Live VLXD bulletin from the Khánh Hòa Department of Construction
Publication period:2026-04
Published: 2026-04 · Zone: Vùng II
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông tươi M100 Cấp phối R28 | m3 | 1.148.148 | — | |
| Bê tông tươi M100 Cấp phối R7 | m3 | 1.296.296 | — | |
| Bê tông tươi M150 Cấp phối R28 | m3 | 1.212.963 | — | |
| Bê tông tươi M150 Cấp phối R7 | m3 | 1.314.815 | — | |
| Bê tông tươi M200 Cấp phối R28 | m3 | 1.342.593 | — | |
| Bê tông tươi M200 Cấp phối R7 | m3 | 1.435.185 | — | |
| Bê tông tươi M250 Cấp phối R28 | GI | m3 | 1.407.407 | — |
| Bê tông tươi M250 Cấp phối R7 | m3 | 1.481.481 | — | |
| Bê tông tươi M300 Cấp phối R28 | m3 | 1.453.704 | — | |
| Bê tông tươi M300 Cấp phối R7 | VI | m3 | 1.527.778 | — |
| Bê tông tươi M350 Cấp phối R28 | m3 | 1.518.519 | — | |
| Bê tông tươi M350 Cấp phối R7 | m3 | 1.564.815 | — | |
| Bê tông tươi M400 Cấp phối R28 | m3 | 1.555.556 | — | |
| Bê tông tươi M400 Cấp phối R7 | m3 | 1.629.630 | — | |
| Bê tông tươi M450 Cấp phối R28 | m3 | 1.694.444 | — | |
| Bê tông tươi M450 Cấp phối R7 | m3 | 1.712.963 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Cát nghiền cho bê tông và vữa | Cát thô Châu | m3 | 330.000 | — |
| tông và vữa | cát mịn và cát thô | m3 | 240.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (500kg/m3) | KT 600 x 200 x 150 | m3 | 2.125.000 | — |
| (600kg/m3) | KT 600 x 200 x 150 | m3 | 2.306.000 | — |
| B3 (500kg/m3) | ài trên 2100 - 2800 x 600, dày 75mm | m3 | 4.280.000 | — |
| Gạch AAC, cường độ nén B3 | KT 600 x 200 x 100 | m3 | 2.125.000 | — |
| Gạch AAC, cường độ nén B4 | KT 600 x 200 x 100 | m3 | 2.306.000 | — |
| Mi bụi, mạt đá | 0x5mm | m3 | 212.963 | — |
| Mi sàng (0,5 x 1) Đá Lô ca (kích thước 30-40 | 3x14mm | m3 | 240.741 | — |
| Tấm Panel ALC3 có lõi, hai | Dài trên 1800 - 210 x 600, dày 150mm | m3 | 4.506.000 | — |
| Tấm Panel ALC3 có lõi, một lưới thép D4, cường độ nén | ài trên 1800 - 2100 x 600, dày 200mm | m3 | 3.350.000 | — |
| cm) Đá xô bồ | 0,1x40cm | m3 | 203.704 | — |
| dây chuyền và tạo ẩm Đá mi 3x8mm | 3x8mm | m3 | 277.273 | — |
| lưới thép D4, cường độ nén | Dài trên 1800 - 210 x 600, dày 200mm | m3 | 4.300.000 | — |
| Đá 0 x 5 (đá mi bụi) | m3 | 155.455 | — | |
| Đá 1 x 1,5 (Thảm BTN) | 10x15mm | m3 | 333.333 | — |
| Đá 1 x 1,9 (Thảm BTN) | 10x19mm | m3 | 333.333 | — |
| Đá 1 x 2 | Mỏ đá Phan Thiết · TCVN 7570:2006 — 006 | m3 | 255.000 | — |
| Đá 1 x 2 thường | 10x22mm | m3 | 333.333 | — |
| Đá 1 x 2 tuyển (cao tốc) | 10x22mm | m3 | 351.852 | — |
| Đá 1x2 | Xí nghiệp khai thác đá Tàz · 3 Ngoan Tàu | m3 | 327.273 | — |
| Đá 1x2 (VSI) | Kích thước 5-20mm | m3 | 358.600 | — |
| Đá 1x2 lọt sàng 16mm | 10x16mm | m3 | 372.727 | — |
| Đá 1x2 lọt sàng 19mm | 10x19mm | m3 | 345.455 | — |
| Đá 1x2 lọt sàng 22mm | 10x22mm | m3 | 318.182 | — |
| Đá 2 x 4 tuyển (cao tốc) | 20x40mm | m3 | 324.074 | — |
| Đá 2,5x5cm (đá ballast chuyên dùng cho đường sắt) | 2,5x5cm | m3 | 390.909 | — |
| Đá 2x4 | tin nt · 20x40mm | m3 | 295.455 | — |
| Đá 4 x 6 thường | 40x60mm | m3 | 259.259 | — |
| Đá 4 x 6 tuyển (cao tốc) | 40x60mm | m3 | 277.778 | — |
| Đá 4x6 | Đja phương · TCVN TCVN TCVN 7570:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân công | m3 | 268.182 | — |
| Đá 5 x 10 (đá mi sàng) | Đá C | m3 | 216.364 | — |
| Đá CP Dmax 25 thường Đá CP Dmax 25 tuyển (cao | Dmax 25 | m3 | 240.741 | — |
| Đá CP Dmax 25 tuyển (cao tốc) Đá CP Dmax (cao tốc) gia cố | Dmax 25 | m3 | 259.259 | — |
| Đá CP thô (chưa phối trộn ) | Dmax 37,5 thô | m3 | 231.481 | — |
| Đá Dmax 25 | m3 | 248.250 | — | |
| Đá Dmax 37.5 | m3 | 240.000 | — | |
| Đá Lô ca (kích thước 30-40 cm) | 30x40cm | m3 | 231.481 | — |
| Đá Lô ca (kích thước 41-55 cm) | 41x50cm | m3 | 212.963 | — |
| Đá VSI 0-5 | m3 | 218.182 | — | |
| Đá VSI 10-19 | m3 | 345.755 | — | |
| Đá VSI 19-25 | m3 | 338.455 | — | |
| Đá VSI 5-10 | m3 | 327.955 | — | |
| Đá VSI 5-19 | m3 | 347.727 | — | |
| Đá VSI 5-25 | m3 | 347.727 | — | |
| Đá bụi | m3 | 225.455 | — | |
| Đá cấp phối 25 (đá cấp phối 1) | Lô | m3 | 155.455 | — |
| Đá cấp phối 375 (đá cấp phối 2) | m3 | 134.545 | — | |
| Đá cấp phối loại 1 trộn bằng dây chuyền và tạo ẩm | Dmax=25mm | m3 | 277.273 | — |
| Đá cấp phối loại 2 trộn bằng dây chuyền và tạo ẩm | Dmax=37,5mm | m3 | 268.182 | — |
| Đá dăm loại II | Dmax 37.5 | m3 | 288.200 | — |
| Đá hỗn hợp sau nổ | m3 | 119.318 | — | |
| Đá hộc | Hợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7570:2006 | m3 | 174.545 | — |
| Đá loca quy cách | m3 | 218.182 | — | |
| Đá mi bụi | TCVN 7570:2006 | m3 | 250.000 | — |
| Đá phong hóa lẫn đất | 0,1x40cm | m3 | 166.667 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| - Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m2 | 50.707 | — | |
| - Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m2 | 50.730 | — | |
| - Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 3.0/4.0 mm | m2 | 53.940 | — | |
| - Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mm | m2 | 63.177 | — | |
| Bulong | Bu lông M 20 x 180 đầu dù | bộ | 28.000 | — |
| Bản đệm | Bản đệm 700x300*5mm | cái | 60.000 | — |
| Bột sơn kẻ đường nhiệt dẻo | Sơn G/Thông Futun màu vàng (25 | kg | 24.500 | — |
| Hộp đệm | Hộp đệm vuông (150*150*360*5mm | hộp | 371.000 | — |
| Lan can cầu mạ kẽm nhúng nóng | theo thiết kế | kg | 45.000 | — |
| Mạ kẽm nhúng nóng theo TC ASTM A123 | theo thiết kế | kg | 11.000 | — |
| Mắt phản quang | Mắt phản quang vuông ( 150 x 150 x 3)mm | cái | 40.000 | — |
| Nhà thép tiền chế | Nhà thép tiền chế Phương Tuấn | kg | 38.000 | — |
| Polyfelt TS 20 cường độ chịu kéo 9,5kN/m | 4m x 250m | m2 | 21.242 | — |
| Polyfelt TS 30 cường độ chịu kéo 11,5kN/m | 4m x 225m | m2 | 24.101 | — |
| Polyfelt TS 40 cường độ chịu ỹ kéo 13,5kN/m | 4m x 200m | m2 | 26.808 | — |
| Polyfelt TS 50 cường độ chịu kéo 15,0kN/m t | 4m x 175m | m2 | 30.229 | — |
| Polyfelt TS 65 cường độ chịu kéo 21,5kN/m | 4m x 125m | m2 | 40.262 | — |
| Polyfelt TS 70 cường độ chịu kéo 24,0kN/m | 4m x 100m | m2 | 46.511 | — |
| Polyfelt TS 80 cường độ chịu kéo 28,0kN/m | 4m x 90m | m2 | 60.049 | — |
| Song chắn rác bằng gang | ung bằng gang gia công theo yêu cầu bản vẻ | kg | 35.000 | — |
| Trụ đỡ biển báo | Trụ đỡ D 90 dày 2mm | m | 170.000 | — |
| Tấm sóng hộ lan mềm loại 2 sóng được mạ kẽm nhúng | Tấm sóng đầu (700*310*3)mm SS400 Tấm sóng giữa | tấm | 330.000 | — |
| Tấm sóng hộ lan mềm loại 3 sóng được mạ kẽm nhúng | Tấm sóng đầu loại (700*508*3)mm SS400 Tấm sóng giữa | tấm | 536.190 | — |
| nóng theo TC ASTM-A123 | (2330*310*3)mm SS540 | tấm | 1.010.000 | — |
| t Polyfelt TS 60 cường độ chịu iên kéo 19,0kN/m | 4m x 135m | m2 | 38.398 | — |
| Đầu neo clip | Sản xuất từ HDPE nguyên sinh | cái | 5.376 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| + fix Vách cố định. | m2 | 1.952.000 | — | |
| - Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: K20 SC180 ụ | m2 | 6.055.000 | — | |
| - Sơn màu cà phê, giảm âm 2 chiều lên xuống. - Day hộp U100 - Trục phi 141mm dày 3,96 mm + puli nhựa. Nan cửa cuốn SE03: | Bản nan 90mm, lỗ thoáng hình kim tiề | m2 | 3.190.000 | — |
| - Trục phi 113,5mm dày 1,8mm + puli nhựa Sơn bảo hành 10 năm | m2 | 80.000 | — | |
| 1.6÷2.2 mm). V27: Cửa trượt quay VFA 2 cánh Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.6÷2.5 mm). | m2 | 3.137.200 | — | |
| 1.6÷2.5 mm). Cửa cuốn: F48 (kích thước 3500x3200mm) | m2 | 2.561.050 | — | |
| 65 đố chìm, kính cường lực 12mm trắng trong. độ dày thanh nhôm chịu lực 2.0÷2.5 mm | m2 | 2.846.250 | — | |
| Anod tạo màu bằng Niken phủ ED, chống ăn mòn muối biển, môi trường khắc nghiệt, bảo hành 20 năm. Kính Thiên Phú trắng cường lực dày 8mm, bộ phụ kiện Draho gồm: tay nắm, bản lề, lõi khóa Cửa đi LV50 1 | Kích thước 0.9m x 2.2m | m2 | 3.200.000 | — |
| Cửa cuốn: F45I (kích thước 3500x3200mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân công | m2 | 2.768.050 | — |
| Cửa cuốn: F46 (kích thước 3500x3200mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân công | m2 | 2.975.050 | — |
| Cửa cuốn: F46I (kích thước 3500x3200mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân công | m2 | 3.494.850 | — |
| Cửa cuốn: F48E (kích thước 3500x3200mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân công | m2 | 2.392.000 | — |
| Cửa cuốn: F49-2 (kích thước 3500x3200mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân công | m2 | 3.184.350 | — |
| Cửa cuốn: F49-3 (kích thước 3500x3200mm) Mô tơ và lưu điện : nhãn hiệu FRANDOOR- | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân công | m2 | 3.494.850 | — |
| Cửa di 2 cánh/4 cánh mở lùa + fix | m2 | 2.330.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay | Dày 1.0mm | m2 | 2.713.000 | — |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay. | m2 | 2.543.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay. Cửa sổ 1 cánh/2 cánh mở hất/ | m2 | 3.095.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh/2 cánh mở hất/ quay + fix | Dày 1.4mm | m2 | 2.543.000 | — |
| Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay | ( ±5%.) | m2 | 2.787.000 | — |
| Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay. | m2 | 2.543.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay. Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay. | m2 | 3.063.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở lùa | ( ±8%.) | m2 | 2.630.000 | — |
| Cửa sổ 2 cánh/4 cánh mở lùa + fix | m2 | 2.733.000 | — | |
| Cửa sổ 4 cánh mở lùa Cửa sổ 2 cánh/4 cánh mở lùa | m2 | 2.748.000 | — | |
| Cửa sổ bật LV50 1 cánh , nhôm Anod tạo màu bằng Niken phủ ED, chống ăn mòn muối biển, môi trường khắc nghiệt, bảo hành 20 năm. Kinh Thiên Phú trắng cường | Kích thước: 0.7m x 1.4m | m2 | 3.159.000 | — |
| Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Độ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.915.000 | — |
| Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh / 6 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | - Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.860.000 | — |
| Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-Lux AW76 | Độ dày nhôm 1.4 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mm | m2 | 4.620.000 | — |
| Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 888, kèm ô cố định | Kính trắng cường | m2 | 2.145.000 | — |
| Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ g 188, kèm ô cố định | Kính trắng cường | m2 | 2.310.000 | — |
| Cửa sổ mở hất | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2019 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.510.000 | — |
| Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-1038, kèm ô cố định | mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.805.000 | — |
| Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-380, kèm ô cố định | mm Độ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 1.980.000 | — |
| Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-55, kèm ô cố định | Độ dày nhôm 1.4 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 3.025.000 | — |
| Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-838, kèm ô cố định | Độ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.585.000 | — |
| Cửa sổ mở lùa | m2 | 1.610.000 | — | |
| Cửa sổ mở quay | m2 | 2.280.000 | — | |
| Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-1038, kèm ô cố định | Độ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.805.000 | — |
| Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-55, kèm ô cố định | mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 3.025.000 | — |
| Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-838, kèm ô cố định | Độ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.585.000 | — |
| Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-Lux AW65, kèm ô cố định | Độ dày nhôm 1.4 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mm | m2 | 5.335.000 | — |
| Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Độ dày nhôm 1.0 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.860.000 | — |
| Cửa xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-Lux AF80 | - Độ dày nhôm 1.8 - 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mm | m2 | 7.480.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh mở quay | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · Dày 1.2mm ( ±5%.) | m2 | 2.480.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh mở quay. | m2 | 3.263.000 | — | |
| Cửa đi 1 cánh/2 cánh mở quay+ fix | m2 | 2.460.000 | — | |
| Cửa đi 2 cánh mở lùa. | Dày 1.4mm | m2 | 2.380.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh mở quay | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2023 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.973.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh mở quay. | m2 | 2.490.000 | — | |
| Cửa đi 2 cánh mở quay. Cửa đi 1 cánh/2 cánh mở | Dày 2,0mm | m2 | 3.270.000 | — |
| Cửa đi 2/4 cánh cánh mở lùa + fix | m2 | 3.130.000 | — | |
| Cửa đi 4 cánh mở lùa Cửa đi 2/4 cánh cánh mở lùa | m2 | 3.238.000 | — | |
| Cửa đi 4 cánh mở lùa. | Dày 1.4mm ( ±8%) | m2 | 2.350.000 | — |
| Cửa đi lùa 2 cánh / 3 cánh / 4 cánh / 6 cánh, 2 ray, hệ NS-95Plus, kèm ô cố định | - Độ dày nhôm 1.6- 1.7 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 3.135.000 | — |
| Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | mm - Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.860.000 | — |
| Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh – khung bao 3 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | - Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 3.245.000 | — |
| Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh, 3 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | mm - Độ dày nhôm 2.0 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mm | m2 | 5.225.000 | — |
| Cửa đi mở lùa | m2 | 1.740.000 | — | |
| Cửa đi mở quay | m2 | 2.470.000 | — | |
| Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | - Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm - Độ dày nhôm 2.0 | m2 | 3.080.000 | — |
| Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Độ dày nhôm 1.2 mm, Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm Độ dày nhôm 1.1 | m2 | 2.585.000 | — |
| Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-1000, kèm ô cố định / kính suốt | mm, Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.310.000 | — |
| Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Độ dày nhôm T-0.9 mm, Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.365.000 | — |
| Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-Lux AD65, kèm chia đố giữa / ô cố định | mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mm - Độ dày nhôm 2.0 | m2 | 5.500.000 | — |
| Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | mm. Kính trắng cường | m2 | 2.365.000 | — |
| Cửa đi thông phòng cho tường dày 100mm đến 139mm. | mm 1 cánh; cánh cửa dà 40mm; khung bao đơn 100mmx40mm. | m2 | 2.050.000 | — |
| Cửa đi xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-XL60 | - Độ dày nhôm 1.8 - 2.8 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 3.685.000 | — |
| HỆ MẶT DỰNG NS-50: kết cấu khung 50x112, màu sơn tĩnh điện, bảo hành 05 năm, | Độ dày nhôm 2.0 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 10 mm | m2 | 3.740.000 | — |
| HỆ MẶT DỰNG NS-65: kết cấu khung 65x120, màu sơn tĩnh điện, bảo hành 05 năm | Độ dày nhôm 2.5 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 10 mm | m2 | 4.125.000 | — |
| Hệ vách dựng dấu đố+ có cửa sổ 1 cánh mở hất. - Nhôm Singhal dày 2,5ly( ±5%.) - Kính dán an toàn Hồng Phúc glass 6,38mm - Gioăng chèn hãng Đông Á - Phụ kiện SING | m2 | 3.295.000 | — | |
| Hệ vách dựng dấu đố. | Singhal | m2 | 3.384.000 | — |
| Hệ vách dựng nối đố | m2 | 3.416.000 | — | |
| Hệ vách dựng nối đố+ có cửa mở hất | Dày 2.0mm ( ±5%.) | m2 | 3.619.000 | — |
| Khung vách chấn song độc lập m | m2 | 2.033.000 | — | |
| Kính cường lực 10 mm trắng trong | ASTM C635 | m2 | 150.000 | — |
| Kính cường lực 12 mm trắng trong | ASTM C635 | m2 | 230.000 | — |
| Kính cường lực 8 mm trắng trong | ASTM C635 | m2 | 80.000 | — |
| Kính dán an toàn phản quang 10.38mm | ASTM C635 | m2 | 480.000 | — |
| Kính dán an toàn phản quang 8.38mm | ASTM C635 | m2 | 390.000 | — |
| Kính dán an toàn trắng trong 10.38mm | ASTM C635 | m2 | 130.000 | — |
| Kính dán an toàn trắng trong 12.38mm | ASTM C635 | m2 | 230.000 | — |
| Kính dán an toàn trắng trong 8.38mm | ASTM C635 | m2 | 65.000 | — |
| Kính hộp cường lực dày 19mm (5+9+5) Cửa đi LV50 1 cánh, nhôm Anod tạo màu bằng Niken | m2 | 560.000 | — | |
| Nan cửa cuốn G61: - Sơn màu cà phê, giảm âm 1 chiều lên, xuống. - Day hộp U76 - Trục phi 113,5mm dày | Bản nan 60mm, lỗ thoáng hình kim tiề | m2 | 1.960.000 | — |
| Sơn bảo hành 15 năm Kính dán an toàn trắng trong | m2 | 110.000 | — | |
| V10: Vách kính cố định hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4 mm) | m2 | 2.277.000 | — | |
| V11.1: Cửa đi một cánh hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp | m2 | 3.314.300 | — |
| V11: Cửa đi một cánh hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.8÷2.0mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp | m2 | 3.617.900 | — |
| V12: Cửa đi 2 cánh hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.8÷2.0mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp | m2 | 3.162.500 | — |
| V13.1: Cửa sổ mở quay 1 cánh hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4 mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp | m2 | 3.415.500 | — |
| V13: Cửa sổ hất 1 cánh hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong. (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4 mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp | m2 | 3.415.500 | — |
| V14.1: Cửa sổ mở quay 2 cánh hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4 mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp | m2 | 3.352.250 | — |
| V14: Cửa sổ hất 2 cánh hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4 mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp | m2 | 3.352.250 | — |
| V15: Cửa sổ lùa 2 cánh 93 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.8÷2.0mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp | m2 | 3.162.500 | — |
| V16: Cửa sổ lùa (3) 4 cánh 93 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.8÷2.0mm) | Việt Pháp - FRAND | m2 | 3.137.200 | — |
| V17.1: Hệ mặt dựng Xingfa 65 lộ đố, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38ly, thanh nhôm chịu lực dày 2.0÷2.5mm | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp | m2 | 3.617.900 | — |
| V17.3: Hệ mặt dựng Xingfa 65 đố chìm, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38ly, thanh nhôm chịu lực dày 2.0÷2.5mm | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp | m2 | 3.870.900 | — |
| V17: Hệ mặt dựng Xingfa 65 lộ đố, kính cường lực 12mm trắng trong. độ dày thanh nhôm chịu lực 2.0÷2.5 mm | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · OOR- FRANA LUMI | m2 | 3.693.800 | — |
| V18: Vách kính cố định hệ 93 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong. độ dày thanh nhôm chịu lực 1.8÷2.0 mm | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp | m2 | 2.972.750 | — |
| V19: Cửa đi một cánh hệ VFA 55 vát cạnh, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm) | m2 | 2.656.500 | — | |
| V1: Vách kính hệ 4400 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3 mm) | m2 | 2.024.000 | — | |
| V20: Cửa đi 2 cánh hệ VFA 55 vát cạnh, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm) | m2 | 2.530.000 | — | |
| V21: Cửa sổ hất 1 cánh hệ VFA 55 vát cạnh , kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm) | m2 | 2.783.000 | — | |
| V22: Cửa sổ hất 2 cánh hệ VFA 55 vát cạnh, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm) | m2 | 2.403.500 | — | |
| V23: Cửa sổ lùa 2 cánh hệ VFA 55 vát cạnh, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm) | m2 | 2.403.500 | — | |
| V25: Vách kính cố định hệ VFA 55 vát cạnh, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm) V26: Cửa nhôm thủy lực TL- | m2 | 2.188.450 | — | |
| V26: Cửa nhôm thủy lực TL- FA 1 cánh Việt Pháp, (bản nhôm 120mm), kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.6÷2.2 mm). | m2 | 4.781.700 | — | |
| V27: Cửa nhôm thủy lực TL- FA 2 cánh Việt Pháp,(bản nhôm 120mm), kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.6÷2.2 mm). | m2 | 4.933.500 | — | |
| V28: Cửa trượt quay VFA 4 cánh Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.6÷2.5 mm). | m2 | 3.036.000 | — | |
| V2: Cửa đi 1 cánh hệ 4400 Việt pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.4 mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · 4400 | m2 | 2.466.750 | — |
| V3: Cửa đi 1 cánh hệ 450 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.8 mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · 450 | m2 | 2.972.750 | — |
| V4: Cửa đi 2 cánh hệ 450 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.8 mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · 450 | m2 | 2.972.750 | — |
| V6: Cửa sổ mở quay (hất) 2 cánh hệ 4400 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.4 mm) | m2 | 2.530.000 | — | |
| V7: Cửa sổ lùa 2 cánh hệ 2600 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.4 mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · 2600 | m2 | 2.530.000 | — |
| V8: Cửa sổ lùa (3) 4 cánh hệ 2600 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.4 mm) | Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · 2600 | m2 | 2.340.250 | — |
| V9: Hệ mặt dựng 1100 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 8,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4÷2.0 mm) | m2 | 2.719.750 | — | |
| VFA 55 vát cạnh, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm) | m2 | 2.365.550 | — | |
| Vách cố định. h | m2 | 1.812.000 | — | |
| Vách kính <2m2 | m2 | 1.200.000 | — | |
| Vách kính >2m2 | Màu trắng, dày 2mm | m2 | 1.090.000 | — |
| Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4mm) | m2 | 2.783.000 | — | |
| chiều lên, xuống. | Bản nan 90mm, lỗ thoáng hình hoa văn | m2 | 3.070.000 | — |
| cánh hệ 4400 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.4 mm) | m2 | 2.466.750 | — | |
| cánh, hệ NS-55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố | - Kính trắng cường | m2 | 3.245.000 | — |
| cửa mở hất | Dày 2.0mm ( ±5%.) | m2 | 3.655.000 | — |
| h Cửa sổ 4 cánh mở lùa. | Dày 1.2mm ( ±8%) | m2 | 2.170.000 | — |
| lõi khóa Cửa đi LV50 2 cánh, nhôm Anod tạo màu bằng Niken phủ ED, chống ăn mòn muối biển, môi trường khắc nghiệt, bảo hành 20 năm. Kính Thiên Phú trắng cường lực dày 8mm, bộ phụ kiện Draho gồm: tay nắ | Kích thước: 1.6m x 2.2m | m2 | 3.376.000 | — |
| lõi khóa Cửa đi LV50 4 cánh, nhôm Anod tạo màu bằng Niken phủ ED, chống ăn mòn muối biển, môi trường khắc nghiệt, bảo hành 20 năm.. Kính Thiên Phú trắng cường lực dày 8mm, bộ phụ kiện Draho gồm: tay n | Kích thước: 3.2m x 2.2m | m2 | 4.267.000 | — |
| mm + puli nhựa. Nan cửa cuốn G60: - Sơn màu ghi sáng, giảm âm 2 chiều lên, xuống. - Day hộp U76 - Trục phi 113,5 mm dày 1,8 mm + puli nhựa. | Bản nan 60mm, lỗ thoáng hình kim tiề | m2 | 2.573.000 | — |
| muối biển, môi trường khắc | Kích thước: 1.8m x 2.8m | m2 | 1.248.000 | — |
| n - Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: K200, 8 SC140 | Dày 2.0mm ( ±5%.) | m2 | 5.864.000 | — |
| n Cửa đi thông phòng cho g tường xây dày 180mm đến | 1 cánh; cánh cửa dà 40mm; khung bao | m2 | 2.250.000 | — |
| nghiệt, bảo hành 20 năm. | Kích thước: 0.9m x 2.7m | m2 | 3.141.000 | — |
| năm. Kinh Thiên Phú trắng | Kích thước: 1.4m x 1.2m | m2 | 3.446.000 | — |
| nắm, đầu chia. Vách ngăn LV50, nhôm Anod tạo màu bằng Niken phủ ED, chống ăn mòn muối biển, môi trường khắc nghiệt, bảo hành 20 năm. Kinh Thiên Phú trắng cường lực dày 6mm Vách ngăn LV50 chia ô, | Kích thước: 0.9m x 1.4m | m2 | 1.424.000 | — |
| o m a Cửa đi thông phòng cho tường xây dày 240mm đến ) 340mm. | 1 cánh; cánh cửa dà 40mm; khung bao đơn 240mmx40mm. | m2 | 2.350.000 | — |
| quay + fix | ( ±8%.) | m2 | 3.160.000 | — |
| ray, hệ NS-Lux AS108, kèm | - Kính trắng cường | m2 | 4.235.000 | — |
| t Cửa sổ 2 cánh mở lùa. | Dày 1.2mm | m2 | 2.240.000 | — |
| trường khắc nghiệt, bảo hành | Kích thước: 0.7m x 1.7m | m2 | 3.191.000 | — |
| tường xây dày 140mm đến rí, 179mm. o | 40mm; khung bao | m2 | 2.150.000 | — |
| xuống. | Bản nan 50mm, lỗ thoáng hình ovan | m2 | 2.700.000 | — |
| ụ - Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: n K200, SC120 | m2 | 5.622.000 | — | |
| ửa đi 2/3/4/5/7 tấm: SK120, S | m2 | 4.894.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| - Phuy Nhũ tương gốc Axit 60% - Xá | kg | 15.800 | — | |
| Nhựa đường 60/70 - Phuy | 190 kg/phuy | kg | 22.600 | — |
| Nhựa đường 60/70 – xá | Vận chuyển bằng xe bồn | kg | 20.300 | — |
| Nhựa đường lỏng MC70 - Phuy | bồn, tưới | kg | 32.900 | — |
| Nhựa đường lỏng MC70 - Xá | Vận chuyển bằng xe | kg | 30.400 | — |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 - Phuy x | kg | 17.800 | — | |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 - Xá | kg | 15.300 | — | |
| Nhựa đường nhũ tương CSS1 - Phuy | kg | 19.800 | — | |
| x Nhựa đường nhũ tương CSS1 - Xá | Vận chuyển bằng xe bồn, tưới | kg | 17.300 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| 19,1mm Ống PPR D 20 x 2.3 | 4 m/ cây | m | 36.000 | — |
| 630mmx37.4mmx6m - PN10 Ống nhựa PVC-U 90x2.6mm | 4m/cây | m | 61.400 | — |
| D110 PN10 | m | 651.900 | — | |
| D110 PN20 | m | 979.700 | — | |
| D125 PN10 | m | 807.500 | — | |
| D125 PN20 | m | 1.318.200 | — | |
| D140 PN10 | m | 996.400 | — | |
| D140 PN20 | m | 1.674.400 | — | |
| D160 PN10 | m | 1.359.700 | — | |
| D160 PN20 | m | 2.226.600 | — | |
| D200 PN10 | m | 2.599.400 | — | |
| D25 PN10 | m | 49.500 | — | |
| D25 PN20 | m | 60.200 | — | |
| D32 PN10 | m | 64.200 | — | |
| D32 PN20 | m | 88.600 | — | |
| D40 PN10 | m | 86.100 | — | |
| D40 PN20 | m | 137.200 | — | |
| D50 PN10 | m | 126.300 | — | |
| D50 PN20 | m | 213.200 | — | |
| D63 PN10 | m | 200.700 | — | |
| D63 PN20 | m | 336.000 | — | |
| D75 PN10 | m | 279.100 | — | |
| D75 PN20 | m | 465.500 | — | |
| D90 PN10 | m | 407.300 | — | |
| D90 PN20 | m | 695.900 | — | |
| DN110 (PN 10.0) | m | 186.800 | — | |
| DN110 (PN 12.5) | m | 230.500 | — | |
| DN110 (PN 16.0) | m | 279.400 | — | |
| DN110 (PN 5.0) | m | 97.900 | — | |
| DN110 (PN 6.0) | m | 111.400 | — | |
| DN110 (PN 8.0) | m | 156.000 | — | |
| DN110 (PN10) | m | 188.889 | — | |
| DN110 (PN12.5) | m | 225.648 | — | |
| DN110 (PN16) | m | 272.500 | — | |
| DN110 (PN6) | m | 150.463 | — | |
| DN110 (PN8) | m | 185.185 | — | |
| DN125 (PN 10.0) | m | 229.100 | — | |
| DN125 (PN 6.0) | m | 143.400 | — | |
| DN125 (PN 8.0) | m | 181.900 | — | |
| DN125 (PN10) | m | 291.111 | — | |
| DN125 (PN12.5) | m | 290.556 | — | |
| DN125 (PN8) | m | 236.667 | — | |
| DN140 (PN 10) | m | 291.900 | — | |
| DN140 (PN 5.0) | m | 151.300 | — | |
| DN140 (PN 6) | m | 178.300 | — | |
| DN140 (PN 8) | m | 238.500 | — | |
| DN140 (PN10) | m | 362.963 | — | |
| DN140 (PN12.5) | m | 360.463 | — | |
| DN140 (PN8) | m | 296.852 | — | |
| DN160 (PN 10) | m | 378.900 | — | |
| DN160 (PN 12.5) | m | 465.100 | — | |
| DN160 (PN 5) | m | 200.000 | — | |
| DN160 (PN 6) | m | 230.900 | — | |
| DN160 (PN 8) | m | 298.600 | — | |
| DN160 (PN10) | m | 391.111 | — | |
| DN160 (PN16) | m | 577.963 | — | |
| DN160 (PN8) | m | 387.130 | — | |
| DN180 (PN 6) | m | 291.800 | — | |
| DN180 (PN 8) | m | 372.600 | — | |
| DN180 (PN8) | m | 401.481 | — | |
| DN20 (PN16) | 560mm | m | 9.630 | — |
| DN20 (PN20) | m | 11.389 | — | |
| DN200 (PN 10) | m | 592.400 | — | |
| DN200 (PN 6) | m | 362.300 | — | |
| DN200 (PN 8) | m | 462.300 | — | |
| DN200 (PN10) | m | 617.037 | — | |
| DN200 (PN12.5) | m | 734.815 | — | |
| DN200 (PN8) | m | 610.093 | — | |
| DN21 (NTC) | m | 7.900 | — | |
| DN21 (PN 10) | m | 9.600 | — | |
| DN21 (PN 12.5) | m | 10.500 | — | |
| DN21 (PN 16) | m | 12.600 | — | |
| DN21 (PN 25) | m | 14.800 | — | |
| DN225 (PN 10) | m | 749.800 | — | |
| DN225 (PN 6) | m | 450.100 | — | |
| DN225 (PN 8) | m | 584.600 | — | |
| DN225 (PN10) | m | 758.426 | — | |
| DN225 (PN8) | m | 629.815 | — | |
| DN25 (PN10) | m | 11.852 | — | |
| DN25 (PN12.5) | m | 12.315 | — | |
| DN25 (PN16) | m | 14.630 | — | |
| DN250 (PN 5) | m | 499.500 | — | |
| DN250 (PN 6) | m | 582.900 | — | |
| DN250 (PN 8) | m | 753.400 | — | |
| DN250 (PN10) | m | 939.630 | — | |
| DN250 (PN6) | m | 763.333 | — | |
| DN250 (PN8) | m | 946.667 | — | |
| DN27 (NTC) | m | 9.800 | — | |
| DN27 (PN 10) | m | 12.300 | — | |
| DN27 (PN 12.5) | m | 14.400 | — | |
| DN27 (PN 16) | m | 16.000 | — | |
| DN280 (PN 6) | m | 699.800 | — | |
| DN280 (PN 8) | m | 899.000 | — | |
| DN280 (PN10) | m | 1.170.833 | — | |
| DN280 (PN6) | m | 773.519 | — | |
| DN280 (PN8) | m | 980.370 | — | |
| DN315 (PN 5) | m | 745.400 | — | |
| DN315 (PN 6) | m | 894.300 | — | |
| DN315 (PN 8) | m | 1.123.600 | — | |
| DN315 (PN10) | m | 1.490.926 | — | |
| DN315 (PN6) | m | 1.207.407 | — | |
| DN315 (PN8) | m | 1.504.444 | — | |
| DN32 (PN10) | m | 16.481 | — | |
| DN32 (PN12.5) | m | 20.093 | — | |
| DN32 (PN16) | m | 23.519 | — | |
| DN34 (NTC) | m | 12.600 | — | |
| DN34 (PN 10.0) | m | 18.100 | — | |
| DN34 (PN 12.5) | m | 22.100 | — | |
| DN34 (PN 16.0) | m | 25.100 | — | |
| DN34 (PN 8.0) | m | 14.800 | — | |
| DN355 (PN 5) | m | 973.900 | — | |
| DN355 (PN 6) | m | 1.158.600 | — | |
| DN355 (PN 8) | m | 1.503.500 | — | |
| DN355 (PN6) | m | 1.252.870 | — | |
| DN355 (PN8) | m | 1.544.352 | — | |
| DN40 (PN10) | m | 25.093 | — | |
| DN40 (PN12.5) | m | 30.370 | — | |
| DN400 (PN 10) | m | 2.353.900 | — | |
| DN400 (PN 4) | m | 995.400 | — | |
| DN400 (PN 5) | m | 1.237.600 | — | |
| DN400 (PN10) | m | 2.407.500 | — | |
| DN400 (PN6) | m | 1.946.111 | — | |
| DN42 (NTC) | m | 18.900 | — | |
| DN42 (PN 10) | m | 28.300 | — | |
| DN42 (PN 12.5) | m | 33.300 | — | |
| DN42 (PN 16) | m | 41.100 | — | |
| DN42 (PN 6) | m | 21.100 | — | |
| DN42 (PN 8) | m | 24.900 | — | |
| DN450 (PN 6) | m | 1.866.400 | — | |
| DN450 (PN 8) | m | 2.410.000 | — | |
| DN450 (PN10) | m | 3.042.130 | — | |
| DN450 (PN8) | m | 3.045.000 | — | |
| DN48 (PN 10) | m | 34.100 | — | |
| DN48 (PN 12.5) | m | 41.300 | — | |
| DN48 (PN 6) | m | 25.900 | — | |
| DN48 (PN 8) | m | 29.600 | — | |
| DN50 (PN10) | m | 38.519 | — | |
| DN50 (PN12.5) | m | 46.389 | — | |
| DN50 (PN16) | m | 56.574 | — | |
| DN50 (PN8) | m | 32.315 | — | |
| DN500 (PN 4) | m | 1.656.600 | — | |
| DN500 (PN 5) | m | 1.975.400 | — | |
| DN500 (PN10) | m | 3.783.056 | — | |
| DN560 (PN10) | m | 5.114.815 | — | |
| DN60 (PN 10) | m | 59.000 | — | |
| DN60 (PN 12.5) | m | 74.000 | — | |
| DN60 (PN 5) | m | 34.400 | — | |
| DN60 (PN 6) | Thuận Vi | m | 41.900 | — |
| DN60 (PN 8) | Vi Phát | m | 48.800 | — |
| DN63 (PN10) | m | 61.574 | — | |
| DN63 (PN12.5) | m | 74.630 | — | |
| DN63 (PN8) | m | 50.093 | — | |
| DN630 (PN10) | m | 6.478.426 | — | |
| DN630 (PN6) | m | 4.280.648 | — | |
| DN710 (PN6) | m | 5.450.000 | — | |
| DN710 (PN8) | m | 6.711.389 | — | |
| DN75 (NTC) | m | 40.300 | — | |
| DN75 (PN 10) | m | 86.000 | — | |
| DN75 (PN 12.5) | m | 108.100 | — | |
| DN75 (PN 16) | m | 130.500 | — | |
| DN75 (PN 25) | m | 188.600 | — | |
| DN75 (PN 5) | m | 47.000 | — | |
| DN75 (PN 6) | m | 53.300 | — | |
| DN75 (PN 8) | m | 69.400 | — | |
| DN75 (PN10) | m | 87.870 | — | |
| DN75 (PN12.5) | m | 105.926 | — | |
| DN75 (PN8) | m | 71.296 | — | |
| DN90 (PN 10.0) | m | 123.800 | — | |
| DN90 (PN 12.5) | m | 153.800 | — | |
| DN90 (PN 16.0) | m | 185.800 | — | |
| DN90 (PN 4) | m | 56.100 | — | |
| DN90 (PN 5) | m | 65.800 | — | |
| DN90 (PN 6) | m | 76.000 | — | |
| DN90 (PN 8.0) | m | 99.600 | — | |
| DN90 (PN10) | m | 124.630 | — | |
| DN90 (PN12.5) | m | 150.648 | — | |
| DN90 (PN8) | m | 112.500 | — | |
| ELP/BFP 200 Ống uPVC C1 D90 | 4m-6m/cây | m | 65.800 | — |
| Giảm HDPE Ø630 x 560 Ống nhựa uPVC D21mm x 1,2mm | 4 m/ cây | m | 8.000 | — |
| chuẩn ISO 4427-2:2007 | D315 x 15.0mm | m | 979.510 | — |
| n Ống gân xoắn luồn điện HDPE 1 lớp DN40 | 200m/cuộn | m | 34.800 | — |
| n Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 90 | a An | m | 50.900 | — |
| p ø 200 SN 8 | m | 283.400 | — | |
| ø 150 SN 4 | m | 136.500 | — | |
| ø 150 SN 8 p | m | 158.600 | — | |
| ø 200 SN 4 | m | 244.500 | — | |
| ø 250 SN 4 | m | 375.300 | — | |
| ø 250 SN 8 | m | 434.700 | — | |
| ø 300 SN 4 | m | 504.400 | — | |
| ø 300 SN 8 | m | 582.400 | — | |
| ø 400 SN 4 | m | 852.800 | — | |
| ø 400 SN 8 | m | 985.400 | — | |
| ø 500 SN 4 | m | 1.289.600 | — | |
| ø 500 SN 8 | m | 1.405.800 | — | |
| ø 600 SN 4 | m | 1.765.600 | — | |
| ø 600 SN 8 | m | 2.619.800 | — | |
| Ống HDPE - PE100 tiêu | D280 x 20.6mm | m | 1.154.890 | — |
| Ống HDPE PE100 D110 | 6m-9m/cây | m | 245.600 | — |
| Ống HDPE PE100 D110 PN6 | 6m-9m/cây | m | 158.000 | — |
| Ống HDPE PE100 D125 | 6m-9m/cây | m | 310.000 | — |
| Ống HDPE PE100 D125 PN6 | 6m-9m/cây | m | 204.500 | — |
| Ống HDPE PE100 D140 | 6m-9m/cây | m | 386.900 | — |
| Ống HDPE PE100 D140 PN6 | 6m-9m/cây | m | 256.600 | — |
| Ống HDPE PE100 D160 | 6m-9m/cây | m | 508.400 | — |
| Ống HDPE PE100 D160 PN6 | 6m-9m/cây | m | 336.200 | — |
| Ống HDPE PE100 D200 | 6m-9m/cây | m | 866.268 | — |
| Ống HDPE PE100 D200 PN6 | 6m-9m/cây | m | 521.800 | — |
| Ống HDPE PE100 D220 | 6m-9m/cây | m | 1.064.880 | — |
| Ống HDPE PE100 D225 PN6 | 6m-9m/cây | m | 654.600 | — |
| Ống HDPE PE100 D250 | 6m-9m/cây | m | 1.319.220 | — |
| Ống HDPE PE100 D250 PN6 | 6m-9m/cây | m | 810.900 | — |
| Ống HDPE PE100 D280 | 6m-9m/cây | m | 1.643.868 | — |
| Ống HDPE PE100 D280 PN6 | 6m-9m/cây | m | 1.005.600 | — |
| Ống HDPE PE100 D315 | 6m-9m/cây | m | 2.093.256 | — |
| Ống HDPE PE100 D315 PN6 | 6m-9m/cây | m | 1.282.300 | — |
| Ống HDPE PE100 D355 | 6m-9m/cây | m | 2.660.040 | — |
| Ống HDPE PE100 D355 PN6 | 6m-9m/cây | m | 1.628.700 | — |
| Ống HDPE PE100 D400 | 6m-9m/cây | m | 3.380.184 | — |
| Ống HDPE PE100 D400 PN6 | 6m-9m/cây | m | 2.054.700 | — |
| Ống HDPE PE100 D450 | 6m-9m/cây | m | 4.271.184 | — |
| Ống HDPE PE100 D450 PN6 | 6m-9m/cây | m | 2.625.900 | — |
| Ống HDPE PE100 D500 | 6m-9m/cây | m | 5.311.440 | — |
| Ống HDPE PE100 D500 PN6 | 6m-9m/cây | m | 3.197.900 | — |
| Ống HDPE PE100 D560 PN6 | 6m-9m/cây | m | 4.392.000 | — |
| Ống HDPE PE100 D630 PN6 | 6m-9m/cây | m | 5.564.800 | — |
| Ống HDPE PE100 D710 PN6 Ống HDPE PE100 PE100 | 6m-9m/cây | m | 7.085.000 | — |
| Ống HDPE PE100 DN110 dày 4.2mm PN6 | 6m/cây | m | 158.000 | — |
| Ống HDPE PE100 DN110 dày 5.3mm PN8 | 6m/cây | m | 196.300 | — |
| Ống HDPE PE100 DN110 dày 6.6mm PN10 | 6m/cây | m | 245.600 | — |
| Ống HDPE PE100 DN125 dày 4.8mm PN6 | 6m/cây | m | 204.500 | — |
| Ống HDPE PE100 DN125 dày 6.0mm PN8 | 6m/cây | m | 253.500 | — |
| Ống HDPE PE100 DN125 dày 7.4mm PN10 | 6m/cây | m | 310.000 | — |
| Ống HDPE PE100 DN140 dày 5.4mm PN6 | 6m/cây | m | 256.600 | — |
| Ống HDPE PE100 DN140 dày 8.3mm PN10 | 6m/cây | m | 386.900 | — |
| Ống HDPE PE100 DN160 dày 6.2mm PN6 | 6m/cây | m | 336.200 | — |
| Ống HDPE PE100 DN160 dày 7.7mm PN8 | 6m/cây | m | 414.600 | — |
| Ống HDPE PE100 DN160 dày 9.5mm PN10 | 6m/cây | m | 508.400 | — |
| Ống HDPE PE100 DN180 dày 6.9mm PN6 | 6m/cây | m | 420.100 | — |
| Ống HDPE PE100 DN200 dày 11.9mm PN10 | 6m/cây | m | 802.100 | — |
| Ống HDPE PE100 DN200 dày 7.7mm PN6 | 6m/cây | m | 521.800 | — |
| Ống HDPE PE100 DN200 dày 9.6mm PN8 | 6m/cây | m | 650.100 | — |
| Ống HDPE PE100 DN225 dày 8.6mm PN6 | 6m/cây | m | 654.600 | — |
| Ống HDPE PE100 DN25 dày 2.0mm PN12.5 | 300m/cuộn | m | 16.000 | — |
| Ống HDPE PE100 DN25 dày 2.3mm PN16 | 300m/cuộn | m | 19.000 | — |
| Ống HDPE PE100 DN250 dày 9.6mm PN6 | 6m/cây | m | 810.900 | — |
| Ống HDPE PE100 DN280 dày 10.7mm PN6 | 6m/cây | m | 1.005.600 | — |
| Ống HDPE PE100 DN315 dày 12.1mm PN6 | 6m/cây | m | 1.282.300 | — |
| Ống HDPE PE100 DN315 dày 18.7mm PN10 | 6m/cây | m | 1.938.200 | — |
| Ống HDPE PE100 DN32 dày 2.0mm PN10 | 200m/cuộn | m | 21.400 | — |
| Ống HDPE PE100 DN32 dày 2.4mm PN12.5 | 200m/cuộn | m | 26.100 | — |
| Ống HDPE PE100 DN355 dày 13.6mm PN6 | 6m/cây | m | 1.628.700 | — |
| Ống HDPE PE100 DN40 dày 2.4mm PN10 | 100m/cuộn | m | 32.600 | — |
| Ống HDPE PE100 DN400 dày 153mm PN6 | 6m/cây | m | 2.054.700 | — |
| Ống HDPE PE100 DN400 dày 23.7mm PN10 | 6m/cây | m | 3.129.800 | — |
| Ống HDPE PE100 DN450 dày 26.7mm PN10 | 6m/cây | m | 3.954.800 | — |
| Ống HDPE PE100 DN50 dày 2.4mm PN8 | 100m/cuộn | m | 42.000 | — |
| Ống HDPE PE100 DN500 dày 19.1mm PN6 | 6m/cây | m | 3.197.900 | — |
| Ống HDPE PE100 DN500 dày 29.7mm PN10 | 6m/cây | m | 4.918.000 | — |
| Ống HDPE PE100 DN560 dày 21.4mm PN6 | 6m/cây | m | 4.392.000 | — |
| Ống HDPE PE100 DN63 dày 3.0mm PN8 | 50m/cuộn | m | 65.100 | — |
| Ống HDPE PE100 DN630 dày 24.1mm PN6 | 6m/cây | m | 5.564.800 | — |
| Ống HDPE PE100 DN710 dày 27.2mm PN6 | 6m/cây | m | 7.085.000 | — |
| Ống HDPE PE100 DN75 dày 4.5mm PN10 | 50m/cuộn | m | 114.200 | — |
| Ống HDPE PE100 DN800 dày 30.6mm PN6 Ống HDPE PE100 DN900 | 6m/cây | m | 8.973.000 | — |
| Ống HDPE PE100 DN90 dày 4.3mm PN8 | 25m/cuộn | m | 146.300 | — |
| Ống HDPE PE100 PE100 D800 PN6 | 6m-9m/cây | m | 8.973.000 | — |
| Ống PP-R DN 110 x 18.3mm PN20 - 4m | 4m/cây | m | 1.273.600 | — |
| Ống PP-R DN 20 x 2.3mm PN10 - 4m | 4m/cây | m | 36.000 | — |
| Ống PP-R DN 20 x 3.4mm PN20 - 4m | 4m/cây | m | 44.600 | — |
| Ống PP-R DN 25 x 4.2mm PN20 - 4m | 4m/cây | m | 78.300 | — |
| Ống PP-R DN 25 x2.8mm PN10 - 4m | 4m/cây | m | 64.400 | — |
| Ống PP-R DN 32 x 5.4mm PN20 - 4m | 4m/cây | m | 115.200 | — |
| Ống PP-R DN 40 x 3.7mm PN10 - 4m | 4m/cây | m | 111.900 | — |
| Ống PP-R DN 63 x 10.5mm PN20 - 4m | 4m/cây | m | 436.800 | — |
| Ống PP-R DN 75 x 6.8mm PN10 - 4m | 4m/cây | m | 362.800 | — |
| Ống PPR 20x1.9mm | m | 19.548 | — | |
| Ống PPR 20x3.4mm | m | 28.836 | — | |
| Ống PPR 25x2.3mm | m | 29.700 | — | |
| Ống PPR 25x4.2mm | m | 51.084 | — | |
| Ống PPR 32x2.9mm | m | 54.108 | — | |
| Ống PPR 32x5.4mm | Bình | m | 74.628 | — |
| Ống PPR 40x3.7mm | Bình V Minh | m | 72.576 | — |
| Ống PPR 40x6.7mm | Minh | m | 115.668 | — |
| Ống PPR 50x4.6mm | m | 106.380 | — | |
| Ống PPR 50x8,3mm | m | 179.820 | — | |
| Ống PPR 63x5,8mm | m | 169.668 | — | |
| Ống PPR 75x12,5mm Ống nhựa HDPE 100 D20 | m | 402.516 | — | |
| Ống PPR 75x6.8mm | m | 236.952 | — | |
| Ống PPR D 110 x 10.0 | 4 m/ cây | m | 843.400 | — |
| Ống PPR D 110 x 15.1 | 4 m/ cây | m | 983.400 | — |
| Ống PPR D 110 x 18.3 | 4 m/ cây | m | 1.267.500 | — |
| Ống PPR D 125 x 11.4 | 4 m/ cây | m | 1.044.700 | — |
| Ống PPR D 125 x 17.1 | 4 m/ cây | m | 1.275.200 | — |
| Ống PPR D 125 x 20.8 | 4 m/ cây | m | 1.705.300 | — |
| Ống PPR D 140 x 12.7 | 4 m/ cây | m | 1.289.100 | — |
| Ống PPR D 140 x 19.2 | 4 m/ cây | m | 1.551.700 | — |
| Ống PPR D 140 x 23.3 | 4 m/ cây | m | 2.166.400 | — |
| Ống PPR D 160 x 14.6 | 4 m/ cây | m | 1.759.200 | — |
| Ống PPR D 160 x 21.9 | 4 m/ cây | m | 2.151.000 | — |
| Ống PPR D 160 x 26.6 | 4 m/ cây | m | 2.880.700 | — |
| Ống PPR D 20 x 2.8 | 4 m/ cây | m | 40.000 | — |
| Ống PPR D 20 x 3.4 | 4 m/ cây | m | 44.400 | — |
| Ống PPR D 200 x 18.2 | 4 m/ cây | m | 3.379.200 | — |
| Ống PPR D 25 x 2.8 | 4 m/ cây | m | 64.100 | — |
| Ống PPR D 25 x 3.5 | 4 m/ cây | m | 73.800 | — |
| Ống PPR D 25 x 4.2 | 4 m/ cây | m | 77.800 | — |
| Ống PPR D 32 x 2.9 | 4 m/ cây | m | 83.100 | — |
| Ống PPR D 32 x 4.4 | 4 m/ cây | m | 99.800 | — |
| Ống PPR D 32 x 5.4 | 4 m/ cây | m | 114.700 | — |
| Ống PPR D 40 x 3.7 | 4 m/ cây | m | 111.500 | — |
| Ống PPR D 40 x 5.5 | 4 m/ cây | m | 135.200 | — |
| Ống PPR D 40 x 6.7 | 4 m/ cây | m | 177.500 | — |
| Ống PPR D 50 x 4.6 | 4 m/ cây | m | 163.300 | — |
| Ống PPR D 50 x 6.9 | 4 m/ cây | m | 215.100 | — |
| Ống PPR D 50 x 8.3 | 4 m/ cây | m | 275.800 | — |
| Ống PPR D 63 x 10.5 | 4 m/ cây | m | 434.800 | — |
| Ống PPR D 63 x 5.8 | 4 m/ cây | m | 259.700 | — |
| Ống PPR D 63 x 8.6 | 4 m/ cây | m | 338.000 | — |
| Ống PPR D 75 x 10.3 | 4 m/ cây | m | 461.000 | — |
| Ống PPR D 75 x 12.5 | 4 m/ cây | m | 602.200 | — |
| Ống PPR D 75 x 6.8 | 4 m/ cây | m | 361.100 | — |
| Ống PPR D 90 x 12.3 | 4 m/ cây | m | 645.400 | — |
| Ống PPR D 90 x 15.0 | 4 m/ cây | m | 900.400 | — |
| Ống PPR D 90 x 8.2 | 4 m/ cây | m | 527.100 | — |
| Ống PPR D20 x 2,3mm | 4m/cây | m | 36.000 | — |
| Ống PPR D20 x 2,8mm | 4m/cây | m | 40.200 | — |
| Ống PPR D20 x 3,4mm | 4m/cây | m | 44.600 | — |
| Ống PPR D25 x 2,8mm | 4m/cây | m | 64.400 | — |
| Ống PPR D25 x 3,5mm | 4m/cây | m | 74.100 | — |
| Ống PPR D25 x 4,2mm | 4m/cây | m | 78.300 | — |
| Ống PPR D32 x 2,9mm | 4m/cây | m | 83.500 | — |
| Ống PPR D32 x 4,4mm | 4m/cây | m | 100.400 | — |
| Ống PPR D32 x 5,4mm | 4m/cây | m | 115.200 | — |
| Ống PPR D40 x 3,7mm | 4m/cây | m | 111.900 | — |
| Ống PPR D40 x 5,5mm | 4m/cây | m | 135.900 | — |
| Ống PPR D40 x 6,7mm | 4m/cây | m | 178.400 | — |
| Ống PPR D50 x 4,6mm | 4m/cây | m | 164.200 | — |
| Ống PPR D50 x 6,9mm | 4m/cây | m | 216.200 | — |
| Ống PPR D50 x 8,3mm Ống nhựa HDPE | 4m/cây | m | 277.200 | — |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN200 SN4 | 6m/cây | m | 739.400 | — |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN200 SN8 | 6m/cây | m | 828.800 | — |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN300 SN4 | 6m/cây | m | 1.048.200 | — |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN300 SN8 | 6m/cây | m | 1.300.000 | — |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN400 SN4 | 6m/cây | m | 1.803.800 | — |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN400 SN8 | 6m/cây | m | 2.377.400 | — |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN500 SN4 | 6m/cây | m | 2.697.500 | — |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN500 SN8 | 6m/cây | m | 3.900.000 | — |
| Ống gân xoắn luồn điện HDPE 1 lớp DN100 | 125m/cuộn | m | 126.900 | — |
| Ống gân xoắn luồn điện HDPE 1 lớp DN30 | 200m/cuộn | m | 24.200 | — |
| Ống gân xoắn luồn điện HDPE 1 lớp DN50 | 200m/cuộn | m | 47.700 | — |
| Ống gân xoắn luồn điện HDPE 1 lớp DN65 | 200m/cuộn | m | 69.100 | — |
| Ống gân xoắn luồn điện HDPE 1 lớp DN80 | 200m/cuộn | m | 89.900 | — |
| Ống nhựa HDPE 100 D1000 PN10 x59,3mm | m | 13.056.364 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D1000 PN16 x90,2mm | m | 19.163.636 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D1000 PN6 x38,2mm | m | 8.617.273 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D1000 PN8 x47,7mm | m | 10.639.091 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D110 PN10 x6,6mm | m | 148.182 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D110 PN16 x10,0mm | m | 216.273 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D110 PN20 x12,3mm | m | 257.117 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D110 PN6 x4,2mm | m | 97.273 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D110 PN8 x5,3mm | m | 120.364 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D1200 PN10 x67,9mm | m | 17.985.455 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D1200 PN6 x45,9mm | m | 12.411.818 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D1200 PN8 x57,2mm | m | 15.312.727 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D125 PN10 x7,4mm | m | 186.912 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D125 PN16 x11,4mm | m | 276.360 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D125 PN20 x14mm | m | 329.548 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D125 PN6 x4,8mm | m | 123.302 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D125 PN8 x6,0mm | m | 152.880 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D140 PN10 x8,3mm | m | 233.329 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D140 PN16 x12,7mm | m | 342.643 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D140 PN20 x15,7mm | m | 412.134 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D140 PN6 x5,4mm | m | 157.909 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D140 PN8 x6,7mm | m | 190.388 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D160 PN10 x9,5mm | m | 306.651 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D160 PN16 x14,6mm | m | 453.117 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D160 PN20 x17,9mm | m | 540.603 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D160 PN6 x6,2mm | m | 206.909 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D160 PN8 x7,7mm | m | 249.989 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D180 PN10 x10,7mm | m | 386.031 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D180 PN16 x16,4mm | m | 570.003 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D180 PN20 x20,1mm | m | 683.506 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D180 PN6 x6,9mm | m | 258.545 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D180 PN8 x8,6mm | m | 314.758 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D20 PN16 x 2,0mm | m | 7.920 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D20 PN20 x 2,3mm | m | 9.318 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D200 PN10 x11,9mm | m | 483.763 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D200 PN16 x18,2mm | m | 713.172 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D200 PN20 x22,4mm | m | 850.372 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D200 PN6 x7,7mm | m | 321.091 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D200 PN8 x9,6mm | m | 392.089 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D225 PN10 x13,4mm | m | 594.592 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D225 PN16 x20,5mm | m | 871.932 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D225 PN20 x25,2mm | m | 1.051.718 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D225 PN6 x8,6mm | Super | m | 394.762 | — |
| Ống nhựa HDPE 100 D225 PN8 x10,8mm | Trường V | m | 493.742 | — |
| Ống nhựa HDPE 100 D25 PN10 x 1,8mm | m | 9.505 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D25 PN16 x 2,3mm | m | 12.020 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D25 PN20 x 3,0mm | m | 14.070 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D250 PN10 x14,8mm | m | 736.692 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D250 PN16 x22,7mm | m | 1.084.771 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D250 PN20 x27,9mm | m | 1.297.877 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D250 PN6 x9,6mm | m | 499.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D250 PN8 x11,9mm | m | 602.522 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D280 PN10 x16,6mm | m | 917.903 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D280 PN16 x25,4mm | m | 1.359.528 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D280 PN20 x31,3mm | m | 1.658.818 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D280 PN6 x10,7mm | m | 618.818 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D280 PN8 x13,4mm | m | 768.455 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D315 PN10 x18,7mm | m | 1.168.872 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D315 PN16 x28,6mm | m | 1.749.545 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D315 PN20 x35,2mm | m | 2.112.727 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D315 PN6 x12,1mm | m | 789.091 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D315 PN8 x15,0mm | m | 962.806 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D32 PN10 x 2,0mm | m | 13.512 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D32 PN16 x 3,0mm | m | 19.288 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D32 PN20 x 3,6mm | m | 23.202 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D32 PN8 x 1,9mm | m | 12.020 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D355 PN10 x21,1mm | m | 1.515.727 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D355 PN16 x32,2mm | m | 2.220.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D355 PN20 x39,7mm | m | 2.680.727 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D355 PN6 x13,6mm | m | 1.002.273 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D355 PN8 x16,9mm | m | 1.235.455 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D40 PN10 x2,4mm | m | 20.593 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D40 PN16 x3,7mm | m | 29.912 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D40 PN20 x4,5mm | m | 35.502 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D40 PN6 x1,8mm | m | 15.748 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D40 PN8 x2,0mm | m | 17.052 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D400 PN10 x23,7mm | m | 1.926.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D400 PN16 x36,3mm | m | 2.817.455 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D400 PN20 x44,7mm | m | 3.412.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D400 PN6 x15,3mm | m | 1.264.455 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D400 PN8 x19,1mm | m | 1.556.909 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D450 PN10 x26,7mm | m | 2.433.727 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D450 PN16 x40,9mm | m | 3.560.909 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D450 PN20 x50,3mm | m | 4.310.909 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D450 PN6 x17,2mm | m | 1.615.909 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D450 PN8 x21,5mm | m | 1.987.273 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D50 PN10 x3,0mm | m | 31.588 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D50 PN16 x4,6mm | m | 46.405 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D50 PN20 x5,6mm | m | 54.884 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D50 PN6 x2,0mm | m | 22.270 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D50 PN8 x2,4mm | m | 26.463 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D500 PN10 x29,7mm | m | 3.026.455 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D500 PN16 x45,4mm | m | 4.457.545 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D500 PN20 x55,8mm | m | 5.338.545 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D500 PN6 x19,1mm | m | 1.967.909 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D500 PN8 x23,9mm | m | 2.467.091 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D560 PN10 x33,2mm | m | 4.091.818 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D560 PN16 x50,8mm | m | 6.032.727 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D560 PN6 x21,4mm | m | 2.702.727 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D560 PN8 x216,7mm | m | 3.332.727 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D63 PN10 x3,8mm | m | 50.505 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D63 PN16 x5,8mm | m | 72.962 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D63 PN20 x7,1mm | m | 87.405 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D63 PN6 x2,5mm | m | 34.757 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D63 PN8 x3,0mm | m | 41.093 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D630 PN10 x37,4mm | m | 5.182.727 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D630 PN16 x57,2mm | m | 7.167.273 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D630 PN6 x24,1mm | m | 3.424.545 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D630 PN8 x30,0mm | m | 4.210.909 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D710 PN10 x42,1mm | m | 6.586.364 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D710 PN16 x64,5mm | m | 9.723.636 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D710 PN6 x27,2mm | m | 4.360.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D710 PN8 x33,9mm | m | 5.369.091 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D75 PN10 x4,5mm | m | 72.030 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D75 PN16 x6,8mm | m | 103.618 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D75 PN20 x8,4mm | m | 123.745 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D75 PN6 x2,9mm | m | 47.336 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D75 PN8 x3,6mm | m | 58.425 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D800 PN10 x47,4mm | m | 8.351.818 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D800 PN16 x72,6mm | m | 12.330.909 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D800 PN6 x30,6mm | m | 5.521.818 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D800 PN8 x38,1mm | m | 6.805.455 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D90 PN10 x5,4mm | m | 102.220 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D90 PN16 x8,2mm | m | 148.345 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D90 PN20 x10,1mm | m | 177.605 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D90 PN6 x3,5mm | m | 77.620 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D90 PN8 x4,3mm | m | 92.250 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D900 PN10 x53,3mm | m | 10.564.545 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D900 PN16 x81,7mm | m | 15.609.091 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D900 PN6 x34,4mm | m | 6.983.636 | — | |
| Ống nhựa HDPE 100 D900 PN8 x42,9mm | m | 8.610.909 | — | |
| Ống nhựa HDPE 110mm x 4.2mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 100.100 | — |
| Ống nhựa HDPE 110mm x 5.3mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 125.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 110mm x 6.6mm x 6m - PN10 | 6m/Cây | m | 152.800 | — |
| Ống nhựa HDPE 125mm x 4.8mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 129.200 | — |
| Ống nhựa HDPE 125mm x 6.0mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 159.800 | — |
| Ống nhựa HDPE 125mm x 7.4mm x 6m - PN10 | 6m/Cây | m | 194.900 | — |
| Ống nhựa HDPE 140mm x 5.4mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 162.800 | — |
| Ống nhựa HDPE 140mm x 8.3mm x 6m - PN10 | 6m/Cây | m | 244.700 | — |
| Ống nhựa HDPE 160mm x 6.2mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 214.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 160mm x 7.7mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 262.200 | — |
| Ống nhựa HDPE 160mm x 9.5mm x 6m - PN10 | 6m/Cây | m | 319.400 | — |
| Ống nhựa HDPE 180mm x 10.7mm x 6m - | 6m/Cây | m | 404.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 180mm x 6.9mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 267.100 | — |
| Ống nhựa HDPE 180mm x 8.6mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 329.600 | — |
| Ống nhựa HDPE 200mm x 11.9mm x 6m - | 6m/Cây | m | 498.400 | — |
| Ống nhựa HDPE 200mm x 7.7mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 331.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 200mm x 9.6mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 408.300 | — |
| Ống nhựa HDPE 225mm x 10.8mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 516.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 225mm x 13.4mm x 6m - | 6m/Cây | m | 628.800 | — |
| Ống nhựa HDPE 225mm x 8.6mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 415.100 | — |
| Ống nhựa HDPE 250mm x 11.9mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 631.500 | — |
| Ống nhựa HDPE 250mm x 14.8mm x 6m - | 6m/Cây | m | 774.800 | — |
| Ống nhựa HDPE 250mm x 9.6mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 524.700 | — |
| Ống nhựa HDPE 280mm x 10.7mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 643.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 280mm x 13.4mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 797.100 | — |
| Ống nhựa HDPE 280mm x 16.6mm x 6m - | 6m/Cây | m | 968.200 | — |
| Ống nhựa HDPE 315mm x 12.1mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 816.900 | — |
| Ống nhựa HDPE 315mm x 15mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 1.001.700 | — |
| Ống nhựa HDPE 315mm x 18.7mm x 6m - | 6m/Cây | m | 1.232.600 | — |
| Ống nhựa HDPE 355mm x 13.6mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 1.035.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 355mm x 16.9mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 1.271.800 | — |
| Ống nhựa HDPE 355mm x 21.1mm x 6m - | 6m/Cây Hoa Sen | m | 1.568.600 | — |
| Ống nhựa HDPE 400mm x 15.3mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 1.313.600 | — |
| Ống nhựa HDPE 400mm x 19.1mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 1.621.700 | — |
| Ống nhựa HDPE 400mm x 23.7mm x 6m - | 6m/Cây | m | 1.982.600 | — |
| Ống nhựa HDPE 40mm x 6.7mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 200.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 450mm x 17.2mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 1.661.300 | — |
| Ống nhựa HDPE 450mm x 21.5mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 2.050.800 | — |
| Ống nhựa HDPE 450mm x 26.7mm x 6m - | 6m/Cây | m | 2.511.900 | — |
| Ống nhựa HDPE 500mm x 19.1mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 2.119.600 | — |
| Ống nhựa HDPE 500mm x 23.9mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 2.617.600 | — |
| Ống nhựa HDPE 500mm x 29.7mm x 6m - | 6m/Cây | m | 3.210.600 | — |
| Ống nhựa HDPE 560mm x 21.4mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 2.815.800 | — |
| Ống nhựa HDPE 560mm x 26.7mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 3.478.500 | — |
| Ống nhựa HDPE 560mm x 33.2mm x 6m - | 6m/Cây | m | 4.270.500 | — |
| Ống nhựa HDPE 630mm x 24.1mm x 6m - PN6 | 6m/Cây | m | 3.562.500 | — |
| Ống nhựa HDPE 630mm x 30.0mm x 6m - PN8 | 6m/Cây | m | 4.394.200 | — |
| Ống nhựa HDPE 630mmx37.4mmx6m - PN10 | 6m/Cây | m | 5.408.900 | — |
| Ống nhựa HDPE 63mm x 3.0mm x 50m - PN8 | 50m/Cuộn | m | 41.700 | — |
| Ống nhựa HDPE 63mm x 3.8mm x 50m - PN10 | 50m/Cuộn | m | 51.200 | — |
| Ống nhựa HDPE 75mm x 3.6mm x 50m - PN8 | 50m/Cuộn | m | 59.200 | — |
| Ống nhựa HDPE 75mm x 4.5mm x 50m - PN10 | 50m/Cuộn | m | 71.400 | — |
| Ống nhựa HDPE 90mm x 3mm x 50m - PN8 | 25m/Cuộn | m | 83.300 | — |
| Ống nhựa HDPE 90mm x 5.4mm x 50m - PN10 | 25m/Cuộn | m | 102.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D110mm x 10,0mm | 6m/ Cây | m | 354.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D110mm x 4,2mm | 6m/ Cây | m | 158.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D110mm x 5,3mm | 6m/ Cây | m | 196.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D110mm x 6,6mm | 6m/ Cây | m | 245.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D110mm x 8,1mm | 6m/ Cây | m | 293.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D110x10,0mm PN16 | 6-9m/cây | m | 218.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D110x12,3mm PN20 | 6-9m/cây | m | 262.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D110x4,2mm PN6 | 6-9m/cây | m | 97.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D110x5,3mm PN8 | 6-9m/cây | m | 120.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D110x6,6mm PN10 | 6-9m/cây | m | 151.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D110x8,1mm PN12,5 | 6-9m/cây | m | 180.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D125mm x 11,4mm | 6m/ Cây | m | 458.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D125mm x 4,8mm | 6m/ Cây | m | 204.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D125mm x 6,0mm | 6m/ Cây | m | 253.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D125mm x 7,4mm | 6m/ Cây | m | 310.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D125mm x 9,2mm | 6m/ Cây | m | 377.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D125x11,4mm PN16 | 6-9m/cây | m | 282.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D125x14,0mm PN20 | 6-9m/cây | m | 336.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D125x4,8mm PN6 | 6-9m/cây | m | 125.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D125x6,0mm PN8 | 6-9m/cây | m | 156.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D125x7,4mm PN10 | 6-9m/cây | m | 190.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D125x9,2mm PN12,5 | 6-9m/cây | m | 232.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D140mm x 10,3mm | 6m/ Cây | m | 468.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D140mm x 12,7mm | 6m/ Cây | m | 568.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D140mm x 5,4mm | 6m/ Cây | m | 256.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D140mm x 6,7mm | 6m/ Cây | m | 315.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D140mm x 8,3mm | 6m/ Cây | m | 386.900 | — |
| Ống nhựa HDPE D140x10,3mm PN12,5 | 6-9m/cây | m | 288.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D140x12,7mm PN16 | 6-9m/cây | m | 349.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D140x15,7mm PN20 | 6-9m/cây | m | 420.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D140x5,4mm PN6 | 6-9m/cây | m | 157.900 | — |
| Ống nhựa HDPE D140x6,7mm PN8 | 6-9m/cây | m | 194.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D140x8,3mm PN10 | 6-9m/cây | m | 238.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D160mm x 11,8mm | 6m/ Cây | m | 611.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D160mm x 14,6mm | 6m/ Cây | m | 751.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D160mm x 6,2mm | 6m/ Cây | m | 336.200 | — |
| Ống nhựa HDPE D160mm x 7,7mm | 6m/ Cây | m | 414.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D160mm x 9,5mm | 6m/ Cây | m | 508.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D160x11,8mm PN12,5 | 6-9m/cây | m | 376.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D160x14,6mm PN16 | 6-9m/cây | m | 462.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D160x17,9mm PN20 | 6-9m/cây | m | 551.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D160x6,2mm PN6 | 6-9m/cây | m | 206.900 | — |
| Ống nhựa HDPE D160x7,7mm PN8 | 6-9m/cây Nhựa | m | 255.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D160x9,5mm PN10 | 6-9m/cây Mai | m | 312.900 | — |
| Ống nhựa HDPE D180mm x 10,7mm | 6m/ Cây | m | 640.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D180mm x 13,3mm | 6m/ Cây | m | 779.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D180mm x 16,4mm | 6m/ Cây | m | 945.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D180mm x 6,9mm | 6m/ Cây | m | 420.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D180mm x 8,6mm | 6m/ Cây | m | 521.900 | — |
| Ống nhựa HDPE D180x10,7mm PN10 | 6-9m/cây | m | 393.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D180x13,3mm PN12,5 | 6-9m/cây | m | 479.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D180x16,4mm PN16 | 6-9m/cây | m | 581.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D180x20,1mm PN20 | 6-9m/cây | m | 697.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D180x6,9mm PN6 | 6-9m/cây | m | 258.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D180x8,6mm PN8 | 6-9m/cây | m | 321.200 | — |
| Ống nhựa HDPE D200mm x 11,9mm | 6m/ Cây | m | 802.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D200mm x 14,7mm | 6m/ Cây | m | 955.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D200mm x 18,2mm | 6m/ Cây | m | 1.182.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D200mm x 7,7mm | 6m/ Cây | m | 521.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D200mm x 9,6mm | 6m/ Cây | m | 650.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D200x11,9mm PN10 | 6-9m/cây | m | 493.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D200x14,7mm PN12,5 | 6-9m/cây | m | 587.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D200x18,2mm PN16 | 6-9m/cây | m | 727.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D200x22,4mm PN20 | 6-9m/cây | m | 867.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D200x7,7mm PN6 | 6-9m/cây | m | 321.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D200x9,6mm PN8 | 6-9m/cây | m | 400.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D20mm x 1,8mm | Cuộn 100m | m | 12.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D20mm x 2,0mm | Cuộn 100m | m | 12.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D20mm x 2,3mm | Cuộn 100m | m | 14.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D20x2,0mm PN16 | 200m/cuộn | m | 7.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D20x2,3mm PN20 | 200m/cuộn | m | 9.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D225mm x 10,8mm | 6m/ Cây | m | 818.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D225mm x 13,4mm | 6m/ Cây | m | 986.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D225mm x 16,6mm | 6m/ Cây | m | 1.206.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D225mm x 20,5mm | 6m/ Cây | m | 1.445.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D225mm x 8,6mm | 6m/ Cây | m | 645.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D225x10,8mm PN8 | 6-9m/cây | m | 503.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D225x13,4mm PN10 | 6-9m/cây | m | 606.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D225x16,6mm PN12,5 | 6-9m/cây | m | 743.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D225x20,5mm PN16 | 6-9m/cây | m | 889.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D225x25,2mm PN20 | 6-9m/cây | m | 1.073.200 | — |
| Ống nhựa HDPE D225x8,6mm PN6 | 6-9m/cây | m | 402.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D250mm x 11,9mm | 6m/ Cây | m | 999.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D250mm x 14,8mm | 6m/ Cây | m | 1.221.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D250mm x 18,4mm | 6m/ Cây | m | 1.501.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D250mm x 22,7 mm | 6m/ Cây | m | 1.798.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D250mm x 9,6mm | 6m/ Cây | m | 810.900 | — |
| Ống nhựa HDPE D250x11,9mm PN8 | 6-9m/cây | m | 614.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D250x14,8mm PN10 | 6-9m/cây | m | 751.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D250x18,4mm PN12,5 | 6-9m/cây | m | 923.900 | — |
| Ống nhựa HDPE D250x22,7mm PN16 | 6-9m/cây | m | 1.106.900 | — |
| Ống nhựa HDPE D250x27,9mm PN20 | 6-9m/cây | m | 1.324.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D250x9,6mm PN6 | 6-9m/cây | m | 499.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D25mm x 2,0mm | Cuộn 100m | m | 16.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D25mm x 2,3mm | Cuộn 100m | m | 19.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D25mm x 3,0mm | Cuộn 100m | m | 22.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D25x2,0mm PN12,5 | 200m/cuộn | m | 9.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D25x2,3mm PN16 | 200m/cuộn | m | 11.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D25x3,0mm PN20 | 200m/cuộn | m | 13.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D280mm x 10,7mm | 6m/ Cây | m | 1.005.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D280mm x 13,4mm | 6m/ Cây | m | 1.274.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D280mm x 16,6mm | 6m/ Cây | m | 1.522.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D280mm x 20,6mm | 6m/ Cây | m | 1.882.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D280mm x 25,4mm | 6m/ Cây | m | 2.254.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D280x10,7mm PN6 | 6-9m/cây | m | 618.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D280x13,4mm PN8 | 6-9m/cây | m | 784.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D280x16,6mm PN10 | 6-9m/cây | m | 936.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D280x20,6mm PN12,5 | 6-9m/cây | m | 1.158.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D280x25,4mm PN16 | 6-9m/cây | m | 1.387.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D280x31,3mm PN20 | 6-9m/cây | m | 1.658.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D315mm x 12,1mm | 6m/ Cây | m | 1.282.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D315mm x 15,0mm | 6m/ Cây | m | 1.596.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D315mm x 18,7mm | 6m/ Cây | m | 1.938.200 | — |
| Ống nhựa HDPE D315mm x 23,2mm | 6m/ Cây | m | 2.354.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D315mm x 28,6mm | 6m/ Cây | m | 2.853.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D315x12,1mm PN6 | 6-9m/cây | m | 789.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D315x15mm PN8 | 6-9m/cây | m | 982.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D315x18,7mm PN10 | 6-9m/cây | m | 1.192.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D315x23,2mm PN12,5 | 6-9m/cây | m | 1.448.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D315x28,6mm PN16 | 6-9m/cây | m | 1.756.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D315x35,2mm PN20 | 6-9m/cây | m | 2.113.200 | — |
| Ống nhựa HDPE D32mm x 2,0mm | Cuộn 100m | m | 21.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D32mm x 2,4mm | Cuộn 100m | m | 26.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D32mm x 3,0mm | Cuộn 100m | m | 30.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D32mm x 3,6mm | Cuộn 100m | m | 36.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D32x2,0mm PN10 | 200m/cuộn | m | 13.200 | — |
| Ống nhựa HDPE D32x2,4mm PN12,5 | 200m/cuộn | m | 16.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D32x3,0mm PN16 | 200m/cuộn | m | 18.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D32x3,6mm PN20 | 200m/cuộn | m | 22.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D355mm x 13,6mm | 6m/ Cây | m | 1.628.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D355mm x 16,9mm | 6m/ Cây | m | 2.007.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D355mm x 21,1mm | 6m/ Cây | m | 2.463.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D355mm x 26,1mm | 6m/ Cây | m | 2.986.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D355mm x 32,2mm | 6m/ Cây | m | 3.622.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D355x13,6mm PN6 | 6-9m/cây | m | 1.002.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D355x16,9mm PN8 | 6-9m/cây | m | 1.235.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D355x21,1mm PN10 | 6-9m/cây | m | 1.515.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D355x26mm PN12,5 | 6-9m/cây | m | 1.837.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D355x32,2mm PN16 | 6-9m/cây | m | 2.229.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D355x39,7mm PN20 | 6-9m/cây | m | 2.680.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D400mm x 15,3mm | 6m/ Cây | m | 2.054.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D400mm x 19,1mm | 6m/ Cây | m | 2.574.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D400mm x 23,7mm | 6m/ Cây | m | 3.129.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D400mm x 29,4mm | 6m/ Cây | m | 3.784.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D400mm x 36,3mm | 6m/ Cây | m | 4.616.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D400x15,3mm PN6 | 6-9m/cây | m | 1.264.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D400x19,1mm PN8 | 6-9m/cây | m | 1.584.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D400x23,7mm PN10 | 6-9m/cây | m | 1.926.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D400x29,4mm PN12,5 | 6-9m/cây | m | 2.326.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D400x36,3mm PN16 | 6-9m/cây | m | 2.841.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D400x44,7mm PN20 | 6-9m/cây | m | 3.414.200 | — |
| Ống nhựa HDPE D40mm x 2,0mm | Cuộn 100m | m | 27.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D40mm x 2,4mm | Cuộn 100m | m | 32.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D40mm x 3,0mm | Cuộn 100m | m | 39.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D40mm x 3,7mm | Cuộn 100m | m | 47.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D40mm x 4,5mm | Cuộn 100m | m | 56.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D40x2,0mm PN8 | 200m/cuộn | m | 16.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D40x2,4mm PN10 | 200m/cuộn | m | 20.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D40x3,0mm PN12,5 | 200m/cuộn | m | 24.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D40x3,7mm PN16 | 200m/cuộn | m | 29.200 | — |
| Ống nhựa HDPE D40x4,5mm PN20 | 200m/cuộn | m | 34.600 | — |
| Ống nhựa HDPE D450mm x 17,2mm | 6m/ Cây | m | 2.625.900 | — |
| Ống nhựa HDPE D450mm x 21,5mm | 6m/ Cây | m | 3.231.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D450mm x 26,7mm | 6m/ Cây | m | 3.954.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D450mm x 33,1mm | 6m/ Cây | m | 4.779.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D450mm x 40,9mm | 6m/ Cây | m | 5.843.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D450x17,2mm PN6 | 6-9m/cây | m | 1.615.900 | — |
| Ống nhựa HDPE D450x21,5mm PN8 | 6-9m/cây | m | 1.988.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D450x26,7mm PN10 | 6-9m/cây | m | 2.433.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D450x33,1mm PN12,5 | 6-9m/cây | m | 2.941.400 | — |
| Ống nhựa HDPE D450x40,9mm PN16 | 6-9m/cây | m | 3.595.900 | — |
| Ống nhựa HDPE D450x50,3mm PN20 | 6-9m/cây | m | 4.316.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D500mm x 19,1mm | 6m/ Cây | m | 3.197.900 | — |
| Ống nhựa HDPE D500mm x 23,9mm | 6m/ Cây | m | 4.006.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D500mm x 29,7mm | 6m/ Cây | m | 4.918.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D500mm x 36,8mm | 6m/ Cây | m | 5.948.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D500mm x 45,4mm | 6m/ Cây | m | 7.243.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D50mm x 2,4mm | Cuộn 50m | m | 42.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D50mm x 3,0mm | Cuộn 50m | m | 50.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D50mm x 3,7mm | Cuộn 50m | m | 60.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D50mm x 4,6mm | Cuộn 50m | m | 73.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D50mm x 5,6mm | Cuộn 50m | m | 87.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D50x2,0mm PN6 | 100m/cuộn | m | 21.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D50x2,4mm PN8 | 100m/cuộn | m | 25.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D50x3,0mm PN10 | 100m/cuộn | m | 30.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D50x3,7mm PN12,5 | 100m/cuộn | m | 37.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D50x4,6mm PN16 | 100m/cuộn | m | 45.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D50x5,6mm PN20 | 100m/cuộn | m | 53.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D560mm x 21,4mm | 6m/ Cây | m | 4.392.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D560mm x 26,7mm | 6m/ Cây | m | 5.415.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D560mm x 33,2mm | 6m/ Cây | m | 6.649.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D560mm x 41,2mm | 6m/ Cây | m | 8.116.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D560mm x 50,8mm | 6m/ Cây | m | 9.803.200 | — |
| Ống nhựa HDPE D630mm x 24,1mm | 6m/ Cây | m | 5.564.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D630mm x 30,0mm | 6m/ Cây | m | 6.842.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D630mm x 37,4mm Ống nhựa HDPE D630mm x | 6m/ Cây | m | 8.422.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D63mm x 3,0mm | Cuộn 50m | m | 65.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D63mm x 3,8mm | Cuộn 50m | m | 80.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D63mm x 4,7mm | Cuộn 50m | m | 97.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D63mm x 5,8mm | Cuộn 50m | m | 115.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D63mm x 7,1mm | Cuộn 50m | m | 138.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D63x2,5mm PN6 | 100m/cuộn | m | 33.900 | — |
| Ống nhựa HDPE D63x3,0mm PN8 | 100m/cuộn | m | 40.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D63x3,8mm PN10 | 100m/cuộn | m | 49.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D63x4,7mm PN12,5 | 100m/cuộn | m | 59.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D63x5,8mm PN16 | 100m/cuộn | m | 71.200 | — |
| Ống nhựa HDPE D63x7,1mm PN20 | 100m/cuộn | m | 85.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D75mm x 3,6mm | Cuộn 50m | m | 92.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D75mm x 4,5mm | Cuộn 50m | m | 114.200 | — |
| Ống nhựa HDPE D75mm x 5,6mm | Cuộn 50m | m | 137.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D75mm x 6,8mm | Cuộn 50m | m | 164.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D75mm x 8,4mm | Cuộn 50m | m | 196.200 | — |
| Ống nhựa HDPE D75x2,9mm PN6 | 50m/cuộn | m | 46.200 | — |
| Ống nhựa HDPE D75x3,6mm PN8 | 50m/cuộn | m | 57.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D75x4,5mm PN10 | 50m/cuộn | m | 70.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D75x5,6mm PN12,5 | 50m/cuộn | m | 84.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D75x6,8mm PN16 | 50m/cuộn | m | 101.100 | — |
| Ống nhựa HDPE D75x8,4mm PN20 | 50m/cuộn | m | 120.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D90mm x 10,1mm | 6m/ Cây | m | 281.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D90mm x 4,3mm | 6m/ Cây | m | 146.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D90mm x 5,4mm | 6m/ Cây | m | 162.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D90mm x 6,7mm | 6m/ Cây | m | 195.800 | — |
| Ống nhựa HDPE D90mm x 8,2mm | 6m/ Cây | m | 235.200 | — |
| Ống nhựa HDPE D90x10,1mm PN20 | 50m/cuộn | m | 173.300 | — |
| Ống nhựa HDPE D90x3,5mm PN6 | 50m/cuộn | m | 75.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D90x4,3mm PN8 | 50m/cuộn | m | 90.000 | — |
| Ống nhựa HDPE D90x5,4mm PN10 | 50m/cuộn | m | 99.700 | — |
| Ống nhựa HDPE D90x6,7mm PN12,5 | 50m/cuộn | m | 120.500 | — |
| Ống nhựa HDPE D90x8,2mm PN16 | 50m/cuộn | m | 144.700 | — |
| Ống nhựa HDPE PE100 DN20 dày 2.0mm PN16 | 300m/cuộn | m | 12.500 | — |
| Ống nhựa PP-R PN10 | 20 x 1.9mm | m | 30.000 | — |
| Ống nhựa PP-R PN20 | 20 x 3.4mm | m | 37.200 | — |
| Ống nhựa PVC-U 110x3.2mm | 4m/cây | m | 101.600 | — |
| Ống nhựa PVC-U 110x4.2mm | 4m/cây | m | 129.800 | — |
| Ống nhựa PVC-U 110x5.0mm | 4m/cây | m | 144.100 | — |
| Ống nhựa PVC-U 110x5.3mm | 4m/cây | m | 161.800 | — |
| Ống nhựa PVC-U 114x3.2mm | 4m/cây | m | 97.100 | — |
| Ống nhựa PVC-U 114x3.5mm | 4m/cây | m | 100.900 | — |
| Ống nhựa PVC-U 114x4.0mm | 4m/cây | m | 120.900 | — |
| Ống nhựa PVC-U 114x5.0mm | 4m/cây | m | 148.900 | — |
| Ống nhựa PVC-U 125x3.5mm | 4m/cây | m | 122.400 | — |
| Ống nhựa PVC-U 125x4.8mm | 4m/cây | m | 175.100 | — |
| Ống nhựa PVC-U 130x3.5mm | 4m/cây | m | 120.100 | — |
| Ống nhựa PVC-U 130x4.0mm | 4m/cây | m | 131.800 | — |
| Ống nhựa PVC-U 130x5.0mm | 4m/cây | m | 167.200 | — |
| Ống nhựa PVC-U 140x4.0mm | 4m/cây | m | 156.300 | — |
| Ống nhựa PVC-U 140x5.0mm | 4m/cây | m | 199.100 | — |
| Ống nhựa PVC-U 140x5.4mm | 4m/cây | m | 209.000 | — |
| Ống nhựa PVC-U 140x6.7mm | 4m/cây | m | 258.300 | — |
| Ống nhựa PVC-U 150x4.0mm | 4m/cây | m | 171.500 | — |
| Ống nhựa PVC-U 150x5.0mm | 4m/cây | m | 212.900 | — |
| Ống nhựa PVC-U 160x4.0mm | 4m/cây | m | 181.900 | — |
| Ống nhựa PVC-U 160x4.7mm | 4m/cây | m | 213.200 | — |
| Ống nhựa PVC-U 160x6.2mm | 4m/cây | m | 274.800 | — |
| Ống nhựa PVC-U 160x7.7mm | 4m/cây | m | 338.600 | — |
| Ống nhựa PVC-U 168x4.3mm | 4m/cây | m | 191.600 | — |
| Ống nhựa PVC-U 168x4.5mm | 4m/cây | m | 210.700 | — |
| Ống nhựa PVC-U 168x4.8mm | 4m/cây | m | 225.500 | — |
| Ống nhựa PVC-U 168x5.0mm | 4m/cây | m | 234.900 | — |
| Ống nhựa PVC-U 168x7.0mm | 4m/cây | m | 308.200 | — |
| Ống nhựa PVC-U 200x5.0mm | 4m/cây | m | 280.500 | — |
| Ống nhựa PVC-U 200x5.1mm | 4m/cây | m | 286.100 | — |
| Ống nhựa PVC-U 200x5.9mm | 4m/cây | m | 331.900 | — |
| Ống nhựa PVC-U 200x7.7mm | 4m/cây | m | 428.000 | — |
| Ống nhựa PVC-U 200x9.6mm | 4m/cây | m | 525.600 | — |
| Ống nhựa PVC-U 220x5.1mm | 4m/cây | m | 296.500 | — |
| Ống nhựa PVC-U 220x5.9mm | 4m/cây | m | 361.400 | — |
| Ống nhựa PVC-U 220x6.5mm | 4m/cây | m | 397.000 | — |
| Ống nhựa PVC-U 220x8.7mm | 4m/cây | m | 497.300 | — |
| Ống nhựa PVC-U 225x6.6mm | 4m/cây | m | 417.200 | — |
| Ống nhựa PVC-U 250x11.9mm | 4m/cây | m | 812.000 | — |
| Ống nhựa PVC-U 250x7.3mm | 4m/cây | m | 513.000 | — |
| Ống nhựa PVC-U 250x9.6mm Ống nhựa PVC-U | 4m/cây | m | 725.000 | — |
| Ống nhựa PVC-U 90x2.9mm | 4m/cây | m | 68.900 | — |
| Ống nhựa PVC-U 90x3.5mm | 4m/cây | m | 81.100 | — |
| Ống nhựa PVC-U 90x3.8mm | 4m/cây | m | 89.100 | — |
| Ống nhựa PVC-U 90x5.0mm | 4m/cây | m | 114.800 | — |
| Ống nhựa PVC-U PN10 | 60 x 3.0mm | m | 51.000 | — |
| Ống nhựa PVC-U PN12 | 21 x 1.3mm | m | 9.000 | — |
| Ống nhựa PVC-U PN15 | 21 x 1.7mm | m | 10.000 | — |
| Ống nhựa PVC-U PN19 | 34 x 3.0mm | m | 27.000 | — |
| Ống nhựa PVC-U PN25 | 27 x 3.0mm | m | 21.200 | — |
| Ống nhựa PVC-U PN3 | 90 x 1.7mm | m | 46.000 | — |
| Ống nhựa PVC-U PN32 | 21 x 3.0mm- | m | 16.400 | — |
| Ống nhựa PVC-U PN5 | 200 x 5.1mm | m | 320.000 | — |
| Ống nhựa PVC-U PN6 | 60 x 1.8mm | m | 35.000 | — |
| Ống nhựa PVC-U PN7 | 90 x 3.0mm | m | 79.000 | — |
| Ống nhựa PVC-U PN8 | 60 x 2.3mm | m | 41.500 | — |
| Ống nhựa PVC-U PN9 | 42 x 1.9mm | m | 23.500 | — |
| Ống nhựa uPVC D110mm x 1,8mm | 4 m/ cây | m | 67.700 | — |
| Ống nhựa uPVC D110mm x 2,7mm | 4 m/ cây | m | 97.700 | — |
| Ống nhựa uPVC D110mm x 3,2mm | 4 m/ cây | m | 116.800 | — |
| Ống nhựa uPVC D110mm x 4,2mm | 4 m/ cây | m | 149.900 | — |
| Ống nhựa uPVC D110mm x 5,3mm | 4 m/ cây | m | 186.800 | — |
| Ống nhựa uPVC D114mm x 2,6mm | 4 m/ cây | m | 98.600 | — |
| Ống nhựa uPVC D114mm x 3,2mm | 4 m/ cây | m | 121.400 | — |
| Ống nhựa uPVC D114mm x 3,5mm | 4 m/ cây | m | 124.500 | — |
| Ống nhựa uPVC D114mm x 4,9mm | 4 m/ cây | m | 183.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D114mm x 7,0mm | 4 m/ cây | m | 268.400 | — |
| Ống nhựa uPVC D121mm x 6,7mm | 6 m/ cây | m | 266.700 | — |
| Ống nhựa uPVC D140mm x 3,5mm | 4 m/ cây | m | 161.200 | — |
| Ống nhựa uPVC D140mm x 4,1mm | 4 m/ cây | m | 188.600 | — |
| Ống nhựa uPVC D140mm x 5,4mm | 4 m/ cây | m | 245.200 | — |
| Ống nhựa uPVC D140mm x 6,7mm | 4 m/ cây | m | 297.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D160mm x 4,0mm | 4 m/ cây | m | 209.200 | — |
| Ống nhựa uPVC D160mm x 4,7mm | 4 m/ cây | m | 245.200 | — |
| Ống nhựa uPVC D160mm x 6,2mm | 4 m/ cây | m | 320.600 | — |
| Ống nhựa uPVC D160mm x 7,7mm | 4 m/ cây | m | 389.400 | — |
| Ống nhựa uPVC D168mm x 3,2mm | 4 m/ cây | m | 194.300 | — |
| Ống nhựa uPVC D168mm x 4,5mm | 4 m/ cây | m | 239.500 | — |
| Ống nhựa uPVC D168mm x 7,0mm | 4 m/ cây | m | 385.400 | — |
| Ống nhựa uPVC D168mm x 9,0mm | 4 m/ cây | m | 538.800 | — |
| Ống nhựa uPVC D177mm x 11,7mm | 6 m/ cây | m | 716.300 | — |
| Ống nhựa uPVC D177mm x 9,7mm | 6 m/ cây | m | 563.200 | — |
| Ống nhựa uPVC D200mm x 5,9mm | 4 m/ cây | m | 381.700 | — |
| Ống nhựa uPVC D200mm x 7,7mm | 4 m/ cây | m | 489.700 | — |
| Ống nhựa uPVC D200mm x 9,6mm | 4 m/ cây | m | 604.400 | — |
| Ống nhựa uPVC D21mm x 1,7mm | 4 m/ cây | m | 11.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D21mm x 2,0mm | 4 m/ cây | m | 13.300 | — |
| Ống nhựa uPVC D21mm x 3,0mm | 4 m/ cây | m | 18.400 | — |
| Ống nhựa uPVC D220mm x 4,2mm | 4 m/ cây | m | 324.500 | — |
| Ống nhựa uPVC D220mm x 5,6mm | 4 m/ cây | m | 431.400 | — |
| Ống nhựa uPVC D220mm x 6,6mm | 4 m/ cây | m | 476.300 | — |
| Ống nhựa uPVC D220mm x 8,7mm | 4 m/ cây | m | 621.600 | — |
| Ống nhựa uPVC D222mm x 11,4mm | 6 m/ cây | m | 838.800 | — |
| Ống nhựa uPVC D222mm x 13,7mm | 6 m/ cây | m | 1.110.600 | — |
| Ống nhựa uPVC D222mm x 9,7mm | 6 m/ cây | m | 719.500 | — |
| Ống nhựa uPVC D225mm x 10,8mm | 4 m/ cây | m | 763.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D225mm x 6,6mm | 4 m/ cây | m | 479.800 | — |
| Ống nhựa uPVC D225mm x 8,6mm | 4 m/ cây | m | 619.400 | — |
| Ống nhựa uPVC D250mm x 11,9mm | 4 m/ cây | m | 933.800 | — |
| Ống nhựa uPVC D250mm x 7,3mm | 4 m/ cây | m | 590.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D250mm x 9,6mm | 4 m/ cây | m | 768.500 | — |
| Ống nhựa uPVC D27mm x 1,3mm | 4 m/ cây | m | 11.100 | — |
| Ống nhựa uPVC D27mm x 1,6mm | 4 m/ cây | m | 13.300 | — |
| Ống nhựa uPVC D27mm x 1,9mm | 4 m/ cây | m | 15.500 | — |
| Ống nhựa uPVC D27mm x 3,0mm | 4 m/ cây | m | 24.300 | — |
| Ống nhựa uPVC D280mm x 10,7mm | 4 m/ cây | m | 958.100 | — |
| Ống nhựa uPVC D280mm x 13,4mm | 4 m/ cây | m | 1.177.900 | — |
| Ống nhựa uPVC D280mm x 16,6mm | 4 m/ cây | m | 1.453.900 | — |
| Ống nhựa uPVC D280mm x 8,2mm | 4 m/ cây | m | 741.100 | — |
| Ống nhựa uPVC D315mm x 12,1mm | 4 m/ cây | m | 1.216.110 | — |
| Ống nhựa uPVC D315mm x 15,0mm | 4 m/ cây | m | 1.556.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D315mm x 7,7mm | 4 m/ cây | m | 785.100 | — |
| Ống nhựa uPVC D315mm x 9,2mm | 4 m/ cây | m | 933.500 | — |
| Ống nhựa uPVC D34mm x 1,4mm | 4 m/ cây | m | 14.900 | — |
| Ống nhựa uPVC D34mm x 1,8mm | 4 m/ cây | m | 18.400 | — |
| Ống nhựa uPVC D34mm x 2,1mm | 4 m/ cây | m | 21.800 | — |
| Ống nhựa uPVC D34mm x 3,0mm | 4 m/ cây | m | 30.800 | — |
| Ống nhựa uPVC D400mm x 11,7mm | 4 m/ cây | m | 1.499.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D400mm x 15,3mm | 4 m/ cây | m | 1.942.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D400mm x 19,1mm | 4 m/ cây | m | 2.393.200 | — |
| Ống nhựa uPVC D400mm x 9,8mm | 4 m/ cây | m | 1.261.700 | — |
| Ống nhựa uPVC D42mm x 1,4mm | 4 m/ cây | m | 19.100 | — |
| Ống nhựa uPVC D42mm x 1,8mm | 4 m/ cây | m | 24.800 | — |
| Ống nhựa uPVC D42mm x 2,1mm | 4 m/ cây | m | 28.800 | — |
| Ống nhựa uPVC D42mm x 2,4mm | 4 m/ cây | m | 32.500 | — |
| Ống nhựa uPVC D42mm x 3,0mm | 4 m/ cây | m | 39.800 | — |
| Ống nhựa uPVC D42mm x 3,5mm | 4 m/ cây | m | 47.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D49mm x 1,5mm | 4 m/ cây | m | 24.100 | — |
| Ống nhựa uPVC D49mm x 1,8mm | 4 m/ cây | m | 29.600 | — |
| Ống nhựa uPVC D49mm x 2,1mm | 4 m/ cây | m | 32.700 | — |
| Ống nhựa uPVC D49mm x 2,5mm | 4 m/ cây | m | 37.700 | — |
| Ống nhựa uPVC D49mm x 3,0mm | 4 m/ cây | m | 46.300 | — |
| Ống nhựa uPVC D49mm x 3,5mm | 4 m/ cây | m | 52.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D60mm x 1,8mm | 4 m/ cây | m | 36.100 | — |
| Ống nhựa uPVC D60mm x 2,0mm | 4 m/ cây | m | 39.900 | — |
| Ống nhựa uPVC D60mm x 2,3mm | 4 m/ cây | m | 47.200 | — |
| Ống nhựa uPVC D60mm x 2,5mm | 4 m/ cây | m | 49.600 | — |
| Ống nhựa uPVC D60mm x 2,8mm | 4 m/ cây | m | 55.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D60mm x 3,0mm | 4 m/ cây | m | 58.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D60mm x 3,5mm | 4 m/ cây | m | 68.500 | — |
| Ống nhựa uPVC D60mm x 4,0mm | 4 m/ cây | m | 73.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D75mm x 1,5mm | 4 m/ cây | m | 39.200 | — |
| Ống nhựa uPVC D75mm x 2,2mm | 4 m/ cây | m | 55.900 | — |
| Ống nhựa uPVC D75mm x 2,9mm | 4 m/ cây | m | 72.900 | — |
| Ống nhựa uPVC D75mm x 3,6mm | 4 m/ cây | m | 87.700 | — |
| Ống nhựa uPVC D90mm x 1,5mm | 4 m/ cây | m | 49.600 | — |
| Ống nhựa uPVC D90mm x 1,7mm | 4 m/ cây | m | 50.900 | — |
| Ống nhựa uPVC D90mm x 2,6mm | 4 m/ cây | m | 85.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D90mm x 2,7mm | 4 m/ cây | m | 81.400 | — |
| Ống nhựa uPVC D90mm x 3,0mm | 4 m/ cây | m | 87.000 | — |
| Ống nhựa uPVC D90mm x 3,5mm | 4 m/ cây | m | 105.600 | — |
| Ống nhựa uPVC D90mm x 3,8mm | 4 m/ cây | m | 111.400 | — |
| Ống nhựa uPVC D90mm x 4,0mm | 4 m/ cây | m | 116.700 | — |
| Ống nhựa uPVC D90mm x 4,3mm | 4 m/ cây | m | 125.500 | — |
| Ống nhựa uPVC D90mm x 5,4mm | 4 m/ cây | m | 159.400 | — |
| Ống nhựa uPVC D90mm x 5,5mm | 4 m/ cây | m | 169.300 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 100 | m | 62.500 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 125 | m | 97.100 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 150 | m | 132.600 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 160 | m | 160.000 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 175 | m | 197.800 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 200 | m | 236.400 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 25 | m | 10.200 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 30 | m | 11.900 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 40 | m | 17.100 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 50 | m | 23.400 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 65 | m | 34.000 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 72 | m | 38.200 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 80 | Santo/B | m | 44.200 | — |
| Ống u.PVC DN110 dày 3.2mm PN6 | 4m/cây | m | 111.400 | — |
| Ống u.PVC DN110 dày 4.2mm PN8 | 4m/cây | m | 156.000 | — |
| Ống u.PVC DN114 dày 3.1mm PN6 | 4m/cây | m | 127.100 | — |
| Ống u.PVC DN114 dày 4.5mm PN9 | 4m/cây | m | 178.600 | — |
| Ống u.PVC DN125 dày 3.7mm PN6 | 4m/cây | m | 143.400 | — |
| Ống u.PVC DN140 dày 4.1mm PN6 | 4m/cây | m | 178.300 | — |
| Ống u.PVC DN140 dày 6.7mm PN10 | 4m/cây | m | 291.900 | — |
| Ống u.PVC DN160 dày 4.7mm PN6 | 4m/cây | m | 230.900 | — |
| Ống u.PVC DN168 dày 4.5mm PN6 | 4m/cây | m | 270.700 | — |
| Ống u.PVC DN168 dày 6.6mm PN9 | 4m/cây | m | 394.800 | — |
| Ống u.PVC DN180 dày 5.3mm PN6 | 4m/cây | m | 291.800 | — |
| Ống u.PVC DN200 dày 5.9mm PN6 | 4m/cây | m | 362.300 | — |
| Ống u.PVC DN200 dày 9.6mm PN10 | 4m/cây | m | 592.400 | — |
| Ống u.PVC DN21 dày 1.7mm PN15 | 4m/cây | m | 11.300 | — |
| Ống u.PVC DN220 dày 5.6mm PN6 | 4m/cây | m | 431.400 | — |
| Ống u.PVC DN220 dày 8.3mm PN9 | 4m/cây | m | 627.100 | — |
| Ống u.PVC DN225 dày 6.6mm PN6 | 4m/cây | m | 450.100 | — |
| Ống u.PVC DN250 dày 7.3mm PN6 | 4m/cây | m | 582.900 | — |
| Ống u.PVC DN27 dày 1.6mm PN12 | 4m/cây Nhựa | m | 15.200 | — |
| Ống u.PVC DN280 dày 8.2mm PN6 | 4m/cây | m | 699.800 | — |
| Ống u.PVC DN315 dày 9.2mm PN6 | 4m/cây | m | 894.300 | — |
| Ống u.PVC DN34 dày 1.9mm PN12 | 4m/cây Phong | m | 22.300 | — |
| Ống u.PVC DN400 dày 11.7mm PN6 | 4m/cây | m | 1.471.800 | — |
| Ống u.PVC DN42 dày 1.9mm PN9 | 4m/cây | m | 28.800 | — |
| Ống u.PVC DN450 dày 13.2mm PN6 | 4m/cây | m | 1.866.400 | — |
| Ống u.PVC DN49 dày 2.1mm PN9 | 4m/cây | m | 36.000 | — |
| Ống u.PVC DN500 dày 12.3mm PN6 | 4m/cây | m | 1.975.400 | — |
| Ống u.PVC DN560 dày 13.7mm PN6 | 4m/cây | m | 2.398.100 | — |
| Ống u.PVC DN60 dày 1.8mm PN6 | 4m/cây | m | 39.900 | — |
| Ống u.PVC DN60 dày 2.5mm PN9 | 4m/cây | m | 54.100 | — |
| Ống u.PVC DN630 dày 15.4mm PN6 | 4m/cây | m | 3.034.400 | — |
| Ống u.PVC DN710 dày 17.4mm PN6 | 4m/cây | m | 4.789.600 | — |
| Ống u.PVC DN800 dày 19.6mm PN6 | 4m/cây | m | 6.059.000 | — |
| Ống u.PVC DN90 dày 2.6mm PN6 | 4m/cây | m | 84.400 | — |
| Ống u.PVC DN90 dày 3,5mm PN9 | 4m/cây | m | 109.800 | — |
| Ống uPVC 114 x 2.2mm | m | 84.400 | — | |
| Ống uPVC 114 x 3.1mm | m | 117.000 | — | |
| Ống uPVC 114 x 3.8mm | m | 123.444 | — | |
| Ống uPVC 114 x 4.5mm | m | 163.400 | — | |
| Ống uPVC 114 x 4.9mm | m | 158.112 | — | |
| Ống uPVC 168 x 3.2mm | m | 178.800 | — | |
| Ống uPVC 168 x 4.5mm | m | 228.096 | — | |
| Ống uPVC 168 x 6.6mm | m | 262.332 | — | |
| Ống uPVC 21 x 1.3mm | m | 9.700 | — | |
| Ống uPVC 21 x 1.7mm | m | 10.400 | — | |
| Ống uPVC 21 x 3.0mm | m | 16.900 | — | |
| Ống uPVC 220 x 4.2mm | m | 280.368 | — | |
| Ống uPVC 220 x 5.6mm | m | 372.708 | — | |
| Ống uPVC 220 x 8.3mm | m | 534.168 | — | |
| Ống uPVC 27 x 1.6mm | m | 13.800 | — | |
| Ống uPVC 27 x 1.9mm | m | 16.000 | — | |
| Ống uPVC 27 x 3.0mm | m | 22.300 | — | |
| Ống uPVC 34 x 1.9mm | m | 20.000 | — | |
| Ống uPVC 34 x 2.2mm | m | 23.100 | — | |
| Ống uPVC 34 x 3.0mm | m | 28.300 | — | |
| Ống uPVC 42 x 1.9mm | Bình | m | 26.000 | — |
| Ống uPVC 42 x 2.2mm | Minh | m | 29.600 | — |
| Ống uPVC 42 x 3.0mm | m | 36.600 | — | |
| Ống uPVC 49 x 2.1mm | m | 32.700 | — | |
| Ống uPVC 49 x 2.5mm | m | 39.400 | — | |
| Ống uPVC 49 x 3.0mm | m | 42.600 | — | |
| Ống uPVC 60 x 1.8mm | m | 36.700 | — | |
| Ống uPVC 60 x 2.5mm | m | 49.800 | — | |
| Ống uPVC 60 x 2.8mm | m | 47.520 | — | |
| Ống uPVC 60 x 3,0mm | m | 53.400 | — | |
| Ống uPVC 90 x 1.7mm | m | 48.000 | — | |
| Ống uPVC 90 x 2.6mm | m | 77.600 | — | |
| Ống uPVC 90 x 3.0mm | m | 80.000 | — | |
| Ống uPVC 90 x 3.5mm | m | 101.000 | — | |
| Ống uPVC C1 D110 | 4m-6m/cây | m | 97.900 | — |
| Ống uPVC C1 D125 | 4m-6m/cây | m | 121.000 | — |
| Ống uPVC C1 D160 | 4m-6m/cây | m | 200.000 | — |
| Ống uPVC C1 D200 | 4m-6m/cây | m | 311.500 | — |
| Ống uPVC C1 D225 | 4m-6m/cây | m | 379.800 | — |
| Ống uPVC C1 D250 | 4m-6m/cây | m | 499.500 | — |
| Ống uPVC C2 D110 | 4m-6m/cây | m | 111.400 | — |
| Ống uPVC C2 D125 | 4m-6m/cây | m | 143.400 | — |
| Ống uPVC C2 D160 | 4m-6m/cây | m | 230.900 | — |
| Ống uPVC C2 D200 | 4m-6m/cây | m | 362.300 | — |
| Ống uPVC C2 D225 | 4m-6m/cây | m | 450.100 | — |
| Ống uPVC C2 D250 | 4m-6m/cây | m | 582.900 | — |
| Ống uPVC C2 D42 | 4m-6m/cây | m | 28.300 | — |
| Ống uPVC C2 D48 | 4m-6m/cây | m | 34.100 | — |
| Ống uPVC C2 D60 | 4m-6m/cây | m | 48.800 | — |
| Ống uPVC C2 D75 | 4m-6m/cây | m | 69.400 | — |
| Ống uPVC C2 D90 | 4m-6m/cây | m | 76.000 | — |
| Ống uPVC C3 D110 | 4m-6m/cây | m | 156.000 | — |
| Ống uPVC C3 D125 | 4m-6m/cây | m | 181.900 | — |
| Ống uPVC C3 D160 | 4m-6m/cây | m | 298.600 | — |
| Ống uPVC C3 D200 | 4m-6m/cây | m | 462.300 | — |
| Ống uPVC C3 D225 | 4m-6m/cây | m | 584.600 | — |
| Ống uPVC C3 D250 | 4m-6m/cây | m | 753.400 | — |
| Ống uPVC C3 D42 | 4m-6m/cây | m | 33.300 | — |
| Ống uPVC C3 D48 | 4m-6m/cây | m | 41.300 | — |
| Ống uPVC C3 D60 | 4m-6m/cây | m | 59.000 | — |
| Ống uPVC C3 D75 | 4m-6m/cây | m | 86.000 | — |
| Ống uPVC C3 D90 | 4m-6m/cây | m | 99.600 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Đất san lấp | Gia Việt | m3 | 81.818 | — |
| Đất san lấp (đất tầng phủ) | Hoá An p 1 | m3 | 163.636 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (PROSIN Dự Án) Bột trét (PASSION INT) Bột trét nội thất | 40 kg/bao | kg | 9.020 | — |
| (Sơn chống thấm) | 20 kg/thùng | kg | 4.583.000 | — |
| (Sơn nội thất tiêu chuẩn) | 23 kg/ thùng | kg | 1.285.000 | — |
| (màu trắng, đen) | 05 kg/lon 25 kg/thùng | kg | 153.000 | — |
| (màu vàng, đỏ) | 05kg/lon 25kg/thùng | kg | 190.500 | — |
| Bột Kenny ngoài Angle 40kg | kg | 6.000 | — | |
| Bột bả ngoại thất cao cấp UNI HOME | 40 kg | kg | 7.500 | — |
| Bột bả nội thất UNI ECO | 40 kg | kg | 4.630 | — |
| Bột bả nội thất cao cấp UNI HOME | 40 kg | kg | 6.574 | — |
| Bột jotun ngoài | kg | 9.800 | — | |
| Bột jotun trong | kg | 7.400 | — | |
| Bột jotun trong & ngoài | kg | 10.200 | — | |
| Bột trét (PASSION EXT) | 40 kg/bao | kg | 11.940 | — |
| Bột trét ngoại thất JOTON trắng | 40 kg/bao | kg | 8.280 | — |
| Bột trét ngoại thất cao cấp KOVA CITY | Bao 40kg | kg | 12.778 | — |
| Bột trét nội thất SP. FILLER Siêu trắng | 40 kg/bao | kg | 6.620 | — |
| Bột trét nội thất cao cấp KOVA CITY | Bao 40kg | kg | 9.648 | — |
| Bột trét nội thất- SEALING | kg | 8.200 | — | |
| Bột trét nội và ngoại thất JOTON BEST COAT | 40 kg/bao | kg | 9.880 | — |
| INTERIOR (Bột trét tường nội thất chất lượng cao) | 40 kg/bao | kg | 385.000 | — |
| JOTUN EXTERIOR PUTTY (Bột trét cao cấp ngoại thất) JOTUN INTERIOR & | 40 kg/bao | kg | 477.000 | — |
| JOTUN INTERIOR & EXTERIOR PUTTY (Bột trét cao cấp nội và ngoại | 40 kg/bao | kg | 495.000 | — |
| JOTUN INTERIOR PUTTY (Bột trét cao cấp nội thất) | 40 kg/bao | kg | 361.000 | — |
| Jothiner Joway | 05 lít/lon 01 lít/lon | kg | 86.000 | — |
| KOVA CITY Bột trét nội thất KOVA DX Chất chống thấm cao cấp | Bao 40kg | kg | 9.444 | — |
| Keo dán gạch | 25 kg/bao | kg | 5.710 | — |
| Matis gốc nước | JOTO 20 kg/bộ | kg | 81.200 | — |
| Ngoại thất Bột bả nội thất | 40 kg/bao | kg | 366.000 | — |
| OEXPO ZOCO FOR EXT | 40kg | kg | 9.900 | — |
| OEXPO ZOCO FOR INT | 40kg | kg | 9.300 | — |
| PUTTY FOR EXTERIOR | 40 kg/bao | kg | 370.000 | — |
| PUTTY FOR INTERIOR | 40 kg/bao | kg | 330.000 | — |
| SPEC WALLI PUTTY FOR INTERIOR & EXTERIOR (Bột trét tường nội và ngoại thất chất lượng cao) | 40 kg/bao | kg | 479.000 | — |
| Sơn giao thông lót | 04 kg/ lon 18 kg/thùng | kg | 94.100 | — |
| Sơn giao thông trăng 30% hạt phản quang AASHTO Ỷ 31 (APT25) | 25 kg/bao | kg | 44.100 | — |
| Sơn giao thông trắng 20% hạt phản quang tiêu chuẩn TCVN k (JFPT25) | 25 kg/bao | kg | 31.100 | — |
| Sơn giao thông vàng 20% hạt phản quang tiêu chuân P h 30 TCVN (JEPV25) | 25kg/bao | kg | 33.000 | — |
| Sơn giao thông vàng 30% hạt phản quang AASHTO 32 UAPV25) | 25 kg/bao | kg | 46.500 | — |
| Sơn lót Epoxy gốc dầu | 04 kg/bộ 20 kg/bộ | kg | 178.500 | — |
| Sơn lót Epoxy gốc nước | 04 kg/bộ L.Q 20 kg/bộ | kg | 203.700 | — |
| Sơn phủ Epoxy gốc dầu (TRONG NHÀ) | 04 kg/bộ 20 kg/bộ | kg | 414.100 | — |
| Sơn phủ Epoxy gốc nước | 6,5 kg/bộ 19,5 kg/bộ | kg | 470.500 | — |
| VANET - 5 IN 1 | 6 kg/lon | kg | 396.000 | — |
| WATERGUARD | 6 kg/lon | kg | 1.444.000 | — |
| gồm Clear : 3,9Kg và Hạt | 05 kg/bộ | kg | 212.000 | — |
| phản quang: 1.1Kg) Hạt phản quang | 25 kg/bao 05 lít/lon | kg | 25.000 | — |
| t Bột trét ngoại thất- UNBROKEN | 40 kg | kg | 9.820 | — |
| t Nội thất | 40 kg/bao | kg | 333.000 | — |
| thấm 18L Bột Kenny trong Angle 40kg | kg | 5.400 | — | |
| tường nội & ngoại thất chất lượng cao) 40kg | kg | 8.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| /V/ mác AGS 400; SS400 | 5x25x(2,5÷3)x12m | kg | 17.620 | — |
| Kẽm buộc 1 ly | kg | 19.091 | — | |
| Sắt 6, 8 | CB 240 | kg | 16.545 | — |
| Thép góc cạnh đều cán nóng | 5x75x(6÷9)x6m | kg | 17.020 | — |
| Đinh 5 phân | kg | 20.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | CV/FR-1x240 -0,6/1 kV | m | 1.400.600 | — |
| (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | 0,6/1 kV CVV-25 - 0,6/1 kV | m | 149.120 | — |
| (2 lõi, ruột đồng, cách điện | CVV-2x4 (2x7x0,85) - | m | 67.820 | — |
| (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | CVV-2x6 -300/500V | m | 93.680 | — |
| (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) Cáp điện lực hạ thế Cadivi - | CXV-2x4 -0,6/1kV | m | 71.220 | — |
| (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột | CVV-3x50+1x25 - 0,6/1 kV | m | 1.004.910 | — |
| (3 lõi, ruột đồng, cách điện | CVV-3x95 - 0,6/1 | m | 1.665.690 | — |
| (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | (3x7x0,67) - 300/500 V | m | 62.450 | — |
| (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | CVV-4x2,5 (4,7x0,67) - 300/500 | m | 79.490 | — |
| (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | CXV-4x4 -0,6/1kV | m | 122.210 | — |
| (Model: HB03 350/150W) | bộ | 2.604.000 | — | |
| (TCVN) | C-50 DK-CVV-2x4 | m | 286.390 | — |
| (dimming 5 cấp công suất) Malaysia SOLAR LED STREET LIGHT RA 365- 30W Malaysia | EN62471, EN 62493, EN 61000-1, IEC 61547, IEC 62471, CE, RoHS, LM79, LM80 | bộ | 13.600.000 | — |
| (ruột nhôm, cách điện PVC) | AV-500-0,6/1 kV ACSR-50/8 | m | 290.410 | — |
| ) Đèn LED Panel 28W (Model: P07 300X600/28W.PLUS) | bộ | 912.037 | — | |
| - Tuổi thọ bộ đèn: >= 100.000 giờ; Hiệu suất phát quang của đèn: ≥ 160 lm/W; Nhiệt độ màu: 3000K - | 200W; ≥ IP67- uang học: ≥ IK08- bộ đèn 240W; ≥ IP67- | bộ | 10.500.000 | — |
| - Tính năng bảo vệ: quá áp, quá nhiệt, quá dòng, ngắn mạch…. - Thời gian chiếu sáng: >13h | Pin Lithium FS168 -80W MPPT charge controllers 12V, 100W 18V solar anel, 60AH 12.8V Pin Lithium | bộ | 17.800.000 | — |
| 0,6/1 kV | CVV-2x25 - 0,6/1 | m | 333.200 | — |
| 0,6/1 kV (1 lõi, ruột đồng, cách điện | CVV-6,0 (7/1,04)- 0,6/1 kV | m | 41.490 | — |
| 0,6/1 kV (2 lõi, ruột nhôm, cách điện | LV-ABC-2x50 -0,6/1 kV | m | 65.690 | — |
| 0,6/1 kV (4 lõi, ruột đồng, cách điện | CVV-4x50 - 0,6/1 | m | 1.152.390 | — |
| 0,6/1kV | AV-35-0,6/1 kV | m | 691.900 | — |
| 0,6/1kV (ruột nhôm, cách điện PVC) | AV-120-0,6/1 kV | m | 73.070 | — |
| 0,6/1kV (ruột đồng, cách điện | CV-240-0,6/1 kV | m | 1.369.560 | — |
| 0,6/1kV LV-ABC-4x16 - 0,6/1kV | m | 41.900 | — | |
| 0.6/1kV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | CXV-50 -0,6/1kV | m | 281.130 | — |
| 0.6/1kV (2 lõi, ruột đồng, | CXV/DSTA-2x50 - 0.6/1kV | m | 482.920 | — |
| 0.6/1kV (4 lõi, ruột đồng, | CXV/DSTA-4x50 - 0.6/1kV | m | 901.640 | — |
| 0.6/1kV (4 lõi, ruột đồng, cách điện | CXV-4x2.5 -0,6/1kV | m | 83.180 | — |
| 0.6/1kV (ruột đồng, cách điện | CV-35 - 0,6/1kV | m | 149.970 | — |
| 0.6/1kV (ruột đồng, cách điện PVC) | CV-50 - 0,6/1kV | m | 205.170 | — |
| 0.6/1kV(2 lõi, ruột đồng, | CXV 2x2.5 -0,6/1kV | m | 49.940 | — |
| 120W(Model: HB02 430/120W) ánh sáng ) 3000/5000/6500K | bộ | 2.582.000 | — | |
| 150W (Model: CSD08 150W.NEMA) Ánh sáng | bộ | 7.400.000 | — | |
| 160Lm/W; Nhiệt độ màu: | 90W;IP68 Quang học, IK10 | bộ | 8.420.000 | — |
| 160Lm/W; Nhiệt độ màu: 3000K - 6000K; Bộ đèn tích | 90W; ≥P67 Bộ Đèn, ≥IK09 Bộ Đèn | bộ | 6.300.000 | — |
| 300/500V (2 lõi, ruột đồng, | 300/500V CVV-2x2.5- | m | 35.200 | — |
| 300/500V (3 lõi, ruột đồng, | CVV-3x2.5 - | m | 46.920 | — |
| 300/500V (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC) | CVV-3x4 -300/500V | m | 68.760 | — |
| 300/500V (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) Đèn LED chiếu pha NLMT 100W (Model: | CVV-4x6 -300/500V | m | 167.750 | — |
| 3000/5000/6500K Đèn LED HIGH BAY 150W(Model: HB02 430/150W) ánh sáng 3000/5000/6500K | bộ | 2.746.000 | — | |
| 3000/5000/6500K Đèn LED HIGHBAY 100W (Model: HB03 290/100W) ánh sáng 3000/5000/6500K | bộ | 1.712.000 | — | |
| 4000/5000K Bộ điều khiển đèn đường (Model: RD-CSD.ĐK01) gắn vào từng đèn. | bộ | 3.200.000 | — | |
| 4000/5000K Đèn LED chiếu sáng đường 200W (Model: CSD08 200W.NEMA) Ánh sáng 4000/5000K | bộ | 9.000.000 | — | |
| 6000K; Chỉ số hoàn màu | uang học: ≥ IK08- | bộ | 12.180.000 | — |
| 70W(Model: HB02 | bộ | 1.406.000 | — | |
| 825x520 - Taiwan Tủ điều khiển THGT 2 pha | bộ | 33.800.000 | — | |
| > 100.000 giờ; Chống xung: ≥ 20kV thương hiệu EU; Bộ | 150W; ≥ IP66; ≥ IK08 bộ đèn; | bộ | 5.181.818 | — |
| ACSR Cadivi | As 150/24 | m | 89.930 | — |
| ADC12 đúc áp lực cao, đúc nổi LOGO nhà sản xuất; Bộ nguồn: Sản xuất và nhập khẩu từ EU; Hiệu suất quang bộ đèn ≥ 150lm/w; Bộ đèn tích hợp cổng kết nối mở | 40W, IP67 - quang học, IK10-kính | bộ | 5.863.636 | — |
| Bộ thu phát tín hiệu LCU, kiểm soát bộ đèn và trích xuất dữ liệu tiêu hao truyền về trung tâm theo ngày, tháng, năm giúp theo dõi hoạt động bộ đèn | bộ | 8.850.000 | — | |
| Bộ điều khiển trung tâm đèn đường (Model: RD- CSD.GW01) gắn tủ điện | bộ | 9.500.000 | — | |
| Bộ điều khiển đèn thông minh Z-Inlamp | - Vỏ thiết bị: Bằ nhựa chóng cháy ABS - KT: | bộ | 3.000.000 | — |
| CERVELLI- S3-100W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh Malaysia | bộ | 11.925.000 | — | |
| CP03.SL.RAD 100W V2) tấm sola Poly Crystalline rời 5V/12W, Quang thông đèn 1100Lm, pin lưu trữ 3.2V/10Ah, Dimming 5 chế độ, cảm biến chuyển động | bộ | 1.379.630 | — | |
| CP03.SL.RAD 200W V2) tấm sola Poly Crystalline rời 5V/20W, Quang thông đèn 1600Lm, pin lưu trữ 3.2V/18Ah, Dimming 5 chế độ, cảm biến chuyển động Đèn LED chiếu pha NLMT | bộ | 1.861.111 | — | |
| CRI: > 70; Chip LED: SMD - LM80, tuổi thọ > 100.000 giờ; Chống xung: ≥ 20kV thương hiệu EU; Bộ nguồn: | bộ đèn 280W; ≥ IP67- uang học: ≥ IK08- bộ đèn | bộ | 12.700.000 | — |
| CV-1,5 - 0,6/1kV | m | 8.300 | — | |
| CV-10 - 0,6/1kV | m | 49.700 | — | |
| CV-120 - 0,6/1kV | m | 562.600 | — | |
| CV-150 - 0,6/1kV | m | 672.600 | — | |
| CV-16 - 0,6/1kV | m | 75.700 | — | |
| CV-185 - 0,6/1kV | m | 839.800 | — | |
| CV-2,5 - 0,6/1kV | m | 13.500 | — | |
| CV-240 - 0,6/1kV | m | 1.100.300 | — | |
| CV-25 - 0,6/1kV | m | 115.700 | — | |
| CV-300 - 0,6/1kV | m | 1.380.200 | — | |
| CV-35 - 0,6/1kV | CV | m | 160.000 | — |
| CV-4 - 0,6/1kV | m | 20.400 | — | |
| CV-50 - 0,6/1kV | CV | m | 219.100 | — |
| CV-6 - 0,6/1kV | m | 30.000 | — | |
| CV-70 - 0,6/1kV | m | 312.400 | — | |
| CV-95 - 0,6/1kV | m | 432.000 | — | |
| CXV-2x1,5 - 0,6/1kV | m | 29.500 | — | |
| CXV-2x10 - 0,6/1kV | m | 123.000 | — | |
| CXV-2x16 - 0,6/1kV | m | 183.800 | — | |
| CXV-2x2,5 - 0,6/1kV | m | 41.300 | — | |
| CXV-2x25 - 0,6/1kV | m | 275.500 | — | |
| CXV-2x35 - 0,6/1kV | CXV | m | 369.700 | — |
| CXV-2x4 - 0,6/1kV | m | 58.900 | — | |
| CXV-2x6 - 0,6/1kV | m | 80.200 | — | |
| CXV-3x1,5 - 0,6/1kV | m | 38.600 | — | |
| CXV-3x10 - 0,6/1kV | m | 171.500 | — | |
| CXV-3x16 - 0,6/1kV | m | 258.800 | — | |
| CXV-3x2,5 - 0,6/1kV | m | 54.600 | — | |
| CXV-3x25 - 0,6/1kV CXV/DSTA-3x16+1x10- | m | 393.600 | — | |
| CXV-3x4 - 0,6/1kV | m | 78.900 | — | |
| CXV-3x6 - 0,6/1kV | m | 109.900 | — | |
| CXV/DSTA-3x120+1x70- 0,6/1kV | m | 2.262.400 | — | |
| CXV/DSTA-3x120+1x95- 0,6/1kV | m | 2.390.400 | — | |
| CXV/DSTA-3x150+1x70- 0,6/1kV | m | 2.697.600 | — | |
| CXV/DSTA-3x150+1x95- 0,6/1kV | m | 2.826.200 | — | |
| CXV/DSTA-3x16+1x10- 0,6/1kV | m | 348.800 | — | |
| CXV/DSTA-3x185+1x120- 0,6/1kV | m | 3.516.600 | — | |
| CXV/DSTA-3x185+1x95- 0,6/1kV | m | 3.290.200 | — | |
| CXV/DSTA-3x240+1x120- 0,6/1kV | m | 4.404.300 | — | |
| CXV/DSTA-3x25+1x16- 0,6/1kV | m | 504.900 | — | |
| CXV/DSTA-3x35+1x16- 0,6/1kV CXV/DSTA-3x35+1x25- | Việt | m | 646.500 | — |
| CXV/DSTA-3x50+1x25- 0,6/1kV | m | 886.200 | — | |
| CXV/DSTA-3x50+1x35- 0,6/1kV | m | 933.800 | — | |
| CXV/DSTA-3x70+1x35- 0,6/1kV | m | 1.234.100 | — | |
| CXV/DSTA-3x70+1x50- 0,6/1kV | m | 1.293.500 | — | |
| CXV/DSTA-3x95+1x50- 0,6/1kV | CXV/DSTA | m | 1.721.300 | — |
| CXV/DSTA-3x95+1x70- 0,6/1kV | m | 1.823.400 | — | |
| Cadivi | H1Z2Z2-K-6 -1,5kV DC | m | 47.390 | — |
| Cadivi -0.6/1kV (ruột đồng, cách điện PVC) | CV/LF-10 -0,6/1kV | m | 60.080 | — |
| Chế độ bảo hành: 5 năm. | 140W; ≥P67 Bộ Đèn, ≥IK09 Bộ Đèn | bộ | 9.000.000 | — |
| Cáp CADIVI CVV 2x1.5 | m | 29.000 | — | |
| Cáp CADIVI CVV 2x2.5 | m | 43.370 | — | |
| Cáp CADIVI CVV 2x4 | m | 62.803 | — | |
| Cáp CADIVI CVV 2x6 | m | 86.740 | — | |
| Cáp dẹp CADIVI 2x1.5 | m | 19.640 | — | |
| Cáp dẹp CADIVI 2x2.5 | m | 31.620 | — | |
| Cáp dẹp CADIVI 2x4 | m | 47.800 | — | |
| Cáp dẹp CADIVI 2x6 | m | 71.460 | — | |
| Cáp năng lượng mặt trời | H1Z2Z2-K-4 -1,5kV DC | m | 33.100 | — |
| Cáp trung thế treo Cadivi - 12/20(24) kV hoặc | CX1V/WBC 95 -12/20(24) kV | m | 627.160 | — |
| Cáp vặn xoắn hạ thế - | LV-ABC-2x50 - 0.6/1kV | m | 49.800 | — |
| Cáp Đồng, Cáp Nhôm Cadi- | ABC 4x95 Th | m | 172.200 | — |
| Cáp điều khiển Cadivi - 0,6/1 kV | DVV-10x2,5 (10x7/0,67) - 0,6/1 kV | m | 178.840 | — |
| Cáp điều khiển Cadivi có | DVV/Sc-3x1,5 (3x7/0,52) - 0,6/1 kV | m | 62.600 | — |
| Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu Cadivi - 0,6/1kV (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏPVC) | DVV/Sc-2x1.5 - 0,6/1kV | m | 50.630 | — |
| Cáp điện kế Cadivi - 0,6/1 | DK-CVV-2x4 - 0,6/1 kV | m | 89.500 | — |
| Cáp điện lực hạ thế CVV - | CVV-2x1.5 - 300/500V | m | 24.010 | — |
| Cáp điện lực hạ thế Cadivi | CVV/DATA-25 - 0,6/1 kV | m | 200.400 | — |
| Cáp điện lực hạ thế Cadivi - | CV-50-0,6/1 kV | m | 272.570 | — |
| Cáp điện lực hạ thế Cadivi - 0,6/1 kV | CVV-3x25+1x16 - 0,6/1kV | m | 565.320 | — |
| Cáp điện lực hạ thế Cadivi - 0.6/1k (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | CVV 3x10+1x6-1kV | m | 245.810 | — |
| Cáp điện lực hạ thế Cadivi - 0.6/1kV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | CXV 10 -0,6/1kV | m | 65.640 | — |
| Cáp điện lực hạ thế Cadivi - 300/500 V | CVV-2x1,5- (2x7/0,52) - 300/500 V | m | 31.320 | — |
| Cáp điện lực hạ thế Cadivi có giáp bảo vệ, 0,6/1 kV (4 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | CVV/DSTA- 3x4+1x2,5 - 0,6/1 kV | m | 149.930 | — |
| Cáp điện lực hạ thế chống | CV/FR-1x25 -0,6/1 kV | m | 158.100 | — |
| Cáp điện lực hạ thế chống cháy Cadivi - 0,6/1kV (2 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC) Cáp điện lực hạ thế có giáp | CXV/FR-2x1.5 - 0,6/1kV | m | 53.180 | — |
| Cáp điện lực hạ thế có giáp | CXV/DSTA- 3x70+1x50 - 0.6/1kV | m | 1.171.890 | — |
| Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DATA - | CXV/DSTA-2x35 - 0.6/1kV | m | 370.460 | — |
| Cáp điện lực hạ thế không chì | CV/LF-1 -0,6/1KV | m | 7.300 | — |
| Cáp điện lực hạ thế không chì Cadivi -0.6/1kV | CV/LF-1.5 -0,6/1KV | m | 10.020 | — |
| DOD: ≥95% mà vẫn đảm bảo độ bền; Hệ số duy trì dung lượng pin ≥80% sau 3.000 chu kỳ sạc xả; Tuổi thọ Pack Pin: >3000 lần sạc xả (8-10 | 100W; MPPT charge controllers 24V, 2x120W 18V solar panel, 75AH 25.6V Pin Lithium 120W; MPPT | bộ | 31.000.000 | — |
| Diming 2-5 cấp, bảo hành 3 năm. | GL07, công suất 30W - 50W, khối ượng tịnh >= 6.0kgs | bộ | 6.860.000 | — |
| Dây CADIVI CV 1.0 | m | 6.760 | — | |
| Dây CADIVI CV 1.5 | m | 9.280 | — | |
| Dây CADIVI CV 10 | m | 55.630 | — | |
| Dây CADIVI CV 16 | m | 82.140 | — | |
| Dây CADIVI CV 2.5 | m | 15.120 | — | |
| Dây CADIVI CV 25 | m | 133.320 | — | |
| Dây CADIVI CV 35 | m | 191.756 | — | |
| Dây CADIVI CV 4.0 | m | 22.880 | — | |
| Dây CADIVI CV 6.0 | m | 33.580 | — | |
| Dây nhôm CADIVI AV 16 | m | 7.028 | — | |
| Dây nhôm CADIVI AV 25 | m | 10.681 | — | |
| Dây nhôm CADIVI AV 35 | m | 13.926 | — | |
| Dây nhôm CADIVI AV 50 | m | 19.481 | — | |
| Dây nhôm CADIVI AV 70 | m | 26.290 | — | |
| Dây nhôm lõi thép As hoặc | -1,5kV DC As 120/19 | m | 75.080 | — |
| Dây nhôm lõi thép Cadivi | ACSR-95/16 (6/4,5+1/4,5) | m | 56.940 | — |
| Dây ruột đồng, cách điện | 300/500 V CV/LF-1.5 - 0,6/1 | m | 10.020 | — |
| Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 75oC - CV/LF | CV/LF-2.5-0,6/1 kV | m | 16.330 | — |
| Dây điện bọc nhựa PVC không chì -0,6/1kV Cáp điện lực hạ thế Cadivi - | VCm/LF-10 -0,6/1 kV | m | 66.400 | — |
| Dây điện bọc nhựa PVC không chì -450/750V | VC/LF-10 - VCm/LF-1.5 - | m | 57.530 | — |
| Dây điện lực hạ thế CV - | CV-25 - 0,6/1kV | m | 108.370 | — |
| Dây điện lực hạ thế Cadivi - 0,6/1kV (ruột đồng, cách điện PVC) | CV-25 -0,6/1kV | m | 143.990 | — |
| Dây điện lực ruột nhôm hạ | AV-95 - 0.6/1kV | m | 46.040 | — |
| Dây điện mềm bọc nhựa PVC | Vcmo/LF-2x0.75 - 300/500V | m | 12.030 | — |
| Dây điện mềm bọc nhựa PVC VCmt Cadivi -300/500V | VCmt 3x2.5-500V BLACK | m | 49.300 | — |
| Dây điện trần xoắn Cadivi | - 0,6/1 kV C-10 | m | 60.470 | — |
| Dây đôi CADIVI 2x16 | m | 7.400 | — | |
| Dây đôi CADIVI 2x24 | m | 10.430 | — | |
| Dây đôi CADIVI 2x30 | m | 19.080 | — | |
| Dây đôi CADIVI 2x32 | m | 13.390 | — | |
| Dây đôi mềm dẹt, ruột đồng, | VCmd/LF-2x0.75 - 0,6/1 kV | m | 10.520 | — |
| Dây đôi mềm hai lõi song | VCmo/LF-2x1.0- 300/500 V | m | 15.060 | — |
| Dây đơn , ruột đồng, cách | VC/LF-0.5 (F 0.80) - 300/500V | m | 3.890 | — |
| Dây đồng trần xoắn Cadivi | C 70 | m | 402.110 | — |
| Dù che tủ điều khiển | V | bộ | 9.700.000 | — |
| EU; Bộ nguồn: Sản xuất và | 0W; ≥ IP67 Quang học; ≥ IK08- kính | bộ | 6.800.000 | — |
| Hiệu suất phát quang của đèn: ≥ 140 lm/W; Nhiệt độ | 90W; ≥ IP66; ≥ IK08 bộ đèn; | bộ | 4.000.000 | — |
| LED: SMD - LM80, tuổi thọ | 120W;≥ IP66; ≥ IK08 bộ đèn; | bộ | 5.000.000 | — |
| LIGHT RA 365- 50W | bộ | 15.750.000 | — | |
| LV-ABC-4x120 - 0,6/1kV | m | 227.500 | — | |
| LV-ABC-4x150 - 0,6/1kV Đèn đường Led Nikkon SIGMA-M- 60w, Tích Hợp | m | 274.400 | — | |
| LV-ABC-4x25 - 0,6/1kV | m | 56.000 | — | |
| LV-ABC-4x35 - 0,6/1kV | m | 71.800 | — | |
| LV-ABC-4x50 - 0,6/1kV | LV ABC | m | 97.400 | — |
| LV-ABC-4x70 - 0,6/1kV | LV ABC | m | 136.100 | — |
| LV-ABC-4x95 - 0,6/1kV | m | 179.700 | — | |
| Light cao 10 mét mạ kẽm | bản đế vuông dập nổi 400x400x12mm, | m | 6.160.000 | — |
| Light cao 6 mét mạ kẽm | bản đế vuông dập nổi 375x375x10mm, | m | 3.080.000 | — |
| Light cao 7 mét mạ kẽm | bản đế vuông dập nổi 400x400x12mm, | m | 4.060.000 | — |
| Light cao 8 mét mạ kẽm | bản đế vuông dập nổi 400x400x12mm, | m | 4.620.000 | — |
| Light cao 9 mét mạ kẽm | bản đế vuông dập nổi 400x400x12mm, | m | 5.320.000 | — |
| MFUHAILIGHT | FL19, công suất 5W - 15W, kích thước H800 x W160mm | bộ | 3.230.000 | — |
| MFUHAILIGHT MF- | ược dữ liệu của èn: công suất, điện | bộ | 2.440.000 | — |
| MURA 100W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh (dimming 5 cấp công suất) Malaysia | bộ | 8.800.000 | — | |
| Malaysia SOLAR LED STREET LIGHT RA 365-60W Malaysia | bộ | 20.250.000 | — | |
| Máng cáp W300xH100x1.2mm sơn tĩnh điện | Máng cáp W300xH100xT1.2m m, sơn tĩnh điện + Máng cáp | m | 275.000 | — |
| Máng cáp W300xH100x1.2mm tole kẽm | W300xH100xT1.2m | m | 237.000 | — |
| Máng cáp đột lỗ W300xH100x1.2mm sơn tĩnh điện | m, tole kẽm Z8 Máng cáp đột lỗ W300xH100xT1.2m m, sơn tĩnh điện + Máng cáp đột lỗ | m | 314.000 | — |
| Máng cáp đột lỗ W300xH100x1.2mm tole kẽm | W300xH100xT1.2m | m | 243.000 | — |
| NLMT 120W (Model: CSD08.SL 120W) tấm sola Mono Crystalline rời công suất 18V/170W kích thước (1480x670x35)mm, Quang thông đèn 12000Lm, pin lưu trữ Lithium LiFeP04 12.8V/60Ah, cấp bảo vệ IP66/IK08, Dim | bộ | 20.730.000 | — | |
| NLMT 200W (Model: CSD05.SL.RF 200W V2) tấm sola Poly Crystalline rời công suất 6V/30W, Quang thông đèn 2000Lm, pin lưu trữ Lithium LiFeP04 3.2V/25Ah, cấp bảo vệ IP65/IK08, lựa chọn 5 chế độ sáng. Đèn | bộ | 2.960.185 | — | |
| NLMT 80W (Model: CSD08.SL 80W) tấm sola Mono Crystalline rời công suất 18V/100W kích thước (1225x520x30)mm, Quang thông đèn 8000Lm, pin lưu trữ Lithium LiFeP04 12.8V/42Ah, cấp bảo vệ IP66/IK08, Dimmin | bộ | 15.400.000 | — | |
| PVC không chì 75oC - CV/LF | CV/LF-10-0,6/1 kV | m | 60.080 | — |
| PVC) | CV-300-0,6/1 kV CVV-1,0 (7/0,425)- | m | 1.752.200 | — |
| PVC) Cáp điện lực hạ thế Cadivi - 0.6/1kV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) | CXV-120 -0,6/1kV | m | 708.970 | — |
| PVC) Cáp điện lực hạ thế Cadivi - 300/500V | CVV-2x2.5 - 300/500V | m | 46.840 | — |
| PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, | CVV/DATA-95 - 0,6/1 kV | m | 600.710 | — |
| PVC, giáp băng thép bảo vệ, | CVV/DSTA-2x50 - 0,6/1 kV | m | 627.400 | — |
| PVC, vỏ PVC) | CVV-2x185 - 0,6/1 | m | 2.171.230 | — |
| PVC, vỏ PVC) Cáp điện lực hạ thế Cadivi - | (4,7x0,67) - 300/500 CVV-2x16 - 0,6/1 | m | 229.800 | — |
| RADAR Tranffic Sensor [Bộ Cảm Biến Phân Tích Giao Thông] Điều Khiển Chiếu sáng theo Lưu Lượng xe | bộ | 57.600.000 | — | |
| Remote Weather sensor [Bộ cảm Biến Thời tiết] Điều khiển chiếu sáng theo thời gian thực | bộ | 217.500.000 | — | |
| SH 633NL - 50W | - Công suất tấm pin: 140W / 18V - Bộ điều khiển sạc MPPT Thông Minh - Pin LfieP04 (Bình ắc quy lắp trong | bộ | 7.900.000 | — |
| SH 633NL - 55W | - Công suất tấm pin: 140W / 18V - Bộ điều khiển sạ MPPT Thông Minh - Pin LfieP04 (Bìn | bộ | 8.500.000 | — |
| SIGMA-M- 120w, Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh(dimming 5 cấp công suất) Malaysia | bộ | 9.830.000 | — | |
| SIGMA-M- 60w, Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh(dimming 5 cấp công suất) Malaysia | bộ | 7.100.000 | — | |
| SOLAR LED STREET LIGHT RA 365- 40W Malaysia SOLAR LED STREET | bộ | 14.450.000 | — | |
| SOLAR LED STREET LIGHT RA 365- 80W Malaysia | bộ | 24.750.000 | — | |
| Socket Nema bộ kết nối từ bộ nguồn chiếu sáng thông minh đến bộ phát tín hiệu LCU RADAR Tranffic Sensor [Bộ | bộ | 750.000 | — | |
| Sắt thép gia công thành phẩm mạ kẽm nhúng nóng | Sắt U, V, Pla, … | kg | 38.000 | — |
| Thang cáp W300xH100x1.2mm sơn tĩnh điện | m, tole kẽm Z8 + nắ Thang cáp W300xH100xT1.2m m,sơn tĩnh điện Thang cáp | m | 130.000 | — |
| Thang cáp W300xH100x1.2mm tole kẽm | W300xH100xT1.2m | m | 103.000 | — |
| Thiết bị điều khiển tủ thông minh Z-Master | ắc quy lắp trong đèn): 3.2V / 105AH - Vỏ thiết bị: Bằ nhựa chóng cháy ABS - KT: | bộ | 35.000.000 | — |
| Thân trụ đỡ MBA không tích hợp RMU dùng cho MBA 160-250kVA | mm tôn 5mm nhúng kẽm nóng, Vành che MBA 160-250kVA (W1700xD1400xH2 00x3mm) | bộ | 29.167.000 | — |
| Thương hiệu EU; Chế độ bảo hành: 5 năm. | 330W : ≥ IP67- uang học: ≥ IK08- bộ đèn | bộ | 13.800.000 | — |
| Trụ đỡ tủ điều khiển + cần dù | V | bộ | 3.750.000 | — |
| Tuổi thọ bộ đèn: ≥ 100.000 giờ; Chế độ bảo hành: 5 năm. | 40W, IP67 - quang học, IK08-kính | bộ | 10.670.000 | — |
| Tủ điều khiển chiếu sáng thông minh DCU, kiểm soát từng điểm sáng lên đến 200 bộ đèn cùng lúc, chuẩn đoán điện áp lưới trong khu vực giám sát | bộ | 153.000.000 | — | |
| Vỏ đèn bằng hợp kim nhôm ADC1 đúc áp lực cao, đúc | 5W; ≥P67 Bộ Đèn, ≥IK09 Bộ Đèn | bộ | 6.000.000 | — |
| Vỏ đèn bằng hợp kim nhôm ADC12 đúc áp lực cao, đúc | 80W, IP67 - quang học, IK08-kính | bộ | 8.181.818 | — |
| Vỏ đèn hợp kim nhôm đúc áp lực cao có LOGO nhà sản xuất; Hiệu suất phát quang bộ | 0W; ≥ IP67 Quang học; ≥ IK08- kính | bộ | 6.280.000 | — |
| W300xH100x1.5mm mạ kẽm | W300xH100xT1.5m m, mạ kẽm nhúng | m | 458.000 | — |
| XLPE, vỏ PVC) Cáp điện lực hạ thế Cadivi - 0.6/1kV | CXV-2x1.5 -0,6/1kV | m | 35.620 | — |
| băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | CVV/DSTA - 3x240+1x120 - 0,6/1 kV | m | 5.198.880 | — |
| bảo vệ CXV/ DATA - 0.6/1kV (3 lõi pha + 1 lõi | CXV/DSTA- 3x95+1x50 - 0.6/1kV | m | 1.559.490 | — |
| bảo vệ, vỏ bọc PVC) | CXV/DSTA- 3x120+1x70 - | m | 2.049.790 | — |
| chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12,7/22(24) kV (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn | CXV/SE-DSTA- 3x50 | m | 1.563.740 | — |
| cách điện PVC không chì | VCmd/LF-2x1-0,6/1 kV | m | 13.520 | — |
| cách điện PVC, vỏ bọc PVC) | CVV-2x4 -300/500V | m | 50.960 | — |
| cách điện XLPE) | LV-ABC-2x70 - 0.6/1kV | m | 65.530 | — |
| cách điện XLPE, vỏ PVC) Cáp điện lực hạ thế Cadivi - | CXV 2x10 -0,6/1kV | m | 148.590 | — |
| có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn và cách điện XLPE, vỏ PVC) Cáp trung thế Cadivi có màn | CX1V/WBC 240 -12/20(24) kV | m | 1.521.530 | — |
| có giáp bảo vệ, 0,6/1 kV | CVV/DATA-50 - 0,6/1 kV | m | 335.850 | — |
| có giáp bảo vệ, 0,6/1 kV (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp | CVV/DSTA - 3x50+1x25 - 0,6/1 kV | m | 1.051.490 | — |
| cấp bảo vệ IP65/IK08, lựa chọn 5 chế độ sáng. Đèn LED chiếu sáng đường NLMT 400W (Model: CSD05.SL.RF 400W V2) tấm sola Poly Crystalline rời công suất 6V/70W, Quang thông đèn 4000Lm, pin lưu trữ Lithiu | bộ | 5.160.185 | — | |
| g Đèn LED chiếu sáng đường 100W (Model: CSD08 100W.NEMA) Ánh sáng 4000/5000K | bộ | 7.000.000 | — | |
| gian thực Smart 3 - Phase Energy Meter [Bộ Phân Tích điện Nguồn 3 pha Thông Minh] | bộ | 88.000.000 | — | |
| giờ; Chế độ bảo hành: 5 năm. | 50W, IP67 - quang học, IK10-kính, | bộ | 6.500.000 | — |
| góc, Vỏ đèn bằng hợp kim nhôm ADC1 đúc áp lực cao, IP67 quang học, IK09 kính; Hiệu suất quang của bộ đèn: ≥160 Lm/W; Hệ số xả sâu | 0W; MPPT charge controllers 12V, 200W 36V solar anel, 60AH 25.6V Pin Lithium | bộ | 28.700.000 | — |
| hoàn màu CRI: > 70;Chống | 0W; ≥ IP67 Quang học; ≥ IK08- kính | bộ | 6.680.000 | — |
| hoặc 12,7/22(24) kV (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim | CXV/SE-DSTA- 3x400 -12/20(24) kV | m | 8.302.930 | — |
| hợp cổng kết nối mở rộng | 100W;IP68 Quang học, IK10 | bộ | 9.500.000 | — |
| hợp cổng kết nối mở rộng thông minh Dali/1-10V; Tuổi | 100W; ≥P67 Bộ Đèn, ≥IK09 Bộ Đèn | bộ | 7.000.000 | — |
| kV (2 lõi, ruột đồng, cách điện | DK-CVV-2x10 - 0,6/1 kV | m | 179.870 | — |
| khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh | EN61000, ẼN61547 Bộ Đèn: LM 79, S EN60598-1, M EN60598-2-3, | bộ | 14.320.000 | — |
| không chì -450/750V | VCm/LF-1.5 - 450/750V | m | 9.850 | — |
| không chì Cadivi - | Vcmo/LF-2x2.5 - 300/500V | m | 34.150 | — |
| khẩu từ EU; Hiệu suất quang bộ đèn ≥ 170lm/w; Bộ đèn | 00W, IP67 - quang học, IK08-kính | bộ | 9.380.000 | — |
| kích thước t (1120x670x35)mm, Turbine o gió 200W-300W điện áp a 12/24V, Quang thông đèn | bộ | 39.732.761 | — | |
| lõi, ruột đồng, cách điện | CXV/DSTA-4x10 - 0,6/1kV | m | 301.900 | — |
| lượng mặt trời ALPHA-100W | 100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 12.810.000 | — |
| lượng mặt trời BETA-50W | 50W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 8.790.000 | — |
| lượng mặt trời BETA-60W | 60W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 9.225.000 | — |
| lượng mặt trời DELTA-160W | 160W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 18.645.000 | — |
| lượng mặt trời DELTA-180W | 180W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 21.975.000 | — |
| lượng mặt trời GAMMA- | 75W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 9.660.000 | — |
| lượng mặt trời MOMO-120W | 120W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 13.680.000 | — |
| lượng mặt trời NANO-150W | 150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 15.345.000 | — |
| lượng mặt trời SIGMA-80W | 80W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 11.820.000 | — |
| màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV (2 -> 37 lõi, ruột đồng, cách | DVV/Sc-8x2,5 (8x7/0,67) - 0,6/1 kV | m | 175.490 | — |
| màu: 3000K - 6000K; Chỉ số | 100W; ≥ IP66; ≥ IK08 bộ đèn; | bộ | 4.181.818 | — |
| n sun | CXV 1x25 Đ | m | 117.743 | — |
| n Đèn LED chiếu pha 400W (Model: CP07 400W) ánh sáng 4000/5000K | bộ | 17.600.000 | — | |
| nguồn: Thương hiệu EU; Chế độ bảo hành: 5 năm. | 180W; ≥ IP66; ≥ IK08 bộ đèn; | bộ | 6.090.909 | — |
| nhập khẩu EU; Bộ đèn tích hợp cổng kết mở rộng thông minh Dali/1-10V/0-10V; Chế | 100W; ≥ IP67 Quang học; ≥ IK08- kính | bộ | 7.380.000 | — |
| nổi LOGO nhà sản xuất, Hiệu suất quang bộ đèn >= 160Lm/W; Nhiệt độ màu: | 80W; ≥P67 Bộ èn, ≥IK09 Bộ Đèn 90W; ≥P67 Bộ | bộ | 6.200.000 | — |
| nổi LOGO nhà sản xuất; Bộ nguồn: Sản xuất và nhập | 90W, IP67 - quang học, IK08-kính | bộ | 8.440.000 | — |
| phố MFUHAILIGHT CMOS ; Hiệu suất quang bộ đèn >= | 80W;IP68 Quang học, IK10 | bộ | 8.180.000 | — |
| phố MFUHAILIGHT KMC; | 0W; ≥P67 Bộ Đèn, ≥IK09 Bộ Đèn | bộ | 5.909.000 | — |
| ruột đồng, cách điện XLPE, | CXV/DSTA 4x16 - 0,6/1kV | m | 437.850 | — |
| ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) Cáp điện lực hạ thế Cadivi - | CXV 3x4 -0,6/1kV | m | 95.310 | — |
| song , ruột đồng, cách điện | VCmo/LF-2x1.5- 300/500 V | m | 21.210 | — |
| suất 18V/130W kích thước ếu (1120x670x35)mm, Quang | bộ | 17.740.000 | — | |
| suất 6V/35W, Quang thông ếu đèn 3000Lm, pin lưu trữ g Lithium LiFeP04 3.2V/30Ah, | bộ | 3.200.000 | — | |
| sáng 4000/5000K y Đèn LED chiếu pha 250W n (Model: CP07 250W) ánh sáng 4000/5000K | bộ | 8.000.000 | — | |
| sạc xả | controllers 12V, 80W 18V solar | bộ | 13.800.000 | — |
| thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | CXV/DSTA-2x70 - 0.6/1kV | m | 667.610 | — |
| thông minh Dali/1-10V; Tuổi thọ bộ đèn: ≥ 100.000 giờ; | 107W;IP68 Quang học, IK10 | bộ | 11.260.000 | — |
| thế AV - 0.6/1kV | AV-120 - 0.6/1kV | m | 55.960 | — |
| thọ bộ đèn: ≥ 100.000 giờ; | 120W; ≥P67 Bộ Đèn, ≥IK09 Bộ Đèn | bộ | 7.500.000 | — |
| trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép | CXV/DSTA- 3x95+1x70 - 0.6/1kV | m | 1.652.040 | — |
| tích hợp cổng kết nối mở rộng thông minh Dali/1-10V; | 20W, IP67 - quang học, IK08-kính | bộ | 9.850.000 | — |
| tấm sola Poly Crystalline rời u 6V/35W, Quang thông đèn | bộ | 2.541.667 | — | |
| tủ RMU 2 ngăn dùng cho | nhúng kẽm nóng, Vành che MBA 100- | bộ | 42.467.000 | — |
| tủ RMU 3 ngăn dùng cho | nhúng kẽm nóng, Vành che MBA 100- | bộ | 46.084.000 | — |
| u Đèn LED chiếu pha 150W (Model: CP07 150W) ánh 8 sáng 4000/5000K Đèn LED chiếu pha 200W | bộ | 4.600.000 | — | |
| vỏ PVC) | CVV/DATA-240 - 0,6/1 kV | m | 1.438.000 | — |
| vỏ PVC) Cáp điện lực hạ thế chống cháy Cadivi - 0,6/1kV (2 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC) | CXV/FR-2x1 - 0,6/1kV | m | 46.030 | — |
| ánh sáng 3000/5000/6500K Đèn LED HIGHBAY 200W (Model: HB03 390/200W) ánh sáng 3000/5000/6500K | bộ | 3.310.000 | — | |
| èn LED Panel 28W (Model: P07 150x1200/28W.PLUS) | bộ | 1.037.037 | — | |
| Đèn LED HIGH BAY 100W(Model: HB02 430/100W) ánh sáng 3000/5000/6500K Đèn LED HIGH BAY | bộ | 2.252.000 | — | |
| Đèn LED HIGH BAY 200W(Model: HB02 500/200W) ánh sáng 3000/5000/6500K | bộ | 3.328.000 | — | |
| Đèn LED HIGH BAY 50W(Model: HB02 350/50W) ánh sáng Đèn LED HIGH BAY | bộ | 1.342.000 | — | |
| Đèn LED HIGHBAY 120W (Model: HB03 350/120W) ánh sáng 3000/5000/6500K Đèn LED HIGHBAY 150W | bộ | 2.562.000 | — | |
| Đèn LED Panel 24W (Model: P07 300X300/24W.PLUS) | bộ | 762.037 | — | |
| Đèn LED Panel 300x1200 40W (Model: P06 300x1200/40W) -KPK | bộ | 1.020.370 | — | |
| Đèn LED Panel 35W (Model: P07 300X1200/35W.URG.PLUS) | bộ | 1.540.000 | — | |
| Đèn LED Panel 35W (Model: P07 600X600/35W.URG.PLUS) | bộ | 1.540.000 | — | |
| Đèn LED Panel 48W (Model: P07 300X1200/48W.URG.PLUS) | bộ | 1.935.185 | — | |
| Đèn LED Panel 48W (Model: P07 600X600/48W.URG.PLUS) | bộ | 1.935.185 | — | |
| Đèn LED Panel 600x1200 80W (Model: P08 600x1200/80W) -KPK | bộ | 2.113.889 | — | |
| Đèn LED Panel 600x600 40W (Model: P06 600x600/40W) -KPK | bộ | 1.020.370 | — | |
| Đèn LED Panel 75W (Model: P07 600X1200/75W.URG.PLUS) | bộ | 3.222.593 | — | |
| Đèn LED chiếu pha 100W (Model: CP07 100W) ánh , sáng 4000/5000K | bộ | 3.600.000 | — | |
| Đèn LED chiếu pha 200W u (Model: CP07 200W) ánh | bộ | 6.000.000 | — | |
| Đèn LED chiếu pha NLMT 500W (Model: CP03.SL.RAD 500W V2) tấm sola Poly Crystalline rời 12V/60W, Quang thông đèn 4500Lm, pin lưu trữ 9.6V/18Ah, Dimming 5 chế độ, cảm biến chuyển động | bộ | 4.600.000 | — | |
| Đèn LED chiếu sáng đường | 0W; ≥P67 Bộ Đèn, ≥IK09 Bộ Đèn | bộ | 5.600.000 | — |
| Đèn LED chiếu sáng đường 80W (Model: CSD08 80W.NEMA) Ánh sáng 4000/5000K | bộ | 5.800.000 | — | |
| Đèn LED chiếu sáng đường ; 120W (Model: CSD08 120W.NEMA) Ánh sáng 4000/5000K Đèn LED chiếu sáng đường | bộ | 7.200.000 | — | |
| Đèn LED chiếu sáng đường NLMT 100W (Model: CSD05.SL.RF 100W V2) tấm sola Poly Crystalline rời công suất 20W, Quang thông đèn 1200Lm, pin lưu trữ Lithium LiFeP04 3.2V/15Ah, cấp bảo vệ IP65/IK08, lựa ch | bộ | 2.379.630 | — | |
| Đèn LED chiếu sáng đường NLMT 500W (Model: CSD05.SL.RF 500W V2) tấm sola Poly Crystalline rời công suất 6V/90W, Quang thông đèn 5000Lm, pin lưu trữ Lithium LiFeP04 3.2V/65Ah, cấp bảo vệ IP65/IK08, lựa | bộ | 6.231.481 | — | |
| Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT DMC; | 75W, IP67 - quang học, IK08-kính | bộ | 7.872.727 | — |
| Đèn LED trang trí sân vườn MFUHAILIGHT GL; IP66, | 55W - 80W, khối Phú lượng tịnh >= | bộ | 8.400.000 | — |
| Đèn LED trang trí thảm cỏ | 18, công suất 5W 15W, kích thước 800 x D140mm | bộ | 3.170.000 | — |
| Đèn Led thông minh Sky Lighting SH-633 (100w) | Chống sét: 30kV; Độ kín quang học | bộ | 10.750.000 | — |
| Đèn Led đường phố A-WIN MAX -100W DIM DALI | 100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 12.577.500 | — |
| Đèn Led đường phố A-WIN MAX-120W DIM DALI | 120W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 13.428.000 | — |
| Đèn Led đường phố A-WIN MAX-150W DIM DALI | 150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 14.077.500 | — |
| Đèn Led đường phố A-WIN MAX-160W DIM DALI | 160W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 16.195.500 | — |
| Đèn Led đường phố A-WIN MINI-100W DIM | 100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 11.065.500 | — |
| Đèn Led đường phố A-WIN MINI-50W | 50W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 6.375.000 | — |
| Đèn Led đường phố A-WIN MINI-60W DIM | 60W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 8.970.000 | — |
| Đèn Led đường phố A-WIN MINI-80W DIM | 80W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 9.726.000 | — |
| Đèn Led đường phố ALUMOS-150W DIM | 50W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 9.285.000 | — |
| Đèn Led đường phố B-WIN- 100W DIM | 100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 10.065.000 | — |
| Đèn Led đường phố B-WIN- 120W DIM | 120W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 10.740.000 | — |
| Đèn Led đường phố C-WIN - 150W DIM | 150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 11.265.000 | — |
| Đèn Led đường phố CHI- 100W, DIM | 00W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 9.804.000 | — |
| Đèn Led đường phố CHI- 120W, DIM | 20W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 10.575.000 | — |
| Đèn Led đường phố CHI- 150W, DIM | 50W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 11.821.500 | — |
| Đèn Led đường phố CHI- 180W, DIM | 60W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 12.420.000 | — |
| Đèn Led đường phố CHI- 200W, DIM | 00W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 12.720.000 | — |
| Đèn Led đường phố CHI- 80W, DIM | 80W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 6.105.000 | — |
| Đèn Led đường phố D-WIN - 150W DIM | 150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 9.015.000 | — |
| Đèn Led đường phố EPSILON-100W DALI | 100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 4.929.000 | — |
| Đèn Led đường phố IOTA- 100W, DIM | 100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 5.412.000 | — |
| Đèn Led đường phố IOTA- 120W DALI | 120W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 5.661.000 | — |
| Đèn Led đường phố IOTA- 150W | 150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 6.202.500 | — |
| Đèn Led đường phố IOTA- 150W, DIM | 150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 7.081.500 | — |
| Đèn Led đường phố IOTA- 180W, DIM | 180W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 7.473.000 | — |
| Đèn Led đường phố KAPPA- 100W | 100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 2.461.500 | — |
| Đèn Led đường phố KAPPA- 100W, DIM | 100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 6.517.500 | — |
| Đèn Led đường phố KAPPA- 120W | 120W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 2.904.000 | — |
| Đèn Led đường phố KAPPA- 120W, DIM | 120W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 6.765.000 | — |
| Đèn Led đường phố KAPPA- 150W, DIM | 150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 7.858.500 | — |
| Đèn Led đường phố KAPPA- 50W | 50W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 1.522.500 | — |
| Đèn Led đường phố KAPPA- 80W DIM | 80W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 5.932.500 | — |
| Đèn Led đường phố NUY- 100W DIM | 100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 4.650.000 | — |
| Đèn Led đường phố NUY- 150W DIM | 150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 6.480.000 | — |
| Đèn Led đường phố PHI- 100W DIM | 00W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 6.492.000 | — |
| Đèn Led đường phố PHI- 120W DIM | 20W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 7.275.000 | — |
| Đèn Led đường phố PHI- 150W, DIM | 50W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 7.527.000 | — |
| Đèn Led đường phố PI- 100W, DIM | 00W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 Thiế | cái | 3.877.500 | — |
| Đèn Led đường phố PI- 120W, DIM | 20W; Quang hiệu sán 120Lm/W; CRI≥70 Miề | cái | 4.887.000 | — |
| Đèn Led đường phố PI- 150W, DIM | 50W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 5.581.500 | — |
| Đèn Led đường phố PI- 160W, DIM | 60W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 5.695.500 | — |
| Đèn Led đường phố PI-100W | 00W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 3.265.500 | — |
| Đèn Led đường phố PI-120W | 20W; Quang hiệu điện 120Lm/W; CRI≥70 Chiế | cái | 4.161.000 | — |
| Đèn Led đường phố PI-150W | Miề 50W; Quang hiệu Bắ 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 4.852.500 | — |
| Đèn Led đường phố PI-50W | 50W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 2.725.800 | — |
| Đèn Led đường phố PI-70W | 70W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 2.970.000 | — |
| Đèn Led đường phố PI-75W, DIM | 75W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 3.585.000 | — |
| Đèn Led đường phố PI-90W | 90W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 | cái | 3.181.500 | — |
| Đèn Led đường phố UPSILON-150W, DIM | 150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 8.985.000 | — |
| Đèn MFUHAILIGHT SOLAR KMC Bộ đèn kết cấu rời, có chỉnh | 0W;MPPT charge controllers 12V, 160W 18V solar anel, 90AH 12.8V Pin Lithium | bộ | 24.300.000 | — |
| Đèn NLMT MFUHAILIGHT FS168 : - Bộ đèn có kết cấu tích hợp liền thể (All in one); - Công nghệ LED SMD; CRI | MPPT charge controllers 12V, 40W 18V solar anel, 15AH 12.8V Pin Lithium | bộ | 7.200.000 | — |
| Đèn SH-126 (100w - 150w) | Bộ nguồn Sky Lighting Dimming 6 cấp | bộ | 7.000.000 | — |
| Đèn SH-126 (50w - 60w) | Dimming 6 cấp Đèn kiểu dáng chiếc lá; Độ kín quang họ IP65; Hiệu suất phá | bộ | 4.000.000 | — |
| Đèn SH-126 (80w - 100w) | quang: ≥100 Lm/W; Chip Led Lumiled, | bộ | 6.000.000 | — |
| Đèn SH-633 (100w - 109w) | 605x295x150; | bộ | 10.000.000 | — |
| Đèn SH-633 (110w - 119w) | Chống sét: | bộ | 10.300.000 | — |
| Đèn SH-633 (120w - 129w) | 30kV/30kA; Chip | bộ | 10.900.000 | — |
| Đèn SH-633 (130w - 139w) | Led Lumiled 5050, | bộ | 11.350.000 | — |
| Đèn SH-633 (140w - 149w) | Bộ nguồn Sky | bộ | 12.100.000 | — |
| Đèn SH-633 (150w - 159w) | Bộ nguồn Sky Lighting Dimming 6 | bộ | 12.550.000 | — |
| Đèn SH-633 (60w - 69w) | Kích thước: 530x235x130; Chống sét: | bộ | 8.200.000 | — |
| Đèn SH-633 (70w - 79w) | 30kV/30kA; Chip Led Lumiled 5050, | bộ | 8.800.000 | — |
| Đèn SH-633 (80w - 89w) | Bộ nguồn Sky Lighting Dimming 6 cấp | bộ | 9.100.000 | — |
| Đèn SH-633 (90w - 99w) | cấp Kích thước: | bộ | 9.400.000 | — |
| Đèn SH-662 (100w - 109w) | KT 602x2276x105; Chống sét: 30kV/30kA; Chip | bộ | 9.600.000 | — |
| Đèn SH-662 (110w - 119w) | Led Lumiled, Bộ nguồn Sky Lighting Dimming 6 cấp KT 697x311x112; | bộ | 9.900.000 | — |
| Đèn SH-662 (120w - 129w) | Chống sét: 30kV/30kA; Chip Led Lumiled, Bộ nguồn Sky Lighting | bộ | 10.500.000 | — |
| Đèn SH-662 (60w - 69w) | KT 538x238x102; | bộ | 7.800.000 | — |
| Đèn SH-662 (70w - 79w) | Chống sét: | bộ | 8.400.000 | — |
| Đèn SH-662 (80w - 89w) | 30kV/30kA; Chip | bộ | 8.700.000 | — |
| Đèn SH-662 (90w - 99w) | Led Lumiled, Bộ KT 602x2276x105; | bộ | 9.000.000 | — |
| Đèn SH-688 (100w - 109w) | bộ | 10.400.000 | — | |
| Đèn SH-688 (110w - 119w) | bộ | 10.700.000 | — | |
| Đèn SH-688 (120w - 129w) | KT 688x350x150; | bộ | 11.300.000 | — |
| Đèn SH-688 (130w - 139w): | Chống sét: | bộ | 11.750.000 | — |
| Đèn SH-688 (140w - 149w) | 30kV/30kA; Chip | bộ | 12.500.000 | — |
| Đèn SH-688 (150w - 159w) | 30kV/30kA; Chip Led Lumiled, Bộ | bộ | 12.950.000 | — |
| Đèn SH-688 (160w - 169w) | Led Lumiled, Bộ nguồn Sky Lighting | bộ | 13.400.000 | — |
| Đèn SH-688 (170w - 179w) | nguồn Sky Lighting | bộ | 13.850.000 | — |
| Đèn SH-688 (180w - 189w) | Dimming 6 cấp | bộ | 14.300.000 | — |
| Đèn SH-688 (190w - 199w) | bộ | 14.750.000 | — | |
| Đèn SH-688 (200w - 209w) | bộ | 15.200.000 | — | |
| Đèn THGT Xanh Đỏ Vàng D200 - Taiwan | bộ | 11.670.000 | — | |
| Đèn THGT Xanh Đỏ Vàng D300 - Taiwan | bộ | 14.100.000 | — | |
| Đèn THGT chữ thập Đỏ D200 - Taiwan | bộ | 3.900.000 | — | |
| Đèn THGT chữ thập Đỏ D300 - Taiwan | bộ | 4.200.000 | — | |
| Đèn THGT nhắc lại D100 - Taiwan | bộ | 6.600.000 | — | |
| Đèn THGT đi bộ Xanh Đỏ D200 - Taiwan | bộ | 8.550.000 | — | |
| Đèn THGT đếm lùi Xanh Đỏ Vàng D300 - Taiwan | bộ | 13.350.000 | — | |
| Đèn THGT đếm lùi vuông 825x520 - Taiwan | bộ | 23.700.000 | — | |
| Đèn năng lượng mặt trời SH 916NL - 30W | 80AH - Công suất: 30W - Độ kín: IP 6 - Công suất tấm pin 6V/35W - Pin lưu trữ 3,2V/40AH - Chip Led: SMD 5054 x60 chip - Quang thông tổng: 3000Lm | bộ | 2.500.000 | — |
| Đèn năng lượng mặt trời SH 916NL - 40W | - Công suất tấm pin: 80W - Bộ sạc: Tích hợp trên mạch Led - Chip Led: SMD 5054 - 60 Chip - Pin Lithium (lắ trong đèn): 3,2V - - Độ kín:72AH IP66, c | bộ | 2.700.000 | — |
| Đèn năng lượng mặt trời SH 916NL - 60W | IP66, c led 5054 / 60 le - Hiệu suất phát quang: 110lm/W Quang thông tổng: 6600lm - Công suất tấm pin 100w/4.5V - Kích thước tấm pin: 815x670x35mm - Bộ sạc: 60W - Pin lifeP04 (lắ trong đèn): 3,2V/105A | bộ | 5.000.000 | — |
| Đèn năng lượng mặt trời SH 919NL - 30W | - Công suất tấm pin 4.5V/35W - Bộ sạc: Tích hợp trên mạch Led - Pin Lithium (lắ trong đèn): 3.2V/40AH - Chip Led: SMD 5050x100 - Độ kín: IPchi | bộ | 4.500.000 | — |
| Đèn năng lượng mặt trời SH 919NL - 40W | - Độ kín: IPchi 6 - Hiệu suất phá quang: ≥140Lm/W - Công suất tấm pin: 4.5V/60W - Bộ sạc: Tích hợ trên mạch Led - Chip Led: SMD 5050 - 100 Chip - Pin Lithium (lắ trong đèn): 3.2V - 60AH | bộ | 5.500.000 | — |
| Đèn năng lượng mặt trời SH 919NL - 50W | - Công suất tấm pin | bộ | 6.500.000 | — |
| Đèn năng lượng mặt trời SH919NL - 100W | 180W | bộ | 11.500.000 | — |
| Đèn năng lượng mặt trời SH919NL - 60W | - Độ kín: IP 66 chip led 5050 / 150 LED hiệu suất cao - Hiệu suất phá quang: ≥170Lm/W - Công suất tấm pin 120W - Bộ Điều Khiển Sạc: Thông minh MPPT | bộ | 9.800.000 | — |
| Đèn năng lượng mặt trời SH919NL - 80W | LED hiệu suất cao - Hiệu suất phát quang: ≥170Lm/W - Công suất tấm pin 140W - Bộ Điều Khiển Sạc: Thông minh MPPT - Pin LfieP04 (lắp | bộ | 10.500.000 | — |
| Đèn pha LED | 40W; ≥ IP67 Quang học; ≥ IK08- kính | bộ | 5.850.000 | — |
| Đèn pha LED MB02- 400w | 400W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 9.349.650 | — |
| Đèn pha LED MB02-250w | 250W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 6.516.000 | — |
| Đèn pha LED MB02-300w | 300W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 8.539.200 | — |
| Đèn pha LED MB02-500w | 500W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 13.489.650 | — |
| Đèn pha LED MB03-600w | 600W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 17.892.000 | — |
| Đèn pha LED MB04-800w | 800W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 31.877.550 | — |
| Đèn pha LED MB05-200w | 200W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 5.168.250 | — |
| Đèn pha LED MB07-1000w | 1000W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70 | cái | 37.277.550 | — |
| Đèn pha LED MFUHAILIGHT F318 | 80W; ≥ IP66; ≥ IK08 bộ đèn; | bộ | 3.818.182 | — |
| Đèn pha LED MFUHAILIGHT F328 | 180W; ≥ IP67- uang học: ≥ IK08- bộ đèn | bộ | 10.000.000 | — |
| Đèn pha Led Nikkon CERVELLI- S3-150W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh Malaysia | bộ | 13.425.000 | — | |
| Đèn pha Led Nikkon CERVELLI- S3-200W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh Malaysia | bộ | 14.925.000 | — | |
| Đèn pha Led Nikkon CERVELLI- S5-250W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh Malaysia | bộ | 20.250.000 | — | |
| Đèn pha Led Nikkon CERVELLI- S5-300W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh Malaysia | bộ | 21.750.000 | — | |
| Đèn pha Led Nikkon CERVELLI- S5-350W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh Malaysia Tủ điều khiển chiếu sáng | bộ | 23.250.000 | — | |
| Đèn đường Led Nikkon MURA 120W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh (dimming 5 cấp công suất) Malaysia | bộ | 10.400.000 | — | |
| Đèn đường Led Nikkon MURA 150W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh (dimming 5 cấp công suất) Malaysia Đèn đường Led Nikkon | Chíp LED - LM80 | bộ | 12.000.000 | — |
| Đèn đường Led Nikkon MURA 40W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh (dimming 5 cấp công suất) Malaysia | bộ | 5.520.000 | — | |
| Đèn đường Led Nikkon MURA 60W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh (dimming 5 cấp công suất) Malaysia | bộ | 6.560.000 | — | |
| Đèn đường Led Nikkon MURA 80W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh (dimming 5 cấp công suất) Malaysia | bộ | 7.600.000 | — | |
| Đèn đường Led Nikkon SIGMA-L- 180w, Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh(dimming 5 cấp công suất) Malaysia | bộ | 13.130.000 | — | |
| Đèn đường Led Nikkon SIGMA-L- 200w, Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh(dimming 5 cấp công suất) Malaysia | bộ | 13.870.000 | — | |
| Đèn đường Led Nikkon SIGMA-M- 150w, Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh(dimming 5 cấp công suất) Malaysia | bộ | 11.480.000 | — | |
| Đèn đường Led Nikkon SIGMA-M- 90w, Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh(dimming 5 cấp công suất) Malaysia | bộ | 7.800.000 | — | |
| điện PVC không chì - VC/LF | VC/LF-1,00 (F1,13) 300/500 V | m | 6.440 | — |
| điện PVC, vỏ PVC) | (19x7/0,85) | m | 512.040 | — |
| đèn: ≥ 130 lm/W;Nhiệt độ màu: 3000K - 6000K; Chỉ số | 0W; ≥ IP67 Quang ọc; ≥ IK08- kính | bộ | 6.580.000 | — |
| độ bảo hành: 5 năm. | 120W; ≥ IP67 Quang học; ≥ IK08- kính | bộ | 8.000.000 | — |
| độ, cảm biến chuyển động Đèn LED chiếu pha NLMT 400W (Model: CP03.SL.RAD 400W V2) tấm sola Poly Crystalline rời 12V/50W, Quang thông đèn 3200Lm, pin lưu trữ 9.6V/12Ah, Dimming 5 chế độ, cảm biến chuyể | bộ | 3.700.000 | — | |
| ≥3 ngày mưa; Chế độ bảo hành: 5 năm. | 24V, 2x160W 18V | bộ | 34.900.000 | — |
| ≥70; 3000K-6000K - ≥ IP66 quang học: ; IK ≥ 08 - Hiệu suất phát quang: ≥ 170 lm/W - Hệ số xả sâu DOD: ≥95% | FS168 -40W MPPT charge controllers 12V, 60W 18V solar anel, 30AH 12.8V Pin Lithium | bộ | 10.200.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (Nhựa kính cường lực) | dày 6mm | m2 | 1.051.000 | — |
| G450 Z350 Bê tông mái dốc | dày 3mm | m2 | 480.000 | — |
| Tấm nhựa Polycarbonate | dày 4mm | m2 | 639.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| XM Vicem Hà tiên đa dụng PCB 40 | 50kg/bao | tấn | 1.555.556 | — |
| Xi măng Hoàng Mai PCB 40 | bao 50 kg | tấn | 1.574.074 | — |
| Xi măng Hoàng Sơn PCB 40 | bao 50 kg | tấn | 1.500.000 | — |
| Xi măng Hà Trung PCB 40 | tấn | 1.574.074 | — | |
| Xi măng Kim đỉnh PCB 30 | 50kg/bao | tấn | 1.407.407 | — |
| Xi măng Kim đỉnh PCB 40 | 50kg/bao | tấn | 1.500.000 | — |
| Xi măng Long Sơn PCB 40 | tấn | 1.712.963 | — | |
| Xi măng PCB 40 Kaito | X ±50kg/bao T | tấn | 2.098.000 | — |
| Xi măng PCB 40 Xuân Thành | ±50kg/bao | tấn | 2.098.000 | — |
| Xi măng PCB40 Long Thành | ±50kg/bao | tấn | 2.098.000 | — |
| Xi măng Rồng Vàng PCB 40 | bao 50 kg | tấn | 1.555.555 | — |
| Xi măng Sông Lam PCB 40 | bao 50 kg | tấn | 1.555.555 | — |
| Xi măng Thăng Long PCB 40 | T 50kg/bao | tấn | 1.600.000 | — |
| Xi măng Vicem Hà Tiên PCB 40 | 50kg/bao | tấn | 1.564.815 | — |
| Xi măng Vicem Hạ Long PCB 30 | 50kg/bao | tấn | 1.472.000 | — |
| Xi măng Vicem Hạ Long PCB 40 | 50kg/bao | tấn | 1.536.400 | — |
| Xi măng Vissai PCB 40 | bao 50 kg | tấn | 1.555.555 | — |
Drier than neighbouring provinces; rainy season concentrates Sep–Dec but doesn't drag on. Strong sea winds affect coastal builds in Nha Trang and Cam Ranh.
Nha Trang tourism drives hotel and condotel construction; Cam Ranh expands airport and port infrastructure. Residential growth in suburban Nha Trang.
Route QL1A through Nha Trang city and Cam Ranh city is the main dealer corridor. 23 Tháng 10 Street (Nha Trang) clusters finishing-material dealers.
Hà Tiên cement from the south and Vicem Hải Vân from Đà Nẵng compete head-to-head. Việt Nhật and Pomina rebar from the Southeast.
Use the Feb–May dry window for tiling and exterior painting — finish quality is noticeably better than rushed work in the wet season.
Methodology: prices are crawled automatically from the provincial Department of Construction bulletin; market context is authored and refreshed by the Vật Giá Top team. See the full Methodology page for details.