Latest thép xây dựng prices in TP. Hồ Chí Minh, sourced from the TP. Hồ Chí Minh Department of Construction, period 2026-04.
| Product | Spec / Brand | Unit | Price (VND) |
|---|---|---|---|
| - Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m² | 48.292 | |
| - Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m² | 48.314 | |
| - Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 3.0/4.0 mm | m² | 51.371 | |
| - Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mm | m² | 60.169 | |
| Polyfelt TS 20 cường độ chịu kéo 9,5kN/m | m² | 21.242 | |
| Polyfelt TS 30 cường độ chịu kéo 11,5kN/m | m² | 24.101 | |
| Polyfelt TS 40 cường độ chịu kéo 13,5kN/m | m² | 26.808 | |
| Polyfelt TS 50 cường độ chịu kéo 15,0kN/m | m² | 30.229 | |
| Polyfelt TS 60 cường độ chịu kéo 19,0kN/m | m² | 38.398 | |
| Polyfelt TS 65 cường độ chịu kéo 21,5kN/m | m² | 40.262 | |
| Polyfelt TS 70 cường độ chịu kéo 24,0kN/m | m² | 46.511 | |
| Polyfelt TS 80 cường độ chịu kéo 28,0kN/m | m² | 60.049 | |
| Thép cuộn Ф6 | tấn | 14.910.000 | |
| Thép cuộn Ф6 ( dùng cán kéo, không logo) | tấn | 14.100.000 | |
| Thép cuộn Ф8 | tấn | 14.860.000 | |
| Thép thanh vằn D10 | Thép cuộn f6-f8 kg CB240T Công ty Cổ phần Thép Việt Ý Giá chưa có · CB300V | kg | 14.800.000 |
| Thép thanh vằn D12-25 | tấn | 15.010.000 | |
| Thép thanh vằn D12-D32 | tấn | 14.800.000 | |
| Thép thanh vằn D36-D43 | tấn | 15.000.000 |
Use our house cost estimator to translate thép xây dựng prices in TP. Hồ Chí Minh into a build budget. The estimator multiplies live material prices for your province by the quantity factor of each house template (grade-4, townhouse, villa).
The published prices on this page are at-warehouse / dealer prices, excluding transport. When buying thép xây dựng in TP. Hồ Chí Minh:
Leave your information and our experts will contact you for a free consultation on construction, materials, interior design, or market pricing.