Live VLXD bulletin from the Lạng Sơn Department of Construction
Publication period:2026-04
Published: 2026-04
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông thương phẩm Mác 100 | Công ty CP Thuận An Phát 161 · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàng | m3 | 1.100.000 | — |
| Bê tông thương phẩm Mác 250 | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàng | m3 | 1.210.000 | — |
| Bê tông thương phẩm Mác 300 | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàng | m3 | 1.270.000 | — |
| Bê tông thương phẩm Mác 350 | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàng | m3 | 1.350.000 | — |
| Bê tông thương phẩm Mác 400 | Công ty cổ phần bê tông Lạng Sơn · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát nghiền | m3 | 1.388.000 | — |
| Bê tông thương phẩm Mác 450 | Công ty cổ phần bê tông Lạng Sơn · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàng | m3 | 1.460.000 | — |
| Bê tông thương phẩm Mác 500 | Công ty cổ phần bê tông Lạng Sơn · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát nghiền | m3 | 1.630.000 | — |
| Bê tông thương phẩm Mác 550 | Công ty cổ phần bê tông Lạng Sơn · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát nghiền | m3 | 1.730.000 | — |
| Bê tông thương phẩm mác 150 | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàng | m3 | 1.125.000 | — |
| Bê tông thương phẩm mác 200 | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàng | m3 | 1.160.000 | — |
| Tấm Panel ALC A1 hai lớp lưới thép | Công ty CP kinh doanh gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 12867:2020 — dày (100-200)mm, dài <4,8m | m3 | 5.024.250 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Cát bê tông | Công ty Cổ phần Bê tông Lạng Sơn · TCVN 7570:2006 | m3 | 545.000 | — |
| Cát mịn | Công ty Cổ phần Gia Lộc · QCVN 16:2023/BXD — 1,7mm | m3 | 409.091 | — |
| Cát nghiền (0-3)mm | Công ty TNHH Tiến Long · QCVN 16:2023/BXD — (0-3)mm | m3 | 380.000 | — |
| Cát nghiền dùng cho bê tông và vữa (chưa qua rửa) kích thước 0-5mm | Công ty TNHH Hồng Phong · QCVN 16:2023/BXD — (0-5)mm | m3 | 300.000 | — |
| Cát nghiền dùng cho bê tông và vữa (đã qua rửa) kích thước 0-5mm | Công ty TNHH Hồng Phong · QCVN 16:2023/BXD — (0-5)mm | m3 | 410.000 | — |
| Cát nghiền mịn từ đá vôi dùng cho bê tông và vữa | Công ty Cổ phần Bê tông Lạng Sơn · QCVN 16:2023/BXD — 1,7mm | m3 | 545.000 | — |
| Cát nghiền từ dá vôi dùng cho bê tông và vữa (đã qua rửa) | Công ty TNHH MTV Hồng Phong ATK · QCVN 16:2023/BXD — (0-3,5)mm | m3 | 750.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Bột đá | Công ty TNHH MTV Sơn Đức Bắc Sơn · QCVN 16:2023/BXD | m3 | 227.273 | — |
| Bột đá loại 1 | Công ty Cổ phần Xây dựng Thuận An Phát 161 · TCVN 7572:2008 | m3 | 255.000 | — |
| Bột đá loại 2 | Công ty Cổ phần Xây dựng Thuận An Phát 161 · TCVN 7572:2009 | m3 | 190.000 | — |
| Cát nghiền cho bê tông và vữa (chưa qua rửa) | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD | m3 | 370.000 | — |
| Cát nghiền cho bê tông và vữa (đã qua rửa) | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD | m3 | 500.000 | — |
| Đá (0,5 x 10)mm | Công ty TNHH TM&PT Thành Đông · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (0,5 < và ≤ 10) mm | m3 | 380.000 | — |
| Đá (10 x 19,5)mm | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (10 < và ≤ 19,5) mm | m3 | 290.000 | — |
| Đá (10 x 20)mm | Hợp tác xã Hòa Bình · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (10 < và ≤ 20) mm | m3 | 282.000 | — |
| Đá (20 x 30)mm | Công ty Cổ phần đá Đồng Mỏ · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 30) mm | m3 | 380.000 | — |
| Đá (20 x 40)mm | Hợp tác xã Hòa Bình · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 40) mm | m3 | 271.000 | — |
| Đá (20x30)mm | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 30) mm | m3 | 290.000 | — |
| Đá (20x37)mm | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 37) mm | m3 | 290.000 | — |
| Đá (20x40)mm | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 40) mm | m3 | 290.000 | — |
| Đá (40 x 60)mm | Hợp tác xã Hòa Bình · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (40< và ≤ 60)mm | m3 | 250.000 | — |
| Đá (40x60)mm | Công ty CP XD và TM Hoàng Phúc · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 40) mm | m3 | 280.000 | — |
| Đá (5 x 10)mm | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (0 ≤ 5 và ≤ 10) mm | m3 | 280.000 | — |
| Đá (5x 10)mm | Công ty cổ phần Trường Sơn Lạng Sơn · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 10) mm | m3 | 250.000 | — |
| Đá (5x10)mm | Hợp tác xã Hòa Bình · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 10) mm | m3 | 259.091 | — |
| Đá (5x18)mm | Công ty TNHH MTV Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Giang Sơn · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 18) mm | m3 | 310.000 | — |
| Đá (60 x 80)mm | Công ty CP khai thác đá Đồng Tiến · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 40) mm | m3 | 309.091 | — |
| Đá 0,5mm | Công ty Cổ phần Xây dựng Thuận An Phát 161 · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (0 ≤ và ≤ 10) mm | m3 | 260.000 | — |
| Đá BTXM (10x20)mm | Công ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10 < và ≤ 20) mm | m3 | 464.813 | — |
| Đá BTXM (5x10)mm | Công ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 10) mm | m3 | 464.813 | — |
| Đá dăm cấp phối (Subbase) | Công ty cổ phần Võ Nói · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10 < và ≤ 40) mm | m3 | 340.000 | — |
| Đá dăm cấp phối loại I (Base) | Hợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (0,075 < và ≤ 40)mm | m3 | 250.000 | — |
| Đá dăm cấp phối loại II (Subbase) | Hợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (0,1 < và ≤ 25) mm | m3 | 210.000 | — |
| Đá gốc Bazan (10x20)mm | Công ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10 < và ≤ 20) mm | m3 | 464.813 | — |
| Đá gốc Bazan (5x10)mm | Công ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 10) mm | m3 | 464.813 | — |
| Đá gốc Bazan <5mm | Công ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên < 5 mm | m3 | 464.813 | — |
| Đá hộc | Hợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7570:2006 | m3 | 310.000 | — |
| Đá mạt | Hợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên < 5 mm | m3 | 250.000 | — |
| Đá mạt (0x5)mm | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên ( ≤ 5) mm | m3 | 245.000 | — |
| Đá mạt (Đá 0-5) | Công ty TNHH MTV Hồng Phong ATK · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (0 < và ≤ 5) mm | m3 | 250.000 | — |
| Đá thải | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · TCVN 7572:2007 | m3 | 100.000 | — |
| Đá xô bồ | Công ty cổ phần Trường Sơn Lạng Sơn · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10x20x25) mm | m3 | 70.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| ABC 2x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 122.700 | — |
| ABC 2x150 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 152.500 | — |
| ABC 2x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 21.700 | — |
| ABC 2x185 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 190.500 | — |
| ABC 2x25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 30.200 | — |
| ABC 2x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 39.000 | — |
| ABC 2x50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 53.300 | — |
| ABC 2x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 73.200 | — |
| ABC 2x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 100.300 | — |
| ABC 4x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 244.100 | — |
| ABC 4x150 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 305.500 | — |
| ABC 4x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 41.600 | — |
| ABC 4x185 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 379.500 | — |
| ABC 4x25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 59.200 | — |
| ABC 4x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 75.600 | — |
| ABC 4x50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 104.200 | — |
| ABC 4x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 144.900 | — |
| ABC 4x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 197.200 | — |
| AC 120/19 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 139.900 | — |
| AC 150/19 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 143.300 | — |
| AC 150/24 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 138.400 | — |
| AC 185/24 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 141.500 | — |
| AC 185/29 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 138.000 | — |
| AC 50/8 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 133.500 | — |
| AC 70/11 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 133.000 | — |
| AC 95/16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 132.600 | — |
| ACSR120/19XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 92.630 | — |
| ACSR120/19XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 106.270 | — |
| ACSR150/19XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 107.410 | — |
| ACSR150/19XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 122.210 | — |
| ACSR150/24XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 110.200 | — |
| ACSR150/24XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 125.580 | — |
| ACSR185/24XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 128.740 | — |
| ACSR185/24XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 146.540 | — |
| ACSR185/29XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 128.040 | — |
| ACSR185/29XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH Dây và Cáp điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 145.700 | — |
| ACSR35/6,2XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 44.870 | — |
| ACSR50/8XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 52.240 | — |
| ACSR50/8XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 62.460 | — |
| ACSR70/11XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 64.770 | — |
| ACSR70/11XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 75.990 | — |
| ACSR95/16XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 81.530 | — |
| ACSR95/16XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 93.980 | — |
| ADATA/CTS-W 1x120 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 285.217 | — |
| ADATA/CTS-W 1x150 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 309.169 | — |
| ADATA/CTS-W 1x185 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 338.924 | — |
| ADATA/CTS-W 1x240 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 380.721 | — |
| ADATA/CTS-W 1x300 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 420.406 | — |
| ADATA/CTS-W 1x400 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 479.851 | — |
| ADATA/CTS-W 1x50 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 218.979 | — |
| ADATA/CTS-W 1x500 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 553.614 | — |
| ADATA/CTS-W 1x70 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 241.766 | — |
| ADATA/CTS-W 1x95 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 266.228 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x120 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 664.574 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x150 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 739.189 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x185 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 816.044 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x240 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 981.734 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x300 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 1.100.922 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x35 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 446.315 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x400 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 1.278.026 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x50 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 480.034 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x70 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 539.376 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x95 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 606.501 | — |
| AL/XLPE/ABC 2x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 16.582 | — |
| AL/XLPE/ABC 2x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 22.941 | — |
| AL/XLPE/ABC 2x35 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 29.487 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x120 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 184.700 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x150 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 225.841 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 31.920 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x185 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 280.753 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x240 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 358.389 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 44.902 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x35 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 58.151 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x50 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 79.632 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x70 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 109.893 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x95 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 149.734 | — |
| AL/XLPE/PVC/ADSTA 4x150 - 0.6/1 KV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:5935-1 — PVC/DATA | m | 335.326 | — |
| AL/XLPE/PVC/ADSTA 4x185 - 0.6/1 KV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:5935-1 — PVC/DATA | m | 406.644 | — |
| AL/XLPE/PVC/ADSTA 4x240 - 0.6/1 KV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:5935-1 — PVC/DATA | m | 510.327 | — |
| AL/XLPE/PVC/ADSTA 4x300 - 0.6/1 KV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:5935-1 — PVC/DATA | m | 611.262 | — |
| AV 120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 62.600 | — |
| AV 150 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 78.300 | — |
| AV 16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 9.800 | — |
| AV 185 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 97.500 | — |
| AV 1x120 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVC | m | 41.870 | — |
| AV 1x120 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPE | m | 47.623 | — |
| AV 1x150 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPE | m | 58.859 | — |
| AV 1x185 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPE | m | 72.829 | — |
| AV 1x240 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPE | m | 93.713 | — |
| AV 1x300 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPE | m | 115.465 | — |
| AV 1x35 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVC | m | 12.950 | — |
| AV 1x400 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPE | m | 153.167 | — |
| AV 1x50 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVC | m | 17.700 | — |
| AV 1x70 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVC | m | 24.790 | — |
| AV 1x95 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVC | m | 33.870 | — |
| AV 1x95 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPE | m | 38.383 | — |
| AV 25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 14.700 | — |
| AV 35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 19.200 | — |
| AV 50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 26.600 | — |
| AV 70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 37.400 | — |
| AV 95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 50.300 | — |
| As 120/19 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 101.176 | — |
| As 120/27 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 94.881 | — |
| As 150/19 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 104.203 | — |
| As 150/24 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 100.128 | — |
| As 185/24 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 102.825 | — |
| As 185/29 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 100.293 | — |
| As 240/32 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 97.940 | — |
| As 35/6.2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 15.210 | — |
| As 50/8.0 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 20.890 | — |
| As 70/11 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 96.643 | — |
| As 95/16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 96.546 | — |
| AsXE/S 120/19-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 82.465 | — |
| AsXE/S 120/27-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 84.319 | — |
| AsXE/S 150/19-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 95.914 | — |
| AsXE/S 150/24-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 98.676 | — |
| AsXE/S 150/34-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 102.338 | — |
| AsXE/S 185/24-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 115.729 | — |
| AsXE/S 185/29-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 114.844 | — |
| AsXE/S 50/8.0-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 46.595 | — |
| AsXE/S 70/11-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 57.726 | — |
| AsXE/S 95/16-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 72.362 | — |
| AsXV 120/19-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 75.851 | — |
| AsXV 120/19-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 89.581 | — |
| AsXV 120/27-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 78.367 | — |
| AsXV 120/27-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 92.160 | — |
| AsXV 150/19-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 89.978 | — |
| AsXV 150/19-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 104.532 | — |
| AsXV 150/24-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 92.741 | — |
| AsXV 150/24-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 107.491 | — |
| AsXV 150/34-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 96.421 | — |
| AsXV 150/34-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 111.366 | — |
| AsXV 185/24-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 109.409 | — |
| AsXV 185/24-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 125.761 | — |
| AsXV 185/29-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 108.661 | — |
| AsXV 185/29-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 124.961 | — |
| AsXV 185/43-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 116.766 | — |
| AsXV 185/43-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 132.747 | — |
| AsXV 240/32-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 137.301 | — |
| AsXV 35/6.2-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 32.577 | — |
| AsXV 35/6.2-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 42.331 | — |
| AsXV 50/8.0-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 38.742 | — |
| AsXV 50/8.0-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 49.240 | — |
| AsXV 70/11-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 50.180 | — |
| AsXV 70/11-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 61.436 | — |
| AsXV 95/16-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 65.470 | — |
| AsXV 95/16-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 78.420 | — |
| CV - Đơn 1x1,0 mm | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 6.204 | — |
| CV - Đơn 1x1,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 8.519 | — |
| CV - Đơn 1x10 mm | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 50.926 | — |
| CV - Đơn 1x2,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 13.796 | — |
| CV - Đơn 1x4,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 21.019 | — |
| CV - Đơn 1x6,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 30.741 | — |
| CV 1x1.5 (V-75 ) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2005 — Cuộn 10000m | m | 6.666 | — |
| CV 1x10 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 44.500 | — |
| CV 1x10 (V-75 ) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2009 — Cuộn 10000m | m | 38.891 | — |
| CV 1x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 495.000 | — |
| CV 1x120 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 1000m | m | 438.442 | — |
| CV 1x150 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 620.000 | — |
| CV 1x150 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 1000m | m | 546.396 | — |
| CV 1x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 68.000 | — |
| CV 1x16 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 100m | m | 59.742 | — |
| CV 1x185 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 770.000 | — |
| CV 1x185 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 1000m | m | 680.175 | — |
| CV 1x2.5 (V-75 ) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2006 — Cuộn 10000m | m | 10.677 | — |
| CV 1x240 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 1000m | m | 895.791 | — |
| CV 1x25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 106.000 | — |
| CV 1x25 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 100m | m | 92.409 | — |
| CV 1x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 145.000 | — |
| CV 1x35 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 2000m | m | 128.734 | — |
| CV 1x4 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 19.000 | — |
| CV 1x4.0 (V-75 ) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2007 — Cuộn 10000m | m | 16.786 | — |
| CV 1x50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 198.000 | — |
| CV 1x50 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 2000m | m | 177.021 | — |
| CV 1x6 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 27.500 | — |
| CV 1x6.0 (V-75 ) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2008 — Cuộn 10000m | m | 24.619 | — |
| CV 1x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 285.000 | — |
| CV 1x70 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 2000m | m | 250.957 | — |
| CV 1x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 392.000 | — |
| CV 1x95 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 2000m | m | 350.221 | — |
| CV 2 x 1.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 9.800 | — |
| CV 2 x 1.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 14.000 | — |
| CV 2 x 2.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 19.500 | — |
| CV 2 x 2.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 22.000 | — |
| CVV 3x4+1x2.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 83.000 | — |
| CVV 3x6+1x4 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 114.000 | — |
| CXV 1x10 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 45.500 | — |
| CXV 1x120 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 441.670 | — |
| CXV 1x150 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 549.802 | — |
| CXV 1x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 71.000 | — |
| CXV 1x185 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 683.787 | — |
| CXV 1x240 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 899.961 | — |
| CXV 1x25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 108.000 | — |
| CXV 1x300 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.124.796 | — |
| CXV 1x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 150.000 | — |
| CXV 1x4 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 20.800 | — |
| CXV 1x400 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.456.049 | — |
| CXV 1x50 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 179.056 | — |
| CXV 1x6 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 29.500 | — |
| CXV 1x70 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 253.513 | — |
| CXV 1x95 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 352.445 | — |
| CXV 2x10 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 83.778 | — |
| CXV 2x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 128.337 | — |
| CXV 2x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 197.227 | — |
| CXV 2x6 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 54.094 | — |
| CXV 3x10 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 123.646 | — |
| CXV 3x10x1x6 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 170.000 | — |
| CXV 3x120+1x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.800.000 | — |
| CXV 3x150+1x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 2.275.000 | — |
| CXV 3x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 188.681 | — |
| CXV 3x16+1x10 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 265.000 | — |
| CXV 3x185+1x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 2.850.000 | — |
| CXV 3x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 291.231 | — |
| CXV 3x25+1x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 400.000 | — |
| CXV 3x35+1x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 522.000 | — |
| CXV 3x50+1x25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 730.000 | — |
| CXV 3x70+1x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.020.000 | — |
| CXV 3x95+1x50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.405.000 | — |
| CXV 4x10 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 162.350 | — |
| CXV 4x120 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.786.532 | — |
| CXV 4x150 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 2.224.415 | — |
| CXV 4x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 248.700 | — |
| CXV 4x185 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 2.765.613 | — |
| CXV 4x240 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 3.635.348 | — |
| CXV 4x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 385.326 | — |
| CXV 4x35 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 532.980 | — |
| CXV 4x50 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 731.781 | — |
| CXV 4x70 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.037.129 | — |
| CXV 4x95 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.426.439 | — |
| CXV/CTS-W 1x120 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 567.280 | — |
| CXV/CTS-W 1x120 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 623.119 | — |
| CXV/CTS-W 1x150 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 680.524 | — |
| CXV/CTS-W 1x150 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 737.069 | — |
| CXV/CTS-W 1x185 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 829.944 | — |
| CXV/CTS-W 1x185 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 888.852 | — |
| CXV/CTS-W 1x240 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.057.445 | — |
| CXV/CTS-W 1x240 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.118.969 | — |
| CXV/CTS-W 1x300 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.365.102 | — |
| CXV/CTS-W 1x35 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 225.721 | — |
| CXV/CTS-W 1x400 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.717.737 | — |
| CXV/CTS-W 1x50 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 282.142 | — |
| CXV/CTS-W 1x50 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 328.548 | — |
| CXV/CTS-W 1x500 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 2.127.966 | — |
| CXV/CTS-W 1x70 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 363.108 | — |
| CXV/CTS-W 1x70 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 412.683 | — |
| CXV/CTS-W 1x95 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 470.109 | — |
| CXV/CTS-W 1x95 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 522.169 | — |
| CXV/DSTA-(3x10+2x6.0) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 236.296 | — |
| CXV/DSTA-(3x120+2x70) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.295.463 | — |
| CXV/DSTA-(3x120+2x95) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.530.648 | — |
| CXV/DSTA-(3x150+2x120) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.212.500 | — |
| CXV/DSTA-(3x150+2x70) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.818.148 | — |
| CXV/DSTA-(3x150+2x95) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.923.796 | — |
| CXV/DSTA-(3x16+2x10) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 350.000 | — |
| CXV/DSTA-(3x185+2x120) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.711.296 | — |
| CXV/DSTA-(3x185+2x150) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 4.130.648 | — |
| CXV/DSTA-(3x185+2x95) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.422.685 | — |
| CXV/DSTA-(3x2.5+2x1.5) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 82.963 | — |
| CXV/DSTA-(3x240+2x120) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 4.405.648 | — |
| CXV/DSTA-(3x240+2x150) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 4.786.296 | — |
| CXV/DSTA-(3x240+2x185) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.034.167 | — |
| CXV/DSTA-(3x25+2x16) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 537.500 | — |
| CXV/DSTA-(3x300+2x150) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.402.315 | — |
| CXV/DSTA-(3x300+2x185) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.795.463 | — |
| CXV/DSTA-(3x300+2x240) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 6.267.037 | — |
| CXV/DSTA-(3x35+2x16) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 670.463 | — |
| CXV/DSTA-(3x35+2x25) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 793.148 | — |
| CXV/DSTA-(3x4.0+2x2.5) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 114.815 | — |
| CXV/DSTA-(3x50+2x25) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 970.463 | — |
| CXV/DSTA-(3x50+2x35) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.042.037 | — |
| CXV/DSTA-(3x6.0+2x4.0) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 164.815 | — |
| CXV/DSTA-(3x70+2x35) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.292.037 | — |
| CXV/DSTA-(3x70+2x50) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.468.148 | — |
| CXV/DSTA-(3x95+2x50) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.795.463 | — |
| CXV/DSTA-(3x95+2x70) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.954.537 | — |
| Cáp CV- 10 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC | m | 46.111 | — |
| Cáp CV- 120 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60235 — CU/PVC | m | 552.315 | — |
| Cáp CV- 150 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVC | m | 688.704 | — |
| Cáp CV- 16 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60229 — CU/PVC | m | 75.000 | — |
| Cáp CV- 185 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVC | m | 863.704 | — |
| Cáp CV- 240 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVC | m | 1.124.630 | — |
| Cáp CV- 25 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60230 — CU/PVC | m | 119.352 | — |
| Cáp CV- 300 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVC | m | 1.376.759 | — |
| Cáp CV- 35 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60231 — CU/PVC | m | 163.704 | — |
| Cáp CV- 400 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVC | m | 1.770.093 | — |
| Cáp CV- 50 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60232 — CU/PVC | m | 227.315 | — |
| Cáp CV- 70 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60233 — CU/PVC | m | 320.463 | — |
| Cáp CV- 95 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60234 — CU/PVC | m | 439.815 | — |
| Cáp CVV -1x4,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 24.630 | — |
| Cáp CVV -2x10 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 105.463 | — |
| Cáp CVV -2x120 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.157.685 | — |
| Cáp CVV -2x150 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.373.333 | — |
| Cáp CVV -2x16 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 178.981 | — |
| Cáp CVV -2x2,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 31.296 | — |
| Cáp CVV -2x25 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 261.667 | — |
| Cáp CVV -2x35 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 369.630 | — |
| Cáp CVV -2x4,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 50.000 | — |
| Cáp CVV -2x50 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 500.093 | — |
| Cáp CVV -2x6,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 69.352 | — |
| Cáp CVV -2x70 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 688.519 | — |
| Cáp CVV -2x95 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 942.407 | — |
| Cáp CVV- 1x6,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 34.815 | — |
| Cáp CVV- 2x185 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.705.370 | — |
| Cáp CVV- 2x240 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.230.093 | — |
| Cáp CVV- 2x300 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.795.000 | — |
| Cáp CVV- 2x400 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 3.562.037 | — |
| Cáp CVV- 3x10 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 152.778 | — |
| Cáp CVV- 3x120 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.636.759 | — |
| Cáp CVV- 3x150 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.106.019 | — |
| Cáp CVV- 3x16 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 239.907 | — |
| Cáp CVV- 3x185 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.540.926 | — |
| Cáp CVV- 3x2,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 44.907 | — |
| Cáp CVV- 3x240 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 3.179.074 | — |
| Cáp CVV- 3x25 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 374.630 | — |
| Cáp CVV- 3x300 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 4.195.556 | — |
| Cáp CVV- 3x35 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 504.630 | — |
| Cáp CVV- 3x4,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 73.704 | — |
| Cáp CVV- 3x50 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 736.296 | — |
| Cáp CVV- 3x6,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 102.315 | — |
| Cáp CVV- 3x70 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 967.870 | — |
| Cáp CVV- 3x95 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.309.537 | — |
| Cáp CVV-(1x10 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 51.204 | — |
| Cáp CVV-(1x120 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 601.481 | — |
| Cáp CVV-(1x150 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 755.185 | — |
| Cáp CVV-(1x16 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 82.222 | — |
| Cáp CVV-(1x185 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 947.778 | — |
| Cáp CVV-(1x240 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.188.426 | — |
| Cáp CVV-(1x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 131.852 | — |
| Cáp CVV-(1x300 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.568.333 | — |
| Cáp CVV-(1x35 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 179.444 | — |
| Cáp CVV-(1x400 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.955.926 | — |
| Cáp CVV-(1x50 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 242.315 | — |
| Cáp CVV-(1x70 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 342.685 | — |
| Cáp CVV-(1x95 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 478.611 | — |
| Cáp CVV-(3x10 mm² +1x6,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 201.481 | — |
| Cáp CVV-(3x120mm² +1x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.038.611 | — |
| Cáp CVV-(3x120mm² +1x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.171.574 | — |
| Cáp CVV-(3x150mm² +1x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.703.426 | — |
| Cáp CVV-(3x150mm² +1x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.452.315 | — |
| Cáp CVV-(3x150mm² +1x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.592.870 | — |
| Cáp CVV-(3x16mm² +1x10mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 306.019 | — |
| Cáp CVV-(3x185mm² +1x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 3.242.685 | — |
| Cáp CVV-(3x185mm² +1x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 3.374.074 | — |
| Cáp CVV-(3x185mm² +1x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 3.102.315 | — |
| Cáp CVV-(3x2,5+1x1,5) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 64.167 | — |
| Cáp CVV-(3x240mm² +1x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 4.027.593 | — |
| Cáp CVV-(3x240mm² +1x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 4.180.093 | — |
| Cáp CVV-(3x240mm² +1x185mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 4.352.593 | — |
| Cáp CVV-(3x25 mm² +1x16mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 516.481 | — |
| Cáp CVV-(3x300mm² +1x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 5.042.778 | — |
| Cáp CVV-(3x300mm² +1x185mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 5.215.370 | — |
| Cáp CVV-(3x300mm² +1x240mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 5.483.611 | — |
| Cáp CVV-(3x35 mm² +1x16 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 678.148 | — |
| Cáp CVV-(3x35 mm² +1x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 694.167 | — |
| Cáp CVV-(3x4,0+1x2,5) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 94.167 | — |
| Cáp CVV-(3x50 mm² +1x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 946.574 | — |
| Cáp CVV-(3x50 mm² +1x35mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.003.426 | — |
| Cáp CVV-(3x6,0+1x4,0) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 131.204 | — |
| Cáp CVV-(3x70mm² +1x35mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.311.759 | — |
| Cáp CVV-(3x70mm² +1x50mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.430.000 | — |
| Cáp CVV-(3x95mm² +1x50mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.610.185 | — |
| Cáp CVV-(3x95mm² +1x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.706.296 | — |
| Cáp CVV-(4x10 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 201.852 | — |
| Cáp CVV-(4x120 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.155.556 | — |
| Cáp CVV-(4x150 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.555.093 | — |
| Cáp CVV-(4x16 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 313.704 | — |
| Cáp CVV-(4x185 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 3.342.222 | — |
| Cáp CVV-(4x2,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 59.074 | — |
| Cáp CVV-(4x240 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 4.186.019 | — |
| Cáp CVV-(4x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 493.611 | — |
| Cáp CVV-(4x300 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 5.471.759 | — |
| Cáp CVV-(4x35 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 654.722 | — |
| Cáp CVV-(4x4,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 95.463 | — |
| Cáp CVV-(4x50 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 862.685 | — |
| Cáp CVV-(4x6,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 132.407 | — |
| Cáp CVV-(4x70 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.240.926 | — |
| Cáp CVV-(4x95 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.736.111 | — |
| Cáp CVV-1x2,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 16.944 | — |
| Cáp CXV-(1x1,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 9.722 | — |
| Cáp CXV-(1x10 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 50.093 | — |
| Cáp CXV-(1x120 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 569.352 | — |
| Cáp CXV-(1x150 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 713.704 | — |
| Cáp CXV-(1x16 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 77.963 | — |
| Cáp CXV-(1x185 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 896.667 | — |
| Cáp CXV-(1x2,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 14.815 | — |
| Cáp CXV-(1x240 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.125.000 | — |
| Cáp CXV-(1x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 123.796 | — |
| Cáp CXV-(1x300 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.475.000 | — |
| Cáp CXV-(1x35 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 169.352 | — |
| Cáp CXV-(1x4,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 22.593 | — |
| Cáp CXV-(1x400 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.914.815 | — |
| Cáp CXV-(1x50 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 232.963 | — |
| Cáp CXV-(1x6,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 32.870 | — |
| Cáp CXV-(1x70 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 329.537 | — |
| Cáp CXV-(1x95 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 460.093 | — |
| Cáp CXV-(2x1,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 21.759 | — |
| Cáp CXV-(2x10 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 106.852 | — |
| Cáp CXV-(2x120 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.125.000 | — |
| Cáp CXV-(2x14,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 47.685 | — |
| Cáp CXV-(2x150 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.404.537 | — |
| Cáp CXV-(2x16 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 163.981 | — |
| Cáp CXV-(2x2,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 33.704 | — |
| Cáp CXV-(2x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 250.000 | — |
| Cáp CXV-(2x35 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 340.370 | — |
| Cáp CXV-(2x50 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 465.833 | — |
| Cáp CXV-(2x6,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 69.352 | — |
| Cáp CXV-(2x70 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 676.204 | — |
| Cáp CXV-(2x95 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 922.685 | — |
| Cáp CXV-(3x1,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 33.611 | — |
| Cáp CXV-(3x10 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 157.407 | — |
| Cáp CXV-(3x10mm² +1x6mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 183.704 | — |
| Cáp CXV-(3x10mm² +2x6,0mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 214.815 | — |
| Cáp CXV-(3x120 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.657.963 | — |
| Cáp CXV-(3x120mm² +1x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.051.204 | — |
| Cáp CXV-(3x120mm² +1x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.170.463 | — |
| Cáp CXV-(3x120mm² +2x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.177.315 | — |
| Cáp CXV-(3x120mm² +2x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.438.704 | — |
| Cáp CXV-(3x150 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.081.852 | — |
| Cáp CXV-(3x150mm² +1x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.750.000 | — |
| Cáp CXV-(3x150mm² +1x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.487.500 | — |
| Cáp CXV-(3x150mm² +1x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.611.296 | — |
| Cáp CXV-(3x150mm² +2x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.028.333 | — |
| Cáp CXV-(3x150mm² +2x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.582.963 | — |
| Cáp CXV-(3x150mm² +2x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.831.852 | — |
| Cáp CXV-(3x16 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 236.019 | — |
| Cáp CXV-(3x16mm² +1x10mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 284.167 | — |
| Cáp CXV-(3x16mm² +2x10mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 334.167 | — |
| Cáp CXV-(3x185 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.613.704 | — |
| Cáp CXV-(3x185mm² +1x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.267.037 | — |
| Cáp CXV-(3x185mm² +1x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.431.852 | — |
| Cáp CXV-(3x185mm² +1x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.156.852 | — |
| Cáp CXV-(3x185mm² +2x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.515.833 | — |
| Cáp CXV-(3x185mm² +2x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.786.296 | — |
| Cáp CXV-(3x185mm² +2x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.298.796 | — |
| Cáp CXV-(3x2,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 48.519 | — |
| Cáp CXV-(3x2,5mm² +1x1,5mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 56.389 | — |
| Cáp CXV-(3x2,5mm² +2x1,5mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 66.759 | — |
| Cáp CXV-(3x240 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.443.148 | — |
| Cáp CXV-(3x240mm² +1x1185mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.375.000 | — |
| Cáp CXV-(3x240mm² +1x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.909.167 | — |
| Cáp CXV-(3x240mm² +1x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.101.204 | — |
| Cáp CXV-(3x240mm² +2x1185mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.831.852 | — |
| Cáp CXV-(3x240mm² +2x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.236.296 | — |
| Cáp CXV-(3x240mm² +2x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.506.852 | — |
| Cáp CXV-(3x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 375.370 | — |
| Cáp CXV-(3x25mm² +1x10mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 406.296 | — |
| Cáp CXV-(3x25mm² +1x16mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 460.185 | — |
| Cáp CXV-(3x25mm² +2x16mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 503.333 | — |
| Cáp CXV-(3x300 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.301.204 | — |
| Cáp CXV-(3x300mm² +1x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.943.148 | — |
| Cáp CXV-(3x300mm² +1x185mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 5.352.315 | — |
| Cáp CXV-(3x300mm² +1x240mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 5.409.167 | — |
| Cáp CXV-(3x300mm² +2x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 5.318.148 | — |
| Cáp CXV-(3x300mm² +2x185mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 5.588.704 | — |
| Cáp CXV-(3x300mm² +2x240mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 6.093.148 | — |
| Cáp CXV-(3x35 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 510.370 | — |
| Cáp CXV-(3x35mm² +1x16mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 588.704 | — |
| Cáp CXV-(3x35mm² +1x25mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 659.167 | — |
| Cáp CXV-(3x35mm² +2x16mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 640.833 | — |
| Cáp CXV-(3x35mm² +2x25mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 721.667 | — |
| Cáp CXV-(3x4,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 70.833 | — |
| Cáp CXV-(3x4,0mm² +1x2,5mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 82.593 | — |
| Cáp CXV-(3x4,0mm² +2x2,5mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 98.426 | — |
| Cáp CXV-(3x400 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 5.559.167 | — |
| Cáp CXV-(3x50 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 715.833 | — |
| Cáp CXV-(3x50mm² +1x25mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 806.852 | — |
| Cáp CXV-(3x50mm² +1x35mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 897.685 | — |
| Cáp CXV-(3x50mm² +2x25mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 902.315 | — |
| Cáp CXV-(3x50mm² +2x35mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 992.037 | — |
| Cáp CXV-(3x6,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 101.019 | — |
| Cáp CXV-(3x6mm² +1x4,0mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 119.352 | — |
| Cáp CXV-(3x6mm² +2x4,0mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 140.648 | — |
| Cáp CXV-(3x70 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.000.000 | — |
| Cáp CXV-(3x70mm² +1x35mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.185.185 | — |
| Cáp CXV-(3x70mm² +1x50mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.238.704 | — |
| Cáp CXV-(3x70mm² +2x35mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.261.296 | — |
| Cáp CXV-(3x70mm² +2x50mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.352.315 | — |
| Cáp CXV-(3x95 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.339.815 | — |
| Cáp CXV-(3x95mm² +1x50mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.635.185 | — |
| Cáp CXV-(3x95mm² +1x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.727.315 | — |
| Cáp CXV-(3x95mm² +2x50mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.695.463 | — |
| Cáp CXV-(3x95mm² +2x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.867.037 | — |
| Cáp CXV-(4x1,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 42.037 | — |
| Cáp CXV-(4x10 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 204.537 | — |
| Cáp CXV-(4x120 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.284.167 | — |
| Cáp CXV-(4x150 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.868.148 | — |
| Cáp CXV-(4x16 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 312.500 | — |
| Cáp CXV-(4x185 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.594.352 | — |
| Cáp CXV-(4x2,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 62.500 | — |
| Cáp CXV-(4x240 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.513.704 | — |
| Cáp CXV-(4x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 500.000 | — |
| Cáp CXV-(4x300 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 5.731.852 | — |
| Cáp CXV-(4x35 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 693.148 | — |
| Cáp CXV-(4x4,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 92.037 | — |
| Cáp CXV-(4x400 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 7.429.537 | — |
| Cáp CXV-(4x50 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 943.148 | — |
| Cáp CXV-(4x6,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 130.648 | — |
| Cáp CXV-(4x70 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.352.315 | — |
| Cáp CXV-(4x95 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.846.667 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x1,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 34.167 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x10 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 118.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x120 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.227.315 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x150 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.477.315 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x16 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 182.963 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x2,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 48.796 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x25 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 272.685 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x35 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 369.352 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x4,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 62.500 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x50 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 488.704 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x6,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 81.852 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x70 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 704.537 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x95 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 965.833 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x10+1x6,0) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 204.537 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x120+1x70) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.159.167 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x120+1x95) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.272.685 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x150+1x120) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.795.463 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x150+1x70) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.556.852 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x150+1x95) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.693.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x16+1x10) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 306.852 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x185+1x120) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.386.296 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x185+1x150) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.522.685 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x185+1x95) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.261.296 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x2,5+1x1,5) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 69.352 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x240+1x120) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.977.315 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x240+1x150) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 4.227.315 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x240+1x185) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 4.448.796 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x25+1x10) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 440.833 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x25+1x16) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 500.000 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x300+1x150) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.056.852 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x300+1x185) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.397.685 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x300+1x240) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.625.000 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x35+1x16) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 625.000 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x35+1x25) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 676.204 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x4,0+1x2,5) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 101.204 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x50+1x25) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 875.000 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x50+1x35) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 943.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x6,0+1x4,0) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 142.037 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x70+1x35) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.250.000 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x70+1x50) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.306.852 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x95+1x50) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.715.833 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x95+1x70) | Công ty TNHH Thiên Thuận · CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.829.537 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x1,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 48.796 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x10 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 176.204 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x120 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.730.648 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x150 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.159.167 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x16 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 255.648 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x185 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.704.537 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x2,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 62.500 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x240 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.545.463 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x25 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 403.333 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x300 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 4.318.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x35 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 545.463 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x4,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 82.963 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x400 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.568.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x50 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 761.296 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x6,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 113.704 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x70 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.068.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x95 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.420.463 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x1.5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 56.852 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x10 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 223.796 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x120 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.443.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x150 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.011.296 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x16 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 340.833 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x185 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.772.685 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x2.5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 77.315 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x240 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 4.715.833 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x25 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 545.463 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x300 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.926.204 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x35 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 738.704 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x4.0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 104.537 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x400 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 7.670.463 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x50 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.079.537 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x6.0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 144.352 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x70 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.443.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x95 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.988.704 | — |
| Cáp mạng LAN Cat 5e U/UTP 4P x 24AWG | Công ty TNHH Thiên Thuận · ANSI/TIA 568.2-D, ISO/IEC 11801, UL 444, RoHS — cuộn 305m | m | 12.037 | — |
| Cáp mạng LAN Cat 6 U/UTP 4P x 23AWG | Công ty TNHH Thiên Thuận · ANSI/TIA 568.2-D, ISO/IEC 11801, UL 444, RoHS — cuộn 305m | m | 15.278 | — |
| Cáp ngầm 4 ruột DSTA 3x16+1x10 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 234.190 | — |
| Cáp ngầm 4 ruột DSTA 3x25+1x16 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 351.930 | — |
| Cáp ngầm 4 ruột DSTA 3x300+1x185 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 3.927.550 | — |
| Cáp ngầm 4 ruột DSTA 4x10 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 170.580 | — |
| Cáp ngầm 4 ruột DSTA 4x120 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.737.240 | — |
| Cáp ngầm 4 ruột DSTA 4x240 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 3.487.420 | — |
| Cáp ngầm 4 ruột DSTA 4x300 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 4.348.650 | — |
| Cáp nhôm ngầm ADSTA 3x16+1x10 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 57.850 | — |
| Cáp nhôm ngầm ADSTA 3x300+1x240 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 653.810 | — |
| Cáp nhôm ngầm ADSTA 4x16 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 61.510 | — |
| Cáp nhôm ngầm ADSTA 4x240 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 565.410 | — |
| Cáp nhôm ngầm ADSTA 4x300 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 679.690 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x25 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 21.100 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 27.350 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 37.290 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x95 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 103.800 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 203.410 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x150 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 248.740 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x16 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 34.260 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x185 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 307.900 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x25 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 48.650 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 63.450 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 86.530 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 120.340 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 164.200 | — |
| Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-300-1,5kV DC | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · BS EN 50618 — 500m/cuộn | m | 1.628.790 | — |
| Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-4-1,5kV DC | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · BS EN 50618 — 500m/cuộn | m | 27.580 | — |
| Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-6-1,5kV DC | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · BS EN 50618 — 500m/cuộn | m | 39.500 | — |
| Cáp treo 1 lớp PVC 1x16 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/PVC | m | 56.380 | — |
| Cáp treo 1 lớp PVC 1x25 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/PVC | m | 87.360 | — |
| Cáp treo 1 lớp PVC 1x35 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/PVC | m | 120.570 | — |
| Cáp treo 1 lớp PVC 1x50 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/PVC | m | 164.880 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x120 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 414.550 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x150 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 514.700 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x185 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 640.200 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x240 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 841.720 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x300 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.051.360 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x400 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.361.650 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x50 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 167.970 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x70 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 238.870 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x95 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 330.190 | — |
| Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x10 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 81.700 | — |
| Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x16 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 123.540 | — |
| Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x25 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 189.400 | — |
| Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x4 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 37.330 | — |
| Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x6 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 53.340 | — |
| Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 3x10+1x6 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 141.590 | — |
| Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 3x16+1x10 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 218.020 | — |
| Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 3x25+1x16 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 334.300 | — |
| Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 3x6+1x4 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 92.270 | — |
| Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 4x10 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 155.900 | — |
| Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 4x16 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 236.500 | — |
| Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 4x300 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 4.237.010 | — |
| Cáp trung thế có màn chắn kim loại-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE,bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13 mm cho từng lõi, giáp băng | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-2/IEC 60502-2 — 500m/cuộn | m | 4.501.410 | — |
| Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-2/IEC 60502-2 — 500m/cuộn | m | 1.223.740 | — |
| Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6447/AS 3560 — 500m/cuộn | m | 54.730 | — |
| Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV-37x2.5 (37x7/0.67) -0,6/1 kV | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 524.290 | — |
| Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 146.240 | — |
| Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 149.890 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 1.465.010 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 2.146.070 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 1.799.100 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 2.403.800 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 9.090 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1:2005 — 500m/cuộn | m | 1.141.300 | — |
| Cáp điện lực hạ thế chống cháy (1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-95-0.,6/1kV | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1/IEC 60331-21, IEC BS 6387 CAT C — 500m/cuộn | m | 479.960 | — |
| Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1/IEC 60331-21, IEC BS 6387 CAT C — 500m/cuộn | m | 1.167.170 | — |
| Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 1.212.560 | — |
| Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộn | m | 26.100 | — |
| Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộn | m | 34.430 | — |
| Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộn | m | 43.820 | — |
| Cáp đồng 2x10 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC | m | 59.800 | — |
| Cáp đồng 2x16 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC | m | 90.600 | — |
| Cáp đồng 2x25 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC | m | 138.500 | — |
| Cáp đồng 2x35 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC | m | 188.700 | — |
| Cáp đồng 2x4 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC | m | 27.200 | — |
| Cáp đồng 2x50 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC | m | 266.100 | — |
| Cáp đồng 2x6 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC | m | 38.300 | — |
| Cáp đồng ngầm 2x16 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 99.500 | — |
| Cáp đồng ngầm 2x25 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 150.800 | — |
| Cáp đồng ngầm 2x35 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 202.400 | — |
| Cáp đồng ngầm 2x4 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 34.100 | — |
| Cáp đồng ngầm 2x50 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 281.500 | — |
| Cáp đồng ngầm 2x6 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 45.600 | — |
| Cáp đồng ngầm2x10 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 67.500 | — |
| DATA 1x120 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 468.198 | — |
| DATA 1x150 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 578.686 | — |
| DATA 1x185 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 714.810 | — |
| DATA 1x240 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 934.818 | — |
| DATA 1x300 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 1.165.131 | — |
| DATA 1x400 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 1.502.527 | — |
| DATA/CTS-W 1x120 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 614.595 | — |
| DATA/CTS-W 1x120 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 676.869 | — |
| DATA/CTS-W 1x150 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 728.786 | — |
| DATA/CTS-W 1x150 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 794.265 | — |
| DATA/CTS-W 1x185 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 881.509 | — |
| DATA/CTS-W 1x185 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 950.540 | — |
| DATA/CTS-W 1x240 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.112.457 | — |
| DATA/CTS-W 1x240 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.185.130 | — |
| DATA/CTS-W 1x300 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.434.094 | — |
| DATA/CTS-W 1x35 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 262.007 | — |
| DATA/CTS-W 1x400 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.793.449 | — |
| DATA/CTS-W 1x50 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 318.703 | — |
| DATA/CTS-W 1x50 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 376.023 | — |
| DATA/CTS-W 1x500 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 2.210.563 | — |
| DATA/CTS-W 1x70 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 403.113 | — |
| DATA/CTS-W 1x70 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 463.537 | — |
| DATA/CTS-W 1x95 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 513.796 | — |
| DATA/CTS-W 1x95 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 576.149 | — |
| DSTA 2x10 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 115.000 | — |
| DSTA 2x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.100.000 | — |
| DSTA 2x150 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.360.000 | — |
| DSTA 2x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 165.000 | — |
| DSTA 2x2.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 43.000 | — |
| DSTA 2x25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 248.000 | — |
| DSTA 2x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 330.000 | — |
| DSTA 2x4 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 58.500 | — |
| DSTA 2x50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 448.000 | — |
| DSTA 2x6 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 78.000 | — |
| DSTA 2x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 635.000 | — |
| DSTA 2x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 885.000 | — |
| DSTA 3x10x1x6 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 185.000 | — |
| DSTA 3x120+1x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.880.000 | — |
| DSTA 3x150+1x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.350.000 | — |
| DSTA 3x16+1x10 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 280.000 | — |
| DSTA 3x185+1x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.910.000 | — |
| DSTA 3x25+1x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 425.000 | — |
| DSTA 3x35+1x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 550.000 | — |
| DSTA 3x4+1x2.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 92.000 | — |
| DSTA 3x50+1x25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 765.000 | — |
| DSTA 3x6+1x4 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 125.000 | — |
| DSTA 3x70+1x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.080.000 | — |
| DSTA 3x95+1x50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.460.000 | — |
| DSTA 4x10 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 203.000 | — |
| DSTA 4x120 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.120.000 | — |
| DSTA 4x150 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.605.000 | — |
| DSTA 4x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 305.000 | — |
| DSTA 4x185 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.200.000 | — |
| DSTA 4x2.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 70.000 | — |
| DSTA 4x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 460.000 | — |
| DSTA 4x35 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 625.000 | — |
| DSTA 4x4 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 98.000 | — |
| DSTA 4x50 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 850.000 | — |
| DSTA 4x6 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 136.000 | — |
| DSTA 4x70 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.220.000 | — |
| DSTA 4x95 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.680.000 | — |
| Dây nhôm lõi thép ACSR-240/32 (24/3.6+7/2.4) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5064 — 500m/cuộn | m | 118.110 | — |
| Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 (6/3.2+1/3.2) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5064 — 500m/cuộn | m | 24.800 | — |
| Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 (6/4.5+1/4.5) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5064 — 500m/cuộn | m | 47.440 | — |
| Dây nhôm lõi thép bọc cách điện | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-2:2013 — 24kV185/29-XLPE2.5/HDPE | m | 89.300 | — |
| Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-2:2013 — AC50/8-XLPE2.5/HDPE | m | 34.900 | — |
| Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV: | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-2:2013 — AC70/11-XLPE2.5/HDPE | m | 43.000 | — |
| Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-2:2013 — AC50/8-XLPE4.3/HDPE | m | 40.700 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 0/11 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 22.100 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 120/19 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 35.500 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 150/24 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 44.000 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 185/29 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 52.700 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 240/32 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 67.600 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 240/39 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 67.800 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 300/39 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 82.600 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 300/48 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 83.700 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 330/43 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 90.900 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 400/51 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 107.400 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 50/8 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 17.000 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 95/16 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 29.500 | — |
| Dây thép 35 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1995 — TK | m | 16.000 | — |
| Dây thép 50 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1996 — TK(GSW) | m | 21.500 | — |
| Dây thép 70 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1997 — TK(GSW) | m | 29.500 | — |
| Dây xúp VCm-X - Xúp 2x0,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 7.315 | — |
| Dây xúp VCm-X - Xúp 2x0,75 mm | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 9.537 | — |
| Dây xúp VCm-X - Xúp 2x1,0 mm | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 12.222 | — |
| Dây xúp VCm-X - Xúp 2x1,5 mm | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 17.407 | — |
| Dây xúp VCm-X - Xúp 2x2,5 mm | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 28.241 | — |
| Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1:2005 — 100m/cuộn | m | 6.220 | — |
| Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-120-0,6/1 kV | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1 — 500m/cuộn | m | 60.890 | — |
| Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-16-0,6/1 kV | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1 — 500m/cuộn | m | 10.640 | — |
| Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-35-0,6/1 kV | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1 — 500m/cuộn | m | 19.520 | — |
| Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-500-0,6/1 kV | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1 — 500m/cuộn | m | 242.010 | — |
| Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-5:2000 (IEC 60227-5) — 100m/cuộn | m | 12.550 | — |
| Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x0,75mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 7.730 | — |
| Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 13.070 | — |
| Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x1mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 9.460 | — |
| Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 21.050 | — |
| Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 33.030 | — |
| Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 49.380 | — |
| Dây đơn Cu/PVC 1x0,5 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 2.300 | — |
| Dây đơn Cu/PVC 1x0,75 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 3.290 | — |
| Dây đơn Cu/PVC 1x1.5mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 5.810 | — |
| Dây đơn Cu/PVC 1x1mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 4.060 | — |
| Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 9.430 | — |
| Dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 14.930 | — |
| Dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 40.150 | — |
| Dây đồng trần 1x120 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — cuộn 100m | m | 300.200 | — |
| Dây đồng trần 1x35 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — cuộn 100m | m | 90.600 | — |
| Dây đồng trần 1x50 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — cuộn 100m | m | 128.400 | — |
| Dây đồng trần 1x95 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — cuộn 100m | m | 240.800 | — |
| Dây đồng trần xoắn C-10 | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN - 5064 — 500m/cuộn | m | 47.230 | — |
| Dây đồng trần xoắn C-50 | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN - 5064 — 500m/cuộn | m | 235.480 | — |
| Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V VC/LF-0,50 (F 0,80)- 300/500 V | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-3:2000 (IEC 60227-3:1997) — 100m/cuộn | m | 3.240 | — |
| FRN-CXV 1x120 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 452.433 | — |
| FRN-CXV 1x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 65.587 | — |
| FRN-CXV 1x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 99.786 | — |
| FRN-CXV 1x35 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 137.161 | — |
| FRN-CXV 1x50 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 186.342 | — |
| FRN-CXV 1x70 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 261.871 | — |
| FRN-CXV 1x95 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 362.310 | — |
| FRN-CXV 2x1.5 (Đặc) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 23.479 | — |
| FRN-CXV 2x10 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 92.209 | — |
| FRN-CXV 2x2.5 (Đặc) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 33.223 | — |
| FRN-CXV 2x4.0 (Đặc) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 46.720 | — |
| FRN-CXV 2x6.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 62.440 | — |
| FRN-CXV 4x10 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 176.529 | — |
| FRN-CXV 4x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 265.306 | — |
| FRN-CXV 4x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 407.675 | — |
| FRN-CXV 4x35 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 561.846 | — |
| FRN-CXV 4x4.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 84.370 | — |
| FRN-CXV 4x50 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 762.468 | — |
| FRN-CXV 4x6.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 117.616 | — |
| FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x1,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 14.630 | — |
| FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x1,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 20.093 | — |
| FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x2,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 33.241 | — |
| FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x4,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 49.815 | — |
| FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x6,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 73.796 | — |
| FV-VCM-V90- đơn 1x1,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 6.481 | — |
| FV-VCM-V90- đơn 1x1,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 9.537 | — |
| FV-VCM-V90- đơn 1x10 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 62.315 | — |
| FV-VCM-V90- đơn 1x2,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 15.370 | — |
| FV-VCM-V90- đơn 1x4,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 23.519 | — |
| FV-VCM-V90- đơn 1x6,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 35.093 | — |
| MULLER 2x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu(Al)/XLPE/PVC/ATA/PVC | m | 140.541 | — |
| MULLER 2x4 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu(Al)/XLPE/PVC/ATA/PVC | m | 47.712 | — |
| MULLER 2x6 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu(Al)/XLPE/PVC/ATA/PVC | m | 64.448 | — |
| Máy biến áp 1000kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 542.400.000 | — |
| Máy biến áp 1000kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 614.300.000 | — |
| Máy biến áp 100kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 143.100.000 | — |
| Máy biến áp 100kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 154.300.000 | — |
| Máy biến áp 1250kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 643.600.000 | — |
| Máy biến áp 1250kVA- 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 675.900.000 | — |
| Máy biến áp 160kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 164.500.000 | — |
| Máy biến áp 160kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 178.600.000 | — |
| Máy biến áp 180kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 185.000.000 | — |
| Máy biến áp 180kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 207.200.000 | — |
| Máy biến áp 250kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 236.400.000 | — |
| Máy biến áp 250kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 266.400.000 | — |
| Máy biến áp 320kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 285.200.000 | — |
| Máy biến áp 320kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 311.400.000 | — |
| Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 333.200.000 | — |
| Máy biến áp 400kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 353.800.000 | — |
| Máy biến áp 50kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 113.900.000 | — |
| Máy biến áp 50kVA - 35(22)/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 127.800.000 | — |
| Máy biến áp 50kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 121.400.000 | — |
| Máy biến áp 560kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 395.800.000 | — |
| Máy biến áp 560kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 446.600.000 | — |
| Máy biến áp 630kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 413.000.000 | — |
| Máy biến áp 630kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 469.500.000 | — |
| Máy biến áp 750kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 450.000.000 | — |
| Máy biến áp 750kVA- 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 487.200.000 | — |
| Máy biến áp 75kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 132.700.000 | — |
| Máy biến áp 75kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 141.200.000 | — |
| Máy biến áp 75kVA- 35(22)/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 149.700.000 | — |
| TK50 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN-9385 2012 — TK | m | 22.040 | — |
| TK70 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN-9385 2012 — TK | m | 32.320 | — |
| Tủ điện điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm 100A đã lắp cơ cấu động lực sơn tĩnh điện màu ghi xám | Công ty CP điện tử chuyên dụng HANEL · ISO/IEC27001:2014 — (1200x600x350x1,5) mm | m | 17.132.386 | — |
| VC 1 x 1.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 7.200 | — |
| VC 1 x 2.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 9.600 | — |
| VC 1 x 2.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 11.400 | — |
| VC 1 x 4.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 18.400 | — |
| VC 1 x 6.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 27.500 | — |
| VCSF 1x0.5 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 2.464 | — |
| VCSF 1x0.75 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 3.522 | — |
| VCSF 1x1.0 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 4.354 | — |
| VCSF 1x1.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 7.000 | — |
| VCSF 1x1.5 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 6.225 | — |
| VCSF 1x10 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 47.500 | — |
| VCSF 1x10.0 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 43.131 | — |
| VCSF 1x2.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 9.700 | — |
| VCSF 1x2.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 11.250 | — |
| VCSF 1x2.5 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 10.108 | — |
| VCSF 1x3.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 14.400 | — |
| VCSF 1x4.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 17.500 | — |
| VCSF 1x4.0 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 16.011 | — |
| VCSF 1x6.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 26.900 | — |
| VCSF 1x6.0 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 24.375 | — |
| VCSF 1x8.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 37.600 | — |
| VCSH 1x1.5 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cu/PVC | m | 6.405 | — |
| VCSH 1x2.5 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cu/PVC | m | 10.187 | — |
| VCSH 1x4.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cu/PVC | m | 16.490 | — |
| VCSH 1x6.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cu/PVC | m | 24.645 | — |
| VCTF 2x0.75 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 9.326 | — |
| VCTF 2x1.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 11.274 | — |
| VCTF 2x1.5 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 15.546 | — |
| VCTF 2x2.5 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 24.818 | — |
| VCTF 4x1.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 31.200 | — |
| VCTF 4x2.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 46.200 | — |
| VCTF 4x2.5 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 50.500 | — |
| VCTF 4x3.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 62.300 | — |
| VCTF 4x4.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 78.500 | — |
| VCTF 4x6.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 117.500 | — |
| VCTFK 2x0.75 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 8.266 | — |
| VCTFK 2x1.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 10.130 | — |
| VCTFK 2x1.5 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 15.300 | — |
| VCTFK 2x2.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 21.200 | — |
| VCTFK 2x2.5 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 24.500 | — |
| VCTFK 2x3.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 31.300 | — |
| VCTFK 2x4.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 39.000 | — |
| VCTFK 2x6.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 58.000 | — |
| VCm - Đơn 1x0,75 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 4.815 | — |
| VCm - Đơn 1x1,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 6.111 | — |
| VCm - Đơn 1x1,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 8.981 | — |
| VCm - Đơn 1x10 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 59.259 | — |
| VCm - Đơn 1x2,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 14.630 | — |
| VCm - Đơn 1x4,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 22.593 | — |
| VCm - Đơn 1x6,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 33.426 | — |
| VCm-D - Dẹt 2x0,75 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 11.019 | — |
| VCm-D - Dẹt 2x1,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 13.981 | — |
| VCm-D - Dẹt 2x1,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 19.259 | — |
| VCm-D - Dẹt 2x2,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 31.574 | — |
| VCm-D - Dẹt 2x4,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 47.593 | — |
| VCm-D - Dẹt 2x6,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 70.370 | — |
| VCm-D - Dẹt 3x0,75 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 16.204 | — |
| VCm-DK - Dính cách 2x1,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 19.259 | — |
| VCm-DK - Dính cách 2x2,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 31.574 | — |
| VCm-DK - Dính cách 2x4,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 47.593 | — |
| VCm-T - Tròn 2x0,75 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 12.407 | — |
| VCm-T - Tròn 2x1,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 15.093 | — |
| VCm-T - Tròn 2x1,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 21.111 | — |
| VCm-T - Tròn 2x2,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 33.981 | — |
| VCm-T - Tròn 2x4,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 51.667 | — |
| VCm-T - Tròn 2x6,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 76.667 | — |
| VCm-T - Tròn 3x0,75 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 17.407 | — |
| VCm-T - Tròn 3x1,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 21.481 | — |
| VCm-T - Tròn 3x1,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 30.000 | — |
| VCm-T - Tròn 3x2,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 48.889 | — |
| VCm-T - Tròn 3x4,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 73.889 | — |
| VCm-T - Tròn 3x6,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 110.463 | — |
| VCm-T - Tròn 4x0,75 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 22.593 | — |
| VCm-T - Tròn 4x1,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 28.426 | — |
| VCm-T - Tròn 4x1,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 39.444 | — |
| VCm-T - Tròn 4x2,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 63.611 | — |
| VCm-T - Tròn 4x4,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 96.852 | — |
| VCm-T - Tròn 4x6,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 143.611 | — |
| cáp CXV/DATA-1x120 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 607.963 | — |
| cáp CXV/DATA-1x150 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 750.000 | — |
| cáp CXV/DATA-1x185 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 943.148 | — |
| cáp CXV/DATA-1x240 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 1.193.148 | — |
| cáp CXV/DATA-1x25 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 142.037 | — |
| cáp CXV/DATA-1x300 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 1.534.167 | — |
| cáp CXV/DATA-1x35 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 187.500 | — |
| cáp CXV/DATA-1x400 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 1.988.704 | — |
| cáp CXV/DATA-1x50 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 250.000 | — |
| cáp CXV/DATA-1x70 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 363.704 | — |
| cáp CXV/DATA-1x95 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 488.704 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A112 100W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019 | m | 4.913.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A112 120W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011) | m | 5.220.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A112 60W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019 | m | 4.030.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A112 80W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011) | m | 4.470.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A113 100W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011) | m | 9.800.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A113 120W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019 | m | 10.100.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A113 80W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019 | m | 9.600.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MOSI 100W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019 | m | 12.600.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MOSI 120W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011) | m | 15.100.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MOSI 60W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019 | m | 8.800.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MOSI 80W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011) | m | 10.100.000 | — |
| Ống luồn PVC Ø16 320N A9016L | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 50 Ống/ Bó | m | 14.630 | — |
| Ống luồn PVC Ø16 750N A9016 | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 50 Ống/ Bó | m | 15.741 | — |
| Ống luồn PVC Ø20 320N A9020L | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 30 Ống/ Bó | m | 20.370 | — |
| Ống luồn PVC Ø20 750N A9020 | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 30 Ống/ Bó | m | 22.130 | — |
| Ống luồn PVC Ø25 320N A9025L | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 25 Ống/ Bó | m | 28.333 | — |
| Ống luồn PVC Ø25 750N A9025 | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 25 Ống/ Bó | m | 31.574 | — |
| Ống luồn PVC Ø32 320N A9032L | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 15 Ống/ Bó | m | 52.593 | — |
| Ống luồn PVC Ø32 750N A9032 | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 15 Ống/ Bó | m | 65.093 | — |
| Ống luồn dây điện đàn hồi Ø16 màu trắng A9016CT | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 50m/ Cuộn | m | 125.463 | — |
| Ống luồn dây điện đàn hồi Ø20 màu trắng A9020CT | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 50m/ Cuộn | m | 153.889 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 105/80 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 55.300 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 110/90 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 63.600 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 130/100 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 78.100 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 160/125 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 121.400 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 195/150 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 165.800 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 230/175 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 247.200 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 260/200 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 295.500 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 32/25 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 12.800 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 40/30 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 14.900 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 50/40 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 21.400 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 65/50 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 29.300 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 85/65 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 42.500 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 90/72 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 52.400 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Gạch bê tông KN 2 lỗ GT4, Mác 10 | Công ty TNHH Hồng Phong · TCVN 6477:2011 — (390x180x140) mm | viên | 6.480 | — |
| Gạch bê tông KN 2 lỗ GT5, Mác 10 | Công ty TNHH Hồng Phong · TCVN 6477:2011 — (390x180x120) mm | viên | 5.400 | — |
| Gạch bê tông KN 2 lỗ GT7, Mác 10 | Công ty TNHH Hồng Phong · TCVN 6477:2012 — (390x180x120) mm | viên | 4.320 | — |
| Gạch bê tông KN GAKVQ 01, Mác 70 | Công ty TNHH TV ĐTXD An Khánh VQ · TCVN 6477:2011 — (220x105x60) mm | viên | 1.050 | — |
| Gạch bê tông KN GAKVQ 02, Mác 100 | Công ty TNHH TV ĐTXD An Khánh VQ · TCVN 6477:2011 — (220x105x60) mm | viên | 1.050 | — |
| Gạch bê tông KN loại 2 lỗ | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 16::2023/BXD — (390x180x120) mm | viên | 5.219 | — |
| Gạch bê tông KN loại đặc | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 16::2023/BXD — (220x100x60) mm | viên | 1.220 | — |
| Gạch bê tông KN lỗ GKNHH03, mác 100 | Công ty TNHH MTV Hiếu Hằng · TCVN 6477:2011 — (280 x 140 x 100) mm | viên | 3.500 | — |
| Gạch bê tông KN rỗng 2 lỗ Mac 7,5 | Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (280x175x115) mm | viên | 4.000 | — |
| Gạch bê tông KN rỗng 2 lỗ, Mac 7,5 | Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (390x180x120) mm | viên | 5.600 | — |
| Gạch bê tông KN rỗng 5 lỗ Mac 7,5 | Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (390x190x190) mm | viên | 10.000 | — |
| Gạch bê tông KN rỗng 6 lỗ Mac 7,5 | Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (270x120x120) mm | viên | 2.500 | — |
| Gạch bê tông KN đặc GKNHH01, mác 100 | Công ty TNHH Biển Anh · TCVN 6477:2011 — (220 x 105 x 65) mm | viên | 1.300 | — |
| Gạch bê tông KN đặc GKNHH02, mác 100 | Công ty TNHH Biển Anh · TCVN 6477:2011 — (280 x 175 x95) mm | viên | 3.800 | — |
| Gạch bê tông KN đặc GT1, Mác 10 | Công ty TNHH Hồng Phong · TCVN 6477:2011 — (220x105x60) mm | viên | 1.188 | — |
| Gạch bê tông KN đặc Mác 10 | Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (220x105x60) mm | viên | 1.400 | — |
| Gạch đặc Tuynel loại A1 | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 16::2023/BXD — (210x100x60) mm | viên | 1.447 | — |
| Gạch đặc Tuynel loại A2 | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 16::2023/BXD — (210x100x60) mm | viên | 1.296 | — |
| NC05 (màu đỏ tươi) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 37.425 | — |
| NC06 (màu xanh dương) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 37.425 | — |
| NC07 (màu nâu cafe) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 37.425 | — |
| NC09 (màu xanh tím than) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 37.425 | — |
| RC05 (màu đỏ tươi) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 35.170 | — |
| RC06 (màu xanh dương) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 35.170 | — |
| RC07 (màu nâu cafe) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 35.170 | — |
| RC09 (màu xanh tím than) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 35.170 | — |
| RF05, GR01, TRT01, CNRF05 (đỏ tiêu chuẩn) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 36.380 | — |
| RF06, GR02, TRT03, CNRF06 (màu xanh) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 36.380 | — |
| RF07, GR03 (màu nâu cafe) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 36.380 | — |
| RF09, GR05, CNRF09, TRT02 (xanh tím than) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 36.380 | — |
| RF101N, RFR101 (màu đỏ tươi) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 40.120 | — |
| RF102N, RFR102 (màu xanh dương) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 40.120 | — |
| RF103N, RFR103 (màu nâu cafe) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 40.120 | — |
| RF104N, RFR104 (xanh tím than), RFA04(tím than) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 40.120 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| 3060SAHARA012 3060THACHDONG007-H+, 3060THACHDONG008 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 250.000 | — |
| EuroTile DAS,PHS,SOK,TRA | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x1200)mm | m2 | 722.182 | — |
| EuroTile DAV,LTH,DAS,MOC, D | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x900)mm | m2 | 516.000 | — |
| EuroTile HOA, PHA,SOK,TRA,TRAE | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mm | m2 | 584.727 | — |
| EuroTile MD | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mm | m2 | 394.364 | — |
| EuroTile MD-D | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x1200)mm | m2 | 471.273 | — |
| EuroTile MDK | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (150x900)mm | m2 | 356.727 | — |
| EuroTile MDK điểm | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 304.364 | — |
| EuroTile MDP, MDK | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 279.818 | — |
| EuroTile MOL,MMI K | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (200x1200)mm | m2 | 824.727 | — |
| EuroTile MOL,MMI, MOC- M | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (150x900)mm | m2 | 584.727 | — |
| EuroTile MOL,PHS,HAT, I | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (450x900)mm | m2 | 516.000 | — |
| EuroTile MOT T | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x1200)mm | m2 | 824.727 | — |
| EuroTile NGC H | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mm | m2 | 528.000 | — |
| EuroTile NGC I | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (450x900)mm | m2 | 584.727 | — |
| EuroTile NGC, HOD, D | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x900)mm | m2 | 516.000 | — |
| EuroTile SHI G04, 06, 07 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 1.111.636 | — |
| EuroTile THD, SAT, THK,VOC,VAD,BIY | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mm | m2 | 492.000 | — |
| EuroTile UB, UM, MDP, MD | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (400x800)mm | m2 | 301.091 | — |
| EuroTile UB, UM, TB, UTB, MDP | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mm | m2 | 292.909 | — |
| EuroTile VOC, PHS, ANN, LUS, MOL- G | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 458.182 | — |
| EuroTile bóng MDP | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 245.455 | — |
| EuroTile hoa đá HOD, NGC- G | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 516.000 | — |
| EuroTile men bóng MDP | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mm | m2 | 237.273 | — |
| Gạch Ceramic mã số : 3060CARARAS001, 3060SNOW001 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 250.000 | — |
| Gạch Ceramic mã số: 25400 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 250x400 | m2 | 156.389 | — |
| Gạch Ceramic mã số: 2540CARARAS001 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 250x400 | m2 | 147.222 | — |
| Gạch Ceramic mã số: 3060AMBER001, 3060AMBER005, 3060AMBER007, 3060AMBER008, 3060CLOUD001, 3060CLOUD002, 3060CLOUD003, 3060CLOUD004, 3060CLOUD005,3060CLOUD006, 3060CLOUD007, 3060CLOUD008, 3060CLOUD009, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 244.444 | — |
| Gạch Ceramic mã số: 3060SNOW002 3060TRAVERTINE001, 3060TRAVERTINE002 3060CLOUD011, 3060CLOUD012 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 232.222 | — |
| Gạch Ceramic mã số: 4080ANHVIEN001-H+, 4080ANHVIEN002-H+ 4080ANHVIEN003-H+ 4080CARARAS001-H+, 4080CARARAS003-H+, 4080CARARAS004-H+, 4080CARARAS005-H+, 4080CARARAS006-H+ 4080TRAVERTINE001-H+, 4080TRAVE | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x800 | m2 | 295.370 | — |
| Gạch Ceramic mã số: 4080CLOUD001-H+, 4080CLOUD002-H+, 4080CLOUD003-H+, 4080CLOUD004-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x800 | m2 | 250.000 | — |
| Gạch Ceramic mã số: 4080FAME001-H+, 4080FAME003-H+, 4080FAME005-H+ 4080FAME009-H+, 4080FAME011-H+ 4080REGAL010-H+, 4080REGAL017-H+, 4080REGAL018-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x800 | m2 | 295.370 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain má số: 8080PLATINUM001, 8080PLATINUM003, 8080PLATINUM004 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 600.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100CARARAS002-FP-H+ 100MOMENT001-H+, 100MOMENT002-H+, 100MOMENT003-H+ 100STONE001-FP-H+ 100DONGVAN001-FP-H+, 100DONGVAN002-FP-H+, 100DONGVAN003-FP-H+, 100DONGVAN008-FP-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000 | m2 | 476.852 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100DONGVAN004-FP-H+, 100DONGVAN005-FP-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000 | m2 | 557.870 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100MARMOL005, 100DB038 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000 | m2 | 601.852 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100MOMENT004-H+ 100BARI001-H+, 100BARI002-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000 | m2 | 526.019 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100VICTORIA005 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000 | m2 | 660.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 1530DIAMOND001, 1530DIAMOND002, 1530DIAMOND003, 1530DIAMOND004, 1530DIAMOND005, 1530DIAMOND006, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 150x300 | m2 | 298.815 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 20120BANYAN001-H+, 20120BANYAN002-H+, 20120BANYAN003-H+, 20120BANYAN004-H+, 20120BANYAN005-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x1200 | m2 | 546.296 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 2020HOAMY001, 2020HOAMY002, 2020HOAMY004, 2020HOAMY006, 2020HOAMY007, 2020HOAMY009, 2020HOAMY010, 2020HOAMY011, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x200 | m2 | 653.981 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 2020MODERN001,2020MODERN002, 2020MODERN003, 2020MODERN004, 2020MODERN005, 2020MODERN006, 2020MODERN007, 2020MODERN008 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x200 | m2 | 284.259 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 2020VINTAGE001, 2020VINTAGE002, 2020VINTAGE003, 2020VINTAGE004, 2020VINTAGE005, 2020VINTAGE006, 2020VINTAGE007, 2020VINTAGE008 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x200 | m2 | 375.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 2080BANYAN001-H+, 2080BANYAN002-H+, 2080BANYAN003-H+, 2080BANYAN004-H+, 2080BANYAN005-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x800 | m2 | 379.074 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3030GECKO001, 3030GECKO002, 3030GECKO005, 3030GECKO006, 3030GECKO007, 3030GECKO009, 3030GECKO010, | Công ty CP Đồng Tâm · 300x300 | m2 | 210.093 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060GECKO011, 3060GECKO013, 3060GECKO014, 3060GECKO015, 3060GECKO016 3060HOANGLIENSON004, 3060HOANGLIENSON008, 3060HOANGLIENSON009, 3060HOANGLIENSON010, 3060HOANGLIENSON01 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 268.241 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060HOABINH001 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 230.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060HOANGLIENSON001, 3060HOANGLIENSON002, 3060HOANGLIENSON003, 3060HOANGLIENSON006, 3060HOANGLIENSON007, 3060HOANGLIENSON012, 3060HOANGLIENSON013, 3060HOANGLIENSON014, 306 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 231.852 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060MOMENT001 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 220.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060NOBLE001-H+, 3060NOBLE002-H+, 3060NOBLE003-H+, 3060NOBLE004-H+, 3060NOBLE005-H+, 3060NOBLE006-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 328.704 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060PHUQUY001, 3060PHUQUY003, 3060PHUQUY004 3060SAHARA005, 3060SAHARA006, 3060SAHARA007, 3060SAHARA009, 3060SAHARA011, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 250.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060THACHDONG001-H+, 3060THACHDONG002-H+, 3060THACHDONG003-H+, 3060THACHDONG004-H+, 3060THACHDONG005-H+, 3060THACHDONG006-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 359.444 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060VAMCOTAY001, 3060VAMCOTAY002, 3060VAMCOTAY003, 3060VAMCOTAY004, 3060VAMCOTAY005, 3060VAMCOTAY006, 3060VAMCOTAY007, 3060VAMCOTAY008 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 200.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060VICTORIA001, 3060VICTORIA002, 3060VICTORIA003, 3060VICTORIA004, 3060VICTORIA005, 3060VICTORIA006, 3060VICTORIA007, 3060VICTORIA008, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 359.444 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4040DASONTRA001LA, COTTOLA | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x400 | m2 | 196.296 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4040GECKO005, 4040GECKO006, 4040GECKO007, 4040GECKO008, 4040GECKO009, 4040LYSON001, 4040LYSON002, 4040LYSON003, 4040LYSON004, 4040LYSON005, 4040LYSON006, 4040LYSON007, 404 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x400 | m2 | 223.704 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4080GECKO002, 4080GECKO003, 4080GECKO004, 4080GECKO005, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x800 | m2 | 328.148 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4080SAPA001-H+, 4080SAPA002-H+, 4080SAPA003-H+, 4080SAPA004-H+, 4080SAPA005-H+, 4080SAPA006-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · 400x800 | m2 | 313.889 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 60120LANGBIANG001FP-H+, 60120LANGBIANG008FP-H+, 60120NILE001-H+, 60120NILE003-H+, 60120STONE003-FP-H+ 60120SNOW001-FP-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x1200 | m2 | 537.037 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 60120NILE002-H+, 60120NILE004-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x1200 | m2 | 450.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 60120STONE004-FP-H+ 60120LANGBIANG005FP-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x1200 | m2 | 916.667 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060BINHTHUAN002, 6060BINHTHUAN005, 6060VENUS002, 6060TAMDAO002, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 233.333 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060DB032 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 288.889 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060DB034, 6060DB038 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 308.333 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060DONGVAN001-FP-H+, 6060DONGVAN002-FP-H+, 6060DONGVAN003-FP-H+, 6060DONGVAN004-FP -H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 257.648 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060MARMOL005, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 327.778 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060MOMENT012-FP | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 242.013 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060PHARAON001-H+, 6060PHARAON006-H+, 6060PHARAON007-H+, 6060PHARAON008-H+, 6060PHARAON009-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 247.222 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060SNOW001-FP, 6060HAIVAN005-FP, DTD6060TRUONGSON001-FP | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 285.556 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060TRANGAN001-FP, 6060TRANGAN002-FP, 6060TRANGAN003-FP, 6060TRANGAN004-FP, 6060TRANGAN005-FP, 6060TRANGAN006-FP, 6060TRANGAN007-FP, 6060VAMCODONG001-FP, 6060VAMCODONG002- | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 220.093 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060VAMCOTAY001, 6060VAMCOTAY002, 6060VAMCOTAY003, 6060VAMCOTAY004, 6060VAMCOTAY005, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 220.093 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060VICTORIA001, 6060VICTORIA002, 6060VICTORIA003, 6060VICTORIA004, 6060VICTORIA005, 6060VICTORIA006, 6060VICTORIA007, 6060VICTORIA008, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 368.333 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080CARARAS003-FP-H+ DTD8080FANSIPAN001-FP-H+, 8080FANSIPAN002-FP-H+, 8080FANSIPAN004-FP-H+, 8080FANSIPAN005-FP-H+, 8080FANSIPAN007-FP-H+ 8080STONE005-FP-H+ 8080BARI001-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 344.630 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080DB032 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 414.389 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080DONGVAN001-FP-H+, 8080DONGVAN002-FP-H+, 8080DONGVAN003-FP-H+ 8080CARARAS001-FP-H+, 8080CARARAS002-FP-H+ 8080FANSIPAN006-FP-H+ 8080SNOW001-FP-H+ 8080STONE003-FP-H+ 8080 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 361.944 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080MARMOL005, 8080DB038 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 431.759 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080NAPOLEON003-H+, 8080NAPOLEON004-H+, 8080NAPOLEON007-H+ 8080STONE004-FP-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 314.074 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080PHARAON001-H+, 8080PHARAON003-H+, 8080PHARAON006-H+ 8080NAPOLEON009-H+, 8080NAPOLEON011-H+ 8080NAPOLEON014-H+ 8080ROME002-H+, 8080ROME003-H+, 8080ROME004-H+, 8080ROME0 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 328.704 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080THIENTHACH001-H+, 8080THIENTHACH002-H+, 8080THIENTHACH003-H+, 8080THIENTHACH004-H+, 8080THIENTHACH005-H+, 8080THIENTHACH006-H+, 8080DB006, 8080DB100, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 359.444 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080TRUONGSON003-FP-H+ 8080PHARAON002-H+, 8080PHARAON009-H+, 8080PHARAON010-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 344.630 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080YALY003-FP-H+, 8080BANYAN001-H+, 8080BANYAN002-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 450.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: DTD4040HOANGSA001LA | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x400 | m2 | 217.593 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: DTD6060CARARAS002-FP, 6060HAIVAN003-FP, 6060HAIVAN004-FP, DTD6060TRUONGSON002-FP, 6060TRUONGSON003-FP, 6060TRUONGSON004-FP, 6060TRUONGSON005-FP, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 257.778 | — |
| In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn MDK, MDP | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 352.000 | — |
| In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PED, PEM | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x1200)mm | m2 | 586.000 | — |
| In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PGB, PGM | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mm | m2 | 368.000 | — |
| In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PGM | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (6400x800)mm | m2 | 378.000 | — |
| In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PGM, PGP, PM | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 310.000 | — |
| In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PK, PGT | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (150x900)mm | m2 | 446.000 | — |
| Loại 1. Màu hồng | Nguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mm | m2 | 500.000 | — |
| Loại 1. Màu tím hoa cà | Nguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mm | m2 | 318.182 | — |
| Loại 1. Màu vàng | Nguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mm | m2 | 572.727 | — |
| Loại 1. Màu vân mây | Nguồn từ tỉnh Thanh Hoá · không có thông tin — dày (18-20)mm | m2 | 163.636 | — |
| Loại 1. Màu đen | Nguồn từ tỉnh Thừa Thiên Huế · không có thông tin — dày (18-20)mm | m2 | 572.727 | — |
| Loại 1. Màu đỏ | Nguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mm | m2 | 1.000.000 | — |
| Loại 1. Đá lát nền | Nguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mm | m2 | 600.000 | — |
| Ngói chạc ba (CBK, CBY) Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 228.333 | — |
| Ngói chạc ba (CBK, CBY) Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 166.667 | — |
| Ngói chạc chữ T Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 228.333 | — |
| Ngói chạc chữ T Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 166.667 | — |
| Ngói chạc tư Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 279.074 | — |
| Ngói chạc tư Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 203.704 | — |
| Ngói chặn cuối nóc Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 37.315 | — |
| Ngói chặn cuối nóc Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 27.273 | — |
| Ngói chặn cuối rìa Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 25.000 | — |
| Ngói chặn cuối rìa Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 25.000 | — |
| Ngói lợp lớn Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 42.593 | — |
| Ngói lợp lớn Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 29.444 | — |
| Ngói nóc có gờ Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 42.315 | — |
| Ngói nóc có gờ Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 41.667 | — |
| Ngói rìa Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 38.889 | — |
| Ngói rìa Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 38.889 | — |
| Signature LIG G, GIB G, POM G | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 1.088.727 | — |
| Signature PT20 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 944.727 | — |
| Signature SIG-NHV, SIG-SOB, SIG -TAS | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x1200)mm | m2 | 785.455 | — |
| Signature SIG-NHV, SIG-SOB,SIG-THT E01 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mm | m2 | 687.273 | — |
| Signature SIG-P | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (200x1200)mm | m2 | 785.455 | — |
| Signature SIG-P, L,M | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mm | m2 | 653.455 | — |
| Thăng Long, Hà Nội CB-P01, CB-L00, 36 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm, (600x600)mm | m2 | 257.000 | — |
| Thăng Long, Hà Nội PH22 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (200x200)mm | m2 | 462.636 | — |
| Thăng Long, Hà Nội PH364-1,2 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 257.000 | — |
| Thăng Long, Hà Nội PL2801,02 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (200x800)mm | m2 | 348.000 | — |
| Thăng Long, Hà Nội PL3601,02 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 318.455 | — |
| Viglacera Hà nội GM, KM, H,KQ, PGM, PKM,PH,PKQ | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (500x500)mm | m2 | 156.000 | — |
| Viglacera Hà nội PSM, PBS, PVHP | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mm | m2 | 216.000 | — |
| Viglacera Hà nội PSM, PVHP, PBS | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 224.000 | — |
| Viglacera Hà nội PUM, PKS, PCM, PNP, PFN, PNQ, PSP | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x300)mm | m2 | 170.000 | — |
| Viglacera Tiên Sơn PG1,PG2, PG3, PG4, PG5 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mm | m2 | 362.365 | — |
| Đá bó vỉa | Nguồn từ tỉnh Thanh Hoá · không có thông tin — (15 x 20)cm | m2 | 400.000 | — |
| Đá xám lát vỉa hè | Nguồn từ tỉnh Thanh Hoá · không có thông tin — (15 x 15 x 0.5)cm | m2 | 800.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông nhựa Carboncor Asphalt - CA 19 (bê tông nhựa rỗng Carbon) | Công ty cổ phần Carbon Việt Nam · TCCS 09:2014/TCĐBVN — Bao 25kg, 1 tấn | tấn | 3.240.000 | — |
| Bê tông nhựa Carboncor Asphalt - CA 6,7 | Công ty cổ phần Carbon Việt Nam · TCCS 09:2014/TCĐBVN — Bao 25kg, 1 tấn | tấn | 4.060.000 | — |
| Bê tông nhựa Carboncor Asphalt - CA 9,5 và CA 12,5 | Công ty cổ phần Carbon Việt Nam · TCCS 09:2014/TCĐBVN — Bao 25kg, 1 tấn | tấn | 4.021.000 | — |
| Bộ Đèn tín hiệu giao thông 3 màu xanh, đỏ, vàng (Led), vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB | cái | 8.056.000 | — |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT dày 3mm | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — H= 4,4m | cái | 2.670.000 | — |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT dày 6mm, tay vươn đơn 4m dày 5mm | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — H= 6,2m | cái | 12.300.000 | — |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT tay vươn đơn 5m, dày 5mm | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — H= 5,6m, | cái | 10.600.000 | — |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGTtay vươn đơn 4m, dày 5mm | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — H= 3,3m | cái | 10.600.000 | — |
| Nhũ tương CQS-1hp | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 12316::2018 — Xe tec chuyên dùng | kg | 36.500 | — |
| Nhũ tương CSS-1 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8817-1:2011 — Xe tec chuyên dùng | kg | 18.900 | — |
| Nhũ tương CSS-1h | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8817-1:2011 — Xe tec chuyên dùng | kg | 19.500 | — |
| Nhũ tương RCS-1 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8817-1:2011 — Xe tec chuyên dùng | kg | 17.300 | — |
| Nhũ tương RCS-2 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8817-1:2011 — Xe tec chuyên dùng | kg | 19.300 | — |
| Nhũ tương RapidBond® (CRS-1P) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8816-1:2011 — Xe tec chuyên dùng | kg | 24.700 | — |
| Nhũ tương RapidBond® Plus (CRS-2P) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8816-1:2011 — Xe tec chuyên dùng | kg | 25.700 | — |
| Nhũ tương RapidBond®Ủltra (Novabond®) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN12759-1:2019 — Xe tec chuyên dùng | kg | 25.200 | — |
| Nhũ tương nhựa đường axit chống bám EAP | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 4270:2024 — Xe tec chuyên dùng | kg | 25.200 | — |
| Nhựa đường 40/50 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13567-1:2022 — Xe tec chuyên dùng | kg | 22.700 | — |
| Nhựa đường 40/50 PG70 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13567-1:2022, TCVN 13049-1:2020 — Xe tec chuyên dùng | kg | 22.900 | — |
| Nhựa đường 60/70 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13567-1:2022 — Xe tec chuyên dùng | kg | 21.000 | — |
| Nhựa đường 60/70 - xá | Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 13567-1:2022 — Xe téc chuyên dùng | kg | 21.500 | — |
| Nhựa đường 60/70 PG64 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13567-1:2022, TCVN 13049:2020 — Xe tec chuyên dùng | kg | 21.200 | — |
| Nhựa đường ADCo 60/70 nhiệt độ 160 độ C (bitum bọt) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13150-2:2020 — Xe tec chuyên dùng | kg | 21.500 | — |
| Nhựa đường Colflex® I (PMB-I) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùng | kg | 27.000 | — |
| Nhựa đường Colflex® III (PMB-III) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùng | kg | 27.800 | — |
| Nhựa đường Colflex® PA (nhưa đường polyme - TCVN 13048:2024) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùng | kg | 28.300 | — |
| Nhựa đường Colflex® PG76 (PMB-III, PG76) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùng | kg | 28.100 | — |
| Nhựa đường Colflex® PG82 (PMB-III, PG82) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùng | kg | 28.500 | — |
| Nhựa đường Polime PMB3 | Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 11193:2021 — Xe téc chuyên dùng | kg | 26.800 | — |
| Nhựa đường lỏng MC 70 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8818-1:2011 — Xe tec chuyên dùng | kg | 31.500 | — |
| Nhựa đường lỏng MC 70-xá | Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 8818:2011 — Xe téc chuyên dùng | kg | 29.700 | — |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1- xá | Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 8817:2011 — Xe téc chuyên dùng | kg | 17.600 | — |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1P- xá | Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 8816:2011 — Xe téc chuyên dùng | kg | 23.400 | — |
| Phụ gia dùng cho hỗn hợp MS | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 12316::2019 — Xe tec chuyên dùng | kg | 77.000 | — |
| Que hàn | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | kg | 24.500 | — |
| Thanh giá treo đèn thép mạ kẽmdày 3mm | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D60 | cái | 450 | — |
| Thép buộc | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | kg | 23.500 | — |
| Trụ tủ điều khiển tín hiệu giao thông | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB | cái | 52.500.000 | — |
| Tủ điều khiển tín hiệu giao thông 2 pha, ổn áp 2000VA | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (800x800x450) mm | cái | 32.500.000 | — |
| Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 100A (tôn dày 1,2mm, thiết bị đóng cắt LS Hàn Quốc chính hãng) chưa bao gồm Công tơ điện lực cấp | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (1200x600x400) mm | cái | 12.950.000 | — |
| Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 50A ( tôn dày 1,5mm, thiết bị đóng cắt LS Hàn Quốc chính hãng) chưa bao gồm Công tơ điện lực cấp | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (1200x600x350) mm | cái | 11.350.000 | — |
| Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 50A (tôn dày 1,2mm, thiết bị đóng cắt LS Hàn Quốc chính hãng) chưa bao gồm Công tơ điện lực cấp | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (1200x600x400) mm | cái | 10.350.000 | — |
| Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 63A (tôn dày 1,2mm, thiết bị đóng cắt LS Hàn Quốc chính hãng) chưa bao gồm Công tơ điện lực cấp | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (1200x600x400) mm | cái | 10.950.000 | — |
| Vôi bột | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | kg | 2.500 | — |
| Vôi cục | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | kg | 1.800 | — |
| Đinh | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | kg | 23.500 | — |
| Đèn LED THGT | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — 3 x D100 | cái | 5.560.000 | — |
| Đèn LED chữ thập (Led), vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D300 | cái | 3.620.000 | — |
| Đèn LED cảnh báo tín hiệu giao thông màu vàngử dụng năng lượng mặt trời (đã bao gồm pin năng lượng mặt trời, tủ điều khiển) | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D300 | cái | 7.300.000 | — |
| Đèn LED đi bộ (Led hình người đỏ, xanh), vỏ hộp và tay nhựa ABS | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — 2 x D200 | cái | 4.900.000 | — |
| Đèn LED đếm ngược (Led) vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D300 | cái | 2.680.000 | — |
| Đèn LED đếm ngược (Led) vỏ hộp và tay đỡ thép sơn tĩnh điện | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D600 | cái | 6.000.000 | — |
| Đèn Led mũi tên chỉ hướng | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D300 | cái | 2.900.000 | — |
| Đèn chữ thập (Led), vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D200 | cái | 3.180.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (30 x 100)mm, dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — (30 x 100)mm, dày 0.6mm | m2 | 830.000 | — |
| (30 x 50)mm, dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 530.000 | — |
| (300x300x0,5) mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩn | m2 | 370.000 | — |
| (50 x 100)mm, dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — (50 x 100)mm, dày 0.6mm | m2 | 840.000 | — |
| (50 x150)mm, dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — (50 x150)mm, dày 0.6mm | m2 | 1.160.000 | — |
| (600x600x0,6) mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩn | m2 | 440.000 | — |
| (600x600x0,6)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩn | m2 | 510.000 | — |
| (600x600x0,7) mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩn | m2 | 480.000 | — |
| (600x600x0,8) mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩn | m2 | 530.000 | — |
| 132S(0,6mm), lam 5m/m², rộng 132, phụ kiện móc treo 6 chiếc/m² | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 460.000 | — |
| 85C (0,6mm), lam 11,5m/m², rộng 85, phụ kiện khung thép 1m | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 480.000 | — |
| 85R (0,6mm), lam 13,5m/m², rộng 85, phụ kiện khung thép 1m | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 540.000 | — |
| C100 phẳng- Shaped, chiều dày 0,6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, màu đen, ghi tiêu | m2 | 450.000 | — |
| C150 phẳng- Shaped, chiều dày 0,6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, màu đen, ghi tiêu | m2 | 410.000 | — |
| C300 phẳng- Shaped, chiều dày 0,8mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, màu đen, ghi tiêu | m2 | 570.000 | — |
| C300 phẳng- Shaped, chiều dày 0,9mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, màu đen, ghi tiêu | m2 | 630.000 | — |
| CHẮN NẮNG AUSTRONG 132S - SUN LOUVER | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 132x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 490.000 | — |
| CHẮN NẮNG AUSTRONG 85C -SUN LOUVER | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 85x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 500.000 | — |
| CHẮN NẮNG AUSTRONG 85R -SUN LOUVER | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 85x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 560.000 | — |
| Caro tam giác (150x150x50x15x1950)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 870.000 | — |
| Caro tam giác (200x200x50x15x2000)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 670.000 | — |
| Caro vuông (100x100x50x15x2000)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 640.000 | — |
| Caro vuông (150x150x50x15x1950)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 480.000 | — |
| Caro vuông (200x200x50x15 x 2000)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 420.000 | — |
| Caro vuông (50x50x50x15x1950) mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 1.240.000 | — |
| Caro vuông (75x75x50x15x1950)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 690.000 | — |
| Cửa 1 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 3.700.000 | — |
| Cửa 2 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 3.500.000 | — |
| Cửa 2 cánh liền vách (thanh nhôm vách dày 1,5mm) | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 3.250.000 | — |
| Cửa dập huỳnh 2-4 cánh | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mm | m2 | 2.770.000 | — |
| Cửa kính 1 cánh, kính dày 6,38mm | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mm | m2 | 2.720.000 | — |
| Cửa kính 2-4 cánh, kính dày 6,38mm | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mm | m2 | 2.850.000 | — |
| Cửa kính dập huỳnh 2-4 cánh, kính dày 6,38mm | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mm | m2 | 3.020.000 | — |
| Cửa kính gỗ nhóm II (kính màu dày 5 mm ) | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | m2 | 1.960.000 | — |
| Cửa kính gỗ nhóm IV,V (kính màu dày 5 mm) | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | m2 | 1.160.000 | — |
| Cửa panô chớp gỗ nhóm II | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | m2 | 2.350.000 | — |
| Cửa panô gỗ nhóm II | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa panô gỗ nhóm IV,V | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | m2 | 1.275.000 | — |
| Cửa sỏ kính trắng 5mm, phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khoá | Công ty TNHH thiết bị Bảo Minh An · TCVN 9366-2:2012 — KT theo yêu cầu | m2 | 1.795.000 | — |
| Cửa sổ 1 cánh mở quay | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2019 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.650.000 | — |
| Cửa sổ 2 cánh lùa 93 | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 1.815.000 | — |
| Cửa sổ 2 cánh mở quay | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2020 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.650.000 | — |
| Cửa sổ 2 cánh mở trượt | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2020 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.300.000 | — |
| Cửa sổ gấp trượt 3 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 3.100.000 | — |
| Cửa sổ kính 5mm mở trượt, phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khoá | Công ty TNHH thiết bị Bảo Minh An · TCVN 9366-2:2012 — KT theo yêu cầu | m2 | 1.880.000 | — |
| Cửa sổ mở hất | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2019 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.650.000 | — |
| Cửa sổ mở lùa 2 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa sổ mở quay 2 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015 | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa sổ mở quay 2 cánh. | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.900.000 | — |
| Cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015 | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh. | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.900.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh kính/phẳng. Màu nhám trơn | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 1.910.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh kính/phẳng. Màu vân gỗ. | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 2.010.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh mở quay | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · Dày 1.2mm ( ±5%.) | m2 | 2.650.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh phẳng. Màu nhám, trơn. | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 1.810.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh phẳng. Màu vân gỗ. | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 1.910.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh kính/phẳng. Màu nhám, trơn. | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 1.970.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh kính/phẳng. Màu vân gỗ. | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 2.070.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh lùa 93 | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 1.815.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh mở quay | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2023 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.700.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh phẳng. Màu nhám, trơn. | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 1.870.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh phẳng. Màu vân gỗ. | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 1.970.000 | — |
| Cửa đi 4 cánh mở quay | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2024 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.700.000 | — |
| Cửa đi Pano kính 5mm, phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khoá | Công ty TNHH thiết bị Bảo Minh An · TCVN 9366-2:2012 — KT theo yêu cầu | m2 | 1.825.000 | — |
| Cửa đi gấp trượt 4 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 3.100.000 | — |
| Cửa đi mở lùa 2 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa đi mở lùa 4 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa đi mở quay 1 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa đi mở quay 2 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015 | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa đi mở quay 4 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa đặc 1 cánh | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mm | m2 | 2.470.000 | — |
| Cửa đặc 2-4 cánh | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mm | m2 | 2.620.000 | — |
| FT - HH (150x30x2,1)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 510.000 | — |
| FT - HT (150x24x1,3)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 390.000 | — |
| FT - HT (200x25x1,)5mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 460.000 | — |
| FT-DD (150x52x1,3)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 450.000 | — |
| FT-DD (200x52x1,5)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 610.000 | — |
| FT-DD (250x52x1,5)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 770.000 | — |
| FT-HH (150x50x1,2)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 650.000 | — |
| FT-HH (150x50x1.5)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 550.000 | — |
| FT-HH (200 x 100 x 1.4)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 730.000 | — |
| FT-HH (250x100x1.4)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 850.000 | — |
| FT-HH (300x100x1.5)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 1.018.000 | — |
| FT-HH (400x100x1.5)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 1.360.000 | — |
| FT-HT (250x50x1,3)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 630.000 | — |
| FT-LL (120 x 1,2)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 310.000 | — |
| FT-LL (150 x 1,4)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 390.000 | — |
| FT-LL (170 x 1,3)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 410.000 | — |
| FTS615G, cạnh gờ | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — 600x600x15mm | m2 | 490.000 | — |
| FTS615V, cạnh vuông | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — 600x600x15mm | m2 | 420.000 | — |
| FTS915V, cạnh vuông | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — 900x600x15mm | m2 | 460.000 | — |
| G100 chịu gió | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 600.000 | — |
| G150 chịu gió | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 550.000 | — |
| G200 chịu gió | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 500.000 | — |
| G250 chịu gió | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 440.000 | — |
| Multi B130 dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩn | m2 | 530.000 | — |
| Multi B180 dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩn | m2 | 480.000 | — |
| Multi B230 dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩn | m2 | 440.000 | — |
| Multi B30 dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩn | m2 | 640.000 | — |
| Multi B80 dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩn | m2 | 580.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG C100-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 100x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 490.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG C150-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 150x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 460.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG C200-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 200x6000mm, dày 0.7mm | m2 | 500.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG C300-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 300x6000mm, dày 0.8mm | m2 | 680.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG C85-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 85x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 410.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CELL CARO 100 | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 100x100x50x15mm, dày 0.4mm | m2 | 530.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CELL CARO 150 | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 150x150x50x15mm, dày 0.5mm | m2 | 440.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CELL CARO 200 | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 200x200x50x15mm, dày 0.5mm | m2 | 350.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CELL CARO 50 | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 50x50x50x15mm, dày 0.5mm | m2 | 1.280.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CLIP-IN TILES (300x300) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 300x300x28mm, dày 0.5mm | m2 | 420.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CLIP-IN TILES (327x327) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 327x327x28mm, dày 0.5mm | m2 | 400.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CLIP-IN TILES (600x1200) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x1200x28mm, dày 0.8mm | m2 | 680.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CLIP-IN TILES (600x600) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x600x28mm, dày 0.5mm | m2 | 370.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG F45-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 140x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 610.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG G100-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 100x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 520.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG G200-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 200x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 440.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG HOOK-ON TILES (600x600) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x600x28mm , dày 0.7mm | m2 | 990.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG LAY-IN T-BLACK (600X600mm) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x600x28mm, dày 0.5mm | m2 | 490.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG LAY-IN T-SHAPED (600X600mm) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x600x28mm, dày 0.5mm | m2 | 380.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG LỤC GIÁC HEXAGON - TILES | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 407x700x808mm, dày 0.8mm | m2 | 1.120.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY B130-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 130x25x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 480.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY B180-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 180x25x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 460.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY B30-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 30x25x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 640.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY B80-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 80x25x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 520.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF150-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 150x30x6000mm, dày 0.8mm | m2 | 960.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF175-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 175x30x6000mm, dày 0.8mm | m2 | 950.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF200-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 200x30x6000mm, dày 0.8mm | m2 | 950.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF250-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 250x30x6000mm, dày 0.8mm | m2 | 940.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF275-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 275x30x6000mm, dày 0.8mm | m2 | 940.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF300-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 300x30x6000mm, dày 0.8mm | m2 | 940.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG O-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — Ø50mm, khe hở 50mm, dày 0.6mm | m2 | 740.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG TAM GIÁC TRIANGLE - TILES | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 1000x1000x1000mm, dày 0.8mm | m2 | 1.160.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG V-SCREEN | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 100 x6000 mm, dày 0.6mm | m2 | 490.000 | — |
| TRẦN NHÔM LINEAR U-BULLET 100 | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 50x100x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 820.000 | — |
| TRẦN NHÔM LINEAR U-BULLET 150 | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 50x150x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 1.150.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U30- 100 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 30x100mm, khe hở 70mm dày 0.6mm | m2 | 840.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U30- 150 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 30x150mm, khe hở 70mm dày 0.6mm | m2 | 1.160.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U30-60 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 30x60mm, khe hở 70mm,dày 0.6mm | m2 | 560.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U40- 100 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 40x100mm, khe hở 60mm dày 0.6mm | m2 | 860.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U40- 200 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 40x200mm, khe hở 60mm dày 0.6mm | m2 | 1.540.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U40- 80 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 40x80mm, khe hở 60mm dày 0.6mm | m2 | 730.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U40-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 40x60mm, khe hở 60mm dày 0.6mm | m2 | 600.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U50-100 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 50x100mm, khe hở 50mm dày 0.6mm | m2 | 900.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U50-200 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 50x200mm, khe hở 50mm dày 0.6mm | m2 | 1.580.000 | — |
| TẤM ỐP NHÔM MẶT DỰNG ĐA HÌNH (SOLID ALUMINUM FACADE) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — dày 1mm | m2 | 1.450.000 | — |
| Vách dựng liền cửa sổ, 1 cánh, mở hất (đố cửa hở) | Công ty TNHH Huihuang Việt Nam · TCVN 9366-2:2012 — Màu trắng, ghi, cà phê, xám đá | m2 | 1.800.000 | — |
| Vách kính | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 1.650.000 | — |
| Vách kính hệ 55 | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 1.489.000 | — |
| Vách kính khung nhôm | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2018 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 1.750.000 | — |
| Vách mặt dựng liền cửa sổ 1 cánh mở hất (dấu đố cửa) | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.272.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| D100 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 126.900 | — |
| D1000 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 8.260.500 | — |
| D110 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — uPVC | m | 71.818 | — |
| D110 dày 10.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 351.500 | — |
| D110 dày 18.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 1.273.600 | — |
| D110 dày 4.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 156.000 | — |
| D110 dày 5.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 186.800 | — |
| D110 dày 8.1mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 293.300 | — |
| D125 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 197.300 | — |
| D125 dày 11.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 457.400 | — |
| D125 dày 4.8mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 181.900 | — |
| D125 dày 6.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 229.100 | — |
| D125 dày 9.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 377.700 | — |
| D140 dày 10.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 468.600 | — |
| D140 dày 12.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 564.200 | — |
| D140 dày 5.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 238.500 | — |
| D140 dày 6.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 291.900 | — |
| D150 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 260.400 | — |
| D160 dày 11.8mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 611.500 | — |
| D160 dày 14.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 741.600 | — |
| D160 dày 6.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 298.600 | — |
| D160 dày 7.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 378.900 | — |
| D175 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 401.700 | — |
| D180 dày 13.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 779.500 | — |
| D180 dày 16.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 940.600 | — |
| D180 dầy 6.9mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 372.600 | — |
| D180 dầy 8.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 476.900 | — |
| D20 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — PPR | m | 26.273 | — |
| D20 dày 1.9mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 12.300 | — |
| D20 dày 2.0mm PN16 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 12.500 | — |
| D20 dày 2.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 36.000 | — |
| D20 dày 3.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 44.600 | — |
| D200 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 828.800 | — |
| D200 dày 14.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 955.300 | — |
| D200 dày 18.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 1.160.400 | — |
| D200 dày 7.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 462.300 | — |
| D200 dày 9.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 592.400 | — |
| D21 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — uPVC | m | 7.727 | — |
| D21 dày 1.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 9.600 | — |
| D225 dày 16.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 1.207.600 | — |
| D225 dày 20.5mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 1.451.400 | — |
| D25 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — HDPE | m | 10.909 | — |
| D25 dày 2.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 16.000 | — |
| D25 dày 2.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 18.700 | — |
| D25 dày 2.8mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 64.400 | — |
| D25 dày 4.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 78.300 | — |
| D250 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 1.092.000 | — |
| D250 dày 18.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 1.501.400 | — |
| D250 dày 22.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 1.814.900 | — |
| D27 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 9.800 | — |
| D27 dày 1.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 12.300 | — |
| D280 dày 20.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 1.882.400 | — |
| D280 dày 25.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 2.274.500 | — |
| D30 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 24.200 | — |
| D300 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 1.300.000 | — |
| D315 dày 23.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 2.354.300 | — |
| D315 dày 28.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 2.843.000 | — |
| D32 dày 2.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 26.100 | — |
| D32 dày 2.9mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 83.500 | — |
| D32 dày 3.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 30.700 | — |
| D32 dày 5.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 115.200 | — |
| D34 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 12.600 | — |
| D34 dày 1.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 14.800 | — |
| D34 dày 1.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 18.100 | — |
| D355 dày 26.1mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 2.986.000 | — |
| D355 dày 32.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 3.607.500 | — |
| D40 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — PPR | m | 105.000 | — |
| D40 dày 3.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 39.500 | — |
| D40 dày 3.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 47.400 | — |
| D40 dày 6.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 178.400 | — |
| D400 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 2.377.400 | — |
| D400 dày 29.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 3.780.400 | — |
| D400 dày 36.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 4.578.400 | — |
| D42 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 18.900 | — |
| D42 dày 1.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 24.900 | — |
| D42 dày 2.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 28.300 | — |
| D48 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — uPVC | m | 21.818 | — |
| D48 dày 1.9mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 29.600 | — |
| D48 dày 2.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 34.100 | — |
| D50 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 47.700 | — |
| D50 dày 3.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 60.300 | — |
| D50 dày 4.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 73.400 | — |
| D50 dày 8.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 277.200 | — |
| D500 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 3.900.000 | — |
| D60 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 28.800 | — |
| D60 dày 2.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 48.800 | — |
| D60 dày 2.9mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 59.000 | — |
| D600 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 4.894.500 | — |
| D63 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — HDPE | m | 50.091 | — |
| D63 dày 10.5mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 436.800 | — |
| D63 dày 2.5mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 49.600 | — |
| D63 dày 3.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 62.300 | — |
| D63 dày 4.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 97.000 | — |
| D63 dày 5.8mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 116.800 | — |
| D65 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 69.100 | — |
| D75 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — uPVC | m | 39.091 | — |
| D75 dày 12.5mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 605.200 | — |
| D75 dày 2.9mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 69.400 | — |
| D75 dày 3.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 86.000 | — |
| D75 dày 5.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 137.700 | — |
| D75 dày 6.8mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 163.200 | — |
| D80 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 89.900 | — |
| D800 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 9.090.300 | — |
| D90 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 49.100 | — |
| D90 dày 15.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 904.700 | — |
| D90 dày 3.5mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 99.600 | — |
| D90 dày 4.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 123.800 | — |
| D90 dày 6.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 195.800 | — |
| D90 dày 8.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 234.800 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 149.580 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 178.740 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 215.820 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 259.920 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 119.610 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 188.820 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 230.130 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 279.180 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 333.180 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 154.440 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 235.710 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 285.480 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 346.140 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 416.340 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 192.330 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 309.780 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 372.510 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 457.740 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 546.300 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 252.540 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 389.970 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 474.930 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 575.820 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 690.480 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 317.970 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN20 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư công | m | 7.650 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN20 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư công | m | 9.000 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 488.700 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 581.940 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 720.450 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 858.870 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 396.090 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 600.660 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 735.660 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 880.830 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.062.450 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 498.780 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư công | m | 9.270 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 9.720 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 11.610 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 13.590 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 744.210 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 914.670 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.095.840 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.312.380 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 494.010 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 608.670 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 927.270 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.146.780 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.373.400 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.644.120 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 612.630 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 776.430 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN315 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.180.800 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN315 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.434.330 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN315 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.738.440 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN315 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.091.600 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 13.050 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 15.930 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 18.630 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 22.410 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN355 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.500.570 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN355 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.819.170 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN355 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.206.980 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN355 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.655.090 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 19.890 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 24.030 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 28.890 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 34.290 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN400 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.906.740 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN400 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.303.100 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN400 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.812.590 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN400 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.377.880 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN450 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.400.390 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN450 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.911.950 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN450 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.559.950 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN450 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.267.800 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 30.510 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 36.720 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 44.820 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 53.010 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 25.560 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN500 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.996.190 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN500 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.623.940 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN500 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.412.970 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN500 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.288.670 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN560 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.050.900 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN560 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.944.600 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN560 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.972.400 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 48.780 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 59.130 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 70.470 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 84.420 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 39.690 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.130.900 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.249.600 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 7.095.600 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.390.300 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.168.800 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.520.500 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 7.951.500 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN710 (PN16) | m | 9.626.400 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.316.400 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.315.400 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 69.570 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 83.880 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 100.080 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 119.610 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 56.430 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 98.730 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 119.340 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 143.280 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 171.720 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 89.100 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN110 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 180.720 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN110 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 214.110 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN110 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN110 (PN6) | m | 119.160 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN110 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 146.700 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN125 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 230.580 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN125 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 278.640 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN125 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 187.470 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN140 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 287.460 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN140 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 343.710 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN140 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 235.080 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 377.100 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 451.800 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 546.300 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 306.630 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 476.820 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 573.030 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 315.360 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 388.890 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 593.460 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 706.950 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 858.870 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 483.210 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 906.480 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.105.740 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.312.380 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 604.530 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 749.790 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.137.060 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.385.730 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.644.120 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 760.770 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 941.310 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.438.560 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 956.250 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.191.510 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.826.370 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.197.800 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.655.090 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.223.280 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.501.740 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.322.090 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.541.340 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.917.720 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.940.300 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.267.800 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.411.640 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.646.260 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.385.520 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.406.510 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.996.820 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN560 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.043.492 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN560 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.050.900 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.562.080 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 7.095.600 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.168.800 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.130.900 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN710 (PN10) | m | 7.951.500 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.315.400 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.520.500 | — |
| Ống PPR D110 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 516.330 | — |
| Ống PPR D110 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 775.890 | — |
| Ống PPR D125 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 639.540 | — |
| Ống PPR D125 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.044.000 | — |
| Ống PPR D140 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 789.120 | — |
| Ống PPR D140 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.326.150 | — |
| Ống PPR D160 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.076.850 | — |
| Ống PPR D160 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.763.460 | — |
| Ống PPR D180 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.696.680 | — |
| Ống PPR D180 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.772.630 | — |
| Ống PPR D200 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.058.750 | — |
| Ống PPR D200 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — D200 PN20 | m | 3.414.060 | — |
| Ống PPR D25 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — D25 PN10 | m | 39.240 | — |
| Ống PPR D25 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 47.700 | — |
| Ống PPR D32 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 50.850 | — |
| Ống PPR D32 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 70.200 | — |
| Ống PPR D40 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 68.220 | — |
| Ống PPR D40 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 108.630 | — |
| Ống PPR D50 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 99.990 | — |
| Ống PPR D50 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 168.840 | — |
| Ống PPR D63 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 158.940 | — |
| Ống PPR D63 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 266.130 | — |
| Ống PPR D75 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 221.040 | — |
| Ống PPR D75 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 368.640 | — |
| Ống PPR D90 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 322.560 | — |
| Ống PPR D90 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 551.160 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — ø 150 SN 4 | m | 105.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 122.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 188.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 218.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 278.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương | m | 322.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 388.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương | m | 448.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 656.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảo | m | 758.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 500 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảo | m | 1.036.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.358.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảo | m | 2.015.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớpø 500 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 992.000 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 10.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 147.906 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 182.556 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 16.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 221.265 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 4.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 66.528 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 5.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 77.517 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 6.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 88.209 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 8.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 123.552 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 10.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 181.467 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 222.453 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 272.844 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 4.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 81.873 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 5.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 95.832 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 6.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 113.553 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 8.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 144.045 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 231.165 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 284.328 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 348.975 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 4.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 101.772 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 5.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 119.790 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 141.174 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 188.892 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 300.069 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 368.379 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 453.024 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 135.927 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 158.400 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 182.853 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 236.511 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 377.685 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 467.874 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 167.310 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 194.139 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 231.066 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 295.119 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 469.161 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 578.259 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 246.708 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 286.902 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 366.102 | — |
| Ống u.PVC DN21 (NTC) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN21 (NTC) | m | 6.237 | — |
| Ống u.PVC DN21 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 7.623 | — |
| Ống u.PVC DN21 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 8.316 | — |
| Ống u.PVC DN21 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 9.999 | — |
| Ống u.PVC DN21 (PN 25) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 11.682 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 593.802 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 733.986 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 250.272 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 300.762 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 356.499 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 463.023 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 754.281 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 934.164 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 328.086 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 395.604 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 461.637 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 596.673 | — |
| Ống u.PVC DN27 (NTC) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 7.722 | — |
| Ống u.PVC DN27 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 9.702 | — |
| Ống u.PVC DN27 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 11.385 | — |
| Ống u.PVC DN27 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 12.672 | — |
| Ống u.PVC DN280 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 976.536 | — |
| Ống u.PVC DN280 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 393.426 | — |
| Ống u.PVC DN280 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 554.202 | — |
| Ống u.PVC DN280 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 712.008 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.232.055 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.419.660 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 497.277 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 590.337 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 708.246 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 889.911 | — |
| Ống u.PVC DN34 (NTC) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 9.999 | — |
| Ống u.PVC DN34 (PN 10.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 14.355 | — |
| Ống u.PVC DN34 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 17.523 | — |
| Ống u.PVC DN34 (PN 16.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 19.899 | — |
| Ống u.PVC DN34 (PN 8.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 11.682 | — |
| Ống u.PVC DN355 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN355 (PN 10) | m | 1.464.210 | — |
| Ống u.PVC DN355 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 628.155 | — |
| Ống u.PVC DN355 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 771.309 | — |
| Ống u.PVC DN355 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 917.631 | — |
| Ống u.PVC DN355 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.190.772 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.864.269 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 788.337 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 980.199 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.165.626 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.509.156 | — |
| Ống u.PVC DN42 (NTC) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 14.949 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 22.374 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 26.334 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 32.571 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 16.731 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 19.701 | — |
| Ống u.PVC DN450 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.000.395 | — |
| Ống u.PVC DN450 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.238.886 | — |
| Ống u.PVC DN450 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.478.169 | — |
| Ống u.PVC DN450 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.908.720 | — |
| Ống u.PVC DN48 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 27.027 | — |
| Ống u.PVC DN48 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 32.670 | — |
| Ống u.PVC DN48 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 20.493 | — |
| Ống u.PVC DN48 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 23.463 | — |
| Ống u.PVC DN500 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.312.047 | — |
| Ống u.PVC DN500 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN500 (PN 5) | m | 1.564.497 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 46.728 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 58.608 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 27.225 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 33.165 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 38.610 | — |
| Ống u.PVC DN75 (NTC) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 31.878 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 68.112 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 85.635 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 103.356 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 25) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 149.391 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 37.224 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 42.174 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 54.945 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 10.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 98.010 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 121.770 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 16.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 147.114 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 44.451 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 52.074 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 60.192 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 8.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 78.903 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Bả ngoại thất E700 | Công ty TNHH AKZONOBEL VN · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 12.578 | — |
| Bả nội thất A500 | Công ty TNHH AKZONOBEL VN · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 10.057 | — |
| Bả nội thất Diamon A1000 | Công ty TNHH AKZONOBEL VN · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 13.919 | — |
| Bột bả Jolia nội thất | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · QCVN 16:2019/BXD — bao 40kg | kg | 12.050 | — |
| Bột bả Sp Filler nội thất | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · QCVN 16:2019/BXD — bao 40kg | kg | 13.920 | — |
| Bột bả cao cấp ngoại thất | kg " Công ty TNHH TM-DV-XD Minh Chánh; · bao 40 kg Côn TM Mi | kg | 5.733 | — |
| Bột bả cao cấp nội thất | kg · bao 40 kg 14 | kg | 3.840 | — |
| Bột bả cao cấp nội và ngoại thất Interior & Exterior Putty - NK515 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 7239:2014 — - Đóng bao 40 kg | kg | 567.593 | — |
| Bột bả ngoài trời loại MBN - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Bao 25kg | kg | 23.120 | — |
| Bột bả ngoại thất | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · TCVN 8652:2020 | kg | 14.800 | — |
| Bột bả ngoại thất cao cấp | Công ty CP AMSON Việt Nam · TCVN 7239:2015 — Bao 40kg | kg | 520.000 | — |
| Bột bả ngoại thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP | kg | 10.000 | — |
| Bột bả nội thất cao cấp | Công ty TNHH DV&TM Green QNT · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 9.750 | — |
| Bột bả nội thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 25kg/bao | kg | 8.000 | — |
| Bột bả nội thất và ngoại thất cao cấp | Công ty CP Ssown JYMEC Việt Nam · TCVN 7239:2016 — Bao 40kg | kg | 462.000 | — |
| Bột bả nội và ngoại thất | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 8.150 | — |
| Bột bả tiêu chuẩn nội thất Interior Putty - NK505 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 7239:2014 — - Đóng bao 40 kg | kg | 401.852 | — |
| Bột bả trong nhà loại MBT - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Bao 25kg | kg | 18.000 | — |
| Chất chống thấm đa năng pha xi măng NASUN GREY - NK550 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · Tiêu chuẩn cơ sở — - Đóng thùng 20 kg | kg | 3.613.889 | — |
| Chất phủ đệm sân thể thao, sân Tennis loại TNA | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kg | kg | 67.800 | — |
| Chống thấm 2 thành phần POLYSEAL cao cấp | Công ty Tây Bắc - BQP · QCVN 16:2023/BXD QCVN 08:2020/BCT — 20kg/thùng | kg | 38.000 | — |
| Chống thấm xi măng, bê tông CT-11A Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kg | kg | 229.250 | — |
| Co giãn, chống áp lực cho xi măng, bê tông CT-14 Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kg | kg | 217.000 | — |
| Dung môi TN 180 (dùng cho epoxy hệ dung môi) | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · Lon 5L | kg | 169.800 | — |
| Fucolor Bột Bột bả siêu trắng cao cấp For Exterior-interior | Công ty TNHH XD và TM Xuân Lộc · ISO 9001:2015 QCVN 16:2023/BXD — Đóng bao 40kg | kg | 630.000 | — |
| Fucolor Bột Chuyên dung cho tường - trần thạch cao | Công ty TNHH XD và TM Xuân Lộc · ISO 9001:2015 QCVN 16:2023/BXD — Đóng bao 40kg | kg | 504.000 | — |
| Hạt phản quang loại A | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS 02:2018/JBG — Thùng 25kg | kg | 20.460 | — |
| Ma tít trong nhà loại MTT - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kg | kg | 28.000 | — |
| Matit MT KL5T Aqua - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 151.000 | — |
| Matít KL-5T hai thành phần chịu mài mòn loại mịn | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kg | kg | 105.400 | — |
| Matít KL-5T hai thành phần chịu mài mòn loại thô | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kg | kg | 98.000 | — |
| Matít chịu ẩm cho sân Tennis, chân tường SK-6 | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kg | kg | 84.750 | — |
| Matít ngoài trời loại MTN - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kg | kg | 35.400 | — |
| Màu có đuôi A | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 48.950 | — |
| Mầu có đuôi D | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 38.750 | — |
| Mầu có đuôi OW | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 9.000 | — |
| Mầu có đuôi P | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 10.300 | — |
| Mầu có đuôi T | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 32.000 | — |
| OPTEX: Bột bả ngoại thất | Công ty CP Công nghệ ASAP PAINT · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 12.820 | — |
| OPTEX: Bột bả nội thất | Công ty CP Công nghệ ASAP PAINT · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 10.561 | — |
| Phụ gia chống thấm BONDLATEX 570 cao cấp | Công ty Tây Bắc - BQP · QCVN 16:2023/BXD QCVN 08:2020/BCT — 10 lít/can | kg | 48.000 | — |
| Phụ gia trộn vữa xi măng, bê tông CT-11B Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kg | kg | 149.737 | — |
| Sơn Alkyd Jimmy | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · JIS K 5962:1993 — Thùng 20kg | kg | 214.000 | — |
| Sơn Joline Primer lót cho hệ nhiệt dẻo | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8791:2011 — Thùng 25kg | kg | 83.400 | — |
| Sơn Joline trắng phẳng TCVN 8791-2011 | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8791-2011 — Thùng 25kg | kg | 29.200 | — |
| Sơn Joline vàng phẳng TCVN 8791-2011 | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8791:2011 — Thùng 25kg | kg | 30.000 | — |
| Sơn bán bóng cáo cấp K5800-Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 245.000 | — |
| Sơn bán bóng nội thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 125.000 | — |
| Sơn bóng | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 257.000 | — |
| Sơn bóng cao cấp loại K360 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 343.000 | — |
| Sơn bóng cao cấp loại K5500 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 200.500 | — |
| Sơn bóng cao cấp loại K871 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 258.750 | — |
| Sơn bóng mờ | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 23,2kg | kg | 132.672 | — |
| Sơn bóng mờ ngoại thất NASUN EXTRA PROTECT - EP18 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 21 kg | kg | 3.783.333 | — |
| Sơn bóng mờ nội thất NASUN EXTRA CLEAN - EC17 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 21 kg | kg | 2.874.074 | — |
| Sơn bóng ngoại thất NASUN MAXIMUM - MM08 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 17 kg | kg | 3.900.926 | — |
| Sơn bóng ngoại thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 255.000 | — |
| Sơn bóng ngọc trai | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20,4kg | kg | 278.382 | — |
| Sơn bóng ngọc trai nano | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 85.748 | — |
| Sơn bóng nội thất | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 167.000 | — |
| Sơn bóng nội thất NASUN MEDI - MD07 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 17 kg | kg | 3.092.593 | — |
| Sơn bóng nội thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 185.000 | — |
| Sơn chống gỉ Sp Primer | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · Thùng 20kg | kg | 126.000 | — |
| Sơn chống nóng hệ nước CN-05 | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kg | kg | 201.500 | — |
| Sơn chống thấm HYDROSHIELD 141 cao cấp | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 15kg/Thùng | kg | 115.000 | — |
| Sơn chống thấm màu | 4 Công ty Sơn Jymec · nt | kg | 95.151 | — |
| Sơn chống thấm màu NASUN COLOR GUARD - NK551 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 20 kg | kg | 3.928.704 | — |
| Sơn chống thấm pha mầu | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 242.800 | — |
| Sơn chống thấm pha xi măng | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 160.700 | — |
| Sơn chống thấm polyme | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 171.150 | — |
| Sơn chống thấm trộn xi măng | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 184.000 | — |
| Sơn chống thấm đa năng cao cấp KT-11A Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 150.000 | — |
| Sơn giao thông hệ nước K426 | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 155.000 | — |
| Sơn giả đá KSP - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 267.500 | — |
| Sơn hạt KGP | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 144.400 | — |
| Sơn hệ dung môi Joway trắng | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8787:2011 — Thùng 25kg | kg | 141.600 | — |
| Sơn hệ dung môi Joway vàng | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8787:2011 — Thùng 25kg | kg | 176.400 | — |
| Sơn hệ dung môi Joway đen | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8787:2011 — Thùng 25kg | kg | 141.600 | — |
| Sơn hệ dung môi Joway đỏ | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8787:2011 — Thùng 25kg | kg | 176.400 | — |
| Sơn không bóng loại K260 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 88.750 | — |
| Sơn không bóng loại K261 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 114.250 | — |
| Sơn không bóng loại K5501 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 175.900 | — |
| Sơn không bóng loại K771 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 71.800 | — |
| Sơn không lót | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 221.700 | — |
| Sơn lau chùi cao cấp nội thất | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 102.000 | — |
| Sơn lau chùi hiệu quả | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · TCVN 8652:2020 | kg | 83.136 | — |
| Sơn lót Epoxy Green Kantech | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùng | kg | 220.000 | — |
| Sơn lót Jones Sealer EC | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · Thùng 10kg | kg | 210.000 | — |
| Sơn lót chịu mài mòn KL5T Aqua - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 190.000 | — |
| Sơn lót chống kiềm cao cấp ngoại thất NANO SEALER - NS33 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 8652:2020 — - Đóng thùng 20 kg | kg | 3.543.519 | — |
| Sơn lót chống kiềm cao cấp nội thất NASUN ALKALI PRIMER - AP22 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 8652:2020 — - Đóng thùng 22 kg | kg | 2.549.074 | — |
| Sơn lót chống kiềm ngoại thất | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · TCVN 8652:2020 — Thùng 18kg | kg | 172.944 | — |
| Sơn lót chống kiềm nội thất | 4 Công ty Sơn Jymec · TCVN 8652:2020 | kg | 131.947 | — |
| Sơn lót chống kiềm nội và ngoại thất NASUN ALKALI - AI11 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 8652:2020 — - Đóng thùng 22 kg | kg | 2.189.815 | — |
| Sơn lót epoxy gốc nước jones WEPO | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS CN24:2022 — Thùng 20kg | kg | 180.600 | — |
| Sơn lót hệ dung môi Jones Epo Clear | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS CN09:2023 — Thùng 20kg | kg | 158.000 | — |
| Sơn lót jona Level New màu thường | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS CN05:2023 — Thùng 19,5kg | kg | 165.100 | — |
| Sơn lót kháng kiềm loại K109 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 161.500 | — |
| Sơn lót kháng kiềm loại K209 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 212.250 | — |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 150.000 | — |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất đặc biệt nano | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 125.000 | — |
| Sơn lót kháng kiềm nội thất | Bao Công ty TNHH TM · g " 18 Lit | kg | 98.000 | — |
| Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 98.000 | — |
| Sơn lót Đá cao cấp | Công ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUS | kg | 105.000 | — |
| Sơn lót đa năng nội và ngoại thất | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · TCVN 8652:2020 — Thùng 20kg | kg | 107.600 | — |
| Sơn men bán bóng phủ sàn trong nhà KL5T-Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 327.250 | — |
| Sơn men bóng phủ sàn trong nhà KL5T-Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 190.000 | — |
| Sơn mịn | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 24kg | kg | 102.875 | — |
| Sơn mịn bền màu kháng UV | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 106.000 | — |
| Sơn mịn cao cấp nano | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 24kg | kg | 24.394 | — |
| Sơn mịn nội thất NASUN NATIN - NT | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 25 kg | kg | 1.076.852 | — |
| Sơn ngoài trời loại K-280 Màu nhạt | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 104.750 | — |
| Sơn ngoài trời loại K-280 Màu đậm | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 136.500 | — |
| Sơn ngoại thất cao cấp Kantech | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùng | kg | 125.000 | — |
| Sơn ngoại thất tiêu chuẩn NASUN ECO EX - EE06 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 22 kg | kg | 2.305.556 | — |
| Sơn nội thất mặt mờ cao cấp Kantech | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · CVN 16:2023/BXD 21kg/Thùng | kg | 90.000 | — |
| Sơn nội thất tiêu chuẩn NASUN ECO IN - EI03 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 24 kg | kg | 1.785.185 | — |
| Sơn phủ Epoxy Green Kantech | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùng | kg | 250.000 | — |
| Sơn phủ Jona Epo màu cơ bản | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · JISSK 5659:2018 — Thùng 20kg | kg | 212.600 | — |
| Sơn phủ bóng 5kg | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 5 kg | kg | 196.860 | — |
| Sơn phủ bóng clear NASUN SHINING - NK554 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng lon 4.5 kg | kg | 979.630 | — |
| Sơn phủ bóng clear chống thấm, chịu mài mòn Clear KL5 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 580.750 | — |
| Sơn phủ bóng clear ngoài trời Clear N- Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 296.900 | — |
| Sơn phủ epoxy gốc nước jona WEPO màu thường | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS CN07:2023 — Thùng 19,5kg | kg | 215.600 | — |
| Sơn phủ men sứ | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18kg | kg | 371.222 | — |
| Sơn siêu bóng | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Lon 5,1kg | kg | 393.725 | — |
| Sơn siêu bóng cao cấp 8in1 | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 268.000 | — |
| Sơn siêu bóng cao cấp ngoại thất NASUN PLUS - NP10 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng lon 5 kg | kg | 1.911.111 | — |
| Sơn siêu bóng cao cấp nội thất NASUN ANGEL - NA09 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 16 kg | kg | 3.820.370 | — |
| Sơn siêu bóng nano | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 97.146 | — |
| Sơn siêu mịn nội thất | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 44.545 | — |
| Sơn siêu trắng nano | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 24kg | kg | 41.566 | — |
| Sơn siêu trắng nội thất NASUN SUPER SHINE - SS05 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 22 kg | kg | 2.181.481 | — |
| Sơn siêu trắng phủ trần cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 95.000 | — |
| Sơn siêu trắng trong nhà | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 87.500 | — |
| Sơn siêu trắng, sáng | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 23,5kg | kg | 69.702 | — |
| Sơn sân tenis, sàn thể thao đa năng (trắng, xanh, đỏ) CT08-Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 348.750 | — |
| Sơn sân tenis, sàn thể thao đa năng màu khác CT08-Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 348.750 | — |
| Sơn trang trí, chống thấm loại CT04T- Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 274.300 | — |
| Sơn trong nhà loại K-180 | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 71.400 | — |
| Sơn tráng trần loại K10 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 133.200 | — |
| Sơn Đá kim cương đa sắc | Công ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUS | kg | 148.000 | — |
| Sơn Đá thạch anh hiệu ứng | Công ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUS | kg | 155.000 | — |
| Weathershield E1000 plus | Công ty TNHH AKZONOBEL VN · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 14.375 | — |
| sơn chống thấm màu cao cấp | Bao Công ty TNHH TM · Thùng | kg | 216.000 | — |
| sơn lót kháng kiềm nội thất Nano | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 124.000 | — |
| sơn mịn ngoại thất | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · TCVN 8652:2020 | kg | 53.359 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| D10mm -CB400V/CB500 | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 14.782 | — |
| D10mm -GR40 | Công ty cổ phần tập đoàn VAS Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 14.252 | — |
| D12mm - CB300V | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 14.102 | — |
| D12mm - CB400V/CB500 | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 14.632 | — |
| D14-20mm - CB300V/GR40 | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 14.102 | — |
| D14-32mm - CB400V/CB500 | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 14.632 | — |
| D36mm - CB400V/CB500 | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 14.832 | — |
| D40mm - CB400V/CB500 | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 15.032 | — |
| D6mm -CB240T | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — cuộn | kg | 14.252 | — |
| D8mm -CB240T | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — cuộn | kg | 14.252 | — |
| D8mm -CB300V | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — cuộn | kg | 14.352 | — |
| DN(10-200) | Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dày (1-2,3)mm | kg | 27.900 | — |
| DN10 - DN32 | Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (1,6-1,9) mm | kg | 33.800 | — |
| DN125 - DN200 | Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (3,4-8,2) mm | kg | 33.200 | — |
| DN40 - DN100 | Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (1,6-1,9) mm | kg | 33.600 | — |
| Thép tròn, vuông, hộp, DN(10-100) | Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (1-1,5)mm | kg | 27.700 | — |
| Thép tròn, vuông, hộp, DN(125-200) | Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (3,4- 8,2)mm | kg | 27.000 | — |
| Thép trơn CT3, CB240-T, d6-T, d8-T cuộn | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-1:2018 — cuộn | kg | 14.550 | — |
| Thép vằn CB300 -V d12 | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-2:2018 — L=11,7m | kg | 14.800 | — |
| Thép vằn CB300, Cr40-V D10 | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-1:2020; ASTM A615/A615M-20 — L=11,7m | kg | 15.000 | — |
| Thép vằn CB400 -V, CB500 -V d10 | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-2:2018 — L=11,7m | kg | 15.300 | — |
| Thép vằn CB400 -V, CB500 -V d12 | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-2:2018 — L=11,7m | kg | 15.100 | — |
| Thép vằn CB400 -V, CB500 -V d14-d32 | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-2:2018 — L=11,7m | kg | 15.050 | — |
| Thép vằn Cr40-V, CB300 -V d14-d40 | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-1:2020; ASTM A615/A615M-20 — L=11,7m | kg | 14.750 | — |
| Thép vằn SD295A, CB300-V D8 cuộn | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · JIS G 3112-2020,TCVN1651-1:2019 — cuộn | kg | 14.550 | — |
| Ống thép (tròn, vuông, hộp), DN(10-100) | Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (2,0-5,4)mm | kg | 26.600 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (6-11)sóng, mạ nhôm kẽm phủ sơn, AZ100 | Công ty Cổ phần tôn Đông Á · TCVN 8053:2009 — dày 0.35mm (0.35*1200)mm | m2 | 80.000 | — |
| (6-11)sóng, mạ nhôm kẽm phủ sơn, TD | Công ty Cổ phần tôn Đông Á · TCVN 8053:2009 — dày 0.35mm (0.350*1200)mm | m2 | 71.818 | — |
| ATEK1000 - 0,47mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 6 sóng dày 0.47mm, lớp mạ Az150 | m2 | 200.909 | — |
| Joiviet trên nền tôn lạnh (6-11)sóng, mạ nhôm kẽm phủ sơn, AZ100 | Công ty Cổ phần tôn Đông Á · TCVN 8053:2009 — dày 0.35mm (0.35*1200)mm | m2 | 148.182 | — |
| Tôn Austnam AC11 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 11 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az150 | m2 | 196.364 | — |
| Tôn Austnam AC11 - 0,47mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 11 sóng dày 0.47mm, lớp mạ Az150 | m2 | 200.000 | — |
| Tôn Austnam AD05 - 0,42mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý Trên phương | m2 | 180.000 | — |
| Tôn Austnam AD05 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 5 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az100 | m2 | 187.273 | — |
| Tôn Austnam AD06 - 0,42mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 6 sóng dày 0.42mm, lớp mạ Az100 | m2 | 183.636 | — |
| Tôn Austnam AD06 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 6 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az100 | m2 | 190.909 | — |
| Tôn Austnam AD11 - 0,42mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 11 sóng dày 0.42mm, lớp mạ Az100 | m2 | 182.727 | — |
| Tôn Austnam AD11 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 11 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az100 | m2 | 188.182 | — |
| Tôn Austnam ADPU1-0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn xốp chống nóng, lớp PU dày 18mm, tôn mạ Az100 | m2 | 265.455 | — |
| Tôn Austnam ADPU1-0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn xốp chống nóng, lớp PU dày 18mm, tôn mạ Az101 | m2 | 271.818 | — |
| Tôn Austnam ADTile - 0,42mm (Sóng giả ngói) | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 191.818 | — |
| Tôn Austnam AP-EPS - 0.35/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tấm vách EPS chống nóng, chống ồn, xốp dày 50mm, G340-G550 | m2 | 317.273 | — |
| Tôn Austnam AP-EPS - 0.40/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tấm vách EPS chống nóng, chống ồn, xốp dày 50mm, G340-G551 | m2 | 328.182 | — |
| Tôn Austnam AP-EPS - 0.40/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tấm vách EPS chống nóng, chống ồn, xốp dày 50mm, G340-G552 | m2 | 338.182 | — |
| Tôn Austnam AP-EPS - 0.45/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tấm vách EPS chống nóng, chống ồn, xốp dày 50mm, G340-G553 | m2 | 350.000 | — |
| Tôn Austnam APU1-0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn xốp chống nóng, lớp PU dày 18mm, tôn mạ Az150 | m2 | 285.455 | — |
| Tôn Austnam APU1-0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn xốp chống nóng, lớp PU dày 18mm, tôn mạ Az151 | m2 | 289.091 | — |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.40/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn mái chống nóng, xốp EPS dày 50mm, 2 lớp tôn, G340-G550 | m2 | 392.727 | — |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.40/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn mái chống nóng, xốp EPS dày 50mm, 2 lớp tôn, G340-G552 | m2 | 382.727 | — |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.45/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 378.182 | — |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.45/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn mái chống nóng, xốp EPS dày 50mm, 2 lớp tôn, G340-G553 | m2 | 395.455 | — |
| Tôn Austnam ASEAM 480 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý | m2 | 230.000 | — |
| Tôn Austnam ASEAM 480 - 0,47mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý | m2 | 234.545 | — |
| Tôn Austnam ATEK1000 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 6 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az150 | m2 | 197.273 | — |
| Tôn Austnam ATEK1088 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 5 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az150 | m2 | 192.727 | — |
| Tôn Austnam ATEK1088 - 0,47mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 5 sóng dày 0.47mm, lớp mạ Az150 | m2 | 197.273 | — |
| Tôn Austnam Alok 420 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 250.909 | — |
| Tôn Austnam Alok 420 - 0,47mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 256.364 | — |
| Tôn EPU1 (6 sóng) dày 0.45mm, lớpPU tỷ trọng 28- - Phụ kiện tôn Suntek khổ 300mm dày 0.40mm | Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 229.091 | — |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.40mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 125.455 | — |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.45mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý Trên phương tiện lý | m2 | 137.273 | — |
| Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.40mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 126.364 | — |
| Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.45mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 138.182 | — |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.40mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 123.636 | — |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.45mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 135.455 | — |
| Tôn Suntek ELOK420 dày 0.45mm,G550(3 sóng ) | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý | m2 | 200.000 | — |
| Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.40mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý Trên phương | m2 | 218.182 | — |
| Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.45mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 230.000 | — |
| Tôn Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0.40mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 217.273 | — |
| Tôn Suntek ESEAM480 dày 0.45mm, G340(2 sóng) | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện lý | m2 | 183.636 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Clinker CPC50 | Công ty Cổ phần Xi măng La Hiên VVMI | tấn | 722.000 | — |
| PC 30 - Thành Thắng | Công ty TNHH Đại Long Bình · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.540.000 | — |
| PC 30 - Thạch Long | Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.407.000 | — |
| PC 30 - Thần Sa | Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.407.000 | — |
| PC 40 - Thành Thắng | Công ty TNHH Đại Long Bình · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.600.000 | — |
| PC 40 - Thạch Long | Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.500.000 | — |
| PC 40 - Thần Sa | Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.500.000 | — |
| Xi măng PCB 30 | Chi nhánh Công ty CP Tập Đoàn Xuân Khiêm · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.450.000 | — |
| Xi măng PCB 40 | Chi nhánh Công ty CP Tập Đoàn Xuân Khiêm · n Nghi Sơn | tấn | 1.520.000 | — |
| Xi măng bao PCB30 - La Hiên | Công ty Cổ phần Xi măng La Hiên VVMI · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.056.000 | — |
| Xi măng bao PCB40 - La Hiên | Công ty Cổ phần Xi măng La Hiên VVMI · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.120.000 | — |
Among the coldest northern provinces, with temperatures occasionally hitting 0°C and hoarfrost — concrete pours and exterior painting must pause during cold spells.
Construction is centred around the Hữu Nghị border gate (warehouses, mixed-use buildings) and Lạng Sơn city. Steady demand for box steel and roofing sheets for pre-engineered factories.
Route QL1A through Lạng Sơn city is the main dealer artery. Đồng Đăng hosts numerous VLXD transit warehouses.
Đồng Bành (Lạng Sơn) is the local cement brand; rebar mostly Hoà Phát via QL1. Some finishing materials are imported through the border gate from China.
Avoid concrete pours during the Dec–Feb cold spells; the dry Oct–Nov window is best for finishing work.
Methodology: prices are crawled automatically from the provincial Department of Construction bulletin; market context is authored and refreshed by the Vật Giá Top team. See the full Methodology page for details.