Low12.830 VND/kg
Average14.484 VND/kg
High16.400 VND/kg
SKUs80
ProductSpec / BrandUnitPrice (VND)
Thép (L40 ÷L75) 2m ≤ L < 4mThép ngắn dài (L40 ÷L75) các loại gồm:kg12.830
Thép (L40 ÷L75) 4m ≤ L < 6mThép ngắn dài (L40 ÷L75) các loại gồm:kg13.150
Thép (L40 ÷L75) 6m < L < 9mThép ngắn dài (L40 ÷L75) các loại gồm:kg13.460
Thép (L40 ÷L75) 9m < L < 12mThép ngắn dài (L40 ÷L75) các loại gồm:kg13.770
Thép (L80 ÷L150; C; I) 2m ≤ L < 4mThép ngắn dài (L80 ÷L150; C; I) các loại gồm:kg12.970
Thép (L80 ÷L150; C; I) 4m ≤ L < 6mThép ngắn dài (L80 ÷L150; C; I) các loại gồm:kg13.250
Thép (L80 ÷L150; C; I) 6m < L < 9mThép ngắn dài (L80 ÷L150; C; I) các loại gồm:kg13.530
Thép (L80 ÷L150; C; I) 9m < L < 12mThép ngắn dài (L80 ÷L150; C; I) các loại gồm:kg13.850
Thép C12, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg14.500
Thép C14, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg15.200
Thép C15, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg15.200
Thép C16, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg15.200
Thép C8÷C10 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg14.450
Thép I10, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg15.000
Thép I12, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg14.950
Thép I15, SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg15.200
Thép góc L100 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg14.200
Thép góc L100 SS540, L=6m,9m,12mkg16.000
Thép góc L120 ÷ L130 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg15.650
Thép góc L120 ÷ L130 SS540, L=6m,9m,12mkg16.000
Thép góc L150 SS400, L=6m,9m,12mkg16.000
Thép góc L150 SS540, L=6m,9m,12mkg16.400
Thép góc L40 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg14.650
Thép góc L50 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg14.450
Thép góc L60 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg14.450
Thép góc L63 ÷ L65 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg14.400
Thép góc L70 ÷ 80 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg14.350
Thép góc L90 SS400, CT38, CT42, L=6m,9m,12mkg14.200
Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V, D10, L=11,7mkg14.400
Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V, D12, L=11,7mkg14.200
Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V, D14 ÷40, L=11,7mkg14.150
Thép thanh vằn CT5, SD295A, CB300-V, D12, L=11,7mTCVN 1651-2:2018kg14.100
Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, CB300-V D10 D10 — Thái NguyênTCVN 1651-2:2018 ASTM A615/A615M-20kg14.300
Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, CB300-V D14 ÷40, L=11,7mTCVN 1651-2:2018 ASTM A615/A615M-20kg14.050
Thép thanh vằn D10 CB300-VThép thanh 11.7mkg14.070
Thép thanh vằn D10 CB400-V, CB500-Vkg15.650
Thép thanh vằn D12 CB300-VThép thanh 11.7mkg13.870
Thép thanh vằn D12 CB400-V, CB500-Vkg15.600
Thép thanh vằn D13-D32 CB400-V, CB500-Vkg15.400
Thép thanh vằn D13-D32 cây CB300-Vkg15.200
Thép thanh vằn D14 CB300-VThép thanh 11.7mkg13.870
Thép thanh vằn D14 CB400-VThép thanh 11.7mkg14.170
Thép thanh vằn D14 CB500-VThép thanh 11.7mkg14.270
Thép thanh vằn D16 CB300-VThép thanh 11.7mkg13.870
Thép thanh vằn D16 CB400-VThép thanh 11.7mkg14.170
Thép thanh vằn D16 CB500-VThép thanh 11.7mkg14.270
Thép thanh vằn D18 CB300-VThép thanh 11.7mkg13.870
Thép thanh vằn D18 CB400-VThép thanh 11.7mkg14.170
Thép thanh vằn D18 CB500-VThép thanh 11.7mkg14.270
Thép thanh vằn D20 CB300-VThép thanh 11.7mkg13.870
Thép thanh vằn D20 CB400-VThép thanh 11.7mkg14.170
Thép thanh vằn D20 CB500-VThép thanh 11.7mkg14.270
Thép thanh vằn D22 CB300-VThép thanh 11.7mkg13.870
Thép thanh vằn D22 CB400-VThép thanh 11.7mkg14.170
Thép thanh vằn D22 CB500-VThép thanh 11.7mkg14.270
Thép thanh vằn D25 CB300-VThép thanh 11.7mkg13.870
Thép thanh vằn D25 CB400-VThép thanh 11.7mkg14.170
Thép thanh vằn D25 CB500-VThép thanh 11.7mkg14.270
Thép thanh vằn D28 CB400-VThép thanh 11.7mkg14.170
Thép thanh vằn D28 CB500-VThép thanh 11.7mkg14.270
Thép thanh vằn D32 CB400-VThép thanh 11.7mkg14.170
Thép thanh vằn D32 CB500-VThép thanh 11.7mkg14.270
Thép thanh vằn D36 CB400-V, CB500-Vkg15.600
Thép thanh vằn D40 CB400-V, CB500-Vkg15.800
Thép thanh vằn D9 CB300-VThép thanh 11.7mkg14.070
Thép thanh vằn SD295A, CB300-V, D9, L=11,7mkg14.350
Thép thanh vằn d10 CB400-VThép thanh 11.7mkg14.370
Thép thanh vằn d10 CB500-VThép thanh 11.7mkg14.470
Thép thanh vằn d12 CB400-VThép thanh 11.7mkg14.170
Thép thanh vằn d12 CB500-VThép thanh 11.7mkg14.270
Thép tròn trơn D6, D8 cuộn CB240Tkg15.300
Thép trơn CT3, CB240-T d6-T d8-T cuộnTCVN 1651-1:2018kg13.850
Thép vằn CT5, SD295A, CB300-V, D10 cuộnkg13.900
Thép vằn SD295A, CB300-V D8 cuộnCông ty cổ phần gang thép Thái Nguyên · JIS G 3112-2020,TCVN1651-1:2019 — cuộnkg13.850
Thép xây dựng D10 CB300VThanh dài 11.7mkg15.710
Thép xây dựng D10 CB400/500VThanh dài 11.7mkg15.830
Thép xây dựng D12 CB300VThanh dài 11.7mkg14.980
Thép xây dựng D12 CB400/500VThanh dài 11.7mkg15.180
Thép xây dựng D14-D32 CB300VThanh dài 11.7mkg14.930
Thép xây dựng D14-D32 CB400/500VThanh dài 11.7mkg15.130

Estimate house cost using thép xây dựng in Thanh Hoá

Use our house cost estimator to translate thép xây dựng prices in Thanh Hoá into a build budget. The estimator multiplies live material prices for your province by the quantity factor of each house template (grade-4, townhouse, villa).

Where to buy thép xây dựng in Thanh Hoá?

The published prices on this page are at-warehouse / dealer prices, excluding transport. When buying thép xây dựng in Thanh Hoá:

  • Compare prices from at least 3 tier-1 dealers for a fair price.
  • Ask about transport fees and delivery terms (by distance, by tonne).
  • Check bulk discount thresholds — typically 3–5% off for sizable orders.
  • Cross-check the latest publication period (2025-Q4) so you're not buying off stale prices.

Need more advice?

Leave your information and our experts will contact you for a free consultation on construction, materials, interior design, or market pricing.

Thép xây dựng prices in Thanh Hoá today | Vật Giá Top