Giá thép Hoà Phát hôm nay mới nhất 2026

Thép Hoà Phát là thương hiệu thép xây dựng dẫn đầu thị phần tại Việt Nam với khoảng 32% thị phần nội địa. Tập đoàn Hoà Phát (HPG) vận hành 2 khu liên hợp sản xuất gang thép lớn tại Hải Dương và Dung Quất, cung cấp đầy đủ các chủng loại thép xây dựng cho công trình dân dụng và công nghiệp. Bài viết này tổng hợp giá thép Hoà Phát cập nhật, các dòng sản phẩm chính, ưu nhược điểm và danh sách đại lý uy tín để bạn lựa chọn phù hợp với công trình của mình.

💰 Cần báo giá chi tiết cho Hoà Phát?

Để lại thông tin ở cuối trang — chúng tôi sẽ gọi lại tư vấn miễn phí, hỗ trợ tìm đại lý Hoà Phát uy tín gần bạn với giá tốt nhất.

Các dòng sản phẩm thép xây dựng phổ biến

Hoà Phát cung cấp dải sản phẩm đa dạng phù hợp với nhiều loại công trình, từ nhà dân dụng đến công trình công nghiệp. Dưới đây là các dòng sản phẩm phổ biến nhất cùng giá tham khảo cập nhật tháng 04/2026:

Sản phẩmThông sốGiá tham khảoỨng dụng
Thép cuộn Hoà Phát CB240-TPhi 6, phi 8, phi 10 — tiêu chuẩn TCVN 1651:201814.300 – 14.500 đ/kgCốt đai cho dầm, cột, sàn nhà dân dụng. Buộc khung cốt thép.
Thép thanh vằn Hoà Phát CB300-VPhi 10 – phi 32, dạng thanh 11.7m — đạt TCVN 1651:201814.400 – 14.900 đ/kgCốt chịu lực chính cho móng, cột, dầm, sàn. Phổ biến nhất cho nhà dân.
Thép thanh vằn Hoà Phát CB400-VPhi 10 – phi 40 — cường độ chảy cao hơn CB30014.700 – 15.100 đ/kgCông trình cao tầng, nhà xưởng, cầu đường — nơi yêu cầu kết cấu chịu lực lớn.
Thép hộp Hoà PhátVuông, chữ nhật — kích thước 13×26mm đến 150×150mm17.000 – 24.000 đ/kgKhung mái tôn, khung cửa, lan can, kết cấu phụ, nhà tiền chế nhẹ.
Thép hình Hoà Phát (I, H, U, V)Thép hình I, H, U, V, L — đa kích thước từ 50mm đến 500mm18.500 – 28.000 đ/kgDầm thép nhà xưởng, giàn không gian, kết cấu thép cho công trình công nghiệp.

Tại sao nên chọn Hoà Phát?

  • Thị phần #1 Việt Nam (~32%) — nguồn hàng dồi dào, dễ mua tại mọi đại lý cấp 1 ở 63 tỉnh thành.
  • Công nghệ lò cao hiện đại (BF-BOF) — chất lượng thép đồng đều, ít sai lệch cường độ.
  • Chứng nhận TCVN 1651:2018, ISO 9001:2015, JIS G3112 — được công nhận trong mọi công trình dân dụng và công nghiệp.
  • Mã dập nổi rõ ràng trên từng thanh thép — dễ truy xuất nguồn gốc, chống hàng giả.
  • Chính sách bảo hành 24 tháng cho thép cây — cam kết đổi trả nếu phát hiện khuyết tật sản xuất.
  • Chiết khấu tốt cho đơn hàng ≥5 tấn — đại lý cấp 1 thường giảm 100–300 đ/kg cho khách lớn.

Hoà Phát phù hợp với ai?

Chủ nhà xây công trình dân dụng (nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự), nhà thầu xây dựng vừa và nhỏ, chủ đầu tư dự án cần nguồn cung ổn định. Thép Hoà Phát là lựa chọn an toàn nhất cho hầu hết công trình — không sai khi chọn.

Mua Hoà Phát ở đâu để đảm bảo chính hãng?

Hoà Phát có hơn 300 đại lý cấp 1 trên toàn quốc. Khi mua, luôn kiểm tra: (1) Mã dập trên thanh thép khớp với hóa đơn, (2) CO/CQ đi kèm mỗi lô hàng, (3) Đại lý có tên trong danh sách ủy quyền trên website hoaphat.com.vn. Tránh mua từ các kho bãi không có biển hiệu hoặc giá rẻ bất thường (có thể là thép giả).

Câu hỏi thường gặp về Hoà Phát

Giá thép Hoà Phát hôm nay bao nhiêu 1kg?

Thép cuộn CB240-T Hoà Phát: 14.300–14.500 đ/kg. Thép thanh vằn CB300-V: 14.400–14.900 đ/kg. CB400-V: 14.700–15.100 đ/kg. Giá có thể dao động ±200 đ/kg theo khu vực và thời điểm trong tháng. Giá tham khảo tháng 04/2026.

1 cây thép Hoà Phát D16 bao nhiêu tiền?

1 cây thép thanh vằn D16 Hoà Phát CB300-V dài 11.7m nặng khoảng 18.47 kg, giá ~265.000–275.000 đ/cây. Đơn hàng lớn (≥5 tấn) có thể thương lượng giảm 3–5%.

Thép Hoà Phát có tốt không?

Có. Thép Hoà Phát đạt tiêu chuẩn TCVN 1651:2018 và ISO 9001, là thương hiệu thép xây dựng lớn nhất Việt Nam. Chất lượng đồng đều, phù hợp cho mọi công trình từ nhà dân đến cao ốc. Thị phần #1 cũng đảm bảo nguồn cung ổn định, ít biến động.

Mua thép Hoà Phát chính hãng ở đâu?

Mua tại đại lý cấp 1 được Hoà Phát ủy quyền — danh sách có trên hoaphat.com.vn. Tránh kho bãi không có biển hiệu. Luôn yêu cầu hóa đơn VAT và CO/CQ. Một số đại lý lớn: Ánh Dương (HCM), Thép Hoà Phát miền Bắc (Hà Nội), Thép Việt Đức Group.

Thép Hoà Phát và thép Pomina cái nào tốt hơn?

Cả hai đều đạt TCVN 1651:2018 và chất lượng tương đương cho phân khúc nhà dân. Hoà Phát có thị phần lớn hơn (~32% vs ~12% của Pomina) nên dễ mua hơn, giá cạnh tranh hơn. Pomina mạnh ở phân khúc CB400-V cao cấp. Với nhà dân, Hoà Phát là lựa chọn an toàn và kinh tế hơn.

Bài viết liên quan

Cần tư vấn thêm?

Để lại thông tin, đội ngũ chuyên gia sẽ liên hệ tư vấn miễn phí về xây dựng, vật liệu, nội thất hoặc giá cả thị trường.

Giá thép Hoà Phát hôm nay 2026 — Bảng giá & sản phẩm chi tiết | Vật Giá Top