Latest sơn prices in Hưng Yên, sourced from the Hưng Yên Department of Construction, period 2026-04.
| Product | Spec / Brand | Unit | Price (VND) |
|---|---|---|---|
| Bột bả cao cấp ngoại thất | kg " Công ty TNHH TM-DV-XD Minh Chánh; · bao 40 kg Côn TM Mi | kg | 11.000 |
| Bột bả cao cấp nội thất | kg · bao 40 kg 14 | kg | 10.000 |
| Bột bả ngoại thất Kantech cao cấp KP 04) | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 13.000 |
| Bột bả ngoại thất VERTUMAX | " Công — " ty Cổ phần sơn JYMEC Viêt Nam | kg | 12.994 |
| Bột bả ngoại thất cao cấp KANTECH SPACE | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 10.000 |
| Bột bả nội thất Kantech cao cấp | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 11.000 |
| Bột bả nội thất VERTUMAX Bột bả | TCVN 7239:2014 Công — " ty Cổ phần sơn JYMEC Viêt Nam | kg | 11.471 |
| Bột bả nội thất cao cấp KANTECH SPACE | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 8.000 |
| Hạt phản quang loại A Sơn Tường | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 32.700 |
| SƠN BÓNG NGOẠI THẤT CAO CẤP (Màng sơn bóng đẹp, lau chùi hiệu quả, chống nấm mốc) | 16:2023/BXD — " Chân công trình | kg | 367.650 |
| SƠN BÓNG NỘI THẤT CAO CẤP (Lau chùi hiệu quả, chống nấm mốc, chống bám bụi bẩn) | " " — " Chân công trình | kg | 256.991 |
| SƠN BÓNG ÁNH NGỌC TRAI NỘI THẤT CAO - CẤP (Ánh ngọc trai sang trọng, lau chùi hiệu quả, SƠN BÓNG ÁNH NGỌC TRAI NỘI THẤT CAO chống nấm mốc) | " " — " " | kg | 411.481 |
| SƠN CHỐNG THẤM HAI THÀNH PHẦN - JM06 - (Chống thấm bể nước, bể bơi, sân thượng, nhà vệ SƠN CHỐNG THẤM HAI THÀNH PHẦN - JM06 sinh, các vết nứt) | 16:2023/BXD — " Chân công trình | kg | 80.026 |
| SƠN DẢI PHÂN CÁCH (Sơn giao thông - Màu sắc: Trắng, đen) | 9014:2011 — " Chân công trình | kg | 210.046 |
| SƠN DẢI PHÂN CÁCH (Sơn giao thông - Màu sắc: Vàng, đỏ, phản quang) | 9014:2011 — " Chân công trình | kg | 276.204 |
| SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT CAO - CÂP (Chống kiềm, bảo vệ bề mặt tường với độ ẩm SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT CAO môi trường) | " " — " " | kg | 212.269 |
| SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT ĐẶC - BIỆT (Chống kiềm, tăng độ bền cho lớp sơn phủ SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT ĐẶC khỏi bong tróc, phai màu) | " " — " " | kg | 245.509 |
| SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NỘI THẤT ĐẶC BIỆT (Chống kiềm, chống nấm mốc, độ bền vượt trội) | 16:2023/BXD Công — " Viêt Nam | kg | 177.315 |
| SƠN LÓT CHỐNG KIỂM NỘI THẤT (Chống kiềm, tăng cường bám dính cho lớp sơn phủ) | 16:2023/BXD Công — " Viêt Nam ty Cổ phần sơn JYMEC | kg | 153.439 |
| SƠN LÓT SÀN EPOXY CHỊU MÀI MÒN (1 cặp gồm phần A và phần B) | 9014:2011 — " Chân công trình | kg | 205.046 |
| SƠN MEN BÓNG EPOXY PHỦ SÀN NỘI THẤT - CHỊU MÀI MÒN (1 cặp gồm phần A và phần B, SƠN MEN BÓNG EPOXY PHỦ SÀN NỘI THẤT màu: Trắng, ghi, xanh dương) | 9014:2011 — " Chân công trình | kg | 261.250 |
| SƠN NGOẠI THẤT CHỐNG PHAI MÀU (Giảm thiểu hiện tượng phai màu, chống nấm mốc) | 16:2023/BXD — " Chân công trình | kg | 176.127 |
| SƠN NGOẠI THẤT SIÊU CAO CẤP MÀU BỀN (Bền màu lâu dài, chống bám bụi, chống nấm mốc) | 16:2023/BXD — " Chân công trình | kg | 776.852 |
| SƠN NHŨ VÀNG, SƠN NHŨ ĐỒNG (Không bao - CLEAR PHỦ BÓNG gồm sơn lót) TUYLIPS SEALER-Sơn lót kháng kiềm nội thất | " Công — " ty Cổ phần sản xuất TLG Việt Nam | kg | 144.630 |
| SƠN NHŨ VÀNG, SƠN NHŨ ĐỒNG (Không bao - TUYLIPS INT SUPER SEALER-Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp TKT-123 | " Công — " Việt Nam ty Cổ phần sản xuất TLG | kg | 125.000 |
| SƠN NHŨ VÀNG, SƠN NHŨ ĐỒNG (Không bao gồm sơn lót) | 9014:2013 Công — " ty Cổ phần sản xuất TLG Việt Nam | kg | 509.259 |
| SƠN NƯỚC SIÊU TRẮNG NỘI THẤT CAO CẤP (Sơn trần trắng sang trọng, bề mặt sơn láng mịn) | " " — " Chân công trình | kg | 99.879 |
| SƠN NƯỚC ĐẸP HOÀN HẢO (Màng sơn bán bóng, chống nấm mốc, ngăn ngừa vi khuẩn) | " " — " Chân công trình | kg | 218.333 |
| SƠN NỘI THẤT CAO CẤP DỄ LAU CHÙI (Màng sơn mờ, lau chùi hiệu quả, chống nấm mốc) | " " — " Chân công trình | kg | 109.742 |
| SƠN NỘI THẤT SIÊU CAO CẤP SANG TRỌNG - (Màng sơn bóng, màu sắc tươi sáng, siêu bền, lau SƠN NỘI THẤT SIÊU CAO CẤP SANG TRỌNG chùi vượt trội, kháng khuẩn) | 16:2023/BXD " — " " | kg | 547.778 |
| SƠN SÂN TENNIS, SÂN THỂ THAO (Màu sắc: Trắng, ghi, xanh dương) | 9014:2012 — " Chân công trình | kg | 214.954 |
| SƠN SÂN TENNIS, SÂN THỂ THAO (Màu sắc: Xanh lá, đỏ, vàng) | " Công — " ty Cổ phần sản xuất TLG | kg | 281.065 |
| Sơn Tường - Bột trét tường ngoại thất - J.PLUS | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 17.900 |
| Sơn Tường - Bột trét tường nội thất - JOLIA Sơn Tường | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 9.100 |
| Sơn Tường - Bột trét tường nội thất - S.PLUS | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 12.000 |
| Sơn Tường - Bột trét tường nội thất - SP.FILER | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 10.400 |
| Sơn bán bóng nội thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 132.000 |
| Sơn bóng cao cấp ngoại thất | 16:2019/BXD Công — " Chân | kg | 258.000 |
| Sơn bóng cao cấp nội thất | 16:2019/BXD Công — " Chân | kg | 225.000 |
| Sơn bóng ngoại thất cao cấp 7IN | " Công — " Chân | kg | 287.899 |
| Sơn bóng ngoại thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 235.000 |
| Sơn bóng nội thất E5000 | " Công — " Chân | kg | 233.598 |
| Sơn bóng nội thất cao cấp 7IN | " Công — " Chân | kg | 255.910 |
| Sơn bóng nội thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 190.000 |
| Sơn chống kiềm ngoại thất Nano cao cấp | " Công — " Chân | kg | 230.663 |
| Sơn chống kiềm nội thất cao cấp | " Công — " Chân | kg | 111.609 |
| Sơn chống kiềm nội thất cao cấp Sơn nhãn hiệu VISENLEX | " Công — " Chân | kg | 113.821 |
| Sơn chống thấm HYDROSHIELD 141 cao cấp | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 15kg/Thùng | kg | 125.000 |
| Sơn chống thấm NANO trong suốt cao cấp | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 195.000 |
| Sơn chống thấm màu | 4 Công ty Sơn Jymec · nt | kg | 225.000 |
| Sơn chống thấm mầu cao cấp KT201 | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 240.000 |
| Sơn chống thấm đa năng cao cấp KT-11A Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 175.000 |
| Sơn giao thông JOLINE (trắng) phẳng TCVN 8791- 2011 | " TCVN 8791-2011 CN — " JOTON tại Hải Dương Công ty cổ phần L.Q | kg | 36.500 |
| Sơn giao thông JOLINE (vàng) phẳng TCVN 8791- - JOLINE PRIMER ( Sơn lót) cho hệ nhiệt dẻo 2011 | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 94.800 |
| Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY trắng | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 153.900 |
| Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY vàng | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 191.800 |
| Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY đen | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 153.900 |
| Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY đỏ | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 191.700 |
| Sơn kết cấu thép - Jona Epoxy Fish màu thông thường Sơn nội thất | Công — " ty TNHH GDS Việt Nam | kg | 193.300 |
| Sơn kết cấu thép - Jona Polyurethane Finish màu thông thường | Công — " ty TNHH GDS Việt Nam | kg | 252.700 |
| Sơn kết cấu thép - Jones Epoxy Primer (bộ)16kgA/4kg B | Công — " ty TNHH GDS Việt Nam | kg | 143.600 |
| Sơn kết cấu thép - Jones Zinc Rich Primer (bộ) 15.2kg A/0.8 B Sơn kết cấu thép | Công — " ty TNHH GDS Việt Nam | kg | 164.200 |
| Sơn kết cấu thép - Jones Zinc Silicate Primer (bộ) 8.2kg A/11.8kg B | Công — " ty TNHH GDS Việt Nam | kg | 291.600 |
| Sơn lót Epoxy Green Kantech | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùng | kg | 210.000 |
| Sơn lót JONA LEVEL EC (Sơn tự san phẳng hệ nước) | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 249.500 |
| Sơn lót JONES SEALER EC (sơn tự san phẳng hệ nước) | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 249.500 |
| Sơn lót hệ dung môi JONES EPO CLEAR thường | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 143.600 |
| Sơn lót kháng kiềm cao cấp ngoại thất | 16:2019/BXD Công — " Chân | kg | 145.000 |
| Sơn lót kháng kiềm cao cấp nội thất | 16:2019/BXD Công — " Chân | kg | 106.000 |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp KANTECH (ARMOR – KP 02) | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 110.000 |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 175.000 |
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất đặc biệt | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 205.000 |
| Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp KANTECH (BLOCKING – KP 01) | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 85.000 |
| Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 110.000 |
| Sơn lót kháng muối ngoại thất | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 257.000 |
| Sơn lót ngoại thất | n Lon 5 lít | kg | 125.000 |
| Sơn lót nội thất | Công ty TNHH Sơn Japan Việt Nam · 16:2019/BXD Công — " Chân | kg | 83.000 |
| Sơn lót Đá cao cấp | Công ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUS | kg | 115.000 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp E500 | " Công — " Chân | kg | 98.617 |
| Sơn mịn ngoại thất cao cấp V300 | " Công — " Chân | kg | 97.410 |
| Sơn mịn nội thất | 27 CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN NEWCOLOR VIỆT NAM · QCVN16:2019/BXD | kg | 46.000 |
| Sơn mịn nội thất cao cấp E300 | " Công — " Chân | kg | 74.048 |
| Sơn mịn nội thất cao cấp V100 | " Công — " Chân | kg | 73.229 |
| Sơn ngoại thất ALTEX | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 148.600 |
| Sơn ngoại thất FOTEX | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 148.600 |
| Sơn ngoại thất JONY EXT.H | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 161.000 |
| Sơn ngoại thất NOVA EXT | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 161.000 |
| Sơn ngoại thất cao cấp KANTECH (PERFECT – KP 04) | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 100.000 |
| Sơn ngoại thất cao cấp Kantech | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùng | kg | 135.000 |
| Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp | " Công — " Chân | kg | 203.822 |
| Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp Sơn nhãn hiệu VISENLEX | " Công — " Chân | kg | 202.802 |
| Sơn nhũ đồng cao cấp | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 615.000 |
| Sơn nội thất ALTIN | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 94.700 |
| Sơn nội thất FOTIN | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 94.700 |
| Sơn nội thất JONY INT | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 66.400 |
| Sơn nội thất cao cấp KANTECH (ECO-LIFE – KP 03) | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 80.000 |
| Sơn nội thất mặt mờ cao cấp Kantech | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · CVN 16:2023/BXD 21kg/Thùng | kg | 75.000 |
| Sơn phủ Epoxy Green Kantech | 16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùng | kg | 230.000 |
| Sơn phủ JONA EPO hệ dung môi màu thông thường Sơn lót JONES SEALER EC (sơn tự san phẳng hệ | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 193.300 |
| Sơn phủ bóng hệ nước cao cấp Clear - N | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 195.000 |
| Sơn phủ epoxy gốc nước JONA WEPO màu thông thường | " TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dương | kg | 196.000 |
| Sơn siêu bóng cao cấp ngoại thất | " Công — " Chân ty TNHH Cung ứng | kg | 286.000 |
| Sơn siêu bóng cao cấp nội thất | 16:2019/BXD Công — " Chân | kg | 250.000 |
| Sơn siêu bóng kháng muối ngoại thất cao cấp Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp KANTECH | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 368.000 |
| Sơn siêu bóng ngoại thất Nano cao cấp | " Công — " Chân | kg | 330.754 |
| Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp Kantech | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 355.000 |
| Sơn siêu bóng nội thất Nano cao cấp | " Công — " Chân | kg | 303.758 |
| Sơn siêu bóng nội thất cao cấp | 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 275.000 |
| Sơn siêu mịn ngoại thất | 16:2019/BXD Công — " Chân | kg | 105.000 |
| Sơn siêu trắng nội thất Nano cao cấp | " Công — " Chân | kg | 84.867 |
| Sơn siêu trắng nội thất Nano cao cấp Supe White | " Công — " Chân | kg | 84.048 |
| Sơn siêu trắng phủ trần cao cấp Kantech | Công ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chân | kg | 81.000 |
| Sơn Đá kim cương đa sắc | Công ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUS | kg | 165.000 |
| Sơn Đá thạch anh hiệu ứng | Công ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUS | kg | 175.000 |
| TUYLIPS MAXCOAT EXT-Bột trét chống thấm ngoại thất cao cấp | " Công — " ty Cổ phần INFOR Việt Nam | kg | 12.700 |
| TUYLIPS MAXCOAT INT-Bột trét chống thấm nội thất cao cấp | " Công — " ty Cổ phần INFOR Việt | kg | 10.500 |
Use our house cost estimator to translate sơn prices in Hưng Yên into a build budget. The estimator multiplies live material prices for your province by the quantity factor of each house template (grade-4, townhouse, villa).
The published prices on this page are at-warehouse / dealer prices, excluding transport. When buying sơn in Hưng Yên:
Leave your information and our experts will contact you for a free consultation on construction, materials, interior design, or market pricing.