Low36.380 VND/
Average405.471 VND/
High3.522.750 VND/
SKUs34
ProductSpec / BrandUnitPrice (VND)
* Gạch ốp lát Porcelain KT300x600mm - Các mẫu ốp lát porcelain KT300x600mm mài nano đầu viền" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2276.461
* Gạch ốp lát Porcerlain KT300x600mm - Bộ - Các mẫu ốp lát mài nano đầu viền (bộ Nắng Phương Nam)" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2283.794
BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera: P23-GK Gạch gốm ốp lát, kích thước 15x90cm, Nhóm gạch 15901,02,.., PGT 15901,02,.. ," TCVN 13113:2020 — " Chânm2368.357
Các mẫu KT300x300mm ceramic gạch bông xương trắng( men matt)" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân côngm2202.656
Các mẫu KT600x1200mm porcerlain Carving Gạch ốp lát Granite KT1000x1000mm men kim" " — Chân công trìnhm2436.878
Các mẫu KT600x600mm porcerlain men matt màu đen trơn (đậm đặc biệt) Gạch ốp lát Semi porcelain KT600x600mm (hộp =" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2254.308
Các mẫu thẻ trang trí KT250x500mm men sugar 8 = 1 m2) Gạch ốp lát ngoài trời KT500x500mm Ceramic" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân côngm2201.710
Các mẫu ốp lát KT300x600mm điểm trang trí Gạch ốp lát Ceramic KT400x600mm men Matt" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2202.619
Gạch gốm ốp lát, kích thước 30x60cm viền điểm, Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera" TCVN 13113:2020 — " Chân công trìnhm2289.178
Gạch gốm ốp lát, kích thước 40x80cm viền điểm, Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera" TCVN 13113:2020 — " Chân công trìnhm2359.751
Gạch ốp lát Ceramic KT300x300mm (hộp = 11 - Các mẫu KT300x300mm ceramic men bóng & men matt (chày định hình)" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân côngm2169.767
Gạch ốp lát Granite KT1000x1000mm men kim - RF05, GR01, TRT01, CNRF05 (đỏ tiêu chuẩn)" " — Chân công trìnhviên36.380
Gạch ốp lát Granite KT800x800mm (hộp = 03 - Tất cả các mẫu KT800x800mm Granite = 1.92 m2)" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2377.804
Gạch ốp lát Porcelain KT400x800mm (hộp = 04 - Các mẫu KT400x800mm Porcerlain điểm men kim cương" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2354.569
Gạch ốp lát Porcelain KT600x1200mm (Hộp = 02 - Các mẫu KT600x1200mm porcerlain men kim cương" " — Chân công trìnhm2426.947
Gạch ốp lát Porcelain KT800x800mm (hộp = 3 - Các mẫu KT800x800mm porcelain mài nano màu đậm" " — Chân công trìnhm2301.883
Gạch ốp lát Semi porcelain KT300x600mm (hộp = - Các mẫu ốp lát KT300x600mm đầu viền" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2200.581
Gạch ốp lát Semi porcelain KT400x800mm (hộp - Các mẫu ốp lát KT400x800mm semi porcerlain đầu viền" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2237.248
Gạch ốp lát ngoài trời KT500x500mm Ceramic - Các mẫu KT500x500mm ceramic men matt (chày phẳng + định hình)" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân côngm2149.100
Gạch ốp lát porcelain KT600x600mm (hộp = 4 - Các mẫu KT600x600mm porcerlain nano màu sáng + màu đậm" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2242.239
P23-GM 6601,02,..., P24-GM 6601,02,.. Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu 6601,02,..., PGB 6601,02,..., PTL 661, PEM" TCVN 13113:2020 — " Chânm2244.424
Panel ALC A1 không cốt thép dầy kích thước Sản phẩm Bê tông khí chưng áp Viglacera Tấm 1.200x600x200mm, TCVN 12867:2020" Công — " Chân công ty Cổ phần CMCm33.522.750
Sản phẩm gạch Bê tông khí chưng áp Viglacera AAC4, kích thước Dài 600 x Cao 200 x Dầy 200mm" Công 16:2019/BXD — " Chân công ty Cổ phần CMCm32.104.595
Tất cả các mẫu KT400x600mm men matt (Hộp = 5 = 1,2 m2) Gạch ốp lát porcelain KT600x600mm (hộp = 4" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2163.915
Tất cả các mẫu KT600x600mm ceramic nano & men Matt (Hộp = 4 = 1,44 m2) Gạch ốp lát Porcelain KT400x800mm (hộp = 04" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2163.915
Tất cả các mẫu KT600x600mm semi porcerlain 04 = 1.44 m2) Gạch ốp lát Ceramic KT600x600mm mài bóng" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2200.581
Tất cả các mẫu KT800x800mm semi porcerlain 03 = 1.92 m2) Gạch ốp lát Porcelain KT600x1200mm (Hộp = 02" " — Chân công trìnhm2233.174
cương, Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Gạch gốm ốp lát, kích thước 30x60cm men kim Viglacera: PED 3601,02,…" TCVN 13113:2020 — " Chân côngm2345.981
gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera: 4801,02,..., P23-GM 4801,02,... P23-GP" TCVN 13113:2020 — " Chânm2321.882
hiệu Viglacera: P23-GM 6601,02,..., P24-GM matt thường Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn 6601,02,.. PGM 6601,02,..., PGB 6601,02,..., PTL" TCVN 13113:2020 — " Chân công trìnhm2244.424
hiệu ứng carving, Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera: PK 362001,02,..., PK" TCVN 13113:2020 — " Chân côngm2289.178
lạnh màu AZ100 0,45mm x 1200mm, cách PU 18mm" " — " Chânm2158.333
lạnh màu AZ100 0,5mm x 1200mm, cách nhiệt 18mm" TCVN 13113:2020 — " Chânm2167.593
nhãn hiệu Viglacera: P23-GM 3601,02,..., P24-GM thường, men bóng Nhóm gạch BIa, gạch granite 3601,02,.. PGM 3601,02,..., PGB 3601,02,..., PTL" TCVN 13113:2020 — " Chân côngm2253.031

Estimate house cost using gạch ốp lát in Hưng Yên

Use our house cost estimator to translate gạch ốp lát prices in Hưng Yên into a build budget. The estimator multiplies live material prices for your province by the quantity factor of each house template (grade-4, townhouse, villa).

Where to buy gạch ốp lát in Hưng Yên?

The published prices on this page are at-warehouse / dealer prices, excluding transport. When buying gạch ốp lát in Hưng Yên:

  • Compare prices from at least 3 tier-1 dealers for a fair price.
  • Ask about transport fees and delivery terms (by distance, by tonne).
  • Check bulk discount thresholds — typically 3–5% off for sizable orders.
  • Cross-check the latest publication period (2026-04) so you're not buying off stale prices.

Need more advice?

Leave your information and our experts will contact you for a free consultation on construction, materials, interior design, or market pricing.

Gạch ốp lát prices in Hưng Yên today | Vật Giá Top