Live VLXD bulletin from the TP. Hồ Chí Minh Department of Construction
Publication period:2026-04
Published: 2026-04
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông nhựa Polime C12.5 | tấn | 1.800.000 | — | |
| Bê tông nhựa Polime C19, C16 | tấn | 1.780.000 | — | |
| Bê tông nhựa Polime P12,5 | tấn | 2.100.000 | — | |
| Bê tông nhựa Polime P19 | tấn | 2.080.000 | — | |
| Bê tông nhựa chặt C9,5 | tấn | 1.760.000 | — | |
| Bê tông nhựa chặt C12,5 | tấn | 1.750.000 | — | |
| Bê tông nhựa chặt C12.5 | tấn | 2.089.000 | — | |
| Bê tông nhựa chặt C16 | tấn | 2.074.000 | — | |
| Bê tông nhựa chặt C19 | tấn | 2.061.000 | — | |
| Bê tông nhựa chặt C9.5 | tấn | 2.100.000 | — | |
| Carboncor Asphalt- CA19 (Bê tông nhựa rỗng Carbon) | Tấn | 2.975.000 | — | |
| CarboncorAsphalt- CA 9.5, CA 12.5 | Tấn | 3.830.000 | — | |
| CarboncorAsphalt- CA6.7 | Tấn | 3.870.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC A300 | md | 329.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC A350 | md | 370.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC A400 | md | 496.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC A500 | md | 735.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC A600 | md | 956.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC B300 | md | 384.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC B350 | md | 431.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC B400 | md | 608.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC B500 | md | 869.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC B600 | md | 1.180.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC C300 | md | 441.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC C350 | md | 502.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC C400 | md | 651.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC C500 | md | 983.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PC C600 | md | 1.331.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC A300 | md | 338.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC A350 | md | 389.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC A400 | md | 522.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC A500 | md | 766.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC A600 | md | 996.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC B300 | md | 392.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC B350 | md | 450.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC B400 | md | 635.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC B500 | md | 899.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC B600 | md | 1.222.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC C300 | md | 448.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC C350 | md | 519.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC C400 | md | 676.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC C500 | md | 1.015.000 | — | |
| Cọc ống Bê Tông - PHC C600 | md | 1.375.000 | — | |
| Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 1.0 x 1.0 (L=1.2m) | md | 5.398.000 | — | |
| Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 1.2 x 1.2 (L=1.2m) | md | 6.164.000 | — | |
| Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 1.6 x 1.6 (L=1.2m) | md | 8.996.000 | — | |
| Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2.0 x 2.0 (L=1.2m) | md | 14.314.000 | — | |
| Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2.5 x 2.5 (L=1.2m) | md | 22.120.000 | — | |
| Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2x(1.6 x 1.6) (L=1.2m) | md | 16.903.000 | — | |
| Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2x(2.0 x 2.0) (L=1.2m) | md | 26.413.000 | — | |
| Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2x(2.5 x 2.5) (L=1.2m) | md | 40.161.000 | — | |
| Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2x(3.0 x 3.0) (L=1.2m) | md | 56.762.000 | — | |
| Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 3.0 x 3.0 (L=1.2m) | md | 28.578.000 | — | |
| Cống hộp TK 1/18 - 1.0 x 1.0 (L=1.2m) | md | 4.710.000 | — | |
| Cống hộp TK 1/18 - 1.2 x 1.2 (L=1.2m) | md | 5.398.000 | — | |
| Cống hộp TK 1/18 - 1.6 x 1.6 (L=1.2m) | md | 8.436.000 | — | |
| Cống hộp TK 1/18 - 2.0 x 2.0 (L=1.2m) | md | 12.545.000 | — | |
| Cống hộp TK 1/18 - 2.5 x 2.5 (L=1.2m) | md | 18.669.000 | — | |
| Cống hộp TK 1/18 - 2x(1.6 x 1.6) (L=1.2m) | md | 14.712.000 | — | |
| Cống hộp TK 1/18 - 2x(2.0 x 2.0) (L=1.2m) | md | 22.289.000 | — | |
| Cống hộp TK 1/18 - 2x(2.5 x 2.5) (L=1.2m) | md | 31.662.000 | — | |
| Cống hộp TK 1/18 - 2x(3.0 x 3.0) (L=1.2m) | md | 44.093.000 | — | |
| Cống hộp TK 1/18 - 3.0 x 3.0 (L=1.2m) | md | 26.734.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø1000 C (L=4.0m) d10cm | md | 2.556.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø1000 T (L=4.0m) d9cm | md | 2.034.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø1000 TC (L=4.0m) d10cm | md | 2.361.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø1200 C (L=3.0m) d12cm | md | 3.858.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø1200 T (L=3.0m) d12cm | md | 3.393.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø1200 TC (L=3.0m) d12cm | md | 3.709.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø1500 C (L=3.0m) d14cm | md | 5.736.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø1500 T (L=3.0m) d14cm | md | 5.008.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø1500 TC (L=3.0m) d14cm | md | 5.516.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø1800 C (L=3.0m) d16cm | md | 8.020.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø1800 T (L=3.0m) d16cm | md | 6.344.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø1800 TC (L=3.0m) d16cm | md | 7.731.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø2000 C (L=3.0m) d18cm | md | 9.418.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø2000 T (L=3.0m) d18cm | md | 7.639.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø2000 TC (L=3.0m) d18cm | md | 8.806.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø300 T (L=4.0m) d5cm | md | 470.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø300 TC (L=4.0m) d5cm | md | 476.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø400 C (L=4.0m) d5cm | md | 608.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø400 T (L=4.0m) d5cm | md | 568.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø400 TC (L=4.0m) d5cm | md | 592.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø600 C (L=4.0m) d6cm | md | 1.012.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø600 T (L=4.0m) d6cm | md | 841.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø600 TC (L=4.0m) d6cm | md | 927.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø800 C (L=4.0m) d8cm | md | 1.660.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø800 T (L=4.0m) d8cm | md | 1.337.000 | — | |
| Cống ly tâm Ø800 TC (L=4.0m) d8cm | md | 1.466.000 | — | |
| Cống rung ép Ø1000 C (L=2.5-3.0m) d10cm | md | 2.291.000 | — | |
| Cống rung ép Ø1000 T (L=2.5-3.0m) d10cm | md | 1.808.000 | — | |
| Cống rung ép Ø1000 TC (L=2.5-3.0m) d10cm | md | 2.105.000 | — | |
| Cống rung ép Ø1200 C (L=2.5-3.0m) d12cm | md | 3.428.000 | — | |
| Cống rung ép Ø1200 T (L=2.5-3.0m) d12cm | md | 2.981.000 | — | |
| Cống rung ép Ø1200 TC (L=2.5-3.0m) d12cm | md | 3.284.000 | — | |
| Cống rung ép Ø1500 C (L=2.5-3.0m) d14cm | md | 5.059.000 | — | |
| Cống rung ép Ø1500 T (L=2.5-3.0m) d14cm | md | 4.479.000 | — | |
| Cống rung ép Ø1500 TC (L=2.5-3.0m) d14cm | md | 4.914.000 | — | |
| Cống rung ép Ø1800 C (L=2.5-3.0m) d16cm | md | 7.356.000 | — | |
| Cống rung ép Ø1800 T (L=2.5-3.0m) d16cm | md | 5.548.000 | — | |
| Cống rung ép Ø1800 TC (L=2.5-3.0m) d16cm | md | 6.213.000 | — | |
| Cống rung ép Ø2000 C (L=2.5-3.0m) d18cm | md | 8.343.000 | — | |
| Cống rung ép Ø2000 T (L=2.5-3.0m) d18cm | md | 6.685.000 | — | |
| Cống rung ép Ø2000 TC (L=2.5-3.0m) d18cm | md | 7.949.000 | — | |
| Cống rung ép Ø300 T (L=2.5-3.0m) d5cm | md | 413.000 | — | |
| Cống rung ép Ø300 TC (L=2.5-3.0m) d5cm | md | 419.000 | — | |
| Cống rung ép Ø400 C (L=2.5-3.0m) d5.5cm | md | 535.000 | — | |
| Cống rung ép Ø400 T (L=2.5-3.0m) d5.5cm | md | 503.000 | — | |
| Cống rung ép Ø400 TC (L=2.5-3.0m) d5.5cm | md | 522.000 | — | |
| Cống rung ép Ø600 C (L=2.5-3.0m) d7cm | md | 873.000 | — | |
| Cống rung ép Ø600 T (L=2.5-3.0m) d7cm | md | 770.000 | — | |
| Cống rung ép Ø600 TC (L=2.5-3.0m) d7cm | md | 837.000 | — | |
| Cống rung ép Ø800 C (L=2.5-3.0m) d8cm | md | 1.547.000 | — | |
| Cống rung ép Ø800 T (L=2.5-3.0m) d8cm | md | 1.240.000 | — | |
| Cống rung ép Ø800 TC (L=2.5-3.0m) d8cm | md | 1.363.000 | — | |
| Gối ly tâm Φ 1000 - 1050x400x150 | cái | 552.000 | — | |
| Gối ly tâm Φ 1200 - 1300x400x150 | cái | 834.000 | — | |
| Gối ly tâm Φ 1500 - 1540x400x180 | cái | 1.138.000 | — | |
| Gối ly tâm Φ 1800 - 1840x400x200 | cái | 1.533.000 | — | |
| Gối ly tâm Φ 2000 - 2050x400x200 | cái | 1.759.000 | — | |
| Gối ly tâm Φ 300 - 460x400x100 | cái | 162.000 | — | |
| Gối ly tâm Φ 400 - 520x400x100 | cái | 177.000 | — | |
| Gối ly tâm Φ 600 - 680x400x150 | cái | 316.000 | — | |
| Gối ly tâm Φ 800 - 880x400x150 | cái | 434.000 | — | |
| Gối rung ép Φ 1000 - 1050x300x150 | cái | 421.000 | — | |
| Gối rung ép Φ 1200 - 1300x300x150 | cái | 661.000 | — | |
| Gối rung ép Φ 1500 - 1540x300x180 | cái | 892.000 | — | |
| Gối rung ép Φ 1800 - 1840x400x200 | cái | 1.533.000 | — | |
| Gối rung ép Φ 2000 - 2050x400x200 | cái | 1.759.000 | — | |
| Gối rung ép Φ 300 - 460x250x100 | cái | 109.000 | — | |
| Gối rung ép Φ 400 - 520x250x100 | cái | 119.000 | — | |
| Gối rung ép Φ 600 - 680x300x150 | cái | 241.000 | — | |
| Gối rung ép Φ 800 - 880x300x150 | cái | 328.000 | — | |
| Joint cao su Cống Hộp - 1.0 x 1.0 m | cái | 223.000 | — | |
| Joint cao su Cống Hộp - 1.2 x 1.2 m | cái | 261.000 | — | |
| Joint cao su Cống Hộp - 1.6 x 1.6 m | cái | 347.000 | — | |
| Joint cao su Cống Hộp - 2.0 x 2.0 m | cái | 434.000 | — | |
| Joint cao su Cống Hộp - 2.5 x 2.5 m | cái | 541.000 | — | |
| Joint cao su Cống Hộp - 2x(1.6 x 1.6) m | cái | 518.000 | — | |
| Joint cao su Cống Hộp - 2x(2.0 x 2.0) m | cái | 642.000 | — | |
| Joint cao su Cống Hộp - 2x(2.5 x 2.5) m | cái | 763.000 | — | |
| Joint cao su Cống Hộp - 2x(3.0 x 3.0) m | cái | 914.000 | — | |
| Joint cao su Cống Hộp - 3.0 x 3.0 m | cái | 642.000 | — | |
| Joint cao su Cống Tròn Ø1000 | cái | 191.000 | — | |
| Joint cao su Cống Tròn Ø1200 | cái | 232.000 | — | |
| Joint cao su Cống Tròn Ø1500 | cái | 278.000 | — | |
| Joint cao su Cống Tròn Ø1800 | cái | 331.000 | — | |
| Joint cao su Cống Tròn Ø2000 | cái | 365.000 | — | |
| Joint cao su Cống Tròn Ø300 | cái | 39.000 | — | |
| Joint cao su Cống Tròn Ø400 | cái | 51.000 | — | |
| Joint cao su Cống Tròn Ø600 | cái | 70.000 | — | |
| Joint cao su Cống Tròn Ø800 | cái | 90.000 | — | |
| Nhũ tương CRS1 | kg | 16.700 | — | |
| Nhũ tương CSS-1H | kg | 16.500 | — | |
| Nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm mác CSS-1, tên thương mại Nhũ tương CSS-1 | Tấn | 18.800.000 | — | |
| Nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm, mác mác CSS-1h, tên thương mại Nhũ tương CSS-1h | Tấn | 19.400.000 | — | |
| Nhũ tương nhựa đường axit phân tách nhanh, mác CRS-1, tên thương mại Nhũ tương CRS-1 | Tấn | 17.800.000 | — | |
| Nhũ tương nhựa đường axit thấm bám (EAP)Tên thương mại Nhũ tương thấm bám EcoPrime® | Tấn | 25.700.000 | — | |
| Nhũ tương nhựa đường polyme gốc axit, mác CRS-1P, tên thương mại Nhũ tương RapidBond® (CRS-1P) | Tấn | 25.200.000 | — | |
| Nhũ tương nhựa đường polyme gốc axit, mác CRS-2P, tên thương mại Nhũ tương RapidBond® Plus CRS-2P | Tấn | 26.200.000 | — | |
| Nhũ tương nhựa đường polyme tưới dính bám dùng cho lớp phủ siêu mỏng tạo nhám tên thương mại Nhũ tương Novabond® | Tấn | 25.700.000 | — | |
| Nhựa pha dầu MC70 | kg | 23.800 | — | |
| Nhựa đường lỏng, loại đông đặc vừa, mác MC -70, tên thương mại Nhựa đường lỏng MC-70 | Tấn | 32.000.000 | — | |
| mac PMA-III, tên thương mại nhựa đường polyme Colflex® mác PMB-III | Tấn | 28.200.000 | — | |
| mác PG76, tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex®, mác PMB-III PG76 | Tấn | 28.500.000 | — | |
| mác PG82, tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex® mác PMB-III PG82 | Tấn | 28.900.000 | — | |
| mác PMA-I, tên thương mại nhựa đường polyme Colflex® mác PMB-I | Tấn | 27.400.000 | — | |
| tên thương mại Nhũ tương CQS-1hP( EcoGrip) cho công nghệ Micro Surfacing | Tấn | 37.000.000 | — | |
| tên thương mại Nhũ tương CSS-1h (EcoStab®) cho công nghệ tái chế | Tấn | 19.100.000 | — | |
| tên thương mại Nhựa đường 40/50 | Tấn | 23.100.000 | — | |
| tên thương mại Nhựa đường 40/50 PG70 | Tấn | 23.300.000 | — | |
| tên thương mại Nhựa đường 60/70 | Tấn | 21.400.000 | — | |
| tên thương mại Nhựa đường 60/70 PG64 | Tấn | 21.600.000 | — | |
| tên thương mại Nhựa đường ADCo 60/70 nhiệt 160 độ C (bitum bọt) | Tấn | 21.900.000 | — | |
| tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex® PA cho Hỗn hợp (BTN) rỗng thoát nước | Tấn | 28.700.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Bộ đèn chiếu sáng sự cố đường hầm VIMAX LED 40W-50W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ Dali, có bình lưu điện và bộ sạc. | Bộ | 16.650.000 | — | |
| Bộ đèn chiếu sáng đường hầm VIMAX LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 100W-<130W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ Dali | Bộ | 14.280.000 | — | |
| Bộ đèn pha BOSTON LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 100W-<110W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ Dali | Bộ | 9.280.000 | — | |
| Bộ đèn pha MISUN LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 140W-<160W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ Dali | Bộ | 13.860.000 | — | |
| Bộ đèn trang trí VISTAR LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 20W-<30W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ Dali | Bộ | 9.680.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARENT IP67 LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 100W-<110W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ Dali | Bộ | 9.260.000 | — | |
| Bộ đèn đường CARINA LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 100W-<110W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ Dali | Bộ | 8.420.000 | — | |
| Bộ đèn đường O'STAR LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 100W-<110W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ Dali | Bộ | 8.840.000 | — | |
| Bộ đèn đường SUPERLUX LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 100W-<110W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ Dali | Bộ | 8.840.000 | — | |
| Co Ø16 không nắp HDV | cái | 3.150 | — | |
| Co Ø20 có nắp HDV | cái | 8.550 | — | |
| Co Ø20 không nắp HDV | cái | 5.250 | — | |
| Co Ø25 có nắp HDV | cái | 13.350 | — | |
| Co Ø25 không nắp HDV | cái | 7.350 | — | |
| Co Ø32 có nắp HDV | cái | 17.850 | — | |
| Co Ø32 không nắp HDV | cái | 12.600 | — | |
| Co Ø40 không nắp HDV | cái | 12.000 | — | |
| Co Ø50 không nắp HDV | cái | 16.500 | — | |
| Cáp năng lượng mặt trời | mét | 34.650 | — | |
| Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | mét | 5.513.150 | — | |
| Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-2/IEC 60502-2 — 500m/cuộn | m | 1.022.750 | — |
| Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6447/AS 3560 — 500m/cuộn | m | 45.610 | — |
| Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | m | 355.580 | — | |
| Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 121.870 | — |
| Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 124.910 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 1.211.320 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 697.850 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 1.156.730 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 800.270 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 103.550 | — |
| Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1:2005 — 500m/cuộn | m | 183.770 | — |
| Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1/IEC 60331-21, IEC BS 6387 CAT C — 500m/cuộn | m | 972.640 | — |
| Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộn | m | 425.670 | — |
| Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộn | m | 47.100 | — |
| Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộn | m | 43.360 | — |
| Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộn | m | 55.200 | — |
| Dây nhôm lõi thép | Kg | 38.760 | — | |
| Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1:2005 — 100m/cuộn | m | 9.390 | — |
| Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | m | 50.740 | — | |
| Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-5:2000 (IEC 60227-5) — 100m/cuộn | m | 15.180 | — |
| Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | 424.975 | — | |
| Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | mét | 4.470 | — | |
| Hộp nối (100×100×50) (Loại 1) HDV-CC | cái | 31.500 | — | |
| Hộp nối (150×150×55) (Loại 1) HDV-CC | cái | 58.500 | — | |
| Hộp nối (200×200×65) (Loại 1) HDV-CC | cái | 90.000 | — | |
| Hộp nối cáp liên thông kín nước TMC-B1 IP68 (có đèn báo) | Bộ | 180.000 | — | |
| Hộp nối cáp liên thông kín nước TMC-B2 IP68 (có đèn báo) | Bộ | 350.000 | — | |
| Hộp nối cáp liên thông kín nước TMC-B3 IP68 (có đèn báo) | Bộ | 350.000 | — | |
| Hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước TMC-3S/6A-10A IP68 (có đèn báo) | Bộ | 1.250.000 | — | |
| Kẹp đỡ ống Ø16 HDV | cái | 1.800 | — | |
| Kẹp đỡ ống Ø20 HDV | cái | 2.100 | — | |
| Kẹp đỡ ống Ø25 HDV | cái | 3.150 | — | |
| Kẹp đỡ ống Ø32 HDV | cái | 4.650 | — | |
| Kẹp đỡ ống Ø40 HDV | cái | 6.600 | — | |
| Nắp Ngã | cái | 2.700 | — | |
| Nắp Ngã có lổ chờ Ø20 | cái | 3.750 | — | |
| Nắp Đế Âm | cái | 7.500 | — | |
| Nắp đế âm chữ nhật chống cháy HDV | cái | 7.500 | — | |
| Nắp đế âm vuông chống cháy HDV | cái | 7.500 | — | |
| Nối giảm Ø20-Ø16 | cái | 4.650 | — | |
| Nối giảm Ø25-Ø20 | cái | 5.250 | — | |
| Nối giảm Ø32-Ø20 | cái | 7.350 | — | |
| Nối giảm Ø32-Ø25 | cái | 13.950 | — | |
| Nối răng Ø16 HDV | cái | 3.150 | — | |
| Nối răng Ø20 HDV | cái | 4.200 | — | |
| Nối răng Ø25 HDV | cái | 4.800 | — | |
| Nối răng Ø32 HDV | cái | 8.850 | — | |
| Nối trơn Ø16 HDV | cái | 13.500 | — | |
| Nối trơn Ø20 HDV | cái | 1.800 | — | |
| Nối trơn Ø25 HDV | cái | 3.150 | — | |
| Nối trơn Ø32 HDV | cái | 4.800 | — | |
| Nối trơn Ø40 HDV | cái | 16.500 | — | |
| Ruột gà D16 (Loại 1) HDV-HD | cuộn | 190.500 | — | |
| Ruột gà D16 (Loại 2) HDV-HD | cuộn | 145.500 | — | |
| Ruột gà D16 HDV-PVC | cuộn | 373.500 | — | |
| Ruột gà D20 (Loại 1) HDV-HD | cuộn | 223.500 | — | |
| Ruột gà D20 (Loại 2) HDV-HD | cuộn | 178.500 | — | |
| Ruột gà D20 HDV-PVC | cuộn | 433.500 | — | |
| Ruột gà D25 (Loại 1) HDV-HD | cuộn | 322.500 | — | |
| Ruột gà D25 (Loại 2) HDV-HD | cuộn | 249.000 | — | |
| Ruột gà D25 HDV-PVC | cuộn | 522.000 | — | |
| Ruột gà D32 (Loại 1) HDV-HD | cuộn | 540.000 | — | |
| Ruột gà D32 (Loại 2) HDV-HD | cuộn | 330.000 | — | |
| Ruột gà D32 HDV-PVC | cuộn | 598.500 | — | |
| T Ø16 không nắp HDV | cái | 4.050 | — | |
| T Ø20 có nắp HDV | cái | 12.600 | — | |
| T Ø20 không nắp HDV | cái | 7.350 | — | |
| T Ø25 có nắp HDV | cái | 17.100 | — | |
| T Ø25 không nắp HDV | cái | 12.600 | — | |
| T Ø32 có nắp HDV | cái | 21.600 | — | |
| T Ø32 không nắp HDV | cái | 17.850 | — | |
| T Ø40 không nắp HDV | cái | 13.500 | — | |
| T Ø50 không nắp HDV | cái | 16.500 | — | |
| Đèn LED RILEX 120W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm | Bộ | 9.500.000 | — | |
| Đèn LED RILEX 150W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm | Bộ | 11.500.000 | — | |
| Đèn LED RILEX 180W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm | Bộ | 13.600.000 | — | |
| Đèn LED RILEX 50W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm | Bộ | 5.800.000 | — | |
| Đèn LED RILEX 90W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm | Bộ | 7.900.000 | — | |
| Đế nổi CK237 (100x60x40) chữ nhật HDV | cái | 14.250 | — | |
| Đế âm chống cháy chữ nhật HDV | cái | 8.700 | — | |
| Đế âm vuông chống cháy HDV | cái | 9.000 | — | |
| Đế âm vuông chống cháy kỹ thuật HDV (80x80x50) | cái | 10.200 | — | |
| Đế âm vuông sâu chống cháy HDV | cái | 24.000 | — | |
| Đế âm đôi chống cháy HDV | cái | 21.000 | — | |
| Ống luồn dây điện : | ống | 30.650 | — | |
| Ống Ø16 HDV 750N | cây | 31.500 | — | |
| Ống Ø20 HDV 1250N | cây | 54.000 | — | |
| Ống Ø20 HDV 750N | cây | 43.500 | — | |
| Ống Ø25 HDV 1250N | cây | 77.250 | — | |
| Ống Ø25 HDV 750N | cây | 63.000 | — | |
| Ống Ø32 HDV 1250N | cây | 169.500 | — | |
| Ống Ø32 HDV 750N | cây | 126.000 | — | |
| Ống Ø40 HDV 750N | cây | 187.500 | — | |
| Ống Ø50 HDV 750N | cây | 228.000 | — | |
| Ổ chờ 1 đường Ø32 HDV | cái | 17.850 | — | |
| Ổ chờ 1 đường Ø16 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 11.400 | — | |
| Ổ chờ 1 đường Ø20 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 11.850 | — | |
| Ổ chờ 1 đường Ø25 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 12.600 | — | |
| Ổ chờ 2 đường thẳng Ø16 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 11.400 | — | |
| Ổ chờ 2 đường thẳng Ø20 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 11.850 | — | |
| Ổ chờ 2 đường thẳng Ø25 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 12.600 | — | |
| Ổ chờ 2 đường thẳng Ø32 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 17.850 | — | |
| Ổ chờ 2 đường vuông Ø16 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 11.400 | — | |
| Ổ chờ 2 đường vuông Ø20 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 11.850 | — | |
| Ổ chờ 2 đường vuông Ø25 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 12.600 | — | |
| Ổ chờ 2 đường vuông Ø32 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 17.850 | — | |
| Ổ chờ 3 đường Ø16 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 11.400 | — | |
| Ổ chờ 3 đường Ø20 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 11.850 | — | |
| Ổ chờ 3 đường Ø25 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 12.600 | — | |
| Ổ chờ 3 đường Ø32 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 17.850 | — | |
| Ổ chờ 4 đường Ø16 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 12.600 | — | |
| Ổ chờ 4 đường Ø20 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 12.900 | — | |
| Ổ chờ 4 đường Ø25 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 13.350 | — | |
| Ổ chờ 4 đường Ø32 HDV (Ngã) + Nắp | cái | 18.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Gạch bê tông Block 2 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | 4.676 | — | |
| Gạch bê tông Block 3 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | 5.370 | — | |
| Gạch bê tông Block 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | 8.657 | — | |
| Gạch bê tông Block 6 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | 4.676 | — | |
| Gạch bê tông Block 8 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | 7.778 | — | |
| Gạch bê tông demi Block 2 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | 2.917 | — | |
| Gạch bê tông demi Block 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | 5.556 | — | |
| Gạch bê tông rỗng 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | 1.060 | — | |
| Gạch bê tông đặc (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | 889 | — | |
| Gạch demi bê tông rỗng 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | 653 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Gạch sứ ốp lát có phủ men Porcelain wall & floor tiles mã số:3030GECKO001, 3030GECKO002, 3030GECKO005,3030GECKO006,3030GECKO07,3030GECKO009, 3030GECKO010, | m2 | 210.093 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:100CARARAS002-FP-H+,100MOMENT001-H+, 100MOMENT002-H+, 100MOMENT003-H+,100STONE001-FP-H+,100DONGVAN001-FP-H+,100DONGVAN002-FP-H+,100DONGVAN003-FP-H+, 100DONGVAN008-FP-H+ | m2 | 476.852 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:100DONGVAN004-FP-H+, 100DONGVAN005-FP-H+, | m2 | 557.870 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:20120BANYAN001-H+, 20120BANYAN002-H+, 20120BANYAN003-H+, 20120BANYAN004-H+,20120BANYAN005-H+ | m2 | 546.296 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:2080BANYAN001-H+, 2080BANYAN002-H+, 2080BANYAN003-H+, 2080BANYAN004-H+, 2080BANYAN005-H+ | m2 | 379.074 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:3060THACHDONG001-H+, 3060THACHDONG002-H+, 3060THACHDONG003-H+, 3060THACHDONG004-H+, 3060THACHDONG005-H+, 3060THACHDONG006-H+,3060VICTORIA001, 3060VICTORIA002, 3060VICTORIA003, 3060VICTORIA004, 3060VICTORIA005, 3060VICTORIA006, 3060VICTORIA007, 3060VICTORIA008, | m2 | 359.444 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:4080GECKO002, 4080GECKO003, 4080GECKO004, 4080GECKO005, | m2 | 328.148 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:4080SAPA001-H+, 4080SAPA002-H+, 4080SAPA003-H+,4080SAPA004-H+, 4080SAPA005-H+, 4080SAPA006-H+, | m2 | 313.889 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:60120LANGBIANG001FP-H+,60120LANGBIANG008FP-H+,60120NILE001-H+, 60120NILE003-H+, 60120STONE003-FP-H+,60120SNOW001-FP-H+ 60120CARARAS001-FP-H+,60120TRAVERTINE001-H+, 60120TRAVERTINE002-FP-H+, 60120TRAVERTINE003-FP-H+,60120MOMENT001-H+, 60120MOMENT002-FP-H+ | m2 | 537.037 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:60120NILE006-H+,60120LANGBIANG002FP-H+, 60120LANGBIANG003FP-H+, 60120LANGBIANG004FP-H+ | m2 | 666.667 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:60120STONE004-FP-H+,60120LANGBIANG005FP-H+, 60120LANGBIANG006FP-H+, 60120LANGBIANG007FP-H+ | m2 | 916.667 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:6060BINHTHUAN002, 6060BINHTHUAN005,6060VENUS002, 6060TAMDAO002, | m2 | 233.333 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:6060DONGVAN001-FP-H+, 6060DONGVAN002-FP-H+,6060DONGVAN003-FP-H+, 6060DONGVAN004-FP -H+,6060PHARAON002-H+, 6060PHARAON003-H+,6060PHARAON010-H+, 6060PHARAON011-H+,6060PHARAON012-H+, | m2 | 275.648 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:6060PHARAON001-H+, 6060PHARAON006-H+, 6060PHARAON007-H+, 6060PHARAON008-H+,6060PHARAON009-H+, | m2 | 247.222 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:6060SNOW001-FP, 6060HAIVAN005-FP,DTD6060TRUONGSON001-FP | m2 | 285.556 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:8080CARARAS001-FP-H+, 8080CARARAS002-FP-H+,8080CARARAS003-FP-H+, 8080DONGVAN001-FP-H+, 8080DONGVAN002-FP-H+,8080DONGVAN003-FP-H+,8080FANSIPAN001-FP-H+, 8080FANSIPAN002-FP-H+, 8080FANSIPAN004-FP-H+, 8080FANSIPAN006-FP-H+, 8080FANSIPAN007-FP-H+, | m2 | 328.704 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:8080DONGVAN001-FP-H+, 8080DONGVAN002-FP-H+,8080DONGVAN003-FP-H+,8080CARARAS001-FP-H+, 8080CARARAS002-FP-H+,8080FANSIPAN006-FP-H+,8080SNOW001-FP-H+,8080STONE003-FP-H+,8080PHARAON008-H+ | m2 | 359.444 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:8080NAPOLEON003-H+, 8080NAPOLEON004-H+,8080NAPOLEON007-H+8080STONE004-FP-H+, | m2 | 314.074 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:8080PHARAON001-H+, 8080PHARAON003-H+,8080PHARAON006-H+,8080NAPOLEON009-H+, 8080NAPOLEON011-H+ 8080NAPOLEON014-H+,8080ROME002-H+,8080ROME003-H+, 8080ROME004-H+,8080ROME005-H+, 8080ROME006-H+ | m2 | 314.110 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:8080YALY003-FP-H+,8080BANYAN001-H+, 8080BANYAN002-H+ | m2 | 450.000 | — | |
| Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:DTD6060CARARAS002-FP, 6060HAIVAN003-FP, 6060HAIVAN004-FP, DTD6060TRUONGSON002-FP, 6060TRUONGSON003-FP, 6060TRUONGSON004-FP, 6060TRUONGSON005-FP, | m2 | 257.778 | — | |
| Gạch sứ ốp lát không phủ men mã số: 6060DB034, 6060DB038 | m2 | 308.333 | — | |
| Gạch sứ ốp lát không phủ men mã số:100MARMOL005, 100DB038 | m2 | 601.852 | — | |
| Gạch sứ ốp lát không phủ men mã số:6060DB032 | m2 | 288.889 | — | |
| Gạch sứ ốp lát không phủ men mã số:8080DB032 | m2 | 414.815 | — | |
| Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (Nhóm BIa) (nhãn DALAS) | m2 | 227.778 | — | |
| Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG cao cấp (Nhóm BIa) (nhãn GRANYLITE) | m2 | 434.259 | — | |
| Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (Nhóm BIa) (nhãn DALAS) | m2 | 227.778 | — | |
| Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (sân vườn) (Nhóm BIa) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | 406.481 | — | |
| Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (điểm) (Nhóm BIa) (nhãn PORUGIA, LUJO) | m2 | 304.630 | — | |
| Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT cao cấp (Nhóm BIa) (nhãn GRANYLITE) | m2 | 379.630 | — | |
| Đá Granite Xám, mặt khò | m2 | 636.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| 1. Kính 5mm thường | Đồng/m² | 286.000 | — | |
| 2. Kính 5mm cường lực | Đồng/m² | 715.000 | — | |
| 3. Kính 8mm cường lực | Đồng/m² | 793.000 | — | |
| 4. Kính 10mm cường lực | Đồng/m² | 962.000 | — | |
| 5. Kính 12mm cường lực | Đồng/m² | 1.209.000 | — | |
| 6. Kính an toàn 6.38mm | Đồng/m² | 793.000 | — | |
| 7. Kính an toàn 8.38mm | Đồng/m² | 832.000 | — | |
| 8. Kính an toàn 10.38mm | Đồng/m² | 836.000 | — | |
| 9. Kính an toàn 12.38mm | Đồng/m² | 1.014.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài kính suốt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063-T5)hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 8 ly cường lực bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | 2.640.000 | — | |
| Cửa sổ 1 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | Đồng/m² | 2.260.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | Đồng/m² | 2.310.000 | — | |
| Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài kính suốt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm(6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 8 ly cường lực,bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | 2.640.000 | — | |
| Cửa sổ 4 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | Đồng/m² | 2.360.000 | — | |
| Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Độ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.970.000 | — |
| Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm RMAX sơn tĩnh điện (6063-T5) hệ 188 kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | 3.117.600 | — | |
| Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh / 6 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | - Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.915.000 | — |
| Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-Lux AW76 | Độ dày nhôm 1.4 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mm | m2 | 4.730.000 | — |
| Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 188, kèm ô cố định | Đồng/m2 | 2.365.000 | — | |
| Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 888, kèm ô cố định | Kính trắng cường | m2 | 2.200.000 | — |
| Cửa sổ lùa 2 cánh biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | Đồng/m² | 2.120.000 | — | |
| Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 76(24) sơn tĩnh điện,Kính trắng 5mm cường lực. Phụ kiệnđồng bộ | đ/m2 | 2.280.000 | — | |
| Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm(6063-T5) hệ 55 sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 8 ly cường lực,bao gồm phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | 2.760.000 | — | |
| Cửa sổ lùa 4 cánh biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | Đồng/m² | 2.170.000 | — | |
| Cửa sổ lùa 4 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 76(24) sơn tĩnh điện. Kính trắng 5mm cường lực. Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | 2.280.000 | — | |
| Cửa sổ lùa 4 cánh mở trượt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm(6063-T5) hệ 55 sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 8 ly cường lực, bao gồm phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | 2.916.000 | — | |
| Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-1038, kèm ô cố định | mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.860.000 | — |
| Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-380, kèm ô cố định | mm Độ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.035.000 | — |
| Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-55, kèm ô cố định | Độ dày nhôm 1.4 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 3.080.000 | — |
| Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-838, kèm ô cố định | Độ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.640.000 | — |
| Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-1038, kèm ô cố định | Độ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.860.000 | — |
| Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-55, kèm ô cố định | mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 3.080.000 | — |
| Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-838, kèm ô cố định | Độ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.640.000 | — |
| Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-Lux AW65, kèm ô cố định | Độ dày nhôm 1.4 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mm | m2 | 5.445.000 | — |
| Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Độ dày nhôm 1.0 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.915.000 | — |
| Cửa sổ mở quay, mở lùa có chia đố hoặc có panô, hệ JPA dày 1.2mm. Kính trắng 5ly thường. | Đồng/m² | 2.800.000 | — | |
| Cửa sổ mở quay, mở lùa không chia đố; không có panô, hệ JPA dày 1.2mm. Kính trắng 5ly thường. | Đồng/m² | 2.550.000 | — | |
| Cửa xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-Lux AF80 | - Độ dày nhôm 1.8 - 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mm | m2 | 7.590.000 | — |
| Cửa đi 1 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | Đồng/m² | 2.400.000 | — | |
| Cửa đi 1 cánh mở quay vào trong dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063-T5) hệ55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 8 ly cường lực. bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | 2.820.000 | — | |
| Cửa đi 2 cánh mẹ bồng con kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | 2.880.000 | — | |
| Cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm(6063-T5)hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 8 ly cường lực ,bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | 2.820.000 | — | |
| Cửa đi 2 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | Đồng/m² | 2.450.000 | — | |
| Cửa đi 4 cánh kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m1 | 2.940.000 | — | |
| Cửa đi 4 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp, | Đồng/m² | 2.500.000 | — | |
| Cửa đi 4 cánh mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng bảo hành 5 năm. Kính trắng cường lực 5mm; bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | 2.940.000 | — | |
| Cửa đi lùa 2 cánh / 3 cánh / 4 cánh / 6 cánh, 2 ray, hệ NS-95Plus, kèm ô cố định | - Độ dày nhôm 1.6- 1.7 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 3.190.000 | — |
| Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | mm - Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.915.000 | — |
| Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh, 2 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | 4.345.000 | — | |
| Cửa đi lùa 2 cánh biên dạng hệ ĐTT - 93 liền nẹp, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | Đồng/m² | 2.300.000 | — | |
| Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh – khung bao 3 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | - Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 3.300.000 | — |
| Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh, 3 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | mm - Độ dày nhôm 2.0 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mm | m2 | 5.335.000 | — |
| Cửa đi lùa 4 cánh biên dạng hệ ĐTT - 93 liền nẹp, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm. | Đồng/m² | 2.350.000 | — | |
| Cửa đi mở 1 cánh kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3 cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | 2.700.000 | — | |
| Cửa đi mở 2 cánh kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | 2.760.000 | — | |
| Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | - Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm - Độ dày nhôm 2.0 | m2 | 3.135.000 | — |
| Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Độ dày nhôm 1.2 mm, Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm Độ dày nhôm 1.1 | m2 | 2.640.000 | — |
| Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-1000, kèm ô cố định / kính suốt | mm, Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.365.000 | — |
| Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Độ dày nhôm T-0.9 mm, Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 2.420.000 | — |
| Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-Lux AD65, kèm chia đố giữa / ô cố định | mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mm - Độ dày nhôm 2.0 | m2 | 5.610.000 | — |
| Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | mm. Kính trắng cường | m2 | 2.420.000 | — |
| Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | 3.300.000 | — | |
| Cửa đi mở quay, mở lùa có chia đố hoặc có panô, hệ JPA dày 1.2mm. Kính trắng 5ly thường. | Đồng/m² | 3.200.000 | — | |
| Cửa đi mở quay, mở lùa không chia đố hoặc không có panô, hệ JPA dày 1.2mm. Kính trắng 5ly thường. | Đồng/m² | 2.850.000 | — | |
| Cửa đi xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-XL60 | - Độ dày nhôm 1.8 - 2.8 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm | m2 | 3.740.000 | — |
| HỆ MẶT DỰNG NS-50: kết cấu khung 50x112, màu sơn tĩnh điện, bảo hành 05 năm, | Độ dày nhôm 2.0 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 10 mm | m2 | 3.795.000 | — |
| HỆ MẶT DỰNG NS-65: kết cấu khung 65x120, màu sơn tĩnh điện, bảo hành 05 năm | Độ dày nhôm 2.5 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 10 mm | m2 | 4.180.000 | — |
| Hệ lam che nắng nhôm hình con thoi Hộp: 50x100x1.2; Con thoi: 18x100x1.0 | Đồng/m² | 6.400.000 | — | |
| Hệ lam che nắng nhôm lá liễu Hộp: 50x100x1.2; Lá liễu: 22x120x1.0 | Đồng/m² | 6.300.000 | — | |
| Hệ lam che nắng nhôm lá liễu Hộp: 50x150x1.5; Lá liễu: 22x150x1.1 | Đồng/m² | 7.450.000 | — | |
| Lam nhôm chắn nắng chử Z - ALUMEN 132S * 0.06mm - 5 lá / 1m2 (bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76) | đ/m2 | 1.260.000 | — | |
| Lam nhôm chắn nắng chử Z - ALUMEN 135Z * 1,5mm - 5 lá / 1m2 (bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76) | đ/m2 | 2.760.000 | — | |
| Lam nhôm lá liễu ALUMEN 120 * 1mm ,góc nghiêng 30 độ 5 lá / 1m2( bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76) | đ/m2 | 2.220.000 | — | |
| Lam nhôm lá liễu ALUMEN 150 * 1,1mm ,góc nghiêng 30 độ 5 lá / 1m2( bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76) | đ/m2 | 2.640.000 | — | |
| Mặt dựng hệ JPA kích thước 65x108 dày 2.5mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có chiều cao nằm trong khoản từ 2200mm < 3600mm). | Đồng/m² | 4.700.000 | — | |
| Mặt dựng hệ JPA kích thước 65x130 dày 3.0mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có chiều cao nằm trong khoản từ 3600mm < 6000mm). | Đồng/m² | 5.000.000 | — | |
| Mặt dựng hệ JPK kích thước 52x95 dày 2.5mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có chiều cao nằm trong khoản từ 2200mm < 3600mm). ( phù hợp hơn với môi trường biển ) | Đồng/m² | 6.900.000 | — | |
| Mặt dựng hệ JPK kích thước 52x150 dày 3.5mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có chiều cao nằm trong khoản từ 3600mm < 6000mm). ( phù hợp hơn với môi trường biển ) | Đồng/m² | 8.500.000 | — | |
| Mặt dựng ĐTT - 65 ( 65 x 120 mm), độ dày 2.5 mm. | Đồng/m² | 3.800.000 | — | |
| Mặt dựng ĐTT - 65 ( 65 x 77 mm), độ dày 2.5 mm. | Đồng/m² | 2.980.000 | — | |
| Song bảo vệ nhôm hình bầu dục 20 * 30 *1,5 mm ,khung bao 22 * 32 *1,5 mm nhôm ALUMEN (6063-T5) sơn tĩnh điện | đ/m2 | 1.080.000 | — | |
| Song bảo vệ nhôm Ống tròn D 22 dày 1,4 mm,khung bao hộp 22*32*1,5mm nhôm ALUMEN (6063-T5) sơn tĩnh điện | đ/m2 | 1.200.000 | — | |
| Vách kính cố định dùng khung nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng bảo hành 5 năm. Kính trắng 8 ly cường lực | đ/m2 | 2.940.000 | — | |
| Vách kính hệ JPA dày 1.2mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có kích thước khung chiều cao từ 1200mm < 2200mm). | Đồng/m² | 2.800.000 | — | |
| Vách kính hệ JPA dày 1.4mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có kích thước khung chiều cao từ 2200mm < 2600mm). | Đồng/m² | 2.950.000 | — | |
| Vách kính hệ JPA dày 2.0mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có kích thước khung chiều cao từ 2600mm ≤ 3600mm). | Đồng/m² | 3.200.000 | — | |
| Vách kính hệ JPK dày 1.4mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có kích thước khung chiều cao từ 2200mm < 2600mm). ( phù hợp hơn với môi trường biển ) | Đồng/m² | 5.000.000 | — | |
| Vách kính hệ JPK dày 2.0mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có kích thước khung chiều cao từ 2600mm ≤ 3600mm). ( phù hợp hơn với môi trường biển ) | Đồng/m² | 5.400.000 | — | |
| Vách kính ĐTT - 55, độ dày trung bình khung bao 1.4mm. | Đồng/m² | 1.950.000 | — | |
| Vách mặt dựng lộ đố kính nổi cố định nhôm Xingfa ALUMEN(6063-T5)hệ 65 (65*120*2.5mm), sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 12 ly cường lực | đ/m2 | 4.220.400 | — | |
| Vách mặt dựng lộ, đố kính nổi,cố định nhôm Xingfa ALUMEN (6063-T5)hệ 65 (65*77*2.5mm), sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 12 ly cường lực | đ/m2 | 3.716.400 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| - Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m² | 48.292 | — | |
| - Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m² | 48.314 | — | |
| - Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 3.0/4.0 mm | m² | 51.371 | — | |
| - Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mm | m² | 60.169 | — | |
| Biển báo hiệu đường bộ - Biển CN, S<1m2 | m2 | 4.154.000 | — | |
| Biển báo hiệu đường bộ - Biển CN, S<5m2 | m2 | 5.538.000 | — | |
| Biển báo hiệu đường bộ - Biển CN, S>5m2 | m2 | 6.923.000 | — | |
| Biển báo hiệu đường bộ - Biển tam giác L=0,9m | cái | 1.466.000 | — | |
| Biển báo hiệu đường bộ - Biển tam giác L=1,26m | cái | 2.395.000 | — | |
| Biển báo hiệu đường bộ - Biển tam giác L=1,4m | cái | 3.221.000 | — | |
| Biển báo hiệu đường bộ - Biển tròn D=0,9m | cái | 2.795.000 | — | |
| Biển báo hiệu đường bộ - Biển tròn D=1,26m | cái | 6.382.000 | — | |
| Biển báo hiệu đường bộ - Biển tròn D=1,4m | cái | 8.294.000 | — | |
| Bulong M16x33 | cái | 9.000 | — | |
| Bulong M18x40 | cái | 12.000 | — | |
| Bulong M20x180 | cái | 40.000 | — | |
| Chống chói - Trụ ống thép D60 dày 3mm ( H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột, cho các vị trí chuyển tiếp | cột | 181.200 | — | |
| Chống chói - Trụ ống thép D60 dày 3mm ( H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột , cho các vị trí giữa | cột | 320.400 | — | |
| Cột tay vươn | kg | 55.900 | — | |
| Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x1500mm | cột | 1.113.400 | — | |
| Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x2150mm | cột | 1.549.500 | — | |
| Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x2500mm | cột | 1.762.100 | — | |
| Cột đỡ biển báo D88,3x3 mạ kẽm | m | 689.000 | — | |
| Dây thép gai 2x2,5mm | md | 5.500 | — | |
| Giá long môn | kg | 56.700 | — | |
| Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01A | Bộ | 9.700.000 | — | |
| Hộ lan - Hộp đệm (389x624x4,3)mm | cái | 735.400 | — | |
| Hộ lan - Hộp đệm (70x300x5) | cái | 49.900 | — | |
| Hộ lan - Tiêu phản quang | cái | 10.000 | — | |
| Hộ lan - Tấm cuối 610x310x4mm (2 sóng) | tấm | 630.400 | — | |
| Hộ lan - Tấm cuối 610x460x4mm (3 sóng) | tấm | 1.008.600 | — | |
| Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 3320x310x4mm | tấm | 2.027.800 | — | |
| Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 6320x310x4mm | tấm | 3.783.700 | — | |
| Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 697x310x4mm (tấm sóng cong đặc biệt, 2 đầu ) | tấm | 792.400 | — | |
| Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 3 sóng, 4330x460x4mm | tấm | 4.461.500 | — | |
| Hộ lan tấm sóng nối loại 2 sóng và 3 sóng , 4330x460x4 mm | tấm | 3.039.600 | — | |
| Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D33,5 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | 1.215.300 | — | |
| Lưới chống chói loại 2m thông thường (tấm giữa) - Khung thép D33,5 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm | tấm | 1.482.100 | — | |
| Màng phản quang 3M Serie 3930 Màu Trắng. | m² | 795.000 | — | |
| Màng phản quang 3M Serie 3931 Màu Vàng. | m² | 795.000 | — | |
| Màng phản quang 3M Serie 3932 Màu Đỏ. | m² | 795.000 | — | |
| Màng phản quang 3M Serie 3935 Màu Xanh. | m² | 795.000 | — | |
| Màng phản quang 3M Serie 4090 Màu Trắng. | m² | 1.798.000 | — | |
| Màng phản quang 3M Serie 4091 Màu Vàng. | m² | 1.798.000 | — | |
| Màng phản quang 3M Serie 4092 Màu Đỏ. | m² | 1.798.000 | — | |
| Màng phản quang 3M Serie 4095 Màu Xanh. | m² | 1.798.000 | — | |
| Polyfelt TS 20 cường độ chịu kéo 9,5kN/m | m² | 21.242 | — | |
| Polyfelt TS 30 cường độ chịu kéo 11,5kN/m | m² | 24.101 | — | |
| Polyfelt TS 40 cường độ chịu kéo 13,5kN/m | m² | 26.808 | — | |
| Polyfelt TS 50 cường độ chịu kéo 15,0kN/m | m² | 30.229 | — | |
| Polyfelt TS 60 cường độ chịu kéo 19,0kN/m | m² | 38.398 | — | |
| Polyfelt TS 65 cường độ chịu kéo 21,5kN/m | m² | 40.262 | — | |
| Polyfelt TS 70 cường độ chịu kéo 24,0kN/m | m² | 46.511 | — | |
| Polyfelt TS 80 cường độ chịu kéo 28,0kN/m | m² | 60.049 | — | |
| Rào B40 - Cột ống chịu lực D60x3mm, L=1.59, mặt bích 120x10mm (Trụ móng) | cột | 662.240 | — | |
| Rào B40 - Cột ống thép D60x3mm, L=1.44, bịt đầu mũ chỏm cầu, đế cột và tai liên kết (cột chịu lực trên) | cột | 669.990 | — | |
| Rào kẽm gai - Cột chịu lực ống thép D60x3mm, L=1.59m (Trụ móng) | cột | 735.600 | — | |
| Rào kẽm gai - Cột ống thép D60x3mm, L=1.64m, bản thép đế cọc và 12 móc thép D8-L120mm (cột chịu lực trên) | cột | 804.800 | — | |
| Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3mm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mm | tấm | 2.826.950 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Basecoat Sealer | L | 46.000 | — | |
| Bột trét nội thất Jotun Skimcoat | kg | 6.500 | — | |
| Bột trét cao cấp ngoại thất Jotun Exterior Putty | kg | 11.000 | — | |
| Bột trét cao cấp nội thất Jotun Interior Putty | kg | 9.000 | — | |
| Bột trét ngoại thất Nippon Exterior Putty | kg | 12.200 | — | |
| Bột trét ngoại thất Nippon WeatherGard Skimcoat | kg | 15.280 | — | |
| Bột trét ngoại thất Nippon Weatherbond Skimcoat | kg | 11.000 | — | |
| Bột trét ngoại thất cao cấp KOVA CITY | Bao 40kg | kg | 638.889 | — |
| Bột trét nội & ngoại thất Jotun Interior & Exterior Putty | kg | 12.000 | — | |
| Bột trét nội thất KOVA DX | Bao | 472.222 | — | |
| Bột trét nội thất Nippon Interior Putty | kg | 9.300 | — | |
| Bột trét nội thất Nippon Interior Skimcoat | kg | 9.000 | — | |
| Bột trét nội thất cao cấp KOVA CITY | Bao 40kg | kg | 482.407 | — |
| Bột trét tường cao cấp nội ngoại thất | kg | 11.400 | — | |
| Bột trét tường cao cấp nội thất | kg | 10.650 | — | |
| CHỐNG THẤM MÀU TOA WATERBLOCK COLOR | Lon | 1.268.519 | — | |
| Chất chống thấm KOVA CT-11A PU Sàn mái | Thùng | 3.935.185 | — | |
| Chất chống thấm cao cấp KOVA CT-11A Plus Sàn | Thùng 22kg | Thùng | 3.659.259 | — |
| Chất chống thấm cao cấp KOVA CT-11A Plus Tường | Thùng 22kg | Thùng | 3.481.481 | — |
| Chất chống thấm màu KOVA CT-11A Color | Thùng 22kg | Thùng | 4.800.926 | — |
| Chất chống thấm sàn 2 thành phần Water Proofing | lít | 102.000 | — | |
| Chất phụ gia chống thấm KOVA CT11B | Thùng 4kg | Thùng | 627.778 | — |
| Chống thấm trung gian cốt vi sợi đơn phần. Ký hiệu: V1-099 | thùng | 1.884.259 | — | |
| Chống thấm đàn hồi cốt vi sợi. Ký hiệu: V1-088 | thùng | 1.659.259 | — | |
| DULUX AQUATECH 3IN1 | Kg | 88.740 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL A300 SƠN LÓT NỘI THẤT DULUX PROFESSIONAL INTERIOR SEALER A300 | L | 59.222 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL BỘT TRÉT TƯỜNG NGOẠI THẤT E700 DULUX PROFESSIONAL PUTTY E700 | KG | 11.000 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL BỘT TRÉT TƯỜNG NỘI THẤT A500 DULUX PROFESSIONAL PUTTY A500 | KG | 8.800 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL DIAMOND BỘT TRÉT TƯỜNG NỘI THẤT A1000 DULUX PROFESSIONAL PUTTY DIAMOND A1000 | KG | 12.150 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL DIAMOND SƠN LÓT A1000 DULUX PROFESSIONAL DIAMOND SEALER A1000 | L | 159.778 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL SƠN LÓT NGOẠI THẤT E500 DULUX PROFESSIONAL EXTERIOR SEALER E500 | L | 97.424 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL SƠN LÓT NGOẠI THẤT E700 DULUX PROFESSIONAL EXTERIOR SEALER E700 | L | 132.389 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL SƠN LÓT NỘI THẤT A500 DULUX PROFESSIONAL INTERIOR SEALER A500 | L | 91.944 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL SƠN NGOẠI THẤT E500 DULUX PROFESSIONAL EXTERIOR E500 | L | 91.722 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL SƠN NGOẠI THẤT E700 DULUX PROFESSIONAL EXTERIOR E700 | L | 156.889 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL SƠN NỘI THẤT A390 DULUX PROFESSIONAL INTERIOR A390 | L | 48.278 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL SƠN NỘI THẤT A500 DULUX PROFESSIONAL INTERIOR A500 | L | 66.444 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL SƠN NỘI THẤT KHÁNG KHUẨN DULUX PROFESSIONAL INTERIOR ANTI-BACTERIA | L | 98.944 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD BỘT TRÉT TƯỜNG E1000 PLUS DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD PUTTY E1000 PLUS | KG | 12.550 | — | |
| DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD SƠN LÓT CHỐNG KIỀM E1000 DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD SEALER E1000 | L | 161.222 | — | |
| Dung môi sơn Epoxy và PU | lít | 93.500 | — | |
| EPOGUARD ENAMEL, PART A Sơn phủ epoxy 02 thành phần | Thùng | 9.800.000 | — | |
| EPOGUARD ENAMEL, PART B Sơn phủ epoxy 02 thành phần | Lon | 2.125.000 | — | |
| EPOGUARD PRIMER, PART A Sơn chống rỉ epoxy 02 thành phần | Thùng | 4.575.000 | — | |
| EPOGUARD PRIMER, PART B Sơn chống rỉ epoxy 02 thành phần | Lon | 1.550.000 | — | |
| EPOGUARD QD PRIMER SƠN LÓT VÀ/ HOẶC SƠN TRUNG GIAN EPOXY HAI THÀNH PHẦN CÓ HÀM LƯỢNG RẮN CAO (part A) | Thùng | 4.825.000 | — | |
| EPOGUARD VARNISH, PART A Sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông | Thùng | 9.800.000 | — | |
| EPOGUARD VARNISH, PART B Sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông | Lon | 2.125.000 | — | |
| Essence Che phủ tối đa bóng – Essence Cover Plus Sheen | L | 247.000 | — | |
| Essence Che phủ tối đa mờ - Essence Cover Plus Matt | L | 247.000 | — | |
| Essence Dễ lau chùi – Essence Easy Clean | L | 202.000 | — | |
| Essence Sơn Lót Chống kiềm | L | 189.000 | — | |
| Essence Sơn Trắng Trần Chuyên Dụng - Essence Easy Ceiling | L | 193.000 | — | |
| Gardex Premium Semi Gloss | L | 202.000 | — | |
| HOMECOTE NỘI THẤT SƠN NƯỚC NỘI THẤT | Lon | 407.407 | — | |
| HOMECOTE PRIMER SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NỘI THẤT | Thùng | 1.200.000 | — | |
| HOMECOTE WALL PUTTY INTERIOR BỘT TRÉT HOMECOTE NỘI THẤT | Bao | 313.889 | — | |
| HOMECOTE WALL PUTTY INTERIOR & EXTERIOR BỘT TRÉT HOMECOTE NỘI & NGOẠI THẤT | Bao | 397.222 | — | |
| Hạt phản quang | kg | 23.475 | — | |
| Jotaplast | 5 lít/lon | L | 91.000 | — |
| Keo KOVA Clear | Thùng 5L | Thùng | 1.388.889 | — |
| Keo KOVA Clear Nano | Lon | 324.074 | — | |
| Majestic Sang Trọng - Majestic Sense | L | 371.000 | — | |
| Majestic Đẹp Nguyên Bản - Majestic Pure Color | L | 426.000 | — | |
| Mastic Epoxy KOVA KL-5 sàn | ộ Bộ 5kg NANOPRO Việt Nam | Bộ | 802.778 | — |
| Mastic chịu ẩm KOVA SK-6 | ộ Bộ 10kg NANOPRO Việt Nam | Bộ | 916.667 | — |
| Mastic dẻo KOVA Đa năng | Thùng 25kg | Thùng | 971.296 | — |
| NITTO EXTRA SƠN NƯỚC NỘI THẤT | Lon | 312.963 | — | |
| RUSTTECH, PART A Sơn lót chống rỉ epoxy biến tính 02 thành phần có hàm lượng rắn cao | Thùng | 6.540.000 | — | |
| RUSTTECH, PART B Sơn lót chống rỉ epoxy biến tính 02 thành phần có hàm lượng rắn cao | Lon | 2.243.000 | — | |
| SUPERSHIELD BÓNG MỜ SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT SIÊU CAO CẤP | Lon | 2.971.296 | — | |
| SUPERSHIELD DURACLEAN A+ BÓNG MỜ SƠN NƯỚC NỘI THẤT SIÊU CAO CẤP | Lon | 1.972.222 | — | |
| SUPERSHIELD SIÊU BÓNG SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT SIÊU CAO CẤP | Lon | 3.060.185 | — | |
| SUPERSHIELD SUPER SEALER SƠN LÓT NGOẠI THẤT SIÊU CAO CẤP | Lon | 1.578.704 | — | |
| SUPERTECH PRO NGOẠI THẤT SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT | Lon | 802.778 | — | |
| SUPERTECH PRO NỘI THẤT SƠN NƯỚC NỘI THẤT | Lon | 555.556 | — | |
| SUPERTECH PRO NỘI THẤT SIÊU TRẮNG SƠN NƯỚC NỘI THẤT | Lon | 555.556 | — | |
| SUPERTECH PRO PRIMER SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NỘI THẤT | Lon | 454.630 | — | |
| SUPERTECH PRO PUTTY EXTERIOR BỘT TRÉT SUPERTECH PRO NGOẠI THẤT | Bao | 390.000 | — | |
| SUPERTECH PRO PUTTY INTERIOR BỘT TRÉT SUPERTECH PRO NỘI THẤT | Bao | 350.000 | — | |
| SUPERTECH PRO SEALER SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT | Lon | 628.704 | — | |
| SƠN DẦU BÓNG CAO CẤP CON VỊT (Màu thường) | Lon | 337.037 | — | |
| SƠN DẦU BÓNG CAO CẤP CON VỊT (Màu đặc biệt MD000, MD111, MD222, MD335, MD336, MD444, MD445, MD232, MD210) | Lon | 109.259 | — | |
| SƠN DẦU BÓNG CAO CẤP HOMECOTE (Màu thường) | Lon | 101.852 | — | |
| SƠN DẦU BÓNG CAO CẤP HOMECOTE (Màu đặc biệt HE000,HE100,HE210, HE232, HE444, HE445, HE620, HE222, HE335, HE336) | Lon | 109.259 | — | |
| SƠN KẼM MD 2IN1 (Màu thường) | Lon | 309.259 | — | |
| SƠN KẼM MD 2IN1 (Màu đặc biệt 00909, 00910, 00911, 00336, 00445) | Lon | 346.296 | — | |
| SƠN LÓT CHỐNG RỈ XÁM CON VỊT KHÔ NHANH | Lon | 257.407 | — | |
| SƠN LÓT CHỐNG RỈ XÁM HOMECOTE KHÔ NHANH | Lon | 257.407 | — | |
| SƠN LÓT CHỐNG RỈ ĐỎ CON VỊT KHÔ NHANH | Lon | 257.407 | — | |
| SƠN LÓT CHỐNG RỈ ĐỎ HOMECOTE KHÔ NHANH | Lon | 257.407 | — | |
| SƠN LÓT EPOXY SHARK, PHẦN A SƠN LÓT EPOXY SHARK, PHẦN B | Lon | 1.473.000 | — | |
| SƠN NGOẠI THẤT DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD E1000 DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD E1000 | L | 286.556 | — | |
| SƠN NỘI THẤT DULUX PROFESSIONAL DIAMOND A1000 DULUX PROFESSIONAL DIAMOND A1000 | L | 234.500 | — | |
| SƠN NỘI THẤT DULUX PROFESSIONAL DIAMOND CARE KHÁNG KHUẨN DULUX PROFESSIONAL DIAMOND CARE | L | 241.944 | — | |
| SƠN NỘI THẤT DỄ LAU CHÙI DULUX PROFESSIONAL INTERIOR CLEANABLE DULUX PROFESSIONAL INTERIOR CLEANABLE | L | 86.111 | — | |
| SƠN NỘI THẤT LAU CHÙI VƯỢT TRỘI DULUX PROFESSIONAL INTERIOR WASHABLE DULUX PROFESSIONAL INTERIOR WASHABLE | L | 111.556 | — | |
| Sơn Epoxy lót sàn bê tông hệ nước | lít | 203.900 | — | |
| Sơn Epoxy lót sàn tự san phẳng | lít | 262.300 | — | |
| Sơn Epoxy phủ bóng không dung môi | lít | 241.500 | — | |
| Sơn Gai TOA WALLTEX | g 25Kg | Thùng | 2.380.000 | — |
| Sơn chống gỉ hệ nước KOVA KG-01 | Thùng | 1.638.889 | — | |
| Sơn chống thấm Nippon WP 200 | kg | 213.900 | — | |
| Sơn chống thấm Nippon WP 200 Expert | lít | 193.000 | — | |
| Sơn chống thấm Nippon WP 200 Plus | kg | 233.500 | — | |
| Sơn chống thấm bề mặt xi măng và đá. Ký hiệu: V1-907 | thùng | 2.491.667 | — | |
| Sơn chống thấm cách nhiệt. Ký hiệu: V1-202 | thùng | 3.971.296 | — | |
| Sơn chống thấm cốt vi sợi. Ký hiệu: V1-424 | thùng | 2.695.370 | — | |
| Sơn chống thấm màu | 4 Công ty Sơn Jymec · nt | kg | 130.300 | — |
| Sơn chống thấm siêu đa năng cao cấp cho tường. Ký hiệu: V1-680 | thùng | 3.275.000 | — | |
| Sơn chống thấm trong suốt không ngả vàng. Ký hiệu V1-107 | thùng | 3.207.407 | — | |
| Sơn chống thấm waterguard | Sơn phủ ngoại thất Công ty TNHH Sơn · 5.5-7.5 m²/kg | kg | 218.000 | — |
| Sơn chống vẽ, chống dính, chống rêu mốc | lít | 810.000 | — | |
| Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5 Tường | Bộ 5kg | Bộ | 1.930.556 | — |
| Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5 Tường kháng khuẩn | Bộ 5kg | Bộ | 2.199.074 | — |
| Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5 sàn | Bộ 5kg | Bộ | 1.930.556 | — |
| Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5 sàn kháng khuẩn | Bộ 5kg | Bộ | 2.199.074 | — |
| Sơn công nghiệp đa năng KOVA CT-08 (không nhám) - Màu tùy chỉnh ngoài Catalouge | Thùng 25kg | Thùng | 10.569.444 | — |
| Sơn giao thông KOVA Hotmelt AASHTO (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | 43.875 | — | |
| Sơn giao thông KOVA Hotmelt AASHTO (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | 45.375 | — | |
| Sơn giao thông KOVA Hotmelt Jis (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | 23.875 | — | |
| Sơn giao thông KOVA Hotmelt Jis (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | 24.875 | — | |
| Sơn giao thông KOVA Hotmelt TCVN (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | 36.275 | — | |
| Sơn giao thông KOVA Hotmelt TCVN (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | 37.775 | — | |
| Sơn giao thông hệ nước KOVA A10 (màu Trắng; dùng để sơn bề mặt kết cấu BT, BTCT) | kg | 98.875 | — | |
| Sơn giao thông hệ nước KOVA A10 (màu Đỏ; dùng để sơn bề mặt kết cấu BT, BTCT) | kg | 130.375 | — | |
| Sơn giao thông hệ nước KOVA A9 (có phản quang) - Trắng/Đen/Vàng/Đỏ | Thùng 20kg | Thùng | 9.393.519 | — |
| Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DPI màu đỏ | kg | 47.350 | — | |
| Sơn lót cho gỗ Gardex Primer | L | 171.000 | — | |
| Sơn lót dạng lỏng Primer-120 dùng cho hệ thống sơn kẻ đường | kg | 85.850 | — | |
| Sơn lót epoxy Tự làm phẳng KOVA Self-levelling - Màu nhạt | Bộ | 1.109.259 | — | |
| Sơn lót giao thông KOVA KL-M (dùng làm sơn lót cho sơn vạch kẻ đường) | kg | 96.875 | — | |
| Sơn lót ngoại thất Nippon Super Matex Sealer | lít | 194.800 | — | |
| Sơn lót ngoại thất cao cấp Jotashield Primer | L | 247.000 | — | |
| Sơn lót ngoại thất cao cấp Nippon WeatherGard Sealer | lít | 298.200 | — | |
| Sơn lót ngoại thất cao cấp Nippon Weatherbond Sealer | lít | 220.000 | — | |
| Sơn lót ngoại thất chống nứt Nippon Weatherbond Flex Sealer | lít | 256.000 | — | |
| Sơn lót ngoại thất kháng kiềm KOVA Effective | Thùng 16 lít | Thùng | 2.694.444 | — |
| Sơn lót ngoại thất kháng kiềm KOVA Effective Ultra | Thùng 16 lít | Thùng | 3.583.333 | — |
| Sơn lót ngoại thất kháng kiềm KOVA K-207 | 16 · Thùng 16 lít | kg | 2.898.148 | — |
| Sơn lót nội ngoại thất chống thấm | lít | 153.200 | — | |
| Sơn lót nội ngoại thất kháng kiềm cao cấp | lít | 120.300 | — | |
| Sơn lót nội thất Jotasealer | L | 89.000 | — | |
| Sơn lót nội thất Nippon Easy Wash Sealer | lít | 194.000 | — | |
| Sơn lót nội thất Nippon Matex Sealer | lít | 118.600 | — | |
| Sơn lót nội thất cao cấp Majestic Primer | L | 193.000 | — | |
| Sơn lót nội thất cao cấp Nippon Interior Sealer | lít | 162.000 | — | |
| Sơn lót nội thất cao cấp Nippon Odour-less Sealer | lít | 208.000 | — | |
| Sơn lót nội thất kháng kiềm | lít | 106.000 | — | |
| Sơn lót nội thất kháng kiềm KOVA Effective Ultra | Thùng 16 lít | Thùng | 2.305.556 | — |
| Sơn lót nội thất kháng kiềm KOVA K-109 | Thùng 16 lít | Thùng | 2.009.259 | — |
| Sơn nghệ thuật KOVA Art Metallic | Lon | 555.556 | — | |
| Sơn ngoại thất KOVA Effective Chuyên dụng | Thùng 16 lít | Thùng | 2.768.519 | — |
| Sơn ngoại thất KOVA Effective Màu Lâu Phai | Thùng 16 lít | Thùng | 3.435.185 | — |
| Sơn ngoại thất KOVA K-265 Plus | g Thùng 16 lít NANOPRO Việt Nam | Thùng | 2.828.704 | — |
| Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Bền Màu | Thùng 18 lít | Thùng | 8.203.704 | — |
| Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Che Lấp Vết Nứt | Thùng 4.5 lít | Thùng | 2.245.370 | — |
| Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Chống Nóng | Thùng | 7.324.074 | — | |
| Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Chống Thấm | Thùng 18 lít | Thùng | 6.731.481 | — |
| Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Tự Làm Sạch | Thùng 4,5 lít | Thùng | 2.638.889 | — |
| Sơn ngoại thất cao cấp KOVA Home Safe | Thùng 16 lít | Thùng | 4.324.074 | — |
| Sơn ngoại thất siêu che phủ V1-636 | thùng | 2.636.111 | — | |
| Sơn nội thất KOVA Effective 2in1 | g Thùng 16 lít NANOPRO Việt Nam | Thùng | 2.736.111 | — |
| Sơn nội thất KOVA Effective Mịn Màng | Thùng 16 lít | Thùng | 1.583.333 | — |
| Sơn nội thất KOVA Effective Siêu Dặm Phủ | Thùng 16 lít | Thùng | 1.842.593 | — |
| Sơn nội thất KOVA Effective Tiện Lợi | Thùng 16 lít | Thùng | 1.194.444 | — |
| Sơn nội thất KOVA FIT | g Thùng 16 lít NANOPRO Việt Nam | Thùng | 1.064.815 | — |
| Sơn nội thất KOVA K-260 Plus | g Thùng 16 lít NANOPRO Việt Nam | Thùng | 2.564.815 | — |
| Sơn nội thất KOVA VISTA++ | g Thùng 16 lít NANOPRO Việt Nam | Thùng | 1.393.519 | — |
| Sơn nội thất cao cấp KOVA Home Love | Thùng 16 lít | Thùng | 4.444.444 | — |
| Sơn phủ chống nóng và chống thấm | lít | 249.500 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất | TCVN 8652:2020 | lít | 172.000 | — |
| Sơn phủ ngoại thất Nippon Super Matex | lít | 194.800 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất Nippon SuperGard | lít | 300.200 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất Toughshield | L | 173.000 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất Toughshield Max | L | 315.000 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất cao cấp Jotashield Bền màu toàn diện -Jotashield Infinity | L | 555.000 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất cao cấp Jotashield Chống phai màu mới - Jotashield Antifade New | L | 450.000 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất cao cấp Jotashield Sạch vượt trội - Jotashield Ultra Clean | L | 454.000 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất cao cấp Nippon WeatherGard Hitex | lít | 413.000 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất cao cấp bóng | lít | 229.700 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất cao cấp kháng kiềm và độ đàn hồi cao Nippon Weatherbond Coast Pro | lít | 528.000 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất cao cấp màng sơn bóng mờ, bền màu Nippon Weatherbond | lít | 352.000 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất cao cấp mờ | lít | 221.200 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất cao cấp, che phủ vết nứt Nippon Weatherbond Flex | lít | 440.000 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất chống rêu mốc, chống bong tróc Nippon Superbond | lít | 244.000 | — | |
| Sơn phủ ngoại thất kinh tế Nippon Super Litex | lít | 148.000 | — | |
| Sơn phủ nội thất | TCVN 8652:2020 | lít | 125.700 | — |
| Sơn phủ nội thất chống nấm mốc Nippon Trắng Trần Toàn Diện | lít | 210.000 | — | |
| Sơn phủ nội thất Nippon Matex | lít | 115.000 | — | |
| Sơn phủ nội thất Nippon Matex Sắc Màu Dịu Mát | lít | 103.800 | — | |
| Sơn phủ nội thất cao cấp Majestic Đẹp hoàn hảo bóng mới - Majestic True Beauty Sheen (New) | L | 305.000 | — | |
| Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Odour-less All In 1 Bóng (không mùi) | lít | 407.200 | — | |
| Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Odour-less Bóng Sang Trọng | lít | 238.000 | — | |
| Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Odour-less Chùi Rửa Vượt Trội & Kháng Khuẩn | lít | 245.600 | — | |
| Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Spot-Less Plus | QCVN 16:2023/BXD | lít | 380.200 | — |
| Sơn phủ nội thất cao cấp bóng | lít | 209.200 | — | |
| Sơn phủ nội thất cao cấp chịu chùi rửa vượt trội Nippon Super Easy Wash | lít | 164.000 | — | |
| Sơn phủ nội thất cao cấp chống bám bẩn, kháng khuẩn Nippon Spot-Less Perfect | lít | 211.000 | — | |
| Sơn phủ nội thất cao cấp mờ | lít | 198.000 | — | |
| Sơn phủ nội thất chống nấm mốc Nippon Matex Light | lít | 105.000 | — | |
| Sơn phủ nội thất kinh tế Nippon Litex | lít | 47.000 | — | |
| Sơn phủ nội thất kinh tế Nippon Vatex | lít | 69.200 | — | |
| Sơn sàn Epoxy hệ nước phủ màu tùy chọn | lít | 277.500 | — | |
| Sơn sàn Epoxy lót | lít | 173.900 | — | |
| Sơn sàn Epoxy phủ màu (tùy chọn) | lít | 173.900 | — | |
| Sơn sàn tự san phẳng phủ màu (tùy chọn) | lít | 262.300 | — | |
| Sơn trang trí nội thất gốc nước. Ký hiệu: V1-701 | thùng | 1.696.296 | — | |
| Sơn Đá Nghệ Thuật KOVA Art Stone | Thùng | 4.731.481 | — | |
| TOA 2 TRONG 1 SƠN LÓT VÀ PHỦ ACRYLIC KHÔ NHANH (Màu đặc biệt 00000,00335,00336,00445,XF350, XF910,XF911) | Lon | 168.519 | — | |
| TOA 258-P CEMENT MEMBRANE, Phần A TOA 258_P CEMENT MEMBRANE, Phần B Lớp phủ chống thấm đàn hồi 2 thành phần gốc xi măng - polymer cải tiến | Bộ 20kg | 1.074.074 | — | |
| TOA 4 SEASONS SATIN GLO SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT | Lon | 1.548.148 | — | |
| TOA 4 SEASONS SATIN GLO SIÊU BÓNG SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT | Lon | 1.627.778 | — | |
| TOA 4 SEASONS SEALER SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT | Lon | 1.022.222 | — | |
| TOA 4 SEASONS TOP SILK SƠN NƯỚC NỘI THẤT | Lon | 832.407 | — | |
| TOA 4 SEASONS TOP SILK BÓNG MỜ SƠN NƯỚC NỘI THẤT | Lon | 994.444 | — | |
| TOA 4 SEASONS TROPIC SHIELD SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT | Lon | 1.065.741 | — | |
| TOA 7IN1 BÓNG SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT SIÊU CAO CẤP | Lon | 2.407.407 | — | |
| TOA CLEANABLE & ANTIBACTERIAL SƠN NƯỚC NỘI THẤT | Thùng | 1.900.000 | — | |
| TOA DECOR CLEARCOAT Sơn phủ dành cho sơn giả đá nội và ngoại thất | Thùng | 3.300.000 | — | |
| TOA DECOR PENETRATING PRIMER Sơn lót dành cho sơn giả đá nội và ngoại thất | Thùng | 2.420.000 | — | |
| TOA DECOR STONE Sơn giả đá nội và ngoại thất | Thùng | 2.860.000 | — | |
| TOA GOLD EMULSION SƠN NƯỚC NHŨ VÀNG CAO CẤP (Màu G005) | Lon | 2.144.444 | — | |
| TOA GOLD LACQUER SƠM THƠM NHŨ VÀNG CAO CẤP (AU7900) | Lon | 2.974.074 | — | |
| TOA HYDRO QUICK PRIMER SƠN LÓT ĐA NĂNG CAO CẤP | Lon | 1.435.185 | — | |
| TOA NANOCLEAN BÓNG MỜ SƠN NƯỚC NỘI THẤT CAO CẤP | Lon | 1.869.444 | — | |
| TOA NANOCLEAN PRIMER SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NỘI THẤT CAO CẤP | Lon | 1.007.407 | — | |
| TOA NANOCLEAN SIÊU BÓNG SƠN NƯỚC NỘI THẤT CAO CẤP | Lon | 2.014.815 | — | |
| TOA NANOSHIELD BÓNG SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT CAO CẤP | Lon | 2.735.185 | — | |
| TOA NANOSHIELD BÓNG MỜ SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT CAO CẤP | Lon | 2.735.185 | — | |
| TOA NANOSHIELD SEALER SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT CAO CẤP | Lon | 1.425.000 | — | |
| TOA PRO PUTTY BỘT TRÉT CAO CẤP NGOẠI THẤT | Thùng | 512.963 | — | |
| TOA THOẢI MÁI LAU CHÙI BÓNG MỜ SƠN NƯỚC NỘI THẤT CAO CẤP | Lon | 1.125.000 | — | |
| TOA THOẢI MÁI LAU CHÙI SIÊU BÓNG SƠN NƯỚC NỘI THẤT CAO CẤP | Lon | 1.298.148 | — | |
| TOA WALL MASTIC EXTERIOR BỘT TRÉT TOA CAO CẤP NGOẠI THẤT | Bao | 518.519 | — | |
| TOA WALL MASTIC INTERIOR BỘT TRÉT TOA CAO CẤP NỘI THẤT | Bao | 430.556 | — | |
| TOPGUARD, PART A Sơn phủ Acrylic Polyurethane 02 thành phần | Thùng | 9.963.000 | — | |
| TOPGUARD, PART B Sơn phủ Acrylic Polyurethane 02 thành phần | Lon | 1.485.000 | — | |
| Texotile Fine | kg | 79.000 | — | |
| Texotile Standard | kg | 74.000 | — | |
| Thép cuộn Ф6 ( dùng cán kéo, không logo) | tấn | 15.510.000 | — | |
| Thép thanh vằn D10 | tấn | 15.961.000 | — | |
| Ultra Primer | 5 lít/lon | L | 266.000 | — |
| Vữa trét nội và ngoại thất Interior & Exterior Plaster | kg | 9.200 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| - Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m² | 48.292 | — | |
| - Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m² | 48.314 | — | |
| - Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 3.0/4.0 mm | m² | 51.371 | — | |
| - Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mm | m² | 60.169 | — | |
| Polyfelt TS 20 cường độ chịu kéo 9,5kN/m | m² | 21.242 | — | |
| Polyfelt TS 30 cường độ chịu kéo 11,5kN/m | m² | 24.101 | — | |
| Polyfelt TS 40 cường độ chịu kéo 13,5kN/m | m² | 26.808 | — | |
| Polyfelt TS 50 cường độ chịu kéo 15,0kN/m | m² | 30.229 | — | |
| Polyfelt TS 60 cường độ chịu kéo 19,0kN/m | m² | 38.398 | — | |
| Polyfelt TS 65 cường độ chịu kéo 21,5kN/m | m² | 40.262 | — | |
| Polyfelt TS 70 cường độ chịu kéo 24,0kN/m | m² | 46.511 | — | |
| Polyfelt TS 80 cường độ chịu kéo 28,0kN/m | m² | 60.049 | — | |
| Thép cuộn Ф6 | tấn | 14.910.000 | — | |
| Thép cuộn Ф6 ( dùng cán kéo, không logo) | tấn | 14.100.000 | — | |
| Thép cuộn Ф8 | tấn | 14.860.000 | — | |
| Thép thanh vằn D10 | Thép cuộn f6-f8 kg CB240T Công ty Cổ phần Thép Việt Ý Giá chưa có · CB300V | kg | 14.800.000 | — |
| Thép thanh vằn D12-25 | tấn | 15.010.000 | — | |
| Thép thanh vằn D12-D32 | tấn | 14.800.000 | — | |
| Thép thanh vằn D36-D43 | tấn | 15.000.000 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Tôn lạnh AZ100 | m | 94.955 | — | |
| Tôn lạnh AZ100 Solar | m | 113.641 | — | |
| Tôn lạnh AZ70 | m | 64.676 | — | |
| Tôn lạnh màu AZ050 | m | 100.900 | — | |
| Tôn lạnh màu AZ100 Solar | m | 132.689 | — | |
| Tôn lạnh màu AZ150 ShieldViet | m | 151.183 | — |
| Material | Spec / Brand | Unit | Price (VND) | Δ |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông thương phẩm | m3 | 1.481.481 | — | |
| Bê tông trộn sẵn M100 (B7.5 ) | m3 | 1.414.141 | — | |
| Bê tông trộn sẵn M150 (B10 ) | m3 | 1.441.414 | — | |
| Bê tông trộn sẵn M200 (B15 ) | m3 | 1.477.778 | — | |
| Bê tông trộn sẵn M250 (B20 ) | m3 | 1.532.323 | — | |
| Bê tông trộn sẵn M300 (B22.5 ) | m3 | 1.586.869 | — | |
| Bê tông trộn sẵn M350 (B25 ) | m3 | 1.641.414 | — | |
| Bê tông trộn sẵn M400 (B30) | m3 | 1.695.960 | — | |
| Bê tông trộn sẵn M450 (B35 ) | m3 | 1.750.505 | — | |
| Bê tông trộn sẵn M500 (B40 ) | m3 | 1.906.734 | — | |
| Bê tông trộn sẵn M600 (B45 ) | m3 | 1.997.643 | — | |
| Bê tông trộn sẵn M700 (B50 ) | m3 | 2.179.461 | — | |
| Keo dán gạch Sài Gòn Chất lượng cao C2, bao 20 kg | đ/bao | 160.000 | — | |
| Keo dán gạch Sài Gòn Thông dụng C1, bao 25 kg | đ/bao | 125.000 | — | |
| Vữa cán nền PanU GreenTM MortarB M7.5 | m3 | 1.715.825 | — | |
| Vữa cán nền PanU GreenTM MortarP M10 | m3 | 1.915.825 | — | |
| Vữa cán nền PanU GreenTM MortarP M7.5 | m3 | 1.815.825 | — | |
| Vữa cán nền PanU GreenTM MortarS M10 | m3 | 1.634.007 | — | |
| Vữa cán nền PanU GreenTM MortarS M7.5 | m3 | 1.488.552 | — | |
| Vữa xây tô Sài Gòn 10 MPa, bao 50kg | đ/bao | 110.000 | — | |
| Vữa xây tô Sài Gòn 7.5 MPa, bao 50kg | đ/bao | 100.000 | — | |
| XM Hà Tiên 2 | tấn | 1.120.371 | — | |
| XM Power Cement | tấn | 1.259.259 | — | |
| XM Vicem Hà Tiên Green PCB40 | tấn | 1.268.519 | — | |
| XM Vicem Hà Tiên PCB40 | n TN. Cam Ranh | tấn | 1.629.630 | — |
| XM Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfat | tấn | 1.625.000 | — | |
| XM Vicem Hà Tiên Xây tô | tấn | 1.356.481 | — | |
| XM Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | 1.458.333 | — | |
| XM Vicem Hà Tiên Đa dụng – PCB40 | tấn | 1.643.519 | — | |
| Xi Măng Phoenix | Đồng/Bao | 85.833 | — | |
| Xi Măng Premium Phoenix | Đồng/Bao | 94.630 | — | |
| Xi Măng xanh ECO, PCB40 | Đồng/Bao | 85.833 | — | |
| Xi măng Econs40 | Tấn | 1.481.481 | — | |
| Xi măng xây trát MC25 (xi măng bao xây tô) | Tấn | 1.388.889 | — | |
| Xi măng Biceco PCB40 | Đồng/Bao | 77.870 | — | |
| Xi măng FICO PCB50 dạng xá | Đồng/Tấn | 1.880.000 | — | |
| Xi măng Fico PCB40 | Đồng/Bao | 87.870 | — | |
| Xi măng Ha Tien Miền Đông | Đồng/Bao | 85.833 | — | |
| Xi măng Ha Tien Xanh | Đồng/Bao | 83.519 | — | |
| Xi măng Hà Tiên Miền Đông, PCB40 | Đồng/Bao | 83.519 | — | |
| Xi măng Pooc lăng PC40 | Tấn | 1.759.259 | — | |
| Xi măng Pooc lăng bền sunfat trung bình loại PCMSR40 | Tấn | 1.620.370 | — | |
| Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB30 | Tấn | 1.388.889 | — | |
| Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | Tấn | 1.481.481 | — | |
| Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50 | Tấn | 1.481.481 | — | |
| Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sunfat trung bình loại PCB40-MS | Tấn | 1.481.481 | — | |
| Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao Loại 1 PCBBFS40 | Tấn | 1.481.481 | — | |
| Xi măng Poóc lăng Xỉ lò cao - PCBbfs40 loại II | đ/tấn | 1.850.000 | — | |
| Xi măng Supreme Power PCB40 | Đồng/Bao | 94.630 | — | |
| Xi măng Supreme Standard PCB40 | Đồng/Bao | 77.870 | — | |
| Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | tấn | 1.259.259 | — | |
| Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | Đồng/tấn | 1.259.259 | — | |
| Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | Đồng/tấn | 1.314.815 | — | |
| Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | Đồng/tấn | 1.259.259 | — | |
| Xi măng Xây Trát- MC25 | đ/bao | 87.500 | — | |
| Xi măng bao PCB40 | CP tập Vận Giá bán đoàn Xuân chuyển tại công · " 6260:2020 TCVN kỹ thuật (*) — " măng Xuân Thành Công ty Cổ phần xi | tấn | 65.000 | — |
| Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB40 - MS dạng xá | Đồng/Tấn | 1.800.909 | — | |
| Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB50 - MS dạng xá | Đồng/Tấn | 1.800.909 | — | |
| Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCB40-MS | Đồng/Bao | 97.500 | — | |
| Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCMSR40 | Đồng/Tấn | 1.930.000 | — | |
| Xi măng pooc lăng xỉ lò cao Loại II, (PCBBFS50) | Đồng/Tấn | 1.830.909 | — | |
| Xi măng pooc lăng xỉ lò cao Loại I,(PCBBFS40) | Đồng/Tấn | 1.830.909 | — | |
| Xi măng poóc lăng hỗn hợp bền sun phát -PCB40-MS | đ/bao | 98.500 | — | |
| Xi măng rời PCB50 | tấn | 1.480.000 | — |
Two distinct seasons — heavy rain Jun–Oct, dry Dec–Apr. Afternoon concrete pours frequently halt in the rainy months, so many sites run night shifts to chase dry windows.
Broad and tiered residential market: inner-city townhouses (D1, D3, Bình Thạnh), villas in Thảo Điền and Phú Mỹ Hưng, and a wave of new construction in Thủ Đức and the periphery (Bình Chánh, Hóc Môn, Nhà Bè).
Tô Hiến Thành (D10) and Lê Quang Định (Bình Thạnh) are the steel and formwork strips. Phạm Hùng Avenue (Bình Chánh) clusters cement, sand and aggregate dealers serving the southwest of the city.
Most cement comes from Hà Tiên (Kiên Giang) via barge, plus Holcim/Insee from Bà Rịa — Vũng Tàu. Sand mainly from the Đồng Nai River and Bình Dương depots; blue stone is quarried at Hoá An (Biên Hoà), around 30 km from the city centre.
Sand prices peak Mar–May as builders rush before the rainy season. Booking a bulk order before June typically saves 5–8%.
Methodology: prices are crawled automatically from the provincial Department of Construction bulletin; market context is authored and refreshed by the Vật Giá Top team. See the full Methodology page for details.