June 04, 2026

Sơn La construction material prices today

Live VLXD bulletin from the Sơn La Department of Construction

Publication period:2026-Q1


Material prices in Sơn La

Published: 2026-Q1 · Zone: Nơi sản xuất

Cát xây dựng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Cát hạt mịn — mại Mộc cổ phần LộcQCVN 16:2023/BXDm3282.000
Cát hạt thô — mại Mộc cổ phần LộcQCVN 16:2023/BXDm3273.000
Cát nghiền dùng cho bê tông — Xã TNHH Minh Tây BắcQCVN 16: 2023m3390.900
Cát nghiền nhân tạo — TNHH MTV Phường Tây Bắc ChiềngQCVN 16:2023/BXDm3240.000
Cát nghiền tổng hợp (Dùng cho bê tông và vữa) — Xã An MaiQCVN 16:2023/BXDm3240.000
Cát nghiền — ty CPXD Xã GiangQCVN 16:2023/BXDm3240.000
Cát trát — cổ phần Phú Phù YênQCVN 16:2023/BXDm3290.000
Cát trát — ty cổ phần NgọcQCVN 16:2023/BXDm3300.000
Cát trát — tư Thành cổ phần xúc NamQCVN 16:2023/BXDm3200.000
Cát xây — cổ phần Phú Phù YênQCVN 16:2023/BXDm3300.000
Cát xây — ty cổ phần NgọcQCVN 16:2023/BXDm3300.000
Cát xây — tư Thành cổ phần xúc NamQCVN 16:2023/BXDm3200.000
Cát đổ bê tông — ty cổ phần NgọcQCVN 16:2023/BXDm3320.000
Cát đổ bê tông — tư Thành cổ phần xúc NamQCVN 16:2023/BXDm3220.000
Sỏi — ty cổ phần NgọcQCVN 16:2023/BXDm3260.000

Đá xây dựng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Cấp phối — CPXD Xã Chiềng Giang Mungm3270.000
Cấp phối — CPXD Xã Giangm3280.000
Cấp phối — CPĐT và Xã Châum3280.000
Cấp phối — Hiền Xã Cằmm3250.000
Cấp phối — MTV Phường Tây Bắc Chiềngm3270.000
Cấp phối — TM Hòa Xã Chiềng SXm3250.000
Cấp phối — TNHH Phường Sơn La Chiềngm3280.000
Cấp phối — Thảo Xã Thuận Châum3280.000
Cấp phối — Xã Bắc ĐTXD Anm3260.000
Cấp phối — Xã Hảim3236.400
Cấp phối — Xã SX, khai Đức Hiềnm3350.000
Cấp phối — Xã Sốp CPXD Giangm3320.000
Cấp phối — Xã Vân Minh Bắcm3327.300
Cấp phối — Xã Yên ĐTXD Hùngm3286.000
Cấp phối — mại Phường xây Kỷm3360.000
hộc, đá dăm các loại… (tỷ lệ thu được ĐÁ 1x2; 2x4; 4 x 6 theo định — Hùng Xã Mai TNHHm3100.000
Đá dăm — CPXD Xã Giangm3310.000
Đá dăm — CPĐT và Xã Thuận Châum3300.000
Đá dăm — Hiền Xã Phiêng Cằmm3320.000
Đá dăm — Hùng Xã Mai TNHHm3310.000
Đá dăm — MTV Phường Tây Bắc Chiềngm3290.000
Đá dăm — TM Hòa Xã Chiềng SXm3360.000
Đá dăm — TNHH Phường Sơn La Chiềngm3300.000
Đá dăm — Thảo Xã Thuận Châum3300.000
Đá dăm — Xã Hảim3300.000
Đá dăm — Xã Mường MTV Edulightm3300.000
Đá dăm — Xã Phù Hảim3300.000
Đá dăm — Xã SX, khai Đức Hiềnm3364.000
Đá dăm — Xã Sốp CPXD Giangm3350.000
Đá dăm — Xã Vân Minh Bắcm3327.300
Đá dăm — Xã Yên ĐTXD Hùngm3300.000
Đá dăm — Xã ĐTXD Anm3280.000
Đá dăm — Xã ĐTXD Hùngm3286.000
Đá dăm — mại Phường xây Kỷm3370.000
Đá hỗn hợp sau nổ mìn — CPXD Xã Chiềng Giang Mungm3100.000
Đá hỗn hợp sau nổ mìn — TM Hòa Xã Chiềng SXm3100.000
Đá hỗn hợp sau nổ mìn — Xã Bắc ĐTXD Anm3100.000
Đá hỗn hợp sau nổ mìn — Xã Sốp CPXD Giangm3100.000
Đá hộc — CPXD Xã Giangm3210.000
Đá hộc — CPĐT và Xã Châum3220.000
Đá hộc — Hiền Xã Phiêng Cằmm3270.000
Đá hộc — Hùng Xã Mai TNHHm3240.000
Đá hộc — MTV Phường Tây Bắc Chiềngm3200.000
Đá hộc — TM Hòa Xã Chiềng SXm3250.000
Đá hộc — TNHH Phường Sơn La Chiềngm3210.000
Đá hộc — Thảo Xã Thuận Châum3220.000
Đá hộc — Xã Hảim3236.400
Đá hộc — Xã Mường MTV Edulightm3200.000
Đá hộc — Xã SX, khai Đức Hiềnm3250.000
Đá hộc — Xã Sốp CPXD Giangm3250.000
Đá hộc — Xã Vân Minh Bắcm3290.900
Đá hộc — Xã ĐTXD Anm3230.000
Đá hộc — Xã ĐTXD Hùngm3277.000
Đá hộc — mại Phường xây Kỷm3327.000
Đá mạt — CPXD Xã Giangm3210.000
Đá mạt — CPĐT và Xã Châum3240.000
Đá mạt — Hiền Xã Cằmm3230.000
Đá mạt — Hùng Xã Mai TNHHm3240.000
Đá mạt — MTV Phường Tây Bắc Chiềngm3200.000
Đá mạt — TM Hòa Xã Chiềng SXm3260.000
Đá mạt — TNHH Phường Sơn La Chiềngm3200.000
Đá mạt — Thảo Xã Thuận Châum3240.000
Đá mạt — Xã Bắc ĐTXD Anm3230.000
Đá mạt — Xã Hảim3190.900
Đá mạt — Xã Mường MTV Edulightm3200.000
Đá mạt — Xã SX, khai Đức Hiềnm3250.000
Đá mạt — Xã Sốp CPXD Giangm3180.000
Đá mạt — Xã Vân Minh Bắcm3263.600
Đá mạt — Xã Yên ĐTXD Hùngm3314.000
Đá mạt — mại Phường xây Kỷm3320.000
Đá nghiền cát mịn (Dùng cho bê tông và vữa xây, trát) — TNHH XD Phường ThiQCVN 16:2023/BXDm3260.000
Đá nghiền cát thô (Dùng san lấp mặt bằng) — TNHH XD Phường ThiQCVN 16:2023/BXDm3240.000
Đá thải — CPXD Xã Chiềng Giang Mungm380.000
Đá thải — Hùng Xã Mai TNHH TNHHm3109.100
Đá thải — TM Hòa Xã Chiềng SX SXm3120.000
Đá thải — TNHH Phường Sơn La Chiềngm380.000
Đá thải — Xã Hảim372.700
Đá thải — Xã Mường MTV Edulightm377.000
Đá thải — Xã SX, khai Đức Hiềnm3110.909
Đá thải — Xã Sốp CPXD Giangm380.000
Đá tận dụng san lấp công trình — MTV Phường Tây Bắc Chiềngm370.000

Dây điện

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Dây dài 100m rộng 8mm Chống thấm tiêu chuẩn IP65. Led dây rắn Sử dụng chip led Epstar. — Việt Nam Davicom50.000

Gạch xây

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Gạch 2 lỗ A0 — Quyết Tiến Mãviên1.481
Gạch 2 lỗ A1 — Thịnh Châuviên1.500
Gạch 2 lỗ A1 — Xã Quyết Tiến Mãviên1.389
Gạch 2 lỗ A1 — Xã Thành An Laviên1.361
Gạch 2 lỗ A2 — Xã Thành An Laviên1.019
Gạch bê tông 2 lỗ mác 50 — & XD Phường Sơn La Chiềngviên1.320
Gạch bê tông 2 lỗ mác 75 — & XD Phường Sơn La Chiềngviên1.540
Gạch bê tông 2 lỗ to — CP VLXD 1 Phường Laviên2.130
Gạch bê tông 2 lỗ — CP VLXD 1 Phường Laviên1.574
Gạch bê tông 2 lỗ — CPĐT và Xã CHĐviên2.000
Gạch bê tông 2 lỗ — TNHH 1689 Xãviên1.273
Gạch bê tông 2 lỗ — TNHH Thảo Xã Yếnviên2.000
Gạch bê tông 2 lỗ — Xã SX, khai Đức Hiềnviên2.037
Gạch bê tông 2 lỗ — Xã SXVL An Maiviên1.944
Gạch bê tông 2 lỗ — Xã TNHH SX & Đượcviên1.389
Gạch bê tông 2 lỗ — Xã nghiệp Khang ty CPviên1.100
Gạch bê tông 2 lỗ — công nghệ Phường ty CP Tây Bắcviên1.435
Gạch bê tông 2 lỗ — xây dựng Xã Giangviên1.400
Gạch bê tông đặc PTC — CP VLXD 1 Phường Laviên1.528
Gạch bê tông đặc mác 75 — & XD Phường Sơn La Chiềngviên1.320
Gạch bê tông đặc — CP VLXD 1 Phường Laviên1.620
Gạch bê tông đặc — Quyết Tiến Mãviên1.296
Gạch bê tông đặc — Xãviên1.273
Gạch bê tông đặc — Xã SXVL An Maiviên1.200
Gạch bê tông đặc — công nghệ Phường ty CP Tây Bắcviên1.389
Gạch bê tông đặc — dựng Xã Giangviên1.350
Gạch trồng cỏ mác 120 — CPĐT & XD 1 Sơn La 1 Sơn La CPĐT & XDviên10.500
Gạch trồng cỏ mác 200 — CPĐT & XD 1 Sơn La (Nhà phân 1 Sơn La CPĐT Hoaviên13.000
Gạch tuynel 2 lỗ A1 — liệu XD 1 Laviên1.667
Gạch tuynel 2 lỗ loại 1 — phần gạch Sơnviên1.620
Gạch tuynel 2 lỗ nhỏ — liệu XD 1 Laviên1.713
Gạch tuynel 4 lỗ A — liệu XD 1 Laviên2.778
Gạch tuynel 6 lỗ A — liệu XD 1 Laviên3.704
Gạch tuynel 6 lỗ cắt — liệu XD 1 Laviên1.944
Gạch tuynel đặc — liệu XD 1 Laviên1.759
Gạch tuynenl 2 lỗ A1 — MTV Sơn Sơn Laviên1.440
Gạch tuynenl 2 lỗ A2 — MTV Sơn Sơn Laviên1.100

Gạch ốp lát

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Bó vỉa bê tông giả đá — Xã Chiềng và XD Hai Sơn La Sơn La và XD Haim120.000
Bó vỉa bê tông giả đá — Xã thương H6N8m120.000
Bó vỉa bê tông giả đá — Xã và XD Hai Sơn La Sơn La và XD Haim115.000
Vỉa bó gốc giả đá — Xã thương H6N8viên40.000
Vỉa bó gốc giả đá — Xã thương H6N8 H6N8viên45.000
Vỉa bó gốc giả đá — Xã thương H6N8 thươngviên55.000
Vỉa đan rãnh bê tông giả đá — Xã thương H6N8viên19.000
bó vỉa rãnh bê tông giả đá — Xã và XD Hai Sơn La Sơn La và XD Haiviên35.000
vỉa rãnh bê tông giả đá — Xã và XD Hai Sơn La Sơn La và XD Haiviên18.000

Sơn

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
1 DAVOSA CLEARN Sơn bóng mờ cao cấp nội thất — Việt Nam NamQCVNkg123.000
1 DAVOSA IRON Sơn bóng mờ cao cấp ngoại thất — NamQCVNkg132.000
1 DAVOSA LOOK Sơn chống thấm đa màu ngoại thất — NamQCVNkg164.000
1 DAVOSA ULTRA FINISH Sơn bóng cao cấp nội thất — Việt Nam NamQCVNkg141.000
1 SƠN NGOẠI THẤT BÓNG VIRGO GLOSS. EXT — NamQCVNkg327.000
18 SƠN NGOẠI THẤT BÓNG VIRGO GLOSS. EXT — NamQCVNkg4.336.000
18 SƠN NỘI THẤT BÓNG GEMINI GLOSS.INT — NamQCVNkg3.495.000
20 DAVOSA CLEARN Sơn bóng mờ cao cấp nội thất — Việt Nam NamQCVNkg1.805.000
20 DAVOSA IRON Sơn bóng mờ cao cấp ngoại thất — NamQCVNkg1.927.000
20 DAVOSA LOOK Sơn chống thấm đa màu ngoại thất — NamQCVNkg2.614.000
20 DAVOSA TEKMAX Sơn chống thấm màu — NamQCVNkg2.486.000
20 DAVOSA ULTRA FINISH Sơn bóng cao cấp nội thất — Việt Nam NamQCVNkg2.150.000
22 DAVOSA OLEA Sơn mịn nội thất cao cấp — Việt Nam NamQCVNkg882.000
22 DAVOSA STAND Sơn mờ ngoại thất — NamQCVNkg1.277.000
22 SƠN NGOẠI THẤT LEO SMOOTH. EXT — NamQCVNkg2.123.000
22 SƠN NỘI THẤT ARIES SMOOTH.INT — NamQCVNkg832.000
24 DAVOSA ECO Sơn mịn nội thất — Việt Nam NamQCVNkg577.000
25 DAVOSA SUKA EFFECT Sơn mịn nội thất — Việt Nam NamQCVNkg459.000
4,4 SƠN NGOẠI THẤT LEO SMOOTH. EXT — NamQCVNkg541.000
4,4 SƠN NỘI THẤT ARIES SMOOTH.INT — NamQCVNkg282.000
5 DAVOSA CLEARN Sơn bóng mờ cao cấp nội thất — Việt Nam NamQCVNkg500.000
5 DAVOSA IRON Sơn bóng mờ cao cấp ngoại thất — NamQCVNkg527.000
5 DAVOSA LOOK Sơn chống thấm đa màu ngoại thất — NamQCVNkg700.000
5 DAVOSA SUKA EFFECT Sơn mịn nội thất — Việt Nam NamQCVNkg136.364
5 DAVOSA TEKMAX Sơn chống thấm màu — NamQCVNkg668.000
5 DAVOSA ULTRA FINISH Sơn bóng cao cấp nội thất — Việt Nam NamQCVNkg586.000
5 SƠN NGOẠI THẤT BÓNG VIRGO GLOSS. EXT — NamQCVNkg1.332.000
5 SƠN NỘI THẤT BÓNG GEMINI GLOSS.INT — NamQCVNkg1.095.000
5,5 DAVOSA OLEA Sơn mịn nội thất cao cấp — Việt Nam NamQCVNkg268.000
5,5 DAVOSA STAND Sơn mờ ngoại thất — NamQCVNkg368.000
6 DAVOSA ECO Sơn mịn nội thất — Việt Nam NamQCVNkg191.000
Bột bả ngoại thất OPTEX — Việt Nam côngkg11.454
Bột bả nội thất OPTEX — Việt Nam côngkg7.686
Bột bả tường chống thấm ngoại thất cao cấp Visenlex — Việt Nam phầnkg12.000
Bột bả tường chống thấm ngoại thất cao cấp nhãn hiệu Infor — Việt phần Namkg14.150
Bột bả tường nội thất cao cấp Visenlex — Việt Nam phầnkg10.000
Bột bả tường nội thất cao cấp nhãn hiệu Infor — Việt phần Namkg11.950
FORLIX - Bột bả chống thấm ngoài trời — Việt Nam Việtkg9.850
FORLIX Bột bả nội thất cao cấp — Việt Nam Việtkg7.850
HTPAIINT Bột bả Ngoại thất — Viẹt Việt Namkg13.813
HTPAIINT Bột bả nội thất — Viẹt Việt Namkg10.888
JUBYTEX - Chống thấm sàn bitum — Việt Namkg165.556
JUBYTEX - Chống thấm đa năng — Việt Namkg125.000
JUBYTEX - Sơn lót kháng kiềm ngoài nhà — Việt Namkg104.000
JUBYTEX - Sơn lót kháng kiềm trong nhà — Việt Namkg76.000
JUBYTEX - Sơn ngoại thất cao cấp mịn — Việt Namkg91.000
JUBYTEX - Sơn nội thất cao cấp lau chùi hiệu quả — Việt Namkg61.000
JUBYTEX Bột bả ngoại thất chống thấm — Việt Namkg13.600
JUBYTEX Bột bả nội thất cao cấp — Việt Namkg12.000
LIBRA 1 SƠN NGOẠI THẤT SIÊU BÓNG SUPER GLOSS. EXT — NamQCVNkg350.000
LIBRA 18 SƠN NGOẠI THẤT SIÊU BÓNG SUPER GLOSS. EXT — NamQCVNkg4.714.000
LIBRA 5 SƠN NGOẠI THẤT SIÊU BÓNG SUPER GLOSS. EXT — NamQCVNkg1.436.000
SOLAR 18 SƠN NỘI THẤT SIÊU BÓNG SUPER GLOSS. INT — NamQCVNkg3.695.000
SOLAR 5 SƠN NỘI THẤT SIÊU BÓNG SUPER GLOSS. INT — NamQCVNkg1.127.000
Sơn bóng mờ ngoại thất NASUN EXTRA PROTECT - EP18Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 21 kgkg186.777
Sơn bóng mờ nội thất NASUN EXTRA CLEAN - EC17 — Việt Nam Sơnkg142.684
Sơn bóng ngoại thất NASUN MAXIMUM - MM08 — Việt Nam Sơnkg262.727
Sơn bóng ngoại thất cao cấp 7IN Visenlex — Việt Nam phầnkg287.900
Sơn bóng ngoại thất cao cấp E8000 — Việt phần Namkg290.260
Sơn bóng nội thất E5000 — Việt Nam phầnkg233.600
Sơn bóng nội thất NASUN MEDI - MD07 — Việt Nam Sơnkg186.777
Sơn bóng nội thất cao cấp E7000 — Việt Nam phầnkg260.480
Sơn chống kiềm ngoại thất Nano cao cấp — Việt Nam phầnkg230.660
Sơn chống kiềm ngoại thất cao cấp — Việt phần Namkg179.300
Sơn chống kiềm nội thất cao cấp — Việt Nam phầnkg113.820
Sơn chống thấm màu NASUN COLOR GUARD - NK551 — Việt Nam Sơnkg208.727
Sơn lót chống kiềm cao cấp ngoại thất NANO SEALER - NS33Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 8652:2020 — - Đóng thùng 20 kgkg194.907
Sơn lót chống kiềm cao cấp nội thất NASUN ALKALI PRIMER - AP22Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 8652:2020 — - Đóng thùng 22 kgkg127.465
Sơn lót chống kiềm nội và ngoại thất NASUN ALKALI - AI11Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 8652:2020 — - Đóng thùng 22 kgkg99.537
Sơn mịn ngoại thất cao cấp E500 — Việt phần Namkg98.620
Sơn mịn nội thất E100 — Việt Nam phầnkg24.400
Sơn mịn nội thất E200 — Việt Nam phầnkg36.820
Sơn mịn nội thất NASUN NATIN - NT — Việt Nam Sơnkg45.236
Sơn mịn nội thất cao cấp E300 — Việt Nam phầnkg74.050
Sơn ngoại thất Clear phủ bóng cao cấp Visenlex — Việt Nam phầnkg161.440
Sơn ngoại thất Clear phủ bóng cao cấp — Việt phần Namkg193.730
Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp Visenlex — Việt Nam phầnkg202.800
Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp — Việt phần Namkg203.820
Sơn ngoại thất chống thấm đa năng — Việt Nam phầnkg190.850
Sơn ngoại thất tiêu chuẩn NASUN ECO EX - EE06 — Việt Nam Sơnkg109.091
Sơn nội thất tiêu chuẩn NASUN ECO IN - EI03 — Việt Nam Sơnkg77.424
Sơn siêu bóng cao cấp ngoại thất NASUN PLUS - NP10Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng lon 5 kgkg404.545
Sơn siêu bóng cao cấp nội thất NASUN ANGEL - NA09Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 16 kgkg244.364
Sơn siêu bóng ngoại thất Nano cao cấp Visenlex — Việt Nam phầnkg330.750
Sơn siêu bóng ngoại thất Nano cao cấp — Việt phần Namkg283.060
Sơn siêu bóng nội thất Nano cao cấp — Việt Nam phầnkg303.760
Sơn siêu trắng nội thất NASUN SUPER SHINE - SS05Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 22 kgkg102.645
Sơn siêu trắng nội thất Nano cao cấp — Việt Nam phầnkg84.870
TAURUS 22 SƠN NỘI THẤT SIÊU TRẮNG SUPER WHITE. INT — NamQCVNkg1.659.000
TAURUS 4,4 SƠN NỘI THẤT SIÊU TRẮNG SUPER WHITE. INT — NamQCVNkg450.000
THẤT GALAXY 22 SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NỘI ALKALI. INT — NamQCVNkg2.114.000
THẤT GALAXY 6 SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NỘI ALKALI. INT — NamQCVNkg659.000
THẤT ORION 18 SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI ALKALI. EXT — NamQCVNkg2.877.000
THẤT ORION 5 SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI ALKALI. EXT — NamQCVNkg927.000

Xi măng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Bê tông nhựa C12,5 — TNHH MTV Hảo Tây Bắctấn1.870.000
Bê tông nhựa C16,5 — TNHH MTV Hảo Tây Bắctấn1.835.000
Bê tông nhựa C19,5 — TNHH MTV Hảo Tây Bắctấn1.760.000
Bê tông nhựa C9,5 — TNHH MTV Hảo Tây Bắctấn1.980.000
Chất chống thấm đa năng pha xi măng NASUN GREY - NK550 — Việt Nam Sơntấn972.727.000
Chất chống thấm đa năng xi măng, 20 DAVOSA SEAL bê tông — NamQCVNtấn1.750.000.000
Chất chống thấm đa năng xi măng, 4 DAVOSA SEAL bê tông — NamQCVNtấn395.000.000
TRỘN XI MĂNG SCORPIO 18 CHẤT CHỐNG THẤM ĐA NĂNG WATERPROOF. EXT — NamQCVNtấn3.095.000.000

Sơn La construction-materials market context

Economic region
Northwest
Publication cadence
The Sơn La Department of Construction publishes prices quarterly.

Climate factor

The Mộc Châu and Sơn La plateaus see thick winter fog; low temperatures slow concrete curing much as in Lai Châu.

Market driver

Material demand grows alongside high-tech agriculture and tourism (Mộc Châu, Vân Hồ); inner-city townhouse construction is growing but still modest.

Dealer hubs

Route QL6 through Sơn La city is the main dealer corridor. Mộc Châu hosts a secondary cluster serving the plateau.

Supply chain

Sông Đà (Hoà Bình) and Vinaconex (Yên Bái) cement are the main sources; rebar arrives from Phú Thọ via QL6.

Seasonal tip

Oct–Apr dry season is the prime build window; pre-order materials before peak demand to cut logistics cost.

Methodology: prices are crawled automatically from the provincial Department of Construction bulletin; market context is authored and refreshed by the Vật Giá Top team. See the full Methodology page for details.