Bảng giá VLXD tại Lạng Sơn cập nhật từ Sở Xây dựng
Kỳ công bố:2026-04
Kỳ công bố: 2026-04
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông thương phẩm Mác 100 | Công ty CP Thuận An Phát 161 · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàng | m3 | 1.100.000 | — |
| Bê tông thương phẩm Mác 250 | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàng | m3 | 1.210.000 | — |
| Bê tông thương phẩm Mác 300 | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàng | m3 | 1.270.000 | — |
| Bê tông thương phẩm Mác 350 | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàng | m3 | 1.350.000 | — |
| Bê tông thương phẩm Mác 400 | Công ty cổ phần bê tông Lạng Sơn · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát nghiền | m3 | 1.388.000 | — |
| Bê tông thương phẩm Mác 450 | Công ty cổ phần bê tông Lạng Sơn · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàng | m3 | 1.460.000 | — |
| Bê tông thương phẩm Mác 500 | Công ty cổ phần bê tông Lạng Sơn · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát nghiền | m3 | 1.630.000 | — |
| Bê tông thương phẩm Mác 550 | Công ty cổ phần bê tông Lạng Sơn · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát nghiền | m3 | 1.730.000 | — |
| Bê tông thương phẩm mác 150 | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàng | m3 | 1.125.000 | — |
| Bê tông thương phẩm mác 200 | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 9340:2012 — đá (1x2)cm, cát vàng | m3 | 1.160.000 | — |
| Tấm Panel ALC A1 hai lớp lưới thép | Công ty CP kinh doanh gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 12867:2020 — dày (100-200)mm, dài <4,8m | m3 | 5.024.250 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Cát bê tông | Công ty Cổ phần Bê tông Lạng Sơn · TCVN 7570:2006 | m3 | 545.000 | — |
| Cát mịn | Công ty Cổ phần Gia Lộc · QCVN 16:2023/BXD — 1,7mm | m3 | 409.091 | — |
| Cát nghiền (0-3)mm | Công ty TNHH Tiến Long · QCVN 16:2023/BXD — (0-3)mm | m3 | 380.000 | — |
| Cát nghiền dùng cho bê tông và vữa (chưa qua rửa) kích thước 0-5mm | Công ty TNHH Hồng Phong · QCVN 16:2023/BXD — (0-5)mm | m3 | 300.000 | — |
| Cát nghiền dùng cho bê tông và vữa (đã qua rửa) kích thước 0-5mm | Công ty TNHH Hồng Phong · QCVN 16:2023/BXD — (0-5)mm | m3 | 410.000 | — |
| Cát nghiền mịn từ đá vôi dùng cho bê tông và vữa | Công ty Cổ phần Bê tông Lạng Sơn · QCVN 16:2023/BXD — 1,7mm | m3 | 545.000 | — |
| Cát nghiền từ dá vôi dùng cho bê tông và vữa (đã qua rửa) | Công ty TNHH MTV Hồng Phong ATK · QCVN 16:2023/BXD — (0-3,5)mm | m3 | 750.000 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Bột đá | Công ty TNHH MTV Sơn Đức Bắc Sơn · QCVN 16:2023/BXD | m3 | 227.273 | — |
| Bột đá loại 1 | Công ty Cổ phần Xây dựng Thuận An Phát 161 · TCVN 7572:2008 | m3 | 255.000 | — |
| Bột đá loại 2 | Công ty Cổ phần Xây dựng Thuận An Phát 161 · TCVN 7572:2009 | m3 | 190.000 | — |
| Cát nghiền cho bê tông và vữa (chưa qua rửa) | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD | m3 | 370.000 | — |
| Cát nghiền cho bê tông và vữa (đã qua rửa) | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD | m3 | 500.000 | — |
| Đá (0,5 x 10)mm | Công ty TNHH TM&PT Thành Đông · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (0,5 < và ≤ 10) mm | m3 | 380.000 | — |
| Đá (10 x 19,5)mm | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (10 < và ≤ 19,5) mm | m3 | 290.000 | — |
| Đá (10 x 20)mm | Hợp tác xã Hòa Bình · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (10 < và ≤ 20) mm | m3 | 282.000 | — |
| Đá (20 x 30)mm | Công ty Cổ phần đá Đồng Mỏ · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 30) mm | m3 | 380.000 | — |
| Đá (20 x 40)mm | Hợp tác xã Hòa Bình · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 40) mm | m3 | 271.000 | — |
| Đá (20x30)mm | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 30) mm | m3 | 290.000 | — |
| Đá (20x37)mm | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 37) mm | m3 | 290.000 | — |
| Đá (20x40)mm | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 40) mm | m3 | 290.000 | — |
| Đá (40 x 60)mm | Hợp tác xã Hòa Bình · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (40< và ≤ 60)mm | m3 | 250.000 | — |
| Đá (40x60)mm | Công ty CP XD và TM Hoàng Phúc · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 40) mm | m3 | 280.000 | — |
| Đá (5 x 10)mm | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (0 ≤ 5 và ≤ 10) mm | m3 | 280.000 | — |
| Đá (5x 10)mm | Công ty cổ phần Trường Sơn Lạng Sơn · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 10) mm | m3 | 250.000 | — |
| Đá (5x10)mm | Hợp tác xã Hòa Bình · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 10) mm | m3 | 259.091 | — |
| Đá (5x18)mm | Công ty TNHH MTV Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Giang Sơn · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 18) mm | m3 | 310.000 | — |
| Đá (60 x 80)mm | Công ty CP khai thác đá Đồng Tiến · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (20 < và ≤ 40) mm | m3 | 309.091 | — |
| Đá 0,5mm | Công ty Cổ phần Xây dựng Thuận An Phát 161 · QCVN 16:2023/BXD — Kích thước viên (0 ≤ và ≤ 10) mm | m3 | 260.000 | — |
| Đá BTXM (10x20)mm | Công ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10 < và ≤ 20) mm | m3 | 464.813 | — |
| Đá BTXM (5x10)mm | Công ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 10) mm | m3 | 464.813 | — |
| Đá dăm cấp phối (Subbase) | Công ty cổ phần Võ Nói · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10 < và ≤ 40) mm | m3 | 340.000 | — |
| Đá dăm cấp phối loại I (Base) | Hợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (0,075 < và ≤ 40)mm | m3 | 250.000 | — |
| Đá dăm cấp phối loại II (Subbase) | Hợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (0,1 < và ≤ 25) mm | m3 | 210.000 | — |
| Đá gốc Bazan (10x20)mm | Công ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10 < và ≤ 20) mm | m3 | 464.813 | — |
| Đá gốc Bazan (5x10)mm | Công ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (5 ≤ và ≤ 10) mm | m3 | 464.813 | — |
| Đá gốc Bazan <5mm | Công ty TNHH Kỹ Nghệ Thái An · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên < 5 mm | m3 | 464.813 | — |
| Đá hộc | Hợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7570:2006 | m3 | 310.000 | — |
| Đá mạt | Hợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên < 5 mm | m3 | 250.000 | — |
| Đá mạt (0x5)mm | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên ( ≤ 5) mm | m3 | 245.000 | — |
| Đá mạt (Đá 0-5) | Công ty TNHH MTV Hồng Phong ATK · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (0 < và ≤ 5) mm | m3 | 250.000 | — |
| Đá thải | Công ty TNHH MTV XD và TM TNX Việt Nam · TCVN 7572:2007 | m3 | 100.000 | — |
| Đá xô bồ | Công ty cổ phần Trường Sơn Lạng Sơn · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10x20x25) mm | m3 | 70.000 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| ABC 2x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 122.700 | — |
| ABC 2x150 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 152.500 | — |
| ABC 2x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 21.700 | — |
| ABC 2x185 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 190.500 | — |
| ABC 2x25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 30.200 | — |
| ABC 2x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 39.000 | — |
| ABC 2x50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 53.300 | — |
| ABC 2x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 73.200 | — |
| ABC 2x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 100.300 | — |
| ABC 4x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 244.100 | — |
| ABC 4x150 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 305.500 | — |
| ABC 4x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 41.600 | — |
| ABC 4x185 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 379.500 | — |
| ABC 4x25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 59.200 | — |
| ABC 4x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 75.600 | — |
| ABC 4x50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 104.200 | — |
| ABC 4x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 144.900 | — |
| ABC 4x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 197.200 | — |
| AC 120/19 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 139.900 | — |
| AC 150/19 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 143.300 | — |
| AC 150/24 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 138.400 | — |
| AC 185/24 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 141.500 | — |
| AC 185/29 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 138.000 | — |
| AC 50/8 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 133.500 | — |
| AC 70/11 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 133.000 | — |
| AC 95/16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 132.600 | — |
| ACSR120/19XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 92.630 | — |
| ACSR120/19XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 106.270 | — |
| ACSR150/19XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 107.410 | — |
| ACSR150/19XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 122.210 | — |
| ACSR150/24XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 110.200 | — |
| ACSR150/24XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 125.580 | — |
| ACSR185/24XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 128.740 | — |
| ACSR185/24XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 146.540 | — |
| ACSR185/29XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 128.040 | — |
| ACSR185/29XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH Dây và Cáp điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 145.700 | — |
| ACSR35/6,2XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 44.870 | — |
| ACSR50/8XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 52.240 | — |
| ACSR50/8XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 62.460 | — |
| ACSR70/11XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 64.770 | — |
| ACSR70/11XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 75.990 | — |
| ACSR95/16XLPE2.5/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 81.530 | — |
| ACSR95/16XLPE4.3/HDPE | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5935-2:2013 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 93.980 | — |
| ADATA/CTS-W 1x120 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 285.217 | — |
| ADATA/CTS-W 1x150 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 309.169 | — |
| ADATA/CTS-W 1x185 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 338.924 | — |
| ADATA/CTS-W 1x240 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 380.721 | — |
| ADATA/CTS-W 1x300 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 420.406 | — |
| ADATA/CTS-W 1x400 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 479.851 | — |
| ADATA/CTS-W 1x50 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 218.979 | — |
| ADATA/CTS-W 1x500 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 553.614 | — |
| ADATA/CTS-W 1x70 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 241.766 | — |
| ADATA/CTS-W 1x95 (40.5) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 266.228 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x120 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 664.574 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x150 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 739.189 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x185 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 816.044 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x240 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 981.734 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x300 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 1.100.922 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x35 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 446.315 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x400 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 1.278.026 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x50 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 480.034 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x70 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 539.376 | — |
| ADSTA/CTS-W 3x95 (24) kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC | m | 606.501 | — |
| AL/XLPE/ABC 2x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 16.582 | — |
| AL/XLPE/ABC 2x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 22.941 | — |
| AL/XLPE/ABC 2x35 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 29.487 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x120 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 184.700 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x150 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 225.841 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 31.920 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x185 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 280.753 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x240 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 358.389 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 44.902 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x35 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 58.151 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x50 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 79.632 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x70 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 109.893 | — |
| AL/XLPE/ABC 4x95 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:6447 — Al/XLPE | m | 149.734 | — |
| AL/XLPE/PVC/ADSTA 4x150 - 0.6/1 KV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:5935-1 — PVC/DATA | m | 335.326 | — |
| AL/XLPE/PVC/ADSTA 4x185 - 0.6/1 KV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:5935-1 — PVC/DATA | m | 406.644 | — |
| AL/XLPE/PVC/ADSTA 4x240 - 0.6/1 KV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:5935-1 — PVC/DATA | m | 510.327 | — |
| AL/XLPE/PVC/ADSTA 4x300 - 0.6/1 KV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN:5935-1 — PVC/DATA | m | 611.262 | — |
| AV 120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 62.600 | — |
| AV 150 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 78.300 | — |
| AV 16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 9.800 | — |
| AV 185 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 97.500 | — |
| AV 1x120 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVC | m | 41.870 | — |
| AV 1x120 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPE | m | 47.623 | — |
| AV 1x150 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPE | m | 58.859 | — |
| AV 1x185 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPE | m | 72.829 | — |
| AV 1x240 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPE | m | 93.713 | — |
| AV 1x300 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPE | m | 115.465 | — |
| AV 1x35 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVC | m | 12.950 | — |
| AV 1x400 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPE | m | 153.167 | — |
| AV 1x50 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVC | m | 17.700 | — |
| AV 1x70 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVC | m | 24.790 | — |
| AV 1x95 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/PVC | m | 33.870 | — |
| AV 1x95 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Al/XLPE | m | 38.383 | — |
| AV 25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 14.700 | — |
| AV 35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 19.200 | — |
| AV 50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 26.600 | — |
| AV 70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 37.400 | — |
| AV 95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 50.300 | — |
| As 120/19 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 101.176 | — |
| As 120/27 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 94.881 | — |
| As 150/19 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 104.203 | — |
| As 150/24 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 100.128 | — |
| As 185/24 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 102.825 | — |
| As 185/29 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 100.293 | — |
| As 240/32 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 97.940 | — |
| As 35/6.2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 15.210 | — |
| As 50/8.0 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 20.890 | — |
| As 70/11 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 96.643 | — |
| As 95/16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 8090:2009 — Fe/Al | m | 96.546 | — |
| AsXE/S 120/19-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 82.465 | — |
| AsXE/S 120/27-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 84.319 | — |
| AsXE/S 150/19-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 95.914 | — |
| AsXE/S 150/24-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 98.676 | — |
| AsXE/S 150/34-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 102.338 | — |
| AsXE/S 185/24-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 115.729 | — |
| AsXE/S 185/29-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 114.844 | — |
| AsXE/S 50/8.0-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 46.595 | — |
| AsXE/S 70/11-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 57.726 | — |
| AsXE/S 95/16-2.5 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 72.362 | — |
| AsXV 120/19-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 75.851 | — |
| AsXV 120/19-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 89.581 | — |
| AsXV 120/27-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 78.367 | — |
| AsXV 120/27-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 92.160 | — |
| AsXV 150/19-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 89.978 | — |
| AsXV 150/19-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 104.532 | — |
| AsXV 150/24-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 92.741 | — |
| AsXV 150/24-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 107.491 | — |
| AsXV 150/34-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 96.421 | — |
| AsXV 150/34-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 111.366 | — |
| AsXV 185/24-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 109.409 | — |
| AsXV 185/24-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 125.761 | — |
| AsXV 185/29-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 108.661 | — |
| AsXV 185/29-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 124.961 | — |
| AsXV 185/43-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 116.766 | — |
| AsXV 185/43-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 132.747 | — |
| AsXV 240/32-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 137.301 | — |
| AsXV 35/6.2-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 32.577 | — |
| AsXV 35/6.2-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 42.331 | — |
| AsXV 50/8.0-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 38.742 | — |
| AsXV 50/8.0-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 49.240 | — |
| AsXV 70/11-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 50.180 | — |
| AsXV 70/11-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 61.436 | — |
| AsXV 95/16-2.5 - 24kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 65.470 | — |
| AsXV 95/16-4.3 - 35kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — FE/AL/XLPE/PVC | m | 78.420 | — |
| CV - Đơn 1x1,0 mm | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 6.204 | — |
| CV - Đơn 1x1,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 8.519 | — |
| CV - Đơn 1x10 mm | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 50.926 | — |
| CV - Đơn 1x2,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 13.796 | — |
| CV - Đơn 1x4,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 21.019 | — |
| CV - Đơn 1x6,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 30.741 | — |
| CV 1x1.5 (V-75 ) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2005 — Cuộn 10000m | m | 6.666 | — |
| CV 1x10 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 44.500 | — |
| CV 1x10 (V-75 ) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2009 — Cuộn 10000m | m | 38.891 | — |
| CV 1x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 495.000 | — |
| CV 1x120 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 1000m | m | 438.442 | — |
| CV 1x150 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 620.000 | — |
| CV 1x150 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 1000m | m | 546.396 | — |
| CV 1x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 68.000 | — |
| CV 1x16 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 100m | m | 59.742 | — |
| CV 1x185 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 770.000 | — |
| CV 1x185 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 1000m | m | 680.175 | — |
| CV 1x2.5 (V-75 ) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2006 — Cuộn 10000m | m | 10.677 | — |
| CV 1x240 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 1000m | m | 895.791 | — |
| CV 1x25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 106.000 | — |
| CV 1x25 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 100m | m | 92.409 | — |
| CV 1x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 145.000 | — |
| CV 1x35 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 2000m | m | 128.734 | — |
| CV 1x4 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 19.000 | — |
| CV 1x4.0 (V-75 ) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2007 — Cuộn 10000m | m | 16.786 | — |
| CV 1x50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 198.000 | — |
| CV 1x50 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 2000m | m | 177.021 | — |
| CV 1x6 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 27.500 | — |
| CV 1x6.0 (V-75 ) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1: 2008 — Cuộn 10000m | m | 24.619 | — |
| CV 1x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 285.000 | — |
| CV 1x70 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 2000m | m | 250.957 | — |
| CV 1x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 392.000 | — |
| CV 1x95 (V-75) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cuộn 2000m | m | 350.221 | — |
| CV 2 x 1.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 9.800 | — |
| CV 2 x 1.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 14.000 | — |
| CV 2 x 2.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 19.500 | — |
| CV 2 x 2.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 22.000 | — |
| CVV 3x4+1x2.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 83.000 | — |
| CVV 3x6+1x4 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 114.000 | — |
| CXV 1x10 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 45.500 | — |
| CXV 1x120 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 441.670 | — |
| CXV 1x150 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 549.802 | — |
| CXV 1x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 71.000 | — |
| CXV 1x185 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 683.787 | — |
| CXV 1x240 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 899.961 | — |
| CXV 1x25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 108.000 | — |
| CXV 1x300 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.124.796 | — |
| CXV 1x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 150.000 | — |
| CXV 1x4 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 20.800 | — |
| CXV 1x400 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.456.049 | — |
| CXV 1x50 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 179.056 | — |
| CXV 1x6 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 29.500 | — |
| CXV 1x70 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 253.513 | — |
| CXV 1x95 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 352.445 | — |
| CXV 2x10 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 83.778 | — |
| CXV 2x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 128.337 | — |
| CXV 2x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 197.227 | — |
| CXV 2x6 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 54.094 | — |
| CXV 3x10 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 123.646 | — |
| CXV 3x10x1x6 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 170.000 | — |
| CXV 3x120+1x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.800.000 | — |
| CXV 3x150+1x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 2.275.000 | — |
| CXV 3x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 188.681 | — |
| CXV 3x16+1x10 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 265.000 | — |
| CXV 3x185+1x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 2.850.000 | — |
| CXV 3x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 291.231 | — |
| CXV 3x25+1x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 400.000 | — |
| CXV 3x35+1x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 522.000 | — |
| CXV 3x50+1x25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 730.000 | — |
| CXV 3x70+1x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.020.000 | — |
| CXV 3x95+1x50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.405.000 | — |
| CXV 4x10 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 162.350 | — |
| CXV 4x120 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.786.532 | — |
| CXV 4x150 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 2.224.415 | — |
| CXV 4x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 248.700 | — |
| CXV 4x185 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 2.765.613 | — |
| CXV 4x240 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 3.635.348 | — |
| CXV 4x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 385.326 | — |
| CXV 4x35 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 532.980 | — |
| CXV 4x50 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 731.781 | — |
| CXV 4x70 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.037.129 | — |
| CXV 4x95 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · AS/NZS 5000.1:2005 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.426.439 | — |
| CXV/CTS-W 1x120 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 567.280 | — |
| CXV/CTS-W 1x120 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 623.119 | — |
| CXV/CTS-W 1x150 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 680.524 | — |
| CXV/CTS-W 1x150 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 737.069 | — |
| CXV/CTS-W 1x185 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 829.944 | — |
| CXV/CTS-W 1x185 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 888.852 | — |
| CXV/CTS-W 1x240 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.057.445 | — |
| CXV/CTS-W 1x240 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.118.969 | — |
| CXV/CTS-W 1x300 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.365.102 | — |
| CXV/CTS-W 1x35 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 225.721 | — |
| CXV/CTS-W 1x400 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.717.737 | — |
| CXV/CTS-W 1x50 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 282.142 | — |
| CXV/CTS-W 1x50 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 328.548 | — |
| CXV/CTS-W 1x500 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 2.127.966 | — |
| CXV/CTS-W 1x70 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 363.108 | — |
| CXV/CTS-W 1x70 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 412.683 | — |
| CXV/CTS-W 1x95 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 470.109 | — |
| CXV/CTS-W 1x95 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 522.169 | — |
| CXV/DSTA-(3x10+2x6.0) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 236.296 | — |
| CXV/DSTA-(3x120+2x70) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.295.463 | — |
| CXV/DSTA-(3x120+2x95) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.530.648 | — |
| CXV/DSTA-(3x150+2x120) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.212.500 | — |
| CXV/DSTA-(3x150+2x70) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.818.148 | — |
| CXV/DSTA-(3x150+2x95) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.923.796 | — |
| CXV/DSTA-(3x16+2x10) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 350.000 | — |
| CXV/DSTA-(3x185+2x120) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.711.296 | — |
| CXV/DSTA-(3x185+2x150) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 4.130.648 | — |
| CXV/DSTA-(3x185+2x95) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.422.685 | — |
| CXV/DSTA-(3x2.5+2x1.5) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 82.963 | — |
| CXV/DSTA-(3x240+2x120) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 4.405.648 | — |
| CXV/DSTA-(3x240+2x150) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 4.786.296 | — |
| CXV/DSTA-(3x240+2x185) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.034.167 | — |
| CXV/DSTA-(3x25+2x16) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 537.500 | — |
| CXV/DSTA-(3x300+2x150) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.402.315 | — |
| CXV/DSTA-(3x300+2x185) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.795.463 | — |
| CXV/DSTA-(3x300+2x240) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 6.267.037 | — |
| CXV/DSTA-(3x35+2x16) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 670.463 | — |
| CXV/DSTA-(3x35+2x25) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 793.148 | — |
| CXV/DSTA-(3x4.0+2x2.5) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 114.815 | — |
| CXV/DSTA-(3x50+2x25) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 970.463 | — |
| CXV/DSTA-(3x50+2x35) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.042.037 | — |
| CXV/DSTA-(3x6.0+2x4.0) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 164.815 | — |
| CXV/DSTA-(3x70+2x35) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.292.037 | — |
| CXV/DSTA-(3x70+2x50) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.468.148 | — |
| CXV/DSTA-(3x95+2x50) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.795.463 | — |
| CXV/DSTA-(3x95+2x70) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.954.537 | — |
| Cáp CV- 10 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC | m | 46.111 | — |
| Cáp CV- 120 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60235 — CU/PVC | m | 552.315 | — |
| Cáp CV- 150 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVC | m | 688.704 | — |
| Cáp CV- 16 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60229 — CU/PVC | m | 75.000 | — |
| Cáp CV- 185 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVC | m | 863.704 | — |
| Cáp CV- 240 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVC | m | 1.124.630 | — |
| Cáp CV- 25 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60230 — CU/PVC | m | 119.352 | — |
| Cáp CV- 300 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVC | m | 1.376.759 | — |
| Cáp CV- 35 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60231 — CU/PVC | m | 163.704 | — |
| Cáp CV- 400 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60236 — CU/PVC | m | 1.770.093 | — |
| Cáp CV- 50 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60232 — CU/PVC | m | 227.315 | — |
| Cáp CV- 70 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60233 — CU/PVC | m | 320.463 | — |
| Cáp CV- 95 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60234 — CU/PVC | m | 439.815 | — |
| Cáp CVV -1x4,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 24.630 | — |
| Cáp CVV -2x10 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 105.463 | — |
| Cáp CVV -2x120 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.157.685 | — |
| Cáp CVV -2x150 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.373.333 | — |
| Cáp CVV -2x16 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 178.981 | — |
| Cáp CVV -2x2,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 31.296 | — |
| Cáp CVV -2x25 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 261.667 | — |
| Cáp CVV -2x35 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 369.630 | — |
| Cáp CVV -2x4,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 50.000 | — |
| Cáp CVV -2x50 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 500.093 | — |
| Cáp CVV -2x6,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 69.352 | — |
| Cáp CVV -2x70 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 688.519 | — |
| Cáp CVV -2x95 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 942.407 | — |
| Cáp CVV- 1x6,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 34.815 | — |
| Cáp CVV- 2x185 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.705.370 | — |
| Cáp CVV- 2x240 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.230.093 | — |
| Cáp CVV- 2x300 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.795.000 | — |
| Cáp CVV- 2x400 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 3.562.037 | — |
| Cáp CVV- 3x10 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 152.778 | — |
| Cáp CVV- 3x120 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.636.759 | — |
| Cáp CVV- 3x150 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.106.019 | — |
| Cáp CVV- 3x16 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 239.907 | — |
| Cáp CVV- 3x185 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.540.926 | — |
| Cáp CVV- 3x2,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 44.907 | — |
| Cáp CVV- 3x240 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 3.179.074 | — |
| Cáp CVV- 3x25 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 374.630 | — |
| Cáp CVV- 3x300 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 4.195.556 | — |
| Cáp CVV- 3x35 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 504.630 | — |
| Cáp CVV- 3x4,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 73.704 | — |
| Cáp CVV- 3x50 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 736.296 | — |
| Cáp CVV- 3x6,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 102.315 | — |
| Cáp CVV- 3x70 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 967.870 | — |
| Cáp CVV- 3x95 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.309.537 | — |
| Cáp CVV-(1x10 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 51.204 | — |
| Cáp CVV-(1x120 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 601.481 | — |
| Cáp CVV-(1x150 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 755.185 | — |
| Cáp CVV-(1x16 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 82.222 | — |
| Cáp CVV-(1x185 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 947.778 | — |
| Cáp CVV-(1x240 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.188.426 | — |
| Cáp CVV-(1x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 131.852 | — |
| Cáp CVV-(1x300 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.568.333 | — |
| Cáp CVV-(1x35 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 179.444 | — |
| Cáp CVV-(1x400 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.955.926 | — |
| Cáp CVV-(1x50 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 242.315 | — |
| Cáp CVV-(1x70 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 342.685 | — |
| Cáp CVV-(1x95 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 478.611 | — |
| Cáp CVV-(3x10 mm² +1x6,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 201.481 | — |
| Cáp CVV-(3x120mm² +1x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.038.611 | — |
| Cáp CVV-(3x120mm² +1x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.171.574 | — |
| Cáp CVV-(3x150mm² +1x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.703.426 | — |
| Cáp CVV-(3x150mm² +1x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.452.315 | — |
| Cáp CVV-(3x150mm² +1x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.592.870 | — |
| Cáp CVV-(3x16mm² +1x10mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 306.019 | — |
| Cáp CVV-(3x185mm² +1x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 3.242.685 | — |
| Cáp CVV-(3x185mm² +1x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 3.374.074 | — |
| Cáp CVV-(3x185mm² +1x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 3.102.315 | — |
| Cáp CVV-(3x2,5+1x1,5) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 64.167 | — |
| Cáp CVV-(3x240mm² +1x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 4.027.593 | — |
| Cáp CVV-(3x240mm² +1x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 4.180.093 | — |
| Cáp CVV-(3x240mm² +1x185mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 4.352.593 | — |
| Cáp CVV-(3x25 mm² +1x16mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 516.481 | — |
| Cáp CVV-(3x300mm² +1x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 5.042.778 | — |
| Cáp CVV-(3x300mm² +1x185mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 5.215.370 | — |
| Cáp CVV-(3x300mm² +1x240mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 5.483.611 | — |
| Cáp CVV-(3x35 mm² +1x16 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 678.148 | — |
| Cáp CVV-(3x35 mm² +1x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 694.167 | — |
| Cáp CVV-(3x4,0+1x2,5) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 94.167 | — |
| Cáp CVV-(3x50 mm² +1x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 946.574 | — |
| Cáp CVV-(3x50 mm² +1x35mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.003.426 | — |
| Cáp CVV-(3x6,0+1x4,0) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 131.204 | — |
| Cáp CVV-(3x70mm² +1x35mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.311.759 | — |
| Cáp CVV-(3x70mm² +1x50mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.430.000 | — |
| Cáp CVV-(3x95mm² +1x50mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.610.185 | — |
| Cáp CVV-(3x95mm² +1x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.706.296 | — |
| Cáp CVV-(4x10 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 201.852 | — |
| Cáp CVV-(4x120 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.155.556 | — |
| Cáp CVV-(4x150 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 2.555.093 | — |
| Cáp CVV-(4x16 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 313.704 | — |
| Cáp CVV-(4x185 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 3.342.222 | — |
| Cáp CVV-(4x2,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 59.074 | — |
| Cáp CVV-(4x240 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 4.186.019 | — |
| Cáp CVV-(4x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 493.611 | — |
| Cáp CVV-(4x300 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 5.471.759 | — |
| Cáp CVV-(4x35 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 654.722 | — |
| Cáp CVV-(4x4,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 95.463 | — |
| Cáp CVV-(4x50 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 862.685 | — |
| Cáp CVV-(4x6,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 132.407 | — |
| Cáp CVV-(4x70 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.240.926 | — |
| Cáp CVV-(4x95 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 1.736.111 | — |
| Cáp CVV-1x2,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/PVC/PVC | m | 16.944 | — |
| Cáp CXV-(1x1,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 9.722 | — |
| Cáp CXV-(1x10 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 50.093 | — |
| Cáp CXV-(1x120 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 569.352 | — |
| Cáp CXV-(1x150 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 713.704 | — |
| Cáp CXV-(1x16 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 77.963 | — |
| Cáp CXV-(1x185 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 896.667 | — |
| Cáp CXV-(1x2,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 14.815 | — |
| Cáp CXV-(1x240 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.125.000 | — |
| Cáp CXV-(1x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 123.796 | — |
| Cáp CXV-(1x300 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.475.000 | — |
| Cáp CXV-(1x35 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 169.352 | — |
| Cáp CXV-(1x4,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 22.593 | — |
| Cáp CXV-(1x400 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.914.815 | — |
| Cáp CXV-(1x50 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 232.963 | — |
| Cáp CXV-(1x6,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 32.870 | — |
| Cáp CXV-(1x70 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 329.537 | — |
| Cáp CXV-(1x95 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 460.093 | — |
| Cáp CXV-(2x1,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 21.759 | — |
| Cáp CXV-(2x10 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 106.852 | — |
| Cáp CXV-(2x120 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.125.000 | — |
| Cáp CXV-(2x14,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 47.685 | — |
| Cáp CXV-(2x150 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.404.537 | — |
| Cáp CXV-(2x16 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 163.981 | — |
| Cáp CXV-(2x2,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 33.704 | — |
| Cáp CXV-(2x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 250.000 | — |
| Cáp CXV-(2x35 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 340.370 | — |
| Cáp CXV-(2x50 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 465.833 | — |
| Cáp CXV-(2x6,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 69.352 | — |
| Cáp CXV-(2x70 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 676.204 | — |
| Cáp CXV-(2x95 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 922.685 | — |
| Cáp CXV-(3x1,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 33.611 | — |
| Cáp CXV-(3x10 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 157.407 | — |
| Cáp CXV-(3x10mm² +1x6mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 183.704 | — |
| Cáp CXV-(3x10mm² +2x6,0mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 214.815 | — |
| Cáp CXV-(3x120 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.657.963 | — |
| Cáp CXV-(3x120mm² +1x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.051.204 | — |
| Cáp CXV-(3x120mm² +1x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.170.463 | — |
| Cáp CXV-(3x120mm² +2x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.177.315 | — |
| Cáp CXV-(3x120mm² +2x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.438.704 | — |
| Cáp CXV-(3x150 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.081.852 | — |
| Cáp CXV-(3x150mm² +1x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.750.000 | — |
| Cáp CXV-(3x150mm² +1x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.487.500 | — |
| Cáp CXV-(3x150mm² +1x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.611.296 | — |
| Cáp CXV-(3x150mm² +2x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.028.333 | — |
| Cáp CXV-(3x150mm² +2x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.582.963 | — |
| Cáp CXV-(3x150mm² +2x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.831.852 | — |
| Cáp CXV-(3x16 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 236.019 | — |
| Cáp CXV-(3x16mm² +1x10mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 284.167 | — |
| Cáp CXV-(3x16mm² +2x10mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 334.167 | — |
| Cáp CXV-(3x185 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.613.704 | — |
| Cáp CXV-(3x185mm² +1x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.267.037 | — |
| Cáp CXV-(3x185mm² +1x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.431.852 | — |
| Cáp CXV-(3x185mm² +1x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.156.852 | — |
| Cáp CXV-(3x185mm² +2x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.515.833 | — |
| Cáp CXV-(3x185mm² +2x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.786.296 | — |
| Cáp CXV-(3x185mm² +2x95mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.298.796 | — |
| Cáp CXV-(3x2,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 48.519 | — |
| Cáp CXV-(3x2,5mm² +1x1,5mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 56.389 | — |
| Cáp CXV-(3x2,5mm² +2x1,5mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 66.759 | — |
| Cáp CXV-(3x240 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.443.148 | — |
| Cáp CXV-(3x240mm² +1x1185mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.375.000 | — |
| Cáp CXV-(3x240mm² +1x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.909.167 | — |
| Cáp CXV-(3x240mm² +1x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.101.204 | — |
| Cáp CXV-(3x240mm² +2x1185mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.831.852 | — |
| Cáp CXV-(3x240mm² +2x120mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.236.296 | — |
| Cáp CXV-(3x240mm² +2x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.506.852 | — |
| Cáp CXV-(3x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 375.370 | — |
| Cáp CXV-(3x25mm² +1x10mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 406.296 | — |
| Cáp CXV-(3x25mm² +1x16mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 460.185 | — |
| Cáp CXV-(3x25mm² +2x16mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 503.333 | — |
| Cáp CXV-(3x300 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.301.204 | — |
| Cáp CXV-(3x300mm² +1x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.943.148 | — |
| Cáp CXV-(3x300mm² +1x185mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 5.352.315 | — |
| Cáp CXV-(3x300mm² +1x240mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 5.409.167 | — |
| Cáp CXV-(3x300mm² +2x150mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 5.318.148 | — |
| Cáp CXV-(3x300mm² +2x185mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 5.588.704 | — |
| Cáp CXV-(3x300mm² +2x240mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 6.093.148 | — |
| Cáp CXV-(3x35 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 510.370 | — |
| Cáp CXV-(3x35mm² +1x16mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 588.704 | — |
| Cáp CXV-(3x35mm² +1x25mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 659.167 | — |
| Cáp CXV-(3x35mm² +2x16mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 640.833 | — |
| Cáp CXV-(3x35mm² +2x25mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 721.667 | — |
| Cáp CXV-(3x4,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 70.833 | — |
| Cáp CXV-(3x4,0mm² +1x2,5mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 82.593 | — |
| Cáp CXV-(3x4,0mm² +2x2,5mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 98.426 | — |
| Cáp CXV-(3x400 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 5.559.167 | — |
| Cáp CXV-(3x50 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 715.833 | — |
| Cáp CXV-(3x50mm² +1x25mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 806.852 | — |
| Cáp CXV-(3x50mm² +1x35mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 897.685 | — |
| Cáp CXV-(3x50mm² +2x25mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 902.315 | — |
| Cáp CXV-(3x50mm² +2x35mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 992.037 | — |
| Cáp CXV-(3x6,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 101.019 | — |
| Cáp CXV-(3x6mm² +1x4,0mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 119.352 | — |
| Cáp CXV-(3x6mm² +2x4,0mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 140.648 | — |
| Cáp CXV-(3x70 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.000.000 | — |
| Cáp CXV-(3x70mm² +1x35mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.185.185 | — |
| Cáp CXV-(3x70mm² +1x50mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.238.704 | — |
| Cáp CXV-(3x70mm² +2x35mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.261.296 | — |
| Cáp CXV-(3x70mm² +2x50mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.352.315 | — |
| Cáp CXV-(3x95 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.339.815 | — |
| Cáp CXV-(3x95mm² +1x50mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.635.185 | — |
| Cáp CXV-(3x95mm² +1x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.727.315 | — |
| Cáp CXV-(3x95mm² +2x50mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.695.463 | — |
| Cáp CXV-(3x95mm² +2x70mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.867.037 | — |
| Cáp CXV-(4x1,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 42.037 | — |
| Cáp CXV-(4x10 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 204.537 | — |
| Cáp CXV-(4x120 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.284.167 | — |
| Cáp CXV-(4x150 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 2.868.148 | — |
| Cáp CXV-(4x16 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 312.500 | — |
| Cáp CXV-(4x185 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 3.594.352 | — |
| Cáp CXV-(4x2,5 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 62.500 | — |
| Cáp CXV-(4x240 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 4.513.704 | — |
| Cáp CXV-(4x25 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 500.000 | — |
| Cáp CXV-(4x300 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 5.731.852 | — |
| Cáp CXV-(4x35 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 693.148 | — |
| Cáp CXV-(4x4,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 92.037 | — |
| Cáp CXV-(4x400 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 7.429.537 | — |
| Cáp CXV-(4x50 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 943.148 | — |
| Cáp CXV-(4x6,0 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 130.648 | — |
| Cáp CXV-(4x70 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.352.315 | — |
| Cáp CXV-(4x95 mm²) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC | m | 1.846.667 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x1,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 34.167 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x10 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 118.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x120 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.227.315 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x150 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.477.315 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x16 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 182.963 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x2,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 48.796 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x25 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 272.685 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x35 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 369.352 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x4,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 62.500 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x50 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 488.704 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x6,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 81.852 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x70 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 704.537 | — |
| Cáp CXV/DSTA- 2x95 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 965.833 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x10+1x6,0) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 204.537 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x120+1x70) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.159.167 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x120+1x95) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.272.685 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x150+1x120) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.795.463 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x150+1x70) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.556.852 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x150+1x95) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.693.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x16+1x10) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 306.852 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x185+1x120) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.386.296 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x185+1x150) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.522.685 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x185+1x95) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.261.296 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x2,5+1x1,5) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 69.352 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x240+1x120) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.977.315 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x240+1x150) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 4.227.315 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x240+1x185) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 4.448.796 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x25+1x10) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 440.833 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x25+1x16) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 500.000 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x300+1x150) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.056.852 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x300+1x185) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.397.685 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x300+1x240) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.625.000 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x35+1x16) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 625.000 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x35+1x25) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 676.204 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x4,0+1x2,5) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 101.204 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x50+1x25) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 875.000 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x50+1x35) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 943.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x6,0+1x4,0) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 142.037 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x70+1x35) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.250.000 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x70+1x50) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.306.852 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x95+1x50) | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.715.833 | — |
| Cáp CXV/DSTA-(3x95+1x70) | Công ty TNHH Thiên Thuận · CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.829.537 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x1,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 48.796 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x10 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 176.204 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x120 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.730.648 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x150 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.159.167 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x16 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 255.648 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x185 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.704.537 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x2,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 62.500 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x240 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.545.463 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x25 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 403.333 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x300 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 4.318.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x35 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 545.463 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x4,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 82.963 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x400 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.568.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x50 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 761.296 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x6,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 113.704 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x70 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.068.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA-3x95 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.420.463 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x1.5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 56.852 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x10 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 223.796 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x120 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.443.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x150 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.011.296 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x16 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 340.833 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x185 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.772.685 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x2.5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 77.315 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x240 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 4.715.833 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x25 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 545.463 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x300 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 5.926.204 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x35 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 738.704 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x4.0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 104.537 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x400 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 7.670.463 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x50 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.079.537 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x6.0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 144.352 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x70 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.443.148 | — |
| Cáp CXV/DSTA-4x95 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.988.704 | — |
| Cáp mạng LAN Cat 5e U/UTP 4P x 24AWG | Công ty TNHH Thiên Thuận · ANSI/TIA 568.2-D, ISO/IEC 11801, UL 444, RoHS — cuộn 305m | m | 12.037 | — |
| Cáp mạng LAN Cat 6 U/UTP 4P x 23AWG | Công ty TNHH Thiên Thuận · ANSI/TIA 568.2-D, ISO/IEC 11801, UL 444, RoHS — cuộn 305m | m | 15.278 | — |
| Cáp ngầm 4 ruột DSTA 3x16+1x10 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 234.190 | — |
| Cáp ngầm 4 ruột DSTA 3x25+1x16 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 351.930 | — |
| Cáp ngầm 4 ruột DSTA 3x300+1x185 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 3.927.550 | — |
| Cáp ngầm 4 ruột DSTA 4x10 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 170.580 | — |
| Cáp ngầm 4 ruột DSTA 4x120 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.737.240 | — |
| Cáp ngầm 4 ruột DSTA 4x240 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 3.487.420 | — |
| Cáp ngầm 4 ruột DSTA 4x300 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 4.348.650 | — |
| Cáp nhôm ngầm ADSTA 3x16+1x10 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 57.850 | — |
| Cáp nhôm ngầm ADSTA 3x300+1x240 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 653.810 | — |
| Cáp nhôm ngầm ADSTA 4x16 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 61.510 | — |
| Cáp nhôm ngầm ADSTA 4x240 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 565.410 | — |
| Cáp nhôm ngầm ADSTA 4x300 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 679.690 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x25 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 21.100 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 27.350 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 37.290 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x95 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 103.800 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 203.410 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x150 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 248.740 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x16 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 34.260 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x185 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 307.900 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x25 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 48.650 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 63.450 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 86.530 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 120.340 | — |
| Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — AL/XLPE/PVC | m | 164.200 | — |
| Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-300-1,5kV DC | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · BS EN 50618 — 500m/cuộn | m | 1.628.790 | — |
| Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-4-1,5kV DC | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · BS EN 50618 — 500m/cuộn | m | 27.580 | — |
| Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K-6-1,5kV DC | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · BS EN 50618 — 500m/cuộn | m | 39.500 | — |
| Cáp treo 1 lớp PVC 1x16 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/PVC | m | 56.380 | — |
| Cáp treo 1 lớp PVC 1x25 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/PVC | m | 87.360 | — |
| Cáp treo 1 lớp PVC 1x35 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/PVC | m | 120.570 | — |
| Cáp treo 1 lớp PVC 1x50 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/PVC | m | 164.880 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x120 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 414.550 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x150 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 514.700 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x185 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 640.200 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x240 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 841.720 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x300 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.051.360 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x400 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 1.361.650 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x50 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 167.970 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x70 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 238.870 | — |
| Cáp treo 2 lớp vỏ CXV 1x95 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 330.190 | — |
| Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x10 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 81.700 | — |
| Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x16 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 123.540 | — |
| Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x25 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 189.400 | — |
| Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x4 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 37.330 | — |
| Cáp treo 2 ruột 2 lớp vỏ CXV 2x6 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 53.340 | — |
| Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 3x10+1x6 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 141.590 | — |
| Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 3x16+1x10 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 218.020 | — |
| Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 3x25+1x16 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 334.300 | — |
| Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 3x6+1x4 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 92.270 | — |
| Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 4x10 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 155.900 | — |
| Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 4x16 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 236.500 | — |
| Cáp treo 4 ruột 2 lớp vỏ CXV 4x300 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6447:1998 — Cu/XLPE/PVC | m | 4.237.010 | — |
| Cáp trung thế có màn chắn kim loại-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE,bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13 mm cho từng lõi, giáp băng | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-2/IEC 60502-2 — 500m/cuộn | m | 4.501.410 | — |
| Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-2/IEC 60502-2 — 500m/cuộn | m | 1.223.740 | — |
| Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6447/AS 3560 — 500m/cuộn | m | 54.730 | — |
| Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) DVV-37x2.5 (37x7/0.67) -0,6/1 kV | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 524.290 | — |
| Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 146.240 | — |
| Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 149.890 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 1.465.010 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 2.146.070 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 1.799.100 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 2.403.800 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 9.090 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1:2005 — 500m/cuộn | m | 1.141.300 | — |
| Cáp điện lực hạ thế chống cháy (1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc FR-PVC) CXV/FR-95-0.,6/1kV | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1/IEC 60331-21, IEC BS 6387 CAT C — 500m/cuộn | m | 479.960 | — |
| Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1/IEC 60331-21, IEC BS 6387 CAT C — 500m/cuộn | m | 1.167.170 | — |
| Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 1.212.560 | — |
| Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộn | m | 26.100 | — |
| Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộn | m | 34.430 | — |
| Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộn | m | 43.820 | — |
| Cáp đồng 2x10 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC | m | 59.800 | — |
| Cáp đồng 2x16 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC | m | 90.600 | — |
| Cáp đồng 2x25 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC | m | 138.500 | — |
| Cáp đồng 2x35 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC | m | 188.700 | — |
| Cáp đồng 2x4 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC | m | 27.200 | — |
| Cáp đồng 2x50 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC | m | 266.100 | — |
| Cáp đồng 2x6 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC | m | 38.300 | — |
| Cáp đồng ngầm 2x16 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 99.500 | — |
| Cáp đồng ngầm 2x25 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 150.800 | — |
| Cáp đồng ngầm 2x35 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 202.400 | — |
| Cáp đồng ngầm 2x4 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 34.100 | — |
| Cáp đồng ngầm 2x50 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 281.500 | — |
| Cáp đồng ngầm 2x6 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 45.600 | — |
| Cáp đồng ngầm2x10 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-1:2013 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 67.500 | — |
| DATA 1x120 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 468.198 | — |
| DATA 1x150 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 578.686 | — |
| DATA 1x185 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 714.810 | — |
| DATA 1x240 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 934.818 | — |
| DATA 1x300 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 1.165.131 | — |
| DATA 1x400 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 1.502.527 | — |
| DATA/CTS-W 1x120 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 614.595 | — |
| DATA/CTS-W 1x120 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 676.869 | — |
| DATA/CTS-W 1x150 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 728.786 | — |
| DATA/CTS-W 1x150 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 794.265 | — |
| DATA/CTS-W 1x185 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 881.509 | — |
| DATA/CTS-W 1x185 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 950.540 | — |
| DATA/CTS-W 1x240 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.112.457 | — |
| DATA/CTS-W 1x240 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.185.130 | — |
| DATA/CTS-W 1x300 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.434.094 | — |
| DATA/CTS-W 1x35 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 262.007 | — |
| DATA/CTS-W 1x400 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 1.793.449 | — |
| DATA/CTS-W 1x50 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 318.703 | — |
| DATA/CTS-W 1x50 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 376.023 | — |
| DATA/CTS-W 1x500 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 2.210.563 | — |
| DATA/CTS-W 1x70 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 403.113 | — |
| DATA/CTS-W 1x70 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 463.537 | — |
| DATA/CTS-W 1x95 (24)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 513.796 | — |
| DATA/CTS-W 1x95 (40.5)kV | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-2 — Cuộn 1000m | m | 576.149 | — |
| DSTA 2x10 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 115.000 | — |
| DSTA 2x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.100.000 | — |
| DSTA 2x150 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.360.000 | — |
| DSTA 2x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 165.000 | — |
| DSTA 2x2.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 43.000 | — |
| DSTA 2x25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 248.000 | — |
| DSTA 2x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 330.000 | — |
| DSTA 2x4 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 58.500 | — |
| DSTA 2x50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 448.000 | — |
| DSTA 2x6 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 78.000 | — |
| DSTA 2x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 635.000 | — |
| DSTA 2x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 885.000 | — |
| DSTA 3x10x1x6 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 185.000 | — |
| DSTA 3x120+1x70 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.880.000 | — |
| DSTA 3x150+1x95 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.350.000 | — |
| DSTA 3x16+1x10 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 280.000 | — |
| DSTA 3x185+1x120 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.910.000 | — |
| DSTA 3x25+1x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 425.000 | — |
| DSTA 3x35+1x16 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 550.000 | — |
| DSTA 3x4+1x2.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 92.000 | — |
| DSTA 3x50+1x25 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 765.000 | — |
| DSTA 3x6+1x4 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 125.000 | — |
| DSTA 3x70+1x35 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.080.000 | — |
| DSTA 3x95+1x50 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.460.000 | — |
| DSTA 4x10 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 203.000 | — |
| DSTA 4x120 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.120.000 | — |
| DSTA 4x150 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 2.605.000 | — |
| DSTA 4x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 305.000 | — |
| DSTA 4x185 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 3.200.000 | — |
| DSTA 4x2.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 70.000 | — |
| DSTA 4x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 460.000 | — |
| DSTA 4x35 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 625.000 | — |
| DSTA 4x4 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 98.000 | — |
| DSTA 4x50 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 850.000 | — |
| DSTA 4x6 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 136.000 | — |
| DSTA 4x70 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.220.000 | — |
| DSTA 4x95 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | m | 1.680.000 | — |
| Dây nhôm lõi thép ACSR-240/32 (24/3.6+7/2.4) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5064 — 500m/cuộn | m | 118.110 | — |
| Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 (6/3.2+1/3.2) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5064 — 500m/cuộn | m | 24.800 | — |
| Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 (6/4.5+1/4.5) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5064 — 500m/cuộn | m | 47.440 | — |
| Dây nhôm lõi thép bọc cách điện | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-2:2013 — 24kV185/29-XLPE2.5/HDPE | m | 89.300 | — |
| Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-2:2013 — AC50/8-XLPE2.5/HDPE | m | 34.900 | — |
| Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV: | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-2:2013 — AC70/11-XLPE2.5/HDPE | m | 43.000 | — |
| Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5935-2:2013 — AC50/8-XLPE4.3/HDPE | m | 40.700 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 0/11 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 22.100 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 120/19 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 35.500 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 150/24 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 44.000 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 185/29 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 52.700 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 240/32 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 67.600 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 240/39 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 67.800 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 300/39 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 82.600 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 300/48 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 83.700 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 330/43 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 90.900 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 400/51 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 107.400 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 50/8 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 17.000 | — |
| Dây nhôm trần lõi thép 95/16 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — ACSR | m | 29.500 | — |
| Dây thép 35 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1995 — TK | m | 16.000 | — |
| Dây thép 50 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1996 — TK(GSW) | m | 21.500 | — |
| Dây thép 70 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1997 — TK(GSW) | m | 29.500 | — |
| Dây xúp VCm-X - Xúp 2x0,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 7.315 | — |
| Dây xúp VCm-X - Xúp 2x0,75 mm | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 9.537 | — |
| Dây xúp VCm-X - Xúp 2x1,0 mm | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 12.222 | — |
| Dây xúp VCm-X - Xúp 2x1,5 mm | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 17.407 | — |
| Dây xúp VCm-X - Xúp 2x2,5 mm | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 28.241 | — |
| Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1:2005 — 100m/cuộn | m | 6.220 | — |
| Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-120-0,6/1 kV | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1 — 500m/cuộn | m | 60.890 | — |
| Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-16-0,6/1 kV | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1 — 500m/cuộn | m | 10.640 | — |
| Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-35-0,6/1 kV | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1 — 500m/cuộn | m | 19.520 | — |
| Dây điện lực (AV)-0,6/1kV AV-500-0,6/1 kV | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1 — 500m/cuộn | m | 242.010 | — |
| Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-5:2000 (IEC 60227-5) — 100m/cuộn | m | 12.550 | — |
| Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x0,75mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 7.730 | — |
| Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 13.070 | — |
| Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x1mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 9.460 | — |
| Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 21.050 | — |
| Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 33.030 | — |
| Dây đôi Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 49.380 | — |
| Dây đơn Cu/PVC 1x0,5 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 2.300 | — |
| Dây đơn Cu/PVC 1x0,75 mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 3.290 | — |
| Dây đơn Cu/PVC 1x1.5mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 5.810 | — |
| Dây đơn Cu/PVC 1x1mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 4.060 | — |
| Dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 9.430 | — |
| Dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 14.930 | — |
| Dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN 6610-5:2014 — Cuộn 100m | m | 40.150 | — |
| Dây đồng trần 1x120 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — cuộn 100m | m | 300.200 | — |
| Dây đồng trần 1x35 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — cuộn 100m | m | 90.600 | — |
| Dây đồng trần 1x50 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — cuộn 100m | m | 128.400 | — |
| Dây đồng trần 1x95 | Công ty CP Thiết bị điện Hàn Quốc · TCVN 5064:1994 — cuộn 100m | m | 240.800 | — |
| Dây đồng trần xoắn C-10 | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN - 5064 — 500m/cuộn | m | 47.230 | — |
| Dây đồng trần xoắn C-50 | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN - 5064 — 500m/cuộn | m | 235.480 | — |
| Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V VC/LF-0,50 (F 0,80)- 300/500 V | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-3:2000 (IEC 60227-3:1997) — 100m/cuộn | m | 3.240 | — |
| FRN-CXV 1x120 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 452.433 | — |
| FRN-CXV 1x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 65.587 | — |
| FRN-CXV 1x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 99.786 | — |
| FRN-CXV 1x35 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 137.161 | — |
| FRN-CXV 1x50 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 186.342 | — |
| FRN-CXV 1x70 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 261.871 | — |
| FRN-CXV 1x95 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 362.310 | — |
| FRN-CXV 2x1.5 (Đặc) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 23.479 | — |
| FRN-CXV 2x10 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 92.209 | — |
| FRN-CXV 2x2.5 (Đặc) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 33.223 | — |
| FRN-CXV 2x4.0 (Đặc) | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 46.720 | — |
| FRN-CXV 2x6.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 62.440 | — |
| FRN-CXV 4x10 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 176.529 | — |
| FRN-CXV 4x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 265.306 | — |
| FRN-CXV 4x25 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 407.675 | — |
| FRN-CXV 4x35 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 561.846 | — |
| FRN-CXV 4x4.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 84.370 | — |
| FRN-CXV 4x50 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 762.468 | — |
| FRN-CXV 4x6.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 60502-1 — Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC | m | 117.616 | — |
| FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x1,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 14.630 | — |
| FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x1,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 20.093 | — |
| FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x2,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 33.241 | — |
| FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x4,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 49.815 | — |
| FV-VCM-D-3V-90 Dẹt 2x6,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 73.796 | — |
| FV-VCM-V90- đơn 1x1,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 6.481 | — |
| FV-VCM-V90- đơn 1x1,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 9.537 | — |
| FV-VCM-V90- đơn 1x10 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 62.315 | — |
| FV-VCM-V90- đơn 1x2,5 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 15.370 | — |
| FV-VCM-V90- đơn 1x4,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 23.519 | — |
| FV-VCM-V90- đơn 1x6,0 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 35.093 | — |
| MULLER 2x16 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu(Al)/XLPE/PVC/ATA/PVC | m | 140.541 | — |
| MULLER 2x4 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu(Al)/XLPE/PVC/ATA/PVC | m | 47.712 | — |
| MULLER 2x6 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 5935-1 — Cu(Al)/XLPE/PVC/ATA/PVC | m | 64.448 | — |
| Máy biến áp 1000kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 542.400.000 | — |
| Máy biến áp 1000kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 614.300.000 | — |
| Máy biến áp 100kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 143.100.000 | — |
| Máy biến áp 100kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 154.300.000 | — |
| Máy biến áp 1250kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 643.600.000 | — |
| Máy biến áp 1250kVA- 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 675.900.000 | — |
| Máy biến áp 160kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 164.500.000 | — |
| Máy biến áp 160kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 178.600.000 | — |
| Máy biến áp 180kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 185.000.000 | — |
| Máy biến áp 180kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 207.200.000 | — |
| Máy biến áp 250kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 236.400.000 | — |
| Máy biến áp 250kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 266.400.000 | — |
| Máy biến áp 320kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 285.200.000 | — |
| Máy biến áp 320kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 311.400.000 | — |
| Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 333.200.000 | — |
| Máy biến áp 400kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 353.800.000 | — |
| Máy biến áp 50kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 113.900.000 | — |
| Máy biến áp 50kVA - 35(22)/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 127.800.000 | — |
| Máy biến áp 50kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 121.400.000 | — |
| Máy biến áp 560kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 395.800.000 | — |
| Máy biến áp 560kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 446.600.000 | — |
| Máy biến áp 630kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 413.000.000 | — |
| Máy biến áp 630kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 469.500.000 | — |
| Máy biến áp 750kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 450.000.000 | — |
| Máy biến áp 750kVA- 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 487.200.000 | — |
| Máy biến áp 75kVA - 22/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 132.700.000 | — |
| Máy biến áp 75kVA - 35/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 141.200.000 | — |
| Máy biến áp 75kVA- 35(22)/0,4kV | Công ty CP sản xuất Biến thế HBT VN · TCVN 6306-1:2015 — 22/0,4kV | m | 149.700.000 | — |
| TK50 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN-9385 2012 — TK | m | 22.040 | — |
| TK70 | Công ty TNHH D&C điện Trường Thịnh · TCVN-9385 2012 — TK | m | 32.320 | — |
| Tủ điện điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm 100A đã lắp cơ cấu động lực sơn tĩnh điện màu ghi xám | Công ty CP điện tử chuyên dụng HANEL · ISO/IEC27001:2014 — (1200x600x350x1,5) mm | m | 17.132.386 | — |
| VC 1 x 1.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 7.200 | — |
| VC 1 x 2.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 9.600 | — |
| VC 1 x 2.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 11.400 | — |
| VC 1 x 4.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 18.400 | — |
| VC 1 x 6.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 27.500 | — |
| VCSF 1x0.5 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 2.464 | — |
| VCSF 1x0.75 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 3.522 | — |
| VCSF 1x1.0 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 4.354 | — |
| VCSF 1x1.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 7.000 | — |
| VCSF 1x1.5 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 6.225 | — |
| VCSF 1x10 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 47.500 | — |
| VCSF 1x10.0 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 43.131 | — |
| VCSF 1x2.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 9.700 | — |
| VCSF 1x2.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 11.250 | — |
| VCSF 1x2.5 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 10.108 | — |
| VCSF 1x3.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 14.400 | — |
| VCSF 1x4.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 17.500 | — |
| VCSF 1x4.0 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 16.011 | — |
| VCSF 1x6.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 26.900 | — |
| VCSF 1x6.0 - 300/500V | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cuộn 100m | m | 24.375 | — |
| VCSF 1x8.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-3 — cuộn 100m | m | 37.600 | — |
| VCSH 1x1.5 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cu/PVC | m | 6.405 | — |
| VCSH 1x2.5 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cu/PVC | m | 10.187 | — |
| VCSH 1x4.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cu/PVC | m | 16.490 | — |
| VCSH 1x6.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-3 — Cu/PVC | m | 24.645 | — |
| VCTF 2x0.75 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 9.326 | — |
| VCTF 2x1.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 11.274 | — |
| VCTF 2x1.5 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 15.546 | — |
| VCTF 2x2.5 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 24.818 | — |
| VCTF 4x1.5 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 31.200 | — |
| VCTF 4x2.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 46.200 | — |
| VCTF 4x2.5 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 50.500 | — |
| VCTF 4x3.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 62.300 | — |
| VCTF 4x4.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 78.500 | — |
| VCTF 4x6.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 117.500 | — |
| VCTFK 2x0.75 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 8.266 | — |
| VCTFK 2x1.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 10.130 | — |
| VCTFK 2x1.5 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 15.300 | — |
| VCTFK 2x2.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 21.200 | — |
| VCTFK 2x2.5 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 24.500 | — |
| VCTFK 2x3.0 | Công ty TNHH dây và cáp điện Vạn Xuân · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 31.300 | — |
| VCTFK 2x4.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 39.000 | — |
| VCTFK 2x6.0 | Công ty CP dây và cáp điện Thượng Đình · TCVN 6610-5 — Cu/PVC/PVC | m | 58.000 | — |
| VCm - Đơn 1x0,75 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 4.815 | — |
| VCm - Đơn 1x1,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 6.111 | — |
| VCm - Đơn 1x1,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 8.981 | — |
| VCm - Đơn 1x10 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 59.259 | — |
| VCm - Đơn 1x2,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 14.630 | — |
| VCm - Đơn 1x4,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 22.593 | — |
| VCm - Đơn 1x6,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 33.426 | — |
| VCm-D - Dẹt 2x0,75 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 11.019 | — |
| VCm-D - Dẹt 2x1,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 13.981 | — |
| VCm-D - Dẹt 2x1,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 19.259 | — |
| VCm-D - Dẹt 2x2,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 31.574 | — |
| VCm-D - Dẹt 2x4,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 47.593 | — |
| VCm-D - Dẹt 2x6,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 70.370 | — |
| VCm-D - Dẹt 3x0,75 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 16.204 | — |
| VCm-DK - Dính cách 2x1,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 19.259 | — |
| VCm-DK - Dính cách 2x2,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 31.574 | — |
| VCm-DK - Dính cách 2x4,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 47.593 | — |
| VCm-T - Tròn 2x0,75 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 12.407 | — |
| VCm-T - Tròn 2x1,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 15.093 | — |
| VCm-T - Tròn 2x1,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 21.111 | — |
| VCm-T - Tròn 2x2,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 33.981 | — |
| VCm-T - Tròn 2x4,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 51.667 | — |
| VCm-T - Tròn 2x6,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 76.667 | — |
| VCm-T - Tròn 3x0,75 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 17.407 | — |
| VCm-T - Tròn 3x1,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 21.481 | — |
| VCm-T - Tròn 3x1,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 30.000 | — |
| VCm-T - Tròn 3x2,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 48.889 | — |
| VCm-T - Tròn 3x4,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 73.889 | — |
| VCm-T - Tròn 3x6,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 110.463 | — |
| VCm-T - Tròn 4x0,75 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 22.593 | — |
| VCm-T - Tròn 4x1,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 28.426 | — |
| VCm-T - Tròn 4x1,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 39.444 | — |
| VCm-T - Tròn 4x2,5 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 63.611 | — |
| VCm-T - Tròn 4x4,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 96.852 | — |
| VCm-T - Tròn 4x6,0 mm² | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60227-3/60227-5 — Cuộn 100m | m | 143.611 | — |
| cáp CXV/DATA-1x120 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 607.963 | — |
| cáp CXV/DATA-1x150 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 750.000 | — |
| cáp CXV/DATA-1x185 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 943.148 | — |
| cáp CXV/DATA-1x240 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 1.193.148 | — |
| cáp CXV/DATA-1x25 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 142.037 | — |
| cáp CXV/DATA-1x300 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 1.534.167 | — |
| cáp CXV/DATA-1x35 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 187.500 | — |
| cáp CXV/DATA-1x400 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 1.988.704 | — |
| cáp CXV/DATA-1x50 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 250.000 | — |
| cáp CXV/DATA-1x70 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 363.704 | — |
| cáp CXV/DATA-1x95 | Công ty TNHH Thiên Thuận · IEC 60202-1/60228 — CU/XLPE/PVC/DATA/PVC | m | 488.704 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A112 100W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019 | m | 4.913.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A112 120W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011) | m | 5.220.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A112 60W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019 | m | 4.030.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A112 80W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011) | m | 4.470.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A113 100W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011) | m | 9.800.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A113 120W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019 | m | 10.100.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI A113 80W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019 | m | 9.600.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MOSI 100W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019 | m | 12.600.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MOSI 120W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011) | m | 15.100.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MOSI 60W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · TCVN 7722-2-3:2019 | m | 8.800.000 | — |
| ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI MOSI 80W | Công ty CP năng lượng và chiếu sáng đô thị Hoàng Gia · (IEC 60598 -2-3:2011) | m | 10.100.000 | — |
| Ống luồn PVC Ø16 320N A9016L | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 50 Ống/ Bó | m | 14.630 | — |
| Ống luồn PVC Ø16 750N A9016 | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 50 Ống/ Bó | m | 15.741 | — |
| Ống luồn PVC Ø20 320N A9020L | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 30 Ống/ Bó | m | 20.370 | — |
| Ống luồn PVC Ø20 750N A9020 | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 30 Ống/ Bó | m | 22.130 | — |
| Ống luồn PVC Ø25 320N A9025L | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 25 Ống/ Bó | m | 28.333 | — |
| Ống luồn PVC Ø25 750N A9025 | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 25 Ống/ Bó | m | 31.574 | — |
| Ống luồn PVC Ø32 320N A9032L | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 15 Ống/ Bó | m | 52.593 | — |
| Ống luồn PVC Ø32 750N A9032 | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 15 Ống/ Bó | m | 65.093 | — |
| Ống luồn dây điện đàn hồi Ø16 màu trắng A9016CT | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 50m/ Cuộn | m | 125.463 | — |
| Ống luồn dây điện đàn hồi Ø20 màu trắng A9020CT | Công Ty TNHH TM - DV Điện Mạnh Phương · Nhựa PVC cao cấp Tự chống cháy Chống ăn mòn Chống tia UV Tiêu chuẩn BSEN 61386-21 — 50m/ Cuộn | m | 153.889 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 105/80 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 55.300 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 110/90 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 63.600 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 130/100 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 78.100 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 160/125 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 121.400 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 195/150 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 165.800 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 230/175 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 247.200 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 260/200 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 295.500 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 32/25 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 12.800 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 40/30 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 14.900 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 50/40 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 21.400 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 65/50 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 29.300 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 85/65 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 42.500 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 90/72 | Công ty Cổ phần WINCO Việt Nam · TCVN 797:2009 — Led đường phố | m | 52.400 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Gạch bê tông KN 2 lỗ GT4, Mác 10 | Công ty TNHH Hồng Phong · TCVN 6477:2011 — (390x180x140) mm | viên | 6.480 | — |
| Gạch bê tông KN 2 lỗ GT5, Mác 10 | Công ty TNHH Hồng Phong · TCVN 6477:2011 — (390x180x120) mm | viên | 5.400 | — |
| Gạch bê tông KN 2 lỗ GT7, Mác 10 | Công ty TNHH Hồng Phong · TCVN 6477:2012 — (390x180x120) mm | viên | 4.320 | — |
| Gạch bê tông KN GAKVQ 01, Mác 70 | Công ty TNHH TV ĐTXD An Khánh VQ · TCVN 6477:2011 — (220x105x60) mm | viên | 1.050 | — |
| Gạch bê tông KN GAKVQ 02, Mác 100 | Công ty TNHH TV ĐTXD An Khánh VQ · TCVN 6477:2011 — (220x105x60) mm | viên | 1.050 | — |
| Gạch bê tông KN loại 2 lỗ | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 16::2023/BXD — (390x180x120) mm | viên | 5.219 | — |
| Gạch bê tông KN loại đặc | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 16::2023/BXD — (220x100x60) mm | viên | 1.220 | — |
| Gạch bê tông KN lỗ GKNHH03, mác 100 | Công ty TNHH MTV Hiếu Hằng · TCVN 6477:2011 — (280 x 140 x 100) mm | viên | 3.500 | — |
| Gạch bê tông KN rỗng 2 lỗ Mac 7,5 | Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (280x175x115) mm | viên | 4.000 | — |
| Gạch bê tông KN rỗng 2 lỗ, Mac 7,5 | Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (390x180x120) mm | viên | 5.600 | — |
| Gạch bê tông KN rỗng 5 lỗ Mac 7,5 | Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (390x190x190) mm | viên | 10.000 | — |
| Gạch bê tông KN rỗng 6 lỗ Mac 7,5 | Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (270x120x120) mm | viên | 2.500 | — |
| Gạch bê tông KN đặc GKNHH01, mác 100 | Công ty TNHH Biển Anh · TCVN 6477:2011 — (220 x 105 x 65) mm | viên | 1.300 | — |
| Gạch bê tông KN đặc GKNHH02, mác 100 | Công ty TNHH Biển Anh · TCVN 6477:2011 — (280 x 175 x95) mm | viên | 3.800 | — |
| Gạch bê tông KN đặc GT1, Mác 10 | Công ty TNHH Hồng Phong · TCVN 6477:2011 — (220x105x60) mm | viên | 1.188 | — |
| Gạch bê tông KN đặc Mác 10 | Công ty TNHH SX và TM Tuổi Trẻ LS · TCVN 6477:2011 — (220x105x60) mm | viên | 1.400 | — |
| Gạch đặc Tuynel loại A1 | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 16::2023/BXD — (210x100x60) mm | viên | 1.447 | — |
| Gạch đặc Tuynel loại A2 | Công ty cổ phần gạch ngói Hợp Thành · TCVN 16::2023/BXD — (210x100x60) mm | viên | 1.296 | — |
| NC05 (màu đỏ tươi) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 37.425 | — |
| NC06 (màu xanh dương) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 37.425 | — |
| NC07 (màu nâu cafe) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 37.425 | — |
| NC09 (màu xanh tím than) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 37.425 | — |
| RC05 (màu đỏ tươi) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 35.170 | — |
| RC06 (màu xanh dương) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 35.170 | — |
| RC07 (màu nâu cafe) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 35.170 | — |
| RC09 (màu xanh tím than) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 35.170 | — |
| RF05, GR01, TRT01, CNRF05 (đỏ tiêu chuẩn) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 36.380 | — |
| RF06, GR02, TRT03, CNRF06 (màu xanh) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 36.380 | — |
| RF07, GR03 (màu nâu cafe) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 36.380 | — |
| RF09, GR05, CNRF09, TRT02 (xanh tím than) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 36.380 | — |
| RF101N, RFR101 (màu đỏ tươi) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 40.120 | — |
| RF102N, RFR102 (màu xanh dương) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 40.120 | — |
| RF103N, RFR103 (màu nâu cafe) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 40.120 | — |
| RF104N, RFR104 (xanh tím than), RFA04(tím than) | Công ty cổ phần CMC · QCVN16:2023/BXD TCVN9133:2011 — Hàng loại 1 | viên | 40.120 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| 3060SAHARA012 3060THACHDONG007-H+, 3060THACHDONG008 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 250.000 | — |
| EuroTile DAS,PHS,SOK,TRA | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x1200)mm | m2 | 722.182 | — |
| EuroTile DAV,LTH,DAS,MOC, D | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x900)mm | m2 | 516.000 | — |
| EuroTile HOA, PHA,SOK,TRA,TRAE | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mm | m2 | 584.727 | — |
| EuroTile MD | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mm | m2 | 394.364 | — |
| EuroTile MD-D | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x1200)mm | m2 | 471.273 | — |
| EuroTile MDK | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (150x900)mm | m2 | 356.727 | — |
| EuroTile MDK điểm | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 304.364 | — |
| EuroTile MDP, MDK | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 279.818 | — |
| EuroTile MOL,MMI K | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (200x1200)mm | m2 | 824.727 | — |
| EuroTile MOL,MMI, MOC- M | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (150x900)mm | m2 | 584.727 | — |
| EuroTile MOL,PHS,HAT, I | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (450x900)mm | m2 | 516.000 | — |
| EuroTile MOT T | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x1200)mm | m2 | 824.727 | — |
| EuroTile NGC H | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mm | m2 | 528.000 | — |
| EuroTile NGC I | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (450x900)mm | m2 | 584.727 | — |
| EuroTile NGC, HOD, D | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x900)mm | m2 | 516.000 | — |
| EuroTile SHI G04, 06, 07 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 1.111.636 | — |
| EuroTile THD, SAT, THK,VOC,VAD,BIY | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mm | m2 | 492.000 | — |
| EuroTile UB, UM, MDP, MD | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (400x800)mm | m2 | 301.091 | — |
| EuroTile UB, UM, TB, UTB, MDP | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mm | m2 | 292.909 | — |
| EuroTile VOC, PHS, ANN, LUS, MOL- G | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 458.182 | — |
| EuroTile bóng MDP | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 245.455 | — |
| EuroTile hoa đá HOD, NGC- G | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 516.000 | — |
| EuroTile men bóng MDP | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mm | m2 | 237.273 | — |
| Gạch Ceramic mã số : 3060CARARAS001, 3060SNOW001 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 250.000 | — |
| Gạch Ceramic mã số: 25400 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 250x400 | m2 | 156.389 | — |
| Gạch Ceramic mã số: 2540CARARAS001 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 250x400 | m2 | 147.222 | — |
| Gạch Ceramic mã số: 3060AMBER001, 3060AMBER005, 3060AMBER007, 3060AMBER008, 3060CLOUD001, 3060CLOUD002, 3060CLOUD003, 3060CLOUD004, 3060CLOUD005,3060CLOUD006, 3060CLOUD007, 3060CLOUD008, 3060CLOUD009, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 244.444 | — |
| Gạch Ceramic mã số: 3060SNOW002 3060TRAVERTINE001, 3060TRAVERTINE002 3060CLOUD011, 3060CLOUD012 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 232.222 | — |
| Gạch Ceramic mã số: 4080ANHVIEN001-H+, 4080ANHVIEN002-H+ 4080ANHVIEN003-H+ 4080CARARAS001-H+, 4080CARARAS003-H+, 4080CARARAS004-H+, 4080CARARAS005-H+, 4080CARARAS006-H+ 4080TRAVERTINE001-H+, 4080TRAVE | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x800 | m2 | 295.370 | — |
| Gạch Ceramic mã số: 4080CLOUD001-H+, 4080CLOUD002-H+, 4080CLOUD003-H+, 4080CLOUD004-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x800 | m2 | 250.000 | — |
| Gạch Ceramic mã số: 4080FAME001-H+, 4080FAME003-H+, 4080FAME005-H+ 4080FAME009-H+, 4080FAME011-H+ 4080REGAL010-H+, 4080REGAL017-H+, 4080REGAL018-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x800 | m2 | 295.370 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain má số: 8080PLATINUM001, 8080PLATINUM003, 8080PLATINUM004 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 600.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100CARARAS002-FP-H+ 100MOMENT001-H+, 100MOMENT002-H+, 100MOMENT003-H+ 100STONE001-FP-H+ 100DONGVAN001-FP-H+, 100DONGVAN002-FP-H+, 100DONGVAN003-FP-H+, 100DONGVAN008-FP-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000 | m2 | 476.852 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100DONGVAN004-FP-H+, 100DONGVAN005-FP-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000 | m2 | 557.870 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100MARMOL005, 100DB038 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000 | m2 | 601.852 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100MOMENT004-H+ 100BARI001-H+, 100BARI002-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000 | m2 | 526.019 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 100VICTORIA005 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 1000x1000 | m2 | 660.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 1530DIAMOND001, 1530DIAMOND002, 1530DIAMOND003, 1530DIAMOND004, 1530DIAMOND005, 1530DIAMOND006, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 150x300 | m2 | 298.815 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 20120BANYAN001-H+, 20120BANYAN002-H+, 20120BANYAN003-H+, 20120BANYAN004-H+, 20120BANYAN005-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x1200 | m2 | 546.296 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 2020HOAMY001, 2020HOAMY002, 2020HOAMY004, 2020HOAMY006, 2020HOAMY007, 2020HOAMY009, 2020HOAMY010, 2020HOAMY011, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x200 | m2 | 653.981 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 2020MODERN001,2020MODERN002, 2020MODERN003, 2020MODERN004, 2020MODERN005, 2020MODERN006, 2020MODERN007, 2020MODERN008 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x200 | m2 | 284.259 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 2020VINTAGE001, 2020VINTAGE002, 2020VINTAGE003, 2020VINTAGE004, 2020VINTAGE005, 2020VINTAGE006, 2020VINTAGE007, 2020VINTAGE008 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x200 | m2 | 375.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 2080BANYAN001-H+, 2080BANYAN002-H+, 2080BANYAN003-H+, 2080BANYAN004-H+, 2080BANYAN005-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 200x800 | m2 | 379.074 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3030GECKO001, 3030GECKO002, 3030GECKO005, 3030GECKO006, 3030GECKO007, 3030GECKO009, 3030GECKO010, | Công ty CP Đồng Tâm · 300x300 | m2 | 210.093 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060GECKO011, 3060GECKO013, 3060GECKO014, 3060GECKO015, 3060GECKO016 3060HOANGLIENSON004, 3060HOANGLIENSON008, 3060HOANGLIENSON009, 3060HOANGLIENSON010, 3060HOANGLIENSON01 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 268.241 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060HOABINH001 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 230.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060HOANGLIENSON001, 3060HOANGLIENSON002, 3060HOANGLIENSON003, 3060HOANGLIENSON006, 3060HOANGLIENSON007, 3060HOANGLIENSON012, 3060HOANGLIENSON013, 3060HOANGLIENSON014, 306 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 231.852 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060MOMENT001 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 220.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060NOBLE001-H+, 3060NOBLE002-H+, 3060NOBLE003-H+, 3060NOBLE004-H+, 3060NOBLE005-H+, 3060NOBLE006-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 328.704 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060PHUQUY001, 3060PHUQUY003, 3060PHUQUY004 3060SAHARA005, 3060SAHARA006, 3060SAHARA007, 3060SAHARA009, 3060SAHARA011, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 250.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060THACHDONG001-H+, 3060THACHDONG002-H+, 3060THACHDONG003-H+, 3060THACHDONG004-H+, 3060THACHDONG005-H+, 3060THACHDONG006-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 359.444 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060VAMCOTAY001, 3060VAMCOTAY002, 3060VAMCOTAY003, 3060VAMCOTAY004, 3060VAMCOTAY005, 3060VAMCOTAY006, 3060VAMCOTAY007, 3060VAMCOTAY008 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 200.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 3060VICTORIA001, 3060VICTORIA002, 3060VICTORIA003, 3060VICTORIA004, 3060VICTORIA005, 3060VICTORIA006, 3060VICTORIA007, 3060VICTORIA008, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 300x600 | m2 | 359.444 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4040DASONTRA001LA, COTTOLA | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x400 | m2 | 196.296 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4040GECKO005, 4040GECKO006, 4040GECKO007, 4040GECKO008, 4040GECKO009, 4040LYSON001, 4040LYSON002, 4040LYSON003, 4040LYSON004, 4040LYSON005, 4040LYSON006, 4040LYSON007, 404 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x400 | m2 | 223.704 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4080GECKO002, 4080GECKO003, 4080GECKO004, 4080GECKO005, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x800 | m2 | 328.148 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 4080SAPA001-H+, 4080SAPA002-H+, 4080SAPA003-H+, 4080SAPA004-H+, 4080SAPA005-H+, 4080SAPA006-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · 400x800 | m2 | 313.889 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 60120LANGBIANG001FP-H+, 60120LANGBIANG008FP-H+, 60120NILE001-H+, 60120NILE003-H+, 60120STONE003-FP-H+ 60120SNOW001-FP-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x1200 | m2 | 537.037 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 60120NILE002-H+, 60120NILE004-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x1200 | m2 | 450.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 60120STONE004-FP-H+ 60120LANGBIANG005FP-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x1200 | m2 | 916.667 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060BINHTHUAN002, 6060BINHTHUAN005, 6060VENUS002, 6060TAMDAO002, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 233.333 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060DB032 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 288.889 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060DB034, 6060DB038 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 308.333 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060DONGVAN001-FP-H+, 6060DONGVAN002-FP-H+, 6060DONGVAN003-FP-H+, 6060DONGVAN004-FP -H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 257.648 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060MARMOL005, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 327.778 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060MOMENT012-FP | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 242.013 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060PHARAON001-H+, 6060PHARAON006-H+, 6060PHARAON007-H+, 6060PHARAON008-H+, 6060PHARAON009-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 247.222 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060SNOW001-FP, 6060HAIVAN005-FP, DTD6060TRUONGSON001-FP | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 285.556 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060TRANGAN001-FP, 6060TRANGAN002-FP, 6060TRANGAN003-FP, 6060TRANGAN004-FP, 6060TRANGAN005-FP, 6060TRANGAN006-FP, 6060TRANGAN007-FP, 6060VAMCODONG001-FP, 6060VAMCODONG002- | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 220.093 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060VAMCOTAY001, 6060VAMCOTAY002, 6060VAMCOTAY003, 6060VAMCOTAY004, 6060VAMCOTAY005, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 220.093 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 6060VICTORIA001, 6060VICTORIA002, 6060VICTORIA003, 6060VICTORIA004, 6060VICTORIA005, 6060VICTORIA006, 6060VICTORIA007, 6060VICTORIA008, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 368.333 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080CARARAS003-FP-H+ DTD8080FANSIPAN001-FP-H+, 8080FANSIPAN002-FP-H+, 8080FANSIPAN004-FP-H+, 8080FANSIPAN005-FP-H+, 8080FANSIPAN007-FP-H+ 8080STONE005-FP-H+ 8080BARI001-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 344.630 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080DB032 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 414.389 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080DONGVAN001-FP-H+, 8080DONGVAN002-FP-H+, 8080DONGVAN003-FP-H+ 8080CARARAS001-FP-H+, 8080CARARAS002-FP-H+ 8080FANSIPAN006-FP-H+ 8080SNOW001-FP-H+ 8080STONE003-FP-H+ 8080 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 361.944 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080MARMOL005, 8080DB038 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 431.759 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080NAPOLEON003-H+, 8080NAPOLEON004-H+, 8080NAPOLEON007-H+ 8080STONE004-FP-H+, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 314.074 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080PHARAON001-H+, 8080PHARAON003-H+, 8080PHARAON006-H+ 8080NAPOLEON009-H+, 8080NAPOLEON011-H+ 8080NAPOLEON014-H+ 8080ROME002-H+, 8080ROME003-H+, 8080ROME004-H+, 8080ROME0 | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 328.704 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080THIENTHACH001-H+, 8080THIENTHACH002-H+, 8080THIENTHACH003-H+, 8080THIENTHACH004-H+, 8080THIENTHACH005-H+, 8080THIENTHACH006-H+, 8080DB006, 8080DB100, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 359.444 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080TRUONGSON003-FP-H+ 8080PHARAON002-H+, 8080PHARAON009-H+, 8080PHARAON010-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 344.630 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: 8080YALY003-FP-H+, 8080BANYAN001-H+, 8080BANYAN002-H+ | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 800x800 | m2 | 450.000 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: DTD4040HOANGSA001LA | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 400x400 | m2 | 217.593 | — |
| Gạch ốp lát Porcelain mã số: DTD6060CARARAS002-FP, 6060HAIVAN003-FP, 6060HAIVAN004-FP, DTD6060TRUONGSON002-FP, 6060TRUONGSON003-FP, 6060TRUONGSON004-FP, 6060TRUONGSON005-FP, | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD — 600x600 | m2 | 257.778 | — |
| In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn MDK, MDP | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 352.000 | — |
| In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PED, PEM | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x1200)mm | m2 | 586.000 | — |
| In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PGB, PGM | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mm | m2 | 368.000 | — |
| In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PGM | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (6400x800)mm | m2 | 378.000 | — |
| In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PGM, PGP, PM | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 310.000 | — |
| In kỹ thuật số Viglacera Tiên Sơn PK, PGT | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (150x900)mm | m2 | 446.000 | — |
| Loại 1. Màu hồng | Nguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mm | m2 | 500.000 | — |
| Loại 1. Màu tím hoa cà | Nguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mm | m2 | 318.182 | — |
| Loại 1. Màu vàng | Nguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mm | m2 | 572.727 | — |
| Loại 1. Màu vân mây | Nguồn từ tỉnh Thanh Hoá · không có thông tin — dày (18-20)mm | m2 | 163.636 | — |
| Loại 1. Màu đen | Nguồn từ tỉnh Thừa Thiên Huế · không có thông tin — dày (18-20)mm | m2 | 572.727 | — |
| Loại 1. Màu đỏ | Nguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mm | m2 | 1.000.000 | — |
| Loại 1. Đá lát nền | Nguồn từ tỉnh Bình Định · không có thông tin — dày (18-20)mm | m2 | 600.000 | — |
| Ngói chạc ba (CBK, CBY) Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 228.333 | — |
| Ngói chạc ba (CBK, CBY) Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 166.667 | — |
| Ngói chạc chữ T Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 228.333 | — |
| Ngói chạc chữ T Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 166.667 | — |
| Ngói chạc tư Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 279.074 | — |
| Ngói chạc tư Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 203.704 | — |
| Ngói chặn cuối nóc Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 37.315 | — |
| Ngói chặn cuối nóc Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 27.273 | — |
| Ngói chặn cuối rìa Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 25.000 | — |
| Ngói chặn cuối rìa Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 25.000 | — |
| Ngói lợp lớn Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 42.593 | — |
| Ngói lợp lớn Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 29.444 | — |
| Ngói nóc có gờ Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 42.315 | — |
| Ngói nóc có gờ Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 41.667 | — |
| Ngói rìa Alpha | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 38.889 | — |
| Ngói rìa Titan | Công ty CP Đồng Tâm · QCVN 16:2023/BXD | viên | 38.889 | — |
| Signature LIG G, GIB G, POM G | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 1.088.727 | — |
| Signature PT20 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 944.727 | — |
| Signature SIG-NHV, SIG-SOB, SIG -TAS | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x1200)mm | m2 | 785.455 | — |
| Signature SIG-NHV, SIG-SOB,SIG-THT E01 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (800x800)mm | m2 | 687.273 | — |
| Signature SIG-P | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (200x1200)mm | m2 | 785.455 | — |
| Signature SIG-P, L,M | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mm | m2 | 653.455 | — |
| Thăng Long, Hà Nội CB-P01, CB-L00, 36 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm, (600x600)mm | m2 | 257.000 | — |
| Thăng Long, Hà Nội PH22 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (200x200)mm | m2 | 462.636 | — |
| Thăng Long, Hà Nội PH364-1,2 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 257.000 | — |
| Thăng Long, Hà Nội PL2801,02 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (200x800)mm | m2 | 348.000 | — |
| Thăng Long, Hà Nội PL3601,02 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 318.455 | — |
| Viglacera Hà nội GM, KM, H,KQ, PGM, PKM,PH,PKQ | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (500x500)mm | m2 | 156.000 | — |
| Viglacera Hà nội PSM, PBS, PVHP | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mm | m2 | 216.000 | — |
| Viglacera Hà nội PSM, PVHP, PBS | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x600)mm | m2 | 224.000 | — |
| Viglacera Hà nội PUM, PKS, PCM, PNP, PFN, PNQ, PSP | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (300x300)mm | m2 | 170.000 | — |
| Viglacera Tiên Sơn PG1,PG2, PG3, PG4, PG5 | Công ty CP KD gạch ốp lát VIGLACERA · TCVN 7745:2007 — (600x600)mm | m2 | 362.365 | — |
| Đá bó vỉa | Nguồn từ tỉnh Thanh Hoá · không có thông tin — (15 x 20)cm | m2 | 400.000 | — |
| Đá xám lát vỉa hè | Nguồn từ tỉnh Thanh Hoá · không có thông tin — (15 x 15 x 0.5)cm | m2 | 800.000 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông nhựa Carboncor Asphalt - CA 19 (bê tông nhựa rỗng Carbon) | Công ty cổ phần Carbon Việt Nam · TCCS 09:2014/TCĐBVN — Bao 25kg, 1 tấn | tấn | 3.240.000 | — |
| Bê tông nhựa Carboncor Asphalt - CA 6,7 | Công ty cổ phần Carbon Việt Nam · TCCS 09:2014/TCĐBVN — Bao 25kg, 1 tấn | tấn | 4.060.000 | — |
| Bê tông nhựa Carboncor Asphalt - CA 9,5 và CA 12,5 | Công ty cổ phần Carbon Việt Nam · TCCS 09:2014/TCĐBVN — Bao 25kg, 1 tấn | tấn | 4.021.000 | — |
| Bộ Đèn tín hiệu giao thông 3 màu xanh, đỏ, vàng (Led), vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB | cái | 8.056.000 | — |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT dày 3mm | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — H= 4,4m | cái | 2.670.000 | — |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT dày 6mm, tay vươn đơn 4m dày 5mm | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — H= 6,2m | cái | 12.300.000 | — |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT tay vươn đơn 5m, dày 5mm | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — H= 5,6m, | cái | 10.600.000 | — |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGTtay vươn đơn 4m, dày 5mm | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — H= 3,3m | cái | 10.600.000 | — |
| Nhũ tương CQS-1hp | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 12316::2018 — Xe tec chuyên dùng | kg | 36.500 | — |
| Nhũ tương CSS-1 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8817-1:2011 — Xe tec chuyên dùng | kg | 18.900 | — |
| Nhũ tương CSS-1h | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8817-1:2011 — Xe tec chuyên dùng | kg | 19.500 | — |
| Nhũ tương RCS-1 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8817-1:2011 — Xe tec chuyên dùng | kg | 17.300 | — |
| Nhũ tương RCS-2 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8817-1:2011 — Xe tec chuyên dùng | kg | 19.300 | — |
| Nhũ tương RapidBond® (CRS-1P) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8816-1:2011 — Xe tec chuyên dùng | kg | 24.700 | — |
| Nhũ tương RapidBond® Plus (CRS-2P) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8816-1:2011 — Xe tec chuyên dùng | kg | 25.700 | — |
| Nhũ tương RapidBond®Ủltra (Novabond®) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN12759-1:2019 — Xe tec chuyên dùng | kg | 25.200 | — |
| Nhũ tương nhựa đường axit chống bám EAP | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 4270:2024 — Xe tec chuyên dùng | kg | 25.200 | — |
| Nhựa đường 40/50 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13567-1:2022 — Xe tec chuyên dùng | kg | 22.700 | — |
| Nhựa đường 40/50 PG70 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13567-1:2022, TCVN 13049-1:2020 — Xe tec chuyên dùng | kg | 22.900 | — |
| Nhựa đường 60/70 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13567-1:2022 — Xe tec chuyên dùng | kg | 21.000 | — |
| Nhựa đường 60/70 - xá | Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 13567-1:2022 — Xe téc chuyên dùng | kg | 21.500 | — |
| Nhựa đường 60/70 PG64 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13567-1:2022, TCVN 13049:2020 — Xe tec chuyên dùng | kg | 21.200 | — |
| Nhựa đường ADCo 60/70 nhiệt độ 160 độ C (bitum bọt) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 13150-2:2020 — Xe tec chuyên dùng | kg | 21.500 | — |
| Nhựa đường Colflex® I (PMB-I) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùng | kg | 27.000 | — |
| Nhựa đường Colflex® III (PMB-III) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùng | kg | 27.800 | — |
| Nhựa đường Colflex® PA (nhưa đường polyme - TCVN 13048:2024) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùng | kg | 28.300 | — |
| Nhựa đường Colflex® PG76 (PMB-III, PG76) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùng | kg | 28.100 | — |
| Nhựa đường Colflex® PG82 (PMB-III, PG82) | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 111193:2021 — Xe tec chuyên dùng | kg | 28.500 | — |
| Nhựa đường Polime PMB3 | Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 11193:2021 — Xe téc chuyên dùng | kg | 26.800 | — |
| Nhựa đường lỏng MC 70 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 8818-1:2011 — Xe tec chuyên dùng | kg | 31.500 | — |
| Nhựa đường lỏng MC 70-xá | Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 8818:2011 — Xe téc chuyên dùng | kg | 29.700 | — |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1- xá | Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 8817:2011 — Xe téc chuyên dùng | kg | 17.600 | — |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1P- xá | Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex · TCVN 8816:2011 — Xe téc chuyên dùng | kg | 23.400 | — |
| Phụ gia dùng cho hỗn hợp MS | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường ADCo · TCVN 12316::2019 — Xe tec chuyên dùng | kg | 77.000 | — |
| Que hàn | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | kg | 24.500 | — |
| Thanh giá treo đèn thép mạ kẽmdày 3mm | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D60 | cái | 450 | — |
| Thép buộc | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | kg | 23.500 | — |
| Trụ tủ điều khiển tín hiệu giao thông | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB | cái | 52.500.000 | — |
| Tủ điều khiển tín hiệu giao thông 2 pha, ổn áp 2000VA | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (800x800x450) mm | cái | 32.500.000 | — |
| Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 100A (tôn dày 1,2mm, thiết bị đóng cắt LS Hàn Quốc chính hãng) chưa bao gồm Công tơ điện lực cấp | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (1200x600x400) mm | cái | 12.950.000 | — |
| Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 50A ( tôn dày 1,5mm, thiết bị đóng cắt LS Hàn Quốc chính hãng) chưa bao gồm Công tơ điện lực cấp | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (1200x600x350) mm | cái | 11.350.000 | — |
| Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 50A (tôn dày 1,2mm, thiết bị đóng cắt LS Hàn Quốc chính hãng) chưa bao gồm Công tơ điện lực cấp | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (1200x600x400) mm | cái | 10.350.000 | — |
| Tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ 63A (tôn dày 1,2mm, thiết bị đóng cắt LS Hàn Quốc chính hãng) chưa bao gồm Công tơ điện lực cấp | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — (1200x600x400) mm | cái | 10.950.000 | — |
| Vôi bột | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | kg | 2.500 | — |
| Vôi cục | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | kg | 1.800 | — |
| Đinh | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | kg | 23.500 | — |
| Đèn LED THGT | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — 3 x D100 | cái | 5.560.000 | — |
| Đèn LED chữ thập (Led), vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D300 | cái | 3.620.000 | — |
| Đèn LED cảnh báo tín hiệu giao thông màu vàngử dụng năng lượng mặt trời (đã bao gồm pin năng lượng mặt trời, tủ điều khiển) | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D300 | cái | 7.300.000 | — |
| Đèn LED đi bộ (Led hình người đỏ, xanh), vỏ hộp và tay nhựa ABS | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — 2 x D200 | cái | 4.900.000 | — |
| Đèn LED đếm ngược (Led) vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D300 | cái | 2.680.000 | — |
| Đèn LED đếm ngược (Led) vỏ hộp và tay đỡ thép sơn tĩnh điện | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D600 | cái | 6.000.000 | — |
| Đèn Led mũi tên chỉ hướng | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D300 | cái | 2.900.000 | — |
| Đèn chữ thập (Led), vỏ hộp và tay đỡ bóng nhựa ABS | Công ty TNHH TB và CS Miền Bắc · TCCS 1:2018/CSMB — D200 | cái | 3.180.000 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (30 x 100)mm, dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — (30 x 100)mm, dày 0.6mm | m2 | 830.000 | — |
| (30 x 50)mm, dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 530.000 | — |
| (300x300x0,5) mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩn | m2 | 370.000 | — |
| (50 x 100)mm, dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — (50 x 100)mm, dày 0.6mm | m2 | 840.000 | — |
| (50 x150)mm, dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — (50 x150)mm, dày 0.6mm | m2 | 1.160.000 | — |
| (600x600x0,6) mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩn | m2 | 440.000 | — |
| (600x600x0,6)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩn | m2 | 510.000 | — |
| (600x600x0,7) mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩn | m2 | 480.000 | — |
| (600x600x0,8) mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng tiêu chuẩn | m2 | 530.000 | — |
| 132S(0,6mm), lam 5m/m², rộng 132, phụ kiện móc treo 6 chiếc/m² | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 460.000 | — |
| 85C (0,6mm), lam 11,5m/m², rộng 85, phụ kiện khung thép 1m | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 480.000 | — |
| 85R (0,6mm), lam 13,5m/m², rộng 85, phụ kiện khung thép 1m | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 540.000 | — |
| C100 phẳng- Shaped, chiều dày 0,6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, màu đen, ghi tiêu | m2 | 450.000 | — |
| C150 phẳng- Shaped, chiều dày 0,6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, màu đen, ghi tiêu | m2 | 410.000 | — |
| C300 phẳng- Shaped, chiều dày 0,8mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, màu đen, ghi tiêu | m2 | 570.000 | — |
| C300 phẳng- Shaped, chiều dày 0,9mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, màu đen, ghi tiêu | m2 | 630.000 | — |
| CHẮN NẮNG AUSTRONG 132S - SUN LOUVER | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 132x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 490.000 | — |
| CHẮN NẮNG AUSTRONG 85C -SUN LOUVER | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 85x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 500.000 | — |
| CHẮN NẮNG AUSTRONG 85R -SUN LOUVER | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 85x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 560.000 | — |
| Caro tam giác (150x150x50x15x1950)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 870.000 | — |
| Caro tam giác (200x200x50x15x2000)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 670.000 | — |
| Caro vuông (100x100x50x15x2000)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 640.000 | — |
| Caro vuông (150x150x50x15x1950)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 480.000 | — |
| Caro vuông (200x200x50x15 x 2000)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 420.000 | — |
| Caro vuông (50x50x50x15x1950) mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 1.240.000 | — |
| Caro vuông (75x75x50x15x1950)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 690.000 | — |
| Cửa 1 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 3.700.000 | — |
| Cửa 2 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 3.500.000 | — |
| Cửa 2 cánh liền vách (thanh nhôm vách dày 1,5mm) | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 3.250.000 | — |
| Cửa dập huỳnh 2-4 cánh | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mm | m2 | 2.770.000 | — |
| Cửa kính 1 cánh, kính dày 6,38mm | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mm | m2 | 2.720.000 | — |
| Cửa kính 2-4 cánh, kính dày 6,38mm | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mm | m2 | 2.850.000 | — |
| Cửa kính dập huỳnh 2-4 cánh, kính dày 6,38mm | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mm | m2 | 3.020.000 | — |
| Cửa kính gỗ nhóm II (kính màu dày 5 mm ) | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | m2 | 1.960.000 | — |
| Cửa kính gỗ nhóm IV,V (kính màu dày 5 mm) | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | m2 | 1.160.000 | — |
| Cửa panô chớp gỗ nhóm II | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | m2 | 2.350.000 | — |
| Cửa panô gỗ nhóm II | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa panô gỗ nhóm IV,V | không có thông tin · không có thông tin — không có thông tin | m2 | 1.275.000 | — |
| Cửa sỏ kính trắng 5mm, phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khoá | Công ty TNHH thiết bị Bảo Minh An · TCVN 9366-2:2012 — KT theo yêu cầu | m2 | 1.795.000 | — |
| Cửa sổ 1 cánh mở quay | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2019 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.650.000 | — |
| Cửa sổ 2 cánh lùa 93 | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 1.815.000 | — |
| Cửa sổ 2 cánh mở quay | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2020 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.650.000 | — |
| Cửa sổ 2 cánh mở trượt | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2020 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.300.000 | — |
| Cửa sổ gấp trượt 3 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 3.100.000 | — |
| Cửa sổ kính 5mm mở trượt, phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khoá | Công ty TNHH thiết bị Bảo Minh An · TCVN 9366-2:2012 — KT theo yêu cầu | m2 | 1.880.000 | — |
| Cửa sổ mở hất | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2019 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.650.000 | — |
| Cửa sổ mở lùa 2 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa sổ mở quay 2 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015 | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa sổ mở quay 2 cánh. | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.900.000 | — |
| Cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015 | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh. | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.900.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh kính/phẳng. Màu nhám trơn | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 1.910.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh kính/phẳng. Màu vân gỗ. | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 2.010.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh mở quay | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · Dày 1.2mm ( ±5%.) | m2 | 2.650.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh phẳng. Màu nhám, trơn. | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 1.810.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh phẳng. Màu vân gỗ. | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 1.910.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh kính/phẳng. Màu nhám, trơn. | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 1.970.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh kính/phẳng. Màu vân gỗ. | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 2.070.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh lùa 93 | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 1.815.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh mở quay | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2023 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.700.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh phẳng. Màu nhám, trơn. | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 1.870.000 | — |
| Cửa đi 2 cánh phẳng. Màu vân gỗ. | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · KT.TC.02-2024/TN — Khung đơn 130x55x0.45 mm | m2 | 1.970.000 | — |
| Cửa đi 4 cánh mở quay | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2024 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 2.700.000 | — |
| Cửa đi Pano kính 5mm, phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khoá | Công ty TNHH thiết bị Bảo Minh An · TCVN 9366-2:2012 — KT theo yêu cầu | m2 | 1.825.000 | — |
| Cửa đi gấp trượt 4 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 3.100.000 | — |
| Cửa đi mở lùa 2 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa đi mở lùa 4 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa đi mở quay 1 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa đi mở quay 2 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015 | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa đi mở quay 4 cánh | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.100.000 | — |
| Cửa đặc 1 cánh | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mm | m2 | 2.470.000 | — |
| Cửa đặc 2-4 cánh | Công ty CP DV và TM Thống Nhất · TCVN 9366-2:2012 — Khung đơn (130x55x1,2)mm | m2 | 2.620.000 | — |
| FT - HH (150x30x2,1)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 510.000 | — |
| FT - HT (150x24x1,3)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 390.000 | — |
| FT - HT (200x25x1,)5mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 460.000 | — |
| FT-DD (150x52x1,3)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 450.000 | — |
| FT-DD (200x52x1,5)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 610.000 | — |
| FT-DD (250x52x1,5)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 770.000 | — |
| FT-HH (150x50x1,2)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 650.000 | — |
| FT-HH (150x50x1.5)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 550.000 | — |
| FT-HH (200 x 100 x 1.4)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 730.000 | — |
| FT-HH (250x100x1.4)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 850.000 | — |
| FT-HH (300x100x1.5)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 1.018.000 | — |
| FT-HH (400x100x1.5)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 1.360.000 | — |
| FT-HT (250x50x1,3)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 630.000 | — |
| FT-LL (120 x 1,2)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 310.000 | — |
| FT-LL (150 x 1,4)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 390.000 | — |
| FT-LL (170 x 1,3)mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Hình: C, S, lá liễu, đầu đạn, thoi, hộp CN | m2 | 410.000 | — |
| FTS615G, cạnh gờ | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — 600x600x15mm | m2 | 490.000 | — |
| FTS615V, cạnh vuông | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — 600x600x15mm | m2 | 420.000 | — |
| FTS915V, cạnh vuông | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — 900x600x15mm | m2 | 460.000 | — |
| G100 chịu gió | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 600.000 | — |
| G150 chịu gió | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 550.000 | — |
| G200 chịu gió | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 500.000 | — |
| G250 chịu gió | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu trắng, đen, ghi tiêu chuẩn | m2 | 440.000 | — |
| Multi B130 dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩn | m2 | 530.000 | — |
| Multi B180 dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩn | m2 | 480.000 | — |
| Multi B230 dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩn | m2 | 440.000 | — |
| Multi B30 dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩn | m2 | 640.000 | — |
| Multi B80 dày 0.6mm | Công ty Cổ phần POSTER Việt Nam · ASTM B209M — Màu ghi tiêu chuẩn | m2 | 580.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG C100-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 100x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 490.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG C150-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 150x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 460.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG C200-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 200x6000mm, dày 0.7mm | m2 | 500.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG C300-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 300x6000mm, dày 0.8mm | m2 | 680.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG C85-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 85x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 410.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CELL CARO 100 | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 100x100x50x15mm, dày 0.4mm | m2 | 530.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CELL CARO 150 | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 150x150x50x15mm, dày 0.5mm | m2 | 440.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CELL CARO 200 | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 200x200x50x15mm, dày 0.5mm | m2 | 350.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CELL CARO 50 | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — 50x50x50x15mm, dày 0.5mm | m2 | 1.280.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CLIP-IN TILES (300x300) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 300x300x28mm, dày 0.5mm | m2 | 420.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CLIP-IN TILES (327x327) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 327x327x28mm, dày 0.5mm | m2 | 400.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CLIP-IN TILES (600x1200) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x1200x28mm, dày 0.8mm | m2 | 680.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG CLIP-IN TILES (600x600) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x600x28mm, dày 0.5mm | m2 | 370.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG F45-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 140x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 610.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG G100-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 100x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 520.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG G200-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 200x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 440.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG HOOK-ON TILES (600x600) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x600x28mm , dày 0.7mm | m2 | 990.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG LAY-IN T-BLACK (600X600mm) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x600x28mm, dày 0.5mm | m2 | 490.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG LAY-IN T-SHAPED (600X600mm) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 600x600x28mm, dày 0.5mm | m2 | 380.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG LỤC GIÁC HEXAGON - TILES | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 407x700x808mm, dày 0.8mm | m2 | 1.120.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY B130-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 130x25x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 480.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY B180-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 180x25x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 460.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY B30-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 30x25x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 640.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY B80-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 80x25x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 520.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF150-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 150x30x6000mm, dày 0.8mm | m2 | 960.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF175-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 175x30x6000mm, dày 0.8mm | m2 | 950.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF200-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 200x30x6000mm, dày 0.8mm | m2 | 950.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF250-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 250x30x6000mm, dày 0.8mm | m2 | 940.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF275-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 275x30x6000mm, dày 0.8mm | m2 | 940.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG MULTY BF300-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 300x30x6000mm, dày 0.8mm | m2 | 940.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG O-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — Ø50mm, khe hở 50mm, dày 0.6mm | m2 | 740.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG TAM GIÁC TRIANGLE - TILES | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 1000x1000x1000mm, dày 0.8mm | m2 | 1.160.000 | — |
| TRẦN NHÔM AUSTRONG V-SCREEN | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 100 x6000 mm, dày 0.6mm | m2 | 490.000 | — |
| TRẦN NHÔM LINEAR U-BULLET 100 | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 50x100x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 820.000 | — |
| TRẦN NHÔM LINEAR U-BULLET 150 | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 50x150x6000mm, dày 0.6mm | m2 | 1.150.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U30- 100 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 30x100mm, khe hở 70mm dày 0.6mm | m2 | 840.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U30- 150 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 30x150mm, khe hở 70mm dày 0.6mm | m2 | 1.160.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U30-60 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 30x60mm, khe hở 70mm,dày 0.6mm | m2 | 560.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U40- 100 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 40x100mm, khe hở 60mm dày 0.6mm | m2 | 860.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U40- 200 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 40x200mm, khe hở 60mm dày 0.6mm | m2 | 1.540.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U40- 80 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 40x80mm, khe hở 60mm dày 0.6mm | m2 | 730.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U40-SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 40x60mm, khe hở 60mm dày 0.6mm | m2 | 600.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U50-100 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 50x100mm, khe hở 50mm dày 0.6mm | m2 | 900.000 | — |
| TRẦN NHÔM MULTI U50-200 SHAPED | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a ASTM C635/C635M-17 QCVN 06:2022/BXD — 50x200mm, khe hở 50mm dày 0.6mm | m2 | 1.580.000 | — |
| TẤM ỐP NHÔM MẶT DỰNG ĐA HÌNH (SOLID ALUMINUM FACADE) | Công ty CP Austrong Group · ASTM B209/B209M-21a QCVN 06:2022/BXD — dày 1mm | m2 | 1.450.000 | — |
| Vách dựng liền cửa sổ, 1 cánh, mở hất (đố cửa hở) | Công ty TNHH Huihuang Việt Nam · TCVN 9366-2:2012 — Màu trắng, ghi, cà phê, xám đá | m2 | 1.800.000 | — |
| Vách kính | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 1.650.000 | — |
| Vách kính hệ 55 | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 1.489.000 | — |
| Vách kính khung nhôm | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2018 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe) | m2 | 1.750.000 | — |
| Vách mặt dựng liền cửa sổ 1 cánh mở hất (dấu đố cửa) | Công ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phê | m2 | 2.272.000 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| D100 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 126.900 | — |
| D1000 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 8.260.500 | — |
| D110 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — uPVC | m | 71.818 | — |
| D110 dày 10.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 351.500 | — |
| D110 dày 18.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 1.273.600 | — |
| D110 dày 4.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 156.000 | — |
| D110 dày 5.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 186.800 | — |
| D110 dày 8.1mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 293.300 | — |
| D125 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 197.300 | — |
| D125 dày 11.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 457.400 | — |
| D125 dày 4.8mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 181.900 | — |
| D125 dày 6.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 229.100 | — |
| D125 dày 9.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 377.700 | — |
| D140 dày 10.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 468.600 | — |
| D140 dày 12.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 564.200 | — |
| D140 dày 5.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 238.500 | — |
| D140 dày 6.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 291.900 | — |
| D150 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 260.400 | — |
| D160 dày 11.8mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 611.500 | — |
| D160 dày 14.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 741.600 | — |
| D160 dày 6.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 298.600 | — |
| D160 dày 7.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 378.900 | — |
| D175 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 401.700 | — |
| D180 dày 13.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 779.500 | — |
| D180 dày 16.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 940.600 | — |
| D180 dầy 6.9mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 372.600 | — |
| D180 dầy 8.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 476.900 | — |
| D20 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — PPR | m | 26.273 | — |
| D20 dày 1.9mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 12.300 | — |
| D20 dày 2.0mm PN16 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 12.500 | — |
| D20 dày 2.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 36.000 | — |
| D20 dày 3.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 44.600 | — |
| D200 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 828.800 | — |
| D200 dày 14.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 955.300 | — |
| D200 dày 18.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 1.160.400 | — |
| D200 dày 7.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 462.300 | — |
| D200 dày 9.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 592.400 | — |
| D21 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — uPVC | m | 7.727 | — |
| D21 dày 1.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 9.600 | — |
| D225 dày 16.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 1.207.600 | — |
| D225 dày 20.5mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 1.451.400 | — |
| D25 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — HDPE | m | 10.909 | — |
| D25 dày 2.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 16.000 | — |
| D25 dày 2.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 18.700 | — |
| D25 dày 2.8mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 64.400 | — |
| D25 dày 4.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 78.300 | — |
| D250 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 1.092.000 | — |
| D250 dày 18.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 1.501.400 | — |
| D250 dày 22.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 1.814.900 | — |
| D27 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 9.800 | — |
| D27 dày 1.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 12.300 | — |
| D280 dày 20.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 1.882.400 | — |
| D280 dày 25.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 2.274.500 | — |
| D30 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 24.200 | — |
| D300 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 1.300.000 | — |
| D315 dày 23.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 2.354.300 | — |
| D315 dày 28.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 2.843.000 | — |
| D32 dày 2.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 26.100 | — |
| D32 dày 2.9mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 83.500 | — |
| D32 dày 3.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 30.700 | — |
| D32 dày 5.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 115.200 | — |
| D34 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 12.600 | — |
| D34 dày 1.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 14.800 | — |
| D34 dày 1.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 18.100 | — |
| D355 dày 26.1mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 2.986.000 | — |
| D355 dày 32.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 3.607.500 | — |
| D40 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — PPR | m | 105.000 | — |
| D40 dày 3.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 39.500 | — |
| D40 dày 3.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 47.400 | — |
| D40 dày 6.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 178.400 | — |
| D400 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 2.377.400 | — |
| D400 dày 29.4mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 3.780.400 | — |
| D400 dày 36.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 4.578.400 | — |
| D42 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 18.900 | — |
| D42 dày 1.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 24.900 | — |
| D42 dày 2.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 28.300 | — |
| D48 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — uPVC | m | 21.818 | — |
| D48 dày 1.9mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 29.600 | — |
| D48 dày 2.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 34.100 | — |
| D50 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 47.700 | — |
| D50 dày 3.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 60.300 | — |
| D50 dày 4.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 73.400 | — |
| D50 dày 8.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 277.200 | — |
| D500 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 3.900.000 | — |
| D60 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 28.800 | — |
| D60 dày 2.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 48.800 | — |
| D60 dày 2.9mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 59.000 | — |
| D600 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 4.894.500 | — |
| D63 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — HDPE | m | 50.091 | — |
| D63 dày 10.5mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 436.800 | — |
| D63 dày 2.5mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 49.600 | — |
| D63 dày 3.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 62.300 | — |
| D63 dày 4.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 97.000 | — |
| D63 dày 5.8mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 116.800 | — |
| D65 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 69.100 | — |
| D75 | Công ty CP Nhựa Stroman Việt Nam · TCVN 8491-2:2011 — uPVC | m | 39.091 | — |
| D75 dày 12.5mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 605.200 | — |
| D75 dày 2.9mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 69.400 | — |
| D75 dày 3.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 86.000 | — |
| D75 dày 5.6mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 137.700 | — |
| D75 dày 6.8mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 163.200 | — |
| D80 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · KS C 8455 — HDPE | m | 89.900 | — |
| D800 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · ISO 21138 & DIN EN 13476-3 — HDPE | m | 9.090.300 | — |
| D90 | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 49.100 | — |
| D90 dày 15.0mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · DIN 8078 : 2008-09 — PPR | m | 904.700 | — |
| D90 dày 3.5mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 99.600 | — |
| D90 dày 4.3mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 8491-2:2011 — PVC-U | m | 123.800 | — |
| D90 dày 6.7mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 195.800 | — |
| D90 dày 8.2mm | Công ty CP Nhựa TN Tiền Phong · TCVN 11821-3:2017 — HDPE | m | 234.800 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 149.580 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 178.740 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 215.820 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 259.920 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 119.610 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 188.820 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 230.130 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 279.180 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 333.180 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 154.440 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 235.710 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 285.480 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 346.140 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 416.340 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 192.330 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 309.780 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 372.510 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 457.740 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 546.300 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 252.540 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 389.970 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 474.930 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 575.820 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 690.480 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 317.970 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN20 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư công | m | 7.650 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN20 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư công | m | 9.000 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 488.700 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 581.940 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 720.450 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 858.870 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 396.090 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 600.660 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 735.660 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 880.830 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.062.450 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 498.780 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư công | m | 9.270 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 9.720 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 11.610 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 13.590 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 744.210 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 914.670 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.095.840 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.312.380 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 494.010 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 608.670 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 927.270 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.146.780 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.373.400 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.644.120 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 612.630 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 776.430 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN315 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.180.800 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN315 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.434.330 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN315 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.738.440 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN315 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.091.600 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 13.050 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 15.930 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 18.630 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 22.410 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN355 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.500.570 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN355 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.819.170 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN355 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.206.980 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN355 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.655.090 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 19.890 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 24.030 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 28.890 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 34.290 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN400 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.906.740 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN400 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.303.100 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN400 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.812.590 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN400 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.377.880 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN450 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.400.390 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN450 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.911.950 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN450 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.559.950 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN450 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.267.800 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 30.510 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 36.720 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 44.820 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 53.010 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 25.560 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN500 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.996.190 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN500 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.623.940 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN500 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.412.970 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN500 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.288.670 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN560 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.050.900 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN560 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.944.600 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN560 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.972.400 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 48.780 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 59.130 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 70.470 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 84.420 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 39.690 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.130.900 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.249.600 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 7.095.600 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.390.300 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.168.800 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.520.500 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 7.951.500 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN710 (PN16) | m | 9.626.400 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.316.400 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.315.400 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 69.570 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 83.880 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 100.080 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 119.610 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 56.430 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 98.730 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 119.340 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 143.280 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 171.720 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 89.100 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN110 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 180.720 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN110 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 214.110 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN110 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN110 (PN6) | m | 119.160 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN110 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 146.700 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN125 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 230.580 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN125 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 278.640 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN125 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 187.470 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN140 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 287.460 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN140 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 343.710 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN140 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 235.080 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 377.100 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 451.800 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 546.300 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 306.630 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 476.820 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 573.030 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 315.360 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 388.890 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 593.460 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 706.950 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 858.870 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 483.210 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 906.480 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.105.740 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.312.380 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 604.530 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 749.790 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.137.060 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.385.730 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.644.120 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 760.770 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 941.310 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.438.560 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 956.250 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.191.510 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.826.370 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.197.800 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.655.090 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.223.280 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.501.740 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.322.090 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.541.340 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.917.720 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.940.300 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.267.800 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.411.640 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.646.260 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.385.520 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.406.510 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.996.820 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN560 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.043.492 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN560 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.050.900 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.562.080 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 7.095.600 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.168.800 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.130.900 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN710 (PN10) | m | 7.951.500 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.315.400 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.520.500 | — |
| Ống PPR D110 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 516.330 | — |
| Ống PPR D110 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 775.890 | — |
| Ống PPR D125 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 639.540 | — |
| Ống PPR D125 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.044.000 | — |
| Ống PPR D140 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 789.120 | — |
| Ống PPR D140 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.326.150 | — |
| Ống PPR D160 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.076.850 | — |
| Ống PPR D160 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.763.460 | — |
| Ống PPR D180 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.696.680 | — |
| Ống PPR D180 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.772.630 | — |
| Ống PPR D200 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.058.750 | — |
| Ống PPR D200 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — D200 PN20 | m | 3.414.060 | — |
| Ống PPR D25 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — D25 PN10 | m | 39.240 | — |
| Ống PPR D25 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 47.700 | — |
| Ống PPR D32 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 50.850 | — |
| Ống PPR D32 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 70.200 | — |
| Ống PPR D40 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 68.220 | — |
| Ống PPR D40 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 108.630 | — |
| Ống PPR D50 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 99.990 | — |
| Ống PPR D50 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 168.840 | — |
| Ống PPR D63 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 158.940 | — |
| Ống PPR D63 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 266.130 | — |
| Ống PPR D75 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 221.040 | — |
| Ống PPR D75 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 368.640 | — |
| Ống PPR D90 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 322.560 | — |
| Ống PPR D90 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 551.160 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — ø 150 SN 4 | m | 105.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 122.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 188.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 218.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 278.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương | m | 322.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 388.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương | m | 448.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 656.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảo | m | 758.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 500 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảo | m | 1.036.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.358.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảo | m | 2.015.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớpø 500 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 992.000 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 10.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 147.906 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 182.556 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 16.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 221.265 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 4.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 66.528 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 5.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 77.517 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 6.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 88.209 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 8.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 123.552 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 10.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 181.467 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 222.453 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 272.844 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 4.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 81.873 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 5.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 95.832 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 6.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 113.553 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 8.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 144.045 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 231.165 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 284.328 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 348.975 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 4.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 101.772 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 5.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 119.790 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 141.174 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 188.892 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 300.069 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 368.379 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 453.024 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 135.927 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 158.400 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 182.853 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 236.511 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 377.685 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 467.874 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 167.310 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 194.139 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 231.066 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 295.119 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 469.161 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 578.259 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 246.708 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 286.902 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 366.102 | — |
| Ống u.PVC DN21 (NTC) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN21 (NTC) | m | 6.237 | — |
| Ống u.PVC DN21 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 7.623 | — |
| Ống u.PVC DN21 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 8.316 | — |
| Ống u.PVC DN21 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 9.999 | — |
| Ống u.PVC DN21 (PN 25) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 11.682 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 593.802 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 733.986 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 250.272 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 300.762 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 356.499 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 463.023 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 754.281 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 934.164 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 328.086 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 395.604 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 461.637 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 596.673 | — |
| Ống u.PVC DN27 (NTC) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 7.722 | — |
| Ống u.PVC DN27 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 9.702 | — |
| Ống u.PVC DN27 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 11.385 | — |
| Ống u.PVC DN27 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 12.672 | — |
| Ống u.PVC DN280 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 976.536 | — |
| Ống u.PVC DN280 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 393.426 | — |
| Ống u.PVC DN280 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 554.202 | — |
| Ống u.PVC DN280 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 712.008 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.232.055 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.419.660 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 497.277 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 590.337 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 708.246 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 889.911 | — |
| Ống u.PVC DN34 (NTC) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 9.999 | — |
| Ống u.PVC DN34 (PN 10.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 14.355 | — |
| Ống u.PVC DN34 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 17.523 | — |
| Ống u.PVC DN34 (PN 16.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 19.899 | — |
| Ống u.PVC DN34 (PN 8.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 11.682 | — |
| Ống u.PVC DN355 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN355 (PN 10) | m | 1.464.210 | — |
| Ống u.PVC DN355 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 628.155 | — |
| Ống u.PVC DN355 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 771.309 | — |
| Ống u.PVC DN355 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 917.631 | — |
| Ống u.PVC DN355 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.190.772 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.864.269 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 788.337 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 980.199 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.165.626 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.509.156 | — |
| Ống u.PVC DN42 (NTC) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 14.949 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 22.374 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 26.334 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 32.571 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 16.731 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 19.701 | — |
| Ống u.PVC DN450 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.000.395 | — |
| Ống u.PVC DN450 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.238.886 | — |
| Ống u.PVC DN450 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.478.169 | — |
| Ống u.PVC DN450 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.908.720 | — |
| Ống u.PVC DN48 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 27.027 | — |
| Ống u.PVC DN48 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 32.670 | — |
| Ống u.PVC DN48 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 20.493 | — |
| Ống u.PVC DN48 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 23.463 | — |
| Ống u.PVC DN500 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.312.047 | — |
| Ống u.PVC DN500 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · QCVN 16:2019/BXD — DN500 (PN 5) | m | 1.564.497 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 46.728 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 58.608 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 27.225 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 33.165 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 38.610 | — |
| Ống u.PVC DN75 (NTC) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 31.878 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 68.112 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 85.635 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 103.356 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 25) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 149.391 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 37.224 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 42.174 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 54.945 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 10.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 98.010 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 121.770 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 16.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 147.114 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 44.451 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 52.074 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 60.192 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 8.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 78.903 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Bả ngoại thất E700 | Công ty TNHH AKZONOBEL VN · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 12.578 | — |
| Bả nội thất A500 | Công ty TNHH AKZONOBEL VN · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 10.057 | — |
| Bả nội thất Diamon A1000 | Công ty TNHH AKZONOBEL VN · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 13.919 | — |
| Bột bả Jolia nội thất | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · QCVN 16:2019/BXD — bao 40kg | kg | 12.050 | — |
| Bột bả Sp Filler nội thất | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · QCVN 16:2019/BXD — bao 40kg | kg | 13.920 | — |
| Bột bả cao cấp ngoại thất | kg " Công ty TNHH TM-DV-XD Minh Chánh; · bao 40 kg Côn TM Mi | kg | 5.733 | — |
| Bột bả cao cấp nội thất | kg · bao 40 kg 14 | kg | 3.840 | — |
| Bột bả cao cấp nội và ngoại thất Interior & Exterior Putty - NK515 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 7239:2014 — - Đóng bao 40 kg | kg | 567.593 | — |
| Bột bả ngoài trời loại MBN - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Bao 25kg | kg | 23.120 | — |
| Bột bả ngoại thất | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · TCVN 8652:2020 | kg | 14.800 | — |
| Bột bả ngoại thất cao cấp | Công ty CP AMSON Việt Nam · TCVN 7239:2015 — Bao 40kg | kg | 520.000 | — |
| Bột bả ngoại thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP | kg | 10.000 | — |
| Bột bả nội thất cao cấp | Công ty TNHH DV&TM Green QNT · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 9.750 | — |
| Bột bả nội thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 25kg/bao | kg | 8.000 | — |
| Bột bả nội thất và ngoại thất cao cấp | Công ty CP Ssown JYMEC Việt Nam · TCVN 7239:2016 — Bao 40kg | kg | 462.000 | — |
| Bột bả nội và ngoại thất | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 8.150 | — |
| Bột bả tiêu chuẩn nội thất Interior Putty - NK505 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 7239:2014 — - Đóng bao 40 kg | kg | 401.852 | — |
| Bột bả trong nhà loại MBT - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Bao 25kg | kg | 18.000 | — |
| Chất chống thấm đa năng pha xi măng NASUN GREY - NK550 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · Tiêu chuẩn cơ sở — - Đóng thùng 20 kg | kg | 3.613.889 | — |
| Chất phủ đệm sân thể thao, sân Tennis loại TNA | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kg | kg | 67.800 | — |
| Chống thấm 2 thành phần POLYSEAL cao cấp | Công ty Tây Bắc - BQP · QCVN 16:2023/BXD QCVN 08:2020/BCT — 20kg/thùng | kg | 38.000 | — |
| Chống thấm xi măng, bê tông CT-11A Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kg | kg | 229.250 | — |
| Co giãn, chống áp lực cho xi măng, bê tông CT-14 Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kg | kg | 217.000 | — |
| Dung môi TN 180 (dùng cho epoxy hệ dung môi) | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · Lon 5L | kg | 169.800 | — |
| Fucolor Bột Bột bả siêu trắng cao cấp For Exterior-interior | Công ty TNHH XD và TM Xuân Lộc · ISO 9001:2015 QCVN 16:2023/BXD — Đóng bao 40kg | kg | 630.000 | — |
| Fucolor Bột Chuyên dung cho tường - trần thạch cao | Công ty TNHH XD và TM Xuân Lộc · ISO 9001:2015 QCVN 16:2023/BXD — Đóng bao 40kg | kg | 504.000 | — |
| Hạt phản quang loại A | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS 02:2018/JBG — Thùng 25kg | kg | 20.460 | — |
| Ma tít trong nhà loại MTT - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kg | kg | 28.000 | — |
| Matit MT KL5T Aqua - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 151.000 | — |
| Matít KL-5T hai thành phần chịu mài mòn loại mịn | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kg | kg | 105.400 | — |
| Matít KL-5T hai thành phần chịu mài mòn loại thô | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kg | kg | 98.000 | — |
| Matít chịu ẩm cho sân Tennis, chân tường SK-6 | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kg | kg | 84.750 | — |
| Matít ngoài trời loại MTN - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 25kg | kg | 35.400 | — |
| Màu có đuôi A | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 48.950 | — |
| Mầu có đuôi D | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 38.750 | — |
| Mầu có đuôi OW | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 9.000 | — |
| Mầu có đuôi P | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 10.300 | — |
| Mầu có đuôi T | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 32.000 | — |
| OPTEX: Bột bả ngoại thất | Công ty CP Công nghệ ASAP PAINT · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 12.820 | — |
| OPTEX: Bột bả nội thất | Công ty CP Công nghệ ASAP PAINT · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 10.561 | — |
| Phụ gia chống thấm BONDLATEX 570 cao cấp | Công ty Tây Bắc - BQP · QCVN 16:2023/BXD QCVN 08:2020/BCT — 10 lít/can | kg | 48.000 | — |
| Phụ gia trộn vữa xi măng, bê tông CT-11B Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kg | kg | 149.737 | — |
| Sơn Alkyd Jimmy | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · JIS K 5962:1993 — Thùng 20kg | kg | 214.000 | — |
| Sơn Joline Primer lót cho hệ nhiệt dẻo | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8791:2011 — Thùng 25kg | kg | 83.400 | — |
| Sơn Joline trắng phẳng TCVN 8791-2011 | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8791-2011 — Thùng 25kg | kg | 29.200 | — |
| Sơn Joline vàng phẳng TCVN 8791-2011 | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8791:2011 — Thùng 25kg | kg | 30.000 | — |
| Sơn bán bóng cáo cấp K5800-Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 245.000 | — |
| Sơn bán bóng nội thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 125.000 | — |
| Sơn bóng | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 257.000 | — |
| Sơn bóng cao cấp loại K360 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 343.000 | — |
| Sơn bóng cao cấp loại K5500 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 200.500 | — |
| Sơn bóng cao cấp loại K871 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 258.750 | — |
| Sơn bóng mờ | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 23,2kg | kg | 132.672 | — |
| Sơn bóng mờ ngoại thất NASUN EXTRA PROTECT - EP18 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 21 kg | kg | 3.783.333 | — |
| Sơn bóng mờ nội thất NASUN EXTRA CLEAN - EC17 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 21 kg | kg | 2.874.074 | — |
| Sơn bóng ngoại thất NASUN MAXIMUM - MM08 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 17 kg | kg | 3.900.926 | — |
| Sơn bóng ngoại thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 255.000 | — |
| Sơn bóng ngọc trai | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20,4kg | kg | 278.382 | — |
| Sơn bóng ngọc trai nano | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 85.748 | — |
| Sơn bóng nội thất | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 167.000 | — |
| Sơn bóng nội thất NASUN MEDI - MD07 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 17 kg | kg | 3.092.593 | — |
| Sơn bóng nội thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 185.000 | — |
| Sơn chống gỉ Sp Primer | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · Thùng 20kg | kg | 126.000 | — |
| Sơn chống nóng hệ nước CN-05 | Công ty TNHH MTV Nga Phong · TCVN 7239:2014 — Thùng 20kg | kg | 201.500 | — |
| Sơn chống thấm HYDROSHIELD 141 cao cấp | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 15kg/Thùng | kg | 115.000 | — |
| Sơn chống thấm màu | 4 Công ty Sơn Jymec · nt | kg | 95.151 | — |
| Sơn chống thấm màu NASUN COLOR GUARD - NK551 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 20 kg | kg | 3.928.704 | — |
| Sơn chống thấm pha mầu | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 242.800 | — |
| Sơn chống thấm pha xi măng | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 160.700 | — |
| Sơn chống thấm polyme | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 171.150 | — |
| Sơn chống thấm trộn xi măng | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 184.000 | — |
| Sơn chống thấm đa năng cao cấp KT-11A Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 150.000 | — |
| Sơn giao thông hệ nước K426 | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 155.000 | — |
| Sơn giả đá KSP - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 267.500 | — |
| Sơn hạt KGP | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 144.400 | — |
| Sơn hệ dung môi Joway trắng | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8787:2011 — Thùng 25kg | kg | 141.600 | — |
| Sơn hệ dung môi Joway vàng | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8787:2011 — Thùng 25kg | kg | 176.400 | — |
| Sơn hệ dung môi Joway đen | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8787:2011 — Thùng 25kg | kg | 141.600 | — |
| Sơn hệ dung môi Joway đỏ | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCVN 8787:2011 — Thùng 25kg | kg | 176.400 | — |
| Sơn không bóng loại K260 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 88.750 | — |
| Sơn không bóng loại K261 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 114.250 | — |
| Sơn không bóng loại K5501 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 175.900 | — |
| Sơn không bóng loại K771 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 71.800 | — |
| Sơn không lót | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 221.700 | — |
| Sơn lau chùi cao cấp nội thất | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 102.000 | — |
| Sơn lau chùi hiệu quả | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · TCVN 8652:2020 | kg | 83.136 | — |
| Sơn lót Epoxy Green Kantech | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùng | kg | 220.000 | — |
| Sơn lót Jones Sealer EC | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · Thùng 10kg | kg | 210.000 | — |
| Sơn lót chịu mài mòn KL5T Aqua - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 190.000 | — |
| Sơn lót chống kiềm cao cấp ngoại thất NANO SEALER - NS33 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 8652:2020 — - Đóng thùng 20 kg | kg | 3.543.519 | — |
| Sơn lót chống kiềm cao cấp nội thất NASUN ALKALI PRIMER - AP22 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 8652:2020 — - Đóng thùng 22 kg | kg | 2.549.074 | — |
| Sơn lót chống kiềm ngoại thất | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · TCVN 8652:2020 — Thùng 18kg | kg | 172.944 | — |
| Sơn lót chống kiềm nội thất | 4 Công ty Sơn Jymec · TCVN 8652:2020 | kg | 131.947 | — |
| Sơn lót chống kiềm nội và ngoại thất NASUN ALKALI - AI11 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · TCVN 8652:2020 — - Đóng thùng 22 kg | kg | 2.189.815 | — |
| Sơn lót epoxy gốc nước jones WEPO | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS CN24:2022 — Thùng 20kg | kg | 180.600 | — |
| Sơn lót hệ dung môi Jones Epo Clear | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS CN09:2023 — Thùng 20kg | kg | 158.000 | — |
| Sơn lót jona Level New màu thường | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS CN05:2023 — Thùng 19,5kg | kg | 165.100 | — |
| Sơn lót kháng kiềm loại K109 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 161.500 | — |
| Sơn lót kháng kiềm loại K209 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 212.250 | — |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 150.000 | — |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất đặc biệt nano | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 125.000 | — |
| Sơn lót kháng kiềm nội thất | Bao Công ty TNHH TM · g " 18 Lit | kg | 98.000 | — |
| Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 98.000 | — |
| Sơn lót Đá cao cấp | Công ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUS | kg | 105.000 | — |
| Sơn lót đa năng nội và ngoại thất | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · TCVN 8652:2020 — Thùng 20kg | kg | 107.600 | — |
| Sơn men bán bóng phủ sàn trong nhà KL5T-Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 327.250 | — |
| Sơn men bóng phủ sàn trong nhà KL5T-Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 190.000 | — |
| Sơn mịn | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 24kg | kg | 102.875 | — |
| Sơn mịn bền màu kháng UV | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 106.000 | — |
| Sơn mịn cao cấp nano | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 24kg | kg | 24.394 | — |
| Sơn mịn nội thất NASUN NATIN - NT | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 25 kg | kg | 1.076.852 | — |
| Sơn ngoài trời loại K-280 Màu nhạt | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 104.750 | — |
| Sơn ngoài trời loại K-280 Màu đậm | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 136.500 | — |
| Sơn ngoại thất cao cấp Kantech | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùng | kg | 125.000 | — |
| Sơn ngoại thất tiêu chuẩn NASUN ECO EX - EE06 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 22 kg | kg | 2.305.556 | — |
| Sơn nội thất mặt mờ cao cấp Kantech | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · CVN 16:2023/BXD 21kg/Thùng | kg | 90.000 | — |
| Sơn nội thất tiêu chuẩn NASUN ECO IN - EI03 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 24 kg | kg | 1.785.185 | — |
| Sơn phủ Epoxy Green Kantech | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùng | kg | 250.000 | — |
| Sơn phủ Jona Epo màu cơ bản | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · JISSK 5659:2018 — Thùng 20kg | kg | 212.600 | — |
| Sơn phủ bóng 5kg | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 5 kg | kg | 196.860 | — |
| Sơn phủ bóng clear NASUN SHINING - NK554 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng lon 4.5 kg | kg | 979.630 | — |
| Sơn phủ bóng clear chống thấm, chịu mài mòn Clear KL5 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 580.750 | — |
| Sơn phủ bóng clear ngoài trời Clear N- Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 296.900 | — |
| Sơn phủ epoxy gốc nước jona WEPO màu thường | Công ty Cổ phần L.Q Joton Hà Nội · TCCS CN07:2023 — Thùng 19,5kg | kg | 215.600 | — |
| Sơn phủ men sứ | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18kg | kg | 371.222 | — |
| Sơn siêu bóng | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Lon 5,1kg | kg | 393.725 | — |
| Sơn siêu bóng cao cấp 8in1 | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 268.000 | — |
| Sơn siêu bóng cao cấp ngoại thất NASUN PLUS - NP10 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng lon 5 kg | kg | 1.911.111 | — |
| Sơn siêu bóng cao cấp nội thất NASUN ANGEL - NA09 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 16 kg | kg | 3.820.370 | — |
| Sơn siêu bóng nano | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 97.146 | — |
| Sơn siêu mịn nội thất | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 44.545 | — |
| Sơn siêu trắng nano | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 24kg | kg | 41.566 | — |
| Sơn siêu trắng nội thất NASUN SUPER SHINE - SS05 | Công ty TNHH Sơn Nam Kinh · QCVN 16:2023 — - Đóng thùng 22 kg | kg | 2.181.481 | — |
| Sơn siêu trắng phủ trần cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 95.000 | — |
| Sơn siêu trắng trong nhà | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 87.500 | — |
| Sơn siêu trắng, sáng | Công ty CP FALCON Coatings Việt Nam · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 23,5kg | kg | 69.702 | — |
| Sơn sân tenis, sàn thể thao đa năng (trắng, xanh, đỏ) CT08-Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 348.750 | — |
| Sơn sân tenis, sàn thể thao đa năng màu khác CT08-Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 348.750 | — |
| Sơn trang trí, chống thấm loại CT04T- Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 274.300 | — |
| Sơn trong nhà loại K-180 | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 71.400 | — |
| Sơn tráng trần loại K10 - Gold | Công ty TNHH MTV Nga Phong · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 20kg | kg | 133.200 | — |
| Sơn Đá kim cương đa sắc | Công ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUS | kg | 148.000 | — |
| Sơn Đá thạch anh hiệu ứng | Công ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUS | kg | 155.000 | — |
| Weathershield E1000 plus | Công ty TNHH AKZONOBEL VN · TCVN 7239:2014 — Bao 40kg | kg | 14.375 | — |
| sơn chống thấm màu cao cấp | Bao Công ty TNHH TM · Thùng | kg | 216.000 | — |
| sơn lót kháng kiềm nội thất Nano | Công ty TNHH MTV Xây dựng Tường Anh · QCVN 16:2019/BXD — Thùng 18 lít | kg | 124.000 | — |
| sơn mịn ngoại thất | Công ty CP tập đoàn Thành Thắng) · TCVN 8652:2020 | kg | 53.359 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| D10mm -CB400V/CB500 | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 14.782 | — |
| D10mm -GR40 | Công ty cổ phần tập đoàn VAS Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 14.252 | — |
| D12mm - CB300V | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 14.102 | — |
| D12mm - CB400V/CB500 | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 14.632 | — |
| D14-20mm - CB300V/GR40 | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 14.102 | — |
| D14-32mm - CB400V/CB500 | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 14.632 | — |
| D36mm - CB400V/CB500 | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 14.832 | — |
| D40mm - CB400V/CB500 | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — L=11.7m | kg | 15.032 | — |
| D6mm -CB240T | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — cuộn | kg | 14.252 | — |
| D8mm -CB240T | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — cuộn | kg | 14.252 | — |
| D8mm -CB300V | Công ty CP Gang thép Nghi Sơn · TCVN 1651-1:2018 — cuộn | kg | 14.352 | — |
| DN(10-200) | Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dày (1-2,3)mm | kg | 27.900 | — |
| DN10 - DN32 | Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (1,6-1,9) mm | kg | 33.800 | — |
| DN125 - DN200 | Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (3,4-8,2) mm | kg | 33.200 | — |
| DN40 - DN100 | Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (1,6-1,9) mm | kg | 33.600 | — |
| Thép tròn, vuông, hộp, DN(10-100) | Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (1-1,5)mm | kg | 27.700 | — |
| Thép tròn, vuông, hộp, DN(125-200) | Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (3,4- 8,2)mm | kg | 27.000 | — |
| Thép trơn CT3, CB240-T, d6-T, d8-T cuộn | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-1:2018 — cuộn | kg | 14.550 | — |
| Thép vằn CB300 -V d12 | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-2:2018 — L=11,7m | kg | 14.800 | — |
| Thép vằn CB300, Cr40-V D10 | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-1:2020; ASTM A615/A615M-20 — L=11,7m | kg | 15.000 | — |
| Thép vằn CB400 -V, CB500 -V d10 | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-2:2018 — L=11,7m | kg | 15.300 | — |
| Thép vằn CB400 -V, CB500 -V d12 | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-2:2018 — L=11,7m | kg | 15.100 | — |
| Thép vằn CB400 -V, CB500 -V d14-d32 | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-2:2018 — L=11,7m | kg | 15.050 | — |
| Thép vằn Cr40-V, CB300 -V d14-d40 | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · TCVN1651-1:2020; ASTM A615/A615M-20 — L=11,7m | kg | 14.750 | — |
| Thép vằn SD295A, CB300-V D8 cuộn | Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · JIS G 3112-2020,TCVN1651-1:2019 — cuộn | kg | 14.550 | — |
| Ống thép (tròn, vuông, hộp), DN(10-100) | Công ty TNHH thép SEAH Việt Nam · ASTM A53/A500 — dầy (2,0-5,4)mm | kg | 26.600 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (6-11)sóng, mạ nhôm kẽm phủ sơn, AZ100 | Công ty Cổ phần tôn Đông Á · TCVN 8053:2009 — dày 0.35mm (0.35*1200)mm | m2 | 80.000 | — |
| (6-11)sóng, mạ nhôm kẽm phủ sơn, TD | Công ty Cổ phần tôn Đông Á · TCVN 8053:2009 — dày 0.35mm (0.350*1200)mm | m2 | 71.818 | — |
| ATEK1000 - 0,47mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 6 sóng dày 0.47mm, lớp mạ Az150 | m2 | 200.909 | — |
| Joiviet trên nền tôn lạnh (6-11)sóng, mạ nhôm kẽm phủ sơn, AZ100 | Công ty Cổ phần tôn Đông Á · TCVN 8053:2009 — dày 0.35mm (0.35*1200)mm | m2 | 148.182 | — |
| Tôn Austnam AC11 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 11 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az150 | m2 | 196.364 | — |
| Tôn Austnam AC11 - 0,47mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 11 sóng dày 0.47mm, lớp mạ Az150 | m2 | 200.000 | — |
| Tôn Austnam AD05 - 0,42mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý Trên phương | m2 | 180.000 | — |
| Tôn Austnam AD05 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 5 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az100 | m2 | 187.273 | — |
| Tôn Austnam AD06 - 0,42mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 6 sóng dày 0.42mm, lớp mạ Az100 | m2 | 183.636 | — |
| Tôn Austnam AD06 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 6 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az100 | m2 | 190.909 | — |
| Tôn Austnam AD11 - 0,42mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 11 sóng dày 0.42mm, lớp mạ Az100 | m2 | 182.727 | — |
| Tôn Austnam AD11 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 11 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az100 | m2 | 188.182 | — |
| Tôn Austnam ADPU1-0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn xốp chống nóng, lớp PU dày 18mm, tôn mạ Az100 | m2 | 265.455 | — |
| Tôn Austnam ADPU1-0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn xốp chống nóng, lớp PU dày 18mm, tôn mạ Az101 | m2 | 271.818 | — |
| Tôn Austnam ADTile - 0,42mm (Sóng giả ngói) | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 191.818 | — |
| Tôn Austnam AP-EPS - 0.35/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tấm vách EPS chống nóng, chống ồn, xốp dày 50mm, G340-G550 | m2 | 317.273 | — |
| Tôn Austnam AP-EPS - 0.40/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tấm vách EPS chống nóng, chống ồn, xốp dày 50mm, G340-G551 | m2 | 328.182 | — |
| Tôn Austnam AP-EPS - 0.40/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tấm vách EPS chống nóng, chống ồn, xốp dày 50mm, G340-G552 | m2 | 338.182 | — |
| Tôn Austnam AP-EPS - 0.45/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tấm vách EPS chống nóng, chống ồn, xốp dày 50mm, G340-G553 | m2 | 350.000 | — |
| Tôn Austnam APU1-0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn xốp chống nóng, lớp PU dày 18mm, tôn mạ Az150 | m2 | 285.455 | — |
| Tôn Austnam APU1-0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn xốp chống nóng, lớp PU dày 18mm, tôn mạ Az151 | m2 | 289.091 | — |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.40/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn mái chống nóng, xốp EPS dày 50mm, 2 lớp tôn, G340-G550 | m2 | 392.727 | — |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.40/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn mái chống nóng, xốp EPS dày 50mm, 2 lớp tôn, G340-G552 | m2 | 382.727 | — |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.45/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 378.182 | — |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.45/50/0.40, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn mái chống nóng, xốp EPS dày 50mm, 2 lớp tôn, G340-G553 | m2 | 395.455 | — |
| Tôn Austnam ASEAM 480 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý | m2 | 230.000 | — |
| Tôn Austnam ASEAM 480 - 0,47mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý | m2 | 234.545 | — |
| Tôn Austnam ATEK1000 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 6 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az150 | m2 | 197.273 | — |
| Tôn Austnam ATEK1088 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 5 sóng dày 0.45mm, lớp mạ Az150 | m2 | 192.727 | — |
| Tôn Austnam ATEK1088 - 0,47mm | Công ty CP Austnam · ASTM A755/A792/A924 — Tôn 1 lớp, 5 sóng dày 0.47mm, lớp mạ Az150 | m2 | 197.273 | — |
| Tôn Austnam Alok 420 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 250.909 | — |
| Tôn Austnam Alok 420 - 0,47mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 256.364 | — |
| Tôn EPU1 (6 sóng) dày 0.45mm, lớpPU tỷ trọng 28- - Phụ kiện tôn Suntek khổ 300mm dày 0.40mm | Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 229.091 | — |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.40mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 125.455 | — |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.45mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý Trên phương tiện lý | m2 | 137.273 | — |
| Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.40mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 126.364 | — |
| Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.45mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 138.182 | — |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.40mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 123.636 | — |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.45mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 135.455 | — |
| Tôn Suntek ELOK420 dày 0.45mm,G550(3 sóng ) | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý | m2 | 200.000 | — |
| Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.40mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý Trên phương | m2 | 218.182 | — |
| Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.45mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 230.000 | — |
| Tôn Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0.40mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 217.273 | — |
| Tôn Suntek ESEAM480 dày 0.45mm, G340(2 sóng) | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện lý | m2 | 183.636 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Clinker CPC50 | Công ty Cổ phần Xi măng La Hiên VVMI | tấn | 722.000 | — |
| PC 30 - Thành Thắng | Công ty TNHH Đại Long Bình · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.540.000 | — |
| PC 30 - Thạch Long | Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.407.000 | — |
| PC 30 - Thần Sa | Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.407.000 | — |
| PC 40 - Thành Thắng | Công ty TNHH Đại Long Bình · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.600.000 | — |
| PC 40 - Thạch Long | Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.500.000 | — |
| PC 40 - Thần Sa | Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.500.000 | — |
| Xi măng PCB 30 | Chi nhánh Công ty CP Tập Đoàn Xuân Khiêm · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.450.000 | — |
| Xi măng PCB 40 | Chi nhánh Công ty CP Tập Đoàn Xuân Khiêm · n Nghi Sơn | tấn | 1.520.000 | — |
| Xi măng bao PCB30 - La Hiên | Công ty Cổ phần Xi măng La Hiên VVMI · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.056.000 | — |
| Xi măng bao PCB40 - La Hiên | Công ty Cổ phần Xi măng La Hiên VVMI · TCVN 6260:2020 — bao 50kg | tấn | 1.120.000 | — |
Mùa đông lạnh nhất miền Bắc, nhiệt độ có khi xuống 0°C kèm sương muối — bê tông và sơn ngoại thất cần ngưng thi công trong các đợt rét đậm.
Hoạt động xây dựng tập trung quanh cửa khẩu Hữu Nghị (kho bãi, nhà ở thương mại) và TP Lạng Sơn. Nhu cầu thép hộp, tôn cho nhà xưởng tiền chế khá ổn định.
QL1A đoạn TP Lạng Sơn là trục đại lý chính. Khu vực Đồng Đăng có nhiều kho VLXD trung chuyển.
Xi măng Đồng Bành (Lạng Sơn) là thương hiệu địa phương; thép chủ yếu từ Hoà Phát qua QL1. Một số vật liệu hoàn thiện nhập từ Trung Quốc qua cửa khẩu.
Tránh đổ bê tông trong các đợt rét đậm tháng 12–2; mùa khô tháng 10–11 là thời điểm hoàn thiện tốt nhất.
Phương pháp: dữ liệu giá được crawl tự động từ bảng giá công bố của Sở Xây dựng tỉnh; ngữ cảnh thị trường do đội ngũ Vật Giá Top biên soạn và cập nhật định kỳ. Xem chi tiết tại trang Phương pháp.