Live VLXD bulletin from the Quảng Trị Department of Construction
Publication period:2026-04
Published: 2026-04
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| 14 - 17cm, Dmax=20mm M400 | Chưa bao gồm chi phí bơm bê tông. Đã bao gồm nhân công thực | m3 | 1.221.000 | — |
| BTTP XM PCB40 Bỉm Sơn, độ sụt 14 - 17cm, Dmax=20mm M150 | m3 | 943.000 | — | |
| BTTP XM PCB40 Sông Gianh, độ sụt 12±2cm, Dmax=20mm M100 | trình - CTCP Thiên Tân. Giá bán tại CCN Cam · vận chuyển 15km và | m3 | 1.276.400 | — |
| BTTP XM PCB40 Sông Gianh, độ sụt 14 - 17cm, Dmax=20mm M150 | Công ty TNHH TV-XD 0 Tiến Phát. Giá bán tại KCN Tây Bắc · gồm nhân công thực hiện công tác đổ bê tông | m3 | 925.000 | — |
| BTTP XM Sông Gianh PCB40 R28, độ sụt 12±2cm, Dmax=20mm M150 | Công ty TNHH XD Đức Thắng. Giá bán tại CCN Nghĩa Nnh, phường Đồng Sơn. · Chưa bao gồm: chi hí bơm bê tông; nhân | m3 | 950.000 | — |
| BTTP XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 12±2cm, Dmax=20mm M100 | Công ty CP SXVL XD 0 Nguyên Anh II. Giá bán tại KCN Bắc · Chưa bao gồm: chi phí bơm bê tông; nhân công làm mặt, đầm và bảo dưỡng bê tông | m3 | 925.000 | — |
| Chi phí đổ bê tông bằng cần cẩu | m3 | 70.000 | — | |
| Chi phí đổ bê tông bằng máy bơm bê tông tĩnh | m3 | 150.000 | — | |
| Chi phí đổ bê tông bằng xe bơm bê tông tự hành | m3 | 120.000 | — | |
| M400 Chi phí đổ BTTP R7 Chi phí đổ bê tông bằng xe bơm bê | m3 | 70.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Cát hạt mịn | Công ty TNHH MTV Nguyên Hà. Giá bán tại bãi tập kết | m3 | 165.000 | — |
| Cát hạt to | môi trường GFC SĐT: 0818983866. iá bán tại bãi tập kết Hải | m3 | 165.000 | — |
| Cát vàng | Cam h · BXD | m3 | 136.000 | — |
| Cát vàng dùng trong xây dựng (Cát xây, cát tô …) | 0 Giá bán tại Bãi tập kết | m3 | 165.000 | — |
| Cát đen dùng trong xây dựng (cát hạt mịn) | 2 Giá bán tại Hồ chứa công · bốc lên phương tiện | m3 | 118.182 | — |
| Cát đắp nền | Công ty TNHH MTV Sơn Dũng Quảng Trị. 0 Giá bán tại Bãi tập kết thôn Thượng Phước, xã Triệu Phong Côn · bốc lên phương tiện | m3 | 100.000 | — |
| Sỏi, cuội | Lệ, phường Quảng Trị | m3 | 170.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Cấp phối đá dăm loại 1 | Cam Lộ · Loại 1 | m3 | 181.818 | — |
| Cấp phối đá dăm loại 1, loại 2 | xã Trường Sơn | m3 | 180.000 | — |
| Cấp phối đá dăm loại 2 | Doanh nghiệp tư nhân Sơn Tùng Tuyên Quang · Loại 2 | m3 | 154.545 | — |
| Cấp phối đá dăm loại 2 Đá 2,5x5 (dùng cho công trình | m3 | 190.909 | — | |
| Đá 0,5x1 | Hưng. Giá bán tại mỏ đá Đầu · TCVN TCVN TCVN 7275:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân công | m3 | 200.000 | — |
| Đá 0,5x1 (SXBTNN) | AMI iá bán tại Mỏ đá Lèn Cụt | m3 | 240.000 | — |
| Đá 0x0,5 | Công ty TNHH Minh Hưng. | m3 | 209.091 | — |
| Đá 0x0,5 (SXBTNN) | Công ty CP khai khoáng | m3 | 240.000 | — |
| Đá 1x2 | Xí nghiệp khai thác đá Tàz · 3 Ngoan Tàu | m3 | 273.000 | — |
| Đá 1x2 (Dmax 1,9 SXBTNN) | m3 | 336.364 | — | |
| Đá 1x2 (Dmax 2,3 SXBTNN) | m3 | 255.000 | — | |
| Đá 1x2 (Dmax 2,5 SXBTNN) | NXN chế biến đá XD - Công ty CP Thiên Tân. | m3 | 236.000 | — |
| Đá 1x2 (Dmax1,9 SXBTNN) | m3 | 291.000 | — | |
| Đá 1x2 (Dmax2,5 SXBTNN) | m3 | 273.000 | — | |
| Đá 2,5x5 (dùng cho công trình đường sắt) | Lĩnh, xã Tuyên Sơn | m3 | 280.000 | — |
| Đá 2x4 | tin nt · 20x40mm | m3 | 220.000 | — |
| Đá 4x6 | Đja phương · TCVN TCVN TCVN 7570:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân công | m3 | 200.000 | — |
| Đá 4x6 Đá hộc | ông ty TNHH Trường An. iá bán tại Khe Cuồi, xã | m3 | 236.000 | — |
| Đá hộc | Hợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7570:2006 | m3 | 200.000 | — |
| Đá xô bồ | Công ty cổ phần Trường Sơn Lạng Sơn · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10x20x25) mm | m3 | 88.000 | — |
| đường sắt) Đá 0,5x1 | m3 | 163.000 | — | |
| đường sắt) Đá 1x2 | m3 | 254.000 | — | |
| đường sắt) Đá thô (Đá sau nổ mìn) | m3 | 100.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Gạch 2 lỗ không nung 220x105x65mm | SXVL Quảng Bình. 00 Giá bán tại thôn Áng Sơn, | viên | 1.500 | — |
| Gạch 2 lỗ không nung 220x105x65mm; 215x105x65mm | Thuận Sơn 00 Giá bán tại CCN Bắc | viên | 1.600 | — |
| Gạch 6 lỗ không nung 220x145x100mm | Nghĩa, phường Đồng Sơn 00 | viên | 2.700 | — |
| Gạch bê tông 2 lổ (gạch xây có trát) M7,5 KT220x105x65mm; 215x105x65mm | viên | 1.700 | — | |
| Gạch bê tông 6 lổ (gạch xây có trát) M5,0 KT215x150x105mm | viên | 2.650 | — | |
| Gạch bê tông 6 lổ (gạch xây có trát) M7,5 KT215x150x105mm | viên | 2.800 | — | |
| Gạch bê tông block GR10 (100x190x390mm) | viên | 4.545 | — | |
| Gạch bê tông block GR15 (150x190x390mm) | viên | 6.363 | — | |
| Gạch bê tông block GR20 (200x190x390mm) | viên | 8.485 | — | |
| Gạch bê tông rổng 4 lỗ (9,5x9,5x20)cm | viên | 1.499 | — | |
| Gạch bê tông rổng 6 lỗ (14x9,5x20)cm | viên | 2.100 | — | |
| Gạch bê tông rỗng 4 lổ (gạch xây có trát) M7,5 KT220x105x105mm | viên | 1.900 | — | |
| Gạch bê tông rỗng 4 lỗ 95x95x200mm | viên | 1.300 | — | |
| Gạch bê tông rỗng 6 lổ (gạch xây có trát) M7,5 KT220x150x105mm | Công ty TNHH Thương mại đầu tư Somi 0 Giá bán tại CCN Thuận Đức, phường Đồng Sơn | viên | 2.450 | — |
| Gạch bê tông rỗng 6 lỗ 95x140x200 | viên | 1.857 | — | |
| Gạch bê tông rỗng R10 (10x19x39)cm | CNXN XDCT - CTCP | viên | 5.200 | — |
| Gạch bê tông rỗng R12 (12x19x39)cm | Thiên Tân Giá bán tại 124 Lê Duẫn, phường Quảng Trị | viên | 5.800 | — |
| Gạch bê tông rỗng R15 (15x19x39)cm | viên | 7.250 | — | |
| Gạch bê tông rỗng R19 (19x13x39)cm | viên | 6.999 | — | |
| Gạch bê tông rỗng R20 (20x19x39)cm | viên | 9.950 | — | |
| Gạch bê tông đặc (gạch xây có trát) M10 KT200x105x65mm | viên | 1.740 | — | |
| Gạch bê tông đặc (gạch xây có trát) M10 KT220x95x65mm | viên | 1.740 | — | |
| Gạch bê tông đặc (gạch xây có trát) M7,5 KT200x105x65mm | viên | 1.740 | — | |
| Gạch bê tông đặc (gạch xây có trát) M7,5 KT220x105x65mm | viên | 1.750 | — | |
| Gạch bê tông đặc đk10 (10x16x26)cm | viên | 3.450 | — | |
| Gạch bê tông đặc đk12 (120x170x270mm) | Công ty CP Minh Hưng 90 Quảng Trị | viên | 4.090 | — |
| Gạch bê tông đặc đk12 (12x17x27)cm | viên | 4.833 | — | |
| Gạch bê tông đặc đk15 (15x20x30)cm | viên | 7.000 | — | |
| Gạch bê tông đặc đk5 (5x10x20)cm | viên | 1.350 | — | |
| Gạch bê tông đặc đk6 (60x100x200mm) | viên | 1.200 | — | |
| Gạch bê tông đặc đk6 (6x10x20)cm | viên | 1.227 | — | |
| Gạch bê tôngĐặc đk15 (150x200x300mm) | Giá bán tại Km8 Quốc lộ 90 9, phường Đông Hà | viên | 6.090 | — |
| Gạch rỗng đất sét nung 4 lỗ 200x95x95mm | và Tiểu khu 1 xã Triệu Phong | viên | 1.545 | — |
| Gạch rỗng đất sét nung 6 lỗ 100x140x95mm | Quảng Trị Giá bán tại Km8 Quốc lộ | viên | 1.636 | — |
| Gạch rỗng đất sét nung 6 lỗ 100x140x96mm mã HALONG | viên | 1.850 | — | |
| Gạch rỗng đất sét nung 6 lỗ 200x140x95mm | Công ty CP Minh Hưng | viên | 2.450 | — |
| Gạch rỗng đất sét nung 6 lỗ 200x140x96mm mã HALONG | Công ty CP Gốm cao cấp Hạ Long. Giá bán tại CCN Hải Chánh, xã Nam Hải Lăng | viên | 2.600 | — |
| Gạch đặc không nung 210x105x65mm | 50 Công ty CP Khoáng Sản | viên | 1.750 | — |
| Gạch đặc không nung 220x105x65mm | 00 Công ty TNHH MTV | viên | 1.600 | — |
| Gạch đặc đất sét nung 200x100x60mm | Đơn đkuệ xã Vĩnh Hoàng | viên | 1.545 | — |
| Gạch đặc đất sét nung 200x96x60mm mã HALONG | viên | 1.900 | — | |
| Gạch đặc đất sét nung 200x96x60mm mã HALONG.PHU QUY | viên | 1.900 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| 300x150x10mm Đá xẻ bồn hoa 300x150x30mm | viên | 14.800 | — | |
| 300x600mm Gạch lát ceramic 400x400mm | m2 | 105.000 | — | |
| Gạch 600x600mm bán sứ KTS: BQ, VHP | NPP: Công ty TNHH | m2 | 145.000 | — |
| Gạch Block thuỷ lực Zic-Zac không màu | m2 | 72.700 | — | |
| Gạch Block thuỷ lực Zíc-Zac có màu | CN XN chế biến đá XD - CTCP Thiên Tân. | m2 | 74.500 | — |
| Gạch Caro bê tông có lớp mặt giả đá Coric 400x400x33mm | m2 | 204.500 | — | |
| Gạch Ceramic ốp tường 300x600mm KTS - K2 | m2 | 103.636 | — | |
| Gạch Cotto 400x400mm tráng men | m2 | 90.000 | — | |
| Gạch Granit 600x600mm Gạch Viglacera của NPP: Công ty TNHH | Giang Loan | m2 | 183.636 | — |
| Gạch Granit 600x600mm màu nhạt | Giá bán tại phường Nam Đông Hà và xã Cam Lộ | m2 | 210.909 | — |
| Gạch Granit 600x600mm màu đậm | NPP: Công ty TNHH Thương mại số 1 . Giá bán tại phường Nam | m2 | 257.273 | — |
| Gạch Granit 800x800mm | m2 | 228.182 | — | |
| Gạch Granit 800x800mm màu nhạt | NPP: Công ty TNHH | m2 | 230.909 | — |
| Gạch Granit 800x800mm màu đậm | m2 | 278.182 | — | |
| Gạch Granito giả đá 02 lớp 500x300x30mm | Công ty TNHH XDTH Quang Lập. | m2 | 120.000 | — |
| Gạch Hoàn Mỹ của NPP: Công ty TNHH T Gạch Ceramic ốp tường 300x600mm KTS thay sơn | m2 | 100.909 | — | |
| Gạch KamadoSemi Porcelain 300mmx600mm | m2 | 116.000 | — | |
| Gạch KamadoSemi Porcelain 600mmx600mm | m2 | 120.000 | — | |
| Gạch Porcelain KTS 600x600mm màu nhạt | NPP: Công ty TNHH Thương mại số 1 . | m2 | 130.909 | — |
| Gạch Porcelain KTS 600x600mm màu đậm | Giá bán tại phường Nam Đông Hà và xã Cam Lộ | m2 | 140.000 | — |
| Gạch Porcelain KTS 800x800 màu đậm | m2 | 169.091 | — | |
| Gạch Viglacera Ceramic 300mmx600mm | m2 | 116.000 | — | |
| Gạch Viglacera Ceramic 500mmx500mm | m2 | 95.000 | — | |
| Gạch Viglacera Ceramic men matt 300mmx600mm | m2 | 118.000 | — | |
| Gạch Viglacera Ceramic sân vườn 500mmx500mm | m2 | 113.000 | — | |
| Gạch Viglacera Granite 400mmx800mm | m2 | 228.000 | — | |
| Gạch Viglacera Granite, men bóng, men matt 1000mmx1000mm | m2 | 339.000 | — | |
| Gạch Viglacera Granite, màu đậm 800mmx800mm | m2 | 227.000 | — | |
| Gạch Viglacera Semi Porcelain, men bóng, men matt 600mmx600mm | iá bán tại phường Đông Hà, xã Hải Lăng, Hiếu iang, Gio Linh, Vĩnh Linh | m2 | 140.000 | — |
| Gạch Viglacera Semi Porcelain, men matt 600mmx600mm | Nghĩa. | m2 | 150.000 | — |
| Gạch Viglacera của NPP: Công ty TNHH Gạch lát ceramic 300x300mm | Giang Loan | m2 | 130.000 | — |
| Gạch Viglacera trang trí Ceramic 300mmx600mm Đá Granit của CN XN chế biến đá XD - | m2 | 148.000 | — | |
| Gạch bê tông chỉ hướng 300x300x30mm | CN XN XDCT - CTCP Thiên Tân Giá bán tại 126 Lê Duẫn, · Đã bao gồm chi phí vận chuyển trong phạm vi bán kính | m2 | 227.300 | — |
| Gạch bê tông dừng bước 300x300x30mm | phường Quảng Trị · 20km | m2 | 227.300 | — |
| Gạch bê tông lục giác hoa văn màu xám đen 300x270x30mm | m2 | 227.300 | — | |
| Gạch bê tông tự chèn chữ nhật giả đá 250x125x60mm | m2 | 254.500 | — | |
| Gạch bê tông tự chèn chữ nhật giả đá màu 250x125x60mm | m2 | 263.600 | — | |
| Gạch bê tông tự chèn lục giác hoa văn màu xám đen 300x270x30mm | m2 | 227.300 | — | |
| Gạch bê tông tự chèn vuông giả đá 250x250x60mm | CN XN XDCT - CTCP Thiên Tân Giá bán tại 126 Lê Duẫn, · Đã bao gồm chi phí vận chuyển trong phạm vi bán kính | m2 | 254.500 | — |
| Gạch bê tông tự chèn vuông giả đá màu 250x250x60mm | phường Quảng Trị · 20km | m2 | 263.600 | — |
| Gạch bê tông vuông hoa văn 300x300x30mm | m2 | 218.200 | — | |
| Gạch bê tông vuông hoa văn màu 300x300x30mm | m2 | 227.300 | — | |
| Gạch con sâu bê tông giả đá Coric 220x110x60mm | m2 | 231.800 | — | |
| Gạch dẫn hướng chấm bi bê tông có lớp mặt giả đá Coric 300x300x50mm | m2 | 195.500 | — | |
| Gạch dẫn hướng sọc thẳng bê tông có lớp mặt giả đá Coric 300x300x50mm | m2 | 195.500 | — | |
| Gạch lát 300x300mm ceramic KTS | m2 | 120.000 | — | |
| Gạch lát 300x600cm ceramic ốp màu đậm | m2 | 156.000 | — | |
| Gạch lát 300x600cm porcelain ốp màu nhạt | m2 | 225.000 | — | |
| Gạch lát 300x600cm porcelain ốp màu đậm | m2 | 230.000 | — | |
| Gạch lát 300x60cm ceramic ốp màu nhạt | m2 | 150.000 | — | |
| Gạch lát 400x800mm Porcelain màu nhạt: CPM | m2 | 240.000 | — | |
| Gạch lát 400x800mm Porcelain màu đậm: CPM | m2 | 252.000 | — | |
| Gạch lát 500x500mm SV Ceramic men sugar | m2 | 93.636 | — | |
| Gạch lát 600x600mm ceramic | Giá bán tại 126 Trần ưng Đạo, phường Quảng | m2 | 135.000 | — |
| Gạch lát 600x600mm ceramic nhám | ưng Đạo, phường Quảng Trị | m2 | 140.000 | — |
| Gạch lát 600x60mm Granite: GX Gạch lát 600x60mm Granite: LX, | m2 | 200.000 | — | |
| Gạch lát 600x60mm Granite: LX, CPG | m2 | 185.000 | — | |
| Gạch lát 800x800mm Granite: LX, CPG màu đậm Gạch ốp lát các loại của NPP: Công t | m2 | 250.000 | — | |
| Gạch lát GRANITE - PORCELAIN 800x800mm ECO | m2 | 215.000 | — | |
| Gạch lát Granitô 300x300x30mm | m2 | 75.000 | — | |
| Gạch lát Granitô 400x400x30mm | iá bán tại thôn Áng Sơn, xã Trường Ninh | m2 | 75.000 | — |
| Gạch lát Terrazzo 300x300x30mm | am Lộ, Hiếu Giang, Hải Lăng | m2 | 78.200 | — |
| Gạch lát Terrazzo 400x400x30mm | Công ty CP Thiên Tân. iá bán tại phường Đông à; phường Quảng Trị, xã | m2 | 75.000 | — |
| Gạch lát ceramic 300x300mm Gạch ốp ceramic 300x600mm men | m2 | 125.000 | — | |
| Gạch lát ceramic 300x300mm SH | m2 | 120.000 | — | |
| Gạch lát granite 300x600mm Gạch 600x600mm bán sứ KTS: | m2 | 480.000 | — | |
| Gạch lát granite 600x600mm SH- GP | MTV TM Giang Loan. Giá bán tại 126 Trần | m2 | 185.000 | — |
| Gạch lát granite 600x600mm TS nhạt | ưng Đạo, phường Quảng Trị | m2 | 200.000 | — |
| Gạch lát granite 600x600mm TS đậm | m2 | 250.000 | — | |
| Gạch lát granite 600x600mm men matt | m2 | 205.000 | — | |
| Gạch lát granite 800x800mm SH- GP | m2 | 220.000 | — | |
| Gạch lát granite 800x800mm TS5 nhạt | m2 | 226.000 | — | |
| Gạch lát granite 800x800mm TS5 đậm | m2 | 275.000 | — | |
| Gạch lát nền PORCELAIN 600x600mm diamond men matt | m2 | 200.000 | — | |
| Gạch lát nền PORCELAIN 600x600mm men bóng | Nhà máy gạch men | m2 | 180.000 | — |
| Gạch lát nền PORCELAIN 600x600mm màu đậm | m2 | 245.000 | — | |
| Gạch lát nền PORCELAIN 600x600mm sân vườn | Mikado. Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, phường tỉnh Quảng Trị | m2 | 195.000 | — |
| Gạch lát sân vườn 500x500mm men matt KTS | NPP: Công ty TNHH MTV TM Giang Loan.. | m2 | 115.000 | — |
| Gạch sân vườn 400x400mm | m2 | 95.000 | — | |
| Gạch trồng cỏ 2 lỗ 190x390x80mm | Giá bán tại CCN Cam Hiếu, xã Hiếu Giang. | viên | 8.200 | — |
| Gạch trồng cỏ 8 lỗ 260x390x80mm | viên | 10.900 | — | |
| Gạch vân mây bê tông có lớp mặt giả đá Coric 300x300x50mm | m2 | 195.500 | — | |
| Gạch đồng xu bê tông có lớp mặt giả đá Coric 400x400x33mm | Giá bán tại Thuận Ninh, | m2 | 204.500 | — |
| Gạch ốp GRANITE - PORCELAIN 300x600mm | m2 | 160.000 | — | |
| Gạch ốp ceramic 300x600mm F, SH | m2 | 140.000 | — | |
| Gạch ốp ceramic 300x600mm T Gạch ốp ceramic 300x600mm F, | m2 | 135.000 | — | |
| Gạch ốp ceramic 300x600mm men bóng, men matt | m2 | 135.000 | — | |
| Gạch ốp lát 1000x1000mm) KTS Khung 1 G | m2 | 232.727 | — | |
| Gạch ốp lát 600x1200mm KTS Khung 1 | m2 | 221.818 | — | |
| Gạch ốp lát các loại của NPP: Công t Gạch KamadoPorcelain men bóng, men matt 800mmx800mm | m2 | 157.000 | — | |
| Gạch ốp porcelain 300x600mm BS | m2 | 165.000 | — | |
| Gạch ốp tường 400x800mm KTS Khung 1 | m2 | 134.545 | — | |
| Đá Granit của CN XN chế biến đá XD - Đá Granit tự nhiên xẻ tấm có băm mặt 600x300x30mm; 400x300x30mm | m2 | 320.000 | — | |
| Đá Granit tự nhiên chỉ hướng trang trí 01 mặt 300x300x30mm | Lâm, xã Cam Lộ | m2 | 418.000 | — |
| Đá Granit tự nhiên xẻ tấm có băm mặt 600x300x20mm; 400x300x20mm | CN XN chế biến đá XD - CTCP Thiên Tân. | m2 | 290.000 | — |
| Đá Granit tự nhiên xẻ tấm không băm mặt <300x300x10mm; 300x150x10mm | Giá bán tại thôn Thượng Lâm, xã Cam Lộ | m2 | 170.000 | — |
| Đá xẻ bồn hoa 300x120x30mm Đá xẻ bồn hoa trang trí 01 mặt | viên | 12.000 | — | |
| Đá xẻ bồn hoa trang trí 01 mặt 300x120x30mm | CN XN chế biến đá XD - CTCP Thiên Tân. | viên | 13.000 | — |
| Đá xẻ bồn hoa trang trí 01 mặt 300x150x30mm | viên | 16.000 | — | |
| đậm Gạch lát granite 1000x1000mm Gạch CMC của NPP: Công ty TNHH MTV T | Loan | m2 | 395.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Clê đuôi chuột | cái | 190.000 | — | |
| Cóc chung đặc biệt Biển báo tốc độ phản quang | cái | 47.000 | — | |
| Căn chữ T dày 5mm | cái | 7.800 | — | |
| Căn mối ray chữ C dày 3mm | cái | 14.000 | — | |
| L=1,0m Căn chữ T dày 3mm | cái | 5.300 | — | |
| Lập lách cách điện P50 (Nhật) | cái | 1.148.000 | — | |
| Lập lách đặc biệt P43-50 (Các loại) | cái | 973.000 | — | |
| Lập lách đặc biệt P50-50 (LX-Nhật) | cái | 1.148.000 | — | |
| Lập lách đặc biệt P50-50 (Nhật - Áo) | cái | 1.148.000 | — | |
| Lập lách đặc biệt P50-50 (TQ-Nhật) | cái | 1.148.000 | — | |
| Thanh chống K hình chữ Z Cọc tiêu BTCT (15x15x110)mm | cái | 158.000 | — | |
| Thẻ bài tuần đường | cái | 355.000 | — | |
| Tấm đan T1A (100x85)cm | tấm | 3.239.000 | — | |
| Tấm đan T1B (150x85)cm Gối kê tấm đan BTCT M300#, | tấm | 4.227.000 | — | |
| Tấm đan T2A (100x100)cm | tấm | 3.488.000 | — | |
| Tấm đan T2A (200x100)cm | tấm | 5.800.000 | — | |
| Xăng sinh học E5 RON 92-II | Giá ngày 03/4/2026 | lít | 24.330 | — |
| Áo) Thanh liên kết tấm đan | cái | 558.000 | — | |
| Điezen 0,05S-II | Giá ngày 03/4/2026 | lít | 41.530 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Cửa cuốn khe thoáng B100 dày 1,8- 2,2mm | m2 | 5.667.000 | — | |
| Cửa cuốn khe thoáng B100S dày 1,4-1,8mm | m2 | 3.484.000 | — | |
| Cửa cuốn khe thoáng C70 dày 1,1- 2,3mm | m2 | 4.336.000 | — | |
| Cửa cuốn khe thoáng E50i dày 0,9- 1,05mm | m2 | 2.031.000 | — | |
| Cửa cuốn khe thoáng E51i dày 1,1- 1,15mm | m2 | 2.266.000 | — | |
| Cửa cuốn khe thoáng E52i dày 1,2- 1,3mm | m2 | 2.482.000 | — | |
| Cửa cuốn khe thoáng S6 dày 1,1- 1,25mm | m2 | 3.228.000 | — | |
| Cửa cuốn khe thoáng S7 dày 1,2- 1,35mm | m2 | 3.393.000 | — | |
| Cửa cuốn khe thoáng S8 dày 1,3- 1,45mm | m2 | 3.603.000 | — | |
| Cửa cuốn khớp thoáng inox AUSTGRILL 1 | m2 | 5.600.000 | — | |
| Cửa cuốn khớp thoáng inox AUSTGRILL 2 | m2 | 2.745.000 | — | |
| Cửa cuốn trong suốt AUSTVISION 2 | m2 | 5.610.000 | — | |
| Cửa cuốn trượt trần OVERHEAđk | m2 | 4.780.000 | — | |
| Cửa cuốn tấm liền AL68 dày 0,7- 0,9mm | m2 | 2.220.000 | — | |
| Cửa cuốn tấm liền series1 CB dày 0,53mm | m2 | 1.470.000 | — | |
| Cửa cuốn tấm liền series2 AB dày 0,51mm | m2 | 1.280.000 | — | |
| Cửa cuốn tấm liền series3 TM dày 0,5mm | m2 | 1.060.000 | — | |
| Cửa cuốn tấm liền series4 EC dày 0,45mm | m2 | 900.000 | — | |
| Cửa cuốn tấm liền series5 ECN dày 0,35mm | m2 | 780.000 | — | |
| Cửa nhôm thủy lực 1 cánh: độ dày thanh nhôm chịu lực 1,6÷2,2mm | m2 | 3.650.000 | — | |
| Cửa nhôm thủy lực 2cánh: độ dày thanh nhôm chịu lực 1,6÷2,2mm | m2 | 3.850.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mm | m2 | 2.598.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất/quay | m2 | 2.393.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mm | Long hoặc Huy Hoàng thì giá bán giảm 1,5% | m2 | 2.744.000 | — |
| Cửa sổ 1 cánh mở lật thanh nhôm dày 1,2mm | m2 | 2.590.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở lật thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 2.690.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,2mm | m2 | 2.560.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 2.660.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở quay độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mm | m2 | 2.567.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở quay; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mm | m2 | 2.868.000 | — | |
| Cửa sổ 1, 2 cánh mở hất, thanh nhôm dày 1,2mm | m2 | 2.430.000 | — | |
| Cửa sổ 1, 2 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,2mm | m2 | 2.410.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở hất độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mm | m2 | 2.503.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở hất/quay | m2 | 2.690.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở hất; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mm | m2 | 2.842.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở lùa | ( ±8%.) | m2 | 2.229.000 | — |
| Cửa sổ 2 cánh mở lật thanh nhôm dày 1,2mm | m2 | 2.500.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở lật thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 2.630.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,2mm | m2 | 2.480.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 2.500.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở quay độ dày khung bao, cánh cửa và thanh | Thanh nhôm + Kính: | m2 | 2.480.000 | — |
| Cửa sổ 2 cánh mở quay; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mm | Khi sử dụng phụ kiện Kin Long hoặc Huy Hoàng thì | m2 | 2.558.000 | — |
| Cửa sổ 2 cánh mở trượt thanh nhôm dày 1,2mm | m2 | 1.990.000 | — | |
| Cửa sổ 4 cánh mở lùa | m2 | 2.393.000 | — | |
| Cửa sổ lùa 2 cánh,; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mm | m2 | 1.835.000 | — | |
| Cửa sổ lùa 2 cánh; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mm | Việt Nam. Phụ kiện: Trung Quốc | m2 | 2.135.000 | — |
| Cửa sổ lùa 4 cánh; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mm | Thanh nhôm + Kính: Việt Nam. | m2 | 1.835.000 | — |
| Cửa sổ mở lùa (2cánh, 3cánh hoặc 4cánh) hệ XF55: độ dày thanh nhôm 1,2mm | m2 | 1.950.000 | — | |
| Cửa sổ mở lùa (2cánh, 3cánh hoặc 4cánh): cạnh, độ dày thanh nhôm 1,1mm | m2 | 1.730.000 | — | |
| Cửa sổ mở quay 2 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015 | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa sổ mở quay 2 cánh Cửa sổ mở trượt 2 cánh, thanh | m2 | 2.200.000 | — | |
| Cửa sổ mở quay 2 cánh thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 2.800.000 | — | |
| Cửa sổ mở quay hoặc mở hất (1cánh, 2cánh hoặc 4cánh): độ dày thanh nhôm 1,1mm | m2 | 1.820.000 | — | |
| Cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015 | m2 | 2.200.000 | — |
| Cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 2.800.000 | — | |
| Cửa sổ mở trượt 2 cánh | QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015 | m2 | 2.000.000 | — |
| Cửa sổ mở trượt 2 cánh thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 2.800.000 | — | |
| Cửa sổ mở trượt 2 cánh, thanh nhôm dày 1,2mm | m2 | 2.200.000 | — | |
| Cửa thông phòng 1 cánh: nhôm tổ ong sinh thái Eracomb ECA 41 | Tấm nhôm tổ ong Eracomb dày 41mm (màu xám đá, café, gỗ camxe, gỗ trắc), khung cửa và khung cánh làm bằng nhôm Topal, phụ kiện kim khí Huy Hoàng. | m2 | 3.500.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh mở quay | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · Dày 1.2mm ( ±5%.) | m2 | 2.642.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 2.625.000 | — | |
| Cửa đi 1 cánh mở quay thanh nhôm dày 2,0mm | m2 | 2.825.000 | — | |
| Cửa đi 1 cánh mở quay; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mm | m2 | 2.828.000 | — | |
| Cửa đi 1, 2 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 2.600.000 | — | |
| Cửa đi 2 cánh mở lùa | m2 | 2.558.000 | — | |
| Cửa đi 2 cánh mở quay | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2023 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.729.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 2.380.000 | — | |
| Cửa đi 2 cánh mở quay thanh nhôm dày 2,0mm | m2 | 2.560.000 | — | |
| Cửa đi 2 cánh mở quay; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mm | Long hoặc Huy Hoàng thì giá bán giảm 3% · Việt Nam. Phụ kiện: Trung Quốc. | m2 | 2.442.000 | — |
| Cửa đi 4 cánh mở lùa | m2 | 2.890.000 | — | |
| Cửa đi 4 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 2.450.000 | — | |
| Cửa đi 4 cánh mở quay thanh nhôm dày 2,0mm | m2 | 2.650.000 | — | |
| Cửa đi 4 cánh mở quay độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,4mm | m2 | 2.359.000 | — | |
| Cửa đi 4 cánh mở quay; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,4mm | m2 | 2.656.000 | — | |
| Cửa đi 4 cánh mở trượt hệ 93 thanh nhôm dày 2,0mm | m2 | 2.350.000 | — | |
| Cửa đi mở lùa (2cánh hoặc 4cánh): độ dày thanh nhôm 1,2mm | m2 | 2.500.000 | — | |
| Cửa đi mở lùa (2cánh, 4cánh): độ dày thanh nhôm 1,2mm | m2 | 2.230.000 | — | |
| Cửa đi mở quay (1cánh , 2cánh hoặc 4cánh): độ dày thanh nhôm chịu lực, vách kính đi kèm 1,2 mm; độ dày đố động, đố chia 1,4 mm | m2 | 2.750.000 | — | |
| Cửa đi mở quay (1cánh, 2cánh hoặc 4cánh): độ dày thanh nhôm chịu lực 1,2mm | m2 | 2.330.000 | — | |
| Cửa đi mở quay (1cánh, 2cánh): độ dày thanh nhôm 1,1mm | m2 | 2.070.000 | — | |
| Cửa đi mở quay 1 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.700.000 | — |
| Cửa đi mở quay 1 cánh thanh nhôm dày 2mm | m2 | 3.800.000 | — | |
| Cửa đi mở quay 2 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015 | m2 | 2.900.000 | — |
| Cửa đi mở quay 2 cánh thanh nhôm dày 2mm | m2 | 3.900.000 | — | |
| Cửa đi mở trượt 2 cánh | QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015 | m2 | 2.400.000 | — |
| Cửa đi mở trượt 2 cánh thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 2.800.000 | — | |
| Mặt dựng : Hệ NS-50; thanh nhôm chính mặt dựng dày 2,0-2,5mm xi mạ ANODE; kết cấu khung 50x100 | m2 | 2.900.000 | — | |
| Mặt dựng sơn tĩnh điện: Hệ 50, thanh nhôm dày 2,0-2,5mm kết cấu khung 50x100. | m2 | 2.700.000 | — | |
| Mặt dựng sơn tĩnh điện: Hệ 65, thanh nhôm dày 2,0-2,5mm kết cấu khung 65x100. | m2 | 2.750.000 | — | |
| Mặt dựng sơn tĩnh điện: Hệ NS-50; thanh nhôm chính mặt dựng dày 2,0-2,5mm; kết cấu khung 50x100 | m2 | 2.700.000 | — | |
| Mặt dựng sơn tĩnh điện: Hệ NS-65; thanh nhôm chính mặt dựng dày 2,0-2,5mm; kết cấu khung 65x100 | m2 | 2.750.000 | — | |
| Mặt dựng: Hệ NS-65; thanh nhôm chính mặt dựng dày 2,0-2,5mm xi mạ ANODE; kết cấu khung 65x100 | m2 | 3.150.000 | — | |
| Mặt dựng: Đố đứng 65x100mm, Đố ngang 65x80mm | m2 | 3.710.000 | — | |
| Mặt dựng: Đố đứng 65x130mm, Đố ngang 65x90mm | m2 | 4.150.000 | — | |
| Vách cố định | m2 | 1.470.000 | — | |
| Vách kính Semiuntized: độ dày khung vách và các loại đế sập, nắp sập 1,4-2,0mm | m2 | 2.702.000 | — | |
| Vách kính cố đính | QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015 | m2 | 1.468.000 | — |
| Vách kính cố đính thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 2.250.000 | — | |
| Vách kính cố định hệ XF55: độ dày thanh nhôm 1,2mm | m2 | 1.480.000 | — | |
| Vách kính cố định, thanh nhôm dày 1,2mm | m2 | 1.700.000 | — | |
| Vách kính cố định: độ dày thanh nhôm 1,1mm | m2 | 1.230.000 | — | |
| Vách kính cố định: độ dày thanh nhôm 1,2 mm | m2 | 1.500.000 | — | |
| Vách kính cố định: độ dày thanh nhôm 1,4mm | m2 | 1.570.000 | — | |
| Vách kính cố định: độ dày thanh nhôm 1,6mm | m2 | 1.530.000 | — | |
| Vách kính cố định: độ dày thanh nhôm 2,2mm | m2 | 1.850.000 | — | |
| Vách kính hệ 55 có cửa mở hất, thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 1.580.000 | — | |
| Vách kính hệ 55 có diện tích <=1m2: độ dày khung vách, thanh chia vách và thanh nhôm 1,4mm | m2 | 2.281.000 | — | |
| Vách kính hệ 55 có diện tích >1m2: thanh chia vách và thanh nhôm 1,2mm | m2 | 1.573.000 | — | |
| Vách kính hệ 55 có diện tích >1m2; độ dày khung vách, thanh chia vách và thanh nhôm 1,4mm | m2 | 1.612.000 | — | |
| Vách kính hệ 55 có diện tích S<=1m2: Độ dày khung vách và thanh chia vách 1,2mm | m2 | 2.398.000 | — | |
| Vách kính hệ 55 có diện tích S>1m2: Độ dày khung vách và thanh chia vách 1,2mm | m2 | 1.653.000 | — | |
| Vách kính hệ 55 thanh nhôm dày 1,4mm xi mạ ANODE | m2 | 1.820.000 | — | |
| Vách kính hệ 65: Độ dày khung vách, các loại đế sập, nắp sập và thanh nhôm 1,5-2,5mm | m2 | 2.875.000 | — | |
| Vách kính hệ 65: độ dày khung vách và các loại đế sập, nắp sập 1,5- 2,5mm | m2 | 2.705.000 | — | |
| Vách kính hệ 93 có diện tích <=1m2: độ dày khung vách, thanh chia vách và thanh nhôm 1,2-1,4mm | m2 | 2.823.000 | — | |
| Vách kính hệ 93 có diện tích >1m2: độ dày khung vách, thanh chia vách và thanh nhôm 1,2-1,4mm | m2 | 1.858.000 | — | |
| Vách kính hệ 93 có diện tích S<=1m2: Độ dày khung vách và thanh chia vách 1,2-1,4mm | m2 | 3.085.000 | — | |
| Vách kính hệ 93 có diện tích S>1m2: Độ dày khung vách và thanh chia vách 1,2-1,4mm | m2 | 1.998.000 | — | |
| Vách kính mặt dựng: kính dán an toàn 10,38mm | m2 | 4.000.000 | — | |
| Vách kính mặt dựng: kính dán an toàn 6,38mm | m2 | 3.600.000 | — | |
| Vách kính, mặt dựng và cửa khung nh Kính an toàn 6,38mm hoặc kính 8mm c Giá đã bao gồm công lắp đặt hoàn th Vách kính hệ 55, thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 1.460.000 | — | |
| XINGFA); Kính an toàn 6,38mm hoặc k Hoàng/KinLong; Giá đã bao gồm công Vách kính hệ 55 thanh nhôm dày 1,4mm | m2 | 1.530.000 | — | |
| khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,4mm | 00 giá bán giảm 1,5% · Phụ kiện: Trung Quốc | m2 | 2.695.000 | — |
| đố chia 1,4mm Cửa đi mở quay (1cánh, 2cánh hoặc 4cánh): độ dày thanh nhôm chịu lực 1,4mm | m2 | 2.430.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Nhựa đường 60/70 phuy | Công ty TNHH Nhựa | kg | 22.600 | — |
| Nhựa đường 60/70 xá | kg | 20.300 | — | |
| Nhựa đường lỏng MC70 phuy Nhựa đường nhũ tương CRS1 (Nhũ | kg | 32.900 | — | |
| Nhựa đường lỏng MC70 xá | kg | 30.400 | — | |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 (Nhũ tương gốc Axit 60%) - xá, sử dụng cho thi công láng nhựa | kg | 15.800 | — | |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 phuy | Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex. Giá tại Cửa Lò, Nghệ An | kg | 17.800 | — |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 xá | kg | 15.300 | — | |
| Nhựa đường nhũ tương CSS1 phuy | Đà Nẵng | kg | 19.800 | — |
| Nhựa đường nhũ tương CSS1 xá | kg | 17.300 | — | |
| Nhựa đường nhũ tương CSS1h- xá, sử dụng cho thi công cào bóc, tái chế | kg | 18.700 | — | |
| Nhựa đường polime PMB1 xá | kg | 27.100 | — | |
| Nhựa đường polime PMB3 xá | kg | 27.400 | — | |
| chế Nhựa đường 60/70 xá | kg | 20.300 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| gồm chi phí bốc, xếp lên và xuống p Ống nhựa HDPE D25 dày 2,0mm PE100 | m | 12.200 | — | |
| Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: đk200_SN4 | m | 739.400 | — | |
| Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: đk200_SN8 | m | 828.800 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk110 PN10 dày 6,6mm | m | 245.600 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk110 PN6 dày 4,2mm | m | 158.000 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk110 PN8 dày 5,3mm | m | 196.300 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk125 PN10 dày 7,4mm | m | 310.000 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk125 PN8 dày 6,0mm | m | 253.500 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk140 PN10 dày 8,3mm | m | 386.900 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk160 PN10 dày 9,5mm | m | 508.400 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk160 PN8 dày 7,7mm | m | 414.600 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk20 PN16 dày 2,0mm | m | 12.500 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk20 PN20 dày 2,3mm | m | 14.800 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk200 PN10 dày 11,9mm | m | 802.100 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk200 PN8 dày 9,6mm | m | 650.100 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk225 PN10 dày 13,4mm | m | 986.000 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk225 PN8 dày 10,8mm | m | 818.800 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk25 PN12,5 dày 2,0mm | m | 16.000 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk25 PN16 dày 2,3mm | m | 19.000 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk250 PN10 dày 14,8mm | m | 1.221.500 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk250 PN6 dày 9,6mm | m | 810.900 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk280 PN10 dày 16,6mm | m | 1.522.100 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk280 PN8 dày 13,4mm | m | 1.274.500 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk315 PN8 dày 15,0mm | m | 1.596.500 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk32 PN10 dày 2,0mm | m | 21.400 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk32 PN12,5 dày 2,4mm | m | 26.100 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk40 PN10 dày 2,4mm | m | 32.600 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk40 PN8 dày 2,4mm | m | 27.100 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk50 PN10 dày 3,0mm | m | 50.100 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk50 PN8 dày 2,4mm | m | 42.000 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk63 PN10 dày 3,8mm | m | 80.000 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk63 PN12,5 dày 4,7mm | m | 97.000 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk75 PN10 dày 4,5mm | m | 114.200 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk75 PN12,5 dày 5,6mm | m | 137.700 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk90 PN10 dày 5,4mm | m | 162.000 | — | |
| Ống HDPE (PE100): đk90 PN8 dày 4,3mm | m | 146.300 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk110 (PN10) | m | 149.580 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk110 (PN12,5) | m | 178.740 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk110 (PN8) | m | 119.610 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk125 (PN10) | m | 188.820 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk125 (PN12.5) | m | 230.130 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk125 (PN8) | m | 154.440 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk140 (PN10) | m | 235.710 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk140 (PN12,5) | m | 285.480 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk140 (PN8) | m | 192.330 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk160 (PN10) | m | 309.780 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk160 (PN12,5) | m | 372.510 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk160 (PN8) | m | 252.540 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk180 (PN10) | m | 389.970 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk180 (PN12,5) | m | 474.930 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk180 (PN8) | m | 317.970 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk20 (PN16) | m | 7.650 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk200 (PN10) | m | 488.700 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk200 (PN12,5) | m | 581.940 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk200 (PN8) | m | 396.090 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk225 (PN10) | m | 600.660 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk225 (PN12,5) | m | 735.660 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk225 (PN8) | m | 498.780 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk25 (PN10) | m | 9.270 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk25 (PN12,5) | m | 9.720 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk250 (PN10) | m | 744.210 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk250 (PN12,5) | m | 914.670 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk250 (PN6) | m | 494.010 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk250 (PN8) | m | 608.670 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk280 (PN10) | m | 927.270 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk280 (PN12,5) | m | 1.146.780 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk280 (PN6) | m | 612.630 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk280 (PN8) | m | 776.430 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk315 (PN10) | m | 1.180.800 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk315 (PN12,5) | m | 1.434.330 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk32 (PN10) | m | 13.050 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk32 (PN12,5) | m | 15.930 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk40 (PN10) | m | 19.890 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk40 (PN12,5) | m | 24.030 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk50 (PN10) | m | 30.510 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk50 (PN12.5) | m | 36.720 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk50 (PN8) | m | 25.560 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk63 (PN10) | m | 48.780 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk63 (PN12,5) | m | 59.130 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk63 (PN8) | m | 39.690 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk75 (PN10) | m | 69.570 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk75 (PN12,5) | m | 83.880 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk75 (PN8) | m | 56.430 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk90 (PN10) | m | 98.730 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk90 (PN12,5) | m | 119.340 | — | |
| Ống HDPE PE 100 đk90 (PN8) | m | 89.100 | — | |
| Ống PPR đk110 PN10 | m | 516.330 | — | |
| Ống PPR đk125 PN10 | m | 639.540 | — | |
| Ống PPR đk140 PN10 Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp | m | 789.120 | — | |
| Ống PPR đk25 PN10 | m | 39.240 | — | |
| Ống PPR đk32 PN10 | m | 50.850 | — | |
| Ống PPR đk40 PN10 | m | 68.220 | — | |
| Ống PPR đk50 PN10 | m | 99.990 | — | |
| Ống PPR đk63 PN10 | m | 158.940 | — | |
| Ống PPR đk75 PN10 | m | 221.040 | — | |
| Ống PPR đk90 PN10 | m | 322.560 | — | |
| Ống PPR: đk20 PN10 dày 2,3mm | m | 36.000 | — | |
| Ống PPR: đk20 PN16 dày 2,8mm | m | 40.200 | — | |
| Ống PPR: đk20 PN20 dày 3,4mm | m | 44.600 | — | |
| Ống PPR: đk25 PN10 dày 2,8mm | m | 64.400 | — | |
| Ống PPR: đk25 PN16 dày 3,5mm | m | 74.100 | — | |
| Ống PPR: đk25 PN20 dày 4,2mm | m | 78.300 | — | |
| Ống PPR: đk63 PN10 dày 5,8mm | m | 260.900 | — | |
| Ống PPR: đk63 PN16 dày 8,6mm | m | 339.700 | — | |
| Ống PPR: đk63 PN20 dày 10,5mm | m | 436.800 | — | |
| Ống PVC- U: đk110 PN6 dày 3,2mm | m | 111.400 | — | |
| Ống PVC- U: đk110 PN8 dày 4,2mm | m | 156.000 | — | |
| Ống PVC- U: đk200 PN6 dày 5,9mm | m | 362.300 | — | |
| Ống PVC- U: đk200 PN8 dày 7,7mm | m | 462.300 | — | |
| Ống PVC- U: đk27 PN12.5 dày 1,6mm | m | 14.400 | — | |
| Ống PVC- U: đk27 PN16.0 dày 2,0mm | m | 16.000 | — | |
| Ống PVC- U: đk34 PN10.0 dày 1,7mm | m | 18.100 | — | |
| Ống PVC- U: đk34 PN12.5 dày 2,0mm | m | 22.100 | — | |
| Ống PVC- U: đk48 PN10 dày 2,3mm | m | 34.100 | — | |
| Ống PVC- U: đk48 PN8 dày 1,9mm | m | 29.600 | — | |
| Ống PVC- U: đk60 PN10 dày 2,9mm | m | 59.000 | — | |
| Ống PVC- U: đk60 PN8 dày 2,3mm | m | 48.800 | — | |
| Ống PVC- U: đk75 PN6 dày 2,2mm | m | 53.300 | — | |
| Ống PVC- U: đk75 PN8 dày 2,9mm | m | 69.400 | — | |
| Ống PVC- U: đk90 PN6 dày 2,7mm | m | 76.000 | — | |
| Ống PVC- U: đk90 PN8 dày 3,5mm | m | 99.600 | — | |
| Ống nhựa HDPE D110 dày 10,0mm PE100 | m | 271.700 | — | |
| Ống nhựa HDPE D110 dày 4,2mm PE100 | m | 121.200 | — | |
| Ống nhựa HDPE D110 dày 5,3mm PE100 | m | 150.600 | — | |
| Ống nhựa HDPE D110 dày 6,6mm PE100 | m | 188.300 | — | |
| Ống nhựa HDPE D110 dày 8,1mm PE100 | m | 225.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE D125 dày 4,8mm PE100 | m | 156.800 | — | |
| Ống nhựa HDPE D125 dày 6,0mm PE100 | m | 194.400 | — | |
| Ống nhựa HDPE D125 dày 7,4mm PE100 | m | 237.700 | — | |
| Ống nhựa HDPE D125 dày 9,2mm PE100 | m | 289.700 | — | |
| Ống nhựa HDPE D140 dày 10,3mm PE100 | m | 359.400 | — | |
| Ống nhựa HDPE D140 dày 5,4mm PE100 | m | 196.800 | — | |
| Ống nhựa HDPE D140 dày 6,7mm PE100 | m | 242.100 | — | |
| Ống nhựa HDPE D140 dày 8,3mm PE100 | m | 296.700 | — | |
| Ống nhựa HDPE D160 dày 11,8mm PE100 | m | 468.900 | — | |
| Ống nhựa HDPE D160 dày 14,6mm PE100 | m | 576.200 | — | |
| Ống nhựa HDPE D160 dày 6,2mm PE100 | m | 257.900 | — | |
| Ống nhựa HDPE D160 dày 7,7mm PE100 | m | 317.900 | — | |
| Ống nhựa HDPE D160 dày 9,5mm PE100 | m | 390.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE D180 dày 10,7mm PE100 | m | 490.900 | — | |
| Ống nhựa HDPE D180 dày 6,9mm PE100 | m | 322.200 | — | |
| Ống nhựa HDPE D180 dày 8,6mm PE100 | m | 400.300 | — | |
| Ống nhựa HDPE D20 dày 2,0mm PE100 | m | 9.625 | — | |
| Ống nhựa HDPE D200 dày 11,9mm PE100 | m | 615.200 | — | |
| Ống nhựa HDPE D200 dày 14,7mm PE100 | m | 732.600 | — | |
| Ống nhựa HDPE D200 dày 18,2mm PE100 | m | 906.900 | — | |
| Ống nhựa HDPE D200 dày 7,7mm PE100 | m | 400.200 | — | |
| Ống nhựa HDPE D200 dày 9,6mm PE100 | m | 498.600 | — | |
| Ống nhựa HDPE D225 dày 10,8mm PE100 | m | 627.900 | — | |
| Ống nhựa HDPE D225 dày 13,4mm PE100 | m | 756.100 | — | |
| Ống nhựa HDPE D225 dày 16,6mm PE100 | m | 926.100 | — | |
| Ống nhựa HDPE D225 dày 8,6mm PE100 | m | 502.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE D25 dày 2,0mm PE100 | m | 12.310 | — | |
| Ống nhựa HDPE D25 dày 2,3mm PE100 | m | 14.600 | — | |
| Ống nhựa HDPE D25 dày 3,0mm PE100 | m | 17.100 | — | |
| Ống nhựa HDPE D250 dày 11,9mm PE100 | m | 766.200 | — | |
| Ống nhựa HDPE D250 dày 14,8mm PE100 | m | 936.800 | — | |
| Ống nhựa HDPE D250 dày 18,4mm PE100 | m | 1.151.400 | — | |
| Ống nhựa HDPE D250 dày 9,6mm PE100 | m | 621.900 | — | |
| Ống nhựa HDPE D280 dày 10,7mm PE100 | m | 771.200 | — | |
| Ống nhựa HDPE D280 dày 13,4mm PE100 | m | 977.400 | — | |
| Ống nhựa HDPE D280 dày 16,6mm PE100 | m | 1.167.300 | — | |
| Ống nhựa HDPE D280 dày 20,6mm PE100 | m | 1.443.600 | — | |
| Ống nhựa HDPE D315 dày 12,1mm PE100 | m | 983.400 | — | |
| Ống nhựa HDPE D315 dày 15,0mm PE100 | m | 1.224.400 | — | |
| Ống nhựa HDPE D315 dày 18,7mm PE100 | m | 1.486.400 | — | |
| Ống nhựa HDPE D315 dày 23,2mm PE100 | m | 1.805.600 | — | |
| Ống nhựa HDPE D315 dày 28,6mm PE100 | m | 2.188.400 | — | |
| Ống nhựa HDPE D32 dày 2,0mm PE100 | m | 16.400 | — | |
| Ống nhựa HDPE D32 dày 2,4mm PE100 | m | 20.100 | — | |
| Ống nhựa HDPE D32 dày 3,0mm PE100 | m | 23.500 | — | |
| Ống nhựa HDPE D355 dày 13,6mm PE100 | m | 1.249.100 | — | |
| Ống nhựa HDPE D355 dày 16,9mm PE100 | m | 1.539.700 | — | |
| Ống nhựa HDPE D355 dày 21,1mm PE100 | m | 1.889.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE D355 dày 26,1mm PE100 | m | 2.290.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE D40 dày 2,0mm PE100 | m | 20.700 | — | |
| Ống nhựa HDPE D40 dày 2,4mm PE100 | m | 25.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE D40 dày 3,0mm PE100 | m | 30.300 | — | |
| Ống nhựa HDPE D40 dày 3,7mm PE100 | m | 36.400 | — | |
| Ống nhựa HDPE D400 dày 15,3mm PE100 | m | 1.575.800 | — | |
| Ống nhựa HDPE D400 dày 19,1mm PE100 | m | 1.974.500 | — | |
| Ống nhựa HDPE D400 dày 23,7mm PE100 | m | 2.400.300 | — | |
| Ống nhựa HDPE D50 dày 2,4mm PE100 | m | 32.200 | — | |
| Ống nhựa HDPE D50 dày 3,0mm PE100 | m | 38.400 | — | |
| Ống nhựa HDPE D50 dày 3,7mm PE100 | m | 46.200 | — | |
| Ống nhựa HDPE D50 dày 4,6mm PE100 | m | 56.400 | — | |
| Ống nhựa HDPE D63 dày 3,0mm PE100 | m | 50.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE D63 dày 3,8mm PE100 | m | 61.400 | — | |
| Ống nhựa HDPE D63 dày 4,7mm PE100 | m | 74.400 | — | |
| Ống nhựa HDPE D63 dày 5,8mm PE100 | m | 88.700 | — | |
| Ống nhựa HDPE D75 dày 3,6mm PE100 | m | 71.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE D75 dày 4,5mm PE100 | m | 87.600 | — | |
| Ống nhựa HDPE D75 dày 5,6mm PE100 | m | 105.600 | — | |
| Ống nhựa HDPE D75 dày 6,8mm PE100 | m | 126.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE D90 dày 4,3mm PE100 | m | 112.200 | — | |
| Ống nhựa HDPE D90 dày 5,4mm PE100 | m | 124.300 | — | |
| Ống nhựa HDPE D90 dày 6,7mm PE100 | m | 150.200 | — | |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk150 SN 4 | m | 105.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk150 SN 8 | m | 122.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk200 SN 4 | m | 188.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk200 SN 8 | m | 218.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk250 SN 4 | m | 278.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk250 SN 8 | m | 322.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk300 SN 4 | m | 388.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk300 SN 8 | m | 448.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk400 SN 4 | m | 656.000 | — | |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk400 SN 8 Ống nước các loại của Công ty TNHH bốc, xếp lên và xuống phương tiện v | m | 758.000 | — | |
| Ống u.PVC đk110 (PN 10) | m | 147.906 | — | |
| Ống u.PVC đk110 (PN 12,5) | m | 182.556 | — | |
| Ống u.PVC đk110 (PN 6) | m | 88.209 | — | |
| Ống u.PVC đk110 (PN 8) | m | 123.552 | — | |
| Ống u.PVC đk125 (PN 10) | m | 181.467 | — | |
| Ống u.PVC đk125 (PN 12,5) | m | 222.453 | — | |
| Ống u.PVC đk125 (PN 6) | m | 113.553 | — | |
| Ống u.PVC đk125 (PN 8) | m | 144.045 | — | |
| Ống u.PVC đk21 (PN 10) | m | 7.623 | — | |
| Ống u.PVC đk21 (PN 12,5) | m | 8.316 | — | |
| Ống u.PVC đk27 (PN 10) | m | 9.702 | — | |
| Ống u.PVC đk27 (PN 12,5) | m | 11.385 | — | |
| Ống u.PVC đk34 (PN 10) | m | 14.355 | — | |
| Ống u.PVC đk34 (PN 12,5) | m | 17.523 | — | |
| Ống u.PVC đk34 (PN 8) | m | 11.682 | — | |
| Ống u.PVC đk42 (PN 10) | m | 22.374 | — | |
| Ống u.PVC đk42 (PN 12,5) | m | 26.334 | — | |
| Ống u.PVC đk42 (PN 6) | m | 16.731 | — | |
| Ống u.PVC đk42 (PN 8) | m | 19.701 | — | |
| Ống u.PVC đk48 (PN 10) | m | 27.027 | — | |
| Ống u.PVC đk48 (PN 12,5) | m | 32.670 | — | |
| Ống u.PVC đk48 (PN 6) | m | 20.493 | — | |
| Ống u.PVC đk48 (PN 8) | m | 23.463 | — | |
| Ống u.PVC đk60 (PN 10) | m | 46.728 | — | |
| Ống u.PVC đk60 (PN 12,5) | m | 58.608 | — | |
| Ống u.PVC đk60 (PN 6) | m | 33.165 | — | |
| Ống u.PVC đk60 (PN 8) | m | 38.610 | — | |
| Ống u.PVC đk75 (PN 10) | m | 68.112 | — | |
| Ống u.PVC đk75 (PN 12,5) | m | 85.635 | — | |
| Ống u.PVC đk75 (PN 16) | m | 103.356 | — | |
| Ống u.PVC đk75 (PN 6) | m | 42.174 | — | |
| Ống u.PVC đk75 (PN 8) | m | 54.945 | — | |
| Ống u.PVC đk90 (PN 10) | m | 98.010 | — | |
| Ống u.PVC đk90 (PN 12,5) G | TBCT tháng 4 năm 2026 | m | 121.770 | — |
| Ống u.PVC đk90 (PN 6) | m | 60.192 | — | |
| Ống u.PVC đk90 (PN 8) | m | 78.903 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Đất đắp | Công ty CPĐT Công nghệ | m3 | 49.000 | — |
| Đất đắp K90 | Công ty CPĐT Công nghệ môi trường GFC SĐT: 0818983866 | m3 | 52.000 | — |
| Đất đắp K95 | Giá bán tại mỏ Hải Trường 2, xã Diên Sanh từ · Chưa bao gồm chi phí bốc lên phương tiện vận chuyển bên mua | m3 | 57.000 | — |
| Đất đắp K98 | Hồ Khe Rò 2, xã Hải Lăng | m3 | 56.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| A10 - can 25 lít Chất chống thấm siêu đàn hổi BestSeal AT505 | Định mức: (0,2÷0,3)kg/m2/lớp | kg | 143.500 | — |
| AFLEX SP1 Vữa xây dựng AS - 75M | kg | 2.778 | — | |
| BestSeal EP760 Màng chống thấm đàn hồi hai thành phần BestSeal AC407 | Định mức: (1,0÷2,0)kg/m2/lớp | kg | 37.500 | — |
| Bi thủy tinh JOTON GLASS BEAđk | kg | 18.944 | — | |
| Bột bả ngoại thất Saka Sơn lót kháng kiềm nội thất Kimiko | kg | 8.000 | — | |
| Bột bả ngoại thất cao cấp Bng Công ty CP Infor Việt Nam Bột bả tường nội thất cao cấp | kg | 9.500 | — | |
| Bột bả ngoại thất cao cấp Kimiko | kg | 17.200 | — | |
| Bột bả nội cao cấp Kimiko | kg | 13.125 | — | |
| Bột bả nội thất Saka | kg | 6.000 | — | |
| Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Putty | kg | 11.000 | — | |
| Bột trét cao cấp nội thất - Jotun Interior Putty | kg | 9.000 | — | |
| Bột trét nội và ngoại thất - Jotun Interior & Exterior Putty | kg | 12.000 | — | |
| Bột trét tường DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD PUTTY E1000 PLUS | kg | 12.550 | — | |
| Bột trét tường cao cấp trong nhà DULUX - B347 | kg | 9.200 | — | |
| Bột trét tường cao cấp trong nhà và ngoài trời DULUX A502 - 29133 | kg | 12.000 | — | |
| Bột trét tường ngoại thất DULUX PROFESSIONAL PUTTY E700 | kg | 11.000 | — | |
| Bột trét tường nội thất DULUX PROFESSIONAL PUTTY A500 Bột trét tường DULUX | kg | 8.800 | — | |
| Bột trét tường nội và ngoại thất MAXILITE từ DULUX - A502 - 29137 | kg | 7.700 | — | |
| Chất chống thấm siêu đàn hồi BestSeal PU450 | Định mức: (0,5÷0,8)kg/m2/lớp | kg | 119.000 | — |
| Chất chống thấm siêu đàn hổi BestSeal AC408 Màng chống thấm siêu đàn hồi, | Định mức: (0,5÷0,8)kg/m2/lớp | kg | 90.000 | — |
| Chất kết đkính Epoxy bơm vá vết nứt bê tông BestBond EP750 | kg | 425.000 | — | |
| Chất kết đkính Epoxy kết nối bê tông cũ - mới BestBond EP752 | kg | 324.000 | — | |
| Chất kết đkính Epoxy đa năng, cường độ cao BestBond EP751 | kg | 184.000 | — | |
| Công ty CP Sơn Jymec Việt Nam Sơn lót chống kiềm nội thất | kg | 2.675.000 | — | |
| Công ty CP Đầu tư Ngôi sao Châu Á Keo ốp lát tiêu chuẩn CIMAX CM02 màu xám | kg | 7.778 | — | |
| Hợp chất chống thấm đàn hổi BestSeal AC409 Màng lỏng chống thấm bitum gốc | Định mức: (1,0÷2,0)kg/m2/lớp | kg | 52.500 | — |
| JOTON JOGYP Bột bả Trần thạch cao | kg | 8.840 | — | |
| JOTON TRẮNG Bột bả tường Ngoại thất | kg | 17.590 | — | |
| JOTON XÁM Bột bả tường Ngoại thất | kg | 13.840 | — | |
| Keo dán gạch BestTile CE075 | 1,65kg/m2/1mm độ dày | kg | 8.300 | — |
| Keo dán gạch BestTile CE150 | 1,65kg/m2/1mm độ dày | kg | 10.900 | — |
| Keo dán gạch tiêu chuẩn ngoài trời CIMAX CM03 màu trắng | kg | 15.556 | — | |
| Keo ốp lát tiêu chuẩn CIMAX CM02 màu trắng | kg | 10.463 | — | |
| Mang chống thấm Silanes/Siloxanes vô hình, gốc nước, một thành phần BestSeal A10 - can 25 lít | Định mức: (10÷50)m2/lít | kg | 71.000 | — |
| Màng chống thấm siêu đàn hồi BestSeal PU416 | Định mức: (0,3÷0,5)kg/m2/lớp | kg | 116.000 | — |
| Màng chống thấm đàn hồi cao, một thành phần BestSeal AC400 | Định mức: (0,4÷0,8)kg/m2/lớp | kg | 73.000 | — |
| Màng chống thấm đàn hồi một thành phần BestSeal AC402 Vữa tự san phẳng ngăn ẩm, gốc xi | Định mức: (1,0÷2,0)kg/m2/lớp | kg | 30.200 | — |
| SP FILLER Bột bả tường nội thất | kg | 11.773 | — | |
| Sơn Epoxy gốc dung môi, hai thành phần BestCoat EP604 - bộ 30kg | Định mức: (0,1÷0,25)kg/m2/lớp | kg | 210.000 | — |
| Sơn Epoxy gốc nước, hai thành phần BestCoat EP605 - bộ 25kg Công ty CP Đầu tư Ngôi sao Châu Á | Định mức: (0,1÷0,15)kg/m2/lớp | kg | 204.000 | — |
| Sơn bán bóng ngoại thất cao cấp E6000 Công ty CP sơn Valpasee Việt Nam Bột bả nội thất cao cấp | kg | 184.800 | — | |
| Sơn chống gỉ SP PRIMER - SPP70AG - xám | kg | 97.907 | — | |
| Sơn chống gỉ SP PRIMER - SPP70AN - nâu đỏ | cổ phần · JIS K 5962:1993. Thùng 20kg | kg | 100.273 | — |
| Sơn chống gỉ SP Primer - SPP70AR - đỏ | kg | 97.500 | — | |
| Sơn chống thấm Waterguarđk Sơn phủ nội thất Majestic đẹp | kg | 218.000 | — | |
| Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY màu (Phủ Alkyd) | kg | 143.093 | — | |
| Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY trắng (Phủ Alkyd) | kg | 114.866 | — | |
| Sơn giao thông Joline màu vàng (nhiệt dẻo) JOLINE | cổ phần · Thùng 25 kg | kg | 27.778 | — |
| Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp | 4 Công ty Sơn Jymec · nt | kg | 3.789.000 | — |
| Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp | 16:2023/BXD Công khoa — ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUS | kg | 98.100 | — |
| Sơn lót epoxy, gốc nước, hai thành phần BestPrimer EP602 - bộ 25kg | Định mức: (0,1÷0,25)kg/m2/lớp | kg | 210.000 | — |
| Sơn lót vạch đường - dùng cho sơn nhiệt dẻo JOLINE PRIMERSL | kg | 70.185 | — | |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp E500 | " Công — " Chân | kg | 96.800 | — |
| Sơn nước ngoại thất | 4 Công ty Sơn Jymec · nt | kg | 2.909.000 | — |
| Sơn nước nội thất 3 in 1 | 4 Công ty Sơn Jymec · nt | kg | 1.110.000 | — |
| Sơn nước siêu trắng nội thất cao cấp 2 | kg | 1.962.000 | — | |
| Sơn nội thất bán bóng A68 Sơn bán bóng ngoại thất cao cấp | kg | 142.000 | — | |
| Sơn nội thất cao cấp đkễ lau chùi | kg | 2.252.000 | — | |
| Sơn nội thất kinh tế trắng A-300 Sơn nội thất kinh tế màu A-300 Sơn nội thất thông dụng A-500 Sơn mịn ngoại thất dự án CN Công ty CP Joton Hà Nội Sơn giao thông Joline màu trắng (nhiệt dẻo) JOLINE | kg | 27.037 | — | |
| Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu trắng) | cổ phần · TCVN 8786:2011 Thùng 25kg,Lon 5kg | kg | 113.981 | — |
| Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu vàng) | cổ phần · TCVN 8786:2011 Thùng 25kg,Lon 5kg | kg | 142.037 | — |
| Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu đen) | cổ phần · TCVN 8786:2011 Thùng 25kg,Lon 5kg | kg | 113.981 | — |
| Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu đỏ) | cổ phần · TCVN 8786:2011 Thùng 25kg,Lon 5kg | kg | 142.037 | — |
| Vật liệu chống thấm gốc xi măng AFLEX 2K | kg | 34.722 | — | |
| Vật liệu chống thấm gốc xi măng AFLEX 2K-201 | kg | 51.852 | — | |
| Vật liệu chống thấm gốc xi măng AFLEX 2K-301 | kg | 40.463 | — | |
| Vữa chít mạch cao cấp PERFECT ASIA CMM-00 màu đậm | kg | 36.019 | — | |
| Vữa rót BestGrout CE400 Standard | 1,9kg bột khô cho 01lít vữa | kg | 9.300 | — |
| Vữa rót BestGrout CE600 Hi- strength Vữa sửa chữa gốc xi măng-polymer | 1,9kg bột khô cho 01lít vữa | kg | 11.400 | — |
| Vữa rót không co ngót, cường độ cao, gốc xi măng BestGrout CE675 | 1.9 kg bột khô cho 1 lít vữa trộn | kg | 13.500 | — |
| Vữa sửa chữa, dặm vá mỏng bề mặt bê tông BestRedt C40 | 01 bao 25 kg: Khoảng 15 lít vữa tươi | kg | 24.600 | — |
| Vữa xi măng trộn khô sẵn không co AM-G 400 | kg | 7.963 | — | |
| Vữa xi măng trộn khô sẵn không co AM-G600 | kg | 9.815 | — | |
| Vữa xây dựng AS - 100M Vữa xi măng trộn khô sẵn không co | kg | 2.870 | — | |
| bitumen hybriđk đàn hồi, gốc nước, | Định mức: (0,4÷0,5)kg/m2/lớp | kg | 164.000 | — |
| cao Bột bả tường nội thất JOLIA Công ty CP sơn KIMIKO Việt Nam | kg | 10.340 | — | |
| cao, gốc epoxy không dung môi, ba | Định mức: 2,1 tấn/ m3 vữa | kg | 74.000 | — |
| cải tiến, một thành phần BestRepair | 74 ÷ 75 bao cho một m3 vữa | kg | 50.000 | — |
| cấp Sơn mịn nội thất cao cấp E300 | kg | 70.500 | — | |
| loại, gốc vô cơ BestHard SP7 | Định mức: (3,0÷5,5)kg/m2 | kg | 11.500 | — |
| loại, gốc vô cơ HardRock (Xám) - | Định mức: (3,0÷5,5)kg/m2 | kg | 6.700 | — |
| loại, gốc vô cơ HardRock (xanh) - | Định mức: (3,0÷5,5)kg/m2 | kg | 14.500 | — |
| măng-epoxy, ba thành phần | Định mức: 2.2kg/m2/mm | kg | 64.000 | — |
| nhựa polyurethane gốc nước, một | Định mức: (0,5÷0,8)kg/m2/lớp | kg | 171.000 | — |
| nước, một thành phần BestSeal | Định mức: 0,6 kg/m2/lớp (2-3 lớp) | kg | 58.000 | — |
| thành phần BestPrimer EP601 - bộ | Định mức: (0,1÷0,25)kg/m2/lớp | kg | 200.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| CB300 Thép cuộn đk6,8 TISCO CB400 Thép thanh vằn đk10÷20 TISCO | kg | 16.455 | — | |
| Que hàn | kg | 30.529 | — | |
| Thép buộc | kg | 20.346 | — | |
| Thép cuộn VAS đk6,8 CB240-T | kg | 15.940 | — | |
| Thép cuộn VAS đk8 CB300-T | NSX: Công ty CP Tập đoàn VAS Nghi Sơn. Giá bán tại các cửa hàng | kg | 16.040 | — |
| Thép cuộn đk6,8 Hòa Phát CB300 | Thành Hưng Giá bán tại KCN Nam Đông Hà, phường Nam | kg | 16.000 | — |
| Thép cuộn đk6,8 Hòa Phát CB400 | Thành Hưng Giá bán tại KCN Nam Đông Hà, phường Nam | kg | 16.273 | — |
| Thép cuộn đk6,8 TISCO CB300 Thép thanh vằn đk10÷20 TISCO | kg | 16.182 | — | |
| Thép hình H | kg | 22.199 | — | |
| Thép hình I chiều cao thân (100÷120)mm | Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, | kg | 20.347 | — |
| Thép hình I chiều cao thân (150÷400)mm | phường tỉnh Quảng Trị | kg | 22.199 | — |
| Thép hình U Thép hình I chiều cao thân | Giá bán tại các cửa hàng | kg | 19.422 | — |
| Thép hình V đen | kg | 19.422 | — | |
| Thép hộp, xà gồ mạ kẽm | kg | 22.276 | — | |
| Thép nguyên tấm dày (16÷20)mm | kg | 22.199 | — | |
| Thép nguyên tấm dày (3÷12)mm | kg | 18.496 | — | |
| Thép nguyên tấm dày 14mm | kg | 19.422 | — | |
| Thép thanh vằn VAS đk10 Grade40 | Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, phường tỉnh Quảng Trị | kg | 16.440 | — |
| Thép thanh vằn VAS đk12 CB300- V trở lên | kg | 16.240 | — | |
| Thép thanh vằn đk10 Việt Đức VGS CB300 | kg | 16.670 | — | |
| Thép thanh vằn đk10 Việt Đức VGS CB400 | phường tỉnh Quảng Trị | kg | 16.770 | — |
| Thép thanh vằn đk10÷20 Hòa Phát CB300 | Đông Hà và Khu phố 1, phường Đông Hà | kg | 16.200 | — |
| Thép thanh vằn đk10÷20 Hòa Phát CB400 | Đông Hà và Khu phố 1, phường Đông Hà | kg | 16.473 | — |
| Thép thanh vằn đk10÷20 TISCO CB300 | kg | 16.382 | — | |
| Thép thanh vằn đk10÷20 TISCO CB400 | kg | 16.655 | — | |
| Thép thanh vằn đk12 trở lên Việt Đức VGS CB300 | Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, | kg | 16.520 | — |
| Thép thanh vằn đk12 trở lên Việt Đức VGS CB400 | kg | 16.670 | — | |
| Thép thanh vằn đk22÷25 Hòa Phát CB300 | kg | 16.382 | — | |
| Thép thanh vằn đk22÷25 Hòa Phát CB400 | kg | 16.655 | — | |
| Thép thanh vằn đk22÷28 TISCO CB300 | NPP: Công ty TNHH | kg | 16.564 | — |
| Thép thanh vằn đk22÷28 TISCO CB400 | NPP: Công ty TNHH | kg | 16.837 | — |
| Thép thanh vằn đk28 Hòa Phát CB300 | kg | 16.564 | — | |
| Thép thanh vằn đk28 Hòa Phát CB400 | kg | 16.837 | — | |
| V trở lên Thép cuộn đk6,8 Việt Đức VSG Thép thanh vằn đk10 Việt Đức | kg | 16.370 | — | |
| Đinh | kg | 20.346 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (LCU) hiệu MFUHAILIGHT MF- | 90-264Vac, 50/60Hz, 00 IP66, giao tiếp Lora | bộ | 2.440.000 | — |
| 120x116mm A60456 Module rời lắp SB - A6SB Mặt dùng cho cầu dao an toàn | cái | 3.889 | — | |
| 170x170/12W Đèn Led ốp trần LN09 172/12W Đèn Led ốp trần LN08 | cái | 259.000 | — | |
| 170x170/15W Đèn Led ốp trần LN09 170/15W Đèn Led ốp trần LN08 | cái | 259.000 | — | |
| 170x170/15W Đèn Led ốp trần LN12 170/15W Đèn Led ốp trần LN12 | cái | 272.000 | — | |
| 220x220/22W Đèn Led ốp trần LN09 220/22W | cái | 353.000 | — | |
| 220x220/22W Đèn Led ốp trần LN12 220/22W Đèn Led ốp trần LN12 | cái | 368.000 | — | |
| 230x230/18W Đèn Led ốp trần LN09 225/18W Đèn Led ốp trần LN08 | cái | 353.000 | — | |
| 300x300/30W Đèn Led ốp trần LN12 300/30W | cái | 450.000 | — | |
| 32A, 40A có Icu=6kA MCB 2P 50A, 63A có Icu=6kA MCB 3P 10A, 16A, 20A, 25A, | cái | 142.600 | — | |
| 32A, 40A có Icu=6kA MCB 3P 50A, 63A có Icu=6kA MCCB 3P 40A, 50A, 63A có | cái | 222.180 | — | |
| 3W EM-AT Bộ nguồn khẩn cấp EM-LT Led thoát hiểm đa năng 1 mặt | cái | 1.530.185 | — | |
| 4mm Lọng bắt pha trên cột thép khung viền 8 cạnh | cái | 5.500.000 | — | |
| 71w) Cáp điện thoại 2P chống ẩm | cái | 4.600 | — | |
| A6TV75 Ổ cắm điện thoại 4 dây A6RJ64 | cái | 50.370 | — | |
| Bộ công tắc dùng thẻ từ 16A, S18 series | cái | 473.800 | — | |
| Bộ điều khiển Control DMX 512 for Led RGB/RGBW, phụ SL- M2201 Slave Controller | bộ | 68.182.000 | — | |
| Bộ điều khiển thông minh tại đèn IDIM-TM/16ZG | bộ | 2.450.000 | — | |
| Bộ điều khiển trung tâm ICENTER- TM/GPRS/4G | bộ | 46.800.000 | — | |
| Bộ điều khiển trung tâm tại tủ điện (DCU) MF-đk011K0WLR4CE | Giao tiếp Lora/4G, 00 RS232, RS485 | bộ | 41.200.000 | — |
| Bộ đèn Led CSBA 80x1200/28W (CRI90) | cái | 1.072.000 | — | |
| Bộ đèn Led CSLH 300x1200/40W (CRI90) | cái | 1.114.000 | — | |
| Bộ đèn Led CSLH.LS 300x1200/40W Vật liệu điện của Công ty TNHH TM - | cái | 1.366.000 | — | |
| Bộ đèn Led TUBE T8 CSBA/20Wx1 | cái | 752.000 | — | |
| Bộ đèn Led Tube T8 CA01/20Wx1.PLUS | cái | 741.000 | — | |
| Bộ đèn Led Tube T8 CA01/20Wx2.PLUS | cái | 1.165.000 | — | |
| Bộ đèn Led Tube T8 CA02/20Wx1 | cái | 600.000 | — | |
| Bộ đèn Led Tube T8 CA02/20Wx2 | cái | 880.000 | — | |
| Bộ đèn Led Tube T8 CSLH/20Wx1 | cái | 752.000 | — | |
| Bộ đèn Led Tube T8 CSLH/20Wx2 | cái | 1.134.000 | — | |
| Bộ đèn Led Tube T8 TT01 CA01/20Wx1.PLUS | cái | 741.000 | — | |
| Bộ đèn Led Tube T8 TT01 CA02/20Wx1 | cái | 480.000 | — | |
| Bộ đèn Led Tube T8 TT01 CA02/20Wx2 | cái | 639.000 | — | |
| Bộ đèn Led Tube T8 TT01 CSBA/20Wx1 | cái | 646.000 | — | |
| Bộ đèn Led Tube T8 TT01 CSLH/20Wx1 | cái | 646.000 | — | |
| Bộ đèn Led Tube T8 TT01 CSLH/20Wx2 | cái | 910.000 | — | |
| Bộ đèn Led chống nổ CN01 1200/20W.PLUS | cái | 2.006.000 | — | |
| Bộ đèn Led chống nổ CN01 1200/40W.PLUS | cái | 2.279.000 | — | |
| Bộ đèn pha MISUN Led 200W- 230W | bộ | 16.745.000 | — | |
| Bộ đèn pha MISUN Led 240W- 270W | bộ | 18.360.000 | — | |
| Bộ đèn pha MISUN Led 280W- 310W | bộ | 19.720.000 | — | |
| Bộ đèn pha MISUN Led 320W- 350W | bộ | 20.995.000 | — | |
| Bộ đèn pha MISUN Led 360W- 400W | bộ | 22.780.000 | — | |
| Bộ đèn pha MISUN Led 420W- 500W | bộ | 23.545.000 | — | |
| Bộ đèn pha MISUN Led 520W- 600W | bộ | 26.500.000 | — | |
| Bộ đèn trang trí MOONY Led 20W | bộ | 6.500.000 | — | |
| Bộ đèn trang trí MOONY Led 40W | bộ | 6.900.000 | — | |
| Bộ đèn trang trí SANTIC Led 40W | bộ | 7.510.000 | — | |
| Bộ đèn trang trí SANTIC Led 50W | bộ | 7.760.000 | — | |
| Bộ đèn trang trí VISTAR Led 40W | bộ | 9.960.000 | — | |
| Bộ đèn trang trí VISTAR Led 50W | bộ | 10.570.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARENT 100W | bộ | 9.583.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARENT 120W | bộ | 10.476.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARENT 140W | bộ | 11.722.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARENT 150W | bộ | 13.136.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARENT 180W | bộ | 14.750.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARENT 200W | bộ | 15.280.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARENT 60W | bộ | 7.536.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARENT 80W | bộ | 8.682.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARINA 100W | bộ | 8.943.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARINA 120W | bộ | 10.160.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARINA 150W | bộ | 11.959.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARINA 180W | bộ | 14.150.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARINA 200W | bộ | 14.560.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARINA 40W | bộ | 5.864.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARINA 50W | bộ | 6.423.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARINA 60W | bộ | 7.000.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARINA 80W | bộ | 8.182.000 | — | |
| Bộ đèn đường NICKEY 100W | bộ | 6.710.000 | — | |
| Bộ đèn đường NICKEY 120W | bộ | 7.740.000 | — | |
| Bộ đèn đường NICKEY 150W | bộ | 8.550.000 | — | |
| Bộ đèn đường NICKEY 180W | bộ | 9.520.000 | — | |
| Bộ đèn đường NICKEY 200W | bộ | 9.810.000 | — | |
| Bộ đèn đường NICKEY 40W | bộ | 4.640.000 | — | |
| Bộ đèn đường NICKEY 50W | bộ | 5.090.000 | — | |
| Bộ đèn đường NICKEY 60W | bộ | 5.360.000 | — | |
| Bộ đèn đường NICKEY 80W | bộ | 6.370.000 | — | |
| Bộ đèn đường ROSAR 120W | bộ | 9.660.000 | — | |
| Bộ đèn đường ROSAR 150W | bộ | 11.290.000 | — | |
| Bộ đèn đường ROSAR 80W | bộ | 7.340.000 | — | |
| Bộ đèn đường ROSAR 90W | bộ | 8.080.000 | — | |
| Bộ đèn đường SIMPLUS 100W | bộ | 6.890.000 | — | |
| Bộ đèn đường SIMPLUS 120W | bộ | 8.010.000 | — | |
| Bộ đèn đường SIMPLUS 150W | bộ | 8.780.000 | — | |
| Bộ đèn đường SIMPLUS 180W | bộ | 9.790.000 | — | |
| Bộ đèn đường SIMPLUS 200W | bộ | 10.130.000 | — | |
| Bộ đèn đường SIMPLUS 40W | bộ | 4.690.000 | — | |
| Bộ đèn đường SIMPLUS 50W | bộ | 5.180.000 | — | |
| Bộ đèn đường SIMPLUS 60W | bộ | 5.540.000 | — | |
| Bộ đèn đường SIMPLUS 80W | bộ | 6.550.000 | — | |
| Bộ đèn đường VENUS 100W | bộ | 7.610.000 | — | |
| Bộ đèn đường VENUS 120W | bộ | 10.040.000 | — | |
| Bộ đèn đường VENUS 150W | bộ | 10.760.000 | — | |
| Bộ đèn đường VENUS 159W | bộ | 11.480.000 | — | |
| Bộ đèn đường VICTORY 120W | bộ | 9.140.000 | — | |
| Bộ đèn đường VICTORY 150W | bộ | 9.630.000 | — | |
| Bộ đèn đường VICTORY 160W | bộ | 9.950.000 | — | |
| Bộ đèn đường VICTORY 80W | bộ | 7.110.000 | — | |
| Bộ đèn đường VICTORY 90W | bộ | 7.520.000 | — | |
| Bộ ổ cắm âm sàn đôi | cái | 1.460.960 | — | |
| Bộ ổ cắm âm sàn đơn | cái | 730.480 | — | |
| COU16 Ống cứng đk16 chống cháy | NSX: SP/Sino | cây | 15.830 | — |
| Chùm CH02-5 | cái | 1.500.000 | — | |
| Chùm CH04-4 | cái | 1.990.000 | — | |
| Chùm CH04-5 | cái | 2.900.000 | — | |
| Chùm CH06-4 | cái | 1.340.000 | — | |
| Chùm CH06-5 | cái | 1.500.000 | — | |
| Chùm CH07-4 | cái | 1.340.000 | — | |
| Chùm CH07-5 | cái | 1.500.000 | — | |
| Chùm CH08-4 | C — H08-4 | cái | 1.340.000 | — |
| Chùm CH08-5 | cái | 1.500.000 | — | |
| Chùm CH09-1 | C — H09-1 | cái | 1.810.000 | — |
| Chùm CH09-2 | C — H09-2 | cái | 1.930.000 | — |
| Chùm CH11-4 | CH11 | cái | 2.170.000 | — |
| Chùm CH11-5 | cái | 2.360.000 | — | |
| Chùm CH12-4 (lắp trên cột Nouvo) | cái | 1.450.000 | — | |
| Chùm Ruby-2 | cái | 920.000 | — | |
| Cáp internet CAT5 (5UTP) | cái | 6.960 | — | |
| Cáp internet CAT6 (6UTP) | cái | 8.470 | — | |
| Cáp internet CAT7 (6UTP) | cái | 14.540 | — | |
| Cáp tín hiệu CVV 2x0,75mm2 | cái | 10.230 | — | |
| Cáp tín hiệu CVV 4x0,75mm2 Cáp tín hiệu màng kim loại | cái | 17.210 | — | |
| Cáp tín hiệu màng kim loại 2x0,75mm2 | cái | 26.130 | — | |
| Cáp tín hiệu màng kim loại 4x0,75mm2 | cái | 34.140 | — | |
| Cáp vặn xoắn hạ thế 2x10 | m | 15.550 | — | |
| Cáp vặn xoắn hạ thế 2x16 | m | 22.100 | — | |
| Cáp vặn xoắn hạ thế 4x120 | m | 227.500 | — | |
| Cáp vặn xoắn hạ thế 4x150 | m | 274.400 | — | |
| Cáp vặn xoắn hạ thế 4x16 | m | 41.900 | — | |
| Cáp vặn xoắn hạ thế 4x25 | m | 56.000 | — | |
| Cáp vặn xoắn hạ thế 4x50 | m | 97.400 | — | |
| Cáp vặn xoắn hạ thế 4x95 | m | 179.700 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế AV-120-0,6 | m | 73.070 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế AV-16-0,6 | m | 12.770 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế AV-35-0,6 | m | 23.410 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CV-1,5 | m | 8.300 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CV-10,0 | m | 49.700 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CV-2,5 | m | 13.500 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CV-240,0 | m | 1.100.300 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CV-4,0 | m | 20.400 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CV-50,0 | m | 219.100 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CV-6,0 | m | 30.000 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CV-95,0 | m | 432.000 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV- 3x25+1x16 | m | 565.320 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV- 3x50+1x25 | m | 1.004.910 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-1 | m | 10.910 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-1,5 | m | 14.010 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-150 | 0 Công ty CP Dây cáp điện | m | 707.360 | — |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-25 | m | 149.120 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-2x1,5 | m | 31.320 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-2x10 | m | 151.260 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-2x16 | m | 229.800 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-2x2,5 | m | 38.700 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-2x25 | m | 333.200 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-2x4 | m | 67.820 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-2x4,0 | m | 56.200 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-3x1,5 | m | 41.320 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-3x16 | m | 324.630 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-3x2,5 | m | 62.450 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-3x50 | m | 857.020 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-3x6 | m | 127.660 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-3x95 | m | 1.665.690 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-4x1,5 | m | 52.570 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-4x16 | m | 416.660 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-4x2,5 | m | 79.490 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-4x25 | m | 617.720 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-4x50 | m | 1.152.390 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-50 | m | 279.530 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-6,0 | m | 41.490 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CVV-95 | m | 544.860 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CXV-150 | m | 698.400 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CXV-16 | m | 79.800 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CXV-185 | m | 869.600 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CXV-2x1,5 | m | 29.500 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CXV-2x2,5 | m | 41.300 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CXV-6 | m | 33.700 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CXV-95 | m | 448.800 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CXV/DSTA- 3x16+1x10 | m | 348.800 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CXV/DSTA- 4x10 | m | 254.400 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CXV/DSTA- 4x16 | m | 369.700 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế CXV/DSTA- 4x25 Cáp vặn xoắn hạ thế LV- ABC - 2x10 | m | 550.900 | — | |
| Cáp điện lực hạ thế chống cháy CXV/FR-120 | m | 640.900 | — | |
| Công tắc 1 chiều A6M/1 | cái | 14.630 | — | |
| Công tắc 2 chiều A6M/2 Ổ cắm đồng trục TV loại 75Ohm | cái | 24.444 | — | |
| Cần đèn MFC1,2 chụp đầu cột cao 2,2m vươn 1,2m | Lớp vỏ bao 210/215, cao 600mm, dày 5mm. Thân cần đk60mm, dày 3mm, cao 1600mm, vươn 00 1200mm. 6 bulo | cái | 2.520.000 | — |
| Cần đèn MFC1,5 chụp đầu cột cao 1,58m vươn 1,5m | 00 1500mm. 6 bulon 10x30 + | cái | 2.300.000 | — |
| Cần đèn đơn MFA1-1 đk 49mm, cao 2m, vươn 1m | cái | 945.000 | — | |
| Cần đèn đơn MFA1-2 đk49mm, cao 2m, vươn 1m | cái | 1.020.000 | — | |
| Cần đèn đơn MFB1.5-2 đk60mm, cao 2m vươn 1,5m | cái | 1.320.000 | — | |
| Cầu dao 1 pha 20A MP6-C120 | cái | 47.130 | — | |
| Cầu dao 1 pha 25A MP6-C125 | cái | 47.130 | — | |
| Cầu dao 1 pha 32A MP6-C132 | cái | 47.130 | — | |
| Cầu dao 1 pha 40A MP6-C140 | cái | 47.130 | — | |
| Cầu dao 1 pha 50A MP6-C150 | cái | 70.833 | — | |
| Cầu dao 1 pha 63A MP6-C163 | cái | 70.833 | — | |
| Cầu dao 2 pha 16A MP6-C216 | cái | 102.963 | — | |
| Cầu dao 2 pha 20A MP6-C220 | cái | 102.963 | — | |
| Cầu dao 2 pha 25A MP6-C225 | cái | 102.963 | — | |
| Cầu dao 2 pha 32A MP6-C232 | cái | 102.963 | — | |
| Cầu dao 2 pha 40A MP6-C240 | cái | 102.963 | — | |
| Cầu dao 2 pha 50A MP6-C250 | cái | 152.778 | — | |
| Cầu dao 2 pha 63A MP6-C263 Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 16A | cái | 152.778 | — | |
| Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 16A RCBO-15/216 | cái | 380.556 | — | |
| Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 20A RCBO-30/220 | cái | 380.556 | — | |
| Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 32A RCBO-30/232 | cái | 380.556 | — | |
| Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 40A RCBO-30/240 | cái | 412.870 | — | |
| Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 63A RCBO-30/263 | cái | 584.167 | — | |
| Cầu dao tự động 15A SB-15 | cái | 43.611 | — | |
| Cầu dao tự động 20A SB-20 Ổ cắm sạc USB type A & type C, | cái | 43.611 | — | |
| Cột đèn chiếu sáng MFL10 liền cần đơn cao 10m | vươn =1,5m; Mặt bích | cái | 6.160.000 | — |
| Cột đèn chiếu sáng MFL11 liền cần đơn cao 11m | cái | 7.600.000 | — | |
| Cột đèn chiếu sáng MFL7 liền cần đơn cao 7m | vươn =1,2m; Mặt | cái | 3.960.000 | — |
| Cột đèn chiếu sáng MFL8 liền cần đơn cao 8m | cái | 4.670.000 | — | |
| Cột đèn chiếu sáng MFL9 liền cần đơn cao 9m | cái | 5.950.000 | — | |
| Cột đèn chiếu sáng: có 4 gân tăng c lề cửa cột Cột đèn chiếu sáng MFL6 liền cần đơn cao 6m | cái | 3.650.000 | — | |
| DC 5V-2.1A A6USB-A/C Ổ cắm 2 chấu A6US | cái | 21.481 | — | |
| DLS-207T/N/V Led tấm 20W 300x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-3030T/N | cái | 455.278 | — | |
| Dimmer điều chỉnh độ sáng đèn Led (200W) A6V200-LED | cái | 522.685 | — | |
| Dây điện CV/LF-1,5 (7/0,52) - 0,6/1 kV | m | 10.020 | — | |
| Dây điện CV/LF-10 (7/1,35)-0,6/1 kV | m | 60.080 | — | |
| Dây điện CV/LF-2,5 (7/0,67)-0,6/1 kV | m | 16.330 | — | |
| Dây điện VC/LF-0,5 (F 0,80) - 300/500V | m | 3.890 | — | |
| Dây điện VC/LF-0,75 (F 0,97) - 300/500V | m | 6.440 | — | |
| Dây điện VCmd-2x0.5-(2x16/0,2) | m | 6.200 | — | |
| Dây điện VCmd-2x0.75-(2x24/0,2) | m | 8.700 | — | |
| Dây điện VCmd-2x1-(2x32/0,2) | m | 11.200 | — | |
| Dây điện VCmd-2x1.5-(2x30/0,25) | m | 16.000 | — | |
| Dây điện VCmd-2x2.5-(2x50/0,25) | m | 25.900 | — | |
| Dây điện VCmd/LF-2x0,5-0,6/1 kV | m | 7.460 | — | |
| Dây điện VCmd/LF-2x0,75 -0,6/1 kV | m | 10.520 | — | |
| Dây điện VCmd/LF-2x1,5-0,6/1 kV | m | 19.260 | — | |
| Dây điện VCmd/LF-2x1-0,6/1 kV | m | 13.520 | — | |
| Dây điện VCmd/LF-2x2,5-0,6/1 kV | m | 31.210 | — | |
| Dây điện VCmo/LF-2x1,0-300/500 V | m | 15.060 | — | |
| Dây điện VCmo/LF-2x1,5-300/500 V | m | 21.210 | — | |
| Dây điện VCmo/LF-2x6-300/500 V | m | 77.180 | — | |
| Dây điện VCmt-3x0.75-(2x24/0,2) | m | 14.600 | — | |
| Dây điện VCmt-3x1-(2x32/0,2) | m | 18.100 | — | |
| Dây điện VCmt-3x1.5-(2x30/0,25) | m | 25.900 | — | |
| Dây điện VCmt-3x2.5-(2x50/0,25) | m | 40.800 | — | |
| Dây điện VCmt-3x4-(2x56/0,3) | m | 61.100 | — | |
| Dây đồng trần xoắn C-10 | m | 60.470 | — | |
| Dây đồng trần xoắn C-50 | m | 286.390 | — | |
| Dù che tủ | cái | 9.000.000 | — | |
| Giá đỡ tấm pin NLMT đơn (1tấm) | Chụp đầu trụ đk76- 4mm và part đỡ 3x400x110mm | cái | 1.480.000 | — |
| Giá đỡ tấm pin NLMT đơn (2tấm) | Chụp đầu trụ đk88- 3mm và part đỡ 3x400x110mm | cái | 1.820.000 | — |
| Hạt Tivi, S18 series | cái | 36.990 | — | |
| Hạt công tắc 1 chiều, S18 series | cái | 9.390 | — | |
| Hạt công tắc 1 chiều, VDEAKING | cái | 26.870 | — | |
| Hạt công tắc 2 chiều, S18 series | cái | 16.380 | — | |
| Hạt công tắc 2 chiều, VDEAKING | cái | 35.790 | — | |
| Hạt công tắc 2 cực 20A, S18 series | cái | 64.040 | — | |
| Hạt công tắc 2 cực 20A, VDEAKING | cái | 107.180 | — | |
| Hạt internet CAT5, VDEAKING | cái | 122.820 | — | |
| Hạt internet CAT6, VDEAKING | cái | 147.200 | — | |
| Hạt internet, S18 series | cái | 60.352 | — | |
| Hạt điện thoại, S18 series | cái | 45.640 | — | |
| Hạt điện thoại, VDEAKING | cái | 71.030 | — | |
| Hạt Ổ cắm đơn 2 chấu 16A, VDEAKING | cái | 27.510 | — | |
| Hạt Ổ cắm đơn 3 chấu 16A, VDEAKING | cái | 55.200 | — | |
| Hệ thống điều khiển: SL-đk100 Singal AmplifierDMX signal isolateđk amplifier 122(L)x55(W)x38(H)mm; DC6~36V/AC100-240V; ≤2W; 1000V; DMX512; Support automatic ađKDressing; IP65-66; | bộ | 4.650.000 | — | |
| Hộp nối cáp liên thông kín nước TMC-B1 IP68 | bộ | 210.000 | — | |
| Hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước TMC-3S/6A-10A IP68 | bộ | 1.510.000 | — | |
| Hộp nổi HDV 100x100x47mm - Model ABO100 | cái | 27.000 | — | |
| Icu=42kA Khởi động từ loại 9A, 12A | cái | 257.600 | — | |
| Khung móng M16x240x240x525 | cái | 340.000 | — | |
| Khung móng M16x340x340x500 | cái | 400.000 | — | |
| Khung móng M24x300x300x675 | cái | 630.000 | — | |
| Khung móng cột đa giác M24x1375x8 | cái | 2.250.000 | — | |
| Khởi động từ loại 18A, 22A | cái | 467.360 | — | |
| Khởi động từ loại 32A, 40A | cái | 805.000 | — | |
| Khởi động từ loại 50A, 65A | cái | 964.160 | — | |
| Khởi động từ loại 75A, 85A | cái | 1.500.520 | — | |
| Kẹp đỡ ống HDV đk16 - Model MCL16 | cái | 1.396 | — | |
| Kẹp đỡ ống HDV đk20 - Model MCL20 | cái | 1.666 | — | |
| Kẹp đỡ ống HDV đk25 - Model MCL25 | cái | 2.236 | — | |
| Kẹp đỡ ống HDV đk32 - Model MCL32 | cái | 4.096 | — | |
| Kẹp đỡ ống HDV đk40 - Model MCL40 | cái | 6.750 | — | |
| Led Downlight âm trần (dạng hộp, vuông) 2x7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) DLS-207T/N/V | cái | 693.796 | — | |
| Led Downlight âm trần 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL-18T/V | cái | 185.370 | — | |
| Led Downlight âm trần 6W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL- 6T/V | cái | 69.815 | — | |
| Led Downlight âm trần 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL- 9T/V | cái | 82.130 | — | |
| Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-12T/V | cái | 138.704 | — | |
| Led Panel Âm trần- Tròn 12W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-12T/N/V | cái | 138.704 | — | |
| Led Panel Âm trần- Tròn 18W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL-18T/N/V | cái | 279.167 | — | |
| Led Panel Âm trần- Tròn 7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-7T/N/V | cái | 96.759 | — | |
| Led Panel Âm trần- Vuông 6W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-6T/V | cái | 113.796 | — | |
| Led Panel Âm trần- Vuông 9W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-9T/V | cái | 147.407 | — | |
| Led Panel đa năng 12W 3 màu MRPL-12/3C | cái | 314.722 | — | |
| Led Panel đa năng 18W 3 màu MRPL-18/3C | cái | 443.426 | — | |
| Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-12T/V | cái | 109.630 | — | |
| Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-18T/V | cái | 150.185 | — | |
| Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-12T/V | cái | 195.926 | — | |
| Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-18T/V | cái | 262.315 | — | |
| Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 24W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-24T/V | cái | 361.204 | — | |
| Led bulb nhựa 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LBD-12T/ V | cái | 55.556 | — | |
| Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) | cái | 116.111 | — | |
| Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) | cái | 176.759 | — | |
| Led bán nguyệt 48W thân nhựa ánh sáng trắng (T) | cái | 239.722 | — | |
| Led chiếu sáng khẩn cấp 2x3W EML2 | cái | 835.556 | — | |
| Led chiếu sáng đường phố 100W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-100N/V | cái | 2.091.852 | — | |
| Led chiếu sáng đường phố 150W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-150N/V | cái | 2.685.463 | — | |
| Led chiếu sáng đường phố 200W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-200N/V | cái | 3.580.741 | — | |
| Led chiếu sáng đường phố 50W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LST3-50T/V | cái | 1.424.444 | — | |
| Led chiếu điểm (Gắn nổi) 12W SSL-12V | cái | 401.296 | — | |
| Led chiếu điểm (Gắn nổi) 7W SSL-7V | cái | 370.926 | — | |
| Led chiếu điểm (Gắn ray) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-12T/V/N | cái | 294.722 | — | |
| Led chiếu điểm (Gắn ray) 8W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-8T/V/N | cái | 246.759 | — | |
| Led chống thấm (IP65) 20W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LWP2- 20T/V | cái | 479.630 | — | |
| Led chống thấm (IP65) 40W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LWP2- 40T/V | cái | 748.889 | — | |
| Led downlight âm trần khẩn cấp 3W EM-AT | cái | 830.926 | — | |
| Led highbay Nhà xưởng 100W HBE2-100T | cái | 2.149.074 | — | |
| Led highbay Nhà xưởng 150W HBE2-150T | cái | 2.480.648 | — | |
| Led highbay Nhà xưởng 150W HBV2-150T | cái | 1.646.296 | — | |
| Led highbay Nhà xưởng 200W HBE-200T | cái | 4.137.222 | — | |
| Led highbay Nhà xưởng 200W HBE2-200T | cái | 3.889.074 | — | |
| Led highbay Nhà xưởng 240W HBE-240T | cái | 4.882.778 | — | |
| Led hightbay Nhà xưởng 100W HBV2-100T | cái | 1.071.481 | — | |
| Led pha 100W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-100T/V | cái | 1.167.037 | — | |
| Led pha 150W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-150T/V | cái | 1.868.241 | — | |
| Led pha 200W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-200T/V | cái | 2.551.759 | — | |
| Led pha 50W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-50T/V | cái | 482.037 | — | |
| Led thoát hiểm đa năng 1 mặt EX-P | cái | 713.704 | — | |
| Led thoát hiểm đa năng 2 mặt EX-P | cái | 713.704 | — | |
| Led tube bóng thủy tinh 1x18W 1.2m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-120T/V | cái | 113.056 | — | |
| Led tube bóng thủy tinh 1x28W 1.2m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT3-120T | cái | 137.037 | — | |
| Led tube bóng thủy tinh 1x9W 0.6m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-110T/V | cái | 97.407 | — | |
| Led tube bóng thủy tinh 2x9W 0.6m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-210T/V | cái | 167.130 | — | |
| Led tấm 20W 300x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-3030T/N | cái | 455.278 | — | |
| Led tấm 36W 120x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-12030T/N | cái | 839.167 | — | |
| Led tấm 36W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-6060T/N | cái | 722.963 | — | |
| Led tấm 40W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-12030T/N | cái | 839.167 | — | |
| Led ống bơ 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-12T/V | cái | 464.259 | — | |
| Led ống bơ 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-18T/V | cái | 781.481 | — | |
| Led ống bơ 24W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-25T/V | cái | 869.167 | — | |
| MCB 1P 10A, 16A, 20A, 25A, 32A, 40A có Icu=6kA | cái | 47.840 | — | |
| MCB 2P 10A, 16A, 20A, 25A, 32A, 40A có Icu=6kA | cái | 105.800 | — | |
| MCB 3P 10A, 16A, 20A, 25A, 32A, 40A có Icu=6kA | cái | 165.600 | — | |
| MCCB 3P 125A, 150A, 175A, 200A có Icu=30kA | cái | 1.523.520 | — | |
| MCCB 3P 250A, 300A có Icu=42kA | cái | 3.486.430 | — | |
| MCCB 3P 40A, 50A, 63A có Icu=18kA | cái | 548.320 | — | |
| MCCB 3P 75A, 100A có Icu=22kA | cái | 732.320 | — | |
| Mặt chứa hạt công tắc, S18 series | cái | 11.500 | — | |
| Mặt chứa hạt công tắc, VDEAKING | cái | 19.800 | — | |
| Mặt dùng cho 1 thiết bị 120x70mm A601 | cái | 12.222 | — | |
| Mặt dùng cho 2 thiết bị 120x70mm A602 | cái | 12.222 | — | |
| Mặt dùng cho 4,5,6 thiết bị 120x116mm A60456 | cái | 21.667 | — | |
| Mặt dùng cho MCB 1 cực 120x70mm A60MCB1 | cái | 13.981 | — | |
| Mặt dùng cho cầu dao an toàn 120x70mm A60SB | cái | 14.722 | — | |
| Nút nhấn chuông 3A A6MBP Dimmer điều chỉnh độ sáng đèn | cái | 27.685 | — | |
| Nối răng HDV đk16 - Model SCO16 | cái | 2.800 | — | |
| Nối răng HDV đk20 - Model SCO20 | cái | 3.496 | — | |
| Nối răng HDV đk25 - Model SCO25 | cái | 4.592 | — | |
| Nối răng HDV đk32 - Model SCO32 | cái | 6.750 | — | |
| Nối trơn HDV đk16 - Model COU16 | NSX: SP/Sino | cái | 1.174 | — |
| PVC Cáp điện lực hạ thế CVV- 3x16+1x10 | m | 391.730 | — | |
| PVC Cáp điện lực hạ thế CXV/DSTA- 3x10+1x6 | m | 233.400 | — | |
| Quạt hút âm trần AFC2-130 (đk quạt 135mm) AFC2-130 | cái | 523.889 | — | |
| Quạt hút âm trần AFC2-250 (đk quạt 155mm) AFC2-250 | cái | 547.130 | — | |
| Quạt hút âm tường AF2-150 (đk quạt 150mm) AF2-150 | cái | 543.611 | — | |
| Quạt hút âm tường AF2-200 (đk quạt 200mm) AF2-200 | cái | 608.241 | — | |
| Quạt thông gió gắn trần 12,5m3/phút | cái | 506.000 | — | |
| Quạt thông gió gắn trần 5,5 m3/phút | cái | 417.680 | — | |
| Quạt thông gió gắn tường 14,5m3/phút | cái | 377.200 | — | |
| Quạt thông gió gắn tường 18,5m3/phút | cái | 529.000 | — | |
| Quạt thông gió gắn tường 9,5m3/phút, | cái | 349.600 | — | |
| Quạt trần điện 3 cánh (công suất 66 71w) | cái | 1.167.000 | — | |
| Ruột gà HDV đk16mm - Model COR16CC | m | 4.500 | — | |
| Ruột gà HDV đk20mm - Model COR20CC | m | 5.200 | — | |
| Ruột gà HDV đk25mm - Model COR25CC | m | 7.500 | — | |
| Ruột gà HDV đk32mm - Model COR32CC | m | 14.400 | — | |
| Rơle nhiệt loại 0.63-22A | cái | 178.480 | — | |
| Rơle nhiệt loại 18-40A | cái | 248.400 | — | |
| Rơle nhiệt loại 34-85A | cái | 576.840 | — | |
| Sản phẩm Vanlock/Sino của NPP: Công Đế âm đơn nhựa chống cháy | Việt Khải Hưng | cái | 3.910 | — |
| TM/GPRS/4G Tủ điện chiếu sáng GPRS 30A | bộ | 58.000.000 | — | |
| Trụ đèn dẫn lối POLAR + bóng Led 18-25W | bộ | 4.090.000 | — | |
| Trụ đèn dẫn lối POLAR + bóng Led 7-15W | bộ | 3.970.000 | — | |
| Tủ kim loại chứa đến 14 modul | cái | 315.560 | — | |
| Tủ kim loại chứa đến 18 modul | cái | 461.840 | — | |
| Tủ kim loại chứa đến 24 modul | cái | 681.720 | — | |
| Tủ kim loại chứa đến 36 modul | cái | 963.240 | — | |
| Tủ điện DCS 3 pha 100A | bộ | 32.500.000 | — | |
| Tủ điện DCS 3 pha 50A | bộ | 23.573.000 | — | |
| Tủ điện DCS 3 pha 60A | bộ | 27.473.000 | — | |
| Tủ điện DCS 3 pha 75A | bộ | 28.818.000 | — | |
| Tủ điện chiếu sáng GPRS 100A Hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước | bộ | 82.000.000 | — | |
| Tủ điện chiếu sáng GPRS 50A | bộ | 67.300.000 | — | |
| Tủ điện chiếu sáng GPRS 75A | bộ | 72.600.000 | — | |
| Tủ điện chiếu sáng thông minh GPRS 100A Bộ điều khiển thông minh tại đèn | bộ | 79.200.000 | — | |
| Tủ điện chiếu sáng thông minh GPRS 60A | bộ | 69.500.000 | — | |
| Tủ điện chiếu sáng thông minh GPRS 75A | bộ | 71.500.000 | — | |
| Tủ điện nhựa chứa 2-4 modul | cái | 107.640 | — | |
| Tủ điện nhựa chứa 5-8 modul | cái | 211.600 | — | |
| Tủ điện nhựa chứa 9-12 modul | cái | 244.720 | — | |
| Tủ điện âm tường 10-12 kênh TS-10 | cái | 271.296 | — | |
| Tủ điện âm tường 11-14 kênh TS-14 | cái | 350.926 | — | |
| Tủ điện âm tường 15-20 kênh TS-20 | cái | 422.593 | — | |
| VDEAKING Hạt Tivi, VDEAKING | cái | 70.840 | — | |
| Vật liệu điện của Công ty TNHH TM - Led bulb nhựa 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LBD-9T/ V | cái | 44.444 | — | |
| Xà bắt pha | cái | 1.020.000 | — | |
| bộ) và các sản phẩm khác: Tủ điện chiếu sáng thông minh GPRS 50A | bộ | 66.300.000 | — | |
| gang/thân nhôm Cột Pine đế gang + thân nhôm Cột Nouvo + thân nhôm Chùm CH02-4 | cái | 1.340.000 | — | |
| năm. Đèn FS168 - 40W | bộ | 10.200.000 | — | |
| quạt 155mm) AFC2-250 Cầu dao 1 pha 16A MP6-C116 | cái | 47.130 | — | |
| thọ 100.000 giờ Bộ đèn pha MISUN Led 150W- 190W | bộ | 15.937.000 | — | |
| vỏ PVC/FR Cáp điện lực hạ thế chống cháy CXV/FR-2,5 | m | 21.800 | — | |
| Đèn FS168 - 60W | bộ | 13.800.000 | — | |
| Đèn FS168 - 80W | bộ | 17.800.000 | — | |
| Đèn Led ACURA 100W | bộ | 8.270.000 | — | |
| Đèn Led ACURA 120W | bộ | 9.690.000 | — | |
| Đèn Led ACURA 150W | bộ | 10.300.000 | — | |
| Đèn Led ACURA 180W | bộ | 10.950.000 | — | |
| Đèn Led ACURA 200W | bộ | 11.550.000 | — | |
| Đèn Led ACURA 60W | bộ | 7.820.000 | — | |
| Đèn Led ACURA 80W | bộ | 7.950.000 | — | |
| Đèn Led CMOS 107W | bộ | 9.500.000 | — | |
| Đèn Led CMOS 123W | bộ | 11.260.000 | — | |
| Đèn Led CMOS 139W | bộ | 11.500.000 | — | |
| Đèn Led CMOS 150W | bộ | 11.900.000 | — | |
| Đèn Led CMOS 160W | bộ | 12.300.000 | — | |
| Đèn Led CMOS 180W Đèn năng lượng mặt trời MFUHAILIGHT | iệu suất phát quang | bộ | 13.500.000 | — |
| Đèn Led CMOS 60W | bộ | 7.130.000 | — | |
| Đèn Led CMOS 70W | bộ | 7.510.000 | — | |
| Đèn Led CMOS 75W | bộ | 7.630.000 | — | |
| Đèn Led CMOS 80W | bộ | 8.180.000 | — | |
| Đèn Led CMOS 90W | bộ | 8.420.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP06 100W | cái | 1.814.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP06 10W | cái | 269.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP06 150W | cái | 2.566.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP06 200W | cái | 4.046.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP06 20W | cái | 377.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP06 30W | cái | 436.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP06 50W | cái | 632.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP06 70W | cái | 1.308.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP10 100W | cái | 1.084.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP10 10W | cái | 201.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP10 150W | cái | 1.748.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP10 200W | cái | 2.610.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP10 20W | cái | 251.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP10 30W | cái | 321.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP10 50W | cái | 442.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP10 70W | cái | 786.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP12 100W | cái | 1.084.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP12 10W | cái | 201.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP12 150W | cái | 1.748.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP12 200W Đèn Led chiếu pha CP07 150W (60 | cái | 2.610.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP12 20W | cái | 251.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP12 30W | cái | 321.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha CP12 50W | cái | 442.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha NLMT CP02.SL.RF 150W | cái | 7.000.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha NLMT CP03.SL.RAD 100W.V2 | cái | 1.286.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha NLMT CP03.SL.RAD 200W.V2 | cái | 1.734.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha NLMT CP03.SL.RAD 300W.V2 | cái | 2.368.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha NLMT CP03.SL.RAD 400W.V2 | cái | 3.448.000 | — | |
| Đèn Led Chiếu pha NLMT CP03.SL.RAD 500W.V2 | cái | 4.286.000 | — | |
| Đèn Led Chỉ dẫn CD01 40x20/2.2W (PCCC-1 mặt) | cái | 889.000 | — | |
| Đèn Led DMC 100W | bộ | 9.380.000 | — | |
| Đèn Led DMC 120W | bộ | 9.850.000 | — | |
| Đèn Led DMC 140W | bộ | 10.670.000 | — | |
| Đèn Led DMC 150W | bộ | 11.050.000 | — | |
| Đèn Led DMC 180W | bộ | 14.600.000 | — | |
| Đèn Led DMC 30W | bộ | 4.880.000 | — | |
| Đèn Led DMC 40W | bộ | 5.570.000 | — | |
| Đèn Led DMC 50W | bộ | 6.180.000 | — | |
| Đèn Led DMC 60W | bộ | 7.000.000 | — | |
| Đèn Led DMC 70W | bộ | 7.773.000 | — | |
| Đèn Led DMC 75W | bộ | 7.873.000 | — | |
| Đèn Led DMC 80W | bộ | 8.182.000 | — | |
| Đèn Led DMC 90W | bộ | 8.440.000 | — | |
| Đèn Led Downlight khẩn cấp AT07.KC 90/5W 6500K-PCCC | cái | 890.000 | — | |
| Đèn Led FL18, công suất 5W-15W | bộ | 3.170.000 | — | |
| Đèn Led FL19, công suất 5W-15W | bộ | 3.230.000 | — | |
| Đèn Led GL02, công suất 30W- 50W | bộ | 6.380.000 | — | |
| Đèn Led GL02, công suất 55W- 80W | bộ | 7.200.000 | — | |
| Đèn Led GL03, công suất 30W- 50W | bộ | 7.680.000 | — | |
| Đèn Led GL03, công suất 55W- 80W | bộ | 8.400.000 | — | |
| Đèn Led GL07, công suất 30W- 50W | bộ | 6.860.000 | — | |
| Đèn Led GL07, công suất 55W- 80W | bộ | 7.470.000 | — | |
| Đèn Led GL09, công suất 30W- 50W | bộ | 7.020.000 | — | |
| Đèn Led GL09, công suất 55W- 80W | bộ | 7.650.000 | — | |
| Đèn Led Highbay HB03 290/100W.PLUS | cái | 2.140.000 | — | |
| Đèn Led Highbay HB03 350/120W.PLUS | cái | 2.878.000 | — | |
| Đèn Led Highbay HB03 350/150W.PLUS | cái | 3.210.000 | — | |
| Đèn Led Highbay HB03 390/200W.PLUS | cái | 4.280.000 | — | |
| Đèn Led Highbay HB03 390/250W.PLUS | cái | 5.350.000 | — | |
| Đèn Led Highbay HB06 255/100W.PLUS | cái | 1.644.000 | — | |
| Đèn Led Highbay HB06 300/150W.PLUS | cái | 1.773.000 | — | |
| Đèn Led Highbay HB06 300/200W.PLUS | cái | 2.031.000 | — | |
| Đèn Led Highbay HBM02 100W.PLUS | cái | 2.621.000 | — | |
| Đèn Led Highbay HBM02 150W.PLUS | cái | 3.531.000 | — | |
| Đèn Led Highbay HBM02 200W.PLUS | cái | 4.280.000 | — | |
| Đèn Led Highbay HBM02 250W.PLUS | cái | 5.885.000 | — | |
| Đèn Led KMC 100W | bộ | 7.000.000 | — | |
| Đèn Led KMC 120W | bộ | 7.500.000 | — | |
| Đèn Led KMC 140W | bộ | 9.000.000 | — | |
| Đèn Led KMC 150W | bộ | 9.091.000 | — | |
| Đèn Led KMC 180W | bộ | 10.000.000 | — | |
| Đèn Led KMC 200W | bộ | 10.909.000 | — | |
| Đèn Led KMC 30W | bộ | 4.600.000 | — | |
| Đèn Led KMC 40W | bộ | 4.800.000 | — | |
| Đèn Led KMC 50W | bộ | 4.909.000 | — | |
| Đèn Led KMC 60W | bộ | 5.600.000 | — | |
| Đèn Led KMC 70W | bộ | 5.909.000 | — | |
| Đèn Led KMC 80W | bộ | 6.200.000 | — | |
| Đèn Led KMC 90W | bộ | 6.300.000 | — | |
| Đèn Led Khẩn cấp KC01 2W trắng/vàng-PCCC | cái | 713.000 | — | |
| Đèn Led Khẩn cấp KC02 10W trắng/vàng-PCCC | cái | 741.000 | — | |
| Đèn Led Khẩn cấp KC03 8W trắng/vàng-PCCC | cái | 667.000 | — | |
| Đèn Led Khẩn cấp KC04 6W trắng/vàng-PCCC | cái | 528.000 | — | |
| Đèn Led Khẩn cấp KC05 3W trắng/vàng-PCCC | cái | 286.000 | — | |
| Đèn Led Panel P05 300x1200/50W.PLUS | cái | 1.855.000 | — | |
| Đèn Led Panel P05 600x600/50W.PLUS | cái | 1.855.000 | — | |
| Đèn Led Panel P06 300x1200/50W (KPK) | cái | 924.000 | — | |
| Đèn Led Panel P06 300x300/15W | cái | 366.000 | — | |
| Đèn Led Panel P06 300x600/25W | cái | 474.000 | — | |
| Đèn Led Panel P06 320x1280/48W.Plus (Nổi trần) | cái | 1.189.000 | — | |
| Đèn Led Panel P06 600x600/50W (KPK) | cái | 924.000 | — | |
| Đèn Led Panel P06 640x640/48W.Plus (Nổi trần) | cái | 1.189.000 | — | |
| Đèn Led Panel P06.UGR 300x1200/48W. PLUS | cái | 1.140.000 | — | |
| Đèn Led Panel P06.UGR 600x600/48W. PLUS | cái | 1.140.000 | — | |
| Đèn Led Panel P07 150x1200/28W.PLUS (KPK) | cái | 1.109.000 | — | |
| Đèn Led Panel P07 300x1200/35W.PLUS (KPK) | cái | 1.298.000 | — | |
| Đèn Led Panel P07 300x1200/35W.UGR.PLUS (KPK) | cái | 1.498.000 | — | |
| Đèn Led Panel P07 300x1200/48W.PLUS (KPK) | cái | 1.607.000 | — | |
| Đèn Led Panel P07 300x1200/48W.UGR.PLUS (KPK) | cái | 1.882.000 | — | |
| Đèn Led Panel P07 300x1200/50W.PLUS (KPK) | cái | 1.607.000 | — | |
| Đèn Led Panel P07 300x300/24W.PLUS (KPK) | cái | 816.000 | — | |
| Đèn Led Panel P07 300x600/28W.PLUS (KPK) | cái | 976.000 | — | |
| Đèn Led Panel P07 600x1200/75W.PLUS (KPK) | cái | 2.584.000 | — | |
| Đèn Led Panel P07 600x600/35W.PLUS (KPK) | cái | 1.298.000 | — | |
| Đèn Led Panel P07 600x600/35W.UGR.PLUS (KPK) | cái | 1.498.000 | — | |
| Đèn Led Panel P07 600x600/48W.PLUS (KPK) | cái | 1.607.000 | — | |
| Đèn Led Panel P07 600x600/48W.UGR.PLUS (KPK) | cái | 1.882.000 | — | |
| Đèn Led Panel P07 600x600/50W.PLUS (KPK) | cái | 1.607.000 | — | |
| Đèn Led Panel P08 300x1200/50W (KPK) | cái | 1.150.000 | — | |
| Đèn Led Panel P08 600x1200/100W (KPK) | cái | 2.280.000 | — | |
| Đèn Led Panel P08 600x600/50W (KPK) | cái | 1.150.000 | — | |
| Đèn Led Panel chống chói P06.UGR19.T 600x600/50W | cái | 956.000 | — | |
| Đèn Led Panel chống chói P06.UGR19.V 600x600/50W | cái | 956.000 | — | |
| Đèn Led VS-DD-K 100W | bộ | 6.819.000 | — | |
| Đèn Led VS-DD-K 120W | bộ | 7.828.000 | — | |
| Đèn Led VS-DD-K 150W | bộ | 7.973.000 | — | |
| Đèn Led VS-DD-K 180W | bộ | 9.402.000 | — | |
| Đèn Led VS-DD-K 200W | bộ | 11.693.000 | — | |
| Đèn Led VS-DD-K 60W | bộ | 6.390.000 | — | |
| Đèn Led VS-DD-K 80W | bộ | 6.654.000 | — | |
| Đèn Led VS-DD-T 100W | bộ | 8.260.000 | — | |
| Đèn Led VS-DD-T 120W | bộ | 8.960.000 | — | |
| Đèn Led VS-DD-T 150W | bộ | 9.660.000 | — | |
| Đèn Led VS-DD-T 180W | bộ | 10.360.000 | — | |
| Đèn Led VS-DD-T 200W | bộ | 11.060.000 | — | |
| Đèn Led VS-DD-T 60W | bộ | 6.860.000 | — | |
| Đèn Led VS-DD-T 80W | bộ | 7.560.000 | — | |
| Đèn Led bán nguyệt dài 120cm, 40W | cái | 223.560 | — | |
| Đèn Led bán nguyệt dài 120cm, 50W | cái | 257.600 | — | |
| Đèn Led bán nguyệt dài 30cm, 10W | cái | 95.680 | — | |
| Đèn Led bán nguyệt dài 60cm, 20W | cái | 147.200 | — | |
| Đèn Led chiếu pha CP07 150W (60 độ-90 độ) | cái | 4.922.000 | — | |
| Đèn Led chiếu pha CP07 200W (60 độ-90 độ) | cái | 6.420.000 | — | |
| Đèn Led chiếu pha CP07 250W (60 độ-90 độ) | cái | 8.560.000 | — | |
| Đèn Led chiếu pha CP07 400W (60 độ-90 độ) | cái | 16.600.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM100W, công suất 100W | bộ | 8.636.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM120W, công suất 120W | bộ | 8.909.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM150W, công suất 150W | bộ | 10.000.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM180W, công suất 180W | bộ | 12.273.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM200W, công suất 200W | bộ | 13.182.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM30W, công suất 30W | bộ | 3.864.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM40W, công suất 40W | bộ | 3.955.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM50W, công suất 50W | bộ | 4.864.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM60W, công suất 60W | bộ | 5.000.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM70W, công suất 70W | bộ | 7.136.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM75W, công suất 75W | bộ | 7.227.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM80W, công suất 80W | bộ | 7.364.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM90W, công suất 90W | bộ | 7.818.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD012 100W | cái | 3.314.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD012 120W | cái | 3.520.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD012 60W | cái | 2.484.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD012 70W | cái | 2.590.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD012 80W | cái | 2.692.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 100W | cái | 4.708.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 100w.QB | cái | 5.178.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 120W | cái | 4.992.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 120w.QB | cái | 5.490.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 150W | cái | 7.018.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 150w.QB | cái | 7.718.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 200W | cái | 8.062.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 200w.QB | cái | 8.868.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 30W | cái | 1.056.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 60W | cái | 3.564.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 70W | cái | 3.802.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 70w.QB | cái | 4.181.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 100W | cái | 7.597.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 100w.QB, tuổi thọ 100.000 giờ | cái | 8.356.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 120W | cái | 8.239.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 120W.NEMA | cái | 8.560.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 150W | cái | 8.988.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 150W.NEMA | cái | 9.309.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 180W | cái | 9.416.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 200W | cái | 10.165.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 80W | cái | 7.169.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD05 100w.QB, tuổi thọ 100.000 giờ | cái | 7.500.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD05 120w.QB, tuổi thọ 100.000 giờ | cái | 8.900.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD05 150w.QB, tuổi thọ 100.000 giờ | cái | 9.900.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 100W | cái | 6.318.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 100W.NEMA | cái | 6.848.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 120W | cái | 6.524.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 120W.NEMA | cái | 7.062.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 150W | cái | 6.732.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 150W.NEMA | cái | 7.276.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 200W | cái | 8.284.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 200W.NEMA | cái | 8.881.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 80W | cái | 5.074.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 80W.NEMA | cái | 5.564.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 80W.QB, tuổi thọ 100.000 giờ | cái | 5.581.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD09 30W.PLUS | cái | 1.284.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD09 50W.PLUS | cái | 1.498.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD10 100W | cái | 6.318.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD10 120W.NEMA | cái | 7.062.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD10 150W | cái | 6.732.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD10 150W.NEMA | cái | 7.276.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD10 200W | cái | 8.284.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường CSD10 250W | cái | 8.668.000 | — | |
| Đèn Led chiếu sáng đường NLMT CSD05.SL.RF 100W.V2 | cái | 2.434.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT04 110/10W | cái | 180.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT04 110/12W | cái | 188.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT04 155/16W | cái | 328.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT04 155/25W | cái | 381.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT04 90/10W | cái | 156.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT04 90/8W | Đông | cái | 150.000 | — |
| Đèn Led downlight AT24 110/10W.PLUS | cái | 198.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT24 110/12W.PLUS | cái | 214.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT24 90/10W.PLUS | cái | 155.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT24 90/8W.PLUS | cái | 139.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT25 100/16Wx1.PLUS | cái | 610.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT25 108x108/16Wx1.PLUS | cái | 631.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT25 108x208/16Wx2.PLUS | cái | 1.242.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT25 108x308/16Wx3.PLUS | cái | 1.841.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT25 160x160/10Wx4.PLUS | cái | 1.658.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT25 208x208/16Wx4.PLUS | cái | 2.398.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT25 80/10Wx1.PLUS | cái | 396.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT25 80x160/10Wx2.PLUS | cái | 845.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT25 80x240/10Wx3.PLUS | cái | 1.278.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT25 80x80/10Wx1.PLUS | cái | 428.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT30 155/20W | cái | 291.000 | — | |
| Đèn Led downlight AT30 195/30W | cái | 359.000 | — | |
| Đèn Led downlight có viền màu loại Eri, 12W | cái | 128.000 | — | |
| Đèn Led downlight loại Mezon, đk125, 9W | cái | 98.150 | — | |
| Đèn Led downlight loại Mezon, đk155, 11W | cái | 103.700 | — | |
| Đèn Led downlight loại Mezon, đk180, 15W | cái | 181.500 | — | |
| Đèn Led downlight loại Mezon, đk90, 7W | cái | 70.000 | — | |
| Đèn Led gắn tường cảm biến GT16.PIR 180/15W | cái | 324.000 | — | |
| Đèn Led panel LP30x120cm, 40W | cái | 828.703 | — | |
| Đèn Led panel LP30x60cm, 28W | cái | 659.259 | — | |
| Đèn Led panel LP60x120cm, 80W | cái | 1.203.703 | — | |
| Đèn Led panel LP60x60cm, 40W | cái | 828.703 | — | |
| Đèn Led pha 150W CDE- SL1278UF-18, công suất 150W OSRAM/CREE RGBW 4in1 Chip Led: OSRAM/CREE RGBW 4in1 DMX512/RđkM | bộ | 24.439.000 | — | |
| Đèn Led pha 50W CDE - SL1236FF-9, 50W,RGBW, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz, DMX512 | bộ | 10.459.000 | — | |
| Đèn Led pha 50W RGB - SL1281UF-12, 50W, RGBW, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz, with anti- glare SHIELD | bộ | 13.088.000 | — | |
| Đèn Led pha 80W RGB - CDE- SL1102UC-36, 80W, RGB, Cree Chips, CRI80, AC100- 240V, 50/60Hz, with anti-glare SHIELD | bộ | 14.934.000 | — | |
| Đèn Led pha 80W RGB - CDE- SL1135FC-48, RGB, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz | bộ | 15.126.000 | — | |
| Đèn Led pha 80W, CDE- SL1235FF-16, RGBW, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz | bộ | 16.378.000 | — | |
| Đèn Led pha 80W, CDE- SL1281UF-12, RGBW, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz | bộ | 13.088.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FDA 200, 185W, 4in1 RGBW, DMX512, Cree Chips, CRI80, AC100-305V, 50/60Hz G | bộ | 26.059.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FDA020, 20W, 4in1 RGBW, DMX512, Cree Chips, CRI80, DC24V | bộ | 6.615.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FDA030, 30W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz | bộ | 6.468.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FDI012, single color, 12W, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz | bộ | 4.410.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FDI012-4-U 4in1 RGBW, 12W, DMX512, Cree Chips,CRI80, DC24V | bộ | 5.880.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FDI020, 20W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz | bộ | 5.145.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FDP060 single color, 60W, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz | bộ | 8.820.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FL100W, công suất 100W | bộ | 5.909.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FL150W, công suất 150W | bộ | 8.636.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FL200W, công suất 200W | bộ | 11.364.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FL250W, công suất 250W | bộ | 13.182.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FL300W, công suất 300W | bộ | 15.000.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FL30W, công suất 30W | bộ | 2.273.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FL350W, công suất 350W | bộ | 15.455.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FL400W, công suất 400W | bộ | 16.364.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FL450W, công suất 450W | bộ | 16.818.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-FL50W, công suất 50W | bộ | 3.182.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-GDB010-C, 10W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz | bộ | 3.308.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-GLB006, 6W, single, Cree Chips, CRI80, AC100- 240V, 50/60Hz | bộ | 2.940.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-GLB006, RGB, DMX, 6W, Cree chips, CRI80, DC24V | bộ | 3.675.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-SL1102UC-24, 50W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz | bộ | 11.428.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-SL1102UC-24, 50W,RGB, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz, with anti- glare SHIELD | bộ | 12.244.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-SL1278UC-36, 100W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz | bộ | 19.573.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-SL1278UD-36, 150W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz | bộ | 20.339.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-SL1278UF, 150W, 4in1 RGBW, DMX512, Cree Chips, CRI80, AC100-305V, 50/60Hz | bộ | 22.932.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-SL1281UD-12, 60W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz | bộ | 15.400.000 | — | |
| Đèn Led pha CDE-SL1281UE-12, 50W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz | bộ | 10.400.000 | — | |
| Đèn Led pha chiếu sáng nghệ thuật CDE-SL1278UC-36, công suất 100W | bộ | 20.615.000 | — | |
| Đèn Led thanh 100W CDE- SL1360BB-72, công suất 100W OSRAM/CREE RGBW 4in1 Chip Led: OSRAM/CREE RGBW 4in1 DMX512/RđkM | bộ | 14.530.000 | — | |
| Đèn Led thanh 74W CDE- SL1307F-20, công suất 74W OSRAM/CREE RGBW 4in1 Chip Led: OSRAM/CREE RGBW 4in1 DMX512/RđkM | bộ | 11.712.000 | — | |
| Đèn Led thanh CDE-SL1303A-18, (1000mm), 22W, single color, AC220V, Cree Chips, CRI80, L1000xW58xH110 | bộ | 6.024.000 | — | |
| Đèn Led thanh CDE-SL1303A-9, (500mm), 11W, single color, AC220V, Cree Chips, CRI80, L500xW58xH110 | bộ | 3.961.000 | — | |
| Đèn Led thanh CDE-SL1303F, 60W 4in1 RGBW, DMX512, Cree Chips, CRI80, DC24V, L1000xW58xH159 | bộ | 9.689.000 | — | |
| Đèn Led thanh CDE-SL1323A-12 (500mm), 12W, 3000K, Cree Chips, CRI80, DC24V, L500xW57xH65 | bộ | 2.142.000 | — | |
| Đèn Led thanhCDE -SL1323A-24, (1000mm) 24W, single color, DC24V, Cree Chips, CRI80, L1000xW57xH65 | bộ | 2.701.000 | — | |
| Đèn Led tán quang ARM, 120cm, 2x20W | cái | 956.482 | — | |
| Đèn Led tán quang ARM, 120cm, 3x20W | cái | 1.512.000 | — | |
| Đèn Led tán quang ARM, 120cm, 4x20W | cái | 1.912.960 | — | |
| Đèn Led tán quang ARM, 60cm, 2x10W | cái | 609.074 | — | |
| Đèn Led tán quang ARM, 60cm, 3x10W | cái | 927.777 | — | |
| Đèn Led ốp tròn chống bụi Mezon, đk225, 18W | cái | 276.000 | — | |
| Đèn Led ốp trần LN08 170x170/12W | cái | 259.000 | — | |
| Đèn Led ốp trần LN08 170x170/15W | cái | 259.000 | — | |
| Đèn Led ốp trần LN08 220x220/22W | cái | 364.000 | — | |
| Đèn Led ốp trần LN08 230x230/18W | cái | 364.000 | — | |
| Đèn Led ốp trần LN08 300x300/24W | cái | 458.000 | — | |
| Đèn Led ốp trần LN08 300x300/30W | cái | 458.000 | — | |
| Đèn Led ốp trần LN09 300/24W | cái | 432.000 | — | |
| Đèn Led ốp trần LN09 300/30W Đèn Led ốp trần LN08 | cái | 432.000 | — | |
| Đèn Led ốp trần LN12 170x170/15W | cái | 272.000 | — | |
| Đèn Led ốp trần LN12 220x220/22W | cái | 381.000 | — | |
| Đèn Led ốp trần LN12 300x300/30W | cái | 482.000 | — | |
| Đèn Led ốp trần LN12.RAD 220/18W (HL) | cái | 432.000 | — | |
| Đèn Led ốp trần LN12.RAD 220/18W (WC) | cái | 432.000 | — | |
| Đèn Led ốp trần LN12.RAD 220x220/18W (HL) | cái | 492.000 | — | |
| Đèn Led ốp vuông OVS, 22x22cm, 18W | cái | 248.148 | — | |
| Đèn Led ốp vuông OVS, 30x30cm, 24W | cái | 333.330 | — | |
| Đèn SOLA E-KMC 100W | bộ | 20.500.000 | — | |
| Đèn SOLA E-KMC 120W | bộ | 21.500.000 | — | |
| Đèn SOLA E-KMC 150W | bộ | 22.500.000 | — | |
| Đèn SOLA E-KMC 40W | bộ | 11.200.000 | — | |
| Đèn SOLA E-KMC 60W | bộ | 14.200.000 | — | |
| Đèn SOLA E-KMC 80W | bộ | 18.600.000 | — | |
| Đèn SOLA KMC 100W | bộ | 31.000.000 | — | |
| Đèn SOLA KMC 120W | bộ | 34.900.000 | — | |
| Đèn SOLA KMC 150W | 00 Công ty TNHH SX-TM | bộ | 41.800.000 | — |
| Đèn SOLA KMC 40W | bộ | 19.450.000 | — | |
| Đèn SOLA KMC 60W | bộ | 24.300.000 | — | |
| Đèn SOLA KMC 80W | bộ | 28.700.000 | — | |
| Đèn THGT (đỏ+vàng+xanh): đk đèn 200mm+ Tay đèn | bộ | 10.400.000 | — | |
| Đèn THGT (đỏ+vàng+xanh): đk đèn 300mm+ Tay đèn | bộ | 13.700.000 | — | |
| Đèn THGT (đỏ+vàng+xanh): đk đèn 400mm+ Tay đèn | bộ | 23.400.000 | — | |
| Đèn THGT (đỏ/vàng/xanh) đường kính 200mm | bộ | 3.540.000 | — | |
| Đèn THGT (đỏ/vàng/xanh) đường kính 300mm | bộ | 5.450.000 | — | |
| Đèn THGT (đỏ/vàng/xanh) đường kính 400mm | bộ | 7.500.000 | — | |
| Đèn THGT đi chậm kích thước 625x300mm | bộ | 8.100.000 | — | |
| Đèn chiếu sáng lớp học loại 2x20W | cái | 301.760 | — | |
| Đèn chữ thập đỏ đường kính 200mm + Tay đèn | bộ | 4.340.000 | — | |
| Đèn chữ thập đỏ đường kính 300mm + Tay đèn | bộ | 4.950.000 | — | |
| Đèn lặp lại (đỏ+vàng+xanh): đk đèn 100mm + Tay đèn | bộ | 8.100.000 | — | |
| Đèn mũi tên (đỏ+vàng+xanh): đk đèn 100mm + Tay đèn | bộ | 17.500.000 | — | |
| Đèn mũi tên xe 2 bánh xanh: đk đèn 100mm + Tay đèn | bộ | 6.700.000 | — | |
| Đèn pha F310 - 100W | bộ | 7.380.000 | — | |
| Đèn pha F310 - 120W | bộ | 8.000.000 | — | |
| Đèn pha F310 - 30W | bộ | 5.700.000 | — | |
| Đèn pha F310 - 40W | bộ | 5.850.000 | — | |
| Đèn pha F310 - 50W | bộ | 6.280.000 | — | |
| Đèn pha F310 - 60W | bộ | 6.380.000 | — | |
| Đèn pha F310 - 70W | bộ | 6.580.000 | — | |
| Đèn pha F310 - 80W | bộ | 6.680.000 | — | |
| Đèn pha F310 - 90W | bộ | 6.800.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 100W | bộ | 4.182.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 120W | bộ | 5.000.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 150W | bộ | 5.182.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 180W | bộ | 6.091.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 200W | bộ | 6.364.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 280W | bộ | 7.727.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 30W | bộ | 2.700.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 330W | bộ | 8.182.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 360W | bộ | 8.818.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 400W | bộ | 10.000.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 40W | bộ | 2.850.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 50W | bộ | 2.950.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 60W | bộ | 3.200.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 70W | bộ | 3.727.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 80W | bộ | 3.818.000 | — | |
| Đèn pha F318 - 90W | bộ | 4.000.000 | — | |
| Đèn pha F328 - 100W | bộ | 8.700.000 | — | |
| Đèn pha F328 - 120W | bộ | 9.250.000 | — | |
| Đèn pha F328 - 150W | bộ | 9.600.000 | — | |
| Đèn pha F328 - 180W | bộ | 10.000.000 | — | |
| Đèn pha F328 - 200W | bộ | 10.500.000 | — | |
| Đèn pha F328 - 240W | bộ | 12.180.000 | — | |
| Đèn pha F328 - 280W | bộ | 12.700.000 | — | |
| Đèn pha F328 - 330W | bộ | 13.800.000 | — | |
| Đèn pha F328 - 400W | bộ | 23.200.000 | — | |
| Đèn pha F328 - 500W | bộ | 24.800.000 | — | |
| Đèn pha F328 - 600W | bộ | 26.200.000 | — | |
| Đèn pha Led VS-DP-G 300W | bộ | 15.430.000 | — | |
| Đèn pha Led VS-DP-G 400W | bộ | 16.800.000 | — | |
| Đèn pha Led VS-DP-G 500W Đèn Led chiếu sáng đường phố ACURA: IK08, tuổi thọ Led ≥60.000 giờ | Công ty CP NL&CSĐT Hoàng Gia · t phát quang ≥135-145Lm/W | bộ | 18.780.000 | — |
| Đèn pha Led VS-DP-G: Hiệu suất phát 50.000÷120.000giờ Đèn pha Led VS-DP-G 200W | Công ty CP Thiết bị Điện Vinshine | bộ | 13.500.000 | — |
| Đèn đường Led CONI-LUX 100W | bộ | 9.450.000 | — | |
| Đèn đường Led CONI-LUX 120W | bộ | 10.055.000 | — | |
| Đèn đường Led CONI-LUX 150W | bộ | 11.300.000 | — | |
| Đèn đường Led CONI-LUX 180W | bộ | 12.680.000 | — | |
| Đèn đường Led CONI-LUX 200W | bộ | 13.765.000 | — | |
| Đèn đường Led CONI-LUX 80W | bộ | 8.900.000 | — | |
| Đèn đường Led Eco 100w | bộ | 7.210.000 | — | |
| Đèn đường Led Eco 120w | bộ | 7.890.000 | — | |
| Đèn đường Led Eco 150w | bộ | 8.450.000 | — | |
| Đèn đường Led Eco 180w | bộ | 9.360.000 | — | |
| Đèn đường Led Eco 50w G | TBCT tháng 4 năm 2026 | bộ | 5.945.000 | — |
| Đèn đường Led Eco 60w | bộ | 6.590.000 | — | |
| Đèn đường Led Eco 80w | bộ | 6.930.000 | — | |
| Đèn đường Led Mosi - 100w | bộ | 5.975.000 | — | |
| Đèn đường Led Mosi - 120w | bộ | 6.340.000 | — | |
| Đèn đường Led Mosi - 150w | bộ | 7.050.000 | — | |
| Đèn đường Led Mosi - 180w | bộ | 7.890.000 | — | |
| Đèn đường Led Mosi - 60w | bộ | 4.990.000 | — | |
| Đèn đường Led Mosi - 80w | bộ | 5.450.000 | — | |
| Đèn đường Led Mosi 50W | bộ | 4.650.000 | — | |
| Đèn đường Led Rava 100W | bộ | 7.200.000 | — | |
| Đèn đường Led Rava 120W | bộ | 7.750.000 | — | |
| Đèn đường Led Rava 150W | bộ | 8.220.000 | — | |
| Đèn đường Led Rava 180W | bộ | 8.990.000 | — | |
| Đèn đường Led Rava 50W | bộ | 5.980.000 | — | |
| Đèn đường Led Rava 60W | bộ | 6.345.000 | — | |
| Đèn đường Led Rava 80W | bộ | 6.890.000 | — | |
| Đèn đếm ngược (đỏ+vàng+xanh) kích thước 520x620mm | bộ | 11.250.000 | — | |
| Đèn đếm ngược (đỏ+vàng+xanh) đường kính 300mm | bộ | 11.400.000 | — | |
| Đế gang đúc TM02 cao 1500mm (đường kính đáy 500) | bộ | 12.479.000 | — | |
| Đế gang đúc TM03 cao 1550mm (đường kính đáy 550) | bộ | 13.250.000 | — | |
| Đế âm vuông HDV chống cháy - Model FMđkV | cái | 8.200 | — | |
| Đế ổ cắm âm sàn kim loại chống gĩ | cái | 60.720 | — | |
| Ống HDV đk16x1,2mm lực nén 320N - Model CL16 | m | 7.945 | — | |
| Ống HDV đk16x1,4mm lực nén 750N - Model CO16 | m | 8.288 | — | |
| Ống HDV đk20x1,5mm lực nén 750N - Model CO20 | m | 11.644 | — | |
| Ống HDV đk20x1,75mm lực nén 1250N - Model Hđk20 | m | 15.068 | — | |
| Ống HDV đk25x1,7mm lực nén 750N - Model CO25 | m | 16.781 | — | |
| Ống HDV đk32x1,9mm lực nén 750N - Model CO32 | m | 29.110 | — | |
| Ống HDV đk40x2,2mm lực nén 750N - Model CO40 | m | 47.945 | — | |
| Ống HDV đk50x2,4mm lực nén 750N - Model CO50 | m | 61.644 | — | |
| Ống cứng đk20 chống cháy | NSX: SP/Sino | cây | 22.270 | — |
| Ống cứng đk25 chống cháy | NSX: SP/Sino | cây | 30.360 | — |
| Ống cứng đk32 chống cháy | NSX: SP/Sino | cây | 55.660 | — |
| Ống cứng đk40 chống cháy Ống xoắn HDPE luồn cáp điện | NSX: SP/Sino | cây | 91.000 | — |
| Ống luồn PVC Ø16 320N A9016L | cái | 14.630 | — | |
| Ống luồn PVC Ø16 750N A9016 | cái | 15.741 | — | |
| Ống luồn PVC Ø20 320N A9020L | cái | 20.370 | — | |
| Ống luồn PVC Ø20 750N A9020 | cái | 22.130 | — | |
| Ống luồn PVC Ø25 320N A9025L | cái | 28.333 | — | |
| Ống luồn PVC Ø25 750N A9025 | cái | 31.574 | — | |
| Ống luồn PVC Ø32 320N A9032L | cái | 52.593 | — | |
| Ống luồn PVC Ø32 750N A9032 | cái | 65.093 | — | |
| Ống luồn dây điện cứng F16- 1250N-CA16H dài2,9m | m | 31.530 | — | |
| Ống luồn dây điện tròn F16 dài 2,9m | m | 27.170 | — | |
| Ống luồn dây điện đàn hồi CAF-16 dài 50m | m | 253.980 | — | |
| Ống luồn dây điện đàn hồi CAF-20 dài 50m Bộ đèn đường CARENT Led SMD: Hiệu s | m | 352.730 | — | |
| Ống luồn dây điện đàn hồi Ø16 màu trắng A9016CT | cái | 125.463 | — | |
| Ống luồn dây điện đàn hồi Ø20 màu trắng A9020CT | cái | 153.889 | — | |
| Ống màu HDV đk16x1,4mm lực nén 750N - Model CO16M | m | 9.123 | — | |
| Ống xoắn HDPE luồn cáp điện đk105/80 | NSX: SP/Sino | m | 73.600 | — |
| Ống xoắn HDPE luồn cáp điện đk130/100 | NSX: SP/Sino | m | 90.160 | — |
| Ống xoắn HDPE luồn cáp điện đk160/125 | NSX: SP/Sino | m | 112.800 | — |
| Ống xoắn HDPE luồn cáp điện đk32/25 | NSX: SP/Sino | m | 9.020 | — |
| Ống xoắn HDPE luồn cáp điện đk40/30 | NSX: SP/Sino | m | 12.420 | — |
| Ống xoắn HDPE luồn cáp điện đk50/40 | NSX: SP/Sino | m | 15.280 | — |
| Ống xoắn HDPE luồn cáp điện đk85/65 | NSX: SP/Sino | m | 45.080 | — |
| Ống xoắn HDPEluồn cáp điện đk65/50 | NSX: SP/Sino | m | 26.500 | — |
| Ổ chờ HDV 1 đường (Ngã) đk16 - Model JBO16/1 | cái | 8.800 | — | |
| Ổ chờ HDV 1 đường (Ngã) đk20 - Model JBO20/1 | cái | 8.800 | — | |
| Ổ chờ HDV 1 đường (Ngã) đk25 - Model JBO25/1 | cái | 9.600 | — | |
| Ổ chờ HDV 1 đường (Ngã) đk32 - Model JBO32/1 | cái | 13.200 | — | |
| Ổ chờ HDV 2 đường thẳng (Ngã) đk16 - Model JBO16/S2 | cái | 8.800 | — | |
| Ổ chờ HDV 2 đường thẳng (Ngã) đk20 - Model JBO20/S2 | cái | 8.800 | — | |
| Ổ chờ HDV 2 đường thẳng (Ngã) đk25 - Model JBO25/S2 | cái | 9.600 | — | |
| Ổ chờ HDV 2 đường thẳng (Ngã) đk32 - Model JBO32/S2 | cái | 13.200 | — | |
| Ổ chờ HDV 2 đường vuông (Ngã) đk16 - Model JBO16/A2 | cái | 8.800 | — | |
| Ổ chờ HDV 2 đường vuông (Ngã) đk20 - Model JBO20/A2 | cái | 8.800 | — | |
| Ổ chờ HDV 2 đường vuông (Ngã) đk25 - Model JBO25/A2 | cái | 9.600 | — | |
| Ổ chờ HDV 2 đường vuông (Ngã) đk32 - Model JBO32/A2 | cái | 13.200 | — | |
| Ổ chờ HDV 3 đường (Ngã) đk16 - Model JBO16/3 | cái | 8.800 | — | |
| Ổ chờ HDV 3 đường (Ngã) đk20 - Model JBO20/3 | cái | 8.800 | — | |
| Ổ chờ HDV 3 đường (Ngã) đk25 - Model JBO25/3 | cái | 9.600 | — | |
| Ổ chờ HDV 3 đường (Ngã) đk32 - Model JBO32/3 | cái | 13.200 | — | |
| Ổ chờ HDV 4 đường (Ngã) đk16 - Model JBO16/4 | cái | 8.800 | — | |
| Ổ cắm NEMA 5 Bin hoặc 7 Bin | 00 IP66 | bộ | 250.000 | — |
| Ổ cắm ba 2 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20US3N | cái | 68.056 | — | |
| Ổ cắm mạng Lan 8 dây A6RJ88 | cái | 99.074 | — | |
| Ổ cắm sạc USB type A & type C, DC 5V-2.1A A6USB-A/C | cái | 314.444 | — | |
| Ổ cắm đa năng + Ổ cắm đơn 16A KT120x70mm mã A20US2MN | cái | 43.981 | — | |
| Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + 1 Lỗ mã A20US2XN | cái | 37.685 | — | |
| Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + 2 Lỗ mã A20US2XXN | cái | 37.685 | — | |
| Ổ cắm đôi 2 chấu 16A, S18 series | cái | 41.040 | — | |
| Ổ cắm đôi 2 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20US2N | cái | 60.926 | — | |
| Ổ cắm đôi 3 chấu 16A, S18 series | cái | 52.440 | — | |
| Ổ cắm đôi 3 chấu A6UES2 | cái | 56.019 | — | |
| Ổ cắm đôi 3 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20UES2N | cái | 48.333 | — | |
| Ổ cắm đôi đa năng đế liền 16A KT120x70mm mã A20UESM2N | cái | 48.333 | — | |
| Ổ cắm đơn đa năng 16A + 1 Lỗ mã A20USMXN | cái | 33.519 | — | |
| Ổ cắm đơn đa năng 16A + 2 Lỗ mã A20USMXXN | cái | 33.519 | — | |
| Ổ cắm đơn đa năng 16A KT120x70mm mã A20USMN Đèn Led chiếu sáng đường phố MFUHAI | cái | 33.519 | — | |
| Ổ cắm đồng trục TV loại 75Ohm A6TV75 | cái | 52.037 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Ngói xi măng sơn màu loại 10viên/m2 | tại 126 Lê Duẫn, phường Quảng Trị 000 · phạm vi bán kính 20km | m2 | 150.000 | — |
| Ngói xi măng sơn màu loại 10viên/m2 cao cấp | m2 | 181.800 | — | |
| Ngói xi măng sơn màu loại 20viên/m2 | m2 | 181.800 | — | |
| Ngói xi măng sơn màu loại 9viên/m2 | CN XN SX VLXD - Công 300 ty CP Thiên Tân: Giá bán · Đã bao gồm chi phí vận chuyển trong | m2 | 147.300 | — |
| Ngói xi măng sơn màu phẳng 9viên/m2 | m2 | 212.700 | — | |
| Tôn Bluescope Zacs Hoa Cương dày 0,4mm | m2 | 169.300 | — | |
| Tôn Sunteck EC106 (6sóng) dày 0,45mm | Công ty Cổ phần Austnam. Giá bán tại các cửa hàng | m2 | 139.091 | — |
| Tôn Sunteck EC106 (6sóng) dày 0,4mm | m2 | 127.273 | — | |
| Tôn Sunteck EC108 (5sóng) dày 0,45mm | m2 | 136.364 | — | |
| Tôn Sunteck EC108 (5sóng) dày 0,4mm | Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, phường tỉnh Quảng Trị | m2 | 124.545 | — |
| Tôn Sunteck EC11 (11sóng) dày 0,45mm | m2 | 138.182 | — | |
| Tôn Sunteck EC11 (11sóng) dày 0,4mm | m2 | 126.364 | — | |
| Tôn Sunteck ELOK420 (3sóng) dày 0,45mm | m2 | 201.818 | — | |
| Tôn Sunteck ESEAM480 (2sóng) dày 0,45mm | m2 | 185.455 | — | |
| Tôn Thăng Long - Việt Ý dày 0,35mm | m2 | 97.300 | — | |
| Tôn Thăng Long - Việt Ý dày 0,3mm | m2 | 86.600 | — | |
| Tôn Thăng Long - Việt Ý dày 0,42mm | NPP: Công ty TNHH | m2 | 112.800 | — |
| Tôn Thăng Long - Việt Ý dày 0,45mm | Thương mại số 1. Giá bán tại phường Nam Đông Hà và xã Cam Lộ · Tôn cán 9sóng hoặc 11sóng khổ 1,07m | m2 | 116.700 | — |
| Tôn Thăng Long - Việt Ý dày 0,4mm | m2 | 106.000 | — | |
| Tôn nhựa PVC/ASA 11 sóng, lõi xanh, 100% nhựa nguyên sinh, dày 2,5 mm | Công ty CP Đầu tư Xuất nhập khẩu vật liệu xanh. Giá bán tại các cửa hàng | m2 | 158.000 | — |
| Tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng, lõi xanh, 100% nhựa nguyên sinh, dày 2,5 mm | m2 | 155.000 | — | |
| Tôn nhựa giả ngói PVC/ASA 7 sóng, lõi xanh, 100% nhựa nguyên sinh, dày 2,5 mm | m2 | 156.000 | — | |
| Tấm ốp tường (ngoài trời) dày 1,8 mm | m2 | 140.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Gianh Type I, II Xi măng rời Sông Gianh Type II | Đồng Hới, Đồng Thuận, 7 Đồng Sơn tỉnh Quảng Trị · Xuất rời | tấn | 1.407.000 | — |
| PCB40 Xi măng bao Hocement PCB40 | NPP: Công ty CP KD VLXD Nguyên Anh I. Giá bán tại các cửa hàng · Đóng bao 50kg | tấn | 1.380.000 | — |
| PCB40 Xi măng rời Sông Lam PCB40 | Xuất rời | tấn | 1.160.000 | — |
| Xi măng Hoàng mai Max Pro EN 197-1-CEM II/B-M32.5N vỏ bao KPK | Hới và xã Cam Hồng · Đóng bao 50kg | tấn | 1.435.000 | — |
| Xi măng bao ADAMAX Sông Gianh Type I, II | VLXD thuộc phường 5 Đồng Hới, Đồng Thuận, · Đóng bao 50kg | tấn | 1.315.000 | — |
| Xi măng bao Bỉm Sơn PCB40 | Đóng bao 50kg | tấn | 1.580.000 | — |
| Xi măng bao Cosevco-AS PCB30 | Đóng bao 50kg | tấn | 1.550.000 | — |
| Xi măng bao Cosevco-AS PCB40 | Công ty TNHH SX KD VLXD Áng Sơn · Đóng bao 50kg | tấn | 1.630.000 | — |
| Xi măng bao Hoàng Long PCB40 | Đóng bao 50kg | tấn | 1.380.000 | — |
| Xi măng bao Hoàng Mai PCB30 | NPP: Công ty TNHH Thành Hưng · Đóng bao 50kg | tấn | 1.458.000 | — |
| Xi măng bao Hoàng Mai PCB40 | Giá bán tại KCN Nam Đông Hà, phường Nam · Đóng bao 50kg | tấn | 1.551.000 | — |
| Xi măng bao Hoàng Mai PCB40 đóng vỏ PP | TMTH Minh Châu Giá bán tại phường Đồng · Đóng bao 50kg | tấn | 1.481.000 | — |
| Xi măng bao Hoàng Thanh Sơn PCB30 | NPP: Công ty TNHH 0 MTV QT Hoàng Nam. · Đóng bao 50kg | tấn | 1.450.000 | — |
| Xi măng bao Hoàng Thanh Sơn PCB40 | Giá bán tại các cửa hàng 0 VLXD thuộc các xã, · Đóng bao 50kg | tấn | 1.510.000 | — |
| Xi măng bao Long Thành PCB30 | 1 NPP: Công ty TNHH XDTH Đại Thịnh Phát. Giá bán tại các cửa hàng · Đóng bao 50kg | tấn | 1.581.000 | — |
| Xi măng bao Long Thành PCB40 | Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, 6 phường tỉnh Quảng Trị · Đóng bao 50kg | tấn | 1.626.000 | — |
| Xi măng bao Nam Sơn PCB30 | Trị iá bán tại số 232 đường ê Duẫn, xã Vĩnh Linh · Đóng bao 50kg | tấn | 1.389.000 | — |
| Xi măng bao Nam Sơn PCB40 | PP: XN SX&KD VLXD - Công ty CP KS Quảng Trị · Đóng bao 50kg | tấn | 1.356.000 | — |
| Xi măng bao Northstrong PCB 40 | Đóng bao 50kg | tấn | 1.574.000 | — |
| Xi măng bao PP9 Hoàng Mai | Đông Hà và Khu phố 1, phường Đông Hà · Đóng bao 50kg | tấn | 1.435.000 | — |
| Xi măng bao Sông Gianh PCB30 | 0 Công ty CP xi măng Sông · Đóng bao 50kg | tấn | 1.500.000 | — |
| Xi măng bao Sông Gianh PCB40 | 8 Gianh. Giá bán tại các cửa hàng · Đóng bao 50kg | tấn | 1.528.000 | — |
| Xi măng bao Sông Lam đa dụng PCB40 | NPP: Công ty CP KD · Đóng bao 50kg | tấn | 1.350.000 | — |
| Xi măng bao Thành Thắng PCB30 | 0 NPP: Công ty CPTMDV Bảo An Quảng Trị. Giá bán tại số 647Lê · Đóng bao 50kg | tấn | 1.450.000 | — |
| Xi măng bao Thành Thắng PCB40 | Giá bán tại số 647Lê Duẫn, phường Nam Đông 0 Hà · Đóng bao 50kg | tấn | 1.500.000 | — |
| Xi măng bao Trường Sơn PCB30 | ông ty CP Minh Hưng · Đóng bao 50kg | tấn | 1.340.000 | — |
| Xi măng bao Trường Sơn PCB40 | ông ty CP Minh Hưng Quảng Trị. iá bán tại Km8 Quốc lộ · Đóng bao 50kg | tấn | 1.400.000 | — |
| Xi măng bao Tân Thắng PCB40 DD | Đóng bao 50kg | tấn | 1.340.000 | — |
| Xi măng bao Tân Trường PCB30 | phường tỉnh Quảng Trị 0 · Đóng bao 50kg | tấn | 1.420.000 | — |
| Xi măng bao Tân Trường PCB40 | Đóng bao 50kg | tấn | 1.480.000 | — |
| Xi măng bao Vissai PCB30 | Đóng bao 50kg | tấn | 1.550.000 | — |
| Xi măng bao Vissai PCB40 | Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, · Đóng bao 50kg | tấn | 1.350.000 | — |
| Xi măng bao Vissai PCB40 Xi măng bao Hoàng Thanh Sơn | 0 NPP: Công ty TNHH · Đóng bao 50kg | tấn | 1.570.000 | — |
| Xi măng bao Vixito PCB40 | 0 Công ty CP Xi măng công nghệ cao VIXITO. Giá bán tại các cửa hàng · Đóng bao 50kg | tấn | 1.530.000 | — |
| Xi măng bao Vixito PCB40 xanh carbon | Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, 0 phường tỉnh Quảng Trị · Đóng bao 50kg | tấn | 1.580.000 | — |
| Xi măng bao Áng Sơn PCB30 | Đóng bao 50kg | tấn | 1.550.000 | — |
| Xi măng bao Áng Sơn PCB40 | Đóng bao 50kg | tấn | 1.630.000 | — |
| Xi măng bao Đồng Lâm PCB30 | Kim San. 5 Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, · Đóng bao 50kg | tấn | 1.695.000 | — |
| Xi măng bao Đồng Lâm PCB40 | 9 Công ty CP Thương mại Kim San. · Đóng bao 50kg | tấn | 1.759.000 | — |
| Xi măng rời Bỉm Sơn PCB30 | Xuất rời | tấn | 1.160.000 | — |
| Xi măng rời Bỉm Sơn PCB40 | Xuất rời | tấn | 1.180.000 | — |
| Xi măng rời Cosevco-AS PCB30 | Xuất rời | tấn | 1.450.000 | — |
| Xi măng rời Cosevco-AS PCB40 | Xuất rời | tấn | 1.530.000 | — |
| Xi măng rời Trường Sơn PCB30 | iá bán tại Km8 Quốc lộ 9, phường Đông Hà · Xuất rời | tấn | 1.200.000 | — |
| Xi măng rời Trường Sơn PCB40 | 9, phường Đông Hà · Xuất rời | tấn | 1.300.000 | — |
| Xi măng rời Áng Sơn PCB30 | VLXD Áng Sơn iá bán tại thôn Áng Sơn, xã Trường Ninh · Xuất rời | tấn | 1.450.000 | — |
| Xi măng rời Áng Sơn PCB40 | xã Trường Ninh · Xuất rời | tấn | 1.530.000 | — |
| Xi măng rời Đồng Lâm PCB40 | VLXD thuộc các xã, 2 phường tỉnh Quảng Trị · Xuất rời | tấn | 1.532.000 | — |
Among Vietnam's wettest and windiest provinces in typhoon season (Aug–Nov); the summer 'Lào' wind is especially harsh here too.
Modest-scale residential construction; material demand grows alongside port and energy projects (Hướng Hoá wind farms).
Route QL1A through Đông Hà and Quảng Trị town is the main dealer corridor.
Long Thọ cement from Huế and Sông Gianh from Quảng Bình are the two main sources. Rebar from Formosa Hà Tĩnh or the south via QL1.
Spec professional waterproofing for roofs and terraces — higher upfront cost but big long-term savings on repairs.
Methodology: prices are crawled automatically from the provincial Department of Construction bulletin; market context is authored and refreshed by the Vật Giá Top team. See the full Methodology page for details.