04 tháng 6, 2026

Giá vật liệu xây dựng Phú Thọ hôm nay

Bảng giá VLXD tại Phú Thọ cập nhật từ Sở Xây dựng

Kỳ công bố:2026-Q2


Bảng giá vật liệu tại Phú Thọ

Kỳ công bố: 2026-Q2 · Khu vực: Khu vực Hòa Bình cũ

Đá xây dựng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
đa giác 14m-141-4mm (14m-4mm)TCVN 7722-1:2017),bộ20.508.160
đa giác 17m - D1=120,D2=276 dày 5mm, chân đế 450x450TCVN 7722-2-3:2019,cái25.475.588
đa giác 17m-143-5mm (17m-5mm)TCVN 7722-1:2017),bộ28.624.530
đa giác 20m - D1=150,D2=342 dày 5mm, chân đế 500x500TCVN 7722-2-3:2019,cái30.466.838
đa giác 20m-180-5mm (20m-5mm)TCVN 7722-1:2017),bộ41.577.320

Dây điện

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Cat 5e FTP 4Pr 24AWGTCVN 8698:2011m19.074
Cat 5e UTP 4Pr 24AWGTCVN 8698:2011m12.963
Cat 6 FTP 4Pr 23AWGTCVN 8698:2011m25.185
Cat 6 UTP 4Pr 23AWGTCVN 8698:2011m17.222
Dây cáp 4x10 mm2TCVN 5935-1:2013m242.222
Dây cáp 4x16 mm2TCVN 5935-1:2013m361.111
Dây cáp 4x25 mm2TCVN 5935-1:2013m566.667
Dây cáp 4x4 mm2TCVN 5935-1:2013m97.778
Dây cáp 4x6 mm2TCVN 5935-1:2013m140.000
dày 3.5mmTCVN 7722-2-3:2019,bộ4.695.669
dày 3.5mm.TCVN 7722-2-3:2019,bộ5.698.341
dày 3mm, tấm tôn tai cột 50x75 dày 3mm - Toàn bộ mạTCVN 12316:2018cái1.453.030
dày 3mm.TCVN 7722-2-3:2019,bộ3.403.084

Gạch xây

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Ngói bò úp nóc (hộp = 08 viên = 1.8m dài). NC05 (màu đỏ tươi)QCVN 16: 2019/BXDm230.177
Ngói chạc baQCVN 16:2023/BXDviên86.364
Ngói chạc ba, chữ T đặt gia công tại Bát Tràng: Tất cả cácTCVN 9133:2011viên118.452
Ngói chạc chữ TQCVN 16:2023/BXDm286.364
Ngói chạc tưQCVN 16:2023/BXDviên104.545
Ngói chặn cuối nócQCVN 16:2023/BXDm227.273
Ngói chặn cuối rìaQCVN 16:2023/BXDm225.000
Ngói cuối nóc đặt gia công tại Bát Tràng: Tất cả các màuTCVN 9133:2011viên109.212
Ngói cuối rìaQCVN 16:2023/BXDm262.545
Ngói cuối rìa đặt gia công tại Bát Tràng: Tất cả các màuTCVN 9133:2011viên62.572
Ngói lợp 1 màu 330X420mmQCVN 16:2023/BXDm218.909
Ngói lợp 2 màu 330X420mmQCVN 16:2023/BXDm221.364
Ngói lợp tráng men 300x405mmQCVN 16:2023/BXDm225.471
Ngói nóc có gờQCVN 16:2023/BXDviên36.364
Ngói phẳng tráng men 30x40cmTCVN 9133:2011viên38.987
Ngói rìaQCVN 16:2023/BXDviên37.545
Ngói rìa/Ngói nóc có gờ 1 màuQCVN 16:2023/BXDm229.727
Ngói rìa/Ngói nóc có gờ 2 màuQCVN 16:2023/BXDm231.909
Ngói úp rìa (Hộp = 08 viên =1.8 m dài) : RC05 (màu đỏ tươi)QCVN 16: 2019/BXDm227.922
Ngói úp rìa (Hộp = 08 viên =1.8 m dài) : RC07 (màu nâu cafe)TCVN 9133:2011viên27.922
Ngói ốp cuối nóc phảiQCVN 16:2023/BXDm263.636
Ngói ốp cuối nóc tráiQCVN 16:2023/BXDm263.636

Gạch ốp lát

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera: P23-GK Gạch gốm ốp lát, kích thước 15x90cm, Nhóm gạch 15901,02,.., PGT 15901,02,.. ," TCVN 13113:2020 — " Chânm2588.683
CE150) - Keo dán gạch lát nền, sàn, hồ bơi, ... -TCVN 9407:2014m441.800
Gạch Lát Granite 100x100 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2534.543
Gạch Lát Granite 100x100 cm men mattQCVN 16:2023/BXDm2598.426
Gạch Lát Granite 120x120 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2607.411
Gạch Lát Granite 120x120 cm men mattQCVN 16:2023/BXDm2637.044
Gạch Lát Granite 20x120 cm men mattQCVN 16:2023/BXDm2545.196
Gạch Lát Granite 60x120 cm carving goldQCVN 16:2023/BXDm2583.348
Gạch Lát Granite 60x120 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2392.788
Gạch Lát Granite 60x120 cm men mattQCVN 16:2023/BXDm2450.191
Gạch Lát Granite 60x60 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2222.222
Gạch Lát Granite 60x60 cm men mattQCVN 16:2023/BXDm2240.750
Gạch Lát Granite 60x60 cm siêu trắngQCVN 16:2023/BXDm2272.228
Gạch Lát Granite 60x60 cm siêu đenQCVN 16:2023/BXDm2291.667
Gạch Lát Granite 80x120 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2546.302
Gạch Lát Granite 80x120 cm men mattQCVN 16:2023/BXDm2601.854
Gạch Lát Granite 80x80 cm carvingQCVN 16:2023/BXDm2375.288
Gạch Lát Granite 80x80 cm carving goldQCVN 16:2023/BXDm2550.288
Gạch Lát Granite 80x80 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2322.225
Gạch Lát Granite 80x80 cm men matt/siêu trắngQCVN 16:2023/BXDm2375.288
Gạch Lát Granite 80x80 cm siêu đenQCVN 16:2023/BXDm2398.623
Gạch Lát Granite 90x180 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2791.667
Gạch Lát Granite 90x180 cm men mattQCVN 16:2023/BXDm2819.444
Gạch Lát Granite trộn hạt 100x100 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2681.488
Gạch Lát Granite trộn hạt 120x120 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2800.011
Gạch Lát Granite trộn hạt 60x120 cm men bóng/matt (điểm)QCVN 16:2023/BXDm2592.600
Gạch Lát Granite trộn hạt 80x160 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2777.785
Gạch Lát Granite trộn hạt 80x80 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2494.817
Gạch Lát Granite trộn hạt 90x180 cm hiệu ứng kim saQCVN 16:2023/BXDm2972.222
Gạch Lát Granite trộn hạt 90x180 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2918.519
Gạch Lát Porcelain 15x80 cm men mattQCVN 16:2023/BXDm2303.340
Gạch Lát Porcelain 30x30 cm men mattQCVN 16:2023/BXDm2188.154
Gạch Lát Porcelain 40x40 cm men mattQCVN 16:2023/BXDm2260.379
Gạch Lát Porcelain 60x60 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2187.000
Gạch Lát Porcelain 60x60 cm men mattQCVN 16:2023/BXDm2198.348
Gạch Lát Porcelain 60x60 cm siêu đenQCVN 16:2023/BXDm2280.015
Gạch Lát Porcelain 80x160 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2720.000
Gạch Lát Porcelain 80x80 cm men bóngQCVN 16:2023/BXDm2275.000
Gạch Lát Porcelain 80x80 cm men mattQCVN 16:2023/BXDm2288.898
Gạch Lát Porcelain 80x80 cm siêu đenQCVN 16:2023/BXDm2385.193
Gạch Ốp Ceramic 40x80 cm men bóng (điểm/đầu viền)QCVN 16:2023/BXDm2268.535
Gạch Ốp Ceramic 40x80 cm men bóng (đậm/nhạt)QCVN 16:2023/BXDm2217.955
Gạch Ốp Ceramic 40x80 cm men matt microcidQCVN 16:2023/BXDm2305.555
Gạch Ốp Granite trộn hạt 30x60 cm men bóng/mattQCVN 16:2023/BXDm2513.889
Gạch Ốp Porcelain 30x60 cm men bóng/matt (đậm/nhạt)QCVN 16:2023/BXDm2227.516
Gạch Ốp Porcelain 40x80 cm men bóng/matt (đậm/nhạt)QCVN 16:2023/BXDm2275.000
gạch ceramic nhãn hiệu Viglacera: PCM 3301,02,03,.., PUMISO 9001:2015m2135.982
gạch ceramic nhãn hiệu Viglacera: PSM, PVHP, PBS 3601, 3602,ISO 9001:2015m2213.441
gạch granite nhãn hiệu Viglacera, gạch dày: PTSMTISO 9001:2015m2313.276
gạch granite nhãn hiệu Viglacera: PEM 6602, PEM 6902,ISO 9001:2015m2280.571
gạch granite nhãn hiệu Viglacera: PGM 4801,02,..., P23-GMISO 9001:2015m2321.882
gạch granite nhãn hiệu Viglacera: PK 662001,02,..., PKISO 9001:2015m2280.571

Gỗ

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
gỗ, men Matt, hiệu ứng Relief và Sugar 200x1000 mm-TCVN 13113:2020m2234.632

Nhôm kính

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Cửa cuốn siêu thoáng VFC02 độ dày 1.1mm ÷1.3mmASTM C635m23.180.196
Cửa cuốn siêu êm VFC01 độ dày 0.8mm ÷1.0mmASTM C635m22.289.180
Kính cường lực 10 mm trắng trongASTM C635m2150.000
Kính cường lực 12 mm trắng trongASTM C635m2230.000
Kính cường lực 8 mm trắng trongASTM C635m280.000
Kính dán an toàn Hồng Phúc glass 10,38mmASTM C635m24.855.000
Kính dán an toàn phản quang 10.38mmASTM C635m2480.000
Kính dán an toàn phản quang 8.38mmASTM C635m2390.000
Kính dán an toàn trắng trong 10.38mmASTM C635m2130.000
Kính dán an toàn trắng trong 12.38mmASTM C635m2230.000
Kính dán an toàn trắng trong 8.38mmASTM C635m265.000
Kính hộp cường lực dày 19mm (5+9+5)ASTM C635m2560.000
Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera, Gạch gốm ốp lát, kích thước 60x60cm muối tiêu , gạch dày: PTSMT 601,02,…" TCVN 13113:2020 — " Chânm2289.178
Nhôm thanh Singhal hệ 55 mặt cắt Xingfa độ dầy 1,4 mmASTM C635m21.482.000
cửa PPR (mở 100%) : DN20 _PN20.0 cáiISO 9001:2015cái271.400
cửa PPR (mở 100%) : DN25 _PN20.0 cáiISO 9001:2015cái312.200
cửa PPR (mở 100%) : DN32 _PN20.0 cáiISO 9001:2015cái447.900
cửa PPR (mở 100%) : DN40 _PN20.0 cáiISO 9001:2015cái753.900
cửa PPR (mở 100%) : DN50 _PN20.0 cáiISO 9001:2015cái1.175.700
cửa PPR (mở 100%) : DN63 _PN20.0 cáiISO 9001:2015cái1.811.600

Ống nhựa

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
HDPE – DN20 – PN16ISO 9001:2015m9.600
PVC)TCVN 7998-1:2009cái544.860
PVC-U (uPVC) THEO TC ISO 3633 DN 110 chiều dày 3,2ISO 9001:2015m112.900
PVC-U (uPVC) THEO TC ISO 3633 DN 125 chiều dày 3,2ISO 9001:2015m129.000
PVC-U (uPVC) THEO TC ISO 3633 DN 140 chiều dày 3,2ISO 9001:2015m144.100
PVC-U (uPVC) THEO TC ISO 3633 DN 160 chiều dày 3,2ISO 9001:2015m165.900
PVC-U (uPVC) THEO TC ISO 3633 DN 180 chiều dày 3,6ISO 9001:2015m207.500
PVC-U (uPVC) THEO TC ISO 3633 DN 200 chiều dày 3,9ISO 9001:2015m248.600
PVC-U (uPVC) THEO TC ISO 3633 DN 250 chiều dày 4,9ISO 9001:2015m388.500
PVC-U (uPVC) THEO TC ISO 3633 DN 315 chiều dày 6,2ISO 9001:2015m619.400
Van bướm kiểu lug 3600 FAF DN100QCVN 16:2023/BXDcái4.942.080
Van bướm kiểu lug 3600 FAF DN150QCVN 16:2023/BXDcái8.424.000
Van bướm kiểu lug 3600 FAF DN200QCVN 16:2023/BXDcái14.208.480
Van bướm kiểu lug 3600 FAF DN250QCVN 16:2023/BXDcái22.014.720
Van bướm kiểu lug 3600 FAF DN300QCVN 16:2023/BXDcái31.561.920
Van bướm kiểu lug 3600 FAF DN80QCVN 16:2023/BXDcái3.481.920
Van bướm tay gạt gang 3500 FAF DN100QCVN 16:2023/BXDcái2.940.000
Van bướm tay gạt gang 3500 FAF DN125QCVN 16:2023/BXDcái3.744.000
Van bướm tay gạt gang 3500 FAF DN150QCVN 16:2023/BXDcái4.719.000
Van bướm tay gạt gang 3500 FAF DN200QCVN 16:2023/BXDcái8.505.000
Van bướm tay gạt gang 3500 FAF DN250QCVN 16:2023/BXDcái15.174.000
Van bướm tay gạt gang 3500 FAF DN300QCVN 16:2023/BXDcái21.375.000
Van bướm tay gạt gang 3500 FAF DN80QCVN 16:2023/BXDcái2.115.000
Van bướm tay gạt inox 304 Wonil - Hàn Quốc DN100QCVN 16:2023/BXDcái3.520.000
Van bướm tay gạt inox 316 Wonil - Hàn Quốc DN100QCVN 16:2023/BXDcái5.024.000
Van bướm tay quay gang 3500D FAF DN100QCVN 16:2023/BXDcái5.916.800
Van bướm tay quay gang 3500D FAF DN125QCVN 16:2023/BXDcái7.315.200
Van bướm tay quay gang 3500D FAF DN150QCVN 16:2023/BXDcái8.712.000
Van bướm tay quay gang 3500D FAF DN200QCVN 16:2023/BXDcái14.443.200
Van bướm tay quay gang 3500D FAF DN250QCVN 16:2023/BXDcái20.197.700
Van bướm tay quay gang 3500D FAF DN300QCVN 16:2023/BXDcái31.123.200
Van bướm tay quay gang 3500D FAF DN350QCVN 16:2023/BXDcái59.283.000
Van bướm tay quay gang 3500D FAF DN400QCVN 16:2023/BXDcái83.341.800
Van bướm tay quay gang 3500D FAF DN450QCVN 16:2023/BXDcái109.391.400
Van bướm tay quay gang 3500D FAF DN500QCVN 16:2023/BXDcái139.111.200
Van bướm tay quay gang 3500D FAF DN600QCVN 16:2023/BXDcái237.025.800
Van bướm tay quay gang 3500D FAF DN80QCVN 16:2023/BXDcái4.844.800
Van bướm tay quay inox 304 Wonil - Hàn Quốc DN100QCVN 16:2023/BXDcái4.000.000
Van bướm điều khiển điện 220V Auma DN100QCVN 16:2023/BXDcái131.818.000
Van bướm điều khiển điện 220V Auma DN150QCVN 16:2023/BXDcái134.450.000
Van bướm điều khiển điện 220V Auma DN200QCVN 16:2023/BXDcái140.608.000
Van bướm điều khiển điện 220V Auma DN250QCVN 16:2023/BXDcái217.144.000
Van bướm điều khiển điện 220V Auma DN300QCVN 16:2023/BXDcái250.456.000
Van bướm điều khiển điện 220V Auma DN350QCVN 16:2023/BXDcái275.913.000
Van bướm điều khiển điện 220V Auma DN400QCVN 16:2023/BXDcái258.699.000
Van bướm điều khiển điện 220V Auma DN450QCVN 16:2023/BXDcái261.768.000
Van bướm điều khiển điện 220V Auma DN500QCVN 16:2023/BXDcái310.016.000
Van bướm điều khiển điện 220V Auma DN600QCVN 16:2023/BXDcái373.320.000
Van bướm điều khiển điện 220V Auma DN80QCVN 16:2023/BXDcái130.560.000
Van một chiều cánh bướm gang 2350 FAF DN100QCVN 16:2023/BXDcái3.024.000
Van một chiều cánh bướm gang 2350 FAF DN200QCVN 16:2023/BXDcái9.882.000
Van một chiều cánh bướm gang 2350 FAF DN300QCVN 16:2023/BXDcái25.056.000
Van một chiều cánh bướm gang 2350 FAF DN400QCVN 16:2023/BXDcái58.536.000
ỐNG LÕI XOẮN PVC-U (uPVC) DN 110 chiều dày 3,2ISO 9001:2015m130.800
ỐNG LÕI XOẮN PVC-U (uPVC) DN 125 chiều dày 3,2ISO 9001:2015m145.400
ỐNG LÕI XOẮN PVC-U (uPVC) DN 140 chiều dày 3,2ISO 9001:2015m164.400
ỐNG LÕI XOẮN PVC-U (uPVC) DN 160 chiều dày 3,2ISO 9001:2015m296.900
ỐNG PVC-U (uPVC) THEO TC ISO 3633 DN 34 chiều dày 3ISO 9001:2015m30.000
ỐNG PVC-U (uPVC) THEO TC ISO 3633 DN 42 chiều dày 3ISO 9001:2015m38.100
ỐNG PVC-U (uPVC) THEO TC ISO 3633 DN 48 chiều dày 3ISO 9001:2015m44.300
ỐNG PVC-U (uPVC) THEO TC ISO 3633 DN 60 chiều dày 3ISO 9001:2015m55.600
ỐNG PVC-U (uPVC) THEO TC ISO 3633 DN 75 chiều dày 3ISO 9001:2015m71.000
ỐNG PVC-U (uPVC) THEO TC ISO 3633 DN 90 chiều dày 3ISO 9001:2015m85.400
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN1000_SN4ISO 9001:2015m10.325.000
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN200_SN4ISO 9001:2015m568.796
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN200_SN8ISO 9001:2015m637.500
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN250_SN4ISO 9001:2015m750.000
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN250_SN8ISO 9001:2015m840.000
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN300_SN4ISO 9001:2015m806.296
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN300_SN8ISO 9001:2015m1.000.000
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN400_SN4ISO 9001:2015m1.387.500
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN400_SN8ISO 9001:2015m1.828.796
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN500_SN4ISO 9001:2015m2.075.000
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN500_SN8ISO 9001:2015m3.000.000
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN600_SN4ISO 9001:2015m3.110.000
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN600_SN8ISO 9001:2015m3.765.000
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN800_SN4ISO 9001:2015m5.290.000
Ống Gân sóng HDPE 2 lớp: DN800_SN8ISO 9001:2015m6.992.500
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN1000_SN12ISO 9001:2015m7.587.130
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN1000_SN8ISO 9001:2015m6.354.259
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN200_SN12ISO 9001:2015m387.130
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN200_SN8ISO 9001:2015m325.093
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN250_SN12ISO 9001:2015m572.870
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN250_SN8ISO 9001:2015m511.019
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN300_SN12ISO 9001:2015m745.093
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN300_SN8ISO 9001:2015m623.241
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN400_SN12ISO 9001:2015m1.341.296
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN400_SN8ISO 9001:2015m1.083.889
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN500_SN12ISO 9001:2015m1.991.667
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN500_SN8ISO 9001:2015m1.693.519
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN600_SN12ISO 9001:2015m2.845.093
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN600_SN8ISO 9001:2015m2.452.222
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN800_SN12ISO 9001:2015m4.823.241
Ống Gân sóng PP 2 lớp: DN800_SN8ISO 9001:2015m4.294.907
Ống HDPE (PE100): DN1000 _Độ dày 38.2mm_PN6ISO 9001:2015m10.771.574
Ống HDPE (PE100): DN1000 _Độ dày 47.7mm_PN8ISO 9001:2015m13.298.889
Ống HDPE (PE100): DN1000 _Độ dày 59.3mm_PN10ISO 9001:2015m16.320.463
Ống HDPE (PE100): DN1000 _Độ dày 72.5mm_PN12.5ISO 9001:2015m19.651.111
Ống HDPE (PE100): DN110 _Độ dày 10mm_PN16ISO 9001:2015cái272.500
Ống HDPE (PE100): DN110 _Độ dày 12.3mm_PN20ISO 9001:2015cái327.963
Ống HDPE (PE100): DN110 _Độ dày 4.2mm_PN6ISO 9001:2015cái121.574
Ống HDPE (PE100): DN110 _Độ dày 5.3mm_PN8ISO 9001:2015cái151.019
Ống HDPE (PE100): DN110 _Độ dày 6.6mm_PN10ISO 9001:2015cái188.889
Ống HDPE (PE100): DN110 _Độ dày 8.1mm_PN12.5ISO 9001:2015cái225.648
Ống HDPE (PE100): DN1200 _Độ dày 45.9mm_PN6ISO 9001:2015m15.514.815
Ống HDPE (PE100): DN1200 _Độ dày 57.2mm_PN8ISO 9001:2015m19.140.926
Ống HDPE (PE100): DN1200 _Độ dày 67.9mm_PN10ISO 9001:2015m22.481.852
Ống HDPE (PE100): DN125 _Độ dày 11.4mm_PN16ISO 9001:2015m352.500
Ống HDPE (PE100): DN125 _Độ dày 14mm_PN20ISO 9001:2015m420.370
Ống HDPE (PE100): DN125 _Độ dày 4.8mm_PN6ISO 9001:2015cái157.315
Ống HDPE (PE100): DN125 _Độ dày 6mm_PN8ISO 9001:2015cái195.000
Ống HDPE (PE100): DN125 _Độ dày 7.4mm_PN10ISO 9001:2015m238.426
Ống HDPE (PE100): DN125 _Độ dày 9.2mm_PN12.5ISO 9001:2015m290.556
Ống HDPE (PE100): DN140 _Độ dày 10.3mm_PN12.5ISO 9001:2015m360.463
Ống HDPE (PE100): DN140 _Độ dày 12.7mm_PN16ISO 9001:2015m437.037
Ống HDPE (PE100): DN140 _Độ dày 15.7mm_PN20ISO 9001:2015m525.648
Ống HDPE (PE100): DN140 _Độ dày 5.4mm_PN6ISO 9001:2015m197.407
Ống HDPE (PE100): DN140 _Độ dày 6.7mm_PN8ISO 9001:2015m242.870
Ống HDPE (PE100): DN140 _Độ dày 8.3mm_PN10ISO 9001:2015m297.593
Ống HDPE (PE100): DN1400 _Độ dày 53.5mm_PN6ISO 9001:2015m24.937.500
Ống HDPE (PE100): DN1400 _Độ dày 66.7mm_PN8ISO 9001:2015m30.752.037
Ống HDPE (PE100): DN1400 _Độ dày 82.4mm_PN10ISO 9001:2015m37.494.907
Ống HDPE (PE100): DN160 _Độ dày 11.8mm_PN12.5ISO 9001:2015m470.370
Ống HDPE (PE100): DN160 _Độ dày 14.6mm_PN16ISO 9001:2015m577.963
Ống HDPE (PE100): DN160 _Độ dày 17.9mm_PN20ISO 9001:2015m689.537
Ống HDPE (PE100): DN160 _Độ dày 6.2mm_PN6ISO 9001:2015m258.611
Ống HDPE (PE100): DN160 _Độ dày 7.7mm_PN8ISO 9001:2015m318.889
Ống HDPE (PE100): DN160 _Độ dày 9.5mm_PN10ISO 9001:2015m391.111
Ống HDPE (PE100): DN1600 _Độ dày 61.2mm_PN6ISO 9001:2015m32.593.796
Ống HDPE (PE100): DN1600 _Độ dày 76.2mm_PN8ISO 9001:2015m40.154.537
Ống HDPE (PE100): DN1600 _Độ dày 94.1mm_PN10ISO 9001:2015m48.941.481
Ống HDPE (PE100): DN180 _Độ dày 10.7mm_PN10ISO 9001:2015m492.407
Ống HDPE (PE100): DN180 _Độ dày 13.3mm_PN12.5ISO 9001:2015m599.630
Ống HDPE (PE100): DN180 _Độ dày 16.4mm_PN16ISO 9001:2015m727.037
Ống HDPE (PE100): DN180 _Độ dày 20.1mm_PN20ISO 9001:2015m871.852
Ống HDPE (PE100): DN180 _Độ dày 6.9mm_PN6ISO 9001:2015m323.148
Ống HDPE (PE100): DN180 _Độ dày 8.6mm_PN8ISO 9001:2015m401.481
Ống HDPE (PE100): DN1800 _Độ dày 69.1mm_PN6ISO 9001:2015m41.398.426
Ống HDPE (PE100): DN1800 _Độ dày 85.7mm_PN8ISO 9001:2015m50.784.167
Ống HDPE (PE100): DN20 _Độ dày 2.3mm_PN20ISO 9001:2015cái11.389
Ống HDPE (PE100): DN20 _Độ dày 2mm_PN16ISO 9001:2015cái9.630
Ống HDPE (PE100): DN200 _Độ dày 11.9mm_PN10ISO 9001:2015m617.037
Ống HDPE (PE100): DN200 _Độ dày 14.7mm_PN12.5ISO 9001:2015m734.815
Ống HDPE (PE100): DN200 _Độ dày 18.2mm_PN16ISO 9001:2015m909.630
Ống HDPE (PE100): DN200 _Độ dày 22.4mm_PN20ISO 9001:2015m1.084.630
Ống HDPE (PE100): DN200 _Độ dày 7.7mm_PN6ISO 9001:2015m401.389
Ống HDPE (PE100): DN200 _Độ dày 9.6mm_PN8ISO 9001:2015m500.093
Ống HDPE (PE100): DN2000 _Độ dày 76.9mm_PN6ISO 9001:2015m51.154.630
Ống HDPE (PE100): DN2000 _Độ dày 95.2mm_PN8ISO 9001:2015m62.704.630
Ống HDPE (PE100): DN225 _Độ dày 10.8mm_PN8ISO 9001:2015m629.815
Ống HDPE (PE100): DN225 _Độ dày 13.4mm_PN10ISO 9001:2015m758.426
Ống HDPE (PE100): DN225 _Độ dày 16.6mm_PN12.5ISO 9001:2015m928.889
Ống HDPE (PE100): DN225 _Độ dày 20.5mm_PN16ISO 9001:2015m1.112.130
Ống HDPE (PE100): DN225 _Độ dày 25.2mm_PN20ISO 9001:2015m1.341.481
Ống HDPE (PE100): DN225 _Độ dày 8.6mm_PN6ISO 9001:2015m503.519
Ống HDPE (PE100): DN25 _Độ dày 2.3mm_PN16ISO 9001:2015cái14.630
Ống HDPE (PE100): DN25 _Độ dày 2mm_PN12.5ISO 9001:2015cái12.315
Ống HDPE (PE100): DN25 _Độ dày 3mm_PN20ISO 9001:2015cái17.130
Ống HDPE (PE100): DN250 _Độ dày 11.9mm_PN8ISO 9001:2015m768.519
Ống HDPE (PE100): DN250 _Độ dày 14.8mm_PN10ISO 9001:2015m939.630
Ống HDPE (PE100): DN250 _Độ dày 18.4mm_PN12.5ISO 9001:2015m1.154.907
Ống HDPE (PE100): DN250 _Độ dày 22.7mm_PN16ISO 9001:2015m1.383.611
Ống HDPE (PE100): DN250 _Độ dày 27.9mm_PN20ISO 9001:2015m1.655.463
Ống HDPE (PE100): DN250 _Độ dày 9.6mm_PN6ISO 9001:2015m623.796
Ống HDPE (PE100): DN280 _Độ dày 10.7mm_PN6ISO 9001:2015m773.519
Ống HDPE (PE100): DN280 _Độ dày 13.4mm_PN8ISO 9001:2015m980.370
Ống HDPE (PE100): DN280 _Độ dày 16.6mm_PN10ISO 9001:2015m1.170.833
Ống HDPE (PE100): DN280 _Độ dày 20.6mm_PN12.5ISO 9001:2015m1.447.963
Ống HDPE (PE100): DN280 _Độ dày 25.4mm_PN16ISO 9001:2015m1.734.074
Ống HDPE (PE100): DN280 _Độ dày 31.3mm_PN20ISO 9001:2015m2.073.519
Ống HDPE (PE100): DN315 _Độ dày 12.1mm_PN6ISO 9001:2015m986.389
Ống HDPE (PE100): DN315 _Độ dày 15mm_PN8ISO 9001:2015m1.228.056
Ống HDPE (PE100): DN315 _Độ dày 18.7mm_PN10ISO 9001:2015m1.490.926
Ống HDPE (PE100): DN315 _Độ dày 23.2mm_PN12.5ISO 9001:2015m1.811.019
Ống HDPE (PE100): DN315 _Độ dày 28.6mm_PN16ISO 9001:2015m2.195.000
Ống HDPE (PE100): DN315 _Độ dày 35.2mm_PN20ISO 9001:2015m2.641.481
Ống HDPE (PE100): DN32 _Độ dày 2.4mm_PN12.5ISO 9001:2015cái20.093
Ống HDPE (PE100): DN32 _Độ dày 2mm_PN10ISO 9001:2015cái16.481
Ống HDPE (PE100): DN32 _Độ dày 3.6mm_PN20ISO 9001:2015cái28.333
Ống HDPE (PE100): DN32 _Độ dày 3mm_PN16ISO 9001:2015cái23.519
Ống HDPE (PE100): DN355 _Độ dày 13.6mm_PN6ISO 9001:2015m1.252.870
Ống HDPE (PE100): DN355 _Độ dày 16.9mm_PN8ISO 9001:2015m1.544.352
Ống HDPE (PE100): DN355 _Độ dày 21.1mm_PN10ISO 9001:2015m1.894.630
Ống HDPE (PE100): DN355 _Độ dày 26.1mm_PN12.5ISO 9001:2015m2.296.944
Ống HDPE (PE100): DN355 _Độ dày 32.2mm_PN16ISO 9001:2015m2.786.574
Ống HDPE (PE100): DN355 _Độ dày 39.7mm_PN20ISO 9001:2015m3.350.926
Ống HDPE (PE100): DN40 _Độ dày 2.4mm_PN10ISO 9001:2015cái25.093
Ống HDPE (PE100): DN40 _Độ dày 2mm_PN8ISO 9001:2015cái20.833
Ống HDPE (PE100): DN40 _Độ dày 3.7mm_PN16ISO 9001:2015cái36.481
Ống HDPE (PE100): DN40 _Độ dày 3mm_PN12.5ISO 9001:2015cái30.370
Ống HDPE (PE100): DN40 _Độ dày 4.5mm_PN20ISO 9001:2015cái43.333
Ống HDPE (PE100): DN400 _Độ dày 15.3mm_PN6ISO 9001:2015m1.580.556
Ống HDPE (PE100): DN400 _Độ dày 19.1mm_PN8ISO 9001:2015m1.980.463
Ống HDPE (PE100): DN400 _Độ dày 23.7mm_PN10ISO 9001:2015m2.407.500
Ống HDPE (PE100): DN400 _Độ dày 29.4mm_PN12.5ISO 9001:2015m2.907.963
Ống HDPE (PE100): DN400 _Độ dày 36.3mm_PN16ISO 9001:2015m3.551.296
Ống HDPE (PE100): DN400 _Độ dày 44.7mm_PN20ISO 9001:2015m5.267.685
Ống HDPE (PE100): DN450 _Độ dày 17.2mm_PN6ISO 9001:2015m2.019.907
Ống HDPE (PE100): DN450 _Độ dày 21.5mm_PN8ISO 9001:2015m2.485.926
Ống HDPE (PE100): DN450 _Độ dày 26.7mm_PN10ISO 9001:2015m4.042.130
Ống HDPE (PE100): DN450 _Độ dày 33.1mm_PN12.5ISO 9001:2015m3.676.667
Ống HDPE (PE100): DN450 _Độ dày 40.9mm_PN16ISO 9001:2015m4.495.907
Ống HDPE (PE100): DN450 _Độ dày 50.3mm_PN20ISO 9001:2015m5.395.093
Ống HDPE (PE100): DN50 _Độ dày 2.4mm_PN8ISO 9001:2015cái32.315
Ống HDPE (PE100): DN50 _Độ dày 3.7mm_PN12.5ISO 9001:2015cái46.389
Ống HDPE (PE100): DN50 _Độ dày 3mm_PN10ISO 9001:2015cái38.519
Ống HDPE (PE100): DN50 _Độ dày 4.6mm_PN16ISO 9001:2015cái56.574
Ống HDPE (PE100): DN50 _Độ dày 5.6mm_PN20ISO 9001:2015cái66.944
Ống HDPE (PE100): DN500 _Độ dày 19.1mm_PN6ISO 9001:2015m2.459.907
Ống HDPE (PE100): DN500 _Độ dày 23.9mm_PN8ISO 9001:2015m3.083.889
Ống HDPE (PE100): DN500 _Độ dày 29.7mm_PN10ISO 9001:2015m3.783.056
Ống HDPE (PE100): DN500 _Độ dày 36.8mm_PN12.5ISO 9001:2015m5.475.648
Ống HDPE (PE100): DN500 _Độ dày 45.4mm_PN16ISO 9001:2015m5.571.944
Ống HDPE (PE100): DN500 _Độ dày 55.8mm_PN20ISO 9001:2015m6.673.148
Ống HDPE (PE100): DN560 _Độ dày 21.4mm_PN6ISO 9001:2015m3.378.426
Ống HDPE (PE100): DN560 _Độ dày 26.7mm_PN8ISO 9001:2015m4.165.926
Ống HDPE (PE100): DN560 _Độ dày 33.2mm_PN10ISO 9001:2015m5.114.815
Ống HDPE (PE100): DN560 _Độ dày 41.2mm_PN12.5ISO 9001:2015m6.243.148
Ống HDPE (PE100): DN560 _Độ dày 50.8mm_PN16ISO 9001:2015m7.540.926
Ống HDPE (PE100): DN63 _Độ dày 3.8mm_PN10ISO 9001:2015cái61.574
Ống HDPE (PE100): DN63 _Độ dày 3mm_PN8ISO 9001:2015cái50.093
Ống HDPE (PE100): DN63 _Độ dày 4.7mm_PN12.5ISO 9001:2015cái74.630
Ống HDPE (PE100): DN63 _Độ dày 5.8mm_PN16ISO 9001:2015cái88.981
Ống HDPE (PE100): DN63 _Độ dày 7.1mm_PN20ISO 9001:2015cái106.574
Ống HDPE (PE100): DN630 _Độ dày 24.1mm_PNo võISO 9001:2015m4.280.648
Ống HDPE (PE100): DN630 _Độ dày 30mm_PN8ISO 9001:2015m5.263.611
Ống HDPE (PE100): DN630 _Độ dày 37.4mm_PN10ISO 9001:2015m6.478.426
Ống HDPE (PE100): DN630 _Độ dày 46.3mm_PN12.5ISO 9001:2015m7.890.926
Ống HDPE (PE100): DN630 _Độ dày 57.2mm_PN16ISO 9001:2015m8.959.074
Ống HDPE (PE100): DN710 _Độ dày 27.2mm_PN6ISO 9001:2015m5.450.000
Ống HDPE (PE100): DN710 _Độ dày 33.9mm_PN8ISO 9001:2015m6.711.389
Ống HDPE (PE100): DN710 _Độ dày 42.1mm_PN10ISO 9001:2015m8.232.963
Ống HDPE (PE100): DN710 _Độ dày 52.2mm_PN12.5ISO 9001:2015m10.039.815
Ống HDPE (PE100): DN710 _Độ dày 64.5mm_PN16ISO 9001:2015m12.154.537
Ống HDPE (PE100): DN75 _Độ dày 3.6mm_PN8ISO 9001:2015cái71.296
Ống HDPE (PE100): DN75 _Độ dày 4.5mm_PN10ISO 9001:2015cái87.870
Ống HDPE (PE100): DN75 _Độ dày 5.6mm_PN12.5ISO 9001:2015cái105.926
Ống HDPE (PE100): DN75 _Độ dày 6.8mm_PN16ISO 9001:2015cái126.389
Ống HDPE (PE100): DN75 _Độ dày 8.4mm_PN20ISO 9001:2015cái150.926
Ống HDPE (PE100): DN800 _Độ dày 30.6mm_PN6ISO 9001:2015m6.902.315
Ống HDPE (PE100): DN800 _Độ dày 38.1mm_PN8ISO 9001:2015m8.506.852
Ống HDPE (PE100): DN800 _Độ dày 47.4mm_PN10ISO 9001:2015m10.439.815
Ống HDPE (PE100): DN800 _Độ dày 58.8mm_PN12.5ISO 9001:2015m10.722.685
Ống HDPE (PE100): DN90 _Độ dày 10.1mm_PN20ISO 9001:2015cái216.574
Ống HDPE (PE100): DN90 _Độ dày 4.3mm_PN8ISO 9001:2015cái112.500
Ống HDPE (PE100): DN90 _Độ dày 5.4mm_PN10ISO 9001:2015cái124.630
Ống HDPE (PE100): DN90 _Độ dày 6.7mm_PN12.5ISO 9001:2015cái150.648
Ống HDPE (PE100): DN90 _Độ dày 8.2mm_PN16ISO 9001:2015cái180.926
Ống HDPE (PE100): DN900 _Độ dày 34.4mm_PN6ISO 9001:2015m8.729.537
Ống HDPE (PE100): DN900 _Độ dày 42.9mm_PN8ISO 9001:2015m10.763.611
Ống HDPE (PE100): DN900 _Độ dày 53.3mm_PN10ISO 9001:2015m13.205.648
Ống HDPE (PE100): DN900 _Độ dày 66.2mm_PN12.5ISO 9001:2015m16.134.074
Ống HDPE (PE80) :DN1000 _Độ dày 47.7mm_PNov bISO 9001:2015m13.298.889
Ống HDPE (PE80) :DN1000 _Độ dày 59.3mm_PN8ISO 9001:2015m16.320.463
Ống HDPE (PE80) :DN110 _Độ dày 10mm_PN125ISO 9001:2015m270.370
Ống HDPE (PE80) :DN110 _Độ dày 12.3mm_PN16ISO 9001:2015m328.148
Ống HDPE (PE80) :DN110 _Độ dày 5.3mm_PN6ISO 9001:2015m150.463
Ống HDPE (PE80) :DN110 _Độ dày 6.6mm_PN8ISO 9001:2015m185.185
Ống HDPE (PE80) :DN110 _Độ dày 8.1mm_PN10ISO 9001:2015m228.148
Ống HDPE (PE80) :DN1200 _Độ dày 57.2mm_PN6ISO 9001:2015m19.140.926
Ống HDPE (PE80) :DN1200 _Độ dày 71.1mm_PN8ISO 9001:2015m22.481.852
Ống HDPE (PE80) :DN125 _Độ dày 11.4mm_PN12.5ISO 9001:2015m351.852
Ống HDPE (PE80) :DN125 _Độ dày 14mm_PN16ISO 9001:2015m420.648
Ống HDPE (PE80) :DN125 _Độ dày 6 00mm_PN6ISO 9001:2015m193.889
Ống HDPE (PE80) :DN125 _Độ dày 7.4mm_PN8ISO 9001:2015m236.667
Ống HDPE (PE80) :DN125 _Độ dày 9.2mm_PN10ISO 9001:2015m291.111
Ống HDPE (PE80) :DN140 _Độ dày 10.3mm_PN10ISO 9001:2015m362.963
Ống HDPE (PE80) :DN140 _Độ dày 12.7mm_PN12.5ISO 9001:2015m433.981
Ống HDPE (PE80) :DN140 _Độ dày 15.7mm_PN16ISO 9001:2015m525.648
Ống HDPE (PE80) :DN140 _Độ dày 6.7mm_PN6ISO 9001:2015m240.926
Ống HDPE (PE80) :DN140 _Độ dày 8.3mm_PN8ISO 9001:2015m296.852
Ống HDPE (PE80) :DN160 _Độ dày 11.8mm_PN10ISO 9001:2015m476.111
Ống HDPE (PE80) :DN160 _Độ dày 14.6mm_PN12.5ISO 9001:2015m570.463
Ống HDPE (PE80) :DN160 _Độ dày 17.9mm_PN16ISO 9001:2015m689.815
Ống HDPE (PE80) :DN160 _Độ dày 7.7mm_PN6ISO 9001:2015m316.574
Ống HDPE (PE80) :DN160 _Độ dày 9.5mm_PN8ISO 9001:2015m387.130
Ống HDPE (PE80) :DN180 _Độ dày 10.7mm_PN80ISO 9001:2015m491.019
Ống HDPE (PE80) :DN180 _Độ dày 13.3mm_PN10ISO 9001:2015m602.037
Ống HDPE (PE80) :DN180 _Độ dày 16.4mm_PN12.5ISO 9001:2015m723.519
Ống HDPE (PE80) :DN180 _Độ dày 20.1mm_PN16ISO 9001:2015m871.852
Ống HDPE (PE80) :DN180 _Độ dày 8.6mm_PN6ISO 9001:2015m398.148
Ống HDPE (PE80) :DN20 _Độ dày 2.3mm_PN16ISO 9001:2015m11.389
Ống HDPE (PE80) :DN20 _Độ dày 2mm_PN12.5ISO 9001:2015m9.444
Ống HDPE (PE80) :DN200 _Độ dày 11.9mm_PN8ISO 9001:2015m610.093
Ống HDPE (PE80) :DN200 _Độ dày 14.7mm_PN10ISO 9001:2015m749.352
Ống HDPE (PE80) :DN200 _Độ dày 18.2mm_PN12.5ISO 9001:2015m892.593
Ống HDPE (PE80) :DN200 _Độ dày 22.4mm_PN16ISO 9001:2015m1.084.444
Ống HDPE (PE80) :DN200 _Độ dày 9.6mm_PN6ISO 9001:2015m494.815
Ống HDPE (PE80) :DN225 _Độ dày 10.8mm_PN6ISO 9001:2015m623.889
Ống HDPE (PE80) :DN225 _Độ dày 13.4mm_PN8ISO 9001:2015m770.370
Ống HDPE (PE80) :DN225 _Độ dày 16 60mm_PN10ISO 9001:2015m925.556
Ống HDPE (PE80) :DN225 _Độ dày 20.5mm_PN12.5ISO 9001:2015m1.116.481
Ống HDPE (PE80) :DN225 _Độ dày 25.2mm_PN16ISO 9001:2015m1.341.481
Ống HDPE (PE80) :DN25 _Độ dày 2.3mm_PN12.5ISO 9001:2015m14.352
Ống HDPE (PE80) :DN25 _Độ dày 2mm_PN10ISO 9001:2015m12.315
Ống HDPE (PE80) :DN25 _Độ dày 3mm_PN16ISO 9001:2015m17.130
Ống HDPE (PE80) :DN250 _Độ dày 11.9mm_PN6ISO 9001:2015m763.333
Ống HDPE (PE80) :DN250 _Độ dày 14.8mm_PN8ISO 9001:2015m946.667
Ống HDPE (PE80) :DN250 _Độ dày 18.4mm_PN10ISO 9001:2015m1.144.537
Ống HDPE (PE80) :DN250 _Độ dày 22.7mm_PN12.5ISO 9001:2015m1.396.111
Ống HDPE (PE80) :DN250 _Độ dày 27.9mm_PN16ISO 9001:2015m1.657.037
Ống HDPE (PE80) :DN280 _Độ dày 13.4mm_PN6ISO 9001:2015m960.556
Ống HDPE (PE80) :DN280 _Độ dày 16.6mm_PN8ISO 9001:2015m1.188.519
Ống HDPE (PE80) :DN280 _Độ dày 20.6mm_PN10ISO 9001:2015m1.435.648
Ống HDPE (PE80) :DN280 _Độ dày 25.4mm_PN12.5ISO 9001:2015m1.749.630
Ống HDPE (PE80) :DN280 _Độ dày 31.3mm_PN16ISO 9001:2015m2.075.926
Ống HDPE (PE80) :DN315 _Độ dày 15mm_PN6ISO 9001:2015m1.207.407
Ống HDPE (PE80) :DN315 _Độ dày 18.7mm_PN8ISO 9001:2015m1.504.444
Ống HDPE (PE80) :DN315 _Độ dày 23.2mm_PN10ISO 9001:2015m1.816.389
Ống HDPE (PE80) :DN315 _Độ dày 28.6mm_PN12.5ISO 9001:2015m2.186.944
Ống HDPE (PE80) :DN315 _Độ dày 35.2mm_PN16 0ISO 9001:2015m2.640.926
Ống HDPE (PE80) :DN32 _Độ dày 2.4mm_PN10ISO 9001:2015m19.630
Ống HDPE (PE80) :DN32 _Độ dày 2mm_PN8ISO 9001:2015m16.852
Ống HDPE (PE80) :DN32 _Độ dày 3.6mm_PN16ISO 9001:2015m28.333
Ống HDPE (PE80) :DN32 _Độ dày 3mm_PN12 5ISO 9001:2015m23.611
Ống HDPE (PE80) :DN355 _Độ dày 16.9mm_PN6ISO 9001:2015m1.544.537
Ống HDPE (PE80) :DN355 _Độ dày 21.1mm_PN8ISO 9001:2015m1.896.111
Ống HDPE (PE80) :DN355 _Độ dày 26.1mm_PN10ISO 9001:2015m2.306.019
Ống HDPE (PE80) :DN355 _Độ dày 32.2mm_PN12.5ISO 9001:2015m2.775.000
Ống HDPE (PE80) :DN355 _Độ dày 39.7mm_PN16ISO 9001:2015m3.352.407
Ống HDPE (PE80) :DN40 _Độ dày 2.4mm_PN8ISO 9001:2015m25.093
Ống HDPE (PE80) :DN40 _Độ dày 2mm_PN6ISO 9001:2015m20.833
Ống HDPE (PE80) :DN40 _Độ dày 3.7mm_PN12.5ISO 9001:2015m36.481
Ống HDPE (PE80) :DN40 _Độ dày 3mm_PN10ISO 9001:2015m30.370
Ống HDPE (PE80) :DN40 _Độ dày 4.5mm_PN16ISO 9001:2015m43.333
Ống HDPE (PE80) :DN400 _Độ dày 19.1mm_PN6ISO 9001:2015m1.946.111
Ống HDPE (PE80) :DN400 _Độ dày 23.7mm_PN8ISO 9001:2015m2.421.389
Ống HDPE (PE80) :DN400 _Độ dày 29.4mm_PN10ISO 9001:2015m2.931.944
Ống HDPE (PE80) :DN400 _Độ dày 36 30mm_PN12.5ISO 9001:2015m3.521.852
Ống HDPE (PE80) :DN400 _Độ dày 44.7mm_PN16ISO 9001:2015m4.265.000
Ống HDPE (PE80) :DN450 _Độ dày 21.5mm_PN6ISO 9001:2015m2.484.074
Ống HDPE (PE80) :DN450 _Độ dày 26.7mm_PN8ISO 9001:2015m3.045.000
Ống HDPE (PE80) :DN450 _Độ dày 33.1mm_PN10ISO 9001:2015m3.712.500
Ống HDPE (PE80) :DN450 _Độ dày 40.9mm_PN12.5ISO 9001:2015m4.451.111
Ống HDPE (PE80) :DN450 _Độ dày 50.3mm_PN16ISO 9001:2015m5.388.611
Ống HDPE (PE80) :DN50 _Độ dày 2.4mm_PN6ISO 9001:2015m32.315
Ống HDPE (PE80) :DN50 _Độ dày 3.7mm_PN10ISO 9001:2015m46.667
Ống HDPE (PE80) :DN50 _Độ dày 3mm_PN8ISO 9001:2015m39.074
Ống HDPE (PE80) :DN50 _Độ dày 4.6mm_PN12.5ISO 9001:2015m56.481
Ống HDPE (PE80) :DN50 _Độ dày 5.6mm_PN16ISO 9001:2015m66.944
Ống HDPE (PE80) :DN500 _Độ dày 23.9mm_PN6ISO 9001:2015m3.038.519
Ống HDPE (PE80) :DN500 _Độ dày 29.7mm_PN8ISO 9001:2015m3.783.889
Ống HDPE (PE80) :DN500 _Độ dày 36.8mm_PN10ISO 9001:2015m4.603.889
Ống HDPE (PE80) :DN500 _Độ dày 45.4mm_PN12.5ISO 9001:2015m5.537.315
Ống HDPE (PE80) :DN500 _Độ dày 55.8mm_PN16ISO 9001:2015m6.677.593
Ống HDPE (PE80) :DN560 _Độ dày 26.7mm_PN6ISO 9001:2015m4.165.926
Ống HDPE (PE80) :DN560 _Độ dày 33.2mm_PN8ISO 9001:2015m5.114.815
Ống HDPE (PE80) :DN560 _Độ dày 41.2mm_PN10ISO 9001:2015m6.243.148
Ống HDPE (PE80) :DN560 _Độ dày 50.8mm_PN12.5ISO 9001:2015m7.540.926
Ống HDPE (PE80) :DN63 _Độ dày 3.8mm_PN8ISO 9001:2015m62.130
Ống HDPE (PE80) :DN63 _Độ dày 3mm_PN6ISO 9001:2015m49.907
Ống HDPE (PE80) :DN63 _Độ dày 4.7mm_PN10ISO 9001:2015m74.537
Ống HDPE (PE80) :DN63 _Độ dày 5.8mm_PN12.5ISO 9001:2015m89.815
Ống HDPE (PE80) :DN63 _Độ dày 7 10mm_PN16ISO 9001:2015m106.574
Ống HDPE (PE80) :DN630 _Độ dày 30mm_PN6ISO 9001:2015m5.263.611
Ống HDPE (PE80) :DN630 _Độ dày 37.4mm_PN8ISO 9001:2015m6.478.426
Ống HDPE (PE80) :DN630 _Độ dày 46.3mm_PN10ISO 9001:2015m7.890.926
Ống HDPE (PE80) :DN630 _Độ dày 57.2mm_PN12.5ISO 9001:2015m8.959.074
Ống HDPE (PE80) :DN710 _Độ dày 33 9mm_PN6ISO 9001:2015m6.711.389
Ống HDPE (PE80) :DN710 _Độ dày 42.1mm_PN8ISO 9001:2015m8.232.963
Ống HDPE (PE80) :DN710 _Độ dày 52.2mm_PN10ISO 9001:2015m10.039.815
Ống HDPE (PE80) :DN710 _Độ dày 64.5mm_PN12.5ISO 9001:2015m12.154.537
Ống HDPE (PE80) :DN75 _Độ dày 3.6mm_PN6ISO 9001:2015m70.926
Ống HDPE (PE80) :DN75 _Độ dày 4.5mm_PN8ISO 9001:2015m87.963
Ống HDPE (PE80) :DN75 _Độ dày 5.6mm_PN10ISO 9001:2015m106.574
Ống HDPE (PE80) :DN75 _Độ dày 6.8mm_PN12.5ISO 9001:2015m125.556
Ống HDPE (PE80) :DN75 _Độ dày 8.4mm_PN16ISO 9001:2015m151.019
Ống HDPE (PE80) :DN800 _Độ dày 38.1mm_PN6ISO 9001:2015m8.506.852
Ống HDPE (PE80) :DN800 _Độ dày 47.4mm_PN8ISO 9001:2015m10.439.815
Ống HDPE (PE80) :DN800 _Độ dày 58.8mm_PN10ISO 9001:2015m10.722.685
Ống HDPE (PE80) :DN90 _Độ dày 10.1mm_PN160ISO 9001:2015m216.852
Ống HDPE (PE80) :DN90 _Độ dày 4.3mm_PN6ISO 9001:2015m114.074
Ống HDPE (PE80) :DN90 _Độ dày 5.4mm_PN8ISO 9001:2015m127.407
Ống HDPE (PE80) :DN90 _Độ dày 6.7mm_PN10ISO 9001:2015m151.019
Ống HDPE (PE80) :DN90 _Độ dày 8.2mm_PN12.5ISO 9001:2015m180.648
Ống HDPE (PE80) :DN900 _Độ dày 42.9mm_PNo VÕISO 9001:2015m10.763.611
Ống HDPE (PE80) :DN900 _Độ dày 53.3mm_PN8ISO 9001:2015m13.205.648
Ống HDPE (PE80) :DN900 _Độ dày 66.2mm_PN10ISO 9001:2015m16.134.074
Ống HDPE PE100 DN1000 PN10 Độ dày 59,3mmQCVN 16:2023/BXDcái13.156.750
Ống HDPE PE100 DN1000 PN12.5 Độ dày 73,5mmQCVN 16:2023/BXDcái15.882.500
Ống HDPE PE100 DN1000 PN6 Độ dày 38,2mmQCVN 16:2023/BXDcái8.715.500
Ống HDPE PE100 DN1000 PN8 Độ dày 47,7mmQCVN 16:2023/BXDcái10.783.880
Ống HDPE PE100 DN110 PN10 Độ dày 6,6mmISO 4427-2:2019m143.600
Ống HDPE PE100 DN110 PN12.5 Độ dày 8,1mmISO 4427-2:2019m171.600
Ống HDPE PE100 DN110 PN16 Độ dày 10mmISO 4427-2:2019m207.100
Ống HDPE PE100 DN110 PN20 Độ dày 12,3mmISO 4427-2:2019m249.300
Ống HDPE PE100 DN110 PN6 Độ dày 4,2mmISO 4427-2:2019m92.500
Ống HDPE PE100 DN110 PN8 Độ dày 5,3mmISO 4427-2:2019m114.800
Ống HDPE PE100 DN1200 PN10 Độ dày 71,1mmQCVN 16:2023/BXDcái18.199.120
Ống HDPE PE100 DN1200 PN6 Độ dày 45,9mmQCVN 16:2023/BXDcái12.497.370
Ống HDPE PE100 DN1200 PN8 Độ dày 57,2mmQCVN 16:2023/BXDcái15.465.000
Ống HDPE PE100 DN125 PN10 Độ dày 7,4mmISO 4427-2:2019m181.200
Ống HDPE PE100 DN125 PN12.5 Độ dày 9,2mmISO 4427-2:2019m220.900
Ống HDPE PE100 DN125 PN16 Độ dày 11,4mmISO 4427-2:2019m267.900
Ống HDPE PE100 DN125 PN20 Độ dày 14mmISO 4427-2:2019m319.500
Ống HDPE PE100 DN125 PN6 Độ dày 4,8mmISO 4427-2:2019m119.600
Ống HDPE PE100 DN125 PN8 Độ dày 6mmISO 4427-2:2019m148.200
Ống HDPE PE100 DN125PN10 Độ dày 7,4mmQCVN 16:2023/BXDcái193.130
Ống HDPE PE100 DN140 PN10 Độ dày 8,3mmISO 4427-2:2019m226.200
Ống HDPE PE100 DN140 PN12.5 Độ dày 10,3mmISO 4427-2:2019m274.000
Ống HDPE PE100 DN140 PN16 Độ dày 12,7mmISO 4427-2:2019m332.200
Ống HDPE PE100 DN140 PN20 Độ dày 15,7mmISO 4427-2:2019m399.600
Ống HDPE PE100 DN140 PN6 Độ dày 5,4mmISO 4427-2:2019m150.100
Ống HDPE PE100 DN140 PN8 Độ dày 6,7mmISO 4427-2:2019m184.600
Ống HDPE PE100 DN160 PN10 Độ dày 9,5mmISO 4427-2:2019m297.300
Ống HDPE PE100 DN160 PN12.5 Độ dày 11,8mmISO 4427-2:2019m357.500
Ống HDPE PE100 DN160 PN16 Độ dày 14,6mmISO 4427-2:2019m439.300
Ống HDPE PE100 DN160 PN20 Độ dày 17,9mmISO 4427-2:2019m524.100
Ống HDPE PE100 DN160 PN6 Độ dày 6,2mmISO 4427-2:2019m196.600
Ống HDPE PE100 DN160 PN8 Độ dày 7,7mmISO 4427-2:2019m242.400
Ống HDPE PE100 DN180 PN10 Độ dày 10,7mmISO 4427-2:2019m374.300
Ống HDPE PE100 DN180 PN12.5 Độ dày 13,3mmISO 4427-2:2019m455.800
Ống HDPE PE100 DN180 PN16 Độ dày 16,4mmISO 4427-2:2019m552.600
Ống HDPE PE100 DN180 PN20 Độ dày 20,1mmISO 4427-2:2019m662.600
Ống HDPE PE100 DN180 PN6 Độ dày 6,9mmISO 4427-2:2019m245.700
Ống HDPE PE100 DN180 PN8 Độ dày 8,6mmISO 4427-2:2019m305.200
Ống HDPE PE100 DN20 PN10 Độ dày 1,2mmQCVN 16:2023/BXDcái5.250
Ống HDPE PE100 DN20 PN12.5 Độ dày 1,5mmQCVN 16:2023/BXDcái6.870
Ống HDPE PE100 DN20 PN16 Độ dày 2mmISO 4427-2:2019m7.400
Ống HDPE PE100 DN20 PN20 Độ dày 2,3mmISO 4427-2:2019m8.700
Ống HDPE PE100 DN20 PN8 Độ dày 1mmQCVN 16:2023/BXDcái4.630
Ống HDPE PE100 DN200 PN10 Độ dày 11,9mmISO 4427-2:2019m469.000
Ống HDPE PE100 DN200 PN12.5 Độ dày 14,7mmISO 4427-2:2019m558.500
Ống HDPE PE100 DN200 PN16 Độ dày 18,2mmISO 4427-2:2019m691.400
Ống HDPE PE100 DN200 PN20 Độ dày 22,4mmISO 4427-2:2019m824.400
Ống HDPE PE100 DN200 PN6 Độ dày 7,7mmISO 4427-2:2019m305.100
Ống HDPE PE100 DN200 PN8 Độ dày 9,6mmISO 4427-2:2019m380.100
Ống HDPE PE100 DN225 PN10 Độ dày 13,4mmISO 4427-2:2019m576.400
Ống HDPE PE100 DN225 PN12.5 Độ dày 16,6mmISO 4427-2:2019m706.000
Ống HDPE PE100 DN225 PN16 Độ dày 20,5mmISO 4427-2:2019m845.300
Ống HDPE PE100 DN225 PN20 Độ dày 25,2mmISO 4427-2:2019m1.019.600
Ống HDPE PE100 DN225 PN6 Độ dày 8,6mmISO 4427-2:2019m382.700
Ống HDPE PE100 DN225 PN8 Độ dày 10,8mmISO 4427-2:2019m478.700
Ống HDPE PE100 DN25 PN10 Độ dày 1,5mmQCVN 16:2023/BXDcái8.880
Ống HDPE PE100 DN25 PN12.5 Độ dày 2mmISO 4427-2:2019m9.400
Ống HDPE PE100 DN25 PN16 Độ dày 2,3mmISO 4427-2:2019m11.200
Ống HDPE PE100 DN25 PN20 Độ dày 3mmISO 4427-2:2019m13.100
Ống HDPE PE100 DN25 PN6 Độ dày 1mmQCVN 16:2023/BXDcái6.120
Ống HDPE PE100 DN25 PN8 Độ dày 1,2mmQCVN 16:2023/BXDcái6.880
Ống HDPE PE100 DN250 PN10 Độ dày 14,8mmISO 4427-2:2019m714.200
Ống HDPE PE100 DN250 PN12.5 Độ dày 18,4mmISO 4427-2:2019m877.800
Ống HDPE PE100 DN250 PN16 Độ dày 22,7mmISO 4427-2:2019m1.051.600
Ống HDPE PE100 DN250 PN20 Độ dày 27,9mmISO 4427-2:2019m1.258.200
Ống HDPE PE100 DN250 PN6 Độ dày 9,6mmISO 4427-2:2019m474.100
Ống HDPE PE100 DN250 PN8 Độ dày 11,9mmISO 4427-2:2019m584.100
Ống HDPE PE100 DN280 PN10 Độ dày 16,6mmISO 4427-2:2019m889.900
Ống HDPE PE100 DN280 PN12.5 Độ dày 20,6mmISO 4427-2:2019m1.100.500
Ống HDPE PE100 DN280 PN16 Độ dày 25,4mmISO 4427-2:2019m1.318.000
Ống HDPE PE100 DN280 PN20 Độ dày 31,3mmISO 4427-2:2019m1.575.900
Ống HDPE PE100 DN280 PN6 Độ dày 10,7mmISO 4427-2:2019m587.900
Ống HDPE PE100 DN280 PN8 Độ dày 13,4mmISO 4427-2:2019m745.100
Ống HDPE PE100 DN315 PN10 Độ dày 18,7mmISO 4427-2:2019m1.133.100
Ống HDPE PE100 DN315 PN12.5 Độ dày 23,2mmISO 4427-2:2019m1.376.400
Ống HDPE PE100 DN315 PN16 Độ dày 28,6mmISO 4427-2:2019m1.668.200
Ống HDPE PE100 DN315 PN20 Độ dày 35,2mmISO 4427-2:2019m2.007.600
Ống HDPE PE100 DN315 PN6 Độ dày 12,1mmISO 4427-2:2019m749.700
Ống HDPE PE100 DN315 PN8 Độ dày 15mmISO 4427-2:2019m933.400
Ống HDPE PE100 DN32 PN10 Độ dày 2mmISO 4427-2:2019m12.600
Ống HDPE PE100 DN32 PN12.5 Độ dày 2,4mmISO 4427-2:2019m16.100
Ống HDPE PE100 DN32 PN16 Độ dày 3mmISO 4427-2:2019m17.900
Ống HDPE PE100 DN32 PN20 Độ dày 3,6mmISO 4427-2:2019m21.600
Ống HDPE PE100 DN32 PN6 Độ dày 1,6mmQCVN 16:2023/BXDcái9.380
Ống HDPE PE100 DN32 PN8 Độ dày 1,9mmQCVN 16:2023/BXDcái12.130
Ống HDPE PE100 DN355 PN10 Độ dày 21,1mmQCVN 16:2023/BXDcái1.528.620
Ống HDPE PE100 DN355 PN12.5 Độ dày 26,1mmQCVN 16:2023/BXDcái1.858.500
Ống HDPE PE100 DN355 PN16 Độ dày 32,2mmQCVN 16:2023/BXDcái2.252.620
Ống HDPE PE100 DN355 PN20 Độ dày 39,7mmQCVN 16:2023/BXDcái2.719.250
Ống HDPE PE100 DN355 PN6 Độ dày 13,6mmQCVN 16:2023/BXDcái1.013.750
Ống HDPE PE100 DN355 PN8 Độ dày 16,9mmQCVN 16:2023/BXDcái1.247.000
Ống HDPE PE100 DN40 PN10 Độ dày 2,4mmISO 4427-2:2019m19.100
Ống HDPE PE100 DN40 PN12.5 Độ dày 3mmISO 4427-2:2019m23.100
Ống HDPE PE100 DN40 PN16 Độ dày 3,7mmISO 4427-2:2019m27.800
Ống HDPE PE100 DN40 PN20 Độ dày 4,5mmISO 4427-2:2019m33.000
Ống HDPE PE100 DN40 PN6 Độ dày 1,8mmQCVN 16:2023/BXDcái16.130
Ống HDPE PE100 DN40 PN8 Độ dày 2mmISO 4427-2:2019m15.900
Ống HDPE PE100 DN400 PN10 Độ dày 23,7mmQCVN 16:2023/BXDcái1.947.000
Ống HDPE PE100 DN400 PN12.5 Độ dày 29,4mmQCVN 16:2023/BXDcái2.349.250
Ống HDPE PE100 DN400 PN16 Độ dày 36,3mmQCVN 16:2023/BXDcái2.872.120
Ống HDPE PE100 DN400 PN20 Độ dày 44,7mmQCVN 16:2023/BXDcái3.451.370
Ống HDPE PE100 DN400 PN6 Độ dày 15,3mmQCVN 16:2023/BXDcái1.279.164
Ống HDPE PE100 DN400 PN8 Độ dày 19,1mmQCVN 16:2023/BXDcái1.601.000
Ống HDPE PE100 DN450 PN10 Độ dày 26,7mmQCVN 16:2023/BXDcái2.461.880
Ống HDPE PE100 DN450 PN12.5 Độ dày 33,1mmQCVN 16:2023/BXDcái2.968.630
Ống HDPE PE100 DN450 PN16 Độ dày 40,9mmQCVN 16:2023/BXDcái3.636.370
Ống HDPE PE100 DN450 PN20 Độ dày 50,3mmQCVN 16:2023/BXDcái4.360.500
Ống HDPE PE100 DN450 PN6 Độ dày 17,2mmQCVN 16:2023/BXDcái1.633.250
Ống HDPE PE100 DN450 PN8 Độ dày 21,5mmQCVN 16:2023/BXDcái2.011.370
Ống HDPE PE100 DN50 PN10 Độ dày 3mmISO 4427-2:2019m29.300
Ống HDPE PE100 DN50 PN12.5 Độ dày 3,7mmISO 4427-2:2019m35.300
Ống HDPE PE100 DN50 PN16 Độ dày 4,6mmISO 4427-2:2019m43.100
Ống HDPE PE100 DN50 PN20 Độ dày 5,6mmISO 4427-2:2019m50.900
Ống HDPE PE100 DN50 PN6 Độ dày 2mmQCVN 16:2023/BXDcái24.250
Ống HDPE PE100 DN50 PN8 Độ dày 2,4mmISO 4427-2:2019m24.600
Ống HDPE PE100 DN500 PN10 Độ dày 29,7mmQCVN 16:2023/BXDcái3.057.120
Ống HDPE PE100 DN500 PN12.5 Độ dày 36,8mmQCVN 16:2023/BXDcái3.700.750
Ống HDPE PE100 DN500 PN16 Độ dày 45,4mmQCVN 16:2023/BXDcái4.505.370
Ống HDPE PE100 DN500 PN20 Độ dày 55,8mmQCVN 16:2023/BXDcái5.390.250
Ống HDPE PE100 DN500 PN6 Độ dày 19,1mmQCVN 16:2023/BXDcái1.987.130
Ống HDPE PE100 DN500 PN8 Độ dày 23,9mmQCVN 16:2023/BXDcái2.494.000
Ống HDPE PE100 DN560 PN10 Độ dày 33,2mmQCVN 16:2023/BXDcái4.135.250
Ống HDPE PE100 DN560 PN12.5 Độ dày 41,2mmQCVN 16:2023/BXDcái5.070.000
Ống HDPE PE100 DN560 PN16 Độ dày 50,8mmQCVN 16:2023/BXDcái6.090.120
Ống HDPE PE100 DN560 PN6 Độ dày 21,4mmQCVN 16:2023/BXDcái2.727.370
Ống HDPE PE100 DN560 PN8 Độ dày 26,7mmQCVN 16:2023/BXDcái3.362.870
Ống HDPE PE100 DN63 PN10 Độ dày 3,8mmISO 4427-2:2019m46.900
Ống HDPE PE100 DN63 PN12.5 Độ dày 4,7mmISO 4427-2:2019m56.800
Ống HDPE PE100 DN63 PN16 Độ dày 5,8mmISO 4427-2:2019m67.700
Ống HDPE PE100 DN63 PN20 Độ dày 7,1mmISO 4427-2:2019m81.100
Ống HDPE PE100 DN63 PN6 Độ dày 2,5mmQCVN 16:2023/BXDcái40.250
Ống HDPE PE100 DN63 PN8 Độ dày 3mmISO 4427-2:2019m38.100
Ống HDPE PE100 DN630 PN10 Độ dày 37,4mmQCVN 16:2023/BXDcái5.229.370
Ống HDPE PE100 DN630 PN12.5 Độ dày 46,3mmQCVN 16:2023/BXDcái6.371.750
Ống HDPE PE100 DN630 PN16 Độ dày 57,2mmQCVN 16:2023/BXDcái7.240.620
Ống HDPE PE100 DN630 PN6 Độ dày 24,1mmQCVN 16:2023/BXDcái3.459.380
Ống HDPE PE100 DN630 PN8 Độ dày 30mmQCVN 16:2023/BXDcái4.247.870
Ống HDPE PE100 DN710 PN10 Độ dày 42,1mmQCVN 16:2023/BXDcái6.645.250
Ống HDPE PE100 DN710 PN12.5 Độ dày 52,2mmQCVN 16:2023/BXDcái8.109.500
Ống HDPE PE100 DN710 PN16 Độ dày 64,5mmQCVN 16:2023/BXDcái9.815.000
Ống HDPE PE100 DN710 PN6 Độ dày 27,2mmQCVN 16:2023/BXDcái4.400.750
Ống HDPE PE100 DN710 PN8 Độ dày 33,9mmQCVN 16:2023/BXDcái5.422.370
Ống HDPE PE100 DN75 PN10 Độ dày 4,5mmISO 4427-2:2019m66.800
Ống HDPE PE100 DN75 PN12.5 Độ dày 5,6mmISO 4427-2:2019m80.500
Ống HDPE PE100 DN75 PN16 Độ dày 6,8mmISO 4427-2:2019m96.100
Ống HDPE PE100 DN75 PN20 Độ dày 8,4mmISO 4427-2:2019m114.700
Ống HDPE PE100 DN75 PN6 Độ dày 2,9mmQCVN 16:2023/BXDcái53.500
Ống HDPE PE100 DN75 PN8 Độ dày 3,6mmISO 4427-2:2019m54.200
Ống HDPE PE100 DN800 PN10 Độ dày 47,4mmQCVN 16:2023/BXDcái8.431.250
Ống HDPE PE100 DN800 PN12.5 Độ dày 58,8mmQCVN 16:2023/BXDcái8.652.870
Ống HDPE PE100 DN800 PN6 Độ dày 30,6mmQCVN 16:2023/BXDcái5.575.250
Ống HDPE PE100 DN800 PN8 Độ dày 38,1mmQCVN 16:2023/BXDcái6.870.500
Ống HDPE PE100 DN90 PN10 Độ dày 5,4mmISO 4427-2:2019m94.800
Ống HDPE PE100 DN90 PN12.5 Độ dày 6,7mmISO 4427-2:2019m114.600
Ống HDPE PE100 DN90 PN16 Độ dày 8,2mmISO 4427-2:2019m137.500
Ống HDPE PE100 DN90 PN20 Độ dày 10,1mmISO 4427-2:2019m164.700
Ống HDPE PE100 DN90 PN6 Độ dày 3,5mmQCVN 16:2023/BXDcái80.500
Ống HDPE PE100 DN90 PN8 Độ dày 4,3mmISO 4427-2:2019m85.500
Ống HDPE PE100 DN900 PN10 Độ dày 53,3mmQCVN 16:2023/BXDcái10.707.620
Ống HDPE PE100 DN900 PN12.5 Độ dày 66,1mmQCVN 16:2023/BXDcái13.000.000
Ống HDPE PE100 DN900 PN6 Độ dày 34,4mmQCVN 16:2023/BXDcái7.080.370
Ống HDPE PE100 DN900 PN8 Độ dày 42,9mmQCVN 16:2023/BXDcái8.709.000
Ống HDPE – DN1000 – PN10ISO 9001:2015m16.320.400
Ống HDPE – DN1000 – PN12,5ISO 9001:2015m19.651.100
Ống HDPE – DN1000 – PN6ISO 9001:2015m10.771.500
Ống HDPE – DN1000 – PN8ISO 9001:2015m13.298.800
Ống HDPE – DN110 – PN10ISO 9001:2015m188.800
Ống HDPE – DN110 – PN12,5ISO 9001:2015m225.600
Ống HDPE – DN110 – PN16ISO 9001:2015m272.500
Ống HDPE – DN110 – PN6ISO 9001:2015m121.500
Ống HDPE – DN110 – PN8ISO 9001:2015m151.000
Ống HDPE – DN1200 – PN10ISO 9001:2015m22.481.800
Ống HDPE – DN1200 – PN6ISO 9001:2015m15.514.800
Ống HDPE – DN1200 – PN8ISO 9001:2015m19.140.900
Ống HDPE – DN125 – PN10ISO 9001:2015m238.400
Ống HDPE – DN125 – PN12,5ISO 9001:2015m290.500
Ống HDPE – DN125 – PN16ISO 9001:2015m352.500
Ống HDPE – DN125 – PN6ISO 9001:2015m157.300
Ống HDPE – DN125 – PN8ISO 9001:2015m195.000
Ống HDPE – DN140 – PN10ISO 9001:2015m297.500
Ống HDPE – DN140 – PN12,5ISO 9001:2015m360.400
Ống HDPE – DN140 – PN16ISO 9001:2015m437.000
Ống HDPE – DN140 – PN6ISO 9001:2015m197.400
Ống HDPE – DN140 – PN8ISO 9001:2015m242.800
Ống HDPE – DN160 – PN10ISO 9001:2015m391.100
Ống HDPE – DN160 – PN12,5ISO 9001:2015m470.300
Ống HDPE – DN160 – PN16ISO 9001:2015m577.900
Ống HDPE – DN160 – PN6ISO 9001:2015m258.600
Ống HDPE – DN160 – PN8ISO 9001:2015m318.800
Ống HDPE – DN180 – PN10ISO 9001:2015m492.400
Ống HDPE – DN180 – PN12,5ISO 9001:2015m599.600
Ống HDPE – DN180 – PN16ISO 9001:2015m727.000
Ống HDPE – DN180 – PN6ISO 9001:2015m323.100
Ống HDPE – DN180 – PN8ISO 9001:2015m401.400
Ống HDPE – DN20 – PN20ISO 9001:2015m11.300
Ống HDPE – DN200 – PN10ISO 9001:2015m617.000
Ống HDPE – DN200 – PN12,5ISO 9001:2015m734.800
Ống HDPE – DN200 – PN16ISO 9001:2015m909.600
Ống HDPE – DN200 – PN6ISO 9001:2015m401.300
Ống HDPE – DN200 – PN8ISO 9001:2015m500.000
Ống HDPE – DN225 – PN10ISO 9001:2015m758.400
Ống HDPE – DN225 – PN12,5ISO 9001:2015m928.800
Ống HDPE – DN225 – PN16ISO 9001:2015m1.112.100
Ống HDPE – DN225 – PN6ISO 9001:2015m503.500
Ống HDPE – DN225 – PN8ISO 9001:2015m629.800
Ống HDPE – DN25 – PN12,5ISO 9001:2015m12.300
Ống HDPE – DN25 – PN16ISO 9001:2015m14.600
Ống HDPE – DN25 – PN20ISO 9001:2015m17.100
Ống HDPE – DN250 – PN10ISO 9001:2015m939.600
Ống HDPE – DN250 – PN12,5ISO 9001:2015m1.154.900
Ống HDPE – DN250 – PN16ISO 9001:2015m1.383.600
Ống HDPE – DN250 – PN6ISO 9001:2015m623.700
Ống HDPE – DN250 – PN8ISO 9001:2015m768.500
Ống HDPE – DN280 – PN10ISO 9001:2015m1.170.800
Ống HDPE – DN280 – PN12,5ISO 9001:2015m1.447.900
Ống HDPE – DN280 – PN16ISO 9001:2015m1.734.000
Ống HDPE – DN280 – PN6ISO 9001:2015m773.500
Ống HDPE – DN280 – PN8ISO 9001:2015m980.300
Ống HDPE – DN315 – PN10ISO 9001:2015m1.490.900
Ống HDPE – DN315 – PN12,5ISO 9001:2015m1.811.000
Ống HDPE – DN315 – PN16ISO 9001:2015m2.195.000
Ống HDPE – DN315 – PN6ISO 9001:2015m986.300
Ống HDPE – DN315 – PN8ISO 9001:2015m1.228.000
Ống HDPE – DN32 – PN10ISO 9001:2015m16.400
Ống HDPE – DN32 – PN12,5ISO 9001:2015m20.000
Ống HDPE – DN32 – PN16ISO 9001:2015m23.500
Ống HDPE – DN32 – PN20ISO 9001:2015m28.300
Ống HDPE – DN355 – PN10ISO 9001:2015m1.894.600
Ống HDPE – DN355 – PN12,5ISO 9001:2015m2.296.900
Ống HDPE – DN355 – PN16ISO 9001:2015m2.786.500
Ống HDPE – DN355 – PN6ISO 9001:2015m1.252.800
Ống HDPE – DN355 – PN8ISO 9001:2015m1.544.300
Ống HDPE – DN40 – PN10ISO 9001:2015m25.000
Ống HDPE – DN40 – PN12,5ISO 9001:2015m30.300
Ống HDPE – DN40 – PN16ISO 9001:2015m36.400
Ống HDPE – DN40 – PN20ISO 9001:2015m43.300
Ống HDPE – DN40 – PN8ISO 9001:2015m20.800
Ống HDPE – DN400 – PN10ISO 9001:2015m2.407.500
Ống HDPE – DN400 – PN12,5ISO 9001:2015m2.907.900
Ống HDPE – DN400 – PN16ISO 9001:2015m3.551.200
Ống HDPE – DN400 – PN6ISO 9001:2015m1.580.500
Ống HDPE – DN400 – PN8ISO 9001:2015m1.980.400
Ống HDPE – DN450 – PN10ISO 9001:2015m3.042.100
Ống HDPE – DN450 – PN12,5ISO 9001:2015m3.676.600
Ống HDPE – DN450 – PN16ISO 9001:2015m4.494.900
Ống HDPE – DN450 – PN6ISO 9001:2015m2.019.900
Ống HDPE – DN450 – PN8ISO 9001:2015m2.485.900
Ống HDPE – DN50 – PN10ISO 9001:2015m38.500
Ống HDPE – DN50 – PN12,5ISO 9001:2015m46.300
Ống HDPE – DN50 – PN16ISO 9001:2015m56.500
Ống HDPE – DN50 – PN20ISO 9001:2015m66.900
Ống HDPE – DN50 – PN8ISO 9001:2015m32.300
Ống HDPE – DN500 – PN10ISO 9001:2015m3.783.000
Ống HDPE – DN500 – PN12,5ISO 9001:2015m4.575.600
Ống HDPE – DN500 – PN16ISO 9001:2015m5.571.900
Ống HDPE – DN500 – PN6ISO 9001:2015m2.459.900
Ống HDPE – DN500 – PN8ISO 9001:2015m3.083.800
Ống HDPE – DN560 – PN10ISO 9001:2015m5.114.800
Ống HDPE – DN560 – PN12,5ISO 9001:2015m6.243.100
Ống HDPE – DN560 – PN16ISO 9001:2015m7.540.900
Ống HDPE – DN560 – PN6ISO 9001:2015m3.378.400
Ống HDPE – DN560 – PN8ISO 9001:2015m4.165.900
Ống HDPE – DN63 – PN10ISO 9001:2015m61.500
Ống HDPE – DN63 – PN12,5ISO 9001:2015m74.600
Ống HDPE – DN63 – PN16ISO 9001:2015m88.900
Ống HDPE – DN63 – PN20ISO 9001:2015m106.500
Ống HDPE – DN63 – PN8ISO 9001:2015m50.000
Ống HDPE – DN630 – PN10ISO 9001:2015m6.478.400
Ống HDPE – DN630 – PN12,5ISO 9001:2015m7.890.900
Ống HDPE – DN630 – PN16ISO 9001:2015m8.959.000
Ống HDPE – DN630 – PN6ISO 9001:2015m4.280.600
Ống HDPE – DN630 – PN8ISO 9001:2015m5.263.600
Ống HDPE – DN710 – PN10ISO 9001:2015m8.232.900
Ống HDPE – DN710 – PN12,5ISO 9001:2015m10.039.800
Ống HDPE – DN710 – PN16ISO 9001:2015m12.154.500
Ống HDPE – DN710 – PN6ISO 9001:2015m5.450.000
Ống HDPE – DN710 – PN8ISO 9001:2015m6.711.300
Ống HDPE – DN75 – PN10ISO 9001:2015m87.800
Ống HDPE – DN75 – PN12,5ISO 9001:2015m105.900
Ống HDPE – DN75 – PN16ISO 9001:2015m126.300
Ống HDPE – DN75 – PN20ISO 9001:2015m150.900
Ống HDPE – DN75 – PN8ISO 9001:2015m71.200
Ống HDPE – DN800 – PN10ISO 9001:2015m10.439.800
Ống HDPE – DN800 – PN12,5ISO 9001:2015m12.722.600
Ống HDPE – DN800 – PN6ISO 9001:2015m6.902.300
Ống HDPE – DN800 – PN8ISO 9001:2015m8.506.800
Ống HDPE – DN90 – PN10ISO 9001:2015m124.600
Ống HDPE – DN90 – PN12,5ISO 9001:2015m150.600
Ống HDPE – DN90 – PN16ISO 9001:2015m180.900
Ống HDPE – DN90 – PN20ISO 9001:2015m216.500
Ống HDPE – DN90 – PN8ISO 9001:2015m112.500
Ống HDPE – DN900 – PN10ISO 9001:2015m13.205.600
Ống HDPE – DN900 – PN12,5ISO 9001:2015m16.134.000
Ống HDPE – DN900 – PN6ISO 9001:2015m8.729.500
Ống HDPE – DN900 – PN8ISO 9001:2015m10.763.600
Ống PPR : DN110 _PN10.0_Độ dày 10.00mmISO 9001:2015m651.900
Ống PPR : DN110 _PN16.0_Độ dày 15.10mmISO 9001:2015m760.000
Ống PPR : DN110 _PN20.0_Độ dày 18.30mmISO 9001:2015m979.700
Ống PPR : DN110 _PN25.0_Độ dày 22.10mmISO 9001:2015m1.128.200
Ống PPR : DN125 _PN10.0_Độ dày 11.40mmISO 9001:2015m807.500
Ống PPR : DN125 _PN16.0_Độ dày 17.10mmISO 9001:2015m985.700
Ống PPR : DN125 _PN20.0_Độ dày 20.80mmISO 9001:2015m1.318.200
Ống PPR : DN125 _PN25.0_Độ dày 25.10mmISO 9001:2015m1.514.100
Ống PPR : DN140 _PN100_Độ dày 12.70mmISO 9001:2015m996.400
Ống PPR : DN140 _PN16.0_Độ dày 19.20mmISO 9001:2015m1.199.400
Ống PPR : DN140 _PN20.0'_Độ dày 23.30mmISO 9001:2015m1.674.400
Ống PPR : DN140 _PN25.0_Độ dày 28.10mmISO 9001:2015m19.950.000
Ống PPR : DN160 _PN10.0_Độ dày 14.60mmISO 9001:2015m1.359.700
Ống PPR : DN160 _PN16.0_Độ dày 21.90mmISO 9001:2015m1.662.500
Ống PPR : DN160 _PN20.0_Độ dày 26.60mmISO 9001:2015m2.226.600
Ống PPR : DN160 _PN25.0_Độ dày 32.10mmISO 9001:2015m2.584.000
Ống PPR : DN180 _PN10.0_Độ dày 16.40mmISO 9001:2015m2.142.300
Ống PPR : DN180 _PN16.0_Độ dày 24.60mmISO 9001:2015m2.978.300
Ống PPR : DN180 _PN20.0_Độ dày 29.00mmISO 9001:2015m3.500.800
Ống PPR : DN180 _PN25.0_Độ dày 36.10mmISO 9001:2015m4.023.300
Ống PPR : DN20 _PN10.0_Độ dày 2.30mmISO 9001:2015m27.700
Ống PPR : DN20 _PN16.0_Độ dày 2.80mmISO 9001:2015m30.900
Ống PPR : DN20 _PN20.0_Độ dày 3.40mmISO 9001:2015m34.300
Ống PPR : DN20 _PN25.0_Độ dày 4.10mmISO 9001:2015m38.000
Ống PPR : DN200 _PN10.0_Độ dày 18.20mmISO 9001:2015m2.599.400
Ống PPR : DN200 _PN16.0_Độ dày 27.40mmISO 9001:2015m3.683.600
Ống PPR : DN200 _PN20.0_Độ dày 33.20mmISO 9001:2015m4.310.700
Ống PPR : DN25 _PN10.0_Độ dày 2.80mmISO 9001:2015m49.500
Ống PPR : DN25 _PN16.0_Độ dày 3.50mmISO 9001:2015m57.000
Ống PPR : DN25 _PN20.0_Độ dày 4.20mmISO 9001:2015m60.200
Ống PPR : DN25 _PN25.0_Độ dày 5 10mmISO 9001:2015m63.200
Ống PPR : DN32 _PN10.0_Độ dày 2.90mmISO 9001:2015m64.200
Ống PPR : DN32 _PN16.0_Độ dày 4.40mmISO 9001:2015m77.200
Ống PPR : DN32 _PN20.0_Độ dày 5.40mmISO 9001:2015m88.600
Ống PPR : DN32 _PN25.0_Độ dày 6.50mmISO 9001:2015m97.400
Ống PPR : DN40 _PN10.0_Độ dày 3.70mmISO 9001:2015m86.100
Ống PPR : DN40 _PN16.0_Độ dày 5.50mmISO 9001:2015m104.500
Ống PPR : DN40 _PN20.0_Độ dày 6.70mmISO 9001:2015m137.200
Ống PPR : DN40 _PN25.0_Độ dày 8.10mmISO 9001:2015m148.900
Ống PPR : DN50 _PN10.0_Độ dày 4.60mmISO 9001:2015m126.300
Ống PPR : DN50 _PN16.0_Độ dày 6.90mmISO 9001:2015m166.300
Ống PPR : DN50 _PN20.0_Độ dày 8.30mmISO 9001:2015m213.200
Ống PPR : DN50 _PN25.0_Độ dày 10.10mmISO 9001:2015m237.500
Ống PPR : DN63 _PN10.0_Độ dày 5.80mmISO 9001:2015m200.700
Ống PPR : DN63 _PN16.0_Độ dày 8.60mmISO 9001:2015m261.300
Ống PPR : DN63 _PN20.0_Độ dày 10.50mmISO 9001:2015m336.000
Ống PPR : DN63 _PN25.0_Độ dày 12.70mmISO 9001:2015m374.100
Ống PPR : DN75 _PN10.0_Độ dày 6.80mmISO 9001:2015m279.100
Ống PPR : DN75 _PN16.0_Độ dày 10.30mmISO 9001:2015m356.300
Ống PPR : DN75 _PN20.0_Độ dày 12.50mmISO 9001:2015m465.500
Ống PPR : DN75 _PN25.0_Độ dày 15.10mmISO 9001:2015m528.400
Ống PPR : DN90 _PN10.0._Độ dày 8.20mmISO 9001:2015m407.300
Ống PPR : DN90 _PN16.0_Độ dày 12.30mmISO 9001:2015m498.800
Ống PPR : DN90 _PN20.0_Độ dày 15.00mmISO 9001:2015m659.900
Ống PPR : DN90 _PN25.0_Độ dày 18.10mmISO 9001:2015m760.000
Ống luồn dây điện DN16 320N Độ dày 1,1mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây19.250
Ống luồn dây điện DN16 320N Độ dày 1,2mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây21.000
Ống luồn dây điện DN16 750N Độ dày 1,3mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây22.000
Ống luồn dây điện DN16 750N Độ dày 1,4mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây24.120
Ống luồn dây điện DN20 1250N Độ dày 2mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây42.000
Ống luồn dây điện DN20 320N Độ dày 1,3mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây27.120
Ống luồn dây điện DN20 320N Độ dày 1,4mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây30.500
Ống luồn dây điện DN20 750N Độ dày 1,5mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây32.500
Ống luồn dây điện DN20 750N Độ dày 1,6mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây34.200
Ống luồn dây điện DN25 320N Độ dày 1,4mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây37.120
Ống luồn dây điện DN25 320N Độ dày 1,5mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây41.000
Ống luồn dây điện DN25 750N Độ dày 1,7mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây44.950
Ống luồn dây điện DN25 750N Độ dày 1,8mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây48.500
Ống luồn dây điện DN32 320N Độ dày 1,6mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây74.620
Ống luồn dây điện DN32 320N Độ dày 1,8mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây78.350
Ống luồn dây điện DN32 750N Độ dày 1,9mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây85.870
Ống luồn dây điện DN32 750N Độ dày 2,1mm - 2,92m/câyQCVN 16:2023/BXDcây90.170
Ống lọc PVC-U (uPVC) 140 C3ISO 9001:2015m290.000
Ống lọc PVC-U (uPVC) 48 C0ISO 9001:2015m45.800
Ống lọc PVC-U (uPVC) 48 C1ISO 9001:2015m56.800
Ống lọc PVC-U (uPVC) 48 DISO 9001:2015m68.300
Ống lọc PVC-U (uPVC) 90x2,7ISO 9001:2015m125.500
Ống lọc PVC-U (uPVC) 90x6ISO 9001:2015m232.800
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 105/80TCVN 7997:2009m55.300
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 110/90TCVN 7997:2009m63.600
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 130/100TCVN 7997:2009m78.100
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 160/125TCVN 7997:2009m121.400
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 195/150TCVN 7997:2009m165.800
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 230/175TCVN 7997:2009m247.200
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 260/200TCVN 7997:2009m295.500
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 32/25TCVN 7997:2009m12.800
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 40/30TCVN 7997:2009m14.900
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 50/40TCVN 7997:2009m21.400
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 65/50TCVN 7997:2009m29.300
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 85/65TCVN 7997:2009m42.500
Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 90/72TCVN 7997:2009m52.400
Ống thoát Φ110 dầy 1.9ISO 9001:2015m59.400
Ống thoát Φ125 dầy 2.0ISO 9001:2015m65.600
Ống thoát Φ140 dầy 2.2ISO 9001:2015m80.800
Ống thoát Φ160 dầy 2.5ISO 9001:2015m104.900
Ống thoát Φ200 dầy 3.2ISO 9001:2015m196.700
Ống thoát Φ21 dầy 1.0ISO 9001:2015m6.300
Ống thoát Φ225 dầy 3.5ISO 9001:2015m204.300
Ống thoát Φ250 dầy 3.9ISO 9001:2015m265.800
Ống thoát Φ27 dầy 1.0ISO 9001:2015m7.800
Ống thoát Φ315 dầy 5.3ISO 9001:2015m433.500
Ống thoát Φ34 dầy 1.0ISO 9001:2015m10.100
Ống thoát Φ42 dầy 1.2ISO 9001:2015m15.100
Ống thoát Φ48 dầy 1.4ISO 9001:2015m17.700
Ống thoát Φ60 dầy 1.4ISO 9001:2015m23.000
Ống thoát Φ75 dầy 1.5ISO 9001:2015m32.200
Ống thoát Φ90 dầy 1.5ISO 9001:2015m39.300
Ống thép hàn đen Φ 168,3mm đến Φ 219,1mmJIS, AS/NZS, ASTMkg18.300
Ống thép hàn đen Φ 21,2mm đến Φ 141,3mmJIS, AS/NZS, ASTMkg17.700
Ống thép mạ kẽm Φ 21,2mm đến Φ113,5mm (độ dầy ≥ 2,1mm)JIS, AS/NZS, ASTMkg26.200
ống D16QCVN 16:2023/BXDcái1.100
ống D20QCVN 16:2023/BXDcái1.200
ống D25QCVN 16:2023/BXDcái2.260
ống D32QCVN 16:2023/BXDcái2.500

Sơn

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
BỘT BẢ NGOẠI THẤT (đóng bao 40kg)TCVN 7239-2014kg13.364
BỘT BẢ NỘI THẤT (đóng bao 40kg)TCVN 7239-2014kg10.636
Bột bả ngoại thấtCông ty CP FALCON Coatings Việt Nam · TCVN 8652:2020kg11.458
Bột bả ngoại thất Kantech cao cấp - Bao 25kgTCVN 7239-2014kg13.000
Bột bả ngoại thất cao cấp KANTECH SPACE - Bao 25kgTCVN 7239-2014kg10.000
Bột bả nội thấtTCVN 8652:2020kg8.680
Bột bả nội thất Kantech cao cấp - Bao 25kgTCVN 7239-2014kg11.000
Bột bả nội thất cao cấp KANTECH SPACE - Bao 25kgTCVN 7239-2014kg8.000
Bột bả nội thất và ngoại thấtTCVN 7239-2014kg7.250
SƠN CHỐNG THẤM ĐA NĂNG (đóng thùng 18kg)QCVN 16:2023/BXDkg201.970
SƠN LÓT CHUYÊN DỤNG CHO SƠN ĐÁ (đóng thùng 18kg)QCVN 16:2023/BXDkg191.667
SƠN LÓT KIỀM NGOẠI THẤT (đóng thùng 21kg)TCVN 7239-2014kg66.190
SƠN LÓT KIỀM NỘI THẤT (đóng thùng 21kg)TCVN 7239-2014kg60.519
SƠN LÓT NỘI KHÁNG KIỀM CAO CẤP (đóng thùng 21kg)QCVN 16:2023/BXDkg95.195
SƠN MỊN NGOẠI THẤT (đóng thùng 21kg)TCVN 7239-2014kg69.221
SƠN MỊN NỘI THẤT (đóng thùng 22kg)QCVN 16:2023/BXDkg31.281
SƠN ĐÁ HOA CƯƠNG (đóng thùng 18kg)QCVN 16:2023/BXDkg345.000
SƠN ĐÁ HẠT TỰ NHIÊN (đóng thùng 25kg)QCVN 16:2023/BXDkg115.927
Sơn Chống rỉ AK mau khôTCVN 9407:2014m65.100
Sơn Chống rỉ AK mau khô màu ghiTCVN 9407:2014m67.200
Sơn Chống rỉ ĐBMKTCVN 9407:2014m83.000
Sơn Crem AlkydTCVN 9407:2014m78.800
Sơn Crem phủ ngoài nhàTCVN 9407:2014kg1.650.600
Sơn Cẩm thạch AlkydTCVN 9407:2014m80.900
Sơn Cẩm thạch PUTCVN 9407:2014kg241.500
Sơn Cỏ úa bền nhiệt silicon T400TCVN 9407:2014kg464.100
Sơn Epoxy giàu kẽm 1TCVN 9407:2014kg267.800
Sơn Epoxy giàu kẽm 2TCVN 9407:2014kg194.300
Sơn Ghi AK mau khôTCVN 9407:2014m84.000
Sơn Ghi AlkydTCVN 9407:2014m72.500
Sơn Ghi EPTCVN 9407:2014kg152.300
Sơn Ghi PUTCVN 9407:2014kg193.200
Sơn Ghi ĐB MKTCVN 9407:2014m108.200
Sơn Giao thông Joline (trắng) phẳng - Thùng 25 kgQCVN 16:2023/BXDlít39.000
Sơn Hòa Bình AlkydTCVN 9407:2014m84.000
Sơn Jony ngoại thất mịn - Thùng 18L, Lon 3,8LQCVN 16:2023/BXDlít161.000
Sơn Jony nội thất mịn - Thùng 18L, Lon 3,8LQCVN 16:2023/BXDlít66.400
Sơn Joton FA ngoại thất bóng - Thùng 17L, Lon 5L, 1LQCVN 16:2023/BXDlít323.529
Sơn Joton FA nội thất - Thùng 18L, Lon 5LQCVN 16:2023/BXDlít109.833
Sơn Lam nhũ ĐB MKTCVN 9407:2014m111.300
Sơn Nhũ Alkyd ĐBTCVN 9407:2014m91.400
Sơn Nhũ EPTCVN 9407:2014kg162.800
Sơn Nhũ bền nhiệt silicon T300TCVN 9407:2014kg293.000
Sơn Nâu ACTCVN 9407:2014m93.500
Sơn Nâu EPTCVN 9407:2014kg143.900
Sơn Nâu PUTCVN 9407:2014kg168.000
Sơn Tar đen EPTCVN 9407:2014kg115.500
Sơn Trắng ACTCVN 9407:2014m108.200
Sơn Trắng AC vạch đườngTCVN 9407:2014m109.200
Sơn Trắng AC.NCTCVN 9407:2014kg139.700
Sơn Trắng AlkydTCVN 9407:2014m78.800
Sơn Trắng Alkyd ĐBTCVN 9407:2014m91.350
Sơn Trắng EPTCVN 9407:2014kg154.400
Sơn Trắng PUTCVN 9407:2014kg183.800
Sơn Trắng lót ngoài nhàTCVN 9407:2014kg1.397.600
Sơn Trắng phủ ngoài nhàTCVN 9407:2014kg1.471.100
Sơn Trắng phủ trong nhàTCVN 9407:2014kg997.600
Sơn Tím đỏ PUTCVN 9407:2014kg265.700
Sơn Vàng ACTCVN 9407:2014m116.500
Sơn Vàng AC vạch đườngTCVN 9407:2014m116.550
Sơn Vàng AlkydTCVN 9407:2014m81.900
Sơn Vàng PUTCVN 9407:2014kg183.800
Sơn Vân búa ĐBMK (ký hiệu S.As-Vb; Vb-06)TCVN 9407:2014m121.800
Sơn Xanh lam Alkyd ĐBTCVN 9407:2014m85.100
Sơn Xanh lam EPTCVN 9407:2014kg171.200
Sơn Xanh lam PUTCVN 9407:2014kg168.000
Sơn Xanh lá cây AC.NCTCVN 9407:2014kg143.900
Sơn Xanh lá cây AKĐBTCVN 9407:2014m75.600
Sơn Xanh lá cây EPTCVN 9407:2014kg171.200
Sơn bó ng ngoạ i that cao cap 7IN (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít214.100
Sơn bó ng nộ i that cao cấp 5IN (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít174.000
Sơn bó ng nộ i that cao cấp 7IN (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít191.400
Sơn bán bóng ngoại thất (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít186.200
Sơn bán bóng nội thất V600 (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít133.500
Sơn bán bóng nội thất cao cấp Kantech - 20kg/ThùngQCVN 16:2023/BXDkg132.000
Sơn bóng ngoại thất cao cấp Kantech - 20kg/ThùngQCVN 16:2023/BXDkg235.000
Sơn bóng nội thất cao cấp Kantech - 20kg/ThùngQCVN 16:2023/BXDkg190.000
Sơn bảo hành 10 nămASTM C635m280.000
Sơn bảo hành 15 nămASTM C635m2110.000
Sơn chong kiem ngoạ i that ECO (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít96.800
Sơn chong kiem ngoạ i that Nano cao cap (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít225.100
Sơn chong kiem ngoạ i that cao cap (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít143.500
Sơn chong kiem nộ i that ECO (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít58.600
Sơn chong kiem nộ i that Infor ECO (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít59.800
Sơn chong kiem nộ i that cao cap (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít98.100
Sơn chống rỉ alkyd màu ghiTCVN 9407:2014m56.700
Sơn chống rỉ màu ghi EPTCVN 9407:2014kg122.900
Sơn chống rỉ màu nâu EPTCVN 9407:2014kg115.500
Sơn chống thấm NANO trong suốt cao cấp - 5kg/ LonQCVN 16:2023/BXDkg170.000
Sơn chống thấm mầu cao cấp KT201 - 20kg/ThùngQCVN 16:2023/BXDkg240.000
Sơn chống thấm, chống thấm màu vượt trộiQCVN 16:2023/BXDlít180.400
Sơn giao thông Joline (vàng) phẳng - Thùng 25 kgQCVN 16:2023/BXDlít39.500
Sơn lót Epoxy Green Kantech - 20kg/ThùngQCVN 16:2023/BXDkg210.000
Sơn lót Primium Lux A - 18 lít/thùngASTM A416/ A416Mtấn70.000
Sơn lót chống kiềm ngoại thất Fotex - Thùng 18L, Lon 5LQCVN 16:2023/BXDlít148.600
Sơn lót chống kiềm nội thất Fotin - Thùng 18L, Lon 5LQCVN 16:2023/BXDlít94.700
Sơn lót chống kiểm, chống kiềm nội thất cao cấpQCVN 16:2023/BXDlít100.722
Sơn lót chống kiểm, chống kiềm, chống thấmQCVN 16:2023/BXDlít140.444
Sơn lót chống kiểm, chống tia cực tímQCVN 16:2023/BXDlít151.500
Sơn lót chống kiểm,, chống kiềm ngoại thất cáo cấpQCVN 16:2023/BXDlít111.278
Sơn lót kháng kiềm ngoại thất đặc biệt - 5kg/LonQCVN 16:2023/BXDkg205.000
Sơn lót kháng muối ngoại thất - 5kg/LonQCVN 16:2023/BXDkg257.000
Sơn lót ngoại BENTIN LE - 17LQCVN 16:2023/BXDlít94.200
Sơn lót ngoại thất JOTON ALTEX DA - 17LQCVN 16:2023/BXDlít94.200
Sơn lót nội BENTIN LT - 17LQCVN 16:2023/BXDlít61.600
Sơn lót nội thất JOTON ALTIN DA - 17LQCVN 16:2023/BXDlít61.600
Sơn lót Đá cao cấp - 21kg/ThùngQCVN 16:2023/BXDkg115.000
Sơn mịn ngoạ i that cao cap V300 (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít94.900
Sơn mịn nộ i that E200 (18L/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít37.000
Sơn mịn nộ i that V50 (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít34.000
Sơn mịn nộ i that cao cap E300 (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít70.500
Sơn mịn nộ i that cao cap V100 (18lthùng)QCVN 16:2023/BXDlít71.000
Sơn mịn nội thất E100 (18L/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít24.400
Sơn mịn nội thất Sally S300 (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít24.400
Sơn ngoạ i that Clear phủ bó ng cao cap (17l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít122.000
Sơn ngoạ i that chong tham mà u cao cap (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít162.900
Sơn ngoạ i that chống thấm đa năng (18l/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít145.100
Sơn ngoại thất BENTIN EXT - 17LQCVN 16:2023/BXDlít86.300
Sơn ngoại thất cao cấp Kantech - 20kg/ThùngQCVN 16:2023/BXDkg135.000
Sơn ngoại thất siêu mịn Nova - Thùng 18L, Lon 5LQCVN 16:2023/BXDlít161.000
Sơn ngoại thất, Sơn phủ cao cấpQCVN 16:2023/BXDlít91.133
Sơn ngoại thất,Sơn bóng chống nóng hiệu quảQCVN 16:2023/BXDlít221.333
Sơn nhũ đồng cao cấp - 5kg/ LonQCVN 16:2023/BXDkg615.000
Sơn nâu gụ Alkyd ĐBTCVN 9407:2014m69.300
Sơn nội thất BENTIN INT - 17LQCVN 16:2023/BXDlít39.600
Sơn nội thất mặt mờ cao cấp Kantech - 21kg/ThùngQCVN 16:2023/BXDkg75.000
Sơn nội thất mịn Bella - Thùng 18L, Lon 3,8LQCVN 16:2023/BXDlít66.400
Sơn nội thất siêu trắng trầnQCVN 16:2023/BXDlít69.444
Sơn nội thất, Sơn bóng cao cấpQCVN 16:2023/BXDlít173.778
Sơn nội thất, Sơn mịn cao cấpQCVN 16:2023/BXDlít37.444
Sơn nội thất, lau chùi hiệu quảQCVN 16:2023/BXDlít82.722
Sơn phủ Epoxy Green Kantech - 20kg/ThùngQCVN 16:2023/BXDkg230.000
Sơn phủ bóng hệ nước cao cấp Clear - N - 5kg/ LonQCVN 16:2023/BXDkg195.000
Sơn phủ ngoại thất JOTON JONY EXT DA - 17LQCVN 16:2023/BXDlít86.300
Sơn phủ ngoại thất Nippon Super Matex (18L; 5L)QCVN 16:2023/BXDlít194.800
Sơn phủ ngoại thất Nippon SuperGard (18L; 5L)QCVN 16:2023/BXDlít300.200
Sơn phủ ngoại thất kinh tế Nippon Super Litex (18L)QCVN 16:2023/BXDlít148.000
Sơn phủ nội thất JOTON JONY INT DA - 17LQCVN 16:2023/BXDlít39.600
Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Spot-Less PlusQCVN 16:2023/BXDlít380.200
Sơn phủ nội thất kinh tế Nippon Litex (18L)QCVN 16:2023/BXDlít47.000
Sơn siêu bóng kháng muối ngoại thất cao cấp - 5kg/LonQCVN 16:2023/BXDkg368.000
Sơn siêu bóng ngoại thất NANO cao cấp (5l/lon)QCVN 16:2023/BXDlít254.000
Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp Kantech - 5kg/LonQCVN 16:2023/BXDkg355.000
Sơn siêu bóng nội thất cao cấp - 5kg/LonQCVN 16:2023/BXDkg275.000
Sơn siêu bóng nội thất nano cao cấp (5l/lon)QCVN 16:2023/BXDlít228.800
Sơn siêu trang nộ i that Nano cao cap (18L/thùng)QCVN 16:2023/BXDlít82.300
Sơn siêu trắng phủ trần cao cấp Kantech - 21kg/ThùngQCVN 16:2023/BXDkg81.000
Sơn sàn EP GhiTCVN 9407:2014kg152.300
Sơn sàn EP Xanh lá câyTCVN 9407:2014kg162.800
Sơn vàng EPTCVN 9407:2014kg165.900
Sơn xanh lam Alkyd ĐB CCTCVN 9407:2014m90.300
Sơn xanh lá cây AlkydTCVN 9407:2014m78.800
Sơn Đen ACTCVN 9407:2014m85.600
Sơn Đen AlkydTCVN 9407:2014m73.500
Sơn Đen EPTCVN 9407:2014kg143.900
Sơn Đen PUTCVN 9407:2014kg171.200
Sơn Đen bền nhiệt silicon T300TCVN 9407:2014kg293.000
Sơn Đen bền nhiệt silicon T400TCVN 9407:2014kg371.700
Sơn Đen mờ EPTCVN 9407:2014kg151.200
Sơn Đen ĐBMKTCVN 9407:2014m86.100
Sơn Đá kim cương đa sắc - 20kg/ThùngQCVN 16:2023/BXDkg165.000
Sơn Đá thạch anh hiệu ứng - 21kg/ThùngQCVN 16:2023/BXDkg178.000
Sơn Đỏ ACTCVN 9407:2014m112.400
Sơn Đỏ AC.NCTCVN 9407:2014kg134.400
Sơn Đỏ Alkyd ĐBTCVN 9407:2014m88.200
Sơn Đỏ EPTCVN 9407:2014kg165.900
Sơn Đỏ PUTCVN 9407:2014kg174.300
sơn tĩnh điện) Thân cột bằng thép định hình hoặc nhômTCVN 5828: 1995cái4.250.000

Thép xây dựng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Thép SS400 phù hợp tiêu chuẩn JIS G 3101. MạTCVN 5828: 1995cái4.850.000
thép Bát giác, Tròn côn 10m D78-4mm (10mD78-4mm)TCVN 7722-1:2017),bộ7.013.000
thép Bát giác, Tròn côn 8m D78-3,5mm (8mD78-3,5mm)TCVN 7722-1:2017),bộ5.465.240
thép Bát giác, Tròn côn 9m D78-3,5mm (9mD78-3,5mm)TCVN 7722-1:2017),bộ5.632.000
thép bát giác, tròn côn liền cần H=6m, dày 3mmTCVN 7722-1:2017),bộ2.550.000
thép gai 2x2,5mm - Toàn bộ mạ kẽm nhúng nóngTCVN 12316:2018m5.500
thép đa giác, tròn côn THGT H=6.2m dày 5mm tay vươn 4mTCVN 6592-2 : 2009bộ14.681.818
thép đa giác, tròn côn THGT H=6.2m dày 6mm tay vươn 5mTCVN 6592-2 : 2009bộ17.772.727

Xi măng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
CHỐNG THẤM PHA XI MĂNG (đóng thùng 19kg)QCVN 16:2023/BXDkg157.847
JYKA chống thấm trộn xi măngQCVN 16:2023kg138.000
Sơn chống thấm, chống thấm đa năng trộn xi măngQCVN 16:2023/BXDlít168.059
Xi măng bao PCB30 Vĩnh Phú — CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG VICEM SÔNG THAOTCVN 6260-2020kg1.441
Xi măng bao PCB40 Vĩnh Phú — CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG VICEM SÔNG THAOTCVN 6260-2020kg1.488
xi măng thông thường M10 - Bao 25kgTCVN 4314:2022kg3.500
xi măng thông thường M10 - Bao 50kgTCVN 4314:2022kg1.804
xi măng thông thường M15 - Bao 25kgTCVN 4314:2022kg4.000
xi măng thông thường M15 - Bao 50kgTCVN 4314:2022kg1.958
xi măng thông thường M20 - Bao 25kgTCVN 4314:2022kg4.800
xi măng thông thường M7.5 - Bao 50kgTCVN 4314:2022kg1.650

Bức tranh thị trường VLXD tại Phú Thọ

Vùng kinh tế
Đông Bắc — trung du
Kỳ công bố giá
Sở Xây dựng Phú Thọ công bố giá VLXD theo quý.

Yếu tố khí hậu

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa; mưa lớn tháng 6–9 ảnh hưởng tới khai thác cát sông Lô và sông Hồng. Mùa khô tương đối dài, thuận lợi xây dựng cuối năm.

Động lực thị trường

Trung tâm xi măng phía Bắc (Vicem Sông Thao, Tân Phú Xuân) đặt tại tỉnh; nhu cầu xây nhà phố tăng dần ở Việt Trì, Phù Ninh, Phú Thọ.

Khu vực tập trung đại lý

QL2 đoạn TP Việt Trì và thị xã Phú Thọ tập trung đại lý lớn. Cảng sông Việt Trì là điểm trung chuyển vật liệu thuỷ.

Chuỗi cung ứng vật liệu

Xi măng địa phương cạnh tranh trực tiếp với Vissai, Vicem Bút Sơn từ Hà Nam. Cát sông Lô khai thác trong tỉnh; thép từ Thái Nguyên.

Lời khuyên theo mùa

Mua xi măng trực tiếp từ nhà máy Vicem Sông Thao (huyện Cẩm Khê) thường tiết kiệm 5–7% so với đại lý cấp 2.

Phương pháp: dữ liệu giá được crawl tự động từ bảng giá công bố của Sở Xây dựng tỉnh; ngữ cảnh thị trường do đội ngũ Vật Giá Top biên soạn và cập nhật định kỳ. Xem chi tiết tại trang Phương pháp.

Giá VLXD Phú Thọ hôm nay — 15 loại vật liệu xây dựng