June 04, 2026

Lạng Sơn construction material prices today

Live VLXD bulletin from the Lạng Sơn Department of Construction

Publication period:2026-04


Material prices in Lạng Sơn

Published: 2026-04

Bê tông

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Bê tông thương phẩm Mác 100Công ty CP Thuận An Phát 161 · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàngm31.100.000
Bê tông thương phẩm Mác 250Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàngm31.210.000
Bê tông thương phẩm Mác 300Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàngm31.270.000
Bê tông thương phẩm Mác 350Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàngm31.350.000
Bê tông thương phẩm Mác 400Công ty cổ phần bê tông Lạng Sơn · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát nghiềnm31.388.000
Bê tông thương phẩm Mác 450Công ty cổ phần bê tông Lạng Sơn · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàngm31.460.000
Bê tông thương phẩm Mác 500Công ty cổ phần bê tông Lạng Sơn · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát nghiềnm31.630.000
Bê tông thương phẩm Mác 550Công ty cổ phần bê tông Lạng Sơn · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát nghiềnm31.730.000
Bê tông thương phẩm mác 150Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàngm31.125.000
Bê tông thương phẩm mác 200Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàngm31.160.000
Tấm Panel ALC A1 hai lớp lưới thépCông ty CP kinh doanh gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 12867:2020 — dày (100-200)mm, dài <4,8mm35.024.250

Cát xây dựng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Cát bê tôngCông ty Cổ phần Bê tông Lạng Sơn · TCVN 7570:2006m3545.000
Cát mịnCông ty Cổ phần Gia Lộc · QCVN 16:2023/BXD — 1,7mmm3409.091
Cát nghiền (0-3)mmCông ty TNHH Tiến Long · QCVN 16:2023/BXD — (0-3)mmm3380.000
Cát nghiền dùng cho bê tông và vữa (chưa qua rửa) kích thước 0-5mmCông ty TNHH Hồng Phong · QCVN 16:2023/BXD — (0-5)mmm3300.000
Cát nghiền dùng cho bê tông và vữa (đã qua rửa) kích thước 0-5mmCông ty TNHH Hồng Phong · QCVN 16:2023/BXD — (0-5)mmm3410.000
Cát nghiền mịn từ đá vôi dùng cho bê tông và vữaCông ty Cổ phần Bê tông Lạng Sơn · QCVN 16:2023/BXD — 1,7mmm3545.000
Cát nghiền từ dá vôi dùng cho bê tông và vữa (đã qua rửa)Công ty TNHH MTV Hồng Phong ATK · QCVN 16:2023/BXD — (0-3,5)mmm3750.000

Đá xây dựng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Bột đáCông ty TNHH MTV Sơn Đức Bắc Sơn · QCVN 16:2023/BXDm3227.273
Bột đá loại 1Công ty Cổ phần Xây dựng Thuận An Phát 161 · TCVN 7572:2008m3255.000
Bột đá loại 2Công ty Cổ phần Xây dựng Thuận An Phát 161 · TCVN 7572:2009m3190.000
Cát nghiền cho bê tông và vữa (chưa qua rửa)Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXDm3370.000
Cát nghiền cho bê tông và vữa (đã qua rửa)Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXDm3500.000
Đá (0,5 x 10)mmCông ty TNHH TM&PT Thành Đông · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (0,5 < và ≤ 10) mmm3380.000
Đá (10 x 19,5)mmCông ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (10 < và ≤ 19,5) mmm3290.000
Đá (10 x 20)mmHợp tác xã Hòa Bình · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (10 < và ≤ 20) mmm3282.000
Đá (20 x 30)mmCông ty Cổ phần đá Đồng Mỏ · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 30) mmm3380.000
Đá (20 x 40)mmHợp tác xã Hòa Bình · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 40) mmm3271.000
Đá (20x30)mmCông ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 30) mmm3290.000
Đá (20x37)mmCông ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 37) mmm3290.000
Đá (20x40)mmCông ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 40) mmm3290.000
Đá (40 x 60)mmHợp tác xã Hòa Bình · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (40< và ≤ 60)mmm3250.000
Đá (40x60)mmCông ty CP XD và TM Hoàng Phúc · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 40) mmm3280.000
Đá (5 x 10)mmCông ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (0 ≤ 5 và ≤ 10) mmm3280.000
Đá (5x 10)mmCông ty cổ phần Trường Sơn Lạng Sơn · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 10) mmm3250.000
Đá (5x10)mmHợp tác xã Hòa Bình · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 10) mmm3259.091
Đá (5x18)mmCông ty TNHH MTV Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Giang Sơn · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 18) mmm3310.000
Đá (60 x 80)mmCông ty CP khai thác đá Đồng Tiến · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 40) mmm3309.091
Đá 0,5mmCông ty Cổ phần Xây dựng Thuận An Phát 161 · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (0 ≤ và ≤ 10) mmm3260.000
Đá BTXM (10x20)mmCông ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10 < và ≤ 20) mmm3464.813
Đá BTXM (5x10)mmCông ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 10) mmm3464.813
Đá dăm cấp phối (Subbase)Công ty cổ phần Võ Nói · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10 < và ≤ 40) mmm3340.000
Đá dăm cấp phối loại I (Base)Hợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (0,075 < và ≤ 40)mmm3250.000
Đá dăm cấp phối loại II (Subbase)Hợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (0,1 < và ≤ 25) mmm3210.000
Đá gốc Bazan (10x20)mmCông ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10 < và ≤ 20) mmm3464.813
Đá gốc Bazan (5x10)mmCông ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 10) mmm3464.813
Đá gốc Bazan <5mmCông ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên < 5 mmm3464.813
Đá hộcHợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7570:2006m3310.000
Đá mạtHợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên < 5 mmm3250.000
Đá mạt (0x5)mmCông ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên ( ≤ 5) mmm3245.000
Đá mạt (Đá 0-5)Công ty TNHH MTV Hồng Phong ATK · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (0 < và ≤ 5) mmm3250.000
Đá thảiCông ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · TCVN 7572:2007m3100.000
Đá xô bồCông ty cổ phần Trường Sơn Lạng Sơn · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10x20x25) mmm370.000

Dây điện

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
ABC 2x120Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm122.700
ABC 2x150Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm152.500
ABC 2x16Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm21.700
ABC 2x185Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm190.500
ABC 2x25Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm30.200
ABC 2x35Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm39.000
ABC 2x50Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm53.300
ABC 2x70Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm73.200
ABC 2x95Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm100.300
ABC 4x120Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm244.100
ABC 4x150Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm305.500
ABC 4x16Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm41.600
ABC 4x185Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm379.500
ABC 4x25Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm59.200
ABC 4x35Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm75.600
ABC 4x50Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm104.200
ABC 4x70Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm144.900
ABC 4x95Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPEm197.200
AC 120/19Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm139.900
AC 150/19Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm143.300
AC 150/24Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm138.400
AC 185/24Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm141.500
AC 185/29Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm138.000
AC 50/8Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm133.500
AC 70/11Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm133.000
AC 95/16Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm132.600
ACSR120/19XLPE2.5/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm92.630
ACSR120/19XLPE4.3/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm106.270
ACSR150/19XLPE2.5/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm107.410
ACSR150/19XLPE4.3/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm122.210
ACSR150/24XLPE2.5/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm110.200
ACSR150/24XLPE4.3/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm125.580
ACSR185/24XLPE2.5/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm128.740
ACSR185/24XLPE4.3/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm146.540
ACSR185/29XLPE2.5/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm128.040
ACSR185/29XLPE4.3/HDPECông ty TNHH Dây và Cáp điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm145.700
ACSR35/6,2XLPE2.5/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm44.870
ACSR50/8XLPE2.5/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm52.240
ACSR50/8XLPE4.3/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm62.460
ACSR70/11XLPE2.5/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm64.770
ACSR70/11XLPE4.3/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm75.990
ACSR95/16XLPE2.5/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm81.530
ACSR95/16XLPE4.3/HDPECông ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVCm93.980
ADATA/CTS-W 1x120 (40.5) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm285.217
ADATA/CTS-W 1x150 (40.5) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm309.169
ADATA/CTS-W 1x185 (40.5) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm338.924
ADATA/CTS-W 1x240 (40.5) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm380.721
ADATA/CTS-W 1x300 (40.5) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm420.406
ADATA/CTS-W 1x400 (40.5) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm479.851
ADATA/CTS-W 1x50 (40.5) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm218.979
ADATA/CTS-W 1x500 (40.5) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm553.614
ADATA/CTS-W 1x70 (40.5) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm241.766
ADATA/CTS-W 1x95 (40.5) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm266.228
ADSTA/CTS-W 3x120 (24) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm664.574
ADSTA/CTS-W 3x150 (24) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm739.189
ADSTA/CTS-W 3x185 (24) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm816.044
ADSTA/CTS-W 3x240 (24) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm981.734
ADSTA/CTS-W 3x300 (24) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm1.100.922
ADSTA/CTS-W 3x35 (24) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm446.315
ADSTA/CTS-W 3x400 (24) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm1.278.026
ADSTA/CTS-W 3x50 (24) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm480.034
ADSTA/CTS-W 3x70 (24) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm539.376
ADSTA/CTS-W 3x95 (24) kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVCm606.501
AL/XLPE/ABC 2x16Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPEm16.582
AL/XLPE/ABC 2x25Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPEm22.941
AL/XLPE/ABC 2x35Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPEm29.487
AL/XLPE/ABC 4x120Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPEm184.700
AL/XLPE/ABC 4x150Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPEm225.841
AL/XLPE/ABC 4x16Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPEm31.920
AL/XLPE/ABC 4x185Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPEm280.753
AL/XLPE/ABC 4x240Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPEm358.389
AL/XLPE/ABC 4x25Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPEm44.902
AL/XLPE/ABC 4x35Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPEm58.151
AL/XLPE/ABC 4x50Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPEm79.632
AL/XLPE/ABC 4x70Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPEm109.893
AL/XLPE/ABC 4x95Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPEm149.734
AL/XLPE/PVC/ADSTA 4x150 - 0.6/1 KVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:5935-1 — PVC/DATAm335.326
AL/XLPE/PVC/ADSTA 4x185 - 0.6/1 KVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:5935-1 — PVC/DATAm406.644
AL/XLPE/PVC/ADSTA 4x240 - 0.6/1 KVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:5935-1 — PVC/DATAm510.327
AL/XLPE/PVC/ADSTA 4x300 - 0.6/1 KVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:5935-1 — PVC/DATAm611.262
AV 120Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm62.600
AV 150Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm78.300
AV 16Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm9.800
AV 185Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm97.500
AV 1x120Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVCm41.870
AV 1x120 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPEm47.623
AV 1x150 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPEm58.859
AV 1x185 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPEm72.829
AV 1x240 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPEm93.713
AV 1x300 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPEm115.465
AV 1x35Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVCm12.950
AV 1x400 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPEm153.167
AV 1x50Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVCm17.700
AV 1x70Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVCm24.790
AV 1x95Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVCm33.870
AV 1x95 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPEm38.383
AV 25Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm14.700
AV 35Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm19.200
AV 50Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm26.600
AV 70Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm37.400
AV 95Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm50.300
As 120/19Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm101.176
As 120/27Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm94.881
As 150/19Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm104.203
As 150/24Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm100.128
As 185/24Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm102.825
As 185/29Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm100.293
As 240/32Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5064:1994 — ACSRm97.940
As 35/6.2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5064:1994 — ACSRm15.210
As 50/8.0Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5064:1994 — ACSRm20.890
As 70/11Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm96.643
As 95/16Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Alm96.546
AsXE/S 120/19-2.5 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm82.465
AsXE/S 120/27-2.5 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm84.319
AsXE/S 150/19-2.5 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm95.914
AsXE/S 150/24-2.5 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm98.676
AsXE/S 150/34-2.5 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm102.338
AsXE/S 185/24-2.5 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm115.729
AsXE/S 185/29-2.5 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm114.844
AsXE/S 50/8.0-2.5 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm46.595
AsXE/S 70/11-2.5 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm57.726
AsXE/S 95/16-2.5 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm72.362
AsXV 120/19-2.5 - 24kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm75.851
AsXV 120/19-4.3 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm89.581
AsXV 120/27-2.5 - 24kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm78.367
AsXV 120/27-4.3 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm92.160
AsXV 150/19-2.5 - 24kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm89.978
AsXV 150/19-4.3 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm104.532
AsXV 150/24-2.5 - 24kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm92.741
AsXV 150/24-4.3 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm107.491
AsXV 150/34-2.5 - 24kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm96.421
AsXV 150/34-4.3 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm111.366
AsXV 185/24-2.5 - 24kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm109.409
AsXV 185/24-4.3 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm125.761
AsXV 185/29-2.5 - 24kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm108.661
AsXV 185/29-4.3 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm124.961
AsXV 185/43-2.5 - 24kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm116.766
AsXV 185/43-4.3 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm132.747
AsXV 240/32-2.5 - 24kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm137.301
AsXV 35/6.2-2.5 - 24kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm32.577
AsXV 35/6.2-4.3 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm42.331
AsXV 50/8.0-2.5 - 24kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm38.742
AsXV 50/8.0-4.3 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm49.240
AsXV 70/11-2.5 - 24kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm50.180
AsXV 70/11-4.3 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm61.436
AsXV 95/16-2.5 - 24kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm65.470
AsXV 95/16-4.3 - 35kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVCm78.420
CV - Đơn 1x1,0 mmCông ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm6.204
CV - Đơn 1x1,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm8.519
CV - Đơn 1x10 mmCông ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm50.926
CV - Đơn 1x2,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm13.796
CV - Đơn 1x4,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm21.019
CV - Đơn 1x6,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm30.741
CV 1x1.5 (V-75 )Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2005 — Cuộn 10000mm6.666
CV 1x10Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm44.500
CV 1x10 (V-75 )Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2009 — Cuộn 10000mm38.891
CV 1x120Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm495.000
CV 1x120 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 1000mm438.442
CV 1x150Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm620.000
CV 1x150 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 1000mm546.396
CV 1x16Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm68.000
CV 1x16 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 100mm59.742
CV 1x185Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm770.000
CV 1x185 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 1000mm680.175
CV 1x2.5 (V-75 )Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2006 — Cuộn 10000mm10.677
CV 1x240 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 1000mm895.791
CV 1x25Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm106.000
CV 1x25 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 100mm92.409
CV 1x35Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm145.000
CV 1x35 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 2000mm128.734
CV 1x4Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm19.000
CV 1x4.0 (V-75 )Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2007 — Cuộn 10000mm16.786
CV 1x50Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm198.000
CV 1x50 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 2000mm177.021
CV 1x6Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm27.500
CV 1x6.0 (V-75 )Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2008 — Cuộn 10000mm24.619
CV 1x70Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm285.000
CV 1x70 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 2000mm250.957
CV 1x95Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm392.000
CV 1x95 (V-75)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 2000mm350.221
CV 2 x 1.0Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm9.800
CV 2 x 1.5Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm14.000
CV 2 x 2.0Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm19.500
CV 2 x 2.5Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm22.000
CVV 3x4+1x2.5Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm83.000
CVV 3x6+1x4Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm114.000
CXV 1x10Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm45.500
CXV 1x120Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm441.670
CXV 1x150Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm549.802
CXV 1x16Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm71.000
CXV 1x185Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm683.787
CXV 1x240Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm899.961
CXV 1x25Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm108.000
CXV 1x300Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm1.124.796
CXV 1x35Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm150.000
CXV 1x4Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm20.800
CXV 1x400Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm1.456.049
CXV 1x50Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm179.056
CXV 1x6Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm29.500
CXV 1x70Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm253.513
CXV 1x95Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm352.445
CXV 2x10Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm83.778
CXV 2x16Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm128.337
CXV 2x25Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm197.227
CXV 2x6Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm54.094
CXV 3x10Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm123.646
CXV 3x10x1x6Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm170.000
CXV 3x120+1x70Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm1.800.000
CXV 3x150+1x95Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm2.275.000
CXV 3x16Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm188.681
CXV 3x16+1x10Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm265.000
CXV 3x185+1x120Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm2.850.000
CXV 3x25Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm291.231
CXV 3x25+1x16Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm400.000
CXV 3x35+1x16Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm522.000
CXV 3x50+1x25Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm730.000
CXV 3x70+1x35Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm1.020.000
CXV 3x95+1x50Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVCm1.405.000
CXV 4x10Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm162.350
CXV 4x120Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm1.786.532
CXV 4x150Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm2.224.415
CXV 4x16Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm248.700
CXV 4x185Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm2.765.613
CXV 4x240Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm3.635.348
CXV 4x25Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm385.326
CXV 4x35Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm532.980
CXV 4x50Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm731.781
CXV 4x70Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm1.037.129
CXV 4x95Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVCm1.426.439
CXV/CTS-W 1x120 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm567.280
CXV/CTS-W 1x120 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm623.119
CXV/CTS-W 1x150 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm680.524
CXV/CTS-W 1x150 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm737.069
CXV/CTS-W 1x185 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm829.944
CXV/CTS-W 1x185 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm888.852
CXV/CTS-W 1x240 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm1.057.445
CXV/CTS-W 1x240 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm1.118.969
CXV/CTS-W 1x300 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm1.365.102
CXV/CTS-W 1x35 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm225.721
CXV/CTS-W 1x400 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm1.717.737
CXV/CTS-W 1x50 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm282.142
CXV/CTS-W 1x50 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm328.548
CXV/CTS-W 1x500 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm2.127.966
CXV/CTS-W 1x70 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm363.108
CXV/CTS-W 1x70 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm412.683
CXV/CTS-W 1x95 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm470.109
CXV/CTS-W 1x95 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm522.169
CXV/DSTA-(3x10+2x6.0)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm236.296
CXV/DSTA-(3x120+2x70)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.295.463
CXV/DSTA-(3x120+2x95)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.530.648
CXV/DSTA-(3x150+2x120)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm3.212.500
CXV/DSTA-(3x150+2x70)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.818.148
CXV/DSTA-(3x150+2x95)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.923.796
CXV/DSTA-(3x16+2x10)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm350.000
CXV/DSTA-(3x185+2x120)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm3.711.296
CXV/DSTA-(3x185+2x150)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm4.130.648
CXV/DSTA-(3x185+2x95)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm3.422.685
CXV/DSTA-(3x2.5+2x1.5)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm82.963
CXV/DSTA-(3x240+2x120)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm4.405.648
CXV/DSTA-(3x240+2x150)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm4.786.296
CXV/DSTA-(3x240+2x185)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm5.034.167
CXV/DSTA-(3x25+2x16)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm537.500
CXV/DSTA-(3x300+2x150)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm5.402.315
CXV/DSTA-(3x300+2x185)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm5.795.463
CXV/DSTA-(3x300+2x240)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm6.267.037
CXV/DSTA-(3x35+2x16)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm670.463
CXV/DSTA-(3x35+2x25)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm793.148
CXV/DSTA-(3x4.0+2x2.5)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm114.815
CXV/DSTA-(3x50+2x25)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm970.463
CXV/DSTA-(3x50+2x35)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.042.037
CXV/DSTA-(3x6.0+2x4.0)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm164.815
CXV/DSTA-(3x70+2x35)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.292.037
CXV/DSTA-(3x70+2x50)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.468.148
CXV/DSTA-(3x95+2x50)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.795.463
CXV/DSTA-(3x95+2x70)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.954.537
Cáp CV- 10Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVCm46.111
Cáp CV- 120Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60235 — CU/PVCm552.315
Cáp CV- 150Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVCm688.704
Cáp CV- 16Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60229 — CU/PVCm75.000
Cáp CV- 185Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVCm863.704
Cáp CV- 240Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVCm1.124.630
Cáp CV- 25Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60230 — CU/PVCm119.352
Cáp CV- 300Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVCm1.376.759
Cáp CV- 35Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60231 — CU/PVCm163.704
Cáp CV- 400Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVCm1.770.093
Cáp CV- 50Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60232 — CU/PVCm227.315
Cáp CV- 70Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60233 — CU/PVCm320.463
Cáp CV- 95Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60234 — CU/PVCm439.815
Cáp CVV -1x4,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm24.630
Cáp CVV -2x10Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm105.463
Cáp CVV -2x120Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.157.685
Cáp CVV -2x150Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.373.333
Cáp CVV -2x16Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm178.981
Cáp CVV -2x2,5Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm31.296
Cáp CVV -2x25Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm261.667
Cáp CVV -2x35Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm369.630
Cáp CVV -2x4,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm50.000
Cáp CVV -2x50Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm500.093
Cáp CVV -2x6,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm69.352
Cáp CVV -2x70Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm688.519
Cáp CVV -2x95Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm942.407
Cáp CVV- 1x6,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm34.815
Cáp CVV- 2x185Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.705.370
Cáp CVV- 2x240Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm2.230.093
Cáp CVV- 2x300Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm2.795.000
Cáp CVV- 2x400Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm3.562.037
Cáp CVV- 3x10Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm152.778
Cáp CVV- 3x120Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.636.759
Cáp CVV- 3x150Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm2.106.019
Cáp CVV- 3x16Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm239.907
Cáp CVV- 3x185Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm2.540.926
Cáp CVV- 3x2,5Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm44.907
Cáp CVV- 3x240Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm3.179.074
Cáp CVV- 3x25Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm374.630
Cáp CVV- 3x300Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm4.195.556
Cáp CVV- 3x35Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm504.630
Cáp CVV- 3x4,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm73.704
Cáp CVV- 3x50Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm736.296
Cáp CVV- 3x6,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm102.315
Cáp CVV- 3x70Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm967.870
Cáp CVV- 3x95Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.309.537
Cáp CVV-(1x10 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm51.204
Cáp CVV-(1x120 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm601.481
Cáp CVV-(1x150 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm755.185
Cáp CVV-(1x16 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm82.222
Cáp CVV-(1x185 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm947.778
Cáp CVV-(1x240 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.188.426
Cáp CVV-(1x25 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm131.852
Cáp CVV-(1x300 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.568.333
Cáp CVV-(1x35 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm179.444
Cáp CVV-(1x400 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.955.926
Cáp CVV-(1x50 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm242.315
Cáp CVV-(1x70 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm342.685
Cáp CVV-(1x95 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm478.611
Cáp CVV-(3x10 mm² +1x6,0 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm201.481
Cáp CVV-(3x120mm² +1x70mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm2.038.611
Cáp CVV-(3x120mm² +1x95mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm2.171.574
Cáp CVV-(3x150mm² +1x120mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm2.703.426
Cáp CVV-(3x150mm² +1x70mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm2.452.315
Cáp CVV-(3x150mm² +1x95mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm2.592.870
Cáp CVV-(3x16mm² +1x10mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm306.019
Cáp CVV-(3x185mm² +1x120mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm3.242.685
Cáp CVV-(3x185mm² +1x150mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm3.374.074
Cáp CVV-(3x185mm² +1x95mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm3.102.315
Cáp CVV-(3x2,5+1x1,5)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm64.167
Cáp CVV-(3x240mm² +1x120mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm4.027.593
Cáp CVV-(3x240mm² +1x150mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm4.180.093
Cáp CVV-(3x240mm² +1x185mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm4.352.593
Cáp CVV-(3x25 mm² +1x16mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm516.481
Cáp CVV-(3x300mm² +1x150mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm5.042.778
Cáp CVV-(3x300mm² +1x185mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm5.215.370
Cáp CVV-(3x300mm² +1x240mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm5.483.611
Cáp CVV-(3x35 mm² +1x16 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm678.148
Cáp CVV-(3x35 mm² +1x25 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm694.167
Cáp CVV-(3x4,0+1x2,5)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm94.167
Cáp CVV-(3x50 mm² +1x25 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm946.574
Cáp CVV-(3x50 mm² +1x35mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.003.426
Cáp CVV-(3x6,0+1x4,0)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm131.204
Cáp CVV-(3x70mm² +1x35mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.311.759
Cáp CVV-(3x70mm² +1x50mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.430.000
Cáp CVV-(3x95mm² +1x50mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.610.185
Cáp CVV-(3x95mm² +1x70mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.706.296
Cáp CVV-(4x10 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm201.852
Cáp CVV-(4x120 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm2.155.556
Cáp CVV-(4x150 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm2.555.093
Cáp CVV-(4x16 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm313.704
Cáp CVV-(4x185 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm3.342.222
Cáp CVV-(4x2,5 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm59.074
Cáp CVV-(4x240 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm4.186.019
Cáp CVV-(4x25 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm493.611
Cáp CVV-(4x300 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm5.471.759
Cáp CVV-(4x35 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm654.722
Cáp CVV-(4x4,0 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm95.463
Cáp CVV-(4x50 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm862.685
Cáp CVV-(4x6,0 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm132.407
Cáp CVV-(4x70 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.240.926
Cáp CVV-(4x95 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm1.736.111
Cáp CVV-1x2,5Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVCm16.944
Cáp CXV-(1x1,5 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm9.722
Cáp CXV-(1x10 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm50.093
Cáp CXV-(1x120 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm569.352
Cáp CXV-(1x150 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm713.704
Cáp CXV-(1x16 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm77.963
Cáp CXV-(1x185 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm896.667
Cáp CXV-(1x2,5 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm14.815
Cáp CXV-(1x240 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.125.000
Cáp CXV-(1x25 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm123.796
Cáp CXV-(1x300 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.475.000
Cáp CXV-(1x35 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm169.352
Cáp CXV-(1x4,0 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm22.593
Cáp CXV-(1x400 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.914.815
Cáp CXV-(1x50 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm232.963
Cáp CXV-(1x6,0 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm32.870
Cáp CXV-(1x70 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm329.537
Cáp CXV-(1x95 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm460.093
Cáp CXV-(2x1,5 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm21.759
Cáp CXV-(2x10 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm106.852
Cáp CXV-(2x120 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.125.000
Cáp CXV-(2x14,0 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm47.685
Cáp CXV-(2x150 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.404.537
Cáp CXV-(2x16 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm163.981
Cáp CXV-(2x2,5 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm33.704
Cáp CXV-(2x25 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm250.000
Cáp CXV-(2x35 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm340.370
Cáp CXV-(2x50 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm465.833
Cáp CXV-(2x6,0 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm69.352
Cáp CXV-(2x70 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm676.204
Cáp CXV-(2x95 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm922.685
Cáp CXV-(3x1,5 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm33.611
Cáp CXV-(3x10 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm157.407
Cáp CXV-(3x10mm² +1x6mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm183.704
Cáp CXV-(3x10mm² +2x6,0mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm214.815
Cáp CXV-(3x120 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.657.963
Cáp CXV-(3x120mm² +1x70mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm2.051.204
Cáp CXV-(3x120mm² +1x95mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm2.170.463
Cáp CXV-(3x120mm² +2x70mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm2.177.315
Cáp CXV-(3x120mm² +2x95mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm2.438.704
Cáp CXV-(3x150 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm2.081.852
Cáp CXV-(3x150mm² +1x120mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm2.750.000
Cáp CXV-(3x150mm² +1x70mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm2.487.500
Cáp CXV-(3x150mm² +1x95mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm2.611.296
Cáp CXV-(3x150mm² +2x120mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm3.028.333
Cáp CXV-(3x150mm² +2x70mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm2.582.963
Cáp CXV-(3x150mm² +2x95mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm2.831.852
Cáp CXV-(3x16 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm236.019
Cáp CXV-(3x16mm² +1x10mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm284.167
Cáp CXV-(3x16mm² +2x10mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm334.167
Cáp CXV-(3x185 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm2.613.704
Cáp CXV-(3x185mm² +1x120mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm3.267.037
Cáp CXV-(3x185mm² +1x150mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm3.431.852
Cáp CXV-(3x185mm² +1x95mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm3.156.852
Cáp CXV-(3x185mm² +2x120mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm3.515.833
Cáp CXV-(3x185mm² +2x150mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm3.786.296
Cáp CXV-(3x185mm² +2x95mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm3.298.796
Cáp CXV-(3x2,5 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm48.519
Cáp CXV-(3x2,5mm² +1x1,5mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm56.389
Cáp CXV-(3x2,5mm² +2x1,5mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm66.759
Cáp CXV-(3x240 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm3.443.148
Cáp CXV-(3x240mm² +1x1185mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm4.375.000
Cáp CXV-(3x240mm² +1x120mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm3.909.167
Cáp CXV-(3x240mm² +1x150mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm4.101.204
Cáp CXV-(3x240mm² +2x1185mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm4.831.852
Cáp CXV-(3x240mm² +2x120mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm4.236.296
Cáp CXV-(3x240mm² +2x150mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm4.506.852
Cáp CXV-(3x25 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm375.370
Cáp CXV-(3x25mm² +1x10mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm406.296
Cáp CXV-(3x25mm² +1x16mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm460.185
Cáp CXV-(3x25mm² +2x16mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm503.333
Cáp CXV-(3x300 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm4.301.204
Cáp CXV-(3x300mm² +1x150mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm4.943.148
Cáp CXV-(3x300mm² +1x185mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm5.352.315
Cáp CXV-(3x300mm² +1x240mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm5.409.167
Cáp CXV-(3x300mm² +2x150mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm5.318.148
Cáp CXV-(3x300mm² +2x185mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm5.588.704
Cáp CXV-(3x300mm² +2x240mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm6.093.148
Cáp CXV-(3x35 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm510.370
Cáp CXV-(3x35mm² +1x16mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm588.704
Cáp CXV-(3x35mm² +1x25mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm659.167
Cáp CXV-(3x35mm² +2x16mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm640.833
Cáp CXV-(3x35mm² +2x25mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm721.667
Cáp CXV-(3x4,0 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm70.833
Cáp CXV-(3x4,0mm² +1x2,5mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm82.593
Cáp CXV-(3x4,0mm² +2x2,5mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm98.426
Cáp CXV-(3x400 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm5.559.167
Cáp CXV-(3x50 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm715.833
Cáp CXV-(3x50mm² +1x25mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm806.852
Cáp CXV-(3x50mm² +1x35mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm897.685
Cáp CXV-(3x50mm² +2x25mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm902.315
Cáp CXV-(3x50mm² +2x35mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm992.037
Cáp CXV-(3x6,0 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm101.019
Cáp CXV-(3x6mm² +1x4,0mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm119.352
Cáp CXV-(3x6mm² +2x4,0mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm140.648
Cáp CXV-(3x70 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.000.000
Cáp CXV-(3x70mm² +1x35mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.185.185
Cáp CXV-(3x70mm² +1x50mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.238.704
Cáp CXV-(3x70mm² +2x35mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.261.296
Cáp CXV-(3x70mm² +2x50mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.352.315
Cáp CXV-(3x95 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.339.815
Cáp CXV-(3x95mm² +1x50mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.635.185
Cáp CXV-(3x95mm² +1x70mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.727.315
Cáp CXV-(3x95mm² +2x50mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.695.463
Cáp CXV-(3x95mm² +2x70mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.867.037
Cáp CXV-(4x1,5 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm42.037
Cáp CXV-(4x10 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm204.537
Cáp CXV-(4x120 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm2.284.167
Cáp CXV-(4x150 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm2.868.148
Cáp CXV-(4x16 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm312.500
Cáp CXV-(4x185 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm3.594.352
Cáp CXV-(4x2,5 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm62.500
Cáp CXV-(4x240 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm4.513.704
Cáp CXV-(4x25 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm500.000
Cáp CXV-(4x300 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm5.731.852
Cáp CXV-(4x35 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm693.148
Cáp CXV-(4x4,0 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm92.037
Cáp CXV-(4x400 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm7.429.537
Cáp CXV-(4x50 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm943.148
Cáp CXV-(4x6,0 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm130.648
Cáp CXV-(4x70 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.352.315
Cáp CXV-(4x95 mm²)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVCm1.846.667
Cáp CXV/DSTA- 2x1,5Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm34.167
Cáp CXV/DSTA- 2x10Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm118.148
Cáp CXV/DSTA- 2x120Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.227.315
Cáp CXV/DSTA- 2x150Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.477.315
Cáp CXV/DSTA- 2x16Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm182.963
Cáp CXV/DSTA- 2x2,5Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm48.796
Cáp CXV/DSTA- 2x25Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm272.685
Cáp CXV/DSTA- 2x35Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm369.352
Cáp CXV/DSTA- 2x4,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm62.500
Cáp CXV/DSTA- 2x50Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm488.704
Cáp CXV/DSTA- 2x6,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm81.852
Cáp CXV/DSTA- 2x70Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm704.537
Cáp CXV/DSTA- 2x95Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm965.833
Cáp CXV/DSTA-(3x10+1x6,0)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm204.537
Cáp CXV/DSTA-(3x120+1x70)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.159.167
Cáp CXV/DSTA-(3x120+1x95)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.272.685
Cáp CXV/DSTA-(3x150+1x120)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.795.463
Cáp CXV/DSTA-(3x150+1x70)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.556.852
Cáp CXV/DSTA-(3x150+1x95)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.693.148
Cáp CXV/DSTA-(3x16+1x10)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm306.852
Cáp CXV/DSTA-(3x185+1x120)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm3.386.296
Cáp CXV/DSTA-(3x185+1x150)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm3.522.685
Cáp CXV/DSTA-(3x185+1x95)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm3.261.296
Cáp CXV/DSTA-(3x2,5+1x1,5)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm69.352
Cáp CXV/DSTA-(3x240+1x120)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm3.977.315
Cáp CXV/DSTA-(3x240+1x150)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm4.227.315
Cáp CXV/DSTA-(3x240+1x185)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm4.448.796
Cáp CXV/DSTA-(3x25+1x10)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm440.833
Cáp CXV/DSTA-(3x25+1x16)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm500.000
Cáp CXV/DSTA-(3x300+1x150)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm5.056.852
Cáp CXV/DSTA-(3x300+1x185)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm5.397.685
Cáp CXV/DSTA-(3x300+1x240)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm5.625.000
Cáp CXV/DSTA-(3x35+1x16)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm625.000
Cáp CXV/DSTA-(3x35+1x25)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm676.204
Cáp CXV/DSTA-(3x4,0+1x2,5)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm101.204
Cáp CXV/DSTA-(3x50+1x25)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm875.000
Cáp CXV/DSTA-(3x50+1x35)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm943.148
Cáp CXV/DSTA-(3x6,0+1x4,0)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm142.037
Cáp CXV/DSTA-(3x70+1x35)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.250.000
Cáp CXV/DSTA-(3x70+1x50)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.306.852
Cáp CXV/DSTA-(3x95+1x50)Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.715.833
Cáp CXV/DSTA-(3x95+1x70)Công ty TNHH Thiên Thuận · CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.829.537
Cáp CXV/DSTA-3x1,5Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm48.796
Cáp CXV/DSTA-3x10Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm176.204
Cáp CXV/DSTA-3x120Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.730.648
Cáp CXV/DSTA-3x150Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.159.167
Cáp CXV/DSTA-3x16Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm255.648
Cáp CXV/DSTA-3x185Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.704.537
Cáp CXV/DSTA-3x2,5Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm62.500
Cáp CXV/DSTA-3x240Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm3.545.463
Cáp CXV/DSTA-3x25Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm403.333
Cáp CXV/DSTA-3x300Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm4.318.148
Cáp CXV/DSTA-3x35Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm545.463
Cáp CXV/DSTA-3x4,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm82.963
Cáp CXV/DSTA-3x400Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm5.568.148
Cáp CXV/DSTA-3x50Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm761.296
Cáp CXV/DSTA-3x6,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm113.704
Cáp CXV/DSTA-3x70Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.068.148
Cáp CXV/DSTA-3x95Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.420.463
Cáp CXV/DSTA-4x1.5Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm56.852
Cáp CXV/DSTA-4x10Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm223.796
Cáp CXV/DSTA-4x120Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.443.148
Cáp CXV/DSTA-4x150Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm3.011.296
Cáp CXV/DSTA-4x16Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm340.833
Cáp CXV/DSTA-4x185Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm3.772.685
Cáp CXV/DSTA-4x2.5Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm77.315
Cáp CXV/DSTA-4x240Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm4.715.833
Cáp CXV/DSTA-4x25Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm545.463
Cáp CXV/DSTA-4x300Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm5.926.204
Cáp CXV/DSTA-4x35Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm738.704
Cáp CXV/DSTA-4x4.0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm104.537
Cáp CXV/DSTA-4x400Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm7.670.463
Cáp CXV/DSTA-4x50Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.079.537
Cáp CXV/DSTA-4x6.0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm144.352
Cáp CXV/DSTA-4x70Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.443.148
Cáp CXV/DSTA-4x95Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.988.704
Cáp mạng LAN Cat 5e U/UTP 4P x 24AWGCông ty TNHH Thiên Thuận · ANSI/TIA 568.2-D, ISO/IEC 11801, UL 444, RoHS — cuộn 305mm12.037
Cáp mạng LAN Cat 6 U/UTP 4P x 23AWGCông ty TNHH Thiên Thuận · ANSI/TIA 568.2-D, ISO/IEC 11801, UL 444, RoHS — cuộn 305mm15.278
Cáp ngầm 4 ruột DSTA 3x16+1x10Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm234.190
Cáp ngầm 4 ruột DSTA 3x25+1x16Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm351.930
Cáp ngầm 4 ruột DSTA 3x300+1x185Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm3.927.550
Cáp ngầm 4 ruột DSTA 4x10Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm170.580
Cáp ngầm 4 ruột DSTA 4x120Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm1.737.240
Cáp ngầm 4 ruột DSTA 4x240Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm3.487.420
Cáp ngầm 4 ruột DSTA 4x300Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm4.348.650
Cáp nhôm ngầm ADSTA 3x16+1x10Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm57.850
Cáp nhôm ngầm ADSTA 3x300+1x240Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm653.810
Cáp nhôm ngầm ADSTA 4x16Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm61.510
Cáp nhôm ngầm ADSTA 4x240Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm565.410
Cáp nhôm ngầm ADSTA 4x300Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm679.690
Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x25Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVCm21.100
Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVCm27.350
Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVCm37.290
Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x95Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVCm103.800
Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVCm203.410
Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x150Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVCm248.740
Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x16Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVCm34.260
Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x185Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVCm307.900
Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x25Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVCm48.650
Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVCm63.450
Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVCm86.530
Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVCm120.340
Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVCm164.200
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-300-1,5kV DCCông ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · BS EN 50618 — 500m/cuộnm1.628.790
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-4-1,5kV DCCông ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · BS EN 50618 — 500m/cuộnm27.580
Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-6-1,5kV DCCông ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · BS EN 50618 — 500m/cuộnm39.500
Cáp treo 1 lớp PVC 1x16 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/PVCm56.380
Cáp treo 1 lớp PVC 1x25 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/PVCm87.360
Cáp treo 1 lớp PVC 1x35 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/PVCm120.570
Cáp treo 1 lớp PVC 1x50 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/PVCm164.880
Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x120 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm414.550
Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x150 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm514.700
Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x185 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm640.200
Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x240 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm841.720
Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x300 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm1.051.360
Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x400 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm1.361.650
Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x50 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm167.970
Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x70 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm238.870
Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x95 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm330.190
Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x10 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm81.700
Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x16 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm123.540
Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x25 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm189.400
Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x4 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm37.330
Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x6 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm53.340
Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 3x10+1x6Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm141.590
Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 3x16+1x10Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm218.020
Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 3x25+1x16Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm334.300
Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 3x6+1x4Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm92.270
Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 4x10Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm155.900
Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 4x16Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm236.500
Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 4x300Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVCm4.237.010
Cáp trung thế có màn chắn kim loại-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE,bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13 mm cho từng lõi, giáp băngCông ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-2/IEC 60502-2 — 500m/cuộnm4.501.410
Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-2/IEC 60502-2 — 500m/cuộnm1.223.740
Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6447/AS 3560 — 500m/cuộnm54.730
Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV-37x2.5 (37x7/0.67) -0,6/1 kVCông ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm524.290
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm146.240
Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm149.890
Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm1.465.010
Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm2.146.070
Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm1.799.100
Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm2.403.800
Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm9.090
Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1:2005 — 500m/cuộnm1.141.300
Cáp điện lực hạ thế chống cháy (1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-95-0.,6/1kVCông ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1/IEC 60331-21, IEC BS 6387 CAT C — 500m/cuộnm479.960
Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1/IEC 60331-21, IEC BS 6387 CAT C — 500m/cuộnm1.167.170
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm1.212.560
Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộnm26.100
Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộnm34.430
Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộnm43.820
Cáp đồng 2x10Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVCm59.800
Cáp đồng 2x16Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVCm90.600
Cáp đồng 2x25Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVCm138.500
Cáp đồng 2x35Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVCm188.700
Cáp đồng 2x4Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVCm27.200
Cáp đồng 2x50Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVCm266.100
Cáp đồng 2x6Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVCm38.300
Cáp đồng ngầm 2x16Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm99.500
Cáp đồng ngầm 2x25Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm150.800
Cáp đồng ngầm 2x35Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm202.400
Cáp đồng ngầm 2x4Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm34.100
Cáp đồng ngầm 2x50Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm281.500
Cáp đồng ngầm 2x6Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm45.600
Cáp đồng ngầm2x10Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm67.500
DATA 1x120Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVCm468.198
DATA 1x150Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVCm578.686
DATA 1x185Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVCm714.810
DATA 1x240Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVCm934.818
DATA 1x300Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVCm1.165.131
DATA 1x400Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVCm1.502.527
DATA/CTS-W 1x120 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm614.595
DATA/CTS-W 1x120 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm676.869
DATA/CTS-W 1x150 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm728.786
DATA/CTS-W 1x150 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm794.265
DATA/CTS-W 1x185 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm881.509
DATA/CTS-W 1x185 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm950.540
DATA/CTS-W 1x240 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm1.112.457
DATA/CTS-W 1x240 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm1.185.130
DATA/CTS-W 1x300 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm1.434.094
DATA/CTS-W 1x35 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm262.007
DATA/CTS-W 1x400 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm1.793.449
DATA/CTS-W 1x50 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm318.703
DATA/CTS-W 1x50 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm376.023
DATA/CTS-W 1x500 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm2.210.563
DATA/CTS-W 1x70 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm403.113
DATA/CTS-W 1x70 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm463.537
DATA/CTS-W 1x95 (24)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm513.796
DATA/CTS-W 1x95 (40.5)kVCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000mm576.149
DSTA 2x10Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm115.000
DSTA 2x120Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.100.000
DSTA 2x150Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.360.000
DSTA 2x16Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm165.000
DSTA 2x2.5Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm43.000
DSTA 2x25Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm248.000
DSTA 2x35Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm330.000
DSTA 2x4Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm58.500
DSTA 2x50Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm448.000
DSTA 2x6Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm78.000
DSTA 2x70Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm635.000
DSTA 2x95Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm885.000
DSTA 3x10x1x6Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm185.000
DSTA 3x120+1x70Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.880.000
DSTA 3x150+1x95Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.350.000
DSTA 3x16+1x10Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm280.000
DSTA 3x185+1x120Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.910.000
DSTA 3x25+1x16Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm425.000
DSTA 3x35+1x16Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm550.000
DSTA 3x4+1x2.5Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm92.000
DSTA 3x50+1x25Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm765.000
DSTA 3x6+1x4Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm125.000
DSTA 3x70+1x35Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.080.000
DSTA 3x95+1x50Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.460.000
DSTA 4x10Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm203.000
DSTA 4x120Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.120.000
DSTA 4x150Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm2.605.000
DSTA 4x16Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm305.000
DSTA 4x185Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm3.200.000
DSTA 4x2.5Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm70.000
DSTA 4x25Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm460.000
DSTA 4x35Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm625.000
DSTA 4x4Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm98.000
DSTA 4x50Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm850.000
DSTA 4x6Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm136.000
DSTA 4x70Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.220.000
DSTA 4x95Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVCm1.680.000
Dây nhôm lõi thép ACSR-240/32 (24/3.6+7/2.4)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5064 — 500m/cuộnm118.110
Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 (6/3.2+1/3.2)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5064 — 500m/cuộnm24.800
Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 (6/4.5+1/4.5)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5064 — 500m/cuộnm47.440
Dây nhôm lõi thép bọc cách điệnCông ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-2:2013 — 24kV185/29-XLPE2.5/HDPEm89.300
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kVCông ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-2:2013 — AC50/8-XLPE2.5/HDPEm34.900
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV:Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-2:2013 — AC70/11-XLPE2.5/HDPEm43.000
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kVCông ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-2:2013 — AC50/8-XLPE4.3/HDPEm40.700
Dây nhôm trần lõi thép 0/11Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSRm22.100
Dây nhôm trần lõi thép 120/19Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSRm35.500
Dây nhôm trần lõi thép 150/24Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSRm44.000
Dây nhôm trần lõi thép 185/29Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSRm52.700
Dây nhôm trần lõi thép 240/32Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSRm67.600
Dây nhôm trần lõi thép 240/39Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSRm67.800
Dây nhôm trần lõi thép 300/39Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSRm82.600
Dây nhôm trần lõi thép 300/48Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSRm83.700
Dây nhôm trần lõi thép 330/43Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSRm90.900
Dây nhôm trần lõi thép 400/51Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSRm107.400
Dây nhôm trần lõi thép 50/8Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSRm17.000
Dây nhôm trần lõi thép 95/16Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSRm29.500
Dây thép 35Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1995 — TKm16.000
Dây thép 50Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1996 — TK(GSW)m21.500
Dây thép 70Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1997 — TK(GSW)m29.500
Dây xúp VCm-X - Xúp 2x0,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm7.315
Dây xúp VCm-X - Xúp 2x0,75 mmCông ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm9.537
Dây xúp VCm-X - Xúp 2x1,0 mmCông ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm12.222
Dây xúp VCm-X - Xúp 2x1,5 mmCông ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm17.407
Dây xúp VCm-X - Xúp 2x2,5 mmCông ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm28.241
Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1:2005 — 100m/cuộnm6.220
Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-120-0,6/1 kVCông ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1 — 500m/cuộnm60.890
Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-16-0,6/1 kVCông ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1 — 500m/cuộnm10.640
Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-35-0,6/1 kVCông ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1 — 500m/cuộnm19.520
Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-500-0,6/1 kVCông ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1 — 500m/cuộnm242.010
Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-5:2000 (IEC 60227-5) — 100m/cuộnm12.550
Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x0,75mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100mm7.730
Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100mm13.070
Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x1mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100mm9.460
Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100mm21.050
Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x4mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100mm33.030
Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x6mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100mm49.380
Dây đơn Cu/PVC 1x0,5 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100mm2.300
Dây đơn Cu/PVC 1x0,75 mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100mm3.290
Dây đơn Cu/PVC 1x1.5mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100mm5.810
Dây đơn Cu/PVC 1x1mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100mm4.060
Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100mm9.430
Dây đơn Cu/PVC 1x4mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100mm14.930
Dây đơn Cu/PVC 1x6mm2Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100mm40.150
Dây đồng trần 1x120Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — cuộn 100mm300.200
Dây đồng trần 1x35Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — cuộn 100mm90.600
Dây đồng trần 1x50Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — cuộn 100mm128.400
Dây đồng trần 1x95Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — cuộn 100mm240.800
Dây đồng trần xoắn C-10Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN - 5064 — 500m/cuộnm47.230
Dây đồng trần xoắn C-50Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN - 5064 — 500m/cuộnm235.480
Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V VC/LF-0,50 (F 0,80)- 300/500 VCông ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-3:2000 (IEC 60227-3:1997) — 100m/cuộnm3.240
FRN-CXV 1x120Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm452.433
FRN-CXV 1x16Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm65.587
FRN-CXV 1x25Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm99.786
FRN-CXV 1x35Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm137.161
FRN-CXV 1x50Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm186.342
FRN-CXV 1x70Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm261.871
FRN-CXV 1x95Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm362.310
FRN-CXV 2x1.5 (Đặc)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm23.479
FRN-CXV 2x10Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm92.209
FRN-CXV 2x2.5 (Đặc)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm33.223
FRN-CXV 2x4.0 (Đặc)Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm46.720
FRN-CXV 2x6.0Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm62.440
FRN-CXV 4x10Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm176.529
FRN-CXV 4x16Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm265.306
FRN-CXV 4x25Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm407.675
FRN-CXV 4x35Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm561.846
FRN-CXV 4x4.0Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm84.370
FRN-CXV 4x50Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm762.468
FRN-CXV 4x6.0Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVCm117.616
FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x1,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm14.630
FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x1,5Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm20.093
FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x2,5Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm33.241
FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x4,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm49.815
FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x6,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm73.796
FV-VCM-V90- đơn 1x1,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm6.481
FV-VCM-V90- đơn 1x1,5Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm9.537
FV-VCM-V90- đơn 1x10Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm62.315
FV-VCM-V90- đơn 1x2,5Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm15.370
FV-VCM-V90- đơn 1x4,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm23.519
FV-VCM-V90- đơn 1x6,0Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm35.093
MULLER 2x16Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu(Al)/XLPE/PVC/ATA/PVCm140.541
MULLER 2x4Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu(Al)/XLPE/PVC/ATA/PVCm47.712
MULLER 2x6Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu(Al)/XLPE/PVC/ATA/PVCm64.448
Máy biến áp 1000kVA - 22/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm542.400.000
Máy biến áp 1000kVA - 35/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm614.300.000
Máy biến áp 100kVA - 22/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm143.100.000
Máy biến áp 100kVA - 35/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm154.300.000
Máy biến áp 1250kVA - 22/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm643.600.000
Máy biến áp 1250kVA- 35/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm675.900.000
Máy biến áp 160kVA - 22/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm164.500.000
Máy biến áp 160kVA - 35/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm178.600.000
Máy biến áp 180kVA - 22/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm185.000.000
Máy biến áp 180kVA - 35/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm207.200.000
Máy biến áp 250kVA - 22/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm236.400.000
Máy biến áp 250kVA - 35/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm266.400.000
Máy biến áp 320kVA - 22/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm285.200.000
Máy biến áp 320kVA - 35/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm311.400.000
Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm333.200.000
Máy biến áp 400kVA - 35/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm353.800.000
Máy biến áp 50kVA - 22/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm113.900.000
Máy biến áp 50kVA - 35(22)/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm127.800.000
Máy biến áp 50kVA - 35/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm121.400.000
Máy biến áp 560kVA - 22/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm395.800.000
Máy biến áp 560kVA - 35/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm446.600.000
Máy biến áp 630kVA - 22/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm413.000.000
Máy biến áp 630kVA - 35/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm469.500.000
Máy biến áp 750kVA - 22/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm450.000.000
Máy biến áp 750kVA- 35/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm487.200.000
Máy biến áp 75kVA - 22/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm132.700.000
Máy biến áp 75kVA - 35/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm141.200.000
Máy biến áp 75kVA- 35(22)/0,4kVCông ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kVm149.700.000
TK50Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN-9385 2012 — TKm22.040
TK70Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN-9385 2012 — TKm32.320
Tủ điện điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm 100A đã lắp cơ cấu động lực sơn tĩnh điện màu ghi xámCông ty CP điện tử chuyên dụng HANEL · ISO/IEC27001:2014 — (1200x600x350x1,5) mmm17.132.386
VC 1 x 1.5Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100mm7.200
VC 1 x 2.0Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100mm9.600
VC 1 x 2.5Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100mm11.400
VC 1 x 4.0Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100mm18.400
VC 1 x 6.0Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100mm27.500
VCSF 1x0.5 - 300/500VCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100mm2.464
VCSF 1x0.75 - 300/500VCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100mm3.522
VCSF 1x1.0 - 300/500VCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100mm4.354
VCSF 1x1.5Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100mm7.000
VCSF 1x1.5 - 300/500VCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100mm6.225
VCSF 1x10Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100mm47.500
VCSF 1x10.0 - 300/500VCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100mm43.131
VCSF 1x2.0Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100mm9.700
VCSF 1x2.5Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100mm11.250
VCSF 1x2.5 - 300/500VCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100mm10.108
VCSF 1x3.0Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100mm14.400
VCSF 1x4.0Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100mm17.500
VCSF 1x4.0 - 300/500VCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100mm16.011
VCSF 1x6.0Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100mm26.900
VCSF 1x6.0 - 300/500VCông ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100mm24.375
VCSF 1x8.0Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100mm37.600
VCSH 1x1.5Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cu/PVCm6.405
VCSH 1x2.5Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cu/PVCm10.187
VCSH 1x4.0Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cu/PVCm16.490
VCSH 1x6.0Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cu/PVCm24.645
VCTF 2x0.75Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm9.326
VCTF 2x1.0Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm11.274
VCTF 2x1.5Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm15.546
VCTF 2x2.5Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm24.818
VCTF 4x1.5Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm31.200
VCTF 4x2.0Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm46.200
VCTF 4x2.5Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm50.500
VCTF 4x3.0Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm62.300
VCTF 4x4.0Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm78.500
VCTF 4x6.0Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm117.500
VCTFK 2x0.75Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm8.266
VCTFK 2x1.0Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm10.130
VCTFK 2x1.5Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm15.300
VCTFK 2x2.0Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm21.200
VCTFK 2x2.5Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm24.500
VCTFK 2x3.0Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm31.300
VCTFK 2x4.0Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm39.000
VCTFK 2x6.0Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVCm58.000
VCm - Đơn 1x0,75 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm4.815
VCm - Đơn 1x1,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm6.111
VCm - Đơn 1x1,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm8.981
VCm - Đơn 1x10 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm59.259
VCm - Đơn 1x2,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm14.630
VCm - Đơn 1x4,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm22.593
VCm - Đơn 1x6,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm33.426
VCm-D - Dẹt 2x0,75 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm11.019
VCm-D - Dẹt 2x1,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm13.981
VCm-D - Dẹt 2x1,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm19.259
VCm-D - Dẹt 2x2,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm31.574
VCm-D - Dẹt 2x4,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm47.593
VCm-D - Dẹt 2x6,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm70.370
VCm-D - Dẹt 3x0,75 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm16.204
VCm-DK - Dính cách 2x1,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm19.259
VCm-DK - Dính cách 2x2,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm31.574
VCm-DK - Dính cách 2x4,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm47.593
VCm-T - Tròn 2x0,75 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm12.407
VCm-T - Tròn 2x1,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm15.093
VCm-T - Tròn 2x1,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm21.111
VCm-T - Tròn 2x2,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm33.981
VCm-T - Tròn 2x4,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm51.667
VCm-T - Tròn 2x6,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm76.667
VCm-T - Tròn 3x0,75 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm17.407
VCm-T - Tròn 3x1,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm21.481
VCm-T - Tròn 3x1,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm30.000
VCm-T - Tròn 3x2,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm48.889
VCm-T - Tròn 3x4,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm73.889
VCm-T - Tròn 3x6,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm110.463
VCm-T - Tròn 4x0,75 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm22.593
VCm-T - Tròn 4x1,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm28.426
VCm-T - Tròn 4x1,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm39.444
VCm-T - Tròn 4x2,5 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm63.611
VCm-T - Tròn 4x4,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm96.852
VCm-T - Tròn 4x6,0 mm²Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100mm143.611
cáp CXV/DATA-1x120Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVCm607.963
cáp CXV/DATA-1x150Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVCm750.000
cáp CXV/DATA-1x185Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVCm943.148
cáp CXV/DATA-1x240Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVCm1.193.148
cáp CXV/DATA-1x25Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVCm142.037
cáp CXV/DATA-1x300Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVCm1.534.167
cáp CXV/DATA-1x35Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVCm187.500
cáp CXV/DATA-1x400Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVCm1.988.704
cáp CXV/DATA-1x50Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVCm250.000
cáp CXV/DATA-1x70Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVCm363.704
cáp CXV/DATA-1x95Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVCm488.704
ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A112 100WCông ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019m4.913.000
ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A112 120WCông ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011)m5.220.000
ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A112 60WCông ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019m4.030.000
ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A112 80WCông ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011)m4.470.000
ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A113 100WCông ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011)m9.800.000
ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A113 120WCông ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019m10.100.000
ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A113 80WCông ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019m9.600.000
ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MOSI 100WCông ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019m12.600.000
ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MOSI 120WCông ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011)m15.100.000
ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MOSI 60WCông ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019m8.800.000
ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MOSI 80WCông ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011)m10.100.000
Ống luồn PVC Ø16 320N A9016LCông Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 50 Ống/ Bóm14.630
Ống luồn PVC Ø16 750N A9016Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 50 Ống/ Bóm15.741
Ống luồn PVC Ø20 320N A9020LCông Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 30 Ống/ Bóm20.370
Ống luồn PVC Ø20 750N A9020Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 30 Ống/ Bóm22.130
Ống luồn PVC Ø25 320N A9025LCông Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 25 Ống/ Bóm28.333
Ống luồn PVC Ø25 750N A9025Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 25 Ống/ Bóm31.574
Ống luồn PVC Ø32 320N A9032LCông Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 15 Ống/ Bóm52.593
Ống luồn PVC Ø32 750N A9032Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 15 Ống/ Bóm65.093
Ống luồn dây điện đàn hồi Ø16 màu trắng A9016CTCông Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 50m/ Cuộnm125.463
Ống luồn dây điện đàn hồi Ø20 màu trắng A9020CTCông Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 50m/ Cuộnm153.889
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 105/80Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phốm55.300
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 110/90Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phốm63.600
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 130/100Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phốm78.100
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 160/125Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phốm121.400
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 195/150Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phốm165.800
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 230/175Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phốm247.200
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 260/200Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phốm295.500
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 32/25Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phốm12.800
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 40/30Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phốm14.900
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 50/40Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phốm21.400
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 65/50Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phốm29.300
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 85/65Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phốm42.500
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 90/72Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phốm52.400

Gạch xây

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Gạch bê tông KN 2 lỗ GT4, Mác 10Công ty TNHH Hồng Phong · TCVN 6477:2011 — (390x180x140) mmviên6.480
Gạch bê tông KN 2 lỗ GT5, Mác 10Công ty TNHH Hồng Phong · TCVN 6477:2011 — (390x180x120) mmviên5.400
Gạch bê tông KN 2 lỗ GT7, Mác 10Công ty TNHH Hồng Phong · TCVN 6477:2012 — (390x180x120) mmviên4.320
Gạch bê tông KN GAKVQ 01, Mác 70Công ty TNHH TV ĐTXD An Khánh VQ · TCVN 6477:2011 — (220x105x60) mmviên1.050
Gạch bê tông KN GAKVQ 02, Mác 100Công ty TNHH TV ĐTXD An Khánh VQ · TCVN 6477:2011 — (220x105x60) mmviên1.050
Gạch bê tông KN loại 2 lỗCông ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 16::2023/BXD — (390x180x120) mmviên5.219
Gạch bê tông KN loại đặcCông ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 16::2023/BXD — (220x100x60) mmviên1.220
Gạch bê tông KN lỗ GKNHH03, mác 100Công ty TNHH MTV Hiếu Hằng · TCVN 6477:2011 — (280 x 140 x 100) mmviên3.500
Gạch bê tông KN rỗng 2 lỗ Mac 7,5Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (280x175x115) mmviên4.000
Gạch bê tông KN rỗng 2 lỗ, Mac 7,5Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (390x180x120) mmviên5.600
Gạch bê tông KN rỗng 5 lỗ Mac 7,5Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (390x190x190) mmviên10.000
Gạch bê tông KN rỗng 6 lỗ Mac 7,5Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (270x120x120) mmviên2.500
Gạch bê tông KN đặc GKNHH01, mác 100Công ty TNHH Biển Anh · TCVN 6477:2011 — (220 x 105 x 65) mmviên1.300
Gạch bê tông KN đặc GKNHH02, mác 100Công ty TNHH Biển Anh · TCVN 6477:2011 — (280 x 175 x95) mmviên3.800
Gạch bê tông KN đặc GT1, Mác 10Công ty TNHH Hồng Phong · TCVN 6477:2011 — (220x105x60) mmviên1.188
Gạch bê tông KN đặc Mác 10Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (220x105x60) mmviên1.400
Gạch đặc Tuynel loại A1Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 16::2023/BXD — (210x100x60) mmviên1.447
Gạch đặc Tuynel loại A2Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 16::2023/BXD — (210x100x60) mmviên1.296
NC05 (màu đỏ tươi)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên37.425
NC06 (màu xanh dương)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên37.425
NC07 (màu nâu cafe)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên37.425
NC09 (màu xanh tím than)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên37.425
RC05 (màu đỏ tươi)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên35.170
RC06 (màu xanh dương)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên35.170
RC07 (màu nâu cafe)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên35.170
RC09 (màu xanh tím than)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên35.170
RF05, GR01, TRT01, CNRF05 (đỏ tiêu chuẩn)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên36.380
RF06, GR02, TRT03, CNRF06 (màu xanh)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên36.380
RF07, GR03 (màu nâu cafe)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên36.380
RF09, GR05, CNRF09, TRT02 (xanh tím than)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên36.380
RF101N, RFR101 (màu đỏ tươi)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên40.120
RF102N, RFR102 (màu xanh dương)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên40.120
RF103N, RFR103 (màu nâu cafe)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên40.120
RF104N, RFR104 (xanh tím than), RFA04(tím than)Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1viên40.120

Gạch ốp lát

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
3060SAHARA012 3060THACHDONG007-H+, 3060THACHDONG008Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600m2250.000
EuroTile DAS,PHS,SOK,TRACông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x1200)mmm2722.182
EuroTile DAV,LTH,DAS,MOC, DCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x900)mmm2516.000
EuroTile HOA, PHA,SOK,TRA,TRAECông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mmm2584.727
EuroTile MDCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mmm2394.364
EuroTile MD-DCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x1200)mmm2471.273
EuroTile MDKCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (150x900)mmm2356.727
EuroTile MDK điểmCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mmm2304.364
EuroTile MDP, MDKCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mmm2279.818
EuroTile MOL,MMI KCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (200x1200)mmm2824.727
EuroTile MOL,MMI, MOC- MCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (150x900)mmm2584.727
EuroTile MOL,PHS,HAT, ICông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (450x900)mmm2516.000
EuroTile MOT TCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x1200)mmm2824.727
EuroTile NGC HCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mmm2528.000
EuroTile NGC ICông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (450x900)mmm2584.727
EuroTile NGC, HOD, DCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x900)mmm2516.000
EuroTile SHI G04, 06, 07Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mmm21.111.636
EuroTile THD, SAT, THK,VOC,VAD,BIYCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mmm2492.000
EuroTile UB, UM, MDP, MDCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (400x800)mmm2301.091
EuroTile UB, UM, TB, UTB, MDPCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mmm2292.909
EuroTile VOC, PHS, ANN, LUS, MOL- GCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mmm2458.182
EuroTile bóng MDPCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mmm2245.455
EuroTile hoa đá HOD, NGC- GCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mmm2516.000
EuroTile men bóng MDPCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mmm2237.273
Gạch Ceramic mã số : 3060CARARAS001, 3060SNOW001Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600m2250.000
Gạch Ceramic mã số: 25400Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 250x400m2156.389
Gạch Ceramic mã số: 2540CARARAS001Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 250x400m2147.222
Gạch Ceramic mã số: 3060AMBER001, 3060AMBER005, 3060AMBER007, 3060AMBER008, 3060CLOUD001, 3060CLOUD002, 3060CLOUD003, 3060CLOUD004, 3060CLOUD005,3060CLOUD006, 3060CLOUD007, 3060CLOUD008, 3060CLOUD009,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600m2244.444
Gạch Ceramic mã số: 3060SNOW002 3060TRAVERTINE001, 3060TRAVERTINE002 3060CLOUD011, 3060CLOUD012Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600m2232.222
Gạch Ceramic mã số: 4080ANHVIEN001-H+, 4080ANHVIEN002-H+ 4080ANHVIEN003-H+ 4080CARARAS001-H+, 4080CARARAS003-H+, 4080CARARAS004-H+, 4080CARARAS005-H+, 4080CARARAS006-H+ 4080TRAVERTINE001-H+, 4080TRAVECông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x800m2295.370
Gạch Ceramic mã số: 4080CLOUD001-H+, 4080CLOUD002-H+, 4080CLOUD003-H+, 4080CLOUD004-H+,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x800m2250.000
Gạch Ceramic mã số: 4080FAME001-H+, 4080FAME003-H+, 4080FAME005-H+ 4080FAME009-H+, 4080FAME011-H+ 4080REGAL010-H+, 4080REGAL017-H+, 4080REGAL018-H+Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x800m2295.370
Gạch ốp lát Porcelain má số: 8080PLATINUM001, 8080PLATINUM003, 8080PLATINUM004Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800m2600.000
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100CARARAS002-FP-H+ 100MOMENT001-H+, 100MOMENT002-H+, 100MOMENT003-H+ 100STONE001-FP-H+ 100DONGVAN001-FP-H+, 100DONGVAN002-FP-H+, 100DONGVAN003-FP-H+, 100DONGVAN008-FP-H+Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000m2476.852
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100DONGVAN004-FP-H+, 100DONGVAN005-FP-H+,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000m2557.870
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100MARMOL005, 100DB038Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000m2601.852
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100MOMENT004-H+ 100BARI001-H+, 100BARI002-H+Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000m2526.019
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100VICTORIA005Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000m2660.000
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 1530DIAMOND001, 1530DIAMOND002, 1530DIAMOND003, 1530DIAMOND004, 1530DIAMOND005, 1530DIAMOND006,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 150x300m2298.815
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 20120BANYAN001-H+, 20120BANYAN002-H+, 20120BANYAN003-H+, 20120BANYAN004-H+, 20120BANYAN005-H+Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x1200m2546.296
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 2020HOAMY001, 2020HOAMY002, 2020HOAMY004, 2020HOAMY006, 2020HOAMY007, 2020HOAMY009, 2020HOAMY010, 2020HOAMY011,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x200m2653.981
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 2020MODERN001,2020MODERN002, 2020MODERN003, 2020MODERN004, 2020MODERN005, 2020MODERN006, 2020MODERN007, 2020MODERN008Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x200m2284.259
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 2020VINTAGE001, 2020VINTAGE002, 2020VINTAGE003, 2020VINTAGE004, 2020VINTAGE005, 2020VINTAGE006, 2020VINTAGE007, 2020VINTAGE008Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x200m2375.000
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 2080BANYAN001-H+, 2080BANYAN002-H+, 2080BANYAN003-H+, 2080BANYAN004-H+, 2080BANYAN005-H+Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x800m2379.074
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3030GECKO001, 3030GECKO002, 3030GECKO005, 3030GECKO006, 3030GECKO007, 3030GECKO009, 3030GECKO010,Công ty CP Đồng Tâm · 300x300m2210.093
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060GECKO011, 3060GECKO013, 3060GECKO014, 3060GECKO015, 3060GECKO016 3060HOANGLIENSON004, 3060HOANGLIENSON008, 3060HOANGLIENSON009, 3060HOANGLIENSON010, 3060HOANGLIENSON01Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600m2268.241
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060HOABINH001Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600m2230.000
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060HOANGLIENSON001, 3060HOANGLIENSON002, 3060HOANGLIENSON003, 3060HOANGLIENSON006, 3060HOANGLIENSON007, 3060HOANGLIENSON012, 3060HOANGLIENSON013, 3060HOANGLIENSON014, 306Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600m2231.852
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060MOMENT001Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600m2220.000
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060NOBLE001-H+, 3060NOBLE002-H+, 3060NOBLE003-H+, 3060NOBLE004-H+, 3060NOBLE005-H+, 3060NOBLE006-H+Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600m2328.704
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060PHUQUY001, 3060PHUQUY003, 3060PHUQUY004 3060SAHARA005, 3060SAHARA006, 3060SAHARA007, 3060SAHARA009, 3060SAHARA011,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600m2250.000
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060THACHDONG001-H+, 3060THACHDONG002-H+, 3060THACHDONG003-H+, 3060THACHDONG004-H+, 3060THACHDONG005-H+, 3060THACHDONG006-H+,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600m2359.444
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060VAMCOTAY001, 3060VAMCOTAY002, 3060VAMCOTAY003, 3060VAMCOTAY004, 3060VAMCOTAY005, 3060VAMCOTAY006, 3060VAMCOTAY007, 3060VAMCOTAY008Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600m2200.000
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060VICTORIA001, 3060VICTORIA002, 3060VICTORIA003, 3060VICTORIA004, 3060VICTORIA005, 3060VICTORIA006, 3060VICTORIA007, 3060VICTORIA008,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600m2359.444
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4040DASONTRA001LA, COTTOLACông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x400m2196.296
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4040GECKO005, 4040GECKO006, 4040GECKO007, 4040GECKO008, 4040GECKO009, 4040LYSON001, 4040LYSON002, 4040LYSON003, 4040LYSON004, 4040LYSON005, 4040LYSON006, 4040LYSON007, 404Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x400m2223.704
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4080GECKO002, 4080GECKO003, 4080GECKO004, 4080GECKO005,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x800m2328.148
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4080SAPA001-H+, 4080SAPA002-H+, 4080SAPA003-H+, 4080SAPA004-H+, 4080SAPA005-H+, 4080SAPA006-H+,Công ty CP Đồng Tâm · 400x800m2313.889
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 60120LANGBIANG001FP-H+, 60120LANGBIANG008FP-H+, 60120NILE001-H+, 60120NILE003-H+, 60120STONE003-FP-H+ 60120SNOW001-FP-H+Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x1200m2537.037
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 60120NILE002-H+, 60120NILE004-H+,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x1200m2450.000
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 60120STONE004-FP-H+ 60120LANGBIANG005FP-H+,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x1200m2916.667
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060BINHTHUAN002, 6060BINHTHUAN005, 6060VENUS002, 6060TAMDAO002,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600m2233.333
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060DB032Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600m2288.889
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060DB034, 6060DB038Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600m2308.333
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060DONGVAN001-FP-H+, 6060DONGVAN002-FP-H+, 6060DONGVAN003-FP-H+, 6060DONGVAN004-FP -H+,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600m2257.648
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060MARMOL005,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600m2327.778
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060MOMENT012-FPCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600m2242.013
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060PHARAON001-H+, 6060PHARAON006-H+, 6060PHARAON007-H+, 6060PHARAON008-H+, 6060PHARAON009-H+,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600m2247.222
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060SNOW001-FP, 6060HAIVAN005-FP, DTD6060TRUONGSON001-FPCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600m2285.556
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060TRANGAN001-FP, 6060TRANGAN002-FP, 6060TRANGAN003-FP, 6060TRANGAN004-FP, 6060TRANGAN005-FP, 6060TRANGAN006-FP, 6060TRANGAN007-FP, 6060VAMCODONG001-FP, 6060VAMCODONG002-Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600m2220.093
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060VAMCOTAY001, 6060VAMCOTAY002, 6060VAMCOTAY003, 6060VAMCOTAY004, 6060VAMCOTAY005,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600m2220.093
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060VICTORIA001, 6060VICTORIA002, 6060VICTORIA003, 6060VICTORIA004, 6060VICTORIA005, 6060VICTORIA006, 6060VICTORIA007, 6060VICTORIA008,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600m2368.333
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080CARARAS003-FP-H+ DTD8080FANSIPAN001-FP-H+, 8080FANSIPAN002-FP-H+, 8080FANSIPAN004-FP-H+, 8080FANSIPAN005-FP-H+, 8080FANSIPAN007-FP-H+ 8080STONE005-FP-H+ 8080BARI001-H+Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800m2344.630
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080DB032Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800m2414.389
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080DONGVAN001-FP-H+, 8080DONGVAN002-FP-H+, 8080DONGVAN003-FP-H+ 8080CARARAS001-FP-H+, 8080CARARAS002-FP-H+ 8080FANSIPAN006-FP-H+ 8080SNOW001-FP-H+ 8080STONE003-FP-H+ 8080Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800m2361.944
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080MARMOL005, 8080DB038Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800m2431.759
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080NAPOLEON003-H+, 8080NAPOLEON004-H+, 8080NAPOLEON007-H+ 8080STONE004-FP-H+,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800m2314.074
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080PHARAON001-H+, 8080PHARAON003-H+, 8080PHARAON006-H+ 8080NAPOLEON009-H+, 8080NAPOLEON011-H+ 8080NAPOLEON014-H+ 8080ROME002-H+, 8080ROME003-H+, 8080ROME004-H+, 8080ROME0Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800m2328.704
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080THIENTHACH001-H+, 8080THIENTHACH002-H+, 8080THIENTHACH003-H+, 8080THIENTHACH004-H+, 8080THIENTHACH005-H+, 8080THIENTHACH006-H+, 8080DB006, 8080DB100,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800m2359.444
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080TRUONGSON003-FP-H+ 8080PHARAON002-H+, 8080PHARAON009-H+, 8080PHARAON010-H+Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800m2344.630
Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080YALY003-FP-H+, 8080BANYAN001-H+, 8080BANYAN002-H+Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800m2450.000
Gạch ốp lát Porcelain mã số: DTD4040HOANGSA001LACông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x400m2217.593
Gạch ốp lát Porcelain mã số: DTD6060CARARAS002-FP, 6060HAIVAN003-FP, 6060HAIVAN004-FP, DTD6060TRUONGSON002-FP, 6060TRUONGSON003-FP, 6060TRUONGSON004-FP, 6060TRUONGSON005-FP,Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600m2257.778
In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn MDK, MDPCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mmm2352.000
In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PED, PEMCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x1200)mmm2586.000
In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PGB, PGMCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mmm2368.000
In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PGMCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (6400x800)mmm2378.000
In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PGM, PGP, PMCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mmm2310.000
In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PK, PGTCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (150x900)mmm2446.000
Loại 1. Màu hồngNguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mmm2500.000
Loại 1. Màu tím hoa càNguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mmm2318.182
Loại 1. Màu vàngNguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mmm2572.727
Loại 1. Màu vân mâyNguồn từ tỉnh Thanh Hoá · không có thông tin — dày (18-20)mmm2163.636
Loại 1. Màu đenNguồn từ tỉnh Thừa Thiên Huế · không có thông tin — dày (18-20)mmm2572.727
Loại 1. Màu đỏNguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mmm21.000.000
Loại 1. Đá lát nềnNguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mmm2600.000
Ngói chạc ba (CBK, CBY) AlphaCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên228.333
Ngói chạc ba (CBK, CBY) TitanCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên166.667
Ngói chạc chữ T AlphaCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên228.333
Ngói chạc chữ T TitanCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên166.667
Ngói chạc tư AlphaCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên279.074
Ngói chạc tư TitanCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên203.704
Ngói chặn cuối nóc AlphaCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên37.315
Ngói chặn cuối nóc TitanCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên27.273
Ngói chặn cuối rìa AlphaCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên25.000
Ngói chặn cuối rìa TitanCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên25.000
Ngói lợp lớn AlphaCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên42.593
Ngói lợp lớn TitanCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên29.444
Ngói nóc có gờ AlphaCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên42.315
Ngói nóc có gờ TitanCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên41.667
Ngói rìa AlphaCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên38.889
Ngói rìa TitanCông ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXDviên38.889
Signature LIG G, GIB G, POM GCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mmm21.088.727
Signature PT20Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mmm2944.727
Signature SIG-NHV, SIG-SOB, SIG -TASCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x1200)mmm2785.455
Signature SIG-NHV, SIG-SOB,SIG-THT E01Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mmm2687.273
Signature SIG-PCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (200x1200)mmm2785.455
Signature SIG-P, L,MCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mmm2653.455
Thăng Long, Hà Nội CB-P01, CB-L00, 36Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm, (600x600)mmm2257.000
Thăng Long, Hà Nội PH22Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (200x200)mmm2462.636
Thăng Long, Hà Nội PH364-1,2Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mmm2257.000
Thăng Long, Hà Nội PL2801,02Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (200x800)mmm2348.000
Thăng Long, Hà Nội PL3601,02Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mmm2318.455
Viglacera Hà nội GM, KM, H,KQ, PGM, PKM,PH,PKQCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (500x500)mmm2156.000
Viglacera Hà nội PSM, PBS, PVHPCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mmm2216.000
Viglacera Hà nội PSM, PVHP, PBSCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mmm2224.000
Viglacera Hà nội PUM, PKS, PCM, PNP, PFN, PNQ, PSPCông ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x300)mmm2170.000
Viglacera Tiên Sơn PG1,PG2, PG3, PG4, PG5Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mmm2362.365
Đá bó vỉaNguồn từ tỉnh Thanh Hoá · không có thông tin — (15 x 20)cmm2400.000
Đá xám lát vỉa hèNguồn từ tỉnh Thanh Hoá · không có thông tin — (15 x 15 x 0.5)cmm2800.000

khac

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Bê tông nhựa Carboncor Asphalt - CA 19 (bê tông nhựa rỗng Carbon)Công ty cổ phần Carbon Việt Nam · TCCS 09:2014/TCĐBVN — Bao 25kg, 1 tấntấn3.240.000
Bê tông nhựa Carboncor Asphalt - CA 6,7Công ty cổ phần Carbon Việt Nam · TCCS 09:2014/TCĐBVN — Bao 25kg, 1 tấntấn4.060.000
Bê tông nhựa Carboncor Asphalt - CA 9,5 và CA 12,5Công ty cổ phần Carbon Việt Nam · TCCS 09:2014/TCĐBVN — Bao 25kg, 1 tấntấn4.021.000
Bộ Đèn tín hiệu giao thông 3 màu xanh, đỏ, vàng (Led), vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABSCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMBcái8.056.000
Cột thép đa giác, tròn côn THGT dày 3mmCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — H= 4,4mcái2.670.000
Cột thép đa giác, tròn côn THGT dày 6mm, tay vươn đơn 4m dày 5mmCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — H= 6,2mcái12.300.000
Cột thép đa giác, tròn côn THGT tay vươn đơn 5m, dày 5mmCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — H= 5,6m,cái10.600.000
Cột thép đa giác, tròn côn THGTtay vươn đơn 4m, dày 5mmCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — H= 3,3mcái10.600.000
Nhũ tương CQS-1hpCông ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 12316::2018 — Xe tec chuyên dùngkg36.500
Nhũ tương CSS-1Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8817-1:2011 — Xe tec chuyên dùngkg18.900
Nhũ tương CSS-1hCông ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8817-1:2011 — Xe tec chuyên dùngkg19.500
Nhũ tương RCS-1Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8817-1:2011 — Xe tec chuyên dùngkg17.300
Nhũ tương RCS-2Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8817-1:2011 — Xe tec chuyên dùngkg19.300
Nhũ tương RapidBond® (CRS-1P)Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8816-1:2011 — Xe tec chuyên dùngkg24.700
Nhũ tương RapidBond® Plus (CRS-2P)Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8816-1:2011 — Xe tec chuyên dùngkg25.700
Nhũ tương RapidBond®Ủltra (Novabond®)Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN12759-1:2019 — Xe tec chuyên dùngkg25.200
Nhũ tương nhựa đường axit chống bám EAPCông ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 4270:2024 — Xe tec chuyên dùngkg25.200
Nhựa đường 40/50Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13567-1:2022 — Xe tec chuyên dùngkg22.700
Nhựa đường 40/50 PG70Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13567-1:2022, TCVN 13049-1:2020 — Xe tec chuyên dùngkg22.900
Nhựa đường 60/70Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13567-1:2022 — Xe tec chuyên dùngkg21.000
Nhựa đường 60/70 - xáCông ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 13567-1:2022 — Xe téc chuyên dùngkg21.500
Nhựa đường 60/70 PG64Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13567-1:2022, TCVN 13049:2020 — Xe tec chuyên dùngkg21.200
Nhựa đường ADCo 60/70 nhiệt độ 160 độ C (bitum bọt)Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13150-2:2020 — Xe tec chuyên dùngkg21.500
Nhựa đường Colflex® I (PMB-I)Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùngkg27.000
Nhựa đường Colflex® III (PMB-III)Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùngkg27.800
Nhựa đường Colflex® PA (nhưa đường polyme - TCVN 13048:2024)Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùngkg28.300
Nhựa đường Colflex® PG76 (PMB-III, PG76)Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùngkg28.100
Nhựa đường Colflex® PG82 (PMB-III, PG82)Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùngkg28.500
Nhựa đường Polime PMB3Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 11193:2021 — Xe téc chuyên dùngkg26.800
Nhựa đường lỏng MC 70Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8818-1:2011 — Xe tec chuyên dùngkg31.500
Nhựa đường lỏng MC 70-xáCông ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 8818:2011 — Xe téc chuyên dùngkg29.700
Nhựa đường nhũ tương CRS1- xáCông ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 8817:2011 — Xe téc chuyên dùngkg17.600
Nhựa đường nhũ tương CRS1P- xáCông ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 8816:2011 — Xe téc chuyên dùngkg23.400
Phụ gia dùng cho hỗn hợp MSCông ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 12316::2019 — Xe tec chuyên dùngkg77.000
Que hànkhông có thông tin · không có thông tin — không có thông tinkg24.500
Thanh giá treo đèn thép mạ kẽmdày 3mmCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D60cái450
Thép buộckhông có thông tin · không có thông tin — không có thông tinkg23.500
Trụ tủ điều khiển tín hiệu giao thôngCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMBcái52.500.000
Tủ điều khiển tín hiệu giao thông 2 pha, ổn áp 2000VACông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (800x800x450) mmcái32.500.000
Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 100A (tôn dày 1,2mm, thiết bị đóng cắt LS Hàn Quốc chính hãng) chưa bao gồm Công tơ điện lực cấpCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (1200x600x400) mmcái12.950.000
Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 50A ( tôn dày 1,5mm, thiết bị đóng cắt LS Hàn Quốc chính hãng) chưa bao gồm Công tơ điện lực cấpCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (1200x600x350) mmcái11.350.000
Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 50A (tôn dày 1,2mm, thiết bị đóng cắt LS Hàn Quốc chính hãng) chưa bao gồm Công tơ điện lực cấpCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (1200x600x400) mmcái10.350.000
Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 63A (tôn dày 1,2mm, thiết bị đóng cắt LS Hàn Quốc chính hãng) chưa bao gồm Công tơ điện lực cấpCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (1200x600x400) mmcái10.950.000
Vôi bộtkhông có thông tin · không có thông tin — không có thông tinkg2.500
Vôi cụckhông có thông tin · không có thông tin — không có thông tinkg1.800
Đinhkhông có thông tin · không có thông tin — không có thông tinkg23.500
Đèn LED THGTCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — 3 x D100cái5.560.000
Đèn LED chữ thập (Led), vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABSCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D300cái3.620.000
Đèn LED cảnh báo tín hiệu giao thông màu vàngử dụng năng lượng mặt trời (đã bao gồm pin năng lượng mặt trời, tủ điều khiển)Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D300cái7.300.000
Đèn LED đi bộ (Led hình người đỏ, xanh), vỏ hộp và tay nhựa ABSCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — 2 x D200cái4.900.000
Đèn LED đếm ngược (Led) vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABSCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D300cái2.680.000
Đèn LED đếm ngược (Led) vỏ hộp và tay đỡ thép sơn tĩnh điệnCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D600cái6.000.000
Đèn Led mũi tên chỉ hướngCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D300cái2.900.000
Đèn chữ thập (Led), vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABSCông ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D200cái3.180.000

Nhôm kính

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
(30 x 100)mm, dày 0.6mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — (30 x 100)mm, dày 0.6mmm2830.000
(30 x 50)mm, dày 0.6mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩnm2530.000
(300x300x0,5) mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩnm2370.000
(50 x 100)mm, dày 0.6mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — (50 x 100)mm, dày 0.6mmm2840.000
(50 x150)mm, dày 0.6mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — (50 x150)mm, dày 0.6mmm21.160.000
(600x600x0,6) mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩnm2440.000
(600x600x0,6)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩnm2510.000
(600x600x0,7) mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩnm2480.000
(600x600x0,8) mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩnm2530.000
132S(0,6mm), lam 5m/m², rộng 132, phụ kiện móc treo 6 chiếc/m²Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2460.000
85C (0,6mm), lam 11,5m/m², rộng 85, phụ kiện khung thép 1mCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2480.000
85R (0,6mm), lam 13,5m/m², rộng 85, phụ kiện khung thép 1mCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2540.000
C100 phẳng- Shaped, chiều dày 0,6mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, màu đen, ghi tiêum2450.000
C150 phẳng- Shaped, chiều dày 0,6mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, màu đen, ghi tiêum2410.000
C300 phẳng- Shaped, chiều dày 0,8mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, màu đen, ghi tiêum2570.000
C300 phẳng- Shaped, chiều dày 0,9mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, màu đen, ghi tiêum2630.000
CHẮN NẮNG AUSTRONG 132S - SUN LOUVERCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 132x6000mm, dày 0.6mmm2490.000
CHẮN NẮNG AUSTRONG 85C -SUN LOUVERCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 85x6000mm, dày 0.6mmm2500.000
CHẮN NẮNG AUSTRONG 85R -SUN LOUVERCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 85x6000mm, dày 0.6mmm2560.000
Caro tam giác (150x150x50x15x1950)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩnm2870.000
Caro tam giác (200x200x50x15x2000)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩnm2670.000
Caro vuông (100x100x50x15x2000)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩnm2640.000
Caro vuông (150x150x50x15x1950)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩnm2480.000
Caro vuông (200x200x50x15 x 2000)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩnm2420.000
Caro vuông (50x50x50x15x1950) mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩnm21.240.000
Caro vuông (75x75x50x15x1950)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩnm2690.000
Cửa 1 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm23.700.000
Cửa 2 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm23.500.000
Cửa 2 cánh liền vách (thanh nhôm vách dày 1,5mm)Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm23.250.000
Cửa dập huỳnh 2-4 cánhCông ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mmm22.770.000
Cửa kính 1 cánh, kính dày 6,38mmCông ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mmm22.720.000
Cửa kính 2-4 cánh, kính dày 6,38mmCông ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mmm22.850.000
Cửa kính dập huỳnh 2-4 cánh, kính dày 6,38mmCông ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mmm23.020.000
Cửa kính gỗ nhóm II (kính màu dày 5 mm )không có thông tin · không có thông tin — không có thông tinm21.960.000
Cửa kính gỗ nhóm IV,V (kính màu dày 5 mm)không có thông tin · không có thông tin — không có thông tinm21.160.000
Cửa panô chớp gỗ nhóm IIkhông có thông tin · không có thông tin — không có thông tinm22.350.000
Cửa panô gỗ nhóm IIkhông có thông tin · không có thông tin — không có thông tinm22.100.000
Cửa panô gỗ nhóm IV,Vkhông có thông tin · không có thông tin — không có thông tinm21.275.000
Cửa sỏ kính trắng 5mm, phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khoáCông ty TNHH thiết bị Bảo Minh An · TCVN 9366-2:2012 — KT theo yêu cầum21.795.000
Cửa sổ 1 cánh mở quayCông ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2019 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe)m22.650.000
Cửa sổ 2 cánh lùa 93Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm21.815.000
Cửa sổ 2 cánh mở quayCông ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2020 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe)m22.650.000
Cửa sổ 2 cánh mở trượtCông ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2020 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe)m22.300.000
Cửa sổ gấp trượt 3 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm23.100.000
Cửa sổ kính 5mm mở trượt, phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khoáCông ty TNHH thiết bị Bảo Minh An · TCVN 9366-2:2012 — KT theo yêu cầum21.880.000
Cửa sổ mở hấtCông ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2019 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe)m22.650.000
Cửa sổ mở lùa 2 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm22.100.000
Cửa sổ mở quay 2 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015m22.100.000
Cửa sổ mở quay 2 cánh.Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm22.900.000
Cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015m22.100.000
Cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh.Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm22.900.000
Cửa đi 1 cánh kính/phẳng. Màu nhám trơnCông ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mmm21.910.000
Cửa đi 1 cánh kính/phẳng. Màu vân gỗ.Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mmm22.010.000
Cửa đi 1 cánh mở quayCông ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · Dày 1.2mm ( ±5%.)m22.650.000
Cửa đi 1 cánh phẳng. Màu nhám, trơn.Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mmm21.810.000
Cửa đi 1 cánh phẳng. Màu vân gỗ.Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mmm21.910.000
Cửa đi 2 cánh kính/phẳng. Màu nhám, trơn.Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mmm21.970.000
Cửa đi 2 cánh kính/phẳng. Màu vân gỗ.Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mmm22.070.000
Cửa đi 2 cánh lùa 93Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm21.815.000
Cửa đi 2 cánh mở quayCông ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2023 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe)m22.700.000
Cửa đi 2 cánh phẳng. Màu nhám, trơn.Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mmm21.870.000
Cửa đi 2 cánh phẳng. Màu vân gỗ.Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mmm21.970.000
Cửa đi 4 cánh mở quayCông ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2024 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe)m22.700.000
Cửa đi Pano kính 5mm, phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khoáCông ty TNHH thiết bị Bảo Minh An · TCVN 9366-2:2012 — KT theo yêu cầum21.825.000
Cửa đi gấp trượt 4 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm23.100.000
Cửa đi mở lùa 2 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm22.100.000
Cửa đi mở lùa 4 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm22.100.000
Cửa đi mở quay 1 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm22.100.000
Cửa đi mở quay 2 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015m22.100.000
Cửa đi mở quay 4 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm22.100.000
Cửa đặc 1 cánhCông ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mmm22.470.000
Cửa đặc 2-4 cánhCông ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mmm22.620.000
FT - HH (150x30x2,1)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2510.000
FT - HT (150x24x1,3)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2390.000
FT - HT (200x25x1,)5mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2460.000
FT-DD (150x52x1,3)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2450.000
FT-DD (200x52x1,5)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2610.000
FT-DD (250x52x1,5)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2770.000
FT-HH (150x50x1,2)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2650.000
FT-HH (150x50x1.5)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2550.000
FT-HH (200 x 100 x 1.4)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2730.000
FT-HH (250x100x1.4)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2850.000
FT-HH (300x100x1.5)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm21.018.000
FT-HH (400x100x1.5)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm21.360.000
FT-HT (250x50x1,3)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2630.000
FT-LL (120 x 1,2)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2310.000
FT-LL (150 x 1,4)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2390.000
FT-LL (170 x 1,3)mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CNm2410.000
FTS615G, cạnh gờCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — 600x600x15mmm2490.000
FTS615V, cạnh vuôngCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — 600x600x15mmm2420.000
FTS915V, cạnh vuôngCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — 900x600x15mmm2460.000
G100 chịu gióCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩnm2600.000
G150 chịu gióCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩnm2550.000
G200 chịu gióCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩnm2500.000
G250 chịu gióCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩnm2440.000
Multi B130 dày 0.6mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩnm2530.000
Multi B180 dày 0.6mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩnm2480.000
Multi B230 dày 0.6mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩnm2440.000
Multi B30 dày 0.6mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩnm2640.000
Multi B80 dày 0.6mmCông ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩnm2580.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG C100-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 100x6000mm, dày 0.6mmm2490.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG C150-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 150x6000mm, dày 0.6mmm2460.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG C200-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 200x6000mm, dày 0.7mmm2500.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG C300-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 300x6000mm, dày 0.8mmm2680.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG C85-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 85x6000mm, dày 0.6mmm2410.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG CELL CARO 100Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 100x100x50x15mm, dày 0.4mmm2530.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG CELL CARO 150Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 150x150x50x15mm, dày 0.5mmm2440.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG CELL CARO 200Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 200x200x50x15mm, dày 0.5mmm2350.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG CELL CARO 50Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 50x50x50x15mm, dày 0.5mmm21.280.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG CLIP-IN TILES (300x300)Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 300x300x28mm, dày 0.5mmm2420.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG CLIP-IN TILES (327x327)Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 327x327x28mm, dày 0.5mmm2400.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG CLIP-IN TILES (600x1200)Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x1200x28mm, dày 0.8mmm2680.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG CLIP-IN TILES (600x600)Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x600x28mm, dày 0.5mmm2370.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG F45-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 140x6000mm, dày 0.6mmm2610.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG G100-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 100x6000mm, dày 0.6mmm2520.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG G200-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 200x6000mm, dày 0.6mmm2440.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG HOOK-ON TILES (600x600)Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x600x28mm , dày 0.7mmm2990.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG LAY-IN T-BLACK (600X600mm)Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x600x28mm, dày 0.5mmm2490.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG LAY-IN T-SHAPED (600X600mm)Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x600x28mm, dày 0.5mmm2380.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG LỤC GIÁC HEXAGON - TILESCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 407x700x808mm, dày 0.8mmm21.120.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY B130-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 130x25x6000mm, dày 0.6mmm2480.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY B180-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 180x25x6000mm, dày 0.6mmm2460.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY B30-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 30x25x6000mm, dày 0.6mmm2640.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY B80-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 80x25x6000mm, dày 0.6mmm2520.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF150-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 150x30x6000mm, dày 0.8mmm2960.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF175-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 175x30x6000mm, dày 0.8mmm2950.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF200-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 200x30x6000mm, dày 0.8mmm2950.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF250-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 250x30x6000mm, dày 0.8mmm2940.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF275-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 275x30x6000mm, dày 0.8mmm2940.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF300-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 300x30x6000mm, dày 0.8mmm2940.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG O-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — Ø50mm, khe hở 50mm, dày 0.6mmm2740.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG TAM GIÁC TRIANGLE - TILESCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 1000x1000x1000mm, dày 0.8mmm21.160.000
TRẦN NHÔM AUSTRONG V-SCREENCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 100 x6000 mm, dày 0.6mmm2490.000
TRẦN NHÔM LINEAR U-BULLET 100Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 50x100x6000mm, dày 0.6mmm2820.000
TRẦN NHÔM LINEAR U-BULLET 150Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 50x150x6000mm, dày 0.6mmm21.150.000
TRẦN NHÔM MULTI U30- 100 SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 30x100mm, khe hở 70mm dày 0.6mmm2840.000
TRẦN NHÔM MULTI U30- 150 SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 30x150mm, khe hở 70mm dày 0.6mmm21.160.000
TRẦN NHÔM MULTI U30-60 SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 30x60mm, khe hở 70mm,dày 0.6mmm2560.000
TRẦN NHÔM MULTI U40- 100 SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 40x100mm, khe hở 60mm dày 0.6mmm2860.000
TRẦN NHÔM MULTI U40- 200 SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 40x200mm, khe hở 60mm dày 0.6mmm21.540.000
TRẦN NHÔM MULTI U40- 80 SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 40x80mm, khe hở 60mm dày 0.6mmm2730.000
TRẦN NHÔM MULTI U40-SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 40x60mm, khe hở 60mm dày 0.6mmm2600.000
TRẦN NHÔM MULTI U50-100 SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 50x100mm, khe hở 50mm dày 0.6mmm2900.000
TRẦN NHÔM MULTI U50-200 SHAPEDCông ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 50x200mm, khe hở 50mm dày 0.6mmm21.580.000
TẤM ỐP NHÔM MẶT DỰNG ĐA HÌNH (SOLID ALUMINUM FACADE)Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — dày 1mmm21.450.000
Vách dựng liền cửa sổ, 1 cánh, mở hất (đố cửa hở)Công ty TNHH Huihuang Việt Nam · TCVN 9366-2:2012 — Màu trắng, ghi, cà phê, xám đám21.800.000
Vách kínhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm21.650.000
Vách kính hệ 55Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm21.489.000
Vách kính khung nhômCông ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2018 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe)m21.750.000
Vách mặt dựng liền cửa sổ 1 cánh mở hất (dấu đố cửa)Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm22.272.000

Ống nhựa

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
D100Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPEm126.900
D1000Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPEm8.260.500
D110Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — uPVCm71.818
D110 dày 10.0mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm351.500
D110 dày 18.3mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPRm1.273.600
D110 dày 4.2mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um156.000
D110 dày 5.3mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um186.800
D110 dày 8.1mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm293.300
D125Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPEm197.300
D125 dày 11.4mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm457.400
D125 dày 4.8mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um181.900
D125 dày 6.0mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um229.100
D125 dày 9.2mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm377.700
D140 dày 10.3mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm468.600
D140 dày 12.7mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm564.200
D140 dày 5.4mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um238.500
D140 dày 6.7mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um291.900
D150Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPEm260.400
D160 dày 11.8mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm611.500
D160 dày 14.6mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm741.600
D160 dày 6.2mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um298.600
D160 dày 7.7mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um378.900
D175Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPEm401.700
D180 dày 13.3mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm779.500
D180 dày 16.4mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm940.600
D180 dầy 6.9mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um372.600
D180 dầy 8.6mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um476.900
D20Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — PPRm26.273
D20 dày 1.9mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm12.300
D20 dày 2.0mm PN16Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm12.500
D20 dày 2.3mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPRm36.000
D20 dày 3.4mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPRm44.600
D200Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPEm828.800
D200 dày 14.7mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm955.300
D200 dày 18.2mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm1.160.400
D200 dày 7.7mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um462.300
D200 dày 9.6mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um592.400
D21Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — uPVCm7.727
D21 dày 1.2mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um9.600
D225 dày 16.6mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm1.207.600
D225 dày 20.5mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm1.451.400
D25Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — HDPEm10.909
D25 dày 2.0mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm16.000
D25 dày 2.3mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm18.700
D25 dày 2.8mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPRm64.400
D25 dày 4.2mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPRm78.300
D250Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPEm1.092.000
D250 dày 18.4mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm1.501.400
D250 dày 22.7mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm1.814.900
D27Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um9.800
D27 dày 1.3mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um12.300
D280 dày 20.6mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm1.882.400
D280 dày 25.4mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm2.274.500
D30Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPEm24.200
D300Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPEm1.300.000
D315 dày 23.2mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm2.354.300
D315 dày 28.6mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm2.843.000
D32 dày 2.4mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm26.100
D32 dày 2.9mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPRm83.500
D32 dày 3.0mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm30.700
D32 dày 5.4mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPRm115.200
D34Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um12.600
D34 dày 1.3mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um14.800
D34 dày 1.7mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um18.100
D355 dày 26.1mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm2.986.000
D355 dày 32.2mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm3.607.500
D40Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — PPRm105.000
D40 dày 3.0mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm39.500
D40 dày 3.7mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm47.400
D40 dày 6.7mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPRm178.400
D400Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPEm2.377.400
D400 dày 29.4mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm3.780.400
D400 dày 36.3mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm4.578.400
D42Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um18.900
D42 dày 1.7mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um24.900
D42 dày 2.0mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um28.300
D48Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — uPVCm21.818
D48 dày 1.9mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um29.600
D48 dày 2.3mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um34.100
D50Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPEm47.700
D50 dày 3.7mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm60.300
D50 dày 4.6mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm73.400
D50 dày 8.3mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPRm277.200
D500Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPEm3.900.000
D60Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um28.800
D60 dày 2.3mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um48.800
D60 dày 2.9mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um59.000
D600Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPEm4.894.500
D63Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — HDPEm50.091
D63 dày 10.5mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPRm436.800
D63 dày 2.5mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um49.600
D63 dày 3.0mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um62.300
D63 dày 4.7mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm97.000
D63 dày 5.8mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm116.800
D65Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPEm69.100
D75Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — uPVCm39.091
D75 dày 12.5mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPRm605.200
D75 dày 2.9mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um69.400
D75 dày 3.6mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um86.000
D75 dày 5.6mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm137.700
D75 dày 6.8mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm163.200
D80Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPEm89.900
D800Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPEm9.090.300
D90Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um49.100
D90 dày 15.0mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPRm904.700
D90 dày 3.5mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um99.600
D90 dày 4.3mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-Um123.800
D90 dày 6.7mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm195.800
D90 dày 8.2mmCông ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPEm234.800
Ống HDPE PE 100 DN110 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm149.580
Ống HDPE PE 100 DN110 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm178.740
Ống HDPE PE 100 DN110 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm215.820
Ống HDPE PE 100 DN110 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm259.920
Ống HDPE PE 100 DN110 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm119.610
Ống HDPE PE 100 DN125 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm188.820
Ống HDPE PE 100 DN125 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm230.130
Ống HDPE PE 100 DN125 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm279.180
Ống HDPE PE 100 DN125 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm333.180
Ống HDPE PE 100 DN125 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm154.440
Ống HDPE PE 100 DN140 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm235.710
Ống HDPE PE 100 DN140 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm285.480
Ống HDPE PE 100 DN140 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm346.140
Ống HDPE PE 100 DN140 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm416.340
Ống HDPE PE 100 DN140 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm192.330
Ống HDPE PE 100 DN160 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm309.780
Ống HDPE PE 100 DN160 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm372.510
Ống HDPE PE 100 DN160 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm457.740
Ống HDPE PE 100 DN160 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm546.300
Ống HDPE PE 100 DN160 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm252.540
Ống HDPE PE 100 DN180 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm389.970
Ống HDPE PE 100 DN180 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm474.930
Ống HDPE PE 100 DN180 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm575.820
Ống HDPE PE 100 DN180 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm690.480
Ống HDPE PE 100 DN180 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm317.970
Ống HDPE PE 100 DN20 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư côngm7.650
Ống HDPE PE 100 DN20 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư côngm9.000
Ống HDPE PE 100 DN200 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm488.700
Ống HDPE PE 100 DN200 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm581.940
Ống HDPE PE 100 DN200 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm720.450
Ống HDPE PE 100 DN200 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm858.870
Ống HDPE PE 100 DN200 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm396.090
Ống HDPE PE 100 DN225 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm600.660
Ống HDPE PE 100 DN225 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm735.660
Ống HDPE PE 100 DN225 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm880.830
Ống HDPE PE 100 DN225 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.062.450
Ống HDPE PE 100 DN225 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm498.780
Ống HDPE PE 100 DN25 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư côngm9.270
Ống HDPE PE 100 DN25 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm9.720
Ống HDPE PE 100 DN25 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm11.610
Ống HDPE PE 100 DN25 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm13.590
Ống HDPE PE 100 DN250 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm744.210
Ống HDPE PE 100 DN250 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm914.670
Ống HDPE PE 100 DN250 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.095.840
Ống HDPE PE 100 DN250 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.312.380
Ống HDPE PE 100 DN250 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm494.010
Ống HDPE PE 100 DN250 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm608.670
Ống HDPE PE 100 DN280 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm927.270
Ống HDPE PE 100 DN280 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.146.780
Ống HDPE PE 100 DN280 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.373.400
Ống HDPE PE 100 DN280 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.644.120
Ống HDPE PE 100 DN280 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm612.630
Ống HDPE PE 100 DN280 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm776.430
Ống HDPE PE 100 DN315 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.180.800
Ống HDPE PE 100 DN315 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.434.330
Ống HDPE PE 100 DN315 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.738.440
Ống HDPE PE 100 DN315 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.091.600
Ống HDPE PE 100 DN32 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm13.050
Ống HDPE PE 100 DN32 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm15.930
Ống HDPE PE 100 DN32 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm18.630
Ống HDPE PE 100 DN32 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm22.410
Ống HDPE PE 100 DN355 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.500.570
Ống HDPE PE 100 DN355 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.819.170
Ống HDPE PE 100 DN355 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.206.980
Ống HDPE PE 100 DN355 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.655.090
Ống HDPE PE 100 DN40 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm19.890
Ống HDPE PE 100 DN40 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm24.030
Ống HDPE PE 100 DN40 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm28.890
Ống HDPE PE 100 DN40 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm34.290
Ống HDPE PE 100 DN400 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.906.740
Ống HDPE PE 100 DN400 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.303.100
Ống HDPE PE 100 DN400 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.812.590
Ống HDPE PE 100 DN400 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.377.880
Ống HDPE PE 100 DN450 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.400.390
Ống HDPE PE 100 DN450 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.911.950
Ống HDPE PE 100 DN450 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.559.950
Ống HDPE PE 100 DN450 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.267.800
Ống HDPE PE 100 DN50 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm30.510
Ống HDPE PE 100 DN50 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm36.720
Ống HDPE PE 100 DN50 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm44.820
Ống HDPE PE 100 DN50 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm53.010
Ống HDPE PE 100 DN50 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm25.560
Ống HDPE PE 100 DN500 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.996.190
Ống HDPE PE 100 DN500 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.623.940
Ống HDPE PE 100 DN500 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.412.970
Ống HDPE PE 100 DN500 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.288.670
Ống HDPE PE 100 DN560 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.050.900
Ống HDPE PE 100 DN560 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.944.600
Ống HDPE PE 100 DN560 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.972.400
Ống HDPE PE 100 DN63 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm48.780
Ống HDPE PE 100 DN63 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm59.130
Ống HDPE PE 100 DN63 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm70.470
Ống HDPE PE 100 DN63 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm84.420
Ống HDPE PE 100 DN63 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm39.690
Ống HDPE PE 100 DN630 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.130.900
Ống HDPE PE 100 DN630 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm6.249.600
Ống HDPE PE 100 DN630 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm7.095.600
Ống HDPE PE 100 DN630 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.390.300
Ống HDPE PE 100 DN630 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.168.800
Ống HDPE PE 100 DN710 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm6.520.500
Ống HDPE PE 100 DN710 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm7.951.500
Ống HDPE PE 100 DN710 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN710 (PN16)m9.626.400
Ống HDPE PE 100 DN710 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.316.400
Ống HDPE PE 100 DN710 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.315.400
Ống HDPE PE 100 DN75 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm69.570
Ống HDPE PE 100 DN75 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm83.880
Ống HDPE PE 100 DN75 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm100.080
Ống HDPE PE 100 DN75 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm119.610
Ống HDPE PE 100 DN75 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm56.430
Ống HDPE PE 100 DN90 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm98.730
Ống HDPE PE 100 DN90 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm119.340
Ống HDPE PE 100 DN90 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm143.280
Ống HDPE PE 100 DN90 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm171.720
Ống HDPE PE 100 DN90 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm89.100
Ống HDPE PE 80 DN110 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm180.720
Ống HDPE PE 80 DN110 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm214.110
Ống HDPE PE 80 DN110 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN110 (PN6)m119.160
Ống HDPE PE 80 DN110 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm146.700
Ống HDPE PE 80 DN125 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm230.580
Ống HDPE PE 80 DN125 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm278.640
Ống HDPE PE 80 DN125 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm187.470
Ống HDPE PE 80 DN140 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm287.460
Ống HDPE PE 80 DN140 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm343.710
Ống HDPE PE 80 DN140 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm235.080
Ống HDPE PE 80 DN160 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm377.100
Ống HDPE PE 80 DN160 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm451.800
Ống HDPE PE 80 DN160 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm546.300
Ống HDPE PE 80 DN160 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm306.630
Ống HDPE PE 80 DN180 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm476.820
Ống HDPE PE 80 DN180 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm573.030
Ống HDPE PE 80 DN180 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm315.360
Ống HDPE PE 80 DN180 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm388.890
Ống HDPE PE 80 DN200 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm593.460
Ống HDPE PE 80 DN200 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm706.950
Ống HDPE PE 80 DN200 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm858.870
Ống HDPE PE 80 DN200 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm483.210
Ống HDPE PE 80 DN250 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm906.480
Ống HDPE PE 80 DN250 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.105.740
Ống HDPE PE 80 DN250 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.312.380
Ống HDPE PE 80 DN250 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm604.530
Ống HDPE PE 80 DN250 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm749.790
Ống HDPE PE 80 DN280 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.137.060
Ống HDPE PE 80 DN280 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.385.730
Ống HDPE PE 80 DN280 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.644.120
Ống HDPE PE 80 DN280 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm760.770
Ống HDPE PE 80 DN280 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm941.310
Ống HDPE PE 80 DN315 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.438.560
Ống HDPE PE 80 DN315 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm956.250
Ống HDPE PE 80 DN315 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.191.510
Ống HDPE PE 80 DN355 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.826.370
Ống HDPE PE 80 DN355 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.197.800
Ống HDPE PE 80 DN355 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.655.090
Ống HDPE PE 80 DN355 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.223.280
Ống HDPE PE 80 DN355 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.501.740
Ống HDPE PE 80 DN400 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.322.090
Ống HDPE PE 80 DN400 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.541.340
Ống HDPE PE 80 DN400 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.917.720
Ống HDPE PE 80 DN450 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.940.300
Ống HDPE PE 80 DN450 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.267.800
Ống HDPE PE 80 DN450 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.411.640
Ống HDPE PE 80 DN500 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.646.260
Ống HDPE PE 80 DN500 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.385.520
Ống HDPE PE 80 DN500 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.406.510
Ống HDPE PE 80 DN500 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.996.820
Ống HDPE PE 80 DN560 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.043.492
Ống HDPE PE 80 DN560 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.050.900
Ống HDPE PE 80 DN630 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm6.562.080
Ống HDPE PE 80 DN630 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm7.095.600
Ống HDPE PE 80 DN630 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.168.800
Ống HDPE PE 80 DN630 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.130.900
Ống HDPE PE 80 DN710 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN710 (PN10)m7.951.500
Ống HDPE PE 80 DN710 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.315.400
Ống HDPE PE 80 DN710 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm6.520.500
Ống PPR D110 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm516.330
Ống PPR D110 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm775.890
Ống PPR D125 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm639.540
Ống PPR D125 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.044.000
Ống PPR D140 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm789.120
Ống PPR D140 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.326.150
Ống PPR D160 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.076.850
Ống PPR D160 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.763.460
Ống PPR D180 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.696.680
Ống PPR D180 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.772.630
Ống PPR D200 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.058.750
Ống PPR D200 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — D200 PN20m3.414.060
Ống PPR D25 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — D25 PN10m39.240
Ống PPR D25 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm47.700
Ống PPR D32 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm50.850
Ống PPR D32 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm70.200
Ống PPR D40 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm68.220
Ống PPR D40 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm108.630
Ống PPR D50 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm99.990
Ống PPR D50 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm168.840
Ống PPR D63 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm158.940
Ống PPR D63 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm266.130
Ống PPR D75 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm221.040
Ống PPR D75 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm368.640
Ống PPR D90 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm322.560
Ống PPR D90 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm551.160
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 4Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — ø 150 SN 4m105.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 8Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm122.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 4Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm188.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 8Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm218.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 4Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm278.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 8Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thươngm322.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 4Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm388.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 8Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thươngm448.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 4Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm656.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 8Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảom758.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 500 SN 8Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảom1.036.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 4Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.358.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 8Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảom2.015.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớpø 500 SN 4Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm992.000
Ống u.PVC DN110 (PN 10.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm147.906
Ống u.PVC DN110 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm182.556
Ống u.PVC DN110 (PN 16.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm221.265
Ống u.PVC DN110 (PN 4.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm66.528
Ống u.PVC DN110 (PN 5.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm77.517
Ống u.PVC DN110 (PN 6.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm88.209
Ống u.PVC DN110 (PN 8.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm123.552
Ống u.PVC DN125 (PN 10.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm181.467
Ống u.PVC DN125 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm222.453
Ống u.PVC DN125 (PN 16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm272.844
Ống u.PVC DN125 (PN 4.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm81.873
Ống u.PVC DN125 (PN 5.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm95.832
Ống u.PVC DN125 (PN 6.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm113.553
Ống u.PVC DN125 (PN 8.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm144.045
Ống u.PVC DN140 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm231.165
Ống u.PVC DN140 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm284.328
Ống u.PVC DN140 (PN 16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm348.975
Ống u.PVC DN140 (PN 4.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm101.772
Ống u.PVC DN140 (PN 5.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm119.790
Ống u.PVC DN140 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm141.174
Ống u.PVC DN140 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm188.892
Ống u.PVC DN160 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm300.069
Ống u.PVC DN160 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm368.379
Ống u.PVC DN160 (PN 16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm453.024
Ống u.PVC DN160 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm135.927
Ống u.PVC DN160 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm158.400
Ống u.PVC DN160 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm182.853
Ống u.PVC DN160 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm236.511
Ống u.PVC DN180 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm377.685
Ống u.PVC DN180 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm467.874
Ống u.PVC DN180 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm167.310
Ống u.PVC DN180 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm194.139
Ống u.PVC DN180 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm231.066
Ống u.PVC DN180 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm295.119
Ống u.PVC DN200 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm469.161
Ống u.PVC DN200 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm578.259
Ống u.PVC DN200 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm246.708
Ống u.PVC DN200 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm286.902
Ống u.PVC DN200 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm366.102
Ống u.PVC DN21 (NTC)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN21 (NTC)m6.237
Ống u.PVC DN21 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm7.623
Ống u.PVC DN21 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm8.316
Ống u.PVC DN21 (PN 16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm9.999
Ống u.PVC DN21 (PN 25)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm11.682
Ống u.PVC DN225 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm593.802
Ống u.PVC DN225 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm733.986
Ống u.PVC DN225 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm250.272
Ống u.PVC DN225 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm300.762
Ống u.PVC DN225 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm356.499
Ống u.PVC DN225 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm463.023
Ống u.PVC DN250 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm754.281
Ống u.PVC DN250 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm934.164
Ống u.PVC DN250 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm328.086
Ống u.PVC DN250 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm395.604
Ống u.PVC DN250 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm461.637
Ống u.PVC DN250 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm596.673
Ống u.PVC DN27 (NTC)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm7.722
Ống u.PVC DN27 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm9.702
Ống u.PVC DN27 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm11.385
Ống u.PVC DN27 (PN 16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm12.672
Ống u.PVC DN280 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm976.536
Ống u.PVC DN280 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm393.426
Ống u.PVC DN280 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm554.202
Ống u.PVC DN280 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm712.008
Ống u.PVC DN315 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.232.055
Ống u.PVC DN315 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.419.660
Ống u.PVC DN315 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm497.277
Ống u.PVC DN315 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm590.337
Ống u.PVC DN315 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm708.246
Ống u.PVC DN315 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm889.911
Ống u.PVC DN34 (NTC)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm9.999
Ống u.PVC DN34 (PN 10.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm14.355
Ống u.PVC DN34 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm17.523
Ống u.PVC DN34 (PN 16.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm19.899
Ống u.PVC DN34 (PN 8.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm11.682
Ống u.PVC DN355 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN355 (PN 10)m1.464.210
Ống u.PVC DN355 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm628.155
Ống u.PVC DN355 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm771.309
Ống u.PVC DN355 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm917.631
Ống u.PVC DN355 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.190.772
Ống u.PVC DN400 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.864.269
Ống u.PVC DN400 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm788.337
Ống u.PVC DN400 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm980.199
Ống u.PVC DN400 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.165.626
Ống u.PVC DN400 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.509.156
Ống u.PVC DN42 (NTC)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm14.949
Ống u.PVC DN42 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm22.374
Ống u.PVC DN42 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm26.334
Ống u.PVC DN42 (PN 16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm32.571
Ống u.PVC DN42 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm16.731
Ống u.PVC DN42 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm19.701
Ống u.PVC DN450 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.000.395
Ống u.PVC DN450 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.238.886
Ống u.PVC DN450 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.478.169
Ống u.PVC DN450 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.908.720
Ống u.PVC DN48 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm27.027
Ống u.PVC DN48 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm32.670
Ống u.PVC DN48 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm20.493
Ống u.PVC DN48 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm23.463
Ống u.PVC DN500 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.312.047
Ống u.PVC DN500 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN500 (PN 5)m1.564.497
Ống u.PVC DN60 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm46.728
Ống u.PVC DN60 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm58.608
Ống u.PVC DN60 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm27.225
Ống u.PVC DN60 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm33.165
Ống u.PVC DN60 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm38.610
Ống u.PVC DN75 (NTC)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm31.878
Ống u.PVC DN75 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm68.112
Ống u.PVC DN75 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm85.635
Ống u.PVC DN75 (PN 16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm103.356
Ống u.PVC DN75 (PN 25)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm149.391
Ống u.PVC DN75 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm37.224
Ống u.PVC DN75 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm42.174
Ống u.PVC DN75 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm54.945
Ống u.PVC DN90 (PN 10.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm98.010
Ống u.PVC DN90 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm121.770
Ống u.PVC DN90 (PN 16.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm147.114
Ống u.PVC DN90 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm44.451
Ống u.PVC DN90 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm52.074
Ống u.PVC DN90 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm60.192
Ống u.PVC DN90 (PN 8.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm78.903

Sơn

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Bả ngoại thất E700Công ty TNHH AKZONOBEL VN · TCVN 7239:2014 — Bao 40kgkg12.578
Bả nội thất A500Công ty TNHH AKZONOBEL VN · TCVN 7239:2014 — Bao 40kgkg10.057
Bả nội thất Diamon A1000Công ty TNHH AKZONOBEL VN · TCVN 7239:2014 — Bao 40kgkg13.919
Bột bả Jolia nội thấtCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · QCVN 16:2019/BXD — bao 40kgkg12.050
Bột bả Sp Filler nội thấtCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · QCVN 16:2019/BXD — bao 40kgkg13.920
Bột bả cao cấp ngoại thấtkg " Công ty TNHH TM-DV-XD Minh Chánh; · bao 40 kg Côn TM Mikg5.733
Bột bả cao cấp nội thấtkg · bao 40 kg 14kg3.840
Bột bả cao cấp nội và ngoại thất Interior & Exterior Putty - NK515Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 7239:2014 — - Đóng bao 40 kgkg567.593
Bột bả ngoài trời loại MBN - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Bao 25kgkg23.120
Bột bả ngoại thấtCông ty CP FALCON Coatings Việt Nam · TCVN 8652:2020kg14.800
Bột bả ngoại thất cao cấpCông ty CP AMSON Việt Nam · TCVN 7239:2015 — Bao 40kgkg520.000
Bột bả ngoại thất cao cấp KantechCông ty Tây Bắc - BQPkg10.000
Bột bả nội thất cao cấpCông ty TNHH DV&TM Green QNT · TCVN 7239:2014 — Bao 40kgkg9.750
Bột bả nội thất cao cấp KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 25kg/baokg8.000
Bột bả nội thất và ngoại thất cao cấpCông ty CP Ssown JYMEC Việt Nam · TCVN 7239:2016 — Bao 40kgkg462.000
Bột bả nội và ngoại thấtCông ty CP FALCON Coatings Việt Nam · TCVN 7239:2014 — Bao 40kgkg8.150
Bột bả tiêu chuẩn nội thất Interior Putty - NK505Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 7239:2014 — - Đóng bao 40 kgkg401.852
Bột bả trong nhà loại MBT - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Bao 25kgkg18.000
Chất chống thấm đa năng pha xi măng NASUN GREY - NK550Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · Tiêu chuẩn cơ sở — - Đóng thùng 20 kgkg3.613.889
Chất phủ đệm sân thể thao, sân Tennis loại TNACông ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kgkg67.800
Chống thấm 2 thành phần POLYSEAL cao cấpCông ty Tây Bắc - BQP · QCVN 16:2023/BXD QCVN 08:2020/BCT — 20kg/thùngkg38.000
Chống thấm xi măng, bê tông CT-11A GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kgkg229.250
Co giãn, chống áp lực cho xi măng, bê tông CT-14 GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kgkg217.000
Dung môi TN 180 (dùng cho epoxy hệ dung môi)Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · Lon 5Lkg169.800
Fucolor Bột Bột bả siêu trắng cao cấp For Exterior-interiorCông ty TNHH XD và TM Xuân Lộc · ISO 9001:2015 QCVN 16:2023/BXD — Đóng bao 40kgkg630.000
Fucolor Bột Chuyên dung cho tường - trần thạch caoCông ty TNHH XD và TM Xuân Lộc · ISO 9001:2015 QCVN 16:2023/BXD — Đóng bao 40kgkg504.000
Hạt phản quang loại ACông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS 02:2018/JBG — Thùng 25kgkg20.460
Ma tít trong nhà loại MTT - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kgkg28.000
Matit MT KL5T Aqua - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg151.000
Matít KL-5T hai thành phần chịu mài mòn loại mịnCông ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kgkg105.400
Matít KL-5T hai thành phần chịu mài mòn loại thôCông ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kgkg98.000
Matít chịu ẩm cho sân Tennis, chân tường SK-6Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kgkg84.750
Matít ngoài trời loại MTN - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kgkg35.400
Màu có đuôi ACông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg48.950
Mầu có đuôi DCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg38.750
Mầu có đuôi OWCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg9.000
Mầu có đuôi PCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg10.300
Mầu có đuôi TCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg32.000
OPTEX: Bột bả ngoại thấtCông ty CP Công nghệ ASAP PAINT · TCVN 7239:2014 — Bao 40kgkg12.820
OPTEX: Bột bả nội thấtCông ty CP Công nghệ ASAP PAINT · TCVN 7239:2014 — Bao 40kgkg10.561
Phụ gia chống thấm BONDLATEX 570 cao cấpCông ty Tây Bắc - BQP · QCVN 16:2023/BXD QCVN 08:2020/BCT — 10 lít/cankg48.000
Phụ gia trộn vữa xi măng, bê tông CT-11B GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kgkg149.737
Sơn Alkyd JimmyCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · JIS K 5962:1993 — Thùng 20kgkg214.000
Sơn Joline Primer lót cho hệ nhiệt dẻoCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8791:2011 — Thùng 25kgkg83.400
Sơn Joline trắng phẳng TCVN 8791-2011Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8791-2011 — Thùng 25kgkg29.200
Sơn Joline vàng phẳng TCVN 8791-2011Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8791:2011 — Thùng 25kgkg30.000
Sơn bán bóng cáo cấp K5800-GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg245.000
Sơn bán bóng nội thất cao cấp KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chânkg125.000
Sơn bóngCông ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lítkg257.000
Sơn bóng cao cấp loại K360 - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg343.000
Sơn bóng cao cấp loại K5500 - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg200.500
Sơn bóng cao cấp loại K871 - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg258.750
Sơn bóng mờCông ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 23,2kgkg132.672
Sơn bóng mờ ngoại thất NASUN EXTRA PROTECT - EP18Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 21 kgkg3.783.333
Sơn bóng mờ nội thất NASUN EXTRA CLEAN - EC17Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 21 kgkg2.874.074
Sơn bóng ngoại thất NASUN MAXIMUM - MM08Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 17 kgkg3.900.926
Sơn bóng ngoại thất cao cấp KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chânkg255.000
Sơn bóng ngọc traiCông ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20,4kgkg278.382
Sơn bóng ngọc trai nanoCông ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg85.748
Sơn bóng nội thấtCông ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lítkg167.000
Sơn bóng nội thất NASUN MEDI - MD07Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 17 kgkg3.092.593
Sơn bóng nội thất cao cấp KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chânkg185.000
Sơn chống gỉ Sp PrimerCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · Thùng 20kgkg126.000
Sơn chống nóng hệ nước CN-05Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kgkg201.500
Sơn chống thấm HYDROSHIELD 141 cao cấp16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 15kg/Thùngkg115.000
Sơn chống thấm màu4 Công ty Sơn Jymec · ntkg95.151
Sơn chống thấm màu NASUN COLOR GUARD - NK551Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 20 kgkg3.928.704
Sơn chống thấm pha mầuCông ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg242.800
Sơn chống thấm pha xi măngCông ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg160.700
Sơn chống thấm polymeCông ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg171.150
Sơn chống thấm trộn xi măngCông ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lítkg184.000
Sơn chống thấm đa năng cao cấp KT-11A KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chânkg150.000
Sơn giao thông hệ nước K426Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg155.000
Sơn giả đá KSP - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg267.500
Sơn hạt KGPCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg144.400
Sơn hệ dung môi Joway trắngCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8787:2011 — Thùng 25kgkg141.600
Sơn hệ dung môi Joway vàngCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8787:2011 — Thùng 25kgkg176.400
Sơn hệ dung môi Joway đenCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8787:2011 — Thùng 25kgkg141.600
Sơn hệ dung môi Joway đỏCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8787:2011 — Thùng 25kgkg176.400
Sơn không bóng loại K260 - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg88.750
Sơn không bóng loại K261 - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg114.250
Sơn không bóng loại K5501 - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg175.900
Sơn không bóng loại K771 - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg71.800
Sơn không lótCông ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg221.700
Sơn lau chùi cao cấp nội thấtCông ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lítkg102.000
Sơn lau chùi hiệu quảCông ty CP tập đoàn Thành Thắng) · TCVN 8652:2020kg83.136
Sơn lót Epoxy Green Kantech16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùngkg220.000
Sơn lót Jones Sealer ECCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · Thùng 10kgkg210.000
Sơn lót chịu mài mòn KL5T Aqua - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg190.000
Sơn lót chống kiềm cao cấp ngoại thất NANO SEALER - NS33Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 8652:2020 — - Đóng thùng 20 kgkg3.543.519
Sơn lót chống kiềm cao cấp nội thất NASUN ALKALI PRIMER - AP22Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 8652:2020 — - Đóng thùng 22 kgkg2.549.074
Sơn lót chống kiềm ngoại thấtCông ty CP FALCON Coatings Việt Nam · TCVN 8652:2020 — Thùng 18kgkg172.944
Sơn lót chống kiềm nội thất4 Công ty Sơn Jymec · TCVN 8652:2020kg131.947
Sơn lót chống kiềm nội và ngoại thất NASUN ALKALI - AI11Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 8652:2020 — - Đóng thùng 22 kgkg2.189.815
Sơn lót epoxy gốc nước jones WEPOCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS CN24:2022 — Thùng 20kgkg180.600
Sơn lót hệ dung môi Jones Epo ClearCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS CN09:2023 — Thùng 20kgkg158.000
Sơn lót jona Level New màu thườngCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS CN05:2023 — Thùng 19,5kgkg165.100
Sơn lót kháng kiềm loại K109 - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg161.500
Sơn lót kháng kiềm loại K209 - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg212.250
Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chânkg150.000
Sơn lót kháng kiềm ngoại thất đặc biệt nanoCông ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lítkg125.000
Sơn lót kháng kiềm nội thấtBao Công ty TNHH TM · g " 18 Litkg98.000
Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chânkg98.000
Sơn lót Đá cao cấpCông ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUSkg105.000
Sơn lót đa năng nội và ngoại thấtCông ty CP FALCON Coatings Việt Nam · TCVN 8652:2020 — Thùng 20kgkg107.600
Sơn men bán bóng phủ sàn trong nhà KL5T-GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg327.250
Sơn men bóng phủ sàn trong nhà KL5T-GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg190.000
Sơn mịnCông ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 24kgkg102.875
Sơn mịn bền màu kháng UVCông ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lítkg106.000
Sơn mịn cao cấp nanoCông ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 24kgkg24.394
Sơn mịn nội thất NASUN NATIN - NTCông ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 25 kgkg1.076.852
Sơn ngoài trời loại K-280 Màu nhạtCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg104.750
Sơn ngoài trời loại K-280 Màu đậmCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg136.500
Sơn ngoại thất cao cấp Kantech16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùngkg125.000
Sơn ngoại thất tiêu chuẩn NASUN ECO EX - EE06Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 22 kgkg2.305.556
Sơn nội thất mặt mờ cao cấp Kantech16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · CVN 16:2023/BXD 21kg/Thùngkg90.000
Sơn nội thất tiêu chuẩn NASUN ECO IN - EI03Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 24 kgkg1.785.185
Sơn phủ Epoxy Green Kantech16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùngkg250.000
Sơn phủ Jona Epo màu cơ bảnCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · JISSK 5659:2018 — Thùng 20kgkg212.600
Sơn phủ bóng 5kgCông ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 5 kgkg196.860
Sơn phủ bóng clear NASUN SHINING - NK554Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng lon 4.5 kgkg979.630
Sơn phủ bóng clear chống thấm, chịu mài mòn Clear KL5 - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg580.750
Sơn phủ bóng clear ngoài trời Clear N- GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg296.900
Sơn phủ epoxy gốc nước jona WEPO màu thườngCông ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS CN07:2023 — Thùng 19,5kgkg215.600
Sơn phủ men sứCông ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18kgkg371.222
Sơn siêu bóngCông ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Lon 5,1kgkg393.725
Sơn siêu bóng cao cấp 8in1Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lítkg268.000
Sơn siêu bóng cao cấp ngoại thất NASUN PLUS - NP10Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng lon 5 kgkg1.911.111
Sơn siêu bóng cao cấp nội thất NASUN ANGEL - NA09Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 16 kgkg3.820.370
Sơn siêu bóng nanoCông ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg97.146
Sơn siêu mịn nội thấtCông ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lítkg44.545
Sơn siêu trắng nanoCông ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 24kgkg41.566
Sơn siêu trắng nội thất NASUN SUPER SHINE - SS05Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 22 kgkg2.181.481
Sơn siêu trắng phủ trần cao cấp KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chânkg95.000
Sơn siêu trắng trong nhàCông ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lítkg87.500
Sơn siêu trắng, sángCông ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 23,5kgkg69.702
Sơn sân tenis, sàn thể thao đa năng (trắng, xanh, đỏ) CT08-GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg348.750
Sơn sân tenis, sàn thể thao đa năng màu khác CT08-GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg348.750
Sơn trang trí, chống thấm loại CT04T- GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg274.300
Sơn trong nhà loại K-180Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg71.400
Sơn tráng trần loại K10 - GoldCông ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kgkg133.200
Sơn Đá kim cương đa sắcCông ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUSkg148.000
Sơn Đá thạch anh hiệu ứngCông ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUSkg155.000
Weathershield E1000 plusCông ty TNHH AKZONOBEL VN · TCVN 7239:2014 — Bao 40kgkg14.375
sơn chống thấm màu cao cấpBao Công ty TNHH TM · Thùngkg216.000
sơn lót kháng kiềm nội thất NanoCông ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lítkg124.000
sơn mịn ngoại thấtCông ty CP tập đoàn Thành Thắng) · TCVN 8652:2020kg53.359

Thép xây dựng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
D10mm -CB400V/CB500Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7mkg14.782
D10mm -GR40Công ty cổ phần tập đoàn VAS Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7mkg14.252
D12mm - CB300VCông ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7mkg14.102
D12mm - CB400V/CB500Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7mkg14.632
D14-20mm - CB300V/GR40Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7mkg14.102
D14-32mm - CB400V/CB500Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7mkg14.632
D36mm - CB400V/CB500Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7mkg14.832
D40mm - CB400V/CB500Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7mkg15.032
D6mm -CB240TCông ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — cuộnkg14.252
D8mm -CB240TCông ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — cuộnkg14.252
D8mm -CB300VCông ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — cuộnkg14.352
DN(10-200)Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dày (1-2,3)mmkg27.900
DN10 - DN32Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (1,6-1,9) mmkg33.800
DN125 - DN200Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (3,4-8,2) mmkg33.200
DN40 - DN100Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (1,6-1,9) mmkg33.600
Thép tròn, vuông, hộp, DN(10-100)Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (1-1,5)mmkg27.700
Thép tròn, vuông, hộp, DN(125-200)Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (3,4- 8,2)mmkg27.000
Thép trơn CT3, CB240-T, d6-T, d8-T cuộnCông ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-1:2018 — cuộnkg14.550
Thép vằn CB300 -V d12Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-2:2018 — L=11,7mkg14.800
Thép vằn CB300, Cr40-V D10Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-1:2020; ASTM A615/A615M-20 — L=11,7mkg15.000
Thép vằn CB400 -V, CB500 -V d10Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-2:2018 — L=11,7mkg15.300
Thép vằn CB400 -V, CB500 -V d12Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-2:2018 — L=11,7mkg15.100
Thép vằn CB400 -V, CB500 -V d14-d32Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-2:2018 — L=11,7mkg15.050
Thép vằn Cr40-V, CB300 -V d14-d40Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-1:2020; ASTM A615/A615M-20 — L=11,7mkg14.750
Thép vằn SD295A, CB300-V D8 cuộnCông ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · JIS G 3112-2020,TCVN1651-1:2019 — cuộnkg14.550
Ống thép (tròn, vuông, hộp), DN(10-100)Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (2,0-5,4)mmkg26.600

Tôn

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
(6-11)sóng, mạ nhôm kẽm phủ sơn, AZ100Công ty Cổ phần tôn Đông Á · TCVN 8053:2009 — dày 0.35mm (0.35*1200)mmm280.000
(6-11)sóng, mạ nhôm kẽm phủ sơn, TDCông ty Cổ phần tôn Đông Á · TCVN 8053:2009 — dày 0.35mm (0.350*1200)mmm271.818
ATEK1000 - 0,47mmCông ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 6 sóng dày 0.47mm, lớp mạ Az150m2200.909
Joiviet trên nền tôn lạnh (6-11)sóng, mạ nhôm kẽm phủ sơn, AZ100Công ty Cổ phần tôn Đông Á · TCVN 8053:2009 — dày 0.35mm (0.35*1200)mmm2148.182
Tôn Austnam AC11 - 0,45mmCông ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 11 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az150m2196.364
Tôn Austnam AC11 - 0,47mmCông ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 11 sóng dày 0.47mm, lớp mạ Az150m2200.000
Tôn Austnam AD05 - 0,42mmCông ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý Trên phươngm2180.000
Tôn Austnam AD05 - 0,45mmCông ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 5 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az100m2187.273
Tôn Austnam AD06 - 0,42mmCông ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 6 sóng dày 0.42mm, lớp mạ Az100m2183.636
Tôn Austnam AD06 - 0,45mmCông ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 6 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az100m2190.909
Tôn Austnam AD11 - 0,42mmCông ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 11 sóng dày 0.42mm, lớp mạ Az100m2182.727
Tôn Austnam AD11 - 0,45mmCông ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 11 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az100m2188.182
Tôn Austnam ADPU1-0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn xốp chống nóng, lớp PU dày 18mm, tôn mạ Az100m2265.455
Tôn Austnam ADPU1-0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn xốp chống nóng, lớp PU dày 18mm, tôn mạ Az101m2271.818
Tôn Austnam ADTile - 0,42mm (Sóng giả ngói)Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phươngm2191.818
Tôn Austnam AP-EPS - 0.35/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tấm vách EPS chống nóng, chống ồn, xốp dày 50mm, G340-G550m2317.273
Tôn Austnam AP-EPS - 0.40/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tấm vách EPS chống nóng, chống ồn, xốp dày 50mm, G340-G551m2328.182
Tôn Austnam AP-EPS - 0.40/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tấm vách EPS chống nóng, chống ồn, xốp dày 50mm, G340-G552m2338.182
Tôn Austnam AP-EPS - 0.45/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tấm vách EPS chống nóng, chống ồn, xốp dày 50mm, G340-G553m2350.000
Tôn Austnam APU1-0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn xốp chống nóng, lớp PU dày 18mm, tôn mạ Az150m2285.455
Tôn Austnam APU1-0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn xốp chống nóng, lớp PU dày 18mm, tôn mạ Az151m2289.091
Tôn Austnam AR-EPS - 0.40/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn mái chống nóng, xốp EPS dày 50mm, 2 lớp tôn, G340-G550m2392.727
Tôn Austnam AR-EPS - 0.40/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn mái chống nóng, xốp EPS dày 50mm, 2 lớp tôn, G340-G552m2382.727
Tôn Austnam AR-EPS - 0.45/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phươngm2378.182
Tôn Austnam AR-EPS - 0.45/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn mái chống nóng, xốp EPS dày 50mm, 2 lớp tôn, G340-G553m2395.455
Tôn Austnam ASEAM 480 - 0,45mmCông ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lým2230.000
Tôn Austnam ASEAM 480 - 0,47mmCông ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lým2234.545
Tôn Austnam ATEK1000 - 0,45mmCông ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 6 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az150m2197.273
Tôn Austnam ATEK1088 - 0,45mmCông ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 5 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az150m2192.727
Tôn Austnam ATEK1088 - 0,47mmCông ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 5 sóng dày 0.47mm, lớp mạ Az150m2197.273
Tôn Austnam Alok 420 - 0,45mmCông ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phươngm2250.909
Tôn Austnam Alok 420 - 0,47mmCông ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phươngm2256.364
Tôn EPU1 (6 sóng) dày 0.45mm, lớpPU tỷ trọng 28- - Phụ kiện tôn Suntek khổ 300mm dày 0.40mmCông ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý Trên phương lý lý Trên phươngm2229.091
Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.40mmCông ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2125.455
Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.45mmCông ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý Trên phương tiện lým2137.273
Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.40mmCông ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2126.364
Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.45mmCông ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2138.182
Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.40mmCông ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2123.636
Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.45mmCông ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2135.455
Tôn Suntek ELOK420 dày 0.45mm,G550(3 sóng )Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lým2200.000
Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.40mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý Trên phươngm2218.182
Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.45mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phươngm2230.000
Tôn Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0.40mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phươngm2217.273
Tôn Suntek ESEAM480 dày 0.45mm, G340(2 sóng)Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện lým2183.636

Xi măng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Clinker CPC50Công ty Cổ phần Xi măng La Hiên VVMItấn722.000
PC 30 - Thành ThắngCông ty TNHH Đại Long Bình · TCVN 6260:2020 — bao 50kgtấn1.540.000
PC 30 - Thạch LongCông ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn · TCVN 6260:2020 — bao 50kgtấn1.407.000
PC 30 - Thần SaCông ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn · TCVN 6260:2020 — bao 50kgtấn1.407.000
PC 40 - Thành ThắngCông ty TNHH Đại Long Bình · TCVN 6260:2020 — bao 50kgtấn1.600.000
PC 40 - Thạch LongCông ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn · TCVN 6260:2020 — bao 50kgtấn1.500.000
PC 40 - Thần SaCông ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn · TCVN 6260:2020 — bao 50kgtấn1.500.000
Xi măng PCB 30Chi nhánh Công ty CP Tập Đoàn Xuân Khiêm · TCVN 6260:2020 — bao 50kgtấn1.450.000
Xi măng PCB 40Chi nhánh Công ty CP Tập Đoàn Xuân Khiêm · n Nghi Sơntấn1.520.000
Xi măng bao PCB30 - La HiênCông ty Cổ phần Xi măng La Hiên VVMI · TCVN 6260:2020 — bao 50kgtấn1.056.000
Xi măng bao PCB40 - La HiênCông ty Cổ phần Xi măng La Hiên VVMI · TCVN 6260:2020 — bao 50kgtấn1.120.000

Lạng Sơn construction-materials market context

Economic region
Northeast
Publication cadence
The Lạng Sơn Department of Construction publishes prices quarterly.

Climate factor

Among the coldest northern provinces, with temperatures occasionally hitting 0°C and hoarfrost — concrete pours and exterior painting must pause during cold spells.

Market driver

Construction is centred around the Hữu Nghị border gate (warehouses, mixed-use buildings) and Lạng Sơn city. Steady demand for box steel and roofing sheets for pre-engineered factories.

Dealer hubs

Route QL1A through Lạng Sơn city is the main dealer artery. Đồng Đăng hosts numerous VLXD transit warehouses.

Supply chain

Đồng Bành (Lạng Sơn) is the local cement brand; rebar mostly Hoà Phát via QL1. Some finishing materials are imported through the border gate from China.

Seasonal tip

Avoid concrete pours during the Dec–Feb cold spells; the dry Oct–Nov window is best for finishing work.

Methodology: prices are crawled automatically from the provincial Department of Construction bulletin; market context is authored and refreshed by the Vật Giá Top team. See the full Methodology page for details.

Lạng Sơn Construction Material Prices Today — Latest VLXD Bulletin | Vật Giá Top