Bảng giá VLXD tại Ninh Bình cập nhật từ Sở Xây dựng
Kỳ công bố:2026-04
Kỳ công bố: 2026-04 · Khu vực: Khu vực 1
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng | : Bãi công kính 1 · TCVN44 53:1995 — trộn | m3 | 1.580.000 | — |
| Bê tông M100, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát vàng | m3 | 1.370.000 | — | |
| Bê tông M150, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát vàng | m3 | 1.410.000 | — | |
| Bê tông M200, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát vàng | Giá đã 1 | m3 | 1.460.000 | — |
| Bê tông M250, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát vàng | cước vận g ty chuyển vận từ nhà 1 i TM máy đến am công · Côn TNHH tả N | m3 | 1.520.000 | — |
| Bê tông M350, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát vàng | hiên trường ờng, hợp từ Ninh 21km trở 1 · T Trư tỉnh | m3 | 1.650.000 | — |
| Bê tông M400, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát Vàng | thêm 10.000 đ/m3/km 1 | m3 | 1.720.000 | — |
| Bê tông M450, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát Vàng | m3 | 1.790.000 | — | |
| Bê tông M500, đá 1x2, độ sụt 12±2 cm, xi măng PCB40, cát Vàng | m3 | 1.860.000 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Gạch BS06 (390x80x120) mác 75 | viên | 2.090 | — | |
| Gạch BS25 (390x100x130) mác 75 | viên | 2.530 | — | |
| Gạch Coric giả đá: 11,2v/m2 | x3 — 00x50 | viên | 18.350 | — |
| Gạch Coric giả đá: 5,5v/m2 | x6 — 00x50 | viên | 37.994 | — |
| Gạch Coric giả đá: 6,25v/m2 | x4 — 00x50 | viên | 31.920 | — |
| Hình bát giác có mầu: 21v/m2 | x2 — 40x60 | viên | 5.581 | — |
| Hình lục lăng có mầu: 29v/m2 | x2 — 05x60 | viên | 4.231 | — |
| Hình tứ giác có ền mầu: 100v/m2 | CÔNG TY phương Giá bán TNHH tiện vận tại nhà HÒA chuyển máy PHÁT của bên · TCVN K 7744:201 x 3 — T(100 100x60 | viên | 1.409 | — |
| không mầu: | (2 2, — 25x11 5x60) | viên | 3.105 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Ceramic in KTS mài cạnh, men | x4 — 00mm | m2 | 168.000 | — |
| Ceramic in KTS, không mài cạnh, dòng SP ốp lát thanh dạng dỗ, men Matt, hiệu ứng Relief và Sugar | Bình công tính tại Xuyên, TT trình công trình Hương Canh, H. Bình Xuyên, T.Vĩnh Phúc ) · ( x — KT150 180mm ) | m2 | 193.000 | — |
| Các mẫu KT400x800mm Porcerlain matt màu đậ nhạt | m2 Gạch l Porc — ốp át elai | m | 334.975 | — |
| Các mẫu KT500x500mm ceramic men matt (chày phẳng + định hình) | 1 m2) Gạch ốp lát 2 ngoài trời KT500x | m | 149.100 | — |
| Các mẫu KT500x500mm ceramic men sugar (phẳng+định hình) | 500mm Ceramic 2 (Hộp = 06 viên = 1.5 | m | 175.713 | — |
| Các mẫu ố mài nano trang trí ( Phương N | m2 ng — Nắng hương Nam | bộ | 329.322 | — |
| Các mẫu ốp KT300x600m điểm tran | phần CMC trình công trình n · m2 — (hộp = 08 viê = 1.44 m2) | m | 202.619 | — |
| Các mẫu ốp lát porcelain KT300x600mm mài nano màu nhạt + đậm | 2 | m | 264.544 | — |
| Các mẫu ốp lát porcelain t KT300x600mm | Đến Đơn giá ông ty cổ công tính tại hần CMC trình công trình · 2 — C p | m | 276.461 | — |
| Dày 20 m | Công ty TNHH · m2 | m | 638.000 | — |
| Dày 25 m | TNHH MTV công Giá bán nghệ cao vận tại công CB 181 chuyển trình trên · m2 — Đá Granit trắng (mặt | m | 770.000 | — |
| Dày 30 m | phố tới công địa bàn Khương trình tỉnh Ninh t Thượng, Bình Đống Đa, · m2 m l — bóng, ặt khò ửa, mặ băm) | m | 902.000 | — |
| Gạch Ceramic in KTS, dòng SP trang trí, hiệu ứng | MTV TM&XNK PRIME (Đ/c: KCN Đến Đơn giá Bình công tính tại Xuyên, TT trình công trình Hương Canh, H. · QCVN16 :2019/B K 4 XD; — T200x 00(mm | m2 | 131.000 | — |
| Gạch Procelain in KTS men matt | Bình · 20 — 0x200 | m2 | 475.000 | — |
| Gạch Procelain in KTS men matt, hiệu ứng carving | K 150 m — T x800 m | m2 | 305.000 | — |
| Gạch Procelain in KTS men matt: | 150 — x800 | m2 | 300.000 | — |
| Gạch Procelain in KTS, sương mỏng 8,5mm | K 300 m — T x600 m | m2 | 205.000 | — |
| Gạch Procelain in KTS: | KT3 600 — 00x mm | m2 | 215.000 | — |
| Gạch lát Ceramic in KTS: | TM&XNK · KT — 400x | m2 | 135.000 | — |
| Gạch lát Ceramic in thường: | KT 40 — 400x 0mm | m2 | 100.000 | — |
| Gạch ốp Ceramic in KTS, mài cạnh | (K x6 — T300 00mm ) | m2 | 170.000 | — |
| Gạch ốp l Ceramic Tấ các mẫu KT400x600m men mat Các mẫu | m2 5 1 — (Hộp = viên ,2 m2) | m | 163.915 | — |
| Gạch ốp lát bán sứ in KTS: | KT 60 — 300x 0mm | m2 | 160.000 | — |
| KT300x600m | Đến Đơn giá ông ty cổ công tính tại · K m2 6 — T300x 00mm C | m | 200.581 | — |
| KT800x800mm porcelain men ki | m2 KT800x | m | 342.996 | — |
| KT800x800mm porcelain men ki cương màu đậm | m2 | m | 366.371 | — |
| KTS men matt, hiệu ứng | TM&XNK · 15 — 0x900 | m2 | 335.000 | — |
| KTS, dòng SP trang trí, hiệu ứng | 5 — 00(mm | m2 | 140.000 | — |
| Phương N Các mẫu ốp KT300x600m màu đậm + | i ai · G m2 l — ạch ốp át Sem porcel n | m | 196.507 | — |
| Procelain in KTS, dòng SP trang trí bóng hiệu ứng Fill | (K x1 — T150 50mm ) | m2 | 403.000 | — |
| Procelain in KTS, dòng SP trang trí men matt, hiệu ứng Glugrit | (K x2 — T200 00mm ) | m2 | 265.000 | — |
| khuông mài cạnh | (K x3 — T300 00mm | m2 | 135.000 | — |
| mài cạnh, men | NG TY · KT 40 — 400x 0mm CÔ | m2 | 120.000 | — |
| mài nano đầu viền Các mẫu ốp lát porcelain KT300x600mm mài nano điểm trang trí | Gạch ốp lát 2 Porcerl n KT300x — ai | m | 322.294 | — |
| t in KTS mài cạnh, men Matt, hiệu | PRIME (Đ/c: KCN Đến Đơn giá Bình công tính tại Xuyên, TT trình công trình Hương · XD; ( TCVN x 7754:200 — 300mm | m2 | 150.000 | — |
| thanh dạng gỗ, | TNHH · (K x1 — T150 60mm | m2 | 167.000 | — |
| trí KT250x500mm | 2 (hộp = | m | 201.710 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (tròn, vuông, hộp), độ dày | DN10 | kg | 27.400 | — |
| Biển báo hiệu đường bộ cho đường tiêu chuẩn cao tốc- Biển chữ nhật, 1m2<S<5m2 Biển báo hiệu | HH CƠ HÍ VÀ ĐỘNG HOÁ CÔNG Giá đến · - QCVN 41:2019 BGTVT - ASTM B209- — TN / K TỰ | m2 | 5.490.000 | — |
| Biển báo ta A700 tôn kẽ 2mm dán màn phản quang | cái | m | 480.000 | — |
| Chống thấm gốc Epoxy 2 TP chống ăn mòn - GPS® Epotar FN | t/ bộ · 16 lí | lít | 315.000 | — |
| Cột tay vươn 457.2x16, cao 7.5- 10m | kg | 55.500 | — | |
| Cột đỡ biển báo D88,3x3 | tỉnh Ninh hôn Lai Bình Xá, xã Kim · - ASTM A123 | m | 679.000 | — |
| GPS® EP Primer | GPS Việt Vận công Nam chuyển trình trên bộ (Địa chỉ: đến địa bàn Xã Mỹ công tỉnh Ninh Đức, thành trì · 9204:201 2 — 20kg/ | kg | 202.500 | — |
| Giá long môn dạng dàn, bước cột 15-25m | Chung, huyện ài Đức, · - TCVN 7887:20 8 — 1 Ho | kg | 55.900 | — |
| Giá long môn dạng hộp kín, bước cột 15-25m | Hà Nội) · TP | kg | 55.000 | — |
| HL loại 3 sóng Tôn lượn sóng cho đường cao tốc và đường gom - Tiêu phản quang hình tam giác Tôn lượn sóng | cái | 15.000 | — | |
| Lớp lót chống thấm gốc Epoxy - GPS® EP-Primer | t/ bộ · 16 lí | lít | 184.500 | — |
| Lớp lót chống thấm gốc Polyurethane - GPS® Primer PU | thù · 16kg/ ng | kg | 187.500 | — |
| Màng chống thấm HDPE bám dính ngược toàn phần - GPS® Pro proof 1.2T | m2 | 275.000 | — | |
| Màng chống thấm TPO cho nền và tường tầng hầm - GPS® Floor TPO | m2 | 302.500 | — | |
| Sơn phủ Epoxy hệ lăn - GPS® EP Coating | kg | 198.000 | — | |
| Sơn phủ Epoxy hệ tự san phẳng - GPS® EP Lining | Công ty TNHH Giá đến GPS Việt Vận | kg | 207.000 | — |
| Thép dày mạ kẽm Z08 | m CÔNG TY Đã bao Giá bán · Tiêu chuẩn 0 KT: JIS, — .58mm x1200 | kg | 21.850 | — |
| Tôn lượn sóng cho đường cao tốc và đường gom- Bulong M18x40 | A123 - TCVN 7887:201 8 | cái | 12.200 | — |
| Tấm nhựa Polycarbonate (nhựa kính cườn lực) dạng đặc Asialite day 3m | m CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Giá đến VÀ SẢN Vận công XUẤT chuyển trình trên TOP ASIA đến · 2 — 3m | m | 436.000 | — |
| cao tốc- Biển tam Biển báo hiệu đường bộ cho | ông ty · C | m2 | 3.990.000 | — |
| cho đường cao tốc - Hộp đệm (389x624x4,3)mm , dạng vai bò cho HL loại 3 sóng | cái | 719.000 | — | |
| mm Tôn lượn sóng cho đường cao tốc và đường gom- Bulong M16x33 | TCVN78 59; SS400 - ASTM | cái | 9.100 | — |
| ngừng bê tông - | TNHH Giá đến GPS Việt Vận công Nam chuyển trình trên (Địa chỉ: đến địa bàn Xã Mỹ công tỉnh Ninh Đức, · 20m/ cuộn | m | 142.000 | — |
| thành phần - | GPS Việt Vận công Nam chuyển trình trên (Địa chỉ: đến địa bàn thù Xã Mỹ công tỉnh Ninh Đức, thành tr · 25kg/ ng | kg | 103.500 | — |
| đường tiêu chuẩn | GHIỆP công Nhà 10- Đến trình trên , đường công địa bàn n Xuân, trình · - TCVN78 — ( 12 | m2 | 6.890.000 | — |
| Ống thép hàn đen | Đã bao Đã bao CÔNG TY gồm giá gồm giá CP SẢN vận vận XUẤT chuyển · Φ m Φ — 21,2m đến 113,5 mm | kg | 19.000 | — |
| Ống thép mạ kẽm | XUẤT chuyển chuyển THÉP đến VIỆT ĐỨC Ninh đến Ninh Bình Bình · m — m (độ dầy =2,1m m) | kg | 27.900 | — |
| Ống thép mạ kẽm nhúng nóng độ dày 3.4mm đên 8.2mm | đến DN200 | kg | 32.550 | — |
| Ống thép mạ kẽm nhúng nóng độ dày trên 8.2mm | kg | 33.150 | — | |
| Ống thép đen | gồm giá tại các ĐOÀN vận khu vực HOA SEN chuyển trên địa - CHI đến bàn tỉnh NHÁNH Ninh Ninh · 1 — độ dày < .60mm | kg | 26.290 | — |
| Ống thép đen, dày 3.4mm÷8.2mm | kg | 26.500 | — | |
| Ống thép đen, dày trên 8.2mm | Công ty vận khu vực TNHH chuyển trên địa thép SeAH đến bàn tỉnh ừ Việt Nam Ninh Ninh · Đường | kg | 27.100 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (bản lề 02, 02 khóa Khung sàn, 02 SK120 (12cm), cánh sc180 (18cm) nhôm Singhal, độ dày 2,0 ly (±8%) Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm, Kính dán an toàn Hồng Phúc glass 10.38mm trắng, gioăng nỉ, | Hệ thủ lực SK120* SC180, dày 2mm | m2 | 5.738.000 | — |
| (±5%), Kính dán an toàn Hồng | tỉnh Ninh Mãn - Trí công Bình Quả, P.Trí trình Quả, TX. chưa bao h gồm Thuận n, Thành, Tp. công lắp · s - Hệ 56 vát cạnh sập liền 8 — ập liề Kích | m2 | 3.124.000 | — |
| Kinlong (bản lề Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm thanh Singhal hệ 56 độ dày 1,2mm (±5%), Kính dán an toàn Hồng Phúc glass 6.38mm trắng, gioăng chèn hãng | H vá sậ t 10 — ệ 56 t cạnh p liền Kích hước: 00x22 00mm | m2 | 3.200.000 | — |
| Kết hợp 2 nan, day hộp U100, | cuốn | m2 | 3.163.000 | — |
| an toàn Hồng | 2 — thướ 1200x | m2 | 3.322.000 | — |
| dày 3,96mm+puli Nan cửa cuốn SE03: day hộp U76, trục phi 113,5mm dày 1,8mm+puli nhựa | m2 | 2.987.000 | — | |
| hèn hãng Đông | Tập đoàn trình trên Singhal địa bàn (CCN Hà Đến tỉnh Ninh ch Mãn - Trí công Bình c: Quả, P.Trí trình · thướ 1200x | m2 | 2.605.000 | — |
| ioăng chèn hãng | (CCN Hà Đến tỉnh Ninh Mãn - Trí công Bình Quả, P.Trí trình chưa bao Quả, TX. ch gồm Thuận c: Thành, · thước 800x22 | m2 | 2.694.000 | — |
| iện Kinlong Bánh xe, chốt ách kính sổ) cố định nhôm thanh Singhal hệ 55 mặt cắt Xingfa độ dày 1,3mm (±5%), Kính dán an toàn Hồng Phúc glass 6.38mm trắng, | ch c: 16 m · - Nhôm hệ 55 mặt cắt Xingfa — Kí thướ 2000x 00m | m2 | 2.053.000 | — |
| khóa sàn, 02 Nan cửa cuốn S70 Plus: Kết hợp 2 nan, day hộp U76, trục phi 113,5mm dày 1,8mm+puli nhựa Nan cửa cuốn | m2 | 2.690.000 | — | |
| nhôm Singhal, độ dày 2,0 ly (±8%) Cửa đi 2/3/4/5/7 tấm, Kính dán an toàn Hồng Phúc glass 10.38mm trắng, gioăng nỉ, phụ kiện Singhal (bản lề 02, 02 khóa sàn, 02 ngõng, 02 tay Khung K200 (20cm), cánh | Hệ thủ lực K200*S C140, dày 2mm | m2 | 5.760.000 | — |
| toàn Hồng Phúc glass 6.38mm | n, Công ty Giá đến Cổ phần công Tập đoàn trình trên Singhal địa bàn (CCN Hà Đến tỉnh Ninh · Kích | m2 | 2.005.000 | — |
| tấm, Kính dán an | Giá đến Cổ phần công Tập đoàn ủy trình trên Singhal địa bàn (CCN Hà Đến S tỉnh Ninh Mãn - Trí công B · - Hệ thủy lực — K200* C120, | m2 | 5.243.000 | — |
| án an toàn Hồng húc glass .38mm trắng, ioăng chèn hãng ông Á, nhôm hanh Singhal hệ 5 vát cạnh độ ày 1.0 mm y±5%), phụ kiện inlong (Bản lề ửa sổ 2 cánh mở | ch c: 12 m · Kí thướ 1200x 00m | m2 | 2.696.000 | — |
| ệ 55 vát cạnh, ính dán an toàn ồng Phúc glass .38mm trắng, ioăng chèn hãng ông Á, độ dày .0 ly±5%) ửa đi 1 cánh mở uay , Kính dán | Kíc thước 2000x1 00mm | m2 | 2.022.000 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (PE100) DN110 | CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ống | m | 354.300 | — |
| (PE100) DN180 | CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh Ninh · 2 TCVN — ống | m | 640.100 | — |
| (PE100) DN180 PN12.5 dầy 13.3mm | m | 779.500 | — | |
| (PE100) DN1800 | Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sả | m | 66.019.400 | — |
| (PE100) DN2000 | trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh Ninh PHONG Bình Bình · 7305-2 — HDPE - | m | 66.501.000 | — |
| (PE100) DN225 | CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ống | m | 818.800 | — |
| (PE100) DN280 | CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ống | m | 1.005.600 | — |
| (PE100) DN315 | CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ống | m | 3.433.900 | — |
| (PE100) DN32 | CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh Ninh · 2 TCVN — ống | m | 21.400 | — |
| (PE100) DN32 PN12.5 dầy 2.4mm | m | 26.100 | — | |
| (PE100) DN400 | CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ống | m | 4.616.700 | — |
| (PE100) DN75 | CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ống | m | 164.300 | — |
| (PE80) DN125 | Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sả | m | 252.100 | — |
| (PE80) DN160 | Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sả | m | 411.500 | — |
| (PE80) DN200 | Đến CÔNG TY Giá tính công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · g Iso 4427- — iá sản | m | 643.300 | — |
| (PE80) DN25 | CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh Ninh · 2 TCVN — ống | m | 16.000 | — |
| (PE80) DN25 PN12.5 dầy 2.3mm | m | 18.700 | — | |
| (PE80) DN250 | Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sả | m | 992.300 | — |
| (PE80) DN315 | Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sả | m | 1.569.600 | — |
| (PE80) DN40 | Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sả | m | 27.100 | — |
| (PE80) DN400 | Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sả | m | 2.529.900 | — |
| (PE80) DN500 | Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sả | m | 3.950.100 | — |
| (PE80) DN63 | Đến CÔNG TY Giá tính công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · g Iso 4427- — iá sản | m | 64.900 | — |
| (PE80) DN630 | Đến CÔNG TY Giá tính công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · g Iso 4427- — iá sản | m | 8.422.000 | — |
| (PE80) DN90 | Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa · Iso 4427- — giá sả | m | 148.300 | — |
| (PE80) DN900 | THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh Ninh PHONG Bình · 7305-2 — nhựa HDPE - | m | 17.167.300 | — |
| .2m PR 32 .9m | t m — ia cực tím (UV) | m | 100.100 | — |
| .2m VC- PN | Đến CÔNG TY Giá tính công CP NHỰA tại công · m | m | 3.046.100 | — |
| 11.8mm Ống HDPE (PE100) DN160 PN16 dầy 14.6mm | m | 751.400 | — | |
| 13.3mm Ống HDPE (PE100) DN180 PN16 dầy 16.4mm | m | 945.100 | — | |
| 14.7mm Ống HDPE (PE100) DN200 PN16 dầy 18.2mm | m | 1.182.500 | — | |
| 16.6mm Ống HDPE (PE100) DN225 PN16 dầy 20.5mm | m | 1.445.800 | — | |
| 18.4mm Ống HDPE (PE100) DN250 PN16 dầy 22.7mm | m | 1.798.700 | — | |
| 2 lớp D300 SN12 | Đến CÔNG TY Giá tính công P NHỰA tại công trình THIẾU trình trên · TCVN giá — Bảng sản C | m | 968.600 | — |
| 2.4mm Ống HDPE (PE100) DN32 PN16 dầy 3mm | m | 30.600 | — | |
| 20.6mm Ống HDPE (PE100) DN280 PN16 dầy 25.4mm | m | 2.254.300 | — | |
| 2037, 2040, 2084, 2090 Sơn phủ Epox dung môi (ki loại, kết cấ JONA EPO EPF85A/B. 20 Sơn phủ Epox | p) Bộ — Bộ 20kg, bộ 4kg | m | 223.300 | — |
| 23.2mm Ống HDPE (PE100) DN315 PN16 dầy 28.6mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · Bảng | m | 2.853.500 | — |
| 25 .8m PR | TIỀN tỉnh Ninh Ninh PHONG Bình Bình · m g — iá sản phẩm | m | 77.200 | — |
| 26.1mm Ống HDPE (PE100) DN355 PN16 dầy 32.2mm | m | 3.622.500 | — | |
| 41.2mm Ống HDPE (PE100) DN560 PN16 dầy 50.8mm | m | 9.803.200 | — | |
| 6,140m) Ống gân sóng HDPE 2 lớp D300 SN4 (Cây dài 6,09m) | m | 1.048.200 | — | |
| 6.7mm Ống HDPE (PE100) DN90 PN16 dầy 8.2mm | m | 235.200 | — | |
| Bồn tắ | Đến Giá tính công tại công ng ty trình trình trên · - cái | m | 6.600.000 | — |
| Bồn tắ 1502SR | - cái trắng | m | 9.709.000 | — |
| Bồn tắ 1700SR | - cái trắng | m | 10.427.000 | — |
| Chống thấ năng hệ t măng VILA | i kg | m | 167.000 | — |
| D80/105 Ống nhựa gân xoắn HDPE - D90/112 | Biên, ành phố Phòng, iệt Nam · ISO: 9001:201 5 — th Hải V | m | 65.200 | — |
| HDPE 2 lớp D60 SN8 (Cây dài 5,995m) | E TIỀN tỉnh Ninh Ninh lớp PHONG Bình Bình | m | 4.894.500 | — |
| HDPE 2 lớp D60 ư SN4 (Cây dài | CÔNG TY Giá tính công CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa ân NIÊN địa bàn bàn tỉnh · TCVN gi 11821-3/ — á sản phẩm | m | 4.043.000 | — |
| K1060, K188 Sơn phủ Epox dung môi (ki loại, kết cấ JONA EPO EPF85A/B. 20 2039, 2080, 2082, 2086, | p) Bộ — Bộ 20kg, bộ 4kg | m | 367.100 | — |
| PN .5m | TIỀN tỉnh Ninh Ninh PHONG Bình Bình · m | m | 3.733.100 | — |
| PR 20 .3m | m | m | 43.400 | — |
| PR 32 .4m | m | m | 138.300 | — |
| PR 40 .7m | m | m | 134.300 | — |
| VC- O 3 y3m | o N m | m | 85.400 | — |
| VC- PN .3m | m | m | 2.509.500 | — |
| VC- PN .7m | m | m | 2.967.900 | — |
| VC- PN 6mm | m | m | 1.618.900 | — |
| VC- PN m VC- | Bả m giá ph — ng sản ẩm | m | 2.096.000 | — |
| VC-U t O 3633 ầy3.2m | m | m | 129.000 | — |
| VC-U t O 3633 ầy3.6m | PVC m the — -U o TC ISO | m | 207.500 | — |
| VC-U t O 3633 ầy3.9m | 3 m — 633 | m | 248.600 | — |
| gân sóng 2 lớp ø | Nghiệp Đến Giá tính Thuận công tại công · ø 150 SN 4 | m | 136.500 | — |
| gân sóng 2 lớpø | Công ty · ø 500 SN 4 | m | 1.289.600 | — |
| h gân sóng 2 lớp ø | tại công Phát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa địa bàn xuất: Km6, bàn tỉnh tỉnh Ninh · 16:2023/ — ø 150 SN 8 | m | 158.600 | — |
| h Ống HDPE PE 8 | Phát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa 0) địa bàn xuất: Km6, bàn tỉnh · 16:2023/ — DN160 (PN1 | m | 476.111 | — |
| h Ống PPR | Phát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa địa bàn xuất: Km6, bàn tỉnh · CVN D 6:2023/ P BXD — 32 N10 | m | 64.200 | — |
| h Ống u.PV | Phát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa 6) địa bàn xuất: Km6, bàn tỉnh · 16:2023/ — DN160 (PN 1 | m | 572.000 | — |
| h Ống u.PVC | hát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa địa bàn uất: Km6, bàn tỉnh · CVN DN 6:2023/ (PN BXD — P 21 16) x | m | 12.600 | — |
| tư Ống HDPE P h 100 c | Phát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa 0) địa bàn xuất: Km6, bàn tỉnh · 16:2023/ — DN75 (PN1 | m | 87.870 | — |
| tư Ống HDPE PE h 100 c | hát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa địa bàn uất: Km6, bàn tỉnh · CVN DN 6:2023/ (P BXD — P 32 N16) x | m | 23.519 | — |
| tư Ống PPR h | tại công Phát (Nhà trình trình trên máy sản trên địa địa bàn · QCVN 16:2023/ — D75 PN20 | m | 465.500 | — |
| xoắn HDPE - | công bridge tại công trình eet, làng trình trên trên địa ệt Kiều địa bàn bàn tỉnh · 2:2017; — str | m | 51.200 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN110 PN10 dầy 6.6mm Ống HDPE | m | 245.600 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN12.5-dày 8.1mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trình | m | 293.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN20-dày 12.3mm | Ninh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trình | m | 426.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN6-dày 4.2mm | " " — Chân công trình | m | 158.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN8-dày 5.3mm | " " — Chân công trình | m | 196.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN125 PN10 dầy 7.4mm Ống HDPE | m | 310.000 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN12.5-dày 9.2mm | " " — Chân công trình | m | 377.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN16-dày 11.4mm | " " — Chân công trình | m | 458.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN20-dày 14mm | " " — Chân công trình | m | 546.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN6-dày 4.8mm | " " — Chân công trình | m | 204.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN8-dày 6mm | " " — Chân công trình | m | 253.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN14 PN10 dầy 83m | m | m | 48.743.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN10-dày 8.3mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trình | m | 386.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN16-dày 12.7mm | Ninh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trình | m | 568.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN20-dày 15.7mm | " " — Chân công trình | m | 683.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN6-dày 5.4mm | " " — Chân công trình | m | 256.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN8-dày 6.7mm | " " — Chân công trình | m | 315.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN10-dày 9.5mm | " " — Chân công trình | m | 508.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN12.5-dày 11.8mm | " " — Chân công trình | m | 611.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN20-dày 17.9mm | " " — Chân công trình | m | 896.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN6-dày 6.2mm | " " — Chân công trình | m | 336.200 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN8-dày 7.7mm | " " — Chân công trình | m | 414.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN20-dày 20.1mm | " " — Chân công trình | m | 1.133.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN6-dày 6.9mm | " " — Chân công trình | m | 420.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN8-dày 8.6mm | Đến CÔNG TY Giá tính công · " " — Chân công trình | m | 521.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1800-PN6-dày 68.8mm | " " — Chân công trình | m | 53.818.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN20 PN16 dầy 2mm | m | 12.500 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN20-PN20-dày 2.3mm | " Công — " Tiền Phong ty CP nhựa Thiếu niên | m | 14.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN200 PN10 dầy 11.9mm Ống HDPE | m | 802.100 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN12.5-dày 14.7mm | " " — Chân công trình | m | 955.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN20-dày 22.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.410.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN6-dày 7.7mm | " " — Chân công trình | m | 521.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN8-dày 9.6mm | " " — Chân công trình | m | 650.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN2000 PN8 dầy 95.3mm | m | 81.516.000 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN225 PN10 dầy 13.4mm Ống HDPE | Ninh PHONG Bình Bình · PE100 | m | 986.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN12.5-dày 16.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.207.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN20-dày 25.2mm | " " — Chân công trình | m | 1.743.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN6-dày 8.6mm | Đến CÔNG TY Giá tính công · " " — Chân công trình | m | 654.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN25-PN12.5-dày 2mm | " Công — " Tiền Phong ty CP nhựa Thiếu niên | m | 16.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN25-PN16-dày 2.3mm | " Công — " Tiền Phong | m | 19.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN25-PN20-dày 3mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " Công — " Tiền Phong | m | 22.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN250 PN10 dầy 14.8mm Ống HDPE | m | 1.221.500 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN12.5-dày 18.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.501.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN20-dày 27.9mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trình | m | 2.152.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN6-dày 9.6mm | " " — Chân công trình | m | 810.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN8-dày 11.9mm | " " — Chân công trình | m | 999.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN280 PN10 dầy 16.6mm Ống HDPE | m | 1.522.100 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN12.5-dày 20.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.882.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN20-dày 31.3mm | " " — Chân công trình | m | 2.695.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN8-dày 13.4mm | Ninh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trình | m | 1.274.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN315 PN10 dầy 18.7mm Ống HDPE | m | 1.938.200 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN12.5-dày 23.2mm | " " — Chân công trình | m | 2.354.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN6-dày 12.1mm | " " — Chân công trình | m | 1.282.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN8-dày 15mm | " " — Chân công trình | m | 1.596.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN32-PN20-dày 3.6mm | " Công — " Tiền Phong | m | 36.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN355 PN10 dầy 21.1mm Ống HDPE | m | 2.463.000 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN12.5-dày 26.1mm | " " — Chân công trình | m | 2.986.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN20-dày 39.7mm | " " — Chân công trình | m | 4.356.200 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN6-dày 13.6mm | Ninh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trình | m | 1.628.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN8-dày 16.9mm | " " — Chân công trình | m | 2.007.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN10-dày 2.4mm | " Công — " Tiền Phong | m | 32.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN12.5-dày 3mm | " Công — " Tiền Phong | m | 39.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN16-dày 3.7mm | " Công — " Tiền Phong | m | 47.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN20-dày 4.5mm | " Công — " Tiền Phong | m | 56.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN8-dày 2mm | " Công — " Tiền Phong | m | 27.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN400 PN10 dầy 23.7mm Ống HDPE | m | 3.129.800 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN12.5-dày 29.4mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trình | m | 3.780.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN20-dày 44.7mm | Ninh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trình | m | 5.548.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN6-dày 15.3mm | " " — Chân công trình | m | 2.054.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN8-dày 19.1mm | " " — Chân công trình | m | 2.574.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN450 PN10 dầy 26.7mm Ống HDPE | m | 3.954.800 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN12.5-dày 33.1mm | " " — Chân công trình | m | 4.779.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN16-dày 40.9mm | " " — Chân công trình | m | 5.843.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN20-dày 50.3mm | " " — Chân công trình | m | 7.013.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN6-dày 17.2mm | " " — Chân công trình | m | 2.625.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN8-dày 21.5mm | " " — Chân công trình | m | 3.231.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN10-dày 3mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " Công — " Tiền Phong | m | 50.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN16-dày 4.6mm | Ninh PHONG Bình Bình · " Công — " Tiền Phong | m | 73.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN20-dày 5.6mm | " Công — " Tiền Phong | m | 87.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN8-dày 2.4mm | " Công — " Tiền Phong | m | 42.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN10-dày 29.7mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trình | m | 4.918.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN16-dày 45.4mm | Ninh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trình | m | 7.243.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN20-dày 55.8mm | " " — Chân công trình | m | 8.675.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN6-dày 19.1mm | " " — Chân công trình | m | 3.197.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN8-dày 23.9mm | " " — Chân công trình | m | 4.009.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN10-dày 33.2mm | " " — Chân công trình | m | 6.649.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN12.5-dày 41.2mm | " " — Chân công trình | m | 8.116.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN6-dày 21.4mm | " " — Chân công trình | m | 4.392.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN8-dày 26.7mm | " " — Chân công trình | m | 5.415.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN63 PN10 dầy 3.8mm Ống HDPE | m | 80.000 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN12.5-dày 4.7mm | " Công — " Tiền Phong | m | 97.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN16-dày 5.8mm | " Công — " Tiền Phong | m | 115.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN20-dày 7.1mm | " Công — " Tiền Phong | m | 138.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN8-dày 3mm | " Công — " Tiền Phong | m | 65.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN10-dày 37.4mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trình | m | 8.422.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN16-dày 57.2mm | Ninh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trình | m | 11.646.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN6-dày 24.1mm | " " — Chân công trình | m | 5.564.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN8-dày 30mm | " " — Chân công trình | m | 6.842.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN710 PN10 dầy 42.1mm Ống HDPE | m | 10.702.900 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN12.5-dày 52.2mm | " " — Chân công trình | m | 13.051.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN6-dày 27.2mm | " " — Chân công trình | m | 7.085.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN8-dày 33.9mm | " " — Chân công trình | m | 8.724.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN75 PN10 dầy 4.5mm Ống HDPE | m | 114.200 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN12.5-dày 5.6mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " Công — " Tiền Phong | m | 137.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN20-dày 8.4mm | Ninh PHONG Bình Bình · " Công — " Tiền Phong | m | 196.200 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN8-dày 3.6mm | " Công — " Tiền Phong | m | 92.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN90 PN10 dầy 5.4mm Ống HDPE | m | 162.000 | — | |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN12.5-dày 6.7mm | " Công — " Tiền Phong | m | 195.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN20-dày 10.1mm | " " — Chân công trình | m | 281.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN8-dày 4.3mm | " Công — " Tiền Phong | m | 146.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN1000-PN6-dày 47.7mm | " " — Chân công trình | m | 17.288.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN1000-PN8-dày 59.3mm | " " — Chân công trình | m | 21.216.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN10-dày 8.1mm | " " — Chân công trình | m | 296.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN12.5-dày 10mm | " " — Chân công trình | m | 351.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN16-dày 12.3mm | " " — Chân công trình | m | 426.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN6-dày 5.3mm | " " — Chân công trình | m | 195.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN8-dày 6.6mm | " " — Chân công trình | m | 240.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN1200 PN8 dầy 71.1mm | m | 29.226.400 | — | |
| Ống HDPE (PE80) DN1200-PN6-dày 57.2mm | " " — Chân công trình | m | 24.883.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN10-dày 9.2mm | " " — Chân công trình | m | 378.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN12.5-dày 11.4mm | " " — Chân công trình | m | 457.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN16-dày 14mm | " " — Chân công trình | m | 546.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN10-dày 10.3mm | " " — Chân công trình | m | 471.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN12.5-dày 12.7mm | " " — Chân công trình | m | 564.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN16-dày 15.7mm | " " — Chân công trình | m | 683.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN6-dày 6.7mm | " " — Chân công trình | m | 313.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN8-dày 8.3mm | " " — Chân công trình | m | 385.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN10-dày 11.8mm | " " — Chân công trình | m | 618.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN12.5-dày 14.6mm | " " — Chân công trình | m | 741.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN16-dày 17.9mm | " " — Chân công trình | m | 896.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN10-dày 13.3mm | " " — Chân công trình | m | 782.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN12.5-dày 16.4mm | " " — Chân công trình | m | 940.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN16-dày 20.1mm | " " — Chân công trình | m | 1.133.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN6-dày 8.6mm | " " — Chân công trình | m | 517.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN8-dày 10.7mm | " " — Chân công trình | m | 638.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN20 PN12.5 dầy 2mm | m | 12.300 | — | |
| Ống HDPE (PE80) DN20-PN16-dày 2.3mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " " — " Chân công trình | m | 14.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN10-dày 14.7mm | " " — Chân công trình | m | 974.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN12.5-dày 18.2mm | " " — Chân công trình | m | 1.160.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN16-dày 22.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.409.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN10-dày 16.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.203.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN12.5-dày 20.5mm | " " — Chân công trình | m | 1.451.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN16-dày 25.2mm | " " — Chân công trình | m | 1.743.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN6-dày 10.8mm | " " — Chân công trình | m | 811.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN8-dày 13.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.001.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN25-PN16-dày 3mm | " " — " Chân công trình | m | 22.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN10-dày 18.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.487.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN12.5-dày 22.7mm | " " — Chân công trình | m | 1.814.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN16-dày 27.9mm | " " — Chân công trình | m | 2.154.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN10-dày 20.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.866.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN12.5-dày 25.4mm | " " — Chân công trình | m | 2.274.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN16-dày 31.3mm | " " — Chân công trình | m | 2.698.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN6-dày 13.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.248.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN8-dày 16.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.545.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN10-dày 23.2mm | " " — Chân công trình | m | 2.361.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN12.5-dày 28.6mm | " " — Chân công trình | m | 2.843.000 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN16-dày 35.2mm | " " — Chân công trình | m | 3.433.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN10-dày 2.4mm | " " — " Chân công trình | m | 25.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN12.5-dày 3mm | " " — " Chân công trình | m | 30.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN16-dày 3.6mm | " " — " Chân công trình | m | 36.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN8-dày 2mm | " " — " Chân công trình | m | 21.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN10-dày 26.1mm | " " — Chân công trình | m | 2.997.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN12.5-dày 32.2mm | " " — Chân công trình | m | 3.607.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN16-dày 39.7mm | " " — Chân công trình | m | 4.358.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN6-dày 16.9mm | " " — Chân công trình | m | 2.007.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN8-dày 21.1mm | " " — Chân công trình | m | 2.464.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN10-dày 3mm | " " — " Chân công trình | m | 39.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN12.5-dày 3.7mm | " " — " Chân công trình | m | 47.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN16-dày 4.5mm | " " — " Chân công trình | m | 56.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN10-dày 29.4mm | " " — Chân công trình | m | 3.811.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN12.5-dày 36.3mm | " " — Chân công trình | m | 4.578.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN16-dày 44.7mm | " " — Chân công trình | m | 5.544.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN10-dày 33.1mm | " " — Chân công trình | m | 4.826.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN12.5-dày 40.9mm | " " — Chân công trình | m | 5.786.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN16-dày 50.3mm | " " — Chân công trình | m | 7.005.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN6-dày 21.5mm | " " — Chân công trình | m | 3.229.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN8-dày 26.7mm | " " — Chân công trình | m | 3.958.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN10-dày 3.7mm | " " — " Chân công trình | m | 60.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN12.5-dày 4.6mm | " " — " Chân công trình | m | 73.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN16-dày 5.6mm | " " — " Chân công trình | m | 87.000 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN6-dày 2.4mm | " " — " Chân công trình | m | 42.000 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN8-dày 3mm | " " — " Chân công trình | m | 50.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN10-dày 36.8mm | " " — Chân công trình | m | 5.985.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN12.5-dày 45.4mm | " " — Chân công trình | m | 7.198.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN16-dày 55.8mm | " " — Chân công trình | m | 8.680.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN10-dày 41.2mm | " " — Chân công trình | m | 8.116.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN12.5-dày 50.8mm | " " — Chân công trình | m | 9.803.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN6-dày 26.7mm | " " — Chân công trình | m | 5.415.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN8-dày 33.2mm | " " — Chân công trình | m | 6.649.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN10-dày 4.7mm | " " — " Chân công trình | m | 96.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN12.5-dày 5.8mm | " " — " Chân công trình | m | 116.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN16-dày 7.1mm | " " — " Chân công trình | m | 138.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN630-PN12.5-dày 57.2mm | " " — Chân công trình | m | 11.646.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN630-PN6-dày 30mm | " " — Chân công trình | m | 6.842.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN10-dày 52.2mm | " " — Chân công trình | m | 13.051.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN12.5-dày 64.5mm | " " — Chân công trình | m | 15.800.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN6-dày 33.9mm | " " — Chân công trình | m | 8.724.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN8-dày 42.1mm | " " — Chân công trình | m | 10.702.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN10-dày 5.6mm | " " — " Chân công trình | m | 138.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN12.5-dày 6.8mm | " " — " Chân công trình | m | 163.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN16-dày 8.4mm | " " — " Chân công trình | m | 196.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN6-dày 3.6mm | " " — " Chân công trình | m | 92.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN8-dày 4.5mm | " " — " Chân công trình | m | 114.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN800-PN10-dày 58.8mm | " " — Chân công trình | m | 13.939.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN800-PN6-dày 38.1mm | " " — Chân công trình | m | 11.058.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN800-PN8-dày 47.4mm | " " — Chân công trình | m | 13.571.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN10-dày 6.7mm | " " — Chân công trình | m | 196.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN12.5-dày 8.2mm | " " — Chân công trình | m | 234.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN16-dày 10.1mm | " " — Chân công trình | m | 281.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN900 | Đến CÔNG TY Giá tính n công CP NHỰA tại công trình · Bảng | m | 13.992.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN900-PN10-dày 66.2mm | " " — Chân công trình | m | 20.974.300 | — |
| Ống HDPE P 100 | 6) Công ty · DN50 (PN16 | m | 56.574 | — |
| Ống HDPE PE 100 | CP ĐT · DN2 (PN — 0 16) | m | 9.630 | — |
| Ống HDPE PE 8 | Công ty .5 CP ĐT Công · DN110 (PN12 ) | m | 270.370 | — |
| Ống HDPE PE 80 | DN6 (P — 30 N10) | m | 7.890.926 | — |
| Ống HDPE ư (PE100) DN140 PN12.5 dầy | CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ống | m | 468.600 | — |
| Ống HDPE ư (PE100) DN50 PN12.5 dầy | CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ống | m | 60.300 | — |
| Ống HDPE ư (PE100) DN500 PN12.5 dầy | CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ống | m | 5.948.300 | — |
| Ống HDPE ư (PE100) DN630 PN12.5 dầy | CP NHỰA tại công trình THIẾU trình trên trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh · 2 TCVN — ống | m | 10.258.200 | — |
| Ống PPR | Công Nghiệp Đến Giá tính Thuận công tại công · D P — 25 N10 | m | 49.500 | — |
| Ống PPR 2 UV DN63 P dầy 10.5m Ống HDPE | m | m | 524.300 | — |
| Ống PV DN355 dầy 7m | PN4 m | m | 793.100 | — |
| Ống PV DN63 C dầy 3m | PN10 m — Bảng giá sả | m | 62.300 | — |
| Ống PVC- DN450 Cl dầy 8.8m | N4 m | m | 1.263.100 | — |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D1000 SN4 (Cây dài 5,820m) | m | 13.422.500 | — | |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D200 SN4 (Cây dài 6,155m) | m | 739.400 | — | |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D200 SN8 (Cây dài 6,155m) | m | 828.800 | — | |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D250 SN4 (Cây dài | Đến ÔNG TY Giá tính công NHỰA tại công trình THIẾU trình trên · Bảng C | m | 975.000 | — |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D250 SN8 (Cây dài | trên địa NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh Ninh p PHONG Bình Bình · 21138-3 só — ng PE hai lớ | m | 1.092.000 | — |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D300 SN8 (Cây dài 6,09m) | m | 1.300.000 | — | |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D400 SN4 (Cây dài 6,055m) | m | 1.803.800 | — | |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D400 SN8 (Cây dài 6,055m) | m | 2.377.400 | — | |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D500 SN4 (Cây dài 6,02m) | m | 2.697.500 | — | |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D500 SN8 (Cây dài 6,02m) | m | 3.900.000 | — | |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D800 SN4 (Cây dài 5,925m) | m | 6.877.000 | — | |
| Ống gân sóng HDPE 2 lớp D800 SN8 (Cây dài 5,925m) | m | 9.090.300 | — | |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D200 SN12 (Cây dài 6,155m) | m | 503.300 | — | |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D200 SN8 (Cây dài 6,155m) | m | 422.600 | — | |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D250 SN12 (Cây dài 6,140m) | m | 744.700 | — | |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D250 SN8 (Cây dài 6,140m) | m | 664.300 | — | |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D300 SN8 (Cây dài 6,09m) | m | 810.200 | — | |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D400 SN12 (Cây dài 6,055m) | m | 1.743.700 | — | |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D400 SN8 | trên địa n NIÊN địa bàn bàn tỉnh TIỀN tỉnh Ninh Ninh ớp PHONG Bình · 21138-3 s — óng PP | m | 1.409.100 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D500 SN12 (Cây dài 6,02m) | m | 2.589.200 | — | |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D500 SN8 (Cây dài 6,02m) | m | 2.201.600 | — | |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D600 SN12 (Cây dài 5,995m) | m | 3.698.600 | — | |
| Ống gân sóng PP 2 lớp D600 SN8 (Cây dài 5,995m) | m | 3.187.900 | — | |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - | SUCO Địa chỉ: Đến Số 11- Giá tính công · 11821- 1:2017; — VI ( | m | 42.200 | — |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D100/130 | m | 78.200 | — | |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D125/160 | m | 121.200 | — | |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D150/195 | m | 165.200 | — | |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D175/230 | m | 247.200 | — | |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D200/260 | m | 290.200 | — | |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D25/32 | m | 12.200 | — | |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D30/40 | m | 14.800 | — | |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D40/50 | m | 21.200 | — | |
| Ống nhựa gân xoắn HDPE - D50/65 | Công ty ổ phần · TCVN — C | m | 29.200 | — |
| Ống u.PV | ) Công ty · DN140 (PN 12.5 | m | 359.000 | — |
| Ống u.PVC | CP ĐT · DN (N — 21 TC) | m | 7.900 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| (Di suấ 10V > 1 xun 25k | TM VÀ trên địa áng - công SX VIỆT bàn tỉnh ihaLig trình trên HẢI Ninh hting địa bàn Bình tỉnh Ninh B · ấp công t nối 1- , lumen w, chống 10kV- A-25kA) — Bộ | m | 7.120.000 | — |
| (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc | HOÀNG gồm giá Đến các MINH vận công (Đ/C: B06- chuyển trình L18, Khu đến các trên địa A, Khu đô công · (IEC — kiện: | bộ | 24.500.000 | — |
| 15A cái | vận Địa chỉ công chuyển (Trụ sở trình đến các chính): trên địa công 272A bàn tỉnh trình trên Nguyễn · .000 1 giờ cái/ hip 50 ed: cái/ MD | lít | 43.611 | — |
| Bộ đèn LED HM SMD45 60W - NLMT (Đã bao gồm tấm pin NLMT, ắc quy Lithium FeP04, controler, | bảo ành 24 60 tháng theo quy định NCC. | bộ | 25.500.000 | — |
| Bộ đèn LED SMD45 70W - NLMT (Đã bao gồm pin NLMT, ắ quy Lithium FeP04, cont đèn LED) | Bộ | tấm | 27.800.000 | — |
| Bộ đèn LED SMD45 90W - NLMT (Đã bao gồm pin NLMT, ắ quy Lithium FeP04, cont | Bộ | tấm | 29.300.000 | — |
| Chù sân | Gang, nhôm, thép, hợp kim · cột đèn CH09-2 — Bộ | m | 2.330.000 | — |
| Chùm CH05-2; Chùm CH06-4; Chùm CH1-2 | C 4 — H05- 2, H06- , CH1- 2 | cái | 1.500.000 | — |
| Chùm CH08-4 | C — H08-4 | cái | 1.750.000 | — |
| Chùm CH09-1 | C — H09-1 | cái | 1.800.000 | — |
| Chùm CH09-2 | C — H09-2 | cái | 3.050.000 | — |
| Chùm CH11-4 | CH11 | cái | 2.470.000 | — |
| Chùm CH12-4 | ISO 9001: 2015 — CH12 | cái | 2.050.000 | — |
| Cầu + b | A1,ngõ địa bàn 168 đường tỉnh Ninh Nguyễn Nhựa Bình Xiểng, PMMA phường sọc mờ Thanh Liệt, thành phố · mờ D400 ed 12W — Bộ | lít | 577.000 | — |
| Cọc tiếp địa | gồm giá SLIGHTIN Đến các 63 vận G VIỆT công 500 chuyển NAM (địa trình đến các · V63x x6x2 | cái | 950.000 | — |
| DC05Bcao 1,58m thân cột thép cao | CP · C TH — C ỘT ÉP | bộ | 11.121.600 | — |
| HDPE Ba An BFP 200/160 | Cổ phần trên địa công Ba An bàn tỉnh 0 trình trên Ninh địa bàn Bình tỉnh Ninh : Bình · 200 ± 4,0 ID 160 ± 4,0 | m | 185.000 | — |
| HMTUS-60 Tủ điện điều khiển thông minh 60A, tích hợp thiết bị giám sát và điều khiển thông minh đèn LED trừ trung tâm điều khiển (Chưa bao gồm phí phần mềm và duy trì thường | bộ | 79.800.000 | — | |
| HTCS thiết bị | 1200 0x3 | cái | 18.150.000 | — |
| KM cột | đến các 26 chỉ: 168 trên địa công 0x5 đường K2, bàn tỉnh trình trên 0 phường Từ Ninh địa bàn Liêm, B · 0x26 0 | cái | 598.000 | — |
| NLMT ư (Đã bao gồm pin NLMT, ắ | HOÀNG gồm giá Đến các MINH vận công (Đ/C: B06- chuyển trình L18, Khu đến các trên địa A, Khu đô công · 3 Bộ — :2019 (IEC | tấm | 28.700.000 | — |
| SL15. Chống sét | w) phường Từ Ninh trình trên · 3:2019/ IEC — 200 | bộ | 9.250.000 | — |
| SL15. Chống sét ư 10kA | SLIGHTIN Đến các 5w- vận G VIỆT công w) chuyển NAM (địa trình M đến các chỉ: 168 trên địa · 1:2014; TCVN — 180 | bộ | 9.050.000 | — |
| VHFL4- (Dim 5 suất, 10V/DA > 130l xung s 25kV/1 | công ối 1- Bộ umen chống kV- 5kA) | lít | 9.300.000 | — |
| bao gồ - Đèn phố VH - Pin lithiu 12,8V- - Tấm đơn ti suất 1 - Bộ đ LED So | ường 0W rữ B ePO4 — ộ | m | 14.200.000 | — |
| cao 1,58m thân cột thép cao 10m | hành phố · ga t — ng, T hép) | bộ | 12.146.400 | — |
| n 15-20 kênh cái | Trụ sở trình đến các hính): trên địa công 272A bàn tỉnh trình trên guyễn Ninh địa bàn Trãi, Bình tỉn · giờ 1 Cá hip Hộ ed: 6 Cá MD Thù 835 — ( i/ c p i/ N ng | lít | 422.593 | — |
| phố (Di suấ 10V > 1 xun 25k | -60W ấp công t nối 1- , lumen w, chống 10kV- A-25kA) — Bộ | m | 6.080.000 | — |
| suất 250W, | TCVN — S6 250 | cái | 2.750.000 | — |
| Đèn LED Katrina SL15. Chống sét | 5w- w) CÔNG TY Đã bao M CP gồm giá · TCVN 7722- 1:2017/ — (13 150 | bộ | 8.550.000 | — |
| Đèn LED Katrina SL15. Chống sét 10kA | (30 45w DI | bộ | 5.500.000 | — |
| Đèn cao áp 2 công suất 150/100, | - 100 CÔNG TY Đã bao CP · 7722- 1:2017; — S6 150/ | cái | 2.900.000 | — |
| Đèn ph VHFL4- (Dim 5 suất, 10V/DA > 130l xung s | u sử · công ối 1- Bộ umen chống kV- — Bộ đ LED chiế sáng dụng năng lượn | lít | 13.000.000 | — |
| Đèn pha LED SLI- FL9 | tỉnh Ninh thành phố 0w- Bình Hà Nội) w) · ISO 9001:201 5 — (5 90 | bộ | 6.550.000 | — |
| Đèn pha led TP01 1000W | bộ | 22.664.927 | — | |
| Đèn pha led TP01 900W | bộ | 20.194.309 | — | |
| Đèn phố (Di suấ 10V > 1 | Đã bao · đường -100W ấp công t nối 1- , lumen w, chống — Bộ | m | 6.650.000 | — |
| Đèn phố (Di suấ 10V > 1 xun | đường -50W ấp công t nối 1- , lumen w, chống 10kV- — Bộ | m | 3.550.000 | — |
| Đế gang DC05B cao 1,58m thân cột thép cao 8m ngọn D78-3.5 | bộ | 10.389.750 | — | |
| Đế gang DC05B ư cao 1,58m thân cột thép cao 9m | NAM vận công (Đ/C: Ô chuyển trình 12TT3 đến các trên địa hu đô thị công bàn tỉnh Văn Phú, trình trên · A123/BS BAO — K M | bộ | 11.707.500 | — |
| Đế gang DP01 cao 1,38m thân cột thép cao 10m ngọn D78-4.0 | bộ | 11.853.450 | — | |
| Đế gang sư tử cao 2,9m thân cột thép cao 10m ngọn D78-4.0 | bộ | 19.800.000 | — | |
| đơn ti Bộ đèn 100W s Năng L Trời b - Đèn phố VH 100W - Pin lithiu 12,8V- - Tấm | rữ B ePO4 — ộ | m | 19.300.000 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE Ba An | 0 Đã bao gồm giá Đến các vận công chuyển Công ty trình đến các Cổ phần trên địa · BFP 195/15 OD: 195 ± | m | 165.800 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 130/100 | 130/10 OD: 130 ± 4,0 ID 100 ± 4,0 | m | 78.100 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 160/125 | BFP 160/12 OD: 160 ± 4,0 ID 125 ± 4,0 | m | 121.400 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 230/175 | BFP 230/17 OD: 230 ± 4,0 ID 175 ± 4,0 | m | 247.200 | — |
| Ống nhựa xoắn HDPE Ba An BFP 260/200 | BFP 260/20 OD: 260 ± 4,0 ID 200 ± 4,0 | m | 295.500 | — |
| Vật liệu | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| PCB30 | Công ty CP xi măng Vận Giá bán Xuân chuyển tại công · đóng bao | tấn | 1.780.000 | — |
| PCB40 | Thành đến trình trên · QCVN 16:2019/BXD-TCVN | tấn | 1.850.000 | — |
| Sơn Xây trát, loại | đóng bao | tấn | 1.585.000 | — |
| XM Pooc lăng xỉ lò cao PCB BFS40 | tấn | 1.780.000 | — | |
| XMR PCB40 cao cấp | TCVN 13605:20 23 — rời | tấn | 1.700.000 | — |
| XMR PCB40 đa dụng | (Nhà máy công địa bàn xi măng trình tỉnh Xuân · rời | tấn | 1.670.000 | — |
| Xi măng bao Hà Trung PCB30 | Vận Giá bán Công ty chuyển tại công CP xi · " máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân công | tấn | 1.741.000 | — |
| Xi măng bao Hà Trung PCB40 | đến trình trên măng Long công địa bàn Sơn trình tỉnh · " máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân công | tấn | 1.787.000 | — |
| Xi măng bao Long Sơn PCB 30 | đóng bao | tấn | 1.815.000 | — |
| Xi măng bao Long Sơn PCB 40 | QCVN 16:2023 — đóng bao | tấn | 1.861.000 | — |
| Xi măng bao PC 40 Xi măng bao | Công ty CP xi Vận Giá bán măng chuyển tại công · TCVN 6260:202 0 — đóng bao | tấn | 1.600.000 | — |
| Xi măng bao PCB 30 | đóng bao | tấn | 1.500.000 | — |
| Xi măng bao PCB 40 | QCVN 16:2023 — đóng bao | tấn | 1.550.000 | — |
| Xi măng bao PCB30 | CÔNG TY · TCVN 6260:2020 kỹ thuật (*) — Công ty Cổ phần xi măng Xuân Thành | tấn | 1.688.000 | — |
| Xi măng bao PCB40 | CP tập Vận Giá bán đoàn Xuân chuyển tại công · " 6260:2020 TCVN kỹ thuật (*) — " măng Xuân Thành Công ty Cổ phần xi | tấn | 1.714.000 | — |
| Xi măng bao Sông Mã PCB40 | " máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân công | tấn | 1.759.000 | — |
| Xi măng bao Tam Sơn PCB30 | " máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình măng Long Sơn Chân công trình | tấn | 1.787.000 | — |
| Xi măng bao Tam Sơn PCB40 | " máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân công | tấn | 1.833.000 | — |
| Xi măng bao Thành Sơn PCB40 | " TCVN 7570:2006 TCVN — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân công | tấn | 1.731.000 | — |
| Xi măng rời PC40 | 6260:202 0 — rời | tấn | 1.330.000 | — |
| Xi măng rời PCB30 | máy xi trình tỉnh măng Tam · QCVN — rời | tấn | 1.050.000 | — |
| Xi măng rời PCB40 | " 6260:2020 — " măng Xuân Thành | tấn | 1.603.000 | — |
| Xi măng rời PCB40 Xi măng Xuân | (Nhà máy công địa bàn xi măng trình tỉnh Xuân Sơn) · 6260:202 0 — rời | tấn | 1.558.000 | — |
| chuyên dụng xây | chuyển tại công vicem Tam đến trình trên Điệp (Nhà công địa bàn · đóng bao | tấn | 1.300.000 | — |
Khí hậu đồng bằng có gió Đông Bắc mùa đông; lượng mưa lớn tháng 6–9 nhưng thoát nước tốt nhờ địa hình nửa đồi.
Trung tâm xi măng lớn nhất phía Bắc — Vissai và Vicem Bút Sơn đều có nhà máy tại đây. Du lịch Tràng An và Bái Đính tạo nhu cầu xây homestay, khách sạn.
QL1A đoạn TP Ninh Bình và TP Tam Điệp tập trung đại lý xi măng địa phương; giá thường thấp nhất cả nước cho thương hiệu xi măng lớn.
Xi măng sản xuất tại chỗ (Vissai, Bút Sơn, Tam Điệp); thép từ Thái Nguyên hoặc Hưng Yên qua QL1.
Đặt xi măng tại nhà máy có thể tiết kiệm 8–12% so với mua tại đại lý ở các tỉnh phía Bắc xa.
Phương pháp: dữ liệu giá được crawl tự động từ bảng giá công bố của Sở Xây dựng tỉnh; ngữ cảnh thị trường do đội ngũ Vật Giá Top biên soạn và cập nhật định kỳ. Xem chi tiết tại trang Phương pháp.