Latest thép xây dựng prices in Bắc Ninh, sourced from the Bắc Ninh Department of Construction, period 2026-05.
| Product | Spec / Brand | Unit | Price (VND) |
|---|---|---|---|
| Thép C12 SS400, CT38 | kg | 15.600 | |
| Thép C14 SS400, CT38 | kg | 16.050 | |
| Thép C15 SS400, CT38 | kg | 16.050 | |
| Thép C16 SS400, CT38 | kg | 16.050 | |
| Thép C8÷C10 SS400, CT38 | kg | 15.550 | |
| Thép I10 SS400, L=6m, 9m | kg | 16.000 | |
| Thép I12 SS400, L=6m, 9m | kg | 15.950 | |
| Thép I15 SS400, CT38, CT42 | kg | 16.200 | |
| Thép cuộn tròn trơn | kg | 15.670 | |
| Thép cuộn vằn d8 CB300-V | kg | 15.670 | |
| Thép góc L100 SS400, CT38 | kg | 15.600 | |
| Thép góc L100 SS540, L=6m | kg | 17.000 | |
| Thép góc L120÷L130 SS400 | kg | 16.850 | |
| Thép góc L120÷L130 SS540 | kg | 17.000 | |
| Thép góc L150 SS540, L=6m | kg | 17.400 | |
| Thép góc L150, SS400, L=6m | kg | 17.200 | |
| Thép góc L40 SS400, CT38 | kg | 15.750 | |
| Thép góc L50 SS400, CT38 | kg | 15.550 | |
| Thép góc L60 SS400, CT38 | kg | 15.550 | |
| Thép góc L63÷L65 SS400 | kg | 15.500 | |
| Thép góc L70÷L80 SS400 | kg | 15.450 | |
| Thép góc L90 SS400, CT38 | kg | 15.600 | |
| Thép thanh vằn D10 | Thép cuộn f6-f8 kg CB240T Công ty Cổ phần Thép Việt Ý Giá chưa có · CB300V | kg | 16.420 |
| Thép thanh vằn D10 CB300-V | Thép thanh 11.7m | kg | 15.750 |
| Thép thanh vằn D10 CB400- | kg | 15.950 | |
| Thép thanh vằn D10 cây | kg | 15.800 | |
| Thép thanh vằn D12 | Thép cuộn f6-f8 kg CB240T Công ty Cổ phần Thép Việt Ý Giá chưa có · CB300V | kg | 16.220 |
| Thép thanh vằn D12 CB300-V | Thép thanh 11.7m | kg | 15.650 |
| Thép thanh vằn D12 CB400- | kg | 15.850 | |
| Thép thanh vằn D13-D32 | kg | 15.750 | |
| Thép thanh vằn D13-D32 cây | kg | 15.600 | |
| Thép thanh vằn D16 cây | kg | 15.550 | |
| Thép thanh vằn D36 CB400- | kg | 15.950 | |
| Thép thanh vằn D40 CB400- | kg | 16.150 | |
| Thép thanh vằn D9 cây | kg | 14.850 | |
| Thép thanh vằn d14 | kg | 16.220 | |
| Thép thanh vằn d16 | kg | 16.220 | |
| Thép thanh vằn d18 | kg | 16.220 | |
| Thép thanh vằn d20 | kg | 16.220 | |
| Thép thanh vằn d22 | kg | 16.220 | |
| Thép thanh vằn d25 | kg | 16.220 | |
| Thép thanh vằn d28 | kg | 16.320 | |
| Thép thanh vằn d32 | kg | 16.320 | |
| Thép thanh vằn d9 | kg | 16.120 | |
| Thép tròn trơn D6, D8 cuộn | kg | 15.150 | |
| Thép vằn D10 cuộn CT5 | kg | 15.200 | |
| Thép vằn D8 cuộn SD295A | kg | 15.150 | |
| đường kính 10 mm | kg | 15.420 | |
| đường kính 12 mm | kg | 15.220 | |
| đường kính 14 mm-32 mm | kg | 15.220 | |
| đường kính 36 mm | kg | 15.420 | |
| đường kính 40 mm | kg | 15.620 |
Use our house cost estimator to translate thép xây dựng prices in Bắc Ninh into a build budget. The estimator multiplies live material prices for your province by the quantity factor of each house template (grade-4, townhouse, villa).
The published prices on this page are at-warehouse / dealer prices, excluding transport. When buying thép xây dựng in Bắc Ninh:
Leave your information and our experts will contact you for a free consultation on construction, materials, interior design, or market pricing.