June 04, 2026

Gia Lai construction material prices today

Live VLXD bulletin from the Gia Lai Department of Construction

Publication period:2026-05


Material prices in Gia Lai

Published: 2026-05

Cát xây dựng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
DNTN Hữu Phướcm3300.000

Đá xây dựng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Các huyện miền núim35.400
Công ty Cổ phần VLXDm3209.091
Công ty Sản xuất đám3236.363
Công ty TNHH H.Nm3181.818
Công ty TNHH MTVm3260.000
Công ty TNHH Thươngm3200.000
Công ty TNHH Tấn Phátm3127.273
Công ty TNHH XD THm3181.818
Công ty TNHH XD Xuânm3318.182
Công ty TNHH khai thácm3227.273
Công ty cổ phần Phú Tàim3127.273
Công ty cổ phần khoángm3300.000
Cấp phối đá 1x2m31.231.481
Gia Laim3270.000
Granite Hồng (TNHH)m3154.545
Hoài Ân, Hoài Nhơnm35.200
Hươngm3289.256
Khoáng sản Tuấn Đạtm3245.000
Kim Thànhm3154.545
Mỹ Quangm3118.182
Nhơn Hòa - Chi nhánhm3100.000
Tây Sơn, Phù Cát, Phù Mỹm35.100
Xí nghiệp SXVLXDm3209.091
mại Hoài Mỹm3220.000
đá và XD Ánh sinhm3136.364

Gạch xây

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Gạch 06 lỗ nhỏ /G6LNviên1.389
Gạch 2 lỗn (40x80x180)viên1.564
Gạch 6 lỗ3 Tuynelviên1.650
Gạch 6 lỗ nửaviên1.000
Gạch không nungtin nt · Không có thông tinviên10.450
Gạch không nung 6 lỗviên2.300
Gạch lỗ lớn /G6LLviên1.852
Gạch nửa lớn /GNLviên1.111
Gạch thẻ đặc20viên2.037
Gạch đặc200x95x 16 60mmviên1.450
Ngói chạc 2 (L phải/L trái)viên36.000
Ngói chạc 3 có giá gắn ốngviên200.000
Ngói chạc 4 có giá gắn ốngviên200.000
Ngói chạc baQCVN 16:2023/BXDviên49.000
Ngói chạc tưQCVN 16:2023/BXDviên49.000
Ngói chữ Tviên49.000
Ngói lợpviên14.600
Ngói lợp có giá gắn ốngviên200.000
Ngói nóc có gờQCVN 16:2023/BXDviên27.000
Ngói rìaQCVN 16:2023/BXDviên22.000
Ngói đuôi (cuối mái)viên31.000
Ngói ốp cuối rìaviên36.000

Gạch ốp lát

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Ceramic Không mài cạnhm2123.000
Ceramic Mài cạnhm2155.000
Ceramic in KTS Mài cạnhm2175.000
Granite (Porcelain) caom2425.926
Granite (Porcelain) menm2250.000
Procelainm2344.000
Procelain in KTS Antislipm2447.000
Procelain in KTS Menm2317.000
Procelain in KTS Men bóngm2575.000

Gỗ

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Công ty TNHHm368.181

Nhôm kính

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Kính trắng cường lực 8mmm2216.852

Ống nhựa

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Class 0 Φ110 dầy 2.2m67.200
Class 0 Φ125 dầy 2.5m82.700
Class 0 Φ140 dầy 2.8m102.800
Class 0 Φ160 dầy 3.2m137.300
Class 0 Φ200 dầy 3.9m206.200
Class 0 Φ21 dầy 1.2m7.700
Class 0 Φ225 dầy 4.4m252.800
Class 0 Φ250 dầy 4.9m331.400
Class 0 Φ27 dầy 1.3m9.800
Class 0 Φ315 dầy 6.2m502.300
Class 0 Φ34 dầy 1.5m11.800
Class 0 Φ355 dầy 7.0m634.500
Class 0 Φ400 dầy 7.8m796.300
Class 0 Φ42 dầy 1.5m16.900
Class 0 Φ450 dầy 8.8m1.010.500
Class 0 Φ48 dầy 1.6m20.700
Class 0 Φ500 dầy 9.8m1.325.300
Class 0 Φ60 dầy 1.5m27.500
Class 0 Φ75 dầy 1.9m37.600
Class 0 Φ90 dầy 1.8m44.900
Class 1 Φ110 dầy 2.7m78.300
Class 1 Φ125 dầy 3.1m96.800
Class 1 Φ140 dầy 3.5m121.000
Class 1 Φ160 dầy 4.0m160.000
Class 1 Φ200 dầy 4.9m249.200
Class 1 Φ21 dầy 1.5m8.400
Class 1 Φ225 dầy 5.5m303.800
Class 1 Φ250 dầy 6.2m399.600
Class 1 Φ27 dầy 1.6m11.500
Class 1 Φ315 dầy 7.7m596.300
Class 1 Φ34 dầy 1.7m14.500
Class 1 Φ355 dầy 8.7m779.100
Class 1 Φ400 dầy 9.8m990.100
Class 1 Φ42 dầy 1.7m19.900
Class 1 Φ450 dầy 11.0m1.251.500
Class 1 Φ48 dầy 1.9m23.700
Class 1 Φ500 dầy 12.3m1.580.300
Class 1 Φ60 dầy 1.8m33.500
Class 1 Φ75 dầy 2.2m42.600
Class 1 Φ90 dầy 2.2m52.600
Class 2 Φ110 dầy 3.2m89.100
Class 2 Φ125 dầy 3.7m114.700
Class 2 Φ140 dầy 4.1m142.600
Class 2 Φ160 dầy 4.7m184.700
Class 2 Φ200 dầy 5.9m289.800
Class 2 Φ21 dầy 1.6m10.100
Class 2 Φ225 dầy 6.6m360.100
Class 2 Φ250 dầy 7.3m466.300
Class 2 Φ27 dầy 2.0m12.800
Class 2 Φ315 dầy 9.2m715.400
Class 2 Φ34 dầy 2.0m17.700
Class 2 Φ355 dầy 10.4m926.900
Class 2 Φ400 dầy 11.7m1.177.400
Class 2 Φ42 dầy 2.0m22.600
Class 2 Φ450 dầy 13.2m1.493.100
Class 2 Φ48 dầy 2.3m27.300
Class 2 Φ500 dầy 14.6m1.828.600
Class 2 Φ60 dầy 2.3m39.000
Class 2 Φ75 dầy 2.9m55.500
Class 2 Φ90 dầy 2.7m60.800
Class 3 Φ110 dầy 4.2m124.800
Class 3 Φ125 dầy 4.8m145.500
Class 3 Φ140 dầy 5.4m190.800
Class 3 Φ160 dầy 6.2m238.900
Class 3 Φ200 dầy 7.7m369.800
Class 3 Φ21 dầy 2.4m11.800
Class 3 Φ225 dầy 8.6m467.700
Class 3 Φ250 dầy 9.6m602.700
Class 3 Φ27 dầy 3.0m18.100
Class 3 Φ315 dầy 12.1m898.900
Class 3 Φ34 dầy 2.6m20.100
Class 3 Φ355 dầy 13.6m1.202.800
Class 3 Φ400 dầy 15.3m1.524.400
Class 3 Φ42 dầy 2.5m26.600
Class 3 Φ450 dầy 17.2m1.928.000
Class 3 Φ48 dầy 2.9m33.000
Class 3 Φ500 dầy 19.1m2.364.200
Class 3 Φ60 dầy 2.9m47.200
Class 3 Φ75 dầy 3.6m68.800
Class 3 Φ90 dầy 3.5m79.700
Class 4 Φ110 dầy 5.3m149.400
Class 4 Φ125 dầy 6.0m183.300
Class 4 Φ140 dầy 6.7m233.500
Class 4 Φ160 dầy 7.7m303.100
Class 4 Φ200 dầy 9.6m473.900
Class 4 Φ225 dầy 10.8m599.800
Class 4 Φ250 dầy 11.9m761.900
Class 4 Φ315 dầy 15.0m1.244.500
Class 4 Φ34 dầy 3.8m29.800
Class 4 Φ355 dầy 16.9m1.479.000
Class 4 Φ400 dầy 19.1m1.883.100
Class 4 Φ42 dầy 3.2m32.900
Class 4 Φ450 dầy 21.5m2.388.400
Class 4 Φ48 dầy 3.6m41.400
Class 4 Φ500 dầy 23.9m2.802.200
Class 4 Φ60 dầy 3.6m59.200
Class 4 Φ75 dầy 4.5m86.500
Class 4 Φ90 dầy 4.3m99.000
Class 5 Φ110 dầy 6.6m184.400
Class 5 Φ125 dầy 7.4m224.700
Class 5 Φ140 dầy 8.3m287.200
Class 5 Φ160 dầy 9.5m372.100
Class 5 Φ200 dầy 11.9m584.100
Class 5 Φ225 dầy 13.4m741.400
Class 5 Φ250 dầy 14.8m943.600
Class 5 Φ315 dầy 18.7m1.434.000
Class 5 Φ355 dầy 21.1m1.825.200
Class 5 Φ400 dầy 23.7m2.308.800
Class 5 Φ42 dầy 4.7m44.300
Class 5 Φ48 dầy 5.4m59.400
Class 5 Φ500 dầy 29.7m3.586.800
Class 5 Φ60 dầy 4.5m71.100
Class 5 Φ75 dầy 5.6m104.400
Class 5 Φ90 dầy 5.4m123.000
Φ1000 dầy 38.2mmm8.617.273
Φ1000 dầy 47.7mmm10.639.091
Φ1000 dầy 59.3mmm13.056.364
Φ1000 dầy 72.5mmm15.720.909
Φ110 dầy 10.0mmm521.727
Φ110 dầy 12.3mmm262.545
Φ110 dầy 15.1mmm608.000
Φ110 dầy 18.3mmm823.909
Φ110 dầy 22.0mmm946.390
Φ110 dầy 4.2mmm97.818
Φ110 dầy 5.3mmm120.364
Φ110 dầy 6.6mmm148.182
Φ110 dầy 8.1mmm182.545
Φ1200 dầy 45.9mmm12.411.818
Φ1200 dầy 57.2mmm15.312.727
Φ1200 dầy 67.9mmm17.985.455
Φ1200 dầy 88.2mmm22.924.600
Φ125 dầy 11.4mmm646.000
Φ125 dầy 14mmm336.545
Φ125 dầy 17.1mmm788.545
Φ125 dầy 20.8mmm1.062.455
Φ125 dầy 25.1mmm1.271.955
Φ125 dầy 4.8mmm125.818
Φ125 dầy 6.0mmm155.091
Φ125 dầy 7.4mmm189.364
Φ125 dầy 9.2mmm232.909
Φ140 dầy 10.3mmm290.364
Φ140 dầy 12.7mmm797.545
Φ140 dầy 15.7mmm420.545
Φ140 dầy 19.2mmm959.545
Φ140 dầy 23.3mmm1.340.091
Φ140 dầy 28.1mmm1.668.200
Φ140 dầy 5.4mmm157.909
Φ140 dầy 6.7mmm192.727
Φ140 dầy 8.3mmm237.455
Φ160 dầy 11.8mmm380.909
Φ160 dầy 14.6mmm1.083.909
Φ160 dầy 17.9mmm551.818
Φ160 dầy 21.9mmm1.330.000
Φ160 dầy 26.6mmm1.779.182
Φ160 dầy 32.1mmm2.170.370
Φ160 dầy 6.2mmm206.909
Φ160 dầy 7.7mmm253.273
Φ160 dầy 9.5mmm309.727
Φ180 dầy 10.7mmm392.818
Φ180 dầy 13.3mmm481.636
Φ180 dầy 16.4mmm1.713.818
Φ180 dầy 20.1mmm697.455
Φ180 dầy 24.6mmm2.382.636
Φ180 dầy 29.0mmm2.914.818
Φ180 dầy 6.9mmm258.545
Φ180 dầy 8.6mmm318.545
Φ20 dầy 1.9mmm7.545
Φ20 dầy 2.3mmm22.182
Φ20 dầy 2.8mmm24.727
Φ20 dầy 3.4mmm27.455
Φ20 dầy 4.0mmm31.825
Φ200 dầy 11.9mmm488.091
Φ200 dầy 14.7mmm599.455
Φ200 dầy 18.2mmm2.079.545
Φ200 dầy 22.4mmm867.545
Φ200 dầy 27.4mmm2.946.909
Φ200 dầy 33.2mmm3.621.000
Φ200 dầy 7.7mmm321.091
Φ200 dầy 9.6mmm395.818
Φ225 dầy 10.8mmm499.091
Φ225 dầy 13.5mmm616.273
Φ225 dầy 16.6mmm740.455
Φ225 dầy 20.5mmm893.182
Φ225 dầy 25.2mmm1.072.909
Φ225 dầy 8.6mmm402.818
Φ25 dầy 1.9mmm9.818
Φ25 dầy 2.3mmm11.455
Φ25 dầy 2.8mmm39.545
Φ25 dầy 3.5mmm45.636
Φ25 dầy 4.2mmm48.545
Φ25 dầy 5.0mmm52.725
Φ250 dầy 11.9mmm610.636
Φ250 dầy 14.8mmm757.364
Φ250 dầy 18.4mmm915.636
Φ250 dầy 22.7mmm1.116.909
Φ250 dầy 27.9mmm1.325.636
Φ250 dầy 9.6mmm499.000
Φ280 dầy 10.7mmm618.818
Φ280 dầy 13.4mmm768.455
Φ280 dầy 16.6mmm950.818
Φ280 dầy 20.6mmm1.148.545
Φ280 dầy 25.4mmm1.399.727
Φ280 dầy 31.3mmm1.660.727
Φ315 dầy 12.1mmm789.091
Φ315 dầy 15.0mmm965.909
Φ315 dầy 18.7mmm1.203.545
Φ315 dầy 23.2mmm1.453.091
Φ315 dầy 28.6mmm1.749.545
Φ315 dầy 35.2mmm2.112.727
Φ32 dầy 1.9mmm13.455
Φ32 dầy 2.4mmm15.727
Φ32 dầy 2.9mmm51.364
Φ32 dầy 3.0mmm18.909
Φ32 dầy 3.6mmm22.636
Φ32 dầy 4.4mmm61.727
Φ32 dầy 5.4mmm70.909
Φ32 dầy 6.4mmm81.035
Φ355 dầy 13.6mmm1.002.273
Φ355 dầy 16.9mmm1.235.636
Φ355 dầy 21.1mmm1.516.909
Φ355 dầy 26.1mmm1.844.818
Φ355 dầy 32.2mmm2.220.000
Φ355 dầy 39.7mmm2.681.909
Φ40 dầy 1.8mmm15.364
Φ40 dầy 1.9mmm16.636
Φ40 dầy 2.4mmm20.091
Φ40 dầy 3.0mmm24.273
Φ40 dầy 3.7mmm68.909
Φ40 dầy 4.5mmm34.636
Φ40 dầy 5.5mmm83.636
Φ40 dầy 6.7mmm109.727
Φ40 dầy 8.0mmm125.210
Φ400 dầy 15.3mmm1.264.455
Φ400 dầy 19.1mmm1.556.909
Φ400 dầy 23.7mmm1.937.091
Φ400 dầy 29.4mmm2.345.545
Φ400 dầy 36.3mmm2.817.455
Φ400 dầy 44.7mmm3.412.000
Φ450 dầy 17.2mmm1.615.909
Φ450 dầy 21.5mmm1.987.273
Φ450 dầy 26.7mmm2.436.000
Φ450 dầy 33.1mmm2.970.000
Φ450 dầy 40.9mmm3.560.909
Φ450 dầy 50.3mmm4.310.909
Φ50 dầy 10.0mmm194.560
Φ50 dầy 2.0mmm21.727
Φ50 dầy 2.4mmm25.818
Φ50 dầy 3.0mmm31.273
Φ50 dầy 3.7mmm37.364
Φ50 dầy 4.6mmm101.000
Φ50 dầy 5.6mmm53.545
Φ50 dầy 6.9mmm133.000
Φ50 dầy 8.3mmm170.636
Φ500 dầy 19.1mmm1.967.909
Φ500 dầy 23.9mmm2.467.091
Φ500 dầy 29.7mmm3.026.455
Φ500 dầy 36.8mmm3.660.545
Φ500 dầy 45.4mmm4.457.545
Φ500 dầy 55.8mmm5.338.545
Φ560 dầy 21.4mmm2.702.727
Φ560 dầy 26.7mmm3.332.727
Φ560 dầy 33.2mmm4.091.818
Φ560 dầy 41.2mmm4.994.545
Φ560 dầy 50.8mmm6.032.727
Φ63 dầy 10.5mmm269.364
Φ63 dầy 12.6mmm312.930
Φ63 dầy 2.5mmm33.909
Φ63 dầy 3.0mmm39.909
Φ63 dầy 3.8mmm49.727
Φ63 dầy 4.7mmm59.636
Φ63 dầy 5.8mmm161.091
Φ63 dầy 7.1mmm85.273
Φ63 dầy 8.6mmm209.000
Φ630 dầy 24.1mmm3.424.545
Φ630 dầy 30.0mmm4.210.909
Φ630 dầy 37.4mmm5.182.727
Φ630 dầy 46.3mmm6.312.727
Φ630 dầy 57.2mmm7.167.273
Φ710 dầy 27.2mmm4.360.000
Φ710 dầy 33.9mmm5.369.091
Φ710 dầy 42.1mmm6.586.364
Φ710 dầy 52.2mmm8.031.818
Φ710 dầy 64.5mmm9.723.636
Φ75 dầy 10.3mmm285.000
Φ75 dầy 12.5mmm381.909
Φ75 dầy 15.0mmm439.755
Φ75 dầy 2.9mmm46.182
Φ75 dầy 3.5mmm56.727
Φ75 dầy 4.5mmm70.364
Φ75 dầy 5.6mmm85.273
Φ75 dầy 6.8mmm224.909
Φ75 dầy 8.4mmm120.818
Φ800 dầy 30.6mmm5.521.818
Φ800 dầy 38.1mmm6.805.455
Φ800 dầy 47.4mmm8.351.818
Φ800 dầy 58.8mmm8.578.182
Φ800 dầy 72.0mmm12.407.273
Φ90 dầy 10.1mmm173.455
Φ90 dầy 12.3mmm399.000
Φ90 dầy 15.0mmm556.545
Φ90 dầy 18.0mmm630.420
Φ90 dầy 3.5mmm75.727
Φ90 dầy 4.3mmm91.273
Φ90 dầy 5.4mmm101.909
Φ90 dầy 6.7mmm120.818
Φ90 dầy 8.2mmm326.182
Φ900 dầy 34.4mmm6.983.636
Φ900 dầy 42.9mmm8.610.909
Φ900 dầy 53.3mmm10.564.545
Φ900 dầy 66.2mmm12.907.273
Ống cống bê tông D1000m1.250.000
Ống cống bê tông D1200m2.050.000
Ống cống bê tông D1500m2.902.329
Ống cống bê tông D1800m3.200.000
Ống cống bê tông D2000m3.300.000
Ống cống bê tông D400m433.049
Ống cống bê tông D500m440.000
Ống cống bê tông D600m680.000
Ống cống bê tông D800m965.000
Ống thoát Φ110 dầy 1.9ISO 9001:2015m59.400
Ống thoát Φ125 dầy 2.0ISO 9001:2015m65.600
Ống thoát Φ140 dầy 2.2ISO 9001:2015m80.800
Ống thoát Φ160 dầy 2.5ISO 9001:2015m104.900
Ống thoát Φ200 dầy 3.2ISO 9001:2015m196.700
Ống thoát Φ21 dầy 1.0ISO 9001:2015m6.300
Ống thoát Φ225 dầy 3.5ISO 9001:2015m204.300
Ống thoát Φ250 dầy 3.9ISO 9001:2015m265.800
Ống thoát Φ27 dầy 1.0ISO 9001:2015m7.800
Ống thoát Φ315 dầy 5.3ISO 9001:2015m433.500
Ống thoát Φ34 dầy 1.0ISO 9001:2015m10.100
Ống thoát Φ42 dầy 1.2ISO 9001:2015m15.100
Ống thoát Φ48 dầy 1.4ISO 9001:2015m17.700
Ống thoát Φ60 dầy 1.4ISO 9001:2015m23.000
Ống thoát Φ75 dầy 1.5ISO 9001:2015m32.200
Ống thoát Φ90 dầy 1.5ISO 9001:2015m39.300

Thép xây dựng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Thép cuộnTCVN 1651-1:2008 ø(6 - 8) -kg14.550
Thép thanh vằn (D10)kg15.680
Thép thanh vằn (D12)kg15.480
Thép thanh vằn (D16)kg14.500

Xi măng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Bỉm Sơntấn1.435.185
Công Thanhtấn1.333.000
Hoàng Longtấn1.564.815
I-II (tiêu chuẩn ASTMtấn1.806.000
Long Sơntấn1.345.000
Nghi Sơntấn1.861.111
Phúc Sơntấn1.507.000
Tam Sơntấn1.286.000
Thành Thắngtấn1.215.000
Vicem Hoàng Maitấn1.500.000
Xi măng Cẩm PhảNhà máy xi măng Cẩm Phả · TCVN2682:2020 — N PCB 40tấn1.231.000
Xi măng Kaitotấn1.246.000
Xi măng Sông Gianhtấn1.465.000
Xi măng Vissaitấn1.731.481
Xi măng Đồng Lâmtấn1.972.222
Xuân Thànhtấn1.708.333
Đồng Lâmtấn1.423.000
Đức Sơntấn1.435.185

Gia Lai construction-materials market context

Economic region
Central Highlands
Publication cadence
The Gia Lai Department of Construction publishes prices quarterly.

Climate factor

Two distinct seasons: dry Nov–Apr, rainy May–Oct with heavy afternoon downpours. Red basalt soil drains well but shallow foundations need careful treatment.

Market driver

Coffee and rubber dominate the economy; demand for storage barns, drying yards and agro-processing factories is significant. Pleiku city expands townhouses along QL14.

Dealer hubs

Route QL14 through Pleiku city clusters cement and steel dealers. An Khê town has a secondary cluster serving the eastern part of the province.

Supply chain

Vicem Hải Vân cement (Đà Nẵng) via QL14 is the main source; rebar from the south or Hoà Phát Dung Quất.

Seasonal tip

Start foundation work in the dry season (Nov–Apr) when basalt soil is easier to work. Wet conditions make excavation pits prone to collapse.

Methodology: prices are crawled automatically from the provincial Department of Construction bulletin; market context is authored and refreshed by the Vật Giá Top team. See the full Methodology page for details.

Gia Lai Construction Material Prices Today — Latest VLXD Bulletin | Vật Giá Top