04 tháng 6, 2026

Giá vật liệu xây dựng Khánh Hòa hôm nay

Bảng giá VLXD tại Khánh Hòa cập nhật từ Sở Xây dựng

Kỳ công bố:2026-04


Bảng giá vật liệu tại Khánh Hòa

Kỳ công bố: 2026-04 · Khu vực: Vùng II

Bê tông

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Bê tông tươi M100 Cấp phối R28m31.148.148
Bê tông tươi M100 Cấp phối R7m31.296.296
Bê tông tươi M150 Cấp phối R28m31.212.963
Bê tông tươi M150 Cấp phối R7m31.314.815
Bê tông tươi M200 Cấp phối R28m31.342.593
Bê tông tươi M200 Cấp phối R7m31.435.185
Bê tông tươi M250 Cấp phối R28GIm31.407.407
Bê tông tươi M250 Cấp phối R7m31.481.481
Bê tông tươi M300 Cấp phối R28m31.453.704
Bê tông tươi M300 Cấp phối R7VIm31.527.778
Bê tông tươi M350 Cấp phối R28m31.518.519
Bê tông tươi M350 Cấp phối R7m31.564.815
Bê tông tươi M400 Cấp phối R28m31.555.556
Bê tông tươi M400 Cấp phối R7m31.629.630
Bê tông tươi M450 Cấp phối R28m31.694.444
Bê tông tươi M450 Cấp phối R7m31.712.963

Cát xây dựng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Cát nghiền cho bê tông và vữaCát thô Châum3330.000
tông và vữacát mịn và cát thôm3240.000

Đá xây dựng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
(500kg/m3)KT 600 x 200 x 150m32.125.000
(600kg/m3)KT 600 x 200 x 150m32.306.000
B3 (500kg/m3)ài trên 2100 - 2800 x 600, dày 75mmm34.280.000
Gạch AAC, cường độ nén B3KT 600 x 200 x 100m32.125.000
Gạch AAC, cường độ nén B4KT 600 x 200 x 100m32.306.000
Mi bụi, mạt đá0x5mmm3212.963
Mi sàng (0,5 x 1) Đá Lô ca (kích thước 30-403x14mmm3240.741
Tấm Panel ALC3 có lõi, haiDài trên 1800 - 210 x 600, dày 150mmm34.506.000
Tấm Panel ALC3 có lõi, một lưới thép D4, cường độ nénài trên 1800 - 2100 x 600, dày 200mmm33.350.000
cm) Đá xô bồ0,1x40cmm3203.704
dây chuyền và tạo ẩm Đá mi 3x8mm3x8mmm3277.273
lưới thép D4, cường độ nénDài trên 1800 - 210 x 600, dày 200mmm34.300.000
Đá 0 x 5 (đá mi bụi)m3155.455
Đá 1 x 1,5 (Thảm BTN)10x15mmm3333.333
Đá 1 x 1,9 (Thảm BTN)10x19mmm3333.333
Đá 1 x 2Mỏ đá Phan Thiết · TCVN 7570:2006 — 006m3255.000
Đá 1 x 2 thường10x22mmm3333.333
Đá 1 x 2 tuyển (cao tốc)10x22mmm3351.852
Đá 1x2Xí nghiệp khai thác đá Tàz · 3 Ngoan Tàum3327.273
Đá 1x2 (VSI)Kích thước 5-20mmm3358.600
Đá 1x2 lọt sàng 16mm10x16mmm3372.727
Đá 1x2 lọt sàng 19mm10x19mmm3345.455
Đá 1x2 lọt sàng 22mm10x22mmm3318.182
Đá 2 x 4 tuyển (cao tốc)20x40mmm3324.074
Đá 2,5x5cm (đá ballast chuyên dùng cho đường sắt)2,5x5cmm3390.909
Đá 2x4tin nt · 20x40mmm3295.455
Đá 4 x 6 thường40x60mmm3259.259
Đá 4 x 6 tuyển (cao tốc)40x60mmm3277.778
Đá 4x6Đja phương · TCVN TCVN TCVN 7570:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngm3268.182
Đá 5 x 10 (đá mi sàng)Đá Cm3216.364
Đá CP Dmax 25 thường Đá CP Dmax 25 tuyển (caoDmax 25m3240.741
Đá CP Dmax 25 tuyển (cao tốc) Đá CP Dmax (cao tốc) gia cốDmax 25m3259.259
Đá CP thô (chưa phối trộn )Dmax 37,5 thôm3231.481
Đá Dmax 25m3248.250
Đá Dmax 37.5m3240.000
Đá Lô ca (kích thước 30-40 cm)30x40cmm3231.481
Đá Lô ca (kích thước 41-55 cm)41x50cmm3212.963
Đá VSI 0-5m3218.182
Đá VSI 10-19m3345.755
Đá VSI 19-25m3338.455
Đá VSI 5-10m3327.955
Đá VSI 5-19m3347.727
Đá VSI 5-25m3347.727
Đá bụim3225.455
Đá cấp phối 25 (đá cấp phối 1)m3155.455
Đá cấp phối 375 (đá cấp phối 2)m3134.545
Đá cấp phối loại 1 trộn bằng dây chuyền và tạo ẩmDmax=25mmm3277.273
Đá cấp phối loại 2 trộn bằng dây chuyền và tạo ẩmDmax=37,5mmm3268.182
Đá dăm loại IIDmax 37.5m3288.200
Đá hỗn hợp sau nổm3119.318
Đá hộcHợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7570:2006m3174.545
Đá loca quy cáchm3218.182
Đá mi bụiTCVN 7570:2006m3250.000
Đá phong hóa lẫn đất0,1x40cmm3166.667

khac

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
- Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mmm250.707
- Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 2.7/3.7 mmm250.730
- Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 3.0/4.0 mmm253.940
- Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mmm263.177
BulongBu lông M 20 x 180 đầu dùbộ28.000
Bản đệmBản đệm 700x300*5mmcái60.000
Bột sơn kẻ đường nhiệt dẻoSơn G/Thông Futun màu vàng (25kg24.500
Hộp đệmHộp đệm vuông (150*150*360*5mmhộp371.000
Lan can cầu mạ kẽm nhúng nóngtheo thiết kếkg45.000
Mạ kẽm nhúng nóng theo TC ASTM A123theo thiết kếkg11.000
Mắt phản quangMắt phản quang vuông ( 150 x 150 x 3)mmcái40.000
Nhà thép tiền chếNhà thép tiền chế Phương Tuấnkg38.000
Polyfelt TS 20 cường độ chịu kéo 9,5kN/m4m x 250mm221.242
Polyfelt TS 30 cường độ chịu kéo 11,5kN/m4m x 225mm224.101
Polyfelt TS 40 cường độ chịu ỹ kéo 13,5kN/m4m x 200mm226.808
Polyfelt TS 50 cường độ chịu kéo 15,0kN/m t4m x 175mm230.229
Polyfelt TS 65 cường độ chịu kéo 21,5kN/m4m x 125mm240.262
Polyfelt TS 70 cường độ chịu kéo 24,0kN/m4m x 100mm246.511
Polyfelt TS 80 cường độ chịu kéo 28,0kN/m4m x 90mm260.049
Song chắn rác bằng gangung bằng gang gia công theo yêu cầu bản vẻkg35.000
Trụ đỡ biển báoTrụ đỡ D 90 dày 2mmm170.000
Tấm sóng hộ lan mềm loại 2 sóng được mạ kẽm nhúngTấm sóng đầu (700*310*3)mm SS400 Tấm sóng giữatấm330.000
Tấm sóng hộ lan mềm loại 3 sóng được mạ kẽm nhúngTấm sóng đầu loại (700*508*3)mm SS400 Tấm sóng giữatấm536.190
nóng theo TC ASTM-A123(2330*310*3)mm SS540tấm1.010.000
t Polyfelt TS 60 cường độ chịu iên kéo 19,0kN/m4m x 135mm238.398
Đầu neo clipSản xuất từ HDPE nguyên sinhcái5.376

Nhôm kính

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
+ fix Vách cố định.m21.952.000
- Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: K20 SC180 ụm26.055.000
- Sơn màu cà phê, giảm âm 2 chiều lên xuống. - Day hộp U100 - Trục phi 141mm dày 3,96 mm + puli nhựa. Nan cửa cuốn SE03:Bản nan 90mm, lỗ thoáng hình kim tiềm23.190.000
- Trục phi 113,5mm dày 1,8mm + puli nhựa Sơn bảo hành 10 nămm280.000
1.6÷2.2 mm). V27: Cửa trượt quay VFA 2 cánh Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.6÷2.5 mm).m23.137.200
1.6÷2.5 mm). Cửa cuốn: F48 (kích thước 3500x3200mm)m22.561.050
65 đố chìm, kính cường lực 12mm trắng trong. độ dày thanh nhôm chịu lực 2.0÷2.5 mmm22.846.250
Anod tạo màu bằng Niken phủ ED, chống ăn mòn muối biển, môi trường khắc nghiệt, bảo hành 20 năm. Kính Thiên Phú trắng cường lực dày 8mm, bộ phụ kiện Draho gồm: tay nắm, bản lề, lõi khóa Cửa đi LV50 1 Kích thước 0.9m x 2.2mm23.200.000
Cửa cuốn: F45I (kích thước 3500x3200mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm22.768.050
Cửa cuốn: F46 (kích thước 3500x3200mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm22.975.050
Cửa cuốn: F46I (kích thước 3500x3200mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm23.494.850
Cửa cuốn: F48E (kích thước 3500x3200mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm22.392.000
Cửa cuốn: F49-2 (kích thước 3500x3200mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm23.184.350
Cửa cuốn: F49-3 (kích thước 3500x3200mm) Mô tơ và lưu điện : nhãn hiệu FRANDOOR-Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm23.494.850
Cửa di 2 cánh/4 cánh mở lùa + fixm22.330.000
Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quayDày 1.0mmm22.713.000
Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay.m22.543.000
Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay. Cửa sổ 1 cánh/2 cánh mở hất/m23.095.000
Cửa sổ 1 cánh/2 cánh mở hất/ quay + fixDày 1.4mmm22.543.000
Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay( ±5%.)m22.787.000
Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay.m22.543.000
Cửa sổ 2 cánh mở hất/ quay. Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay.m23.063.000
Cửa sổ 2 cánh mở lùa( ±8%.)m22.630.000
Cửa sổ 2 cánh/4 cánh mở lùa + fixm22.733.000
Cửa sổ 4 cánh mở lùa Cửa sổ 2 cánh/4 cánh mở lùam22.748.000
Cửa sổ bật LV50 1 cánh , nhôm Anod tạo màu bằng Niken phủ ED, chống ăn mòn muối biển, môi trường khắc nghiệt, bảo hành 20 năm. Kinh Thiên Phú trắng cườngKích thước: 0.7m x 1.4mm23.159.000
Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố địnhĐộ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.915.000
Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh / 6 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định- Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.860.000
Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-Lux AW76Độ dày nhôm 1.4 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mmm24.620.000
Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 888, kèm ô cố địnhKính trắng cườngm22.145.000
Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ g 188, kèm ô cố địnhKính trắng cườngm22.310.000
Cửa sổ mở hấtCông ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2019 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe)m22.510.000
Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-1038, kèm ô cố địnhmm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.805.000
Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-380, kèm ô cố địnhmm Độ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm21.980.000
Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-55, kèm ô cố địnhĐộ dày nhôm 1.4 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm23.025.000
Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-838, kèm ô cố địnhĐộ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.585.000
Cửa sổ mở lùam21.610.000
Cửa sổ mở quaym22.280.000
Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-1038, kèm ô cố địnhĐộ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.805.000
Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-55, kèm ô cố địnhmm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm23.025.000
Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-838, kèm ô cố địnhĐộ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.585.000
Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-Lux AW65, kèm ô cố địnhĐộ dày nhôm 1.4 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mmm25.335.000
Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố địnhĐộ dày nhôm 1.0 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.860.000
Cửa xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-Lux AF80- Độ dày nhôm 1.8 - 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mmm27.480.000
Cửa đi 1 cánh mở quayCông ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · Dày 1.2mm ( ±5%.)m22.480.000
Cửa đi 1 cánh mở quay.m23.263.000
Cửa đi 1 cánh/2 cánh mở quay+ fixm22.460.000
Cửa đi 2 cánh mở lùa.Dày 1.4mmm22.380.000
Cửa đi 2 cánh mở quayCông ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2023 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe)m22.973.000
Cửa đi 2 cánh mở quay.m22.490.000
Cửa đi 2 cánh mở quay. Cửa đi 1 cánh/2 cánh mởDày 2,0mmm23.270.000
Cửa đi 2/4 cánh cánh mở lùa + fixm23.130.000
Cửa đi 4 cánh mở lùa Cửa đi 2/4 cánh cánh mở lùam23.238.000
Cửa đi 4 cánh mở lùa.Dày 1.4mm ( ±8%)m22.350.000
Cửa đi lùa 2 cánh / 3 cánh / 4 cánh / 6 cánh, 2 ray, hệ NS-95Plus, kèm ô cố định- Độ dày nhôm 1.6- 1.7 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm23.135.000
Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố địnhmm - Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.860.000
Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh – khung bao 3 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định- Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm23.245.000
Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh, 3 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố địnhmm - Độ dày nhôm 2.0 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mmm25.225.000
Cửa đi mở lùam21.740.000
Cửa đi mở quaym22.470.000
Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định- Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm - Độ dày nhôm 2.0m23.080.000
Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamriĐộ dày nhôm 1.2 mm, Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm Độ dày nhôm 1.1m22.585.000
Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-1000, kèm ô cố định / kính suốtmm, Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.310.000
Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamriĐộ dày nhôm T-0.9 mm, Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.365.000
Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-Lux AD65, kèm chia đố giữa / ô cố địnhmm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mm - Độ dày nhôm 2.0m25.500.000
Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố địnhmm. Kính trắng cườngm22.365.000
Cửa đi thông phòng cho tường dày 100mm đến 139mm.mm 1 cánh; cánh cửa dà 40mm; khung bao đơn 100mmx40mm.m22.050.000
Cửa đi xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-XL60- Độ dày nhôm 1.8 - 2.8 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm23.685.000
HỆ MẶT DỰNG NS-50: kết cấu khung 50x112, màu sơn tĩnh điện, bảo hành 05 năm,Độ dày nhôm 2.0 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 10 mmm23.740.000
HỆ MẶT DỰNG NS-65: kết cấu khung 65x120, màu sơn tĩnh điện, bảo hành 05 nămĐộ dày nhôm 2.5 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 10 mmm24.125.000
Hệ vách dựng dấu đố+ có cửa sổ 1 cánh mở hất. - Nhôm Singhal dày 2,5ly( ±5%.) - Kính dán an toàn Hồng Phúc glass 6,38mm - Gioăng chèn hãng Đông Á - Phụ kiện SINGm23.295.000
Hệ vách dựng dấu đố.Singhalm23.384.000
Hệ vách dựng nối đốm23.416.000
Hệ vách dựng nối đố+ có cửa mở hấtDày 2.0mm ( ±5%.)m23.619.000
Khung vách chấn song độc lập mm22.033.000
Kính cường lực 10 mm trắng trongASTM C635m2150.000
Kính cường lực 12 mm trắng trongASTM C635m2230.000
Kính cường lực 8 mm trắng trongASTM C635m280.000
Kính dán an toàn phản quang 10.38mmASTM C635m2480.000
Kính dán an toàn phản quang 8.38mmASTM C635m2390.000
Kính dán an toàn trắng trong 10.38mmASTM C635m2130.000
Kính dán an toàn trắng trong 12.38mmASTM C635m2230.000
Kính dán an toàn trắng trong 8.38mmASTM C635m265.000
Kính hộp cường lực dày 19mm (5+9+5) Cửa đi LV50 1 cánh, nhôm Anod tạo màu bằng Nikenm2560.000
Nan cửa cuốn G61: - Sơn màu cà phê, giảm âm 1 chiều lên, xuống. - Day hộp U76 - Trục phi 113,5mm dàyBản nan 60mm, lỗ thoáng hình kim tiềm21.960.000
Sơn bảo hành 15 năm Kính dán an toàn trắng trongm2110.000
V10: Vách kính cố định hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4 mm)m22.277.000
V11.1: Cửa đi một cánh hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Phápm23.314.300
V11: Cửa đi một cánh hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.8÷2.0mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Phápm23.617.900
V12: Cửa đi 2 cánh hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.8÷2.0mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Phápm23.162.500
V13.1: Cửa sổ mở quay 1 cánh hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4 mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Phápm23.415.500
V13: Cửa sổ hất 1 cánh hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong. (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4 mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Phápm23.415.500
V14.1: Cửa sổ mở quay 2 cánh hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4 mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Phápm23.352.250
V14: Cửa sổ hất 2 cánh hệ 55 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4 mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Phápm23.352.250
V15: Cửa sổ lùa 2 cánh 93 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.8÷2.0mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Phápm23.162.500
V16: Cửa sổ lùa (3) 4 cánh 93 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.8÷2.0mm)Việt Pháp - FRANDm23.137.200
V17.1: Hệ mặt dựng Xingfa 65 lộ đố, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38ly, thanh nhôm chịu lực dày 2.0÷2.5mmCông ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Phápm23.617.900
V17.3: Hệ mặt dựng Xingfa 65 đố chìm, kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38ly, thanh nhôm chịu lực dày 2.0÷2.5mmCông ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Phápm23.870.900
V17: Hệ mặt dựng Xingfa 65 lộ đố, kính cường lực 12mm trắng trong. độ dày thanh nhôm chịu lực 2.0÷2.5 mmCông ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · OOR- FRANA LUMIm23.693.800
V18: Vách kính cố định hệ 93 Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong. độ dày thanh nhôm chịu lực 1.8÷2.0 mmCông ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Phápm22.972.750
V19: Cửa đi một cánh hệ VFA 55 vát cạnh, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm)m22.656.500
V1: Vách kính hệ 4400 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3 mm)m22.024.000
V20: Cửa đi 2 cánh hệ VFA 55 vát cạnh, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm)m22.530.000
V21: Cửa sổ hất 1 cánh hệ VFA 55 vát cạnh , kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm)m22.783.000
V22: Cửa sổ hất 2 cánh hệ VFA 55 vát cạnh, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm)m22.403.500
V23: Cửa sổ lùa 2 cánh hệ VFA 55 vát cạnh, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm)m22.403.500
V25: Vách kính cố định hệ VFA 55 vát cạnh, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm) V26: Cửa nhôm thủy lực TL-m22.188.450
V26: Cửa nhôm thủy lực TL- FA 1 cánh Việt Pháp, (bản nhôm 120mm), kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.6÷2.2 mm).m24.781.700
V27: Cửa nhôm thủy lực TL- FA 2 cánh Việt Pháp,(bản nhôm 120mm), kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.6÷2.2 mm).m24.933.500
V28: Cửa trượt quay VFA 4 cánh Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.6÷2.5 mm).m23.036.000
V2: Cửa đi 1 cánh hệ 4400 Việt pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.4 mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · 4400m22.466.750
V3: Cửa đi 1 cánh hệ 450 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.8 mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · 450m22.972.750
V4: Cửa đi 2 cánh hệ 450 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.8 mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · 450m22.972.750
V6: Cửa sổ mở quay (hất) 2 cánh hệ 4400 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.4 mm)m22.530.000
V7: Cửa sổ lùa 2 cánh hệ 2600 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.4 mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · 2600m22.530.000
V8: Cửa sổ lùa (3) 4 cánh hệ 2600 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.4 mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · 2600m22.340.250
V9: Hệ mặt dựng 1100 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 8,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4÷2.0 mm)m22.719.750
VFA 55 vát cạnh, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm)m22.365.550
Vách cố định. hm21.812.000
Vách kính <2m2m21.200.000
Vách kính >2m2Màu trắng, dày 2mmm21.090.000
Xingfa, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4mm)m22.783.000
chiều lên, xuống.Bản nan 90mm, lỗ thoáng hình hoa vănm23.070.000
cánh hệ 4400 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.4 mm)m22.466.750
cánh, hệ NS-55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố- Kính trắng cườngm23.245.000
cửa mở hấtDày 2.0mm ( ±5%.)m23.655.000
h Cửa sổ 4 cánh mở lùa.Dày 1.2mm ( ±8%)m22.170.000
lõi khóa Cửa đi LV50 2 cánh, nhôm Anod tạo màu bằng Niken phủ ED, chống ăn mòn muối biển, môi trường khắc nghiệt, bảo hành 20 năm. Kính Thiên Phú trắng cường lực dày 8mm, bộ phụ kiện Draho gồm: tay nắKích thước: 1.6m x 2.2mm23.376.000
lõi khóa Cửa đi LV50 4 cánh, nhôm Anod tạo màu bằng Niken phủ ED, chống ăn mòn muối biển, môi trường khắc nghiệt, bảo hành 20 năm.. Kính Thiên Phú trắng cường lực dày 8mm, bộ phụ kiện Draho gồm: tay nKích thước: 3.2m x 2.2mm24.267.000
mm + puli nhựa. Nan cửa cuốn G60: - Sơn màu ghi sáng, giảm âm 2 chiều lên, xuống. - Day hộp U76 - Trục phi 113,5 mm dày 1,8 mm + puli nhựa.Bản nan 60mm, lỗ thoáng hình kim tiềm22.573.000
muối biển, môi trường khắcKích thước: 1.8m x 2.8mm21.248.000
n - Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: K200, 8 SC140Dày 2.0mm ( ±5%.)m25.864.000
n Cửa đi thông phòng cho g tường xây dày 180mm đến1 cánh; cánh cửa dà 40mm; khung baom22.250.000
nghiệt, bảo hành 20 năm.Kích thước: 0.9m x 2.7mm23.141.000
năm. Kinh Thiên Phú trắngKích thước: 1.4m x 1.2mm23.446.000
nắm, đầu chia. Vách ngăn LV50, nhôm Anod tạo màu bằng Niken phủ ED, chống ăn mòn muối biển, môi trường khắc nghiệt, bảo hành 20 năm. Kinh Thiên Phú trắng cường lực dày 6mm Vách ngăn LV50 chia ô,Kích thước: 0.9m x 1.4mm21.424.000
o m a Cửa đi thông phòng cho tường xây dày 240mm đến ) 340mm.1 cánh; cánh cửa dà 40mm; khung bao đơn 240mmx40mm.m22.350.000
quay + fix( ±8%.)m23.160.000
ray, hệ NS-Lux AS108, kèm- Kính trắng cườngm24.235.000
t Cửa sổ 2 cánh mở lùa.Dày 1.2mmm22.240.000
trường khắc nghiệt, bảo hànhKích thước: 0.7m x 1.7mm23.191.000
tường xây dày 140mm đến rí, 179mm. o40mm; khung baom22.150.000
xuống.Bản nan 50mm, lỗ thoáng hình ovanm22.700.000
ụ - Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm: n K200, SC120m25.622.000
ửa đi 2/3/4/5/7 tấm: SK120, Sm24.894.000

nhua-duong

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
- Phuy Nhũ tương gốc Axit 60% - Xákg15.800
Nhựa đường 60/70 - Phuy190 kg/phuykg22.600
Nhựa đường 60/70 – xáVận chuyển bằng xe bồnkg20.300
Nhựa đường lỏng MC70 - Phuybồn, tướikg32.900
Nhựa đường lỏng MC70 - XáVận chuyển bằng xekg30.400
Nhựa đường nhũ tương CRS1 - Phuy xkg17.800
Nhựa đường nhũ tương CRS1 - Xákg15.300
Nhựa đường nhũ tương CSS1 - Phuykg19.800
x Nhựa đường nhũ tương CSS1 - XáVận chuyển bằng xe bồn, tướikg17.300

Ống nhựa

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
19,1mm Ống PPR D 20 x 2.34 m/ câym36.000
630mmx37.4mmx6m - PN10 Ống nhựa PVC-U 90x2.6mm4m/câym61.400
D110 PN10m651.900
D110 PN20m979.700
D125 PN10m807.500
D125 PN20m1.318.200
D140 PN10m996.400
D140 PN20m1.674.400
D160 PN10m1.359.700
D160 PN20m2.226.600
D200 PN10m2.599.400
D25 PN10m49.500
D25 PN20m60.200
D32 PN10m64.200
D32 PN20m88.600
D40 PN10m86.100
D40 PN20m137.200
D50 PN10m126.300
D50 PN20m213.200
D63 PN10m200.700
D63 PN20m336.000
D75 PN10m279.100
D75 PN20m465.500
D90 PN10m407.300
D90 PN20m695.900
DN110 (PN 10.0)m186.800
DN110 (PN 12.5)m230.500
DN110 (PN 16.0)m279.400
DN110 (PN 5.0)m97.900
DN110 (PN 6.0)m111.400
DN110 (PN 8.0)m156.000
DN110 (PN10)m188.889
DN110 (PN12.5)m225.648
DN110 (PN16)m272.500
DN110 (PN6)m150.463
DN110 (PN8)m185.185
DN125 (PN 10.0)m229.100
DN125 (PN 6.0)m143.400
DN125 (PN 8.0)m181.900
DN125 (PN10)m291.111
DN125 (PN12.5)m290.556
DN125 (PN8)m236.667
DN140 (PN 10)m291.900
DN140 (PN 5.0)m151.300
DN140 (PN 6)m178.300
DN140 (PN 8)m238.500
DN140 (PN10)m362.963
DN140 (PN12.5)m360.463
DN140 (PN8)m296.852
DN160 (PN 10)m378.900
DN160 (PN 12.5)m465.100
DN160 (PN 5)m200.000
DN160 (PN 6)m230.900
DN160 (PN 8)m298.600
DN160 (PN10)m391.111
DN160 (PN16)m577.963
DN160 (PN8)m387.130
DN180 (PN 6)m291.800
DN180 (PN 8)m372.600
DN180 (PN8)m401.481
DN20 (PN16)560mmm9.630
DN20 (PN20)m11.389
DN200 (PN 10)m592.400
DN200 (PN 6)m362.300
DN200 (PN 8)m462.300
DN200 (PN10)m617.037
DN200 (PN12.5)m734.815
DN200 (PN8)m610.093
DN21 (NTC)m7.900
DN21 (PN 10)m9.600
DN21 (PN 12.5)m10.500
DN21 (PN 16)m12.600
DN21 (PN 25)m14.800
DN225 (PN 10)m749.800
DN225 (PN 6)m450.100
DN225 (PN 8)m584.600
DN225 (PN10)m758.426
DN225 (PN8)m629.815
DN25 (PN10)m11.852
DN25 (PN12.5)m12.315
DN25 (PN16)m14.630
DN250 (PN 5)m499.500
DN250 (PN 6)m582.900
DN250 (PN 8)m753.400
DN250 (PN10)m939.630
DN250 (PN6)m763.333
DN250 (PN8)m946.667
DN27 (NTC)m9.800
DN27 (PN 10)m12.300
DN27 (PN 12.5)m14.400
DN27 (PN 16)m16.000
DN280 (PN 6)m699.800
DN280 (PN 8)m899.000
DN280 (PN10)m1.170.833
DN280 (PN6)m773.519
DN280 (PN8)m980.370
DN315 (PN 5)m745.400
DN315 (PN 6)m894.300
DN315 (PN 8)m1.123.600
DN315 (PN10)m1.490.926
DN315 (PN6)m1.207.407
DN315 (PN8)m1.504.444
DN32 (PN10)m16.481
DN32 (PN12.5)m20.093
DN32 (PN16)m23.519
DN34 (NTC)m12.600
DN34 (PN 10.0)m18.100
DN34 (PN 12.5)m22.100
DN34 (PN 16.0)m25.100
DN34 (PN 8.0)m14.800
DN355 (PN 5)m973.900
DN355 (PN 6)m1.158.600
DN355 (PN 8)m1.503.500
DN355 (PN6)m1.252.870
DN355 (PN8)m1.544.352
DN40 (PN10)m25.093
DN40 (PN12.5)m30.370
DN400 (PN 10)m2.353.900
DN400 (PN 4)m995.400
DN400 (PN 5)m1.237.600
DN400 (PN10)m2.407.500
DN400 (PN6)m1.946.111
DN42 (NTC)m18.900
DN42 (PN 10)m28.300
DN42 (PN 12.5)m33.300
DN42 (PN 16)m41.100
DN42 (PN 6)m21.100
DN42 (PN 8)m24.900
DN450 (PN 6)m1.866.400
DN450 (PN 8)m2.410.000
DN450 (PN10)m3.042.130
DN450 (PN8)m3.045.000
DN48 (PN 10)m34.100
DN48 (PN 12.5)m41.300
DN48 (PN 6)m25.900
DN48 (PN 8)m29.600
DN50 (PN10)m38.519
DN50 (PN12.5)m46.389
DN50 (PN16)m56.574
DN50 (PN8)m32.315
DN500 (PN 4)m1.656.600
DN500 (PN 5)m1.975.400
DN500 (PN10)m3.783.056
DN560 (PN10)m5.114.815
DN60 (PN 10)m59.000
DN60 (PN 12.5)m74.000
DN60 (PN 5)m34.400
DN60 (PN 6)Thuận Vim41.900
DN60 (PN 8)Vi Phátm48.800
DN63 (PN10)m61.574
DN63 (PN12.5)m74.630
DN63 (PN8)m50.093
DN630 (PN10)m6.478.426
DN630 (PN6)m4.280.648
DN710 (PN6)m5.450.000
DN710 (PN8)m6.711.389
DN75 (NTC)m40.300
DN75 (PN 10)m86.000
DN75 (PN 12.5)m108.100
DN75 (PN 16)m130.500
DN75 (PN 25)m188.600
DN75 (PN 5)m47.000
DN75 (PN 6)m53.300
DN75 (PN 8)m69.400
DN75 (PN10)m87.870
DN75 (PN12.5)m105.926
DN75 (PN8)m71.296
DN90 (PN 10.0)m123.800
DN90 (PN 12.5)m153.800
DN90 (PN 16.0)m185.800
DN90 (PN 4)m56.100
DN90 (PN 5)m65.800
DN90 (PN 6)m76.000
DN90 (PN 8.0)m99.600
DN90 (PN10)m124.630
DN90 (PN12.5)m150.648
DN90 (PN8)m112.500
ELP/BFP 200 Ống uPVC C1 D904m-6m/câym65.800
Giảm HDPE Ø630 x 560 Ống nhựa uPVC D21mm x 1,2mm4 m/ câym8.000
chuẩn ISO 4427-2:2007D315 x 15.0mmm979.510
n Ống gân xoắn luồn điện HDPE 1 lớp DN40200m/cuộnm34.800
n Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 90a Anm50.900
p ø 200 SN 8m283.400
ø 150 SN 4m136.500
ø 150 SN 8 pm158.600
ø 200 SN 4m244.500
ø 250 SN 4m375.300
ø 250 SN 8m434.700
ø 300 SN 4m504.400
ø 300 SN 8m582.400
ø 400 SN 4m852.800
ø 400 SN 8m985.400
ø 500 SN 4m1.289.600
ø 500 SN 8m1.405.800
ø 600 SN 4m1.765.600
ø 600 SN 8m2.619.800
Ống HDPE - PE100 tiêuD280 x 20.6mmm1.154.890
Ống HDPE PE100 D1106m-9m/câym245.600
Ống HDPE PE100 D110 PN66m-9m/câym158.000
Ống HDPE PE100 D1256m-9m/câym310.000
Ống HDPE PE100 D125 PN66m-9m/câym204.500
Ống HDPE PE100 D1406m-9m/câym386.900
Ống HDPE PE100 D140 PN66m-9m/câym256.600
Ống HDPE PE100 D1606m-9m/câym508.400
Ống HDPE PE100 D160 PN66m-9m/câym336.200
Ống HDPE PE100 D2006m-9m/câym866.268
Ống HDPE PE100 D200 PN66m-9m/câym521.800
Ống HDPE PE100 D2206m-9m/câym1.064.880
Ống HDPE PE100 D225 PN66m-9m/câym654.600
Ống HDPE PE100 D2506m-9m/câym1.319.220
Ống HDPE PE100 D250 PN66m-9m/câym810.900
Ống HDPE PE100 D2806m-9m/câym1.643.868
Ống HDPE PE100 D280 PN66m-9m/câym1.005.600
Ống HDPE PE100 D3156m-9m/câym2.093.256
Ống HDPE PE100 D315 PN66m-9m/câym1.282.300
Ống HDPE PE100 D3556m-9m/câym2.660.040
Ống HDPE PE100 D355 PN66m-9m/câym1.628.700
Ống HDPE PE100 D4006m-9m/câym3.380.184
Ống HDPE PE100 D400 PN66m-9m/câym2.054.700
Ống HDPE PE100 D4506m-9m/câym4.271.184
Ống HDPE PE100 D450 PN66m-9m/câym2.625.900
Ống HDPE PE100 D5006m-9m/câym5.311.440
Ống HDPE PE100 D500 PN66m-9m/câym3.197.900
Ống HDPE PE100 D560 PN66m-9m/câym4.392.000
Ống HDPE PE100 D630 PN66m-9m/câym5.564.800
Ống HDPE PE100 D710 PN6 Ống HDPE PE100 PE1006m-9m/câym7.085.000
Ống HDPE PE100 DN110 dày 4.2mm PN66m/câym158.000
Ống HDPE PE100 DN110 dày 5.3mm PN86m/câym196.300
Ống HDPE PE100 DN110 dày 6.6mm PN106m/câym245.600
Ống HDPE PE100 DN125 dày 4.8mm PN66m/câym204.500
Ống HDPE PE100 DN125 dày 6.0mm PN86m/câym253.500
Ống HDPE PE100 DN125 dày 7.4mm PN106m/câym310.000
Ống HDPE PE100 DN140 dày 5.4mm PN66m/câym256.600
Ống HDPE PE100 DN140 dày 8.3mm PN106m/câym386.900
Ống HDPE PE100 DN160 dày 6.2mm PN66m/câym336.200
Ống HDPE PE100 DN160 dày 7.7mm PN86m/câym414.600
Ống HDPE PE100 DN160 dày 9.5mm PN106m/câym508.400
Ống HDPE PE100 DN180 dày 6.9mm PN66m/câym420.100
Ống HDPE PE100 DN200 dày 11.9mm PN106m/câym802.100
Ống HDPE PE100 DN200 dày 7.7mm PN66m/câym521.800
Ống HDPE PE100 DN200 dày 9.6mm PN86m/câym650.100
Ống HDPE PE100 DN225 dày 8.6mm PN66m/câym654.600
Ống HDPE PE100 DN25 dày 2.0mm PN12.5300m/cuộnm16.000
Ống HDPE PE100 DN25 dày 2.3mm PN16300m/cuộnm19.000
Ống HDPE PE100 DN250 dày 9.6mm PN66m/câym810.900
Ống HDPE PE100 DN280 dày 10.7mm PN66m/câym1.005.600
Ống HDPE PE100 DN315 dày 12.1mm PN66m/câym1.282.300
Ống HDPE PE100 DN315 dày 18.7mm PN106m/câym1.938.200
Ống HDPE PE100 DN32 dày 2.0mm PN10200m/cuộnm21.400
Ống HDPE PE100 DN32 dày 2.4mm PN12.5200m/cuộnm26.100
Ống HDPE PE100 DN355 dày 13.6mm PN66m/câym1.628.700
Ống HDPE PE100 DN40 dày 2.4mm PN10100m/cuộnm32.600
Ống HDPE PE100 DN400 dày 153mm PN66m/câym2.054.700
Ống HDPE PE100 DN400 dày 23.7mm PN106m/câym3.129.800
Ống HDPE PE100 DN450 dày 26.7mm PN106m/câym3.954.800
Ống HDPE PE100 DN50 dày 2.4mm PN8100m/cuộnm42.000
Ống HDPE PE100 DN500 dày 19.1mm PN66m/câym3.197.900
Ống HDPE PE100 DN500 dày 29.7mm PN106m/câym4.918.000
Ống HDPE PE100 DN560 dày 21.4mm PN66m/câym4.392.000
Ống HDPE PE100 DN63 dày 3.0mm PN850m/cuộnm65.100
Ống HDPE PE100 DN630 dày 24.1mm PN66m/câym5.564.800
Ống HDPE PE100 DN710 dày 27.2mm PN66m/câym7.085.000
Ống HDPE PE100 DN75 dày 4.5mm PN1050m/cuộnm114.200
Ống HDPE PE100 DN800 dày 30.6mm PN6 Ống HDPE PE100 DN9006m/câym8.973.000
Ống HDPE PE100 DN90 dày 4.3mm PN825m/cuộnm146.300
Ống HDPE PE100 PE100 D800 PN66m-9m/câym8.973.000
Ống PP-R DN 110 x 18.3mm PN20 - 4m4m/câym1.273.600
Ống PP-R DN 20 x 2.3mm PN10 - 4m4m/câym36.000
Ống PP-R DN 20 x 3.4mm PN20 - 4m4m/câym44.600
Ống PP-R DN 25 x 4.2mm PN20 - 4m4m/câym78.300
Ống PP-R DN 25 x2.8mm PN10 - 4m4m/câym64.400
Ống PP-R DN 32 x 5.4mm PN20 - 4m4m/câym115.200
Ống PP-R DN 40 x 3.7mm PN10 - 4m4m/câym111.900
Ống PP-R DN 63 x 10.5mm PN20 - 4m4m/câym436.800
Ống PP-R DN 75 x 6.8mm PN10 - 4m4m/câym362.800
Ống PPR 20x1.9mmm19.548
Ống PPR 20x3.4mmm28.836
Ống PPR 25x2.3mmm29.700
Ống PPR 25x4.2mmm51.084
Ống PPR 32x2.9mmm54.108
Ống PPR 32x5.4mmBìnhm74.628
Ống PPR 40x3.7mmBình V Minhm72.576
Ống PPR 40x6.7mmMinhm115.668
Ống PPR 50x4.6mmm106.380
Ống PPR 50x8,3mmm179.820
Ống PPR 63x5,8mmm169.668
Ống PPR 75x12,5mm Ống nhựa HDPE 100 D20m402.516
Ống PPR 75x6.8mmm236.952
Ống PPR D 110 x 10.04 m/ câym843.400
Ống PPR D 110 x 15.14 m/ câym983.400
Ống PPR D 110 x 18.34 m/ câym1.267.500
Ống PPR D 125 x 11.44 m/ câym1.044.700
Ống PPR D 125 x 17.14 m/ câym1.275.200
Ống PPR D 125 x 20.84 m/ câym1.705.300
Ống PPR D 140 x 12.74 m/ câym1.289.100
Ống PPR D 140 x 19.24 m/ câym1.551.700
Ống PPR D 140 x 23.34 m/ câym2.166.400
Ống PPR D 160 x 14.64 m/ câym1.759.200
Ống PPR D 160 x 21.94 m/ câym2.151.000
Ống PPR D 160 x 26.64 m/ câym2.880.700
Ống PPR D 20 x 2.84 m/ câym40.000
Ống PPR D 20 x 3.44 m/ câym44.400
Ống PPR D 200 x 18.24 m/ câym3.379.200
Ống PPR D 25 x 2.84 m/ câym64.100
Ống PPR D 25 x 3.54 m/ câym73.800
Ống PPR D 25 x 4.24 m/ câym77.800
Ống PPR D 32 x 2.94 m/ câym83.100
Ống PPR D 32 x 4.44 m/ câym99.800
Ống PPR D 32 x 5.44 m/ câym114.700
Ống PPR D 40 x 3.74 m/ câym111.500
Ống PPR D 40 x 5.54 m/ câym135.200
Ống PPR D 40 x 6.74 m/ câym177.500
Ống PPR D 50 x 4.64 m/ câym163.300
Ống PPR D 50 x 6.94 m/ câym215.100
Ống PPR D 50 x 8.34 m/ câym275.800
Ống PPR D 63 x 10.54 m/ câym434.800
Ống PPR D 63 x 5.84 m/ câym259.700
Ống PPR D 63 x 8.64 m/ câym338.000
Ống PPR D 75 x 10.34 m/ câym461.000
Ống PPR D 75 x 12.54 m/ câym602.200
Ống PPR D 75 x 6.84 m/ câym361.100
Ống PPR D 90 x 12.34 m/ câym645.400
Ống PPR D 90 x 15.04 m/ câym900.400
Ống PPR D 90 x 8.24 m/ câym527.100
Ống PPR D20 x 2,3mm4m/câym36.000
Ống PPR D20 x 2,8mm4m/câym40.200
Ống PPR D20 x 3,4mm4m/câym44.600
Ống PPR D25 x 2,8mm4m/câym64.400
Ống PPR D25 x 3,5mm4m/câym74.100
Ống PPR D25 x 4,2mm4m/câym78.300
Ống PPR D32 x 2,9mm4m/câym83.500
Ống PPR D32 x 4,4mm4m/câym100.400
Ống PPR D32 x 5,4mm4m/câym115.200
Ống PPR D40 x 3,7mm4m/câym111.900
Ống PPR D40 x 5,5mm4m/câym135.900
Ống PPR D40 x 6,7mm4m/câym178.400
Ống PPR D50 x 4,6mm4m/câym164.200
Ống PPR D50 x 6,9mm4m/câym216.200
Ống PPR D50 x 8,3mm Ống nhựa HDPE4m/câym277.200
Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN200 SN46m/câym739.400
Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN200 SN86m/câym828.800
Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN300 SN46m/câym1.048.200
Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN300 SN86m/câym1.300.000
Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN400 SN46m/câym1.803.800
Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN400 SN86m/câym2.377.400
Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN500 SN46m/câym2.697.500
Ống gân sóng HDPE 2 lớp DN500 SN86m/câym3.900.000
Ống gân xoắn luồn điện HDPE 1 lớp DN100125m/cuộnm126.900
Ống gân xoắn luồn điện HDPE 1 lớp DN30200m/cuộnm24.200
Ống gân xoắn luồn điện HDPE 1 lớp DN50200m/cuộnm47.700
Ống gân xoắn luồn điện HDPE 1 lớp DN65200m/cuộnm69.100
Ống gân xoắn luồn điện HDPE 1 lớp DN80200m/cuộnm89.900
Ống nhựa HDPE 100 D1000 PN10 x59,3mmm13.056.364
Ống nhựa HDPE 100 D1000 PN16 x90,2mmm19.163.636
Ống nhựa HDPE 100 D1000 PN6 x38,2mmm8.617.273
Ống nhựa HDPE 100 D1000 PN8 x47,7mmm10.639.091
Ống nhựa HDPE 100 D110 PN10 x6,6mmm148.182
Ống nhựa HDPE 100 D110 PN16 x10,0mmm216.273
Ống nhựa HDPE 100 D110 PN20 x12,3mmm257.117
Ống nhựa HDPE 100 D110 PN6 x4,2mmm97.273
Ống nhựa HDPE 100 D110 PN8 x5,3mmm120.364
Ống nhựa HDPE 100 D1200 PN10 x67,9mmm17.985.455
Ống nhựa HDPE 100 D1200 PN6 x45,9mmm12.411.818
Ống nhựa HDPE 100 D1200 PN8 x57,2mmm15.312.727
Ống nhựa HDPE 100 D125 PN10 x7,4mmm186.912
Ống nhựa HDPE 100 D125 PN16 x11,4mmm276.360
Ống nhựa HDPE 100 D125 PN20 x14mmm329.548
Ống nhựa HDPE 100 D125 PN6 x4,8mmm123.302
Ống nhựa HDPE 100 D125 PN8 x6,0mmm152.880
Ống nhựa HDPE 100 D140 PN10 x8,3mmm233.329
Ống nhựa HDPE 100 D140 PN16 x12,7mmm342.643
Ống nhựa HDPE 100 D140 PN20 x15,7mmm412.134
Ống nhựa HDPE 100 D140 PN6 x5,4mmm157.909
Ống nhựa HDPE 100 D140 PN8 x6,7mmm190.388
Ống nhựa HDPE 100 D160 PN10 x9,5mmm306.651
Ống nhựa HDPE 100 D160 PN16 x14,6mmm453.117
Ống nhựa HDPE 100 D160 PN20 x17,9mmm540.603
Ống nhựa HDPE 100 D160 PN6 x6,2mmm206.909
Ống nhựa HDPE 100 D160 PN8 x7,7mmm249.989
Ống nhựa HDPE 100 D180 PN10 x10,7mmm386.031
Ống nhựa HDPE 100 D180 PN16 x16,4mmm570.003
Ống nhựa HDPE 100 D180 PN20 x20,1mmm683.506
Ống nhựa HDPE 100 D180 PN6 x6,9mmm258.545
Ống nhựa HDPE 100 D180 PN8 x8,6mmm314.758
Ống nhựa HDPE 100 D20 PN16 x 2,0mmm7.920
Ống nhựa HDPE 100 D20 PN20 x 2,3mmm9.318
Ống nhựa HDPE 100 D200 PN10 x11,9mmm483.763
Ống nhựa HDPE 100 D200 PN16 x18,2mmm713.172
Ống nhựa HDPE 100 D200 PN20 x22,4mmm850.372
Ống nhựa HDPE 100 D200 PN6 x7,7mmm321.091
Ống nhựa HDPE 100 D200 PN8 x9,6mmm392.089
Ống nhựa HDPE 100 D225 PN10 x13,4mmm594.592
Ống nhựa HDPE 100 D225 PN16 x20,5mmm871.932
Ống nhựa HDPE 100 D225 PN20 x25,2mmm1.051.718
Ống nhựa HDPE 100 D225 PN6 x8,6mmSuperm394.762
Ống nhựa HDPE 100 D225 PN8 x10,8mmTrường Vm493.742
Ống nhựa HDPE 100 D25 PN10 x 1,8mmm9.505
Ống nhựa HDPE 100 D25 PN16 x 2,3mmm12.020
Ống nhựa HDPE 100 D25 PN20 x 3,0mmm14.070
Ống nhựa HDPE 100 D250 PN10 x14,8mmm736.692
Ống nhựa HDPE 100 D250 PN16 x22,7mmm1.084.771
Ống nhựa HDPE 100 D250 PN20 x27,9mmm1.297.877
Ống nhựa HDPE 100 D250 PN6 x9,6mmm499.000
Ống nhựa HDPE 100 D250 PN8 x11,9mmm602.522
Ống nhựa HDPE 100 D280 PN10 x16,6mmm917.903
Ống nhựa HDPE 100 D280 PN16 x25,4mmm1.359.528
Ống nhựa HDPE 100 D280 PN20 x31,3mmm1.658.818
Ống nhựa HDPE 100 D280 PN6 x10,7mmm618.818
Ống nhựa HDPE 100 D280 PN8 x13,4mmm768.455
Ống nhựa HDPE 100 D315 PN10 x18,7mmm1.168.872
Ống nhựa HDPE 100 D315 PN16 x28,6mmm1.749.545
Ống nhựa HDPE 100 D315 PN20 x35,2mmm2.112.727
Ống nhựa HDPE 100 D315 PN6 x12,1mmm789.091
Ống nhựa HDPE 100 D315 PN8 x15,0mmm962.806
Ống nhựa HDPE 100 D32 PN10 x 2,0mmm13.512
Ống nhựa HDPE 100 D32 PN16 x 3,0mmm19.288
Ống nhựa HDPE 100 D32 PN20 x 3,6mmm23.202
Ống nhựa HDPE 100 D32 PN8 x 1,9mmm12.020
Ống nhựa HDPE 100 D355 PN10 x21,1mmm1.515.727
Ống nhựa HDPE 100 D355 PN16 x32,2mmm2.220.000
Ống nhựa HDPE 100 D355 PN20 x39,7mmm2.680.727
Ống nhựa HDPE 100 D355 PN6 x13,6mmm1.002.273
Ống nhựa HDPE 100 D355 PN8 x16,9mmm1.235.455
Ống nhựa HDPE 100 D40 PN10 x2,4mmm20.593
Ống nhựa HDPE 100 D40 PN16 x3,7mmm29.912
Ống nhựa HDPE 100 D40 PN20 x4,5mmm35.502
Ống nhựa HDPE 100 D40 PN6 x1,8mmm15.748
Ống nhựa HDPE 100 D40 PN8 x2,0mmm17.052
Ống nhựa HDPE 100 D400 PN10 x23,7mmm1.926.000
Ống nhựa HDPE 100 D400 PN16 x36,3mmm2.817.455
Ống nhựa HDPE 100 D400 PN20 x44,7mmm3.412.000
Ống nhựa HDPE 100 D400 PN6 x15,3mmm1.264.455
Ống nhựa HDPE 100 D400 PN8 x19,1mmm1.556.909
Ống nhựa HDPE 100 D450 PN10 x26,7mmm2.433.727
Ống nhựa HDPE 100 D450 PN16 x40,9mmm3.560.909
Ống nhựa HDPE 100 D450 PN20 x50,3mmm4.310.909
Ống nhựa HDPE 100 D450 PN6 x17,2mmm1.615.909
Ống nhựa HDPE 100 D450 PN8 x21,5mmm1.987.273
Ống nhựa HDPE 100 D50 PN10 x3,0mmm31.588
Ống nhựa HDPE 100 D50 PN16 x4,6mmm46.405
Ống nhựa HDPE 100 D50 PN20 x5,6mmm54.884
Ống nhựa HDPE 100 D50 PN6 x2,0mmm22.270
Ống nhựa HDPE 100 D50 PN8 x2,4mmm26.463
Ống nhựa HDPE 100 D500 PN10 x29,7mmm3.026.455
Ống nhựa HDPE 100 D500 PN16 x45,4mmm4.457.545
Ống nhựa HDPE 100 D500 PN20 x55,8mmm5.338.545
Ống nhựa HDPE 100 D500 PN6 x19,1mmm1.967.909
Ống nhựa HDPE 100 D500 PN8 x23,9mmm2.467.091
Ống nhựa HDPE 100 D560 PN10 x33,2mmm4.091.818
Ống nhựa HDPE 100 D560 PN16 x50,8mmm6.032.727
Ống nhựa HDPE 100 D560 PN6 x21,4mmm2.702.727
Ống nhựa HDPE 100 D560 PN8 x216,7mmm3.332.727
Ống nhựa HDPE 100 D63 PN10 x3,8mmm50.505
Ống nhựa HDPE 100 D63 PN16 x5,8mmm72.962
Ống nhựa HDPE 100 D63 PN20 x7,1mmm87.405
Ống nhựa HDPE 100 D63 PN6 x2,5mmm34.757
Ống nhựa HDPE 100 D63 PN8 x3,0mmm41.093
Ống nhựa HDPE 100 D630 PN10 x37,4mmm5.182.727
Ống nhựa HDPE 100 D630 PN16 x57,2mmm7.167.273
Ống nhựa HDPE 100 D630 PN6 x24,1mmm3.424.545
Ống nhựa HDPE 100 D630 PN8 x30,0mmm4.210.909
Ống nhựa HDPE 100 D710 PN10 x42,1mmm6.586.364
Ống nhựa HDPE 100 D710 PN16 x64,5mmm9.723.636
Ống nhựa HDPE 100 D710 PN6 x27,2mmm4.360.000
Ống nhựa HDPE 100 D710 PN8 x33,9mmm5.369.091
Ống nhựa HDPE 100 D75 PN10 x4,5mmm72.030
Ống nhựa HDPE 100 D75 PN16 x6,8mmm103.618
Ống nhựa HDPE 100 D75 PN20 x8,4mmm123.745
Ống nhựa HDPE 100 D75 PN6 x2,9mmm47.336
Ống nhựa HDPE 100 D75 PN8 x3,6mmm58.425
Ống nhựa HDPE 100 D800 PN10 x47,4mmm8.351.818
Ống nhựa HDPE 100 D800 PN16 x72,6mmm12.330.909
Ống nhựa HDPE 100 D800 PN6 x30,6mmm5.521.818
Ống nhựa HDPE 100 D800 PN8 x38,1mmm6.805.455
Ống nhựa HDPE 100 D90 PN10 x5,4mmm102.220
Ống nhựa HDPE 100 D90 PN16 x8,2mmm148.345
Ống nhựa HDPE 100 D90 PN20 x10,1mmm177.605
Ống nhựa HDPE 100 D90 PN6 x3,5mmm77.620
Ống nhựa HDPE 100 D90 PN8 x4,3mmm92.250
Ống nhựa HDPE 100 D900 PN10 x53,3mmm10.564.545
Ống nhựa HDPE 100 D900 PN16 x81,7mmm15.609.091
Ống nhựa HDPE 100 D900 PN6 x34,4mmm6.983.636
Ống nhựa HDPE 100 D900 PN8 x42,9mmm8.610.909
Ống nhựa HDPE 110mm x 4.2mm x 6m - PN66m/Câym100.100
Ống nhựa HDPE 110mm x 5.3mm x 6m - PN86m/Câym125.000
Ống nhựa HDPE 110mm x 6.6mm x 6m - PN106m/Câym152.800
Ống nhựa HDPE 125mm x 4.8mm x 6m - PN66m/Câym129.200
Ống nhựa HDPE 125mm x 6.0mm x 6m - PN86m/Câym159.800
Ống nhựa HDPE 125mm x 7.4mm x 6m - PN106m/Câym194.900
Ống nhựa HDPE 140mm x 5.4mm x 6m - PN66m/Câym162.800
Ống nhựa HDPE 140mm x 8.3mm x 6m - PN106m/Câym244.700
Ống nhựa HDPE 160mm x 6.2mm x 6m - PN66m/Câym214.000
Ống nhựa HDPE 160mm x 7.7mm x 6m - PN86m/Câym262.200
Ống nhựa HDPE 160mm x 9.5mm x 6m - PN106m/Câym319.400
Ống nhựa HDPE 180mm x 10.7mm x 6m -6m/Câym404.000
Ống nhựa HDPE 180mm x 6.9mm x 6m - PN66m/Câym267.100
Ống nhựa HDPE 180mm x 8.6mm x 6m - PN86m/Câym329.600
Ống nhựa HDPE 200mm x 11.9mm x 6m -6m/Câym498.400
Ống nhựa HDPE 200mm x 7.7mm x 6m - PN66m/Câym331.000
Ống nhựa HDPE 200mm x 9.6mm x 6m - PN86m/Câym408.300
Ống nhựa HDPE 225mm x 10.8mm x 6m - PN86m/Câym516.000
Ống nhựa HDPE 225mm x 13.4mm x 6m -6m/Câym628.800
Ống nhựa HDPE 225mm x 8.6mm x 6m - PN66m/Câym415.100
Ống nhựa HDPE 250mm x 11.9mm x 6m - PN86m/Câym631.500
Ống nhựa HDPE 250mm x 14.8mm x 6m -6m/Câym774.800
Ống nhựa HDPE 250mm x 9.6mm x 6m - PN66m/Câym524.700
Ống nhựa HDPE 280mm x 10.7mm x 6m - PN66m/Câym643.000
Ống nhựa HDPE 280mm x 13.4mm x 6m - PN86m/Câym797.100
Ống nhựa HDPE 280mm x 16.6mm x 6m -6m/Câym968.200
Ống nhựa HDPE 315mm x 12.1mm x 6m - PN66m/Câym816.900
Ống nhựa HDPE 315mm x 15mm x 6m - PN86m/Câym1.001.700
Ống nhựa HDPE 315mm x 18.7mm x 6m -6m/Câym1.232.600
Ống nhựa HDPE 355mm x 13.6mm x 6m - PN66m/Câym1.035.000
Ống nhựa HDPE 355mm x 16.9mm x 6m - PN86m/Câym1.271.800
Ống nhựa HDPE 355mm x 21.1mm x 6m -6m/Cây Hoa Senm1.568.600
Ống nhựa HDPE 400mm x 15.3mm x 6m - PN66m/Câym1.313.600
Ống nhựa HDPE 400mm x 19.1mm x 6m - PN86m/Câym1.621.700
Ống nhựa HDPE 400mm x 23.7mm x 6m -6m/Câym1.982.600
Ống nhựa HDPE 40mm x 6.7mm x 6m - PN86m/Câym200.000
Ống nhựa HDPE 450mm x 17.2mm x 6m - PN66m/Câym1.661.300
Ống nhựa HDPE 450mm x 21.5mm x 6m - PN86m/Câym2.050.800
Ống nhựa HDPE 450mm x 26.7mm x 6m -6m/Câym2.511.900
Ống nhựa HDPE 500mm x 19.1mm x 6m - PN66m/Câym2.119.600
Ống nhựa HDPE 500mm x 23.9mm x 6m - PN86m/Câym2.617.600
Ống nhựa HDPE 500mm x 29.7mm x 6m -6m/Câym3.210.600
Ống nhựa HDPE 560mm x 21.4mm x 6m - PN66m/Câym2.815.800
Ống nhựa HDPE 560mm x 26.7mm x 6m - PN86m/Câym3.478.500
Ống nhựa HDPE 560mm x 33.2mm x 6m -6m/Câym4.270.500
Ống nhựa HDPE 630mm x 24.1mm x 6m - PN66m/Câym3.562.500
Ống nhựa HDPE 630mm x 30.0mm x 6m - PN86m/Câym4.394.200
Ống nhựa HDPE 630mmx37.4mmx6m - PN106m/Câym5.408.900
Ống nhựa HDPE 63mm x 3.0mm x 50m - PN850m/Cuộnm41.700
Ống nhựa HDPE 63mm x 3.8mm x 50m - PN1050m/Cuộnm51.200
Ống nhựa HDPE 75mm x 3.6mm x 50m - PN850m/Cuộnm59.200
Ống nhựa HDPE 75mm x 4.5mm x 50m - PN1050m/Cuộnm71.400
Ống nhựa HDPE 90mm x 3mm x 50m - PN825m/Cuộnm83.300
Ống nhựa HDPE 90mm x 5.4mm x 50m - PN1025m/Cuộnm102.800
Ống nhựa HDPE D110mm x 10,0mm6m/ Câym354.300
Ống nhựa HDPE D110mm x 4,2mm6m/ Câym158.000
Ống nhựa HDPE D110mm x 5,3mm6m/ Câym196.300
Ống nhựa HDPE D110mm x 6,6mm6m/ Câym245.600
Ống nhựa HDPE D110mm x 8,1mm6m/ Câym293.300
Ống nhựa HDPE D110x10,0mm PN166-9m/câym218.000
Ống nhựa HDPE D110x12,3mm PN206-9m/câym262.400
Ống nhựa HDPE D110x4,2mm PN66-9m/câym97.300
Ống nhựa HDPE D110x5,3mm PN86-9m/câym120.800
Ống nhựa HDPE D110x6,6mm PN106-9m/câym151.100
Ống nhựa HDPE D110x8,1mm PN12,56-9m/câym180.500
Ống nhựa HDPE D125mm x 11,4mm6m/ Câym458.300
Ống nhựa HDPE D125mm x 4,8mm6m/ Câym204.500
Ống nhựa HDPE D125mm x 6,0mm6m/ Câym253.500
Ống nhựa HDPE D125mm x 7,4mm6m/ Câym310.000
Ống nhựa HDPE D125mm x 9,2mm6m/ Câym377.700
Ống nhựa HDPE D125x11,4mm PN166-9m/câym282.000
Ống nhựa HDPE D125x14,0mm PN206-9m/câym336.300
Ống nhựa HDPE D125x4,8mm PN66-9m/câym125.800
Ống nhựa HDPE D125x6,0mm PN86-9m/câym156.000
Ống nhựa HDPE D125x7,4mm PN106-9m/câym190.700
Ống nhựa HDPE D125x9,2mm PN12,56-9m/câym232.500
Ống nhựa HDPE D140mm x 10,3mm6m/ Câym468.600
Ống nhựa HDPE D140mm x 12,7mm6m/ Câym568.100
Ống nhựa HDPE D140mm x 5,4mm6m/ Câym256.600
Ống nhựa HDPE D140mm x 6,7mm6m/ Câym315.700
Ống nhựa HDPE D140mm x 8,3mm6m/ Câym386.900
Ống nhựa HDPE D140x10,3mm PN12,56-9m/câym288.400
Ống nhựa HDPE D140x12,7mm PN166-9m/câym349.600
Ống nhựa HDPE D140x15,7mm PN206-9m/câym420.500
Ống nhựa HDPE D140x5,4mm PN66-9m/câym157.900
Ống nhựa HDPE D140x6,7mm PN86-9m/câym194.300
Ống nhựa HDPE D140x8,3mm PN106-9m/câym238.100
Ống nhựa HDPE D160mm x 11,8mm6m/ Câym611.500
Ống nhựa HDPE D160mm x 14,6mm6m/ Câym751.400
Ống nhựa HDPE D160mm x 6,2mm6m/ Câym336.200
Ống nhựa HDPE D160mm x 7,7mm6m/ Câym414.600
Ống nhựa HDPE D160mm x 9,5mm6m/ Câym508.400
Ống nhựa HDPE D160x11,8mm PN12,56-9m/câym376.300
Ống nhựa HDPE D160x14,6mm PN166-9m/câym462.400
Ống nhựa HDPE D160x17,9mm PN206-9m/câym551.600
Ống nhựa HDPE D160x6,2mm PN66-9m/câym206.900
Ống nhựa HDPE D160x7,7mm PN86-9m/cây Nhựam255.100
Ống nhựa HDPE D160x9,5mm PN106-9m/cây Maim312.900
Ống nhựa HDPE D180mm x 10,7mm6m/ Câym640.100
Ống nhựa HDPE D180mm x 13,3mm6m/ Câym779.500
Ống nhựa HDPE D180mm x 16,4mm6m/ Câym945.100
Ống nhựa HDPE D180mm x 6,9mm6m/ Câym420.100
Ống nhựa HDPE D180mm x 8,6mm6m/ Câym521.900
Ống nhựa HDPE D180x10,7mm PN106-9m/câym393.300
Ống nhựa HDPE D180x13,3mm PN12,56-9m/câym479.700
Ống nhựa HDPE D180x16,4mm PN166-9m/câym581.600
Ống nhựa HDPE D180x20,1mm PN206-9m/câym697.500
Ống nhựa HDPE D180x6,9mm PN66-9m/câym258.500
Ống nhựa HDPE D180x8,6mm PN86-9m/câym321.200
Ống nhựa HDPE D200mm x 11,9mm6m/ Câym802.100
Ống nhựa HDPE D200mm x 14,7mm6m/ Câym955.300
Ống nhựa HDPE D200mm x 18,2mm6m/ Câym1.182.500
Ống nhựa HDPE D200mm x 7,7mm6m/ Câym521.800
Ống nhựa HDPE D200mm x 9,6mm6m/ Câym650.100
Ống nhựa HDPE D200x11,9mm PN106-9m/câym493.600
Ống nhựa HDPE D200x14,7mm PN12,56-9m/câym587.800
Ống nhựa HDPE D200x18,2mm PN166-9m/câym727.700
Ống nhựa HDPE D200x22,4mm PN206-9m/câym867.700
Ống nhựa HDPE D200x7,7mm PN66-9m/câym321.100
Ống nhựa HDPE D200x9,6mm PN86-9m/câym400.100
Ống nhựa HDPE D20mm x 1,8mmCuộn 100mm12.100
Ống nhựa HDPE D20mm x 2,0mmCuộn 100mm12.500
Ống nhựa HDPE D20mm x 2,3mmCuộn 100mm14.800
Ống nhựa HDPE D20x2,0mm PN16200m/cuộnm7.700
Ống nhựa HDPE D20x2,3mm PN20200m/cuộnm9.100
Ống nhựa HDPE D225mm x 10,8mm6m/ Câym818.800
Ống nhựa HDPE D225mm x 13,4mm6m/ Câym986.000
Ống nhựa HDPE D225mm x 16,6mm6m/ Câym1.206.000
Ống nhựa HDPE D225mm x 20,5mm6m/ Câym1.445.800
Ống nhựa HDPE D225mm x 8,6mm6m/ Câym645.600
Ống nhựa HDPE D225x10,8mm PN86-9m/câym503.800
Ống nhựa HDPE D225x13,4mm PN106-9m/câym606.700
Ống nhựa HDPE D225x16,6mm PN12,56-9m/câym743.100
Ống nhựa HDPE D225x20,5mm PN166-9m/câym889.700
Ống nhựa HDPE D225x25,2mm PN206-9m/câym1.073.200
Ống nhựa HDPE D225x8,6mm PN66-9m/câym402.800
Ống nhựa HDPE D250mm x 11,9mm6m/ Câym999.100
Ống nhựa HDPE D250mm x 14,8mm6m/ Câym1.221.500
Ống nhựa HDPE D250mm x 18,4mm6m/ Câym1.501.400
Ống nhựa HDPE D250mm x 22,7 mm6m/ Câym1.798.700
Ống nhựa HDPE D250mm x 9,6mm6m/ Câym810.900
Ống nhựa HDPE D250x11,9mm PN86-9m/câym614.800
Ống nhựa HDPE D250x14,8mm PN106-9m/câym751.700
Ống nhựa HDPE D250x18,4mm PN12,56-9m/câym923.900
Ống nhựa HDPE D250x22,7mm PN166-9m/câym1.106.900
Ống nhựa HDPE D250x27,9mm PN206-9m/câym1.324.400
Ống nhựa HDPE D250x9,6mm PN66-9m/câym499.000
Ống nhựa HDPE D25mm x 2,0mmCuộn 100mm16.000
Ống nhựa HDPE D25mm x 2,3mmCuộn 100mm19.000
Ống nhựa HDPE D25mm x 3,0mmCuộn 100mm22.300
Ống nhựa HDPE D25x2,0mm PN12,5200m/cuộnm9.800
Ống nhựa HDPE D25x2,3mm PN16200m/cuộnm11.700
Ống nhựa HDPE D25x3,0mm PN20200m/cuộnm13.700
Ống nhựa HDPE D280mm x 10,7mm6m/ Câym1.005.600
Ống nhựa HDPE D280mm x 13,4mm6m/ Câym1.274.500
Ống nhựa HDPE D280mm x 16,6mm6m/ Câym1.522.100
Ống nhựa HDPE D280mm x 20,6mm6m/ Câym1.882.400
Ống nhựa HDPE D280mm x 25,4mm6m/ Câym2.254.300
Ống nhựa HDPE D280x10,7mm PN66-9m/câym618.800
Ống nhựa HDPE D280x13,4mm PN86-9m/câym784.300
Ống nhựa HDPE D280x16,6mm PN106-9m/câym936.600
Ống nhựa HDPE D280x20,6mm PN12,56-9m/câym1.158.400
Ống nhựa HDPE D280x25,4mm PN166-9m/câym1.387.300
Ống nhựa HDPE D280x31,3mm PN206-9m/câym1.658.800
Ống nhựa HDPE D315mm x 12,1mm6m/ Câym1.282.300
Ống nhựa HDPE D315mm x 15,0mm6m/ Câym1.596.500
Ống nhựa HDPE D315mm x 18,7mm6m/ Câym1.938.200
Ống nhựa HDPE D315mm x 23,2mm6m/ Câym2.354.300
Ống nhựa HDPE D315mm x 28,6mm6m/ Câym2.853.500
Ống nhựa HDPE D315x12,1mm PN66-9m/câym789.100
Ống nhựa HDPE D315x15mm PN86-9m/câym982.500
Ống nhựa HDPE D315x18,7mm PN106-9m/câym1.192.700
Ống nhựa HDPE D315x23,2mm PN12,56-9m/câym1.448.800
Ống nhựa HDPE D315x28,6mm PN166-9m/câym1.756.000
Ống nhựa HDPE D315x35,2mm PN206-9m/câym2.113.200
Ống nhựa HDPE D32mm x 2,0mmCuộn 100mm21.400
Ống nhựa HDPE D32mm x 2,4mmCuộn 100mm26.100
Ống nhựa HDPE D32mm x 3,0mmCuộn 100mm30.600
Ống nhựa HDPE D32mm x 3,6mmCuộn 100mm36.800
Ống nhựa HDPE D32x2,0mm PN10200m/cuộnm13.200
Ống nhựa HDPE D32x2,4mm PN12,5200m/cuộnm16.100
Ống nhựa HDPE D32x3,0mm PN16200m/cuộnm18.300
Ống nhựa HDPE D32x3,6mm PN20200m/cuộnm22.600
Ống nhựa HDPE D355mm x 13,6mm6m/ Câym1.628.700
Ống nhựa HDPE D355mm x 16,9mm6m/ Câym2.007.700
Ống nhựa HDPE D355mm x 21,1mm6m/ Câym2.463.000
Ống nhựa HDPE D355mm x 26,1mm6m/ Câym2.986.000
Ống nhựa HDPE D355mm x 32,2mm6m/ Câym3.622.500
Ống nhựa HDPE D355x13,6mm PN66-9m/câym1.002.300
Ống nhựa HDPE D355x16,9mm PN86-9m/câym1.235.500
Ống nhựa HDPE D355x21,1mm PN106-9m/câym1.515.700
Ống nhựa HDPE D355x26mm PN12,56-9m/câym1.837.500
Ống nhựa HDPE D355x32,2mm PN166-9m/câym2.229.300
Ống nhựa HDPE D355x39,7mm PN206-9m/câym2.680.700
Ống nhựa HDPE D400mm x 15,3mm6m/ Câym2.054.700
Ống nhựa HDPE D400mm x 19,1mm6m/ Câym2.574.600
Ống nhựa HDPE D400mm x 23,7mm6m/ Câym3.129.800
Ống nhựa HDPE D400mm x 29,4mm6m/ Câym3.784.000
Ống nhựa HDPE D400mm x 36,3mm6m/ Câym4.616.700
Ống nhựa HDPE D400x15,3mm PN66-9m/câym1.264.500
Ống nhựa HDPE D400x19,1mm PN86-9m/câym1.584.400
Ống nhựa HDPE D400x23,7mm PN106-9m/câym1.926.000
Ống nhựa HDPE D400x29,4mm PN12,56-9m/câym2.326.400
Ống nhựa HDPE D400x36,3mm PN166-9m/câym2.841.000
Ống nhựa HDPE D400x44,7mm PN206-9m/câym3.414.200
Ống nhựa HDPE D40mm x 2,0mmCuộn 100mm27.100
Ống nhựa HDPE D40mm x 2,4mmCuộn 100mm32.600
Ống nhựa HDPE D40mm x 3,0mmCuộn 100mm39.500
Ống nhựa HDPE D40mm x 3,7mmCuộn 100mm47.400
Ống nhựa HDPE D40mm x 4,5mmCuộn 100mm56.300
Ống nhựa HDPE D40x2,0mm PN8200m/cuộnm16.600
Ống nhựa HDPE D40x2,4mm PN10200m/cuộnm20.100
Ống nhựa HDPE D40x3,0mm PN12,5200m/cuộnm24.300
Ống nhựa HDPE D40x3,7mm PN16200m/cuộnm29.200
Ống nhựa HDPE D40x4,5mm PN20200m/cuộnm34.600
Ống nhựa HDPE D450mm x 17,2mm6m/ Câym2.625.900
Ống nhựa HDPE D450mm x 21,5mm6m/ Câym3.231.700
Ống nhựa HDPE D450mm x 26,7mm6m/ Câym3.954.800
Ống nhựa HDPE D450mm x 33,1mm6m/ Câym4.779.700
Ống nhựa HDPE D450mm x 40,9mm6m/ Câym5.843.400
Ống nhựa HDPE D450x17,2mm PN66-9m/câym1.615.900
Ống nhựa HDPE D450x21,5mm PN86-9m/câym1.988.700
Ống nhựa HDPE D450x26,7mm PN106-9m/câym2.433.700
Ống nhựa HDPE D450x33,1mm PN12,56-9m/câym2.941.400
Ống nhựa HDPE D450x40,9mm PN166-9m/câym3.595.900
Ống nhựa HDPE D450x50,3mm PN206-9m/câym4.316.100
Ống nhựa HDPE D500mm x 19,1mm6m/ Câym3.197.900
Ống nhựa HDPE D500mm x 23,9mm6m/ Câym4.006.100
Ống nhựa HDPE D500mm x 29,7mm6m/ Câym4.918.000
Ống nhựa HDPE D500mm x 36,8mm6m/ Câym5.948.300
Ống nhựa HDPE D500mm x 45,4mm6m/ Câym7.243.500
Ống nhựa HDPE D50mm x 2,4mmCuộn 50mm42.000
Ống nhựa HDPE D50mm x 3,0mmCuộn 50mm50.100
Ống nhựa HDPE D50mm x 3,7mmCuộn 50mm60.300
Ống nhựa HDPE D50mm x 4,6mmCuộn 50mm73.500
Ống nhựa HDPE D50mm x 5,6mmCuộn 50mm87.000
Ống nhựa HDPE D50x2,0mm PN6100m/cuộnm21.700
Ống nhựa HDPE D50x2,4mm PN8100m/cuộnm25.800
Ống nhựa HDPE D50x3,0mm PN10100m/cuộnm30.800
Ống nhựa HDPE D50x3,7mm PN12,5100m/cuộnm37.100
Ống nhựa HDPE D50x4,6mm PN16100m/cuộnm45.300
Ống nhựa HDPE D50x5,6mm PN20100m/cuộnm53.500
Ống nhựa HDPE D560mm x 21,4mm6m/ Câym4.392.000
Ống nhựa HDPE D560mm x 26,7mm6m/ Câym5.415.700
Ống nhựa HDPE D560mm x 33,2mm6m/ Câym6.649.300
Ống nhựa HDPE D560mm x 41,2mm6m/ Câym8.116.100
Ống nhựa HDPE D560mm x 50,8mm6m/ Câym9.803.200
Ống nhựa HDPE D630mm x 24,1mm6m/ Câym5.564.800
Ống nhựa HDPE D630mm x 30,0mm6m/ Câym6.842.700
Ống nhựa HDPE D630mm x 37,4mm Ống nhựa HDPE D630mm x6m/ Câym8.422.000
Ống nhựa HDPE D63mm x 3,0mmCuộn 50mm65.100
Ống nhựa HDPE D63mm x 3,8mmCuộn 50mm80.000
Ống nhựa HDPE D63mm x 4,7mmCuộn 50mm97.000
Ống nhựa HDPE D63mm x 5,8mmCuộn 50mm115.700
Ống nhựa HDPE D63mm x 7,1mmCuộn 50mm138.500
Ống nhựa HDPE D63x2,5mm PN6100m/cuộnm33.900
Ống nhựa HDPE D63x3,0mm PN8100m/cuộnm40.100
Ống nhựa HDPE D63x3,8mm PN10100m/cuộnm49.300
Ống nhựa HDPE D63x4,7mm PN12,5100m/cuộnm59.700
Ống nhựa HDPE D63x5,8mm PN16100m/cuộnm71.200
Ống nhựa HDPE D63x7,1mm PN20100m/cuộnm85.300
Ống nhựa HDPE D75mm x 3,6mmCuộn 50mm92.700
Ống nhựa HDPE D75mm x 4,5mmCuộn 50mm114.200
Ống nhựa HDPE D75mm x 5,6mmCuộn 50mm137.700
Ống nhựa HDPE D75mm x 6,8mmCuộn 50mm164.300
Ống nhựa HDPE D75mm x 8,4mmCuộn 50mm196.200
Ống nhựa HDPE D75x2,9mm PN650m/cuộnm46.200
Ống nhựa HDPE D75x3,6mm PN850m/cuộnm57.000
Ống nhựa HDPE D75x4,5mm PN1050m/cuộnm70.300
Ống nhựa HDPE D75x5,6mm PN12,550m/cuộnm84.700
Ống nhựa HDPE D75x6,8mm PN1650m/cuộnm101.100
Ống nhựa HDPE D75x8,4mm PN2050m/cuộnm120.700
Ống nhựa HDPE D90mm x 10,1mm6m/ Câym281.500
Ống nhựa HDPE D90mm x 4,3mm6m/ Câym146.300
Ống nhựa HDPE D90mm x 5,4mm6m/ Câym162.000
Ống nhựa HDPE D90mm x 6,7mm6m/ Câym195.800
Ống nhựa HDPE D90mm x 8,2mm6m/ Câym235.200
Ống nhựa HDPE D90x10,1mm PN2050m/cuộnm173.300
Ống nhựa HDPE D90x3,5mm PN650m/cuộnm75.700
Ống nhựa HDPE D90x4,3mm PN850m/cuộnm90.000
Ống nhựa HDPE D90x5,4mm PN1050m/cuộnm99.700
Ống nhựa HDPE D90x6,7mm PN12,550m/cuộnm120.500
Ống nhựa HDPE D90x8,2mm PN1650m/cuộnm144.700
Ống nhựa HDPE PE100 DN20 dày 2.0mm PN16300m/cuộnm12.500
Ống nhựa PP-R PN1020 x 1.9mmm30.000
Ống nhựa PP-R PN2020 x 3.4mmm37.200
Ống nhựa PVC-U 110x3.2mm4m/câym101.600
Ống nhựa PVC-U 110x4.2mm4m/câym129.800
Ống nhựa PVC-U 110x5.0mm4m/câym144.100
Ống nhựa PVC-U 110x5.3mm4m/câym161.800
Ống nhựa PVC-U 114x3.2mm4m/câym97.100
Ống nhựa PVC-U 114x3.5mm4m/câym100.900
Ống nhựa PVC-U 114x4.0mm4m/câym120.900
Ống nhựa PVC-U 114x5.0mm4m/câym148.900
Ống nhựa PVC-U 125x3.5mm4m/câym122.400
Ống nhựa PVC-U 125x4.8mm4m/câym175.100
Ống nhựa PVC-U 130x3.5mm4m/câym120.100
Ống nhựa PVC-U 130x4.0mm4m/câym131.800
Ống nhựa PVC-U 130x5.0mm4m/câym167.200
Ống nhựa PVC-U 140x4.0mm4m/câym156.300
Ống nhựa PVC-U 140x5.0mm4m/câym199.100
Ống nhựa PVC-U 140x5.4mm4m/câym209.000
Ống nhựa PVC-U 140x6.7mm4m/câym258.300
Ống nhựa PVC-U 150x4.0mm4m/câym171.500
Ống nhựa PVC-U 150x5.0mm4m/câym212.900
Ống nhựa PVC-U 160x4.0mm4m/câym181.900
Ống nhựa PVC-U 160x4.7mm4m/câym213.200
Ống nhựa PVC-U 160x6.2mm4m/câym274.800
Ống nhựa PVC-U 160x7.7mm4m/câym338.600
Ống nhựa PVC-U 168x4.3mm4m/câym191.600
Ống nhựa PVC-U 168x4.5mm4m/câym210.700
Ống nhựa PVC-U 168x4.8mm4m/câym225.500
Ống nhựa PVC-U 168x5.0mm4m/câym234.900
Ống nhựa PVC-U 168x7.0mm4m/câym308.200
Ống nhựa PVC-U 200x5.0mm4m/câym280.500
Ống nhựa PVC-U 200x5.1mm4m/câym286.100
Ống nhựa PVC-U 200x5.9mm4m/câym331.900
Ống nhựa PVC-U 200x7.7mm4m/câym428.000
Ống nhựa PVC-U 200x9.6mm4m/câym525.600
Ống nhựa PVC-U 220x5.1mm4m/câym296.500
Ống nhựa PVC-U 220x5.9mm4m/câym361.400
Ống nhựa PVC-U 220x6.5mm4m/câym397.000
Ống nhựa PVC-U 220x8.7mm4m/câym497.300
Ống nhựa PVC-U 225x6.6mm4m/câym417.200
Ống nhựa PVC-U 250x11.9mm4m/câym812.000
Ống nhựa PVC-U 250x7.3mm4m/câym513.000
Ống nhựa PVC-U 250x9.6mm Ống nhựa PVC-U4m/câym725.000
Ống nhựa PVC-U 90x2.9mm4m/câym68.900
Ống nhựa PVC-U 90x3.5mm4m/câym81.100
Ống nhựa PVC-U 90x3.8mm4m/câym89.100
Ống nhựa PVC-U 90x5.0mm4m/câym114.800
Ống nhựa PVC-U PN1060 x 3.0mmm51.000
Ống nhựa PVC-U PN1221 x 1.3mmm9.000
Ống nhựa PVC-U PN1521 x 1.7mmm10.000
Ống nhựa PVC-U PN1934 x 3.0mmm27.000
Ống nhựa PVC-U PN2527 x 3.0mmm21.200
Ống nhựa PVC-U PN390 x 1.7mmm46.000
Ống nhựa PVC-U PN3221 x 3.0mm-m16.400
Ống nhựa PVC-U PN5200 x 5.1mmm320.000
Ống nhựa PVC-U PN660 x 1.8mmm35.000
Ống nhựa PVC-U PN790 x 3.0mmm79.000
Ống nhựa PVC-U PN860 x 2.3mmm41.500
Ống nhựa PVC-U PN942 x 1.9mmm23.500
Ống nhựa uPVC D110mm x 1,8mm4 m/ câym67.700
Ống nhựa uPVC D110mm x 2,7mm4 m/ câym97.700
Ống nhựa uPVC D110mm x 3,2mm4 m/ câym116.800
Ống nhựa uPVC D110mm x 4,2mm4 m/ câym149.900
Ống nhựa uPVC D110mm x 5,3mm4 m/ câym186.800
Ống nhựa uPVC D114mm x 2,6mm4 m/ câym98.600
Ống nhựa uPVC D114mm x 3,2mm4 m/ câym121.400
Ống nhựa uPVC D114mm x 3,5mm4 m/ câym124.500
Ống nhựa uPVC D114mm x 4,9mm4 m/ câym183.000
Ống nhựa uPVC D114mm x 7,0mm4 m/ câym268.400
Ống nhựa uPVC D121mm x 6,7mm6 m/ câym266.700
Ống nhựa uPVC D140mm x 3,5mm4 m/ câym161.200
Ống nhựa uPVC D140mm x 4,1mm4 m/ câym188.600
Ống nhựa uPVC D140mm x 5,4mm4 m/ câym245.200
Ống nhựa uPVC D140mm x 6,7mm4 m/ câym297.000
Ống nhựa uPVC D160mm x 4,0mm4 m/ câym209.200
Ống nhựa uPVC D160mm x 4,7mm4 m/ câym245.200
Ống nhựa uPVC D160mm x 6,2mm4 m/ câym320.600
Ống nhựa uPVC D160mm x 7,7mm4 m/ câym389.400
Ống nhựa uPVC D168mm x 3,2mm4 m/ câym194.300
Ống nhựa uPVC D168mm x 4,5mm4 m/ câym239.500
Ống nhựa uPVC D168mm x 7,0mm4 m/ câym385.400
Ống nhựa uPVC D168mm x 9,0mm4 m/ câym538.800
Ống nhựa uPVC D177mm x 11,7mm6 m/ câym716.300
Ống nhựa uPVC D177mm x 9,7mm6 m/ câym563.200
Ống nhựa uPVC D200mm x 5,9mm4 m/ câym381.700
Ống nhựa uPVC D200mm x 7,7mm4 m/ câym489.700
Ống nhựa uPVC D200mm x 9,6mm4 m/ câym604.400
Ống nhựa uPVC D21mm x 1,7mm4 m/ câym11.000
Ống nhựa uPVC D21mm x 2,0mm4 m/ câym13.300
Ống nhựa uPVC D21mm x 3,0mm4 m/ câym18.400
Ống nhựa uPVC D220mm x 4,2mm4 m/ câym324.500
Ống nhựa uPVC D220mm x 5,6mm4 m/ câym431.400
Ống nhựa uPVC D220mm x 6,6mm4 m/ câym476.300
Ống nhựa uPVC D220mm x 8,7mm4 m/ câym621.600
Ống nhựa uPVC D222mm x 11,4mm6 m/ câym838.800
Ống nhựa uPVC D222mm x 13,7mm6 m/ câym1.110.600
Ống nhựa uPVC D222mm x 9,7mm6 m/ câym719.500
Ống nhựa uPVC D225mm x 10,8mm4 m/ câym763.000
Ống nhựa uPVC D225mm x 6,6mm4 m/ câym479.800
Ống nhựa uPVC D225mm x 8,6mm4 m/ câym619.400
Ống nhựa uPVC D250mm x 11,9mm4 m/ câym933.800
Ống nhựa uPVC D250mm x 7,3mm4 m/ câym590.000
Ống nhựa uPVC D250mm x 9,6mm4 m/ câym768.500
Ống nhựa uPVC D27mm x 1,3mm4 m/ câym11.100
Ống nhựa uPVC D27mm x 1,6mm4 m/ câym13.300
Ống nhựa uPVC D27mm x 1,9mm4 m/ câym15.500
Ống nhựa uPVC D27mm x 3,0mm4 m/ câym24.300
Ống nhựa uPVC D280mm x 10,7mm4 m/ câym958.100
Ống nhựa uPVC D280mm x 13,4mm4 m/ câym1.177.900
Ống nhựa uPVC D280mm x 16,6mm4 m/ câym1.453.900
Ống nhựa uPVC D280mm x 8,2mm4 m/ câym741.100
Ống nhựa uPVC D315mm x 12,1mm4 m/ câym1.216.110
Ống nhựa uPVC D315mm x 15,0mm4 m/ câym1.556.000
Ống nhựa uPVC D315mm x 7,7mm4 m/ câym785.100
Ống nhựa uPVC D315mm x 9,2mm4 m/ câym933.500
Ống nhựa uPVC D34mm x 1,4mm4 m/ câym14.900
Ống nhựa uPVC D34mm x 1,8mm4 m/ câym18.400
Ống nhựa uPVC D34mm x 2,1mm4 m/ câym21.800
Ống nhựa uPVC D34mm x 3,0mm4 m/ câym30.800
Ống nhựa uPVC D400mm x 11,7mm4 m/ câym1.499.000
Ống nhựa uPVC D400mm x 15,3mm4 m/ câym1.942.000
Ống nhựa uPVC D400mm x 19,1mm4 m/ câym2.393.200
Ống nhựa uPVC D400mm x 9,8mm4 m/ câym1.261.700
Ống nhựa uPVC D42mm x 1,4mm4 m/ câym19.100
Ống nhựa uPVC D42mm x 1,8mm4 m/ câym24.800
Ống nhựa uPVC D42mm x 2,1mm4 m/ câym28.800
Ống nhựa uPVC D42mm x 2,4mm4 m/ câym32.500
Ống nhựa uPVC D42mm x 3,0mm4 m/ câym39.800
Ống nhựa uPVC D42mm x 3,5mm4 m/ câym47.000
Ống nhựa uPVC D49mm x 1,5mm4 m/ câym24.100
Ống nhựa uPVC D49mm x 1,8mm4 m/ câym29.600
Ống nhựa uPVC D49mm x 2,1mm4 m/ câym32.700
Ống nhựa uPVC D49mm x 2,5mm4 m/ câym37.700
Ống nhựa uPVC D49mm x 3,0mm4 m/ câym46.300
Ống nhựa uPVC D49mm x 3,5mm4 m/ câym52.000
Ống nhựa uPVC D60mm x 1,8mm4 m/ câym36.100
Ống nhựa uPVC D60mm x 2,0mm4 m/ câym39.900
Ống nhựa uPVC D60mm x 2,3mm4 m/ câym47.200
Ống nhựa uPVC D60mm x 2,5mm4 m/ câym49.600
Ống nhựa uPVC D60mm x 2,8mm4 m/ câym55.000
Ống nhựa uPVC D60mm x 3,0mm4 m/ câym58.000
Ống nhựa uPVC D60mm x 3,5mm4 m/ câym68.500
Ống nhựa uPVC D60mm x 4,0mm4 m/ câym73.000
Ống nhựa uPVC D75mm x 1,5mm4 m/ câym39.200
Ống nhựa uPVC D75mm x 2,2mm4 m/ câym55.900
Ống nhựa uPVC D75mm x 2,9mm4 m/ câym72.900
Ống nhựa uPVC D75mm x 3,6mm4 m/ câym87.700
Ống nhựa uPVC D90mm x 1,5mm4 m/ câym49.600
Ống nhựa uPVC D90mm x 1,7mm4 m/ câym50.900
Ống nhựa uPVC D90mm x 2,6mm4 m/ câym85.000
Ống nhựa uPVC D90mm x 2,7mm4 m/ câym81.400
Ống nhựa uPVC D90mm x 3,0mm4 m/ câym87.000
Ống nhựa uPVC D90mm x 3,5mm4 m/ câym105.600
Ống nhựa uPVC D90mm x 3,8mm4 m/ câym111.400
Ống nhựa uPVC D90mm x 4,0mm4 m/ câym116.700
Ống nhựa uPVC D90mm x 4,3mm4 m/ câym125.500
Ống nhựa uPVC D90mm x 5,4mm4 m/ câym159.400
Ống nhựa uPVC D90mm x 5,5mm4 m/ câym169.300
Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 100m62.500
Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 125m97.100
Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 150m132.600
Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 160m160.000
Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 175m197.800
Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 200m236.400
Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 25m10.200
Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 30m11.900
Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 40m17.100
Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 50m23.400
Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 65m34.000
Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 72m38.200
Ống nhựa xoắn HDPE ELP/BFP 80Santo/Bm44.200
Ống u.PVC DN110 dày 3.2mm PN64m/câym111.400
Ống u.PVC DN110 dày 4.2mm PN84m/câym156.000
Ống u.PVC DN114 dày 3.1mm PN64m/câym127.100
Ống u.PVC DN114 dày 4.5mm PN94m/câym178.600
Ống u.PVC DN125 dày 3.7mm PN64m/câym143.400
Ống u.PVC DN140 dày 4.1mm PN64m/câym178.300
Ống u.PVC DN140 dày 6.7mm PN104m/câym291.900
Ống u.PVC DN160 dày 4.7mm PN64m/câym230.900
Ống u.PVC DN168 dày 4.5mm PN64m/câym270.700
Ống u.PVC DN168 dày 6.6mm PN94m/câym394.800
Ống u.PVC DN180 dày 5.3mm PN64m/câym291.800
Ống u.PVC DN200 dày 5.9mm PN64m/câym362.300
Ống u.PVC DN200 dày 9.6mm PN104m/câym592.400
Ống u.PVC DN21 dày 1.7mm PN154m/câym11.300
Ống u.PVC DN220 dày 5.6mm PN64m/câym431.400
Ống u.PVC DN220 dày 8.3mm PN94m/câym627.100
Ống u.PVC DN225 dày 6.6mm PN64m/câym450.100
Ống u.PVC DN250 dày 7.3mm PN64m/câym582.900
Ống u.PVC DN27 dày 1.6mm PN124m/cây Nhựam15.200
Ống u.PVC DN280 dày 8.2mm PN64m/câym699.800
Ống u.PVC DN315 dày 9.2mm PN64m/câym894.300
Ống u.PVC DN34 dày 1.9mm PN124m/cây Phongm22.300
Ống u.PVC DN400 dày 11.7mm PN64m/câym1.471.800
Ống u.PVC DN42 dày 1.9mm PN94m/câym28.800
Ống u.PVC DN450 dày 13.2mm PN64m/câym1.866.400
Ống u.PVC DN49 dày 2.1mm PN94m/câym36.000
Ống u.PVC DN500 dày 12.3mm PN64m/câym1.975.400
Ống u.PVC DN560 dày 13.7mm PN64m/câym2.398.100
Ống u.PVC DN60 dày 1.8mm PN64m/câym39.900
Ống u.PVC DN60 dày 2.5mm PN94m/câym54.100
Ống u.PVC DN630 dày 15.4mm PN64m/câym3.034.400
Ống u.PVC DN710 dày 17.4mm PN64m/câym4.789.600
Ống u.PVC DN800 dày 19.6mm PN64m/câym6.059.000
Ống u.PVC DN90 dày 2.6mm PN64m/câym84.400
Ống u.PVC DN90 dày 3,5mm PN94m/câym109.800
Ống uPVC 114 x 2.2mmm84.400
Ống uPVC 114 x 3.1mmm117.000
Ống uPVC 114 x 3.8mmm123.444
Ống uPVC 114 x 4.5mmm163.400
Ống uPVC 114 x 4.9mmm158.112
Ống uPVC 168 x 3.2mmm178.800
Ống uPVC 168 x 4.5mmm228.096
Ống uPVC 168 x 6.6mmm262.332
Ống uPVC 21 x 1.3mmm9.700
Ống uPVC 21 x 1.7mmm10.400
Ống uPVC 21 x 3.0mmm16.900
Ống uPVC 220 x 4.2mmm280.368
Ống uPVC 220 x 5.6mmm372.708
Ống uPVC 220 x 8.3mmm534.168
Ống uPVC 27 x 1.6mmm13.800
Ống uPVC 27 x 1.9mmm16.000
Ống uPVC 27 x 3.0mmm22.300
Ống uPVC 34 x 1.9mmm20.000
Ống uPVC 34 x 2.2mmm23.100
Ống uPVC 34 x 3.0mmm28.300
Ống uPVC 42 x 1.9mmBìnhm26.000
Ống uPVC 42 x 2.2mmMinhm29.600
Ống uPVC 42 x 3.0mmm36.600
Ống uPVC 49 x 2.1mmm32.700
Ống uPVC 49 x 2.5mmm39.400
Ống uPVC 49 x 3.0mmm42.600
Ống uPVC 60 x 1.8mmm36.700
Ống uPVC 60 x 2.5mmm49.800
Ống uPVC 60 x 2.8mmm47.520
Ống uPVC 60 x 3,0mmm53.400
Ống uPVC 90 x 1.7mmm48.000
Ống uPVC 90 x 2.6mmm77.600
Ống uPVC 90 x 3.0mmm80.000
Ống uPVC 90 x 3.5mmm101.000
Ống uPVC C1 D1104m-6m/câym97.900
Ống uPVC C1 D1254m-6m/câym121.000
Ống uPVC C1 D1604m-6m/câym200.000
Ống uPVC C1 D2004m-6m/câym311.500
Ống uPVC C1 D2254m-6m/câym379.800
Ống uPVC C1 D2504m-6m/câym499.500
Ống uPVC C2 D1104m-6m/câym111.400
Ống uPVC C2 D1254m-6m/câym143.400
Ống uPVC C2 D1604m-6m/câym230.900
Ống uPVC C2 D2004m-6m/câym362.300
Ống uPVC C2 D2254m-6m/câym450.100
Ống uPVC C2 D2504m-6m/câym582.900
Ống uPVC C2 D424m-6m/câym28.300
Ống uPVC C2 D484m-6m/câym34.100
Ống uPVC C2 D604m-6m/câym48.800
Ống uPVC C2 D754m-6m/câym69.400
Ống uPVC C2 D904m-6m/câym76.000
Ống uPVC C3 D1104m-6m/câym156.000
Ống uPVC C3 D1254m-6m/câym181.900
Ống uPVC C3 D1604m-6m/câym298.600
Ống uPVC C3 D2004m-6m/câym462.300
Ống uPVC C3 D2254m-6m/câym584.600
Ống uPVC C3 D2504m-6m/câym753.400
Ống uPVC C3 D424m-6m/câym33.300
Ống uPVC C3 D484m-6m/câym41.300
Ống uPVC C3 D604m-6m/câym59.000
Ống uPVC C3 D754m-6m/câym86.000
Ống uPVC C3 D904m-6m/câym99.600

san-lap

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Đất san lấpGia Việtm381.818
Đất san lấp (đất tầng phủ)Hoá An p 1m3163.636

Sơn

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
(PROSIN Dự Án) Bột trét (PASSION INT) Bột trét nội thất40 kg/baokg9.020
(Sơn chống thấm)20 kg/thùngkg4.583.000
(Sơn nội thất tiêu chuẩn)23 kg/ thùngkg1.285.000
(màu trắng, đen)05 kg/lon 25 kg/thùngkg153.000
(màu vàng, đỏ)05kg/lon 25kg/thùngkg190.500
Bột Kenny ngoài Angle 40kgkg6.000
Bột bả ngoại thất cao cấp UNI HOME40 kgkg7.500
Bột bả nội thất UNI ECO40 kgkg4.630
Bột bả nội thất cao cấp UNI HOME40 kgkg6.574
Bột jotun ngoàikg9.800
Bột jotun trongkg7.400
Bột jotun trong & ngoàikg10.200
Bột trét (PASSION EXT)40 kg/baokg11.940
Bột trét ngoại thất JOTON trắng40 kg/baokg8.280
Bột trét ngoại thất cao cấp KOVA CITYBao 40kgkg12.778
Bột trét nội thất SP. FILLER Siêu trắng40 kg/baokg6.620
Bột trét nội thất cao cấp KOVA CITYBao 40kgkg9.648
Bột trét nội thất- SEALINGkg8.200
Bột trét nội và ngoại thất JOTON BEST COAT40 kg/baokg9.880
INTERIOR (Bột trét tường nội thất chất lượng cao)40 kg/baokg385.000
JOTUN EXTERIOR PUTTY (Bột trét cao cấp ngoại thất) JOTUN INTERIOR &40 kg/baokg477.000
JOTUN INTERIOR & EXTERIOR PUTTY (Bột trét cao cấp nội và ngoại40 kg/baokg495.000
JOTUN INTERIOR PUTTY (Bột trét cao cấp nội thất)40 kg/baokg361.000
Jothiner Joway05 lít/lon 01 lít/lonkg86.000
KOVA CITY Bột trét nội thất KOVA DX Chất chống thấm cao cấpBao 40kgkg9.444
Keo dán gạch25 kg/baokg5.710
Matis gốc nướcJOTO 20 kg/bộkg81.200
Ngoại thất Bột bả nội thất40 kg/baokg366.000
OEXPO ZOCO FOR EXT40kgkg9.900
OEXPO ZOCO FOR INT40kgkg9.300
PUTTY FOR EXTERIOR40 kg/baokg370.000
PUTTY FOR INTERIOR40 kg/baokg330.000
SPEC WALLI PUTTY FOR INTERIOR & EXTERIOR (Bột trét tường nội và ngoại thất chất lượng cao)40 kg/baokg479.000
Sơn giao thông lót04 kg/ lon 18 kg/thùngkg94.100
Sơn giao thông trăng 30% hạt phản quang AASHTO Ỷ 31 (APT25)25 kg/baokg44.100
Sơn giao thông trắng 20% hạt phản quang tiêu chuẩn TCVN k (JFPT25)25 kg/baokg31.100
Sơn giao thông vàng 20% hạt phản quang tiêu chuân P h 30 TCVN (JEPV25)25kg/baokg33.000
Sơn giao thông vàng 30% hạt phản quang AASHTO 32 UAPV25)25 kg/baokg46.500
Sơn lót Epoxy gốc dầu04 kg/bộ 20 kg/bộkg178.500
Sơn lót Epoxy gốc nước04 kg/bộ L.Q 20 kg/bộkg203.700
Sơn phủ Epoxy gốc dầu (TRONG NHÀ)04 kg/bộ 20 kg/bộkg414.100
Sơn phủ Epoxy gốc nước6,5 kg/bộ 19,5 kg/bộkg470.500
VANET - 5 IN 16 kg/lonkg396.000
WATERGUARD6 kg/lonkg1.444.000
gồm Clear : 3,9Kg và Hạt05 kg/bộkg212.000
phản quang: 1.1Kg) Hạt phản quang25 kg/bao 05 lít/lonkg25.000
t Bột trét ngoại thất- UNBROKEN40 kgkg9.820
t Nội thất40 kg/baokg333.000
thấm 18L Bột Kenny trong Angle 40kgkg5.400
tường nội & ngoại thất chất lượng cao) 40kgkg8.000

Thép xây dựng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
/V/ mác AGS 400; SS4005x25x(2,5÷3)x12mkg17.620
Kẽm buộc 1 lykg19.091
Sắt 6, 8CB 240kg16.545
Thép góc cạnh đều cán nóng5x75x(6÷9)x6mkg17.020
Đinh 5 phânkg20.000

thiet-bi-dien

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
(1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC)CV/FR-1x240 -0,6/1 kVm1.400.600
(1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)0,6/1 kV CVV-25 - 0,6/1 kVm149.120
(2 lõi, ruột đồng, cách điệnCVV-2x4 (2x7x0,85) -m67.820
(2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)CVV-2x6 -300/500Vm93.680
(2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) Cáp điện lực hạ thế Cadivi -CXV-2x4 -0,6/1kVm71.220
(3 lõi pha + 1 lõi đất, ruộtCVV-3x50+1x25 - 0,6/1 kVm1.004.910
(3 lõi, ruột đồng, cách điệnCVV-3x95 - 0,6/1m1.665.690
(3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)(3x7x0,67) - 300/500 Vm62.450
(4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)CVV-4x2,5 (4,7x0,67) - 300/500m79.490
(4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)CXV-4x4 -0,6/1kVm122.210
(Model: HB03 350/150W)bộ2.604.000
(TCVN)C-50 DK-CVV-2x4m286.390
(dimming 5 cấp công suất) Malaysia SOLAR LED STREET LIGHT RA 365- 30W MalaysiaEN62471, EN 62493, EN 61000-1, IEC 61547, IEC 62471, CE, RoHS, LM79, LM80bộ13.600.000
(ruột nhôm, cách điện PVC)AV-500-0,6/1 kV ACSR-50/8m290.410
) Đèn LED Panel 28W (Model: P07 300X600/28W.PLUS)bộ912.037
- Tuổi thọ bộ đèn: >= 100.000 giờ; Hiệu suất phát quang của đèn: ≥ 160 lm/W; Nhiệt độ màu: 3000K -200W; ≥ IP67- uang học: ≥ IK08- bộ đèn 240W; ≥ IP67-bộ10.500.000
- Tính năng bảo vệ: quá áp, quá nhiệt, quá dòng, ngắn mạch…. - Thời gian chiếu sáng: >13hPin Lithium FS168 -80W MPPT charge controllers 12V, 100W 18V solar anel, 60AH 12.8V Pin Lithiumbộ17.800.000
0,6/1 kVCVV-2x25 - 0,6/1m333.200
0,6/1 kV (1 lõi, ruột đồng, cách điệnCVV-6,0 (7/1,04)- 0,6/1 kVm41.490
0,6/1 kV (2 lõi, ruột nhôm, cách điệnLV-ABC-2x50 -0,6/1 kVm65.690
0,6/1 kV (4 lõi, ruột đồng, cách điệnCVV-4x50 - 0,6/1m1.152.390
0,6/1kVAV-35-0,6/1 kVm691.900
0,6/1kV (ruột nhôm, cách điện PVC)AV-120-0,6/1 kVm73.070
0,6/1kV (ruột đồng, cách điệnCV-240-0,6/1 kVm1.369.560
0,6/1kV LV-ABC-4x16 - 0,6/1kVm41.900
0.6/1kV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)CXV-50 -0,6/1kVm281.130
0.6/1kV (2 lõi, ruột đồng,CXV/DSTA-2x50 - 0.6/1kVm482.920
0.6/1kV (4 lõi, ruột đồng,CXV/DSTA-4x50 - 0.6/1kVm901.640
0.6/1kV (4 lõi, ruột đồng, cách điệnCXV-4x2.5 -0,6/1kVm83.180
0.6/1kV (ruột đồng, cách điệnCV-35 - 0,6/1kVm149.970
0.6/1kV (ruột đồng, cách điện PVC)CV-50 - 0,6/1kVm205.170
0.6/1kV(2 lõi, ruột đồng,CXV 2x2.5 -0,6/1kVm49.940
120W(Model: HB02 430/120W) ánh sáng ) 3000/5000/6500Kbộ2.582.000
150W (Model: CSD08 150W.NEMA) Ánh sángbộ7.400.000
160Lm/W; Nhiệt độ màu:90W;IP68 Quang học, IK10bộ8.420.000
160Lm/W; Nhiệt độ màu: 3000K - 6000K; Bộ đèn tích90W; ≥P67 Bộ Đèn, ≥IK09 Bộ Đènbộ6.300.000
300/500V (2 lõi, ruột đồng,300/500V CVV-2x2.5-m35.200
300/500V (3 lõi, ruột đồng,CVV-3x2.5 -m46.920
300/500V (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC)CVV-3x4 -300/500Vm68.760
300/500V (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) Đèn LED chiếu pha NLMT 100W (Model:CVV-4x6 -300/500Vm167.750
3000/5000/6500K Đèn LED HIGH BAY 150W(Model: HB02 430/150W) ánh sáng 3000/5000/6500Kbộ2.746.000
3000/5000/6500K Đèn LED HIGHBAY 100W (Model: HB03 290/100W) ánh sáng 3000/5000/6500Kbộ1.712.000
4000/5000K Bộ điều khiển đèn đường (Model: RD-CSD.ĐK01) gắn vào từng đèn.bộ3.200.000
4000/5000K Đèn LED chiếu sáng đường 200W (Model: CSD08 200W.NEMA) Ánh sáng 4000/5000Kbộ9.000.000
6000K; Chỉ số hoàn màuuang học: ≥ IK08-bộ12.180.000
70W(Model: HB02bộ1.406.000
825x520 - Taiwan Tủ điều khiển THGT 2 phabộ33.800.000
> 100.000 giờ; Chống xung: ≥ 20kV thương hiệu EU; Bộ150W; ≥ IP66; ≥ IK08 bộ đèn;bộ5.181.818
ACSR CadiviAs 150/24m89.930
ADC12 đúc áp lực cao, đúc nổi LOGO nhà sản xuất; Bộ nguồn: Sản xuất và nhập khẩu từ EU; Hiệu suất quang bộ đèn ≥ 150lm/w; Bộ đèn tích hợp cổng kết nối mở40W, IP67 - quang học, IK10-kínhbộ5.863.636
Bộ thu phát tín hiệu LCU, kiểm soát bộ đèn và trích xuất dữ liệu tiêu hao truyền về trung tâm theo ngày, tháng, năm giúp theo dõi hoạt động bộ đènbộ8.850.000
Bộ điều khiển trung tâm đèn đường (Model: RD- CSD.GW01) gắn tủ điệnbộ9.500.000
Bộ điều khiển đèn thông minh Z-Inlamp- Vỏ thiết bị: Bằ nhựa chóng cháy ABS - KT:bộ3.000.000
CERVELLI- S3-100W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh Malaysiabộ11.925.000
CP03.SL.RAD 100W V2) tấm sola Poly Crystalline rời 5V/12W, Quang thông đèn 1100Lm, pin lưu trữ 3.2V/10Ah, Dimming 5 chế độ, cảm biến chuyển độngbộ1.379.630
CP03.SL.RAD 200W V2) tấm sola Poly Crystalline rời 5V/20W, Quang thông đèn 1600Lm, pin lưu trữ 3.2V/18Ah, Dimming 5 chế độ, cảm biến chuyển động Đèn LED chiếu pha NLMTbộ1.861.111
CRI: > 70; Chip LED: SMD - LM80, tuổi thọ > 100.000 giờ; Chống xung: ≥ 20kV thương hiệu EU; Bộ nguồn:bộ đèn 280W; ≥ IP67- uang học: ≥ IK08- bộ đènbộ12.700.000
CV-1,5 - 0,6/1kVm8.300
CV-10 - 0,6/1kVm49.700
CV-120 - 0,6/1kVm562.600
CV-150 - 0,6/1kVm672.600
CV-16 - 0,6/1kVm75.700
CV-185 - 0,6/1kVm839.800
CV-2,5 - 0,6/1kVm13.500
CV-240 - 0,6/1kVm1.100.300
CV-25 - 0,6/1kVm115.700
CV-300 - 0,6/1kVm1.380.200
CV-35 - 0,6/1kVCVm160.000
CV-4 - 0,6/1kVm20.400
CV-50 - 0,6/1kVCVm219.100
CV-6 - 0,6/1kVm30.000
CV-70 - 0,6/1kVm312.400
CV-95 - 0,6/1kVm432.000
CXV-2x1,5 - 0,6/1kVm29.500
CXV-2x10 - 0,6/1kVm123.000
CXV-2x16 - 0,6/1kVm183.800
CXV-2x2,5 - 0,6/1kVm41.300
CXV-2x25 - 0,6/1kVm275.500
CXV-2x35 - 0,6/1kVCXVm369.700
CXV-2x4 - 0,6/1kVm58.900
CXV-2x6 - 0,6/1kVm80.200
CXV-3x1,5 - 0,6/1kVm38.600
CXV-3x10 - 0,6/1kVm171.500
CXV-3x16 - 0,6/1kVm258.800
CXV-3x2,5 - 0,6/1kVm54.600
CXV-3x25 - 0,6/1kV CXV/DSTA-3x16+1x10-m393.600
CXV-3x4 - 0,6/1kVm78.900
CXV-3x6 - 0,6/1kVm109.900
CXV/DSTA-3x120+1x70- 0,6/1kVm2.262.400
CXV/DSTA-3x120+1x95- 0,6/1kVm2.390.400
CXV/DSTA-3x150+1x70- 0,6/1kVm2.697.600
CXV/DSTA-3x150+1x95- 0,6/1kVm2.826.200
CXV/DSTA-3x16+1x10- 0,6/1kVm348.800
CXV/DSTA-3x185+1x120- 0,6/1kVm3.516.600
CXV/DSTA-3x185+1x95- 0,6/1kVm3.290.200
CXV/DSTA-3x240+1x120- 0,6/1kVm4.404.300
CXV/DSTA-3x25+1x16- 0,6/1kVm504.900
CXV/DSTA-3x35+1x16- 0,6/1kV CXV/DSTA-3x35+1x25-Việtm646.500
CXV/DSTA-3x50+1x25- 0,6/1kVm886.200
CXV/DSTA-3x50+1x35- 0,6/1kVm933.800
CXV/DSTA-3x70+1x35- 0,6/1kVm1.234.100
CXV/DSTA-3x70+1x50- 0,6/1kVm1.293.500
CXV/DSTA-3x95+1x50- 0,6/1kVCXV/DSTAm1.721.300
CXV/DSTA-3x95+1x70- 0,6/1kVm1.823.400
CadiviH1Z2Z2-K-6 -1,5kV DCm47.390
Cadivi -0.6/1kV (ruột đồng, cách điện PVC)CV/LF-10 -0,6/1kVm60.080
Chế độ bảo hành: 5 năm.140W; ≥P67 Bộ Đèn, ≥IK09 Bộ Đènbộ9.000.000
Cáp CADIVI CVV 2x1.5m29.000
Cáp CADIVI CVV 2x2.5m43.370
Cáp CADIVI CVV 2x4m62.803
Cáp CADIVI CVV 2x6m86.740
Cáp dẹp CADIVI 2x1.5m19.640
Cáp dẹp CADIVI 2x2.5m31.620
Cáp dẹp CADIVI 2x4m47.800
Cáp dẹp CADIVI 2x6m71.460
Cáp năng lượng mặt trờiH1Z2Z2-K-4 -1,5kV DCm33.100
Cáp trung thế treo Cadivi - 12/20(24) kV hoặcCX1V/WBC 95 -12/20(24) kVm627.160
Cáp vặn xoắn hạ thế -LV-ABC-2x50 - 0.6/1kVm49.800
Cáp Đồng, Cáp Nhôm Cadi-ABC 4x95 Thm172.200
Cáp điều khiển Cadivi - 0,6/1 kVDVV-10x2,5 (10x7/0,67) - 0,6/1 kVm178.840
Cáp điều khiển Cadivi cóDVV/Sc-3x1,5 (3x7/0,52) - 0,6/1 kVm62.600
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu Cadivi - 0,6/1kV (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏPVC)DVV/Sc-2x1.5 - 0,6/1kVm50.630
Cáp điện kế Cadivi - 0,6/1DK-CVV-2x4 - 0,6/1 kVm89.500
Cáp điện lực hạ thế CVV -CVV-2x1.5 - 300/500Vm24.010
Cáp điện lực hạ thế CadiviCVV/DATA-25 - 0,6/1 kVm200.400
Cáp điện lực hạ thế Cadivi -CV-50-0,6/1 kVm272.570
Cáp điện lực hạ thế Cadivi - 0,6/1 kVCVV-3x25+1x16 - 0,6/1kVm565.320
Cáp điện lực hạ thế Cadivi - 0.6/1k (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)CVV 3x10+1x6-1kVm245.810
Cáp điện lực hạ thế Cadivi - 0.6/1kV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)CXV 10 -0,6/1kVm65.640
Cáp điện lực hạ thế Cadivi - 300/500 VCVV-2x1,5- (2x7/0,52) - 300/500 Vm31.320
Cáp điện lực hạ thế Cadivi có giáp bảo vệ, 0,6/1 kV (4 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)CVV/DSTA- 3x4+1x2,5 - 0,6/1 kVm149.930
Cáp điện lực hạ thế chốngCV/FR-1x25 -0,6/1 kVm158.100
Cáp điện lực hạ thế chống cháy Cadivi - 0,6/1kV (2 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC) Cáp điện lực hạ thế có giápCXV/FR-2x1.5 - 0,6/1kVm53.180
Cáp điện lực hạ thế có giápCXV/DSTA- 3x70+1x50 - 0.6/1kVm1.171.890
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DATA -CXV/DSTA-2x35 - 0.6/1kVm370.460
Cáp điện lực hạ thế không chìCV/LF-1 -0,6/1KVm7.300
Cáp điện lực hạ thế không chì Cadivi -0.6/1kVCV/LF-1.5 -0,6/1KVm10.020
DOD: ≥95% mà vẫn đảm bảo độ bền; Hệ số duy trì dung lượng pin ≥80% sau 3.000 chu kỳ sạc xả; Tuổi thọ Pack Pin: >3000 lần sạc xả (8-10100W; MPPT charge controllers 24V, 2x120W 18V solar panel, 75AH 25.6V Pin Lithium 120W; MPPTbộ31.000.000
Diming 2-5 cấp, bảo hành 3 năm.GL07, công suất 30W - 50W, khối ượng tịnh >= 6.0kgsbộ6.860.000
Dây CADIVI CV 1.0m6.760
Dây CADIVI CV 1.5m9.280
Dây CADIVI CV 10m55.630
Dây CADIVI CV 16m82.140
Dây CADIVI CV 2.5m15.120
Dây CADIVI CV 25m133.320
Dây CADIVI CV 35m191.756
Dây CADIVI CV 4.0m22.880
Dây CADIVI CV 6.0m33.580
Dây nhôm CADIVI AV 16m7.028
Dây nhôm CADIVI AV 25m10.681
Dây nhôm CADIVI AV 35m13.926
Dây nhôm CADIVI AV 50m19.481
Dây nhôm CADIVI AV 70m26.290
Dây nhôm lõi thép As hoặc-1,5kV DC As 120/19m75.080
Dây nhôm lõi thép CadiviACSR-95/16 (6/4,5+1/4,5)m56.940
Dây ruột đồng, cách điện300/500 V CV/LF-1.5 - 0,6/1m10.020
Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 75oC - CV/LFCV/LF-2.5-0,6/1 kVm16.330
Dây điện bọc nhựa PVC không chì -0,6/1kV Cáp điện lực hạ thế Cadivi -VCm/LF-10 -0,6/1 kVm66.400
Dây điện bọc nhựa PVC không chì -450/750VVC/LF-10 - VCm/LF-1.5 -m57.530
Dây điện lực hạ thế CV -CV-25 - 0,6/1kVm108.370
Dây điện lực hạ thế Cadivi - 0,6/1kV (ruột đồng, cách điện PVC)CV-25 -0,6/1kVm143.990
Dây điện lực ruột nhôm hạAV-95 - 0.6/1kVm46.040
Dây điện mềm bọc nhựa PVCVcmo/LF-2x0.75 - 300/500Vm12.030
Dây điện mềm bọc nhựa PVC VCmt Cadivi -300/500VVCmt 3x2.5-500V BLACKm49.300
Dây điện trần xoắn Cadivi- 0,6/1 kV C-10m60.470
Dây đôi CADIVI 2x16m7.400
Dây đôi CADIVI 2x24m10.430
Dây đôi CADIVI 2x30m19.080
Dây đôi CADIVI 2x32m13.390
Dây đôi mềm dẹt, ruột đồng,VCmd/LF-2x0.75 - 0,6/1 kVm10.520
Dây đôi mềm hai lõi songVCmo/LF-2x1.0- 300/500 Vm15.060
Dây đơn , ruột đồng, cáchVC/LF-0.5 (F 0.80) - 300/500Vm3.890
Dây đồng trần xoắn CadiviC 70m402.110
Dù che tủ điều khiểnVbộ9.700.000
EU; Bộ nguồn: Sản xuất và0W; ≥ IP67 Quang học; ≥ IK08- kínhbộ6.800.000
Hiệu suất phát quang của đèn: ≥ 140 lm/W; Nhiệt độ90W; ≥ IP66; ≥ IK08 bộ đèn;bộ4.000.000
LED: SMD - LM80, tuổi thọ120W;≥ IP66; ≥ IK08 bộ đèn;bộ5.000.000
LIGHT RA 365- 50Wbộ15.750.000
LV-ABC-4x120 - 0,6/1kVm227.500
LV-ABC-4x150 - 0,6/1kV Đèn đường Led Nikkon SIGMA-M- 60w, Tích Hợpm274.400
LV-ABC-4x25 - 0,6/1kVm56.000
LV-ABC-4x35 - 0,6/1kVm71.800
LV-ABC-4x50 - 0,6/1kVLV ABCm97.400
LV-ABC-4x70 - 0,6/1kVLV ABCm136.100
LV-ABC-4x95 - 0,6/1kVm179.700
Light cao 10 mét mạ kẽmbản đế vuông dập nổi 400x400x12mm,m6.160.000
Light cao 6 mét mạ kẽmbản đế vuông dập nổi 375x375x10mm,m3.080.000
Light cao 7 mét mạ kẽmbản đế vuông dập nổi 400x400x12mm,m4.060.000
Light cao 8 mét mạ kẽmbản đế vuông dập nổi 400x400x12mm,m4.620.000
Light cao 9 mét mạ kẽmbản đế vuông dập nổi 400x400x12mm,m5.320.000
MFUHAILIGHTFL19, công suất 5W - 15W, kích thước H800 x W160mmbộ3.230.000
MFUHAILIGHT MF-ược dữ liệu của èn: công suất, điệnbộ2.440.000
MURA 100W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh (dimming 5 cấp công suất) Malaysiabộ8.800.000
Malaysia SOLAR LED STREET LIGHT RA 365-60W Malaysiabộ20.250.000
Máng cáp W300xH100x1.2mm sơn tĩnh điệnMáng cáp W300xH100xT1.2m m, sơn tĩnh điện + Máng cápm275.000
Máng cáp W300xH100x1.2mm tole kẽmW300xH100xT1.2mm237.000
Máng cáp đột lỗ W300xH100x1.2mm sơn tĩnh điệnm, tole kẽm Z8 Máng cáp đột lỗ W300xH100xT1.2m m, sơn tĩnh điện + Máng cáp đột lỗm314.000
Máng cáp đột lỗ W300xH100x1.2mm tole kẽmW300xH100xT1.2mm243.000
NLMT 120W (Model: CSD08.SL 120W) tấm sola Mono Crystalline rời công suất 18V/170W kích thước (1480x670x35)mm, Quang thông đèn 12000Lm, pin lưu trữ Lithium LiFeP04 12.8V/60Ah, cấp bảo vệ IP66/IK08, Dimbộ20.730.000
NLMT 200W (Model: CSD05.SL.RF 200W V2) tấm sola Poly Crystalline rời công suất 6V/30W, Quang thông đèn 2000Lm, pin lưu trữ Lithium LiFeP04 3.2V/25Ah, cấp bảo vệ IP65/IK08, lựa chọn 5 chế độ sáng. Đèn bộ2.960.185
NLMT 80W (Model: CSD08.SL 80W) tấm sola Mono Crystalline rời công suất 18V/100W kích thước (1225x520x30)mm, Quang thông đèn 8000Lm, pin lưu trữ Lithium LiFeP04 12.8V/42Ah, cấp bảo vệ IP66/IK08, Dimminbộ15.400.000
PVC không chì 75oC - CV/LFCV/LF-10-0,6/1 kVm60.080
PVC)CV-300-0,6/1 kV CVV-1,0 (7/0,425)-m1.752.200
PVC) Cáp điện lực hạ thế Cadivi - 0.6/1kV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)CXV-120 -0,6/1kVm708.970
PVC) Cáp điện lực hạ thế Cadivi - 300/500VCVV-2x2.5 - 300/500Vm46.840
PVC, giáp băng nhôm bảo vệ,CVV/DATA-95 - 0,6/1 kVm600.710
PVC, giáp băng thép bảo vệ,CVV/DSTA-2x50 - 0,6/1 kVm627.400
PVC, vỏ PVC)CVV-2x185 - 0,6/1m2.171.230
PVC, vỏ PVC) Cáp điện lực hạ thế Cadivi -(4,7x0,67) - 300/500 CVV-2x16 - 0,6/1m229.800
RADAR Tranffic Sensor [Bộ Cảm Biến Phân Tích Giao Thông] Điều Khiển Chiếu sáng theo Lưu Lượng xebộ57.600.000
Remote Weather sensor [Bộ cảm Biến Thời tiết] Điều khiển chiếu sáng theo thời gian thựcbộ217.500.000
SH 633NL - 50W- Công suất tấm pin: 140W / 18V - Bộ điều khiển sạc MPPT Thông Minh - Pin LfieP04 (Bình ắc quy lắp trongbộ7.900.000
SH 633NL - 55W- Công suất tấm pin: 140W / 18V - Bộ điều khiển sạ MPPT Thông Minh - Pin LfieP04 (Bìnbộ8.500.000
SIGMA-M- 120w, Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh(dimming 5 cấp công suất) Malaysiabộ9.830.000
SIGMA-M- 60w, Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh(dimming 5 cấp công suất) Malaysiabộ7.100.000
SOLAR LED STREET LIGHT RA 365- 40W Malaysia SOLAR LED STREETbộ14.450.000
SOLAR LED STREET LIGHT RA 365- 80W Malaysiabộ24.750.000
Socket Nema bộ kết nối từ bộ nguồn chiếu sáng thông minh đến bộ phát tín hiệu LCU RADAR Tranffic Sensor [Bộbộ750.000
Sắt thép gia công thành phẩm mạ kẽm nhúng nóngSắt U, V, Pla, …kg38.000
Thang cáp W300xH100x1.2mm sơn tĩnh điệnm, tole kẽm Z8 + nắ Thang cáp W300xH100xT1.2m m,sơn tĩnh điện Thang cápm130.000
Thang cáp W300xH100x1.2mm tole kẽmW300xH100xT1.2mm103.000
Thiết bị điều khiển tủ thông minh Z-Masterắc quy lắp trong đèn): 3.2V / 105AH - Vỏ thiết bị: Bằ nhựa chóng cháy ABS - KT:bộ35.000.000
Thân trụ đỡ MBA không tích hợp RMU dùng cho MBA 160-250kVAmm tôn 5mm nhúng kẽm nóng, Vành che MBA 160-250kVA (W1700xD1400xH2 00x3mm)bộ29.167.000
Thương hiệu EU; Chế độ bảo hành: 5 năm.330W : ≥ IP67- uang học: ≥ IK08- bộ đènbộ13.800.000
Trụ đỡ tủ điều khiển + cần dùVbộ3.750.000
Tuổi thọ bộ đèn: ≥ 100.000 giờ; Chế độ bảo hành: 5 năm.40W, IP67 - quang học, IK08-kínhbộ10.670.000
Tủ điều khiển chiếu sáng thông minh DCU, kiểm soát từng điểm sáng lên đến 200 bộ đèn cùng lúc, chuẩn đoán điện áp lưới trong khu vực giám sátbộ153.000.000
Vỏ đèn bằng hợp kim nhôm ADC1 đúc áp lực cao, đúc5W; ≥P67 Bộ Đèn, ≥IK09 Bộ Đènbộ6.000.000
Vỏ đèn bằng hợp kim nhôm ADC12 đúc áp lực cao, đúc80W, IP67 - quang học, IK08-kínhbộ8.181.818
Vỏ đèn hợp kim nhôm đúc áp lực cao có LOGO nhà sản xuất; Hiệu suất phát quang bộ0W; ≥ IP67 Quang học; ≥ IK08- kínhbộ6.280.000
W300xH100x1.5mm mạ kẽmW300xH100xT1.5m m, mạ kẽm nhúngm458.000
XLPE, vỏ PVC) Cáp điện lực hạ thế Cadivi - 0.6/1kVCXV-2x1.5 -0,6/1kVm35.620
băng thép bảo vệ, vỏ PVC)CVV/DSTA - 3x240+1x120 - 0,6/1 kVm5.198.880
bảo vệ CXV/ DATA - 0.6/1kV (3 lõi pha + 1 lõiCXV/DSTA- 3x95+1x50 - 0.6/1kVm1.559.490
bảo vệ, vỏ bọc PVC)CXV/DSTA- 3x120+1x70 -m2.049.790
chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12,7/22(24) kV (3 lõi, ruột đồng, bán dẫnCXV/SE-DSTA- 3x50m1.563.740
cách điện PVC không chìVCmd/LF-2x1-0,6/1 kVm13.520
cách điện PVC, vỏ bọc PVC)CVV-2x4 -300/500Vm50.960
cách điện XLPE)LV-ABC-2x70 - 0.6/1kVm65.530
cách điện XLPE, vỏ PVC) Cáp điện lực hạ thế Cadivi -CXV 2x10 -0,6/1kVm148.590
có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn và cách điện XLPE, vỏ PVC) Cáp trung thế Cadivi có mànCX1V/WBC 240 -12/20(24) kVm1.521.530
có giáp bảo vệ, 0,6/1 kVCVV/DATA-50 - 0,6/1 kVm335.850
có giáp bảo vệ, 0,6/1 kV (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giápCVV/DSTA - 3x50+1x25 - 0,6/1 kVm1.051.490
cấp bảo vệ IP65/IK08, lựa chọn 5 chế độ sáng. Đèn LED chiếu sáng đường NLMT 400W (Model: CSD05.SL.RF 400W V2) tấm sola Poly Crystalline rời công suất 6V/70W, Quang thông đèn 4000Lm, pin lưu trữ Lithiubộ5.160.185
g Đèn LED chiếu sáng đường 100W (Model: CSD08 100W.NEMA) Ánh sáng 4000/5000Kbộ7.000.000
gian thực Smart 3 - Phase Energy Meter [Bộ Phân Tích điện Nguồn 3 pha Thông Minh]bộ88.000.000
giờ; Chế độ bảo hành: 5 năm.50W, IP67 - quang học, IK10-kính,bộ6.500.000
góc, Vỏ đèn bằng hợp kim nhôm ADC1 đúc áp lực cao, IP67 quang học, IK09 kính; Hiệu suất quang của bộ đèn: ≥160 Lm/W; Hệ số xả sâu0W; MPPT charge controllers 12V, 200W 36V solar anel, 60AH 25.6V Pin Lithiumbộ28.700.000
hoàn màu CRI: > 70;Chống0W; ≥ IP67 Quang học; ≥ IK08- kínhbộ6.680.000
hoặc 12,7/22(24) kV (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kimCXV/SE-DSTA- 3x400 -12/20(24) kVm8.302.930
hợp cổng kết nối mở rộng100W;IP68 Quang học, IK10bộ9.500.000
hợp cổng kết nối mở rộng thông minh Dali/1-10V; Tuổi100W; ≥P67 Bộ Đèn, ≥IK09 Bộ Đènbộ7.000.000
kV (2 lõi, ruột đồng, cách điệnDK-CVV-2x10 - 0,6/1 kVm179.870
khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây MeshEN61000, ẼN61547 Bộ Đèn: LM 79, S EN60598-1, M EN60598-2-3,bộ14.320.000
không chì -450/750VVCm/LF-1.5 - 450/750Vm9.850
không chì Cadivi -Vcmo/LF-2x2.5 - 300/500Vm34.150
khẩu từ EU; Hiệu suất quang bộ đèn ≥ 170lm/w; Bộ đèn00W, IP67 - quang học, IK08-kínhbộ9.380.000
kích thước t (1120x670x35)mm, Turbine o gió 200W-300W điện áp a 12/24V, Quang thông đènbộ39.732.761
lõi, ruột đồng, cách điệnCXV/DSTA-4x10 - 0,6/1kVm301.900
lượng mặt trời ALPHA-100W100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái12.810.000
lượng mặt trời BETA-50W50W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái8.790.000
lượng mặt trời BETA-60W60W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái9.225.000
lượng mặt trời DELTA-160W160W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái18.645.000
lượng mặt trời DELTA-180W180W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái21.975.000
lượng mặt trời GAMMA-75W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái9.660.000
lượng mặt trời MOMO-120W120W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái13.680.000
lượng mặt trời NANO-150W150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái15.345.000
lượng mặt trời SIGMA-80W80W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái11.820.000
màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV (2 -> 37 lõi, ruột đồng, cáchDVV/Sc-8x2,5 (8x7/0,67) - 0,6/1 kVm175.490
màu: 3000K - 6000K; Chỉ số100W; ≥ IP66; ≥ IK08 bộ đèn;bộ4.181.818
n sunCXV 1x25 Đm117.743
n Đèn LED chiếu pha 400W (Model: CP07 400W) ánh sáng 4000/5000Kbộ17.600.000
nguồn: Thương hiệu EU; Chế độ bảo hành: 5 năm.180W; ≥ IP66; ≥ IK08 bộ đèn;bộ6.090.909
nhập khẩu EU; Bộ đèn tích hợp cổng kết mở rộng thông minh Dali/1-10V/0-10V; Chế100W; ≥ IP67 Quang học; ≥ IK08- kínhbộ7.380.000
nổi LOGO nhà sản xuất, Hiệu suất quang bộ đèn >= 160Lm/W; Nhiệt độ màu:80W; ≥P67 Bộ èn, ≥IK09 Bộ Đèn 90W; ≥P67 Bộbộ6.200.000
nổi LOGO nhà sản xuất; Bộ nguồn: Sản xuất và nhập90W, IP67 - quang học, IK08-kínhbộ8.440.000
phố MFUHAILIGHT CMOS ; Hiệu suất quang bộ đèn >=80W;IP68 Quang học, IK10bộ8.180.000
phố MFUHAILIGHT KMC;0W; ≥P67 Bộ Đèn, ≥IK09 Bộ Đènbộ5.909.000
ruột đồng, cách điện XLPE,CXV/DSTA 4x16 - 0,6/1kVm437.850
ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC) Cáp điện lực hạ thế Cadivi -CXV 3x4 -0,6/1kVm95.310
song , ruột đồng, cách điệnVCmo/LF-2x1.5- 300/500 Vm21.210
suất 18V/130W kích thước ếu (1120x670x35)mm, Quangbộ17.740.000
suất 6V/35W, Quang thông ếu đèn 3000Lm, pin lưu trữ g Lithium LiFeP04 3.2V/30Ah,bộ3.200.000
sáng 4000/5000K y Đèn LED chiếu pha 250W n (Model: CP07 250W) ánh sáng 4000/5000Kbộ8.000.000
sạc xảcontrollers 12V, 80W 18V solarbộ13.800.000
thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)CXV/DSTA-2x70 - 0.6/1kVm667.610
thông minh Dali/1-10V; Tuổi thọ bộ đèn: ≥ 100.000 giờ;107W;IP68 Quang học, IK10bộ11.260.000
thế AV - 0.6/1kVAV-120 - 0.6/1kVm55.960
thọ bộ đèn: ≥ 100.000 giờ;120W; ≥P67 Bộ Đèn, ≥IK09 Bộ Đènbộ7.500.000
trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thépCXV/DSTA- 3x95+1x70 - 0.6/1kVm1.652.040
tích hợp cổng kết nối mở rộng thông minh Dali/1-10V;20W, IP67 - quang học, IK08-kínhbộ9.850.000
tấm sola Poly Crystalline rời u 6V/35W, Quang thông đènbộ2.541.667
tủ RMU 2 ngăn dùng chonhúng kẽm nóng, Vành che MBA 100-bộ42.467.000
tủ RMU 3 ngăn dùng chonhúng kẽm nóng, Vành che MBA 100-bộ46.084.000
u Đèn LED chiếu pha 150W (Model: CP07 150W) ánh 8 sáng 4000/5000K Đèn LED chiếu pha 200Wbộ4.600.000
vỏ PVC)CVV/DATA-240 - 0,6/1 kVm1.438.000
vỏ PVC) Cáp điện lực hạ thế chống cháy Cadivi - 0,6/1kV (2 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)CXV/FR-2x1 - 0,6/1kVm46.030
ánh sáng 3000/5000/6500K Đèn LED HIGHBAY 200W (Model: HB03 390/200W) ánh sáng 3000/5000/6500Kbộ3.310.000
èn LED Panel 28W (Model: P07 150x1200/28W.PLUS)bộ1.037.037
Đèn LED HIGH BAY 100W(Model: HB02 430/100W) ánh sáng 3000/5000/6500K Đèn LED HIGH BAYbộ2.252.000
Đèn LED HIGH BAY 200W(Model: HB02 500/200W) ánh sáng 3000/5000/6500Kbộ3.328.000
Đèn LED HIGH BAY 50W(Model: HB02 350/50W) ánh sáng Đèn LED HIGH BAYbộ1.342.000
Đèn LED HIGHBAY 120W (Model: HB03 350/120W) ánh sáng 3000/5000/6500K Đèn LED HIGHBAY 150Wbộ2.562.000
Đèn LED Panel 24W (Model: P07 300X300/24W.PLUS)bộ762.037
Đèn LED Panel 300x1200 40W (Model: P06 300x1200/40W) -KPKbộ1.020.370
Đèn LED Panel 35W (Model: P07 300X1200/35W.URG.PLUS)bộ1.540.000
Đèn LED Panel 35W (Model: P07 600X600/35W.URG.PLUS)bộ1.540.000
Đèn LED Panel 48W (Model: P07 300X1200/48W.URG.PLUS)bộ1.935.185
Đèn LED Panel 48W (Model: P07 600X600/48W.URG.PLUS)bộ1.935.185
Đèn LED Panel 600x1200 80W (Model: P08 600x1200/80W) -KPKbộ2.113.889
Đèn LED Panel 600x600 40W (Model: P06 600x600/40W) -KPKbộ1.020.370
Đèn LED Panel 75W (Model: P07 600X1200/75W.URG.PLUS)bộ3.222.593
Đèn LED chiếu pha 100W (Model: CP07 100W) ánh , sáng 4000/5000Kbộ3.600.000
Đèn LED chiếu pha 200W u (Model: CP07 200W) ánhbộ6.000.000
Đèn LED chiếu pha NLMT 500W (Model: CP03.SL.RAD 500W V2) tấm sola Poly Crystalline rời 12V/60W, Quang thông đèn 4500Lm, pin lưu trữ 9.6V/18Ah, Dimming 5 chế độ, cảm biến chuyển độngbộ4.600.000
Đèn LED chiếu sáng đường0W; ≥P67 Bộ Đèn, ≥IK09 Bộ Đènbộ5.600.000
Đèn LED chiếu sáng đường 80W (Model: CSD08 80W.NEMA) Ánh sáng 4000/5000Kbộ5.800.000
Đèn LED chiếu sáng đường ; 120W (Model: CSD08 120W.NEMA) Ánh sáng 4000/5000K Đèn LED chiếu sáng đườngbộ7.200.000
Đèn LED chiếu sáng đường NLMT 100W (Model: CSD05.SL.RF 100W V2) tấm sola Poly Crystalline rời công suất 20W, Quang thông đèn 1200Lm, pin lưu trữ Lithium LiFeP04 3.2V/15Ah, cấp bảo vệ IP65/IK08, lựa chbộ2.379.630
Đèn LED chiếu sáng đường NLMT 500W (Model: CSD05.SL.RF 500W V2) tấm sola Poly Crystalline rời công suất 6V/90W, Quang thông đèn 5000Lm, pin lưu trữ Lithium LiFeP04 3.2V/65Ah, cấp bảo vệ IP65/IK08, lựabộ6.231.481
Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT DMC;75W, IP67 - quang học, IK08-kínhbộ7.872.727
Đèn LED trang trí sân vườn MFUHAILIGHT GL; IP66,55W - 80W, khối Phú lượng tịnh >=bộ8.400.000
Đèn LED trang trí thảm cỏ18, công suất 5W 15W, kích thước 800 x D140mmbộ3.170.000
Đèn Led thông minh Sky Lighting SH-633 (100w)Chống sét: 30kV; Độ kín quang họcbộ10.750.000
Đèn Led đường phố A-WIN MAX -100W DIM DALI100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái12.577.500
Đèn Led đường phố A-WIN MAX-120W DIM DALI120W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái13.428.000
Đèn Led đường phố A-WIN MAX-150W DIM DALI150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái14.077.500
Đèn Led đường phố A-WIN MAX-160W DIM DALI160W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái16.195.500
Đèn Led đường phố A-WIN MINI-100W DIM100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái11.065.500
Đèn Led đường phố A-WIN MINI-50W50W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái6.375.000
Đèn Led đường phố A-WIN MINI-60W DIM60W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái8.970.000
Đèn Led đường phố A-WIN MINI-80W DIM80W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái9.726.000
Đèn Led đường phố ALUMOS-150W DIM50W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái9.285.000
Đèn Led đường phố B-WIN- 100W DIM100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái10.065.000
Đèn Led đường phố B-WIN- 120W DIM120W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái10.740.000
Đèn Led đường phố C-WIN - 150W DIM150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái11.265.000
Đèn Led đường phố CHI- 100W, DIM00W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái9.804.000
Đèn Led đường phố CHI- 120W, DIM20W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái10.575.000
Đèn Led đường phố CHI- 150W, DIM50W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái11.821.500
Đèn Led đường phố CHI- 180W, DIM60W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái12.420.000
Đèn Led đường phố CHI- 200W, DIM00W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái12.720.000
Đèn Led đường phố CHI- 80W, DIM80W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái6.105.000
Đèn Led đường phố D-WIN - 150W DIM150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái9.015.000
Đèn Led đường phố EPSILON-100W DALI100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái4.929.000
Đèn Led đường phố IOTA- 100W, DIM100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái5.412.000
Đèn Led đường phố IOTA- 120W DALI120W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái5.661.000
Đèn Led đường phố IOTA- 150W150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái6.202.500
Đèn Led đường phố IOTA- 150W, DIM150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái7.081.500
Đèn Led đường phố IOTA- 180W, DIM180W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái7.473.000
Đèn Led đường phố KAPPA- 100W100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái2.461.500
Đèn Led đường phố KAPPA- 100W, DIM100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái6.517.500
Đèn Led đường phố KAPPA- 120W120W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái2.904.000
Đèn Led đường phố KAPPA- 120W, DIM120W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái6.765.000
Đèn Led đường phố KAPPA- 150W, DIM150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái7.858.500
Đèn Led đường phố KAPPA- 50W50W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái1.522.500
Đèn Led đường phố KAPPA- 80W DIM80W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái5.932.500
Đèn Led đường phố NUY- 100W DIM100W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái4.650.000
Đèn Led đường phố NUY- 150W DIM150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái6.480.000
Đèn Led đường phố PHI- 100W DIM00W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái6.492.000
Đèn Led đường phố PHI- 120W DIM20W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái7.275.000
Đèn Led đường phố PHI- 150W, DIM50W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái7.527.000
Đèn Led đường phố PI- 100W, DIM00W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70 Thiếcái3.877.500
Đèn Led đường phố PI- 120W, DIM20W; Quang hiệu sán 120Lm/W; CRI≥70 Miềcái4.887.000
Đèn Led đường phố PI- 150W, DIM50W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái5.581.500
Đèn Led đường phố PI- 160W, DIM60W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái5.695.500
Đèn Led đường phố PI-100W00W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái3.265.500
Đèn Led đường phố PI-120W20W; Quang hiệu điện 120Lm/W; CRI≥70 Chiếcái4.161.000
Đèn Led đường phố PI-150WMiề 50W; Quang hiệu Bắ 120Lm/W; CRI≥70cái4.852.500
Đèn Led đường phố PI-50W50W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái2.725.800
Đèn Led đường phố PI-70W70W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái2.970.000
Đèn Led đường phố PI-75W, DIM75W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái3.585.000
Đèn Led đường phố PI-90W90W; Quang hiệu 120Lm/W; CRI≥70cái3.181.500
Đèn Led đường phố UPSILON-150W, DIM150W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái8.985.000
Đèn MFUHAILIGHT SOLAR KMC Bộ đèn kết cấu rời, có chỉnh0W;MPPT charge controllers 12V, 160W 18V solar anel, 90AH 12.8V Pin Lithiumbộ24.300.000
Đèn NLMT MFUHAILIGHT FS168 : - Bộ đèn có kết cấu tích hợp liền thể (All in one); - Công nghệ LED SMD; CRIMPPT charge controllers 12V, 40W 18V solar anel, 15AH 12.8V Pin Lithiumbộ7.200.000
Đèn SH-126 (100w - 150w)Bộ nguồn Sky Lighting Dimming 6 cấpbộ7.000.000
Đèn SH-126 (50w - 60w)Dimming 6 cấp Đèn kiểu dáng chiếc lá; Độ kín quang họ IP65; Hiệu suất phábộ4.000.000
Đèn SH-126 (80w - 100w)quang: ≥100 Lm/W; Chip Led Lumiled,bộ6.000.000
Đèn SH-633 (100w - 109w)605x295x150;bộ10.000.000
Đèn SH-633 (110w - 119w)Chống sét:bộ10.300.000
Đèn SH-633 (120w - 129w)30kV/30kA; Chipbộ10.900.000
Đèn SH-633 (130w - 139w)Led Lumiled 5050,bộ11.350.000
Đèn SH-633 (140w - 149w)Bộ nguồn Skybộ12.100.000
Đèn SH-633 (150w - 159w)Bộ nguồn Sky Lighting Dimming 6bộ12.550.000
Đèn SH-633 (60w - 69w)Kích thước: 530x235x130; Chống sét:bộ8.200.000
Đèn SH-633 (70w - 79w)30kV/30kA; Chip Led Lumiled 5050,bộ8.800.000
Đèn SH-633 (80w - 89w)Bộ nguồn Sky Lighting Dimming 6 cấpbộ9.100.000
Đèn SH-633 (90w - 99w)cấp Kích thước:bộ9.400.000
Đèn SH-662 (100w - 109w)KT 602x2276x105; Chống sét: 30kV/30kA; Chipbộ9.600.000
Đèn SH-662 (110w - 119w)Led Lumiled, Bộ nguồn Sky Lighting Dimming 6 cấp KT 697x311x112;bộ9.900.000
Đèn SH-662 (120w - 129w)Chống sét: 30kV/30kA; Chip Led Lumiled, Bộ nguồn Sky Lightingbộ10.500.000
Đèn SH-662 (60w - 69w)KT 538x238x102;bộ7.800.000
Đèn SH-662 (70w - 79w)Chống sét:bộ8.400.000
Đèn SH-662 (80w - 89w)30kV/30kA; Chipbộ8.700.000
Đèn SH-662 (90w - 99w)Led Lumiled, Bộ KT 602x2276x105;bộ9.000.000
Đèn SH-688 (100w - 109w)bộ10.400.000
Đèn SH-688 (110w - 119w)bộ10.700.000
Đèn SH-688 (120w - 129w)KT 688x350x150;bộ11.300.000
Đèn SH-688 (130w - 139w):Chống sét:bộ11.750.000
Đèn SH-688 (140w - 149w)30kV/30kA; Chipbộ12.500.000
Đèn SH-688 (150w - 159w)30kV/30kA; Chip Led Lumiled, Bộbộ12.950.000
Đèn SH-688 (160w - 169w)Led Lumiled, Bộ nguồn Sky Lightingbộ13.400.000
Đèn SH-688 (170w - 179w)nguồn Sky Lightingbộ13.850.000
Đèn SH-688 (180w - 189w)Dimming 6 cấpbộ14.300.000
Đèn SH-688 (190w - 199w)bộ14.750.000
Đèn SH-688 (200w - 209w)bộ15.200.000
Đèn THGT Xanh Đỏ Vàng D200 - Taiwanbộ11.670.000
Đèn THGT Xanh Đỏ Vàng D300 - Taiwanbộ14.100.000
Đèn THGT chữ thập Đỏ D200 - Taiwanbộ3.900.000
Đèn THGT chữ thập Đỏ D300 - Taiwanbộ4.200.000
Đèn THGT nhắc lại D100 - Taiwanbộ6.600.000
Đèn THGT đi bộ Xanh Đỏ D200 - Taiwanbộ8.550.000
Đèn THGT đếm lùi Xanh Đỏ Vàng D300 - Taiwanbộ13.350.000
Đèn THGT đếm lùi vuông 825x520 - Taiwanbộ23.700.000
Đèn năng lượng mặt trời SH 916NL - 30W80AH - Công suất: 30W - Độ kín: IP 6 - Công suất tấm pin 6V/35W - Pin lưu trữ 3,2V/40AH - Chip Led: SMD 5054 x60 chip - Quang thông tổng: 3000Lmbộ2.500.000
Đèn năng lượng mặt trời SH 916NL - 40W- Công suất tấm pin: 80W - Bộ sạc: Tích hợp trên mạch Led - Chip Led: SMD 5054 - 60 Chip - Pin Lithium (lắ trong đèn): 3,2V - - Độ kín:72AH IP66, cbộ2.700.000
Đèn năng lượng mặt trời SH 916NL - 60WIP66, c led 5054 / 60 le - Hiệu suất phát quang: 110lm/W Quang thông tổng: 6600lm - Công suất tấm pin 100w/4.5V - Kích thước tấm pin: 815x670x35mm - Bộ sạc: 60W - Pin lifeP04 (lắ trong đèn): 3,2V/105Abộ5.000.000
Đèn năng lượng mặt trời SH 919NL - 30W- Công suất tấm pin 4.5V/35W - Bộ sạc: Tích hợp trên mạch Led - Pin Lithium (lắ trong đèn): 3.2V/40AH - Chip Led: SMD 5050x100 - Độ kín: IPchibộ4.500.000
Đèn năng lượng mặt trời SH 919NL - 40W- Độ kín: IPchi 6 - Hiệu suất phá quang: ≥140Lm/W - Công suất tấm pin: 4.5V/60W - Bộ sạc: Tích hợ trên mạch Led - Chip Led: SMD 5050 - 100 Chip - Pin Lithium (lắ trong đèn): 3.2V - 60AHbộ5.500.000
Đèn năng lượng mặt trời SH 919NL - 50W- Công suất tấm pinbộ6.500.000
Đèn năng lượng mặt trời SH919NL - 100W180Wbộ11.500.000
Đèn năng lượng mặt trời SH919NL - 60W- Độ kín: IP 66 chip led 5050 / 150 LED hiệu suất cao - Hiệu suất phá quang: ≥170Lm/W - Công suất tấm pin 120W - Bộ Điều Khiển Sạc: Thông minh MPPTbộ9.800.000
Đèn năng lượng mặt trời SH919NL - 80WLED hiệu suất cao - Hiệu suất phát quang: ≥170Lm/W - Công suất tấm pin 140W - Bộ Điều Khiển Sạc: Thông minh MPPT - Pin LfieP04 (lắpbộ10.500.000
Đèn pha LED40W; ≥ IP67 Quang học; ≥ IK08- kínhbộ5.850.000
Đèn pha LED MB02- 400w400W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái9.349.650
Đèn pha LED MB02-250w250W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái6.516.000
Đèn pha LED MB02-300w300W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái8.539.200
Đèn pha LED MB02-500w500W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái13.489.650
Đèn pha LED MB03-600w600W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái17.892.000
Đèn pha LED MB04-800w800W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái31.877.550
Đèn pha LED MB05-200w200W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái5.168.250
Đèn pha LED MB07-1000w1000W; Quang hiệu ≥120Lm/W; CRI≥70cái37.277.550
Đèn pha LED MFUHAILIGHT F31880W; ≥ IP66; ≥ IK08 bộ đèn;bộ3.818.182
Đèn pha LED MFUHAILIGHT F328180W; ≥ IP67- uang học: ≥ IK08- bộ đènbộ10.000.000
Đèn pha Led Nikkon CERVELLI- S3-150W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh Malaysiabộ13.425.000
Đèn pha Led Nikkon CERVELLI- S3-200W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh Malaysiabộ14.925.000
Đèn pha Led Nikkon CERVELLI- S5-250W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh Malaysiabộ20.250.000
Đèn pha Led Nikkon CERVELLI- S5-300W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh Malaysiabộ21.750.000
Đèn pha Led Nikkon CERVELLI- S5-350W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh Malaysia Tủ điều khiển chiếu sángbộ23.250.000
Đèn đường Led Nikkon MURA 120W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh (dimming 5 cấp công suất) Malaysiabộ10.400.000
Đèn đường Led Nikkon MURA 150W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh (dimming 5 cấp công suất) Malaysia Đèn đường Led NikkonChíp LED - LM80bộ12.000.000
Đèn đường Led Nikkon MURA 40W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh (dimming 5 cấp công suất) Malaysiabộ5.520.000
Đèn đường Led Nikkon MURA 60W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh (dimming 5 cấp công suất) Malaysiabộ6.560.000
Đèn đường Led Nikkon MURA 80W-Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh (dimming 5 cấp công suất) Malaysiabộ7.600.000
Đèn đường Led Nikkon SIGMA-L- 180w, Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh(dimming 5 cấp công suất) Malaysiabộ13.130.000
Đèn đường Led Nikkon SIGMA-L- 200w, Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh(dimming 5 cấp công suất) Malaysiabộ13.870.000
Đèn đường Led Nikkon SIGMA-M- 150w, Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh(dimming 5 cấp công suất) Malaysiabộ11.480.000
Đèn đường Led Nikkon SIGMA-M- 90w, Tích Hợp điều khiển chiếu sáng thông minh ILCS không dây Mesh(dimming 5 cấp công suất) Malaysiabộ7.800.000
điện PVC không chì - VC/LFVC/LF-1,00 (F1,13) 300/500 Vm6.440
điện PVC, vỏ PVC)(19x7/0,85)m512.040
đèn: ≥ 130 lm/W;Nhiệt độ màu: 3000K - 6000K; Chỉ số0W; ≥ IP67 Quang ọc; ≥ IK08- kínhbộ6.580.000
độ bảo hành: 5 năm.120W; ≥ IP67 Quang học; ≥ IK08- kínhbộ8.000.000
độ, cảm biến chuyển động Đèn LED chiếu pha NLMT 400W (Model: CP03.SL.RAD 400W V2) tấm sola Poly Crystalline rời 12V/50W, Quang thông đèn 3200Lm, pin lưu trữ 9.6V/12Ah, Dimming 5 chế độ, cảm biến chuyểbộ3.700.000
≥3 ngày mưa; Chế độ bảo hành: 5 năm.24V, 2x160W 18Vbộ34.900.000
≥70; 3000K-6000K - ≥ IP66 quang học: ; IK ≥ 08 - Hiệu suất phát quang: ≥ 170 lm/W - Hệ số xả sâu DOD: ≥95%FS168 -40W MPPT charge controllers 12V, 60W 18V solar anel, 30AH 12.8V Pin Lithiumbộ10.200.000

Tôn

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
(Nhựa kính cường lực)dày 6mmm21.051.000
G450 Z350 Bê tông mái dốcdày 3mmm2480.000
Tấm nhựa Polycarbonatedày 4mmm2639.000

Xi măng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
XM Vicem Hà tiên đa dụng PCB 4050kg/baotấn1.555.556
Xi măng Hoàng Mai PCB 40bao 50 kgtấn1.574.074
Xi măng Hoàng Sơn PCB 40bao 50 kgtấn1.500.000
Xi măng Hà Trung PCB 40tấn1.574.074
Xi măng Kim đỉnh PCB 3050kg/baotấn1.407.407
Xi măng Kim đỉnh PCB 4050kg/baotấn1.500.000
Xi măng Long Sơn PCB 40tấn1.712.963
Xi măng PCB 40 KaitoX ±50kg/bao Ttấn2.098.000
Xi măng PCB 40 Xuân Thành±50kg/baotấn2.098.000
Xi măng PCB40 Long Thành±50kg/baotấn2.098.000
Xi măng Rồng Vàng PCB 40bao 50 kgtấn1.555.555
Xi măng Sông Lam PCB 40bao 50 kgtấn1.555.555
Xi măng Thăng Long PCB 40T 50kg/baotấn1.600.000
Xi măng Vicem Hà Tiên PCB 4050kg/baotấn1.564.815
Xi măng Vicem Hạ Long PCB 3050kg/baotấn1.472.000
Xi măng Vicem Hạ Long PCB 4050kg/baotấn1.536.400
Xi măng Vissai PCB 40bao 50 kgtấn1.555.555

Bức tranh thị trường VLXD tại Khánh Hòa

Vùng kinh tế
Duyên hải Nam Trung Bộ
Kỳ công bố giá
Sở Xây dựng Khánh Hoà công bố giá VLXD theo quý.

Yếu tố khí hậu

Khí hậu khô hơn các tỉnh lân cận; mùa mưa tập trung tháng 9–12 nhưng không quá kéo dài. Gió biển mạnh ảnh hưởng các công trình ven biển Nha Trang, Cam Ranh.

Động lực thị trường

Du lịch Nha Trang dẫn dắt xây dựng khách sạn — condotel; Cam Ranh phát triển hạ tầng sân bay và cảng. Phần dân dụng tăng ở các huyện ven Nha Trang.

Khu vực tập trung đại lý

QL1A đoạn TP Nha Trang và TP Cam Ranh là tuyến đại lý chính. Đường 23 Tháng 10 (Nha Trang) tập trung đại lý hoàn thiện.

Chuỗi cung ứng vật liệu

Xi măng Hà Tiên từ Nam ra và Vicem Hải Vân từ Đà Nẵng cạnh tranh trực tiếp. Thép Việt Nhật, Pomina từ Đông Nam Bộ.

Lời khuyên theo mùa

Tận dụng cửa sổ khô tháng 2–5 cho ốp lát và sơn ngoại thất — chất lượng hoàn thiện cao hơn rõ rệt so với hoàn thiện vội mùa mưa.

Phương pháp: dữ liệu giá được crawl tự động từ bảng giá công bố của Sở Xây dựng tỉnh; ngữ cảnh thị trường do đội ngũ Vật Giá Top biên soạn và cập nhật định kỳ. Xem chi tiết tại trang Phương pháp.

Giá VLXD Khánh Hòa hôm nay — 15 loại vật liệu xây dựng