Bảng giá tôn mới nhất tại Hưng Yên — cập nhật từ Sở Xây dựng Hưng Yên, kỳ 2026-04.
| Sản phẩm | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| Tôn Austnam 11 sóng AC11 - 0,45mm | Công ty — " bên Trên lý Trên Cổ phần AUSTNAM lý Trên | m2 | 194.545 |
| Tôn Austnam 11 sóng AC11 - 0,47mm | " Công ty — " bên Trên lý lý Trên Trên lý Trên Cổ phần AUSTNAM | m2 | 198.182 |
| Tôn Austnam 11 sóng AD11 - 0,42mm | " Công ty — " bên Trên lý lý Trên Trên lý lý Trên | m2 | 180.909 |
| Tôn Austnam 11 sóng AD11 - 0,45mm | " Công ty — " bên Trên lý lý Trên Trên lý lý | m2 | 186.364 |
| Tôn Austnam 5 sóng AD05 - 0,45mm | " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 185.455 |
| Tôn Austnam 5 sóng ATEK1088 - 0,45mm | " Công ty — " bên Trên lý lý Trên Trên lý lý Trên | m2 | 190.909 |
| Tôn Austnam 5 sóng ATEK1088 - 0,47mm | " Công ty — " bên Trên lý lý Trên Trên lý lý Trên | m2 | 195.455 |
| Tôn Austnam 6 sóng AD06 - 0,42mm | " Công ty — " bên Trên lý lý Trên lý | m2 | 181.818 |
| Tôn Austnam 6 sóng AD06 - 0,45mm | " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý Trên phương lý Trên phương | m2 | 189.091 |
| Tôn Austnam 6 sóng ATEK1000 - 0,45mm | " Công ty — " bên Trên lý lý Trên Trên lý lý Trên | m2 | 195.455 |
| Tôn Austnam 6 sóng ATEK1000 - 0,47mm | " Công ty — " bên Trên lý lý Trên Trên lý lý Trên | m2 | 199.091 |
| Tôn Austnam AD05 - 0,42mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý Trên phương | m2 | 178.182 |
| Tôn Austnam ADPU1- 11 sóng 0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 262.727 |
| Tôn Austnam ADPU1- 11 sóng 0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 269.091 |
| Tôn Austnam ADPU1- 6 sóng 0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 259.091 |
| Tôn Austnam ADPU1- 6 sóng 0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 265.455 |
| Tôn Austnam ADTile - 0,42mm (Sóng giả ngói) | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 190.000 |
| Tôn Austnam APU1 -11 sóng 0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý | m2 | 286.364 |
| Tôn Austnam APU1- 6 sóng 0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý Trên phương tiện | m2 | 279.091 |
| Tôn Austnam APU1- 6 sóng 0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 283.636 |
| Tôn Austnam APU1-11sóng 0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3 | " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý Trên phương lý | m2 | 282.727 |
| Tôn Austnam AR-EPS - 0.45/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3 | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 390.000 |
| Tôn Austnam ASEAM 480 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý | m2 | 227.273 |
| Tôn Austnam ASEAM 480 - 0,47mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý | m2 | 231.818 |
| Tôn Austnam Alok 420 - 0,45mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 248.182 |
| Tôn Austnam Alok 420 - 0,47mm | Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 253.636 |
| Tôn EPU1 (6 sóng) dày 0.45mm, lớpPU tỷ trọng 28- - Phụ kiện tôn Suntek khổ 300mm dày 0.40mm | Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 224.545 |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.40mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 122.727 |
| Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.45mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý Trên phương tiện lý | m2 | 134.545 |
| Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.40mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 123.636 |
| Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.45mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 135.455 |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.40mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 120.909 |
| Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.45mm | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện | m2 | 132.727 |
| Tôn Suntek ELOK420 dày 0.45mm,G550(3 sóng ) | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý | m2 | 195.455 |
| Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.40mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý Trên phương | m2 | 213.636 |
| Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.45mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 225.455 |
| Tôn Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0.40mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3 | Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương | m2 | 212.727 |
| Tôn Suntek ESEAM480 dày 0.45mm, G340(2 sóng) | Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện lý | m2 | 179.091 |
| Tôn lạnh màu AZ100 0,35mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | " " — Chân công trình | m2 | 137.963 |
| Tôn lạnh màu AZ100 0,3mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | " " — Chân công trình | m2 | 128.704 |
| Tôn lạnh màu AZ100 0,45mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | " " — Chân công trình | m2 | 156.481 |
| Tôn lạnh màu AZ100 0,4mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | " " — Chân công trình | m2 | 147.222 |
| Tôn lạnh màu AZ100 0,5mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | " " — Chân công trình | m2 | 165.741 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,35mm x 1200mm G550 | " 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen- | m2 | 88.426 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,35mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | " " 14001:2015 ISO EN, TCCS, ISO ASTM, AS/NZS, — Chân công trình | m2 | 144.444 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,3mm x 1200mm G550 | " 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen- | m2 | 79.167 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,3mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | " EN, TCCS, ISO ISO ASTM, AS/NZS, 14001:2015 — Chân công trình | m2 | 135.185 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,45mm x 1200mm G550 | " 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen- | m2 | 110.185 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,45mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | " " — Chân công trình | m2 | 162.963 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,4mm x 1200mm G550 | " 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen- | m2 | 100.463 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,4mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | " " 14001:2015 ISO — Chân công trình | m2 | 153.704 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,5mm x 1200mm G550 Tôn cách nhiệt | " " ASTM, AS/NZS, EN, TCCS, ISO ISO 14001:2015 — Chân công trình | m2 | 120.370 |
| Tôn lạnh màu AZ50 0,5mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm | " " — Chân công trình | m2 | 172.222 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,35mm x 1200mm G550 | " 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen- | m2 | 82.870 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,3mm x 1200mm G550 Tôn lạnh màu trong AZ100 0,35mm x 1200mm | " 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen- | m2 | 75.463 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,45mm x 1200mm G550 | " 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen- | m2 | 102.315 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,4mm x 1200mm G550 G550 Tôn lạnh màu trong AZ100 0,45mm x 1200mm | " 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen- | m2 | 94.444 |
| Tôn lạnh màu trong AZ100 0,5mm x 1200mm G550 G550 | " 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen- | m2 | 111.111 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,35mm x 1200mm G550 | " 14001:2015 ISO EN, TCCS, ISO ASTM, AS/NZS, — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen- | m2 | 80.093 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,3mm x 1200mm G550 | EN, TCCS, ISO ISO ASTM, AS/NZS, 14001:2015 Chi Công ty — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen- | m2 | 72.222 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,45mm x 1200mm G550 | " 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen- | m2 | 99.537 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,4mm x 1200mm G550 | " 14001:2015 ISO EN, TCCS, ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen- | m2 | 91.204 |
| Tôn lạnh màu trong AZ70 0,5mm x 1200mm G550 | " 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen- | m2 | 108.333 |
| lạnh màu AZ100 0,4mm x 1200mm, cách nhiệt 18mm | " " — " Chân | m2 | 149.074 |
| ván sàn nhựa SPC 6mm | 9001:2015 Công — ty TNHH chế biến gỗ Phương Trung | m2 | 420.000 |
Nếu bạn đang chuẩn bị xây nhà tại Hưng Yên, bạn có thể dùng công cụ dự toán giá nhà để ước tính chi phí dựa trên giá tôn thực tế tại Hưng Yên. Công cụ tự động lấy giá vật liệu theo tỉnh bạn chọn và nhân với hệ số khối lượng cho từng mẫu nhà (nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự).
Giá công bố trên trang này là giá tại kho/đại lý, chưa bao gồm vận chuyển. Khi mua tôn tại Hưng Yên, bạn nên:
Để lại thông tin, đội ngũ chuyên gia sẽ liên hệ tư vấn miễn phí về xây dựng, vật liệu, nội thất hoặc giá cả thị trường.