| Ống HDPE (PE100) DN1000-PN10-dày 59.3mm | " " — Chân công trình | m | 21.216.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1000-PN12.5-dày 73.5mm | " " — Chân công trình | m | 25.546.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1000-PN6-dày 38.2mm | " " — Chân công trình | m | 14.003.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1000-PN8-dày 47.7mm | " " — Chân công trình | m | 17.288.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN10-dày 6.6mm | " " — Chân công trình | m | 245.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN12.5-dày 8.1mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trình | m | 293.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN16-dày 10mm | " " — Chân công trình | m | 354.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN20-dày 12.3mm | Ninh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trình | m | 426.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN6-dày 4.2mm | " " — Chân công trình | m | 158.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN8-dày 5.3mm | " " — Chân công trình | m | 196.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1200-PN10-dày 71.1mm | " " — Chân công trình | m | 29.226.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1200-PN6-dày 45.9mm | " " — Chân công trình | m | 20.169.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1200-PN8-dày 57.2mm | " " — Chân công trình | m | 24.883.200 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN10-dày 7.4mm | " " — Chân công trình | m | 310.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN12.5-dày 9.2mm | " " — Chân công trình | m | 377.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN16-dày 11.4mm | " " — Chân công trình | m | 458.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN20-dày 14mm | " " — Chân công trình | m | 546.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN6-dày 4.8mm | " " — Chân công trình | m | 204.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN8-dày 6mm | " " — Chân công trình | m | 253.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN10-dày 8.3mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trình | m | 386.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN12.5-dày 10.3mm | " " — Chân công trình | m | 468.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN16-dày 12.7mm | Ninh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trình | m | 568.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN20-dày 15.7mm | " " — Chân công trình | m | 683.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN6-dày 5.4mm | " " — Chân công trình | m | 256.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN8-dày 6.7mm | " " — Chân công trình | m | 315.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1400-PN10-dày 83mm | " " — Chân công trình | m | 48.743.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1400-PN6-dày 53.5mm | " " — Chân công trình | m | 32.418.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1400-PN8-dày 66.7mm | " " — Chân công trình | m | 39.977.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN10-dày 9.5mm | " " — Chân công trình | m | 508.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN12.5-dày 11.8mm | " " — Chân công trình | m | 611.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN16-dày 14.6mm | " " — Chân công trình | m | 751.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN20-dày 17.9mm | " " — Chân công trình | m | 896.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN6-dày 6.2mm | " " — Chân công trình | m | 336.200 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN8-dày 7.7mm | " " — Chân công trình | m | 414.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1600-PN10-dày 94.8mm | " " — Chân công trình | m | 63.623.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1600-PN6-dày 61.2mm | " " — Chân công trình | m | 42.371.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1600-PN8-dày 76.2mm | " " — Chân công trình | m | 52.200.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN10-dày 10.7mm | " " — Chân công trình | m | 640.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN12.5-dày 13.3mm | " " — Chân công trình | m | 779.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN16-dày 16.4mm | " " — Chân công trình | m | 945.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN20-dày 20.1mm | " " — Chân công trình | m | 1.133.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN6-dày 6.9mm | " " — Chân công trình | m | 420.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN8-dày 8.6mm | Đến CÔNG TY Giá tính công · " " — Chân công trình | m | 521.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1800-PN6-dày 68.8mm | " " — Chân công trình | m | 53.818.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN1800-PN8-dày 85.8mm | " " — " Chân công trình | m | 66.019.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN20-PN16-dày 2mm PN8, PN10, PN12.5,PN16,PN20) | Công — " Tiền Phong ty CP nhựa Thiếu niên | m | 12.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN20-PN20-dày 2.3mm | " Công — " Tiền Phong ty CP nhựa Thiếu niên | m | 14.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN10-dày 11.9mm | " " — Chân công trình | m | 802.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN12.5-dày 14.7mm | " " — Chân công trình | m | 955.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN16-dày 18.2mm | " " — Chân công trình | m | 1.182.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN20-dày 22.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.410.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN6-dày 7.7mm | " " — Chân công trình | m | 521.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN8-dày 9.6mm | " " — Chân công trình | m | 650.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN2000-PN6-dày 76.4mm | " " — " Chân công trình | m | 66.501.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN2000-PN8-dày 95.3mm Ống HDPE được sản xuất từ nguyên liệu PE80 | " " — " Chân công trình | m | 81.516.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN10-dày 13.4mm | " " — Chân công trình | m | 986.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN12.5-dày 16.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.207.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN16-dày 20.5mm | " " — Chân công trình | m | 1.445.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN20-dày 25.2mm | " " — Chân công trình | m | 1.743.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN6-dày 8.6mm | Đến CÔNG TY Giá tính công · " " — Chân công trình | m | 654.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN8-dày 10.8mm | " " — Chân công trình | m | 818.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN25-PN12.5-dày 2mm | " Công — " Tiền Phong ty CP nhựa Thiếu niên | m | 16.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN25-PN16-dày 2.3mm | " Công — " Tiền Phong | m | 19.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN25-PN20-dày 3mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " Công — " Tiền Phong | m | 22.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN10-dày 14.8mm | " " — Chân công trình | m | 1.221.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN12.5-dày 18.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.501.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN16-dày 22.7mm | " " — Chân công trình | m | 1.798.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN20-dày 27.9mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trình | m | 2.152.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN6-dày 9.6mm | " " — Chân công trình | m | 810.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN8-dày 11.9mm | " " — Chân công trình | m | 999.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN10-dày 16.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.522.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN12.5-dày 20.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.882.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN16-dày 25.4mm | " " — Chân công trình | m | 2.254.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN20-dày 31.3mm | " " — Chân công trình | m | 2.695.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN6-dày 10.7mm | " " — Chân công trình | m | 1.005.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN8-dày 13.4mm | Ninh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trình | m | 1.274.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN10-dày 18.7mm | " " — Chân công trình | m | 1.938.200 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN12.5-dày 23.2mm | " " — Chân công trình | m | 2.354.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN16-dày 28.6mm | " " — Chân công trình | m | 2.853.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN20-dày 35.2mm | " " — Chân công trình | m | 3.433.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN6-dày 12.1mm | " " — Chân công trình | m | 1.282.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN8-dày 15mm | " " — Chân công trình | m | 1.596.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN32-PN10-dày 2mm | " Công — " Tiền Phong | m | 21.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN32-PN12.5-dày 2.4mm | " Công — " Tiền Phong | m | 26.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN32-PN16-dày 3mm | " Công — " Tiền Phong | m | 30.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN32-PN20-dày 3.6mm | " Công — " Tiền Phong | m | 36.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN10-dày 21.1mm | " " — Chân công trình | m | 2.463.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN12.5-dày 26.1mm | " " — Chân công trình | m | 2.986.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN16-dày 32.2mm | " " — Chân công trình | m | 3.622.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN20-dày 39.7mm | " " — Chân công trình | m | 4.356.200 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN6-dày 13.6mm | Ninh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trình | m | 1.628.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN8-dày 16.9mm | " " — Chân công trình | m | 2.007.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN10-dày 2.4mm | " Công — " Tiền Phong | m | 32.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN12.5-dày 3mm | " Công — " Tiền Phong | m | 39.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN16-dày 3.7mm | " Công — " Tiền Phong | m | 47.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN20-dày 4.5mm | " Công — " Tiền Phong | m | 56.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN40-PN8-dày 2mm | " Công — " Tiền Phong | m | 27.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN10-dày 23.7mm | " " — Chân công trình | m | 3.129.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN12.5-dày 29.4mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trình | m | 3.780.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN16-dày 36.3mm | " " — Chân công trình | m | 4.616.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN20-dày 44.7mm | Ninh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trình | m | 5.548.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN6-dày 15.3mm | " " — Chân công trình | m | 2.054.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN8-dày 19.1mm | " " — Chân công trình | m | 2.574.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN10-dày 26.7mm | " " — Chân công trình | m | 3.954.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN12.5-dày 33.1mm | " " — Chân công trình | m | 4.779.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN16-dày 40.9mm | " " — Chân công trình | m | 5.843.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN20-dày 50.3mm | " " — Chân công trình | m | 7.013.600 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN6-dày 17.2mm | " " — Chân công trình | m | 2.625.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN8-dày 21.5mm | " " — Chân công trình | m | 3.231.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN10-dày 3mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " Công — " Tiền Phong | m | 50.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN12.5-dày 3.7mm | " Công — " Tiền Phong | m | 60.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN16-dày 4.6mm | Ninh PHONG Bình Bình · " Công — " Tiền Phong | m | 73.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN20-dày 5.6mm | " Công — " Tiền Phong | m | 87.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN50-PN8-dày 2.4mm | " Công — " Tiền Phong | m | 42.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN10-dày 29.7mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trình | m | 4.918.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN12.5-dày 36.8mm | " " — Chân công trình | m | 5.948.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN16-dày 45.4mm | Ninh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trình | m | 7.243.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN20-dày 55.8mm | " " — Chân công trình | m | 8.675.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN6-dày 19.1mm | " " — Chân công trình | m | 3.197.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN8-dày 23.9mm | " " — Chân công trình | m | 4.009.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN10-dày 33.2mm | " " — Chân công trình | m | 6.649.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN12.5-dày 41.2mm | " " — Chân công trình | m | 8.116.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN16-dày 50.8mm | " " — Chân công trình | m | 9.803.200 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN6-dày 21.4mm | " " — Chân công trình | m | 4.392.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN8-dày 26.7mm | " " — Chân công trình | m | 5.415.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN10-dày 3.8mm | " Công — " Tiền Phong | m | 80.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN12.5-dày 4.7mm | " Công — " Tiền Phong | m | 97.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN16-dày 5.8mm | " Công — " Tiền Phong | m | 115.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN20-dày 7.1mm | " Công — " Tiền Phong | m | 138.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN63-PN8-dày 3mm | " Công — " Tiền Phong | m | 65.100 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN10-dày 37.4mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trình | m | 8.422.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN12.5-dày 46.3mm | " " — Chân công trình | m | 10.258.200 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN16-dày 57.2mm | Ninh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trình | m | 11.646.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN6-dày 24.1mm | " " — Chân công trình | m | 5.564.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN8-dày 30mm | " " — Chân công trình | m | 6.842.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN10-dày 42.1mm | " " — Chân công trình | m | 10.702.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN12.5-dày 52.2mm | " " — Chân công trình | m | 13.051.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN16-dày 64.5mm | " " — Chân công trình | m | 15.800.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN6-dày 27.2mm | " " — Chân công trình | m | 7.085.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN8-dày 33.9mm | " " — Chân công trình | m | 8.724.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN10-dày 4.5mm | " Công — " Tiền Phong | m | 114.200 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN12.5-dày 5.6mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " Công — " Tiền Phong | m | 137.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN16-dày 6.8mm | " Công — " Tiền Phong | m | 164.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN20-dày 8.4mm | Ninh PHONG Bình Bình · " Công — " Tiền Phong | m | 196.200 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN75-PN8-dày 3.6mm | " Công — " Tiền Phong | m | 92.700 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN800-PN10-dày 47.4mm | " " — Chân công trình | m | 13.571.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN800-PN12.5-dày 58.8mm | " " — Chân công trình | m | 13.939.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN800-PN6-dày 30.6mm | " " — Chân công trình | m | 8.973.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN800-PN8-dày 38.1mm | " " — Chân công trình | m | 11.058.900 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN10-dày 5.4mm | " Công — " Tiền Phong | m | 162.000 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN12.5-dày 6.7mm | " Công — " Tiền Phong | m | 195.800 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN16-dày 8.2mm | " " — Chân công trình | m | 235.200 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN20-dày 10.1mm | " " — Chân công trình | m | 281.500 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN90-PN8-dày 4.3mm | " Công — " Tiền Phong | m | 146.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN900-PN10-dày 53.3mm | " " — Chân công trình | m | 17.167.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN900-PN12.5-dày 66.1mm | " " — Chân công trình | m | 20.974.300 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN900-PN6-dày 34.4mm | " " — Chân công trình | m | 11.348.400 | — |
| Ống HDPE (PE100) DN900-PN8-dày 42.9mm | " " — Chân công trình | m | 13.992.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN1000-PN6-dày 47.7mm | " " — Chân công trình | m | 17.288.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN1000-PN8-dày 59.3mm | " " — Chân công trình | m | 21.216.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN10-dày 8.1mm | " " — Chân công trình | m | 296.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN12.5-dày 10mm | " " — Chân công trình | m | 351.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN16-dày 12.3mm | " " — Chân công trình | m | 426.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN6-dày 5.3mm | " " — Chân công trình | m | 195.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN110-PN8-dày 6.6mm | " " — Chân công trình | m | 240.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN1200-PN6-dày 57.2mm | " " — Chân công trình | m | 24.883.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN1200-PN8-dày 71.1mm Ống và phụ tùng PP-R sản xuất theo tiêu chuẩn | " " — Chân công trình | m | 29.226.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN10-dày 9.2mm | " " — Chân công trình | m | 378.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN12.5-dày 11.4mm | " " — Chân công trình | m | 457.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN16-dày 14mm | " " — Chân công trình | m | 546.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN6-dày 6mm | " " — Chân công trình | m | 252.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN125-PN8-dày 7.4mm | " " — Chân công trình | m | 307.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN10-dày 10.3mm | " " — Chân công trình | m | 471.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN12.5-dày 12.7mm | " " — Chân công trình | m | 564.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN16-dày 15.7mm | " " — Chân công trình | m | 683.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN6-dày 6.7mm | " " — Chân công trình | m | 313.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN140-PN8-dày 8.3mm | " " — Chân công trình | m | 385.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN10-dày 11.8mm | " " — Chân công trình | m | 618.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN12.5-dày 14.6mm | " " — Chân công trình | m | 741.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN16-dày 17.9mm | " " — Chân công trình | m | 896.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN6-dày 7.7mm | " " — Chân công trình | m | 411.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN160-PN8-dày 9.5mm | " " — Chân công trình | m | 503.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN10-dày 13.3mm | " " — Chân công trình | m | 782.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN12.5-dày 16.4mm | " " — Chân công trình | m | 940.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN16-dày 20.1mm | " " — Chân công trình | m | 1.133.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN6-dày 8.6mm | " " — Chân công trình | m | 517.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN180-PN8-dày 10.7mm | " " — Chân công trình | m | 638.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN20-PN12.5-dày 2mm PN8, PN10, PN12.5,PN16,PN20) | " " — " Chân công trình | m | 12.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN20-PN16-dày 2.3mm | Đến CÔNG TY Giá tính n công · " " — " Chân công trình | m | 14.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN10-dày 14.7mm | " " — Chân công trình | m | 974.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN12.5-dày 18.2mm | " " — Chân công trình | m | 1.160.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN16-dày 22.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.409.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN6-dày 9.6mm | " " — Chân công trình | m | 643.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN200-PN8-dày 11.9mm | " " — Chân công trình | m | 793.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN10-dày 16.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.203.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN12.5-dày 20.5mm | " " — Chân công trình | m | 1.451.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN16-dày 25.2mm | " " — Chân công trình | m | 1.743.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN6-dày 10.8mm | " " — Chân công trình | m | 811.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN225-PN8-dày 13.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.001.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN25-PN10-dày 2mm | " " — " Chân công trình | m | 16.000 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN25-PN12.5-dày 2.3mm | " " — " Chân công trình | m | 18.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN25-PN16-dày 3mm | " " — " Chân công trình | m | 22.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN10-dày 18.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.487.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN12.5-dày 22.7mm | " " — Chân công trình | m | 1.814.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN16-dày 27.9mm | " " — Chân công trình | m | 2.154.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN6-dày 11.9mm | " " — Chân công trình | m | 992.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN250-PN8-dày 14.8mm | " " — Chân công trình | m | 1.230.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN10-dày 20.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.866.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN12.5-dày 25.4mm | " " — Chân công trình | m | 2.274.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN16-dày 31.3mm | " " — Chân công trình | m | 2.698.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN6-dày 13.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.248.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN280-PN8-dày 16.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.545.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN10-dày 23.2mm | " " — Chân công trình | m | 2.361.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN12.5-dày 28.6mm | " " — Chân công trình | m | 2.843.000 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN16-dày 35.2mm | " " — Chân công trình | m | 3.433.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN6-dày 15mm | " " — Chân công trình | m | 1.569.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN315-PN8-dày 18.7mm | " " — Chân công trình | m | 1.955.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN10-dày 2.4mm | " " — " Chân công trình | m | 25.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN12.5-dày 3mm | " " — " Chân công trình | m | 30.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN16-dày 3.6mm | " " — " Chân công trình | m | 36.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN32-PN8-dày 2mm | " " — " Chân công trình | m | 21.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN10-dày 26.1mm | " " — Chân công trình | m | 2.997.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN12.5-dày 32.2mm | " " — Chân công trình | m | 3.607.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN16-dày 39.7mm | " " — Chân công trình | m | 4.358.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN6-dày 16.9mm | " " — Chân công trình | m | 2.007.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN355-PN8-dày 21.1mm | " " — Chân công trình | m | 2.464.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN10-dày 3mm | " " — " Chân công trình | m | 39.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN12.5-dày 3.7mm | " " — " Chân công trình | m | 47.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN16-dày 4.5mm | " " — " Chân công trình | m | 56.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN6-dày 2mm | " " — " Chân công trình | m | 27.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN40-PN8-dày 2.4mm | " " — " Chân công trình | m | 32.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN10-dày 29.4mm | " " — Chân công trình | m | 3.811.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN12.5-dày 36.3mm | " " — Chân công trình | m | 4.578.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN16-dày 44.7mm | " " — Chân công trình | m | 5.544.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN6-dày 19.1mm | " " — Chân công trình | m | 2.529.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN400-PN8-dày 23.7mm | " " — Chân công trình | m | 3.147.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN10-dày 33.1mm | " " — Chân công trình | m | 4.826.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN12.5-dày 40.9mm | " " — Chân công trình | m | 5.786.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN16-dày 50.3mm | " " — Chân công trình | m | 7.005.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN6-dày 21.5mm | " " — Chân công trình | m | 3.229.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN450-PN8-dày 26.7mm | " " — Chân công trình | m | 3.958.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN10-dày 3.7mm | " " — " Chân công trình | m | 60.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN12.5-dày 4.6mm | " " — " Chân công trình | m | 73.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN16-dày 5.6mm | " " — " Chân công trình | m | 87.000 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN6-dày 2.4mm | " " — " Chân công trình | m | 42.000 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN50-PN8-dày 3mm | " " — " Chân công trình | m | 50.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN10-dày 36.8mm | " " — Chân công trình | m | 5.985.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN12.5-dày 45.4mm | " " — Chân công trình | m | 7.198.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN16-dày 55.8mm | " " — Chân công trình | m | 8.680.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN6-dày 23.9mm | " " — Chân công trình | m | 3.950.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN500-PN8-dày 29.7mm | " " — Chân công trình | m | 4.919.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN10-dày 41.2mm | " " — Chân công trình | m | 8.116.100 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN12.5-dày 50.8mm | " " — Chân công trình | m | 9.803.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN6-dày 26.7mm | " " — Chân công trình | m | 5.415.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN560-PN8-dày 33.2mm | " " — Chân công trình | m | 6.649.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN10-dày 4.7mm | " " — " Chân công trình | m | 96.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN12.5-dày 5.8mm | " " — " Chân công trình | m | 116.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN16-dày 7.1mm | " " — " Chân công trình | m | 138.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN6-dày 3mm | " " — " Chân công trình | m | 64.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN63-PN8-dày 3.8mm | " " — " Chân công trình | m | 80.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN630-PN10-dày 46.3mm | " " — Chân công trình | m | 10.258.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN630-PN12.5-dày 57.2mm | " " — Chân công trình | m | 11.646.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN630-PN6-dày 30mm | " " — Chân công trình | m | 6.842.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN630-PN8-dày 37.4mm | " " — Chân công trình | m | 8.422.000 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN10-dày 52.2mm | " " — Chân công trình | m | 13.051.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN12.5-dày 64.5mm | " " — Chân công trình | m | 15.800.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN6-dày 33.9mm | " " — Chân công trình | m | 8.724.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN710-PN8-dày 42.1mm | " " — Chân công trình | m | 10.702.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN10-dày 5.6mm | " " — " Chân công trình | m | 138.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN12.5-dày 6.8mm | " " — " Chân công trình | m | 163.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN16-dày 8.4mm | " " — " Chân công trình | m | 196.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN6-dày 3.6mm | " " — " Chân công trình | m | 92.200 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN75-PN8-dày 4.5mm | " " — " Chân công trình | m | 114.400 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN800-PN10-dày 58.8mm | " " — Chân công trình | m | 13.939.500 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN800-PN6-dày 38.1mm | " " — Chân công trình | m | 11.058.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN800-PN8-dày 47.4mm | " " — Chân công trình | m | 13.571.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN10-dày 6.7mm | " " — Chân công trình | m | 196.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN12.5-dày 8.2mm | " " — Chân công trình | m | 234.800 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN16-dày 10.1mm | " " — Chân công trình | m | 281.900 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN6-dày 4.3mm | " " — " Chân công trình | m | 148.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN90-PN8-dày 5.4mm | " " — Chân công trình | m | 165.600 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN900-PN10-dày 66.2mm | " " — Chân công trình | m | 20.974.300 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN900-PN6-dày 42.9mm | " " — Chân công trình | m | 13.992.700 | — |
| Ống HDPE (PE80) DN900-PN8-dày 53.3mm | " " — Chân công trình | m | 17.167.300 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 188.889 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 225.648 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 272.500 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 327.963 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN110 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 151.019 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 238.426 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 290.556 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 352.500 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 420.370 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN125 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 195.000 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 297.593 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 360.463 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 437.037 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 525.648 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN140 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 242.870 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 391.111 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 470.370 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 577.963 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 689.537 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN160 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 318.889 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 492.407 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 599.630 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 727.037 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 871.852 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN180 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 401.481 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN20 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư công | m | 9.630 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN20 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư công | m | 11.389 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 617.037 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 734.815 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 909.630 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.084.630 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN200 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 500.093 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 758.426 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 928.889 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.112.130 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.341.481 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN225 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 629.815 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư công | m | 11.852 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 12.315 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 14.630 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN25 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 17.130 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 939.630 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.151.907 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.383.611 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.655.463 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 623.796 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN250 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 768.519 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.170.833 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.447.963 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.734.074 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.073.519 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 773.519 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN280 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 980.370 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN315 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.490.926 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN315 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.811.019 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN315 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.195.000 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN315 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.641.481 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 16.481 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 20.093 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 23.519 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN32 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 28.333 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN355 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.894.630 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN355 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.296.944 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN355 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.786.574 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN355 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.350.926 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN355 (PN6) | " " — Chân công trình | m | 1.252.870 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN355 (PN8) | " " — Chân công trình | m | 1.544.352 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN 8) | " nghiệp — " Thuận Phát | m | 20.833 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 25.093 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 30.370 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phát | m | 36.481 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN40 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 43.333 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN400 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.407.500 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN400 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.907.963 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN400 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.551.296 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN400 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.267.685 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN450 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.042.130 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN450 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.676.667 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN450 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.494.907 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN450 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.395.093 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 38.519 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 46.389 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 56.574 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 66.944 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN50 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 32.315 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN500 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.783.056 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN500 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.575.648 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN500 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.571.944 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN500 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.673.148 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN560 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.114.815 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN560 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.243.148 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN560 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 7.540.926 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 61.574 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 74.630 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 88.981 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 106.574 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN63 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 50.093 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.478.426 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 7.890.926 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 9.675.800 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.280.648 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN630 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.263.611 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 8.232.963 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 10.039.815 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN16) Ống HDPE PE 80 | " " — Chân công trình | m | 12.154.537 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.450.000 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN710 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.711.389 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 87.870 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 105.926 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 126.389 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 150.926 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN75 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 71.296 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 124.630 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 150.648 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 180.926 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN20) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 216.574 | — |
| Ống HDPE PE 100 DN90 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 112.500 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN110 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 228.148 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN110 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 270.370 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN110 (PN6) Ống HDPE PE 80 | " " — Chân công trình | m | 150.463 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN110 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 185.185 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN125 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 291.111 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN125 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 351.852 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN125 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 236.667 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN140 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 362.963 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN140 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 433.981 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN140 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 296.852 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 476.111 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 570.463 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 689.815 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 387.130 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 602.037 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 723.519 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 398.148 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 491.019 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 749.352 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 892.593 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.084.444 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 610.093 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.144.537 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.396.111 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.657.037 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 763.333 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 946.667 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.435.648 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.749.630 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.075.926 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 960.556 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.188.519 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.816.389 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.207.407 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.504.444 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.306.019 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.775.000 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.352.407 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.544.537 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.896.111 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.931.944 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.946.111 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.421.389 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.712.500 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.388.611 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.045.000 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 4.603.889 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.537.315 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.038.519 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.783.889 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN560 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.243.148 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN560 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.114.815 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 7.890.926 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 8.959.074 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 5.263.611 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.478.426 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN10) Ống u.PVC - Hệ số an toàn 2.5 | " " — Chân công trình | m | 10.039.815 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 6.711.389 | — |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 8.232.963 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN20-PN10- dày 2.3mm | " " — Chân công trình | m | 43.400 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN20-PN16- dày 2.8mm | " " — Chân công trình | m | 48.100 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN20-PN20- dày 3.4mm | " " — Chân công trình | m | 53.700 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN25-PN10- dày 2.8mm | " " — Chân công trình | m | 77.200 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN25-PN16- dày 3.5mm | " " — Chân công trình | m | 88.900 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN25-PN20- dày 4.2mm | " " — Chân công trình | m | 94.000 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN32-PN10- dày 2.9mm | " " — Chân công trình | m | 100.100 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN32-PN16- dày 4.4mm | " " — Chân công trình | m | 120.400 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN32-PN20- dày 5.4mm | " " — Chân công trình | m | 138.300 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN40-PN10- dày 3.7mm | " " — Chân công trình | m | 134.300 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN40-PN16- dày 5.5mm | " " — Chân công trình | m | 163.200 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN40-PN20- dày 6.7mm | " " — Chân công trình | m | 214.100 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN50-PN10- dày 4.6mm | " " — Chân công trình | m | 197.100 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN50-PN16- dày 6.9mm | " " — Chân công trình | m | 259.400 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN50-PN20- dày 8.3mm | " " — Chân công trình | m | 332.500 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN63-PN10- dày 5.8mm | " " — Chân công trình | m | 313.000 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN63-PN16- dày 8.6mm | " " — Chân công trình | m | 407.600 | — |
| Ống PPR 2 lớp chịu UV DN63-PN20- dày 10.5mm | " " — Chân công trình | m | 524.300 | — |
| Ống PPR D110 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 651.900 | — |
| Ống PPR D110 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 979.700 | — |
| Ống PPR D125 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 807.500 | — |
| Ống PPR D125 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.318.200 | — |
| Ống PPR D140 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 996.400 | — |
| Ống PPR D140 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.674.400 | — |
| Ống PPR D160 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.359.700 | — |
| Ống PPR D160 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.226.600 | — |
| Ống PPR D180 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.142.300 | — |
| Ống PPR D180 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 3.500.800 | — |
| Ống PPR D200 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.599.400 | — |
| Ống PPR D200 PN20 Ống HDPE gân sóng 2 lớp | " " — Chân công trình | m | 4.310.700 | — |
| Ống PPR D25 PN10 Ống PPR | " " — Chân công trình | m | 49.500 | — |
| Ống PPR D25 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 60.200 | — |
| Ống PPR D32 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 64.200 | — |
| Ống PPR D32 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 88.600 | — |
| Ống PPR D40 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 86.100 | — |
| Ống PPR D40 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 137.200 | — |
| Ống PPR D50 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 126.300 | — |
| Ống PPR D50 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 213.200 | — |
| Ống PPR D63 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 200.700 | — |
| Ống PPR D63 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 336.000 | — |
| Ống PPR D75 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 279.100 | — |
| Ống PPR D75 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 465.500 | — |
| Ống PPR D90 PN10 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 407.300 | — |
| Ống PPR D90 PN20 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 695.900 | — |
| Ống PPR DN110-PN10- dày 10mm | " " — Chân công trình | m | 847.500 | — |
| Ống PPR DN110-PN16- dày 15.1mm | " " — Chân công trình | m | 988.000 | — |
| Ống PPR DN110-PN20- dày 18.3mm | " " — Chân công trình | m | 1.273.600 | — |
| Ống PPR DN110-PN25- dày 22.1mm | " " — Chân công trình | m | 1.466.700 | — |
| Ống PPR DN125-PN10- dày 11.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.049.800 | — |
| Ống PPR DN125-PN16- dày 17.1mm | " " — Chân công trình | m | 1.281.400 | — |
| Ống PPR DN125-PN20- dày 20.8mm | " " — Chân công trình | m | 1.713.700 | — |
| Ống PPR DN125-PN25- dày 25.1mm | " " — Chân công trình | m | 1.968.300 | — |
| Ống PPR DN140-PN10- dày 12.7mm | " " — Chân công trình | m | 1.295.300 | — |
| Ống PPR DN140-PN16- dày 19.2mm | " " — Chân công trình | m | 1.559.200 | — |
| Ống PPR DN140-PN20- dày 23.3mm | " " — Chân công trình | m | 2.176.700 | — |
| Ống PPR DN140-PN25- dày 28.1mm | " " — Chân công trình | m | 2.593.500 | — |
| Ống PPR DN160-PN10- dày 14.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.767.600 | — |
| Ống PPR DN160-PN16- dày 21.9mm | " " — Chân công trình | m | 2.161.300 | — |
| Ống PPR DN160-PN20- dày 26.6mm | " " — Chân công trình | m | 2.894.600 | — |
| Ống PPR DN160-PN25- dày 32.1mm | " " — Chân công trình | m | 3.359.200 | — |
| Ống PPR DN180-PN10- dày 16.4mm | " " — Chân công trình | m | 2.785.000 | — |
| Ống PPR DN180-PN16- dày 24.6mm | " " — Chân công trình | m | 3.871.800 | — |
| Ống PPR DN180-PN20- dày 29mm | " " — Chân công trình | m | 4.551.000 | — |
| Ống PPR DN180-PN25- dày 36.1mm | " " — Chân công trình | m | 5.230.300 | — |
| Ống PPR DN20-PN10- dày 2.3mm | " " — Chân công trình | m | 36.000 | — |
| Ống PPR DN20-PN16- dày 2.8mm | " " — Chân công trình | m | 40.200 | — |
| Ống PPR DN20-PN20- dày 3.4mm | " " — Chân công trình | m | 44.600 | — |
| Ống PPR DN20-PN25- dày 4.1mm | " " — Chân công trình | m | 49.400 | — |
| Ống PPR DN200-PN10- dày 18.2mm | " " — Chân công trình | m | 3.379.200 | — |
| Ống PPR DN200-PN16- dày 27.4mm | " " — Chân công trình | m | 4.788.700 | — |
| Ống PPR DN200-PN20- dày 33.2mm | " " — Chân công trình | m | 5.603.900 | — |
| Ống PPR DN25-PN10- dày 2.8mm | " " — Chân công trình | m | 64.400 | — |
| Ống PPR DN25-PN16- dày 3.5mm | " " — Chân công trình | m | 74.100 | — |
| Ống PPR DN25-PN20- dày 4.2mm | " " — Chân công trình | m | 78.300 | — |
| Ống PPR DN25-PN25- dày 5.1mm | " " — Chân công trình | m | 81.900 | — |
| Ống PPR DN32-PN10- dày 2.9mm | " " — Chân công trình | m | 83.500 | — |
| Ống PPR DN32-PN16- dày 4.4mm | " " — Chân công trình | m | 100.400 | — |
| Ống PPR DN32-PN20- dày 5.4mm | " " — Chân công trình | m | 115.200 | — |
| Ống PPR DN32-PN25- dày 6.5mm | " " — Chân công trình | m | 126.600 | — |
| Ống PPR DN40-PN10- dày 3.7mm | " " — Chân công trình | m | 111.900 | — |
| Ống PPR DN40-PN16- dày 5.5mm | " " — Chân công trình | m | 135.900 | — |
| Ống PPR DN40-PN20- dày 6.7mm | " " — Chân công trình | m | 178.400 | — |
| Ống PPR DN40-PN25- dày 8.1mm | " " — Chân công trình | m | 193.600 | — |
| Ống PPR DN50-PN10- dày 4.6mm | " " — Chân công trình | m | 164.200 | — |
| Ống PPR DN50-PN16- dày 6.9mm | " " — Chân công trình | m | 216.200 | — |
| Ống PPR DN50-PN20- dày 8.3mm | " " — Chân công trình | m | 277.200 | — |
| Ống PPR DN50-PN25- dày 10.1mm | " " — Chân công trình | m | 308.800 | — |
| Ống PPR DN63-PN10- dày 5.8mm | " " — Chân công trình | m | 260.900 | — |
| Ống PPR DN63-PN16- dày 8.6mm | " " — Chân công trình | m | 339.700 | — |
| Ống PPR DN63-PN20- dày 10.5mm | " " — Chân công trình | m | 436.800 | — |
| Ống PPR DN63-PN25- dày 12.7mm | " " — Chân công trình | m | 486.300 | — |
| Ống PPR DN75-PN10- dày 6.8mm | " " — Chân công trình | m | 362.800 | — |
| Ống PPR DN75-PN16- dày 10.3mm | " " — Chân công trình | m | 463.200 | — |
| Ống PPR DN75-PN20- dày 12.5mm | " " — Chân công trình | m | 605.200 | — |
| Ống PPR DN75-PN25- dày 15.1mm | " " — Chân công trình | m | 686.900 | — |
| Ống PPR DN90-PN10- dày 8.2mm | " " — Chân công trình | m | 529.500 | — |
| Ống PPR DN90-PN16- dày 12.3mm | " " — Chân công trình | m | 648.400 | — |
| Ống PPR DN90-PN20- dày 15mm | " " — Chân công trình | m | 904.700 | — |
| Ống PPR DN90-PN25- dày 18.1mm | " " — Chân công trình | m | 988.000 | — |
| Ống PVC-u-DN110 Thoát-dày 1.9mm | " " — Chân công trình | m | 74.300 | — |
| Ống PVC-u-DN110-C0-PN4-dày 2.2mm | " " — Chân công trình | m | 84.000 | — |
| Ống PVC-u-DN110-C1-PN5-dày 2.7mm | " " — Chân công trình | m | 97.900 | — |
| Ống PVC-u-DN110-C2-PN6-dày 3.2mm | " " — Chân công trình | m | 111.400 | — |
| Ống PVC-u-DN110-C3-PN8-dày 4.2mm | " " — Chân công trình | m | 156.000 | — |
| Ống PVC-u-DN110-C4-PN10-dày 5.3mm | " " — Chân công trình | m | 186.800 | — |
| Ống PVC-u-DN110-C5-PN12.5-dày 6.6mm | " " — Chân công trình | m | 230.500 | — |
| Ống PVC-u-DN110-C6-PN16-dày 8.1mm | " " — Chân công trình | m | 279.400 | — |
| Ống PVC-u-DN110-C7-PN25-dày 12.3mm | " " — Chân công trình | m | 397.500 | — |
| Ống PVC-u-DN125 Thoát-dày 2mm | " " — Chân công trình | m | 82.000 | — |
| Ống PVC-u-DN125-C1-PN5-dày 3.1mm | " " — Chân công trình | m | 121.000 | — |
| Ống PVC-u-DN125-C2-PN6-dày 3.7mm | " " — Chân công trình | m | 143.400 | — |
| Ống PVC-u-DN125-C3-PN8-dày 4.8mm | " " — Chân công trình | m | 181.900 | — |
| Ống PVC-u-DN125-C4-PN10-dày 6mm | " " — Chân công trình | m | 229.100 | — |
| Ống PVC-u-DN125-C5-PN12.5-dày 7.4mm | " " — Chân công trình | m | 280.900 | — |
| Ống PVC-u-DN125-C6-PN16-dày 9.2mm | " " — Chân công trình | m | 344.500 | — |
| Ống PVC-u-DN125-C7-PN25-dày 14mm | " " — Chân công trình | m | 492.100 | — |
| Ống PVC-u-DN125-PN4-dày 2.5mm | " " — Chân công trình | m | 103.400 | — |
| Ống PVC-u-DN140 Thoát-dày 2.2mm | " " — Chân công trình | m | 101.000 | — |
| Ống PVC-u-DN140-C1-PN5-dày 3.5mm | " " — Chân công trình | m | 151.300 | — |
| Ống PVC-u-DN140-C2-PN6-dày 4.1mm | " " — Chân công trình | m | 178.300 | — |
| Ống PVC-u-DN140-C3-PN8-dày 5.4mm | " " — Chân công trình | m | 238.500 | — |
| Ống PVC-u-DN140-C4-PN10-dày 6.7mm | " " — Chân công trình | m | 291.900 | — |
| Ống PVC-u-DN140-C5-PN12.5-dày 8.3mm | " " — Chân công trình | m | 359.000 | — |
| Ống PVC-u-DN140-C6-PN16-dày 10.3mm | " " — Chân công trình | m | 440.600 | — |
| Ống PVC-u-DN140-C7-PN25-dày 15.7mm | " " — Chân công trình | m | 622.800 | — |
| Ống PVC-u-DN140-PN4-dày 2.8mm | " " — Chân công trình | m | 128.500 | — |
| Ống PVC-u-DN160 Thoát-dày 2.5mm | " " — Chân công trình | m | 131.100 | — |
| Ống PVC-u-DN160-C1-PN5-dày 4mm | " " — Chân công trình | m | 200.000 | — |
| Ống PVC-u-DN160-C2-PN6-dày 4.7mm | " " — Chân công trình | m | 230.900 | — |
| Ống PVC-u-DN160-C3-PN8-dày 6.2mm | " " — Chân công trình | m | 298.600 | — |
| Ống PVC-u-DN160-C4-PN10-dày 7.7mm | " " — Chân công trình | m | 378.900 | — |
| Ống PVC-u-DN160-C5-PN12.5-dày 9.5mm | " " — Chân công trình | m | 465.100 | — |
| Ống PVC-u-DN160-C6-PN16-dày 11.8mm | " " — Chân công trình | m | 572.000 | — |
| Ống PVC-u-DN160-C7-PN25-dày 17.9mm | " " — Chân công trình | m | 810.600 | — |
| Ống PVC-u-DN160-PN4-dày 3.2mm | " " — Chân công trình | m | 171.600 | — |
| Ống PVC-u-DN180 Thoát-dày 2.8mm | " " — Chân công trình | m | 164.800 | — |
| Ống PVC-u-DN180-C1-PN5-dày 4.4mm | " " — Chân công trình | m | 245.100 | — |
| Ống PVC-u-DN180-C2-PN6-dày 5.3mm | " " — Chân công trình | m | 291.800 | — |
| Ống PVC-u-DN180-C3-PN8-dày 6.9mm | " " — Chân công trình | m | 372.600 | — |
| Ống PVC-u-DN180-C4-PN10-dày 8.6mm | " " — Chân công trình | m | 476.900 | — |
| Ống PVC-u-DN180-C5-PN12.5-dày 10.7mm | " " — Chân công trình | m | 590.800 | — |
| Ống PVC-u-DN180-C6-PN16-dày 13.3mm | " " — Chân công trình | m | 724.800 | — |
| Ống PVC-u-DN180-PN4-dày 3.6mm | " " — Chân công trình | m | 211.300 | — |
| Ống PVC-u-DN200 Thoát-dày 3.2mm | " " — Chân công trình | m | 245.900 | — |
| Ống PVC-u-DN200-C1-PN5-dày 4.9mm | " " — Chân công trình | m | 311.500 | — |
| Ống PVC-u-DN200-C2-PN6-dày 5.9mm | " " — Chân công trình | m | 362.300 | — |
| Ống PVC-u-DN200-C3-PN8-dày 7.7mm | " " — Chân công trình | m | 462.300 | — |
| Ống PVC-u-DN200-C4-PN10-dày 9.6mm | " " — Chân công trình | m | 592.400 | — |
| Ống PVC-u-DN200-C5-PN12.5-dày 11.9mm | " " — Chân công trình | m | 730.100 | — |
| Ống PVC-u-DN200-C6-PN16-dày 14.7mm | " " — Chân công trình | m | 891.800 | — |
| Ống PVC-u-DN200-PN4-dày 3.9mm | " " — Chân công trình | m | 257.800 | — |
| Ống PVC-u-DN21 Thoát-dày 1mm PN16, PN25) | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 7.900 | — |
| Ống PVC-u-DN21-C0-PN10-dày 1.2mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 9.600 | — |
| Ống PVC-u-DN21-C1-PN12.5-dày 1.5mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 10.500 | — |
| Ống PVC-u-DN21-C2-PN16-dày 1.6mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 12.600 | — |
| Ống PVC-u-DN21-C3-PN25-dày 2.4mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 14.800 | — |
| Ống PVC-u-DN225 Thoát-dày 3.5mm | " " — Chân công trình | m | 255.400 | — |
| Ống PVC-u-DN225-C1-PN5-dày 5.5mm | " " — Chân công trình | m | 379.800 | — |
| Ống PVC-u-DN225-C2-PN6-dày 6.6mm | " " — Chân công trình | m | 450.100 | — |
| Ống PVC-u-DN225-C3-PN8-dày 8.6mm | " " — Chân công trình | m | 584.600 | — |
| Ống PVC-u-DN225-C4-PN10-dày 10.8mm | " " — Chân công trình | m | 749.800 | — |
| Ống PVC-u-DN225-C5-PN12.5-dày 13.4mm | " " — Chân công trình | m | 926.800 | — |
| Ống PVC-u-DN225-C6-PN16-dày 16.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.108.500 | — |
| Ống PVC-u-DN225-PN4-dày 4.4mm | " " — Chân công trình | m | 316.000 | — |
| Ống PVC-u-DN250 Thoát-dày 3.9mm | " " — Chân công trình | m | 332.300 | — |
| Ống PVC-u-DN250-C1-PN5-dày 6.2mm | " " — Chân công trình | m | 499.500 | — |
| Ống PVC-u-DN250-C2-PN6-dày 7.3mm | " " — Chân công trình | m | 582.900 | — |
| Ống PVC-u-DN250-C3-PN8-dày 9.6mm | " " — Chân công trình | m | 753.400 | — |
| Ống PVC-u-DN250-C4-PN10-dày 11.9mm | " " — Chân công trình | m | 952.400 | — |
| Ống PVC-u-DN250-C5-PN12.5-dày 14.8mm | " " — Chân công trình | m | 1.179.500 | — |
| Ống PVC-u-DN250-C6-PN16-dày 18.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.438.800 | — |
| Ống PVC-u-DN250-PN4-dày 4.9mm | " " — Chân công trình | m | 414.300 | — |
| Ống PVC-u-DN27 Thoát-dày 1mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 9.800 | — |
| Ống PVC-u-DN27-C0-PN10-dày 1.3mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 12.300 | — |
| Ống PVC-u-DN27-C1-PN12.5-dày 1.6mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 14.400 | — |
| Ống PVC-u-DN27-C2-PN16-dày 2mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 16.000 | — |
| Ống PVC-u-DN27-C3-PN25-dày 3mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 22.600 | — |
| Ống PVC-u-DN280-C1-PN5-dày 6.9mm | " " — Chân công trình | m | 594.000 | — |
| Ống PVC-u-DN280-C2-PN6-dày 8.2mm | " " — Chân công trình | m | 699.800 | — |
| Ống PVC-u-DN280-C3-PN8-dày 10.7mm | " " — Chân công trình | m | 899.000 | — |
| Ống PVC-u-DN280-C4-PN10-dày 13.4mm | " " — Chân công trình | m | 1.233.000 | — |
| Ống PVC-u-DN280-C5-PN12.5-dày 16.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.415.400 | — |
| Ống PVC-u-DN280-C6-PN16-dày 20.6mm | " " — Chân công trình | m | 1.725.600 | — |
| Ống PVC-u-DN280-PN4-dày 5.5mm | " " — Chân công trình | m | 496.800 | — |
| Ống PVC-u-DN315-C1-PN5-dày 7.7mm | " " — Chân công trình | m | 745.400 | — |
| Ống PVC-u-DN315-C2-PN6-dày 9.2mm | " " — Chân công trình | m | 894.300 | — |
| Ống PVC-u-DN315-C3-PN8-dày 12.1mm | " " — Chân công trình | m | 1.123.600 | — |
| Ống PVC-u-DN315-C4-PN10-dày 15mm | " " — Chân công trình | m | 1.555.600 | — |
| Ống PVC-u-DN315-C5-PN12.5-dày 18.7mm | " " — Chân công trình | m | 1.792.500 | — |
| Ống PVC-u-DN315-C6-PN16-dày 23.2mm | " " — Chân công trình | m | 2.181.800 | — |
| Ống PVC-u-DN315-PN4-dày 6.2mm | " " — Chân công trình | m | 627.900 | — |
| Ống PVC-u-DN34 Thoát-dày 1mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 12.600 | — |
| Ống PVC-u-DN34-C0-PN8-dày 1.3mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 14.800 | — |
| Ống PVC-u-DN34-C1-PN10-dày 1.7mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 18.100 | — |
| Ống PVC-u-DN34-C2-PN12.5-dày 2mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 22.100 | — |
| Ống PVC-u-DN34-C3-PN16-dày 2.6mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 25.100 | — |
| Ống PVC-u-DN34-C4-PN25-dày 3.8mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 37.300 | — |
| Ống PVC-u-DN355-C1-PN5-dày 8.7mm | " " — " Chân công trình | m | 973.900 | — |
| Ống PVC-u-DN355-C2-PN6-dày 10.4mm | " " — " Chân công trình | m | 1.158.600 | — |
| Ống PVC-u-DN355-C3-PN8-dày 13.6mm | " " — " Chân công trình | m | 1.503.500 | — |
| Ống PVC-u-DN355-C4-PN10-dày 16.9mm | " " — " Chân công trình | m | 1.848.800 | — |
| Ống PVC-u-DN355-C5-PN12.5-dày 21.1mm | " " — " Chân công trình | m | 2.281.500 | — |
| Ống PVC-u-DN355-C6-PN16-dày 26.1mm | " " — " Chân công trình | m | 2.779.400 | — |
| Ống PVC-u-DN355-PN4-dày 7mm | " " — Chân công trình | m | 793.100 | — |
| Ống PVC-u-DN400-C1-PN5-dày 9.8mm | " " — " Chân công trình | m | 1.237.600 | — |
| Ống PVC-u-DN400-C2-PN6-dày 11.7mm | " " — " Chân công trình | m | 1.471.800 | — |
| Ống PVC-u-DN400-C3-PN8-dày 15.3mm | " " — " Chân công trình | m | 1.905.500 | — |
| Ống PVC-u-DN400-C4-PN10-dày 19.1mm | " " — " Chân công trình | m | 2.353.900 | — |
| Ống PVC-u-DN400-C5-PN12.5-dày 23.7mm | " " — " Chân công trình | m | 2.886.000 | — |
| Ống PVC-u-DN400-PN16-dày 30mm | " " — " Chân công trình | m | 3.632.300 | — |
| Ống PVC-u-DN400-PN4-dày 7.8mm | " " — " Chân công trình | m | 995.400 | — |
| Ống PVC-u-DN42 Thoát-dày 1.2mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 18.900 | — |
| Ống PVC-u-DN42-C0-PN6-dày 1.5mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 21.100 | — |
| Ống PVC-u-DN42-C1-PN8-dày 1.7mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 24.900 | — |
| Ống PVC-u-DN42-C2-PN10-dày 2mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 28.300 | — |
| Ống PVC-u-DN42-C3-PN12.5-dày 2.5mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 33.300 | — |
| Ống PVC-u-DN42-C4-PN16-dày 3.2mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 41.100 | — |
| Ống PVC-u-DN42-C5-PN25-dày 4.7mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 55.400 | — |
| Ống PVC-u-DN450-C1-PN5-dày 11mm | " " — " Chân công trình | m | 1.564.300 | — |
| Ống PVC-u-DN450-C2-PN6-dày 13.2mm | " " — " Chân công trình | m | 1.866.400 | — |
| Ống PVC-u-DN450-C3-PN8-dày 17.2mm | " " — " Chân công trình | m | 2.410.000 | — |
| Ống PVC-u-DN450-C4-PN10-dày 21.5mm | " " — " Chân công trình | m | 2.985.500 | — |
| Ống PVC-u-DN450-PN4-dày 8.8mm | " " — " Chân công trình | m | 1.263.100 | — |
| Ống PVC-u-DN48 Thoát-dày 1.4mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 22.100 | — |
| Ống PVC-u-DN48-C0-PN6-dày 1.6mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 25.900 | — |
| Ống PVC-u-DN48-C1-PN8-dày 1.9mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 29.600 | — |
| Ống PVC-u-DN48-C2-PN10-dày 2.3mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 34.100 | — |
| Ống PVC-u-DN48-C3-PN12.5-dày 2.9mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 41.300 | — |
| Ống PVC-u-DN48-C4-PN16-dày 3.6mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 51.800 | — |
| Ống PVC-u-DN48-C5-PN25-dày 5.4mm | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 74.300 | — |
| Ống PVC-u-DN500-C0-PN4-dày 9.8mm | " " — " Chân công trình | m | 1.656.600 | — |
| Ống PVC-u-DN500-C1-PN5-dày 12.3mm | " " — " Chân công trình | m | 1.975.400 | — |
| Ống PVC-u-DN60 Thoát-dày 1.4mm | " " — Chân công trình | m | 28.800 | — |
| Ống PVC-u-DN60-C0-PN5-dày 1.5mm | " " — Chân công trình | m | 34.400 | — |
| Ống PVC-u-DN60-C1-PN6-dày 1.8mm | " " — Chân công trình | m | 41.900 | — |
| Ống PVC-u-DN60-C2-PN8-dày 2.3mm | " " — Chân công trình | m | 48.800 | — |
| Ống PVC-u-DN60-C3-PN10-dày 2.9mm | " " — Chân công trình | m | 59.000 | — |
| Ống PVC-u-DN60-C4-PN12.5-dày 3.6mm | " " — Chân công trình | m | 74.000 | — |
| Ống PVC-u-DN60-C5-PN16-dày 4.5mm | " " — Chân công trình | m | 88.900 | — |
| Ống PVC-u-DN60-C6-PN25-dày 6.7mm | " " — Chân công trình | m | 130.500 | — |
| Ống PVC-u-DN75 Thoát-dày 1.5mm | " " — Chân công trình | m | 40.300 | — |
| Ống PVC-u-DN75-C0-PN5-dày 1.9mm | " " — Chân công trình | m | 47.000 | — |
| Ống PVC-u-DN75-C1-PN6-dày 2.2mm | " " — Chân công trình | m | 53.300 | — |
| Ống PVC-u-DN75-C2-PN8-dày 2.9mm | " " — Chân công trình | m | 69.400 | — |
| Ống PVC-u-DN75-C3-PN10-dày 3.6mm | " " — Chân công trình | m | 86.000 | — |
| Ống PVC-u-DN75-C4-PN12.5-dày 4.5mm | " " — Chân công trình | m | 108.100 | — |
| Ống PVC-u-DN75-C5-PN16-dày 5.6mm | " " — Chân công trình | m | 130.500 | — |
| Ống PVC-u-DN75-C6-PN25-dày 8.4mm | " " — Chân công trình | m | 188.600 | — |
| Ống PVC-u-DN90 Thoát-dày 1.5mm | " " — Chân công trình | m | 49.100 | — |
| Ống PVC-u-DN90-C0-PN4-dày 1.8mm | " " — Chân công trình | m | 56.100 | — |
| Ống PVC-u-DN90-C1-PN5-dày 2.2mm | " " — Chân công trình | m | 65.800 | — |
| Ống PVC-u-DN90-C2-PN6-dày 2.7mm | " " — Chân công trình | m | 76.000 | — |
| Ống PVC-u-DN90-C3-PN8-dày 3.5mm | " " — Chân công trình | m | 99.600 | — |
| Ống PVC-u-DN90-C4-PN10-dày 4.3mm | " " — Chân công trình | m | 123.800 | — |
| Ống PVC-u-DN90-C5-PN12.5-dày 5.4mm | " " — Chân công trình | m | 153.800 | — |
| Ống PVC-u-DN90-C6-PN16-dày 6.7mm | " " — Chân công trình | m | 185.800 | — |
| Ống PVC-u-DN90-C7-PN25-dày 10.1mm | " " — Chân công trình | m | 268.100 | — |
| Ống PVC-u:DN500-PN10.0 | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 2.955.300 | — |
| Ống PVC-u:DN500-PN12.5 | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 3.502.800 | — |
| Ống PVC-u:DN500-PN16.0 | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 4.483.500 | — |
| Ống PVC-u:DN500-PN6.0 (Áp suất PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16) | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 1.975.400 | — |
| Ống PVC-u:DN500-PN8.0 | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 2.285.800 | — |
| Ống PVC-u:DN560-PN10.0 | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 3.684.100 | — |
| Ống PVC-u:DN560-PN12.5 | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 4.396.800 | — |
| Ống PVC-u:DN560-PN6.0 | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 2.398.100 | — |
| Ống PVC-u:DN560-PN8.0 | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 2.877.900 | — |
| Ống PVC-u:DN630-PN10.0 | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 4.666.600 | — |
| Ống PVC-u:DN630-PN12.5 | ISO1452:2009 — " Chân công | m | 5.542.500 | — |
| Ống PVC-u:DN630-PN6.0 | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 3.034.400 | — |
| Ống PVC-u:DN630-PN8.0 | ISO1452:2009 — " Chân công trình | m | 3.637.400 | — |
| Ống PVC-u:DN710-PN10.0 | ISO1452:2009 — " Chân công | m | 7.361.100 | — |
| Ống PVC-u:DN710-PN6.0 | ISO1452:2009 — " Chân công | m | 4.789.600 | — |
| Ống PVC-u:DN710-PN8.0 | ISO1452:2009 — " Chân công | m | 5.947.300 | — |
| Ống PVC-u:DN800-PN10.0 Sản phẩm mới Van Bi PP-R sản xuất theo tiêu | ISO1452:2009 — " Chân công | m | 9.240.100 | — |
| Ống PVC-u:DN800-PN6.0 | ISO1452:2009 — " Chân công | m | 6.059.000 | — |
| Ống PVC-u:DN800-PN8.0 | ISO1452:2009 — " Chân công | m | 7.813.900 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN1000-SN4 Ống Gân Sóng PP 2 lớp theo tiêu chuẩn ISO | " " — Chân công trình | m | 13.422.500 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN200-SN4 21138-3:2007 I TCVN 11821 -3:2O17 (SN4, SN8) | 21138-3:2007 " — Chân công trình | m | 739.400 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN200-SN8 | " " — Chân công trình | m | 828.800 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN250-SN4 | " " — Chân công trình | m | 975.000 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN250-SN8 | " " — Chân công trình | m | 1.092.000 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN300-SN4 | " " — Chân công trình | m | 1.048.200 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN300-SN8 | " " — Chân công trình | m | 1.300.000 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN400-SN4 | " " — Chân công trình | m | 1.803.800 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN400-SN8 | " " — Chân công trình | m | 2.377.400 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN500-SN4 | " " — Chân công trình | m | 2.697.500 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN500-SN8 | " " — Chân công trình | m | 3.900.000 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN600-SN4 | " " — Chân công trình | m | 4.043.000 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN600-SN8 | " " — Chân công trình | m | 4.894.500 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN800-SN4 | " " — Chân công trình | m | 6.877.000 | — |
| Ống gân sóng PE 2 lớp DN800-SN8 | " " — Chân công trình | m | 9.090.300 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN1000-SN12 Ống PVC-u được sản xuất từ nguyên liệu PVC hệ | " " — " Chân công trình | m | 9.863.300 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN1000-SN8 | " " — " Chân công trình | m | 8.260.500 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN200-SN12 | " " — Chân công trình | m | 503.300 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN200-SN8 21138-3:2007 I TCVN 11821 -3:2O17 (SN8, SN12) | 21138-3:2007 " — Chân công trình | m | 422.600 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN250-SN12 | " " — Chân công trình | m | 744.700 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN250-SN8 | " " — Chân công trình | m | 664.300 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN300-SN12 | " " — Chân công trình | m | 968.600 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN300-SN8 | " " — Chân công trình | m | 810.200 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN400-SN12 | " " — Chân công trình | m | 1.743.700 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN400-SN8 | " " — Chân công trình | m | 1.409.100 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN500-SN12 | " " — Chân công trình | m | 2.589.200 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN500-SN8 | " " — Chân công trình | m | 2.201.600 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN600-SN12 | " " — Chân công trình | m | 3.698.600 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN600-SN8 | " " — Chân công trình | m | 3.187.900 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN800-SN12 | " " — Chân công trình | m | 6.270.200 | — |
| Ống gân sóng PP 2 lớp-DN800-SN8 | " " — Chân công trình | m | 5.583.400 | — |
| Ống nhựa HDPE - D100/130 | " 8455:2005 — " Chân công | m | 78.200 | — |
| Ống nhựa HDPE - D125/160 | " 8455:2005 — " Chân công | m | 121.200 | — |
| Ống nhựa HDPE - D150/195 | " 6145:2007 — " Chân công | m | 165.200 | — |
| Ống nhựa HDPE - D175/230 | " 6145:2007 9001:2015 — " Chân công | m | 247.200 | — |
| Ống nhựa HDPE - D200/260 | " 6145:2007 9001:2015 — " Chân công | m | 290.200 | — |
| Ống nhựa HDPE - D25/32 | Công ty 14001:2015 8455:2005 — CP Visuco Chân công | m | 12.200 | — |
| Ống nhựa HDPE - D30/40 | " 8455:2005 14001:2015 — " Chân công | m | 14.800 | — |
| Ống nhựa HDPE - D40/50 | " 8455:2005 14001:2015 — " Chân công | m | 21.200 | — |
| Ống nhựa HDPE - D50/65 | " 8455:2005 14001:2015 — " Chân công | m | 29.200 | — |
| Ống nhựa HDPE - D65/85 | " 8455:2005 — " Chân công | m | 42.200 | — |
| Ống nhựa HDPE - D72/90 | " 8455:2005 — " Chân công | m | 51.200 | — |
| Ống nhựa HDPE - D80/105 | " 8455:2005 — " Chân công | m | 55.200 | — |
| Ống nhựa HDPE - D90/112 | " 8455:2005 — " Chân công | m | 65.200 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN150 - SN4 | 6145:2007 9001:2015 — " Chân công | m | 229.800 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN150 - SN8 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 299.500 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN200 - SN4 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 339.500 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN200 - SN8 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 388.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN250 - SN4 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 448.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN250 - SN8 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 500.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN300 - SN4 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 485.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN300 - SN8 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 596.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN350 - SN4 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 610.500 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN350 - SN8 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 905.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN400 - SN4 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 835.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN400 - SN8 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 1.105.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN450 - SN4 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 1.110.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN450 - SN8 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 1.375.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN500 - SN4 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 1.258.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN500 - SN8 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 1.825.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN600 - SN4 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 1.890.000 | — |
| Ống nhựa HDPE 2 vách DN600 - SN8 | " 9001:2015 6145:2007 — " Chân công | m | 2.290.000 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 4 Ống HDPE gân sóng 2 lớp | " " — Chân công trình | m | 136.500 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 158.600 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 244.500 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 283.400 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 375.300 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương | m | 434.700 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 504.400 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương | m | 582.400 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 852.800 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảo | m | 985.400 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 500 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảo | m | 1.405.800 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.765.600 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 8 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảo | m | 2.619.800 | — |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớpø 500 SN 4 | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.289.600 | — |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN125 | " Công — " Chân công | m | 121.000 | — |
| Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát nước PN10-PE100-DN110 | " Công — " mại Huy Bảo ty TNHH Đầu tư thương | m | 151.000 | — |
| Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh - dùng trong hệ thống thoát nước không áp suất SN8- Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh Ø200 | 11821-3:2017 — " Chân công | m | 238.000 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 10.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 186.800 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 230.500 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 16.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 279.400 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 4.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 84.000 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 5.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 97.900 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 6.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 111.400 | — |
| Ống u.PVC DN110 (PN 8.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 156.000 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 10.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 229.100 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 280.900 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 344.500 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 4.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 103.400 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 5.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 121.000 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 6.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 143.400 | — |
| Ống u.PVC DN125 (PN 8.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 181.900 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 291.900 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 359.000 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 440.600 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 4.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 128.500 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 5.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 151.300 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 178.300 | — |
| Ống u.PVC DN140 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 238.500 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 378.900 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 465.100 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 572.000 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 171.600 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 200.000 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 230.900 | — |
| Ống u.PVC DN160 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 298.600 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 476.900 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 590.800 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 211.300 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 245.100 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 291.800 | — |
| Ống u.PVC DN180 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 372.600 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 592.400 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 730.100 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 311.500 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 362.300 | — |
| Ống u.PVC DN200 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 462.300 | — |
| Ống u.PVC DN21 (NTC) Ống u.PVC - Hệ số an toàn 2.5 | " " — Chân công trình | m | 7.900 | — |
| Ống u.PVC DN21 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 9.600 | — |
| Ống u.PVC DN21 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 10.500 | — |
| Ống u.PVC DN21 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 12.600 | — |
| Ống u.PVC DN21 (PN 25) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 14.800 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 749.800 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 926.800 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 316.000 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 379.800 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 450.100 | — |
| Ống u.PVC DN225 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 584.600 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 952.400 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.179.500 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 414.300 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 499.500 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 582.900 | — |
| Ống u.PVC DN250 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 753.400 | — |
| Ống u.PVC DN27 (NTC) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 9.800 | — |
| Ống u.PVC DN27 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 12.300 | — |
| Ống u.PVC DN27 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 14.400 | — |
| Ống u.PVC DN27 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 16.000 | — |
| Ống u.PVC DN280 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.233.000 | — |
| Ống u.PVC DN280 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 496.800 | — |
| Ống u.PVC DN280 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 699.800 | — |
| Ống u.PVC DN280 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 899.000 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.555.600 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.792.500 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 627.900 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 745.400 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 894.300 | — |
| Ống u.PVC DN315 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.123.600 | — |
| Ống u.PVC DN34 (NTC) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 12.600 | — |
| Ống u.PVC DN34 (PN 10.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 18.100 | — |
| Ống u.PVC DN34 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 22.100 | — |
| Ống u.PVC DN34 (PN 16.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 25.100 | — |
| Ống u.PVC DN34 (PN 8.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 14.800 | — |
| Ống u.PVC DN355 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 793.100 | — |
| Ống u.PVC DN355 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 973.900 | — |
| Ống u.PVC DN355 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.158.600 | — |
| Ống u.PVC DN355 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.503.500 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.353.900 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 995.400 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.237.600 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.471.800 | — |
| Ống u.PVC DN400 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.905.500 | — |
| Ống u.PVC DN42 (NTC) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 18.900 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 28.300 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 33.300 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 41.100 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 21.100 | — |
| Ống u.PVC DN42 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 24.900 | — |
| Ống u.PVC DN450 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.263.100 | — |
| Ống u.PVC DN450 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.564.300 | — |
| Ống u.PVC DN450 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.866.400 | — |
| Ống u.PVC DN450 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 2.410.000 | — |
| Ống u.PVC DN48 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 34.100 | — |
| Ống u.PVC DN48 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 41.300 | — |
| Ống u.PVC DN48 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 25.900 | — |
| Ống u.PVC DN48 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 29.600 | — |
| Ống u.PVC DN500 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 1.656.600 | — |
| Ống u.PVC DN500 (PN 5) Ống PPR | " " — Chân công trình | m | 1.975.400 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 59.000 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 74.000 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 34.400 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 41.900 | — |
| Ống u.PVC DN60 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 48.800 | — |
| Ống u.PVC DN75 (NTC) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 40.300 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 10) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 86.000 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 108.100 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 16) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 130.500 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 25) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 188.600 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 47.000 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 53.300 | — |
| Ống u.PVC DN75 (PN 8) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 69.400 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 10.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 123.800 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 12.5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 153.800 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 16.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 185.800 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 4) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 56.100 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 5) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 65.800 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 6) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 76.000 | — |
| Ống u.PVC DN90 (PN 8.0) | Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trình | m | 99.600 | — |