Live VLXD bulletin from the Lào Cai Department of Construction
Publication period:2026-Q1
Published: 2026-Q1 · Zone: Tỉnh Lào Cai
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Cát mịn 09/03/2026 đến khi cho quyết định thay đổi — Hợp tác xã Khai Minh | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 195.000 | — |
| Cát mịn ngày 01/01/2026 — Hợp tác xã Khai Minh | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 175.000 | — |
| Cát nghiền ( cát nhân tạo) — Hợp tác xã Hùng Trọng Dũng | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 320.000 | — |
| Cát thô 09/03/2026 đến khi cho quyết định thay đổi — Hợp tác xã Khai Minh | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 195.000 | — |
| Cát thô — Hợp tác xã Khai Minh | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 215.000 | — |
| Cát trát (Mđ1 0,7 - 1,4) — CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUỐC ĐẠT | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 272.727 | — |
| Cát trát (Mđ1 0,7 - 1,4) — DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CƯỜNG TUẤN | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 272.727 | — |
| Cát trát (Mđ1 0,7 - 1,4) — Việt | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 227.273 | — |
| Cát trát (Mđ1 0,7 - 1,4) — Việt Nam | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 177.273 | — |
| Cát vàng xây, trát — CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN HÀ NAM 91-94 | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 318.182 | — |
| Cát vàng đổ bê tông — CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN HÀ NAM 91-94 | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 409.091 | — |
| Cát xây (Mđ1 1,4 - 2) 01/01/2026 (đầu quý) đến hết ngày 09/03/2026 — DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CƯỜNG TUẤN | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 227.273 | — |
| Cát xây (Mđ1 1,4 - 2) 01/01/2026 đến hết ngày 20/03/2026 — Việt | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 209.091 | — |
| Cát xây (Mđ1 1,4 - 2) 10/03/2026 — DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CƯỜNG TUẤN | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 272.727 | — |
| Cát xây (Mđ1 1,4 - 2) 10/03/2026 — Việt | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 272.727 | — |
| Cát xây (Mđ1 1,4 - 2) 16/12/2025 đến hết ngày — Việt | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 227.273 | — |
| Cát xây (Mđ1 1,4 - 2) 21/03/2026 — Việt | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 272.727 | — |
| Cát xây (Mđ1 1,4 - 2) — CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUỐC ĐẠT | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 272.727 | — |
| Cát xây (Mđ1 1,4 - 2) — Việt | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 227.273 | — |
| Cát xây (Mđ1 1,4 - 2) — Việt Nam | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 177.273 | — |
| Cát đen xây dựng quy: 289/QĐ-TTGĐ ngày 21/11/2025; Thông — Công ty TNHH MTV Khánh Duy YB | m3 | 267.000 | — | |
| Cát đổ bê tông (Mđ1 >2) 10/03/2026 — DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CƯỜNG TUẤN | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 227.273 | — |
| Cát đổ bê tông (Mđ1 >2) 10/03/2026 — Việt | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 227.273 | — |
| Cát đổ bê tông (Mđ1 >2) 21/03/2026 — Việt | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 209.091 | — |
| Cát đổ bê tông (Mđ1 >2) — CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUỐC ĐẠT | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 272.727 | — |
| Cát đổ bê tông (Mđ1 >2) — DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CƯỜNG TUẤN | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 272.727 | — |
| Cát đổ bê tông (Mđ1 >2) — Việt | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 272.727 | — |
| Cát đổ bê tông (Mđ1 >2) — Việt Nam | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 177.273 | — |
| Dmax=20mm — Việt Nam | TCVN 7570:2006 | m3 | 363.636 | — |
| Dmax=40mm — Việt Nam | TCVN 7570:2006 | m3 | 363.636 | — |
| Sỏi 1 x 2 — CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN HÀ NAM 91-94 | m3 | 272.727 | — | |
| Sỏi 1 x 2 — Việt Nam | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 177.273 | — |
| Sỏi 2 x 4 — CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN HÀ NAM 91-94 | m3 | 172.727 | — | |
| Sỏi 2 x 4 — Việt Nam | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 177.273 | — |
| Sỏi Dmax 20mm&40mm — CÔNG TY TNHH TM&XNK ĐẠI MINH | m3 | 227.273 | — | |
| Sỏi — Công ty TNHH MTV Khánh Duy YB | m3 | 355.000 | — | |
| thô và cát mịn — Việt Nam | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 381.818 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| 0,5x1 Kết độ — ĐỒNG TIẾN | m3 | 274.000 | — | |
| 0,5x1 QCVN — Thành Yên Bái | QCVN 16:2019/BXD | m3 | 353.000 | — |
| 0,5x1 kiểm 01-DG/DNTH/2017 QCVN — Việt Nam dựng giao thông | QCVN 01-DG/DNTH/2017 | m3 | 360.000 | — |
| 0.5 x1 TCVN — Hương | TCVN 7570:2006 | m3 | 327.272 | — |
| 05 QCVN — Trọng Dũng | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 230.000 | — |
| 05x1 — Thôn Khe Lầu, xã Phong Dụ Hạ | m3 | 370.000 | — | |
| 1x2 Kết độ — ĐỒNG TIẾN | m3 | 346.000 | — | |
| 1x2 QCVN — Thành Yên Bái | QCVN 16:2019/BXD | m3 | 353.000 | — |
| 1x2 QCVN — Trọng Dũng | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 335.000 | — |
| 1x2 TCVN — Hương | TCVN 7570:2006 | m3 | 327.272 | — |
| 1x2 kiểm 01-DG/DNTH/2017 QCVN — Việt Nam dựng giao thông | QCVN 01-DG/DNTH/2017 | m3 | 360.000 | — |
| 1x2 quy số: SP.034.24.23 (từ ngày 31/05/2024 — Công ty TNHH HTQ Yên Bái | TCVN 8859:2023 | m3 | 210.000 | — |
| 1x2 — Thôn Khe Lầu, xã Phong Dụ Hạ | m3 | 330.000 | — | |
| 2x4 Kết độ — ĐỒNG TIẾN | m3 | 328.000 | — | |
| 2x4 QCVN — Thành Yên Bái | QCVN 16:2019/BXD | m3 | 353.000 | — |
| 2x4 QCVN — Trọng Dũng | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 335.000 | — |
| 2x4 TCVN — Hương | TCVN 7570:2006 | m3 | 327.272 | — |
| 2x4 kiểm 01-DG/DNTH/2017 QCVN — Việt Nam dựng giao thông | QCVN 01-DG/DNTH/2017 | m3 | 360.000 | — |
| 2x4 — Công ty TNHH HTQ Yên Bái | TCVN 8859:2023 | m3 | 210.000 | — |
| 2x4 — Thôn Khe Lầu, xã Phong Dụ Hạ | m3 | 330.000 | — | |
| 4x6 Kết độ — ĐỒNG TIẾN | m3 | 311.000 | — | |
| 4x6 QCVN — Thành Yên Bái | QCVN 16:2019/BXD | m3 | 348.000 | — |
| 4x6 QCVN — Trọng Dũng | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 335.000 | — |
| 4x6 TCVN — Hương | TCVN 7570:2006 | m3 | 318.181 | — |
| 4x6 kiểm 01-DG/DNTH/2017 QCVN — Việt Nam dựng giao thông | QCVN 01-DG/DNTH/2017 | m3 | 350.000 | — |
| 4x6 — Thôn Khe Lầu, xã Phong Dụ Hạ | m3 | 320.000 | — | |
| A QCVN — Trọng Dũng | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 255.000 | — |
| B QCVN — Trọng Dũng | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 225.000 | — |
| Base TCVN — Hương | TCVN 7570:2006 | m3 | 300.000 | — |
| C QCVN — Trọng Dũng | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 80.000 | — |
| Cấp phối đá thải — Giá bán trên thác | m3 | 118.182 | — | |
| Mạt đá — phương tiện vận chuyển của mỏ đá thôn Xuân Yên, xã Lục | m3 | 130.000 | — | |
| Mạt đá — ty TNHH Huy Hoàng Lục Yên | m3 | 175.000 | — | |
| Subbase TCVN — Hương | TCVN 7570:2006 | m3 | 263.636 | — |
| bây (Bây A+ B) — Công ty TNHH HTQ Yên Bái | TCVN 8859:2023 | m3 | 170.000 | — |
| bụi đá mạt — Công ty TNHH HTQ Yên Bái | TCVN 8859:2023 | m3 | 114.000 | — |
| hỗn hợp sau nổ mìn — Việt Nam Sơn | m3 | 81.818 | — | |
| hỗn hợp sau nổ mìn, đá sô bồ kiểm 01-DG/DNTH/2017 QCVN — Việt Nam dựng giao thông | QCVN 01-DG/DNTH/2017 | m3 | 270.000 | — |
| hộc Kết độ — ĐỒNG TIẾN | m3 | 301.000 | — | |
| hộc QCVN — Thành Yên Bái | QCVN 16:2019/BXD | m3 | 308.000 | — |
| hộc QCVN — Trọng Dũng | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 295.000 | — |
| hộc TCVN — Hương | TCVN 7570:2006 | m3 | 318.181 | — |
| hộc kiểm 01-DG/DNTH/2017 QCVN — Việt Nam dựng giao thông | QCVN 01-DG/DNTH/2017 | m3 | 350.000 | — |
| hộc — Công ty TNHH HTQ Yên Bái | TCVN 8859:2023 | m3 | 157.000 | — |
| hộc — Thôn Khe Lầu, xã Phong Dụ Hạ | m3 | 250.000 | — | |
| hộc — Việt Nam Sơn | m3 | 254.545 | — | |
| mạt QCVN — Trọng Dũng | QCVN 16:2023/BXD | m3 | 155.000 | — |
| mạt TCVN — Hương | TCVN 7570:2006 | m3 | 181.818 | — |
| mạt kiểm 01-DG/DNTH/2017 QCVN — Việt Nam dựng giao thông | QCVN 01-DG/DNTH/2017 | m3 | 200.000 | — |
| mạt — Thôn Khe Lầu, xã Phong Dụ Hạ | m3 | 270.000 | — | |
| phối đá dăm loại 1 (base A) kiểm 01-DG/DNTH/2017 QCVN — Việt Nam dựng giao thông | QCVN 01-DG/DNTH/2017 | m3 | 330.000 | — |
| phối đá dăm loại 1 QCVN — Thành Yên Bái | QCVN 16:2019/BXD | m3 | 346.000 | — |
| phối đá dăm loại 2 (base B) kiểm 01-DG/DNTH/2017 QCVN — Việt Nam dựng giao thông | QCVN 01-DG/DNTH/2017 | m3 | 290.000 | — |
| phối đá dăm loại 2 QCVN — Thành Yên Bái | QCVN 16:2019/BXD | m3 | 328.000 | — |
| xô bồ (sau nổ mìn) TCVN — Hương | TCVN 7570:2006 | m3 | 245.454 | — |
| Đá 0,5 (01/01/2026) đến hết ngày 11/03/2026 — Giá bán trên | TCVN 7570:2006 | m3 | 190.909 | — |
| Đá 0,5 TCVN — Việt Nam | TCVN 8859:2011 | m3 | 190.909 | — |
| Đá 0,5 đến hết ngày 11/3/2026 — Việt | TCVN 7570:2006 | m3 | 181.818 | — |
| Đá 0,5 — Giá | TCVN 7570:2006 | m3 | 210.000 | — |
| Đá 0,5 — Giá bán trên | TCVN 7570:2006 | m3 | 260.000 | — |
| Đá 0,5 — Giá bán trên thác | TCVN 7570:2006 | m3 | 186.364 | — |
| Đá 0,5 — Việt | TCVN 7570:2006 | m3 | 245.455 | — |
| Đá 0,5 — Việt Nam Giá | TCVN 7570:2006 | m3 | 200.000 | — |
| Đá 0,5x1 Phòng Kinh tế xã Xuân Quang ngày /12/2025 — Giá bán trên | m3 | 140.909 | — | |
| Đá 0,5x1 QCVB 16/2019/BXD — phương tiện vận chuyển của mỏ đá thôn Xuân Yên, xã Lục | m3 | 230.000 | — | |
| Đá 0,5x1 QCVN hệ: 02163885468 - 0986037050 — Đồng Tiến | QCVN 16:2019/BXD | m3 | 320.000 | — |
| Đá 1x 2 — Giá | TCVN 7570:2006 | m3 | 290.000 | — |
| Đá 1x 2 — Giá bán trên | m3 | 231.818 | — | |
| Đá 1x 2 — Giá bán trên thác | TCVN 7570:2006 | m3 | 231.818 | — |
| Đá 1x 2 — Việt | TCVN 7570:2006 | m3 | 290.909 | — |
| Đá 1x 2 — Việt Nam Giá | TCVN 7570:2006 | m3 | 272.727 | — |
| Đá 1x2 QCVB 16/2019/BXD — phương tiện vận chuyển của mỏ đá thôn Xuân Yên, xã Lục | m3 | 335.000 | — | |
| Đá 1x2 QCVN — Đồng Tiến | QCVN 16:2019/BXD | m3 | 320.000 | — |
| Đá 1x2 TCVN — Việt Nam | TCVN 8859:2011 | m3 | 290.909 | — |
| Đá 1x2 — Giá bán trên thác | TCVN 7570:2006 | m3 | 231.818 | — |
| Đá 1x2 — Việt Chi nhán SXVL Lâm Giang - Công ty cổ phần đường sắt Yên Lào | TCVN 7572-10:2006 | m3 | 255.000 | — |
| Đá 2 x 4 — Giá | TCVN 7570:2006 | m3 | 260.000 | — |
| Đá 2 x 4 — Giá bán trên | m3 | 209.091 | — | |
| Đá 2 x 4 — Giá bán trên thác | TCVN 7570:2006 | m3 | 213.636 | — |
| Đá 2 x 4 — Việt | TCVN 7570:2006 | m3 | 290.909 | — |
| Đá 2 x 4 — Việt Nam | TCVN 7570:2006 | m3 | 245.455 | — |
| Đá 2 x 4 — Việt Nam Giá | TCVN 7570:2006 | m3 | 245.455 | — |
| Đá 2,5x5 — Việt Chi nhán SXVL Lâm Giang - Công ty cổ phần đường sắt Yên Lào | TCVN 7572-10:2006 | m3 | 240.000 | — |
| Đá 2x4 QCVB 16/2019/BXD — phương tiện vận chuyển của mỏ đá thôn Xuân Yên, xã Lục | m3 | 335.000 | — | |
| Đá 2x4 QCVN — Đồng Tiến | QCVN 16:2019/BXD | m3 | 320.000 | — |
| Đá 2x4 TCVN — Việt Nam | TCVN 8859:2011 | m3 | 290.909 | — |
| Đá 2x4 — Giá bán trên thác | TCVN 7570:2006 | m3 | 213.636 | — |
| Đá 2x4 — Việt Chi nhán SXVL Lâm Giang - Công ty cổ phần đường sắt Yên Lào | TCVN 7572-10:2006 | m3 | 250.000 | — |
| Đá 3 (đá xô bồ) — Giá bán trên thác | m3 | 118.181 | — | |
| Đá 4 x 6 — Giá | TCVN 7570:2006 | m3 | 240.000 | — |
| Đá 4 x 6 — Giá bán trên | m3 | 195.455 | — | |
| Đá 4 x 6 — Giá bán trên thác | TCVN 7570:2006 | m3 | 195.454 | — |
| Đá 4 x 6 — Việt | TCVN 7570:2006 | m3 | 209.091 | — |
| Đá 4 x 6 — Việt Nam | m3 | 236.364 | — | |
| Đá 4 x 6 — Việt Nam Giá | TCVN 7570:2006 | m3 | 272.727 | — |
| Đá 4x6 QCVB 16/2019/BXD — phương tiện vận chuyển của mỏ đá thôn Xuân Yên, xã Lục | m3 | 335.000 | — | |
| Đá 4x6 QCVN — Đồng Tiến | QCVN 16:2019/BXD | m3 | 305.000 | — |
| Đá 4x6 TCVN — Việt Nam | TCVN 8859:2011 | m3 | 290.909 | — |
| Đá 4x6 — Công ty TNHH Huy Hoàng Lục Yên | m3 | 290.000 | — | |
| Đá 4x6 — Giá bán trên thác | TCVN 7570:2006 | m3 | 195.454 | — |
| Đá 4x6 — Việt Chi nhán SXVL Lâm Giang - Công ty cổ phần đường sắt Yên Lào | TCVN 7572-10:2006 | m3 | 240.000 | — |
| Đá Base (Bây A) QCVN — Đồng Tiến | QCVN 16:2019/BXD | m3 | 290.000 | — |
| Đá Base — Việt Chi nhán SXVL Lâm Giang - Công ty cổ phần đường sắt Yên Lào | TCVN 7572-10:2006 | m3 | 225.000 | — |
| Đá Bây A TCVN — Việt Nam | TCVN 8859:2011 | m3 | 218.182 | — |
| Đá Bây B TCVN — Việt Nam | TCVN 8859:2011 | m3 | 190.909 | — |
| Đá Bây C TCVN — Việt Nam | TCVN 8859:2011 | m3 | 100.000 | — |
| Đá Subase (Bây B) QCVN — Đồng Tiến | QCVN 16:2019/BXD | m3 | 270.000 | — |
| Đá Subase — Việt Chi nhán SXVL Lâm Giang - Công ty cổ phần đường sắt Yên Lào | TCVN 7572-10:2006 | m3 | 210.000 | — |
| Đá bây A TCVN8859:2011 — phương tiện vận chuyển của mỏ đá thôn Xuân Yên, xã Lục | m3 | 265.000 | — | |
| Đá bây A — CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐỒNG TIẾN | m3 | 301.000 | — | |
| Đá bây B TCVN8859:2011 — phương tiện vận chuyển của mỏ đá thôn Xuân Yên, xã Lục | m3 | 230.000 | — | |
| Đá bây B — CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐỒNG TIẾN | m3 | 246.000 | — | |
| Đá bột mạt TCVN — Việt Nam | TCVN 8859:2011 | m3 | 163.636 | — |
| Đá dăm CP loại 1 (đá hỗn hợp không có đất) — Giá | TCVN 8859: | m3 | 220.000 | — |
| Đá dăm CP loại 1 (đá hỗn hợp không có đất) — Việt | TCVN 8859: | m3 | 263.636 | — |
| Đá dăm CP loại 2 (đá hỗn hợp có đất) có đất) — Giá | TCVN 8859: | m3 | 170.000 | — |
| Đá dăm cấp phối loại I (Dmax=25mm) Đá dăm cấp phối loại II — Giá bán trên | TCVN 8859: | m3 | 250.000 | — |
| Đá dăm cấp phối loại I (Dmax=25mm) — Giá bán trên thác | TCVN 8859: | m3 | 172.727 | — |
| Đá dăm cấp phối loại II (Dmax=37,5mm) — Giá bán trên | TCVN 8859: | m3 | 200.000 | — |
| Đá dăm cấp phối loại II (Dmax=37,5mm) — Việt | TCVN 8859: | m3 | 145.455 | — |
| Đá dăm cấp phối loại II (Dmax=37,5mm) — Việt Nam | TCVN 8859: | m3 | 163.636 | — |
| Đá dăm phân phối loại 1 — chỉ: Thôn Khe Lầu, xã Phong Dụ Hạ | m3 | 290.000 | — | |
| Đá dăm phân phối loại 2 — chỉ: Thôn Khe Lầu, xã Phong Dụ Hạ | m3 | 270.000 | — | |
| Đá hộc QCVB 16/2019/BXD — phương tiện vận chuyển của mỏ đá thôn Xuân Yên, xã Lục | m3 | 305.000 | — | |
| Đá hộc QCVN — Đồng Tiến | QCVN 16:2019/BXD | m3 | 255.000 | — |
| Đá hộc Đá dăm CP loại 1 (đá hỗn hợp không — Giá | m3 | 250.000 | — | |
| Đá hộc Đá dăm CP loại 1 (đá hỗn hợp không — Việt | m3 | 263.636 | — | |
| Đá hộc — Công ty TNHH Huy Hoàng Lục Yên | m3 | 255.000 | — | |
| Đá hộc — Giá bán trên | m3 | 209.091 | — | |
| Đá hộc — Giá bán trên thác | m3 | 154.545 | — | |
| Đá hộc — Việt | m3 | 181.818 | — | |
| Đá hộc — Việt Chi nhán SXVL Lâm Giang - Công ty cổ phần đường sắt Yên Lào | TCVN 7572-10:2006 | m3 | 182.000 | — |
| Đá hộc — Việt Nam | m3 | 218.182 | — | |
| Đá mạt (Dmax=37,5mm) — Giá bán trên | m3 | 150.000 | — | |
| Đá mạt (Dmax=37,5mm) — Việt | m3 | 127.273 | — | |
| Đá mạt (Dmax=37,5mm) — Việt Nam | m3 | 145.455 | — | |
| Đá mạt (bột đá) — Giá bán trên thác | m3 | 136.364 | — | |
| Đá mạt — CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐỒNG TIẾN | m3 | 182.000 | — | |
| Đá mạt — Giá | TCVN 8859: | m3 | 140.000 | — |
| Đá mạt — Giá bán trên | m3 | 81.818 | — | |
| Đá mạt — Việt | m3 | 172.727 | — | |
| Đá mạt — Việt Chi nhán SXVL Lâm Giang - Công ty cổ phần đường sắt Yên Lào | TCVN 7572-10:2006 | m3 | 255.000 | — |
| Đá mạt — Việt Nam Giá | m3 | 172.727 | — | |
| Đá xô bồ (sau nổ mìn) — CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐỒNG TIẾN | m3 | 180.000 | — | |
| Đá xô bồ — Giá bán trên thác | m3 | 118.182 | — | |
| Đá xô bồ — Việt | m3 | 225.455 | — | |
| Đá xô bồ — Việt Nam Giá | m3 | 225.455 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Dây nhôm lõi thép ACSR-240/32 (24/3.6+7/2.4) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5064 — 500m/cuộn | m | 118.110 | — |
| Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 (6/3.2+1/3.2) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5064 — 500m/cuộn | m | 24.800 | — |
| Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 (6/4.5+1/4.5) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5064 — 500m/cuộn | m | 47.440 | — |
| Dây thép gai 2x2,5mm — Toàn bộ mạ kẽm nhúng nóng Công ty | m | 5.500 | — | |
| Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột VCmd/LF-2x0.5-(2x16/0.2)-0,6/1 kV — Công ty TNHH MTV CADIVI | m | 6.220 | — | |
| Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-120-0,6/1 kV | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1 — 500m/cuộn | m | 60.890 | — |
| Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-16-0,6/1 kV — Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc Việt | m | 10.640 | — | |
| Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-35-0,6/1 kV — Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc Việt | m | 19.520 | — | |
| Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-500-0,6/1 kV | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1 — 500m/cuộn | m | 242.010 | — |
| Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-5:2000 (IEC 60227-5) — 100m/cuộn | m | 12.550 | — |
| Dây đồng trần xoắn C-10 — TNHH MTV CADIVI Miền Bắc | TCVN - | m | 47.230 | — |
| Dây đồng trần xoắn C-50 — TNHH MTV CADIVI Miền Bắc | TCVN - | m | 235.480 | — |
| Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V VC/LF-0,50 (F 0,80)- 300/500 V | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-3:2000 (IEC 60227-3:1997) — 100m/cuộn | m | 3.240 | — |
| dày mã chính nhôm 1,0-1,3mm, Kính an toàn kiện Huy Hoàng. Lắp đặt tại công trình trên — TNHH Độ dày nhôm 1,0-1,3mm; Kính thường an toàn 2 lớp dày 6,38mm | m | 2.060.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Gạch 20x40 trơn ốp trang trí mặt tiền — Gạch Prime 20x40 CT | TCVN - | viên | 9.167 | — |
| Gạch 30x45 7001,…,7012 21,27,30,33,24,44,47..,53,9309 Gạch 30x60 — Gạch Prime 30x45 CT | TCVN - | viên | 12.130 | — |
| Gạch 30x45 9574 (9500) — Gạch Prime 30x45 CT | TCVN - | viên | 11.944 | — |
| Gạch 30x45 Trang trí 9154, 9155 — Gạch Prime 30x45 CT | TCVN - | viên | 13.704 | — |
| Gạch 30x45 Trang trí 9156,…,9161 Gạch 30x45 màu — Gạch Prime 30x45 CT | TCVN - | viên | 16.759 | — |
| Gạch 30x45 đỏ, đen Gạch 30x45 màu 9201,02,10,11,16,17,19,20,25,26,28,29,66,67,69,70,94,95, — Gạch Prime 30x45 CT | TCVN - | viên | 15.093 | — |
| Gạch 30x60 9920,3918 Gạch 30x60 8412,13,25,26,32,35,38,39,47,51,52,54,55,57,58,60,73,851 — Gạch Prime 30x60 CT | TCVN - | viên | 19.167 | — |
| Gạch Lỗ Bản 10 A1 — HTX Mạnh San | viên | 1.250 | — | |
| Gạch Lỗ Bản 9 A1 — HTX Mạnh San | viên | 1.000 | — | |
| Gạch Terazo ngoại thất (gạch giả đá vuông) — CÔNG TY CP SX VÀ XD TIẾN THÀNH | TCVN 7744: | viên | 22.400 | — |
| Gạch Terazo ngoại thất — CÔNG TY CP SX VÀ XD TIẾN THÀNH | TCVN 7744:2013 | viên | 24.000 | — |
| Gạch Terazo ngoại thất — bán trên phương tiện bên mua tại Thôn Mường 1, xã Gia Phú | TCVN 7744:2013 | viên | 16.296 | — |
| Gạch Terazo ngoại thất — thuộc phường Lào cai (địa chỉ: Lô 17, đường KCN Bắc Duyên Hải, phường Lào Cai, | TCVN 7744:2013 | viên | 25.600 | — |
| Gạch bê tông (KT 220x100x48mm) — ty cổ phần Kho ngoại Quan Đại An | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.350 | — |
| Gạch bê tông (KT 220x105x60 mm) — ty cổ phần Kho ngoại Quan Đại An | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.400 | — |
| Gạch bê tông (KT 220x150x116) — ty cổ phần Kho ngoại Quan Đại An | QCVN 16:2023/BXD | viên | 2.930 | — |
| Gạch bê tông (loại hai lỗ rỗng) — CÔNG TY CP SX VÀ XD TIẾN THÀNH | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.300 | — |
| Gạch bê tông (loại hai lỗ rỗng) — bán trên phương tiện bên mua tại Thôn Mường 1, xã Gia Phú | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.204 | — |
| Gạch bê tông (loại hai lỗ rỗng) — thuộc phường Lào cai (địa chỉ: Lô 17, đường KCN Bắc Duyên Hải, phường Lào Cai, | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.600 | — |
| Gạch bê tông (loại đặc) — CÔNG TY CP SX VÀ XD TIẾN THÀNH | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.300 | — |
| Gạch bê tông (loại đặc) — bán trên phương tiện bên mua tại Thôn Mường 1, xã Gia Phú | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.250 | — |
| Gạch bê tông (loại đặc) — thuộc phường Lào cai (địa chỉ: Lô 17, đường KCN Bắc Duyên Hải, phường Lào Cai, | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.600 | — |
| Gạch bê tông M75 — Công ty TNHH Vĩnh Thành Yên Bái Việt | TCVN | viên | 1.370 | — |
| Gạch bê tông đặc M100 quy (26/10/2023-25/10/2026) — Công ty TNHH Vĩnh Thành Yên Bái Việt | TCVN | viên | 1.370 | — |
| Gạch chỉ rỗng không nung M75 hệ: 0941.077.877 Gạch chỉ đặc không — Việt Nam sản xuất vật liệu và xây Giá trình Tài Đức | QCVN 16:2019/BXD | viên | 1.190 | — |
| Gạch chỉ đặc không nung M100 nung M75 — Việt Nam sản xuất vật liệu và xây Giá trình Tài Đức | QCVN 16:2019/BXD | viên | 1.260 | — |
| Gạch cong — CPXD Quang Thịnh | viên | 1.100 | — | |
| Gạch không nung rỗng M75 — Công ty TNHH Lâm Hoàng Lục Yên | QCVN 16/2023/BXD | viên | 1.250 | — |
| Gạch không nung đặc M100 — Công ty TNHH Lâm Hoàng Lục Yên | QCVN 16/2023/BXD | viên | 1.300 | — |
| Gạch lục lăng nhiều màu hoa văn chìm (23v/m2); — thuộc phường Lào cai (địa chỉ: Lô 17, đường KCN Bắc Duyên Hải, phường Lào Cai, | TCVN 6476: | viên | 6.522 | — |
| Gạch nung rỗng 48-2T-15-M75 — Công ty CPSX - XNK Phú Hưng | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.343 | — |
| Gạch nung rỗng 53-2T-20-M75 (đầu quý) đến hết 28/02/2026 — Công ty CPSX - XNK Phú Hưng Việt | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.019 | — |
| Gạch nung rỗng 53-2T-20-M75 đến hết ngày 15/03/2026 — Công ty CPSX - XNK Phú Hưng | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.204 | — |
| Gạch nung rỗng 53-2T-20-M75 — Công ty CPSX - XNK Phú Hưng | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.435 | — |
| Gạch nung đặc 50-M100 — Công ty CPSX - XNK Phú Hưng | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.759 | — |
| Gạch nung đặc 53-M100 — Công ty CPSX - XNK Phú Hưng | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.620 | — |
| Gạch rỗng 2 lỗ TC M75A1 — CPXD Quang Thịnh | viên | 1.370 | — | |
| Gạch rỗng 60 - 2T- M75 — Việt Nam Tân An | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.389 | — |
| Gạch Đặc A1 lương ISO : HT 1505 - 23; Giấy chứng nhận — HTX Mạnh San | ISO 1505 | viên | 1.450 | — |
| Gạch đất sét nung, rỗng 55-2T-20-M75 — CÔNG TY CỔ PHẦN TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TRUNG KIÊN - CN TỈNH LÀO CAI | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.111 | — |
| Gạch đất sét nung, rỗng 55-2T-20-M75 — bán trên phương tiện bên mua tại thôn Tân Tiến, xã Gia Phú, tỉnh Lào Cai | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.065 | — |
| Gạch đất sét nung, rỗng 60-2T-20-M75 — CÔNG TY CỔ PHẦN TM THÀNH CÔNG | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.481 | — |
| Gạch đất sét nung, rỗng 60-2T-30-M50 — CÔNG TY CỔ PHẦN TM THÀNH CÔNG | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.250 | — |
| Gạch đất sét nung, đặc 50-M100 — bán trên phương tiện bên mua tại thôn Tân Tiến, xã Gia Phú, tỉnh Lào Cai | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.250 | — |
| Gạch đặc 60 - M100 — Việt Nam Tân An | QCVN 16:2023/BXD | viên | 1.667 | — |
| Gạch đặc A1 — CPXD Quang Thịnh | viên | 1.570 | — | |
| Gạch đặc A2 — CPXD Quang Thịnh | viên | 1.200 | — | |
| Ngói 3 chạc (chữ Y, chữ T) — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 4313:2023 | viên | 57.340 | — |
| Ngói 3 chạc (chữ Y, chữ T) — VIỆT NAM | TCVN 4313:2023 | viên | 57.340 | — |
| Ngói NASAKI phong cách Hàn Quốc Kích thước 280x230 (20 viên/m2) — VIỆT NAM | TCVN 4313:2023 | viên | 40.840 | — |
| Ngói cuối mái — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 4313:2023 | viên | 67.340 | — |
| Ngói cuối mái — VIỆT NAM | TCVN 4313:2023 | viên | 67.340 | — |
| Ngói cuối nóc — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 4313:2023 | viên | 47.340 | — |
| Ngói cuối rìa — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 4313:2023 | viên | 47.340 | — |
| Ngói diềm bờ nóc KT: 90x90x199mm (5 viên/md) — VIỆT NAM | TCVN 4313:2023 | viên | 56.840 | — |
| Ngói diềm cuối mái Kích thước 280x230 (5viên/md) — VIỆT NAM | TCVN 4313:2023 | viên | 72.840 | — |
| Ngói lót nóc - 3 viên/md (1đôi = 2 viên) — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 4313:2023 | viên | 52.340 | — |
| Ngói lót nóc - 3 viên/md (1đôi = 2 viên) — VIỆT NAM | TCVN 4313:2023 | viên | 52.340 | — |
| Ngói màu LUXURY (9 viên/m2 sử dụng) — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 4313:2023 | viên | 37.340 | — |
| Ngói màu NASAKI (9 viên/m2 sử dụng) — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 4313:2023 | viên | 32.340 | — |
| Ngói nóc - 3 viên/md — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 4313:2023 | viên | 44.340 | — |
| Ngói nóc Kích thước: 160x350 (3viên /md) — VIỆT NAM | TCVN 4313:2023 | viên | 60.840 | — |
| Ngói phẳng Pháp (10 viên/m2) — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 4313:2023 | viên | 38.840 | — |
| Ngói phẳng vân hoặc trơn (9viên/m2) — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 4313:2023 | viên | 41.840 | — |
| Ngói rìa - 3 viên/md — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 4313:2023 | viên | 44.340 | — |
| Ngói úp tạo hình nóc KT: 100x440mm (2.5viên/md) — VIỆT NAM | TCVN 4313:2023 | viên | 56.840 | — |
| Ngói đầu đao — VIỆT NAM | TCVN 4313:2023 | viên | 610.840 | — |
| Ngói ốp tạo hình nóc KT: 240x300x15mm (3.3viên/md) — VIỆT NAM | TCVN 4313:2023 | viên | 66.840 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| 0,11,17,18,63,66,67,69,70,72,73,75,78,79,81,84,8623,24,., 8412,13,25,26,32,35,38,39,47,51,52,54,55,57,58,60,73,851 32,33,35,36,38,39,9836,39,42,45,12988,15301,02,09,10,16 Gạch 30x60 ,8641,42,.,47,48,50,51,53,9853,55,56,60,69,76 — Gạch Prime 30x60 CT | TCVN - | viên | 25.093 | — |
| 30x60 17312,17306 Đầu viền lát 25x25 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 23.426 | — |
| 30x60 điểm — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 31.574 | — |
| 30x60: — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 20.278 | — |
| 30x60:17310,04,13,14,22,23,17403, 30x60: — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 20.278 | — |
| 32,33,37,44,..47,59,61,62,67,68,70,71,9700,09,12,17,18,19 ,30,32,33,42,44,45,78,80,93,99,9828,29,31,32,34,37,40,43, 9403,11,14,15,17,25,64,72,73,9543,44,61,62,70,..,78,94,96 48,49,51,..,58,61,62,64,65,67,70,71,74,86,88,90,91,93,94,9 — Gạch Prime 30x60 CT | TCVN - | viên | 24.444 | — |
| 40x40 KTS 17001,…17019 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 12.778 | — |
| 40x40: 505,506 L1 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 12.500 | — |
| 40x40: — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 12.130 | — |
| 60x60 K2 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 70.370 | — |
| 8801,,8803.,10,11,8912,18,,24,8500,..8505, Gạch lát 80x80 2860,,2862,11844 8729,.,8742,8750,8752,8602 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 175.185 | — |
| 8943,8944,8600,…,8612,18600,...18602,8618,8671,18508, Gạch lát 80x80 Suger,Caving 18509 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 200.648 | — |
| 9201,02,10,11,16,17,19,20,25,26,28,29,66,67,69,70,94,95, 97,98,9122,23,25,26,28,29,31,32,42,43,9145,46,48,49,51,5 Gạch 30x45 màu 2,9303,9304,9307,9308 — Gạch Prime 30x45 CT | TCVN - | viên | 12.870 | — |
| 9203,12,18,21,24,27,30,47,50,53,57..,71,96,99,9112,15,18, Gạch 30x45 điểm 21,27,30,33,24,44,47..,53,9309 — Gạch Prime 30x45 CT | TCVN - | viên | 16.481 | — |
| 9222,23,45,..,.53,55,56,63,64,9110,11,13,14,15,16,19,20,9 Gạch 30x45 dị hình 305,9306 — Gạch Prime 30x45 CT | TCVN - | viên | 13.056 | — |
| Chân tường 12x40 Y11,…,Y17, Y025,..,Y039, 7121,…,7125 — CT | TCVN - | viên | 4.630 | — |
| Chân tường 12x50 9000,…,9004 7121,…,7125 — CT | TCVN - | viên | 6.574 | — |
| Chân tường 12x50 Y527,…,Y648 7121,…,7125 — CT | TCVN - | viên | 5.833 | — |
| Chân tường 12x60 2801,...,2806 — Gạch Prime 12x60 CT | TCVN - | viên | 9.722 | — |
| Chân tường 12x60 9637,9635,9636 — Gạch Prime 12x60 CT | TCVN - | viên | 12.222 | — |
| Gạch 20x40 dị hình ốp trang trí mặt tiền Gạch ốp 25x40 2510, 513, 210,(2200),240 — Gạch Prime 20x40 CT | TCVN - | viên | 10.000 | — |
| Gạch 25x50: 101,9102,9103,9105,9106,9109 Gạch ốp 25x40 2510, 513, 210,(2200),240 — Gạch Prime 25x40 CT | TCVN - | viên | 16.667 | — |
| Gạch lát 60x60 P Phổ Yên 9101,...9112 Gạch lát 80x80 2860,,2862,11844 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 47.037 | — |
| Gạch lát 60x60 SV C Phổ Yên 9901,...,9915 Gạch lát 80x80 2860,,2862,11844 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 43.148 | — |
| Gạch lát 80x80 8834,8835 8729,.,8742,8750,8752,8602 Gạch lát 80x80 Suger,Caving — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 185.370 | — |
| Gạch lát 80x80: 7500,17510,17860,..,17864 18509 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 149.815 | — |
| Gạch lát nền, KT 30x30, Ceramic — Việt Nam | m2 | 87.400 | — | |
| Gạch lát sân vườn, KT 40x60, Bề mặt Suger, — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 105.800 | — | |
| Gạch lát sân, vườn, KT 60x60, men matt, Nhóm — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 92.000 | — | |
| Gạch lát, KT 100x100, Granit — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 230.000 | — | |
| Gạch lát, KT 100x100, Porcelain — Nam | m2 | 170.200 | — | |
| Gạch lát, KT 30x30, chống trơn, Ceramic — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 115.000 | — | |
| Gạch lát, KT 50x50, bề mặt bóng, Ceramic, cạnh — Việt Nam CÔNG TY CỔ PHẦN PRIME - Vĩnh Phúc | m2 | 84.000 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, Ceramic, Nhóm KG1 — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 92.000 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, Ceramic, Nhóm KG2 — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 96.600 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, Fullbody, Porcelain , mầu đen — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 147.200 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, Hiệu ứng (antislip, caving, sugar) , Porcelain — Việt Nam CÔNG TY CỔ PHẦN PRIME - Tiền Phong | m2 | 184.000 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, Mầu gỗ men matt, Porcelain — Việt Nam Tiền Phong | m2 | 151.800 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, Mầu đen, Porcelain — Nam | m2 | 156.400 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, Mầu đậm, Porcelain — Nam | m2 | 151.800 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, Porcelain , 1 — Công ty cổ phần công nghiệp Á Mỹ | kg | 124.200 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, Porcelain , 2 — Công ty cổ phần công nghiệp Á Mỹ | kg | 124.200 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, Porcelain , 4 — Việt Nam | kg | 142.600 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, Porcelain , Nhóm K2 — Việt Nam | m2 | 133.400 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, Porcelain — Nam | m2 | 124.200 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, Porcelain, Khung K2 — Việt Nam Tiền Phong | m2 | 161.000 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, bề mặt bóng, Porcelain, 17…. — Việt Nam CÔNG TY CỔ PHẦN PRIME - Tiền Phong | m2 | 124.200 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, bề mặt bóng, Semi Porcelain, đầu 300…. — Việt Nam CÔNG TY CỔ PHẦN PRIME - Tiền Phong | m2 | 115.000 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, men bóng, Porcelain , — Việt Nam | m2 | 115.000 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, men matt, Porcelain , — Việt Nam | m2 | 119.600 | — | |
| Gạch lát, KT 60x60, mầu trắng, mầu đậm, Porcelain Nhóm K4 — Việt Nam | m2 | 142.600 | — | |
| Gạch lát, KT 80x80, Granit — Nam | m2 | 193.200 | — | |
| Gạch lát, KT 80x80, Mầu sáng, Porcelain — Nam | m2 | 151.800 | — | |
| Gạch lát, KT 80x80, Mầu đậm, Porcelain — Nam | m2 | 151.800 | — | |
| Gạch lát, KT 80x80, Porcelain , Nhóm K1 — Việt Nam | m2 | 142.600 | — | |
| Gạch lát, KT 80x80, Porcelain — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 151.800 | — | |
| Gạch lát, KT 80x80, Porcelain, KG1 — Công ty cổ phần công nghiệp Á Mỹ | m2 | 138.000 | — | |
| Gạch lát, KT 80x80, Porcelain, KG2 — Công ty cổ phần công nghiệp Á Mỹ | m2 | 138.000 | — | |
| Gạch lát, KT 80x80, Porcelain, KG3 — Công ty cổ phần công nghiệp Á Mỹ | m2 | 161.000 | — | |
| Gạch lát, KT 80x80, Semi Porcelain — Nam | m2 | 117.760 | — | |
| Gạch ốp 25x40 2274, 2275, 2280, 2281 ,270,..,272,7261,,7268, — Gạch Prime 25x40 CT | TCVN - | viên | 8.611 | — |
| Gạch ốp 25x40 2276, 2282 — Gạch Prime 25x40 CT | TCVN - | viên | 10.000 | — |
| Gạch ốp 25x40 2510, 513, 210,(2200),240 ,270,..,272,7261,,7268, — Gạch Prime 25x40 CT | TCVN - | viên | 8.056 | — |
| Gạch ốp 25x40 đỏ, đen 2519,2520 ,270,..,272,7261,,7268, — Gạch Prime 25x40 CT | TCVN - | viên | 8.981 | — |
| Gạch ốp 50x86 9901,…,9913 18509 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 46.296 | — |
| Gạch ốp 50x86 9914,…,9924,9926,…,9932,9934,…,9940 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 47.130 | — |
| Gạch ốp 50x86: 9914,9918,9921,22,.,32,.35 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 47.130 | — |
| Gạch ốp, KT 30x60, Mầu đặc biệt, Porcelain, — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 148.120 | — | |
| Gạch ốp, KT 30x60, Porcelain, Các mã khung — Việt Nam | m2 | 142.600 | — | |
| Gạch ốp, KT 30x60, Semi Porcelain — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 115.000 | — | |
| Gạch ốp, KT 30x60, Semi Porcelain, Các mã — Việt Nam | m2 | 115.000 | — | |
| Gạch ốp, KT 30x60, bề mặt bóng, Ceramic, KG1 — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 78.200 | — | |
| Gạch ốp, KT 30x60, bề mặt bóng, Porcelain, K2 — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 115.000 | — | |
| Gạch ốp, KT 30x60, bề mặt matt, Porcelain, K2 — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 119.600 | — | |
| Gạch ốp, KT 40x80, Ceramic, Các mã khung — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 115.000 | — | |
| Gạch ốp, KT 40x80, Porcelain — Giá bán trên phương tiện bên mua tại kho Lê Quảng Ba, tổ 5, Phường Lào Cai, Tỉnh | m2 | 133.400 | — | |
| Gạch ốp, KT 40x80, Porcelain, Các mã khung — Công ty cổ phần công nghiệp Á Mỹ | m2 | 151.800 | — | |
| Gạch ốp, KT 40x80, Semi Porcelain, Các mã — Công ty cổ phần công nghiệp Á Mỹ | m2 | 133.400 | — | |
| Gạch ốp, KT 60x120, Porcelain, Các mã khung — Công ty cổ phần công nghiệp Á Mỹ | m2 | 266.800 | — | |
| Sàn gỗ 15x60: 9501,9547,9506-5,9510-5 — Gạch Prime 15x60 CT | TCVN - | viên | 15.093 | — |
| Sàn gỗ 15x80 8889,8994,8996,8955 — Gạch Prime 15x80 CT | TCVN - | viên | 34.167 | — |
| Sàn gỗ 15x80 8890,8991 — Gạch Prime 15x80 CT | TCVN - | viên | 31.667 | — |
| Sàn gỗ 15x80: 9312,9313,9314,9315,9325 — Gạch Prime 15x80 CT | TCVN - | viên | 22.778 | — |
| Terrazzo An Thạch Xanh Kích thước (mm): 300x600 — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 7744:2013 | m2 | 552.000 | — |
| Terrazzo Backstone Kích thước (mm): 300x600 — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 7744:2013 | m2 | 515.250 | — |
| Terrazzo Black & White Kích thước (mm): 300x600 — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 7744:2013 | m2 | 568.164 | — |
| Terrazzo Cafe Kích thước (mm): 300x600 — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 7744:2013 | m2 | 588.750 | — |
| Terrazzo Ghi Xám Hoàng Gia Kích thước (mm): 300x600 — VIỆT NAM | TCVN 7744:2013 | m2 | 397.650 | — |
| Terrazzo Ghi Xám Nhạt Mix Vàng Chanh Kích thước (mm): 300x600 — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 7744:2013 | m2 | 423.636 | — |
| Terrazzo Ghi Đen Hoàng Gia Kích thước (mm): 300x600 — VIỆT NAM | TCVN 7744:2013 | m2 | 412.350 | — |
| Terrazzo Hồng Hạt Kích thước (mm): 300x600 — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 7744:2013 | m2 | 588.750 | — |
| Terrazzo Hồng Hạt Nhỏ Kích thước (mm): 300x600 — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 7744:2013 | m2 | 588.750 | — |
| Terrazzo Mix 6 màu Kích thước (mm): 300x600 — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 7744:2013 | m2 | 568.164 | — |
| Terrazzo White Marble Kích thước (mm): 300x600 — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 7744:2013 | m2 | 588.750 | — |
| Terrazzo Xanh Rêu Hoàng Gia Kích thước (mm): 300x600 — VIỆT NAM | TCVN 7744:2013 | m2 | 412.350 | — |
| Terrazzo Xám An Hoà Kích thước (mm): 300x600 — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 7744:2013 | m2 | 588.750 | — |
| Terrazzo Xám Mix Kích thước (mm): 300x600 — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 7744:2013 | m2 | 405.000 | — |
| Terrazzo Xám Nhạt Sọc Dưa Kích thước (mm): 300x600 — VIỆT NAM | TCVN 7744:2013 | m2 | 397.650 | — |
| Terrazzo Xám Sọc Dưa Kích thước (mm): 300x600 — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 7744:2013 | m2 | 405.000 | — |
| Terrazzo Đá Vàng Hoàng Gia Kích thước (mm): 300x600 — VIỆT NAM | TCVN 7744:2013 | m2 | 412.350 | — |
| Terrazzo Đá Đen Mix Sỏi Trắng Kích thước (mm): 300x600 — Công ty TNHH Nasaki | TCVN 7744:2013 | m2 | 588.750 | — |
| lát 25x25 lát 30x30 mài thường: — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 4.722 | — |
| lát 30x30 mài thường: — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 7.870 | — |
| lát 30x30 sỏi 9145,…,9189 lát 40x40: — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 9.444 | — |
| lát 30x30 sỏi 9190,…,9196 lát 40x40: — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 9.444 | — |
| lát 40x40 Cotto PY(102,116,114,112,204,205) — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 12.778 | — |
| lát 40x40 Cotto PY:18001,18002,18004,18005 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 14.444 | — |
| lát 40x40 Cotto VP(105,108,109) — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 12.778 | — |
| lát 40x40 KTS 9202,05,06,07,36,37,45,…,53 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 12.778 | — |
| lát 40x40 Sân vườn 2454,2455,2528 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 14.444 | — |
| lát 40x40 Sân vườn:2507,28,2401,2461,2468,2469 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 14.444 | — |
| lát 40x40: — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 12.130 | — |
| lát 50x50 Cotto lát 50x50 HC — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 23.333 | — |
| lát 50x50 HC lát 50x50 HC — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 21.481 | — |
| lát 50x50 HC — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 21.481 | — |
| lát 50x50 Không mài:2617,39,2024,32 lát 50x50 HC — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 20.556 | — |
| lát 50x50 Kỹ thuật số Hoa Cương 60x60 K2 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 22.870 | — |
| lát 50x50 PY 2561,91,96,98,7557 lát 50x50 PY — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 21.481 | — |
| lát 50x50 PY lát 50x50 Kỹ thuật số Hoa Cương — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 21.481 | — |
| lát 50x50 PY lát 50x50 PY — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 21.481 | — |
| lát 60 C Phổ Yên — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 36.667 | — |
| lát 60x60 C Phổ Yên 17700 — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 37.685 | — |
| lát 60x60 C Phổ Yên: lát 60 C Phổ Yên — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 38.704 | — |
| lát 60x60 K3 lát 60x60 C Phổ Yên: — CT TNHH Hòa Bình | TCVN - | viên | 72.407 | — |
| Ốp 10x20 9201,…,9212 lý: Số nhà 349 đường Nguyễn Thái Học, tổ dân — CT | TCVN - | viên | 3.611 | — |
| Ốp 15x15: 18002,18004,18007,18008 Chân tường 12x40 Y11,…,Y17, Y025,..,Y039, — CT | TCVN - | viên | 8.704 | — |
| Ốp 15x17,3 18607,18608,18609,18610,18611,18612 — CT | TCVN - | viên | 6.111 | — |
| Ốp mặt tiền 10x30 9716,…,9729,2701,...,2715 Chân tường 12x40 Y11,…,Y17, Y025,..,Y039, — CT | TCVN - | viên | 6.574 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| cầu phong, xà gồ (nhóm 5,6) — Cơ sở sản xuất Lâm Sản Chung Thao | m3 | 5.700.000 | — | |
| cốp pha nhóm 7,8 — (Địa chỉ: TDP Mã Tuyển, TT Mường | m3 | 2.800.000 | — | |
| hộp nhóm 4 — Khương; ĐT: 0945 196 886) | m3 | 4.700.000 | — | |
| hộp nhóm 5,6 — Cơ sở sản xuất Lâm Sản Chung Thao | m3 | 4.500.000 | — | |
| ly tô (nhóm 5,6) — Cơ sở sản xuất Lâm Sản Chung Thao | m3 | 5.700.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (±5%) — 55 Xingfa dày 1.4mm Công ty CP tập đoàn | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 2.682.000 | — |
| (±5%) — 55 Xingfa dày 2,0mm Công ty CP tập đoàn | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 2.765.000 | — |
| (±5%). — 55 Xingfa dày 1.4mm Công ty CP tập đoàn | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 2.622.000 | — |
| - 1,0mm. Kính thường dày 5mm. Phụ kiện Huy Vách kính cố định nhôm thường Đông Á, đọ dày đặt tại công trình trên địa bàn tỉnh Lào — TNHH MTV Độ dày nhôm 0,6 - 1,0mm; Kính thường dày 5mm; | m2 | 1.010.000 | — | |
| - Gioăng chèn hãng Đông Á — 56 sập liền dày 1.2mm Công ty CP tập đoàn | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 2.624.000 | — |
| - Gioăng chèn hãng Đông Á — Hệ 55 dày 1.0mm Công | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 2.046.000 | — |
| - Gioăng chèn hãng Đông Á — Hệ vách dựng, dày 2.0mm Công ty CP | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 2.872.000 | — |
| - Gioăng chèn hãng Đông Á — sập liền dày 1.0mm Công ty CP tập đoàn | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 2.579.000 | — |
| - Gioăng hãng Đông Á — Công ty CP Hệ thủy lực K120* SC120, dày 2.0mm | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 4.566.000 | — |
| - Kính dán an toàn Hồng Phúc glass 10,38 (±5%) — Công ty CP Hệ thủy lực K120* SC140, dày 2.0mm | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 5.764.000 | — |
| - Nhôm thanh Singhal hệ 56 độ dày 1,2 mm (±5%) — 56 sập liền dày 1.2mm Công ty CP tập đoàn | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 2.625.000 | — |
| - Nhôm thanh Singhal hệ 56 độ dầy 1,0mm (±5%) — sập liền dày 1.0mm Công ty CP tập đoàn | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 2.727.000 | — |
| -Gioăng chèn hãng Đông Á — Hệ 55 dày 1.0mm Công | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 2.046.000 | — |
| -Gioăng chèn hãng Đông Á — Hệ vách dựng, dày 2.0mm Công ty CP | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 3.186.000 | — |
| 180mm, bản khung 200mm, độ dày mã chính nhôm 2.0mm. Kính an toàn 8,38mm. Lắp đặt tại công — TNHH Độ dày nhôm 1,8 - 2,0mm; Kính an toán dày 8,38mm | m2 | 3.210.000 | — | |
| 55) độ dày mã chính nhôm 0,8 -1,1mm. Kính 6,38mm. Phụ kiện Huy Hoàng. Lắp đặt tại công — TNHH Độ dày nhôm 0,8 - 1,1mm; Kính thường an toàn 2 lớp dày 6,38mm | m2 | 1.810.000 | — | |
| 55) độ dày mã chính nhôm 1,0-1,3mm. Kính an 6,38mm. Phụ kiện Huy Hoàng. Lắp đặt tại công — TNHH Độ dày nhôm 1,0 - 1,3mm; Kính thường an toàn 2 lớp dày 6,38mm | m2 | 1.890.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở quay có ô fix — Công ty TNHH sản xuất và thương Giá bán đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt tại | m2 | 1.830.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở quay — Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 1.850.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở quay — Việt Nam Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 2.450.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở quay có ô fix — Công ty TNHH sản xuất và thương Giá bán đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt tại | m2 | 1.800.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở quay — Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 1.800.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở quay — Việt Nam Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 2.400.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở trượt — Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 1.750.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở trượt — Việt Nam Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 2.350.000 | — | |
| Cửa sổ gỗ pa nô + kính trắng 5 ly — TDP Mã Tuyển, TT Mường | m2 | 2.500.000 | — | |
| Cửa sổ mở hất — Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 1.650.000 | — | |
| Cửa sổ mở hất — Việt Nam Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 2.250.000 | — | |
| Cửa đi 1 cánh mở quay NAM DO CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH NHÀ MÁY — Việt Nam Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 2.480.000 | — | |
| Cửa đi 1 cánh mở quay có ô fix — Việt Nam mại Thắng Hường | m2 | 1.850.000 | — | |
| Cửa đi 1 cánh mở quay — Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 1.880.000 | — | |
| Cửa đi 2 cánh mở quay có ô fix — Công ty TNHH sản xuất và thương Giá bán đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt tại | m2 | 1.800.000 | — | |
| Cửa đi 2 cánh mở quay — Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 1.830.000 | — | |
| Cửa đi 2 cánh mở quay — Việt Nam Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 2.430.000 | — | |
| Cửa đi 4 cánh mở quay — Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 2.080.000 | — | |
| Cửa đi 4 cánh mở quay — Việt Nam Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 2.680.000 | — | |
| Cửa đi gỗ pa nô + kính trắng 5 ly — Cơ sở sản xuất Lâm Sản Chung Thao | m2 | 1.000.000 | — | |
| Cửa đi gỗ pa nô + kính trắng 5 ly — xuất Lâm Sản Chung Thao | m2 | 2.500.000 | — | |
| Cửa đi gỗ pa nô đặc, cửa chớp Nẹp khuôn — Cơ sở sản xuất Lâm Sản Chung Thao | m2 | 2.600.000 | — | |
| Cửa đi gỗ pa nô đặc, cửa chớp — Cơ sở sản xuất Lâm Sản Chung Thao | m2 | 1.100.000 | — | |
| Gioăng hãng Đông Á — Công ty CP Hệ thủy lực K200*SC 180, dày 2.0mm | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 5.955.000 | — |
| Kính thường dày 5mm. Phụ kiện Huy Hoàng. Lắp Cửa đi nhôm thường Đông Á, độ dày nhôm 0,6-1,0mm. công trình trên địa bàn tỉnh Lào — TNHH MTV Độ dày nhôm 0,6 - 1,0mm; Kính thường dày 5mm; | m2 | 1.110.000 | — | |
| Vách kính cố định 45 HMI — Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 1.380.000 | — | |
| Vách kính cố định 55 HMI — Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 1.580.000 | — | |
| Vách kính cố định XINGFA VIỆT NAM — Việt Nam Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 1.980.000 | — | |
| Vách kính cố định có diện tích cửa sổ 2 cánh chiếm ≤ 50% diện tích tổng thể — Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 1.750.000 | — | |
| Vách kính cố định có diện tích cửa đi 1 cánh chiếm ≤ 50% diện tích tổng thể — Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 1.750.000 | — | |
| Vách kính cố định có diện tích cửa đi 4 cánh chiếm ≤ 50% diện tích tổng thể — Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 1.850.000 | — | |
| Vách kính cố định — Công ty TNHH XD và TM Hiển Vân | m2 | 1.660.000 | — | |
| Vách nhôm hệ kính an toàn 6.38 — Công ty TNHH sản xuất và thương Giá bán đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt tại | m2 | 1.500.000 | — | |
| hình kim tiền, Bản nan 90mm, giảm âm 2 — Công ty CP nan 90mm, lô thoáng hình kim tiền. | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 3.204.000 | — |
| lỗ thoáng kim tiền, bản nan 60mm, giảm âm xuống. — Công ty CP nan 60mm, lỗ thoáng hình kim tiền | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 2.700.000 | — |
| mm (±5%) — 55 Xingfa dày 2,0mm Công ty CP tập đoàn | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 2.752.000 | — |
| màu caphe, lỗ thoáng hình hoa văn, bản âm 2 chiều lên, xuống. — Công Bản nan 60mm, lỗ thoáng hình hoa văn | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 2.610.000 | — |
| màu ghi sáng + caphe, lỗ thoáng kim tiền, giảm âm 2 chiều lên, xuống. — Công ty CP nan 90mm, lô thoáng hình kim tiền. | QCVN 16:2019/BXD | m2 | 2.955.000 | — |
| mã chính nhôm dày 1,4mm. Trên lắp kính an dưới bưng lá hộp nhôm 2 mặt. Phụ kiện Huy — Kính thường an toàn 2 lớp dày TNHH MTV | m2 | 2.300.000 | — | |
| nhôm 1,15-1,20mm. Kính an toàn 6,38mm. Phụ Cửa sổ mở trượt nhôm Đông Á hệ DY-50 độ dày Hoàng. Lắp đặt tại công trình trên địa bàn — TNHH Độ dày nhôm 1,15 - 1,20mm; Kính thường an toàn 2 lớp dày 6,38mm; | m2 | 1.870.000 | — | |
| thoáng hình ôvan, bản nan 50mm, 4chân, 2 — Công ty CP ovan. | m2 | 3.113.000 | — | |
| độ dày mã chính nhôm 1,2mm. Kính an toàn 6,38mm. kiện Huy Hoàng. Lắp đặt tại công trình trên — TNHH Độ dày nhôm 1,2mm; Kính thường an toàn 2 lớp dày 6,38mm | m2 | 2.110.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Ống nhựa HDPE xoắn (HDPEx) — Công ty TNHH đầu tư thương cáp ngầm | TCVN 8699:2015 | m | 165.000 | — |
| Ống nhựa HDPE xoắn (HDPEx) — ngầm DN32 Công ty TNHH đầu tư thương | TCVN 8699:2011 | m | 15.000 | — |
| Ống nhựa HDPE xoắn (HDPEx) — ngầm DN40 Công ty TNHH đầu tư thương | TCVN 8699:2012 | m | 21.000 | — |
| Ống nhựa HDPE xoắn (HDPEx) — ngầm DN50 Công ty TNHH đầu tư thương | TCVN 8699:2013 | m | 29.000 | — |
| Ống nhựa HDPE xoắn (HDPEx) — ngầm DN95 Công ty TNHH đầu tư thương | TCVN 8699:2014 | m | 65.000 | — |
| Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát trong Điều kiện có áp suất. (loại PN10. — nghĩa DN110 Công ty TNHH đầu tư thương | QCVN 16:2023/BXD | m | 151.000 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 100 — Công ty cổ phần 130mm, 100mm | m | 62.500 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 125 — Công ty cổ phần 160mm, 125mm | m | 97.100 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 150 — Công ty cổ phần 195mm, 150mm | m | 132.600 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 160 — Công ty cổ phần 205mm, 160mm | m | 160.000 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 175 — Công ty cổ phần 230mm, 175mm | m | 197.800 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 200 — Công ty cổ phần 260mm, 200mm | m | 236.400 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 25 — Công ty cổ phần đường | m | 10.200 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 30 — Công ty cổ phần đường | m | 11.900 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 40 — Công ty cổ phần đường | m | 17.100 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 50 — Công ty cổ phần đường | m | 23.400 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 65 — Công ty cổ phần đường | m | 34.000 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 72 — Công ty cổ phần đường | m | 38.200 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 80 — Công ty cổ phần 105mm, 80mm | m | 44.200 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE Santo - ELP 90 — Công ty cổ phần 110mm, 90mm | m | 50.900 | — | |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 105/80 — Winco | ISO 9001:2015/ | m | 55.300 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 110/90 — Winco | ISO 9001:2015/ | m | 63.600 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 130/100 — Winco | ISO 9001:2015/ | m | 78.100 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 160/125 — Winco | ISO 9001:2015/ | m | 121.400 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 195/150 — Winco | ISO 9001:2015/ | m | 165.800 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 230/175 — Winco | ISO 9001:2015/ | m | 247.200 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 260/200 — Winco | ISO 9001:2015/ | m | 295.500 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 32/25 XOẮN — Winco | ISO 9001:2015/ | m | 12.800 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 40/30 — Winco | ISO 9001:2015/ | m | 14.900 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 50/40 — Winco | ISO 9001:2015/ | m | 21.400 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 65/50 — Winco | ISO 9001:2015/ | m | 29.300 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 85/65 — Winco | ISO 9001:2015/ | m | 42.500 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 90/72 — Winco | ISO 9001:2015/ | m | 52.400 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (Chống kiềm, chống nấm mốc, độ bền vượt BIỆT — Công ty CP Sơn JYMEC | QCVN 16:2023/BXD | kg | 15.400 | — |
| (Siêu cao cấp, công nghệ đặc biệt, kết JYMEC - CHỐNG THẤM ĐẶC BIỆT JM15 - A VÀ tường xây và bê tông) — Công ty CP Sơn JYMEC | QCVN 16:2023/BXD | kg | 22.000 | — |
| Bột bả ngoại thất cao cấp — Công ty CP Quốc tế độ bám dính cao, mịn, dễ thi công | kg | 8.145 | — | |
| Bột bả nội thất cao cấp — Công ty CP Quốc tế độ bám dính cao, mịn, dễ thi công | kg | 6.527 | — | |
| Chống thấm sàn 2 thành phần:TP A( Bột); 3.4kg, nhựa) 6.5kg — thấm nước, độ bám Công ty CP Quốc tế | QCVN 5kg | kg | 12.909 | — |
| JYMEC - Bột bả nội thất — 42 kg/bao Công ty CP Sơn JYMEC | QCVN 16:2023/BXD | kg | 8.540 | — |
| JYMEC - bột bả ngoại thất cao cấp — 41 kg/bao Công ty CP Sơn JYMEC | QCVN 16:2023/BXD | kg | 11.460 | — |
| JYMEC - bột bả nội và ngoại thất cao cấp — 40 kg/bao Công ty CP Sơn JYMEC | QCVN 16:2023/BXD | kg | 10.160 | — |
| Sơn chống nóng — độ trời nắng, bám Công ty CP Quốc tế | QCVN 18L | kg | 59.255 | — |
| Sơn chống thấm thượng hạng thế hệ mới — rêu mốc, pha được Công ty CP Quốc tế | QCVN 18L | kg | 79.091 | — |
| Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp — Công ty CP Quốc tế chống thấm, chống mốc hiệu quả | QCVN 18L | kg | 48.418 | — |
| Sơn lót nội thất cao cấp — Công ty CP Quốc tế màu, bám dính cho sơn phủ | QCVN 18L | kg | 35.964 | — |
| Sơn ngoại thất bóng cao cấp — đa và chống rêu mốc hiệu Công ty CP Quốc | QCVN 16:2023/BXD | kg | 26.218 | — |
| Sơn ngoại thất siêu bóng cao cấp — Công ty CP Quốc bóng, đẹp mãi với thời gian | QCVN 16:2023/BXD | kg | 30.818 | — |
| Sơn nhũ vàng — chịu được tia cực tím và Công ty CP Quốc | QCVN 16:2023/BXD | kg | 9.927 | — |
| Sơn phủ bóng Clear — Công ty CP Quốc nhắn bóng loáng, độ dính cao | QCVN 16:2023/BXD | kg | 46.909 | — |
| Sơn siêu mịn ngoại thất cao cấp — Công ty CP Quốc chống thấm, chống rêu mốc tối đa | QCVN 16:2023/BXD | kg | 43.818 | — |
| Sơn siêu trắng trần cao cấp — Công ty CP Quốc trần nhà, màng sơn mịn, cao, siêu trắng | QCVN 16:2023/BXD | kg | 13.364 | — |
| bóng semi nội thất cao cấp 18L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 18L | kg | 38.309 | — |
| bóng semi nội thất cao cấp 1L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 1L | kg | 3.727 | — |
| bóng semi nội thất cao cấp 5L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 5L | kg | 12.309 | — |
| lót chống gỉ sét mái tôn 18L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 18L | kg | 59.255 | — |
| lót chống gỉ sét mái tôn 5L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 5L | kg | 16.727 | — |
| lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp 18L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 18L | kg | 60.545 | — |
| lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp 5L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 5L | kg | 18.618 | — |
| lót kháng kiềm ngoại thất kinh tế 18L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 18L | kg | 45.127 | — |
| lót kháng kiềm ngoại thất kinh tế 5L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 5L | kg | 15.018 | — |
| lót kháng kiềm nội thất cao cấp 5L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 5L | kg | 14.727 | — |
| nội thất bóng cao cấp 18L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 18L | kg | 76.000 | — |
| nội thất bóng cao cấp 1L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 1L | kg | 5.545 | — |
| nội thất bóng cao cấp 5L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 5L | kg | 22.891 | — |
| nội thất siêu bóng cao cấp 18L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 18L | kg | 96.364 | — |
| nội thất siêu bóng cao cấp 1L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 1L | kg | 6.636 | — |
| nội thất siêu bóng cao cấp 5L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 5L | kg | 28.727 | — |
| siêu mịn nội thất cao cấp 18L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 18L | kg | 17.636 | — |
| siêu mịn nội thất cao cấp 5L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 5L | kg | 6.091 | — |
| siêu trắng trần cao cấp 18L — ty CP Quốc tế AIG | QCVN 18L | kg | 43.182 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| 25x25,30x30,20x40, TCVN Thép hộp mạ kẽm 30x60,40x40,40x80, 50x50,50x100 — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 21.000 | — |
| 5 phân — TNHH Hòa Bình | kg | 22.272 | — | |
| 7 phân — TNHH Hòa Bình | kg | 21.772 | — | |
| Hòa Phát: Thép buộc 1ly — TNHH Hòa Bình | kg | 23.818 | — | |
| Hòa Phát: Thép Φ10 Gai 11,7m — TNHH Hòa Bình | kg | 16.000 | — | |
| Hòa Phát: Thép Φ12 Gai 11,7m — TNHH Hòa Bình | kg | 15.990 | — | |
| Hòa Phát: Thép Φ14 Gai 11,7m — TNHH Hòa Bình | kg | 15.990 | — | |
| Hòa Phát: Thép Φ16 Gai 11,7m — TNHH Hòa Bình | kg | 15.590 | — | |
| Hòa Phát: Thép Φ18 Gai 11,7m — TNHH Hòa Bình | kg | 15.990 | — | |
| Hòa Phát: Thép Φ20 Gai 11,7m — TNHH Hòa Bình | kg | 16.190 | — | |
| Hòa Phát: Thép Φ22 Gai 11,7m — TNHH Hòa Bình | kg | 16.290 | — | |
| Hòa Phát: Thép Φ25 Gai 11,7m — TNHH Hòa Bình | kg | 16.290 | — | |
| Hòa Phát: Thép Φ28 Gai 11,7m — TNHH Hòa Bình | kg | 16.290 | — | |
| Hòa Phát: Thép Φ32 Gai 11,7m — TNHH Hòa Bình | kg | 16.290 | — | |
| Hòa Phát: Thép Φ6 +Φ8 Số nhà 349 đường Nguyễn Thái Học, tổ dân hệ: 02163.852.630 — TNHH Hòa Bình | kg | 15.272 | — | |
| Hòa Phát: Φ8 Gai Số nhà 349 đường Nguyễn Thái Học, tổ dân — TNHH Hòa Bình | kg | 15.372 | — | |
| Hộp + Ống: Thép hộp đen, ống từ 0,8 đến 1,8 ly — TNHH Hòa Bình | kg | 19.818 | — | |
| TCVN 1651-1:2018 Thép tròn trơn d6 CB240-T Thép tròn trơn — Nam | TCVN 1651-1:2018 | kg | 15.220 | — |
| TCVN 1651-1:2018 Thép tròn trơn d8 CB240-T d6 CB240-T Thép vằn d8 — Nam | TCVN 1651-1:2018 | kg | 15.220 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d10 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d12 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.470 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d10 CB400-V CB300-V Thép thanh vằn d12 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.770 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d12 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d14 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d12 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d14 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.570 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d14 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d16 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d14 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d16 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.570 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d16 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d18 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d16 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d18 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.570 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d16 CB500-V Thép thanh vằn d18 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d18 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d20 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d18 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d20 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.570 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d18 CB500-V CB500-V Thép thanh vằn d20 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d20 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d22 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d20 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d22 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.570 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d20 CB500-V CB500-V Thép thanh vằn d22 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d22 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d25 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d22 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d25 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.570 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d22 CB500-V CB500-V Thép thanh vằn d25 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d25 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d10 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d25 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d28 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.570 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d25 CB500-V CB500-V Thép thanh vằn d28 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d28 CB400-V CB400-V — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.570 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d28 CB500-V CB500-V Thép thanh vằn d32 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d32 CB500-V CB500-V — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép thanh vằn d9 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d10 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.470 | — |
| TCVN 1651-2:2018 Thép vằn d8 CB300-V d8 CB240-T Thép thanh vằn d9 — Nam | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.220 | — |
| TCVN Thép hình V30,V40, V50,V63,V70,V75 — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 21.000 | — |
| Thép C12 SS 400, CT38, CT42 — bán | kg | 15 | — | |
| Thép C12 SS 400, CT38, CT42 — bên bán | kg | 15 | — | |
| Thép C14 SS 400, CT38, CT42, — bán | kg | 15 | — | |
| Thép C14 SS 400, CT38, CT42, — bên bán | kg | 16 | — | |
| Thép C15 SS 400, CT38, CT42 — bán | kg | 15 | — | |
| Thép C15 SS 400, CT38, CT42 — bên bán | kg | 16 | — | |
| Thép C16 SS 400, CT38, CT42 — bán | kg | 15 | — | |
| Thép C16 SS 400, CT38, CT42 — bên bán | kg | 16 | — | |
| Thép C8÷10 SS 400, CT38, CT42 — bán | kg | 15 | — | |
| Thép C8÷10 SS 400, CT38, CT42 — bên bán | kg | 15 | — | |
| Thép Hộp + Ống: Hộp mạ kẽm, ống mạ kễm từ 0,8 đến 1,8 ly — Việt Nam | kg | 19.272 | — | |
| Thép I 100 TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 21.000 | — |
| Thép I10 SS 400, CT38, CT42 — Trên | kg | 16 | — | |
| Thép I10 SS 400, CT38, CT42 — bán | kg | 15 | — | |
| Thép I10 SS 400, CT38, CT42 — bên bán | kg | 15 | — | |
| Thép I12 SS 400, CT38, CT42 — Trên | kg | 15 | — | |
| Thép I12 SS 400, CT38, CT42 — bán | kg | 15 | — | |
| Thép I12 SS 400, CT38, CT42 — bên bán | kg | 15 | — | |
| Thép I15 SS 400, CT38, CT42 Thép ngắn dài (L40-L75) các loại: — bên bán | kg | 15 | — | |
| Thép I15 SS 400, CT38, CT42 — Trên | kg | 16 | — | |
| Thép I15 SS 400, CT38, CT42 — bán | kg | 16 | — | |
| Thép U100 Đúc TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 21.000 | — |
| Thép U120 Đúc TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 21.000 | — |
| Thép buộc 1 ly TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 22.727 | — |
| Thép dập U80,U100,U120 TCVN Thép hộp mạ kẽm — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 21.000 | — |
| Thép góc L100 SS 400, CT38, CT42 Thép góc L120÷L130 SS 400, CT38, — bán | kg | 15 | — | |
| Thép góc L100 SS 540 — bán | kg | 16 | — | |
| Thép góc L100 SS 540 — bên bán | kg | 17 | — | |
| Thép góc L120÷L130 SS 400, CT38, CT42 — bán | kg | 16 | — | |
| Thép góc L120÷L130 SS 400, CT38, CT42 — bên bán | kg | 16 | — | |
| Thép góc L120÷L130 SS 540 — bán | kg | 16 | — | |
| Thép góc L120÷L130 SS 540 — bên bán | kg | 17 | — | |
| Thép góc L150 SS 400 CT42 — bán | kg | 17 | — | |
| Thép góc L150 SS 400 CT42 — bên bán | kg | 17 | — | |
| Thép góc L150 SS 540 — bán | kg | 17 | — | |
| Thép góc L150 SS 540 — bên bán | kg | 17 | — | |
| Thép góc L40 SS 400, CT38, CT42, — Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| Thép góc L40 SS 400, CT38, CT42, — bán | kg | 15 | — | |
| Thép góc L40 SS 400, CT38, CT42, — bên bán | kg | 15 | — | |
| Thép góc L50 SS 400, CT38, CT42, — Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 14 | — | |
| Thép góc L50 SS 400, CT38, CT42, — bán | kg | 15 | — | |
| Thép góc L50 SS 400, CT38, CT42, — bên bán | kg | 15 | — | |
| Thép góc L60 SS 400, CT38, CT42 Thép góc L63÷L65 SS 400, CT38, — bán | kg | 15 | — | |
| Thép góc L60 SS 400, CT38, CT42 — Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 14 | — | |
| Thép góc L63÷L65 SS 400, CT38, CT42 Thép góc L70÷L80 SS 400, CT38, — bán | kg | 15 | — | |
| Thép góc L70÷L80 SS 400, CT38, CT42 CT42 — bán | kg | 15 | — | |
| Thép góc L70÷L80 SS 400, CT38, CT42 CT42 — bên bán | kg | 15 | — | |
| Thép góc L90 SS 400, CT38, CT42 CT42 — bán | kg | 15 | — | |
| Thép góc L90 SS 400, CT38, CT42 CT42 — bên bán | kg | 15 | — | |
| Thép thanh vằn CB300-V, CB400-V, CB500-V D10 CB300-V D18-D40 Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 16 | — | |
| Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V D12 CB500-V D10 Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V D14-D40, CB300-V D16 D12 — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| Thép thanh vằn CT5, SD295A, CB300-V D12 D10 Thép thanh vằn CT5, SD295A, — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| Thép thanh vằn CT5, SD295A, CB300-V D14 CB300-V D12 Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40 — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| Thép thanh vằn CT5, SD295A, CB300-V D18-D40 D16 Thép thanh vằn CB300-V, CB400-V, — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40 D16 CB300-V D14 Thép thanh vằn CT5, SD295A, — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, CB300-V D10 D10 — Thái Nguyên | TCVN 1651-2:2018 ASTM A615/A615M-20 | kg | 15 | — |
| Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, D10 D10 Thép thanh vằn CT5, SD295A, — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| Thép thanh vằn d10 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d12 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.070 | — |
| Thép thanh vằn d10 CB400-V CB300-V Thép thanh vằn d12 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.370 | — |
| Thép thanh vằn d10 CB500-V CB400-V Thép thanh vằn d12 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.470 | — |
| Thép thanh vằn d12 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d14 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 14.870 | — |
| Thép thanh vằn d12 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d14 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.170 | — |
| Thép thanh vằn d12 CB500-V CB500-V Thép thanh vằn d14 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| Thép thanh vằn d14 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d16 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 14.870 | — |
| Thép thanh vằn d14 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d16 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.170 | — |
| Thép thanh vằn d14 CB500-V CB500-V Thép thanh vằn d16 — Việt Nam ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.670 | — |
| Thép thanh vằn d14 CB500-V CB500-V — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.270 | — |
| Thép thanh vằn d16 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d18 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 14.870 | — |
| Thép thanh vằn d16 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d18 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.170 | — |
| Thép thanh vằn d16 CB500-V CB500-V Thép thanh vằn d18 — Việt Nam ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.670 | — |
| Thép thanh vằn d18 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d20 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 14.870 | — |
| Thép thanh vằn d18 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d20 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.170 | — |
| Thép thanh vằn d18 CB500-V CB500-V Thép thanh vằn d20 — Việt Nam ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.670 | — |
| Thép thanh vằn d20 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d22 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 14.870 | — |
| Thép thanh vằn d20 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d22 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.170 | — |
| Thép thanh vằn d20 CB500-V CB500-V Thép thanh vằn d22 — Việt Nam ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.670 | — |
| Thép thanh vằn d22 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d25 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 14.870 | — |
| Thép thanh vằn d22 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d25 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.170 | — |
| Thép thanh vằn d22 CB500-V CB500-V Thép thanh vằn d25 — Việt Nam ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.670 | — |
| Thép thanh vằn d25 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d10 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 14.870 | — |
| Thép thanh vằn d25 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d28 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.170 | — |
| Thép thanh vằn d25 CB500-V CB500-V Thép thanh vằn d28 — Việt Nam ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.670 | — |
| Thép thanh vằn d28 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d32 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.170 | — |
| Thép thanh vằn d28 CB500-V CB500-V Thép thanh vằn d32 — Việt Nam ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.670 | — |
| Thép thanh vằn d32 CB400-V CB400-V Thép thanh vằn d10 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.170 | — |
| Thép thanh vằn d32 CB400-V Thép thanh vằn d10 — Việt Nam ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.570 | — |
| Thép thanh vằn d32 CB500-V CB500-V — Việt Nam ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.670 | — |
| Thép thanh vằn d9 CB300-V CB300-V Thép thanh vằn d10 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 15.070 | — |
| Thép tròn F 10 CB300-V TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 17.100 | — |
| Thép tròn F 12 CB300-V TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 16.800 | — |
| Thép tròn F 14 CB300-V TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 16.800 | — |
| Thép tròn F 16 CB300-V TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 16.800 | — |
| Thép tròn F 18 CB300-V TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 16.800 | — |
| Thép tròn F 20 CB300-V TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 16.800 | — |
| Thép tròn F 22 CB300-V TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 16.800 | — |
| Thép tròn F 25 CB300-V TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 16.800 | — |
| Thép tròn gai F 8 CB300-V TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 17.000 | — |
| Thép tròn trơn F 6; F 8 CB240-T TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 16.700 | — |
| Thép tròn trơn d6 CB240-T Thép tròn trơn — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-1:2018 | kg | 14.820 | — |
| Thép tròn trơn d8 CB240-T d6 CB240-T Thép vằn d8 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-1:2018 | kg | 14.820 | — |
| Thép trơn CT3, CB240-T d6-T, d8-T — Thái Nguyên | kg | 14 | — | |
| Thép trơn CT3, CB240-T d6-T, d8-T — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| Thép tấm: 2ly, 2,5ly, 3ly,4ly,5ly,6ly,8ly — Hòa Phát | TCVN 1651-2008 | kg | 21.000 | — |
| Thép vằn CT5, SD295A, CB300-V D10 Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| Thép vằn SD295A, CB300-V D8 — Thái Nguyên | kg | 14 | — | |
| Thép vằn SD295A, CB300-V D8 — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| Thép vằn SD295A, CB300-V D9 Thép vằn CT5, SD295A, CB300-V — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| Thép vằn SD295A, CB300-V D9 vằn CT5, SD295A, CB300-V — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| Thép vằn d8 CB300-V d8 CB240-T Thép thanh vằn d9 — Việt Nam (Công ty TNHH | TCVN 1651-2:2018 | kg | 14.820 | — |
| U+1: I100,120 — TNHH Hòa Bình | kg | 19.430 | — | |
| U+1: U Dập các loại từ 2,5-2,8 Hộp + Ống: Thép hộp đen, ống — TNHH Hòa Bình | kg | 17.943 | — | |
| U+1: U dập các loại từ 3,0- 3,5 Hộp + Ống: Thép hộp đen, ống — TNHH Hòa Bình | kg | 18.439 | — | |
| U+1: U120-140 — TNHH Hòa Bình | kg | 19.926 | — | |
| U+1: U50,65 Đúc — TNHH Hòa Bình | kg | 19.926 | — | |
| U+1: U80-100 — TNHH Hòa Bình | kg | 18.934 | — | |
| buộc 1ly đa hội — TNHH Hòa Bình | kg | 23.318 | — | |
| góc: 40+50+63+75 An Khánh — TNHH Hòa Bình | kg | 20.918 | — | |
| góc: Góc 30x30 ĐH — TNHH Hòa Bình | kg | 18.544 | — | |
| góc: Góc 40+50+63 ĐH — TNHH Hòa Bình | kg | 18.031 | — | |
| góc: Góc 70+75 ĐH — TNHH Hòa Bình | kg | 19.570 | — | |
| thanh vằn CB300-V, CB400-V, D10 D18-D40 thanh vằn CB400-V, CB500-V — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| thanh vằn CB400-V, CB500-V CB300-V D16 — Trên phương tiện bên mua tại kho của bên (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| thanh vằn CB400-V, CB500-V CB300-V D16 — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| thanh vằn CB400-V, CB500-V D10 thanh vằn CB400-V, CB500-V — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| thanh vằn CB400-V, CB500-V D14-D40 thanh vằn CB400-V, CB500-V — Thái Nguyên | kg | 14 | — | |
| thanh vằn CB400-V, CB500-V thanh vằn CB400-V, CB500-V — Thái Nguyên | kg | 14 | — | |
| thanh vằn CB400-V, CB500-V — Thái Nguyên | kg | 14 | — | |
| thanh vằn CB400-V, CB500-V — Trên phương tiện bên mua tại kho của bên (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| thanh vằn CT5, SD295A, D12 D10 thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, — Thái Nguyên | kg | 14 | — | |
| thanh vằn CT5, SD295A, D12 thanh vằn CT5, SD295A, — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| thanh vằn CT5, SD295A, D14 D12 thanh vằn CT5, SD295A, Gr40 — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| thanh vằn CT5, SD295A, D18-D40 thanh vằn CB300-V, CB400-V, — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| thanh vằn CT5, SD295A, Gr40 D14 thanh vằn CT5, SD295A, — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, D10 thanh vằn CT5, SD295A, — Thái Nguyên | kg | 14 | — | |
| thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, D14-D40 D12 thanh vằn CB400-V, CB500-V — Thái Nguyên | kg | 14 | — | |
| thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, thanh vằn CT5, SD295A, — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| thép D25 gồm đai ốc — Mạ kẽm nhúng nóng đầu ren; bao gồm đai ốc | ASTM | kg | 2.480 | — |
| thép D32 gồm đai ốc — Mạ kẽm nhúng nóng đầu ren; bao gồm đai ốc | ASTM | kg | 4.120 | — |
| vằn CT5, SD295A, CB300-V thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, — nam Trên phương tiện bên mua tại kho của (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| vằn SD295A, CB300-V D9 vằn CT5, SD295A, CB300-V — Trên phương tiện bên mua tại kho của bên (tỉnh Thái Nguyên) | kg | 15 | — | |
| Đinh 5 TCVN — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 22.727 | — |
| Đinh 7 TCVN Thép hình V30,V40, — Việt Nam | TCVN 1651-2008 | kg | 22.727 | — |
| Độ dài 2m ≤ L <4m Thép ngắn dài (L80-L150,C,I) các loại: — bên bán | kg | 13 | — | |
| Độ dài 2m ≤ L <4m — Trên | kg | 14 | — | |
| Độ dài 2m ≤ L <4m — bên bán | kg | 13 | — | |
| Độ dài 4m ≤ L <6m — Trên | kg | 14 | — | |
| Độ dài 4m ≤ L <6m — bên bán | kg | 14 | — | |
| Độ dài 6m ≤ L <9m — Trên | kg | 14 | — | |
| Độ dài 6m ≤ L <9m — bán | kg | 14 | — | |
| Độ dài 6m ≤ L <9m — bên bán | kg | 14 | — | |
| Độ dài 9m ≤ L <12m Thép ngắn dài (L40-L75) các loại: — bên bán | kg | 14 | — | |
| Độ dài 9m ≤ L <12m Thép ngắn dài (L80-L150,C,I) các loại: — bên bán | kg | 14 | — | |
| Độ dài 9m ≤ L <12m — Trên | kg | 15 | — | |
| Độ dài 9m ≤ L <12m — bán | kg | 14 | — | |
| Độ dài 9m ≤ L <12m — bên bán | kg | 14 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Tôn Austnam -ATEK1088 - 0,45mm - 5 sóng — lớp sơn Công ty CP Austnam Việt | ASTM | m2 | 194.545 | — |
| Tôn Austnam AC11 - 0,45mm - 11 sóng — Công ty CP Austnam G550, lớp mạ Az150, lớp sơn 25/10 | ASTM | m2 | 198.182 | — |
| Tôn Austnam AC11- 0,47mm - 11 sóng — Công ty CP Austnam G550, lớp mạ Az150, lớp sơn 25/10 | ASTM | m2 | 201.818 | — |
| Tôn Austnam AD05 - 0,42mm — Công ty CP Austnam Việt mạ Az100, 18/5 | ASTM | m2 | 181.818 | — |
| Tôn Austnam AD05 - 0,45mm - 6 sóng — Công ty CP Austnam Việt mạ Az100, 18/5 | ASTM | m2 | 189.091 | — |
| Tôn Austnam AD06 - 0,42mm - 6 sóng — Công ty CP Austnam Việt mạ Az100, 18/5 | ASTM | m2 | 185.455 | — |
| Tôn Austnam AD06 - 0,45mm - 6 sóng — Công ty CP Austnam Việt mạ Az150, 18/5 | ASTM | m2 | 192.727 | — |
| Tôn Austnam AD11 - 0,45mm - 11 sóng — Công ty CP Austnam Việt mạ Az100, 18/5 | ASTM | m2 | 191.818 | — |
| Tôn Austnam ADPU1-0,40mm, lớp Pu tỉ trọng kg/m3, 11 sóng — Công ty CP Austnam Việt nóng, PU dày A/z100 | ASTM | m2 | 269.091 | — |
| Tôn Austnam ADPU1-0,42mm, lớp Pu tỉ trọng kg/m3, 11 sóng — Công ty CP Austnam Việt | ASTM | m2 | 275.455 | — |
| Tôn Austnam ADTile - 0,42mm ( Sóng giả — Công ty CP Austnam Việt G550 lớp sơn 18/5 | ASTM | m2 | 193.636 | — |
| Tôn Austnam AP-EPS - 0.35/50/0.35, Tỉ 11kg/m3 — 2 mặt tôn, Công ty CP Austnam | ASTM | m2 | 320.909 | — |
| Tôn Austnam AP-EPS - 0.40/50/0.35, Tỉ 11kg/m3 — Công ty CP Austnam Việt | ASTM | m2 | 331.818 | — |
| Tôn Austnam AP-EPS - 0.40/50/0.40, Tỉ 11kg/m3 — Công ty CP Austnam Việt | ASTM | m2 | 341.818 | — |
| Tôn Austnam AP-EPS - 0.45/50/0.40, Tỉ 11kg/m3 — Công ty CP Austnam Việt | ASTM | m2 | 353.636 | — |
| Tôn Austnam APU1-0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 11 sóng — Công ty CP Austnam Việt chống ồn mạ A/z150 | ASTM | m2 | 289.091 | — |
| Tôn Austnam APU1-0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 6 sóng — Công ty CP Austnam Việt | ASTM | m2 | 285.455 | — |
| Tôn Austnam APU1-0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 11 sóng — Công ty CP Austnam Việt | ASTM | m2 | 292.727 | — |
| Tôn Austnam APU1-0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 6 sóng — Công ty CP Austnam Việt | ASTM | m2 | 290.000 | — |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.40/50/0.35, Tỉ 11kg/m3 — 2 lớp tôn, Công ty CP Austnam Việt | ASTM | m2 | 366.364 | — |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.40/50/0.40, Tỉ 11kg/m3 — Công ty CP Austnam Việt | ASTM | m2 | 386.364 | — |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.45/50/0.35, Tỉ 11kg/m3 — Công ty CP Austnam Việt | ASTM | m2 | 381.818 | — |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.45/50/0.40, Tỉ 11kg/m3 — Công ty CP Austnam Việt | ASTM | m2 | 399.091 | — |
| Tôn Austnam ASEAM480 - 0,45mm — Công ty CP Austnam Việt đai kẹp âm, dày 2 sóng) | ASTM | m2 | 233.636 | — |
| Tôn Austnam ASEAM480 - 0,47mm chống nóng, chống ồn 3 lớp, Xốp EPS — Công ty CP Austnam Việt đai kẹp âm, dày (2 sóng) | ASTM | m2 | 238.182 | — |
| Tôn Austnam ATEK1000 - 0,45mm - 6 sóng — Công ty CP Austnam G550, lớp mạ Az150, lớp sơn 25/10 | ASTM | m2 | 199.091 | — |
| Tôn Austnam ATEK1000 - 0,47mm - 6 sóng — Công ty CP Austnam G550, lớp mạ Az150, lớp sơn 25/10 | ASTM | m2 | 202.727 | — |
| Tôn Austnam ATEK1088 - 0,47mm - 5 sóng — Công ty CP Austnam Việt mạ Az150, | ASTM | m2 | 199.091 | — |
| Tôn Austnam Alok 420 - 0,45mm( khổ, hiệu — Công ty CP Austnam Việt kẹp âm, lớp mạ (3 sóng) | ASTM 420) | m2 | 254.545 | — |
| Tôn Austnam Alok 420 - 0,47mm — Công ty CP Austnam Việt đai kẹp âm, dày (3 sóng) | ASTM | m2 | 260.000 | — |
| Tôn Austnam-AD11 - 0,42mm - 11 sóng — Công ty CP Austnam Việt mạ Az100, 18/5 | ASTM | m2 | 184.545 | — |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.40mm — Công ty CP Austnam sóng dày 0.40mm, mạ Az50 | ASTM | m2 | 126.364 | — |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.45mm — Công ty CP Austnam sóng dày 0.45mm, mạ Az50 | ASTM | m2 | 138.182 | — |
| Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.40mm — Công ty CP Austnam sóng dày 0.40mm, mạ Az50 | ASTM | m2 | 127.273 | — |
| Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.45mm — Công ty CP Austnam sóng dày 0.45mm, mạ Az50 | ASTM | m2 | 139.091 | — |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.40mm — Công ty CP Austnam sóng dày 0.40mm, mạ Az50 | ASTM | m2 | 124.545 | — |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.45mm — Công ty CP Austnam sóng dày 0.45mm, mạ Az50 | ASTM | m2 | 136.364 | — |
| Tôn Suntek ELOK 420 dày 0.45mm, G550( 3sóng — Công ty CP Austnam bằng đai kẹp âm, dày ( 3 sóng) | ASTM | m2 | 201.818 | — |
| Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.40mm, 28-32kg/m3 chống ồn, xốp PU — Công ty CP Austnam nóng, chống ồn, dày 18mm | ASTM | m2 | 220.000 | — |
| Tôn Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0.40mm, lớpPU 28-32kg/m3 — Công ty CP Austnam nóng, chống ồn, dày 18mm | ASTM | m2 | 219.091 | — |
| Tôn Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0.45mm,lớpPU 32kg/m33 — Công ty CP Austnam nóng, chống ồn, dày 18mm | ASTM 28- | m2 | 230.909 | — |
| Tôn Suntek ESEAM 480 dày 0.45mm, G340(2 chống ồn, xốp PU — Công ty CP Austnam bằng đai kẹp âm, dày Az50 (2 sóng) | ASTM | m2 | 185.455 | — |
| Tôn Suutek EPU1 (11 sóng) dày 0.45mm,lớpPU 28-32kg/m3 — Công ty CP Austnam nóng, chống ồn, dày 18mm | ASTM | m2 | 231.818 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Bút Sơn PCB 30 — địa chỉ: (1) Lô 02 Đường Trần Hưng Đạo Cam Đường); (2) Lô F7 KCN Đông | tấn | 1.527.778 | — | |
| Bút Sơn PCB 40 — địa chỉ: (1) Lô 02 Đường Trần Hưng Đạo Cam Đường); (2) Lô F7 KCN Đông | tấn | 1.546.296 | — | |
| Mai Sơn PCB 30 — địa chỉ: (1) Lô 02 Đường Trần Hưng Đạo Cam Đường); (2) Lô F7 KCN Đông | tấn | 1.129.630 | — | |
| Mai Sơn PCB 40 — địa chỉ: (1) Lô 02 Đường Trần Hưng Đạo Cam Đường); (2) Lô F7 KCN Đông | tấn | 1.222.222 | — | |
| Phòng PCB 30 PCB 30 — Cam Đường); (2) Lô F7 KCN Đông | tấn | 1.546.296 | — | |
| Phòng PCB40 PCB40 — Cam Đường); (2) Lô F7 KCN Đông | tấn | 1.564.815 | — | |
| Sơn chống thấm pha xi măng — chống rêu mốc tối đa Công ty CP Quốc tế | QCVN 18L | tấn | 72.690.900 | — |
| Tân Quang PCB 30 PCB 30 — địa chỉ: (1) Lô 02 Đường Trần Hưng Đạo Cam Đường); (2) Lô F7 KCN Đông | tấn | 1.185.185 | — | |
| Tân Quang PCB 40 PCB 40 — địa chỉ: (1) Lô 02 Đường Trần Hưng Đạo Cam Đường); (2) Lô F7 KCN Đông | tấn | 1.277.778 | — | |
| Xi măng CHIINFON PCB40 Số nhà 349 đường Nguyễn Thái Học, tổ dân — CT TNHH Hòa Bình | tấn | 1.859.000 | — | |
| Xi măng CHINFON PCB30 Số nhà 349 đường Nguyễn Thái Học, tổ dân hệ: 02163.852.630 — CT TNHH Hòa Bình | tấn | 1.831.000 | — | |
| Xi măng Hoàng Long — Việt nam | tấn | 1.342.593 | — | |
| Xi măng Hà Trung — Việt nam | tấn | 1.342.593 | — | |
| Xi măng NORCEM PCB30 — CT TNHH Hòa Bình | tấn | 1.287.000 | — | |
| Xi măng NORCEM PCB40 — CT TNHH Hòa Bình | tấn | 1.379.000 | — | |
| Xi măng PCB30 (NORCEM Yên Bình) Xi măng PCB40 (NORCEM Yên — ty Cổ phần Xi Măng Yên Bình | tấn | 1.400.000 | — | |
| Xi măng PCB30 (XM Yên Bái) Bình) — Việt Nam Yên Bái | tấn | 1.400.000 | — | |
| Xi măng PCB30 (XM Yên Bái) số 13/TB-SXD ngày 22/01/2024; Chứng nhận hợp — Việt Nam Yên Bái | tấn | 1.055.000 | — | |
| Xi măng PCB30 số 66/TB-SXD ngày 16/4/2025; Chứng nhận hợp — Cổ phần Xi Măng Yên Bình | TCVN 6260:2020 | tấn | 1.125.000 | — |
| Xi măng PCB40 (NORCEM Yên Bình) Bình) — ty Cổ phần Xi Măng Yên Bình | tấn | 1.500.000 | — | |
| Xi măng PCB40 (XM Yên Bái) — Việt Nam Yên Bái | tấn | 1.500.000 | — | |
| Xi măng PCB40 — Cổ phần Xi Măng Yên Bình | TCVN 6260:2020 | tấn | 1.225.000 | — |
| Xi măng Yên Bái PCB30 — CT TNHH Hòa Bình | tấn | 1.300.000 | — | |
| Xi măng Yên Bái PCB40 — CT TNHH Hòa Bình | tấn | 1.400.000 | — | |
| Xi măng trắng Yên Bình, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam — CT TNHH Hòa Bình | tấn | 5.093.000 | — | |
| Yên Bái PCB 30 PCB 30 — Cam Đường); (2) Lô F7 KCN Đông | tấn | 1.092.593 | — | |
| Yên Bái PCB 40 PCB 40 — Cam Đường); (2) Lô F7 KCN Đông | tấn | 1.185.185 | — | |
| Yên Bình PCB 30 PCB 30 — địa chỉ: (1) Lô 02 Đường Trần Hưng Đạo Cam Đường); (2) Lô F7 KCN Đông | tấn | 1.185.185 | — | |
| Yên Bình PCB 40 PCB 40 — địa chỉ: (1) Lô 02 Đường Trần Hưng Đạo Cam Đường); (2) Lô F7 KCN Đông | tấn | 1.277.778 | — | |
| măng Miền Bắc — kinh doanh xi măng Miền Bắc | tấn | 1.203.704 | — |
Sa Pa and Bát Xát uplands see fog and low temperatures; lowlands along the Red River (Lào Cai city) are warmer. Localised summer rain often triggers landslides on upland routes.
Sa Pa tourism drives a wave of hotel and homestay projects — demand for mid- and premium-grade finishing materials is up. Lào Cai city is expanding townhouses along QL4D.
Lào Cai city on QL4D is the main dealer corridor. Sa Pa has a few smaller dealers serving tourism projects.
Sông Thao (Phú Thọ) and Vicem Hoàng Mai (Nghệ An) cement are the two major sources. Some decorative finishing materials are imported from China via the Lào Cai border gate.
Hauling to Sa Pa is easiest Oct–Apr when roads are dry and fog-free; avoid Jun–Aug.
Methodology: prices are crawled automatically from the provincial Department of Construction bulletin; market context is authored and refreshed by the Vật Giá Top team. See the full Methodology page for details.