04 tháng 6, 2026

Giá vật liệu xây dựng Hưng Yên hôm nay

Bảng giá VLXD tại Hưng Yên cập nhật từ Sở Xây dựng

Kỳ công bố:2026-04


Bảng giá vật liệu tại Hưng Yên

Kỳ công bố: 2026-04 · Khu vực: Vùng 1

Cát xây dựng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Cát vàng Môđun >2TCVN 7570:2006 7570:2006 TCVN TCVN 7570:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngm3719.000
Cát đen Môđun =1,34÷1,72TCVN 7570:2006 7570:2006 TCVN TCVN 7570:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngm3430.000
Cát đen Môđun M=0,7÷1,4TCVN 7570:2006 TCVN 7570:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngm3311.000

Đá xây dựng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Đá 0,5x1Hưng. Giá bán tại mỏ đá Đầu · TCVN TCVN TCVN 7275:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngm3447.000
Đá 1x2, đá 2x4TCVN TCVN TCVN TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngm3609.000
Đá 4x6Đja phương · TCVN TCVN TCVN 7570:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngm3493.000
Đá dăm cấp phốiTCVN 7275:2006 7275:2006 TCVN — Chân công trình trình Chân công trìnhm3549.000
Đá hộcHợp tác xã Hòa Bình · TCVN 7570:2006m3520.000
Đá mạt, đá thải chọn lọcTCVN 7275:2006 TCVN TCVN 7275:2006 — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trìnhm3434.000
Đá nung kết kích thước 160x320cm men honed dày - 12mm, Nhóm gạch BIa, đá nung kết thương hiệu Đá nung kết kích thước 160x320cm men honed dày Vasta" TCVN 13113:2020 — " Chân công trìnhm31.877.478

Dây điện

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
CÁP NGẦM - 0.6/1kV - - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC CXV-DSTA 2x10R2- CÁP NGẦM - 0.6/1kV - 0.6" " — Chân công trìnhm122.970
CÁP NGẦM - 0.6/1kV - - CÁP ĐIỆN CHỐNG CHÁY - 0.6/1kV - Cu/MICA/XLPE/FR-PVC CXV-FR 2x1.5R2-0.6" " — Chân công trìnhm30.109
Cáp ngầm hạ thế (3+1) lõi, 0,6/1kV - DSTA - - DSTA 3 x 10 + 1 x 6" " đổi 1:2016 — Chân công trìnhm205.355
Cáp ngầm hạ thế 4 lõi, 0,6/1kV - DSTA - Phú - DSTA 4x10 mm2" đổi 1:2016 — Chân công trìnhm226.041
DÂY ĐIỆN 1 LÕI RUỘT MỀM - 450/750 - Cu/PVC CV 1.5R5-0.45Công ty 6610- — Cổ phần Đông Giang Chânm7.678
DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - - CÁP ĐIỆN 1 LÕI - 0.6/1kV - Cu/PVC CV 10R2- 0.65000.1 " — Chân công trìnhm52.250
DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 0.6/1kV - Cu/PVC/PVC CVV 2x10R5-0.6" " — Chân công trìnhm113.897
DÂY ĐIỆN 2,3,4 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x0.5R5-0.3" " — Chân công trìnhm7.643
DÂY ĐIỆN DẸT (Ovan) 2 LÕI RUỘT MỀM - 300/500V - Cu/PVC/PVC CVV 2x0.5R5-0.3-O" 6610- — Chân công trìnhm6.999
Dây 2 ruột mềm Cu/PVC điện áp 300/500V - CXV1x1.5" 5935- — Chân công trìnhm8.628
Dây tròn đặc 2 ruột bọc cách điện XLPE, - CXV2x1.5" 5935- — Chân công trìnhm18.327
Dây tròn đặc 3 ruột bọc cách điện XLPE, - CXV3x1.5" 5935- — Chân công trìnhm28.439
Dây tròn đặc 4 ruột bọc cách điện XLPE, - CXV 4x10" 5935- — " Chânm200.797
Dây đôi mềm nhiều sợi - loại dẹt - Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2" " đổi 1:2016 đổi 1:2016 — Chân công trìnhm17.061
Dây đơn mềm Cu/PVC điện áp 300/500V - VCSF 1x0.5Công — " Thượng Đình ty CP dây và cáp điệnm2.761
Dây đơn mềm Cu/PVC điện áp 450/750V - VCSF 1x1.5" 3 — Chân công trìnhm7.121

Gạch xây

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Gạch bê tông 2 lỗ (215x100x60)mm, M75QCVN Công ty CP dựng Tiền — Vật liệu xây Chân công Phong trình trình Chân công Chân công trình Hương Chân công trìnhviên1.600
Gạch không nung 2 lỗ dọc kích thước 65x105x220 (mm)& thương QCVN Công ty QCVN QCVN Công ty CP — mại Thanh Chân công trình TNHH sản xuất Hương trình Chân công Chân công trình Phong Vật liệu xây Chân côngviên1.250
Gạch không nung đặc kích thước 60x100x210 (mm)" QCVN Công ty CP dựng Tiền QCVN Công ty — " Chân công trình Hương Vật liệu xây Chân công trình Phong trình Chân công Chân công TNHH sản xuấtviên1.300
Gạch đặc bê tông (215x100x60)mm, M100" dựng Tiền QCVN Công ty CP — " Chân công trình Phong trình Chân công Vật liệu xây Chân công trình trình Chân côngviên1.600
Gạch đặc tuynelQCVN Công ty QCVN QCVN Công ty — " Chân công trình Phong TNHH sản xuất trình Chân công Chân công trình cổ phần Vật Hươngviên1.700
Ngói chính sóng tròn Secoin - Kích thước : 423 x 335 mm (±QCVN 16:2023/BXD Công — " Chân công trình Secoin Chân công ty cổ phần VLXD trìnhviên20.800
Ngói chính sóng vuông Secoin - Kích thước: 423 x 335 mm (±2" 16:2023/BXD QCVN — " Chân công trình trình Chân công Chân công trìnhviên23.100
Ngói phẳng kiểu Nhật Secoin - Kích thước: 406 x 345 mm (±2" 16:2023/BXD QCVN — " Chân công trình trình Chân công Chân côngviên23.100
Ngói phẳng kiểu Nhật Secoin - Kích thước: 424x207x181mm" 16:2023/BXD QCVN — " Chân công trình trình Chân côngviên34.000
Ngói phẳng kiểu Pháp Secoin - Kích thước: 406 x 345 mm (±2" 16:2023/BXD QCVN — " Chân công trình trình Chân công Chân công trìnhviên23.100
Ngói úp rìa (Hộp = 08 viên =1.8 m dài) : - RC05 (màu đỏ tươi) Ngói úp rìa (Hộp = 08 =1.8 dài) :" 9001:2015/ISO TCVN — Chân công trìnhviên35.170

Gạch ốp lát

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
* Gạch ốp lát Porcelain KT300x600mm - Các mẫu ốp lát porcelain KT300x600mm mài nano đầu viền" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2276.461
* Gạch ốp lát Porcerlain KT300x600mm - Bộ - Các mẫu ốp lát mài nano đầu viền (bộ Nắng Phương Nam)" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2283.794
BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera: P23-GK Gạch gốm ốp lát, kích thước 15x90cm, Nhóm gạch 15901,02,.., PGT 15901,02,.. ," TCVN 13113:2020 — " Chânm2368.357
Các mẫu KT300x300mm ceramic gạch bông xương trắng( men matt)" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân côngm2202.656
Các mẫu KT600x1200mm porcerlain Carving Gạch ốp lát Granite KT1000x1000mm men kim" " — Chân công trìnhm2436.878
Các mẫu KT600x600mm porcerlain men matt màu đen trơn (đậm đặc biệt) Gạch ốp lát Semi porcelain KT600x600mm (hộp =" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2254.308
Các mẫu thẻ trang trí KT250x500mm men sugar 8 = 1 m2) Gạch ốp lát ngoài trời KT500x500mm Ceramic" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân côngm2201.710
Các mẫu ốp lát KT300x600mm điểm trang trí Gạch ốp lát Ceramic KT400x600mm men Matt" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2202.619
Gạch gốm ốp lát, kích thước 30x60cm viền điểm, Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera" TCVN 13113:2020 — " Chân công trìnhm2289.178
Gạch gốm ốp lát, kích thước 40x80cm viền điểm, Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera" TCVN 13113:2020 — " Chân công trìnhm2359.751
Gạch ốp lát Ceramic KT300x300mm (hộp = 11 - Các mẫu KT300x300mm ceramic men bóng & men matt (chày định hình)" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân côngm2169.767
Gạch ốp lát Granite KT1000x1000mm men kim - RF05, GR01, TRT01, CNRF05 (đỏ tiêu chuẩn)" " — Chân công trìnhviên36.380
Gạch ốp lát Granite KT800x800mm (hộp = 03 - Tất cả các mẫu KT800x800mm Granite = 1.92 m2)" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2377.804
Gạch ốp lát Porcelain KT400x800mm (hộp = 04 - Các mẫu KT400x800mm Porcerlain điểm men kim cương" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2354.569
Gạch ốp lát Porcelain KT600x1200mm (Hộp = 02 - Các mẫu KT600x1200mm porcerlain men kim cương" " — Chân công trìnhm2426.947
Gạch ốp lát Porcelain KT800x800mm (hộp = 3 - Các mẫu KT800x800mm porcelain mài nano màu đậm" " — Chân công trìnhm2301.883
Gạch ốp lát Semi porcelain KT300x600mm (hộp = - Các mẫu ốp lát KT300x600mm đầu viền" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2200.581
Gạch ốp lát Semi porcelain KT400x800mm (hộp - Các mẫu ốp lát KT400x800mm semi porcerlain đầu viền" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2237.248
Gạch ốp lát ngoài trời KT500x500mm Ceramic - Các mẫu KT500x500mm ceramic men matt (chày phẳng + định hình)" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân côngm2149.100
Gạch ốp lát porcelain KT600x600mm (hộp = 4 - Các mẫu KT600x600mm porcerlain nano màu sáng + màu đậm" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2242.239
P23-GM 6601,02,..., P24-GM 6601,02,.. Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu 6601,02,..., PGB 6601,02,..., PTL 661, PEM" TCVN 13113:2020 — " Chânm2244.424
Panel ALC A1 không cốt thép dầy kích thước Sản phẩm Bê tông khí chưng áp Viglacera Tấm 1.200x600x200mm, TCVN 12867:2020" Công — " Chân công ty Cổ phần CMCm33.522.750
Sản phẩm gạch Bê tông khí chưng áp Viglacera AAC4, kích thước Dài 600 x Cao 200 x Dầy 200mm" Công 16:2019/BXD — " Chân công ty Cổ phần CMCm32.104.595
Tất cả các mẫu KT400x600mm men matt (Hộp = 5 = 1,2 m2) Gạch ốp lát porcelain KT600x600mm (hộp = 4" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2163.915
Tất cả các mẫu KT600x600mm ceramic nano & men Matt (Hộp = 4 = 1,44 m2) Gạch ốp lát Porcelain KT400x800mm (hộp = 04" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2163.915
Tất cả các mẫu KT600x600mm semi porcerlain 04 = 1.44 m2) Gạch ốp lát Ceramic KT600x600mm mài bóng" 13113:2020 16:2019/BXD — " Chân công trìnhm2200.581
Tất cả các mẫu KT800x800mm semi porcerlain 03 = 1.92 m2) Gạch ốp lát Porcelain KT600x1200mm (Hộp = 02" " — Chân công trìnhm2233.174
cương, Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Gạch gốm ốp lát, kích thước 30x60cm men kim Viglacera: PED 3601,02,…" TCVN 13113:2020 — " Chân côngm2345.981
gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera: 4801,02,..., P23-GM 4801,02,... P23-GP" TCVN 13113:2020 — " Chânm2321.882
hiệu Viglacera: P23-GM 6601,02,..., P24-GM matt thường Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn 6601,02,.. PGM 6601,02,..., PGB 6601,02,..., PTL" TCVN 13113:2020 — " Chân công trìnhm2244.424
hiệu ứng carving, Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera: PK 362001,02,..., PK" TCVN 13113:2020 — " Chân côngm2289.178
lạnh màu AZ100 0,45mm x 1200mm, cách PU 18mm" " — " Chânm2158.333
lạnh màu AZ100 0,5mm x 1200mm, cách nhiệt 18mm" TCVN 13113:2020 — " Chânm2167.593
nhãn hiệu Viglacera: P23-GM 3601,02,..., P24-GM thường, men bóng Nhóm gạch BIa, gạch granite 3601,02,.. PGM 3601,02,..., PGB 3601,02,..., PTL" TCVN 13113:2020 — " Chân côngm2253.031

Gỗ

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Gỗ cốp pha" 1075:1971 TCVN 1073:1971 — Chân công trình trình Chân công trìnhm35.200.000
Gỗ lim hộp Nam PhiTCVN 1075:1971 1073:1971 TCVN " — Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình "m333.250.000

Nhôm kính

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Cửa Panô kính 5 ly (có bản lề, ke, chốt dọc) - Loại gỗ lim Nam Phi Cửa đi Panô kính + hoa sắt (có bản lề, ke, chốttại công trình — Chân công trìnhm21.900.000
Cửa chớp (có bản lề, ke, chốt dọc) - Loại gỗ lim Nam Phi Cửa sổ Panô đặc ván dầy 2cm (có bản lề, ke, chốttại công trình — Chân công trìnhm22.300.000
Cửa cuốn: F45I (kích thước 3500x3200mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm22.768.358
Cửa cuốn: F46 (kích thước 3500x3200mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm22.975.849
Cửa cuốn: F46I (kích thước 3500x3200mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm23.495.224
Cửa cuốn: F48 (kích thước 3500x3200mm) Pháp) (Đơn giá chưa bao gồm Moto, lưu điện)" TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm22.561.776
Cửa cuốn: F48E (kích thước 3500x3200mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm22.392.505
Cửa cuốn: F49-2 (kích thước 3500x3200mm)Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm23.185.013
Cửa cuốn: F49-3 (kích thước 3500x3200mm) Mô tơ và lưu điện : nhãn hiệu FRANDOOR-Công ty CP Nhôm Việt Pháp - Nhà máy Nhôm Việt Pháp · " TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm23.495.137
Cửa nhôm thủy lực (Nhôm hệ thủy lực do Công ty - 120mm) kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (kích thước cửa 1100 x2600 mm, độ dày thanh" ISO 9001:2015 QCVN 16:2019/BXD — " Chânm24.662.560
Cửa sổ Panô đặc ván dầy 2cm (có bản lề, ke, chốt - Loại gỗ lim Nam Phi Cửa sổ Panô đặc ván dầy 3cm (có bản lề, ke, chốttại công trình — Chân công trìnhm22.150.000
Cửa sổ Panô đặc ván dầy 3cm (có bản lề, ke, chốt - Loại gỗ lim Nam Phi Cửa sổ kính 5 ly (có bản lề, ke, chốt dọc)tại công trình — Chân công trìnhm22.350.000
Cửa sổ chớp (có bản lề, ke, chốt dọc) - Loại gỗ lim Nam Phi Cửa sổ gỗ kính lật (có ke, chốt)tại công trình — Chân công trìnhm22.550.000
Cửa sổ gỗ kính lật (có ke, chốt) - Loại gỗ lim Nam Phitại công trình — Chân công trìnhm21.850.000
Cửa sổ kính 5 ly (có bản lề, ke, chốt dọc) - Loại gỗ lim Nam Phi Cửa sổ chớp (có bản lề, ke, chốt dọc)tại công trình — Chân công trìnhm21.850.000
Cửa đi Panô kính + hoa sắt (có bản lề, ke, chốt - Loại gỗ lim Nam Phi Cửa chớp (có bản lề, ke, chốt dọc)tại công trình — Chân công trìnhm22.100.000
Cửa đi Panô đặc ván dầy 2cm (có bản lề, ke, chốt - Loại gỗ lim Nam Phi Cửa đi Panô đặc ván dầy 3cm (có bản lề, ke, chốttại công trình — Chânm21.800.000
Cửa đi Panô đặc ván dầy 3cm (có bản lề, ke, chốt - Loại gỗ lim Nam Phitại công trình — Chânm22.200.000
Kính trắng dày 6,38mm của công ty CP kính dán an hành 5 năm. toàn Hồng Phúc." QCVN 16:2019/BXD — " Chân côngm22.651.000
Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệuGạch TCVN 13113:2020 — ốp lát Viglacera Chânm2294.342
Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Gạch gốm ốp lát, kích thước 45x90cm độ dày 20mm Viglacera:PCL20-45901,02,.. PSH20-45901,02,…" TCVN 13113:2020 — " Chân công trìnhm2588.683
Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu Viglacera, Gạch gốm ốp lát, kích thước 60x60cm muối tiêu , gạch dày: PTSMT 601,02,…" TCVN 13113:2020 — " Chânm2313.276
Nhóm gạch BIa, gạch granite nhãn hiệu gốm ốp lát, kích thước 80x80cm khung phổ PG5-8801,02, PG6-8801,02,…" TCVN 13113:2020 — " Chânm2327.046
Nhôm Xingfa thương hiệu VIXINGF ALUMI sản - 2 lớp 6,38 mm trắng trong (kích thước vách 2000 V10: Vách kính cố định hệ 55 Xingfa, kính an toàn x1600mm, độ dày thanh nhôm chịu lực 1.4 mm)" ISO 9001:2015 QCVN 16:2019/BXD — " Chân côngm21.841.840
nhôm 120mm) kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (kích thước cửa 1100 x2600 mm, độ dày thanh" TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm24.555.077
nhôm Việt Pháp sản xuất nhãn hiệu FRANDOOR- - 2 lớp 6,38 mm trắng trong (kích thước cửa 1800 x2400 mm, độ dày thanh nhôm chịu lực 1.6÷2.5" TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm23.051.737
nhôm Việt Pháp, kính an toàn hai lớp dày 6.38 - 6,38 mm trắng trong.(kích thước cửa 1600 x2200 V20: Cửa đi 2 cánh hệ 55 VFA, kính an toàn 2 lớp mm, độ dày thanh nhôm chịu lực 1.0 mm)" TCVN 9366-2:2012 — " Chân côngm22.242.965
nhôm chịu lực 1.6÷2.2 mm). - 120mm) kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (kích thước cửa 2200 x2600 mm, độ dày thanh" ISO 9001:2015 QCVN 16:2019/BXD — " Chânm24.804.240

Ống nhựa

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Ống HDPE (PE100) DN1000-PN10-dày 59.3mm" " — Chân công trìnhm21.216.600
Ống HDPE (PE100) DN1000-PN12.5-dày 73.5mm" " — Chân công trìnhm25.546.400
Ống HDPE (PE100) DN1000-PN6-dày 38.2mm" " — Chân công trìnhm14.003.000
Ống HDPE (PE100) DN1000-PN8-dày 47.7mm" " — Chân công trìnhm17.288.600
Ống HDPE (PE100) DN110-PN10-dày 6.6mm" " — Chân công trìnhm245.600
Ống HDPE (PE100) DN110-PN12.5-dày 8.1mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trìnhm293.300
Ống HDPE (PE100) DN110-PN16-dày 10mm" " — Chân công trìnhm354.300
Ống HDPE (PE100) DN110-PN20-dày 12.3mmNinh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trìnhm426.400
Ống HDPE (PE100) DN110-PN6-dày 4.2mm" " — Chân công trìnhm158.000
Ống HDPE (PE100) DN110-PN8-dày 5.3mm" " — Chân công trìnhm196.300
Ống HDPE (PE100) DN1200-PN10-dày 71.1mm" " — Chân công trìnhm29.226.400
Ống HDPE (PE100) DN1200-PN6-dày 45.9mm" " — Chân công trìnhm20.169.300
Ống HDPE (PE100) DN1200-PN8-dày 57.2mm" " — Chân công trìnhm24.883.200
Ống HDPE (PE100) DN125-PN10-dày 7.4mm" " — Chân công trìnhm310.000
Ống HDPE (PE100) DN125-PN12.5-dày 9.2mm" " — Chân công trìnhm377.700
Ống HDPE (PE100) DN125-PN16-dày 11.4mm" " — Chân công trìnhm458.300
Ống HDPE (PE100) DN125-PN20-dày 14mm" " — Chân công trìnhm546.500
Ống HDPE (PE100) DN125-PN6-dày 4.8mm" " — Chân công trìnhm204.500
Ống HDPE (PE100) DN125-PN8-dày 6mm" " — Chân công trìnhm253.500
Ống HDPE (PE100) DN140-PN10-dày 8.3mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trìnhm386.900
Ống HDPE (PE100) DN140-PN12.5-dày 10.3mm" " — Chân công trìnhm468.600
Ống HDPE (PE100) DN140-PN16-dày 12.7mmNinh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trìnhm568.100
Ống HDPE (PE100) DN140-PN20-dày 15.7mm" " — Chân công trìnhm683.300
Ống HDPE (PE100) DN140-PN6-dày 5.4mm" " — Chân công trìnhm256.600
Ống HDPE (PE100) DN140-PN8-dày 6.7mm" " — Chân công trìnhm315.700
Ống HDPE (PE100) DN1400-PN10-dày 83mm" " — Chân công trìnhm48.743.400
Ống HDPE (PE100) DN1400-PN6-dày 53.5mm" " — Chân công trìnhm32.418.800
Ống HDPE (PE100) DN1400-PN8-dày 66.7mm" " — Chân công trìnhm39.977.600
Ống HDPE (PE100) DN160-PN10-dày 9.5mm" " — Chân công trìnhm508.400
Ống HDPE (PE100) DN160-PN12.5-dày 11.8mm" " — Chân công trìnhm611.500
Ống HDPE (PE100) DN160-PN16-dày 14.6mm" " — Chân công trìnhm751.400
Ống HDPE (PE100) DN160-PN20-dày 17.9mm" " — Chân công trìnhm896.400
Ống HDPE (PE100) DN160-PN6-dày 6.2mm" " — Chân công trìnhm336.200
Ống HDPE (PE100) DN160-PN8-dày 7.7mm" " — Chân công trìnhm414.600
Ống HDPE (PE100) DN1600-PN10-dày 94.8mm" " — Chân công trìnhm63.623.900
Ống HDPE (PE100) DN1600-PN6-dày 61.2mm" " — Chân công trìnhm42.371.900
Ống HDPE (PE100) DN1600-PN8-dày 76.2mm" " — Chân công trìnhm52.200.900
Ống HDPE (PE100) DN180-PN10-dày 10.7mm" " — Chân công trìnhm640.100
Ống HDPE (PE100) DN180-PN12.5-dày 13.3mm" " — Chân công trìnhm779.500
Ống HDPE (PE100) DN180-PN16-dày 16.4mm" " — Chân công trìnhm945.100
Ống HDPE (PE100) DN180-PN20-dày 20.1mm" " — Chân công trìnhm1.133.400
Ống HDPE (PE100) DN180-PN6-dày 6.9mm" " — Chân công trìnhm420.100
Ống HDPE (PE100) DN180-PN8-dày 8.6mmĐến CÔNG TY Giá tính công · " " — Chân công trìnhm521.900
Ống HDPE (PE100) DN1800-PN6-dày 68.8mm" " — Chân công trìnhm53.818.000
Ống HDPE (PE100) DN1800-PN8-dày 85.8mm" " — " Chân công trìnhm66.019.400
Ống HDPE (PE100) DN20-PN16-dày 2mm PN8, PN10, PN12.5,PN16,PN20)Công — " Tiền Phong ty CP nhựa Thiếu niênm12.500
Ống HDPE (PE100) DN20-PN20-dày 2.3mm" Công — " Tiền Phong ty CP nhựa Thiếu niênm14.800
Ống HDPE (PE100) DN200-PN10-dày 11.9mm" " — Chân công trìnhm802.100
Ống HDPE (PE100) DN200-PN12.5-dày 14.7mm" " — Chân công trìnhm955.300
Ống HDPE (PE100) DN200-PN16-dày 18.2mm" " — Chân công trìnhm1.182.500
Ống HDPE (PE100) DN200-PN20-dày 22.4mm" " — Chân công trìnhm1.410.000
Ống HDPE (PE100) DN200-PN6-dày 7.7mm" " — Chân công trìnhm521.800
Ống HDPE (PE100) DN200-PN8-dày 9.6mm" " — Chân công trìnhm650.100
Ống HDPE (PE100) DN2000-PN6-dày 76.4mm" " — " Chân công trìnhm66.501.000
Ống HDPE (PE100) DN2000-PN8-dày 95.3mm Ống HDPE được sản xuất từ nguyên liệu PE80" " — " Chân công trìnhm81.516.000
Ống HDPE (PE100) DN225-PN10-dày 13.4mm" " — Chân công trìnhm986.000
Ống HDPE (PE100) DN225-PN12.5-dày 16.6mm" " — Chân công trìnhm1.207.600
Ống HDPE (PE100) DN225-PN16-dày 20.5mm" " — Chân công trìnhm1.445.800
Ống HDPE (PE100) DN225-PN20-dày 25.2mm" " — Chân công trìnhm1.743.900
Ống HDPE (PE100) DN225-PN6-dày 8.6mmĐến CÔNG TY Giá tính công · " " — Chân công trìnhm654.600
Ống HDPE (PE100) DN225-PN8-dày 10.8mm" " — Chân công trìnhm818.800
Ống HDPE (PE100) DN25-PN12.5-dày 2mm" Công — " Tiền Phong ty CP nhựa Thiếu niênm16.000
Ống HDPE (PE100) DN25-PN16-dày 2.3mm" Công — " Tiền Phongm19.000
Ống HDPE (PE100) DN25-PN20-dày 3mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " Công — " Tiền Phongm22.300
Ống HDPE (PE100) DN250-PN10-dày 14.8mm" " — Chân công trìnhm1.221.500
Ống HDPE (PE100) DN250-PN12.5-dày 18.4mm" " — Chân công trìnhm1.501.400
Ống HDPE (PE100) DN250-PN16-dày 22.7mm" " — Chân công trìnhm1.798.700
Ống HDPE (PE100) DN250-PN20-dày 27.9mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trìnhm2.152.100
Ống HDPE (PE100) DN250-PN6-dày 9.6mm" " — Chân công trìnhm810.900
Ống HDPE (PE100) DN250-PN8-dày 11.9mm" " — Chân công trìnhm999.100
Ống HDPE (PE100) DN280-PN10-dày 16.6mm" " — Chân công trìnhm1.522.100
Ống HDPE (PE100) DN280-PN12.5-dày 20.6mm" " — Chân công trìnhm1.882.400
Ống HDPE (PE100) DN280-PN16-dày 25.4mm" " — Chân công trìnhm2.254.300
Ống HDPE (PE100) DN280-PN20-dày 31.3mm" " — Chân công trìnhm2.695.600
Ống HDPE (PE100) DN280-PN6-dày 10.7mm" " — Chân công trìnhm1.005.600
Ống HDPE (PE100) DN280-PN8-dày 13.4mmNinh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trìnhm1.274.500
Ống HDPE (PE100) DN315-PN10-dày 18.7mm" " — Chân công trìnhm1.938.200
Ống HDPE (PE100) DN315-PN12.5-dày 23.2mm" " — Chân công trìnhm2.354.300
Ống HDPE (PE100) DN315-PN16-dày 28.6mm" " — Chân công trìnhm2.853.500
Ống HDPE (PE100) DN315-PN20-dày 35.2mm" " — Chân công trìnhm3.433.900
Ống HDPE (PE100) DN315-PN6-dày 12.1mm" " — Chân công trìnhm1.282.300
Ống HDPE (PE100) DN315-PN8-dày 15mm" " — Chân công trìnhm1.596.500
Ống HDPE (PE100) DN32-PN10-dày 2mm" Công — " Tiền Phongm21.400
Ống HDPE (PE100) DN32-PN12.5-dày 2.4mm" Công — " Tiền Phongm26.100
Ống HDPE (PE100) DN32-PN16-dày 3mm" Công — " Tiền Phongm30.600
Ống HDPE (PE100) DN32-PN20-dày 3.6mm" Công — " Tiền Phongm36.800
Ống HDPE (PE100) DN355-PN10-dày 21.1mm" " — Chân công trìnhm2.463.000
Ống HDPE (PE100) DN355-PN12.5-dày 26.1mm" " — Chân công trìnhm2.986.000
Ống HDPE (PE100) DN355-PN16-dày 32.2mm" " — Chân công trìnhm3.622.500
Ống HDPE (PE100) DN355-PN20-dày 39.7mm" " — Chân công trìnhm4.356.200
Ống HDPE (PE100) DN355-PN6-dày 13.6mmNinh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trìnhm1.628.700
Ống HDPE (PE100) DN355-PN8-dày 16.9mm" " — Chân công trìnhm2.007.700
Ống HDPE (PE100) DN40-PN10-dày 2.4mm" Công — " Tiền Phongm32.600
Ống HDPE (PE100) DN40-PN12.5-dày 3mm" Công — " Tiền Phongm39.500
Ống HDPE (PE100) DN40-PN16-dày 3.7mm" Công — " Tiền Phongm47.400
Ống HDPE (PE100) DN40-PN20-dày 4.5mm" Công — " Tiền Phongm56.300
Ống HDPE (PE100) DN40-PN8-dày 2mm" Công — " Tiền Phongm27.100
Ống HDPE (PE100) DN400-PN10-dày 23.7mm" " — Chân công trìnhm3.129.800
Ống HDPE (PE100) DN400-PN12.5-dày 29.4mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trìnhm3.780.400
Ống HDPE (PE100) DN400-PN16-dày 36.3mm" " — Chân công trìnhm4.616.700
Ống HDPE (PE100) DN400-PN20-dày 44.7mmNinh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trìnhm5.548.000
Ống HDPE (PE100) DN400-PN6-dày 15.3mm" " — Chân công trìnhm2.054.700
Ống HDPE (PE100) DN400-PN8-dày 19.1mm" " — Chân công trìnhm2.574.600
Ống HDPE (PE100) DN450-PN10-dày 26.7mm" " — Chân công trìnhm3.954.800
Ống HDPE (PE100) DN450-PN12.5-dày 33.1mm" " — Chân công trìnhm4.779.700
Ống HDPE (PE100) DN450-PN16-dày 40.9mm" " — Chân công trìnhm5.843.400
Ống HDPE (PE100) DN450-PN20-dày 50.3mm" " — Chân công trìnhm7.013.600
Ống HDPE (PE100) DN450-PN6-dày 17.2mm" " — Chân công trìnhm2.625.900
Ống HDPE (PE100) DN450-PN8-dày 21.5mm" " — Chân công trìnhm3.231.700
Ống HDPE (PE100) DN50-PN10-dày 3mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " Công — " Tiền Phongm50.100
Ống HDPE (PE100) DN50-PN12.5-dày 3.7mm" Công — " Tiền Phongm60.300
Ống HDPE (PE100) DN50-PN16-dày 4.6mmNinh PHONG Bình Bình · " Công — " Tiền Phongm73.500
Ống HDPE (PE100) DN50-PN20-dày 5.6mm" Công — " Tiền Phongm87.000
Ống HDPE (PE100) DN50-PN8-dày 2.4mm" Công — " Tiền Phongm42.000
Ống HDPE (PE100) DN500-PN10-dày 29.7mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trìnhm4.918.000
Ống HDPE (PE100) DN500-PN12.5-dày 36.8mm" " — Chân công trìnhm5.948.300
Ống HDPE (PE100) DN500-PN16-dày 45.4mmNinh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trìnhm7.243.500
Ống HDPE (PE100) DN500-PN20-dày 55.8mm" " — Chân công trìnhm8.675.100
Ống HDPE (PE100) DN500-PN6-dày 19.1mm" " — Chân công trìnhm3.197.900
Ống HDPE (PE100) DN500-PN8-dày 23.9mm" " — Chân công trìnhm4.009.100
Ống HDPE (PE100) DN560-PN10-dày 33.2mm" " — Chân công trìnhm6.649.300
Ống HDPE (PE100) DN560-PN12.5-dày 41.2mm" " — Chân công trìnhm8.116.100
Ống HDPE (PE100) DN560-PN16-dày 50.8mm" " — Chân công trìnhm9.803.200
Ống HDPE (PE100) DN560-PN6-dày 21.4mm" " — Chân công trìnhm4.392.000
Ống HDPE (PE100) DN560-PN8-dày 26.7mm" " — Chân công trìnhm5.415.700
Ống HDPE (PE100) DN63-PN10-dày 3.8mm" Công — " Tiền Phongm80.000
Ống HDPE (PE100) DN63-PN12.5-dày 4.7mm" Công — " Tiền Phongm97.000
Ống HDPE (PE100) DN63-PN16-dày 5.8mm" Công — " Tiền Phongm115.700
Ống HDPE (PE100) DN63-PN20-dày 7.1mm" Công — " Tiền Phongm138.500
Ống HDPE (PE100) DN63-PN8-dày 3mm" Công — " Tiền Phongm65.100
Ống HDPE (PE100) DN630-PN10-dày 37.4mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " " — Chân công trìnhm8.422.000
Ống HDPE (PE100) DN630-PN12.5-dày 46.3mm" " — Chân công trìnhm10.258.200
Ống HDPE (PE100) DN630-PN16-dày 57.2mmNinh PHONG Bình Bình · " " — Chân công trìnhm11.646.800
Ống HDPE (PE100) DN630-PN6-dày 24.1mm" " — Chân công trìnhm5.564.800
Ống HDPE (PE100) DN630-PN8-dày 30mm" " — Chân công trìnhm6.842.700
Ống HDPE (PE100) DN710-PN10-dày 42.1mm" " — Chân công trìnhm10.702.900
Ống HDPE (PE100) DN710-PN12.5-dày 52.2mm" " — Chân công trìnhm13.051.800
Ống HDPE (PE100) DN710-PN16-dày 64.5mm" " — Chân công trìnhm15.800.900
Ống HDPE (PE100) DN710-PN6-dày 27.2mm" " — Chân công trìnhm7.085.000
Ống HDPE (PE100) DN710-PN8-dày 33.9mm" " — Chân công trìnhm8.724.800
Ống HDPE (PE100) DN75-PN10-dày 4.5mm" Công — " Tiền Phongm114.200
Ống HDPE (PE100) DN75-PN12.5-dày 5.6mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " Công — " Tiền Phongm137.700
Ống HDPE (PE100) DN75-PN16-dày 6.8mm" Công — " Tiền Phongm164.300
Ống HDPE (PE100) DN75-PN20-dày 8.4mmNinh PHONG Bình Bình · " Công — " Tiền Phongm196.200
Ống HDPE (PE100) DN75-PN8-dày 3.6mm" Công — " Tiền Phongm92.700
Ống HDPE (PE100) DN800-PN10-dày 47.4mm" " — Chân công trìnhm13.571.800
Ống HDPE (PE100) DN800-PN12.5-dày 58.8mm" " — Chân công trìnhm13.939.500
Ống HDPE (PE100) DN800-PN6-dày 30.6mm" " — Chân công trìnhm8.973.000
Ống HDPE (PE100) DN800-PN8-dày 38.1mm" " — Chân công trìnhm11.058.900
Ống HDPE (PE100) DN90-PN10-dày 5.4mm" Công — " Tiền Phongm162.000
Ống HDPE (PE100) DN90-PN12.5-dày 6.7mm" Công — " Tiền Phongm195.800
Ống HDPE (PE100) DN90-PN16-dày 8.2mm" " — Chân công trìnhm235.200
Ống HDPE (PE100) DN90-PN20-dày 10.1mm" " — Chân công trìnhm281.500
Ống HDPE (PE100) DN90-PN8-dày 4.3mm" Công — " Tiền Phongm146.300
Ống HDPE (PE100) DN900-PN10-dày 53.3mm" " — Chân công trìnhm17.167.300
Ống HDPE (PE100) DN900-PN12.5-dày 66.1mm" " — Chân công trìnhm20.974.300
Ống HDPE (PE100) DN900-PN6-dày 34.4mm" " — Chân công trìnhm11.348.400
Ống HDPE (PE100) DN900-PN8-dày 42.9mm" " — Chân công trìnhm13.992.700
Ống HDPE (PE80) DN1000-PN6-dày 47.7mm" " — Chân công trìnhm17.288.600
Ống HDPE (PE80) DN1000-PN8-dày 59.3mm" " — Chân công trìnhm21.216.600
Ống HDPE (PE80) DN110-PN10-dày 8.1mm" " — Chân công trìnhm296.600
Ống HDPE (PE80) DN110-PN12.5-dày 10mm" " — Chân công trìnhm351.500
Ống HDPE (PE80) DN110-PN16-dày 12.3mm" " — Chân công trìnhm426.600
Ống HDPE (PE80) DN110-PN6-dày 5.3mm" " — Chân công trìnhm195.600
Ống HDPE (PE80) DN110-PN8-dày 6.6mm" " — Chân công trìnhm240.700
Ống HDPE (PE80) DN1200-PN6-dày 57.2mm" " — Chân công trìnhm24.883.200
Ống HDPE (PE80) DN1200-PN8-dày 71.1mm Ống và phụ tùng PP-R sản xuất theo tiêu chuẩn" " — Chân công trìnhm29.226.400
Ống HDPE (PE80) DN125-PN10-dày 9.2mm" " — Chân công trìnhm378.400
Ống HDPE (PE80) DN125-PN12.5-dày 11.4mm" " — Chân công trìnhm457.400
Ống HDPE (PE80) DN125-PN16-dày 14mm" " — Chân công trìnhm546.800
Ống HDPE (PE80) DN125-PN6-dày 6mm" " — Chân công trìnhm252.100
Ống HDPE (PE80) DN125-PN8-dày 7.4mm" " — Chân công trìnhm307.700
Ống HDPE (PE80) DN140-PN10-dày 10.3mm" " — Chân công trìnhm471.900
Ống HDPE (PE80) DN140-PN12.5-dày 12.7mm" " — Chân công trìnhm564.200
Ống HDPE (PE80) DN140-PN16-dày 15.7mm" " — Chân công trìnhm683.300
Ống HDPE (PE80) DN140-PN6-dày 6.7mm" " — Chân công trìnhm313.200
Ống HDPE (PE80) DN140-PN8-dày 8.3mm" " — Chân công trìnhm385.900
Ống HDPE (PE80) DN160-PN10-dày 11.8mm" " — Chân công trìnhm618.900
Ống HDPE (PE80) DN160-PN12.5-dày 14.6mm" " — Chân công trìnhm741.600
Ống HDPE (PE80) DN160-PN16-dày 17.9mm" " — Chân công trìnhm896.800
Ống HDPE (PE80) DN160-PN6-dày 7.7mm" " — Chân công trìnhm411.500
Ống HDPE (PE80) DN160-PN8-dày 9.5mm" " — Chân công trìnhm503.300
Ống HDPE (PE80) DN180-PN10-dày 13.3mm" " — Chân công trìnhm782.600
Ống HDPE (PE80) DN180-PN12.5-dày 16.4mm" " — Chân công trìnhm940.600
Ống HDPE (PE80) DN180-PN16-dày 20.1mm" " — Chân công trìnhm1.133.400
Ống HDPE (PE80) DN180-PN6-dày 8.6mm" " — Chân công trìnhm517.600
Ống HDPE (PE80) DN180-PN8-dày 10.7mm" " — Chân công trìnhm638.300
Ống HDPE (PE80) DN20-PN12.5-dày 2mm PN8, PN10, PN12.5,PN16,PN20)" " — " Chân công trìnhm12.300
Ống HDPE (PE80) DN20-PN16-dày 2.3mmĐến CÔNG TY Giá tính n công · " " — " Chân công trìnhm14.800
Ống HDPE (PE80) DN200-PN10-dày 14.7mm" " — Chân công trìnhm974.200
Ống HDPE (PE80) DN200-PN12.5-dày 18.2mm" " — Chân công trìnhm1.160.400
Ống HDPE (PE80) DN200-PN16-dày 22.4mm" " — Chân công trìnhm1.409.800
Ống HDPE (PE80) DN200-PN6-dày 9.6mm" " — Chân công trìnhm643.300
Ống HDPE (PE80) DN200-PN8-dày 11.9mm" " — Chân công trìnhm793.100
Ống HDPE (PE80) DN225-PN10-dày 16.6mm" " — Chân công trìnhm1.203.200
Ống HDPE (PE80) DN225-PN12.5-dày 20.5mm" " — Chân công trìnhm1.451.400
Ống HDPE (PE80) DN225-PN16-dày 25.2mm" " — Chân công trìnhm1.743.900
Ống HDPE (PE80) DN225-PN6-dày 10.8mm" " — Chân công trìnhm811.100
Ống HDPE (PE80) DN225-PN8-dày 13.4mm" " — Chân công trìnhm1.001.500
Ống HDPE (PE80) DN25-PN10-dày 2mm" " — " Chân công trìnhm16.000
Ống HDPE (PE80) DN25-PN12.5-dày 2.3mm" " — " Chân công trìnhm18.700
Ống HDPE (PE80) DN25-PN16-dày 3mm" " — " Chân công trìnhm22.300
Ống HDPE (PE80) DN250-PN10-dày 18.4mm" " — Chân công trìnhm1.487.900
Ống HDPE (PE80) DN250-PN12.5-dày 22.7mm" " — Chân công trìnhm1.814.900
Ống HDPE (PE80) DN250-PN16-dày 27.9mm" " — Chân công trìnhm2.154.100
Ống HDPE (PE80) DN250-PN6-dày 11.9mm" " — Chân công trìnhm992.300
Ống HDPE (PE80) DN250-PN8-dày 14.8mm" " — Chân công trìnhm1.230.700
Ống HDPE (PE80) DN280-PN10-dày 20.6mm" " — Chân công trìnhm1.866.300
Ống HDPE (PE80) DN280-PN12.5-dày 25.4mm" " — Chân công trìnhm2.274.500
Ống HDPE (PE80) DN280-PN16-dày 31.3mm" " — Chân công trìnhm2.698.700
Ống HDPE (PE80) DN280-PN6-dày 13.4mm" " — Chân công trìnhm1.248.700
Ống HDPE (PE80) DN280-PN8-dày 16.6mm" " — Chân công trìnhm1.545.100
Ống HDPE (PE80) DN315-PN10-dày 23.2mm" " — Chân công trìnhm2.361.300
Ống HDPE (PE80) DN315-PN12.5-dày 28.6mm" " — Chân công trìnhm2.843.000
Ống HDPE (PE80) DN315-PN16-dày 35.2mm" " — Chân công trìnhm3.433.200
Ống HDPE (PE80) DN315-PN6-dày 15mm" " — Chân công trìnhm1.569.600
Ống HDPE (PE80) DN315-PN8-dày 18.7mm" " — Chân công trìnhm1.955.800
Ống HDPE (PE80) DN32-PN10-dày 2.4mm" " — " Chân công trìnhm25.500
Ống HDPE (PE80) DN32-PN12.5-dày 3mm" " — " Chân công trìnhm30.700
Ống HDPE (PE80) DN32-PN16-dày 3.6mm" " — " Chân công trìnhm36.800
Ống HDPE (PE80) DN32-PN8-dày 2mm" " — " Chân công trìnhm21.900
Ống HDPE (PE80) DN355-PN10-dày 26.1mm" " — Chân công trìnhm2.997.800
Ống HDPE (PE80) DN355-PN12.5-dày 32.2mm" " — Chân công trìnhm3.607.500
Ống HDPE (PE80) DN355-PN16-dày 39.7mm" " — Chân công trìnhm4.358.100
Ống HDPE (PE80) DN355-PN6-dày 16.9mm" " — Chân công trìnhm2.007.900
Ống HDPE (PE80) DN355-PN8-dày 21.1mm" " — Chân công trìnhm2.464.900
Ống HDPE (PE80) DN40-PN10-dày 3mm" " — " Chân công trìnhm39.500
Ống HDPE (PE80) DN40-PN12.5-dày 3.7mm" " — " Chân công trìnhm47.400
Ống HDPE (PE80) DN40-PN16-dày 4.5mm" " — " Chân công trìnhm56.300
Ống HDPE (PE80) DN40-PN6-dày 2mm" " — " Chân công trìnhm27.100
Ống HDPE (PE80) DN40-PN8-dày 2.4mm" " — " Chân công trìnhm32.600
Ống HDPE (PE80) DN400-PN10-dày 29.4mm" " — Chân công trìnhm3.811.500
Ống HDPE (PE80) DN400-PN12.5-dày 36.3mm" " — Chân công trìnhm4.578.400
Ống HDPE (PE80) DN400-PN16-dày 44.7mm" " — Chân công trìnhm5.544.500
Ống HDPE (PE80) DN400-PN6-dày 19.1mm" " — Chân công trìnhm2.529.900
Ống HDPE (PE80) DN400-PN8-dày 23.7mm" " — Chân công trìnhm3.147.800
Ống HDPE (PE80) DN450-PN10-dày 33.1mm" " — Chân công trìnhm4.826.300
Ống HDPE (PE80) DN450-PN12.5-dày 40.9mm" " — Chân công trìnhm5.786.400
Ống HDPE (PE80) DN450-PN16-dày 50.3mm" " — Chân công trìnhm7.005.200
Ống HDPE (PE80) DN450-PN6-dày 21.5mm" " — Chân công trìnhm3.229.300
Ống HDPE (PE80) DN450-PN8-dày 26.7mm" " — Chân công trìnhm3.958.500
Ống HDPE (PE80) DN50-PN10-dày 3.7mm" " — " Chân công trìnhm60.700
Ống HDPE (PE80) DN50-PN12.5-dày 4.6mm" " — " Chân công trìnhm73.400
Ống HDPE (PE80) DN50-PN16-dày 5.6mm" " — " Chân công trìnhm87.000
Ống HDPE (PE80) DN50-PN6-dày 2.4mm" " — " Chân công trìnhm42.000
Ống HDPE (PE80) DN50-PN8-dày 3mm" " — " Chân công trìnhm50.800
Ống HDPE (PE80) DN500-PN10-dày 36.8mm" " — Chân công trìnhm5.985.100
Ống HDPE (PE80) DN500-PN12.5-dày 45.4mm" " — Chân công trìnhm7.198.500
Ống HDPE (PE80) DN500-PN16-dày 55.8mm" " — Chân công trìnhm8.680.900
Ống HDPE (PE80) DN500-PN6-dày 23.9mm" " — Chân công trìnhm3.950.100
Ống HDPE (PE80) DN500-PN8-dày 29.7mm" " — Chân công trìnhm4.919.100
Ống HDPE (PE80) DN560-PN10-dày 41.2mm" " — Chân công trìnhm8.116.100
Ống HDPE (PE80) DN560-PN12.5-dày 50.8mm" " — Chân công trìnhm9.803.200
Ống HDPE (PE80) DN560-PN6-dày 26.7mm" " — Chân công trìnhm5.415.700
Ống HDPE (PE80) DN560-PN8-dày 33.2mm" " — Chân công trìnhm6.649.300
Ống HDPE (PE80) DN63-PN10-dày 4.7mm" " — " Chân công trìnhm96.900
Ống HDPE (PE80) DN63-PN12.5-dày 5.8mm" " — " Chân công trìnhm116.800
Ống HDPE (PE80) DN63-PN16-dày 7.1mm" " — " Chân công trìnhm138.500
Ống HDPE (PE80) DN63-PN6-dày 3mm" " — " Chân công trìnhm64.900
Ống HDPE (PE80) DN63-PN8-dày 3.8mm" " — " Chân công trìnhm80.800
Ống HDPE (PE80) DN630-PN10-dày 46.3mm" " — Chân công trìnhm10.258.200
Ống HDPE (PE80) DN630-PN12.5-dày 57.2mm" " — Chân công trìnhm11.646.800
Ống HDPE (PE80) DN630-PN6-dày 30mm" " — Chân công trìnhm6.842.700
Ống HDPE (PE80) DN630-PN8-dày 37.4mm" " — Chân công trìnhm8.422.000
Ống HDPE (PE80) DN710-PN10-dày 52.2mm" " — Chân công trìnhm13.051.800
Ống HDPE (PE80) DN710-PN12.5-dày 64.5mm" " — Chân công trìnhm15.800.900
Ống HDPE (PE80) DN710-PN6-dày 33.9mm" " — Chân công trìnhm8.724.800
Ống HDPE (PE80) DN710-PN8-dày 42.1mm" " — Chân công trìnhm10.702.900
Ống HDPE (PE80) DN75-PN10-dày 5.6mm" " — " Chân công trìnhm138.500
Ống HDPE (PE80) DN75-PN12.5-dày 6.8mm" " — " Chân công trìnhm163.200
Ống HDPE (PE80) DN75-PN16-dày 8.4mm" " — " Chân công trìnhm196.300
Ống HDPE (PE80) DN75-PN6-dày 3.6mm" " — " Chân công trìnhm92.200
Ống HDPE (PE80) DN75-PN8-dày 4.5mm" " — " Chân công trìnhm114.400
Ống HDPE (PE80) DN800-PN10-dày 58.8mm" " — Chân công trìnhm13.939.500
Ống HDPE (PE80) DN800-PN6-dày 38.1mm" " — Chân công trìnhm11.058.900
Ống HDPE (PE80) DN800-PN8-dày 47.4mm" " — Chân công trìnhm13.571.800
Ống HDPE (PE80) DN90-PN10-dày 6.7mm" " — Chân công trìnhm196.300
Ống HDPE (PE80) DN90-PN12.5-dày 8.2mm" " — Chân công trìnhm234.800
Ống HDPE (PE80) DN90-PN16-dày 10.1mm" " — Chân công trìnhm281.900
Ống HDPE (PE80) DN90-PN6-dày 4.3mm" " — " Chân công trìnhm148.300
Ống HDPE (PE80) DN90-PN8-dày 5.4mm" " — Chân công trìnhm165.600
Ống HDPE (PE80) DN900-PN10-dày 66.2mm" " — Chân công trìnhm20.974.300
Ống HDPE (PE80) DN900-PN6-dày 42.9mm" " — Chân công trìnhm13.992.700
Ống HDPE (PE80) DN900-PN8-dày 53.3mm" " — Chân công trìnhm17.167.300
Ống HDPE PE 100 DN110 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm188.889
Ống HDPE PE 100 DN110 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm225.648
Ống HDPE PE 100 DN110 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm272.500
Ống HDPE PE 100 DN110 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm327.963
Ống HDPE PE 100 DN110 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm151.019
Ống HDPE PE 100 DN125 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm238.426
Ống HDPE PE 100 DN125 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm290.556
Ống HDPE PE 100 DN125 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm352.500
Ống HDPE PE 100 DN125 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm420.370
Ống HDPE PE 100 DN125 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm195.000
Ống HDPE PE 100 DN140 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm297.593
Ống HDPE PE 100 DN140 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm360.463
Ống HDPE PE 100 DN140 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm437.037
Ống HDPE PE 100 DN140 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm525.648
Ống HDPE PE 100 DN140 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm242.870
Ống HDPE PE 100 DN160 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm391.111
Ống HDPE PE 100 DN160 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm470.370
Ống HDPE PE 100 DN160 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm577.963
Ống HDPE PE 100 DN160 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm689.537
Ống HDPE PE 100 DN160 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm318.889
Ống HDPE PE 100 DN180 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm492.407
Ống HDPE PE 100 DN180 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm599.630
Ống HDPE PE 100 DN180 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm727.037
Ống HDPE PE 100 DN180 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm871.852
Ống HDPE PE 100 DN180 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm401.481
Ống HDPE PE 100 DN20 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư côngm9.630
Ống HDPE PE 100 DN20 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư côngm11.389
Ống HDPE PE 100 DN200 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm617.037
Ống HDPE PE 100 DN200 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm734.815
Ống HDPE PE 100 DN200 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm909.630
Ống HDPE PE 100 DN200 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.084.630
Ống HDPE PE 100 DN200 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm500.093
Ống HDPE PE 100 DN225 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm758.426
Ống HDPE PE 100 DN225 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm928.889
Ống HDPE PE 100 DN225 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.112.130
Ống HDPE PE 100 DN225 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.341.481
Ống HDPE PE 100 DN225 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm629.815
Ống HDPE PE 100 DN25 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp Công ty — " Thuận Phát Cổ phần Đầu tư côngm11.852
Ống HDPE PE 100 DN25 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm12.315
Ống HDPE PE 100 DN25 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm14.630
Ống HDPE PE 100 DN25 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm17.130
Ống HDPE PE 100 DN250 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm939.630
Ống HDPE PE 100 DN250 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.151.907
Ống HDPE PE 100 DN250 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.383.611
Ống HDPE PE 100 DN250 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.655.463
Ống HDPE PE 100 DN250 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm623.796
Ống HDPE PE 100 DN250 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm768.519
Ống HDPE PE 100 DN280 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.170.833
Ống HDPE PE 100 DN280 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.447.963
Ống HDPE PE 100 DN280 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.734.074
Ống HDPE PE 100 DN280 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.073.519
Ống HDPE PE 100 DN280 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm773.519
Ống HDPE PE 100 DN280 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm980.370
Ống HDPE PE 100 DN315 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.490.926
Ống HDPE PE 100 DN315 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.811.019
Ống HDPE PE 100 DN315 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.195.000
Ống HDPE PE 100 DN315 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.641.481
Ống HDPE PE 100 DN32 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm16.481
Ống HDPE PE 100 DN32 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm20.093
Ống HDPE PE 100 DN32 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm23.519
Ống HDPE PE 100 DN32 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm28.333
Ống HDPE PE 100 DN355 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.894.630
Ống HDPE PE 100 DN355 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.296.944
Ống HDPE PE 100 DN355 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.786.574
Ống HDPE PE 100 DN355 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.350.926
Ống HDPE PE 100 DN355 (PN6)" " — Chân công trìnhm1.252.870
Ống HDPE PE 100 DN355 (PN8)" " — Chân công trìnhm1.544.352
Ống HDPE PE 100 DN40 (PN 8)" nghiệp — " Thuận Phátm20.833
Ống HDPE PE 100 DN40 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm25.093
Ống HDPE PE 100 DN40 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm30.370
Ống HDPE PE 100 DN40 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " nghiệp — " Thuận Phátm36.481
Ống HDPE PE 100 DN40 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm43.333
Ống HDPE PE 100 DN400 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.407.500
Ống HDPE PE 100 DN400 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.907.963
Ống HDPE PE 100 DN400 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.551.296
Ống HDPE PE 100 DN400 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.267.685
Ống HDPE PE 100 DN450 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.042.130
Ống HDPE PE 100 DN450 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.676.667
Ống HDPE PE 100 DN450 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.494.907
Ống HDPE PE 100 DN450 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.395.093
Ống HDPE PE 100 DN50 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm38.519
Ống HDPE PE 100 DN50 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm46.389
Ống HDPE PE 100 DN50 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm56.574
Ống HDPE PE 100 DN50 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm66.944
Ống HDPE PE 100 DN50 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm32.315
Ống HDPE PE 100 DN500 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.783.056
Ống HDPE PE 100 DN500 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.575.648
Ống HDPE PE 100 DN500 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.571.944
Ống HDPE PE 100 DN500 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm6.673.148
Ống HDPE PE 100 DN560 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.114.815
Ống HDPE PE 100 DN560 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm6.243.148
Ống HDPE PE 100 DN560 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm7.540.926
Ống HDPE PE 100 DN63 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm61.574
Ống HDPE PE 100 DN63 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm74.630
Ống HDPE PE 100 DN63 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm88.981
Ống HDPE PE 100 DN63 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm106.574
Ống HDPE PE 100 DN63 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm50.093
Ống HDPE PE 100 DN630 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm6.478.426
Ống HDPE PE 100 DN630 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm7.890.926
Ống HDPE PE 100 DN630 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm9.675.800
Ống HDPE PE 100 DN630 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.280.648
Ống HDPE PE 100 DN630 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.263.611
Ống HDPE PE 100 DN710 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm8.232.963
Ống HDPE PE 100 DN710 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm10.039.815
Ống HDPE PE 100 DN710 (PN16) Ống HDPE PE 80" " — Chân công trìnhm12.154.537
Ống HDPE PE 100 DN710 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.450.000
Ống HDPE PE 100 DN710 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm6.711.389
Ống HDPE PE 100 DN75 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm87.870
Ống HDPE PE 100 DN75 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm105.926
Ống HDPE PE 100 DN75 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm126.389
Ống HDPE PE 100 DN75 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm150.926
Ống HDPE PE 100 DN75 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm71.296
Ống HDPE PE 100 DN90 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm124.630
Ống HDPE PE 100 DN90 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm150.648
Ống HDPE PE 100 DN90 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm180.926
Ống HDPE PE 100 DN90 (PN20)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm216.574
Ống HDPE PE 100 DN90 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm112.500
Ống HDPE PE 80 DN110 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm228.148
Ống HDPE PE 80 DN110 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm270.370
Ống HDPE PE 80 DN110 (PN6) Ống HDPE PE 80" " — Chân công trìnhm150.463
Ống HDPE PE 80 DN110 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm185.185
Ống HDPE PE 80 DN125 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm291.111
Ống HDPE PE 80 DN125 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm351.852
Ống HDPE PE 80 DN125 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm236.667
Ống HDPE PE 80 DN140 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm362.963
Ống HDPE PE 80 DN140 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm433.981
Ống HDPE PE 80 DN140 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm296.852
Ống HDPE PE 80 DN160 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm476.111
Ống HDPE PE 80 DN160 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm570.463
Ống HDPE PE 80 DN160 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm689.815
Ống HDPE PE 80 DN160 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm387.130
Ống HDPE PE 80 DN180 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm602.037
Ống HDPE PE 80 DN180 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm723.519
Ống HDPE PE 80 DN180 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm398.148
Ống HDPE PE 80 DN180 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm491.019
Ống HDPE PE 80 DN200 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm749.352
Ống HDPE PE 80 DN200 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm892.593
Ống HDPE PE 80 DN200 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.084.444
Ống HDPE PE 80 DN200 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm610.093
Ống HDPE PE 80 DN250 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.144.537
Ống HDPE PE 80 DN250 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.396.111
Ống HDPE PE 80 DN250 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.657.037
Ống HDPE PE 80 DN250 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm763.333
Ống HDPE PE 80 DN250 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm946.667
Ống HDPE PE 80 DN280 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.435.648
Ống HDPE PE 80 DN280 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.749.630
Ống HDPE PE 80 DN280 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.075.926
Ống HDPE PE 80 DN280 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm960.556
Ống HDPE PE 80 DN280 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.188.519
Ống HDPE PE 80 DN315 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.816.389
Ống HDPE PE 80 DN315 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.207.407
Ống HDPE PE 80 DN315 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.504.444
Ống HDPE PE 80 DN355 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.306.019
Ống HDPE PE 80 DN355 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.775.000
Ống HDPE PE 80 DN355 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.352.407
Ống HDPE PE 80 DN355 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.544.537
Ống HDPE PE 80 DN355 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.896.111
Ống HDPE PE 80 DN400 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.931.944
Ống HDPE PE 80 DN400 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.946.111
Ống HDPE PE 80 DN400 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.421.389
Ống HDPE PE 80 DN450 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.712.500
Ống HDPE PE 80 DN450 (PN16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.388.611
Ống HDPE PE 80 DN450 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.045.000
Ống HDPE PE 80 DN500 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm4.603.889
Ống HDPE PE 80 DN500 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.537.315
Ống HDPE PE 80 DN500 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.038.519
Ống HDPE PE 80 DN500 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.783.889
Ống HDPE PE 80 DN560 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm6.243.148
Ống HDPE PE 80 DN560 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.114.815
Ống HDPE PE 80 DN630 (PN10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm7.890.926
Ống HDPE PE 80 DN630 (PN12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm8.959.074
Ống HDPE PE 80 DN630 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm5.263.611
Ống HDPE PE 80 DN630 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm6.478.426
Ống HDPE PE 80 DN710 (PN10) Ống u.PVC - Hệ số an toàn 2.5" " — Chân công trìnhm10.039.815
Ống HDPE PE 80 DN710 (PN6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm6.711.389
Ống HDPE PE 80 DN710 (PN8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm8.232.963
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN20-PN10- dày 2.3mm" " — Chân công trìnhm43.400
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN20-PN16- dày 2.8mm" " — Chân công trìnhm48.100
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN20-PN20- dày 3.4mm" " — Chân công trìnhm53.700
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN25-PN10- dày 2.8mm" " — Chân công trìnhm77.200
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN25-PN16- dày 3.5mm" " — Chân công trìnhm88.900
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN25-PN20- dày 4.2mm" " — Chân công trìnhm94.000
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN32-PN10- dày 2.9mm" " — Chân công trìnhm100.100
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN32-PN16- dày 4.4mm" " — Chân công trìnhm120.400
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN32-PN20- dày 5.4mm" " — Chân công trìnhm138.300
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN40-PN10- dày 3.7mm" " — Chân công trìnhm134.300
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN40-PN16- dày 5.5mm" " — Chân công trìnhm163.200
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN40-PN20- dày 6.7mm" " — Chân công trìnhm214.100
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN50-PN10- dày 4.6mm" " — Chân công trìnhm197.100
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN50-PN16- dày 6.9mm" " — Chân công trìnhm259.400
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN50-PN20- dày 8.3mm" " — Chân công trìnhm332.500
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN63-PN10- dày 5.8mm" " — Chân công trìnhm313.000
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN63-PN16- dày 8.6mm" " — Chân công trìnhm407.600
Ống PPR 2 lớp chịu UV DN63-PN20- dày 10.5mm" " — Chân công trìnhm524.300
Ống PPR D110 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm651.900
Ống PPR D110 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm979.700
Ống PPR D125 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm807.500
Ống PPR D125 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.318.200
Ống PPR D140 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm996.400
Ống PPR D140 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.674.400
Ống PPR D160 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.359.700
Ống PPR D160 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.226.600
Ống PPR D180 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.142.300
Ống PPR D180 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm3.500.800
Ống PPR D200 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.599.400
Ống PPR D200 PN20 Ống HDPE gân sóng 2 lớp" " — Chân công trìnhm4.310.700
Ống PPR D25 PN10 Ống PPR" " — Chân công trìnhm49.500
Ống PPR D25 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm60.200
Ống PPR D32 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm64.200
Ống PPR D32 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm88.600
Ống PPR D40 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm86.100
Ống PPR D40 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm137.200
Ống PPR D50 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm126.300
Ống PPR D50 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm213.200
Ống PPR D63 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm200.700
Ống PPR D63 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm336.000
Ống PPR D75 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm279.100
Ống PPR D75 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm465.500
Ống PPR D90 PN10Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm407.300
Ống PPR D90 PN20Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm695.900
Ống PPR DN110-PN10- dày 10mm" " — Chân công trìnhm847.500
Ống PPR DN110-PN16- dày 15.1mm" " — Chân công trìnhm988.000
Ống PPR DN110-PN20- dày 18.3mm" " — Chân công trìnhm1.273.600
Ống PPR DN110-PN25- dày 22.1mm" " — Chân công trìnhm1.466.700
Ống PPR DN125-PN10- dày 11.4mm" " — Chân công trìnhm1.049.800
Ống PPR DN125-PN16- dày 17.1mm" " — Chân công trìnhm1.281.400
Ống PPR DN125-PN20- dày 20.8mm" " — Chân công trìnhm1.713.700
Ống PPR DN125-PN25- dày 25.1mm" " — Chân công trìnhm1.968.300
Ống PPR DN140-PN10- dày 12.7mm" " — Chân công trìnhm1.295.300
Ống PPR DN140-PN16- dày 19.2mm" " — Chân công trìnhm1.559.200
Ống PPR DN140-PN20- dày 23.3mm" " — Chân công trìnhm2.176.700
Ống PPR DN140-PN25- dày 28.1mm" " — Chân công trìnhm2.593.500
Ống PPR DN160-PN10- dày 14.6mm" " — Chân công trìnhm1.767.600
Ống PPR DN160-PN16- dày 21.9mm" " — Chân công trìnhm2.161.300
Ống PPR DN160-PN20- dày 26.6mm" " — Chân công trìnhm2.894.600
Ống PPR DN160-PN25- dày 32.1mm" " — Chân công trìnhm3.359.200
Ống PPR DN180-PN10- dày 16.4mm" " — Chân công trìnhm2.785.000
Ống PPR DN180-PN16- dày 24.6mm" " — Chân công trìnhm3.871.800
Ống PPR DN180-PN20- dày 29mm" " — Chân công trìnhm4.551.000
Ống PPR DN180-PN25- dày 36.1mm" " — Chân công trìnhm5.230.300
Ống PPR DN20-PN10- dày 2.3mm" " — Chân công trìnhm36.000
Ống PPR DN20-PN16- dày 2.8mm" " — Chân công trìnhm40.200
Ống PPR DN20-PN20- dày 3.4mm" " — Chân công trìnhm44.600
Ống PPR DN20-PN25- dày 4.1mm" " — Chân công trìnhm49.400
Ống PPR DN200-PN10- dày 18.2mm" " — Chân công trìnhm3.379.200
Ống PPR DN200-PN16- dày 27.4mm" " — Chân công trìnhm4.788.700
Ống PPR DN200-PN20- dày 33.2mm" " — Chân công trìnhm5.603.900
Ống PPR DN25-PN10- dày 2.8mm" " — Chân công trìnhm64.400
Ống PPR DN25-PN16- dày 3.5mm" " — Chân công trìnhm74.100
Ống PPR DN25-PN20- dày 4.2mm" " — Chân công trìnhm78.300
Ống PPR DN25-PN25- dày 5.1mm" " — Chân công trìnhm81.900
Ống PPR DN32-PN10- dày 2.9mm" " — Chân công trìnhm83.500
Ống PPR DN32-PN16- dày 4.4mm" " — Chân công trìnhm100.400
Ống PPR DN32-PN20- dày 5.4mm" " — Chân công trìnhm115.200
Ống PPR DN32-PN25- dày 6.5mm" " — Chân công trìnhm126.600
Ống PPR DN40-PN10- dày 3.7mm" " — Chân công trìnhm111.900
Ống PPR DN40-PN16- dày 5.5mm" " — Chân công trìnhm135.900
Ống PPR DN40-PN20- dày 6.7mm" " — Chân công trìnhm178.400
Ống PPR DN40-PN25- dày 8.1mm" " — Chân công trìnhm193.600
Ống PPR DN50-PN10- dày 4.6mm" " — Chân công trìnhm164.200
Ống PPR DN50-PN16- dày 6.9mm" " — Chân công trìnhm216.200
Ống PPR DN50-PN20- dày 8.3mm" " — Chân công trìnhm277.200
Ống PPR DN50-PN25- dày 10.1mm" " — Chân công trìnhm308.800
Ống PPR DN63-PN10- dày 5.8mm" " — Chân công trìnhm260.900
Ống PPR DN63-PN16- dày 8.6mm" " — Chân công trìnhm339.700
Ống PPR DN63-PN20- dày 10.5mm" " — Chân công trìnhm436.800
Ống PPR DN63-PN25- dày 12.7mm" " — Chân công trìnhm486.300
Ống PPR DN75-PN10- dày 6.8mm" " — Chân công trìnhm362.800
Ống PPR DN75-PN16- dày 10.3mm" " — Chân công trìnhm463.200
Ống PPR DN75-PN20- dày 12.5mm" " — Chân công trìnhm605.200
Ống PPR DN75-PN25- dày 15.1mm" " — Chân công trìnhm686.900
Ống PPR DN90-PN10- dày 8.2mm" " — Chân công trìnhm529.500
Ống PPR DN90-PN16- dày 12.3mm" " — Chân công trìnhm648.400
Ống PPR DN90-PN20- dày 15mm" " — Chân công trìnhm904.700
Ống PPR DN90-PN25- dày 18.1mm" " — Chân công trìnhm988.000
Ống PVC-u-DN110 Thoát-dày 1.9mm" " — Chân công trìnhm74.300
Ống PVC-u-DN110-C0-PN4-dày 2.2mm" " — Chân công trìnhm84.000
Ống PVC-u-DN110-C1-PN5-dày 2.7mm" " — Chân công trìnhm97.900
Ống PVC-u-DN110-C2-PN6-dày 3.2mm" " — Chân công trìnhm111.400
Ống PVC-u-DN110-C3-PN8-dày 4.2mm" " — Chân công trìnhm156.000
Ống PVC-u-DN110-C4-PN10-dày 5.3mm" " — Chân công trìnhm186.800
Ống PVC-u-DN110-C5-PN12.5-dày 6.6mm" " — Chân công trìnhm230.500
Ống PVC-u-DN110-C6-PN16-dày 8.1mm" " — Chân công trìnhm279.400
Ống PVC-u-DN110-C7-PN25-dày 12.3mm" " — Chân công trìnhm397.500
Ống PVC-u-DN125 Thoát-dày 2mm" " — Chân công trìnhm82.000
Ống PVC-u-DN125-C1-PN5-dày 3.1mm" " — Chân công trìnhm121.000
Ống PVC-u-DN125-C2-PN6-dày 3.7mm" " — Chân công trìnhm143.400
Ống PVC-u-DN125-C3-PN8-dày 4.8mm" " — Chân công trìnhm181.900
Ống PVC-u-DN125-C4-PN10-dày 6mm" " — Chân công trìnhm229.100
Ống PVC-u-DN125-C5-PN12.5-dày 7.4mm" " — Chân công trìnhm280.900
Ống PVC-u-DN125-C6-PN16-dày 9.2mm" " — Chân công trìnhm344.500
Ống PVC-u-DN125-C7-PN25-dày 14mm" " — Chân công trìnhm492.100
Ống PVC-u-DN125-PN4-dày 2.5mm" " — Chân công trìnhm103.400
Ống PVC-u-DN140 Thoát-dày 2.2mm" " — Chân công trìnhm101.000
Ống PVC-u-DN140-C1-PN5-dày 3.5mm" " — Chân công trìnhm151.300
Ống PVC-u-DN140-C2-PN6-dày 4.1mm" " — Chân công trìnhm178.300
Ống PVC-u-DN140-C3-PN8-dày 5.4mm" " — Chân công trìnhm238.500
Ống PVC-u-DN140-C4-PN10-dày 6.7mm" " — Chân công trìnhm291.900
Ống PVC-u-DN140-C5-PN12.5-dày 8.3mm" " — Chân công trìnhm359.000
Ống PVC-u-DN140-C6-PN16-dày 10.3mm" " — Chân công trìnhm440.600
Ống PVC-u-DN140-C7-PN25-dày 15.7mm" " — Chân công trìnhm622.800
Ống PVC-u-DN140-PN4-dày 2.8mm" " — Chân công trìnhm128.500
Ống PVC-u-DN160 Thoát-dày 2.5mm" " — Chân công trìnhm131.100
Ống PVC-u-DN160-C1-PN5-dày 4mm" " — Chân công trìnhm200.000
Ống PVC-u-DN160-C2-PN6-dày 4.7mm" " — Chân công trìnhm230.900
Ống PVC-u-DN160-C3-PN8-dày 6.2mm" " — Chân công trìnhm298.600
Ống PVC-u-DN160-C4-PN10-dày 7.7mm" " — Chân công trìnhm378.900
Ống PVC-u-DN160-C5-PN12.5-dày 9.5mm" " — Chân công trìnhm465.100
Ống PVC-u-DN160-C6-PN16-dày 11.8mm" " — Chân công trìnhm572.000
Ống PVC-u-DN160-C7-PN25-dày 17.9mm" " — Chân công trìnhm810.600
Ống PVC-u-DN160-PN4-dày 3.2mm" " — Chân công trìnhm171.600
Ống PVC-u-DN180 Thoát-dày 2.8mm" " — Chân công trìnhm164.800
Ống PVC-u-DN180-C1-PN5-dày 4.4mm" " — Chân công trìnhm245.100
Ống PVC-u-DN180-C2-PN6-dày 5.3mm" " — Chân công trìnhm291.800
Ống PVC-u-DN180-C3-PN8-dày 6.9mm" " — Chân công trìnhm372.600
Ống PVC-u-DN180-C4-PN10-dày 8.6mm" " — Chân công trìnhm476.900
Ống PVC-u-DN180-C5-PN12.5-dày 10.7mm" " — Chân công trìnhm590.800
Ống PVC-u-DN180-C6-PN16-dày 13.3mm" " — Chân công trìnhm724.800
Ống PVC-u-DN180-PN4-dày 3.6mm" " — Chân công trìnhm211.300
Ống PVC-u-DN200 Thoát-dày 3.2mm" " — Chân công trìnhm245.900
Ống PVC-u-DN200-C1-PN5-dày 4.9mm" " — Chân công trìnhm311.500
Ống PVC-u-DN200-C2-PN6-dày 5.9mm" " — Chân công trìnhm362.300
Ống PVC-u-DN200-C3-PN8-dày 7.7mm" " — Chân công trìnhm462.300
Ống PVC-u-DN200-C4-PN10-dày 9.6mm" " — Chân công trìnhm592.400
Ống PVC-u-DN200-C5-PN12.5-dày 11.9mm" " — Chân công trìnhm730.100
Ống PVC-u-DN200-C6-PN16-dày 14.7mm" " — Chân công trìnhm891.800
Ống PVC-u-DN200-PN4-dày 3.9mm" " — Chân công trìnhm257.800
Ống PVC-u-DN21 Thoát-dày 1mm PN16, PN25)ISO1452:2009 — " Chân công trìnhm7.900
Ống PVC-u-DN21-C0-PN10-dày 1.2mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm9.600
Ống PVC-u-DN21-C1-PN12.5-dày 1.5mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm10.500
Ống PVC-u-DN21-C2-PN16-dày 1.6mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm12.600
Ống PVC-u-DN21-C3-PN25-dày 2.4mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm14.800
Ống PVC-u-DN225 Thoát-dày 3.5mm" " — Chân công trìnhm255.400
Ống PVC-u-DN225-C1-PN5-dày 5.5mm" " — Chân công trìnhm379.800
Ống PVC-u-DN225-C2-PN6-dày 6.6mm" " — Chân công trìnhm450.100
Ống PVC-u-DN225-C3-PN8-dày 8.6mm" " — Chân công trìnhm584.600
Ống PVC-u-DN225-C4-PN10-dày 10.8mm" " — Chân công trìnhm749.800
Ống PVC-u-DN225-C5-PN12.5-dày 13.4mm" " — Chân công trìnhm926.800
Ống PVC-u-DN225-C6-PN16-dày 16.6mm" " — Chân công trìnhm1.108.500
Ống PVC-u-DN225-PN4-dày 4.4mm" " — Chân công trìnhm316.000
Ống PVC-u-DN250 Thoát-dày 3.9mm" " — Chân công trìnhm332.300
Ống PVC-u-DN250-C1-PN5-dày 6.2mm" " — Chân công trìnhm499.500
Ống PVC-u-DN250-C2-PN6-dày 7.3mm" " — Chân công trìnhm582.900
Ống PVC-u-DN250-C3-PN8-dày 9.6mm" " — Chân công trìnhm753.400
Ống PVC-u-DN250-C4-PN10-dày 11.9mm" " — Chân công trìnhm952.400
Ống PVC-u-DN250-C5-PN12.5-dày 14.8mm" " — Chân công trìnhm1.179.500
Ống PVC-u-DN250-C6-PN16-dày 18.4mm" " — Chân công trìnhm1.438.800
Ống PVC-u-DN250-PN4-dày 4.9mm" " — Chân công trìnhm414.300
Ống PVC-u-DN27 Thoát-dày 1mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm9.800
Ống PVC-u-DN27-C0-PN10-dày 1.3mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm12.300
Ống PVC-u-DN27-C1-PN12.5-dày 1.6mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm14.400
Ống PVC-u-DN27-C2-PN16-dày 2mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm16.000
Ống PVC-u-DN27-C3-PN25-dày 3mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm22.600
Ống PVC-u-DN280-C1-PN5-dày 6.9mm" " — Chân công trìnhm594.000
Ống PVC-u-DN280-C2-PN6-dày 8.2mm" " — Chân công trìnhm699.800
Ống PVC-u-DN280-C3-PN8-dày 10.7mm" " — Chân công trìnhm899.000
Ống PVC-u-DN280-C4-PN10-dày 13.4mm" " — Chân công trìnhm1.233.000
Ống PVC-u-DN280-C5-PN12.5-dày 16.6mm" " — Chân công trìnhm1.415.400
Ống PVC-u-DN280-C6-PN16-dày 20.6mm" " — Chân công trìnhm1.725.600
Ống PVC-u-DN280-PN4-dày 5.5mm" " — Chân công trìnhm496.800
Ống PVC-u-DN315-C1-PN5-dày 7.7mm" " — Chân công trìnhm745.400
Ống PVC-u-DN315-C2-PN6-dày 9.2mm" " — Chân công trìnhm894.300
Ống PVC-u-DN315-C3-PN8-dày 12.1mm" " — Chân công trìnhm1.123.600
Ống PVC-u-DN315-C4-PN10-dày 15mm" " — Chân công trìnhm1.555.600
Ống PVC-u-DN315-C5-PN12.5-dày 18.7mm" " — Chân công trìnhm1.792.500
Ống PVC-u-DN315-C6-PN16-dày 23.2mm" " — Chân công trìnhm2.181.800
Ống PVC-u-DN315-PN4-dày 6.2mm" " — Chân công trìnhm627.900
Ống PVC-u-DN34 Thoát-dày 1mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm12.600
Ống PVC-u-DN34-C0-PN8-dày 1.3mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm14.800
Ống PVC-u-DN34-C1-PN10-dày 1.7mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm18.100
Ống PVC-u-DN34-C2-PN12.5-dày 2mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm22.100
Ống PVC-u-DN34-C3-PN16-dày 2.6mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm25.100
Ống PVC-u-DN34-C4-PN25-dày 3.8mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm37.300
Ống PVC-u-DN355-C1-PN5-dày 8.7mm" " — " Chân công trìnhm973.900
Ống PVC-u-DN355-C2-PN6-dày 10.4mm" " — " Chân công trìnhm1.158.600
Ống PVC-u-DN355-C3-PN8-dày 13.6mm" " — " Chân công trìnhm1.503.500
Ống PVC-u-DN355-C4-PN10-dày 16.9mm" " — " Chân công trìnhm1.848.800
Ống PVC-u-DN355-C5-PN12.5-dày 21.1mm" " — " Chân công trìnhm2.281.500
Ống PVC-u-DN355-C6-PN16-dày 26.1mm" " — " Chân công trìnhm2.779.400
Ống PVC-u-DN355-PN4-dày 7mm" " — Chân công trìnhm793.100
Ống PVC-u-DN400-C1-PN5-dày 9.8mm" " — " Chân công trìnhm1.237.600
Ống PVC-u-DN400-C2-PN6-dày 11.7mm" " — " Chân công trìnhm1.471.800
Ống PVC-u-DN400-C3-PN8-dày 15.3mm" " — " Chân công trìnhm1.905.500
Ống PVC-u-DN400-C4-PN10-dày 19.1mm" " — " Chân công trìnhm2.353.900
Ống PVC-u-DN400-C5-PN12.5-dày 23.7mm" " — " Chân công trìnhm2.886.000
Ống PVC-u-DN400-PN16-dày 30mm" " — " Chân công trìnhm3.632.300
Ống PVC-u-DN400-PN4-dày 7.8mm" " — " Chân công trìnhm995.400
Ống PVC-u-DN42 Thoát-dày 1.2mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm18.900
Ống PVC-u-DN42-C0-PN6-dày 1.5mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm21.100
Ống PVC-u-DN42-C1-PN8-dày 1.7mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm24.900
Ống PVC-u-DN42-C2-PN10-dày 2mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm28.300
Ống PVC-u-DN42-C3-PN12.5-dày 2.5mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm33.300
Ống PVC-u-DN42-C4-PN16-dày 3.2mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm41.100
Ống PVC-u-DN42-C5-PN25-dày 4.7mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm55.400
Ống PVC-u-DN450-C1-PN5-dày 11mm" " — " Chân công trìnhm1.564.300
Ống PVC-u-DN450-C2-PN6-dày 13.2mm" " — " Chân công trìnhm1.866.400
Ống PVC-u-DN450-C3-PN8-dày 17.2mm" " — " Chân công trìnhm2.410.000
Ống PVC-u-DN450-C4-PN10-dày 21.5mm" " — " Chân công trìnhm2.985.500
Ống PVC-u-DN450-PN4-dày 8.8mm" " — " Chân công trìnhm1.263.100
Ống PVC-u-DN48 Thoát-dày 1.4mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm22.100
Ống PVC-u-DN48-C0-PN6-dày 1.6mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm25.900
Ống PVC-u-DN48-C1-PN8-dày 1.9mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm29.600
Ống PVC-u-DN48-C2-PN10-dày 2.3mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm34.100
Ống PVC-u-DN48-C3-PN12.5-dày 2.9mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm41.300
Ống PVC-u-DN48-C4-PN16-dày 3.6mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm51.800
Ống PVC-u-DN48-C5-PN25-dày 5.4mmISO1452:2009 — " Chân công trìnhm74.300
Ống PVC-u-DN500-C0-PN4-dày 9.8mm" " — " Chân công trìnhm1.656.600
Ống PVC-u-DN500-C1-PN5-dày 12.3mm" " — " Chân công trìnhm1.975.400
Ống PVC-u-DN60 Thoát-dày 1.4mm" " — Chân công trìnhm28.800
Ống PVC-u-DN60-C0-PN5-dày 1.5mm" " — Chân công trìnhm34.400
Ống PVC-u-DN60-C1-PN6-dày 1.8mm" " — Chân công trìnhm41.900
Ống PVC-u-DN60-C2-PN8-dày 2.3mm" " — Chân công trìnhm48.800
Ống PVC-u-DN60-C3-PN10-dày 2.9mm" " — Chân công trìnhm59.000
Ống PVC-u-DN60-C4-PN12.5-dày 3.6mm" " — Chân công trìnhm74.000
Ống PVC-u-DN60-C5-PN16-dày 4.5mm" " — Chân công trìnhm88.900
Ống PVC-u-DN60-C6-PN25-dày 6.7mm" " — Chân công trìnhm130.500
Ống PVC-u-DN75 Thoát-dày 1.5mm" " — Chân công trìnhm40.300
Ống PVC-u-DN75-C0-PN5-dày 1.9mm" " — Chân công trìnhm47.000
Ống PVC-u-DN75-C1-PN6-dày 2.2mm" " — Chân công trìnhm53.300
Ống PVC-u-DN75-C2-PN8-dày 2.9mm" " — Chân công trìnhm69.400
Ống PVC-u-DN75-C3-PN10-dày 3.6mm" " — Chân công trìnhm86.000
Ống PVC-u-DN75-C4-PN12.5-dày 4.5mm" " — Chân công trìnhm108.100
Ống PVC-u-DN75-C5-PN16-dày 5.6mm" " — Chân công trìnhm130.500
Ống PVC-u-DN75-C6-PN25-dày 8.4mm" " — Chân công trìnhm188.600
Ống PVC-u-DN90 Thoát-dày 1.5mm" " — Chân công trìnhm49.100
Ống PVC-u-DN90-C0-PN4-dày 1.8mm" " — Chân công trìnhm56.100
Ống PVC-u-DN90-C1-PN5-dày 2.2mm" " — Chân công trìnhm65.800
Ống PVC-u-DN90-C2-PN6-dày 2.7mm" " — Chân công trìnhm76.000
Ống PVC-u-DN90-C3-PN8-dày 3.5mm" " — Chân công trìnhm99.600
Ống PVC-u-DN90-C4-PN10-dày 4.3mm" " — Chân công trìnhm123.800
Ống PVC-u-DN90-C5-PN12.5-dày 5.4mm" " — Chân công trìnhm153.800
Ống PVC-u-DN90-C6-PN16-dày 6.7mm" " — Chân công trìnhm185.800
Ống PVC-u-DN90-C7-PN25-dày 10.1mm" " — Chân công trìnhm268.100
Ống PVC-u:DN500-PN10.0ISO1452:2009 — " Chân công trìnhm2.955.300
Ống PVC-u:DN500-PN12.5ISO1452:2009 — " Chân công trìnhm3.502.800
Ống PVC-u:DN500-PN16.0ISO1452:2009 — " Chân công trìnhm4.483.500
Ống PVC-u:DN500-PN6.0 (Áp suất PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16)ISO1452:2009 — " Chân công trìnhm1.975.400
Ống PVC-u:DN500-PN8.0ISO1452:2009 — " Chân công trìnhm2.285.800
Ống PVC-u:DN560-PN10.0ISO1452:2009 — " Chân công trìnhm3.684.100
Ống PVC-u:DN560-PN12.5ISO1452:2009 — " Chân công trìnhm4.396.800
Ống PVC-u:DN560-PN6.0ISO1452:2009 — " Chân công trìnhm2.398.100
Ống PVC-u:DN560-PN8.0ISO1452:2009 — " Chân công trìnhm2.877.900
Ống PVC-u:DN630-PN10.0ISO1452:2009 — " Chân công trìnhm4.666.600
Ống PVC-u:DN630-PN12.5ISO1452:2009 — " Chân côngm5.542.500
Ống PVC-u:DN630-PN6.0ISO1452:2009 — " Chân công trìnhm3.034.400
Ống PVC-u:DN630-PN8.0ISO1452:2009 — " Chân công trìnhm3.637.400
Ống PVC-u:DN710-PN10.0ISO1452:2009 — " Chân côngm7.361.100
Ống PVC-u:DN710-PN6.0ISO1452:2009 — " Chân côngm4.789.600
Ống PVC-u:DN710-PN8.0ISO1452:2009 — " Chân côngm5.947.300
Ống PVC-u:DN800-PN10.0 Sản phẩm mới Van Bi PP-R sản xuất theo tiêuISO1452:2009 — " Chân côngm9.240.100
Ống PVC-u:DN800-PN6.0ISO1452:2009 — " Chân côngm6.059.000
Ống PVC-u:DN800-PN8.0ISO1452:2009 — " Chân côngm7.813.900
Ống gân sóng PE 2 lớp DN1000-SN4 Ống Gân Sóng PP 2 lớp theo tiêu chuẩn ISO" " — Chân công trìnhm13.422.500
Ống gân sóng PE 2 lớp DN200-SN4 21138-3:2007 I TCVN 11821 -3:2O17 (SN4, SN8)21138-3:2007 " — Chân công trìnhm739.400
Ống gân sóng PE 2 lớp DN200-SN8" " — Chân công trìnhm828.800
Ống gân sóng PE 2 lớp DN250-SN4" " — Chân công trìnhm975.000
Ống gân sóng PE 2 lớp DN250-SN8" " — Chân công trìnhm1.092.000
Ống gân sóng PE 2 lớp DN300-SN4" " — Chân công trìnhm1.048.200
Ống gân sóng PE 2 lớp DN300-SN8" " — Chân công trìnhm1.300.000
Ống gân sóng PE 2 lớp DN400-SN4" " — Chân công trìnhm1.803.800
Ống gân sóng PE 2 lớp DN400-SN8" " — Chân công trìnhm2.377.400
Ống gân sóng PE 2 lớp DN500-SN4" " — Chân công trìnhm2.697.500
Ống gân sóng PE 2 lớp DN500-SN8" " — Chân công trìnhm3.900.000
Ống gân sóng PE 2 lớp DN600-SN4" " — Chân công trìnhm4.043.000
Ống gân sóng PE 2 lớp DN600-SN8" " — Chân công trìnhm4.894.500
Ống gân sóng PE 2 lớp DN800-SN4" " — Chân công trìnhm6.877.000
Ống gân sóng PE 2 lớp DN800-SN8" " — Chân công trìnhm9.090.300
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN1000-SN12 Ống PVC-u được sản xuất từ nguyên liệu PVC hệ" " — " Chân công trìnhm9.863.300
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN1000-SN8" " — " Chân công trìnhm8.260.500
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN200-SN12" " — Chân công trìnhm503.300
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN200-SN8 21138-3:2007 I TCVN 11821 -3:2O17 (SN8, SN12)21138-3:2007 " — Chân công trìnhm422.600
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN250-SN12" " — Chân công trìnhm744.700
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN250-SN8" " — Chân công trìnhm664.300
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN300-SN12" " — Chân công trìnhm968.600
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN300-SN8" " — Chân công trìnhm810.200
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN400-SN12" " — Chân công trìnhm1.743.700
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN400-SN8" " — Chân công trìnhm1.409.100
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN500-SN12" " — Chân công trìnhm2.589.200
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN500-SN8" " — Chân công trìnhm2.201.600
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN600-SN12" " — Chân công trìnhm3.698.600
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN600-SN8" " — Chân công trìnhm3.187.900
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN800-SN12" " — Chân công trìnhm6.270.200
Ống gân sóng PP 2 lớp-DN800-SN8" " — Chân công trìnhm5.583.400
Ống nhựa HDPE - D100/130" 8455:2005 — " Chân côngm78.200
Ống nhựa HDPE - D125/160" 8455:2005 — " Chân côngm121.200
Ống nhựa HDPE - D150/195" 6145:2007 — " Chân côngm165.200
Ống nhựa HDPE - D175/230" 6145:2007 9001:2015 — " Chân côngm247.200
Ống nhựa HDPE - D200/260" 6145:2007 9001:2015 — " Chân côngm290.200
Ống nhựa HDPE - D25/32Công ty 14001:2015 8455:2005 — CP Visuco Chân côngm12.200
Ống nhựa HDPE - D30/40" 8455:2005 14001:2015 — " Chân côngm14.800
Ống nhựa HDPE - D40/50" 8455:2005 14001:2015 — " Chân côngm21.200
Ống nhựa HDPE - D50/65" 8455:2005 14001:2015 — " Chân côngm29.200
Ống nhựa HDPE - D65/85" 8455:2005 — " Chân côngm42.200
Ống nhựa HDPE - D72/90" 8455:2005 — " Chân côngm51.200
Ống nhựa HDPE - D80/105" 8455:2005 — " Chân côngm55.200
Ống nhựa HDPE - D90/112" 8455:2005 — " Chân côngm65.200
Ống nhựa HDPE 2 vách DN150 - SN46145:2007 9001:2015 — " Chân côngm229.800
Ống nhựa HDPE 2 vách DN150 - SN8" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm299.500
Ống nhựa HDPE 2 vách DN200 - SN4" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm339.500
Ống nhựa HDPE 2 vách DN200 - SN8" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm388.000
Ống nhựa HDPE 2 vách DN250 - SN4" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm448.000
Ống nhựa HDPE 2 vách DN250 - SN8" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm500.000
Ống nhựa HDPE 2 vách DN300 - SN4" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm485.000
Ống nhựa HDPE 2 vách DN300 - SN8" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm596.000
Ống nhựa HDPE 2 vách DN350 - SN4" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm610.500
Ống nhựa HDPE 2 vách DN350 - SN8" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm905.000
Ống nhựa HDPE 2 vách DN400 - SN4" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm835.000
Ống nhựa HDPE 2 vách DN400 - SN8" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm1.105.000
Ống nhựa HDPE 2 vách DN450 - SN4" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm1.110.000
Ống nhựa HDPE 2 vách DN450 - SN8" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm1.375.000
Ống nhựa HDPE 2 vách DN500 - SN4" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm1.258.000
Ống nhựa HDPE 2 vách DN500 - SN8" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm1.825.000
Ống nhựa HDPE 2 vách DN600 - SN4" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm1.890.000
Ống nhựa HDPE 2 vách DN600 - SN8" 9001:2015 6145:2007 — " Chân côngm2.290.000
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 4 Ống HDPE gân sóng 2 lớp" " — Chân công trìnhm136.500
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 8Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm158.600
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 4Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm244.500
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 8Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm283.400
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 4Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm375.300
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 8Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thươngm434.700
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 4Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm504.400
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 8Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thươngm582.400
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 4Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm852.800
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 8Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảom985.400
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 500 SN 8Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảom1.405.800
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 4Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.765.600
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 8Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " Công — " ty TNHH Đầu tư thương mại Huy Bảom2.619.800
Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớpø 500 SN 4Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.289.600
Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN125" Công — " Chân côngm121.000
Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát nước PN10-PE100-DN110" Công — " mại Huy Bảo ty TNHH Đầu tư thươngm151.000
Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh - dùng trong hệ thống thoát nước không áp suất SN8- Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh Ø20011821-3:2017 — " Chân côngm238.000
Ống u.PVC DN110 (PN 10.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm186.800
Ống u.PVC DN110 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm230.500
Ống u.PVC DN110 (PN 16.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm279.400
Ống u.PVC DN110 (PN 4.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm84.000
Ống u.PVC DN110 (PN 5.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm97.900
Ống u.PVC DN110 (PN 6.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm111.400
Ống u.PVC DN110 (PN 8.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm156.000
Ống u.PVC DN125 (PN 10.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm229.100
Ống u.PVC DN125 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm280.900
Ống u.PVC DN125 (PN 16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm344.500
Ống u.PVC DN125 (PN 4.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm103.400
Ống u.PVC DN125 (PN 5.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm121.000
Ống u.PVC DN125 (PN 6.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm143.400
Ống u.PVC DN125 (PN 8.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm181.900
Ống u.PVC DN140 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm291.900
Ống u.PVC DN140 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm359.000
Ống u.PVC DN140 (PN 16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm440.600
Ống u.PVC DN140 (PN 4.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm128.500
Ống u.PVC DN140 (PN 5.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm151.300
Ống u.PVC DN140 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm178.300
Ống u.PVC DN140 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm238.500
Ống u.PVC DN160 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm378.900
Ống u.PVC DN160 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm465.100
Ống u.PVC DN160 (PN 16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm572.000
Ống u.PVC DN160 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm171.600
Ống u.PVC DN160 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm200.000
Ống u.PVC DN160 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm230.900
Ống u.PVC DN160 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm298.600
Ống u.PVC DN180 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm476.900
Ống u.PVC DN180 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm590.800
Ống u.PVC DN180 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm211.300
Ống u.PVC DN180 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm245.100
Ống u.PVC DN180 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm291.800
Ống u.PVC DN180 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm372.600
Ống u.PVC DN200 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm592.400
Ống u.PVC DN200 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm730.100
Ống u.PVC DN200 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm311.500
Ống u.PVC DN200 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm362.300
Ống u.PVC DN200 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm462.300
Ống u.PVC DN21 (NTC) Ống u.PVC - Hệ số an toàn 2.5" " — Chân công trìnhm7.900
Ống u.PVC DN21 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm9.600
Ống u.PVC DN21 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm10.500
Ống u.PVC DN21 (PN 16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm12.600
Ống u.PVC DN21 (PN 25)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm14.800
Ống u.PVC DN225 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm749.800
Ống u.PVC DN225 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm926.800
Ống u.PVC DN225 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm316.000
Ống u.PVC DN225 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm379.800
Ống u.PVC DN225 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm450.100
Ống u.PVC DN225 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm584.600
Ống u.PVC DN250 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm952.400
Ống u.PVC DN250 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.179.500
Ống u.PVC DN250 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm414.300
Ống u.PVC DN250 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm499.500
Ống u.PVC DN250 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm582.900
Ống u.PVC DN250 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm753.400
Ống u.PVC DN27 (NTC)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm9.800
Ống u.PVC DN27 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm12.300
Ống u.PVC DN27 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm14.400
Ống u.PVC DN27 (PN 16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm16.000
Ống u.PVC DN280 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.233.000
Ống u.PVC DN280 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm496.800
Ống u.PVC DN280 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm699.800
Ống u.PVC DN280 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm899.000
Ống u.PVC DN315 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.555.600
Ống u.PVC DN315 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.792.500
Ống u.PVC DN315 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm627.900
Ống u.PVC DN315 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm745.400
Ống u.PVC DN315 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm894.300
Ống u.PVC DN315 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.123.600
Ống u.PVC DN34 (NTC)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm12.600
Ống u.PVC DN34 (PN 10.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm18.100
Ống u.PVC DN34 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm22.100
Ống u.PVC DN34 (PN 16.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm25.100
Ống u.PVC DN34 (PN 8.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm14.800
Ống u.PVC DN355 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm793.100
Ống u.PVC DN355 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm973.900
Ống u.PVC DN355 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.158.600
Ống u.PVC DN355 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.503.500
Ống u.PVC DN400 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.353.900
Ống u.PVC DN400 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm995.400
Ống u.PVC DN400 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.237.600
Ống u.PVC DN400 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.471.800
Ống u.PVC DN400 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.905.500
Ống u.PVC DN42 (NTC)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm18.900
Ống u.PVC DN42 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm28.300
Ống u.PVC DN42 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm33.300
Ống u.PVC DN42 (PN 16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm41.100
Ống u.PVC DN42 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm21.100
Ống u.PVC DN42 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm24.900
Ống u.PVC DN450 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.263.100
Ống u.PVC DN450 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.564.300
Ống u.PVC DN450 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.866.400
Ống u.PVC DN450 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm2.410.000
Ống u.PVC DN48 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm34.100
Ống u.PVC DN48 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm41.300
Ống u.PVC DN48 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm25.900
Ống u.PVC DN48 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm29.600
Ống u.PVC DN500 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm1.656.600
Ống u.PVC DN500 (PN 5) Ống PPR" " — Chân công trìnhm1.975.400
Ống u.PVC DN60 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm59.000
Ống u.PVC DN60 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm74.000
Ống u.PVC DN60 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm34.400
Ống u.PVC DN60 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm41.900
Ống u.PVC DN60 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm48.800
Ống u.PVC DN75 (NTC)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm40.300
Ống u.PVC DN75 (PN 10)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm86.000
Ống u.PVC DN75 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm108.100
Ống u.PVC DN75 (PN 16)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm130.500
Ống u.PVC DN75 (PN 25)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm188.600
Ống u.PVC DN75 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm47.000
Ống u.PVC DN75 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm53.300
Ống u.PVC DN75 (PN 8)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm69.400
Ống u.PVC DN90 (PN 10.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm123.800
Ống u.PVC DN90 (PN 12.5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm153.800
Ống u.PVC DN90 (PN 16.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm185.800
Ống u.PVC DN90 (PN 4)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm56.100
Ống u.PVC DN90 (PN 5)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm65.800
Ống u.PVC DN90 (PN 6)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm76.000
Ống u.PVC DN90 (PN 8.0)Công ty CP ĐT công nghiệp Thuận Phát · " " — Chân công trìnhm99.600

Sơn

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Bột bả cao cấp ngoại thấtkg " Công ty TNHH TM-DV-XD Minh Chánh; · bao 40 kg Côn TM Mikg11.000
Bột bả cao cấp nội thấtkg · bao 40 kg 14kg10.000
Bột bả ngoại thất Kantech cao cấp KP 04)16:2023/BXD Công — " Chânkg13.000
Bột bả ngoại thất VERTUMAX" Công — " ty Cổ phần sơn JYMEC Viêt Namkg12.994
Bột bả ngoại thất cao cấp KANTECH SPACE16:2023/BXD Công — " Chânkg10.000
Bột bả nội thất Kantech cao cấp16:2023/BXD Công — " Chânkg11.000
Bột bả nội thất VERTUMAX Bột bảTCVN 7239:2014 Công — " ty Cổ phần sơn JYMEC Viêt Namkg11.471
Bột bả nội thất cao cấp KANTECH SPACE16:2023/BXD Công — " Chânkg8.000
Hạt phản quang loại A Sơn Tường" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg32.700
SƠN BÓNG NGOẠI THẤT CAO CẤP (Màng sơn bóng đẹp, lau chùi hiệu quả, chống nấm mốc)16:2023/BXD — " Chân công trìnhkg367.650
SƠN BÓNG NỘI THẤT CAO CẤP (Lau chùi hiệu quả, chống nấm mốc, chống bám bụi bẩn)" " — " Chân công trìnhkg256.991
SƠN BÓNG ÁNH NGỌC TRAI NỘI THẤT CAO - CẤP (Ánh ngọc trai sang trọng, lau chùi hiệu quả, SƠN BÓNG ÁNH NGỌC TRAI NỘI THẤT CAO chống nấm mốc)" " — " "kg411.481
SƠN CHỐNG THẤM HAI THÀNH PHẦN - JM06 - (Chống thấm bể nước, bể bơi, sân thượng, nhà vệ SƠN CHỐNG THẤM HAI THÀNH PHẦN - JM06 sinh, các vết nứt)16:2023/BXD — " Chân công trìnhkg80.026
SƠN DẢI PHÂN CÁCH (Sơn giao thông - Màu sắc: Trắng, đen)9014:2011 — " Chân công trìnhkg210.046
SƠN DẢI PHÂN CÁCH (Sơn giao thông - Màu sắc: Vàng, đỏ, phản quang)9014:2011 — " Chân công trìnhkg276.204
SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT CAO - CÂP (Chống kiềm, bảo vệ bề mặt tường với độ ẩm SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT CAO môi trường)" " — " "kg212.269
SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT ĐẶC - BIỆT (Chống kiềm, tăng độ bền cho lớp sơn phủ SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT ĐẶC khỏi bong tróc, phai màu)" " — " "kg245.509
SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NỘI THẤT ĐẶC BIỆT (Chống kiềm, chống nấm mốc, độ bền vượt trội)16:2023/BXD Công — " Viêt Namkg177.315
SƠN LÓT CHỐNG KIỂM NỘI THẤT (Chống kiềm, tăng cường bám dính cho lớp sơn phủ)16:2023/BXD Công — " Viêt Nam ty Cổ phần sơn JYMECkg153.439
SƠN LÓT SÀN EPOXY CHỊU MÀI MÒN (1 cặp gồm phần A và phần B)9014:2011 — " Chân công trìnhkg205.046
SƠN MEN BÓNG EPOXY PHỦ SÀN NỘI THẤT - CHỊU MÀI MÒN (1 cặp gồm phần A và phần B, SƠN MEN BÓNG EPOXY PHỦ SÀN NỘI THẤT màu: Trắng, ghi, xanh dương)9014:2011 — " Chân công trìnhkg261.250
SƠN NGOẠI THẤT CHỐNG PHAI MÀU (Giảm thiểu hiện tượng phai màu, chống nấm mốc)16:2023/BXD — " Chân công trìnhkg176.127
SƠN NGOẠI THẤT SIÊU CAO CẤP MÀU BỀN (Bền màu lâu dài, chống bám bụi, chống nấm mốc)16:2023/BXD — " Chân công trìnhkg776.852
SƠN NHŨ VÀNG, SƠN NHŨ ĐỒNG (Không bao - CLEAR PHỦ BÓNG gồm sơn lót) TUYLIPS SEALER-Sơn lót kháng kiềm nội thất" Công — " ty Cổ phần sản xuất TLG Việt Namkg144.630
SƠN NHŨ VÀNG, SƠN NHŨ ĐỒNG (Không bao - TUYLIPS INT SUPER SEALER-Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp TKT-123" Công — " Việt Nam ty Cổ phần sản xuất TLGkg125.000
SƠN NHŨ VÀNG, SƠN NHŨ ĐỒNG (Không bao gồm sơn lót)9014:2013 Công — " ty Cổ phần sản xuất TLG Việt Namkg509.259
SƠN NƯỚC SIÊU TRẮNG NỘI THẤT CAO CẤP (Sơn trần trắng sang trọng, bề mặt sơn láng mịn)" " — " Chân công trìnhkg99.879
SƠN NƯỚC ĐẸP HOÀN HẢO (Màng sơn bán bóng, chống nấm mốc, ngăn ngừa vi khuẩn)" " — " Chân công trìnhkg218.333
SƠN NỘI THẤT CAO CẤP DỄ LAU CHÙI (Màng sơn mờ, lau chùi hiệu quả, chống nấm mốc)" " — " Chân công trìnhkg109.742
SƠN NỘI THẤT SIÊU CAO CẤP SANG TRỌNG - (Màng sơn bóng, màu sắc tươi sáng, siêu bền, lau SƠN NỘI THẤT SIÊU CAO CẤP SANG TRỌNG chùi vượt trội, kháng khuẩn)16:2023/BXD " — " "kg547.778
SƠN SÂN TENNIS, SÂN THỂ THAO (Màu sắc: Trắng, ghi, xanh dương)9014:2012 — " Chân công trìnhkg214.954
SƠN SÂN TENNIS, SÂN THỂ THAO (Màu sắc: Xanh lá, đỏ, vàng)" Công — " ty Cổ phần sản xuất TLGkg281.065
Sơn Tường - Bột trét tường ngoại thất - J.PLUS" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg17.900
Sơn Tường - Bột trét tường nội thất - JOLIA Sơn Tường" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg9.100
Sơn Tường - Bột trét tường nội thất - S.PLUS" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg12.000
Sơn Tường - Bột trét tường nội thất - SP.FILER" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg10.400
Sơn bán bóng nội thất cao cấp KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chânkg132.000
Sơn bóng cao cấp ngoại thất16:2019/BXD Công — " Chânkg258.000
Sơn bóng cao cấp nội thất16:2019/BXD Công — " Chânkg225.000
Sơn bóng ngoại thất cao cấp 7IN" Công — " Chânkg287.899
Sơn bóng ngoại thất cao cấp KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chânkg235.000
Sơn bóng nội thất E5000" Công — " Chânkg233.598
Sơn bóng nội thất cao cấp 7IN" Công — " Chânkg255.910
Sơn bóng nội thất cao cấp KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chânkg190.000
Sơn chống kiềm ngoại thất Nano cao cấp" Công — " Chânkg230.663
Sơn chống kiềm nội thất cao cấp" Công — " Chânkg111.609
Sơn chống kiềm nội thất cao cấp Sơn nhãn hiệu VISENLEX" Công — " Chânkg113.821
Sơn chống thấm HYDROSHIELD 141 cao cấp16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 15kg/Thùngkg125.000
Sơn chống thấm NANO trong suốt cao cấp16:2023/BXD Công — " Chânkg195.000
Sơn chống thấm màu4 Công ty Sơn Jymec · ntkg225.000
Sơn chống thấm mầu cao cấp KT20116:2023/BXD Công — " Chânkg240.000
Sơn chống thấm đa năng cao cấp KT-11A KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chânkg175.000
Sơn giao thông JOLINE (trắng) phẳng TCVN 8791- 2011" TCVN 8791-2011 CN — " JOTON tại Hải Dương Công ty cổ phần L.Qkg36.500
Sơn giao thông JOLINE (vàng) phẳng TCVN 8791- - JOLINE PRIMER ( Sơn lót) cho hệ nhiệt dẻo 2011" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg94.800
Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY trắng" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg153.900
Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY vàng" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg191.800
Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY đen" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg153.900
Sơn giao thông hệ dung môi JOWAY đỏ" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg191.700
Sơn kết cấu thép - Jona Epoxy Fish màu thông thường Sơn nội thấtCông — " ty TNHH GDS Việt Namkg193.300
Sơn kết cấu thép - Jona Polyurethane Finish màu thông thườngCông — " ty TNHH GDS Việt Namkg252.700
Sơn kết cấu thép - Jones Epoxy Primer (bộ)16kgA/4kg BCông — " ty TNHH GDS Việt Namkg143.600
Sơn kết cấu thép - Jones Zinc Rich Primer (bộ) 15.2kg A/0.8 B Sơn kết cấu thépCông — " ty TNHH GDS Việt Namkg164.200
Sơn kết cấu thép - Jones Zinc Silicate Primer (bộ) 8.2kg A/11.8kg BCông — " ty TNHH GDS Việt Namkg291.600
Sơn lót Epoxy Green Kantech16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùngkg210.000
Sơn lót JONA LEVEL EC (Sơn tự san phẳng hệ nước)" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg249.500
Sơn lót JONES SEALER EC (sơn tự san phẳng hệ nước)" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg249.500
Sơn lót hệ dung môi JONES EPO CLEAR thường" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg143.600
Sơn lót kháng kiềm cao cấp ngoại thất16:2019/BXD Công — " Chânkg145.000
Sơn lót kháng kiềm cao cấp nội thất16:2019/BXD Công — " Chânkg106.000
Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp KANTECH (ARMOR – KP 02)16:2023/BXD Công — " Chânkg110.000
Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chânkg175.000
Sơn lót kháng kiềm ngoại thất đặc biệt16:2023/BXD Công — " Chânkg205.000
Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp KANTECH (BLOCKING – KP 01)16:2023/BXD Công — " Chânkg85.000
Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chânkg110.000
Sơn lót kháng muối ngoại thất16:2023/BXD Công — " Chânkg257.000
Sơn lót ngoại thấtn Lon 5 lítkg125.000
Sơn lót nội thấtCông ty TNHH Sơn Japan Việt Nam · 16:2019/BXD Công — " Chânkg83.000
Sơn lót Đá cao cấpCông ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUSkg115.000
Sơn mịn ngoại thất cao cấp E500" Công — " Chânkg98.617
Sơn mịn ngoại thất cao cấp V300" Công — " Chânkg97.410
Sơn mịn nội thất27 CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN NEWCOLOR VIỆT NAM · QCVN16:2019/BXDkg46.000
Sơn mịn nội thất cao cấp E300" Công — " Chânkg74.048
Sơn mịn nội thất cao cấp V100" Công — " Chânkg73.229
Sơn ngoại thất ALTEX" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg148.600
Sơn ngoại thất FOTEX" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg148.600
Sơn ngoại thất JONY EXT.H" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg161.000
Sơn ngoại thất NOVA EXT" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg161.000
Sơn ngoại thất cao cấp KANTECH (PERFECT – KP 04)16:2023/BXD Công — " Chânkg100.000
Sơn ngoại thất cao cấp Kantech16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùngkg135.000
Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp" Công — " Chânkg203.822
Sơn ngoại thất chống thấm màu cao cấp Sơn nhãn hiệu VISENLEX" Công — " Chânkg202.802
Sơn nhũ đồng cao cấp16:2023/BXD Công — " Chânkg615.000
Sơn nội thất ALTIN" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg94.700
Sơn nội thất FOTIN" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg94.700
Sơn nội thất JONY INT" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg66.400
Sơn nội thất cao cấp KANTECH (ECO-LIFE – KP 03)16:2023/BXD Công — " Chânkg80.000
Sơn nội thất mặt mờ cao cấp Kantech16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · CVN 16:2023/BXD 21kg/Thùngkg75.000
Sơn phủ Epoxy Green Kantech16:2023/BXD 22kg/Thùng Công ty Tây Bắc - BQP Theo thỏa · QCVN 16:2023/BXD 20kg/Thùngkg230.000
Sơn phủ JONA EPO hệ dung môi màu thông thường Sơn lót JONES SEALER EC (sơn tự san phẳng hệ" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg193.300
Sơn phủ bóng hệ nước cao cấp Clear - N16:2023/BXD Công — " Chânkg195.000
Sơn phủ epoxy gốc nước JONA WEPO màu thông thường" TCVN 16:2023/BXD — " JOTON tại Hải Dươngkg196.000
Sơn siêu bóng cao cấp ngoại thất" Công — " Chân ty TNHH Cung ứngkg286.000
Sơn siêu bóng cao cấp nội thất16:2019/BXD Công — " Chânkg250.000
Sơn siêu bóng kháng muối ngoại thất cao cấp Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp KANTECH16:2023/BXD Công — " Chânkg368.000
Sơn siêu bóng ngoại thất Nano cao cấp" Công — " Chânkg330.754
Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp Kantech16:2023/BXD Công — " Chânkg355.000
Sơn siêu bóng nội thất Nano cao cấp" Công — " Chânkg303.758
Sơn siêu bóng nội thất cao cấp16:2023/BXD Công — " Chânkg275.000
Sơn siêu mịn ngoại thất16:2019/BXD Công — " Chânkg105.000
Sơn siêu trắng nội thất Nano cao cấp" Công — " Chânkg84.867
Sơn siêu trắng nội thất Nano cao cấp Supe White" Công — " Chânkg84.048
Sơn siêu trắng phủ trần cao cấp KantechCông ty Tây Bắc - BQP · 16:2023/BXD Công — " Chânkg81.000
Sơn Đá kim cương đa sắcCông ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUSkg165.000
Sơn Đá thạch anh hiệu ứngCông ty Tây Bắc - BQP · " Công khoa — " ty Cổ phần phát triển học kỹ thuật KNUSkg175.000
TUYLIPS MAXCOAT EXT-Bột trét chống thấm ngoại thất cao cấp" Công — " ty Cổ phần INFOR Việt Namkg12.700
TUYLIPS MAXCOAT INT-Bột trét chống thấm nội thất cao cấp" Công — " ty Cổ phần INFOR Việtkg10.500

Thép xây dựng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Thép 8mm (CB240T)1651-1:2018 Công ty — " Chưa chuyển chuyển Chưa Chưa chuyển VAS Nghi Sơn Chưakg13.841
Thép 8mm (CB300V)" 1651:2018 — " Chưa chuyển chuyển Chưa Chưa chuyển chuyển Chưakg13.941
Thép C 12" CT38,CT42 — " Chânkg15.950
Thép C 14" CT38,CT42 — " Chânkg16.400
Thép C 15" CT38,CT42 — " Chânkg16.400
Thép C 16" CT38,CT42 — " Chânkg16.400
Thép C 8 ÷ 10CT38,CT42 — " Chânkg15.900
Thép I 10" CT38,CT42 — " Chânkg16.350
Thép I 12" CT38,CT42 — Chânkg16.300
Thép I 15 Thép ngắn dài (L40-L75) các loại" CT38,CT42 — " Chânkg16.550
Thép dày Hoa Sen MG Shield ZM080 phủ CR: 0,58mm x 1200mm G350 TC1" 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chânkg21.800
Thép dày Hoa Sen MG Shield ZM080 phủ CR: 0,75mm x 1200mm G350 TC1" 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chânkg21.150
Thép dày Hoa Sen MG Shield ZM080 phủ CR: 0,95mm x 1200mm G350 TC1" 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chânkg20.650
Thép dày Hoa Sen MG Shield ZM080 phủ CR: 1,15mm x 1200mm G350 TC1" 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chânkg20.300
Thép dày mạ kẽm Z08 0,58mm x 1200mm G350EN, TCCS, ISO Công ty CP ISO Chi nhánh ASRM, AS/NZS, 14001:2015 — Chân Tập đoàn Hoa Sen- Thái Bình chuyển Chưa chuyểnkg21.850
Thép dày mạ kẽm Z08 0,75mm x 1200mm G350" 14001:2015 ISO Chi nhánh EN, TCCS, ISO Công ty CP ASRM, AS/NZS, — " Chân Thái Bình Tập đoàn Hoa Sen- chuyểnkg21.400
Thép dày mạ kẽm Z08 0,95mm x 1200mm G350" 14001:2015 ISO Chi nhánh EN, TCCS, ISO Công ty CP — " Chân Thái Bình Tập đoàn Hoa Sen-kg20.900
Thép dày mạ kẽm Z08 1,15mm x 1200mm G350 Thép dày mạ kẽm Z080 phủ CR: 0,58mm x" 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chân Thái Bìnhkg20.600
Thép dày mạ kẽm Z080 phủ CR: 0,58mm x 1200mm G350 NS" 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chânkg21.850
Thép dày mạ kẽm Z080 phủ CR: 0,75mm x 1200mm G350 NS" 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chânkg21.400
Thép dày mạ kẽm Z080 phủ CR: 0,95mm x 1200mm G350 NS" 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chânkg20.900
Thép dày mạ kẽm Z080 phủ CR: 1,15mm x 1200mm G350 NS" 14001:2015 ISO Chi nhánh — " Chânkg20.600
Thép góc L100" CT38,CT42 — " Chânkg17.350
Thép góc L120-L130" CT38,CT42 — " Chânkg17.350
Thép góc L150L6m,9m;12m CT38,CT42 — " Chânkg17.750
Thép góc L40CT38,CT42 — " Chânkg16.100
Thép góc L50" CT38,CT42 — " Chânkg15.900
Thép góc L60" CT38,CT42 — " Chânkg15.900
Thép góc L63-L65" CT38,CT42 — " Chânkg15.850
Thép góc L70-L80" CT38,CT42 — " Chânkg15.800
Thép góc L90" CT38,CT42 — " Chânkg15.950
Thép lá 1,0 mmSS400 — " Chân công trìnhkg21.455
Thép lá 1,5 mmSS400 — " Chân công trìnhkg20.909
Thép lá 2,0 mmSS400 — " Chân công trìnhkg20.545
Thép lá 4 mm ÷ 10 mmSS400/Q235 — " Chân công trìnhkg18.273
Thép ngắn dài (L40-L75) các loại - Độ dài 2m < L < 4m Thép ngắn dài (L80-L150, C,I) các loạiCông ty — " Chân Cổ phần Tập đoànkg14.280
Thép ngắn dài (L40-L75) các loại - Độ dài 4m < L < 6m" CT38,CT42 — " Chânkg14.600
Thép ngắn dài (L40-L75) các loại - Độ dài 6m < L < 9m" CT38,CT42 — " Chânkg14.910
Thép ngắn dài (L40-L75) các loại - Độ dài 9m < L < 12m Thép ngắn dài (L40-L75) các loại" CT38,CT42 — " Chânkg15.220
Thép ngắn dài (L80-L150, C,I) các loại - Độ dài 2m < L < 4mCông ty — " Chân Cổ phần Tập đoàn VAS Nghi Sơn Chưa chuyểnkg14.520
Thép thanh 10mm (CB400V/CB500)" 1651:2018 — " Chưa chuyển chuyển Chưa Chưa chuyển chuyển Chưakg14.630
Thép thanh 10mm (Gr40)1651:2018 — " Chưa chuyển chuyển Chưa Chưa chuyển chuyển Chưakg14.280
Thép thanh 12mm (CB300V)" 1651:2018 — " Chưa chuyển chuyển Chưa Chưa chuyển chuyển Chưakg14.039
Thép thanh 14 - 20mm(CB300V/Gr40)" 1651:2018 — " Chưa chuyển chuyển Chưa Chưa chuyển chuyển Chưakg14.039
Thép thanh 36mm (CB400V/CB500)" ASRM, AS/NZS, EN, TCCS, ISO Công ty CP — Chưa chuyển Chưa chuyển Tập đoàn Hoa Sen-kg14.630
Thép thanh 40mm (CB400V/CB500)" ASRM, AS/NZS, EN, TCCS, ISO Công ty CP ISO Chi nhánh 14001:2015 — " Chưa chuyển chuyển Tập đoàn Hoa Sen- Chưa Thái Bìnhkg14.830
Thép thanh vằn 12mm (CB400V/CB500)" 1651:2018 — " Chưa chuyển chuyển Chưa Chưa chuyển chuyểnkg14.430
Thép thanh vằn 14 - 32mm (CB400V/CB500)" 1651:2018 — " Chưa chuyển chuyển Chưa chuyểnkg14.430
Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø12CB300-V CB400-V, — " Chânkg15.192
Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø14" CB400-V, — " Chânkg15.142
Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø16Gr40 CB400-V, — " Chânkg15.142
Thép thanh vằn CT5; L = 11,7m; Ø18 - Ø40CB300-V CB400-V, — " Chânkg15.142
Thép thanh vằn CT5; L =11,7m; Ø10Gr40 CB400-V, — " Chân Thái Nguyênkg15.392
Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø 14 - 40" CT38,CT42 CB400-V, — " Chânkg15.642
Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø 16 Thép hìnhCT38,CT42 CB400-V, — " Chânkg15.642
Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø10CB400-V, CT38,CT42 — " Chânkg15.892
Thép thanh vằn L = 11,7m; Ø12CB500-V CB400-V, CT38,CT42 — " Chânkg15.692
Thép thanh vằn L =11,7m; Ø9" Công ty — " Chân Thái Nguyên Cổ phần gang thépkg15.442
Thép trơn CT3 Ø6 - Ø8CB240-T Công ty — " Chân Thái Nguyên Cổ phần gang thépkg14.906
Thép vằn CT5 Ø10" CB400-V, — " Chân Thái Nguyênkg14.956
Thép xây dựng bẻ đai Ø6, mác thép CB240 CB300, Grande 40ASTM — " Chân công trìnhkg16.850
Thép xây dựng bẻ đai Ø8, mác thép CB240ASTM — " Chân công trìnhkg16.850
Thép xây dựng dạng thanh vằn Ø10, mác CB300, Grande 40ASTM — " Chân công trìnhkg16.210
Thép xây dựng dạng thanh vằn Ø12, mác CB300, Grande 40ASTM — " Chân công trìnhkg16.010
Thép xây dựng dạng thanh vằn Ø14 trở lên, mác CB300, Grande 40ASTM — " Chân công trìnhkg16.010
Thép xây dựng dạng Ø8, mác CB240ASTM — " Chân công trìnhkg15.850
Thép xây dựng dạng Ø8, mác CB300 Thép xây dựng dạng thanh vằn Ø10, mác CB300,ASTM — " Chân công trìnhkg15.950

Tôn

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
Tôn Austnam 11 sóng AC11 - 0,45mmCông ty — " bên Trên lý Trên Cổ phần AUSTNAM lý Trênm2194.545
Tôn Austnam 11 sóng AC11 - 0,47mm" Công ty — " bên Trên lý lý Trên Trên lý Trên Cổ phần AUSTNAMm2198.182
Tôn Austnam 11 sóng AD11 - 0,42mm" Công ty — " bên Trên lý lý Trên Trên lý lý Trênm2180.909
Tôn Austnam 11 sóng AD11 - 0,45mm" Công ty — " bên Trên lý lý Trên Trên lý lým2186.364
Tôn Austnam 5 sóng AD05 - 0,45mm" Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phươngm2185.455
Tôn Austnam 5 sóng ATEK1088 - 0,45mm" Công ty — " bên Trên lý lý Trên Trên lý lý Trênm2190.909
Tôn Austnam 5 sóng ATEK1088 - 0,47mm" Công ty — " bên Trên lý lý Trên Trên lý lý Trênm2195.455
Tôn Austnam 6 sóng AD06 - 0,42mm" Công ty — " bên Trên lý lý Trên lým2181.818
Tôn Austnam 6 sóng AD06 - 0,45mm" Công ty — " bên mua tại Trên phương lý Trên phương lý Trên phươngm2189.091
Tôn Austnam 6 sóng ATEK1000 - 0,45mm" Công ty — " bên Trên lý lý Trên Trên lý lý Trênm2195.455
Tôn Austnam 6 sóng ATEK1000 - 0,47mm" Công ty — " bên Trên lý lý Trên Trên lý lý Trênm2199.091
Tôn Austnam AD05 - 0,42mmCông ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý Trên phươngm2178.182
Tôn Austnam ADPU1- 11 sóng 0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3" " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2262.727
Tôn Austnam ADPU1- 11 sóng 0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3" " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2269.091
Tôn Austnam ADPU1- 6 sóng 0,40mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3" " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2259.091
Tôn Austnam ADPU1- 6 sóng 0,42mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3" " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2265.455
Tôn Austnam ADTile - 0,42mm (Sóng giả ngói)Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phươngm2190.000
Tôn Austnam APU1 -11 sóng 0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3" Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lým2286.364
Tôn Austnam APU1- 6 sóng 0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3" " — bên mua tại các Trên phương tiện lý Trên phương tiệnm2279.091
Tôn Austnam APU1- 6 sóng 0,47mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3" " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2283.636
Tôn Austnam APU1-11sóng 0,45mm, lớp Pu tỉ trọng 28-32 kg/m3" Công ty — " bên mua tại Trên phương lý Trên phương lým2282.727
Tôn Austnam AR-EPS - 0.45/50/0.35, Tỉ trọng EPS 11kg/m3Công ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phươngm2390.000
Tôn Austnam ASEAM 480 - 0,45mmCông ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lým2227.273
Tôn Austnam ASEAM 480 - 0,47mmCông ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lým2231.818
Tôn Austnam Alok 420 - 0,45mmCông ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phươngm2248.182
Tôn Austnam Alok 420 - 0,47mmCông ty CP Austnam · " Công ty — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phương Trên phương lý lý Trên phươngm2253.636
Tôn EPU1 (6 sóng) dày 0.45mm, lớpPU tỷ trọng 28- - Phụ kiện tôn Suntek khổ 300mm dày 0.40mmCông ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý Trên phương lý lý Trên phươngm2224.545
Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.40mmCông ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2122.727
Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0.45mmCông ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý Trên phương tiện lým2134.545
Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.40mmCông ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2123.636
Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0.45mmCông ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2135.455
Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.40mmCông ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2120.909
Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0.45mmCông ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lý Trên phương tiệnm2132.727
Tôn Suntek ELOK420 dày 0.45mm,G550(3 sóng )Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện Trên phương tiện lý lým2195.455
Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.40mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý Trên phươngm2213.636
Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0.45mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phươngm2225.455
Tôn Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0.40mm, lớp PU tỷ trọng 28-32kg/m3Công ty CP Austnam · " " — " bên mua tại Trên phương lý lý Trên phươngm2212.727
Tôn Suntek ESEAM480 dày 0.45mm, G340(2 sóng)Công ty CP Austnam · " " — bên mua tại các Trên phương tiện lý lý Trên phương tiện lým2179.091
Tôn lạnh màu AZ100 0,35mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm" " — Chân công trìnhm2137.963
Tôn lạnh màu AZ100 0,3mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm" " — Chân công trìnhm2128.704
Tôn lạnh màu AZ100 0,45mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm" " — Chân công trìnhm2156.481
Tôn lạnh màu AZ100 0,4mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm" " — Chân công trìnhm2147.222
Tôn lạnh màu AZ100 0,5mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm" " — Chân công trìnhm2165.741
Tôn lạnh màu AZ50 0,35mm x 1200mm G550" 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen-m288.426
Tôn lạnh màu AZ50 0,35mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm" " 14001:2015 ISO EN, TCCS, ISO ASTM, AS/NZS, — Chân công trìnhm2144.444
Tôn lạnh màu AZ50 0,3mm x 1200mm G550" 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen-m279.167
Tôn lạnh màu AZ50 0,3mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm" EN, TCCS, ISO ISO ASTM, AS/NZS, 14001:2015 — Chân công trìnhm2135.185
Tôn lạnh màu AZ50 0,45mm x 1200mm G550" 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen-m2110.185
Tôn lạnh màu AZ50 0,45mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm" " — Chân công trìnhm2162.963
Tôn lạnh màu AZ50 0,4mm x 1200mm G550" 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen-m2100.463
Tôn lạnh màu AZ50 0,4mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm" " 14001:2015 ISO — Chân công trìnhm2153.704
Tôn lạnh màu AZ50 0,5mm x 1200mm G550 Tôn cách nhiệt" " ASTM, AS/NZS, EN, TCCS, ISO ISO 14001:2015 — Chân công trìnhm2120.370
Tôn lạnh màu AZ50 0,5mm x 1200mm, cách nhiệt PU 16mm" " — Chân công trìnhm2172.222
Tôn lạnh màu trong AZ100 0,35mm x 1200mm G550" 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen-m282.870
Tôn lạnh màu trong AZ100 0,3mm x 1200mm G550 Tôn lạnh màu trong AZ100 0,35mm x 1200mm" 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen-m275.463
Tôn lạnh màu trong AZ100 0,45mm x 1200mm G550" 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen-m2102.315
Tôn lạnh màu trong AZ100 0,4mm x 1200mm G550 G550 Tôn lạnh màu trong AZ100 0,45mm x 1200mm" 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen-m294.444
Tôn lạnh màu trong AZ100 0,5mm x 1200mm G550 G550" 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen-m2111.111
Tôn lạnh màu trong AZ70 0,35mm x 1200mm G550" 14001:2015 ISO EN, TCCS, ISO ASTM, AS/NZS, — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen-m280.093
Tôn lạnh màu trong AZ70 0,3mm x 1200mm G550EN, TCCS, ISO ISO ASTM, AS/NZS, 14001:2015 Chi Công ty — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen-m272.222
Tôn lạnh màu trong AZ70 0,45mm x 1200mm G550" 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen-m299.537
Tôn lạnh màu trong AZ70 0,4mm x 1200mm G550" 14001:2015 ISO EN, TCCS, ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen-m291.204
Tôn lạnh màu trong AZ70 0,5mm x 1200mm G550" 14001:2015 ISO — " nhánh Thái Bình CP Tập đoàn Hoa Sen-m2108.333
lạnh màu AZ100 0,4mm x 1200mm, cách nhiệt 18mm" " — " Chânm2149.074
ván sàn nhựa SPC 6mm9001:2015 Công — ty TNHH chế biến gỗ Phương Trungm2420.000

Xi măng

Vật liệuQuy cách / Thương hiệuĐơn vịGiá (VND)Δ
(Hợp chất pha xi măng giúp tăng khả năng chống SƠN LÓT - CHỐNG THẤM TRỘN XI MĂNG thấm cho xi măng)9014:2011 — " Chân công trìnhtấn134.259.000
CHẤT PHỦ ĐỆM NỀN SÂN THỂ THAO Sơn sân thể thao SƠN LÓT - CHỐNG THẤM TRỘN XI MĂNG9014:2011 — " Chân công trìnhtấn71.444.000
Sơn chống thấm pha xi măngg thùng 18 líttấn164.000.000
TUYLIPS WATERPROOF-Sơn chống thấm xi măng cao cấp CT-22A" Công — " Việt Nam ty Cổ phần sản xuất TLGtấn184.000.000
Xi măng PCB30 baoCông ty CPXM Vicem Sông Thao · TCVN 6260:2020 — trộn/dự Phòng - Nhà phân phối Công ty Đầu tư xây Tại công măng VICEM Hải dựng và thương mại Công ty TNHH MTV Xi Phương Trangtấn1.706.290
Xi măng PCB40 baoCông ty CPXM Vicem Sông Thao · " 6260:2020 TCVN TCVN 6260:2020 — " Phương Trang dựng và thương mại công Công ty Cổ phần Tập Công ty Đầu tư xây Chân Phòng - Nhà phân phối trìnhtấn1.726.290
Xi măng PCB40 rời" TCVN 6260:2020 6260:2020 — " Phương Trang Công ty Cổ phần Tập dựng và thương mại Chân công Công ty Đầu tư xây trình máy xi măng Xuân Sơntấn1.256.290
Xi măng Vạn Sơn PCB30TCVN 6260:2020 — Công ty Cổ phần Vạn Sơn GLCtấn1.500.000
Xi măng Vạn Sơn PCB40" 6260:2020 TCVN — " Sơn GLC Công ty Cổ phần Vạntấn1.600.000
Xi măng Vạn Sơn xây trát, loại N" 6260:2020 — " Sơn GLCtấn1.400.000
Xi măng Xuân Sơn PCB30 baoTCVN 6260:2020 — đoàn Xuân Khiêm - Nhà Chân trình Công ty Cổ phần Tập máy xi măng Xuân Sơn Phương Trangtấn1.546.296
Xi măng Xuân Sơn PCB40 bao" 6260:2020 TCVN TCVN — " máy xi măng Xuân Sơn trình Chân Công ty Cổ phần Vạn Công ty Cổ phần Tậptấn1.611.111
Xi măng Xuân Sơn PCB40 rời" TCVN 6260:2020 6260:2020 — " Công ty Cổ phần Vạn Sơn GLC máy xi măng Xuân Sơn trìnhtấn1.347.222
Xi măng bao Hà Trung PCB30Vận Giá bán Công ty chuyển tại công CP xi · " máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngtấn1.628.400
Xi măng bao Hà Trung PCB40đến trình trên măng Long công địa bàn Sơn trình tỉnh · " máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngtấn1.692.800
Xi măng bao Long Sơn PCB30TNHH Long TCVN Chi nhánh máy xi thuật (*) — Sơn - Nhà Chân công trình Công ty măng Long Sơn Chân công (*) trình Chân côngtấn1.702.000
Xi măng bao Long Sơn PCB40" máy xi TCVN Chi nhánh — " Chân công trình măng Long Sơn Chân công trình trình Chân công Chân công Công tytấn1.766.400
Xi măng bao PCB30CÔNG TY · TCVN 6260:2020 kỹ thuật (*) — Công ty Cổ phần xi măng Xuân Thànhtấn1.565.699
Xi măng bao PCB40CP tập Vận Giá bán đoàn Xuân chuyển tại công · " 6260:2020 TCVN kỹ thuật (*) — " măng Xuân Thành Công ty Cổ phần xitấn1.635.699
Xi măng bao Sông Mã PCB30" máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngtấn1.628.400
Xi măng bao Sông Mã PCB40" máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngtấn1.692.800
Xi măng bao Tam Sơn PCB30" máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình măng Long Sơn Chân công trìnhtấn1.674.400
Xi măng bao Tam Sơn PCB40" máy xi — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngtấn1.738.800
Xi măng bao Thành Sơn PCB30" TCVN — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngtấn1.582.400
Xi măng bao Thành Sơn PCB40" TCVN 7570:2006 TCVN — " Chân công trình trình Chân công Chân công trình trình Chân côngtấn1.646.800
Xi măng pooc lăng xỉ lò cao PCB BFS40nt nt · " TCVN — " Công ty TNHH MTV Xi măng VICEM Hải Tại Phòng - Nhà phân phốitấn1.507.778
Xi măng rời PCB40" 6260:2020 — " măng Xuân Thànhtấn1.436.906
Xi măng rời PCB40 cao cấp" 6260:2020 — " Công ty TNHH MTV Xi măng VICEM Hảitấn1.466.906
xi măng giúp tăng khả năng chống thấm cho xi SƠN CHỐNG THẤM ĐA NĂNG (Hợp chất pha măng)16:2023/BXD — " Chân công trìnhtấn234.954.000

Bức tranh thị trường VLXD tại Hưng Yên

Vùng kinh tế
Đồng bằng sông Hồng (Bắc Bộ)
Kỳ công bố giá
Sở Xây dựng Hưng Yên công bố giá VLXD theo quý.

Yếu tố khí hậu

Khí hậu đồng bằng sông Hồng điển hình; ít chịu ảnh hưởng bão so với vùng ven biển. Nồm mùa xuân vẫn xuất hiện.

Động lực thị trường

Vị trí trung tâm chuỗi sản xuất thép Hoà Phát (Văn Lâm — Mỹ Hào); nhiều KCN mới. Nhà phố và nhà liền kề trong các khu đô thị mới (Ecopark, Văn Giang) là phần dân dụng tăng nhanh.

Khu vực tập trung đại lý

QL5 đoạn Mỹ Hào — Văn Lâm tập trung đại lý thép và vật liệu nặng. Phố Nối là điểm tập trung kho xi măng — gạch.

Chuỗi cung ứng vật liệu

Thép Hoà Phát sản xuất tại chỗ — giá gốc thấp nhất Bắc Bộ. Xi măng từ Hà Nam (Vissai, Bút Sơn) và Hải Phòng (ChinFon) theo QL5.

Lời khuyên theo mùa

Mua thép Hoà Phát trực tiếp tại nhà máy Hưng Yên thường rẻ hơn đại lý cấp 1 ở Hà Nội 2–4% sau khi trừ vận chuyển.

Phương pháp: dữ liệu giá được crawl tự động từ bảng giá công bố của Sở Xây dựng tỉnh; ngữ cảnh thị trường do đội ngũ Vật Giá Top biên soạn và cập nhật định kỳ. Xem chi tiết tại trang Phương pháp.

Giá VLXD Hưng Yên hôm nay — 15 loại vật liệu xây dựng