Latest thép xây dựng prices in Hưng Yên, sourced from the Hưng Yên Department of Construction, period 2026-04.
| Product | Spec / Brand | Unit | Price (VND) |
|---|---|---|---|
| Thép 8mm (CB240T) | 1651-1:2018 Công ty — " Chưa chuyển chuyển Chưa Chưa chuyển VAS Nghi Sơn Chưa | kg | 13.841 |
| Thép 8mm (CB300V) | " 1651:2018 — " Chưa chuyển chuyển Chưa Chưa chuyển chuyển Chưa | kg | 13.941 |
| Thép C 12 | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 15.950 |
| Thép C 14 | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 16.400 |
| Thép C 15 | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 16.400 |
| Thép C 16 | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 16.400 |
| Thép C 8 ÷ 10 | CT38,CT42 — " Chân | kg | 15.900 |
| Thép I 10 | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 16.350 |
| Thép I 12 | " CT38,CT42 — Chân | kg | 16.300 |
| Thép I 15 Thép ngắn dài (L40-L75) các loại | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 16.550 |
| Thép dày Hoa Sen MG Shield ZM080 phủ CR: 0,58mm x 1200mm G350 TC1 | " 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chân | kg | 21.800 |
| Thép dày Hoa Sen MG Shield ZM080 phủ CR: 0,75mm x 1200mm G350 TC1 | " 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chân | kg | 21.150 |
| Thép dày Hoa Sen MG Shield ZM080 phủ CR: 0,95mm x 1200mm G350 TC1 | " 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chân | kg | 20.650 |
| Thép dày Hoa Sen MG Shield ZM080 phủ CR: 1,15mm x 1200mm G350 TC1 | " 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chân | kg | 20.300 |
| Thép dày mạ kẽm Z08 0,58mm x 1200mm G350 | EN, TCCS, ISO Công ty CP ISO Chi nhánh ASRM, AS/NZS, 14001:2015 — Chân Tập đoàn Hoa Sen- Thái Bình chuyển Chưa chuyển | kg | 21.850 |
| Thép dày mạ kẽm Z08 0,75mm x 1200mm G350 | " 14001:2015 ISO Chi nhánh EN, TCCS, ISO Công ty CP ASRM, AS/NZS, — " Chân Thái Bình Tập đoàn Hoa Sen- chuyển | kg | 21.400 |
| Thép dày mạ kẽm Z08 0,95mm x 1200mm G350 | " 14001:2015 ISO Chi nhánh EN, TCCS, ISO Công ty CP — " Chân Thái Bình Tập đoàn Hoa Sen- | kg | 20.900 |
| Thép dày mạ kẽm Z08 1,15mm x 1200mm G350 Thép dày mạ kẽm Z080 phủ CR: 0,58mm x | " 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chân Thái Bình | kg | 20.600 |
| Thép dày mạ kẽm Z080 phủ CR: 0,58mm x 1200mm G350 NS | " 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chân | kg | 21.850 |
| Thép dày mạ kẽm Z080 phủ CR: 0,75mm x 1200mm G350 NS | " 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chân | kg | 21.400 |
| Thép dày mạ kẽm Z080 phủ CR: 0,95mm x 1200mm G350 NS | " 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chân | kg | 20.900 |
| Thép dày mạ kẽm Z080 phủ CR: 1,15mm x 1200mm G350 NS | " 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chân | kg | 20.600 |
| Thép góc L100 | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 17.350 |
| Thép góc L120-L130 | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 17.350 |
| Thép góc L150 | L6m,9m;12m CT38,CT42 — " Chân | kg | 17.750 |
| Thép góc L40 | CT38,CT42 — " Chân | kg | 16.100 |
| Thép góc L50 | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 15.900 |
| Thép góc L60 | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 15.900 |
| Thép góc L63-L65 | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 15.850 |
| Thép góc L70-L80 | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 15.800 |
| Thép góc L90 | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 15.950 |
| Thép lá 1,0 mm | SS400 — " Chân công trình | kg | 21.455 |
| Thép lá 1,5 mm | SS400 — " Chân công trình | kg | 20.909 |
| Thép lá 2,0 mm | SS400 — " Chân công trình | kg | 20.545 |
| Thép lá 4 mm ÷ 10 mm | SS400/Q235 — " Chân công trình | kg | 18.273 |
| Thép ngắn dài (L40-L75) các loại - Độ dài 2m < L < 4m Thép ngắn dài (L80-L150, C,I) các loại | Công ty — " Chân Cổ phần Tập đoàn | kg | 14.280 |
| Thép ngắn dài (L40-L75) các loại - Độ dài 4m < L < 6m | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 14.600 |
| Thép ngắn dài (L40-L75) các loại - Độ dài 6m < L < 9m | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 14.910 |
| Thép ngắn dài (L40-L75) các loại - Độ dài 9m < L < 12m Thép ngắn dài (L40-L75) các loại | " CT38,CT42 — " Chân | kg | 15.220 |
| Thép ngắn dài (L80-L150, C,I) các loại - Độ dài 2m < L < 4m | Công ty — " Chân Cổ phần Tập đoàn VAS Nghi Sơn Chưa chuyển | kg | 14.520 |
| Thép thanh 10mm (CB400V/CB500) | " 1651:2018 — " Chưa chuyển chuyển Chưa Chưa chuyển chuyển Chưa | kg | 14.630 |
| Thép thanh 10mm (Gr40) | 1651:2018 — " Chưa chuyển chuyển Chưa Chưa chuyển chuyển Chưa | kg | 14.280 |
| Thép thanh 12mm (CB300V) | " 1651:2018 — " Chưa chuyển chuyển Chưa Chưa chuyển chuyển Chưa | kg | 14.039 |
| Thép thanh 14 - 20mm(CB300V/Gr40) | " 1651:2018 — " Chưa chuyển chuyển Chưa Chưa chuyển chuyển Chưa | kg | 14.039 |
| Thép thanh 36mm (CB400V/CB500) | " ASRM, AS/NZS, EN, TCCS, ISO Công ty CP — Chưa chuyển Chưa chuyển Tập đoàn Hoa Sen- | kg | 14.630 |
| Thép thanh 40mm (CB400V/CB500) | " ASRM, AS/NZS, EN, TCCS, ISO Công ty CP ISO Chi nhánh 14001:2015 — " Chưa chuyển chuyển Tập đoàn Hoa Sen- Chưa Thái Bình | kg | 14.830 |
| Thép thanh vằn 12mm (CB400V/CB500) | " 1651:2018 — " Chưa chuyển chuyển Chưa Chưa chuyển chuyển | kg | 14.430 |
| Thép thanh vằn 14 - 32mm (CB400V/CB500) | " 1651:2018 — " Chưa chuyển chuyển Chưa chuyển | kg | 14.430 |
| Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø12 | CB300-V CB400-V, — " Chân | kg | 15.192 |
| Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø14 | " CB400-V, — " Chân | kg | 15.142 |
| Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø16 | Gr40 CB400-V, — " Chân | kg | 15.142 |
| Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø18 - Ø40 | CB300-V CB400-V, — " Chân | kg | 15.142 |
| Thép thanh vằn CT5; L =11,7m; Ø10 | Gr40 CB400-V, — " Chân Thái Nguyên | kg | 15.392 |
| Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø 14 - 40 | " CT38,CT42 CB400-V, — " Chân | kg | 15.642 |
| Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø 16 Thép hình | CT38,CT42 CB400-V, — " Chân | kg | 15.642 |
| Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø10 | CB400-V, CT38,CT42 — " Chân | kg | 15.892 |
| Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø12 | CB500-V CB400-V, CT38,CT42 — " Chân | kg | 15.692 |
| Thép thanh vằn L =11,7m; Ø9 | " Công ty — " Chân Thái Nguyên Cổ phần gang thép | kg | 15.442 |
| Thép trơn CT3 Ø6 - Ø8 | CB240-T Công ty — " Chân Thái Nguyên Cổ phần gang thép | kg | 14.906 |
| Thép vằn CT5 Ø10 | " CB400-V, — " Chân Thái Nguyên | kg | 14.956 |
| Thép xây dựng bẻ đai Ø6, mác thép CB240 CB300, Grande 40 | ASTM — " Chân công trình | kg | 16.850 |
| Thép xây dựng bẻ đai Ø8, mác thép CB240 | ASTM — " Chân công trình | kg | 16.850 |
| Thép xây dựng dạng thanh vằn Ø10, mác CB300, Grande 40 | ASTM — " Chân công trình | kg | 16.210 |
| Thép xây dựng dạng thanh vằn Ø12, mác CB300, Grande 40 | ASTM — " Chân công trình | kg | 16.010 |
| Thép xây dựng dạng thanh vằn Ø14 trở lên, mác CB300, Grande 40 | ASTM — " Chân công trình | kg | 16.010 |
| Thép xây dựng dạng Ø8, mác CB240 | ASTM — " Chân công trình | kg | 15.850 |
| Thép xây dựng dạng Ø8, mác CB300 Thép xây dựng dạng thanh vằn Ø10, mác CB300, | ASTM — " Chân công trình | kg | 15.950 |
Use our house cost estimator to translate thép xây dựng prices in Hưng Yên into a build budget. The estimator multiplies live material prices for your province by the quantity factor of each house template (grade-4, townhouse, villa).
The published prices on this page are at-warehouse / dealer prices, excluding transport. When buying thép xây dựng in Hưng Yên:
Leave your information and our experts will contact you for a free consultation on construction, materials, interior design, or market pricing.