Low16.500 VND/
Average6.626.526 VND/
High56.762.000 VND/
SKUs175
ProductSpec / BrandUnitPrice (VND)
Bê tông nhựa Polime C12.5tấn1.800.000
Bê tông nhựa Polime C19, C16tấn1.780.000
Bê tông nhựa Polime P12,5tấn2.100.000
Bê tông nhựa Polime P19tấn2.080.000
Bê tông nhựa chặt C9,5tấn1.760.000
Bê tông nhựa chặt C12,5tấn1.750.000
Bê tông nhựa chặt C12.5tấn2.089.000
Bê tông nhựa chặt C16tấn2.074.000
Bê tông nhựa chặt C19tấn2.061.000
Bê tông nhựa chặt C9.5tấn2.100.000
Carboncor Asphalt- CA19 (Bê tông nhựa rỗng Carbon)Tấn2.975.000
CarboncorAsphalt- CA 9.5, CA 12.5Tấn3.830.000
CarboncorAsphalt- CA6.7Tấn3.870.000
Cọc ống Bê Tông - PC A300md329.000
Cọc ống Bê Tông - PC A350md370.000
Cọc ống Bê Tông - PC A400md496.000
Cọc ống Bê Tông - PC A500md735.000
Cọc ống Bê Tông - PC A600md956.000
Cọc ống Bê Tông - PC B300md384.000
Cọc ống Bê Tông - PC B350md431.000
Cọc ống Bê Tông - PC B400md608.000
Cọc ống Bê Tông - PC B500md869.000
Cọc ống Bê Tông - PC B600md1.180.000
Cọc ống Bê Tông - PC C300md441.000
Cọc ống Bê Tông - PC C350md502.000
Cọc ống Bê Tông - PC C400md651.000
Cọc ống Bê Tông - PC C500md983.000
Cọc ống Bê Tông - PC C600md1.331.000
Cọc ống Bê Tông - PHC A300md338.000
Cọc ống Bê Tông - PHC A350md389.000
Cọc ống Bê Tông - PHC A400md522.000
Cọc ống Bê Tông - PHC A500md766.000
Cọc ống Bê Tông - PHC A600md996.000
Cọc ống Bê Tông - PHC B300md392.000
Cọc ống Bê Tông - PHC B350md450.000
Cọc ống Bê Tông - PHC B400md635.000
Cọc ống Bê Tông - PHC B500md899.000
Cọc ống Bê Tông - PHC B600md1.222.000
Cọc ống Bê Tông - PHC C300md448.000
Cọc ống Bê Tông - PHC C350md519.000
Cọc ống Bê Tông - PHC C400md676.000
Cọc ống Bê Tông - PHC C500md1.015.000
Cọc ống Bê Tông - PHC C600md1.375.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 1.0 x 1.0 (L=1.2m)md5.398.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 1.2 x 1.2 (L=1.2m)md6.164.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 1.6 x 1.6 (L=1.2m)md8.996.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2.0 x 2.0 (L=1.2m)md14.314.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2.5 x 2.5 (L=1.2m)md22.120.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2x(1.6 x 1.6) (L=1.2m)md16.903.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2x(2.0 x 2.0) (L=1.2m)md26.413.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2x(2.5 x 2.5) (L=1.2m)md40.161.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 2x(3.0 x 3.0) (L=1.2m)md56.762.000
Cống hộp (theo TK Sở GTCC) - 3.0 x 3.0 (L=1.2m)md28.578.000
Cống hộp TK 1/18 - 1.0 x 1.0 (L=1.2m)md4.710.000
Cống hộp TK 1/18 - 1.2 x 1.2 (L=1.2m)md5.398.000
Cống hộp TK 1/18 - 1.6 x 1.6 (L=1.2m)md8.436.000
Cống hộp TK 1/18 - 2.0 x 2.0 (L=1.2m)md12.545.000
Cống hộp TK 1/18 - 2.5 x 2.5 (L=1.2m)md18.669.000
Cống hộp TK 1/18 - 2x(1.6 x 1.6) (L=1.2m)md14.712.000
Cống hộp TK 1/18 - 2x(2.0 x 2.0) (L=1.2m)md22.289.000
Cống hộp TK 1/18 - 2x(2.5 x 2.5) (L=1.2m)md31.662.000
Cống hộp TK 1/18 - 2x(3.0 x 3.0) (L=1.2m)md44.093.000
Cống hộp TK 1/18 - 3.0 x 3.0 (L=1.2m)md26.734.000
Cống ly tâm Ø1000 C (L=4.0m) d10cmmd2.556.000
Cống ly tâm Ø1000 T (L=4.0m) d9cmmd2.034.000
Cống ly tâm Ø1000 TC (L=4.0m) d10cmmd2.361.000
Cống ly tâm Ø1200 C (L=3.0m) d12cmmd3.858.000
Cống ly tâm Ø1200 T (L=3.0m) d12cmmd3.393.000
Cống ly tâm Ø1200 TC (L=3.0m) d12cmmd3.709.000
Cống ly tâm Ø1500 C (L=3.0m) d14cmmd5.736.000
Cống ly tâm Ø1500 T (L=3.0m) d14cmmd5.008.000
Cống ly tâm Ø1500 TC (L=3.0m) d14cmmd5.516.000
Cống ly tâm Ø1800 C (L=3.0m) d16cmmd8.020.000
Cống ly tâm Ø1800 T (L=3.0m) d16cmmd6.344.000
Cống ly tâm Ø1800 TC (L=3.0m) d16cmmd7.731.000
Cống ly tâm Ø2000 C (L=3.0m) d18cmmd9.418.000
Cống ly tâm Ø2000 T (L=3.0m) d18cmmd7.639.000
Cống ly tâm Ø2000 TC (L=3.0m) d18cmmd8.806.000
Cống ly tâm Ø300 T (L=4.0m) d5cmmd470.000
Cống ly tâm Ø300 TC (L=4.0m) d5cmmd476.000
Cống ly tâm Ø400 C (L=4.0m) d5cmmd608.000
Cống ly tâm Ø400 T (L=4.0m) d5cmmd568.000
Cống ly tâm Ø400 TC (L=4.0m) d5cmmd592.000
Cống ly tâm Ø600 C (L=4.0m) d6cmmd1.012.000
Cống ly tâm Ø600 T (L=4.0m) d6cmmd841.000
Cống ly tâm Ø600 TC (L=4.0m) d6cmmd927.000
Cống ly tâm Ø800 C (L=4.0m) d8cmmd1.660.000
Cống ly tâm Ø800 T (L=4.0m) d8cmmd1.337.000
Cống ly tâm Ø800 TC (L=4.0m) d8cmmd1.466.000
Cống rung ép Ø1000 C (L=2.5-3.0m) d10cmmd2.291.000
Cống rung ép Ø1000 T (L=2.5-3.0m) d10cmmd1.808.000
Cống rung ép Ø1000 TC (L=2.5-3.0m) d10cmmd2.105.000
Cống rung ép Ø1200 C (L=2.5-3.0m) d12cmmd3.428.000
Cống rung ép Ø1200 T (L=2.5-3.0m) d12cmmd2.981.000
Cống rung ép Ø1200 TC (L=2.5-3.0m) d12cmmd3.284.000
Cống rung ép Ø1500 C (L=2.5-3.0m) d14cmmd5.059.000
Cống rung ép Ø1500 T (L=2.5-3.0m) d14cmmd4.479.000
Cống rung ép Ø1500 TC (L=2.5-3.0m) d14cmmd4.914.000
Cống rung ép Ø1800 C (L=2.5-3.0m) d16cmmd7.356.000
Cống rung ép Ø1800 T (L=2.5-3.0m) d16cmmd5.548.000
Cống rung ép Ø1800 TC (L=2.5-3.0m) d16cmmd6.213.000
Cống rung ép Ø2000 C (L=2.5-3.0m) d18cmmd8.343.000
Cống rung ép Ø2000 T (L=2.5-3.0m) d18cmmd6.685.000
Cống rung ép Ø2000 TC (L=2.5-3.0m) d18cmmd7.949.000
Cống rung ép Ø300 T (L=2.5-3.0m) d5cmmd413.000
Cống rung ép Ø300 TC (L=2.5-3.0m) d5cmmd419.000
Cống rung ép Ø400 C (L=2.5-3.0m) d5.5cmmd535.000
Cống rung ép Ø400 T (L=2.5-3.0m) d5.5cmmd503.000
Cống rung ép Ø400 TC (L=2.5-3.0m) d5.5cmmd522.000
Cống rung ép Ø600 C (L=2.5-3.0m) d7cmmd873.000
Cống rung ép Ø600 T (L=2.5-3.0m) d7cmmd770.000
Cống rung ép Ø600 TC (L=2.5-3.0m) d7cmmd837.000
Cống rung ép Ø800 C (L=2.5-3.0m) d8cmmd1.547.000
Cống rung ép Ø800 T (L=2.5-3.0m) d8cmmd1.240.000
Cống rung ép Ø800 TC (L=2.5-3.0m) d8cmmd1.363.000
Gối ly tâm Φ 1000 - 1050x400x150cái552.000
Gối ly tâm Φ 1200 - 1300x400x150cái834.000
Gối ly tâm Φ 1500 - 1540x400x180cái1.138.000
Gối ly tâm Φ 1800 - 1840x400x200cái1.533.000
Gối ly tâm Φ 2000 - 2050x400x200cái1.759.000
Gối ly tâm Φ 300 - 460x400x100cái162.000
Gối ly tâm Φ 400 - 520x400x100cái177.000
Gối ly tâm Φ 600 - 680x400x150cái316.000
Gối ly tâm Φ 800 - 880x400x150cái434.000
Gối rung ép Φ 1000 - 1050x300x150cái421.000
Gối rung ép Φ 1200 - 1300x300x150cái661.000
Gối rung ép Φ 1500 - 1540x300x180cái892.000
Gối rung ép Φ 1800 - 1840x400x200cái1.533.000
Gối rung ép Φ 2000 - 2050x400x200cái1.759.000
Gối rung ép Φ 300 - 460x250x100cái109.000
Gối rung ép Φ 400 - 520x250x100cái119.000
Gối rung ép Φ 600 - 680x300x150cái241.000
Gối rung ép Φ 800 - 880x300x150cái328.000
Joint cao su Cống Hộp - 1.0 x 1.0 mcái223.000
Joint cao su Cống Hộp - 1.2 x 1.2 mcái261.000
Joint cao su Cống Hộp - 1.6 x 1.6 mcái347.000
Joint cao su Cống Hộp - 2.0 x 2.0 mcái434.000
Joint cao su Cống Hộp - 2.5 x 2.5 mcái541.000
Joint cao su Cống Hộp - 2x(1.6 x 1.6) mcái518.000
Joint cao su Cống Hộp - 2x(2.0 x 2.0) mcái642.000
Joint cao su Cống Hộp - 2x(2.5 x 2.5) mcái763.000
Joint cao su Cống Hộp - 2x(3.0 x 3.0) mcái914.000
Joint cao su Cống Hộp - 3.0 x 3.0 mcái642.000
Joint cao su Cống Tròn Ø1000cái191.000
Joint cao su Cống Tròn Ø1200cái232.000
Joint cao su Cống Tròn Ø1500cái278.000
Joint cao su Cống Tròn Ø1800cái331.000
Joint cao su Cống Tròn Ø2000cái365.000
Joint cao su Cống Tròn Ø300cái39.000
Joint cao su Cống Tròn Ø400cái51.000
Joint cao su Cống Tròn Ø600cái70.000
Joint cao su Cống Tròn Ø800cái90.000
Nhũ tương CRS1kg16.700
Nhũ tương CSS-1Hkg16.500
Nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm mác CSS-1, tên thương mại Nhũ tương CSS-1Tấn18.800.000
Nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm, mác mác CSS-1h, tên thương mại Nhũ tương CSS-1hTấn19.400.000
Nhũ tương nhựa đường axit phân tách nhanh, mác CRS-1, tên thương mại Nhũ tương CRS-1Tấn17.800.000
Nhũ tương nhựa đường axit thấm bám (EAP)Tên thương mại Nhũ tương thấm bám EcoPrime®Tấn25.700.000
Nhũ tương nhựa đường polyme gốc axit, mác CRS-1P, tên thương mại Nhũ tương RapidBond® (CRS-1P)Tấn25.200.000
Nhũ tương nhựa đường polyme gốc axit, mác CRS-2P, tên thương mại Nhũ tương RapidBond® Plus CRS-2PTấn26.200.000
Nhũ tương nhựa đường polyme tưới dính bám dùng cho lớp phủ siêu mỏng tạo nhám tên thương mại Nhũ tương Novabond®Tấn25.700.000
Nhựa pha dầu MC70kg23.800
Nhựa đường lỏng, loại đông đặc vừa, mác MC -70, tên thương mại Nhựa đường lỏng MC-70Tấn32.000.000
mac PMA-III, tên thương mại nhựa đường polyme Colflex® mác PMB-IIITấn28.200.000
mác PG76, tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex®, mác PMB-III PG76Tấn28.500.000
mác PG82, tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex® mác PMB-III PG82Tấn28.900.000
mác PMA-I, tên thương mại nhựa đường polyme Colflex® mác PMB-ITấn27.400.000
tên thương mại Nhũ tương CQS-1hP( EcoGrip) cho công nghệ Micro SurfacingTấn37.000.000
tên thương mại Nhũ tương CSS-1h (EcoStab®) cho công nghệ tái chếTấn19.100.000
tên thương mại Nhựa đường 40/50Tấn23.100.000
tên thương mại Nhựa đường 40/50 PG70Tấn23.300.000
tên thương mại Nhựa đường 60/70Tấn21.400.000
tên thương mại Nhựa đường 60/70 PG64Tấn21.600.000
tên thương mại Nhựa đường ADCo 60/70 nhiệt 160 độ C (bitum bọt)Tấn21.900.000
tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex® PA cho Hỗn hợp (BTN) rỗng thoát nướcTấn28.700.000

Estimate house cost using đá xây dựng in TP. Hồ Chí Minh

Use our house cost estimator to translate đá xây dựng prices in TP. Hồ Chí Minh into a build budget. The estimator multiplies live material prices for your province by the quantity factor of each house template (grade-4, townhouse, villa).

Where to buy đá xây dựng in TP. Hồ Chí Minh?

The published prices on this page are at-warehouse / dealer prices, excluding transport. When buying đá xây dựng in TP. Hồ Chí Minh:

  • Compare prices from at least 3 tier-1 dealers for a fair price.
  • Ask about transport fees and delivery terms (by distance, by tonne).
  • Check bulk discount thresholds — typically 3–5% off for sizable orders.
  • Cross-check the latest publication period (2026-04) so you're not buying off stale prices.

Need more advice?

Leave your information and our experts will contact you for a free consultation on construction, materials, interior design, or market pricing.

Đá xây dựng prices in TP. Hồ Chí Minh today | Vật Giá Top