04 tháng 6, 2026

Giá vật liệu xây dựng Quảng Trị hôm nay

Bảng giá VLXD tại Quảng Trị cập nhật từ Sở Xây dựng

Kỳ công bố:2026-04


Bảng giá vật liệu tại Quảng Trị

Kỳ công bố: 2026-04

Bê tông

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
14 - 17cm, Dmax=20mm M400Chưa bao gồm chi phí bơm bê tông. Đã bao gồm nhân công thựcm31.221.000
BTTP XM PCB40 Bỉm Sơn, độ sụt 14 - 17cm, Dmax=20mm M150m3943.000
BTTP XM PCB40 Sông Gianh, độ sụt 12±2cm, Dmax=20mm M100trình - CTCP Thiên Tân. Giá bán tại CCN Cam · vận chuyển 15km vàm31.276.400
BTTP XM PCB40 Sông Gianh, độ sụt 14 - 17cm, Dmax=20mm M150Công ty TNHH TV-XD 0 Tiến Phát. Giá bán tại KCN Tây Bắc · gồm nhân công thực hiện công tác đổ bê tôngm3925.000
BTTP XM Sông Gianh PCB40 R28, độ sụt 12±2cm, Dmax=20mm M150Công ty TNHH XD Đức Thắng. Giá bán tại CCN Nghĩa Nnh, phường Đồng Sơn. · Chưa bao gồm: chi hí bơm bê tông; nhânm3950.000
BTTP XM Sông Gianh PCB40, độ sụt 12±2cm, Dmax=20mm M100Công ty CP SXVL XD 0 Nguyên Anh II. Giá bán tại KCN Bắc · Chưa bao gồm: chi phí bơm bê tông; nhân công làm mặt, đầm và bảo dưỡng bê tôngm3925.000
Chi phí đổ bê tông bằng cần cẩum370.000
Chi phí đổ bê tông bằng máy bơm bê tông tĩnhm3150.000
Chi phí đổ bê tông bằng xe bơm bê tông tự hànhm3120.000
M400 Chi phí đổ BTTP R7 Chi phí đổ bê tông bằng xe bơm bêm370.000

Cát xây dựng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Cát hạt mịnCông ty TNHH MTV Nguyên Hà. Giá bán tại bãi tập kếtm3165.000
Cát hạt tomôi trường GFC SĐT: 0818983866. iá bán tại bãi tập kết Hảim3165.000
Cát vàngCam h · BXDm3136.000
Cát vàng dùng trong xây dựng (Cát xây, cát tô …)0 Giá bán tại Bãi tập kếtm3165.000
Cát đen dùng trong xây dựng (cát hạt mịn)2 Giá bán tại Hồ chứa công · bốc lên phương tiệnm3118.182
Cát đắp nềnCông ty TNHH MTV Sơn Dũng Quảng Trị. 0 Giá bán tại Bãi tập kết thôn Thượng Phước, xã Triệu Phong Côn · bốc lên phương tiệnm3100.000
Sỏi, cuộiLệ, phường Quảng Trịm3170.000

Đá xây dựng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Cấp phối đá dăm loại 1Cam Lộ · Loại 1m3181.818
Cấp phối đá dăm loại 1, loại 2xã Trường Sơnm3180.000
Cấp phối đá dăm loại 2Doanh nghiệp tư nhân Sơn Tùng Tuyên Quang · Loại 2m3154.545
Cấp phối đá dăm loại 2 Đá 2,5x5 (dùng cho công trìnhm3190.909
Đá 0,5x1Hưng. Giá bán tại mỏ đá Đầu · TCVN TCVN TCVN 7275:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngm3200.000
Đá 0,5x1 (SXBTNN)AMI iá bán tại Mỏ đá Lèn Cụtm3240.000
Đá 0x0,5Công ty TNHH Minh Hưng.m3209.091
Đá 0x0,5 (SXBTNN)Công ty CP khai khoángm3240.000
Đá 1x2Xí nghiệp khai thác đá Tàz · 3 Ngoan Tàum3273.000
Đá 1x2 (Dmax 1,9 SXBTNN)m3336.364
Đá 1x2 (Dmax 2,3 SXBTNN)m3255.000
Đá 1x2 (Dmax 2,5 SXBTNN)NXN chế biến đá XD - Công ty CP Thiên Tân.m3236.000
Đá 1x2 (Dmax1,9 SXBTNN)m3291.000
Đá 1x2 (Dmax2,5 SXBTNN)m3273.000
Đá 2,5x5 (dùng cho công trình đường sắt)Lĩnh, xã Tuyên Sơnm3280.000
Đá 2x4tin nt · 20x40mmm3220.000
Đá 4x6Đja phương · TCVN TCVN TCVN 7570:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngm3200.000
Đá 4x6 Đá hộcông ty TNHH Trường An. iá bán tại Khe Cuồi, xãm3236.000
Đá hộcHợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7570:2006m3200.000
Đá xô bồCông ty cổ phần Trường Sơn Lạng Sơn · TCVN 7572:2006 — Kích thước viên (10x20x25) mmm388.000
đường sắt) Đá 0,5x1m3163.000
đường sắt) Đá 1x2m3254.000
đường sắt) Đá thô (Đá sau nổ mìn)m3100.000

Gạch xây

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Gạch 2 lỗ không nung 220x105x65mmSXVL Quảng Bình. 00 Giá bán tại thôn Áng Sơn,viên1.500
Gạch 2 lỗ không nung 220x105x65mm; 215x105x65mmThuận Sơn 00 Giá bán tại CCN Bắcviên1.600
Gạch 6 lỗ không nung 220x145x100mmNghĩa, phường Đồng Sơn 00viên2.700
Gạch bê tông 2 lổ (gạch xây có trát) M7,5 KT220x105x65mm; 215x105x65mmviên1.700
Gạch bê tông 6 lổ (gạch xây có trát) M5,0 KT215x150x105mmviên2.650
Gạch bê tông 6 lổ (gạch xây có trát) M7,5 KT215x150x105mmviên2.800
Gạch bê tông block GR10 (100x190x390mm)viên4.545
Gạch bê tông block GR15 (150x190x390mm)viên6.363
Gạch bê tông block GR20 (200x190x390mm)viên8.485
Gạch bê tông rổng 4 lỗ (9,5x9,5x20)cmviên1.499
Gạch bê tông rổng 6 lỗ (14x9,5x20)cmviên2.100
Gạch bê tông rỗng 4 lổ (gạch xây có trát) M7,5 KT220x105x105mmviên1.900
Gạch bê tông rỗng 4 lỗ 95x95x200mmviên1.300
Gạch bê tông rỗng 6 lổ (gạch xây có trát) M7,5 KT220x150x105mmCông ty TNHH Thương mại đầu tư Somi 0 Giá bán tại CCN Thuận Đức, phường Đồng Sơnviên2.450
Gạch bê tông rỗng 6 lỗ 95x140x200viên1.857
Gạch bê tông rỗng R10 (10x19x39)cmCNXN XDCT - CTCPviên5.200
Gạch bê tông rỗng R12 (12x19x39)cmThiên Tân Giá bán tại 124 Lê Duẫn, phường Quảng Trịviên5.800
Gạch bê tông rỗng R15 (15x19x39)cmviên7.250
Gạch bê tông rỗng R19 (19x13x39)cmviên6.999
Gạch bê tông rỗng R20 (20x19x39)cmviên9.950
Gạch bê tông đặc (gạch xây có trát) M10 KT200x105x65mmviên1.740
Gạch bê tông đặc (gạch xây có trát) M10 KT220x95x65mmviên1.740
Gạch bê tông đặc (gạch xây có trát) M7,5 KT200x105x65mmviên1.740
Gạch bê tông đặc (gạch xây có trát) M7,5 KT220x105x65mmviên1.750
Gạch bê tông đặc đk10 (10x16x26)cmviên3.450
Gạch bê tông đặc đk12 (120x170x270mm)Công ty CP Minh Hưng 90 Quảng Trịviên4.090
Gạch bê tông đặc đk12 (12x17x27)cmviên4.833
Gạch bê tông đặc đk15 (15x20x30)cmviên7.000
Gạch bê tông đặc đk5 (5x10x20)cmviên1.350
Gạch bê tông đặc đk6 (60x100x200mm)viên1.200
Gạch bê tông đặc đk6 (6x10x20)cmviên1.227
Gạch bê tôngĐặc đk15 (150x200x300mm)Giá bán tại Km8 Quốc lộ 90 9, phường Đông Hàviên6.090
Gạch rỗng đất sét nung 4 lỗ 200x95x95mmvà Tiểu khu 1 xã Triệu Phongviên1.545
Gạch rỗng đất sét nung 6 lỗ 100x140x95mmQuảng Trị Giá bán tại Km8 Quốc lộviên1.636
Gạch rỗng đất sét nung 6 lỗ 100x140x96mm mã HALONGviên1.850
Gạch rỗng đất sét nung 6 lỗ 200x140x95mmCông ty CP Minh Hưngviên2.450
Gạch rỗng đất sét nung 6 lỗ 200x140x96mm mã HALONGCông ty CP Gốm cao cấp Hạ Long. Giá bán tại CCN Hải Chánh, xã Nam Hải Lăngviên2.600
Gạch đặc không nung 210x105x65mm50 Công ty CP Khoáng Sảnviên1.750
Gạch đặc không nung 220x105x65mm00 Công ty TNHH MTVviên1.600
Gạch đặc đất sét nung 200x100x60mmĐơn đkuệ xã Vĩnh Hoàngviên1.545
Gạch đặc đất sét nung 200x96x60mm mã HALONGviên1.900
Gạch đặc đất sét nung 200x96x60mm mã HALONG.PHU QUYviên1.900

Gạch ốp lát

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
300x150x10mm Đá xẻ bồn hoa 300x150x30mmviên14.800
300x600mm Gạch lát ceramic 400x400mmm2105.000
Gạch 600x600mm bán sứ KTS: BQ, VHPNPP: Công ty TNHHm2145.000
Gạch Block thuỷ lực Zic-Zac không màum272.700
Gạch Block thuỷ lực Zíc-Zac có màuCN XN chế biến đá XD - CTCP Thiên Tân.m274.500
Gạch Caro bê tông có lớp mặt giả đá Coric 400x400x33mmm2204.500
Gạch Ceramic ốp tường 300x600mm KTS - K2m2103.636
Gạch Cotto 400x400mm tráng menm290.000
Gạch Granit 600x600mm Gạch Viglacera của NPP: Công ty TNHHGiang Loanm2183.636
Gạch Granit 600x600mm màu nhạtGiá bán tại phường Nam Đông Hà và xã Cam Lộm2210.909
Gạch Granit 600x600mm màu đậmNPP: Công ty TNHH Thương mại số 1 . Giá bán tại phường Namm2257.273
Gạch Granit 800x800mmm2228.182
Gạch Granit 800x800mm màu nhạtNPP: Công ty TNHHm2230.909
Gạch Granit 800x800mm màu đậmm2278.182
Gạch Granito giả đá 02 lớp 500x300x30mmCông ty TNHH XDTH Quang Lập.m2120.000
Gạch Hoàn Mỹ của NPP: Công ty TNHH T Gạch Ceramic ốp tường 300x600mm KTS thay sơnm2100.909
Gạch KamadoSemi Porcelain 300mmx600mmm2116.000
Gạch KamadoSemi Porcelain 600mmx600mmm2120.000
Gạch Porcelain KTS 600x600mm màu nhạtNPP: Công ty TNHH Thương mại số 1 .m2130.909
Gạch Porcelain KTS 600x600mm màu đậmGiá bán tại phường Nam Đông Hà và xã Cam Lộm2140.000
Gạch Porcelain KTS 800x800 màu đậmm2169.091
Gạch Viglacera Ceramic 300mmx600mmm2116.000
Gạch Viglacera Ceramic 500mmx500mmm295.000
Gạch Viglacera Ceramic men matt 300mmx600mmm2118.000
Gạch Viglacera Ceramic sân vườn 500mmx500mmm2113.000
Gạch Viglacera Granite 400mmx800mmm2228.000
Gạch Viglacera Granite, men bóng, men matt 1000mmx1000mmm2339.000
Gạch Viglacera Granite, màu đậm 800mmx800mmm2227.000
Gạch Viglacera Semi Porcelain, men bóng, men matt 600mmx600mmiá bán tại phường Đông Hà, xã Hải Lăng, Hiếu iang, Gio Linh, Vĩnh Linhm2140.000
Gạch Viglacera Semi Porcelain, men matt 600mmx600mmNghĩa.m2150.000
Gạch Viglacera của NPP: Công ty TNHH Gạch lát ceramic 300x300mmGiang Loanm2130.000
Gạch Viglacera trang trí Ceramic 300mmx600mm Đá Granit của CN XN chế biến đá XD -m2148.000
Gạch bê tông chỉ hướng 300x300x30mmCN XN XDCT - CTCP Thiên Tân Giá bán tại 126 Lê Duẫn, · Đã bao gồm chi phí vận chuyển trong phạm vi bán kínhm2227.300
Gạch bê tông dừng bước 300x300x30mmphường Quảng Trị · 20kmm2227.300
Gạch bê tông lục giác hoa văn màu xám đen 300x270x30mmm2227.300
Gạch bê tông tự chèn chữ nhật giả đá 250x125x60mmm2254.500
Gạch bê tông tự chèn chữ nhật giả đá màu 250x125x60mmm2263.600
Gạch bê tông tự chèn lục giác hoa văn màu xám đen 300x270x30mmm2227.300
Gạch bê tông tự chèn vuông giả đá 250x250x60mmCN XN XDCT - CTCP Thiên Tân Giá bán tại 126 Lê Duẫn, · Đã bao gồm chi phí vận chuyển trong phạm vi bán kínhm2254.500
Gạch bê tông tự chèn vuông giả đá màu 250x250x60mmphường Quảng Trị · 20kmm2263.600
Gạch bê tông vuông hoa văn 300x300x30mmm2218.200
Gạch bê tông vuông hoa văn màu 300x300x30mmm2227.300
Gạch con sâu bê tông giả đá Coric 220x110x60mmm2231.800
Gạch dẫn hướng chấm bi bê tông có lớp mặt giả đá Coric 300x300x50mmm2195.500
Gạch dẫn hướng sọc thẳng bê tông có lớp mặt giả đá Coric 300x300x50mmm2195.500
Gạch lát 300x300mm ceramic KTSm2120.000
Gạch lát 300x600cm ceramic ốp màu đậmm2156.000
Gạch lát 300x600cm porcelain ốp màu nhạtm2225.000
Gạch lát 300x600cm porcelain ốp màu đậmm2230.000
Gạch lát 300x60cm ceramic ốp màu nhạtm2150.000
Gạch lát 400x800mm Porcelain màu nhạt: CPMm2240.000
Gạch lát 400x800mm Porcelain màu đậm: CPMm2252.000
Gạch lát 500x500mm SV Ceramic men sugarm293.636
Gạch lát 600x600mm ceramicGiá bán tại 126 Trần ưng Đạo, phường Quảngm2135.000
Gạch lát 600x600mm ceramic nhámưng Đạo, phường Quảng Trịm2140.000
Gạch lát 600x60mm Granite: GX Gạch lát 600x60mm Granite: LX,m2200.000
Gạch lát 600x60mm Granite: LX, CPGm2185.000
Gạch lát 800x800mm Granite: LX, CPG màu đậm Gạch ốp lát các loại của NPP: Công tm2250.000
Gạch lát GRANITE - PORCELAIN 800x800mm ECOm2215.000
Gạch lát Granitô 300x300x30mmm275.000
Gạch lát Granitô 400x400x30mmiá bán tại thôn Áng Sơn, xã Trường Ninhm275.000
Gạch lát Terrazzo 300x300x30mmam Lộ, Hiếu Giang, Hải Lăngm278.200
Gạch lát Terrazzo 400x400x30mmCông ty CP Thiên Tân. iá bán tại phường Đông à; phường Quảng Trị, xãm275.000
Gạch lát ceramic 300x300mm Gạch ốp ceramic 300x600mm menm2125.000
Gạch lát ceramic 300x300mm SHm2120.000
Gạch lát granite 300x600mm Gạch 600x600mm bán sứ KTS:m2480.000
Gạch lát granite 600x600mm SH- GPMTV TM Giang Loan. Giá bán tại 126 Trầnm2185.000
Gạch lát granite 600x600mm TS nhạtưng Đạo, phường Quảng Trịm2200.000
Gạch lát granite 600x600mm TS đậmm2250.000
Gạch lát granite 600x600mm men mattm2205.000
Gạch lát granite 800x800mm SH- GPm2220.000
Gạch lát granite 800x800mm TS5 nhạtm2226.000
Gạch lát granite 800x800mm TS5 đậmm2275.000
Gạch lát nền PORCELAIN 600x600mm diamond men mattm2200.000
Gạch lát nền PORCELAIN 600x600mm men bóngNhà máy gạch menm2180.000
Gạch lát nền PORCELAIN 600x600mm màu đậmm2245.000
Gạch lát nền PORCELAIN 600x600mm sân vườnMikado. Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, phường tỉnh Quảng Trịm2195.000
Gạch lát sân vườn 500x500mm men matt KTSNPP: Công ty TNHH MTV TM Giang Loan..m2115.000
Gạch sân vườn 400x400mmm295.000
Gạch trồng cỏ 2 lỗ 190x390x80mmGiá bán tại CCN Cam Hiếu, xã Hiếu Giang.viên8.200
Gạch trồng cỏ 8 lỗ 260x390x80mmviên10.900
Gạch vân mây bê tông có lớp mặt giả đá Coric 300x300x50mmm2195.500
Gạch đồng xu bê tông có lớp mặt giả đá Coric 400x400x33mmGiá bán tại Thuận Ninh,m2204.500
Gạch ốp GRANITE - PORCELAIN 300x600mmm2160.000
Gạch ốp ceramic 300x600mm F, SHm2140.000
Gạch ốp ceramic 300x600mm T Gạch ốp ceramic 300x600mm F,m2135.000
Gạch ốp ceramic 300x600mm men bóng, men mattm2135.000
Gạch ốp lát 1000x1000mm) KTS Khung 1 Gm2232.727
Gạch ốp lát 600x1200mm KTS Khung 1m2221.818
Gạch ốp lát các loại của NPP: Công t Gạch KamadoPorcelain men bóng, men matt 800mmx800mmm2157.000
Gạch ốp porcelain 300x600mm BSm2165.000
Gạch ốp tường 400x800mm KTS Khung 1m2134.545
Đá Granit của CN XN chế biến đá XD - Đá Granit tự nhiên xẻ tấm có băm mặt 600x300x30mm; 400x300x30mmm2320.000
Đá Granit tự nhiên chỉ hướng trang trí 01 mặt 300x300x30mmLâm, xã Cam Lộm2418.000
Đá Granit tự nhiên xẻ tấm có băm mặt 600x300x20mm; 400x300x20mmCN XN chế biến đá XD - CTCP Thiên Tân.m2290.000
Đá Granit tự nhiên xẻ tấm không băm mặt <300x300x10mm; 300x150x10mmGiá bán tại thôn Thượng Lâm, xã Cam Lộm2170.000
Đá xẻ bồn hoa 300x120x30mm Đá xẻ bồn hoa trang trí 01 mặtviên12.000
Đá xẻ bồn hoa trang trí 01 mặt 300x120x30mmCN XN chế biến đá XD - CTCP Thiên Tân.viên13.000
Đá xẻ bồn hoa trang trí 01 mặt 300x150x30mmviên16.000
đậm Gạch lát granite 1000x1000mm Gạch CMC của NPP: Công ty TNHH MTV TLoanm2395.000

khac

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Clê đuôi chuộtcái190.000
Cóc chung đặc biệt Biển báo tốc độ phản quangcái47.000
Căn chữ T dày 5mmcái7.800
Căn mối ray chữ C dày 3mmcái14.000
L=1,0m Căn chữ T dày 3mmcái5.300
Lập lách cách điện P50 (Nhật)cái1.148.000
Lập lách đặc biệt P43-50 (Các loại)cái973.000
Lập lách đặc biệt P50-50 (LX-Nhật)cái1.148.000
Lập lách đặc biệt P50-50 (Nhật - Áo)cái1.148.000
Lập lách đặc biệt P50-50 (TQ-Nhật)cái1.148.000
Thanh chống K hình chữ Z Cọc tiêu BTCT (15x15x110)mmcái158.000
Thẻ bài tuần đườngcái355.000
Tấm đan T1A (100x85)cmtấm3.239.000
Tấm đan T1B (150x85)cm Gối kê tấm đan BTCT M300#,tấm4.227.000
Tấm đan T2A (100x100)cmtấm3.488.000
Tấm đan T2A (200x100)cmtấm5.800.000
Xăng sinh học E5 RON 92-IIGiá ngày 03/4/2026lít24.330
Áo) Thanh liên kết tấm đancái558.000
Điezen 0,05S-IIGiá ngày 03/4/2026lít41.530

Nhôm kính

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Cửa cuốn khe thoáng B100 dày 1,8- 2,2mmm25.667.000
Cửa cuốn khe thoáng B100S dày 1,4-1,8mmm23.484.000
Cửa cuốn khe thoáng C70 dày 1,1- 2,3mmm24.336.000
Cửa cuốn khe thoáng E50i dày 0,9- 1,05mmm22.031.000
Cửa cuốn khe thoáng E51i dày 1,1- 1,15mmm22.266.000
Cửa cuốn khe thoáng E52i dày 1,2- 1,3mmm22.482.000
Cửa cuốn khe thoáng S6 dày 1,1- 1,25mmm23.228.000
Cửa cuốn khe thoáng S7 dày 1,2- 1,35mmm23.393.000
Cửa cuốn khe thoáng S8 dày 1,3- 1,45mmm23.603.000
Cửa cuốn khớp thoáng inox AUSTGRILL 1m25.600.000
Cửa cuốn khớp thoáng inox AUSTGRILL 2m22.745.000
Cửa cuốn trong suốt AUSTVISION 2m25.610.000
Cửa cuốn trượt trần OVERHEAđkm24.780.000
Cửa cuốn tấm liền AL68 dày 0,7- 0,9mmm22.220.000
Cửa cuốn tấm liền series1 CB dày 0,53mmm21.470.000
Cửa cuốn tấm liền series2 AB dày 0,51mmm21.280.000
Cửa cuốn tấm liền series3 TM dày 0,5mmm21.060.000
Cửa cuốn tấm liền series4 EC dày 0,45mmm2900.000
Cửa cuốn tấm liền series5 ECN dày 0,35mmm2780.000
Cửa nhôm thủy lực 1 cánh: độ dày thanh nhôm chịu lực 1,6÷2,2mmm23.650.000
Cửa nhôm thủy lực 2cánh: độ dày thanh nhôm chịu lực 1,6÷2,2mmm23.850.000
Cửa sổ 1 cánh mở hất độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mmm22.598.000
Cửa sổ 1 cánh mở hất/quaym22.393.000
Cửa sổ 1 cánh mở hất; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mmLong hoặc Huy Hoàng thì giá bán giảm 1,5%m22.744.000
Cửa sổ 1 cánh mở lật thanh nhôm dày 1,2mmm22.590.000
Cửa sổ 1 cánh mở lật thanh nhôm dày 1,4mmm22.690.000
Cửa sổ 1 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,2mmm22.560.000
Cửa sổ 1 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,4mmm22.660.000
Cửa sổ 1 cánh mở quay độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mmm22.567.000
Cửa sổ 1 cánh mở quay; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mmm22.868.000
Cửa sổ 1, 2 cánh mở hất, thanh nhôm dày 1,2mmm22.430.000
Cửa sổ 1, 2 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,2mmm22.410.000
Cửa sổ 2 cánh mở hất độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mmm22.503.000
Cửa sổ 2 cánh mở hất/quaym22.690.000
Cửa sổ 2 cánh mở hất; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mmm22.842.000
Cửa sổ 2 cánh mở lùa( ±8%.)m22.229.000
Cửa sổ 2 cánh mở lật thanh nhôm dày 1,2mmm22.500.000
Cửa sổ 2 cánh mở lật thanh nhôm dày 1,4mmm22.630.000
Cửa sổ 2 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,2mmm22.480.000
Cửa sổ 2 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,4mmm22.500.000
Cửa sổ 2 cánh mở quay độ dày khung bao, cánh cửa và thanhThanh nhôm + Kính:m22.480.000
Cửa sổ 2 cánh mở quay; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mmKhi sử dụng phụ kiện Kin Long hoặc Huy Hoàng thìm22.558.000
Cửa sổ 2 cánh mở trượt thanh nhôm dày 1,2mmm21.990.000
Cửa sổ 4 cánh mở lùam22.393.000
Cửa sổ lùa 2 cánh,; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mmm21.835.000
Cửa sổ lùa 2 cánh; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mmViệt Nam. Phụ kiện: Trung Quốcm22.135.000
Cửa sổ lùa 4 cánh; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mmThanh nhôm + Kính: Việt Nam.m21.835.000
Cửa sổ mở lùa (2cánh, 3cánh hoặc 4cánh) hệ XF55: độ dày thanh nhôm 1,2mmm21.950.000
Cửa sổ mở lùa (2cánh, 3cánh hoặc 4cánh): cạnh, độ dày thanh nhôm 1,1mmm21.730.000
Cửa sổ mở quay 2 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015m22.100.000
Cửa sổ mở quay 2 cánh Cửa sổ mở trượt 2 cánh, thanhm22.200.000
Cửa sổ mở quay 2 cánh thanh nhôm dày 1,4mmm22.800.000
Cửa sổ mở quay hoặc mở hất (1cánh, 2cánh hoặc 4cánh): độ dày thanh nhôm 1,1mmm21.820.000
Cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015m22.200.000
Cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh thanh nhôm dày 1,4mmm22.800.000
Cửa sổ mở trượt 2 cánhQCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015m22.000.000
Cửa sổ mở trượt 2 cánh thanh nhôm dày 1,4mmm22.800.000
Cửa sổ mở trượt 2 cánh, thanh nhôm dày 1,2mmm22.200.000
Cửa thông phòng 1 cánh: nhôm tổ ong sinh thái Eracomb ECA 41Tấm nhôm tổ ong Eracomb dày 41mm (màu xám đá, café, gỗ camxe, gỗ trắc), khung cửa và khung cánh làm bằng nhôm Topal, phụ kiện kim khí Huy Hoàng.m23.500.000
Cửa đi 1 cánh mở quayCông ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · Dày 1.2mm ( ±5%.)m22.642.000
Cửa đi 1 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,4mmm22.625.000
Cửa đi 1 cánh mở quay thanh nhôm dày 2,0mmm22.825.000
Cửa đi 1 cánh mở quay; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mmm22.828.000
Cửa đi 1, 2 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,4mmm22.600.000
Cửa đi 2 cánh mở lùam22.558.000
Cửa đi 2 cánh mở quayCông ty TNHH thương mại dịch vụ MBH · TCVN 12512-1,2,4,8:2023 — Nhôm hệ XF (Mầu trắng, xám, nâu cafe)m22.729.000
Cửa đi 2 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,4mmm22.380.000
Cửa đi 2 cánh mở quay thanh nhôm dày 2,0mmm22.560.000
Cửa đi 2 cánh mở quay; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,2mmLong hoặc Huy Hoàng thì giá bán giảm 3% · Việt Nam. Phụ kiện: Trung Quốc.m22.442.000
Cửa đi 4 cánh mở lùam22.890.000
Cửa đi 4 cánh mở quay thanh nhôm dày 1,4mmm22.450.000
Cửa đi 4 cánh mở quay thanh nhôm dày 2,0mmm22.650.000
Cửa đi 4 cánh mở quay độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,4mmm22.359.000
Cửa đi 4 cánh mở quay; độ dày khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,4mmm22.656.000
Cửa đi 4 cánh mở trượt hệ 93 thanh nhôm dày 2,0mmm22.350.000
Cửa đi mở lùa (2cánh hoặc 4cánh): độ dày thanh nhôm 1,2mmm22.500.000
Cửa đi mở lùa (2cánh, 4cánh): độ dày thanh nhôm 1,2mmm22.230.000
Cửa đi mở quay (1cánh , 2cánh hoặc 4cánh): độ dày thanh nhôm chịu lực, vách kính đi kèm 1,2 mm; độ dày đố động, đố chia 1,4 mmm22.750.000
Cửa đi mở quay (1cánh, 2cánh hoặc 4cánh): độ dày thanh nhôm chịu lực 1,2mmm22.330.000
Cửa đi mở quay (1cánh, 2cánh): độ dày thanh nhôm 1,1mmm22.070.000
Cửa đi mở quay 1 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · TCVN 9366-2:2012 — Mầu trắng, ghi, cà phêm22.700.000
Cửa đi mở quay 1 cánh thanh nhôm dày 2mmm23.800.000
Cửa đi mở quay 2 cánhCông ty Cổ phần tập đoàn AUSDOOR · QCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015m22.900.000
Cửa đi mở quay 2 cánh thanh nhôm dày 2mmm23.900.000
Cửa đi mở trượt 2 cánhQCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015m22.400.000
Cửa đi mở trượt 2 cánh thanh nhôm dày 1,4mmm22.800.000
Mặt dựng : Hệ NS-50; thanh nhôm chính mặt dựng dày 2,0-2,5mm xi mạ ANODE; kết cấu khung 50x100m22.900.000
Mặt dựng sơn tĩnh điện: Hệ 50, thanh nhôm dày 2,0-2,5mm kết cấu khung 50x100.m22.700.000
Mặt dựng sơn tĩnh điện: Hệ 65, thanh nhôm dày 2,0-2,5mm kết cấu khung 65x100.m22.750.000
Mặt dựng sơn tĩnh điện: Hệ NS-50; thanh nhôm chính mặt dựng dày 2,0-2,5mm; kết cấu khung 50x100m22.700.000
Mặt dựng sơn tĩnh điện: Hệ NS-65; thanh nhôm chính mặt dựng dày 2,0-2,5mm; kết cấu khung 65x100m22.750.000
Mặt dựng: Hệ NS-65; thanh nhôm chính mặt dựng dày 2,0-2,5mm xi mạ ANODE; kết cấu khung 65x100m23.150.000
Mặt dựng: Đố đứng 65x100mm, Đố ngang 65x80mmm23.710.000
Mặt dựng: Đố đứng 65x130mm, Đố ngang 65x90mmm24.150.000
Vách cố địnhm21.470.000
Vách kính Semiuntized: độ dày khung vách và các loại đế sập, nắp sập 1,4-2,0mmm22.702.000
Vách kính cố đínhQCVN 16:2019/BXD và ISO 9001-2015m21.468.000
Vách kính cố đính thanh nhôm dày 1,4mmm22.250.000
Vách kính cố định hệ XF55: độ dày thanh nhôm 1,2mmm21.480.000
Vách kính cố định, thanh nhôm dày 1,2mmm21.700.000
Vách kính cố định: độ dày thanh nhôm 1,1mmm21.230.000
Vách kính cố định: độ dày thanh nhôm 1,2 mmm21.500.000
Vách kính cố định: độ dày thanh nhôm 1,4mmm21.570.000
Vách kính cố định: độ dày thanh nhôm 1,6mmm21.530.000
Vách kính cố định: độ dày thanh nhôm 2,2mmm21.850.000
Vách kính hệ 55 có cửa mở hất, thanh nhôm dày 1,4mmm21.580.000
Vách kính hệ 55 có diện tích <=1m2: độ dày khung vách, thanh chia vách và thanh nhôm 1,4mmm22.281.000
Vách kính hệ 55 có diện tích >1m2: thanh chia vách và thanh nhôm 1,2mmm21.573.000
Vách kính hệ 55 có diện tích >1m2; độ dày khung vách, thanh chia vách và thanh nhôm 1,4mmm21.612.000
Vách kính hệ 55 có diện tích S<=1m2: Độ dày khung vách và thanh chia vách 1,2mmm22.398.000
Vách kính hệ 55 có diện tích S>1m2: Độ dày khung vách và thanh chia vách 1,2mmm21.653.000
Vách kính hệ 55 thanh nhôm dày 1,4mm xi mạ ANODEm21.820.000
Vách kính hệ 65: Độ dày khung vách, các loại đế sập, nắp sập và thanh nhôm 1,5-2,5mmm22.875.000
Vách kính hệ 65: độ dày khung vách và các loại đế sập, nắp sập 1,5- 2,5mmm22.705.000
Vách kính hệ 93 có diện tích <=1m2: độ dày khung vách, thanh chia vách và thanh nhôm 1,2-1,4mmm22.823.000
Vách kính hệ 93 có diện tích >1m2: độ dày khung vách, thanh chia vách và thanh nhôm 1,2-1,4mmm21.858.000
Vách kính hệ 93 có diện tích S<=1m2: Độ dày khung vách và thanh chia vách 1,2-1,4mmm23.085.000
Vách kính hệ 93 có diện tích S>1m2: Độ dày khung vách và thanh chia vách 1,2-1,4mmm21.998.000
Vách kính mặt dựng: kính dán an toàn 10,38mmm24.000.000
Vách kính mặt dựng: kính dán an toàn 6,38mmm23.600.000
Vách kính, mặt dựng và cửa khung nh Kính an toàn 6,38mm hoặc kính 8mm c Giá đã bao gồm công lắp đặt hoàn th Vách kính hệ 55, thanh nhôm dày 1,4mmm21.460.000
XINGFA); Kính an toàn 6,38mm hoặc k Hoàng/KinLong; Giá đã bao gồm công Vách kính hệ 55 thanh nhôm dày 1,4mmm21.530.000
khung bao, cánh cửa và thanh nhôm chính 1,4mm00 giá bán giảm 1,5% · Phụ kiện: Trung Quốcm22.695.000
đố chia 1,4mm Cửa đi mở quay (1cánh, 2cánh hoặc 4cánh): độ dày thanh nhôm chịu lực 1,4mmm22.430.000

nhua-duong

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Nhựa đường 60/70 phuyCông ty TNHH Nhựakg22.600
Nhựa đường 60/70 xákg20.300
Nhựa đường lỏng MC70 phuy Nhựa đường nhũ tương CRS1 (Nhũkg32.900
Nhựa đường lỏng MC70 xákg30.400
Nhựa đường nhũ tương CRS1 (Nhũ tương gốc Axit 60%) - xá, sử dụng cho thi công láng nhựakg15.800
Nhựa đường nhũ tương CRS1 phuyCông ty TNHH Nhựa đường Petrolimex. Giá tại Cửa Lò, Nghệ Ankg17.800
Nhựa đường nhũ tương CRS1 xákg15.300
Nhựa đường nhũ tương CSS1 phuyĐà Nẵngkg19.800
Nhựa đường nhũ tương CSS1 xákg17.300
Nhựa đường nhũ tương CSS1h- xá, sử dụng cho thi công cào bóc, tái chếkg18.700
Nhựa đường polime PMB1 xákg27.100
Nhựa đường polime PMB3 xákg27.400
chế Nhựa đường 60/70 xákg20.300

Ống nhựa

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
gồm chi phí bốc, xếp lên và xuống p Ống nhựa HDPE D25 dày 2,0mm PE100m12.200
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: đk200_SN4m739.400
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: đk200_SN8m828.800
Ống HDPE (PE100): đk110 PN10 dày 6,6mmm245.600
Ống HDPE (PE100): đk110 PN6 dày 4,2mmm158.000
Ống HDPE (PE100): đk110 PN8 dày 5,3mmm196.300
Ống HDPE (PE100): đk125 PN10 dày 7,4mmm310.000
Ống HDPE (PE100): đk125 PN8 dày 6,0mmm253.500
Ống HDPE (PE100): đk140 PN10 dày 8,3mmm386.900
Ống HDPE (PE100): đk160 PN10 dày 9,5mmm508.400
Ống HDPE (PE100): đk160 PN8 dày 7,7mmm414.600
Ống HDPE (PE100): đk20 PN16 dày 2,0mmm12.500
Ống HDPE (PE100): đk20 PN20 dày 2,3mmm14.800
Ống HDPE (PE100): đk200 PN10 dày 11,9mmm802.100
Ống HDPE (PE100): đk200 PN8 dày 9,6mmm650.100
Ống HDPE (PE100): đk225 PN10 dày 13,4mmm986.000
Ống HDPE (PE100): đk225 PN8 dày 10,8mmm818.800
Ống HDPE (PE100): đk25 PN12,5 dày 2,0mmm16.000
Ống HDPE (PE100): đk25 PN16 dày 2,3mmm19.000
Ống HDPE (PE100): đk250 PN10 dày 14,8mmm1.221.500
Ống HDPE (PE100): đk250 PN6 dày 9,6mmm810.900
Ống HDPE (PE100): đk280 PN10 dày 16,6mmm1.522.100
Ống HDPE (PE100): đk280 PN8 dày 13,4mmm1.274.500
Ống HDPE (PE100): đk315 PN8 dày 15,0mmm1.596.500
Ống HDPE (PE100): đk32 PN10 dày 2,0mmm21.400
Ống HDPE (PE100): đk32 PN12,5 dày 2,4mmm26.100
Ống HDPE (PE100): đk40 PN10 dày 2,4mmm32.600
Ống HDPE (PE100): đk40 PN8 dày 2,4mmm27.100
Ống HDPE (PE100): đk50 PN10 dày 3,0mmm50.100
Ống HDPE (PE100): đk50 PN8 dày 2,4mmm42.000
Ống HDPE (PE100): đk63 PN10 dày 3,8mmm80.000
Ống HDPE (PE100): đk63 PN12,5 dày 4,7mmm97.000
Ống HDPE (PE100): đk75 PN10 dày 4,5mmm114.200
Ống HDPE (PE100): đk75 PN12,5 dày 5,6mmm137.700
Ống HDPE (PE100): đk90 PN10 dày 5,4mmm162.000
Ống HDPE (PE100): đk90 PN8 dày 4,3mmm146.300
Ống HDPE PE 100 đk110 (PN10)m149.580
Ống HDPE PE 100 đk110 (PN12,5)m178.740
Ống HDPE PE 100 đk110 (PN8)m119.610
Ống HDPE PE 100 đk125 (PN10)m188.820
Ống HDPE PE 100 đk125 (PN12.5)m230.130
Ống HDPE PE 100 đk125 (PN8)m154.440
Ống HDPE PE 100 đk140 (PN10)m235.710
Ống HDPE PE 100 đk140 (PN12,5)m285.480
Ống HDPE PE 100 đk140 (PN8)m192.330
Ống HDPE PE 100 đk160 (PN10)m309.780
Ống HDPE PE 100 đk160 (PN12,5)m372.510
Ống HDPE PE 100 đk160 (PN8)m252.540
Ống HDPE PE 100 đk180 (PN10)m389.970
Ống HDPE PE 100 đk180 (PN12,5)m474.930
Ống HDPE PE 100 đk180 (PN8)m317.970
Ống HDPE PE 100 đk20 (PN16)m7.650
Ống HDPE PE 100 đk200 (PN10)m488.700
Ống HDPE PE 100 đk200 (PN12,5)m581.940
Ống HDPE PE 100 đk200 (PN8)m396.090
Ống HDPE PE 100 đk225 (PN10)m600.660
Ống HDPE PE 100 đk225 (PN12,5)m735.660
Ống HDPE PE 100 đk225 (PN8)m498.780
Ống HDPE PE 100 đk25 (PN10)m9.270
Ống HDPE PE 100 đk25 (PN12,5)m9.720
Ống HDPE PE 100 đk250 (PN10)m744.210
Ống HDPE PE 100 đk250 (PN12,5)m914.670
Ống HDPE PE 100 đk250 (PN6)m494.010
Ống HDPE PE 100 đk250 (PN8)m608.670
Ống HDPE PE 100 đk280 (PN10)m927.270
Ống HDPE PE 100 đk280 (PN12,5)m1.146.780
Ống HDPE PE 100 đk280 (PN6)m612.630
Ống HDPE PE 100 đk280 (PN8)m776.430
Ống HDPE PE 100 đk315 (PN10)m1.180.800
Ống HDPE PE 100 đk315 (PN12,5)m1.434.330
Ống HDPE PE 100 đk32 (PN10)m13.050
Ống HDPE PE 100 đk32 (PN12,5)m15.930
Ống HDPE PE 100 đk40 (PN10)m19.890
Ống HDPE PE 100 đk40 (PN12,5)m24.030
Ống HDPE PE 100 đk50 (PN10)m30.510
Ống HDPE PE 100 đk50 (PN12.5)m36.720
Ống HDPE PE 100 đk50 (PN8)m25.560
Ống HDPE PE 100 đk63 (PN10)m48.780
Ống HDPE PE 100 đk63 (PN12,5)m59.130
Ống HDPE PE 100 đk63 (PN8)m39.690
Ống HDPE PE 100 đk75 (PN10)m69.570
Ống HDPE PE 100 đk75 (PN12,5)m83.880
Ống HDPE PE 100 đk75 (PN8)m56.430
Ống HDPE PE 100 đk90 (PN10)m98.730
Ống HDPE PE 100 đk90 (PN12,5)m119.340
Ống HDPE PE 100 đk90 (PN8)m89.100
Ống PPR đk110 PN10m516.330
Ống PPR đk125 PN10m639.540
Ống PPR đk140 PN10 Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớpm789.120
Ống PPR đk25 PN10m39.240
Ống PPR đk32 PN10m50.850
Ống PPR đk40 PN10m68.220
Ống PPR đk50 PN10m99.990
Ống PPR đk63 PN10m158.940
Ống PPR đk75 PN10m221.040
Ống PPR đk90 PN10m322.560
Ống PPR: đk20 PN10 dày 2,3mmm36.000
Ống PPR: đk20 PN16 dày 2,8mmm40.200
Ống PPR: đk20 PN20 dày 3,4mmm44.600
Ống PPR: đk25 PN10 dày 2,8mmm64.400
Ống PPR: đk25 PN16 dày 3,5mmm74.100
Ống PPR: đk25 PN20 dày 4,2mmm78.300
Ống PPR: đk63 PN10 dày 5,8mmm260.900
Ống PPR: đk63 PN16 dày 8,6mmm339.700
Ống PPR: đk63 PN20 dày 10,5mmm436.800
Ống PVC- U: đk110 PN6 dày 3,2mmm111.400
Ống PVC- U: đk110 PN8 dày 4,2mmm156.000
Ống PVC- U: đk200 PN6 dày 5,9mmm362.300
Ống PVC- U: đk200 PN8 dày 7,7mmm462.300
Ống PVC- U: đk27 PN12.5 dày 1,6mmm14.400
Ống PVC- U: đk27 PN16.0 dày 2,0mmm16.000
Ống PVC- U: đk34 PN10.0 dày 1,7mmm18.100
Ống PVC- U: đk34 PN12.5 dày 2,0mmm22.100
Ống PVC- U: đk48 PN10 dày 2,3mmm34.100
Ống PVC- U: đk48 PN8 dày 1,9mmm29.600
Ống PVC- U: đk60 PN10 dày 2,9mmm59.000
Ống PVC- U: đk60 PN8 dày 2,3mmm48.800
Ống PVC- U: đk75 PN6 dày 2,2mmm53.300
Ống PVC- U: đk75 PN8 dày 2,9mmm69.400
Ống PVC- U: đk90 PN6 dày 2,7mmm76.000
Ống PVC- U: đk90 PN8 dày 3,5mmm99.600
Ống nhựa HDPE D110 dày 10,0mm PE100m271.700
Ống nhựa HDPE D110 dày 4,2mm PE100m121.200
Ống nhựa HDPE D110 dày 5,3mm PE100m150.600
Ống nhựa HDPE D110 dày 6,6mm PE100m188.300
Ống nhựa HDPE D110 dày 8,1mm PE100m225.000
Ống nhựa HDPE D125 dày 4,8mm PE100m156.800
Ống nhựa HDPE D125 dày 6,0mm PE100m194.400
Ống nhựa HDPE D125 dày 7,4mm PE100m237.700
Ống nhựa HDPE D125 dày 9,2mm PE100m289.700
Ống nhựa HDPE D140 dày 10,3mm PE100m359.400
Ống nhựa HDPE D140 dày 5,4mm PE100m196.800
Ống nhựa HDPE D140 dày 6,7mm PE100m242.100
Ống nhựa HDPE D140 dày 8,3mm PE100m296.700
Ống nhựa HDPE D160 dày 11,8mm PE100m468.900
Ống nhựa HDPE D160 dày 14,6mm PE100m576.200
Ống nhựa HDPE D160 dày 6,2mm PE100m257.900
Ống nhựa HDPE D160 dày 7,7mm PE100m317.900
Ống nhựa HDPE D160 dày 9,5mm PE100m390.000
Ống nhựa HDPE D180 dày 10,7mm PE100m490.900
Ống nhựa HDPE D180 dày 6,9mm PE100m322.200
Ống nhựa HDPE D180 dày 8,6mm PE100m400.300
Ống nhựa HDPE D20 dày 2,0mm PE100m9.625
Ống nhựa HDPE D200 dày 11,9mm PE100m615.200
Ống nhựa HDPE D200 dày 14,7mm PE100m732.600
Ống nhựa HDPE D200 dày 18,2mm PE100m906.900
Ống nhựa HDPE D200 dày 7,7mm PE100m400.200
Ống nhựa HDPE D200 dày 9,6mm PE100m498.600
Ống nhựa HDPE D225 dày 10,8mm PE100m627.900
Ống nhựa HDPE D225 dày 13,4mm PE100m756.100
Ống nhựa HDPE D225 dày 16,6mm PE100m926.100
Ống nhựa HDPE D225 dày 8,6mm PE100m502.000
Ống nhựa HDPE D25 dày 2,0mm PE100m12.310
Ống nhựa HDPE D25 dày 2,3mm PE100m14.600
Ống nhựa HDPE D25 dày 3,0mm PE100m17.100
Ống nhựa HDPE D250 dày 11,9mm PE100m766.200
Ống nhựa HDPE D250 dày 14,8mm PE100m936.800
Ống nhựa HDPE D250 dày 18,4mm PE100m1.151.400
Ống nhựa HDPE D250 dày 9,6mm PE100m621.900
Ống nhựa HDPE D280 dày 10,7mm PE100m771.200
Ống nhựa HDPE D280 dày 13,4mm PE100m977.400
Ống nhựa HDPE D280 dày 16,6mm PE100m1.167.300
Ống nhựa HDPE D280 dày 20,6mm PE100m1.443.600
Ống nhựa HDPE D315 dày 12,1mm PE100m983.400
Ống nhựa HDPE D315 dày 15,0mm PE100m1.224.400
Ống nhựa HDPE D315 dày 18,7mm PE100m1.486.400
Ống nhựa HDPE D315 dày 23,2mm PE100m1.805.600
Ống nhựa HDPE D315 dày 28,6mm PE100m2.188.400
Ống nhựa HDPE D32 dày 2,0mm PE100m16.400
Ống nhựa HDPE D32 dày 2,4mm PE100m20.100
Ống nhựa HDPE D32 dày 3,0mm PE100m23.500
Ống nhựa HDPE D355 dày 13,6mm PE100m1.249.100
Ống nhựa HDPE D355 dày 16,9mm PE100m1.539.700
Ống nhựa HDPE D355 dày 21,1mm PE100m1.889.000
Ống nhựa HDPE D355 dày 26,1mm PE100m2.290.000
Ống nhựa HDPE D40 dày 2,0mm PE100m20.700
Ống nhựa HDPE D40 dày 2,4mm PE100m25.000
Ống nhựa HDPE D40 dày 3,0mm PE100m30.300
Ống nhựa HDPE D40 dày 3,7mm PE100m36.400
Ống nhựa HDPE D400 dày 15,3mm PE100m1.575.800
Ống nhựa HDPE D400 dày 19,1mm PE100m1.974.500
Ống nhựa HDPE D400 dày 23,7mm PE100m2.400.300
Ống nhựa HDPE D50 dày 2,4mm PE100m32.200
Ống nhựa HDPE D50 dày 3,0mm PE100m38.400
Ống nhựa HDPE D50 dày 3,7mm PE100m46.200
Ống nhựa HDPE D50 dày 4,6mm PE100m56.400
Ống nhựa HDPE D63 dày 3,0mm PE100m50.000
Ống nhựa HDPE D63 dày 3,8mm PE100m61.400
Ống nhựa HDPE D63 dày 4,7mm PE100m74.400
Ống nhựa HDPE D63 dày 5,8mm PE100m88.700
Ống nhựa HDPE D75 dày 3,6mm PE100m71.000
Ống nhựa HDPE D75 dày 4,5mm PE100m87.600
Ống nhựa HDPE D75 dày 5,6mm PE100m105.600
Ống nhựa HDPE D75 dày 6,8mm PE100m126.000
Ống nhựa HDPE D90 dày 4,3mm PE100m112.200
Ống nhựa HDPE D90 dày 5,4mm PE100m124.300
Ống nhựa HDPE D90 dày 6,7mm PE100m150.200
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk150 SN 4m105.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk150 SN 8m122.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk200 SN 4m188.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk200 SN 8m218.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk250 SN 4m278.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk250 SN 8m322.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk300 SN 4m388.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk300 SN 8m448.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk400 SN 4m656.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp đk400 SN 8 Ống nước các loại của Công ty TNHH bốc, xếp lên và xuống phương tiện vm758.000
Ống u.PVC đk110 (PN 10)m147.906
Ống u.PVC đk110 (PN 12,5)m182.556
Ống u.PVC đk110 (PN 6)m88.209
Ống u.PVC đk110 (PN 8)m123.552
Ống u.PVC đk125 (PN 10)m181.467
Ống u.PVC đk125 (PN 12,5)m222.453
Ống u.PVC đk125 (PN 6)m113.553
Ống u.PVC đk125 (PN 8)m144.045
Ống u.PVC đk21 (PN 10)m7.623
Ống u.PVC đk21 (PN 12,5)m8.316
Ống u.PVC đk27 (PN 10)m9.702
Ống u.PVC đk27 (PN 12,5)m11.385
Ống u.PVC đk34 (PN 10)m14.355
Ống u.PVC đk34 (PN 12,5)m17.523
Ống u.PVC đk34 (PN 8)m11.682
Ống u.PVC đk42 (PN 10)m22.374
Ống u.PVC đk42 (PN 12,5)m26.334
Ống u.PVC đk42 (PN 6)m16.731
Ống u.PVC đk42 (PN 8)m19.701
Ống u.PVC đk48 (PN 10)m27.027
Ống u.PVC đk48 (PN 12,5)m32.670
Ống u.PVC đk48 (PN 6)m20.493
Ống u.PVC đk48 (PN 8)m23.463
Ống u.PVC đk60 (PN 10)m46.728
Ống u.PVC đk60 (PN 12,5)m58.608
Ống u.PVC đk60 (PN 6)m33.165
Ống u.PVC đk60 (PN 8)m38.610
Ống u.PVC đk75 (PN 10)m68.112
Ống u.PVC đk75 (PN 12,5)m85.635
Ống u.PVC đk75 (PN 16)m103.356
Ống u.PVC đk75 (PN 6)m42.174
Ống u.PVC đk75 (PN 8)m54.945
Ống u.PVC đk90 (PN 10)m98.010
Ống u.PVC đk90 (PN 12,5) GTBCT tháng 4 năm 2026m121.770
Ống u.PVC đk90 (PN 6)m60.192
Ống u.PVC đk90 (PN 8)m78.903

san-lap

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Đất đắpCông ty CPĐT Công nghệm349.000
Đất đắp K90Công ty CPĐT Công nghệ môi trường GFC SĐT: 0818983866m352.000
Đất đắp K95Giá bán tại mỏ Hải Trường 2, xã Diên Sanh từ · Chưa bao gồm chi phí bốc lên phương tiện vận chuyển bên muam357.000
Đất đắp K98Hồ Khe Rò 2, xã Hải Lăngm356.000

Sơn

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
A10 - can 25 lít Chất chống thấm siêu đàn hổi BestSeal AT505Định mức: (0,2÷0,3)kg/m2/lớpkg143.500
AFLEX SP1 Vữa xây dựng AS - 75Mkg2.778
BestSeal EP760 Màng chống thấm đàn hồi hai thành phần BestSeal AC407Định mức: (1,0÷2,0)kg/m2/lớpkg37.500
Bi thủy tinh JOTON GLASS BEAđkkg18.944
Bột bả ngoại thất Saka Sơn lót kháng kiềm nội thất Kimikokg8.000
Bột bả ngoại thất cao cấp Bng Công ty CP Infor Việt Nam Bột bả tường nội thất cao cấpkg9.500
Bột bả ngoại thất cao cấp Kimikokg17.200
Bột bả nội cao cấp Kimikokg13.125
Bột bả nội thất Sakakg6.000
Bột trét cao cấp ngoại thất - Jotun Exterior Puttykg11.000
Bột trét cao cấp nội thất - Jotun Interior Puttykg9.000
Bột trét nội và ngoại thất - Jotun Interior & Exterior Puttykg12.000
Bột trét tường DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD PUTTY E1000 PLUSkg12.550
Bột trét tường cao cấp trong nhà DULUX - B347kg9.200
Bột trét tường cao cấp trong nhà và ngoài trời DULUX A502 - 29133kg12.000
Bột trét tường ngoại thất DULUX PROFESSIONAL PUTTY E700kg11.000
Bột trét tường nội thất DULUX PROFESSIONAL PUTTY A500 Bột trét tường DULUXkg8.800
Bột trét tường nội và ngoại thất MAXILITE từ DULUX - A502 - 29137kg7.700
Chất chống thấm siêu đàn hồi BestSeal PU450Định mức: (0,5÷0,8)kg/m2/lớpkg119.000
Chất chống thấm siêu đàn hổi BestSeal AC408 Màng chống thấm siêu đàn hồi,Định mức: (0,5÷0,8)kg/m2/lớpkg90.000
Chất kết đkính Epoxy bơm vá vết nứt bê tông BestBond EP750kg425.000
Chất kết đkính Epoxy kết nối bê tông cũ - mới BestBond EP752kg324.000
Chất kết đkính Epoxy đa năng, cường độ cao BestBond EP751kg184.000
Công ty CP Sơn Jymec Việt Nam Sơn lót chống kiềm nội thấtkg2.675.000
Công ty CP Đầu tư Ngôi sao Châu Á Keo ốp lát tiêu chuẩn CIMAX CM02 màu xámkg7.778
Hợp chất chống thấm đàn hổi BestSeal AC409 Màng lỏng chống thấm bitum gốcĐịnh mức: (1,0÷2,0)kg/m2/lớpkg52.500
JOTON JOGYP Bột bả Trần thạch caokg8.840
JOTON TRẮNG Bột bả tường Ngoại thấtkg17.590
JOTON XÁM Bột bả tường Ngoại thấtkg13.840
Keo dán gạch BestTile CE0751,65kg/m2/1mm độ dàykg8.300
Keo dán gạch BestTile CE1501,65kg/m2/1mm độ dàykg10.900
Keo dán gạch tiêu chuẩn ngoài trời CIMAX CM03 màu trắngkg15.556
Keo ốp lát tiêu chuẩn CIMAX CM02 màu trắngkg10.463
Mang chống thấm Silanes/Siloxanes vô hình, gốc nước, một thành phần BestSeal A10 - can 25 lítĐịnh mức: (10÷50)m2/lítkg71.000
Màng chống thấm siêu đàn hồi BestSeal PU416Định mức: (0,3÷0,5)kg/m2/lớpkg116.000
Màng chống thấm đàn hồi cao, một thành phần BestSeal AC400Định mức: (0,4÷0,8)kg/m2/lớpkg73.000
Màng chống thấm đàn hồi một thành phần BestSeal AC402 Vữa tự san phẳng ngăn ẩm, gốc xiĐịnh mức: (1,0÷2,0)kg/m2/lớpkg30.200
SP FILLER Bột bả tường nội thấtkg11.773
Sơn Epoxy gốc dung môi, hai thành phần BestCoat EP604 - bộ 30kgĐịnh mức: (0,1÷0,25)kg/m2/lớpkg210.000
Sơn Epoxy gốc nước, hai thành phần BestCoat EP605 - bộ 25kg Công ty CP Đầu tư Ngôi sao Châu ÁĐịnh mức: (0,1÷0,15)kg/m2/lớpkg204.000
Sơn bán bóng ngoại thất cao cấp E6000 Công ty CP sơn Valpasee Việt Nam Bột bả nội thất cao cấpkg184.800
Sơn chống gỉ SP PRIMER - SPP70AG - xámkg97.907
Sơn chống gỉ SP PRIMER - SPP70AN - nâu đỏcổ phần · JIS K 5962:1993. Thùng 20kgkg100.273
Sơn chống gỉ SP Primer - SPP70AR - đỏkg97.500
Sơn chống thấm Waterguarđk Sơn phủ nội thất Majestic đẹpkg218.000
Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY màu (Phủ Alkyd)kg143.093
Sơn dầu cho gỗ và kim loại JIMMY trắng (Phủ Alkyd)kg114.866
Sơn giao thông Joline màu vàng (nhiệt dẻo) JOLINEcổ phần · Thùng 25 kgkg27.778
Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp4 Công ty Sơn Jymec · ntkg3.789.000
Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp16:2023/BXD Công khoa — ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUSkg98.100
Sơn lót epoxy, gốc nước, hai thành phần BestPrimer EP602 - bộ 25kgĐịnh mức: (0,1÷0,25)kg/m2/lớpkg210.000
Sơn lót vạch đường - dùng cho sơn nhiệt dẻo JOLINE PRIMERSLkg70.185
Sơn mịn ngoại thất cao cấp E500" Công — " Chânkg96.800
Sơn nước ngoại thất4 Công ty Sơn Jymec · ntkg2.909.000
Sơn nước nội thất 3 in 14 Công ty Sơn Jymec · ntkg1.110.000
Sơn nước siêu trắng nội thất cao cấp 2kg1.962.000
Sơn nội thất bán bóng A68 Sơn bán bóng ngoại thất cao cấpkg142.000
Sơn nội thất cao cấp đkễ lau chùikg2.252.000
Sơn nội thất kinh tế trắng A-300 Sơn nội thất kinh tế màu A-300 Sơn nội thất thông dụng A-500 Sơn mịn ngoại thất dự án CN Công ty CP Joton Hà Nội Sơn giao thông Joline màu trắng (nhiệt dẻo) JOLINEkg27.037
Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu trắng)cổ phần · TCVN 8786:2011 Thùng 25kg,Lon 5kgkg113.981
Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu vàng)cổ phần · TCVN 8786:2011 Thùng 25kg,Lon 5kgkg142.037
Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu đen)cổ phần · TCVN 8786:2011 Thùng 25kg,Lon 5kgkg113.981
Sơn vạch đường hệ dung môi JOWAY (màu đỏ)cổ phần · TCVN 8786:2011 Thùng 25kg,Lon 5kgkg142.037
Vật liệu chống thấm gốc xi măng AFLEX 2Kkg34.722
Vật liệu chống thấm gốc xi măng AFLEX 2K-201kg51.852
Vật liệu chống thấm gốc xi măng AFLEX 2K-301kg40.463
Vữa chít mạch cao cấp PERFECT ASIA CMM-00 màu đậmkg36.019
Vữa rót BestGrout CE400 Standard1,9kg bột khô cho 01lít vữakg9.300
Vữa rót BestGrout CE600 Hi- strength Vữa sửa chữa gốc xi măng-polymer1,9kg bột khô cho 01lít vữakg11.400
Vữa rót không co ngót, cường độ cao, gốc xi măng BestGrout CE6751.9 kg bột khô cho 1 lít vữa trộnkg13.500
Vữa sửa chữa, dặm vá mỏng bề mặt bê tông BestRedt C4001 bao 25 kg: Khoảng 15 lít vữa tươikg24.600
Vữa xi măng trộn khô sẵn không co AM-G 400kg7.963
Vữa xi măng trộn khô sẵn không co AM-G600kg9.815
Vữa xây dựng AS - 100M Vữa xi măng trộn khô sẵn không cokg2.870
bitumen hybriđk đàn hồi, gốc nước,Định mức: (0,4÷0,5)kg/m2/lớpkg164.000
cao Bột bả tường nội thất JOLIA Công ty CP sơn KIMIKO Việt Namkg10.340
cao, gốc epoxy không dung môi, baĐịnh mức: 2,1 tấn/ m3 vữakg74.000
cải tiến, một thành phần BestRepair74 ÷ 75 bao cho một m3 vữakg50.000
cấp Sơn mịn nội thất cao cấp E300kg70.500
loại, gốc vô cơ BestHard SP7Định mức: (3,0÷5,5)kg/m2kg11.500
loại, gốc vô cơ HardRock (Xám) -Định mức: (3,0÷5,5)kg/m2kg6.700
loại, gốc vô cơ HardRock (xanh) -Định mức: (3,0÷5,5)kg/m2kg14.500
măng-epoxy, ba thành phầnĐịnh mức: 2.2kg/m2/mmkg64.000
nhựa polyurethane gốc nước, mộtĐịnh mức: (0,5÷0,8)kg/m2/lớpkg171.000
nước, một thành phần BestSealĐịnh mức: 0,6 kg/m2/lớp (2-3 lớp)kg58.000
thành phần BestPrimer EP601 - bộĐịnh mức: (0,1÷0,25)kg/m2/lớpkg200.000

Thép xây dựng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
CB300 Thép cuộn đk6,8 TISCO CB400 Thép thanh vằn đk10÷20 TISCOkg16.455
Que hànkg30.529
Thép buộckg20.346
Thép cuộn VAS đk6,8 CB240-Tkg15.940
Thép cuộn VAS đk8 CB300-TNSX: Công ty CP Tập đoàn VAS Nghi Sơn. Giá bán tại các cửa hàngkg16.040
Thép cuộn đk6,8 Hòa Phát CB300Thành Hưng Giá bán tại KCN Nam Đông Hà, phường Namkg16.000
Thép cuộn đk6,8 Hòa Phát CB400Thành Hưng Giá bán tại KCN Nam Đông Hà, phường Namkg16.273
Thép cuộn đk6,8 TISCO CB300 Thép thanh vằn đk10÷20 TISCOkg16.182
Thép hình Hkg22.199
Thép hình I chiều cao thân (100÷120)mmGiá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã,kg20.347
Thép hình I chiều cao thân (150÷400)mmphường tỉnh Quảng Trịkg22.199
Thép hình U Thép hình I chiều cao thânGiá bán tại các cửa hàngkg19.422
Thép hình V đenkg19.422
Thép hộp, xà gồ mạ kẽmkg22.276
Thép nguyên tấm dày (16÷20)mmkg22.199
Thép nguyên tấm dày (3÷12)mmkg18.496
Thép nguyên tấm dày 14mmkg19.422
Thép thanh vằn VAS đk10 Grade40Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, phường tỉnh Quảng Trịkg16.440
Thép thanh vằn VAS đk12 CB300- V trở lênkg16.240
Thép thanh vằn đk10 Việt Đức VGS CB300kg16.670
Thép thanh vằn đk10 Việt Đức VGS CB400phường tỉnh Quảng Trịkg16.770
Thép thanh vằn đk10÷20 Hòa Phát CB300Đông Hà và Khu phố 1, phường Đông Hàkg16.200
Thép thanh vằn đk10÷20 Hòa Phát CB400Đông Hà và Khu phố 1, phường Đông Hàkg16.473
Thép thanh vằn đk10÷20 TISCO CB300kg16.382
Thép thanh vằn đk10÷20 TISCO CB400kg16.655
Thép thanh vằn đk12 trở lên Việt Đức VGS CB300Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã,kg16.520
Thép thanh vằn đk12 trở lên Việt Đức VGS CB400kg16.670
Thép thanh vằn đk22÷25 Hòa Phát CB300kg16.382
Thép thanh vằn đk22÷25 Hòa Phát CB400kg16.655
Thép thanh vằn đk22÷28 TISCO CB300NPP: Công ty TNHHkg16.564
Thép thanh vằn đk22÷28 TISCO CB400NPP: Công ty TNHHkg16.837
Thép thanh vằn đk28 Hòa Phát CB300kg16.564
Thép thanh vằn đk28 Hòa Phát CB400kg16.837
V trở lên Thép cuộn đk6,8 Việt Đức VSG Thép thanh vằn đk10 Việt Đứckg16.370
Đinhkg20.346

thiet-bi-dien

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
(LCU) hiệu MFUHAILIGHT MF-90-264Vac, 50/60Hz, 00 IP66, giao tiếp Lorabộ2.440.000
120x116mm A60456 Module rời lắp SB - A6SB Mặt dùng cho cầu dao an toàncái3.889
170x170/12W Đèn Led ốp trần LN09 172/12W Đèn Led ốp trần LN08cái259.000
170x170/15W Đèn Led ốp trần LN09 170/15W Đèn Led ốp trần LN08cái259.000
170x170/15W Đèn Led ốp trần LN12 170/15W Đèn Led ốp trần LN12cái272.000
220x220/22W Đèn Led ốp trần LN09 220/22Wcái353.000
220x220/22W Đèn Led ốp trần LN12 220/22W Đèn Led ốp trần LN12cái368.000
230x230/18W Đèn Led ốp trần LN09 225/18W Đèn Led ốp trần LN08cái353.000
300x300/30W Đèn Led ốp trần LN12 300/30Wcái450.000
32A, 40A có Icu=6kA MCB 2P 50A, 63A có Icu=6kA MCB 3P 10A, 16A, 20A, 25A,cái142.600
32A, 40A có Icu=6kA MCB 3P 50A, 63A có Icu=6kA MCCB 3P 40A, 50A, 63A cócái222.180
3W EM-AT Bộ nguồn khẩn cấp EM-LT Led thoát hiểm đa năng 1 mặtcái1.530.185
4mm Lọng bắt pha trên cột thép khung viền 8 cạnhcái5.500.000
71w) Cáp điện thoại 2P chống ẩmcái4.600
A6TV75 Ổ cắm điện thoại 4 dây A6RJ64cái50.370
Bộ công tắc dùng thẻ từ 16A, S18 seriescái473.800
Bộ điều khiển Control DMX 512 for Led RGB/RGBW, phụ SL- M2201 Slave Controllerbộ68.182.000
Bộ điều khiển thông minh tại đèn IDIM-TM/16ZGbộ2.450.000
Bộ điều khiển trung tâm ICENTER- TM/GPRS/4Gbộ46.800.000
Bộ điều khiển trung tâm tại tủ điện (DCU) MF-đk011K0WLR4CEGiao tiếp Lora/4G, 00 RS232, RS485bộ41.200.000
Bộ đèn Led CSBA 80x1200/28W (CRI90)cái1.072.000
Bộ đèn Led CSLH 300x1200/40W (CRI90)cái1.114.000
Bộ đèn Led CSLH.LS 300x1200/40W Vật liệu điện của Công ty TNHH TM -cái1.366.000
Bộ đèn Led TUBE T8 CSBA/20Wx1cái752.000
Bộ đèn Led Tube T8 CA01/20Wx1.PLUScái741.000
Bộ đèn Led Tube T8 CA01/20Wx2.PLUScái1.165.000
Bộ đèn Led Tube T8 CA02/20Wx1cái600.000
Bộ đèn Led Tube T8 CA02/20Wx2cái880.000
Bộ đèn Led Tube T8 CSLH/20Wx1cái752.000
Bộ đèn Led Tube T8 CSLH/20Wx2cái1.134.000
Bộ đèn Led Tube T8 TT01 CA01/20Wx1.PLUScái741.000
Bộ đèn Led Tube T8 TT01 CA02/20Wx1cái480.000
Bộ đèn Led Tube T8 TT01 CA02/20Wx2cái639.000
Bộ đèn Led Tube T8 TT01 CSBA/20Wx1cái646.000
Bộ đèn Led Tube T8 TT01 CSLH/20Wx1cái646.000
Bộ đèn Led Tube T8 TT01 CSLH/20Wx2cái910.000
Bộ đèn Led chống nổ CN01 1200/20W.PLUScái2.006.000
Bộ đèn Led chống nổ CN01 1200/40W.PLUScái2.279.000
Bộ đèn pha MISUN Led 200W- 230Wbộ16.745.000
Bộ đèn pha MISUN Led 240W- 270Wbộ18.360.000
Bộ đèn pha MISUN Led 280W- 310Wbộ19.720.000
Bộ đèn pha MISUN Led 320W- 350Wbộ20.995.000
Bộ đèn pha MISUN Led 360W- 400Wbộ22.780.000
Bộ đèn pha MISUN Led 420W- 500Wbộ23.545.000
Bộ đèn pha MISUN Led 520W- 600Wbộ26.500.000
Bộ đèn trang trí MOONY Led 20Wbộ6.500.000
Bộ đèn trang trí MOONY Led 40Wbộ6.900.000
Bộ đèn trang trí SANTIC Led 40Wbộ7.510.000
Bộ đèn trang trí SANTIC Led 50Wbộ7.760.000
Bộ đèn trang trí VISTAR Led 40Wbộ9.960.000
Bộ đèn trang trí VISTAR Led 50Wbộ10.570.000
Bộ đèn đường CARENT 100Wbộ9.583.000
Bộ đèn đường CARENT 120Wbộ10.476.000
Bộ đèn đường CARENT 140Wbộ11.722.000
Bộ đèn đường CARENT 150Wbộ13.136.000
Bộ đèn đường CARENT 180Wbộ14.750.000
Bộ đèn đường CARENT 200Wbộ15.280.000
Bộ đèn đường CARENT 60Wbộ7.536.000
Bộ đèn đường CARENT 80Wbộ8.682.000
Bộ đèn đường CARINA 100Wbộ8.943.000
Bộ đèn đường CARINA 120Wbộ10.160.000
Bộ đèn đường CARINA 150Wbộ11.959.000
Bộ đèn đường CARINA 180Wbộ14.150.000
Bộ đèn đường CARINA 200Wbộ14.560.000
Bộ đèn đường CARINA 40Wbộ5.864.000
Bộ đèn đường CARINA 50Wbộ6.423.000
Bộ đèn đường CARINA 60Wbộ7.000.000
Bộ đèn đường CARINA 80Wbộ8.182.000
Bộ đèn đường NICKEY 100Wbộ6.710.000
Bộ đèn đường NICKEY 120Wbộ7.740.000
Bộ đèn đường NICKEY 150Wbộ8.550.000
Bộ đèn đường NICKEY 180Wbộ9.520.000
Bộ đèn đường NICKEY 200Wbộ9.810.000
Bộ đèn đường NICKEY 40Wbộ4.640.000
Bộ đèn đường NICKEY 50Wbộ5.090.000
Bộ đèn đường NICKEY 60Wbộ5.360.000
Bộ đèn đường NICKEY 80Wbộ6.370.000
Bộ đèn đường ROSAR 120Wbộ9.660.000
Bộ đèn đường ROSAR 150Wbộ11.290.000
Bộ đèn đường ROSAR 80Wbộ7.340.000
Bộ đèn đường ROSAR 90Wbộ8.080.000
Bộ đèn đường SIMPLUS 100Wbộ6.890.000
Bộ đèn đường SIMPLUS 120Wbộ8.010.000
Bộ đèn đường SIMPLUS 150Wbộ8.780.000
Bộ đèn đường SIMPLUS 180Wbộ9.790.000
Bộ đèn đường SIMPLUS 200Wbộ10.130.000
Bộ đèn đường SIMPLUS 40Wbộ4.690.000
Bộ đèn đường SIMPLUS 50Wbộ5.180.000
Bộ đèn đường SIMPLUS 60Wbộ5.540.000
Bộ đèn đường SIMPLUS 80Wbộ6.550.000
Bộ đèn đường VENUS 100Wbộ7.610.000
Bộ đèn đường VENUS 120Wbộ10.040.000
Bộ đèn đường VENUS 150Wbộ10.760.000
Bộ đèn đường VENUS 159Wbộ11.480.000
Bộ đèn đường VICTORY 120Wbộ9.140.000
Bộ đèn đường VICTORY 150Wbộ9.630.000
Bộ đèn đường VICTORY 160Wbộ9.950.000
Bộ đèn đường VICTORY 80Wbộ7.110.000
Bộ đèn đường VICTORY 90Wbộ7.520.000
Bộ ổ cắm âm sàn đôicái1.460.960
Bộ ổ cắm âm sàn đơncái730.480
COU16 Ống cứng đk16 chống cháyNSX: SP/Sinocây15.830
Chùm CH02-5cái1.500.000
Chùm CH04-4cái1.990.000
Chùm CH04-5cái2.900.000
Chùm CH06-4cái1.340.000
Chùm CH06-5cái1.500.000
Chùm CH07-4cái1.340.000
Chùm CH07-5cái1.500.000
Chùm CH08-4C — H08-4cái1.340.000
Chùm CH08-5cái1.500.000
Chùm CH09-1C — H09-1cái1.810.000
Chùm CH09-2C — H09-2cái1.930.000
Chùm CH11-4CH11cái2.170.000
Chùm CH11-5cái2.360.000
Chùm CH12-4 (lắp trên cột Nouvo)cái1.450.000
Chùm Ruby-2cái920.000
Cáp internet CAT5 (5UTP)cái6.960
Cáp internet CAT6 (6UTP)cái8.470
Cáp internet CAT7 (6UTP)cái14.540
Cáp tín hiệu CVV 2x0,75mm2cái10.230
Cáp tín hiệu CVV 4x0,75mm2 Cáp tín hiệu màng kim loạicái17.210
Cáp tín hiệu màng kim loại 2x0,75mm2cái26.130
Cáp tín hiệu màng kim loại 4x0,75mm2cái34.140
Cáp vặn xoắn hạ thế 2x10m15.550
Cáp vặn xoắn hạ thế 2x16m22.100
Cáp vặn xoắn hạ thế 4x120m227.500
Cáp vặn xoắn hạ thế 4x150m274.400
Cáp vặn xoắn hạ thế 4x16m41.900
Cáp vặn xoắn hạ thế 4x25m56.000
Cáp vặn xoắn hạ thế 4x50m97.400
Cáp vặn xoắn hạ thế 4x95m179.700
Cáp điện lực hạ thế AV-120-0,6m73.070
Cáp điện lực hạ thế AV-16-0,6m12.770
Cáp điện lực hạ thế AV-35-0,6m23.410
Cáp điện lực hạ thế CV-1,5m8.300
Cáp điện lực hạ thế CV-10,0m49.700
Cáp điện lực hạ thế CV-2,5m13.500
Cáp điện lực hạ thế CV-240,0m1.100.300
Cáp điện lực hạ thế CV-4,0m20.400
Cáp điện lực hạ thế CV-50,0m219.100
Cáp điện lực hạ thế CV-6,0m30.000
Cáp điện lực hạ thế CV-95,0m432.000
Cáp điện lực hạ thế CVV- 3x25+1x16m565.320
Cáp điện lực hạ thế CVV- 3x50+1x25m1.004.910
Cáp điện lực hạ thế CVV-1m10.910
Cáp điện lực hạ thế CVV-1,5m14.010
Cáp điện lực hạ thế CVV-1500 Công ty CP Dây cáp điệnm707.360
Cáp điện lực hạ thế CVV-25m149.120
Cáp điện lực hạ thế CVV-2x1,5m31.320
Cáp điện lực hạ thế CVV-2x10m151.260
Cáp điện lực hạ thế CVV-2x16m229.800
Cáp điện lực hạ thế CVV-2x2,5m38.700
Cáp điện lực hạ thế CVV-2x25m333.200
Cáp điện lực hạ thế CVV-2x4m67.820
Cáp điện lực hạ thế CVV-2x4,0m56.200
Cáp điện lực hạ thế CVV-3x1,5m41.320
Cáp điện lực hạ thế CVV-3x16m324.630
Cáp điện lực hạ thế CVV-3x2,5m62.450
Cáp điện lực hạ thế CVV-3x50m857.020
Cáp điện lực hạ thế CVV-3x6m127.660
Cáp điện lực hạ thế CVV-3x95m1.665.690
Cáp điện lực hạ thế CVV-4x1,5m52.570
Cáp điện lực hạ thế CVV-4x16m416.660
Cáp điện lực hạ thế CVV-4x2,5m79.490
Cáp điện lực hạ thế CVV-4x25m617.720
Cáp điện lực hạ thế CVV-4x50m1.152.390
Cáp điện lực hạ thế CVV-50m279.530
Cáp điện lực hạ thế CVV-6,0m41.490
Cáp điện lực hạ thế CVV-95m544.860
Cáp điện lực hạ thế CXV-150m698.400
Cáp điện lực hạ thế CXV-16m79.800
Cáp điện lực hạ thế CXV-185m869.600
Cáp điện lực hạ thế CXV-2x1,5m29.500
Cáp điện lực hạ thế CXV-2x2,5m41.300
Cáp điện lực hạ thế CXV-6m33.700
Cáp điện lực hạ thế CXV-95m448.800
Cáp điện lực hạ thế CXV/DSTA- 3x16+1x10m348.800
Cáp điện lực hạ thế CXV/DSTA- 4x10m254.400
Cáp điện lực hạ thế CXV/DSTA- 4x16m369.700
Cáp điện lực hạ thế CXV/DSTA- 4x25 Cáp vặn xoắn hạ thế LV- ABC - 2x10m550.900
Cáp điện lực hạ thế chống cháy CXV/FR-120m640.900
Công tắc 1 chiều A6M/1cái14.630
Công tắc 2 chiều A6M/2 Ổ cắm đồng trục TV loại 75Ohmcái24.444
Cần đèn MFC1,2 chụp đầu cột cao 2,2m vươn 1,2mLớp vỏ bao 210/215, cao 600mm, dày 5mm. Thân cần đk60mm, dày 3mm, cao 1600mm, vươn 00 1200mm. 6 bulocái2.520.000
Cần đèn MFC1,5 chụp đầu cột cao 1,58m vươn 1,5m00 1500mm. 6 bulon 10x30 +cái2.300.000
Cần đèn đơn MFA1-1 đk 49mm, cao 2m, vươn 1mcái945.000
Cần đèn đơn MFA1-2 đk49mm, cao 2m, vươn 1mcái1.020.000
Cần đèn đơn MFB1.5-2 đk60mm, cao 2m vươn 1,5mcái1.320.000
Cầu dao 1 pha 20A MP6-C120cái47.130
Cầu dao 1 pha 25A MP6-C125cái47.130
Cầu dao 1 pha 32A MP6-C132cái47.130
Cầu dao 1 pha 40A MP6-C140cái47.130
Cầu dao 1 pha 50A MP6-C150cái70.833
Cầu dao 1 pha 63A MP6-C163cái70.833
Cầu dao 2 pha 16A MP6-C216cái102.963
Cầu dao 2 pha 20A MP6-C220cái102.963
Cầu dao 2 pha 25A MP6-C225cái102.963
Cầu dao 2 pha 32A MP6-C232cái102.963
Cầu dao 2 pha 40A MP6-C240cái102.963
Cầu dao 2 pha 50A MP6-C250cái152.778
Cầu dao 2 pha 63A MP6-C263 Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 16Acái152.778
Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 16A RCBO-15/216cái380.556
Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 20A RCBO-30/220cái380.556
Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 32A RCBO-30/232cái380.556
Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 40A RCBO-30/240cái412.870
Cầu dao bảo vệ RCBO 2 pha 63A RCBO-30/263cái584.167
Cầu dao tự động 15A SB-15cái43.611
Cầu dao tự động 20A SB-20 Ổ cắm sạc USB type A & type C,cái43.611
Cột đèn chiếu sáng MFL10 liền cần đơn cao 10mvươn =1,5m; Mặt bíchcái6.160.000
Cột đèn chiếu sáng MFL11 liền cần đơn cao 11mcái7.600.000
Cột đèn chiếu sáng MFL7 liền cần đơn cao 7mvươn =1,2m; Mặtcái3.960.000
Cột đèn chiếu sáng MFL8 liền cần đơn cao 8mcái4.670.000
Cột đèn chiếu sáng MFL9 liền cần đơn cao 9mcái5.950.000
Cột đèn chiếu sáng: có 4 gân tăng c lề cửa cột Cột đèn chiếu sáng MFL6 liền cần đơn cao 6mcái3.650.000
DC 5V-2.1A A6USB-A/C Ổ cắm 2 chấu A6UScái21.481
DLS-207T/N/V Led tấm 20W 300x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-3030T/Ncái455.278
Dimmer điều chỉnh độ sáng đèn Led (200W) A6V200-LEDcái522.685
Dây điện CV/LF-1,5 (7/0,52) - 0,6/1 kVm10.020
Dây điện CV/LF-10 (7/1,35)-0,6/1 kVm60.080
Dây điện CV/LF-2,5 (7/0,67)-0,6/1 kVm16.330
Dây điện VC/LF-0,5 (F 0,80) - 300/500Vm3.890
Dây điện VC/LF-0,75 (F 0,97) - 300/500Vm6.440
Dây điện VCmd-2x0.5-(2x16/0,2)m6.200
Dây điện VCmd-2x0.75-(2x24/0,2)m8.700
Dây điện VCmd-2x1-(2x32/0,2)m11.200
Dây điện VCmd-2x1.5-(2x30/0,25)m16.000
Dây điện VCmd-2x2.5-(2x50/0,25)m25.900
Dây điện VCmd/LF-2x0,5-0,6/1 kVm7.460
Dây điện VCmd/LF-2x0,75 -0,6/1 kVm10.520
Dây điện VCmd/LF-2x1,5-0,6/1 kVm19.260
Dây điện VCmd/LF-2x1-0,6/1 kVm13.520
Dây điện VCmd/LF-2x2,5-0,6/1 kVm31.210
Dây điện VCmo/LF-2x1,0-300/500 Vm15.060
Dây điện VCmo/LF-2x1,5-300/500 Vm21.210
Dây điện VCmo/LF-2x6-300/500 Vm77.180
Dây điện VCmt-3x0.75-(2x24/0,2)m14.600
Dây điện VCmt-3x1-(2x32/0,2)m18.100
Dây điện VCmt-3x1.5-(2x30/0,25)m25.900
Dây điện VCmt-3x2.5-(2x50/0,25)m40.800
Dây điện VCmt-3x4-(2x56/0,3)m61.100
Dây đồng trần xoắn C-10m60.470
Dây đồng trần xoắn C-50m286.390
Dù che tủcái9.000.000
Giá đỡ tấm pin NLMT đơn (1tấm)Chụp đầu trụ đk76- 4mm và part đỡ 3x400x110mmcái1.480.000
Giá đỡ tấm pin NLMT đơn (2tấm)Chụp đầu trụ đk88- 3mm và part đỡ 3x400x110mmcái1.820.000
Hạt Tivi, S18 seriescái36.990
Hạt công tắc 1 chiều, S18 seriescái9.390
Hạt công tắc 1 chiều, VDEAKINGcái26.870
Hạt công tắc 2 chiều, S18 seriescái16.380
Hạt công tắc 2 chiều, VDEAKINGcái35.790
Hạt công tắc 2 cực 20A, S18 seriescái64.040
Hạt công tắc 2 cực 20A, VDEAKINGcái107.180
Hạt internet CAT5, VDEAKINGcái122.820
Hạt internet CAT6, VDEAKINGcái147.200
Hạt internet, S18 seriescái60.352
Hạt điện thoại, S18 seriescái45.640
Hạt điện thoại, VDEAKINGcái71.030
Hạt Ổ cắm đơn 2 chấu 16A, VDEAKINGcái27.510
Hạt Ổ cắm đơn 3 chấu 16A, VDEAKINGcái55.200
Hệ thống điều khiển: SL-đk100 Singal AmplifierDMX signal isolateđk amplifier 122(L)x55(W)x38(H)mm; DC6~36V/AC100-240V; ≤2W; 1000V; DMX512; Support automatic ađKDressing; IP65-66;bộ4.650.000
Hộp nối cáp liên thông kín nước TMC-B1 IP68bộ210.000
Hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước TMC-3S/6A-10A IP68bộ1.510.000
Hộp nổi HDV 100x100x47mm - Model ABO100cái27.000
Icu=42kA Khởi động từ loại 9A, 12Acái257.600
Khung móng M16x240x240x525cái340.000
Khung móng M16x340x340x500cái400.000
Khung móng M24x300x300x675cái630.000
Khung móng cột đa giác M24x1375x8cái2.250.000
Khởi động từ loại 18A, 22Acái467.360
Khởi động từ loại 32A, 40Acái805.000
Khởi động từ loại 50A, 65Acái964.160
Khởi động từ loại 75A, 85Acái1.500.520
Kẹp đỡ ống HDV đk16 - Model MCL16cái1.396
Kẹp đỡ ống HDV đk20 - Model MCL20cái1.666
Kẹp đỡ ống HDV đk25 - Model MCL25cái2.236
Kẹp đỡ ống HDV đk32 - Model MCL32cái4.096
Kẹp đỡ ống HDV đk40 - Model MCL40cái6.750
Led Downlight âm trần (dạng hộp, vuông) 2x7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) DLS-207T/N/Vcái693.796
Led Downlight âm trần 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL-18T/Vcái185.370
Led Downlight âm trần 6W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL- 6T/Vcái69.815
Led Downlight âm trần 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL- 9T/Vcái82.130
Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-12T/Vcái138.704
Led Panel Âm trần- Tròn 12W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-12T/N/Vcái138.704
Led Panel Âm trần- Tròn 18W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL-18T/N/Vcái279.167
Led Panel Âm trần- Tròn 7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) RPL3-7T/N/Vcái96.759
Led Panel Âm trần- Vuông 6W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-6T/Vcái113.796
Led Panel Âm trần- Vuông 9W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-9T/Vcái147.407
Led Panel đa năng 12W 3 màu MRPL-12/3Ccái314.722
Led Panel đa năng 18W 3 màu MRPL-18/3Ccái443.426
Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-12T/Vcái109.630
Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-18T/Vcái150.185
Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-12T/Vcái195.926
Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-18T/Vcái262.315
Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 24W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-24T/Vcái361.204
Led bulb nhựa 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LBD-12T/ Vcái55.556
Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V)cái116.111
Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V)cái176.759
Led bán nguyệt 48W thân nhựa ánh sáng trắng (T)cái239.722
Led chiếu sáng khẩn cấp 2x3W EML2cái835.556
Led chiếu sáng đường phố 100W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-100N/Vcái2.091.852
Led chiếu sáng đường phố 150W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-150N/Vcái2.685.463
Led chiếu sáng đường phố 200W ánh sáng trung tính (N)/ vàng (V) LST2-200N/Vcái3.580.741
Led chiếu sáng đường phố 50W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LST3-50T/Vcái1.424.444
Led chiếu điểm (Gắn nổi) 12W SSL-12Vcái401.296
Led chiếu điểm (Gắn nổi) 7W SSL-7Vcái370.926
Led chiếu điểm (Gắn ray) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-12T/V/Ncái294.722
Led chiếu điểm (Gắn ray) 8W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-8T/V/Ncái246.759
Led chống thấm (IP65) 20W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LWP2- 20T/Vcái479.630
Led chống thấm (IP65) 40W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LWP2- 40T/Vcái748.889
Led downlight âm trần khẩn cấp 3W EM-ATcái830.926
Led highbay Nhà xưởng 100W HBE2-100Tcái2.149.074
Led highbay Nhà xưởng 150W HBE2-150Tcái2.480.648
Led highbay Nhà xưởng 150W HBV2-150Tcái1.646.296
Led highbay Nhà xưởng 200W HBE-200Tcái4.137.222
Led highbay Nhà xưởng 200W HBE2-200Tcái3.889.074
Led highbay Nhà xưởng 240W HBE-240Tcái4.882.778
Led hightbay Nhà xưởng 100W HBV2-100Tcái1.071.481
Led pha 100W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-100T/Vcái1.167.037
Led pha 150W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-150T/Vcái1.868.241
Led pha 200W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-200T/Vcái2.551.759
Led pha 50W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-50T/Vcái482.037
Led thoát hiểm đa năng 1 mặt EX-Pcái713.704
Led thoát hiểm đa năng 2 mặt EX-Pcái713.704
Led tube bóng thủy tinh 1x18W 1.2m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-120T/Vcái113.056
Led tube bóng thủy tinh 1x28W 1.2m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT3-120Tcái137.037
Led tube bóng thủy tinh 1x9W 0.6m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-110T/Vcái97.407
Led tube bóng thủy tinh 2x9W 0.6m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-210T/Vcái167.130
Led tấm 20W 300x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-3030T/Ncái455.278
Led tấm 36W 120x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-12030T/Ncái839.167
Led tấm 36W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-6060T/Ncái722.963
Led tấm 40W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-12030T/Ncái839.167
Led ống bơ 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-12T/Vcái464.259
Led ống bơ 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-18T/Vcái781.481
Led ống bơ 24W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-25T/Vcái869.167
MCB 1P 10A, 16A, 20A, 25A, 32A, 40A có Icu=6kAcái47.840
MCB 2P 10A, 16A, 20A, 25A, 32A, 40A có Icu=6kAcái105.800
MCB 3P 10A, 16A, 20A, 25A, 32A, 40A có Icu=6kAcái165.600
MCCB 3P 125A, 150A, 175A, 200A có Icu=30kAcái1.523.520
MCCB 3P 250A, 300A có Icu=42kAcái3.486.430
MCCB 3P 40A, 50A, 63A có Icu=18kAcái548.320
MCCB 3P 75A, 100A có Icu=22kAcái732.320
Mặt chứa hạt công tắc, S18 seriescái11.500
Mặt chứa hạt công tắc, VDEAKINGcái19.800
Mặt dùng cho 1 thiết bị 120x70mm A601cái12.222
Mặt dùng cho 2 thiết bị 120x70mm A602cái12.222
Mặt dùng cho 4,5,6 thiết bị 120x116mm A60456cái21.667
Mặt dùng cho MCB 1 cực 120x70mm A60MCB1cái13.981
Mặt dùng cho cầu dao an toàn 120x70mm A60SBcái14.722
Nút nhấn chuông 3A A6MBP Dimmer điều chỉnh độ sáng đèncái27.685
Nối răng HDV đk16 - Model SCO16cái2.800
Nối răng HDV đk20 - Model SCO20cái3.496
Nối răng HDV đk25 - Model SCO25cái4.592
Nối răng HDV đk32 - Model SCO32cái6.750
Nối trơn HDV đk16 - Model COU16NSX: SP/Sinocái1.174
PVC Cáp điện lực hạ thế CVV- 3x16+1x10m391.730
PVC Cáp điện lực hạ thế CXV/DSTA- 3x10+1x6m233.400
Quạt hút âm trần AFC2-130 (đk quạt 135mm) AFC2-130cái523.889
Quạt hút âm trần AFC2-250 (đk quạt 155mm) AFC2-250cái547.130
Quạt hút âm tường AF2-150 (đk quạt 150mm) AF2-150cái543.611
Quạt hút âm tường AF2-200 (đk quạt 200mm) AF2-200cái608.241
Quạt thông gió gắn trần 12,5m3/phútcái506.000
Quạt thông gió gắn trần 5,5 m3/phútcái417.680
Quạt thông gió gắn tường 14,5m3/phútcái377.200
Quạt thông gió gắn tường 18,5m3/phútcái529.000
Quạt thông gió gắn tường 9,5m3/phút,cái349.600
Quạt trần điện 3 cánh (công suất 66 71w)cái1.167.000
Ruột gà HDV đk16mm - Model COR16CCm4.500
Ruột gà HDV đk20mm - Model COR20CCm5.200
Ruột gà HDV đk25mm - Model COR25CCm7.500
Ruột gà HDV đk32mm - Model COR32CCm14.400
Rơle nhiệt loại 0.63-22Acái178.480
Rơle nhiệt loại 18-40Acái248.400
Rơle nhiệt loại 34-85Acái576.840
Sản phẩm Vanlock/Sino của NPP: Công Đế âm đơn nhựa chống cháyViệt Khải Hưngcái3.910
TM/GPRS/4G Tủ điện chiếu sáng GPRS 30Abộ58.000.000
Trụ đèn dẫn lối POLAR + bóng Led 18-25Wbộ4.090.000
Trụ đèn dẫn lối POLAR + bóng Led 7-15Wbộ3.970.000
Tủ kim loại chứa đến 14 modulcái315.560
Tủ kim loại chứa đến 18 modulcái461.840
Tủ kim loại chứa đến 24 modulcái681.720
Tủ kim loại chứa đến 36 modulcái963.240
Tủ điện DCS 3 pha 100Abộ32.500.000
Tủ điện DCS 3 pha 50Abộ23.573.000
Tủ điện DCS 3 pha 60Abộ27.473.000
Tủ điện DCS 3 pha 75Abộ28.818.000
Tủ điện chiếu sáng GPRS 100A Hộp nối cáp rẽ nhánh kín nướcbộ82.000.000
Tủ điện chiếu sáng GPRS 50Abộ67.300.000
Tủ điện chiếu sáng GPRS 75Abộ72.600.000
Tủ điện chiếu sáng thông minh GPRS 100A Bộ điều khiển thông minh tại đènbộ79.200.000
Tủ điện chiếu sáng thông minh GPRS 60Abộ69.500.000
Tủ điện chiếu sáng thông minh GPRS 75Abộ71.500.000
Tủ điện nhựa chứa 2-4 modulcái107.640
Tủ điện nhựa chứa 5-8 modulcái211.600
Tủ điện nhựa chứa 9-12 modulcái244.720
Tủ điện âm tường 10-12 kênh TS-10cái271.296
Tủ điện âm tường 11-14 kênh TS-14cái350.926
Tủ điện âm tường 15-20 kênh TS-20cái422.593
VDEAKING Hạt Tivi, VDEAKINGcái70.840
Vật liệu điện của Công ty TNHH TM - Led bulb nhựa 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LBD-9T/ Vcái44.444
Xà bắt phacái1.020.000
bộ) và các sản phẩm khác: Tủ điện chiếu sáng thông minh GPRS 50Abộ66.300.000
gang/thân nhôm Cột Pine đế gang + thân nhôm Cột Nouvo + thân nhôm Chùm CH02-4cái1.340.000
năm. Đèn FS168 - 40Wbộ10.200.000
quạt 155mm) AFC2-250 Cầu dao 1 pha 16A MP6-C116cái47.130
thọ 100.000 giờ Bộ đèn pha MISUN Led 150W- 190Wbộ15.937.000
vỏ PVC/FR Cáp điện lực hạ thế chống cháy CXV/FR-2,5m21.800
Đèn FS168 - 60Wbộ13.800.000
Đèn FS168 - 80Wbộ17.800.000
Đèn Led ACURA 100Wbộ8.270.000
Đèn Led ACURA 120Wbộ9.690.000
Đèn Led ACURA 150Wbộ10.300.000
Đèn Led ACURA 180Wbộ10.950.000
Đèn Led ACURA 200Wbộ11.550.000
Đèn Led ACURA 60Wbộ7.820.000
Đèn Led ACURA 80Wbộ7.950.000
Đèn Led CMOS 107Wbộ9.500.000
Đèn Led CMOS 123Wbộ11.260.000
Đèn Led CMOS 139Wbộ11.500.000
Đèn Led CMOS 150Wbộ11.900.000
Đèn Led CMOS 160Wbộ12.300.000
Đèn Led CMOS 180W Đèn năng lượng mặt trời MFUHAILIGHTiệu suất phát quangbộ13.500.000
Đèn Led CMOS 60Wbộ7.130.000
Đèn Led CMOS 70Wbộ7.510.000
Đèn Led CMOS 75Wbộ7.630.000
Đèn Led CMOS 80Wbộ8.180.000
Đèn Led CMOS 90Wbộ8.420.000
Đèn Led Chiếu pha CP06 100Wcái1.814.000
Đèn Led Chiếu pha CP06 10Wcái269.000
Đèn Led Chiếu pha CP06 150Wcái2.566.000
Đèn Led Chiếu pha CP06 200Wcái4.046.000
Đèn Led Chiếu pha CP06 20Wcái377.000
Đèn Led Chiếu pha CP06 30Wcái436.000
Đèn Led Chiếu pha CP06 50Wcái632.000
Đèn Led Chiếu pha CP06 70Wcái1.308.000
Đèn Led Chiếu pha CP10 100Wcái1.084.000
Đèn Led Chiếu pha CP10 10Wcái201.000
Đèn Led Chiếu pha CP10 150Wcái1.748.000
Đèn Led Chiếu pha CP10 200Wcái2.610.000
Đèn Led Chiếu pha CP10 20Wcái251.000
Đèn Led Chiếu pha CP10 30Wcái321.000
Đèn Led Chiếu pha CP10 50Wcái442.000
Đèn Led Chiếu pha CP10 70Wcái786.000
Đèn Led Chiếu pha CP12 100Wcái1.084.000
Đèn Led Chiếu pha CP12 10Wcái201.000
Đèn Led Chiếu pha CP12 150Wcái1.748.000
Đèn Led Chiếu pha CP12 200W Đèn Led chiếu pha CP07 150W (60cái2.610.000
Đèn Led Chiếu pha CP12 20Wcái251.000
Đèn Led Chiếu pha CP12 30Wcái321.000
Đèn Led Chiếu pha CP12 50Wcái442.000
Đèn Led Chiếu pha NLMT CP02.SL.RF 150Wcái7.000.000
Đèn Led Chiếu pha NLMT CP03.SL.RAD 100W.V2cái1.286.000
Đèn Led Chiếu pha NLMT CP03.SL.RAD 200W.V2cái1.734.000
Đèn Led Chiếu pha NLMT CP03.SL.RAD 300W.V2cái2.368.000
Đèn Led Chiếu pha NLMT CP03.SL.RAD 400W.V2cái3.448.000
Đèn Led Chiếu pha NLMT CP03.SL.RAD 500W.V2cái4.286.000
Đèn Led Chỉ dẫn CD01 40x20/2.2W (PCCC-1 mặt)cái889.000
Đèn Led DMC 100Wbộ9.380.000
Đèn Led DMC 120Wbộ9.850.000
Đèn Led DMC 140Wbộ10.670.000
Đèn Led DMC 150Wbộ11.050.000
Đèn Led DMC 180Wbộ14.600.000
Đèn Led DMC 30Wbộ4.880.000
Đèn Led DMC 40Wbộ5.570.000
Đèn Led DMC 50Wbộ6.180.000
Đèn Led DMC 60Wbộ7.000.000
Đèn Led DMC 70Wbộ7.773.000
Đèn Led DMC 75Wbộ7.873.000
Đèn Led DMC 80Wbộ8.182.000
Đèn Led DMC 90Wbộ8.440.000
Đèn Led Downlight khẩn cấp AT07.KC 90/5W 6500K-PCCCcái890.000
Đèn Led FL18, công suất 5W-15Wbộ3.170.000
Đèn Led FL19, công suất 5W-15Wbộ3.230.000
Đèn Led GL02, công suất 30W- 50Wbộ6.380.000
Đèn Led GL02, công suất 55W- 80Wbộ7.200.000
Đèn Led GL03, công suất 30W- 50Wbộ7.680.000
Đèn Led GL03, công suất 55W- 80Wbộ8.400.000
Đèn Led GL07, công suất 30W- 50Wbộ6.860.000
Đèn Led GL07, công suất 55W- 80Wbộ7.470.000
Đèn Led GL09, công suất 30W- 50Wbộ7.020.000
Đèn Led GL09, công suất 55W- 80Wbộ7.650.000
Đèn Led Highbay HB03 290/100W.PLUScái2.140.000
Đèn Led Highbay HB03 350/120W.PLUScái2.878.000
Đèn Led Highbay HB03 350/150W.PLUScái3.210.000
Đèn Led Highbay HB03 390/200W.PLUScái4.280.000
Đèn Led Highbay HB03 390/250W.PLUScái5.350.000
Đèn Led Highbay HB06 255/100W.PLUScái1.644.000
Đèn Led Highbay HB06 300/150W.PLUScái1.773.000
Đèn Led Highbay HB06 300/200W.PLUScái2.031.000
Đèn Led Highbay HBM02 100W.PLUScái2.621.000
Đèn Led Highbay HBM02 150W.PLUScái3.531.000
Đèn Led Highbay HBM02 200W.PLUScái4.280.000
Đèn Led Highbay HBM02 250W.PLUScái5.885.000
Đèn Led KMC 100Wbộ7.000.000
Đèn Led KMC 120Wbộ7.500.000
Đèn Led KMC 140Wbộ9.000.000
Đèn Led KMC 150Wbộ9.091.000
Đèn Led KMC 180Wbộ10.000.000
Đèn Led KMC 200Wbộ10.909.000
Đèn Led KMC 30Wbộ4.600.000
Đèn Led KMC 40Wbộ4.800.000
Đèn Led KMC 50Wbộ4.909.000
Đèn Led KMC 60Wbộ5.600.000
Đèn Led KMC 70Wbộ5.909.000
Đèn Led KMC 80Wbộ6.200.000
Đèn Led KMC 90Wbộ6.300.000
Đèn Led Khẩn cấp KC01 2W trắng/vàng-PCCCcái713.000
Đèn Led Khẩn cấp KC02 10W trắng/vàng-PCCCcái741.000
Đèn Led Khẩn cấp KC03 8W trắng/vàng-PCCCcái667.000
Đèn Led Khẩn cấp KC04 6W trắng/vàng-PCCCcái528.000
Đèn Led Khẩn cấp KC05 3W trắng/vàng-PCCCcái286.000
Đèn Led Panel P05 300x1200/50W.PLUScái1.855.000
Đèn Led Panel P05 600x600/50W.PLUScái1.855.000
Đèn Led Panel P06 300x1200/50W (KPK)cái924.000
Đèn Led Panel P06 300x300/15Wcái366.000
Đèn Led Panel P06 300x600/25Wcái474.000
Đèn Led Panel P06 320x1280/48W.Plus (Nổi trần)cái1.189.000
Đèn Led Panel P06 600x600/50W (KPK)cái924.000
Đèn Led Panel P06 640x640/48W.Plus (Nổi trần)cái1.189.000
Đèn Led Panel P06.UGR 300x1200/48W. PLUScái1.140.000
Đèn Led Panel P06.UGR 600x600/48W. PLUScái1.140.000
Đèn Led Panel P07 150x1200/28W.PLUS (KPK)cái1.109.000
Đèn Led Panel P07 300x1200/35W.PLUS (KPK)cái1.298.000
Đèn Led Panel P07 300x1200/35W.UGR.PLUS (KPK)cái1.498.000
Đèn Led Panel P07 300x1200/48W.PLUS (KPK)cái1.607.000
Đèn Led Panel P07 300x1200/48W.UGR.PLUS (KPK)cái1.882.000
Đèn Led Panel P07 300x1200/50W.PLUS (KPK)cái1.607.000
Đèn Led Panel P07 300x300/24W.PLUS (KPK)cái816.000
Đèn Led Panel P07 300x600/28W.PLUS (KPK)cái976.000
Đèn Led Panel P07 600x1200/75W.PLUS (KPK)cái2.584.000
Đèn Led Panel P07 600x600/35W.PLUS (KPK)cái1.298.000
Đèn Led Panel P07 600x600/35W.UGR.PLUS (KPK)cái1.498.000
Đèn Led Panel P07 600x600/48W.PLUS (KPK)cái1.607.000
Đèn Led Panel P07 600x600/48W.UGR.PLUS (KPK)cái1.882.000
Đèn Led Panel P07 600x600/50W.PLUS (KPK)cái1.607.000
Đèn Led Panel P08 300x1200/50W (KPK)cái1.150.000
Đèn Led Panel P08 600x1200/100W (KPK)cái2.280.000
Đèn Led Panel P08 600x600/50W (KPK)cái1.150.000
Đèn Led Panel chống chói P06.UGR19.T 600x600/50Wcái956.000
Đèn Led Panel chống chói P06.UGR19.V 600x600/50Wcái956.000
Đèn Led VS-DD-K 100Wbộ6.819.000
Đèn Led VS-DD-K 120Wbộ7.828.000
Đèn Led VS-DD-K 150Wbộ7.973.000
Đèn Led VS-DD-K 180Wbộ9.402.000
Đèn Led VS-DD-K 200Wbộ11.693.000
Đèn Led VS-DD-K 60Wbộ6.390.000
Đèn Led VS-DD-K 80Wbộ6.654.000
Đèn Led VS-DD-T 100Wbộ8.260.000
Đèn Led VS-DD-T 120Wbộ8.960.000
Đèn Led VS-DD-T 150Wbộ9.660.000
Đèn Led VS-DD-T 180Wbộ10.360.000
Đèn Led VS-DD-T 200Wbộ11.060.000
Đèn Led VS-DD-T 60Wbộ6.860.000
Đèn Led VS-DD-T 80Wbộ7.560.000
Đèn Led bán nguyệt dài 120cm, 40Wcái223.560
Đèn Led bán nguyệt dài 120cm, 50Wcái257.600
Đèn Led bán nguyệt dài 30cm, 10Wcái95.680
Đèn Led bán nguyệt dài 60cm, 20Wcái147.200
Đèn Led chiếu pha CP07 150W (60 độ-90 độ)cái4.922.000
Đèn Led chiếu pha CP07 200W (60 độ-90 độ)cái6.420.000
Đèn Led chiếu pha CP07 250W (60 độ-90 độ)cái8.560.000
Đèn Led chiếu pha CP07 400W (60 độ-90 độ)cái16.600.000
Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM100W, công suất 100Wbộ8.636.000
Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM120W, công suất 120Wbộ8.909.000
Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM150W, công suất 150Wbộ10.000.000
Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM180W, công suất 180Wbộ12.273.000
Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM200W, công suất 200Wbộ13.182.000
Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM30W, công suất 30Wbộ3.864.000
Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM40W, công suất 40Wbộ3.955.000
Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM50W, công suất 50Wbộ4.864.000
Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM60W, công suất 60Wbộ5.000.000
Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM70W, công suất 70Wbộ7.136.000
Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM75W, công suất 75Wbộ7.227.000
Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM80W, công suất 80Wbộ7.364.000
Đèn Led chiếu sáng đường CDE- CM90W, công suất 90Wbộ7.818.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD012 100Wcái3.314.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD012 120Wcái3.520.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD012 60Wcái2.484.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD012 70Wcái2.590.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD012 80Wcái2.692.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 100Wcái4.708.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 100w.QBcái5.178.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 120Wcái4.992.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 120w.QBcái5.490.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 150Wcái7.018.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 150w.QBcái7.718.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 200Wcái8.062.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 200w.QBcái8.868.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 30Wcái1.056.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 60Wcái3.564.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 70Wcái3.802.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD02 70w.QBcái4.181.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 100Wcái7.597.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 100w.QB, tuổi thọ 100.000 giờcái8.356.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 120Wcái8.239.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 120W.NEMAcái8.560.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 150Wcái8.988.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 150W.NEMAcái9.309.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 180Wcái9.416.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 200Wcái10.165.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD04 80Wcái7.169.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD05 100w.QB, tuổi thọ 100.000 giờcái7.500.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD05 120w.QB, tuổi thọ 100.000 giờcái8.900.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD05 150w.QB, tuổi thọ 100.000 giờcái9.900.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 100Wcái6.318.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 100W.NEMAcái6.848.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 120Wcái6.524.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 120W.NEMAcái7.062.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 150Wcái6.732.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 150W.NEMAcái7.276.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 200Wcái8.284.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 200W.NEMAcái8.881.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 80Wcái5.074.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 80W.NEMAcái5.564.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD08 80W.QB, tuổi thọ 100.000 giờcái5.581.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD09 30W.PLUScái1.284.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD09 50W.PLUScái1.498.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD10 100Wcái6.318.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD10 120W.NEMAcái7.062.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD10 150Wcái6.732.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD10 150W.NEMAcái7.276.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD10 200Wcái8.284.000
Đèn Led chiếu sáng đường CSD10 250Wcái8.668.000
Đèn Led chiếu sáng đường NLMT CSD05.SL.RF 100W.V2cái2.434.000
Đèn Led downlight AT04 110/10Wcái180.000
Đèn Led downlight AT04 110/12Wcái188.000
Đèn Led downlight AT04 155/16Wcái328.000
Đèn Led downlight AT04 155/25Wcái381.000
Đèn Led downlight AT04 90/10Wcái156.000
Đèn Led downlight AT04 90/8WĐôngcái150.000
Đèn Led downlight AT24 110/10W.PLUScái198.000
Đèn Led downlight AT24 110/12W.PLUScái214.000
Đèn Led downlight AT24 90/10W.PLUScái155.000
Đèn Led downlight AT24 90/8W.PLUScái139.000
Đèn Led downlight AT25 100/16Wx1.PLUScái610.000
Đèn Led downlight AT25 108x108/16Wx1.PLUScái631.000
Đèn Led downlight AT25 108x208/16Wx2.PLUScái1.242.000
Đèn Led downlight AT25 108x308/16Wx3.PLUScái1.841.000
Đèn Led downlight AT25 160x160/10Wx4.PLUScái1.658.000
Đèn Led downlight AT25 208x208/16Wx4.PLUScái2.398.000
Đèn Led downlight AT25 80/10Wx1.PLUScái396.000
Đèn Led downlight AT25 80x160/10Wx2.PLUScái845.000
Đèn Led downlight AT25 80x240/10Wx3.PLUScái1.278.000
Đèn Led downlight AT25 80x80/10Wx1.PLUScái428.000
Đèn Led downlight AT30 155/20Wcái291.000
Đèn Led downlight AT30 195/30Wcái359.000
Đèn Led downlight có viền màu loại Eri, 12Wcái128.000
Đèn Led downlight loại Mezon, đk125, 9Wcái98.150
Đèn Led downlight loại Mezon, đk155, 11Wcái103.700
Đèn Led downlight loại Mezon, đk180, 15Wcái181.500
Đèn Led downlight loại Mezon, đk90, 7Wcái70.000
Đèn Led gắn tường cảm biến GT16.PIR 180/15Wcái324.000
Đèn Led panel LP30x120cm, 40Wcái828.703
Đèn Led panel LP30x60cm, 28Wcái659.259
Đèn Led panel LP60x120cm, 80Wcái1.203.703
Đèn Led panel LP60x60cm, 40Wcái828.703
Đèn Led pha 150W CDE- SL1278UF-18, công suất 150W OSRAM/CREE RGBW 4in1 Chip Led: OSRAM/CREE RGBW 4in1 DMX512/RđkMbộ24.439.000
Đèn Led pha 50W CDE - SL1236FF-9, 50W,RGBW, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz, DMX512bộ10.459.000
Đèn Led pha 50W RGB - SL1281UF-12, 50W, RGBW, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz, with anti- glare SHIELDbộ13.088.000
Đèn Led pha 80W RGB - CDE- SL1102UC-36, 80W, RGB, Cree Chips, CRI80, AC100- 240V, 50/60Hz, with anti-glare SHIELDbộ14.934.000
Đèn Led pha 80W RGB - CDE- SL1135FC-48, RGB, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hzbộ15.126.000
Đèn Led pha 80W, CDE- SL1235FF-16, RGBW, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hzbộ16.378.000
Đèn Led pha 80W, CDE- SL1281UF-12, RGBW, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hzbộ13.088.000
Đèn Led pha CDE-FDA 200, 185W, 4in1 RGBW, DMX512, Cree Chips, CRI80, AC100-305V, 50/60Hz Gbộ26.059.000
Đèn Led pha CDE-FDA020, 20W, 4in1 RGBW, DMX512, Cree Chips, CRI80, DC24Vbộ6.615.000
Đèn Led pha CDE-FDA030, 30W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hzbộ6.468.000
Đèn Led pha CDE-FDI012, single color, 12W, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hzbộ4.410.000
Đèn Led pha CDE-FDI012-4-U 4in1 RGBW, 12W, DMX512, Cree Chips,CRI80, DC24Vbộ5.880.000
Đèn Led pha CDE-FDI020, 20W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hzbộ5.145.000
Đèn Led pha CDE-FDP060 single color, 60W, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hzbộ8.820.000
Đèn Led pha CDE-FL100W, công suất 100Wbộ5.909.000
Đèn Led pha CDE-FL150W, công suất 150Wbộ8.636.000
Đèn Led pha CDE-FL200W, công suất 200Wbộ11.364.000
Đèn Led pha CDE-FL250W, công suất 250Wbộ13.182.000
Đèn Led pha CDE-FL300W, công suất 300Wbộ15.000.000
Đèn Led pha CDE-FL30W, công suất 30Wbộ2.273.000
Đèn Led pha CDE-FL350W, công suất 350Wbộ15.455.000
Đèn Led pha CDE-FL400W, công suất 400Wbộ16.364.000
Đèn Led pha CDE-FL450W, công suất 450Wbộ16.818.000
Đèn Led pha CDE-FL50W, công suất 50Wbộ3.182.000
Đèn Led pha CDE-GDB010-C, 10W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hzbộ3.308.000
Đèn Led pha CDE-GLB006, 6W, single, Cree Chips, CRI80, AC100- 240V, 50/60Hzbộ2.940.000
Đèn Led pha CDE-GLB006, RGB, DMX, 6W, Cree chips, CRI80, DC24Vbộ3.675.000
Đèn Led pha CDE-SL1102UC-24, 50W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hzbộ11.428.000
Đèn Led pha CDE-SL1102UC-24, 50W,RGB, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hz, with anti- glare SHIELDbộ12.244.000
Đèn Led pha CDE-SL1278UC-36, 100W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hzbộ19.573.000
Đèn Led pha CDE-SL1278UD-36, 150W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hzbộ20.339.000
Đèn Led pha CDE-SL1278UF, 150W, 4in1 RGBW, DMX512, Cree Chips, CRI80, AC100-305V, 50/60Hzbộ22.932.000
Đèn Led pha CDE-SL1281UD-12, 60W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hzbộ15.400.000
Đèn Led pha CDE-SL1281UE-12, 50W, single color, Cree Chips, CRI80, AC100-240V, 50/60Hzbộ10.400.000
Đèn Led pha chiếu sáng nghệ thuật CDE-SL1278UC-36, công suất 100Wbộ20.615.000
Đèn Led thanh 100W CDE- SL1360BB-72, công suất 100W OSRAM/CREE RGBW 4in1 Chip Led: OSRAM/CREE RGBW 4in1 DMX512/RđkMbộ14.530.000
Đèn Led thanh 74W CDE- SL1307F-20, công suất 74W OSRAM/CREE RGBW 4in1 Chip Led: OSRAM/CREE RGBW 4in1 DMX512/RđkMbộ11.712.000
Đèn Led thanh CDE-SL1303A-18, (1000mm), 22W, single color, AC220V, Cree Chips, CRI80, L1000xW58xH110bộ6.024.000
Đèn Led thanh CDE-SL1303A-9, (500mm), 11W, single color, AC220V, Cree Chips, CRI80, L500xW58xH110bộ3.961.000
Đèn Led thanh CDE-SL1303F, 60W 4in1 RGBW, DMX512, Cree Chips, CRI80, DC24V, L1000xW58xH159bộ9.689.000
Đèn Led thanh CDE-SL1323A-12 (500mm), 12W, 3000K, Cree Chips, CRI80, DC24V, L500xW57xH65bộ2.142.000
Đèn Led thanhCDE -SL1323A-24, (1000mm) 24W, single color, DC24V, Cree Chips, CRI80, L1000xW57xH65bộ2.701.000
Đèn Led tán quang ARM, 120cm, 2x20Wcái956.482
Đèn Led tán quang ARM, 120cm, 3x20Wcái1.512.000
Đèn Led tán quang ARM, 120cm, 4x20Wcái1.912.960
Đèn Led tán quang ARM, 60cm, 2x10Wcái609.074
Đèn Led tán quang ARM, 60cm, 3x10Wcái927.777
Đèn Led ốp tròn chống bụi Mezon, đk225, 18Wcái276.000
Đèn Led ốp trần LN08 170x170/12Wcái259.000
Đèn Led ốp trần LN08 170x170/15Wcái259.000
Đèn Led ốp trần LN08 220x220/22Wcái364.000
Đèn Led ốp trần LN08 230x230/18Wcái364.000
Đèn Led ốp trần LN08 300x300/24Wcái458.000
Đèn Led ốp trần LN08 300x300/30Wcái458.000
Đèn Led ốp trần LN09 300/24Wcái432.000
Đèn Led ốp trần LN09 300/30W Đèn Led ốp trần LN08cái432.000
Đèn Led ốp trần LN12 170x170/15Wcái272.000
Đèn Led ốp trần LN12 220x220/22Wcái381.000
Đèn Led ốp trần LN12 300x300/30Wcái482.000
Đèn Led ốp trần LN12.RAD 220/18W (HL)cái432.000
Đèn Led ốp trần LN12.RAD 220/18W (WC)cái432.000
Đèn Led ốp trần LN12.RAD 220x220/18W (HL)cái492.000
Đèn Led ốp vuông OVS, 22x22cm, 18Wcái248.148
Đèn Led ốp vuông OVS, 30x30cm, 24Wcái333.330
Đèn SOLA E-KMC 100Wbộ20.500.000
Đèn SOLA E-KMC 120Wbộ21.500.000
Đèn SOLA E-KMC 150Wbộ22.500.000
Đèn SOLA E-KMC 40Wbộ11.200.000
Đèn SOLA E-KMC 60Wbộ14.200.000
Đèn SOLA E-KMC 80Wbộ18.600.000
Đèn SOLA KMC 100Wbộ31.000.000
Đèn SOLA KMC 120Wbộ34.900.000
Đèn SOLA KMC 150W00 Công ty TNHH SX-TMbộ41.800.000
Đèn SOLA KMC 40Wbộ19.450.000
Đèn SOLA KMC 60Wbộ24.300.000
Đèn SOLA KMC 80Wbộ28.700.000
Đèn THGT (đỏ+vàng+xanh): đk đèn 200mm+ Tay đènbộ10.400.000
Đèn THGT (đỏ+vàng+xanh): đk đèn 300mm+ Tay đènbộ13.700.000
Đèn THGT (đỏ+vàng+xanh): đk đèn 400mm+ Tay đènbộ23.400.000
Đèn THGT (đỏ/vàng/xanh) đường kính 200mmbộ3.540.000
Đèn THGT (đỏ/vàng/xanh) đường kính 300mmbộ5.450.000
Đèn THGT (đỏ/vàng/xanh) đường kính 400mmbộ7.500.000
Đèn THGT đi chậm kích thước 625x300mmbộ8.100.000
Đèn chiếu sáng lớp học loại 2x20Wcái301.760
Đèn chữ thập đỏ đường kính 200mm + Tay đènbộ4.340.000
Đèn chữ thập đỏ đường kính 300mm + Tay đènbộ4.950.000
Đèn lặp lại (đỏ+vàng+xanh): đk đèn 100mm + Tay đènbộ8.100.000
Đèn mũi tên (đỏ+vàng+xanh): đk đèn 100mm + Tay đènbộ17.500.000
Đèn mũi tên xe 2 bánh xanh: đk đèn 100mm + Tay đènbộ6.700.000
Đèn pha F310 - 100Wbộ7.380.000
Đèn pha F310 - 120Wbộ8.000.000
Đèn pha F310 - 30Wbộ5.700.000
Đèn pha F310 - 40Wbộ5.850.000
Đèn pha F310 - 50Wbộ6.280.000
Đèn pha F310 - 60Wbộ6.380.000
Đèn pha F310 - 70Wbộ6.580.000
Đèn pha F310 - 80Wbộ6.680.000
Đèn pha F310 - 90Wbộ6.800.000
Đèn pha F318 - 100Wbộ4.182.000
Đèn pha F318 - 120Wbộ5.000.000
Đèn pha F318 - 150Wbộ5.182.000
Đèn pha F318 - 180Wbộ6.091.000
Đèn pha F318 - 200Wbộ6.364.000
Đèn pha F318 - 280Wbộ7.727.000
Đèn pha F318 - 30Wbộ2.700.000
Đèn pha F318 - 330Wbộ8.182.000
Đèn pha F318 - 360Wbộ8.818.000
Đèn pha F318 - 400Wbộ10.000.000
Đèn pha F318 - 40Wbộ2.850.000
Đèn pha F318 - 50Wbộ2.950.000
Đèn pha F318 - 60Wbộ3.200.000
Đèn pha F318 - 70Wbộ3.727.000
Đèn pha F318 - 80Wbộ3.818.000
Đèn pha F318 - 90Wbộ4.000.000
Đèn pha F328 - 100Wbộ8.700.000
Đèn pha F328 - 120Wbộ9.250.000
Đèn pha F328 - 150Wbộ9.600.000
Đèn pha F328 - 180Wbộ10.000.000
Đèn pha F328 - 200Wbộ10.500.000
Đèn pha F328 - 240Wbộ12.180.000
Đèn pha F328 - 280Wbộ12.700.000
Đèn pha F328 - 330Wbộ13.800.000
Đèn pha F328 - 400Wbộ23.200.000
Đèn pha F328 - 500Wbộ24.800.000
Đèn pha F328 - 600Wbộ26.200.000
Đèn pha Led VS-DP-G 300Wbộ15.430.000
Đèn pha Led VS-DP-G 400Wbộ16.800.000
Đèn pha Led VS-DP-G 500W Đèn Led chiếu sáng đường phố ACURA: IK08, tuổi thọ Led ≥60.000 giờCông ty CP NL&CSĐT Hoàng Gia · t phát quang ≥135-145Lm/Wbộ18.780.000
Đèn pha Led VS-DP-G: Hiệu suất phát 50.000÷120.000giờ Đèn pha Led VS-DP-G 200WCông ty CP Thiết bị Điện Vinshinebộ13.500.000
Đèn đường Led CONI-LUX 100Wbộ9.450.000
Đèn đường Led CONI-LUX 120Wbộ10.055.000
Đèn đường Led CONI-LUX 150Wbộ11.300.000
Đèn đường Led CONI-LUX 180Wbộ12.680.000
Đèn đường Led CONI-LUX 200Wbộ13.765.000
Đèn đường Led CONI-LUX 80Wbộ8.900.000
Đèn đường Led Eco 100wbộ7.210.000
Đèn đường Led Eco 120wbộ7.890.000
Đèn đường Led Eco 150wbộ8.450.000
Đèn đường Led Eco 180wbộ9.360.000
Đèn đường Led Eco 50w GTBCT tháng 4 năm 2026bộ5.945.000
Đèn đường Led Eco 60wbộ6.590.000
Đèn đường Led Eco 80wbộ6.930.000
Đèn đường Led Mosi - 100wbộ5.975.000
Đèn đường Led Mosi - 120wbộ6.340.000
Đèn đường Led Mosi - 150wbộ7.050.000
Đèn đường Led Mosi - 180wbộ7.890.000
Đèn đường Led Mosi - 60wbộ4.990.000
Đèn đường Led Mosi - 80wbộ5.450.000
Đèn đường Led Mosi 50Wbộ4.650.000
Đèn đường Led Rava 100Wbộ7.200.000
Đèn đường Led Rava 120Wbộ7.750.000
Đèn đường Led Rava 150Wbộ8.220.000
Đèn đường Led Rava 180Wbộ8.990.000
Đèn đường Led Rava 50Wbộ5.980.000
Đèn đường Led Rava 60Wbộ6.345.000
Đèn đường Led Rava 80Wbộ6.890.000
Đèn đếm ngược (đỏ+vàng+xanh) kích thước 520x620mmbộ11.250.000
Đèn đếm ngược (đỏ+vàng+xanh) đường kính 300mmbộ11.400.000
Đế gang đúc TM02 cao 1500mm (đường kính đáy 500)bộ12.479.000
Đế gang đúc TM03 cao 1550mm (đường kính đáy 550)bộ13.250.000
Đế âm vuông HDV chống cháy - Model FMđkVcái8.200
Đế ổ cắm âm sàn kim loại chống gĩcái60.720
Ống HDV đk16x1,2mm lực nén 320N - Model CL16m7.945
Ống HDV đk16x1,4mm lực nén 750N - Model CO16m8.288
Ống HDV đk20x1,5mm lực nén 750N - Model CO20m11.644
Ống HDV đk20x1,75mm lực nén 1250N - Model Hđk20m15.068
Ống HDV đk25x1,7mm lực nén 750N - Model CO25m16.781
Ống HDV đk32x1,9mm lực nén 750N - Model CO32m29.110
Ống HDV đk40x2,2mm lực nén 750N - Model CO40m47.945
Ống HDV đk50x2,4mm lực nén 750N - Model CO50m61.644
Ống cứng đk20 chống cháyNSX: SP/Sinocây22.270
Ống cứng đk25 chống cháyNSX: SP/Sinocây30.360
Ống cứng đk32 chống cháyNSX: SP/Sinocây55.660
Ống cứng đk40 chống cháy Ống xoắn HDPE luồn cáp điệnNSX: SP/Sinocây91.000
Ống luồn PVC Ø16 320N A9016Lcái14.630
Ống luồn PVC Ø16 750N A9016cái15.741
Ống luồn PVC Ø20 320N A9020Lcái20.370
Ống luồn PVC Ø20 750N A9020cái22.130
Ống luồn PVC Ø25 320N A9025Lcái28.333
Ống luồn PVC Ø25 750N A9025cái31.574
Ống luồn PVC Ø32 320N A9032Lcái52.593
Ống luồn PVC Ø32 750N A9032cái65.093
Ống luồn dây điện cứng F16- 1250N-CA16H dài2,9mm31.530
Ống luồn dây điện tròn F16 dài 2,9mm27.170
Ống luồn dây điện đàn hồi CAF-16 dài 50mm253.980
Ống luồn dây điện đàn hồi CAF-20 dài 50m Bộ đèn đường CARENT Led SMD: Hiệu sm352.730
Ống luồn dây điện đàn hồi Ø16 màu trắng A9016CTcái125.463
Ống luồn dây điện đàn hồi Ø20 màu trắng A9020CTcái153.889
Ống màu HDV đk16x1,4mm lực nén 750N - Model CO16Mm9.123
Ống xoắn HDPE luồn cáp điện đk105/80NSX: SP/Sinom73.600
Ống xoắn HDPE luồn cáp điện đk130/100NSX: SP/Sinom90.160
Ống xoắn HDPE luồn cáp điện đk160/125NSX: SP/Sinom112.800
Ống xoắn HDPE luồn cáp điện đk32/25NSX: SP/Sinom9.020
Ống xoắn HDPE luồn cáp điện đk40/30NSX: SP/Sinom12.420
Ống xoắn HDPE luồn cáp điện đk50/40NSX: SP/Sinom15.280
Ống xoắn HDPE luồn cáp điện đk85/65NSX: SP/Sinom45.080
Ống xoắn HDPEluồn cáp điện đk65/50NSX: SP/Sinom26.500
Ổ chờ HDV 1 đường (Ngã) đk16 - Model JBO16/1cái8.800
Ổ chờ HDV 1 đường (Ngã) đk20 - Model JBO20/1cái8.800
Ổ chờ HDV 1 đường (Ngã) đk25 - Model JBO25/1cái9.600
Ổ chờ HDV 1 đường (Ngã) đk32 - Model JBO32/1cái13.200
Ổ chờ HDV 2 đường thẳng (Ngã) đk16 - Model JBO16/S2cái8.800
Ổ chờ HDV 2 đường thẳng (Ngã) đk20 - Model JBO20/S2cái8.800
Ổ chờ HDV 2 đường thẳng (Ngã) đk25 - Model JBO25/S2cái9.600
Ổ chờ HDV 2 đường thẳng (Ngã) đk32 - Model JBO32/S2cái13.200
Ổ chờ HDV 2 đường vuông (Ngã) đk16 - Model JBO16/A2cái8.800
Ổ chờ HDV 2 đường vuông (Ngã) đk20 - Model JBO20/A2cái8.800
Ổ chờ HDV 2 đường vuông (Ngã) đk25 - Model JBO25/A2cái9.600
Ổ chờ HDV 2 đường vuông (Ngã) đk32 - Model JBO32/A2cái13.200
Ổ chờ HDV 3 đường (Ngã) đk16 - Model JBO16/3cái8.800
Ổ chờ HDV 3 đường (Ngã) đk20 - Model JBO20/3cái8.800
Ổ chờ HDV 3 đường (Ngã) đk25 - Model JBO25/3cái9.600
Ổ chờ HDV 3 đường (Ngã) đk32 - Model JBO32/3cái13.200
Ổ chờ HDV 4 đường (Ngã) đk16 - Model JBO16/4cái8.800
Ổ cắm NEMA 5 Bin hoặc 7 Bin00 IP66bộ250.000
Ổ cắm ba 2 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20US3Ncái68.056
Ổ cắm mạng Lan 8 dây A6RJ88cái99.074
Ổ cắm sạc USB type A & type C, DC 5V-2.1A A6USB-A/Ccái314.444
Ổ cắm đa năng + Ổ cắm đơn 16A KT120x70mm mã A20US2MNcái43.981
Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + 1 Lỗ mã A20US2XNcái37.685
Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + 2 Lỗ mã A20US2XXNcái37.685
Ổ cắm đôi 2 chấu 16A, S18 seriescái41.040
Ổ cắm đôi 2 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20US2Ncái60.926
Ổ cắm đôi 3 chấu 16A, S18 seriescái52.440
Ổ cắm đôi 3 chấu A6UES2cái56.019
Ổ cắm đôi 3 chấu đế liền 16A KT120x70mm mã A20UES2Ncái48.333
Ổ cắm đôi đa năng đế liền 16A KT120x70mm mã A20UESM2Ncái48.333
Ổ cắm đơn đa năng 16A + 1 Lỗ mã A20USMXNcái33.519
Ổ cắm đơn đa năng 16A + 2 Lỗ mã A20USMXXNcái33.519
Ổ cắm đơn đa năng 16A KT120x70mm mã A20USMN Đèn Led chiếu sáng đường phố MFUHAIcái33.519
Ổ cắm đồng trục TV loại 75Ohm A6TV75cái52.037

Tôn

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Ngói xi măng sơn màu loại 10viên/m2tại 126 Lê Duẫn, phường Quảng Trị 000 · phạm vi bán kính 20kmm2150.000
Ngói xi măng sơn màu loại 10viên/m2 cao cấpm2181.800
Ngói xi măng sơn màu loại 20viên/m2m2181.800
Ngói xi măng sơn màu loại 9viên/m2CN XN SX VLXD - Công 300 ty CP Thiên Tân: Giá bán · Đã bao gồm chi phí vận chuyển trongm2147.300
Ngói xi măng sơn màu phẳng 9viên/m2m2212.700
Tôn Bluescope Zacs Hoa Cương dày 0,4mmm2169.300
Tôn Sunteck EC106 (6sóng) dày 0,45mmCông ty Cổ phần Austnam. Giá bán tại các cửa hàngm2139.091
Tôn Sunteck EC106 (6sóng) dày 0,4mmm2127.273
Tôn Sunteck EC108 (5sóng) dày 0,45mmm2136.364
Tôn Sunteck EC108 (5sóng) dày 0,4mmGiá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, phường tỉnh Quảng Trịm2124.545
Tôn Sunteck EC11 (11sóng) dày 0,45mmm2138.182
Tôn Sunteck EC11 (11sóng) dày 0,4mmm2126.364
Tôn Sunteck ELOK420 (3sóng) dày 0,45mmm2201.818
Tôn Sunteck ESEAM480 (2sóng) dày 0,45mmm2185.455
Tôn Thăng Long - Việt Ý dày 0,35mmm297.300
Tôn Thăng Long - Việt Ý dày 0,3mmm286.600
Tôn Thăng Long - Việt Ý dày 0,42mmNPP: Công ty TNHHm2112.800
Tôn Thăng Long - Việt Ý dày 0,45mmThương mại số 1. Giá bán tại phường Nam Đông Hà và xã Cam Lộ · Tôn cán 9sóng hoặc 11sóng khổ 1,07mm2116.700
Tôn Thăng Long - Việt Ý dày 0,4mmm2106.000
Tôn nhựa PVC/ASA 11 sóng, lõi xanh, 100% nhựa nguyên sinh, dày 2,5 mmCông ty CP Đầu tư Xuất nhập khẩu vật liệu xanh. Giá bán tại các cửa hàngm2158.000
Tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng, lõi xanh, 100% nhựa nguyên sinh, dày 2,5 mmm2155.000
Tôn nhựa giả ngói PVC/ASA 7 sóng, lõi xanh, 100% nhựa nguyên sinh, dày 2,5 mmm2156.000
Tấm ốp tường (ngoài trời) dày 1,8 mmm2140.000

Xi măng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Gianh Type I, II Xi măng rời Sông Gianh Type IIĐồng Hới, Đồng Thuận, 7 Đồng Sơn tỉnh Quảng Trị · Xuất rờitấn1.407.000
PCB40 Xi măng bao Hocement PCB40NPP: Công ty CP KD VLXD Nguyên Anh I. Giá bán tại các cửa hàng · Đóng bao 50kgtấn1.380.000
PCB40 Xi măng rời Sông Lam PCB40Xuất rờitấn1.160.000
Xi măng Hoàng mai Max Pro EN 197-1-CEM II/B-M32.5N vỏ bao KPKHới và xã Cam Hồng · Đóng bao 50kgtấn1.435.000
Xi măng bao ADAMAX Sông Gianh Type I, IIVLXD thuộc phường 5 Đồng Hới, Đồng Thuận, · Đóng bao 50kgtấn1.315.000
Xi măng bao Bỉm Sơn PCB40Đóng bao 50kgtấn1.580.000
Xi măng bao Cosevco-AS PCB30Đóng bao 50kgtấn1.550.000
Xi măng bao Cosevco-AS PCB40Công ty TNHH SX KD VLXD Áng Sơn · Đóng bao 50kgtấn1.630.000
Xi măng bao Hoàng Long PCB40Đóng bao 50kgtấn1.380.000
Xi măng bao Hoàng Mai PCB30NPP: Công ty TNHH Thành Hưng · Đóng bao 50kgtấn1.458.000
Xi măng bao Hoàng Mai PCB40Giá bán tại KCN Nam Đông Hà, phường Nam · Đóng bao 50kgtấn1.551.000
Xi măng bao Hoàng Mai PCB40 đóng vỏ PPTMTH Minh Châu Giá bán tại phường Đồng · Đóng bao 50kgtấn1.481.000
Xi măng bao Hoàng Thanh Sơn PCB30NPP: Công ty TNHH 0 MTV QT Hoàng Nam. · Đóng bao 50kgtấn1.450.000
Xi măng bao Hoàng Thanh Sơn PCB40Giá bán tại các cửa hàng 0 VLXD thuộc các xã, · Đóng bao 50kgtấn1.510.000
Xi măng bao Long Thành PCB301 NPP: Công ty TNHH XDTH Đại Thịnh Phát. Giá bán tại các cửa hàng · Đóng bao 50kgtấn1.581.000
Xi măng bao Long Thành PCB40Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, 6 phường tỉnh Quảng Trị · Đóng bao 50kgtấn1.626.000
Xi măng bao Nam Sơn PCB30Trị iá bán tại số 232 đường ê Duẫn, xã Vĩnh Linh · Đóng bao 50kgtấn1.389.000
Xi măng bao Nam Sơn PCB40PP: XN SX&KD VLXD - Công ty CP KS Quảng Trị · Đóng bao 50kgtấn1.356.000
Xi măng bao Northstrong PCB 40Đóng bao 50kgtấn1.574.000
Xi măng bao PP9 Hoàng MaiĐông Hà và Khu phố 1, phường Đông Hà · Đóng bao 50kgtấn1.435.000
Xi măng bao Sông Gianh PCB300 Công ty CP xi măng Sông · Đóng bao 50kgtấn1.500.000
Xi măng bao Sông Gianh PCB408 Gianh. Giá bán tại các cửa hàng · Đóng bao 50kgtấn1.528.000
Xi măng bao Sông Lam đa dụng PCB40NPP: Công ty CP KD · Đóng bao 50kgtấn1.350.000
Xi măng bao Thành Thắng PCB300 NPP: Công ty CPTMDV Bảo An Quảng Trị. Giá bán tại số 647Lê · Đóng bao 50kgtấn1.450.000
Xi măng bao Thành Thắng PCB40Giá bán tại số 647Lê Duẫn, phường Nam Đông 0 Hà · Đóng bao 50kgtấn1.500.000
Xi măng bao Trường Sơn PCB30ông ty CP Minh Hưng · Đóng bao 50kgtấn1.340.000
Xi măng bao Trường Sơn PCB40ông ty CP Minh Hưng Quảng Trị. iá bán tại Km8 Quốc lộ · Đóng bao 50kgtấn1.400.000
Xi măng bao Tân Thắng PCB40 DDĐóng bao 50kgtấn1.340.000
Xi măng bao Tân Trường PCB30phường tỉnh Quảng Trị 0 · Đóng bao 50kgtấn1.420.000
Xi măng bao Tân Trường PCB40Đóng bao 50kgtấn1.480.000
Xi măng bao Vissai PCB30Đóng bao 50kgtấn1.550.000
Xi măng bao Vissai PCB40Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, · Đóng bao 50kgtấn1.350.000
Xi măng bao Vissai PCB40 Xi măng bao Hoàng Thanh Sơn0 NPP: Công ty TNHH · Đóng bao 50kgtấn1.570.000
Xi măng bao Vixito PCB400 Công ty CP Xi măng công nghệ cao VIXITO. Giá bán tại các cửa hàng · Đóng bao 50kgtấn1.530.000
Xi măng bao Vixito PCB40 xanh carbonGiá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, 0 phường tỉnh Quảng Trị · Đóng bao 50kgtấn1.580.000
Xi măng bao Áng Sơn PCB30Đóng bao 50kgtấn1.550.000
Xi măng bao Áng Sơn PCB40Đóng bao 50kgtấn1.630.000
Xi măng bao Đồng Lâm PCB30Kim San. 5 Giá bán tại các cửa hàng VLXD thuộc các xã, · Đóng bao 50kgtấn1.695.000
Xi măng bao Đồng Lâm PCB409 Công ty CP Thương mại Kim San. · Đóng bao 50kgtấn1.759.000
Xi măng rời Bỉm Sơn PCB30Xuất rờitấn1.160.000
Xi măng rời Bỉm Sơn PCB40Xuất rờitấn1.180.000
Xi măng rời Cosevco-AS PCB30Xuất rờitấn1.450.000
Xi măng rời Cosevco-AS PCB40Xuất rờitấn1.530.000
Xi măng rời Trường Sơn PCB30iá bán tại Km8 Quốc lộ 9, phường Đông Hà · Xuất rờitấn1.200.000
Xi măng rời Trường Sơn PCB409, phường Đông Hà · Xuất rờitấn1.300.000
Xi măng rời Áng Sơn PCB30VLXD Áng Sơn iá bán tại thôn Áng Sơn, xã Trường Ninh · Xuất rờitấn1.450.000
Xi măng rời Áng Sơn PCB40xã Trường Ninh · Xuất rờitấn1.530.000
Xi măng rời Đồng Lâm PCB40VLXD thuộc các xã, 2 phường tỉnh Quảng Trị · Xuất rờitấn1.532.000

Bức tranh thị trường VLXD tại Quảng Trị

Vùng kinh tế
Bắc Trung Bộ
Kỳ công bố giá
Sở Xây dựng Quảng Trị công bố giá VLXD theo quý.

Yếu tố khí hậu

Một trong những nơi mưa nhiều và gió mạnh nhất Việt Nam vào mùa bão (tháng 8–11); gió Lào khô nóng mùa hè cũng đặc biệt khắc nghiệt.

Động lực thị trường

Quy mô xây dựng dân dụng vừa phải; nhu cầu vật liệu tăng theo các dự án cảng và năng lượng (điện gió Hướng Hoá).

Khu vực tập trung đại lý

QL1A đoạn Đông Hà và thị xã Quảng Trị là tuyến đại lý chính.

Chuỗi cung ứng vật liệu

Xi măng Long Thọ từ Huế và Sông Gianh từ Quảng Bình là 2 nguồn chính. Thép từ Formosa Hà Tĩnh hoặc miền Nam qua QL1.

Lời khuyên theo mùa

Đặt vật liệu chống thấm chuyên dụng cho mái và sân thượng — chi phí ban đầu cao hơn nhưng tiết kiệm chi phí sửa chữa dài hạn.

Phương pháp: dữ liệu giá được crawl tự động từ bảng giá công bố của Sở Xây dựng tỉnh; ngữ cảnh thị trường do đội ngũ Vật Giá Top biên soạn và cập nhật định kỳ. Xem chi tiết tại trang Phương pháp.

Giá VLXD Quảng Trị hôm nay — 15 loại vật liệu xây dựng