Bảng giá gạch ốp lát mới nhất tại Hưng Yên — cập nhật từ Sở Xây dựng Hưng Yên, kỳ 2026-04.
| Sản phẩm | Quy cách / Thương hiệu | Đơn vị | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| * Gạch ốp lát Porcelain KT300x600mm - Các mẫu ốp lát porcelain KT300x600mm mài nano đầu viền | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trình | m2 | 276.461 |
| * Gạch ốp lát Porcerlain KT300x600mm - Bộ - Các mẫu ốp lát mài nano đầu viền (bộ Nắng Phương Nam) | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trình | m2 | 283.794 |
| BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera: P23-GK Gạch gốm ốp lát, kích thước 15x90cm, Nhóm gạch 15901,02,.., PGT 15901,02,.. , | " TCVN 13113:2020 — " Chân | m2 | 368.357 |
| Các mẫu KT300x300mm ceramic gạch bông xương trắng( men matt) | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công | m2 | 202.656 |
| Các mẫu KT600x1200mm porcerlain Carving Gạch ốp lát Granite KT1000x1000mm men kim | " " — Chân công trình | m2 | 436.878 |
| Các mẫu KT600x600mm porcerlain men matt màu đen trơn (đậm đặc biệt) Gạch ốp lát Semi porcelain KT600x600mm (hộp = | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trình | m2 | 254.308 |
| Các mẫu thẻ trang trí KT250x500mm men sugar 8 = 1 m2) Gạch ốp lát ngoài trời KT500x500mm Ceramic | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công | m2 | 201.710 |
| Các mẫu ốp lát KT300x600mm điểm trang trí Gạch ốp lát Ceramic KT400x600mm men Matt | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trình | m2 | 202.619 |
| Gạch gốm ốp lát, kích thước 30x60cm viền điểm, Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera | " TCVN 13113:2020 — " Chân công trình | m2 | 289.178 |
| Gạch gốm ốp lát, kích thước 40x80cm viền điểm, Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera | " TCVN 13113:2020 — " Chân công trình | m2 | 359.751 |
| Gạch ốp lát Ceramic KT300x300mm (hộp = 11 - Các mẫu KT300x300mm ceramic men bóng & men matt (chày định hình) | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công | m2 | 169.767 |
| Gạch ốp lát Granite KT1000x1000mm men kim - RF05, GR01, TRT01, CNRF05 (đỏ tiêu chuẩn) | " " — Chân công trình | viên | 36.380 |
| Gạch ốp lát Granite KT800x800mm (hộp = 03 - Tất cả các mẫu KT800x800mm Granite = 1.92 m2) | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trình | m2 | 377.804 |
| Gạch ốp lát Porcelain KT400x800mm (hộp = 04 - Các mẫu KT400x800mm Porcerlain điểm men kim cương | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trình | m2 | 354.569 |
| Gạch ốp lát Porcelain KT600x1200mm (Hộp = 02 - Các mẫu KT600x1200mm porcerlain men kim cương | " " — Chân công trình | m2 | 426.947 |
| Gạch ốp lát Porcelain KT800x800mm (hộp = 3 - Các mẫu KT800x800mm porcelain mài nano màu đậm | " " — Chân công trình | m2 | 301.883 |
| Gạch ốp lát Semi porcelain KT300x600mm (hộp = - Các mẫu ốp lát KT300x600mm đầu viền | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trình | m2 | 200.581 |
| Gạch ốp lát Semi porcelain KT400x800mm (hộp - Các mẫu ốp lát KT400x800mm semi porcerlain đầu viền | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trình | m2 | 237.248 |
| Gạch ốp lát ngoài trời KT500x500mm Ceramic - Các mẫu KT500x500mm ceramic men matt (chày phẳng + định hình) | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công | m2 | 149.100 |
| Gạch ốp lát porcelain KT600x600mm (hộp = 4 - Các mẫu KT600x600mm porcerlain nano màu sáng + màu đậm | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trình | m2 | 242.239 |
| P23-GM 6601,02,..., P24-GM 6601,02,.. Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu 6601,02,..., PGB 6601,02,..., PTL 661, PEM | " TCVN 13113:2020 — " Chân | m2 | 244.424 |
| Panel ALC A1 không cốt thép dầy kích thước Sản phẩm Bê tông khí chưng áp Viglacera Tấm 1.200x600x200mm, TCVN 12867:2020 | " Công — " Chân công ty Cổ phần CMC | m3 | 3.522.750 |
| Sản phẩm gạch Bê tông khí chưng áp Viglacera AAC4, kích thước Dài 600 x Cao 200 x Dầy 200mm | " Công 16:2019/BXD — " Chân công ty Cổ phần CMC | m3 | 2.104.595 |
| Tất cả các mẫu KT400x600mm men matt (Hộp = 5 = 1,2 m2) Gạch ốp lát porcelain KT600x600mm (hộp = 4 | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trình | m2 | 163.915 |
| Tất cả các mẫu KT600x600mm ceramic nano & men Matt (Hộp = 4 = 1,44 m2) Gạch ốp lát Porcelain KT400x800mm (hộp = 04 | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trình | m2 | 163.915 |
| Tất cả các mẫu KT600x600mm semi porcerlain 04 = 1.44 m2) Gạch ốp lát Ceramic KT600x600mm mài bóng | " 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trình | m2 | 200.581 |
| Tất cả các mẫu KT800x800mm semi porcerlain 03 = 1.92 m2) Gạch ốp lát Porcelain KT600x1200mm (Hộp = 02 | " " — Chân công trình | m2 | 233.174 |
| cương, Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Gạch gốm ốp lát, kích thước 30x60cm men kim Viglacera: PED 3601,02,… | " TCVN 13113:2020 — " Chân công | m2 | 345.981 |
| gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera: 4801,02,..., P23-GM 4801,02,... P23-GP | " TCVN 13113:2020 — " Chân | m2 | 321.882 |
| hiệu Viglacera: P23-GM 6601,02,..., P24-GM matt thường Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn 6601,02,.. PGM 6601,02,..., PGB 6601,02,..., PTL | " TCVN 13113:2020 — " Chân công trình | m2 | 244.424 |
| hiệu ứng carving, Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera: PK 362001,02,..., PK | " TCVN 13113:2020 — " Chân công | m2 | 289.178 |
| lạnh màu AZ100 0,45mm x 1200mm, cách PU 18mm | " " — " Chân | m2 | 158.333 |
| lạnh màu AZ100 0,5mm x 1200mm, cách nhiệt 18mm | " TCVN 13113:2020 — " Chân | m2 | 167.593 |
| nhãn hiệu Viglacera: P23-GM 3601,02,..., P24-GM thường, men bóng Nhóm gạch BIa, gạch granite 3601,02,.. PGM 3601,02,..., PGB 3601,02,..., PTL | " TCVN 13113:2020 — " Chân công | m2 | 253.031 |
Nếu bạn đang chuẩn bị xây nhà tại Hưng Yên, bạn có thể dùng công cụ dự toán giá nhà để ước tính chi phí dựa trên giá gạch ốp lát thực tế tại Hưng Yên. Công cụ tự động lấy giá vật liệu theo tỉnh bạn chọn và nhân với hệ số khối lượng cho từng mẫu nhà (nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự).
Giá công bố trên trang này là giá tại kho/đại lý, chưa bao gồm vận chuyển. Khi mua gạch ốp lát tại Hưng Yên, bạn nên:
Để lại thông tin, đội ngũ chuyên gia sẽ liên hệ tư vấn miễn phí về xây dựng, vật liệu, nội thất hoặc giá cả thị trường.