June 04, 2026

TP. Hồ Chí Minh construction material prices today

Live VLXD bulletin from the TP. Hồ Chí Minh Department of Construction

Publication period:2026-04


Material prices in TP. Hồ Chí Minh

Published: 2026-04

Đá xây dựng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Bê tông nhựa Polime C12.5tấn1.800.000
Bê tông nhựa Polime C19, C16tấn1.780.000
Bê tông nhựa Polime P12,5tấn2.100.000
Bê tông nhựa Polime P19tấn2.080.000
Bê tông nhựa chặt C9,5tấn1.760.000
Bê tông nhựa chặt C12,5tấn1.750.000
Bê tông nhựa chặt C12.5tấn2.089.000
Bê tông nhựa chặt C16tấn2.074.000
Bê tông nhựa chặt C19tấn2.061.000
Bê tông nhựa chặt C9.5tấn2.100.000
Carboncor Asphalt- CA19 (Bê tông nhựa rỗng Carbon)Tấn2.975.000
CarboncorAsphalt- CA 9.5, CA 12.5Tấn3.830.000
CarboncorAsphalt- CA6.7Tấn3.870.000
Cọc ống Bê Tông - PC A300md329.000
Cọc ống Bê Tông - PC A350md370.000
Cọc ống Bê Tông - PC A400md496.000
Cọc ống Bê Tông - PC A500md735.000
Cọc ống Bê Tông - PC A600md956.000
Cọc ống Bê Tông - PC B300md384.000
Cọc ống Bê Tông - PC B350md431.000
Cọc ống Bê Tông - PC B400md608.000
Cọc ống Bê Tông - PC B500md869.000
Cọc ống Bê Tông - PC B600md1.180.000
Cọc ống Bê Tông - PC C300md441.000
Cọc ống Bê Tông - PC C350md502.000
Cọc ống Bê Tông - PC C400md651.000
Cọc ống Bê Tông - PC C500md983.000
Cọc ống Bê Tông - PC C600md1.331.000
Cọc ống Bê Tông - PHC A300md338.000
Cọc ống Bê Tông - PHC A350md389.000
Cọc ống Bê Tông - PHC A400md522.000
Cọc ống Bê Tông - PHC A500md766.000
Cọc ống Bê Tông - PHC A600md996.000
Cọc ống Bê Tông - PHC B300md392.000
Cọc ống Bê Tông - PHC B350md450.000
Cọc ống Bê Tông - PHC B400md635.000
Cọc ống Bê Tông - PHC B500md899.000
Cọc ống Bê Tông - PHC B600md1.222.000
Cọc ống Bê Tông - PHC C300md448.000
Cọc ống Bê Tông - PHC C350md519.000
Cọc ống Bê Tông - PHC C400md676.000
Cọc ống Bê Tông - PHC C500md1.015.000
Cọc ống Bê Tông - PHC C600md1.375.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 1.0 x 1.0 (L=1.2m)md5.398.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 1.2 x 1.2 (L=1.2m)md6.164.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 1.6 x 1.6 (L=1.2m)md8.996.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2.0 x 2.0 (L=1.2m)md14.314.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2.5 x 2.5 (L=1.2m)md22.120.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2x(1.6 x 1.6) (L=1.2m)md16.903.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2x(2.0 x 2.0) (L=1.2m)md26.413.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2x(2.5 x 2.5) (L=1.2m)md40.161.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2x(3.0 x 3.0) (L=1.2m)md56.762.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 3.0 x 3.0 (L=1.2m)md28.578.000
Cống hộp TK 1/18 - 1.0 x 1.0 (L=1.2m)md4.710.000
Cống hộp TK 1/18 - 1.2 x 1.2 (L=1.2m)md5.398.000
Cống hộp TK 1/18 - 1.6 x 1.6 (L=1.2m)md8.436.000
Cống hộp TK 1/18 - 2.0 x 2.0 (L=1.2m)md12.545.000
Cống hộp TK 1/18 - 2.5 x 2.5 (L=1.2m)md18.669.000
Cống hộp TK 1/18 - 2x(1.6 x 1.6) (L=1.2m)md14.712.000
Cống hộp TK 1/18 - 2x(2.0 x 2.0) (L=1.2m)md22.289.000
Cống hộp TK 1/18 - 2x(2.5 x 2.5) (L=1.2m)md31.662.000
Cống hộp TK 1/18 - 2x(3.0 x 3.0) (L=1.2m)md44.093.000
Cống hộp TK 1/18 - 3.0 x 3.0 (L=1.2m)md26.734.000
Cống ly tâm Ø1000 C (L=4.0m) d10cmmd2.556.000
Cống ly tâm Ø1000 T (L=4.0m) d9cmmd2.034.000
Cống ly tâm Ø1000 TC (L=4.0m) d10cmmd2.361.000
Cống ly tâm Ø1200 C (L=3.0m) d12cmmd3.858.000
Cống ly tâm Ø1200 T (L=3.0m) d12cmmd3.393.000
Cống ly tâm Ø1200 TC (L=3.0m) d12cmmd3.709.000
Cống ly tâm Ø1500 C (L=3.0m) d14cmmd5.736.000
Cống ly tâm Ø1500 T (L=3.0m) d14cmmd5.008.000
Cống ly tâm Ø1500 TC (L=3.0m) d14cmmd5.516.000
Cống ly tâm Ø1800 C (L=3.0m) d16cmmd8.020.000
Cống ly tâm Ø1800 T (L=3.0m) d16cmmd6.344.000
Cống ly tâm Ø1800 TC (L=3.0m) d16cmmd7.731.000
Cống ly tâm Ø2000 C (L=3.0m) d18cmmd9.418.000
Cống ly tâm Ø2000 T (L=3.0m) d18cmmd7.639.000
Cống ly tâm Ø2000 TC (L=3.0m) d18cmmd8.806.000
Cống ly tâm Ø300 T (L=4.0m) d5cmmd470.000
Cống ly tâm Ø300 TC (L=4.0m) d5cmmd476.000
Cống ly tâm Ø400 C (L=4.0m) d5cmmd608.000
Cống ly tâm Ø400 T (L=4.0m) d5cmmd568.000
Cống ly tâm Ø400 TC (L=4.0m) d5cmmd592.000
Cống ly tâm Ø600 C (L=4.0m) d6cmmd1.012.000
Cống ly tâm Ø600 T (L=4.0m) d6cmmd841.000
Cống ly tâm Ø600 TC (L=4.0m) d6cmmd927.000
Cống ly tâm Ø800 C (L=4.0m) d8cmmd1.660.000
Cống ly tâm Ø800 T (L=4.0m) d8cmmd1.337.000
Cống ly tâm Ø800 TC (L=4.0m) d8cmmd1.466.000
Cống rung ép Ø1000 C (L=2.5-3.0m) d10cmmd2.291.000
Cống rung ép Ø1000 T (L=2.5-3.0m) d10cmmd1.808.000
Cống rung ép Ø1000 TC (L=2.5-3.0m) d10cmmd2.105.000
Cống rung ép Ø1200 C (L=2.5-3.0m) d12cmmd3.428.000
Cống rung ép Ø1200 T (L=2.5-3.0m) d12cmmd2.981.000
Cống rung ép Ø1200 TC (L=2.5-3.0m) d12cmmd3.284.000
Cống rung ép Ø1500 C (L=2.5-3.0m) d14cmmd5.059.000
Cống rung ép Ø1500 T (L=2.5-3.0m) d14cmmd4.479.000
Cống rung ép Ø1500 TC (L=2.5-3.0m) d14cmmd4.914.000
Cống rung ép Ø1800 C (L=2.5-3.0m) d16cmmd7.356.000
Cống rung ép Ø1800 T (L=2.5-3.0m) d16cmmd5.548.000
Cống rung ép Ø1800 TC (L=2.5-3.0m) d16cmmd6.213.000
Cống rung ép Ø2000 C (L=2.5-3.0m) d18cmmd8.343.000
Cống rung ép Ø2000 T (L=2.5-3.0m) d18cmmd6.685.000
Cống rung ép Ø2000 TC (L=2.5-3.0m) d18cmmd7.949.000
Cống rung ép Ø300 T (L=2.5-3.0m) d5cmmd413.000
Cống rung ép Ø300 TC (L=2.5-3.0m) d5cmmd419.000
Cống rung ép Ø400 C (L=2.5-3.0m) d5.5cmmd535.000
Cống rung ép Ø400 T (L=2.5-3.0m) d5.5cmmd503.000
Cống rung ép Ø400 TC (L=2.5-3.0m) d5.5cmmd522.000
Cống rung ép Ø600 C (L=2.5-3.0m) d7cmmd873.000
Cống rung ép Ø600 T (L=2.5-3.0m) d7cmmd770.000
Cống rung ép Ø600 TC (L=2.5-3.0m) d7cmmd837.000
Cống rung ép Ø800 C (L=2.5-3.0m) d8cmmd1.547.000
Cống rung ép Ø800 T (L=2.5-3.0m) d8cmmd1.240.000
Cống rung ép Ø800 TC (L=2.5-3.0m) d8cmmd1.363.000
Gối ly tâm Φ 1000 - 1050x400x150cái552.000
Gối ly tâm Φ 1200 - 1300x400x150cái834.000
Gối ly tâm Φ 1500 - 1540x400x180cái1.138.000
Gối ly tâm Φ 1800 - 1840x400x200cái1.533.000
Gối ly tâm Φ 2000 - 2050x400x200cái1.759.000
Gối ly tâm Φ 300 - 460x400x100cái162.000
Gối ly tâm Φ 400 - 520x400x100cái177.000
Gối ly tâm Φ 600 - 680x400x150cái316.000
Gối ly tâm Φ 800 - 880x400x150cái434.000
Gối rung ép Φ 1000 - 1050x300x150cái421.000
Gối rung ép Φ 1200 - 1300x300x150cái661.000
Gối rung ép Φ 1500 - 1540x300x180cái892.000
Gối rung ép Φ 1800 - 1840x400x200cái1.533.000
Gối rung ép Φ 2000 - 2050x400x200cái1.759.000
Gối rung ép Φ 300 - 460x250x100cái109.000
Gối rung ép Φ 400 - 520x250x100cái119.000
Gối rung ép Φ 600 - 680x300x150cái241.000
Gối rung ép Φ 800 - 880x300x150cái328.000
Joint cao su Cống Hộp - 1.0 x 1.0 mcái223.000
Joint cao su Cống Hộp - 1.2 x 1.2 mcái261.000
Joint cao su Cống Hộp - 1.6 x 1.6 mcái347.000
Joint cao su Cống Hộp - 2.0 x 2.0 mcái434.000
Joint cao su Cống Hộp - 2.5 x 2.5 mcái541.000
Joint cao su Cống Hộp - 2x(1.6 x 1.6) mcái518.000
Joint cao su Cống Hộp - 2x(2.0 x 2.0) mcái642.000
Joint cao su Cống Hộp - 2x(2.5 x 2.5) mcái763.000
Joint cao su Cống Hộp - 2x(3.0 x 3.0) mcái914.000
Joint cao su Cống Hộp - 3.0 x 3.0 mcái642.000
Joint cao su Cống Tròn Ø1000cái191.000
Joint cao su Cống Tròn Ø1200cái232.000
Joint cao su Cống Tròn Ø1500cái278.000
Joint cao su Cống Tròn Ø1800cái331.000
Joint cao su Cống Tròn Ø2000cái365.000
Joint cao su Cống Tròn Ø300cái39.000
Joint cao su Cống Tròn Ø400cái51.000
Joint cao su Cống Tròn Ø600cái70.000
Joint cao su Cống Tròn Ø800cái90.000
Nhũ tương CRS1kg16.700
Nhũ tương CSS-1Hkg16.500
Nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm mác CSS-1, tên thương mại Nhũ tương CSS-1Tấn18.800.000
Nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm, mác mác CSS-1h, tên thương mại Nhũ tương CSS-1hTấn19.400.000
Nhũ tương nhựa đường axit phân tách nhanh, mác CRS-1, tên thương mại Nhũ tương CRS-1Tấn17.800.000
Nhũ tương nhựa đường axit thấm bám (EAP)Tên thương mại Nhũ tương thấm bám EcoPrime®Tấn25.700.000
Nhũ tương nhựa đường polyme gốc axit, mác CRS-1P, tên thương mại Nhũ tương RapidBond® (CRS-1P)Tấn25.200.000
Nhũ tương nhựa đường polyme gốc axit, mác CRS-2P, tên thương mại Nhũ tương RapidBond® Plus CRS-2PTấn26.200.000
Nhũ tương nhựa đường polyme tưới dính bám dùng cho lớp phủ siêu mỏng tạo nhám tên thương mại Nhũ tương Novabond®Tấn25.700.000
Nhựa pha dầu MC70kg23.800
Nhựa đường lỏng, loại đông đặc vừa, mác MC -70, tên thương mại Nhựa đường lỏng MC-70Tấn32.000.000
mac PMA-III, tên thương mại nhựa đường polyme Colflex® mác PMB-IIITấn28.200.000
mác PG76, tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex®, mác PMB-III PG76Tấn28.500.000
mác PG82, tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex® mác PMB-III PG82Tấn28.900.000
mác PMA-I, tên thương mại nhựa đường polyme Colflex® mác PMB-ITấn27.400.000
tên thương mại Nhũ tương CQS-1hP( EcoGrip) cho công nghệ Micro SurfacingTấn37.000.000
tên thương mại Nhũ tương CSS-1h (EcoStab®) cho công nghệ tái chếTấn19.100.000
tên thương mại Nhựa đường 40/50Tấn23.100.000
tên thương mại Nhựa đường 40/50 PG70Tấn23.300.000
tên thương mại Nhựa đường 60/70Tấn21.400.000
tên thương mại Nhựa đường 60/70 PG64Tấn21.600.000
tên thương mại Nhựa đường ADCo 60/70 nhiệt 160 độ C (bitum bọt)Tấn21.900.000
tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex® PA cho Hỗn hợp (BTN) rỗng thoát nướcTấn28.700.000

Dây điện

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Bộ đèn chiếu sáng sự cố đường hầm VIMAX LED 40W-50W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ Dali, có bình lưu điện và bộ sạc.Bộ16.650.000
Bộ đèn chiếu sáng đường hầm VIMAX LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 100W-<130W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ DaliBộ14.280.000
Bộ đèn pha BOSTON LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 100W-<110W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ DaliBộ9.280.000
Bộ đèn pha MISUN LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 140W-<160W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ DaliBộ13.860.000
Bộ đèn trang trí VISTAR LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 20W-<30W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ DaliBộ9.680.000
Bộ đèn đường CARENT IP67 LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 100W-<110W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ DaliBộ9.260.000
Bộ đèn đường CARINA LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 100W-<110W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ DaliBộ8.420.000
Bộ đèn đường O'STAR LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 100W-<110W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ DaliBộ8.840.000
Bộ đèn đường SUPERLUX LED SMD, công suất tổng của bộ đèn 100W-<110W Dimming 5 cấp công suất tại đèn, có cổng kết nối chuẩn 1-10V/ DaliBộ8.840.000
Co Ø16 không nắp HDVcái3.150
Co Ø20 có nắp HDVcái8.550
Co Ø20 không nắp HDVcái5.250
Co Ø25 có nắp HDVcái13.350
Co Ø25 không nắp HDVcái7.350
Co Ø32 có nắp HDVcái17.850
Co Ø32 không nắp HDVcái12.600
Co Ø40 không nắp HDVcái12.000
Co Ø50 không nắp HDVcái16.500
Cáp năng lượng mặt trờimét34.650
Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC)mét5.513.150
Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-2/IEC 60502-2 — 500m/cuộnm1.022.750
Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6447/AS 3560 — 500m/cuộnm45.610
Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)m355.580
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm121.870
Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm124.910
Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm1.211.320
Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm697.850
Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm1.156.730
Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm800.270
Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm103.550
Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1:2005 — 500m/cuộnm183.770
Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1/IEC 60331-21, IEC BS 6387 CAT C — 500m/cuộnm972.640
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009) — 500m/cuộnm425.670
Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộnm47.100
Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộnm43.360
Cáp điện lực hạ thế – 300/500 V- (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-4:2000 (IEC 60227-4:1997) — 500m/cuộnm55.200
Dây nhôm lõi thépKg38.760
Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · AS/NZS 5000.1:2005 — 100m/cuộnm9.390
Dây điện lực (AV)-0,6/1kVm50.740
Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng)Công ty TNHH MTV CADIVI Miền Bắc · TCVN 6610-5:2000 (IEC 60227-5) — 100m/cuộnm15.180
Dây đồng trần xoắn (TCVN)kg424.975
Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 Vmét4.470
Hộp nối (100×100×50) (Loại 1) HDV-CCcái31.500
Hộp nối (150×150×55) (Loại 1) HDV-CCcái58.500
Hộp nối (200×200×65) (Loại 1) HDV-CCcái90.000
Hộp nối cáp liên thông kín nước TMC-B1 IP68 (có đèn báo)Bộ180.000
Hộp nối cáp liên thông kín nước TMC-B2 IP68 (có đèn báo)Bộ350.000
Hộp nối cáp liên thông kín nước TMC-B3 IP68 (có đèn báo)Bộ350.000
Hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước TMC-3S/6A-10A IP68 (có đèn báo)Bộ1.250.000
Kẹp đỡ ống Ø16 HDVcái1.800
Kẹp đỡ ống Ø20 HDVcái2.100
Kẹp đỡ ống Ø25 HDVcái3.150
Kẹp đỡ ống Ø32 HDVcái4.650
Kẹp đỡ ống Ø40 HDVcái6.600
Nắp Ngãcái2.700
Nắp Ngã có lổ chờ Ø20cái3.750
Nắp Đế Âmcái7.500
Nắp đế âm chữ nhật chống cháy HDVcái7.500
Nắp đế âm vuông chống cháy HDVcái7.500
Nối giảm Ø20-Ø16cái4.650
Nối giảm Ø25-Ø20cái5.250
Nối giảm Ø32-Ø20cái7.350
Nối giảm Ø32-Ø25cái13.950
Nối răng Ø16 HDVcái3.150
Nối răng Ø20 HDVcái4.200
Nối răng Ø25 HDVcái4.800
Nối răng Ø32 HDVcái8.850
Nối trơn Ø16 HDVcái13.500
Nối trơn Ø20 HDVcái1.800
Nối trơn Ø25 HDVcái3.150
Nối trơn Ø32 HDVcái4.800
Nối trơn Ø40 HDVcái16.500
Ruột gà D16 (Loại 1) HDV-HDcuộn190.500
Ruột gà D16 (Loại 2) HDV-HDcuộn145.500
Ruột gà D16 HDV-PVCcuộn373.500
Ruột gà D20 (Loại 1) HDV-HDcuộn223.500
Ruột gà D20 (Loại 2) HDV-HDcuộn178.500
Ruột gà D20 HDV-PVCcuộn433.500
Ruột gà D25 (Loại 1) HDV-HDcuộn322.500
Ruột gà D25 (Loại 2) HDV-HDcuộn249.000
Ruột gà D25 HDV-PVCcuộn522.000
Ruột gà D32 (Loại 1) HDV-HDcuộn540.000
Ruột gà D32 (Loại 2) HDV-HDcuộn330.000
Ruột gà D32 HDV-PVCcuộn598.500
T Ø16 không nắp HDVcái4.050
T Ø20 có nắp HDVcái12.600
T Ø20 không nắp HDVcái7.350
T Ø25 có nắp HDVcái17.100
T Ø25 không nắp HDVcái12.600
T Ø32 có nắp HDVcái21.600
T Ø32 không nắp HDVcái17.850
T Ø40 không nắp HDVcái13.500
T Ø50 không nắp HDVcái16.500
Đèn LED RILEX 120W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 nămBộ9.500.000
Đèn LED RILEX 150W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 nămBộ11.500.000
Đèn LED RILEX 180W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 nămBộ13.600.000
Đèn LED RILEX 50W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 nămBộ5.800.000
Đèn LED RILEX 90W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 nămBộ7.900.000
Đế nổi CK237 (100x60x40) chữ nhật HDVcái14.250
Đế âm chống cháy chữ nhật HDVcái8.700
Đế âm vuông chống cháy HDVcái9.000
Đế âm vuông chống cháy kỹ thuật HDV (80x80x50)cái10.200
Đế âm vuông sâu chống cháy HDVcái24.000
Đế âm đôi chống cháy HDVcái21.000
Ống luồn dây điện :ống30.650
Ống Ø16 HDV 750Ncây31.500
Ống Ø20 HDV 1250Ncây54.000
Ống Ø20 HDV 750Ncây43.500
Ống Ø25 HDV 1250Ncây77.250
Ống Ø25 HDV 750Ncây63.000
Ống Ø32 HDV 1250Ncây169.500
Ống Ø32 HDV 750Ncây126.000
Ống Ø40 HDV 750Ncây187.500
Ống Ø50 HDV 750Ncây228.000
Ổ chờ 1 đường Ø32 HDVcái17.850
Ổ chờ 1 đường Ø16 HDV (Ngã) + Nắpcái11.400
Ổ chờ 1 đường Ø20 HDV (Ngã) + Nắpcái11.850
Ổ chờ 1 đường Ø25 HDV (Ngã) + Nắpcái12.600
Ổ chờ 2 đường thẳng Ø16 HDV (Ngã) + Nắpcái11.400
Ổ chờ 2 đường thẳng Ø20 HDV (Ngã) + Nắpcái11.850
Ổ chờ 2 đường thẳng Ø25 HDV (Ngã) + Nắpcái12.600
Ổ chờ 2 đường thẳng Ø32 HDV (Ngã) + Nắpcái17.850
Ổ chờ 2 đường vuông Ø16 HDV (Ngã) + Nắpcái11.400
Ổ chờ 2 đường vuông Ø20 HDV (Ngã) + Nắpcái11.850
Ổ chờ 2 đường vuông Ø25 HDV (Ngã) + Nắpcái12.600
Ổ chờ 2 đường vuông Ø32 HDV (Ngã) + Nắpcái17.850
Ổ chờ 3 đường Ø16 HDV (Ngã) + Nắpcái11.400
Ổ chờ 3 đường Ø20 HDV (Ngã) + Nắpcái11.850
Ổ chờ 3 đường Ø25 HDV (Ngã) + Nắpcái12.600
Ổ chờ 3 đường Ø32 HDV (Ngã) + Nắpcái17.850
Ổ chờ 4 đường Ø16 HDV (Ngã) + Nắpcái12.600
Ổ chờ 4 đường Ø20 HDV (Ngã) + Nắpcái12.900
Ổ chờ 4 đường Ø25 HDV (Ngã) + Nắpcái13.350
Ổ chờ 4 đường Ø32 HDV (Ngã) + Nắpcái18.000

Gạch xây

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Gạch bê tông Block 2 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5đồng/ viên4.676
Gạch bê tông Block 3 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5đồng/ viên5.370
Gạch bê tông Block 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5đồng/ viên8.657
Gạch bê tông Block 6 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5đồng/ viên4.676
Gạch bê tông Block 8 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5đồng/ viên7.778
Gạch bê tông demi Block 2 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5đồng/ viên2.917
Gạch bê tông demi Block 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5đồng/ viên5.556
Gạch bê tông rỗng 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5đồng/ viên1.060
Gạch bê tông đặc (gạch xây có trát), mác M7,5đồng/ viên889
Gạch demi bê tông rỗng 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5đồng/ viên653

Gạch ốp lát

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Gạch sứ ốp lát có phủ men Porcelain wall & floor tiles mã số:3030GECKO001, 3030GECKO002, 3030GECKO005,3030GECKO006,3030GECKO07,3030GECKO009, 3030GECKO010,m2210.093
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:100CARARAS002-FP-H+,100MOMENT001-H+, 100MOMENT002-H+, 100MOMENT003-H+,100STONE001-FP-H+,100DONGVAN001-FP-H+,100DONGVAN002-FP-H+,100DONGVAN003-FP-H+, 100DONGVAN008-FP-H+m2476.852
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:100DONGVAN004-FP-H+, 100DONGVAN005-FP-H+,m2557.870
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:20120BANYAN001-H+, 20120BANYAN002-H+, 20120BANYAN003-H+, 20120BANYAN004-H+,20120BANYAN005-H+m2546.296
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:2080BANYAN001-H+, 2080BANYAN002-H+, 2080BANYAN003-H+, 2080BANYAN004-H+, 2080BANYAN005-H+m2379.074
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:3060THACHDONG001-H+, 3060THACHDONG002-H+, 3060THACHDONG003-H+, 3060THACHDONG004-H+, 3060THACHDONG005-H+, 3060THACHDONG006-H+,3060VICTORIA001, 3060VICTORIA002, 3060VICTORIA003, 3060VICTORIA004, 3060VICTORIA005, 3060VICTORIA006, 3060VICTORIA007, 3060VICTORIA008,m2359.444
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:4080GECKO002, 4080GECKO003, 4080GECKO004, 4080GECKO005,m2328.148
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:4080SAPA001-H+, 4080SAPA002-H+, 4080SAPA003-H+,4080SAPA004-H+, 4080SAPA005-H+, 4080SAPA006-H+,m2313.889
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:60120LANGBIANG001FP-H+,60120LANGBIANG008FP-H+,60120NILE001-H+, 60120NILE003-H+, 60120STONE003-FP-H+,60120SNOW001-FP-H+ 60120CARARAS001-FP-H+,60120TRAVERTINE001-H+, 60120TRAVERTINE002-FP-H+, 60120TRAVERTINE003-FP-H+,60120MOMENT001-H+, 60120MOMENT002-FP-H+m2537.037
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:60120NILE006-H+,60120LANGBIANG002FP-H+, 60120LANGBIANG003FP-H+, 60120LANGBIANG004FP-H+m2666.667
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:60120STONE004-FP-H+,60120LANGBIANG005FP-H+, 60120LANGBIANG006FP-H+, 60120LANGBIANG007FP-H+m2916.667
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:6060BINHTHUAN002, 6060BINHTHUAN005,6060VENUS002, 6060TAMDAO002,m2233.333
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:6060DONGVAN001-FP-H+, 6060DONGVAN002-FP-H+,6060DONGVAN003-FP-H+, 6060DONGVAN004-FP -H+,6060PHARAON002-H+, 6060PHARAON003-H+,6060PHARAON010-H+, 6060PHARAON011-H+,6060PHARAON012-H+,m2275.648
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:6060PHARAON001-H+, 6060PHARAON006-H+, 6060PHARAON007-H+, 6060PHARAON008-H+,6060PHARAON009-H+,m2247.222
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:6060SNOW001-FP, 6060HAIVAN005-FP,DTD6060TRUONGSON001-FPm2285.556
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:8080CARARAS001-FP-H+, 8080CARARAS002-FP-H+,8080CARARAS003-FP-H+, 8080DONGVAN001-FP-H+, 8080DONGVAN002-FP-H+,8080DONGVAN003-FP-H+,8080FANSIPAN001-FP-H+, 8080FANSIPAN002-FP-H+, 8080FANSIPAN004-FP-H+, 8080FANSIPAN006-FP-H+, 8080FANSIPAN007-FP-H+,m2328.704
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:8080DONGVAN001-FP-H+, 8080DONGVAN002-FP-H+,8080DONGVAN003-FP-H+,8080CARARAS001-FP-H+, 8080CARARAS002-FP-H+,8080FANSIPAN006-FP-H+,8080SNOW001-FP-H+,8080STONE003-FP-H+,8080PHARAON008-H+m2359.444
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:8080NAPOLEON003-H+, 8080NAPOLEON004-H+,8080NAPOLEON007-H+8080STONE004-FP-H+,m2314.074
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:8080PHARAON001-H+, 8080PHARAON003-H+,8080PHARAON006-H+,8080NAPOLEON009-H+, 8080NAPOLEON011-H+ 8080NAPOLEON014-H+,8080ROME002-H+,8080ROME003-H+, 8080ROME004-H+,8080ROME005-H+, 8080ROME006-H+m2314.110
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:8080YALY003-FP-H+,8080BANYAN001-H+, 8080BANYAN002-H+m2450.000
Gạch sứ ốp lát có phủ men mã số:DTD6060CARARAS002-FP, 6060HAIVAN003-FP, 6060HAIVAN004-FP, DTD6060TRUONGSON002-FP, 6060TRUONGSON003-FP, 6060TRUONGSON004-FP, 6060TRUONGSON005-FP,m2257.778
Gạch sứ ốp lát không phủ men mã số: 6060DB034, 6060DB038m2308.333
Gạch sứ ốp lát không phủ men mã số:100MARMOL005, 100DB038m2601.852
Gạch sứ ốp lát không phủ men mã số:6060DB032m2288.889
Gạch sứ ốp lát không phủ men mã số:8080DB032m2414.815
Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG (Nhóm BIa) (nhãn DALAS)m2227.778
Gạch ốp lát Granite bề mặt BÓNG cao cấp (Nhóm BIa) (nhãn GRANYLITE)m2434.259
Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (Nhóm BIa) (nhãn DALAS)m2227.778
Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (sân vườn) (Nhóm BIa) (nhãn PORUGIA, LUJO)m2406.481
Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT (điểm) (Nhóm BIa) (nhãn PORUGIA, LUJO)m2304.630
Gạch ốp lát Granite bề mặt MATT cao cấp (Nhóm BIa) (nhãn GRANYLITE)m2379.630
Đá Granite Xám, mặt khòm2636.000

Nhôm kính

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
1. Kính 5mm thườngĐồng/m²286.000
2. Kính 5mm cường lựcĐồng/m²715.000
3. Kính 8mm cường lựcĐồng/m²793.000
4. Kính 10mm cường lựcĐồng/m²962.000
5. Kính 12mm cường lựcĐồng/m²1.209.000
6. Kính an toàn 6.38mmĐồng/m²793.000
7. Kính an toàn 8.38mmĐồng/m²832.000
8. Kính an toàn 10.38mmĐồng/m²836.000
9. Kính an toàn 12.38mmĐồng/m²1.014.000
Cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài kính suốt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063-T5)hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 8 ly cường lực bao gồm Phụ kiện đồng bộ.đ/m22.640.000
Cửa sổ 1 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp,Đồng/m²2.260.000
Cửa sổ 2 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp,Đồng/m²2.310.000
Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài kính suốt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm(6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 8 ly cường lực,bao gồm Phụ kiện đồng bộ.đ/m22.640.000
Cửa sổ 4 cánh mở quay biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp,Đồng/m²2.360.000
Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố địnhĐộ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.970.000
Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm RMAX sơn tĩnh điện (6063-T5) hệ 188 kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộđ/m23.117.600
Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh / 6 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định- Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.915.000
Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-Lux AW76Độ dày nhôm 1.4 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mmm24.730.000
Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 188, kèm ô cố địnhĐồng/m22.365.000
Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 888, kèm ô cố địnhKính trắng cườngm22.200.000
Cửa sổ lùa 2 cánh biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp,Đồng/m²2.120.000
Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 76(24) sơn tĩnh điện,Kính trắng 5mm cường lực. Phụ kiệnđồng bộđ/m22.280.000
Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm(6063-T5) hệ 55 sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 8 ly cường lực,bao gồm phụ kiện đồng bộ.đ/m22.760.000
Cửa sổ lùa 4 cánh biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp,Đồng/m²2.170.000
Cửa sổ lùa 4 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 76(24) sơn tĩnh điện. Kính trắng 5mm cường lực. Phụ kiện đồng bộđ/m22.280.000
Cửa sổ lùa 4 cánh mở trượt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm(6063-T5) hệ 55 sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 8 ly cường lực, bao gồm phụ kiện đồng bộ.đ/m22.916.000
Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-1038, kèm ô cố địnhmm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.860.000
Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-380, kèm ô cố địnhmm Độ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.035.000
Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-55, kèm ô cố địnhĐộ dày nhôm 1.4 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm23.080.000
Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-838, kèm ô cố địnhĐộ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.640.000
Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-1038, kèm ô cố địnhĐộ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.860.000
Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-55, kèm ô cố địnhmm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm23.080.000
Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-838, kèm ô cố địnhĐộ dày nhôm 1.2 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.640.000
Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-Lux AW65, kèm ô cố địnhĐộ dày nhôm 1.4 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mmm25.445.000
Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố địnhĐộ dày nhôm 1.0 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.915.000
Cửa sổ mở quay, mở lùa có chia đố hoặc có panô, hệ JPA dày 1.2mm. Kính trắng 5ly thường.Đồng/m²2.800.000
Cửa sổ mở quay, mở lùa không chia đố; không có panô, hệ JPA dày 1.2mm. Kính trắng 5ly thường.Đồng/m²2.550.000
Cửa xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-Lux AF80- Độ dày nhôm 1.8 - 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mmm27.590.000
Cửa đi 1 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp,Đồng/m²2.400.000
Cửa đi 1 cánh mở quay vào trong dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063-T5) hệ55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 8 ly cường lực. bao gồm Phụ kiện đồng bộ.đ/m22.820.000
Cửa đi 2 cánh mẹ bồng con kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộđ/m22.880.000
Cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm(6063-T5)hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 8 ly cường lực ,bao gồm Phụ kiện đồng bộ.đ/m22.820.000
Cửa đi 2 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp,Đồng/m²2.450.000
Cửa đi 4 cánh kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộđ/m12.940.000
Cửa đi 4 cánh mở quay trong/ngoài biên dạng hệ ĐTT - 55 liền nẹp,Đồng/m²2.500.000
Cửa đi 4 cánh mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng bảo hành 5 năm. Kính trắng cường lực 5mm; bao gồm Phụ kiện đồng bộ.đ/m22.940.000
Cửa đi lùa 2 cánh / 3 cánh / 4 cánh / 6 cánh, 2 ray, hệ NS-95Plus, kèm ô cố định- Độ dày nhôm 1.6- 1.7 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm23.190.000
Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố địnhmm - Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.915.000
Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh, 2 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố địnhĐồng/m24.345.000
Cửa đi lùa 2 cánh biên dạng hệ ĐTT - 93 liền nẹp, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm.Đồng/m²2.300.000
Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh – khung bao 3 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định- Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm23.300.000
Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh, 3 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố địnhmm - Độ dày nhôm 2.0 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mmm25.335.000
Cửa đi lùa 4 cánh biên dạng hệ ĐTT - 93 liền nẹp, độ dày trung bình cánh 2mm, khung bao 2mm.Đồng/m²2.350.000
Cửa đi mở 1 cánh kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3 cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộđ/m22.700.000
Cửa đi mở 2 cánh kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộđ/m22.760.000
Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định- Độ dày nhôm 2.0 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm - Độ dày nhôm 2.0m23.135.000
Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamriĐộ dày nhôm 1.2 mm, Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mm Độ dày nhôm 1.1m22.640.000
Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-1000, kèm ô cố định / kính suốtmm, Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.365.000
Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamriĐộ dày nhôm T-0.9 mm, Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm22.420.000
Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS-Lux AD65, kèm chia đố giữa / ô cố địnhmm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 8 mm - Độ dày nhôm 2.0m25.610.000
Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố địnhmm. Kính trắng cườngm22.420.000
Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố địnhĐồng/m23.300.000
Cửa đi mở quay, mở lùa có chia đố hoặc có panô, hệ JPA dày 1.2mm. Kính trắng 5ly thường.Đồng/m²3.200.000
Cửa đi mở quay, mở lùa không chia đố hoặc không có panô, hệ JPA dày 1.2mm. Kính trắng 5ly thường.Đồng/m²2.850.000
Cửa đi xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-XL60- Độ dày nhôm 1.8 - 2.8 mm. - Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 5 mmm23.740.000
HỆ MẶT DỰNG NS-50: kết cấu khung 50x112, màu sơn tĩnh điện, bảo hành 05 năm,Độ dày nhôm 2.0 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 10 mmm23.795.000
HỆ MẶT DỰNG NS-65: kết cấu khung 65x120, màu sơn tĩnh điện, bảo hành 05 nămĐộ dày nhôm 2.5 mm. Kính trắng cường lực Ngọc Hân dày 10 mmm24.180.000
Hệ lam che nắng nhôm hình con thoi Hộp: 50x100x1.2; Con thoi: 18x100x1.0Đồng/m²6.400.000
Hệ lam che nắng nhôm lá liễu Hộp: 50x100x1.2; Lá liễu: 22x120x1.0Đồng/m²6.300.000
Hệ lam che nắng nhôm lá liễu Hộp: 50x150x1.5; Lá liễu: 22x150x1.1Đồng/m²7.450.000
Lam nhôm chắn nắng chử Z - ALUMEN 132S * 0.06mm - 5 lá / 1m2 (bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76)đ/m21.260.000
Lam nhôm chắn nắng chử Z - ALUMEN 135Z * 1,5mm - 5 lá / 1m2 (bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76)đ/m22.760.000
Lam nhôm lá liễu ALUMEN 120 * 1mm ,góc nghiêng 30 độ 5 lá / 1m2( bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76)đ/m22.220.000
Lam nhôm lá liễu ALUMEN 150 * 1,1mm ,góc nghiêng 30 độ 5 lá / 1m2( bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76)đ/m22.640.000
Mặt dựng hệ JPA kích thước 65x108 dày 2.5mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có chiều cao nằm trong khoản từ 2200mm < 3600mm).Đồng/m²4.700.000
Mặt dựng hệ JPA kích thước 65x130 dày 3.0mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có chiều cao nằm trong khoản từ 3600mm < 6000mm).Đồng/m²5.000.000
Mặt dựng hệ JPK kích thước 52x95 dày 2.5mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có chiều cao nằm trong khoản từ 2200mm < 3600mm). ( phù hợp hơn với môi trường biển )Đồng/m²6.900.000
Mặt dựng hệ JPK kích thước 52x150 dày 3.5mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có chiều cao nằm trong khoản từ 3600mm < 6000mm). ( phù hợp hơn với môi trường biển )Đồng/m²8.500.000
Mặt dựng ĐTT - 65 ( 65 x 120 mm), độ dày 2.5 mm.Đồng/m²3.800.000
Mặt dựng ĐTT - 65 ( 65 x 77 mm), độ dày 2.5 mm.Đồng/m²2.980.000
Song bảo vệ nhôm hình bầu dục 20 * 30 *1,5 mm ,khung bao 22 * 32 *1,5 mm nhôm ALUMEN (6063-T5) sơn tĩnh điệnđ/m21.080.000
Song bảo vệ nhôm Ống tròn D 22 dày 1,4 mm,khung bao hộp 22*32*1,5mm nhôm ALUMEN (6063-T5) sơn tĩnh điệnđ/m21.200.000
Vách kính cố định dùng khung nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng bảo hành 5 năm. Kính trắng 8 ly cường lựcđ/m22.940.000
Vách kính hệ JPA dày 1.2mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có kích thước khung chiều cao từ 1200mm < 2200mm).Đồng/m²2.800.000
Vách kính hệ JPA dày 1.4mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có kích thước khung chiều cao từ 2200mm < 2600mm).Đồng/m²2.950.000
Vách kính hệ JPA dày 2.0mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có kích thước khung chiều cao từ 2600mm ≤ 3600mm).Đồng/m²3.200.000
Vách kính hệ JPK dày 1.4mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có kích thước khung chiều cao từ 2200mm < 2600mm). ( phù hợp hơn với môi trường biển )Đồng/m²5.000.000
Vách kính hệ JPK dày 2.0mm, kính trắng 5ly thường (Dùng cho vách kính có kích thước khung chiều cao từ 2600mm ≤ 3600mm). ( phù hợp hơn với môi trường biển )Đồng/m²5.400.000
Vách kính ĐTT - 55, độ dày trung bình khung bao 1.4mm.Đồng/m²1.950.000
Vách mặt dựng lộ đố kính nổi cố định nhôm Xingfa ALUMEN(6063-T5)hệ 65 (65*120*2.5mm), sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 12 ly cường lựcđ/m24.220.400
Vách mặt dựng lộ, đố kính nổi,cố định nhôm Xingfa ALUMEN (6063-T5)hệ 65 (65*77*2.5mm), sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng, bảo hành 5 năm. Kính trắng 12 ly cường lựcđ/m23.716.400

Nhựa

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
- Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm48.292
- Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm48.314
- Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 3.0/4.0 mm51.371
- Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mm60.169
Biển báo hiệu đường bộ - Biển CN, S<1m2m24.154.000
Biển báo hiệu đường bộ - Biển CN, S<5m2m25.538.000
Biển báo hiệu đường bộ - Biển CN, S>5m2m26.923.000
Biển báo hiệu đường bộ - Biển tam giác L=0,9mcái1.466.000
Biển báo hiệu đường bộ - Biển tam giác L=1,26mcái2.395.000
Biển báo hiệu đường bộ - Biển tam giác L=1,4mcái3.221.000
Biển báo hiệu đường bộ - Biển tròn D=0,9mcái2.795.000
Biển báo hiệu đường bộ - Biển tròn D=1,26mcái6.382.000
Biển báo hiệu đường bộ - Biển tròn D=1,4mcái8.294.000
Bulong M16x33cái9.000
Bulong M18x40cái12.000
Bulong M20x180cái40.000
Chống chói - Trụ ống thép D60 dày 3mm ( H=250mm) bao gồm tai cột, gân cột, cho các vị trí chuyển tiếpcột181.200
Chống chói - Trụ ống thép D60 dày 3mm ( H=748mm) bao gồm tai cột, gân cột , cho các vị trí giữacột320.400
Cột tay vươnkg55.900
Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x1500mmcột1.113.400
Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x2150mmcột1.549.500
Cột tôn lượn sóng D141,3x4,5x2500mmcột1.762.100
Cột đỡ biển báo D88,3x3 mạ kẽmm689.000
Dây thép gai 2x2,5mmmd5.500
Giá long mônkg56.700
Hệ thống hố ga của hệ thống thoát nước thải (Hệ thống hố ga thu nước ngăn mùi chống muỗi) - SIGEN-01ABộ9.700.000
Hộ lan - Hộp đệm (389x624x4,3)mmcái735.400
Hộ lan - Hộp đệm (70x300x5)cái49.900
Hộ lan - Tiêu phản quangcái10.000
Hộ lan - Tấm cuối 610x310x4mm (2 sóng)tấm630.400
Hộ lan - Tấm cuối 610x460x4mm (3 sóng)tấm1.008.600
Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 3320x310x4mmtấm2.027.800
Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 6320x310x4mmtấm3.783.700
Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 2 sóng, 697x310x4mm (tấm sóng cong đặc biệt, 2 đầu )tấm792.400
Hộ lan tôn sóng mạ kẽm loại 3 sóng, 4330x460x4mmtấm4.461.500
Hộ lan tấm sóng nối loại 2 sóng và 3 sóng , 4330x460x4 mmtấm3.039.600
Lưới chống chói (tấm đầu cuối) - Khung thép D33,5 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mmtấm1.215.300
Lưới chống chói loại 2m thông thường (tấm giữa) - Khung thép D33,5 dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mmtấm1.482.100
Màng phản quang 3M Serie 3930 Màu Trắng.795.000
Màng phản quang 3M Serie 3931 Màu Vàng.795.000
Màng phản quang 3M Serie 3932 Màu Đỏ.795.000
Màng phản quang 3M Serie 3935 Màu Xanh.795.000
Màng phản quang 3M Serie 4090 Màu Trắng.1.798.000
Màng phản quang 3M Serie 4091 Màu Vàng.1.798.000
Màng phản quang 3M Serie 4092 Màu Đỏ.1.798.000
Màng phản quang 3M Serie 4095 Màu Xanh.1.798.000
Polyfelt TS 20 cường độ chịu kéo 9,5kN/m21.242
Polyfelt TS 30 cường độ chịu kéo 11,5kN/m24.101
Polyfelt TS 40 cường độ chịu kéo 13,5kN/m26.808
Polyfelt TS 50 cường độ chịu kéo 15,0kN/m30.229
Polyfelt TS 60 cường độ chịu kéo 19,0kN/m38.398
Polyfelt TS 65 cường độ chịu kéo 21,5kN/m40.262
Polyfelt TS 70 cường độ chịu kéo 24,0kN/m46.511
Polyfelt TS 80 cường độ chịu kéo 28,0kN/m60.049
Rào B40 - Cột ống chịu lực D60x3mm, L=1.59, mặt bích 120x10mm (Trụ móng)cột662.240
Rào B40 - Cột ống thép D60x3mm, L=1.44, bịt đầu mũ chỏm cầu, đế cột và tai liên kết (cột chịu lực trên)cột669.990
Rào kẽm gai - Cột chịu lực ống thép D60x3mm, L=1.59m (Trụ móng)cột735.600
Rào kẽm gai - Cột ống thép D60x3mm, L=1.64m, bản thép đế cọc và 12 móc thép D8-L120mm (cột chịu lực trên)cột804.800
Tấm lưới rào B40 KT 1500x2730mm, khung thép ống D50x3mm, lưới thép 4mm, mắt lưới 63x63mmtấm2.826.950

Sơn

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Basecoat SealerL46.000
Bột trét nội thất Jotun Skimcoatkg6.500
Bột trét cao cấp ngoại thất Jotun Exterior Puttykg11.000
Bột trét cao cấp nội thất Jotun Interior Puttykg9.000
Bột trét ngoại thất Nippon Exterior Puttykg12.200
Bột trét ngoại thất Nippon WeatherGard Skimcoatkg15.280
Bột trét ngoại thất Nippon Weatherbond Skimcoatkg11.000
Bột trét ngoại thất cao cấp KOVA CITYBao 40kgkg638.889
Bột trét nội & ngoại thất Jotun Interior & Exterior Puttykg12.000
Bột trét nội thất KOVA DXBao472.222
Bột trét nội thất Nippon Interior Puttykg9.300
Bột trét nội thất Nippon Interior Skimcoatkg9.000
Bột trét nội thất cao cấp KOVA CITYBao 40kgkg482.407
Bột trét tường cao cấp nội ngoại thấtkg11.400
Bột trét tường cao cấp nội thấtkg10.650
CHỐNG THẤM MÀU TOA WATERBLOCK COLORLon1.268.519
Chất chống thấm KOVA CT-11A PU Sàn máiThùng3.935.185
Chất chống thấm cao cấp KOVA CT-11A Plus SànThùng 22kgThùng3.659.259
Chất chống thấm cao cấp KOVA CT-11A Plus TườngThùng 22kgThùng3.481.481
Chất chống thấm màu KOVA CT-11A ColorThùng 22kgThùng4.800.926
Chất chống thấm sàn 2 thành phần Water Proofinglít102.000
Chất phụ gia chống thấm KOVA CT11BThùng 4kgThùng627.778
Chống thấm trung gian cốt vi sợi đơn phần. Ký hiệu: V1-099thùng1.884.259
Chống thấm đàn hồi cốt vi sợi. Ký hiệu: V1-088thùng1.659.259
DULUX AQUATECH 3IN1Kg88.740
DULUX PROFESSIONAL A300 SƠN LÓT NỘI THẤT DULUX PROFESSIONAL INTERIOR SEALER A300L59.222
DULUX PROFESSIONAL BỘT TRÉT TƯỜNG NGOẠI THẤT E700 DULUX PROFESSIONAL PUTTY E700KG11.000
DULUX PROFESSIONAL BỘT TRÉT TƯỜNG NỘI THẤT A500 DULUX PROFESSIONAL PUTTY A500KG8.800
DULUX PROFESSIONAL DIAMOND BỘT TRÉT TƯỜNG NỘI THẤT A1000 DULUX PROFESSIONAL PUTTY DIAMOND A1000KG12.150
DULUX PROFESSIONAL DIAMOND SƠN LÓT A1000 DULUX PROFESSIONAL DIAMOND SEALER A1000L159.778
DULUX PROFESSIONAL SƠN LÓT NGOẠI THẤT E500 DULUX PROFESSIONAL EXTERIOR SEALER E500L97.424
DULUX PROFESSIONAL SƠN LÓT NGOẠI THẤT E700 DULUX PROFESSIONAL EXTERIOR SEALER E700L132.389
DULUX PROFESSIONAL SƠN LÓT NỘI THẤT A500 DULUX PROFESSIONAL INTERIOR SEALER A500L91.944
DULUX PROFESSIONAL SƠN NGOẠI THẤT E500 DULUX PROFESSIONAL EXTERIOR E500L91.722
DULUX PROFESSIONAL SƠN NGOẠI THẤT E700 DULUX PROFESSIONAL EXTERIOR E700L156.889
DULUX PROFESSIONAL SƠN NỘI THẤT A390 DULUX PROFESSIONAL INTERIOR A390L48.278
DULUX PROFESSIONAL SƠN NỘI THẤT A500 DULUX PROFESSIONAL INTERIOR A500L66.444
DULUX PROFESSIONAL SƠN NỘI THẤT KHÁNG KHUẨN DULUX PROFESSIONAL INTERIOR ANTI-BACTERIAL98.944
DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD BỘT TRÉT TƯỜNG E1000 PLUS DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD PUTTY E1000 PLUSKG12.550
DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD SƠN LÓT CHỐNG KIỀM E1000 DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD SEALER E1000L161.222
Dung môi sơn Epoxy và PUlít93.500
EPOGUARD ENAMEL, PART A Sơn phủ epoxy 02 thành phầnThùng9.800.000
EPOGUARD ENAMEL, PART B Sơn phủ epoxy 02 thành phầnLon2.125.000
EPOGUARD PRIMER, PART A Sơn chống rỉ epoxy 02 thành phầnThùng4.575.000
EPOGUARD PRIMER, PART B Sơn chống rỉ epoxy 02 thành phầnLon1.550.000
EPOGUARD QD PRIMER SƠN LÓT VÀ/ HOẶC SƠN TRUNG GIAN EPOXY HAI THÀNH PHẦN CÓ HÀM LƯỢNG RẮN CAO (part A)Thùng4.825.000
EPOGUARD VARNISH, PART A Sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tôngThùng9.800.000
EPOGUARD VARNISH, PART B Sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tôngLon2.125.000
Essence Che phủ tối đa bóng – Essence Cover Plus SheenL247.000
Essence Che phủ tối đa mờ - Essence Cover Plus MattL247.000
Essence Dễ lau chùi – Essence Easy CleanL202.000
Essence Sơn Lót Chống kiềmL189.000
Essence Sơn Trắng Trần Chuyên Dụng - Essence Easy CeilingL193.000
Gardex Premium Semi GlossL202.000
HOMECOTE NỘI THẤT SƠN NƯỚC NỘI THẤTLon407.407
HOMECOTE PRIMER SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NỘI THẤTThùng1.200.000
HOMECOTE WALL PUTTY INTERIOR BỘT TRÉT HOMECOTE NỘI THẤTBao313.889
HOMECOTE WALL PUTTY INTERIOR & EXTERIOR BỘT TRÉT HOMECOTE NỘI & NGOẠI THẤTBao397.222
Hạt phản quangkg23.475
Jotaplast5 lít/lonL91.000
Keo KOVA ClearThùng 5LThùng1.388.889
Keo KOVA Clear NanoLon324.074
Majestic Sang Trọng - Majestic SenseL371.000
Majestic Đẹp Nguyên Bản - Majestic Pure ColorL426.000
Mastic Epoxy KOVA KL-5 sànộ Bộ 5kg NANOPRO Việt NamBộ802.778
Mastic chịu ẩm KOVA SK-6ộ Bộ 10kg NANOPRO Việt NamBộ916.667
Mastic dẻo KOVA Đa năngThùng 25kgThùng971.296
NITTO EXTRA SƠN NƯỚC NỘI THẤTLon312.963
RUSTTECH, PART A Sơn lót chống rỉ epoxy biến tính 02 thành phần có hàm lượng rắn caoThùng6.540.000
RUSTTECH, PART B Sơn lót chống rỉ epoxy biến tính 02 thành phần có hàm lượng rắn caoLon2.243.000
SUPERSHIELD BÓNG MỜ SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT SIÊU CAO CẤPLon2.971.296
SUPERSHIELD DURACLEAN A+ BÓNG MỜ SƠN NƯỚC NỘI THẤT SIÊU CAO CẤPLon1.972.222
SUPERSHIELD SIÊU BÓNG SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT SIÊU CAO CẤPLon3.060.185
SUPERSHIELD SUPER SEALER SƠN LÓT NGOẠI THẤT SIÊU CAO CẤPLon1.578.704
SUPERTECH PRO NGOẠI THẤT SƠN NƯỚC NGOẠI THẤTLon802.778
SUPERTECH PRO NỘI THẤT SƠN NƯỚC NỘI THẤTLon555.556
SUPERTECH PRO NỘI THẤT SIÊU TRẮNG SƠN NƯỚC NỘI THẤTLon555.556
SUPERTECH PRO PRIMER SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NỘI THẤTLon454.630
SUPERTECH PRO PUTTY EXTERIOR BỘT TRÉT SUPERTECH PRO NGOẠI THẤTBao390.000
SUPERTECH PRO PUTTY INTERIOR BỘT TRÉT SUPERTECH PRO NỘI THẤTBao350.000
SUPERTECH PRO SEALER SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤTLon628.704
SƠN DẦU BÓNG CAO CẤP CON VỊT (Màu thường)Lon337.037
SƠN DẦU BÓNG CAO CẤP CON VỊT (Màu đặc biệt MD000, MD111, MD222, MD335, MD336, MD444, MD445, MD232, MD210)Lon109.259
SƠN DẦU BÓNG CAO CẤP HOMECOTE (Màu thường)Lon101.852
SƠN DẦU BÓNG CAO CẤP HOMECOTE (Màu đặc biệt HE000,HE100,HE210, HE232, HE444, HE445, HE620, HE222, HE335, HE336)Lon109.259
SƠN KẼM MD 2IN1 (Màu thường)Lon309.259
SƠN KẼM MD 2IN1 (Màu đặc biệt 00909, 00910, 00911, 00336, 00445)Lon346.296
SƠN LÓT CHỐNG RỈ XÁM CON VỊT KHÔ NHANHLon257.407
SƠN LÓT CHỐNG RỈ XÁM HOMECOTE KHÔ NHANHLon257.407
SƠN LÓT CHỐNG RỈ ĐỎ CON VỊT KHÔ NHANHLon257.407
SƠN LÓT CHỐNG RỈ ĐỎ HOMECOTE KHÔ NHANHLon257.407
SƠN LÓT EPOXY SHARK, PHẦN A SƠN LÓT EPOXY SHARK, PHẦN BLon1.473.000
SƠN NGOẠI THẤT DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD E1000 DULUX PROFESSIONAL WEATHERSHIELD E1000L286.556
SƠN NỘI THẤT DULUX PROFESSIONAL DIAMOND A1000 DULUX PROFESSIONAL DIAMOND A1000L234.500
SƠN NỘI THẤT DULUX PROFESSIONAL DIAMOND CARE KHÁNG KHUẨN DULUX PROFESSIONAL DIAMOND CAREL241.944
SƠN NỘI THẤT DỄ LAU CHÙI DULUX PROFESSIONAL INTERIOR CLEANABLE DULUX PROFESSIONAL INTERIOR CLEANABLEL86.111
SƠN NỘI THẤT LAU CHÙI VƯỢT TRỘI DULUX PROFESSIONAL INTERIOR WASHABLE DULUX PROFESSIONAL INTERIOR WASHABLEL111.556
Sơn Epoxy lót sàn bê tông hệ nướclít203.900
Sơn Epoxy lót sàn tự san phẳnglít262.300
Sơn Epoxy phủ bóng không dung môilít241.500
Sơn Gai TOA WALLTEXg 25KgThùng2.380.000
Sơn chống gỉ hệ nước KOVA KG-01Thùng1.638.889
Sơn chống thấm Nippon WP 200kg213.900
Sơn chống thấm Nippon WP 200 Expertlít193.000
Sơn chống thấm Nippon WP 200 Pluskg233.500
Sơn chống thấm bề mặt xi măng và đá. Ký hiệu: V1-907thùng2.491.667
Sơn chống thấm cách nhiệt. Ký hiệu: V1-202thùng3.971.296
Sơn chống thấm cốt vi sợi. Ký hiệu: V1-424thùng2.695.370
Sơn chống thấm màu4 Công ty Sơn Jymec · ntkg130.300
Sơn chống thấm siêu đa năng cao cấp cho tường. Ký hiệu: V1-680thùng3.275.000
Sơn chống thấm trong suốt không ngả vàng. Ký hiệu V1-107thùng3.207.407
Sơn chống thấm waterguardSơn phủ ngoại thất Công ty TNHH Sơn · 5.5-7.5 m²/kgkg218.000
Sơn chống vẽ, chống dính, chống rêu mốclít810.000
Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5 TườngBộ 5kgBộ1.930.556
Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5 Tường kháng khuẩnBộ 5kgBộ2.199.074
Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5 sànBộ 5kgBộ1.930.556
Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5 sàn kháng khuẩnBộ 5kgBộ2.199.074
Sơn công nghiệp đa năng KOVA CT-08 (không nhám) - Màu tùy chỉnh ngoài CatalougeThùng 25kgThùng10.569.444
Sơn giao thông KOVA Hotmelt AASHTO (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường)kg43.875
Sơn giao thông KOVA Hotmelt AASHTO (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường)kg45.375
Sơn giao thông KOVA Hotmelt Jis (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường)kg23.875
Sơn giao thông KOVA Hotmelt Jis (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường)kg24.875
Sơn giao thông KOVA Hotmelt TCVN (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường)kg36.275
Sơn giao thông KOVA Hotmelt TCVN (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường)kg37.775
Sơn giao thông hệ nước KOVA A10 (màu Trắng; dùng để sơn bề mặt kết cấu BT, BTCT)kg98.875
Sơn giao thông hệ nước KOVA A10 (màu Đỏ; dùng để sơn bề mặt kết cấu BT, BTCT)kg130.375
Sơn giao thông hệ nước KOVA A9 (có phản quang) - Trắng/Đen/Vàng/ĐỏThùng 20kgThùng9.393.519
Sơn kẻ đường nhiệt dẻo phản quang dạng bột hiệu DPI màu đỏkg47.350
Sơn lót cho gỗ Gardex PrimerL171.000
Sơn lót dạng lỏng Primer-120 dùng cho hệ thống sơn kẻ đườngkg85.850
Sơn lót epoxy Tự làm phẳng KOVA Self-levelling - Màu nhạtBộ1.109.259
Sơn lót giao thông KOVA KL-M (dùng làm sơn lót cho sơn vạch kẻ đường)kg96.875
Sơn lót ngoại thất Nippon Super Matex Sealerlít194.800
Sơn lót ngoại thất cao cấp Jotashield PrimerL247.000
Sơn lót ngoại thất cao cấp Nippon WeatherGard Sealerlít298.200
Sơn lót ngoại thất cao cấp Nippon Weatherbond Sealerlít220.000
Sơn lót ngoại thất chống nứt Nippon Weatherbond Flex Sealerlít256.000
Sơn lót ngoại thất kháng kiềm KOVA EffectiveThùng 16 lítThùng2.694.444
Sơn lót ngoại thất kháng kiềm KOVA Effective UltraThùng 16 lítThùng3.583.333
Sơn lót ngoại thất kháng kiềm KOVA K-20716 · Thùng 16 lítkg2.898.148
Sơn lót nội ngoại thất chống thấmlít153.200
Sơn lót nội ngoại thất kháng kiềm cao cấplít120.300
Sơn lót nội thất JotasealerL89.000
Sơn lót nội thất Nippon Easy Wash Sealerlít194.000
Sơn lót nội thất Nippon Matex Sealerlít118.600
Sơn lót nội thất cao cấp Majestic PrimerL193.000
Sơn lót nội thất cao cấp Nippon Interior Sealerlít162.000
Sơn lót nội thất cao cấp Nippon Odour-less Sealerlít208.000
Sơn lót nội thất kháng kiềmlít106.000
Sơn lót nội thất kháng kiềm KOVA Effective UltraThùng 16 lítThùng2.305.556
Sơn lót nội thất kháng kiềm KOVA K-109Thùng 16 lítThùng2.009.259
Sơn nghệ thuật KOVA Art MetallicLon555.556
Sơn ngoại thất KOVA Effective Chuyên dụngThùng 16 lítThùng2.768.519
Sơn ngoại thất KOVA Effective Màu Lâu PhaiThùng 16 lítThùng3.435.185
Sơn ngoại thất KOVA K-265 Plusg Thùng 16 lít NANOPRO Việt NamThùng2.828.704
Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Bền MàuThùng 18 lítThùng8.203.704
Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Che Lấp Vết NứtThùng 4.5 lítThùng2.245.370
Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Chống NóngThùng7.324.074
Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Chống ThấmThùng 18 lítThùng6.731.481
Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Tự Làm SạchThùng 4,5 lítThùng2.638.889
Sơn ngoại thất cao cấp KOVA Home SafeThùng 16 lítThùng4.324.074
Sơn ngoại thất siêu che phủ V1-636thùng2.636.111
Sơn nội thất KOVA Effective 2in1g Thùng 16 lít NANOPRO Việt NamThùng2.736.111
Sơn nội thất KOVA Effective Mịn MàngThùng 16 lítThùng1.583.333
Sơn nội thất KOVA Effective Siêu Dặm PhủThùng 16 lítThùng1.842.593
Sơn nội thất KOVA Effective Tiện LợiThùng 16 lítThùng1.194.444
Sơn nội thất KOVA FITg Thùng 16 lít NANOPRO Việt NamThùng1.064.815
Sơn nội thất KOVA K-260 Plusg Thùng 16 lít NANOPRO Việt NamThùng2.564.815
Sơn nội thất KOVA VISTA++g Thùng 16 lít NANOPRO Việt NamThùng1.393.519
Sơn nội thất cao cấp KOVA Home LoveThùng 16 lítThùng4.444.444
Sơn phủ chống nóng và chống thấmlít249.500
Sơn phủ ngoại thấtTCVN 8652:2020lít172.000
Sơn phủ ngoại thất Nippon Super Matexlít194.800
Sơn phủ ngoại thất Nippon SuperGardlít300.200
Sơn phủ ngoại thất ToughshieldL173.000
Sơn phủ ngoại thất Toughshield MaxL315.000
Sơn phủ ngoại thất cao cấp Jotashield Bền màu toàn diện -Jotashield InfinityL555.000
Sơn phủ ngoại thất cao cấp Jotashield Chống phai màu mới - Jotashield Antifade NewL450.000
Sơn phủ ngoại thất cao cấp Jotashield Sạch vượt trội - Jotashield Ultra CleanL454.000
Sơn phủ ngoại thất cao cấp Nippon WeatherGard Hitexlít413.000
Sơn phủ ngoại thất cao cấp bónglít229.700
Sơn phủ ngoại thất cao cấp kháng kiềm và độ đàn hồi cao Nippon Weatherbond Coast Prolít528.000
Sơn phủ ngoại thất cao cấp màng sơn bóng mờ, bền màu Nippon Weatherbondlít352.000
Sơn phủ ngoại thất cao cấp mờlít221.200
Sơn phủ ngoại thất cao cấp, che phủ vết nứt Nippon Weatherbond Flexlít440.000
Sơn phủ ngoại thất chống rêu mốc, chống bong tróc Nippon Superbondlít244.000
Sơn phủ ngoại thất kinh tế Nippon Super Litexlít148.000
Sơn phủ nội thấtTCVN 8652:2020lít125.700
Sơn phủ nội thất chống nấm mốc Nippon Trắng Trần Toàn Diệnlít210.000
Sơn phủ nội thất Nippon Matexlít115.000
Sơn phủ nội thất Nippon Matex Sắc Màu Dịu Mátlít103.800
Sơn phủ nội thất cao cấp Majestic Đẹp hoàn hảo bóng mới - Majestic True Beauty Sheen (New)L305.000
Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Odour-less All In 1 Bóng (không mùi)lít407.200
Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Odour-less Bóng Sang Trọnglít238.000
Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Odour-less Chùi Rửa Vượt Trội & Kháng Khuẩnlít245.600
Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Spot-Less PlusQCVN 16:2023/BXDlít380.200
Sơn phủ nội thất cao cấp bónglít209.200
Sơn phủ nội thất cao cấp chịu chùi rửa vượt trội Nippon Super Easy Washlít164.000
Sơn phủ nội thất cao cấp chống bám bẩn, kháng khuẩn Nippon Spot-Less Perfectlít211.000
Sơn phủ nội thất cao cấp mờlít198.000
Sơn phủ nội thất chống nấm mốc Nippon Matex Lightlít105.000
Sơn phủ nội thất kinh tế Nippon Litexlít47.000
Sơn phủ nội thất kinh tế Nippon Vatexlít69.200
Sơn sàn Epoxy hệ nước phủ màu tùy chọnlít277.500
Sơn sàn Epoxy lótlít173.900
Sơn sàn Epoxy phủ màu (tùy chọn)lít173.900
Sơn sàn tự san phẳng phủ màu (tùy chọn)lít262.300
Sơn trang trí nội thất gốc nước. Ký hiệu: V1-701thùng1.696.296
Sơn Đá Nghệ Thuật KOVA Art StoneThùng4.731.481
TOA 2 TRONG 1 SƠN LÓT VÀ PHỦ ACRYLIC KHÔ NHANH (Màu đặc biệt 00000,00335,00336,00445,XF350, XF910,XF911)Lon168.519
TOA 258-P CEMENT MEMBRANE, Phần A TOA 258_P CEMENT MEMBRANE, Phần B Lớp phủ chống thấm đàn hồi 2 thành phần gốc xi măng - polymer cải tiếnBộ 20kg1.074.074
TOA 4 SEASONS SATIN GLO SƠN NƯỚC NGOẠI THẤTLon1.548.148
TOA 4 SEASONS SATIN GLO SIÊU BÓNG SƠN NƯỚC NGOẠI THẤTLon1.627.778
TOA 4 SEASONS SEALER SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤTLon1.022.222
TOA 4 SEASONS TOP SILK SƠN NƯỚC NỘI THẤTLon832.407
TOA 4 SEASONS TOP SILK BÓNG MỜ SƠN NƯỚC NỘI THẤTLon994.444
TOA 4 SEASONS TROPIC SHIELD SƠN NƯỚC NGOẠI THẤTLon1.065.741
TOA 7IN1 BÓNG SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT SIÊU CAO CẤPLon2.407.407
TOA CLEANABLE & ANTIBACTERIAL SƠN NƯỚC NỘI THẤTThùng1.900.000
TOA DECOR CLEARCOAT Sơn phủ dành cho sơn giả đá nội và ngoại thấtThùng3.300.000
TOA DECOR PENETRATING PRIMER Sơn lót dành cho sơn giả đá nội và ngoại thấtThùng2.420.000
TOA DECOR STONE Sơn giả đá nội và ngoại thấtThùng2.860.000
TOA GOLD EMULSION SƠN NƯỚC NHŨ VÀNG CAO CẤP (Màu G005)Lon2.144.444
TOA GOLD LACQUER SƠM THƠM NHŨ VÀNG CAO CẤP (AU7900)Lon2.974.074
TOA HYDRO QUICK PRIMER SƠN LÓT ĐA NĂNG CAO CẤPLon1.435.185
TOA NANOCLEAN BÓNG MỜ SƠN NƯỚC NỘI THẤT CAO CẤPLon1.869.444
TOA NANOCLEAN PRIMER SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NỘI THẤT CAO CẤPLon1.007.407
TOA NANOCLEAN SIÊU BÓNG SƠN NƯỚC NỘI THẤT CAO CẤPLon2.014.815
TOA NANOSHIELD BÓNG SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT CAO CẤPLon2.735.185
TOA NANOSHIELD BÓNG MỜ SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT CAO CẤPLon2.735.185
TOA NANOSHIELD SEALER SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT CAO CẤPLon1.425.000
TOA PRO PUTTY BỘT TRÉT CAO CẤP NGOẠI THẤTThùng512.963
TOA THOẢI MÁI LAU CHÙI BÓNG MỜ SƠN NƯỚC NỘI THẤT CAO CẤPLon1.125.000
TOA THOẢI MÁI LAU CHÙI SIÊU BÓNG SƠN NƯỚC NỘI THẤT CAO CẤPLon1.298.148
TOA WALL MASTIC EXTERIOR BỘT TRÉT TOA CAO CẤP NGOẠI THẤTBao518.519
TOA WALL MASTIC INTERIOR BỘT TRÉT TOA CAO CẤP NỘI THẤTBao430.556
TOPGUARD, PART A Sơn phủ Acrylic Polyurethane 02 thành phầnThùng9.963.000
TOPGUARD, PART B Sơn phủ Acrylic Polyurethane 02 thành phầnLon1.485.000
Texotile Finekg79.000
Texotile Standardkg74.000
Thép cuộn Ф6 ( dùng cán kéo, không logo)tấn15.510.000
Thép thanh vằn D10tấn15.961.000
Ultra Primer5 lít/lonL266.000
Vữa trét nội và ngoại thất Interior & Exterior Plasterkg9.200

Thép xây dựng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
- Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm48.292
- Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm48.314
- Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 3.0/4.0 mm51.371
- Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mm60.169
Polyfelt TS 20 cường độ chịu kéo 9,5kN/m21.242
Polyfelt TS 30 cường độ chịu kéo 11,5kN/m24.101
Polyfelt TS 40 cường độ chịu kéo 13,5kN/m26.808
Polyfelt TS 50 cường độ chịu kéo 15,0kN/m30.229
Polyfelt TS 60 cường độ chịu kéo 19,0kN/m38.398
Polyfelt TS 65 cường độ chịu kéo 21,5kN/m40.262
Polyfelt TS 70 cường độ chịu kéo 24,0kN/m46.511
Polyfelt TS 80 cường độ chịu kéo 28,0kN/m60.049
Thép cuộn Ф6tấn14.910.000
Thép cuộn Ф6 ( dùng cán kéo, không logo)tấn14.100.000
Thép cuộn Ф8tấn14.860.000
Thép thanh vằn D10Thép cuộn f6-f8 kg CB240T Công ty Cổ phần Thép Việt Ý Giá chưa có · CB300Vkg14.800.000
Thép thanh vằn D12-25tấn15.010.000
Thép thanh vằn D12-D32tấn14.800.000
Thép thanh vằn D36-D43tấn15.000.000

Tôn

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Tôn lạnh AZ100m94.955
Tôn lạnh AZ100 Solarm113.641
Tôn lạnh AZ70m64.676
Tôn lạnh màu AZ050m100.900
Tôn lạnh màu AZ100 Solarm132.689
Tôn lạnh màu AZ150 ShieldVietm151.183

Xi măng

MaterialSpec / BrandUnitPrice (VND)Δ
Bê tông thương phẩmm31.481.481
Bê tông trộn sẵn M100 (B7.5 )m31.414.141
Bê tông trộn sẵn M150 (B10 )m31.441.414
Bê tông trộn sẵn M200 (B15 )m31.477.778
Bê tông trộn sẵn M250 (B20 )m31.532.323
Bê tông trộn sẵn M300 (B22.5 )m31.586.869
Bê tông trộn sẵn M350 (B25 )m31.641.414
Bê tông trộn sẵn M400 (B30)m31.695.960
Bê tông trộn sẵn M450 (B35 )m31.750.505
Bê tông trộn sẵn M500 (B40 )m31.906.734
Bê tông trộn sẵn M600 (B45 )m31.997.643
Bê tông trộn sẵn M700 (B50 )m32.179.461
Keo dán gạch Sài Gòn Chất lượng cao C2, bao 20 kgđ/bao160.000
Keo dán gạch Sài Gòn Thông dụng C1, bao 25 kgđ/bao125.000
Vữa cán nền PanU GreenTM MortarB M7.5m31.715.825
Vữa cán nền PanU GreenTM MortarP M10m31.915.825
Vữa cán nền PanU GreenTM MortarP M7.5m31.815.825
Vữa cán nền PanU GreenTM MortarS M10m31.634.007
Vữa cán nền PanU GreenTM MortarS M7.5m31.488.552
Vữa xây tô Sài Gòn 10 MPa, bao 50kgđ/bao110.000
Vữa xây tô Sài Gòn 7.5 MPa, bao 50kgđ/bao100.000
XM Hà Tiên 2tấn1.120.371
XM Power Cementtấn1.259.259
XM Vicem Hà Tiên Green PCB40tấn1.268.519
XM Vicem Hà Tiên PCB40n TN. Cam Ranhtấn1.629.630
XM Vicem Hà Tiên PCB40_MS Bền Sulfattấn1.625.000
XM Vicem Hà Tiên Xây tôtấn1.356.481
XM Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40tấn1.458.333
XM Vicem Hà Tiên Đa dụng – PCB40tấn1.643.519
Xi Măng PhoenixĐồng/Bao85.833
Xi Măng Premium PhoenixĐồng/Bao94.630
Xi Măng xanh ECO, PCB40Đồng/Bao85.833
Xi măng Econs40Tấn1.481.481
Xi măng xây trát MC25 (xi măng bao xây tô)Tấn1.388.889
Xi măng Biceco PCB40Đồng/Bao77.870
Xi măng FICO PCB50 dạng xáĐồng/Tấn1.880.000
Xi măng Fico PCB40Đồng/Bao87.870
Xi măng Ha Tien Miền ĐôngĐồng/Bao85.833
Xi măng Ha Tien XanhĐồng/Bao83.519
Xi măng Hà Tiên Miền Đông, PCB40Đồng/Bao83.519
Xi măng Pooc lăng PC40Tấn1.759.259
Xi măng Pooc lăng bền sunfat trung bình loại PCMSR40Tấn1.620.370
Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB30Tấn1.388.889
Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40Tấn1.481.481
Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB50Tấn1.481.481
Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sunfat trung bình loại PCB40-MSTấn1.481.481
Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao Loại 1 PCBBFS40Tấn1.481.481
Xi măng Poóc lăng Xỉ lò cao - PCBbfs40 loại IIđ/tấn1.850.000
Xi măng Supreme Power PCB40Đồng/Bao94.630
Xi măng Supreme Standard PCB40Đồng/Bao77.870
Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MStấn1.259.259
Xi măng Vicem Hạ Long PCB40Đồng/tấn1.259.259
Xi măng Vicem Hạ Long PCB50Đồng/tấn1.314.815
Xi măng Vicem Hạ Long Xây tôĐồng/tấn1.259.259
Xi măng Xây Trát- MC25đ/bao87.500
Xi măng bao PCB40CP tập Vận Giá bán đoàn Xuân chuyển tại công · " 6260:2020 TCVN kỹ thuật (*) — " măng Xuân Thành Công ty Cổ phần xitấn65.000
Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB40 - MS dạng xáĐồng/Tấn1.800.909
Xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB50 - MS dạng xáĐồng/Tấn1.800.909
Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCB40-MSĐồng/Bao97.500
Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sun phát PCMSR40Đồng/Tấn1.930.000
Xi măng pooc lăng xỉ lò cao Loại II, (PCBBFS50)Đồng/Tấn1.830.909
Xi măng pooc lăng xỉ lò cao Loại I,(PCBBFS40)Đồng/Tấn1.830.909
Xi măng poóc lăng hỗn hợp bền sun phát -PCB40-MSđ/bao98.500
Xi măng rời PCB50tấn1.480.000

TP. Hồ Chí Minh construction-materials market context

Economic region
Southeast Vietnam
Publication cadence
The HCMC Department of Construction issues a monthly price bulletin (mid-month) — among the most frequent in the country.

Climate factor

Two distinct seasons — heavy rain Jun–Oct, dry Dec–Apr. Afternoon concrete pours frequently halt in the rainy months, so many sites run night shifts to chase dry windows.

Market driver

Broad and tiered residential market: inner-city townhouses (D1, D3, Bình Thạnh), villas in Thảo Điền and Phú Mỹ Hưng, and a wave of new construction in Thủ Đức and the periphery (Bình Chánh, Hóc Môn, Nhà Bè).

Dealer hubs

Tô Hiến Thành (D10) and Lê Quang Định (Bình Thạnh) are the steel and formwork strips. Phạm Hùng Avenue (Bình Chánh) clusters cement, sand and aggregate dealers serving the southwest of the city.

Supply chain

Most cement comes from Hà Tiên (Kiên Giang) via barge, plus Holcim/Insee from Bà Rịa — Vũng Tàu. Sand mainly from the Đồng Nai River and Bình Dương depots; blue stone is quarried at Hoá An (Biên Hoà), around 30 km from the city centre.

Seasonal tip

Sand prices peak Mar–May as builders rush before the rainy season. Booking a bulk order before June typically saves 5–8%.

Methodology: prices are crawled automatically from the provincial Department of Construction bulletin; market context is authored and refreshed by the Vật Giá Top team. See the full Methodology page for details.

TP. Hồ Chí Minh Construction Material Prices Today — Latest VLXD Bulletin | Vật Giá Top