04 tháng 6, 2026

Giá vật liệu xây dựng Ninh Bình hôm nay

Bảng giá VLXD tại Ninh Bình cập nhật từ Sở Xây dựng

Kỳ công bố:2026-04


Bảng giá vật liệu tại Ninh Bình

Kỳ công bố: 2026-04 · Khu vực: Khu vực 1

Bê tông

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng: Bãi công kính 1 · TCVN44 53:1995 — trộnm31.580.000
Bê tông M100, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát vàngm31.370.000
Bê tông M150, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát vàngm31.410.000
Bê tông M200, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát vàngGiá đã 1m31.460.000
Bê tông M250, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát vàngcước vận g ty chuyển vận từ nhà 1 i TM máy đến am công · Côn TNHH tả Nm31.520.000
Bê tông M350, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát vànghiên trường ờng, hợp từ Ninh 21km trở 1 · T Trư tỉnhm31.650.000
Bê tông M400, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát Vàngthêm 10.000 đ/m3/km 1m31.720.000
Bê tông M450, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát Vàngm31.790.000
Bê tông M500, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát Vàngm31.860.000

Gạch xây

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Gạch BS06 (390x80x120) mác 75viên2.090
Gạch BS25 (390x100x130) mác 75viên2.530
Gạch Coric giả đá: 11,2v/m2x3 — 00x50viên18.350
Gạch Coric giả đá: 5,5v/m2x6 — 00x50viên37.994
Gạch Coric giả đá: 6,25v/m2x4 — 00x50viên31.920
Hình bát giác có mầu: 21v/m2x2 — 40x60viên5.581
Hình lục lăng có mầu: 29v/m2x2 — 05x60viên4.231
Hình tứ giác có ền mầu: 100v/m2CÔNG TY phương Giá bán TNHH tiện vận tại nhà HÒA chuyển máy PHÁT của bên · TCVN K 7744:201 x 3 — T(100 100x60viên1.409
không mầu:(2 2, — 25x11 5x60)viên3.105

Gạch ốp lát

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Ceramic in KTS mài cạnh, menx4 — 00mmm2168.000
Ceramic in KTS, không mài cạnh, dòng SP ốp lát thanh dạng dỗ, men Matt, hiệu ứng Relief và SugarBình công tính tại Xuyên, TT trình công trình Hương Canh, H. Bình Xuyên, T.Vĩnh Phúc ) · ( x — KT150 180mm )m2193.000
Các mẫu KT400x800mm Porcerlain matt màu đậ nhạtm2 Gạch l Porc — ốp át elaim334.975
Các mẫu KT500x500mm ceramic men matt (chày phẳng + định hình)1 m2) Gạch ốp lát 2 ngoài trời KT500xm149.100
Các mẫu KT500x500mm ceramic men sugar (phẳng+định hình)500mm Ceramic 2 (Hộp = 06 viên = 1.5m175.713
Các mẫu ố mài nano trang trí ( Phương Nm2 ng — Nắng hương Nambộ329.322
Các mẫu ốp KT300x600m điểm tranphần CMC trình công trình n · m2 — (hộp = 08 viê = 1.44 m2)m202.619
Các mẫu ốp lát porcelain KT300x600mm mài nano màu nhạt + đậm2m264.544
Các mẫu ốp lát porcelain t KT300x600mmĐến Đơn giá ông ty cổ công tính tại hần CMC trình công trình · 2 — C pm276.461
Dày 20 mCông ty TNHH · m2m638.000
Dày 25 mTNHH MTV công Giá bán nghệ cao vận tại công CB 181 chuyển trình trên · m2 — Đá Granit trắng (mặtm770.000
Dày 30 mphố tới công địa bàn Khương trình tỉnh Ninh t Thượng, Bình Đống Đa, · m2 m l — bóng, ặt khò ửa, mặ băm)m902.000
Gạch Ceramic in KTS, dòng SP trang trí, hiệu ứngMTV TM&XNK PRIME (Đ/c: KCN Đến Đơn giá Bình công tính tại Xuyên, TT trình công trình Hương Canh, H. · QCVN16 :2019/B K 4 XD; — T200x 00(mmm2131.000
Gạch Procelain in KTS men mattBình · 20 — 0x200m2475.000
Gạch Procelain in KTS men matt, hiệu ứng carvingK 150 m — T x800 mm2305.000
Gạch Procelain in KTS men matt:150 — x800m2300.000
Gạch Procelain in KTS, sương mỏng 8,5mmK 300 m — T x600 mm2205.000
Gạch Procelain in KTS:KT3 600 — 00x mmm2215.000
Gạch lát Ceramic in KTS:TM&XNK · KT — 400xm2135.000
Gạch lát Ceramic in thường:KT 40 — 400x 0mmm2100.000
Gạch ốp Ceramic in KTS, mài cạnh(K x6 — T300 00mm )m2170.000
Gạch ốp l Ceramic Tấ các mẫu KT400x600m men mat Các mẫum2 5 1 — (Hộp = viên ,2 m2)m163.915
Gạch ốp lát bán sứ in KTS:KT 60 — 300x 0mmm2160.000
KT300x600mĐến Đơn giá ông ty cổ công tính tại · K m2 6 — T300x 00mm Cm200.581
KT800x800mm porcelain men kim2 KT800xm342.996
KT800x800mm porcelain men ki cương màu đậmm2m366.371
KTS men matt, hiệu ứngTM&XNK · 15 — 0x900m2335.000
KTS, dòng SP trang trí, hiệu ứng5 — 00(mmm2140.000
Phương N Các mẫu ốp KT300x600m màu đậm +i ai · G m2 l — ạch ốp át Sem porcel nm196.507
Procelain in KTS, dòng SP trang trí bóng hiệu ứng Fill(K x1 — T150 50mm )m2403.000
Procelain in KTS, dòng SP trang trí men matt, hiệu ứng Glugrit(K x2 — T200 00mm )m2265.000
khuông mài cạnh(K x3 — T300 00mmm2135.000
mài cạnh, menNG TY · KT 40 — 400x 0mm CÔm2120.000
mài nano đầu viền Các mẫu ốp lát porcelain KT300x600mm mài nano điểm trang tríGạch ốp lát 2 Porcerl n KT300x — aim322.294
t in KTS mài cạnh, men Matt, hiệuPRIME (Đ/c: KCN Đến Đơn giá Bình công tính tại Xuyên, TT trình công trình Hương · XD; ( TCVN x 7754:200 — 300mmm2150.000
thanh dạng gỗ,TNHH · (K x1 — T150 60mmm2167.000
trí KT250x500mm2 (hộp =m201.710

khac

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
(tròn, vuông, hộp), độ dàyDN10kg27.400
Biển báo hiệu đường bộ cho đường tiêu chuẩn cao tốc- Biển chữ nhật, 1m2<S<5m2 Biển báo hiệuHH CƠ HÍ VÀ ĐỘNG HOÁ CÔNG Giá đến · - QCVN 41:2019 BGTVT - ASTM B209- — TN / K TỰm25.490.000
Biển báo ta A700 tôn kẽ 2mm dán màn phản quangcáim480.000
Chống thấm gốc Epoxy 2 TP chống ăn mòn - GPS® Epotar FNt/ bộ · 16 lílít315.000
Cột tay vươn 457.2x16, cao 7.5- 10mkg55.500
Cột đỡ biển báo D88,3x3tỉnh Ninh hôn Lai Bình Xá, xã Kim · - ASTM A123m679.000
GPS® EP PrimerGPS Việt Vận công Nam chuyển trình trên bộ (Địa chỉ: đến địa bàn Xã Mỹ công tỉnh Ninh Đức, thành trì · 9204:201 2 — 20kg/kg202.500
Giá long môn dạng dàn, bước cột 15-25mChung, huyện ài Đức, · - TCVN 7887:20 8 — 1 Hokg55.900
Giá long môn dạng hộp kín, bước cột 15-25mHà Nội) · TPkg55.000
HL loại 3 sóng Tôn lượn sóng cho đường cao tốc và đường gom - Tiêu phản quang hình tam giác Tôn lượn sóngcái15.000
Lớp lót chống thấm gốc Epoxy - GPS® EP-Primert/ bộ · 16 lílít184.500
Lớp lót chống thấm gốc Polyurethane - GPS® Primer PUthù · 16kg/ ngkg187.500
Màng chống thấm HDPE bám dính ngược toàn phần - GPS® Pro proof 1.2Tm2275.000
Màng chống thấm TPO cho nền và tường tầng hầm - GPS® Floor TPOm2302.500
Sơn phủ Epoxy hệ lăn - GPS® EP Coatingkg198.000
Sơn phủ Epoxy hệ tự san phẳng - GPS® EP LiningCông ty TNHH Giá đến GPS Việt Vậnkg207.000
Thép dày mạ kẽm Z08m CÔNG TY Đã bao Giá bán · Tiêu chuẩn 0 KT: JIS, — .58mm x1200kg21.850
Tôn lượn sóng cho đường cao tốc và đường gom- Bulong M18x40A123 - TCVN 7887:201 8cái12.200
Tấm nhựa Polycarbonate (nhựa kính cườn lực) dạng đặc Asialite day 3mm CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Giá đến VÀ SẢN Vận công XUẤT chuyển trình trên TOP ASIA đến · 2 — 3mm436.000
cao tốc- Biển tam Biển báo hiệu đường bộ choông ty · Cm23.990.000
cho đường cao tốc - Hộp đệm (389x624x4,3)mm , dạng vai bò cho HL loại 3 sóngcái719.000
mm Tôn lượn sóng cho đường cao tốc và đường gom- Bulong M16x33TCVN78 59; SS400 - ASTMcái9.100
ngừng bê tông -TNHH Giá đến GPS Việt Vận công Nam chuyển trình trên (Địa chỉ: đến địa bàn Xã Mỹ công tỉnh Ninh Đức, · 20m/ cuộnm142.000
thành phần -GPS Việt Vận công Nam chuyển trình trên (Địa chỉ: đến địa bàn thù Xã Mỹ công tỉnh Ninh Đức, thành tr · 25kg/ ngkg103.500
đường tiêu chuẩnGHIỆP công Nhà 10- Đến trình trên , đường công địa bàn n Xuân, trình · - TCVN78 — ( 12m26.890.000
Ống thép hàn đenĐã bao Đã bao CÔNG TY gồm giá gồm giá CP SẢN vận vận XUẤT chuyển · Φ m Φ — 21,2m đến 113,5 mmkg19.000
Ống thép mạ kẽmXUẤT chuyển chuyển THÉP đến VIỆT ĐỨC Ninh đến Ninh Bình Bình · m — m (độ dầy =2,1m m)kg27.900
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng độ dày 3.4mm đên 8.2mmđến DN200kg32.550
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng độ dày trên 8.2mmkg33.150
Ống thép đengồm giá tại các ĐOÀN vận khu vực HOA SEN chuyển trên địa - CHI đến bàn tỉnh NHÁNH Ninh Ninh · 1 — độ dày < .60mmkg26.290
Ống thép đen, dày 3.4mm÷8.2mmkg26.500
Ống thép đen, dày trên 8.2mmCông ty vận khu vực TNHH chuyển trên địa thép SeAH đến bàn tỉnh ừ Việt Nam Ninh Ninh · Đườngkg27.100

Nhôm kính

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
(bản lề 02, 02 khóa Khung sàn, 02 SK120 (12cm), cánh sc180 (18cm) nhôm Singhal, độ dày 2,0 ly (±8%) Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm, Kính dán an toàn Hồng Phúc glass 10.38mm trắng, gioăng nỉ,Hệ thủ lực SK120* SC180, dày 2mmm25.738.000
(±5%), Kính dán an toàn Hồngtỉnh Ninh Mãn - Trí công Bình Quả, P.Trí trình Quả, TX. chưa bao h gồm Thuận n, Thành, Tp. công lắp · s - Hệ 56 vát cạnh sập liền 8 — ập liề Kíchm23.124.000
Kinlong (bản lề Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm thanh Singhal hệ 56 độ dày 1,2mm (±5%), Kính dán an toàn Hồng Phúc glass 6.38mm trắng, gioăng chèn hãngH vá sậ t 10 — ệ 56 t cạnh p liền Kích hước: 00x22 00mmm23.200.000
Kết hợp 2 nan, day hộp U100,cuốnm23.163.000
an toàn Hồng2 — thướ 1200xm23.322.000
dày 3,96mm+puli Nan cửa cuốn SE03: day hộp U76, trục phi 113,5mm dày 1,8mm+puli nhựam22.987.000
hèn hãng ĐôngTập đoàn trình trên Singhal địa bàn (CCN Hà Đến tỉnh Ninh ch Mãn - Trí công Bình c: Quả, P.Trí trình · thướ 1200xm22.605.000
ioăng chèn hãng(CCN Hà Đến tỉnh Ninh Mãn - Trí công Bình Quả, P.Trí trình chưa bao Quả, TX. ch gồm Thuận c: Thành, · thước 800x22m22.694.000
iện Kinlong Bánh xe, chốt ách kính sổ) cố định nhôm thanh Singhal hệ 55 mặt cắt Xingfa độ dày 1,3mm (±5%), Kính dán an toàn Hồng Phúc glass 6.38mm trắng,ch c: 16 m · - Nhôm hệ 55 mặt cắt Xingfa — Kí thướ 2000x 00mm22.053.000
khóa sàn, 02 Nan cửa cuốn S70 Plus: Kết hợp 2 nan, day hộp U76, trục phi 113,5mm dày 1,8mm+puli nhựa Nan cửa cuốnm22.690.000
nhôm Singhal, độ dày 2,0 ly (±8%) Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm, Kính dán an toàn Hồng Phúc glass 10.38mm trắng, gioăng nỉ, phụ kiện Singhal (bản lề 02, 02 khóa sàn, 02 ngõng, 02 tay Khung K200 (20cm), cánhHệ thủ lực K200*S C140, dày 2mmm25.760.000
toàn Hồng Phúc glass 6.38mmn, Công ty Giá đến Cổ phần công Tập đoàn trình trên Singhal địa bàn (CCN Hà Đến tỉnh Ninh · Kíchm22.005.000
tấm, Kính dán anGiá đến Cổ phần công Tập đoàn ủy trình trên Singhal địa bàn (CCN Hà Đến S tỉnh Ninh Mãn - Trí công B · - Hệ thủy lực — K200* C120,m25.243.000
án an toàn Hồng húc glass .38mm trắng, ioăng chèn hãng ông Á, nhôm hanh Singhal hệ 5 vát cạnh độ ày 1.0 mm y±5%), phụ kiện inlong (Bản lề ửa sổ 2 cánh mởch c: 12 m · Kí thướ 1200x 00mm22.696.000
ệ 55 vát cạnh, ính dán an toàn ồng Phúc glass .38mm trắng, ioăng chèn hãng ông Á, độ dày .0 ly±5%) ửa đi 1 cánh mở uay , Kính dánKíc thước 2000x1 00mmm22.022.000

Ống nhựa

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
(PE100) DN110CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ốngm354.300
(PE100) DN180CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh Ninh · 2 TCVN — ốngm640.100
(PE100) DN180 PN12.5 dầy 13.3mmm779.500
(PE100) DN1800Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sảm66.019.400
(PE100) DN2000trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh Ninh PHONG Bình Bình · 7305-2 — HDPE -m66.501.000
(PE100) DN225CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ốngm818.800
(PE100) DN280CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ốngm1.005.600
(PE100) DN315CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ốngm3.433.900
(PE100) DN32CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh Ninh · 2 TCVN — ốngm21.400
(PE100) DN32 PN12.5 dầy 2.4mmm26.100
(PE100) DN400CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ốngm4.616.700
(PE100) DN75CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ốngm164.300
(PE80) DN125Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sảm252.100
(PE80) DN160Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sảm411.500
(PE80) DN200Đến CÔNG TY Giá tính công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · g Iso 4427- — iá sảnm643.300
(PE80) DN25CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh Ninh · 2 TCVN — ốngm16.000
(PE80) DN25 PN12.5 dầy 2.3mmm18.700
(PE80) DN250Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sảm992.300
(PE80) DN315Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sảm1.569.600
(PE80) DN40Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sảm27.100
(PE80) DN400Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sảm2.529.900
(PE80) DN500Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sảm3.950.100
(PE80) DN63Đến CÔNG TY Giá tính công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · g Iso 4427- — iá sảnm64.900
(PE80) DN630Đến CÔNG TY Giá tính công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · g Iso 4427- — iá sảnm8.422.000
(PE80) DN90Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sảm148.300
(PE80) DN900THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh Ninh PHONG Bình · 7305-2 — nhựa HDPE -m17.167.300
.2m PR 32 .9mt m — ia cực tím (UV)m100.100
.2m VC- PNĐến CÔNG TY Giá tính công CP NHỰA tại công · mm3.046.100
11.8mm Ống HDPE (PE100) DN160 PN16 dầy 14.6mmm751.400
13.3mm Ống HDPE (PE100) DN180 PN16 dầy 16.4mmm945.100
14.7mm Ống HDPE (PE100) DN200 PN16 dầy 18.2mmm1.182.500
16.6mm Ống HDPE (PE100) DN225 PN16 dầy 20.5mmm1.445.800
18.4mm Ống HDPE (PE100) DN250 PN16 dầy 22.7mmm1.798.700
2 lớp D300 SN12Đến CÔNG TY Giá tính công P NHỰA tại công trình THIẾU trình trên · TCVN giá — Bảng sản Cm968.600
2.4mm Ống HDPE (PE100) DN32 PN16 dầy 3mmm30.600
20.6mm Ống HDPE (PE100) DN280 PN16 dầy 25.4mmm2.254.300
2037, 2040, 2084, 2090 Sơn phủ Epox dung môi (ki loại, kết cấ JONA EPO EPF85A/B. 20 Sơn phủ Epoxp) Bộ — Bộ 20kg, bộ 4kgm223.300
23.2mm Ống HDPE (PE100) DN315 PN16 dầy 28.6mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · Bảngm2.853.500
25 .8m PRTIỀN tỉnh Ninh Ninh PHONG Bình Bình · m g — iá sản phẩmm77.200
26.1mm Ống HDPE (PE100) DN355 PN16 dầy 32.2mmm3.622.500
41.2mm Ống HDPE (PE100) DN560 PN16 dầy 50.8mmm9.803.200
6,140m) Ống gân sóng HDPE 2 lớp D300 SN4 (Cây dài 6,09m)m1.048.200
6.7mm Ống HDPE (PE100) DN90 PN16 dầy 8.2mmm235.200
Bồn tắĐến Giá tính công tại công ng ty trình trình trên · - cáim6.600.000
Bồn tắ 1502SR- cái trắngm9.709.000
Bồn tắ 1700SR- cái trắngm10.427.000
Chống thấ năng hệ t măng VILAi kgm167.000
D80/105 Ống nhựa gân xoắn HDPE - D90/112Biên, ành phố Phòng, iệt Nam · ISO: 9001:201 5 — th Hải Vm65.200
HDPE 2 lớp D60 SN8 (Cây dài 5,995m)E TIỀN tỉnh Ninh Ninh lớp PHONG Bình Bìnhm4.894.500
HDPE 2 lớp D60 ư SN4 (Cây dàiCÔNG TY Giá tính công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa ân NIÊN địa bàn bàn tỉnh · TCVN gi 11821-3/ — á sản phẩmm4.043.000
K1060, K188 Sơn phủ Epox dung môi (ki loại, kết cấ JONA EPO EPF85A/B. 20 2039, 2080, 2082, 2086,p) Bộ — Bộ 20kg, bộ 4kgm367.100
PN .5mTIỀN tỉnh Ninh Ninh PHONG Bình Bình · mm3.733.100
PR 20 .3mmm43.400
PR 32 .4mmm138.300
PR 40 .7mmm134.300
VC- O 3 y3mo N mm85.400
VC- PN .3mmm2.509.500
VC- PN .7mmm2.967.900
VC- PN 6mmmm1.618.900
VC- PN m VC-Bả m giá ph — ng sản ẩmm2.096.000
VC-U t O 3633 ầy3.2mmm129.000
VC-U t O 3633 ầy3.6mPVC m the — -U o TC ISOm207.500
VC-U t O 3633 ầy3.9m3 m — 633m248.600
gân sóng 2 lớp øNghiệp Đến Giá tính Thuận công tại công · ø 150 SN 4m136.500
gân sóng 2 lớpøCông ty · ø 500 SN 4m1.289.600
h gân sóng 2 lớp øtại công Phát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa địa bàn xuất: Km6, bàn tỉnh tỉnh Ninh · 16:2023/ — ø 150 SN 8m158.600
h Ống HDPE PE 8Phát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa 0) địa bàn xuất: Km6, bàn tỉnh · 16:2023/ — DN160 (PN1m476.111
h Ống PPRPhát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa địa bàn xuất: Km6, bàn tỉnh · CVN D 6:2023/ P BXD — 32 N10m64.200
h Ống u.PVPhát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa 6) địa bàn xuất: Km6, bàn tỉnh · 16:2023/ — DN160 (PN 1m572.000
h Ống u.PVChát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa địa bàn uất: Km6, bàn tỉnh · CVN DN 6:2023/ (PN BXD — P 21 16) xm12.600
tư Ống HDPE P h 100 cPhát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa 0) địa bàn xuất: Km6, bàn tỉnh · 16:2023/ — DN75 (PN1m87.870
tư Ống HDPE PE h 100 chát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa địa bàn uất: Km6, bàn tỉnh · CVN DN 6:2023/ (P BXD — P 32 N16) xm23.519
tư Ống PPR htại công Phát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa địa bàn · QCVN 16:2023/ — D75 PN20m465.500
xoắn HDPE -công bridge tại công trình eet, làng trình trên trên địa ệt Kiều địa bàn bàn tỉnh · 2:2017; — strm51.200
Ống HDPE (PE100) DN110 PN10 dầy 6.6mm Ống HDPEm245.600
Ống HDPE (PE100) DN110-PN12.5-dày 8.1mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trìnhm293.300
Ống HDPE (PE100) DN110-PN20-dày 12.3mmNinh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trìnhm426.400
Ống HDPE (PE100) DN110-PN6-dày 4.2mm" " — Chân công trìnhm158.000
Ống HDPE (PE100) DN110-PN8-dày 5.3mm" " — Chân công trìnhm196.300
Ống HDPE (PE100) DN125 PN10 dầy 7.4mm Ống HDPEm310.000
Ống HDPE (PE100) DN125-PN12.5-dày 9.2mm" " — Chân công trìnhm377.700
Ống HDPE (PE100) DN125-PN16-dày 11.4mm" " — Chân công trìnhm458.300
Ống HDPE (PE100) DN125-PN20-dày 14mm" " — Chân công trìnhm546.500
Ống HDPE (PE100) DN125-PN6-dày 4.8mm" " — Chân công trìnhm204.500
Ống HDPE (PE100) DN125-PN8-dày 6mm" " — Chân công trìnhm253.500
Ống HDPE (PE100) DN14 PN10 dầy 83mmm48.743.400
Ống HDPE (PE100) DN140-PN10-dày 8.3mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trìnhm386.900
Ống HDPE (PE100) DN140-PN16-dày 12.7mmNinh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trìnhm568.100
Ống HDPE (PE100) DN140-PN20-dày 15.7mm" " — Chân công trìnhm683.300
Ống HDPE (PE100) DN140-PN6-dày 5.4mm" " — Chân công trìnhm256.600
Ống HDPE (PE100) DN140-PN8-dày 6.7mm" " — Chân công trìnhm315.700
Ống HDPE (PE100) DN160-PN10-dày 9.5mm" " — Chân công trìnhm508.400
Ống HDPE (PE100) DN160-PN12.5-dày 11.8mm" " — Chân công trìnhm611.500
Ống HDPE (PE100) DN160-PN20-dày 17.9mm" " — Chân công trìnhm896.400
Ống HDPE (PE100) DN160-PN6-dày 6.2mm" " — Chân công trìnhm336.200
Ống HDPE (PE100) DN160-PN8-dày 7.7mm" " — Chân công trìnhm414.600
Ống HDPE (PE100) DN180-PN20-dày 20.1mm" " — Chân công trìnhm1.133.400
Ống HDPE (PE100) DN180-PN6-dày 6.9mm" " — Chân công trìnhm420.100
Ống HDPE (PE100) DN180-PN8-dày 8.6mmĐến CÔNG TY Giá tính công · " " — Chân công trìnhm521.900
Ống HDPE (PE100) DN1800-PN6-dày 68.8mm" " — Chân công trìnhm53.818.000
Ống HDPE (PE100) DN20 PN16 dầy 2mmm12.500
Ống HDPE (PE100) DN20-PN20-dày 2.3mm" Công — " Tiền Phong ty CP nhựa Thiếu niênm14.800
Ống HDPE (PE100) DN200 PN10 dầy 11.9mm Ống HDPEm802.100
Ống HDPE (PE100) DN200-PN12.5-dày 14.7mm" " — Chân công trìnhm955.300
Ống HDPE (PE100) DN200-PN20-dày 22.4mm" " — Chân công trìnhm1.410.000
Ống HDPE (PE100) DN200-PN6-dày 7.7mm" " — Chân công trìnhm521.800
Ống HDPE (PE100) DN200-PN8-dày 9.6mm" " — Chân công trìnhm650.100
Ống HDPE (PE100) DN2000 PN8 dầy 95.3mmm81.516.000
Ống HDPE (PE100) DN225 PN10 dầy 13.4mm Ống HDPENinh PHONG Bình Bình · PE100m986.000
Ống HDPE (PE100) DN225-PN12.5-dày 16.6mm" " — Chân công trìnhm1.207.600
Ống HDPE (PE100) DN225-PN20-dày 25.2mm" " — Chân công trìnhm1.743.900
Ống HDPE (PE100) DN225-PN6-dày 8.6mmĐến CÔNG TY Giá tính công · " " — Chân công trìnhm654.600
Ống HDPE (PE100) DN25-PN12.5-dày 2mm" Công — " Tiền Phong ty CP nhựa Thiếu niênm16.000
Ống HDPE (PE100) DN25-PN16-dày 2.3mm" Công — " Tiền Phongm19.000
Ống HDPE (PE100) DN25-PN20-dày 3mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " Công — " Tiền Phongm22.300
Ống HDPE (PE100) DN250 PN10 dầy 14.8mm Ống HDPEm1.221.500
Ống HDPE (PE100) DN250-PN12.5-dày 18.4mm" " — Chân công trìnhm1.501.400
Ống HDPE (PE100) DN250-PN20-dày 27.9mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trìnhm2.152.100
Ống HDPE (PE100) DN250-PN6-dày 9.6mm" " — Chân công trìnhm810.900
Ống HDPE (PE100) DN250-PN8-dày 11.9mm" " — Chân công trìnhm999.100
Ống HDPE (PE100) DN280 PN10 dầy 16.6mm Ống HDPEm1.522.100
Ống HDPE (PE100) DN280-PN12.5-dày 20.6mm" " — Chân công trìnhm1.882.400
Ống HDPE (PE100) DN280-PN20-dày 31.3mm" " — Chân công trìnhm2.695.600
Ống HDPE (PE100) DN280-PN8-dày 13.4mmNinh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trìnhm1.274.500
Ống HDPE (PE100) DN315 PN10 dầy 18.7mm Ống HDPEm1.938.200
Ống HDPE (PE100) DN315-PN12.5-dày 23.2mm" " — Chân công trìnhm2.354.300
Ống HDPE (PE100) DN315-PN6-dày 12.1mm" " — Chân công trìnhm1.282.300
Ống HDPE (PE100) DN315-PN8-dày 15mm" " — Chân công trìnhm1.596.500
Ống HDPE (PE100) DN32-PN20-dày 3.6mm" Công — " Tiền Phongm36.800
Ống HDPE (PE100) DN355 PN10 dầy 21.1mm Ống HDPEm2.463.000
Ống HDPE (PE100) DN355-PN12.5-dày 26.1mm" " — Chân công trìnhm2.986.000
Ống HDPE (PE100) DN355-PN20-dày 39.7mm" " — Chân công trìnhm4.356.200
Ống HDPE (PE100) DN355-PN6-dày 13.6mmNinh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trìnhm1.628.700
Ống HDPE (PE100) DN355-PN8-dày 16.9mm" " — Chân công trìnhm2.007.700
Ống HDPE (PE100) DN40-PN10-dày 2.4mm" Công — " Tiền Phongm32.600
Ống HDPE (PE100) DN40-PN12.5-dày 3mm" Công — " Tiền Phongm39.500
Ống HDPE (PE100) DN40-PN16-dày 3.7mm" Công — " Tiền Phongm47.400
Ống HDPE (PE100) DN40-PN20-dày 4.5mm" Công — " Tiền Phongm56.300
Ống HDPE (PE100) DN40-PN8-dày 2mm" Công — " Tiền Phongm27.100
Ống HDPE (PE100) DN400 PN10 dầy 23.7mm Ống HDPEm3.129.800
Ống HDPE (PE100) DN400-PN12.5-dày 29.4mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trìnhm3.780.400
Ống HDPE (PE100) DN400-PN20-dày 44.7mmNinh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trìnhm5.548.000
Ống HDPE (PE100) DN400-PN6-dày 15.3mm" " — Chân công trìnhm2.054.700
Ống HDPE (PE100) DN400-PN8-dày 19.1mm" " — Chân công trìnhm2.574.600
Ống HDPE (PE100) DN450 PN10 dầy 26.7mm Ống HDPEm3.954.800
Ống HDPE (PE100) DN450-PN12.5-dày 33.1mm" " — Chân công trìnhm4.779.700
Ống HDPE (PE100) DN450-PN16-dày 40.9mm" " — Chân công trìnhm5.843.400
Ống HDPE (PE100) DN450-PN20-dày 50.3mm" " — Chân công trìnhm7.013.600
Ống HDPE (PE100) DN450-PN6-dày 17.2mm" " — Chân công trìnhm2.625.900
Ống HDPE (PE100) DN450-PN8-dày 21.5mm" " — Chân công trìnhm3.231.700
Ống HDPE (PE100) DN50-PN10-dày 3mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " Công — " Tiền Phongm50.100
Ống HDPE (PE100) DN50-PN16-dày 4.6mmNinh PHONG Bình Bình · " Công — " Tiền Phongm73.500
Ống HDPE (PE100) DN50-PN20-dày 5.6mm" Công — " Tiền Phongm87.000
Ống HDPE (PE100) DN50-PN8-dày 2.4mm" Công — " Tiền Phongm42.000
Ống HDPE (PE100) DN500-PN10-dày 29.7mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trìnhm4.918.000
Ống HDPE (PE100) DN500-PN16-dày 45.4mmNinh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trìnhm7.243.500
Ống HDPE (PE100) DN500-PN20-dày 55.8mm" " — Chân công trìnhm8.675.100
Ống HDPE (PE100) DN500-PN6-dày 19.1mm" " — Chân công trìnhm3.197.900
Ống HDPE (PE100) DN500-PN8-dày 23.9mm" " — Chân công trìnhm4.009.100
Ống HDPE (PE100) DN560-PN10-dày 33.2mm" " — Chân công trìnhm6.649.300
Ống HDPE (PE100) DN560-PN12.5-dày 41.2mm" " — Chân công trìnhm8.116.100
Ống HDPE (PE100) DN560-PN6-dày 21.4mm" " — Chân công trìnhm4.392.000
Ống HDPE (PE100) DN560-PN8-dày 26.7mm" " — Chân công trìnhm5.415.700
Ống HDPE (PE100) DN63 PN10 dầy 3.8mm Ống HDPEm80.000
Ống HDPE (PE100) DN63-PN12.5-dày 4.7mm" Công — " Tiền Phongm97.000
Ống HDPE (PE100) DN63-PN16-dày 5.8mm" Công — " Tiền Phongm115.700
Ống HDPE (PE100) DN63-PN20-dày 7.1mm" Công — " Tiền Phongm138.500
Ống HDPE (PE100) DN63-PN8-dày 3mm" Công — " Tiền Phongm65.100
Ống HDPE (PE100) DN630-PN10-dày 37.4mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trìnhm8.422.000
Ống HDPE (PE100) DN630-PN16-dày 57.2mmNinh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trìnhm11.646.800
Ống HDPE (PE100) DN630-PN6-dày 24.1mm" " — Chân công trìnhm5.564.800
Ống HDPE (PE100) DN630-PN8-dày 30mm" " — Chân công trìnhm6.842.700
Ống HDPE (PE100) DN710 PN10 dầy 42.1mm Ống HDPEm10.702.900
Ống HDPE (PE100) DN710-PN12.5-dày 52.2mm" " — Chân công trìnhm13.051.800
Ống HDPE (PE100) DN710-PN6-dày 27.2mm" " — Chân công trìnhm7.085.000
Ống HDPE (PE100) DN710-PN8-dày 33.9mm" " — Chân công trìnhm8.724.800
Ống HDPE (PE100) DN75 PN10 dầy 4.5mm Ống HDPEm114.200
Ống HDPE (PE100) DN75-PN12.5-dày 5.6mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " Công — " Tiền Phongm137.700
Ống HDPE (PE100) DN75-PN20-dày 8.4mmNinh PHONG Bình Bình · " Công — " Tiền Phongm196.200
Ống HDPE (PE100) DN75-PN8-dày 3.6mm" Công — " Tiền Phongm92.700
Ống HDPE (PE100) DN90 PN10 dầy 5.4mm Ống HDPEm162.000
Ống HDPE (PE100) DN90-PN12.5-dày 6.7mm" Công — " Tiền Phongm195.800
Ống HDPE (PE100) DN90-PN20-dày 10.1mm" " — Chân công trìnhm281.500
Ống HDPE (PE100) DN90-PN8-dày 4.3mm" Công — " Tiền Phongm146.300
Ống HDPE (PE80) DN1000-PN6-dày 47.7mm" " — Chân công trìnhm17.288.600
Ống HDPE (PE80) DN1000-PN8-dày 59.3mm" " — Chân công trìnhm21.216.600
Ống HDPE (PE80) DN110-PN10-dày 8.1mm" " — Chân công trìnhm296.600
Ống HDPE (PE80) DN110-PN12.5-dày 10mm" " — Chân công trìnhm351.500
Ống HDPE (PE80) DN110-PN16-dày 12.3mm" " — Chân công trìnhm426.600
Ống HDPE (PE80) DN110-PN6-dày 5.3mm" " — Chân công trìnhm195.600
Ống HDPE (PE80) DN110-PN8-dày 6.6mm" " — Chân công trìnhm240.700
Ống HDPE (PE80) DN1200 PN8 dầy 71.1mmm29.226.400
Ống HDPE (PE80) DN1200-PN6-dày 57.2mm" " — Chân công trìnhm24.883.200
Ống HDPE (PE80) DN125-PN10-dày 9.2mm" " — Chân công trìnhm378.400
Ống HDPE (PE80) DN125-PN12.5-dày 11.4mm" " — Chân công trìnhm457.400
Ống HDPE (PE80) DN125-PN16-dày 14mm" " — Chân công trìnhm546.800
Ống HDPE (PE80) DN140-PN10-dày 10.3mm" " — Chân công trìnhm471.900
Ống HDPE (PE80) DN140-PN12.5-dày 12.7mm" " — Chân công trìnhm564.200
Ống HDPE (PE80) DN140-PN16-dày 15.7mm" " — Chân công trìnhm683.300
Ống HDPE (PE80) DN140-PN6-dày 6.7mm" " — Chân công trìnhm313.200
Ống HDPE (PE80) DN140-PN8-dày 8.3mm" " — Chân công trìnhm385.900
Ống HDPE (PE80) DN160-PN10-dày 11.8mm" " — Chân công trìnhm618.900
Ống HDPE (PE80) DN160-PN12.5-dày 14.6mm" " — Chân công trìnhm741.600
Ống HDPE (PE80) DN160-PN16-dày 17.9mm" " — Chân công trìnhm896.800
Ống HDPE (PE80) DN180-PN10-dày 13.3mm" " — Chân công trìnhm782.600
Ống HDPE (PE80) DN180-PN12.5-dày 16.4mm" " — Chân công trìnhm940.600
Ống HDPE (PE80) DN180-PN16-dày 20.1mm" " — Chân công trìnhm1.133.400
Ống HDPE (PE80) DN180-PN6-dày 8.6mm" " — Chân công trìnhm517.600
Ống HDPE (PE80) DN180-PN8-dày 10.7mm" " — Chân công trìnhm638.300
Ống HDPE (PE80) DN20 PN12.5 dầy 2mmm12.300
Ống HDPE (PE80) DN20-PN16-dày 2.3mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " " — " Chân công trìnhm14.800
Ống HDPE (PE80) DN200-PN10-dày 14.7mm" " — Chân công trìnhm974.200
Ống HDPE (PE80) DN200-PN12.5-dày 18.2mm" " — Chân công trìnhm1.160.400
Ống HDPE (PE80) DN200-PN16-dày 22.4mm" " — Chân công trìnhm1.409.800
Ống HDPE (PE80) DN225-PN10-dày 16.6mm" " — Chân công trìnhm1.203.200
Ống HDPE (PE80) DN225-PN12.5-dày 20.5mm" " — Chân công trìnhm1.451.400
Ống HDPE (PE80) DN225-PN16-dày 25.2mm" " — Chân công trìnhm1.743.900
Ống HDPE (PE80) DN225-PN6-dày 10.8mm" " — Chân công trìnhm811.100
Ống HDPE (PE80) DN225-PN8-dày 13.4mm" " — Chân công trìnhm1.001.500
Ống HDPE (PE80) DN25-PN16-dày 3mm" " — " Chân công trìnhm22.300
Ống HDPE (PE80) DN250-PN10-dày 18.4mm" " — Chân công trìnhm1.487.900
Ống HDPE (PE80) DN250-PN12.5-dày 22.7mm" " — Chân công trìnhm1.814.900
Ống HDPE (PE80) DN250-PN16-dày 27.9mm" " — Chân công trìnhm2.154.100
Ống HDPE (PE80) DN280-PN10-dày 20.6mm" " — Chân công trìnhm1.866.300
Ống HDPE (PE80) DN280-PN12.5-dày 25.4mm" " — Chân công trìnhm2.274.500
Ống HDPE (PE80) DN280-PN16-dày 31.3mm" " — Chân công trìnhm2.698.700
Ống HDPE (PE80) DN280-PN6-dày 13.4mm" " — Chân công trìnhm1.248.700
Ống HDPE (PE80) DN280-PN8-dày 16.6mm" " — Chân công trìnhm1.545.100
Ống HDPE (PE80) DN315-PN10-dày 23.2mm" " — Chân công trìnhm2.361.300
Ống HDPE (PE80) DN315-PN12.5-dày 28.6mm" " — Chân công trìnhm2.843.000
Ống HDPE (PE80) DN315-PN16-dày 35.2mm" " — Chân công trìnhm3.433.200
Ống HDPE (PE80) DN32-PN10-dày 2.4mm" " — " Chân công trìnhm25.500
Ống HDPE (PE80) DN32-PN12.5-dày 3mm" " — " Chân công trìnhm30.700
Ống HDPE (PE80) DN32-PN16-dày 3.6mm" " — " Chân công trìnhm36.800
Ống HDPE (PE80) DN32-PN8-dày 2mm" " — " Chân công trìnhm21.900
Ống HDPE (PE80) DN355-PN10-dày 26.1mm" " — Chân công trìnhm2.997.800
Ống HDPE (PE80) DN355-PN12.5-dày 32.2mm" " — Chân công trìnhm3.607.500
Ống HDPE (PE80) DN355-PN16-dày 39.7mm" " — Chân công trìnhm4.358.100
Ống HDPE (PE80) DN355-PN6-dày 16.9mm" " — Chân công trìnhm2.007.900
Ống HDPE (PE80) DN355-PN8-dày 21.1mm" " — Chân công trìnhm2.464.900
Ống HDPE (PE80) DN40-PN10-dày 3mm" " — " Chân công trìnhm39.500
Ống HDPE (PE80) DN40-PN12.5-dày 3.7mm" " — " Chân công trìnhm47.400
Ống HDPE (PE80) DN40-PN16-dày 4.5mm" " — " Chân công trìnhm56.300
Ống HDPE (PE80) DN400-PN10-dày 29.4mm" " — Chân công trìnhm3.811.500
Ống HDPE (PE80) DN400-PN12.5-dày 36.3mm" " — Chân công trìnhm4.578.400
Ống HDPE (PE80) DN400-PN16-dày 44.7mm" " — Chân công trìnhm5.544.500
Ống HDPE (PE80) DN450-PN10-dày 33.1mm" " — Chân công trìnhm4.826.300
Ống HDPE (PE80) DN450-PN12.5-dày 40.9mm" " — Chân công trìnhm5.786.400
Ống HDPE (PE80) DN450-PN16-dày 50.3mm" " — Chân công trìnhm7.005.200
Ống HDPE (PE80) DN450-PN6-dày 21.5mm" " — Chân công trìnhm3.229.300
Ống HDPE (PE80) DN450-PN8-dày 26.7mm" " — Chân công trìnhm3.958.500
Ống HDPE (PE80) DN50-PN10-dày 3.7mm" " — " Chân công trìnhm60.700
Ống HDPE (PE80) DN50-PN12.5-dày 4.6mm" " — " Chân công trìnhm73.400
Ống HDPE (PE80) DN50-PN16-dày 5.6mm" " — " Chân công trìnhm87.000
Ống HDPE (PE80) DN50-PN6-dày 2.4mm" " — " Chân công trìnhm42.000
Ống HDPE (PE80) DN50-PN8-dày 3mm" " — " Chân công trìnhm50.800
Ống HDPE (PE80) DN500-PN10-dày 36.8mm" " — Chân công trìnhm5.985.100
Ống HDPE (PE80) DN500-PN12.5-dày 45.4mm" " — Chân công trìnhm7.198.500
Ống HDPE (PE80) DN500-PN16-dày 55.8mm" " — Chân công trìnhm8.680.900
Ống HDPE (PE80) DN560-PN10-dày 41.2mm" " — Chân công trìnhm8.116.100
Ống HDPE (PE80) DN560-PN12.5-dày 50.8mm" " — Chân công trìnhm9.803.200
Ống HDPE (PE80) DN560-PN6-dày 26.7mm" " — Chân công trìnhm5.415.700
Ống HDPE (PE80) DN560-PN8-dày 33.2mm" " — Chân công trìnhm6.649.300
Ống HDPE (PE80) DN63-PN10-dày 4.7mm" " — " Chân công trìnhm96.900
Ống HDPE (PE80) DN63-PN12.5-dày 5.8mm" " — " Chân công trìnhm116.800
Ống HDPE (PE80) DN63-PN16-dày 7.1mm" " — " Chân công trìnhm138.500
Ống HDPE (PE80) DN630-PN12.5-dày 57.2mm" " — Chân công trìnhm11.646.800
Ống HDPE (PE80) DN630-PN6-dày 30mm" " — Chân công trìnhm6.842.700
Ống HDPE (PE80) DN710-PN10-dày 52.2mm" " — Chân công trìnhm13.051.800
Ống HDPE (PE80) DN710-PN12.5-dày 64.5mm" " — Chân công trìnhm15.800.900
Ống HDPE (PE80) DN710-PN6-dày 33.9mm" " — Chân công trìnhm8.724.800
Ống HDPE (PE80) DN710-PN8-dày 42.1mm" " — Chân công trìnhm10.702.900
Ống HDPE (PE80) DN75-PN10-dày 5.6mm" " — " Chân công trìnhm138.500
Ống HDPE (PE80) DN75-PN12.5-dày 6.8mm" " — " Chân công trìnhm163.200
Ống HDPE (PE80) DN75-PN16-dày 8.4mm" " — " Chân công trìnhm196.300
Ống HDPE (PE80) DN75-PN6-dày 3.6mm" " — " Chân công trìnhm92.200
Ống HDPE (PE80) DN75-PN8-dày 4.5mm" " — " Chân công trìnhm114.400
Ống HDPE (PE80) DN800-PN10-dày 58.8mm" " — Chân công trìnhm13.939.500
Ống HDPE (PE80) DN800-PN6-dày 38.1mm" " — Chân công trìnhm11.058.900
Ống HDPE (PE80) DN800-PN8-dày 47.4mm" " — Chân công trìnhm13.571.800
Ống HDPE (PE80) DN90-PN10-dày 6.7mm" " — Chân công trìnhm196.300
Ống HDPE (PE80) DN90-PN12.5-dày 8.2mm" " — Chân công trìnhm234.800
Ống HDPE (PE80) DN90-PN16-dày 10.1mm" " — Chân công trìnhm281.900
Ống HDPE (PE80) DN900Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình · Bảngm13.992.700
Ống HDPE (PE80) DN900-PN10-dày 66.2mm" " — Chân công trìnhm20.974.300
Ống HDPE P 1006) Công ty · DN50 (PN16m56.574
Ống HDPE PE 100CP ĐT · DN2 (PN — 0 16)m9.630
Ống HDPE PE 8Công ty .5 CP ĐT Công · DN110 (PN12 )m270.370
Ống HDPE PE 80DN6 (P — 30 N10)m7.890.926
Ống HDPE ư (PE100) DN140 PN12.5 dầyCP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ốngm468.600
Ống HDPE ư (PE100) DN50 PN12.5 dầyCP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ốngm60.300
Ống HDPE ư (PE100) DN500 PN12.5 dầyCP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ốngm5.948.300
Ống HDPE ư (PE100) DN630 PN12.5 dầyCP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ốngm10.258.200
Ống PPRCông Nghiệp Đến Giá tính Thuận công tại công · D P — 25 N10m49.500
Ống PPR 2 UV DN63 P dầy 10.5m Ống HDPEmm524.300
Ống PV DN355 dầy 7mPN4 mm793.100
Ống PV DN63 C dầy 3mPN10 m — Bảng giá sảm62.300
Ống PVC- DN450 Cl dầy 8.8mN4 mm1.263.100
Ống gân sóng HDPE 2 lớp D1000 SN4 (Cây dài 5,820m)m13.422.500
Ống gân sóng HDPE 2 lớp D200 SN4 (Cây dài 6,155m)m739.400
Ống gân sóng HDPE 2 lớp D200 SN8 (Cây dài 6,155m)m828.800
Ống gân sóng HDPE 2 lớp D250 SN4 (Cây dàiĐến ÔNG TY Giá tính công NHỰA tại công trình THIẾU trình trên · Bảng Cm975.000
Ống gân sóng HDPE 2 lớp D250 SN8 (Cây dàitrên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh Ninh p PHONG Bình Bình · 21138-3 só — ng PE hai lớm1.092.000
Ống gân sóng HDPE 2 lớp D300 SN8 (Cây dài 6,09m)m1.300.000
Ống gân sóng HDPE 2 lớp D400 SN4 (Cây dài 6,055m)m1.803.800
Ống gân sóng HDPE 2 lớp D400 SN8 (Cây dài 6,055m)m2.377.400
Ống gân sóng HDPE 2 lớp D500 SN4 (Cây dài 6,02m)m2.697.500
Ống gân sóng HDPE 2 lớp D500 SN8 (Cây dài 6,02m)m3.900.000
Ống gân sóng HDPE 2 lớp D800 SN4 (Cây dài 5,925m)m6.877.000
Ống gân sóng HDPE 2 lớp D800 SN8 (Cây dài 5,925m)m9.090.300
Ống gân sóng PP 2 lớp D200 SN12 (Cây dài 6,155m)m503.300
Ống gân sóng PP 2 lớp D200 SN8 (Cây dài 6,155m)m422.600
Ống gân sóng PP 2 lớp D250 SN12 (Cây dài 6,140m)m744.700
Ống gân sóng PP 2 lớp D250 SN8 (Cây dài 6,140m)m664.300
Ống gân sóng PP 2 lớp D300 SN8 (Cây dài 6,09m)m810.200
Ống gân sóng PP 2 lớp D400 SN12 (Cây dài 6,055m)m1.743.700
Ống gân sóng PP 2 lớp D400 SN8trên địa n NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh Ninh ớp PHONG Bình · 21138-3 s — óng PPm1.409.100
Ống gân sóng PP 2 lớp D500 SN12 (Cây dài 6,02m)m2.589.200
Ống gân sóng PP 2 lớp D500 SN8 (Cây dài 6,02m)m2.201.600
Ống gân sóng PP 2 lớp D600 SN12 (Cây dài 5,995m)m3.698.600
Ống gân sóng PP 2 lớp D600 SN8 (Cây dài 5,995m)m3.187.900
Ống nhựa gân xoắn HDPE -SUCO Địa chỉ: Đến Số 11- Giá tính công · 11821- 1:2017; — VI (m42.200
Ống nhựa gân xoắn HDPE - D100/130m78.200
Ống nhựa gân xoắn HDPE - D125/160m121.200
Ống nhựa gân xoắn HDPE - D150/195m165.200
Ống nhựa gân xoắn HDPE - D175/230m247.200
Ống nhựa gân xoắn HDPE - D200/260m290.200
Ống nhựa gân xoắn HDPE - D25/32m12.200
Ống nhựa gân xoắn HDPE - D30/40m14.800
Ống nhựa gân xoắn HDPE - D40/50m21.200
Ống nhựa gân xoắn HDPE - D50/65Công ty ổ phần · TCVN — Cm29.200
Ống u.PV) Công ty · DN140 (PN 12.5m359.000
Ống u.PVCCP ĐT · DN (N — 21 TC)m7.900

thiet-bi-dien

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
(Di suấ 10V > 1 xun 25kTM VÀ trên địa áng - công SX VIỆT bàn tỉnh ihaLig trình trên HẢI Ninh hting địa bàn Bình tỉnh Ninh B · ấp công t nối 1- , lumen w, chống 10kV- A-25kA) — Bộm7.120.000
(Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắcHOÀNG gồm giá Đến các MINH vận công (Đ/C: B06- chuyển trình L18, Khu đến các trên địa A, Khu đô công · (IEC — kiện:bộ24.500.000
15A cáivận Địa chỉ công chuyển (Trụ sở trình đến các chính): trên địa công 272A bàn tỉnh trình trên Nguyễn · .000 1 giờ cái/ hip 50 ed: cái/ MDlít43.611
Bộ đèn LED HM SMD45 60W - NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler,bảo ành 24 60 tháng theo quy định NCC.bộ25.500.000
Bộ đèn LED SMD45 70W - NLMT (Đã bao gồm pin NLMT, ắ quy Lithium FeP04, cont đèn LED)Bộtấm27.800.000
Bộ đèn LED SMD45 90W - NLMT (Đã bao gồm pin NLMT, ắ quy Lithium FeP04, contBộtấm29.300.000
Chù sânGang, nhôm, thép, hợp kim · cột đèn CH09-2 — Bộm2.330.000
Chùm CH05-2; Chùm CH06-4; Chùm CH1-2C 4 — H05- 2, H06- , CH1- 2cái1.500.000
Chùm CH08-4C — H08-4cái1.750.000
Chùm CH09-1C — H09-1cái1.800.000
Chùm CH09-2C — H09-2cái3.050.000
Chùm CH11-4CH11cái2.470.000
Chùm CH12-4ISO 9001: 2015 — CH12cái2.050.000
Cầu + bA1,ngõ địa bàn 168 đường tỉnh Ninh Nguyễn Nhựa Bình Xiểng, PMMA phường sọc mờ Thanh Liệt, thành phố · mờ D400 ed 12W — Bộlít577.000
Cọc tiếp địagồm giá SLIGHTIN Đến các 63 vận G VIỆT công 500 chuyển NAM (địa trình đến các · V63x x6x2cái950.000
DC05Bcao 1,58m thân cột thép caoCP · C TH — C ỘT ÉPbộ11.121.600
HDPE Ba An BFP 200/160Cổ phần trên địa công Ba An bàn tỉnh 0 trình trên Ninh địa bàn Bình tỉnh Ninh : Bình · 200 ± 4,0 ID 160 ± 4,0m185.000
HMTUS-60 Tủ điện điều khiển thông minh 60A, tích hợp thiết bị giám sát và điều khiển thông minh đèn LED trừ trung tâm điều khiển (Chưa bao gồm phí phần mềm và duy trì thườngbộ79.800.000
HTCS thiết bị1200 0x3cái18.150.000
KM cộtđến các 26 chỉ: 168 trên địa công 0x5 đường K2, bàn tỉnh trình trên 0 phường Từ Ninh địa bàn Liêm, B · 0x26 0cái598.000
NLMT ư (Đã bao gồm pin NLMT, ắHOÀNG gồm giá Đến các MINH vận công (Đ/C: B06- chuyển trình L18, Khu đến các trên địa A, Khu đô công · 3 Bộ — :2019 (IECtấm28.700.000
SL15. Chống sétw) phường Từ Ninh trình trên · 3:2019/ IEC — 200bộ9.250.000
SL15. Chống sét ư 10kASLIGHTIN Đến các 5w- vận G VIỆT công w) chuyển NAM (địa trình M đến các chỉ: 168 trên địa · 1:2014; TCVN — 180bộ9.050.000
VHFL4- (Dim 5 suất, 10V/DA > 130l xung s 25kV/1công ối 1- Bộ umen chống kV- 5kA)lít9.300.000
bao gồ - Đèn phố VH - Pin lithiu 12,8V- - Tấm đơn ti suất 1 - Bộ đ LED Soường 0W rữ B ePO4 — ộm14.200.000
cao 1,58m thân cột thép cao 10mhành phố · ga t — ng, T hép)bộ12.146.400
n 15-20 kênh cáiTrụ sở trình đến các hính): trên địa công 272A bàn tỉnh trình trên guyễn Ninh địa bàn Trãi, Bình tỉn · giờ 1 Cá hip Hộ ed: 6 Cá MD Thù 835 — ( i/ c p i/ N nglít422.593
phố (Di suấ 10V > 1 xun 25k-60W ấp công t nối 1- , lumen w, chống 10kV- A-25kA) — Bộm6.080.000
suất 250W,TCVN — S6 250cái2.750.000
Đèn LED Katrina SL15. Chống sét5w- w) CÔNG TY Đã bao M CP gồm giá · TCVN 7722- 1:2017/ — (13 150bộ8.550.000
Đèn LED Katrina SL15. Chống sét 10kA(30 45w DIbộ5.500.000
Đèn cao áp 2 công suất 150/100,- 100 CÔNG TY Đã bao CP · 7722- 1:2017; — S6 150/cái2.900.000
Đèn ph VHFL4- (Dim 5 suất, 10V/DA > 130l xung su sử · công ối 1- Bộ umen chống kV- — Bộ đ LED chiế sáng dụng năng lượnlít13.000.000
Đèn pha LED SLI- FL9tỉnh Ninh thành phố 0w- Bình Hà Nội) w) · ISO 9001:201 5 — (5 90bộ6.550.000
Đèn pha led TP01 1000Wbộ22.664.927
Đèn pha led TP01 900Wbộ20.194.309
Đèn phố (Di suấ 10V > 1Đã bao · đường -100W ấp công t nối 1- , lumen w, chống — Bộm6.650.000
Đèn phố (Di suấ 10V > 1 xunđường -50W ấp công t nối 1- , lumen w, chống 10kV- — Bộm3.550.000
Đế gang DC05B cao 1,58m thân cột thép cao 8m ngọn D78-3.5bộ10.389.750
Đế gang DC05B ư cao 1,58m thân cột thép cao 9mNAM vận công (Đ/C: Ô chuyển trình 12TT3 đến các trên địa hu đô thị công bàn tỉnh Văn Phú, trình trên · A123/BS BAO — K Mbộ11.707.500
Đế gang DP01 cao 1,38m thân cột thép cao 10m ngọn D78-4.0bộ11.853.450
Đế gang sư tử cao 2,9m thân cột thép cao 10m ngọn D78-4.0bộ19.800.000
đơn ti Bộ đèn 100W s Năng L Trời b - Đèn phố VH 100W - Pin lithiu 12,8V- - Tấmrữ B ePO4 — ộm19.300.000
Ống nhựa xoắn HDPE Ba An0 Đã bao gồm giá Đến các vận công chuyển Công ty trình đến các Cổ phần trên địa · BFP 195/15 OD: 195 ±m165.800
Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 130/100130/10 OD: 130 ± 4,0 ID 100 ± 4,0m78.100
Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 160/125BFP 160/12 OD: 160 ± 4,0 ID 125 ± 4,0m121.400
Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 230/175BFP 230/17 OD: 230 ± 4,0 ID 175 ± 4,0m247.200
Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 260/200BFP 260/20 OD: 260 ± 4,0 ID 200 ± 4,0m295.500

Xi măng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
PCB30Công ty CP xi măng Vận Giá bán Xuân chuyển tại công · đóng baotấn1.780.000
PCB40Thành đến trình trên · QCVN 16:2019/BXD-TCVNtấn1.850.000
Sơn Xây trát, loạiđóng baotấn1.585.000
XM Pooc lăng xỉ lò cao PCB BFS40tấn1.780.000
XMR PCB40 cao cấpTCVN 13605:20 23 — rờitấn1.700.000
XMR PCB40 đa dụng(Nhà máy công địa bàn xi măng trình tỉnh Xuân · rờitấn1.670.000
Xi măng bao Hà Trung PCB30Vận Giá bán Công ty chuyển tại công CP xi · " máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngtấn1.741.000
Xi măng bao Hà Trung PCB40đến trình trên măng Long công địa bàn Sơn trình tỉnh · " máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngtấn1.787.000
Xi măng bao Long Sơn PCB 30đóng baotấn1.815.000
Xi măng bao Long Sơn PCB 40QCVN 16:2023 — đóng baotấn1.861.000
Xi măng bao PC 40 Xi măng baoCông ty CP xi Vận Giá bán măng chuyển tại công · TCVN 6260:202 0 — đóng baotấn1.600.000
Xi măng bao PCB 30đóng baotấn1.500.000
Xi măng bao PCB 40QCVN 16:2023 — đóng baotấn1.550.000
Xi măng bao PCB30CÔNG TY · TCVN 6260:2020 kỹ thuật (*) — Công ty Cổ phần xi măng Xuân Thànhtấn1.688.000
Xi măng bao PCB40CP tập Vận Giá bán đoàn Xuân chuyển tại công · " 6260:2020 TCVN kỹ thuật (*) — " măng Xuân Thành Công ty Cổ phần xitấn1.714.000
Xi măng bao Sông Mã PCB40" máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngtấn1.759.000
Xi măng bao Tam Sơn PCB30" máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình măng Long Sơn Chân công trìnhtấn1.787.000
Xi măng bao Tam Sơn PCB40" máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngtấn1.833.000
Xi măng bao Thành Sơn PCB40" TCVN 7570:2006 TCVN — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngtấn1.731.000
Xi măng rời PC406260:202 0 — rờitấn1.330.000
Xi măng rời PCB30máy xi trình tỉnh măng Tam · QCVN — rờitấn1.050.000
Xi măng rời PCB40" 6260:2020 — " măng Xuân Thànhtấn1.603.000
Xi măng rời PCB40 Xi măng Xuân(Nhà máy công địa bàn xi măng trình tỉnh Xuân Sơn) · 6260:202 0 — rờitấn1.558.000
chuyên dụng xâychuyển tại công vicem Tam đến trình trên Điệp (Nhà công địa bàn · đóng baotấn1.300.000

Bức tranh thị trường VLXD tại Ninh Bình

Vùng kinh tế
Đồng bằng sông Hồng (Nam đồng bằng)
Kỳ công bố giá
Sở Xây dựng Ninh Bình công bố giá VLXD theo quý.

Yếu tố khí hậu

Khí hậu đồng bằng có gió Đông Bắc mùa đông; lượng mưa lớn tháng 6–9 nhưng thoát nước tốt nhờ địa hình nửa đồi.

Động lực thị trường

Trung tâm xi măng lớn nhất phía Bắc — Vissai và Vicem Bút Sơn đều có nhà máy tại đây. Du lịch Tràng An và Bái Đính tạo nhu cầu xây homestay, khách sạn.

Khu vực tập trung đại lý

QL1A đoạn TP Ninh Bình và TP Tam Điệp tập trung đại lý xi măng địa phương; giá thường thấp nhất cả nước cho thương hiệu xi măng lớn.

Chuỗi cung ứng vật liệu

Xi măng sản xuất tại chỗ (Vissai, Bút Sơn, Tam Điệp); thép từ Thái Nguyên hoặc Hưng Yên qua QL1.

Lời khuyên theo mùa

Đặt xi măng tại nhà máy có thể tiết kiệm 8–12% so với mua tại đại lý ở các tỉnh phía Bắc xa.

Phương pháp: dữ liệu giá được crawl tự động từ bảng giá công bố của Sở Xây dựng tỉnh; ngữ cảnh thị trường do đội ngũ Vật Giá Top biên soạn và cập nhật định kỳ. Xem chi tiết tại trang Phương pháp.

Giá VLXD Ninh Bình hôm nay — 15 loại vật liệu xây dựng