and refreshed by the Vật Giá Top team. See the full Methodology page for details.